Gói thầu: Thi công xây lắp
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20210157127-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 08/02/2021 14:35:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Ban Quản lý dự án đầu tư xây dựng khu vực Quận 8 |
| Tên gói thầu | Thi công xây lắp |
| Số hiệu KHLCNT | 20201170263 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Kết dư ngân sách Quận |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 120 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2021-01-29 14:27:00 đến ngày 2021-02-08 14:35:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 2,912,725,536 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 40,000,000 VNĐ ((Bốn mươi triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | HẠNG MỤC: PHẦN ĐƯỜNG | |||
| 1 | Dọn dẹp mặt đường | Nền đường, Phần đường. Mô tả kỹ thuật theo chương V và HSTK được duyệt | 10,485 | 100m2 |
| 2 | Đào nền đường bằng máy đào 0,8m3, đất cấp III | Nền đường, Phần đường. Mô tả kỹ thuật theo chương V và HSTK được duyệt | 0,929 | 100m3 |
| 3 | Bốc xếp đất các loại | Nền đường, Phần đường. Mô tả kỹ thuật theo chương V và HSTK được duyệt | 92,9 | m3 |
| 4 | Vận chuyển bằng thủ công 10m khởi điểm - đất các loại | Nền đường, Phần đường. Mô tả kỹ thuật theo chương V và HSTK được duyệt | 92,9 | m3 |
| 5 | Vận chuyển bằng thủ công 10m tiếp theo - đất các loại | Nền đường, Phần đường. Mô tả kỹ thuật theo chương V và HSTK được duyệt | 92,9 | m3 |
| 6 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 5 tấn trong phạm vi <= 1000m, đất cấp III | Nền đường, Phần đường. Mô tả kỹ thuật theo chương V và HSTK được duyệt | 0,929 | 100m3 |
| 7 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 1km tiếp theo trong phạm vi <= 5km, đất cấp III | Nền đường, Phần đường. Mô tả kỹ thuật theo chương V và HSTK được duyệt | 0,929 | 100m3 |
| 8 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 1km tiếp theo ngoài phạm vi 5km, đất cấp III | Nền đường, Phần đường. Mô tả kỹ thuật theo chương V và HSTK được duyệt | 0,929 | 100m3 |
| 9 | Bê tông móng tường chắn đá 1x2 M150 | Nền đường, Phần đường. Mô tả kỹ thuật theo chương V và HSTK được duyệt | 15,449 | m3 |
| 10 | Bê tông tường chắn đá 1x2 M200 | Nền đường, Phần đường. Mô tả kỹ thuật theo chương V và HSTK được duyệt | 55,265 | m3 |
| 11 | Ván khuôn bằng ván ép công nghiệp có khung xương, cột chống bằng hệ giáo ống, ván khuôn tường, chiều cao <= 28m | Nền đường, Phần đường. Mô tả kỹ thuật theo chương V và HSTK được duyệt | 6,716 | 100m2 |
| 12 | Cày xới mặt đường cũ, mặt đường đá dăm hoặc láng nhựa | Mặt đường, Phần đường. Mô tả kỹ thuật theo chương V và HSTK được duyệt | 10,485 | 100m2 |
| 13 | Lu lèn lại mặt đường cũ đã cày phá | Mặt đường, Phần đường. Mô tả kỹ thuật theo chương V và HSTK được duyệt | 10,485 | 100m2 |
| 14 | Thi công móng cấp phối đá dăm lớp dưới | Mặt đường, Phần đường. Mô tả kỹ thuật theo chương V và HSTK được duyệt | 0,103 | 100m3 |
| 15 | Thi công móng cấp phối đá dăm lớp trên | Mặt đường, Phần đường. Mô tả kỹ thuật theo chương V và HSTK được duyệt | 1,57 | 100m3 |
| 16 | Bê tông đá dăm sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông mặt đường dày ≤25cm đá 1x2, vữa bê tông mác 250 | Mặt đường, Phần đường. Mô tả kỹ thuật theo chương V và HSTK được duyệt | 80,35 | m3 |
| 17 | Lắp các loại cấu kiện bê tông đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng <= 250 kg | Hố ga, Phần thoát nước. Mô tả kỹ thuật theo chương V và HSTK được duyệt | 4 | cái |
| 18 | Bê tông hố van, hố ga, đá 1x2 mác 200 | Hố ga, Phần thoát nước. Mô tả kỹ thuật theo chương V và HSTK được duyệt | 0,48 | m3 |
| 19 | Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn tấm đan, mái hắt, lanh tô, đá 1x2, mác 200 | Hố ga, Phần thoát nước. Mô tả kỹ thuật theo chương V và HSTK được duyệt | 0,162 | m3 |
| 20 | SXLĐ cốt thép bê tông đúc sẵn tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa, con sơn , Đk <=10 mm | Hố ga, Phần thoát nước. Mô tả kỹ thuật theo chương V và HSTK được duyệt | 0,002 | tấn |
| 21 | SXLĐ cốt thép bê tông đúc sẵn cột, cọc, cừ, xà dầm, giằng, Đk <=18 mm | Hố ga, Phần thoát nước. Mô tả kỹ thuật theo chương V và HSTK được duyệt | 0,062 | tấn |
| 22 | Sản xuất thép tấm nắp hầm ga | Hố ga, Phần thoát nước. Mô tả kỹ thuật theo chương V và HSTK được duyệt | 0,028 | tấn |
| 23 | Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn xà dầm, đá 1x2, mác 200 | Hố ga, Phần thoát nước. Mô tả kỹ thuật theo chương V và HSTK được duyệt | 0,282 | m3 |
| 24 | SXLĐ cốt thép bê tông đúc sẵn cột, cọc, cừ, xà dầm, giằng, Đk <=10 mm | Hố ga, Phần thoát nước. Mô tả kỹ thuật theo chương V và HSTK được duyệt | 0,012 | tấn |
| 25 | SXLĐ cốt thép bê tông đúc sẵn cột, cọc, cừ, xà dầm, giằng, Đk <= 18 mm | Hố ga, Phần thoát nước. Mô tả kỹ thuật theo chương V và HSTK được duyệt | 0,041 | tấn |
| 26 | Sản xuất thép hình bọc đà hầm ga | Hố ga, Phần thoát nước. Mô tả kỹ thuật theo chương V và HSTK được duyệt | 0,054 | tấn |
| 27 | SXLD, tháo dỡ ván khuôn kim loại bê tông đúc sẵn - các loại cấu kiện khác | Hố ga, Phần thoát nước. Mô tả kỹ thuật theo chương V và HSTK được duyệt | 0,032 | 100m2 |
| 28 | Lắp các loại cấu kiện bê tông đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng <= 250 kg | Hố ga, Phần thoát nước. Mô tả kỹ thuật theo chương V và HSTK được duyệt | 4 | cái |
| 29 | SXLD, tháo dỡ ván khuôn tường bằng ván ép công nghiệp, có khung xương, cột chống bằng hệ thống giáo ống cao <=16m | Hố ga, Phần thoát nước. Mô tả kỹ thuật theo chương V và HSTK được duyệt | 0,048 | 100m2 |
| 30 | Bốc xếp cát các loại cát | Bốc xếp vận chuyển thủ công , Phần thoát nước. Mô tả kỹ thuật theo chương V và HSTK được duyệt | 81,687 | m3 |
| 31 | Vận chuyển bằng thủ công 10m khởi điểm - cát các loại, than xỉ, gạch vỡ | Bốc xếp vận chuyển thủ công , Phần thoát nước. Mô tả kỹ thuật theo chương V và HSTK được duyệt | 81,687 | m3 |
| 32 | Vận chuyển bằng thủ công 10m tiếp theo - cát các loại, than xỉ, gạch vỡ | Bốc xếp vận chuyển thủ công , Phần thoát nước. Mô tả kỹ thuật theo chương V và HSTK được duyệt | 81,687 | m3 |
| 33 | Bốc xếp sỏi, đá dăm các loại | Bốc xếp vận chuyển thủ công , Phần thoát nước. Mô tả kỹ thuật theo chương V và HSTK được duyệt | 358,805 | m3 |
| 34 | Vận chuyển bằng thủ công 10m khởi điểm - sỏi, đá dăm các loại | Bốc xếp vận chuyển thủ công , Phần thoát nước. Mô tả kỹ thuật theo chương V và HSTK được duyệt | 358,805 | m3 |
| 35 | Vận chuyển bằng thủ công 10m tiếp theo - sỏi, đá dăm các loại | Bốc xếp vận chuyển thủ công , Phần thoát nước. Mô tả kỹ thuật theo chương V và HSTK được duyệt | 358,805 | m3 |
| 36 | Bốc xếp xi măng đóng bao các loại | Bốc xếp vận chuyển thủ công , Phần thoát nước. Mô tả kỹ thuật theo chương V và HSTK được duyệt | 43,142 | tấn |
| 37 | Vận chuyển bằng thủ công 10m khởi điểm - xi măng đóng bao các loại | Bốc xếp vận chuyển thủ công , Phần thoát nước. Mô tả kỹ thuật theo chương V và HSTK được duyệt | 43,142 | tấn |
| 38 | Vận chuyển bằng thủ công 10m tiếp theo - xi măng đóng bao các loại | Bốc xếp vận chuyển thủ công , Phần thoát nước. Mô tả kỹ thuật theo chương V và HSTK được duyệt | 43,142 | tấn |
| 39 | Bốc xếp sắt thép các loại | Bốc xếp vận chuyển thủ công , Phần thoát nước. Mô tả kỹ thuật theo chương V và HSTK được duyệt | 0,205 | tấn |
| 40 | Vận chuyển bằng thủ công 10m khởi điểm - sắt thép các loại | Bốc xếp vận chuyển thủ công , Phần thoát nước. Mô tả kỹ thuật theo chương V và HSTK được duyệt | 0,205 | tấn |
| 41 | Vận chuyển bằng thủ công 10m tiếp theo - sắt thép các loại | Bốc xếp vận chuyển thủ công , Phần thoát nước. Mô tả kỹ thuật theo chương V và HSTK được duyệt | 0,205 | tấn |
| B | HẠNG MỤC: PHẦN THOÁT NƯỚC | |||
| 1 | Đào móng công trình, chiều rộng móng <= 6m, bằng máy đào 0,8m3, đất cấp III | Hố ga thu nước, Phần thoát nước. Mô tả kỹ thuật theo chương V và HSTK được duyệt | 3,217 | 100m3 |
| 2 | Bốc xếp đất các loại | Hố ga thu nước, Phần thoát nước. Mô tả kỹ thuật theo chương V và HSTK được duyệt | 321,696 | m3 |
| 3 | Vận chuyển bằng thủ công 10m khởi điểm - đất các loại | Hố ga thu nước, Phần thoát nước. Mô tả kỹ thuật theo chương V và HSTK được duyệt | 321,696 | m3 |
| 4 | Vận chuyển bằng thủ công 10m tiếp theo - đất các loại (2705đ x 190m)/10 | Hố ga thu nước, Phần thoát nước. Mô tả kỹ thuật theo chương V và HSTK được duyệt | 321,696 | m3 |
| 5 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 5 tấn trong phạm vi <= 1000m, đất cấp III | Hố ga thu nước, Phần thoát nước. Mô tả kỹ thuật theo chương V và HSTK được duyệt | 3,217 | 100m3 |
| 6 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 1km tiếp theo trong phạm vi <= 5km, đất cấp III | Hố ga thu nước, Phần thoát nước. Mô tả kỹ thuật theo chương V và HSTK được duyệt | 3,217 | 100m3 |
| 7 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 1km tiếp theo ngoài phạm vi 5km, đất cấp III | Hố ga thu nước, Phần thoát nước. Mô tả kỹ thuật theo chương V và HSTK được duyệt | 3,217 | 100m3 |
| 8 | Đóng cừ tràm bằng thủ công, chiều dài cọc > 2,5m vào đất cấp III | Hố ga thu nước, Phần thoát nước. Mô tả kỹ thuật theo chương V và HSTK được duyệt | 60,52 | 100m |
| 9 | Đắp cát công trình bằng thủ công, đắp nền móng công trình | Hố ga thu nước, Phần thoát nước. Mô tả kỹ thuật theo chương V và HSTK được duyệt | 12,104 | m3 |
| 10 | Bê tông đá dăm sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông lót móng rộng ≤250cm đá 4x6, vữa bê tông mác 150 | Hố ga thu nước, Phần thoát nước. Mô tả kỹ thuật theo chương V và HSTK được duyệt | 12,104 | m3 |
| 11 | Bê tông đá dăm sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tống hố van, hố ga đá 1x2, vữa bê tông mác 200 | Hố ga thu nước, Phần thoát nước. Mô tả kỹ thuật theo chương V và HSTK được duyệt | 37,141 | m3 |
| 12 | Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn, bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô… đá 1x2, vữa bê tông mác 250 | Hố ga thu nước, Phần thoát nước. Mô tả kỹ thuật theo chương V và HSTK được duyệt | 2,477 | m3 |
| 13 | Công tác gia công, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn, cốt thép panen, đường kính > 10mm | Hố ga thu nước, Phần thoát nước. Mô tả kỹ thuật theo chương V và HSTK được duyệt | 0,033 | tấn |
| 14 | Công tác gia công, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn, cốt thép cột, cọc, cừ, xà dầm, giằng, đường kính <= 18mm | Hố ga thu nước, Phần thoát nước. Mô tả kỹ thuật theo chương V và HSTK được duyệt | 0,949 | tấn |
| 15 | Gia công các kết cấu thép khác. Gia công vỏ bao che | Hố ga thu nước, Phần thoát nước. Mô tả kỹ thuật theo chương V và HSTK được duyệt | 0,447 | tấn |
| 16 | Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn, bê tông xà dầm đá 1x2, vữa bê tông mác 200 | Hố ga thu nước, Phần thoát nước. Mô tả kỹ thuật theo chương V và HSTK được duyệt | 4,317 | m3 |
| 17 | Công tác gia công, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn, cốt thép cột, cọc, cừ, xà dầm, giằng, đường kính <=10mm | Hố ga thu nước, Phần thoát nước. Mô tả kỹ thuật theo chương V và HSTK được duyệt | 0,178 | tấn |
| 18 | Công tác gia công, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn, cốt thép cột, cọc, cừ, xà dầm, giằng, đường kính <= 18mm | Hố ga thu nước, Phần thoát nước. Mô tả kỹ thuật theo chương V và HSTK được duyệt | 0,645 | tấn |
| 19 | Gia công các kết cấu thép khác. Gia công vỏ bao che | Hố ga thu nước, Phần thoát nước. Mô tả kỹ thuật theo chương V và HSTK được duyệt | 0,848 | tấn |
| 20 | Gia công, lắp dựng cốt thép giếng nước, giếng cáp, đường kính <= 10mm | Hố ga thu nước, Phần thoát nước. Mô tả kỹ thuật theo chương V và HSTK được duyệt | 3,181 | tấn |
| 21 | Gia công, lắp dựng cốt thép giếng nước, giếng cáp, đường kính <= 18mm | Hố ga thu nước, Phần thoát nước. Mô tả kỹ thuật theo chương V và HSTK được duyệt | 0,174 | tấn |
| 22 | Lắp dựng cấu kiện bê tông đúc sẵn. Lắp các loại cấu kiện bê tông đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng <= 50kg | Hố ga thu nước, Phần thoát nước. Mô tả kỹ thuật theo chương V và HSTK được duyệt | 66 | cái |
| 23 | Ván khuôn gỗ, ván khuôn tường thẳng, chiều dày <= 45 cm | Hố ga thu nước, Phần thoát nước. Mô tả kỹ thuật theo chương V và HSTK được duyệt | 3,904 | 100m2 |
| 24 | Công tác gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn. Ván khuôn thép, ván khuôn các loại cấu kiện khác | Hố ga thu nước, Phần thoát nước. Mô tả kỹ thuật theo chương V và HSTK được duyệt | 0,641 | 100m2 |
| 25 | Đắp cát công trình bằng máy đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,95 | Hố ga thu nước, Phần thoát nước. Mô tả kỹ thuật theo chương V và HSTK được duyệt | 1,999 | 100m3 |
| 26 | Đào móng công trình, chiều rộng móng <= 6m, bằng máy đào 0,8m3, đất cấp III | Cống dọc, Phần thoát nước. Mô tả kỹ thuật theo chương V và HSTK được duyệt | 5,549 | 100m3 |
| 27 | Bốc xếp đất các loại | Cống dọc, Phần thoát nước. Mô tả kỹ thuật theo chương V và HSTK được duyệt | 554,9 | m3 |
| 28 | Vận chuyển bằng thủ công 10m khởi điểm - đất các loại | Cống dọc, Phần thoát nước. Mô tả kỹ thuật theo chương V và HSTK được duyệt | 554,9 | m3 |
| 29 | Vận chuyển bằng thủ công 10m tiếp theo - đất các loại | Cống dọc, Phần thoát nước. Mô tả kỹ thuật theo chương V và HSTK được duyệt | 554,9 | m3 |
| 30 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 5 tấn trong phạm vi <= 1000m, đất cấp III | Cống dọc, Phần thoát nước. Mô tả kỹ thuật theo chương V và HSTK được duyệt | 5,549 | 100m3 |
| 31 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 1km tiếp theo trong phạm vi <= 5km, đất cấp III | Cống dọc, Phần thoát nước. Mô tả kỹ thuật theo chương V và HSTK được duyệt | 5,549 | 100m3 |
| 32 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 1km tiếp theo ngoài phạm vi 5km, đất cấp III | Cống dọc, Phần thoát nước. Mô tả kỹ thuật theo chương V và HSTK được duyệt | 5,549 | 100m3 |
| 33 | Đóng cừ tràm bằng thủ công, chiều dài cọc > 2,5m vào đất cấp III | Cống dọc, Phần thoát nước. Mô tả kỹ thuật theo chương V và HSTK được duyệt | 317,1 | 100m |
| 34 | Đắp cát công trình bằng thủ công, đắp móng đường ống | Cống dọc, Phần thoát nước. Mô tả kỹ thuật theo chương V và HSTK được duyệt | 31,71 | m3 |
| 35 | Bê tông đá dăm sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông lót móng rộng ≤250cm đá 4x6, vữa bê tông mác 150 | Cống dọc, Phần thoát nước. Mô tả kỹ thuật theo chương V và HSTK được duyệt | 31,71 | m3 |
| 36 | Bê tông đá dăm sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông nền đá 1x2, vữa bê tông mác 200 | Cống dọc, Phần thoát nước. Mô tả kỹ thuật theo chương V và HSTK được duyệt | 40,656 | m3 |
| 37 | Cung cấp lắp đặt gối cống, đường kính 400mm | Cống dọc, Phần thoát nước. Mô tả kỹ thuật theo chương V và HSTK được duyệt | 236 | cái |
| 38 | Lắp đặt ống bê tông bằng cần trục, đoạn ống dài 2m, đường kính 400mm dưới đường | Cống dọc, Phần thoát nước. Mô tả kỹ thuật theo chương V và HSTK được duyệt | 9 | đoạn ống |
| 39 | Lắp đặt ống bê tông bằng cần trục, đoạn ống dài 3m, đường kính 400mm dưới đường | Cống dọc, Phần thoát nước. Mô tả kỹ thuật theo chương V và HSTK được duyệt | 18 | đoạn ống |
| 40 | Lắp đặt ống bê tông bằng cần trục, đoạn ống dài 4m, đường kính 400mm dưới đường | Cống dọc, Phần thoát nước. Mô tả kỹ thuật theo chương V và HSTK được duyệt | 91 | đoạn ống |
| 41 | Nối ống bê tông bằng gioăng cao su, đường kính 400mm | Cống dọc, Phần thoát nước. Mô tả kỹ thuật theo chương V và HSTK được duyệt | 82 | mối nối |
| 42 | Trám mối nối cống | Cống dọc, Phần thoát nước. Mô tả kỹ thuật theo chương V và HSTK được duyệt | 25,748 | m2 |
| 43 | Ván khuôn bằng ván ép công nghiệp có khung xương, cột chống bằng hệ giáo ống, ván khuôn tường, chiều cao <= 28m | Cống dọc, Phần thoát nước. Mô tả kỹ thuật theo chương V và HSTK được duyệt | 2,114 | 100m2 |
| 44 | Đắp cát công trình bằng máy đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,95 | Cống dọc, Phần thoát nước. Mô tả kỹ thuật theo chương V và HSTK được duyệt | 3,384 | 100m3 |
| 45 | Phá dỡ kết cấu bê tông có cốt thép bằng máy khoan bê tông 1,5kW | Cống dọc, Phần thoát nước. Mô tả kỹ thuật theo chương V và HSTK được duyệt | 0,235 | m3 |
| 46 | Ván khuôn bằng ván ép công nghiệp có khung xương, cột chống bằng hệ giáo ống, ván khuôn tường, chiều cao <= 28m | Cống dọc, Phần thoát nước. Mô tả kỹ thuật theo chương V và HSTK được duyệt | 0,026 | 100m2 |
| 47 | Bê tông đá dăm sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông xà dầm, giằng nhà đá 1x2, vữa bê tông mác 250 | Cống dọc, Phần thoát nước. Mô tả kỹ thuật theo chương V và HSTK được duyệt | 0,227 | m3 |
| 48 | Cung cấp bao tải chắn nước | Cống dọc, Phần thoát nước. Mô tả kỹ thuật theo chương V và HSTK được duyệt | 24 | cái |
| 49 | Sản xuất tole rào chắn thi công dày 0,3mm, cao 2m | Rào chắn thi công, Phần thoát nước. Mô tả kỹ thuật theo chương V và HSTK được duyệt | 600 | m2 |
| 50 | Lắp dựng tole rào chắn thi công dày 0,3mm, cao 2m | Rào chắn thi công, Phần thoát nước. Mô tả kỹ thuật theo chương V và HSTK được duyệt | 6 | 100m2 |
| 51 | Lắp dựng thép hộp 25x25x2mm | Rào chắn thi công, Phần thoát nước. Mô tả kỹ thuật theo chương V và HSTK được duyệt | 1,812 | tấn |
| 52 | Sản xuất thép hộp 25x25x2mm | Rào chắn thi công, Phần thoát nước. Mô tả kỹ thuật theo chương V và HSTK được duyệt | 0,291 | tấn |
| 53 | Cung cấp bu lông M10-18mm | Rào chắn thi công, Phần thoát nước. Mô tả kỹ thuật theo chương V và HSTK được duyệt | 1.200 | Cái |
| 54 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | Rào chắn thi công, Phần thoát nước. Mô tả kỹ thuật theo chương V và HSTK được duyệt | 75 | m2 |
| 55 | Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn, bê tông cọc, cột đá 1x2, vữa bê tông mác 200 | Rào chắn thi công, Phần thoát nước. Mô tả kỹ thuật theo chương V và HSTK được duyệt | 1,89 | m3 |
| 56 | Lắp dựng thép hộp 40x40x1,6mm chân cột | Rào chắn thi công, Phần thoát nước. Mô tả kỹ thuật theo chương V và HSTK được duyệt | 0,081 | tấn |
| 57 | Sản xuất thép hộp 40x40x1,6)mm chân cột | Rào chắn thi công, Phần thoát nước. Mô tả kỹ thuật theo chương V và HSTK được duyệt | 0,012 | tấn |
| 58 | Công tác gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn. Ván khuôn thép, ván khuôn các loại cấu kiện khác | Rào chắn thi công, Phần thoát nước. Mô tả kỹ thuật theo chương V và HSTK được duyệt | 0,252 | 100m2 |
| 59 | Tháo dỡ tole rào chắn thi công dày 0,3mm, cao 2m | Rào chắn thi công, Phần thoát nước. Mô tả kỹ thuật theo chương V và HSTK được duyệt | 2.400 | m2 |
| 60 | Cung cấp lắp đặt biển báo tròn | Rào chắn thi công, Phần thoát nước. Mô tả kỹ thuật theo chương V và HSTK được duyệt | 6 | cái |
| 61 | Cung cấp lắp đặt biển báo tam giát | Rào chắn thi công, Phần thoát nước. Mô tả kỹ thuật theo chương V và HSTK được duyệt | 9 | cái |
| 62 | Cung cấp lắp đặt biển chữ nhật (tên đường) | Rào chắn thi công, Phần thoát nước. Mô tả kỹ thuật theo chương V và HSTK được duyệt | 24 | cái |
| 63 | Đèn tín hiệu | Rào chắn thi công, Phần thoát nước. Mô tả kỹ thuật theo chương V và HSTK được duyệt | 18 | cái |
| 64 | Bốc xếp cát các loại, than xỉ, gạch vỡ | Bốc xếp vận chuyển thủ công, Phần thoát nước. Mô tả kỹ thuật theo chương V và HSTK được duyệt | 782,844 | m3 |
| 65 | Vận chuyển bằng thủ công 10m khởi điểm - cát các loại, than xỉ, gạch vỡ | Bốc xếp vận chuyển thủ công, Phần thoát nước. Mô tả kỹ thuật theo chương V và HSTK được duyệt | 782,844 | m3 |
| 66 | Vận chuyển bằng thủ công 10m tiếp theo - cát các loại, than xỉ, gạch vỡ (2029đ x 190 m)/10 | Bốc xếp vận chuyển thủ công, Phần thoát nước. Mô tả kỹ thuật theo chương V và HSTK được duyệt | 782,844 | m3 |
| 67 | Bốc xếp sỏi, đá dăm các loại | Bốc xếp vận chuyển thủ công, Phần thoát nước. Mô tả kỹ thuật theo chương V và HSTK được duyệt | 117,979 | m3 |
| 68 | Vận chuyển bằng thủ công 10m khởi điểm - sỏi, đá dăm các loại | Bốc xếp vận chuyển thủ công, Phần thoát nước. Mô tả kỹ thuật theo chương V và HSTK được duyệt | 117,979 | m3 |
| 69 | Vận chuyển bằng thủ công 10m tiếp theo - sỏi, đá dăm các loại (2254đ x 190 m)/10 | Bốc xếp vận chuyển thủ công, Phần thoát nước. Mô tả kỹ thuật theo chương V và HSTK được duyệt | 117,979 | m3 |
| 70 | Bốc xếp xi măng đóng bao các loại | Bốc xếp vận chuyển thủ công, Phần thoát nước. Mô tả kỹ thuật theo chương V và HSTK được duyệt | 31,936 | tấn |
| 71 | Vận chuyển bằng thủ công 10m khởi điểm - xi măng đóng bao các loại | Bốc xếp vận chuyển thủ công, Phần thoát nước. Mô tả kỹ thuật theo chương V và HSTK được duyệt | 31,936 | tấn |
| 72 | Vận chuyển bằng thủ công 10m tiếp theo - xi măng đóng bao các loại (2029đ x 190 m)/10 | Bốc xếp vận chuyển thủ công, Phần thoát nước. Mô tả kỹ thuật theo chương V và HSTK được duyệt | 31,936 | tấn |
| 73 | Bốc xếp sắt thép các loại | Bốc xếp vận chuyển thủ công, Phần thoát nước. Mô tả kỹ thuật theo chương V và HSTK được duyệt | 6,921 | tấn |
| 74 | Vận chuyển bằng thủ công 10m khởi điểm - sắt thép các loại | Bốc xếp vận chuyển thủ công, Phần thoát nước. Mô tả kỹ thuật theo chương V và HSTK được duyệt | 6,921 | tấn |
| 75 | Vận chuyển bằng thủ công 10m tiếp theo - sắt thép các loại (2254đ x 190 m)/10 | Bốc xếp vận chuyển thủ công, Phần thoát nước. Mô tả kỹ thuật theo chương V và HSTK được duyệt | 6,921 | tấn |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi