Gói thầu: Thi công xây dựng
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20210155438-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 08/02/2021 14:30:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Ban quản lý dự án đầu tư xây dựng thị xã Long Mỹ |
| Tên gói thầu | Thi công xây dựng |
| Số hiệu KHLCNT | 20210145813 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Ngân sách địa phương |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 365 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2021-01-29 14:09:00 đến ngày 2021-02-08 14:30:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 11,957,537,313 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 150,000,000 VNĐ ((Một trăm năm mươi triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | KHỐI 12 PHÒNG HỌC | |||
| B | PHẦN XÂY DỰNG | |||
| 1 | Đào móng bằng máy đào 0,8m3, chiều rộng móng ≤6m - Cấp đất I | Theo yêu cầu tại chương V của E-HSMT | 11,844 | 100m3 |
| 2 | Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,95 | Theo yêu cầu tại chương V của E-HSMT | 9,1119 | 100m3 |
| 3 | Đóng cừ tràm bằng máy L=4,5m, đk ngọn>4.5cm - Cấp đất I | Theo yêu cầu tại chương V của E-HSMT | 460,215 | 100m |
| 4 | Đào bùn lỏng trong mọi điều kiện bằng thủ công | Theo yêu cầu tại chương V của E-HSMT | 40,908 | m3 |
| 5 | Đắp nền móng công trình bằng thủ công | Theo yêu cầu tại chương V của E-HSMT | 40,908 | m3 |
| 6 | Đắp cát tôn nền K = 0,90 | Theo yêu cầu tại chương V của E-HSMT | 2,9456 | 100m3 |
| 7 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M150, đá 4x6, PCB40 | Theo yêu cầu tại chương V của E-HSMT | 40,908 | m3 |
| 8 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M250, đá 1x2, PCB40 | Theo yêu cầu tại chương V của E-HSMT | 191,3882 | m3 |
| 9 | Bê tông cột SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, TD ≤0,1m2, chiều cao ≤28m, M250, đá 1x2, PCB40 | Theo yêu cầu tại chương V của E-HSMT | 4,8825 | m3 |
| 10 | Bê tông cột SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, TD ≤0,1m2, chiều cao ≤28m, M250, đá 1x2, PCB40 | Theo yêu cầu tại chương V của E-HSMT | 33,2475 | m3 |
| 11 | Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M250, đá 1x2, PCB40 | Theo yêu cầu tại chương V của E-HSMT | 72,3597 | m3 |
| 12 | Bê tông nền SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M200, đá 1x2, PCB40 | Theo yêu cầu tại chương V của E-HSMT | 52,0732 | m3 |
| 13 | Bê tông sàn mái SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2, PCB40 | Theo yêu cầu tại chương V của E-HSMT | 67,766 | m3 |
| 14 | Bê tông lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng, bê tông M200, đá 1x2, PCB40 | Theo yêu cầu tại chương V của E-HSMT | 8,814 | m3 |
| 15 | Bê tông cầu thang thường SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2, PCB40 | Theo yêu cầu tại chương V của E-HSMT | 2,9692 | m3 |
| 16 | Bê tông lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng, bê tông M200, đá 1x2, PCB40 | Theo yêu cầu tại chương V của E-HSMT | 1,88 | m3 |
| 17 | Ván khuôn móng dài | Theo yêu cầu tại chương V của E-HSMT | 1,5925 | 100m2 |
| 18 | Ván khuôn cổ cột | Theo yêu cầu tại chương V của E-HSMT | 0,7056 | 100m2 |
| 19 | Ván khuôn cột | Theo yêu cầu tại chương V của E-HSMT | 4,8048 | 100m2 |
| 20 | Ván khuôn giằng móng | Theo yêu cầu tại chương V của E-HSMT | 0,1696 | 100m2 |
| 21 | Ván khuôn xà, dầm, giằng | Theo yêu cầu tại chương V của E-HSMT | 9,8922 | 100m2 |
| 22 | Ván khuôn lanh tô | Theo yêu cầu tại chương V của E-HSMT | 1,2167 | 100m2 |
| 23 | Ván khuôn sàn, sê nô | Theo yêu cầu tại chương V của E-HSMT | 6,0574 | 100m2 |
| 24 | Ván khuôn gỗ cầu thang thường | Theo yêu cầu tại chương V của E-HSMT | 0,2969 | 100m2 |
| 25 | Ván khuôn lanh tô | Theo yêu cầu tại chương V của E-HSMT | 0,188 | 100m2 |
| 26 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm | Theo yêu cầu tại chương V của E-HSMT | 0,0128 | tấn |
| 27 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm | Theo yêu cầu tại chương V của E-HSMT | 2,499 | tấn |
| 28 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤18mm | Theo yêu cầu tại chương V của E-HSMT | 9,6751 | tấn |
| 29 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK >18mm | Theo yêu cầu tại chương V của E-HSMT | 7,1809 | tấn |
| 30 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | Theo yêu cầu tại chương V của E-HSMT | 1,1378 | tấn |
| 31 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m | Theo yêu cầu tại chương V của E-HSMT | 4,4302 | tấn |
| 32 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK >18mm, chiều cao ≤6m | Theo yêu cầu tại chương V của E-HSMT | 3,1517 | tấn |
| 33 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m | Theo yêu cầu tại chương V của E-HSMT | 2,4047 | tấn |
| 34 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤28m | Theo yêu cầu tại chương V của E-HSMT | 12,3808 | tấn |
| 35 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK >18mm, chiều cao ≤6m | Theo yêu cầu tại chương V của E-HSMT | 1,0035 | tấn |
| 36 | Lắp dựng cốt thép sàn mái, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m | Theo yêu cầu tại chương V của E-HSMT | 23,6035 | tấn |
| 37 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | Theo yêu cầu tại chương V của E-HSMT | 0,9037 | tấn |
| 38 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m | Theo yêu cầu tại chương V của E-HSMT | 4,7288 | tấn |
| 39 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK >18mm, chiều cao ≤6m | Theo yêu cầu tại chương V của E-HSMT | 1,5848 | tấn |
| 40 | Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m | Theo yêu cầu tại chương V của E-HSMT | 1,1226 | tấn |
| 41 | Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK >10mm, chiều cao ≤28m | Theo yêu cầu tại chương V của E-HSMT | 6,6047 | tấn |
| 42 | Lắp dựng cốt thép cầu thang, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m | Theo yêu cầu tại chương V của E-HSMT | 0,1619 | tấn |
| 43 | Lắp dựng cốt thép cầu thang, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m | Theo yêu cầu tại chương V của E-HSMT | 0,59 | tấn |
| 44 | Lắp dựng cốt thép cầu thang, ĐK >10mm, chiều cao ≤28m | Theo yêu cầu tại chương V của E-HSMT | 0,2315 | tấn |
| 45 | Xây tường bó nền, gạch thẻ 4x8x19cm không nung- Chiều dày ≤30cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, PCB40 | Theo yêu cầu tại chương V của E-HSMT | 13,884 | m3 |
| 46 | Xây tường ngoài, bằng gạch ống không nung 8x8x18cm - Chiều dày ≤30cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, PCB40 | Theo yêu cầu tại chương V của E-HSMT | 93,7204 | m3 |
| 47 | Xây tường trong, bằng gạch ống không nung 8x8x18cm - Chiều dày ≤30cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, PCB40 | Theo yêu cầu tại chương V của E-HSMT | 24,51 | m3 |
| 48 | Xây tường lan can, ốp cột, bồn hoa bằng gạch ống 8x8x18cm không nung - Chiều dày ≤10cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, PCB40 | Theo yêu cầu tại chương V của E-HSMT | 3,8592 | m3 |
| 49 | Xây tường hộp ghen, bằng gạch ống 8x8x18cm không nug - Chiều dày ≤10cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, PCB40 | Theo yêu cầu tại chương V của E-HSMT | 17,9488 | m3 |
| 50 | Xây tường trong, bằng gạch ống 8x8x18cm không nug - Chiều dày ≤10cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, PCB40 | Theo yêu cầu tại chương V của E-HSMT | 9,5803 | m3 |
| 51 | Xây bậc cấp, gạch thẻ 4x8x18cm, không nung chiều cao ≤6m, vữa XM M75, PCB40 | Theo yêu cầu tại chương V của E-HSMT | 5,5636 | m3 |
| 52 | Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB40 | Theo yêu cầu tại chương V của E-HSMT | 789,442 | m2 |
| 53 | Trát tường trong dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB40 | Theo yêu cầu tại chương V của E-HSMT | 931,8504 | m2 |
| 54 | Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB40 | Theo yêu cầu tại chương V của E-HSMT | 401,37 | m2 |
| 55 | Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB40 | Theo yêu cầu tại chương V của E-HSMT | 372,91 | m2 |
| 56 | Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB40 | Theo yêu cầu tại chương V của E-HSMT | 138,81 | m2 |
| 57 | Trát trần, vữa XM M75, (trong) | Theo yêu cầu tại chương V của E-HSMT | 378,48 | m2 |
| 58 | Trát trần, vữa XM M75, (ngoài) | Theo yêu cầu tại chương V của E-HSMT | 156,354 | m2 |
| 59 | Đắp phào kép, vữa XM M75, PCB40 | Theo yêu cầu tại chương V của E-HSMT | 208,6 | m |
| 60 | Láng nền, sàn không đánh màu, dày 3cm, vữa XM M75, PCB40 | Theo yêu cầu tại chương V của E-HSMT | 137,66 | m2 |
| 61 | Bả bằng bột bả vào tường (trong) | Theo yêu cầu tại chương V của E-HSMT | 931,8504 | m2 |
| 62 | Bả bằng bột bả vào tường (ngoài) | Theo yêu cầu tại chương V của E-HSMT | 789,442 | m2 |
| 63 | Bả bằng bột bả vào cột, dầm, trần (trong) | Theo yêu cầu tại chương V của E-HSMT | 779,85 | m2 |
| 64 | Bả bằng bột bả vào cột, dầm, trần (ngoài) | Theo yêu cầu tại chương V của E-HSMT | 529,264 | m2 |
| 65 | Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà đã bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Theo yêu cầu tại chương V của E-HSMT | 1.461,1104 | m2 |
| 66 | Sơn dầm, trần, tường trong nhà đã bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Theo yêu cầu tại chương V của E-HSMT | 1.569,292 | m2 |
| 67 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Theo yêu cầu tại chương V của E-HSMT | 275,28 | 1m2 |
| 68 | Quét dung dịch chống thấm mái, sê nô, ô văng | Theo yêu cầu tại chương V của E-HSMT | 162,015 | m2 |
| 69 | Ốp tường trụ, cột - Tiết diện gạch 30x45, XM PCB40 | Theo yêu cầu tại chương V của E-HSMT | 161,26 | m2 |
| 70 | Lát đá bậc tam cấp, PCB40 | Theo yêu cầu tại chương V của E-HSMT | 38,232 | m2 |
| 71 | Lát nền, sàn gạch - Tiết diện gạch 30x30, XM PCB40 | Theo yêu cầu tại chương V của E-HSMT | 40,342 | m2 |
| 72 | Lát nền, sàn - Tiết diện gạch 50x50, XM PCB40 | Theo yêu cầu tại chương V của E-HSMT | 828,8812 | m2 |
| 73 | Ốp chân tường, gạch trang trí | Theo yêu cầu tại chương V của E-HSMT | 84,0968 | m2 |
| 74 | Lắp dựng cửa khung sắt, kính | Theo yêu cầu tại chương V của E-HSMT | 99,84 | m2 |
| 75 | Lắp dựng cửa khung nhôm hệ 1000 | Theo yêu cầu tại chương V của E-HSMT | 40,88 | m2 |
| 76 | Lắp dựng cửa sổ nhôm hệ 1000 | Theo yêu cầu tại chương V của E-HSMT | 144,72 | m2 |
| 77 | Lắp dựng vách compact | Theo yêu cầu tại chương V của E-HSMT | 1,44 | m2 |
| 78 | Lắp dựng vách kính khung nhôm mặt tiền | Theo yêu cầu tại chương V của E-HSMT | 5,6 | m2 |
| 79 | Lắp dựng lan can inox | Theo yêu cầu tại chương V của E-HSMT | 12,702 | m2 |
| 80 | Lắp dựng lan can sắt | Theo yêu cầu tại chương V của E-HSMT | 83,446 | m2 |
| 81 | Lắp dựng hoa sắt cửa | Theo yêu cầu tại chương V của E-HSMT | 138,24 | m2 |
| 82 | Trần nhựa khung nổi (bao gồm nhân công) | Theo yêu cầu tại chương V của E-HSMT | 411,932 | M2 |
| 83 | Gia công xà gồ thép | Theo yêu cầu tại chương V của E-HSMT | 2,939 | tấn |
| 84 | Gia công vì kèo thép hình khẩu độ nhỏ, khẩu độ ≤18m | Theo yêu cầu tại chương V của E-HSMT | 0,0789 | tấn |
| 85 | Lắp dựng xà gồ thép | Theo yêu cầu tại chương V của E-HSMT | 2,939 | tấn |
| 86 | Lợp mái tôn sóng vuông tráng kẽm, dày 0.45 ly | Theo yêu cầu tại chương V của E-HSMT | 6,5971 | 100m2 |
| 87 | LO GO | Theo yêu cầu tại chương V của E-HSMT | 1 | Bộ |
| C | PHẦN CẤP THOÁT NƯỚC | |||
| 1 | Lắp đặt chậu rửa 1 vòi | Theo yêu cầu tại chương V của E-HSMT | 10 | bộ |
| 2 | Lắp đặt vòi rửa vệ sinh | Theo yêu cầu tại chương V của E-HSMT | 10 | cái |
| 3 | Lắp đặt vòi rửa 1 vòi | Theo yêu cầu tại chương V của E-HSMT | 4 | bộ |
| 4 | Lắp đặt kệ kính | Theo yêu cầu tại chương V của E-HSMT | 10 | cái |
| 5 | Lắp đặt gương soi | Theo yêu cầu tại chương V của E-HSMT | 10 | cái |
| 6 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m - Đường kính 21mm | Theo yêu cầu tại chương V của E-HSMT | 0,3 | 100m |
| 7 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m - Đường kính 27mm | Theo yêu cầu tại chương V của E-HSMT | 1,2 | 100m |
| 8 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m - Đường kính 32mm | Theo yêu cầu tại chương V của E-HSMT | 0,3 | 100m |
| 9 | Lắp đặt ống nhựa, nối bằng p/p măng sông, dài 8m - Đường kính 60mm | Theo yêu cầu tại chương V của E-HSMT | 0,624 | 100m |
| 10 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m - Đường kính 90mm dày 2.9mm | Theo yêu cầu tại chương V của E-HSMT | 4,157 | 100m |
| 11 | Lắp đặt ống nhựa, nối bằng p/p măng sông, dài 8m - Đường kính 114mm | Theo yêu cầu tại chương V của E-HSMT | 0,93 | 100m |
| 12 | Lắp đặt xí bệt | Theo yêu cầu tại chương V của E-HSMT | 10 | bộ |
| 13 | Lắp đặt chậu tiểu nam | Theo yêu cầu tại chương V của E-HSMT | 4 | bộ |
| 14 | Lắp đặt cầu chắn rác - Đường kính 100mm | Theo yêu cầu tại chương V của E-HSMT | 20 | cái |
| 15 | Lắp đặt phễu thu - Đường kính 60mm | Theo yêu cầu tại chương V của E-HSMT | 14 | cái |
| 16 | Lắp đặt bể nước Inox 1,5m3 | Theo yêu cầu tại chương V của E-HSMT | 1 | bể |
| 17 | Lắp đặt hộp đựng giấy | Theo yêu cầu tại chương V của E-HSMT | 10 | cái |
| 18 | Lắp đặt cút nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo - Đường kính 21mm | Theo yêu cầu tại chương V của E-HSMT | 30 | cái |
| 19 | Lắp đặt cút nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo - Đường kính 34mm | Theo yêu cầu tại chương V của E-HSMT | 20 | cái |
| 20 | Lắp đặt cút nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo - Đường kính 42mm | Theo yêu cầu tại chương V của E-HSMT | 1 | cái |
| 21 | Lắp đặt cút nhựa nối bằng p/p dán keo - Đường kính 27/21mm | Theo yêu cầu tại chương V của E-HSMT | 32 | cái |
| 22 | Lắp đặt cút nhựa nối bằng p/p dán keo - Đường kính 34/21mm | Theo yêu cầu tại chương V của E-HSMT | 20 | cái |
| 23 | Lắp đặt cút nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo - Đường kính 60/34mm | Theo yêu cầu tại chương V của E-HSMT | 10 | cái |
| 24 | Lắp đặt cút nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo - Đường kính 90/60mm | Theo yêu cầu tại chương V của E-HSMT | 10 | cái |
| 25 | Lắp đặt cút nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo - Đường kính 90mm | Theo yêu cầu tại chương V của E-HSMT | 76 | cái |
| 26 | Lắp đặt cút nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo - Đường kính 90mm | Theo yêu cầu tại chương V của E-HSMT | 31 | cái |
| 27 | Lắp đặt nối nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo - Đường kính 90mm | Theo yêu cầu tại chương V của E-HSMT | 64 | cái |
| D | PHẦN CẤP ĐIỆN | |||
| 1 | Lắp đặt đèn led ốp trần bán nguyệt 1,2m, 36W (tđ MPE) | Theo yêu cầu tại chương V của E-HSMT | 73 | bộ |
| 2 | Lắp đặt đèn tuyp led đơn thủy tinh 18W, 1,2m | Theo yêu cầu tại chương V của E-HSMT | 19 | bộ |
| 3 | Lắp đèn led áp trần chụp trang trí 18W D217mm (tđ MPE) | Theo yêu cầu tại chương V của E-HSMT | 4 | bộ |
| 4 | Lắp đèn led dowlight âm trần 9W D118 (tđ MPE) | Theo yêu cầu tại chương V của E-HSMT | 10 | bộ |
| 5 | Lắp đặt quạt đảo trần D500 | Theo yêu cầu tại chương V của E-HSMT | 48 | cái |
| 6 | Lắp đặt quạt treo tường | Theo yêu cầu tại chương V của E-HSMT | 36 | cái |
| 7 | Lắp ổ cắm đôi 3 chấu 16A có màn che | Theo yêu cầu tại chương V của E-HSMT | 48 | cái |
| 8 | Lắp công tắc đơn 16A | Theo yêu cầu tại chương V của E-HSMT | 45 | cái |
| 9 | Lắp đặt công tắc cầu thang 16A | Theo yêu cầu tại chương V của E-HSMT | 2 | cái |
| 10 | Lắp MCCB/2P-125A | Theo yêu cầu tại chương V của E-HSMT | 1 | cái |
| 11 | Lắp MCB/2P-50A | Theo yêu cầu tại chương V của E-HSMT | 1 | cái |
| 12 | Lắp MCB/1P-80A | Theo yêu cầu tại chương V của E-HSMT | 1 | cái |
| 13 | Lắp MCB/1P-50A | Theo yêu cầu tại chương V của E-HSMT | 2 | cái |
| 14 | Lắp RCBO/2P-25A-30mA | Theo yêu cầu tại chương V của E-HSMT | 12 | cái |
| 15 | Lắp MCB/1P-16A | Theo yêu cầu tại chương V của E-HSMT | 26 | cái |
| 16 | Lắp đặt tủ điện KT 450x300x200mm, sơn tĩnh điện | Theo yêu cầu tại chương V của E-HSMT | 1 | cái |
| 17 | Lắp đặt tủ điện KT 300x200x150mm, sơn tĩnh điện | Theo yêu cầu tại chương V của E-HSMT | 1 | cái |
| 18 | Lắp đặt tủ MCB nhựa âm 4-8 modul | Theo yêu cầu tại chương V của E-HSMT | 12 | cái |
| 19 | Lắp hộp nhựa âm đơn mặt 1 | Theo yêu cầu tại chương V của E-HSMT | 6 | cái |
| 20 | Lắp hộp nhựa âm đơn mặt 2 | Theo yêu cầu tại chương V của E-HSMT | 7 | cái |
| 21 | Lắp hộp nhựa âm đơn mặt 3 | Theo yêu cầu tại chương V của E-HSMT | 73 | cái |
| 22 | Lắp đặt hộp nối 150x150mm | Theo yêu cầu tại chương V của E-HSMT | 12 | cái |
| 23 | Lắp cáp CV 1,5mm2 | Theo yêu cầu tại chương V của E-HSMT | 1.600 | m |
| 24 | Lắp cáp CV 2,5mm2 | Theo yêu cầu tại chương V của E-HSMT | 1.350 | m |
| 25 | Lắp cáp CV 4mm2 | Theo yêu cầu tại chương V của E-HSMT | 150 | m |
| 26 | Lắp cáp CV 10mm2 | Theo yêu cầu tại chương V của E-HSMT | 330 | m |
| 27 | Lắp đặt cáp Duplex đồng 2x25mm2 | Theo yêu cầu tại chương V của E-HSMT | 30 | m |
| 28 | Lắp đặt ống PVC cứng chống cháy D20 | Theo yêu cầu tại chương V của E-HSMT | 1.250 | m |
| 29 | Lắp đặt ống PVC cứng chống cháy D32 | Theo yêu cầu tại chương V của E-HSMT | 160 | m |
| E | HỆ THỐNG NỐI ĐẤT | |||
| 1 | Lắp đặt cáp đồng trần 25mm2 | Theo yêu cầu tại chương V của E-HSMT | 20 | m |
| 2 | Lắp đặt ống PVC D27, dày 1,8mm | Theo yêu cầu tại chương V của E-HSMT | 0,1 | 100m |
| 3 | Cọc tiếp địa thép mạ đồng D16, dài 2,4m | Theo yêu cầu tại chương V của E-HSMT | 4 | cọc |
| F | KHỐI 10 PHÒNG HỌC | |||
| G | PHẦN XÂY DỰNG | |||
| 1 | Đào móng bằng máy đào 0,8m3, chiều rộng móng ≤6m - Cấp đất I | Theo yêu cầu tại chương V của E-HSMT | 10,45 | 100m3 |
| 2 | Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,95 | Theo yêu cầu tại chương V của E-HSMT | 7,8923 | 100m3 |
| 3 | Đóng cừ tràm bằng máy L=4,5m, đk ngọn>4.5cm - Cấp đất I | Theo yêu cầu tại chương V của E-HSMT | 405,315 | 100m |
| 4 | Đào bùn lỏng trong mọi điều kiện bằng thủ công | Theo yêu cầu tại chương V của E-HSMT | 36,486 | m3 |
| 5 | Đắp nền móng công trình bằng thủ công | Theo yêu cầu tại chương V của E-HSMT | 36,486 | m3 |
| 6 | Đắp cát tôn nền K = 0,90 | Theo yêu cầu tại chương V của E-HSMT | 2,6418 | m3 |
| 7 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M150, đá 4x6, PCB40 | Theo yêu cầu tại chương V của E-HSMT | 32,364 | m3 |
| 8 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M250, đá 1x2, PCB40 | Theo yêu cầu tại chương V của E-HSMT | 188,2795 | m3 |
| 9 | Bê tông cột SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, TD ≤0,1m2, chiều cao ≤28m, M250, đá 1x2, PCB40 | Theo yêu cầu tại chương V của E-HSMT | 4,4363 | m3 |
| 10 | Bê tông cột SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, TD ≤0,1m2, chiều cao ≤28m, M250, đá 1x2, PCB40 | Theo yêu cầu tại chương V của E-HSMT | 30,2088 | m3 |
| 11 | Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M250, đá 1x2, PCB40 | Theo yêu cầu tại chương V của E-HSMT | 63,9576 | m3 |
| 12 | Bê tông nền SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M200, đá 1x2, PCB40 | Theo yêu cầu tại chương V của E-HSMT | 47,615 | m3 |
| 13 | Bê tông sàn mái SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2, PCB40 | Theo yêu cầu tại chương V của E-HSMT | 59,9825 | m3 |
| 14 | Bê tông lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng, bê tông M200, đá 1x2, PCB40 | Theo yêu cầu tại chương V của E-HSMT | 6,384 | m3 |
| 15 | Bê tông cầu thang thường SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2, PCB40 | Theo yêu cầu tại chương V của E-HSMT | 2,9692 | m3 |
| 16 | Bê tông lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng, bê tông M200, đá 1x2, PCB40 | Theo yêu cầu tại chương V của E-HSMT | 7,604 | m3 |
| 17 | Ván khuôn móng dài | Theo yêu cầu tại chương V của E-HSMT | 1,7156 | 100m2 |
| 18 | Ván khuôn Đà giằng chân bồn hoa: | Theo yêu cầu tại chương V của E-HSMT | 0,1903 | 100m2 |
| 19 | Ván khuôn cổ cột | Theo yêu cầu tại chương V của E-HSMT | 0,6489 | 100m2 |
| 20 | Ván khuôn cột | Theo yêu cầu tại chương V của E-HSMT | 4,4187 | 100m2 |
| 21 | Ván khuôn giằng móng | Theo yêu cầu tại chương V của E-HSMT | 0,1524 | 100m2 |
| 22 | Ván khuôn xà, dầm | Theo yêu cầu tại chương V của E-HSMT | 8,1273 | 100m2 |
| 23 | Ván khuôn lanh tô | Theo yêu cầu tại chương V của E-HSMT | 0,6384 | 100m2 |
| 24 | Ván khuôn sàn, sê nô | Theo yêu cầu tại chương V của E-HSMT | 5,1596 | 100m2 |
| 25 | Ván khuôn gỗ cầu thang thường | Theo yêu cầu tại chương V của E-HSMT | 0,2969 | 100m2 |
| 26 | Ván khuôn lam nắng | Theo yêu cầu tại chương V của E-HSMT | 0,9916 | 100m2 |
| 27 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm | Theo yêu cầu tại chương V của E-HSMT | 2,4563 | tấn |
| 28 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤18mm | Theo yêu cầu tại chương V của E-HSMT | 9,4791 | tấn |
| 29 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK >18mm | Theo yêu cầu tại chương V của E-HSMT | 6,6048 | tấn |
| 30 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | Theo yêu cầu tại chương V của E-HSMT | 1,0473 | tấn |
| 31 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m | Theo yêu cầu tại chương V của E-HSMT | 4,2128 | tấn |
| 32 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK >18mm, chiều cao ≤6m | Theo yêu cầu tại chương V của E-HSMT | 2,7315 | tấn |
| 33 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | Theo yêu cầu tại chương V của E-HSMT | 2,3588 | tấn |
| 34 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m | Theo yêu cầu tại chương V của E-HSMT | 9,4345 | tấn |
| 35 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK >18mm, chiều cao ≤6m | Theo yêu cầu tại chương V của E-HSMT | 1,3687 | tấn |
| 36 | Lắp dựng cốt thép sàn mái, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m | Theo yêu cầu tại chương V của E-HSMT | 25,1169 | tấn |
| 37 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | Theo yêu cầu tại chương V của E-HSMT | 0,9037 | tấn |
| 38 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m | Theo yêu cầu tại chương V của E-HSMT | 4,7288 | tấn |
| 39 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK >18mm, chiều cao ≤6m | Theo yêu cầu tại chương V của E-HSMT | 1,5848 | tấn |
| 40 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m | Theo yêu cầu tại chương V của E-HSMT | 1,059 | tấn |
| 41 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤28m | Theo yêu cầu tại chương V của E-HSMT | 7,791 | tấn |
| 42 | Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m | Theo yêu cầu tại chương V của E-HSMT | 0,3372 | tấn |
| 43 | Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK >10mm, chiều cao ≤28m | Theo yêu cầu tại chương V của E-HSMT | 1,4261 | tấn |
| 44 | Lắp dựng cốt thép cầu thang, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m | Theo yêu cầu tại chương V của E-HSMT | 0,1619 | tấn |
| 45 | Lắp dựng cốt thép cầu thang, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m | Theo yêu cầu tại chương V của E-HSMT | 0,59 | tấn |
| 46 | Lắp dựng cốt thép cầu thang, ĐK >10mm, chiều cao ≤28m | Theo yêu cầu tại chương V của E-HSMT | 0,2315 | tấn |
| 47 | Xây tường bó nền, gạch thẻ 4x8x19cm không nung- Chiều dày ≤30cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, PCB40 | Theo yêu cầu tại chương V của E-HSMT | 15,348 | m3 |
| 48 | Xây tường ngoài, bằng gạch ống không nung 8x8x18cm - Chiều dày ≤30cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, PCB40 | Theo yêu cầu tại chương V của E-HSMT | 80,6828 | m3 |
| 49 | Xây tường trong, bằng gạch ống không nung 8x8x18cm - Chiều dày ≤30cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, PCB40 | Theo yêu cầu tại chương V của E-HSMT | 22,452 | m3 |
| 50 | Xây tường lan can, ốp cột, bồn hoa bằng gạch ống 8x8x18cm không nug - Chiều dày ≤10cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, PCB40 | Theo yêu cầu tại chương V của E-HSMT | 9,1064 | m3 |
| 51 | Xây tường hộp ghen, bằng gạch ống 8x8x18cm không nug - Chiều dày ≤10cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, PCB40 | Theo yêu cầu tại chương V của E-HSMT | 17,4944 | m3 |
| 52 | Xây tường thẳng bằng gạch không nung 8x8x18cm - Chiều dày ≤10cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M75, PCB40 | Theo yêu cầu tại chương V của E-HSMT | 1,5931 | m3 |
| 53 | Xây tường thẳng bằng gạch không nung 8x8x18cm - Chiều dày ≤10cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M75, PCB40 | Theo yêu cầu tại chương V của E-HSMT | 7,1274 | m3 |
| 54 | Trát tường ngoài dày 1cm, vữa XM M75, PCB40 | Theo yêu cầu tại chương V của E-HSMT | 153,48 | m2 |
| 55 | Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB40 | Theo yêu cầu tại chương V của E-HSMT | 889,5815 | m2 |
| 56 | Trát tường trong dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB40 | Theo yêu cầu tại chương V của E-HSMT | 637,891 | m2 |
| 57 | Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB40 | Theo yêu cầu tại chương V của E-HSMT | 376,22 | m2 |
| 58 | Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB40 | Theo yêu cầu tại chương V của E-HSMT | 337,93 | m2 |
| 59 | Trát trần, vữa XM M75, (trong) | Theo yêu cầu tại chương V của E-HSMT | 378,48 | m2 |
| 60 | Trát trần, vữa XM M75, (ngoài) | Theo yêu cầu tại chương V của E-HSMT | 156,354 | m2 |
| 61 | Đắp phào kép, vữa XM M75, PCB40 | Theo yêu cầu tại chương V của E-HSMT | 218,5 | m |
| 62 | Láng nền, sàn không đánh màu, dày 3cm, vữa XM M75, PCB40 | Theo yêu cầu tại chương V của E-HSMT | 112,1725 | m2 |
| 63 | Bả bằng bột bả vào tường (trong) | Theo yêu cầu tại chương V của E-HSMT | 1.014,111 | m2 |
| 64 | Bả bằng bột bả vào tường (ngoài) | Theo yêu cầu tại chương V của E-HSMT | 1.227,5115 | m2 |
| 65 | Bả bằng bột bả vào cột, dầm, trần (trong) | Theo yêu cầu tại chương V của E-HSMT | 378,48 | m2 |
| 66 | Bả bằng bột bả vào cột, dầm, trần (ngoài) | Theo yêu cầu tại chương V của E-HSMT | 156,354 | m2 |
| 67 | Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà đã bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Theo yêu cầu tại chương V của E-HSMT | 1.383,8655 | m2 |
| 68 | Sơn dầm, trần, tường trong nhà đã bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Theo yêu cầu tại chương V của E-HSMT | 1.147,9005 | m2 |
| 69 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Theo yêu cầu tại chương V của E-HSMT | 154,46 | 1m2 |
| 70 | Quét dung dịch chống thấm mái, sê nô, ô văng | Theo yêu cầu tại chương V của E-HSMT | 134,405 | m2 |
| 71 | Lát đá bậc tam cấp, PCB40 | Theo yêu cầu tại chương V của E-HSMT | 57,777 | m2 |
| 72 | Lát nền, sàn - Tiết diện gạch 50x50, XM PCB40 | Theo yêu cầu tại chương V của E-HSMT | 752,025 | m2 |
| 73 | Ốp chân tường, gạch trang trí | Theo yêu cầu tại chương V của E-HSMT | 109,6456 | m2 |
| 74 | Lắp dựng cửa khung sắt mạ kẽm, kính | Theo yêu cầu tại chương V của E-HSMT | 87,36 | m2 |
| 75 | Lắp dựng cửa sổ nhôm hệ 1000 | Theo yêu cầu tại chương V của E-HSMT | 120,96 | m2 |
| 76 | Lắp dựng vách kính khung nhôm mặt tiền | Theo yêu cầu tại chương V của E-HSMT | 5,6 | m2 |
| 77 | Lắp dựng lan can inox | Theo yêu cầu tại chương V của E-HSMT | 12,702 | m2 |
| 78 | Lắp dựng lan can sắt | Theo yêu cầu tại chương V của E-HSMT | 74,217 | m2 |
| 79 | Lắp dựng hoa sắt cửa | Theo yêu cầu tại chương V của E-HSMT | 120,96 | m2 |
| 80 | Trần nhựa khung nổi (bao gồm nhân công) | Theo yêu cầu tại chương V của E-HSMT | 362,73 | M2 |
| 81 | Gia công xà gồ thép | Theo yêu cầu tại chương V của E-HSMT | 2,5245 | tấn |
| 82 | Lắp dựng xà gồ thép | Theo yêu cầu tại chương V của E-HSMT | 2,5245 | tấn |
| 83 | Lợp mái tôn sóng vuông tráng kẽm, dày 0.45 ly | Theo yêu cầu tại chương V của E-HSMT | 5,315 | 100m2 |
| 84 | LO GO | Theo yêu cầu tại chương V của E-HSMT | 1 | Bộ |
| H | PHẦN CẤP ĐIỆN | |||
| 1 | Lắp đặt đèn led ốp trần bán nguyệt 1,2m, 36W (tđ MPE) | Theo yêu cầu tại chương V của E-HSMT | 61 | bộ |
| 2 | Lắp đặt đèn tuyp led đơn thủy tinh 18W, 1,2m | Theo yêu cầu tại chương V của E-HSMT | 15 | bộ |
| 3 | Lắp đèn led áp trần chụp trang trí 18W D217mm (tđ MPE) | Theo yêu cầu tại chương V của E-HSMT | 6 | bộ |
| 4 | Lắp đặt quạt đảo trần D500 | Theo yêu cầu tại chương V của E-HSMT | 42 | cái |
| 5 | Lắp đặt quạt treo tường | Theo yêu cầu tại chương V của E-HSMT | 30 | cái |
| 6 | Lắp ổ cắm đôi 3 chấu 16A có màn che | Theo yêu cầu tại chương V của E-HSMT | 44 | cái |
| 7 | Lắp công tắc đơn 16A | Theo yêu cầu tại chương V của E-HSMT | 30 | cái |
| 8 | Lắp đặt công tắc cầu thang 16A | Theo yêu cầu tại chương V của E-HSMT | 2 | cái |
| 9 | Lắp MCB/2P-50A | Theo yêu cầu tại chương V của E-HSMT | 1 | cái |
| 10 | Lắp MCB/2P-80A | Theo yêu cầu tại chương V của E-HSMT | 1 | cái |
| 11 | Lắp MCB/1P-50A | Theo yêu cầu tại chương V của E-HSMT | 2 | cái |
| 12 | Lắp RCBO/2P-25A-30mA | Theo yêu cầu tại chương V của E-HSMT | 11 | cái |
| 13 | Lắp MCB/1P-16A | Theo yêu cầu tại chương V của E-HSMT | 24 | cái |
| 14 | Lắp đặt tủ điện KT 450x300x200mm, sơn tĩnh điện | Theo yêu cầu tại chương V của E-HSMT | 1 | cái |
| 15 | Lắp đặt tủ điện KT 300x200x150mm, sơn tĩnh điện | Theo yêu cầu tại chương V của E-HSMT | 1 | cái |
| 16 | Lắp đặt tủ MCB nhựa âm 4-8 modul | Theo yêu cầu tại chương V của E-HSMT | 11 | cái |
| 17 | Lắp hộp nhựa âm đơn mặt 1 | Theo yêu cầu tại chương V của E-HSMT | 2 | cái |
| 18 | Lắp hộp nhựa âm đơn mặt 2 | Theo yêu cầu tại chương V của E-HSMT | 3 | cái |
| 19 | Lắp hộp nhựa âm đơn mặt 3 | Theo yêu cầu tại chương V của E-HSMT | 66 | cái |
| 20 | Lắp đặt hộp nối 150x150mm | Theo yêu cầu tại chương V của E-HSMT | 11 | cái |
| 21 | Lắp cáp CV 1,5mm2 | Theo yêu cầu tại chương V của E-HSMT | 1.350 | m |
| 22 | Lắp cáp CV 2,5mm2 | Theo yêu cầu tại chương V của E-HSMT | 1.200 | m |
| 23 | Lắp cáp CV 4mm2 | Theo yêu cầu tại chương V của E-HSMT | 135 | m |
| 24 | Lắp cáp CV 10mm2 | Theo yêu cầu tại chương V của E-HSMT | 330 | m |
| 25 | Lắp đặt ống PVC cứng chống cháy D20 | Theo yêu cầu tại chương V của E-HSMT | 1.075 | m |
| 26 | Lắp đặt ống PVC cứng chống cháy D32 | Theo yêu cầu tại chương V của E-HSMT | 155 | m |
| I | THOÁT NƯỚC NGOẠI VI | |||
| 1 | Đào móng bằng máy đào 0,8m3, chiều rộng móng ≤6m - Cấp đất I | Theo yêu cầu tại chương V của E-HSMT | 0,8887 | 100m3 |
| 2 | Đào bùn lỏng trong mọi điều kiện bằng thủ công | Theo yêu cầu tại chương V của E-HSMT | 2,744 | m3 |
| 3 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M150, đá 4x6, PCB40 | Theo yêu cầu tại chương V của E-HSMT | 5,9665 | m3 |
| 4 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M200, đá 1x2, PCB40 | Theo yêu cầu tại chương V của E-HSMT | 5,152 | m3 |
| 5 | Lắp dựng cốt thép hố ga, ĐK ≤10mm | Theo yêu cầu tại chương V của E-HSMT | 0,2756 | tấn |
| 6 | SXLD thép hình hố ga | Theo yêu cầu tại chương V của E-HSMT | 0,2136 | tấn |
| 7 | Ván khuôn hố ga | Theo yêu cầu tại chương V của E-HSMT | 0,448 | 100m2 |
| 8 | Xây tườngbằng gạch thẻ 4x8x18cm không nung- Chiều dày ≤30cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, PCB40 | Theo yêu cầu tại chương V của E-HSMT | 9,24 | m3 |
| 9 | Trát tường ngoài, dày 1,5cm, Vữa XM M75, XM PCB40 | Theo yêu cầu tại chương V của E-HSMT | 94,08 | m2 |
| 10 | Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg bằng cần cẩu | Theo yêu cầu tại chương V của E-HSMT | 14 | 1cấu kiện |
| 11 | Lắp đặt gối cống D300 | Theo yêu cầu tại chương V của E-HSMT | 12 | 1cấu kiện |
| 12 | Lắp đặt ống nhựa, nối bằng p/p măng sông, dài 8m - Đường kính 220mm | Theo yêu cầu tại chương V của E-HSMT | 1,289 | 100m |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi