Gói thầu: Gói thầu số 01: Toàn bộ phần Xây lắp công trình
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20210148536-01 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 08/02/2021 09:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Cơ sở Cai nghiện ma túy số 6 Hà Nội |
| Tên gói thầu | Gói thầu số 01: Toàn bộ phần Xây lắp công trình |
| Số hiệu KHLCNT | 20210143447 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Nguồn kinh phí chi thường xuyên - Ngân sách Thành phố |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 210 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2021-01-27 10:58:00 đến ngày 2021-02-08 09:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 4,092,177,600 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 50,000,000 VNĐ ((Năm mươi triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | HẠNG MỤC: CẢI TẠO, SỬA CHỮA NHÀ KHÁM VÀ ĐIỀU TRỊ 2 TẦNG | |||
| 1 | Tháo dỡ mái bằng thủ công, chiều cao <= 28m | Theo HSTK đã được phê duyệt | 526,726 | m2 |
| 2 | Tháo dỡ xà gồ cũ | Theo HSTK đã được phê duyệt | 5 | công |
| 3 | Phá dỡ tường xây gạch chiều dày tường <=22cm | Theo HSTK đã được phê duyệt | 5,046 | m3 |
| 4 | Phá dỡ tường xây gạch chiều dày tường <=11cm | Theo HSTK đã được phê duyệt | 18,837 | m3 |
| 5 | Phá dỡ các kết cấu trên mái bằng, xi măng láng trên mái | Theo HSTK đã được phê duyệt | 283,857 | m2 |
| 6 | Phá dỡ tường xây gạch chiều dày tường <=11cm | Theo HSTK đã được phê duyệt | 5,15 | m3 |
| 7 | Phá dỡ tường xây gạch chiều dày tường <=22cm | Theo HSTK đã được phê duyệt | 5,189 | m3 |
| 8 | Phá dỡ nền gạch xi măng, gạch gốm các loại | Theo HSTK đã được phê duyệt | 820,19 | m2 |
| 9 | Cạo bỏ lớp vôi trên bề mặt tường cột, trụ | Theo HSTK đã được phê duyệt | 1.111,109 | m2 |
| 10 | Phá lớp vữa trát tường, cột, trụ | Theo HSTK đã được phê duyệt | 476,189 | m2 |
| 11 | Cạo bỏ lớp vôi trên bề mặt tường cột, trụ | Theo HSTK đã được phê duyệt | 2.023,168 | m2 |
| 12 | Phá lớp vữa trát tường, cột, trụ | Theo HSTK đã được phê duyệt | 867,072 | m2 |
| 13 | Cạo bỏ lớp vôi trên bề mặt xà, dầm, trần | Theo HSTK đã được phê duyệt | 972,311 | m2 |
| 14 | Cạo bỏ lớp vôi trên bề mặt xà, dầm, trần | Theo HSTK đã được phê duyệt | 187,692 | m2 |
| 15 | Phá lớp vữa trát xà, dầm, trần | Theo HSTK đã được phê duyệt | 348,001 | m2 |
| 16 | Tháo dỡ gạch ốp tường | Theo HSTK đã được phê duyệt | 131,904 | m2 |
| 17 | Tháo dỡ phụ kiện vệ sinh bệ xí | Theo HSTK đã được phê duyệt | 8 | bộ |
| 18 | Tháo dỡ cửa bằng thủ công | Theo HSTK đã được phê duyệt | 165,42 | m2 |
| 19 | Cạo bỏ lớp sơn trên bề mặt kim loại | Theo HSTK đã được phê duyệt | 315,891 | m2 |
| 20 | Vận chuyển phế thải trong phạm vi 1000m bằng ô tô - 5,0T | Theo HSTK đã được phê duyệt | 107,287 | m3 |
| 21 | Vận chuyển phế thải tiếp 1000m bằng ô tô - 5,0T | Theo HSTK đã được phê duyệt | 107,287 | m3 |
| 22 | Tháo dỡ hệ thống điện, nước cũ | Theo HSTK đã được phê duyệt | 10 | công |
| 23 | Xây gạch ống 10x10x20, xây tường thẳng chiều dày <= 30cm, chiều cao <= 28m, vữa XM mác 50 | Theo HSTK đã được phê duyệt | 37,493 | m3 |
| 24 | Trát tường ngoài, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 50 | Theo HSTK đã được phê duyệt | 53,789 | m2 |
| 25 | Cửa sắt hộp, bịt tôn trên mái kích thước 0.9x1,0m | Theo HSTK đã được phê duyệt | 4 | bộ |
| 26 | Sơn dầm, trần, cột, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | Theo HSTK đã được phê duyệt | 57,789 | m2 |
| 27 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông xà dầm, giằng nhà, đá 1x2, mác 200 | Theo HSTK đã được phê duyệt | 6,719 | m3 |
| 28 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép <= 10mm, chiều cao <= 28m | Theo HSTK đã được phê duyệt | 0,824 | tấn |
| 29 | Ván khuôn gỗ. Ván khuôn xà dầm, giằng | Theo HSTK đã được phê duyệt | 0,468 | 100m2 |
| 30 | Gia công xà gồ thép | Theo HSTK đã được phê duyệt | 3,765 | tấn |
| 31 | Lắp dựng xà gồ thép | Theo HSTK đã được phê duyệt | 3,765 | tấn |
| 32 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | Theo HSTK đã được phê duyệt | 293,6 | m2 |
| 33 | Lợp mái che tường bằng tôn múi chiều dài bất kỳ | Theo HSTK đã được phê duyệt | 5,714 | 100m2 |
| 34 | Xây gạch đất sét nung 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <= 33cm, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 50 | Theo HSTK đã được phê duyệt | 4,608 | m3 |
| 35 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông lanh tô, mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng, đá 1x2, mác 200 | Theo HSTK đã được phê duyệt | 0,64 | m3 |
| 36 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, đường kính cốt thép <= 10mm, chiều cao <= 6m | Theo HSTK đã được phê duyệt | 0,029 | tấn |
| 37 | Ván khuôn gỗ. Ván khuôn lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan | Theo HSTK đã được phê duyệt | 0,013 | 100m2 |
| 38 | Lát nền, sàn, kích thước gạch <=0,36m2, vữa XM mác 75 | Theo HSTK đã được phê duyệt | 794,161 | m2 |
| 39 | Lát nền, sàn, kích thước gạch <=0,09m2, vữa XM mác 75 | Theo HSTK đã được phê duyệt | 26,029 | m2 |
| 40 | Trát tường trong, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM M75 | Theo HSTK đã được phê duyệt | 867,072 | m2 |
| 41 | Trát tường ngoài chiều dày trát 1,5cm, vữa XM M75 | Theo HSTK đã được phê duyệt | 476,189 | m2 |
| 42 | Trát trần, vữa XM M75 | Theo HSTK đã được phê duyệt | 291,693 | m2 |
| 43 | Trát xà dầm, vữa XM M75 | Theo HSTK đã được phê duyệt | 56,308 | m2 |
| 44 | Sơn dầm, trần, cột, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | Theo HSTK đã được phê duyệt | 1.587,298 | m2 |
| 45 | Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà không bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | Theo HSTK đã được phê duyệt | 3.420,999 | m2 |
| 46 | Công tác ốp gạch vào tường, trụ, cột, tiết diện gạch <= 0,16m2, vữa XM mác 75 | Theo HSTK đã được phê duyệt | 629,244 | m2 |
| 47 | Sản xuất và lắp đặt trần nhôm đục lỗ KT600x600 | Theo HSTK đã được phê duyệt | 26,905 | m2 |
| 48 | Quét dung dịch chống thấm mái, tường, sê nô, ô văng … | Theo HSTK đã được phê duyệt | 567,714 | m2 |
| 49 | Láng nền sàn không đánh mầu, dày 2cm, vữa XM mác 75 | Theo HSTK đã được phê duyệt | 283,857 | m2 |
| 50 | Sắt xuất, lắp đặt cửa đi bằng thép (bao gồm ,phụ kiện: gòng, khóa...) | Theo HSTK đã được phê duyệt | 22,26 | m2 |
| 51 | Lắp dựng cửa khung sắt, khung nhôm | Theo HSTK đã được phê duyệt | 22,26 | m2 |
| 52 | Gia công cửa sắt, hoa sắt | Theo HSTK đã được phê duyệt | 1,206 | tấn |
| 53 | Lắp dựng hoa sắt cửa | Theo HSTK đã được phê duyệt | 56,16 | m2 |
| 54 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | Theo HSTK đã được phê duyệt | 404,292 | m2 |
| 55 | Sản xuất và lắp dựng cửa đi mở quay 2 cánh cửa nhựa lõi thép uPVC kính 5mm | Theo HSTK đã được phê duyệt | 72,63 | m2 |
| 56 | Sản xuất và lắp dựng cửa đi mở quay 1 cánh cửa nhựa lõi thép uPVC kính 5mm | Theo HSTK đã được phê duyệt | 17,01 | m2 |
| 57 | Sản xuất và lắp dựng cửa sổ mở quay cửa nhựa lõi thép uPVC kính 5mm | Theo HSTK đã được phê duyệt | 51,84 | m2 |
| 58 | Chênh lệch kính 6,38mm với kính 5mm | Theo HSTK đã được phê duyệt | 141,48 | m2 |
| 59 | Lắp dựng dàn giáo ngoài, chiều cao <= 16 m | Theo HSTK đã được phê duyệt | 11,772 | 100m2 |
| 60 | Lắp dựng dàn giáo trong, chiều cao chuẩn 3,6m | Theo HSTK đã được phê duyệt | 9,418 | 100m2 |
| 61 | Tủ điện KT 400x300x170 | Theo HSTK đã được phê duyệt | 1 | cái |
| 62 | Attomat 2P 75A, 24KA | Theo HSTK đã được phê duyệt | 1 | cái |
| 63 | Attomat 2P 50A, 10KA | Theo HSTK đã được phê duyệt | 2 | cái |
| 64 | Attomat 1P 20A,6KA | Theo HSTK đã được phê duyệt | 10 | cái |
| 65 | Tủ điện âm tường chứa 13 Modul | Theo HSTK đã được phê duyệt | 1 | cái |
| 66 | Attomat 2P 50A, 10KA | Theo HSTK đã được phê duyệt | 2 | cái |
| 67 | Attomat 1P 20A,6KA | Theo HSTK đã được phê duyệt | 12 | cái |
| 68 | Đèn tuyp LED đơn 1,2m- 1*18W | Theo HSTK đã được phê duyệt | 83 | bộ |
| 69 | Đèn ốp trần bóng LED 15W | Theo HSTK đã được phê duyệt | 49 | bộ |
| 70 | Lắp đặt quạt điện - Quạt ốp trần | Theo HSTK đã được phê duyệt | 18 | cái |
| 71 | Lắp đặt quạt điện - Quạt trần | Theo HSTK đã được phê duyệt | 24 | cái |
| 72 | Lắp đặt quạt điện - Quạt thông gió trên tường | Theo HSTK đã được phê duyệt | 9 | cái |
| 73 | Lắp đặt công tắc - 1 hạt trên 1 công tắc | Theo HSTK đã được phê duyệt | 36 | cái |
| 74 | Lắp đặt công tắc - 2 hạt trên 1 công tắc | Theo HSTK đã được phê duyệt | 5 | cái |
| 75 | Lắp đặt công tắc - 3 hạt trên 1 công tắc | Theo HSTK đã được phê duyệt | 5 | cái |
| 76 | Công tắc 10A hai chiều âm tường | Theo HSTK đã được phê duyệt | 20 | cái |
| 77 | Lắp đặt ổ cắm ba | Theo HSTK đã được phê duyệt | 60 | cái |
| 78 | Cáp 0.6kv cu/xlpe/dsta/pvc 2x25 mm2 | Theo HSTK đã được phê duyệt | 30 | m |
| 79 | Dây CU/PVC 1x 2,5mm2 | Theo HSTK đã được phê duyệt | 2.140 | m |
| 80 | Dây CU/PVC 1x 1,5mm2 | Theo HSTK đã được phê duyệt | 2.680 | m |
| 81 | Dây tiếp địa CU/PVC 1x 16mm2 | Theo HSTK đã được phê duyệt | 30 | m |
| 82 | Dây tiếp địa CU/PVC 1x 2,5mm2 | Theo HSTK đã được phê duyệt | 1.070 | m |
| 83 | Ống HDPE luồn cáp D50/40 | Theo HSTK đã được phê duyệt | 30 | m |
| 84 | Lắp đặt ống nhựa đặt chìm bảo hộ dây dẫn, đường kính <=27mm | Theo HSTK đã được phê duyệt | 1.900 | m |
| 85 | Dây tiếp địa CU/PVC 1x 16mm2 | Theo HSTK đã được phê duyệt | 15 | m |
| 86 | Mối hàn hóa nhiệt giữa cọc và cáp, cáp và cáp | Theo HSTK đã được phê duyệt | 8 | mối |
| 87 | Cáp đồng trần M95mm2 | Theo HSTK đã được phê duyệt | 30 | m |
| 88 | Gia công và đóng cọc tiếp địa D16 | Theo HSTK đã được phê duyệt | 8 | cọc |
| 89 | Ống PPR D40 | Theo HSTK đã được phê duyệt | 0,2 | 100m |
| 90 | Ống PPR D32 | Theo HSTK đã được phê duyệt | 0,35 | 100m |
| 91 | Ống PPR D25 | Theo HSTK đã được phê duyệt | 0,25 | 100m |
| 92 | Ống PPR D20 | Theo HSTK đã được phê duyệt | 0,4 | 100m |
| 93 | Đầu nối ren trong D40 | Theo HSTK đã được phê duyệt | 2 | cái |
| 94 | Đầu nối ren trong D32 | Theo HSTK đã được phê duyệt | 4 | cái |
| 95 | Đầu nối ren trong D25 | Theo HSTK đã được phê duyệt | 8 | cái |
| 96 | Đầu nối ren trong D20 | Theo HSTK đã được phê duyệt | 12 | cái |
| 97 | Cút D40 | Theo HSTK đã được phê duyệt | 2 | cái |
| 98 | Cút D32 | Theo HSTK đã được phê duyệt | 4 | cái |
| 99 | Cút D25 | Theo HSTK đã được phê duyệt | 8 | cái |
| 100 | Cút D20 | Theo HSTK đã được phê duyệt | 12 | cái |
| 101 | Cút D25/20 | Theo HSTK đã được phê duyệt | 8 | cái |
| 102 | Tê DN40 | Theo HSTK đã được phê duyệt | 2 | cái |
| 103 | Tê DN32x25 | Theo HSTK đã được phê duyệt | 4 | cái |
| 104 | Tê DN25x25 | Theo HSTK đã được phê duyệt | 4 | cái |
| 105 | Tê DN25x20 | Theo HSTK đã được phê duyệt | 6 | cái |
| 106 | Tê DN20x20 | Theo HSTK đã được phê duyệt | 10 | cái |
| 107 | Côn thu D40x32 | Theo HSTK đã được phê duyệt | 4 | cái |
| 108 | Côn thu D32x25 | Theo HSTK đã được phê duyệt | 6 | cái |
| 109 | Van hai chiều D40 | Theo HSTK đã được phê duyệt | 2 | cái |
| 110 | Van hai chiều D32 | Theo HSTK đã được phê duyệt | 4 | cái |
| 111 | Van hai chiều D25 | Theo HSTK đã được phê duyệt | 6 | cái |
| 112 | Van một chiều D40 | Theo HSTK đã được phê duyệt | 1 | cái |
| 113 | Van phao điện D25 | Theo HSTK đã được phê duyệt | 1 | cái |
| 114 | Van cơ D25 | Theo HSTK đã được phê duyệt | 1 | cái |
| 115 | Van điện từ D25 | Theo HSTK đã được phê duyệt | 1 | cái |
| 116 | Ống uPVC ClassII D110 | Theo HSTK đã được phê duyệt | 0,3 | 100m |
| 117 | Ống uPVC ClassII D90 | Theo HSTK đã được phê duyệt | 0,2 | 100m |
| 118 | Ống uPVC ClassII D75 | Theo HSTK đã được phê duyệt | 0,4 | 100m |
| 119 | Ống uPVC ClassII D60 | Theo HSTK đã được phê duyệt | 0,1 | 100m |
| 120 | Ống uPVC ClassII D34 | Theo HSTK đã được phê duyệt | 0,1 | 100m |
| 121 | Cút chếch D110 | Theo HSTK đã được phê duyệt | 8 | cái |
| 122 | Cút chếch D90 | Theo HSTK đã được phê duyệt | 2 | cái |
| 123 | Cút chếch D75 | Theo HSTK đã được phê duyệt | 10 | cái |
| 124 | Tê chếch D110x110 | Theo HSTK đã được phê duyệt | 4 | cái |
| 125 | Tê chếch D110x90 | Theo HSTK đã được phê duyệt | 2 | cái |
| 126 | Tê chếch D75x75 | Theo HSTK đã được phê duyệt | 6 | cái |
| 127 | Tê chếch D75x34 | Theo HSTK đã được phê duyệt | 6 | cái |
| 128 | Thông tắc D110,D75 | Theo HSTK đã được phê duyệt | 3 | cái |
| 129 | Nút bịt D110,D75 | Theo HSTK đã được phê duyệt | 3 | cái |
| 130 | Cầu chắn rác D100 | Theo HSTK đã được phê duyệt | 26 | cái |
| 131 | Ống thoát nước D90 | Theo HSTK đã được phê duyệt | 2,08 | 100m |
| 132 | Chếch D90 | Theo HSTK đã được phê duyệt | 52 | cái |
| 133 | Măng sông D90 | Theo HSTK đã được phê duyệt | 42 | cái |
| 134 | Lắp đặt chậu xí xổm | Theo HSTK đã được phê duyệt | 8 | bộ |
| 135 | Lắp đặt van xả xí xổm | Theo HSTK đã được phê duyệt | 8 | cái |
| 136 | Lắp đặt vòi tắm hương sen 1 vòi, 1 hương sen | Theo HSTK đã được phê duyệt | 8 | bộ |
| 137 | Phễu thu sàn Inox D75 | Theo HSTK đã được phê duyệt | 10 | cái |
| 138 | Lắp đặt vòi rửa vệ sinh | Theo HSTK đã được phê duyệt | 4 | cái |
| 139 | Gia công kim thu sét, chiều dài kim 1m | Theo HSTK đã được phê duyệt | 10 | cái |
| 140 | Lắp đặt kim thu sét, chiều dài kim 1m | Theo HSTK đã được phê duyệt | 10 | cái |
| 141 | Gia công và đóng cọc chống sét | Theo HSTK đã được phê duyệt | 4 | cọc |
| 142 | Kéo rải dây chống sét dưới mương đất, loại dây thép D16mm | Theo HSTK đã được phê duyệt | 30 | m |
| 143 | Kéo rải dây chống sét theo tường, cột và mái nhà - Loại dây thép D10mm | Theo HSTK đã được phê duyệt | 311 | m |
| 144 | Chân bật | Theo HSTK đã được phê duyệt | 70 | cái |
| 145 | Ống PVC D25 | Theo HSTK đã được phê duyệt | 2,8 | 100m |
| 146 | Hộp đo điện trở | Theo HSTK đã được phê duyệt | 2 | cái |
| 147 | Đệm chì lá 40x120 a=3mm | Theo HSTK đã được phê duyệt | 2 | cái |
| 148 | Kẹp kiểm tra | Theo HSTK đã được phê duyệt | 2 | cái |
| 149 | Bu lông đai ốc | Theo HSTK đã được phê duyệt | 40 | cái |
| 150 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng > 1m, sâu > 1m, đất cấp II | Theo HSTK đã được phê duyệt | 19,2 | m3 |
| 151 | Đắp đất nền móng công trình, nền đường | Theo HSTK đã được phê duyệt | 1,96 | m3 |
| 152 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 7 tấn trong phạm vi <= 1000m, đất cấp II | Theo HSTK đã được phê duyệt | 0,172 | 100m3 |
| 153 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 7T 1km tiếp theo trong phạm vi <= 5km, đất cấp II | Theo HSTK đã được phê duyệt | 0,172 | 100m3 |
| 154 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 7T 1km tiếp theo ngoài phạm vi 5km, đất cấp II | Theo HSTK đã được phê duyệt | 0,172 | 100m3 |
| 155 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông lót móng, chiều rộng > 250 cm, đá 4x6, mác 150 | Theo HSTK đã được phê duyệt | 1,28 | m3 |
| 156 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 1x2, mác 200 | Theo HSTK đã được phê duyệt | 2,188 | m3 |
| 157 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông xà dầm, giằng nhà, đá 1x2, mác 200 | Theo HSTK đã được phê duyệt | 0,38 | m3 |
| 158 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông lanh tô, mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng, đá 1x2, mác 200 | Theo HSTK đã được phê duyệt | 1,14 | m3 |
| 159 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép móng, đường kính cốt thép <= 10mm | Theo HSTK đã được phê duyệt | 0,223 | tấn |
| 160 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép móng, đường kính cốt thép <= 18mm | Theo HSTK đã được phê duyệt | 0,107 | tấn |
| 161 | Công tác gia công, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn. Cốt thép tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa, con sơn | Theo HSTK đã được phê duyệt | 0,078 | tấn |
| 162 | Ván khuôn gỗ. Ván khuôn lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan | Theo HSTK đã được phê duyệt | 0,035 | 100m2 |
| 163 | Lắp dựng cấu kiện bê tông đúc sẵn. Lắp giá đỡ mái chồng diêm, con sơn, cửa sổ, lá chớp, nan hoa, tấm đan | Theo HSTK đã được phê duyệt | 6 | cái |
| 164 | Ván khuôn gỗ. Ván khuôn móng cột, móng vuông, chữ nhật | Theo HSTK đã được phê duyệt | 0,054 | 100m2 |
| 165 | Ván khuôn gỗ. Ván khuôn xà dầm, giằng | Theo HSTK đã được phê duyệt | 0,035 | 100m2 |
| 166 | Xây gạch đất sét nung 6,5x10,5x22, xây bể chứa, vữa XM mác 50 | Theo HSTK đã được phê duyệt | 3,337 | m3 |
| 167 | Láng bể nước, giếng nước, giếng cáp, dày 2cm, vữa XM mác 75 | Theo HSTK đã được phê duyệt | 7,693 | m2 |
| 168 | Trát tường trong, chiều dày trát 2cm, vữa XM mác 75 | Theo HSTK đã được phê duyệt | 22,103 | m2 |
| B | HẠNG MỤC: CẢI TẠO, SỬA CHỮA NHÀ LƯU TRÚ KHU Y TẾ | |||
| 1 | Phá dỡ nền gạch xi măng, gạch gốm các loại | Theo HSTK đã được phê duyệt | 150,014 | m2 |
| 2 | Tháo dỡ cửa bằng thủ công | Theo HSTK đã được phê duyệt | 10,68 | m2 |
| 3 | Cạo bỏ lớp vôi trên bề mặt tường cột, trụ | Theo HSTK đã được phê duyệt | 187,9 | m2 |
| 4 | Phá lớp vữa trát tường, cột, trụ | Theo HSTK đã được phê duyệt | 80,528 | m2 |
| 5 | Cạo bỏ lớp vôi trên bề mặt tường cột, trụ | Theo HSTK đã được phê duyệt | 267,163 | m2 |
| 6 | Phá lớp vữa trát tường, cột, trụ | Theo HSTK đã được phê duyệt | 114,499 | m2 |
| 7 | Cạo bỏ lớp vôi trên bề mặt xà, dầm, trần | Theo HSTK đã được phê duyệt | 171,48 | m2 |
| 8 | Cạo bỏ lớp vôi trên bề mặt xà, dầm, trần | Theo HSTK đã được phê duyệt | 12,444 | m2 |
| 9 | Cạo bỏ lớp sơn trên bề mặt kim loại | Theo HSTK đã được phê duyệt | 103,928 | m2 |
| 10 | Phá dỡ nền láng vữa xi măng | Theo HSTK đã được phê duyệt | 22,918 | m2 |
| 11 | Tháo dỡ gạch ốp tường | Theo HSTK đã được phê duyệt | 52,596 | m2 |
| 12 | Vận chuyển phế thải trong phạm vi 1000m bằng ô tô - 5,0T | Theo HSTK đã được phê duyệt | 15,437 | m3 |
| 13 | Vận chuyển phế thải tiếp 1000m bằng ô tô - 5,0T | Theo HSTK đã được phê duyệt | 15,437 | m3 |
| 14 | Tháo dỡ hệ thống điện, nước cũ | Theo HSTK đã được phê duyệt | 2 | công |
| 15 | Lát nền, sàn, kích thước gạch <=0,36m2, vữa XM mác 75 | Theo HSTK đã được phê duyệt | 128,516 | m2 |
| 16 | Lát nền, sàn, kích thước gạch <=0,09m2, vữa XM mác 75 | Theo HSTK đã được phê duyệt | 21,498 | m2 |
| 17 | Sản xuất và lắp dựng cửa đi mở quay cửa nhựa lõi thép uPVC kính 5mm | Theo HSTK đã được phê duyệt | 3 | m2 |
| 18 | Sản xuất và lắp dựng cửa sổ mở quay cửa nhựa lõi thép uPVC kính 5mm | Theo HSTK đã được phê duyệt | 7,68 | m2 |
| 19 | Chênh lệch kính 6,38mm với kính 5mm | Theo HSTK đã được phê duyệt | 20,61 | m2 |
| 20 | Sản xuất và lắp đặt cửa đi, cửa sổ bằng thép tấm (bao gồm vật tư phụ: khóa, bản lề ...) | Theo HSTK đã được phê duyệt | 9,93 | m2 |
| 21 | Lắp dựng cửa khung sắt, khung nhôm | Theo HSTK đã được phê duyệt | 9,93 | m2 |
| 22 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | Theo HSTK đã được phê duyệt | 123,788 | m2 |
| 23 | Trát tường ngoài chiều dày trát 1,5cm, vữa XM M75 | Theo HSTK đã được phê duyệt | 80,528 | m2 |
| 24 | Trát tường trong, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM M75 | Theo HSTK đã được phê duyệt | 114,499 | m2 |
| 25 | Sơn dầm, trần, cột, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | Theo HSTK đã được phê duyệt | 268,428 | m2 |
| 26 | Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà không bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | Theo HSTK đã được phê duyệt | 306,494 | m2 |
| 27 | Công tác ốp gạch vào tường, trụ, cột, tiết diện gạch <= 0,16m2, vữa XM mác 75 | Theo HSTK đã được phê duyệt | 75,168 | m2 |
| 28 | Công tác ốp gạch vào tường, trụ, cột, tiết diện gạch <= 0,16m2, vữa XM mác 75 | Theo HSTK đã được phê duyệt | 52,596 | m2 |
| 29 | Quét dung dịch chống thấm mái, tường, sê nô, ô văng … | Theo HSTK đã được phê duyệt | 45,835 | m2 |
| 30 | Láng nền sàn không đánh mầu, dày 2cm, vữa XM mác 75 | Theo HSTK đã được phê duyệt | 22,918 | m2 |
| 31 | Lắp dựng dàn giáo ngoài, chiều cao <= 16 m | Theo HSTK đã được phê duyệt | 2,344 | 100m2 |
| 32 | Lắp dựng dàn giáo trong, chiều cao chuẩn 3,6m | Theo HSTK đã được phê duyệt | 1,995 | 100m2 |
| 33 | Tủ điện âm tường chứa 3 Modul | Theo HSTK đã được phê duyệt | 1 | cái |
| 34 | Attomat 2P 25A,10KA | Theo HSTK đã được phê duyệt | 1 | cái |
| 35 | Attomat 1P 16A, 20A,6KA | Theo HSTK đã được phê duyệt | 2 | cái |
| 36 | Đèn tuyp LED đơn 1,2m- 1*18W | Theo HSTK đã được phê duyệt | 12 | bộ |
| 37 | Đèn ốp trần bóng LED 15W | Theo HSTK đã được phê duyệt | 4 | bộ |
| 38 | Lắp đặt quạt điện - Quạt ốp trần | Theo HSTK đã được phê duyệt | 4 | cái |
| 39 | Lắp đặt quạt điện - Quạt trần | Theo HSTK đã được phê duyệt | 1 | cái |
| 40 | Lắp đặt quạt điện - Quạt thông gió trên tường | Theo HSTK đã được phê duyệt | 2 | cái |
| 41 | Lắp đặt công tắc - 1 hạt trên 1 công tắc | Theo HSTK đã được phê duyệt | 6 | cái |
| 42 | Lắp đặt công tắc - 2 hạt trên 1 công tắc | Theo HSTK đã được phê duyệt | 1 | cái |
| 43 | Lắp đặt ổ cắm ba | Theo HSTK đã được phê duyệt | 3 | cái |
| 44 | Cáp 0.6kv cu/xlpe/dsta/pvc 2x4 mm2 | Theo HSTK đã được phê duyệt | 30 | m |
| 45 | Dây CU/PVC 1x 2,5mm2 | Theo HSTK đã được phê duyệt | 240 | m |
| 46 | Dây CU/PVC 1x 1,5mm2 | Theo HSTK đã được phê duyệt | 360 | m |
| 47 | Dây tiếp địa CU/PVC 1x 4mm2 | Theo HSTK đã được phê duyệt | 30 | m |
| 48 | Dây tiếp địa CU/PVC 1x 2,5mm2 | Theo HSTK đã được phê duyệt | 120 | m |
| 49 | Ống HDPE luồn cáp ngầm D30/25 | Theo HSTK đã được phê duyệt | 30 | m |
| 50 | Lắp đặt ống nhựa đặt chìm bảo hộ dây dẫn, đường kính <=27mm | Theo HSTK đã được phê duyệt | 240 | m |
| 51 | Lắp đặt ống nhựa nối bằng phương pháp măng sông đoạn ống dài 8m, đường kính ống 90mm | Theo HSTK đã được phê duyệt | 0,178 | 100m |
| 52 | Lắp đặt côn, cút nhựa nối bằng phương pháp măng sông, đường kính côn, cút 100mm | Theo HSTK đã được phê duyệt | 4 | cái |
| 53 | Rọ chắn rác | Theo HSTK đã được phê duyệt | 4 | cái |
| C | HẠNG MỤC : CẢI TẠO, SỬA CHỮA NHÀ TRỰC CÁN BỘ | |||
| 1 | Tháo dỡ hoa sắt cửa | Theo HSTK đã được phê duyệt | 24,592 | m2 |
| 2 | Tháo dỡ khuôn cửa gỗ, khuôn cửa đơn | Theo HSTK đã được phê duyệt | 88,4 | m |
| 3 | Tháo dỡ cửa bằng thủ công | Theo HSTK đã được phê duyệt | 24,592 | m2 |
| 4 | Đục mở tường làm cửa, loại tường xây gạch, chiều dày tường <= 22cm | Theo HSTK đã được phê duyệt | 16,748 | m2 |
| 5 | Cạo bỏ lớp vôi trên bề mặt tường cột, trụ | Theo HSTK đã được phê duyệt | 420,494 | m2 |
| 6 | Cạo bỏ lớp vôi trên bề mặt xà, dầm, trần | Theo HSTK đã được phê duyệt | 122,559 | m2 |
| 7 | Phá lớp vữa trát tường, cột, trụ | Theo HSTK đã được phê duyệt | 180,212 | m2 |
| 8 | Phá lớp vữa trát xà, dầm, trần | Theo HSTK đã được phê duyệt | 52,525 | m2 |
| 9 | Vận chuyển phế thải trong phạm vi 1000m bằng ô tô - 5,0T | Theo HSTK đã được phê duyệt | 9,187 | m3 |
| 10 | Vận chuyển phế thải tiếp 1000m bằng ô tô - 5,0T | Theo HSTK đã được phê duyệt | 9,187 | m3 |
| 11 | Xây gạch đất sét nung 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <= 33cm, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 75 | Theo HSTK đã được phê duyệt | 6,477 | m3 |
| 12 | Trát tường trong, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 | Theo HSTK đã được phê duyệt | 209,652 | m2 |
| 13 | Trát trần, vữa XM M75 | Theo HSTK đã được phê duyệt | 52,525 | m2 |
| 14 | Trát trụ, cột, lam đứng, cầu thang, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 50 | Theo HSTK đã được phê duyệt | 12,375 | m2 |
| 15 | Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà không bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | Theo HSTK đã được phê duyệt | 817,605 | m2 |
| 16 | Lát nền, sàn, kích thước gạch <=0,09m2, vữa XM mác 75 | Theo HSTK đã được phê duyệt | 1,65 | m2 |
| 17 | Cạo bỏ lớp vôi trên bề mặt tường cột, trụ | Theo HSTK đã được phê duyệt | 568,713 | m2 |
| 18 | Cạo bỏ lớp vôi trên bề mặt xà, dầm, trần | Theo HSTK đã được phê duyệt | 174,45 | m2 |
| 19 | Phá lớp vữa trát tường, cột, trụ | Theo HSTK đã được phê duyệt | 243,734 | m2 |
| 20 | Phá lớp vữa trát xà, dầm, trần | Theo HSTK đã được phê duyệt | 74,764 | m2 |
| 21 | Trát tường ngoài chiều dày trát 1,5cm, vữa XM M75 | Theo HSTK đã được phê duyệt | 243,734 | m2 |
| 22 | Trát trần, vữa XM M75 | Theo HSTK đã được phê duyệt | 74,764 | m2 |
| 23 | Sơn dầm, trần, cột, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | Theo HSTK đã được phê duyệt | 1.061,661 | m2 |
| 24 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng > 1m, sâu > 1m, đất cấp II | Theo HSTK đã được phê duyệt | 23,069 | m3 |
| 25 | Đào đất móng băng bằng thủ công, rộng <= 3m, sâu <= 1m, đất cấp II | Theo HSTK đã được phê duyệt | 4,053 | m3 |
| 26 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng > 1m, sâu > 1m, đất cấp II | Theo HSTK đã được phê duyệt | 19,136 | m3 |
| 27 | Đắp đất nền móng công trình, nền đường | Theo HSTK đã được phê duyệt | 9,945 | m3 |
| 28 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 5 tấn trong phạm vi <= 1000m, đất cấp II | Theo HSTK đã được phê duyệt | 0,363 | 100m3 |
| 29 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 7T 1km tiếp theo trong phạm vi <= 5km, đất cấp II | Theo HSTK đã được phê duyệt | 0,363 | 100m3 |
| 30 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 1km tiếp theo ngoài phạm vi 5km, đất cấp II | Theo HSTK đã được phê duyệt | 0,363 | 100m3 |
| 31 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông lót móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 4x6, mác 100 | Theo HSTK đã được phê duyệt | 4,207 | m3 |
| 32 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 1x2, mác 200 | Theo HSTK đã được phê duyệt | 11,02 | m3 |
| 33 | Khoan tạo lỗ bê tông bằng máy khoan, lỗ khoan D<=16mm, chiều sâu khoan <=20cm | Theo HSTK đã được phê duyệt | 28 | 1 lỗ khoan |
| 34 | Thi công gắn keo Ramset cho lỗ khoan d18mm, chiều sâu khoan 30cm, cấy thép d16mm | Theo HSTK đã được phê duyệt | 28 | lỗ khoan |
| 35 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép móng, đường kính cốt thép <= 10mm | Theo HSTK đã được phê duyệt | 0,207 | tấn |
| 36 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép móng, đường kính cốt thép <= 18mm | Theo HSTK đã được phê duyệt | 0,75 | tấn |
| 37 | Ván khuôn gỗ. Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy | Theo HSTK đã được phê duyệt | 0,247 | 100m2 |
| 38 | Ván khuôn gỗ. Ván khuôn cột, cột vuông, chữ nhật | Theo HSTK đã được phê duyệt | 1,163 | 100m2 |
| 39 | Xây gạch đất sét nung 6,5x10,5x22, xây móng, chiều dày > 33cm, vữa XM mác 50 | Theo HSTK đã được phê duyệt | 2,996 | m3 |
| 40 | Xây gạch đất sét nung 6,5x10,5x22, xây móng, chiều dày <= 33cm, vữa XM mác 50 | Theo HSTK đã được phê duyệt | 1,931 | m3 |
| 41 | Xây gạch đất sét nung 6,5x10,5x22, xây bể chứa, vữa XM mác 75 | Theo HSTK đã được phê duyệt | 4,604 | m3 |
| 42 | Trát tường trong, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 | Theo HSTK đã được phê duyệt | 28,196 | m2 |
| 43 | Trát tường trong,chiều dày trát 1cm, vữa XM mác 75 | Theo HSTK đã được phê duyệt | 28,196 | m2 |
| 44 | Láng nền sàn có đánh màu, dày 2cm, vữa XM mác 100 | Theo HSTK đã được phê duyệt | 9,169 | m2 |
| 45 | Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công - sản xuất bằng máy trộn. Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, đá 1x2, mác 200 | Theo HSTK đã được phê duyệt | 1,472 | m3 |
| 46 | Công tác gia công, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn. Cốt thép tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa, con sơn | Theo HSTK đã được phê duyệt | 0,106 | tấn |
| 47 | Công tác gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn. Ván khuôn gỗ, ván khuôn nắp đan, tấm chớp | Theo HSTK đã được phê duyệt | 0,05 | 100m2 |
| 48 | Lắp các loại cấu kiện bê tông đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng <= 50kg | Theo HSTK đã được phê duyệt | 8 | cái |
| 49 | Đắp cát công trình bằng máy đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,90 | Theo HSTK đã được phê duyệt | 0,14 | 100m3 |
| 50 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông nền, đá 1x2, mác 150 | Theo HSTK đã được phê duyệt | 2,163 | m3 |
| 51 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông cột, tiết diện cột <= 0,1m2, chiều cao <= 28m, đá 1x2, mác 200 | Theo HSTK đã được phê duyệt | 4,303 | m3 |
| 52 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông xà dầm, giằng nhà, đá 1x2, mác 200 | Theo HSTK đã được phê duyệt | 5,645 | m3 |
| 53 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông lanh tô, mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng, đá 1x2, mác 200 | Theo HSTK đã được phê duyệt | 0,55 | m3 |
| 54 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông sàn mái, đá 1x2, mác 200 | Theo HSTK đã được phê duyệt | 5,432 | m3 |
| 55 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép cột, trụ, đường kính cốt thép <= 10mm, chiều cao <= 28m | Theo HSTK đã được phê duyệt | 0,106 | tấn |
| 56 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép cột, trụ, đường kính cốt thép <= 18mm, chiều cao <= 28m | Theo HSTK đã được phê duyệt | 0,617 | tấn |
| 57 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép <= 10mm, chiều cao <= 28m | Theo HSTK đã được phê duyệt | 0,129 | tấn |
| 58 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép <= 18mm, chiều cao <= 28m | Theo HSTK đã được phê duyệt | 0,643 | tấn |
| 59 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, đường kính cốt thép <= 10mm, chiều cao <= 28m | Theo HSTK đã được phê duyệt | 0,009 | tấn |
| 60 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, đường kính cốt thép > 10mm, chiều cao <= 28m | Theo HSTK đã được phê duyệt | 0,064 | tấn |
| 61 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép sàn mái, đường kính cốt thép <=10mm, chiều cao <= 28m | Theo HSTK đã được phê duyệt | 0,547 | tấn |
| 62 | Ván khuôn gỗ. Ván khuôn cột, cột vuông, chữ nhật | Theo HSTK đã được phê duyệt | 0,782 | 100m2 |
| 63 | Ván khuôn gỗ. Ván khuôn xà dầm, giằng | Theo HSTK đã được phê duyệt | 0,53 | 100m2 |
| 64 | Ván khuôn gỗ. Ván khuôn lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan | Theo HSTK đã được phê duyệt | 0,116 | 100m2 |
| 65 | Ván khuôn gỗ. Ván khuôn sàn mái | Theo HSTK đã được phê duyệt | 0,545 | 100m2 |
| 66 | Xây gạch đất sét nung 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <= 33cm, chiều cao <= 28m, vữa XM mác 50 | Theo HSTK đã được phê duyệt | 36,25 | m3 |
| 67 | Xây gạch đất sét nung 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <= 11cm, chiều cao <= 28m, vữa XM mác 50 | Theo HSTK đã được phê duyệt | 11,513 | m3 |
| 68 | Xây gạch đất sét nung 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <= 11cm, chiều cao <= 28m, vữa XM mác 50 | Theo HSTK đã được phê duyệt | 1,48 | m3 |
| 69 | Trát tường ngoài, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 50 | Theo HSTK đã được phê duyệt | 15,05 | m2 |
| 70 | Trát tường ngoài, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 50 | Theo HSTK đã được phê duyệt | 139,233 | m2 |
| 71 | Trát tường trong, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 50 | Theo HSTK đã được phê duyệt | 210,6 | m2 |
| 72 | Trát tường ngoài, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 50 | Theo HSTK đã được phê duyệt | 26,909 | m2 |
| 73 | Trát trụ, cột, lam đứng, cầu thang, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 50 | Theo HSTK đã được phê duyệt | 27,908 | m2 |
| 74 | Trát xà dầm, vữa XM mác 75 | Theo HSTK đã được phê duyệt | 34,186 | m2 |
| 75 | Trát trần, vữa XM mác 75 | Theo HSTK đã được phê duyệt | 31,009 | m2 |
| 76 | Trát trụ, cột, lam đứng, cầu thang, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 50 | Theo HSTK đã được phê duyệt | 15,93 | m2 |
| 77 | Trát gờ chỉ, vữa XM mác 75 | Theo HSTK đã được phê duyệt | 26,4 | m |
| 78 | Công tác ốp gạch vào tường, trụ, cột, tiết diện gạch 300x450mm, vữa XM mác 75 | Theo HSTK đã được phê duyệt | 84,376 | m2 |
| 79 | Lát nền, sàn, kích thước gạch <=0,09m2, vữa XM mác 75 | Theo HSTK đã được phê duyệt | 47,808 | m2 |
| 80 | Lát gạch chống nóng bằng gạch 22x15x10,5cm 6 lỗ, vữa XM mác 75 | Theo HSTK đã được phê duyệt | 28,98 | m2 |
| 81 | Lát gạch đất nung kích thước gạch <= 0,09m2, vữa XM mác 75 | Theo HSTK đã được phê duyệt | 57,96 | m2 |
| 82 | Quét dung dịch chống thấm mái, tường, sê nô, ô văng … | Theo HSTK đã được phê duyệt | 32,311 | m2 |
| 83 | Láng nền sàn không đánh mầu, dày 2cm, vữa XM mác 75 | Theo HSTK đã được phê duyệt | 8,82 | m2 |
| 84 | SX và LD cửa nhựa lõi thép gia cường, cửa sổ 1 cánh mở hất | Theo HSTK đã được phê duyệt | 7,2 | m2 |
| 85 | SX và LD cửa nhựa lõi thép gia cường, cửa đi 1 cánh mở quay | Theo HSTK đã được phê duyệt | 15,75 | m2 |
| 86 | Thi công trần phẳng bằng tấm thạch cao | Theo HSTK đã được phê duyệt | 23,491 | m2 |
| 87 | Bả bằng bột bả vào cột, dầm, trần | Theo HSTK đã được phê duyệt | 23,491 | m2 |
| 88 | Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà đã bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | Theo HSTK đã được phê duyệt | 23,491 | m2 |
| 89 | Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà không bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | Theo HSTK đã được phê duyệt | 319,633 | m2 |
| 90 | Sơn dầm, trần, cột, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | Theo HSTK đã được phê duyệt | 181,192 | m2 |
| 91 | Lắp dựng dàn giáo ngoài, chiều cao <= 16 m | Theo HSTK đã được phê duyệt | 6,072 | 100m2 |
| 92 | Lắp dựng dàn giáo trong, chiều cao chuẩn 3,6m | Theo HSTK đã được phê duyệt | 5,071 | 100m2 |
| 93 | Lắp đặt các loại đèn có chao chụp - Đèn thường | Theo HSTK đã được phê duyệt | 10 | bộ |
| 94 | Lắp đặt đèn tường, đèn trang trí và các loại đèn khác - Đèn tường kiểu ánh sáng hắt | Theo HSTK đã được phê duyệt | 10 | bộ |
| 95 | Lắp đặt quạt điện - Quạt thông gió trên tường | Theo HSTK đã được phê duyệt | 10 | cái |
| 96 | Lắp đặt công tắc - 3 hạt trên 1 công tắc | Theo HSTK đã được phê duyệt | 10 | cái |
| 97 | Lắp đặt hộp nối, hộp phân dây, hộp công tắc, hộp cầu chì, hộp automat, diện tích hộp <= 40cm2 | Theo HSTK đã được phê duyệt | 10 | hộp |
| 98 | Lắp đặt dây dẫn 2 x1,5mm2 | Theo HSTK đã được phê duyệt | 130 | m |
| 99 | Lắp đặt ống nhựa đặt chìm bảo hộ dây dẫn, đường kính <=27mm | Theo HSTK đã được phê duyệt | 120 | m |
| 100 | Lắp đặt bể chứa nước bằng inox, dung tích bể 3m3 | Theo HSTK đã được phê duyệt | 1 | bể |
| 101 | Lắp đặt chậu xí bệt | Theo HSTK đã được phê duyệt | 10 | bộ |
| 102 | Lắp đặt vòi rửa vệ sinh (vòi xí bệt) | Theo HSTK đã được phê duyệt | 10 | cái |
| 103 | Lắp đặt hộp đựng | Theo HSTK đã được phê duyệt | 10 | cái |
| 104 | Lắp đặt chậu rửa 1 vòi | Theo HSTK đã được phê duyệt | 10 | bộ |
| 105 | LD ống thải chữ P | Theo HSTK đã được phê duyệt | 10 | bộ |
| 106 | LD van vặn khóa | Theo HSTK đã được phê duyệt | 10 | bộ |
| 107 | LD dây cấp nước | Theo HSTK đã được phê duyệt | 10 | bộ |
| 108 | Lắp đặt vòi rửa vệ sinh (vòi chậu rửa) | Theo HSTK đã được phê duyệt | 10 | cái |
| 109 | Lắp đặt gương soi | Theo HSTK đã được phê duyệt | 10 | cái |
| 110 | Lắp đặt kệ kính | Theo HSTK đã được phê duyệt | 10 | cái |
| 111 | Lắp đặt giá treo | Theo HSTK đã được phê duyệt | 10 | cái |
| 112 | Lắp đặt phễu thu đường kính 76mm | Theo HSTK đã được phê duyệt | 10 | cái |
| 113 | Lắp đặt ống nhựa PPR bằng phương pháp hàn, đường kính 20mm, chiều dày 2,8mm | Theo HSTK đã được phê duyệt | 0,7 | 100m |
| 114 | Lắp đặt ống nhựa PPR bằng phương pháp hàn, đường kính 25mm, chiều dày 2,8mm | Theo HSTK đã được phê duyệt | 0,3 | 100m |
| 115 | Lắp đặt ống nhựa PPR bằng phương pháp hàn, đường kính 32mm, chiều dày 2,9mm | Theo HSTK đã được phê duyệt | 0,3 | 100m |
| 116 | Lắp đặt ống nhựa PPR bằng phương pháp hàn, đường kính 40mm, chiều dày 3,7mm | Theo HSTK đã được phê duyệt | 0,1 | 100m |
| 117 | Lắp đặt van ren, đường kính van <= 25mm | Theo HSTK đã được phê duyệt | 10 | cái |
| 118 | Lắp đặt van ren, đường kính van 32mm | Theo HSTK đã được phê duyệt | 2 | cái |
| 119 | Lắp đặt van ren, đường kính van 40mm | Theo HSTK đã được phê duyệt | 1 | cái |
| 120 | Tê PPR D40 | Theo HSTK đã được phê duyệt | 4 | cái |
| 121 | Tê PPR D32 | Theo HSTK đã được phê duyệt | 8 | cái |
| 122 | Tê PPR D25 | Theo HSTK đã được phê duyệt | 10 | cái |
| 123 | Tê PPR D20 | Theo HSTK đã được phê duyệt | 15 | cái |
| 124 | Côn PPR D32x25 | Theo HSTK đã được phê duyệt | 5 | cái |
| 125 | Côn PPR D25x20 | Theo HSTK đã được phê duyệt | 5 | cái |
| 126 | Cút 90o PPR D40 | Theo HSTK đã được phê duyệt | 1 | cái |
| 127 | Cút 90o PPR D32 | Theo HSTK đã được phê duyệt | 4 | cái |
| 128 | Cút 90o PPR D25 | Theo HSTK đã được phê duyệt | 5 | cái |
| 129 | Cút 90o PPR D20 | Theo HSTK đã được phê duyệt | 10 | cái |
| 130 | Rắc co D40 | Theo HSTK đã được phê duyệt | 2 | cái |
| 131 | Rắc co D32 | Theo HSTK đã được phê duyệt | 6 | cái |
| 132 | Rắc co D25 | Theo HSTK đã được phê duyệt | 6 | cái |
| 133 | Rắc co D20 | Theo HSTK đã được phê duyệt | 14 | cái |
| 134 | Măng sông PP-R D40 | Theo HSTK đã được phê duyệt | 1 | cái |
| 135 | Măng sông PP-R D32 | Theo HSTK đã được phê duyệt | 3 | cái |
| 136 | Măng sông PP-R D25 | Theo HSTK đã được phê duyệt | 3 | cái |
| 137 | Măng sông PP-R D20 | Theo HSTK đã được phê duyệt | 12 | cái |
| 138 | Lắp đặt cút ren trong PPR d=20mm | Theo HSTK đã được phê duyệt | 10 | cái |
| 139 | Đai đỡ ống | Theo HSTK đã được phê duyệt | 28 | cái |
| 140 | Ống uPVC D110 | Theo HSTK đã được phê duyệt | 0,6 | 100m |
| 141 | Ống uPVC D90 | Theo HSTK đã được phê duyệt | 0,5 | 100m |
| 142 | Ống uPVC D76 | Theo HSTK đã được phê duyệt | 0,3 | 100m |
| 143 | Ống uPVC D60 | Theo HSTK đã được phê duyệt | 0,2 | 100m |
| 144 | Ống uPVC D42 | Theo HSTK đã được phê duyệt | 0,1 | 100m |
| 145 | Ống uPVC D34 | Theo HSTK đã được phê duyệt | 0,1 | 100m |
| 146 | Tê chếch 45o D110 | Theo HSTK đã được phê duyệt | 20 | cái |
| 147 | Tê chếch 45o D90 | Theo HSTK đã được phê duyệt | 15 | cái |
| 148 | Tê chếch 45o D76 | Theo HSTK đã được phê duyệt | 10 | cái |
| 149 | Tê chếch 45o D60 | Theo HSTK đã được phê duyệt | 10 | cái |
| 150 | Cút 135o D110 | Theo HSTK đã được phê duyệt | 20 | cái |
| 151 | Cút 135o D90 | Theo HSTK đã được phê duyệt | 10 | cái |
| 152 | Cút 135o D76 | Theo HSTK đã được phê duyệt | 16 | cái |
| 153 | Cút 135o D60 | Theo HSTK đã được phê duyệt | 16 | cái |
| 154 | Tê thông tắc D110 | Theo HSTK đã được phê duyệt | 10 | cái |
| 155 | Tê thông tắc D90 | Theo HSTK đã được phê duyệt | 10 | cái |
| 156 | Măng sông nối ống D110 | Theo HSTK đã được phê duyệt | 12 | cái |
| 157 | Măng sông nối ống D90 | Theo HSTK đã được phê duyệt | 10 | cái |
| 158 | Măng sông nối ống D76 | Theo HSTK đã được phê duyệt | 6 | cái |
| 159 | Lắp đặt ống nhựa nối bằng phương pháp măng sông đoạn ống dài 8m, đường kính ống 90mm | Theo HSTK đã được phê duyệt | 0,282 | 100m |
| 160 | Lắp đặt côn, cút nhựa nối bằng phương pháp măng sông, đường kính côn, cút 100mm | Theo HSTK đã được phê duyệt | 8 | cái |
| 161 | Rọ chắn rác | Theo HSTK đã được phê duyệt | 4 | cái |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi