Gói thầu: CHi phí xây dựng
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20210159822-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 08/02/2021 15:15:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | ban quản lý dự án đầu tư xây dựng huyện mỹ đức |
| Tên gói thầu | CHi phí xây dựng |
| Số hiệu KHLCNT | 20210145402 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Ngân sách thành phố hỗ trợ từ chương trình mục tiêu quốc gia và các nguồn vốn hợp pháp khác |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 365 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2021-01-29 15:14:00 đến ngày 2021-02-08 15:15:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 11,224,492,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 160,000,000 VNĐ ((Một trăm sáu mươi triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | HẠNG MỤC: NỀN, MẶT ĐƯỜNG | |||
| 1 | * Nền đường, Đào xúc đất để đắp hoặc đổ ra bãi thải, bãi tập kết, bằng máy đào 1,25m3, phạm vi 30m, đất cấp I | Chương V của E-HSMT | 16,0691 | 100m³ |
| 2 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ , đất cấp I | Chương V của E-HSMT | 16,069 | 100m³ |
| 3 | Đào nền đường bằng máy đào 0,8m3, đất cấp III | Chương V của E-HSMT | 20,0063 | 100m³ |
| 4 | Đào nền đường, bằng thủ công, đất cấp III | Chương V của E-HSMT | 222,292 | m³ |
| 5 | Đắp đất nền đường bằng máy lu bánh thép 9 tấn, độ chặt yêu cầu K=0,95 | Chương V của E-HSMT | 37,9805 | 100m³ |
| 6 | Đắp đất công trình bằng máy đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,95 | Chương V của E-HSMT | 16,2773 | 100m³ |
| 7 | Mua đất về để đắp K95 | Chương V của E-HSMT | 6.131,1489 | m³ |
| 8 | * Mặt đường, Thi công móng cấp phối đá dăm, lớp trên | Chương V của E-HSMT | 8,794 | 100m³ |
| 9 | Thi công móng cấp phối đá dăm, lớp dưới | Chương V của E-HSMT | 7,4511 | 100m³ |
| 10 | Cát đệm đầm chặt dày 3cm | Chương V của E-HSMT | 149,97 | m3 |
| 11 | Bê tông đá dăm sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông mặt đường dày ≤25cm đá 1x2, vữa bê tông mác 250 | Chương V của E-HSMT | 999,77 | m³ |
| 12 | Gia công, lắp dựng tháo dỡ ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ nền, sân bãi, mặt đường bê tông, mái taluy | Chương V của E-HSMT | 4,7543 | 100m² |
| 13 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ , đất cấp III | Chương V của E-HSMT | 21,4562 | 100m³ |
| B | HẠNG MỤC: KÈ NỀN ĐƯỜNG | |||
| 1 | Đóng cọc tre, bằng thủ công, chiều dài cọc ≤2,5m, đất cấp I | Chương V của E-HSMT | 857,96 | 100m |
| 2 | Thi công lớp đá đệm móng, loại đá dmax ≤4 | Chương V của E-HSMT | 456,72 | m³ |
| 3 | Xây móng bằng đá hộc, chiều dày >60cm, vữa XM mác 100 | Chương V của E-HSMT | 1.928,34 | m³ |
| 4 | Xây tường thẳng bằng đá hộc, chiều dày ≤60cm, chiều cao ≤2m, vữa XM mác 100 | Chương V của E-HSMT | 223,31 | m³ |
| 5 | Xây tường thẳng bằng đá hộc, chiều dày ≤60cm, chiều cao >2m, vữa XM mác 100 | Chương V của E-HSMT | 2.019,79 | m³ |
| 6 | Xây ốp mái dốc bằng đá hộc vữa XM M100 | Chương V của E-HSMT | 626,61 | m³ |
| 7 | Bê tông đá dăm sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông xà dầm, giằng nhà đá 1x2, vữa bê tông mác 200 | Chương V của E-HSMT | 46,21 | m³ |
| 8 | Gia công, lắp dựng tháo dỡ ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ xà dầm, giằng | Chương V của E-HSMT | 2,19 | 100m² |
| 9 | Chét khe nối bằng dây thừng tẩm nhựa | Chương V của E-HSMT | 438,2 | m |
| 10 | Đào móng công trình chiều rộng móng ≤6m, bằng máy đào 0,8m3, đất cấp I | Chương V của E-HSMT | 66,1794 | 100m³ |
| 11 | Đắp đất công trình bằng máy đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,95 | Chương V của E-HSMT | 27,847 | 100m³ |
| 12 | Mua đất về để đắp móng kè | Chương V của E-HSMT | 4.144,719 | m³ |
| 13 | Đắp đất móng + bờ vây thi công kè bằng máy đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,90 | Chương V của E-HSMT | 20,2879 | 100m³ |
| 14 | Đào phá bờ vây xúc đất để đắp hoặc đổ ra bãi thải, bãi tập kết, bằng máy đào 1,25m3, phạm vi 30m, đất cấp II | Chương V của E-HSMT | 11,2151 | 100m³ |
| 15 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ , đất cấp I | Chương V của E-HSMT | 78,3225 | 100m³ |
| 16 | Phên nứa bờ vây thi công kè | Chương V của E-HSMT | 2.803 | m2 |
| 17 | Máy bơm diezen 10CV | Chương V của E-HSMT | 25,62 | Ca |
| C | HẠNG MỤC: AN TOÀN GIAO THÔNG | |||
| 1 | Làm cọc tiêu bê tông cốt thép | Chương V của E-HSMT | 120 | cột |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi