Gói thầu: Gói thầu số 04: Xây lắp + Bảo hiểm công trình
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20210159566-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 08/02/2021 16:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Ban Quản lý dự án đầu tư xây dựng huyện Thạch Thành |
| Tên gói thầu | Gói thầu số 04: Xây lắp + Bảo hiểm công trình |
| Số hiệu KHLCNT | 20210158782 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Được trích từ nguồn thu đấu giá Quyền sử dụng đất ở mặt bằng khu dân cư mới thôn Quảng Thắng, Quảng Cộng xã Thạch Quảng, huyện Thạch Thành |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 12 Tháng |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2021-01-29 15:34:00 đến ngày 2021-02-08 16:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 14,930,956,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 150,000,000 VNĐ ((Một trăm năm mươi triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | SAN NỀN | |||
| 1 | Đào xúc đất bằng máy đào, đất cấp I | Theo hồ sơ TKBV thi công được duyệt | 79,6183 | 100m3 |
| 2 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ -cự ly vận chuyển 5km | Theo hồ sơ TKBV thi công được duyệt | 796,183 | 10m3/1km |
| 3 | San đất bãi thải, máy ủi | Theo hồ sơ TKBV thi công được duyệt | 498,0326 | 100m3 |
| 4 | Mua đất đắp nền, vận chuyển đến chân công trình | Theo hồ sơ TKBV thi công được duyệt | 48.414,52 | m3 |
| B | NỀN ĐƯỜNG | |||
| 1 | Đào xúc đất bằng máy đào -đất cấp I | Theo hồ sơ TKBV thi công được duyệt | 75,0629 | 100m3 |
| 2 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ -cự ly vận chuyển ≤10km | Theo hồ sơ TKBV thi công được duyệt | 750,629 | 10m3/1km |
| 3 | Đào nền đường bằng máy đào -đất cấp II | Theo hồ sơ TKBV thi công được duyệt | 3,7922 | 100m3 |
| 4 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ -cự ly vận chuyển ≤1km (tận dụng đất đào nền, đào khuôn 80%KL sang đắp nền) | Theo hồ sơ TKBV thi công được duyệt | 30,3376 | 10m3/1km |
| 5 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ -cự ly vận chuyển 5km (vận chuyển đất đào nền đào khuôn 20%KL ra bãi thải) | Theo hồ sơ TKBV thi công được duyệt | 7,5844 | 10m3/1km |
| 6 | San đất bãi thải, máy ủi | Theo hồ sơ TKBV thi công được duyệt | 0,7584 | 100m3 |
| 7 | Đắp nền đường bằng đầm cóc, độ chặt Y/C K = 0,95 (2%KL đắp nền đường) | Theo hồ sơ TKBV thi công được duyệt | 6,7072 | 100m3 |
| 8 | Đắp nền đường bằng máy lu bánh thép, máy ủi, độ chặt Y/C K = 0,95 | Theo hồ sơ TKBV thi công được duyệt | 328,6528 | 100m3 |
| 9 | Đắp nền đường bằng máy lu bánh thép, máy ủi, độ chặt Y/C K = 0,98 | Theo hồ sơ TKBV thi công được duyệt | 53,3875 | 100m3 |
| 10 | Mua đất K95 tại mỏ vận chuyển đến chân công trình | Theo hồ sơ TKBV thi công được duyệt | 37.895,68 | m3 |
| 11 | Mua đất K98 tại mỏ vận chuyển đến chân công trình | Theo hồ sơ TKBV thi công được duyệt | 6.192,95 | m3 |
| 12 | Phá dỡ kết cấu gạch đá bằng búa căn khí nén 3m3/ph | Theo hồ sơ TKBV thi công được duyệt | 123,508 | m3 |
| C | MẶT ĐƯỜNG | |||
| 1 | Thi công móng cấp phối đá dăm lớp dưới | Theo hồ sơ TKBV thi công được duyệt | 19,6484 | 100m3 |
| 2 | Thi công móng cấp phối đá dăm lớp trên | Theo hồ sơ TKBV thi công được duyệt | 12,7883 | 100m3 |
| 3 | Tưới lớp dính bám mặt đường bằng nhựa pha dầu, lượng nhựa 1kg/m2 | Theo hồ sơ TKBV thi công được duyệt | 102,9433 | 100m2 |
| 4 | Láng mặt đường, láng nhựa 3 lớp dày 3,5cm tiêu chuẩn nhựa 4,5kg/m2 | Theo hồ sơ TKBV thi công được duyệt | 102,9433 | 100m2 |
| D | BÓ VỈA | |||
| 1 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M150, đá 2x4 | Theo hồ sơ TKBV thi công được duyệt | 59,6609 | m3 |
| 2 | Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn kim loại, ván khuôn pa nen | Theo hồ sơ TKBV thi công được duyệt | 15,5189 | 100m2 |
| 3 | Bê tông panen 3 mặt, bê tông M250, đá 1x2 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) | Theo hồ sơ TKBV thi công được duyệt | 101,5064 | m3 |
| 4 | Lắp đặt bó vỉa cong | Theo hồ sơ TKBV thi công được duyệt | 227,46 | m |
| 5 | Lắp đặt bó vỉa thẳng | Theo hồ sơ TKBV thi công được duyệt | 1.844,1 | m |
| E | ĐAN RÃNH | |||
| 1 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M150, đá 2x4 | Theo hồ sơ TKBV thi công được duyệt | 31,0734 | m3 |
| 2 | Ván khuôn móng dài | Theo hồ sơ TKBV thi công được duyệt | 1,6572 | 100m2 |
| 3 | Bê tông nền SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M250, đá 1x2 | Theo hồ sơ TKBV thi công được duyệt | 31,0734 | m3 |
| F | GỜ VỈA HÈ (BÓ HÈ) | |||
| 1 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M150, đá 2x4 | Theo hồ sơ TKBV thi công được duyệt | 15,861 | m3 |
| 2 | Xây móng bằng gạch bê tông không nung 6,5x10,5x22cm-chiều dày ≤33cm, vữa XM M50 | Theo hồ sơ TKBV thi công được duyệt | 47,9794 | m3 |
| 3 | Trát tường ngoài dày 2cm, vữa XM M75 | Theo hồ sơ TKBV thi công được duyệt | 218,0882 | m2 |
| G | VỈA HÈ | |||
| 1 | Thi công lớp móng cát vàng gia cố xi măng, trạm trộn 20-25m3/h, tỷ lệ xi măng 6% | Theo hồ sơ TKBV thi công được duyệt | 2,8383 | 100m3 |
| 2 | Lát sân, nền đường, vỉa hè gạch tự chèn dày 5,5cm | Theo hồ sơ TKBV thi công được duyệt | 4.133,0302 | m2 |
| H | HỐ TRỒNG CÂY (276 Hố): | |||
| 1 | Đào xúc đất bằng thủ công-đất cấp III | Theo hồ sơ TKBV thi công được duyệt | 119,6 | m3 |
| 2 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M150, đá 2x4 | Theo hồ sơ TKBV thi công được duyệt | 12,116 | m3 |
| 3 | Ván khuôn bó vỉa | Theo hồ sơ TKBV thi công được duyệt | 6,4064 | 100m2 |
| 4 | Bê tông panen 3 mặt, bê tông M250, đá 1x2 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) | Theo hồ sơ TKBV thi công được duyệt | 26,312 | m3 |
| 5 | Lắp các loại CKBT đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng ≤25kg | Theo hồ sơ TKBV thi công được duyệt | 1.040 | cái |
| I | MƯƠNG THOÁT NƯỚC THƯỜNG 40x60 | |||
| 1 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M100, đá 4x6 | Theo hồ sơ TKBV thi công được duyệt | 487,6 | m3 |
| 2 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M200, đá 1x2 | Theo hồ sơ TKBV thi công được duyệt | 79,12 | m3 |
| 3 | Ván khuôn móng dài | Theo hồ sơ TKBV thi công được duyệt | 9,0528 | 100m2 |
| 4 | Xây móng bằng gạch bê tông không nung 6,5x10,5x22cm-chiều dày ≤33cm, vữa XM M50 | Theo hồ sơ TKBV thi công được duyệt | 502,32 | m3 |
| 5 | Trát tường trong dày 2cm, vữa XM M75 | Theo hồ sơ TKBV thi công được duyệt | 5.888 | m2 |
| 6 | Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn kim loại, ván khuôn nắp đan, tấm chớp | Theo hồ sơ TKBV thi công được duyệt | 6,256 | 100m2 |
| 7 | Sản xuất, lắp đặt cốt thép pa nen, ĐK ≤10mm | Theo hồ sơ TKBV thi công được duyệt | 6,7896 | tấn |
| 8 | Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, bê tông M200, đá 1x2 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) | Theo hồ sơ TKBV thi công được duyệt | 128,8 | m3 |
| 9 | Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg bằng cần cẩu | Theo hồ sơ TKBV thi công được duyệt | 1.840 | 1cấu kiện |
| J | MƯƠNG THOÁT NƯỚC CHỊU LỰC 40x60 | |||
| 1 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M100, đá 4x6 | Theo hồ sơ TKBV thi công được duyệt | 14,976 | m3 |
| 2 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M200, đá 1x2 | Theo hồ sơ TKBV thi công được duyệt | 63,232 | m3 |
| 3 | Ván khuôn móng dài | Theo hồ sơ TKBV thi công được duyệt | 2,912 | 100m2 |
| 4 | Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn kim loại, ván khuôn nắp đan, tấm chớp | Theo hồ sơ TKBV thi công được duyệt | 0,572 | 100m2 |
| 5 | Sản xuất, lắp đặt cốt thép pa nen, ĐK ≤10mm | Theo hồ sơ TKBV thi công được duyệt | 0,1394 | tấn |
| 6 | Sản xuất, lắp đặt cốt thép pa nen, ĐK >10mm | Theo hồ sơ TKBV thi công được duyệt | 1,3874 | tấn |
| 7 | Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, bê tông M200, đá 1x2 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) | Theo hồ sơ TKBV thi công được duyệt | 12,48 | m3 |
| 8 | Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn kim loại, ván khuôn nắp đan, tấm chớp | Theo hồ sơ TKBV thi công được duyệt | 1,248 | 100m2 |
| 9 | Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, bê tông M200, đá 1x2 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) | Theo hồ sơ TKBV thi công được duyệt | 7,28 | m3 |
| 10 | Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg bằng cần cẩu | Theo hồ sơ TKBV thi công được duyệt | 104 | 1cấu kiện |
| 11 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M100, đá 4x6 | Theo hồ sơ TKBV thi công được duyệt | 23,585 | m3 |
| 12 | Ván khuôn móng dài | Theo hồ sơ TKBV thi công được duyệt | 0,2545 | 100m2 |
| 13 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M200, đá 1x2 | Theo hồ sơ TKBV thi công được duyệt | 9,078 | m3 |
| 14 | Xây tường thẳng gạch bê tông đặc kích thước: (6x10,5x22)cm, tường dày <33cm, chiều cao < 4m, vữa xi măng mác 50 | Theo hồ sơ TKBV thi công được duyệt | 72,841 | m3 |
| 15 | Trát tường trong dày 2cm, vữa XM M75 | Theo hồ sơ TKBV thi công được duyệt | 818,512 | m2 |
| 16 | Ván khuôn gỗ tường thẳng - chiều dày ≤45 | Theo hồ sơ TKBV thi công được duyệt | 1,8957 | 100m2 |
| 17 | Bê tông mương cáp, rãnh nước SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2 | Theo hồ sơ TKBV thi công được duyệt | 16,91 | m3 |
| 18 | Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn kim loại, ván khuôn nắp đan, tấm chớp | Theo hồ sơ TKBV thi công được duyệt | 0,5696 | 100m2 |
| 19 | Sản xuất, lắp đặt cốt thép pa nen, ĐK ≤10mm | Theo hồ sơ TKBV thi công được duyệt | 0,979 | tấn |
| 20 | Sản xuất, lắp đặt cốt thép pa nen, ĐK >10mm | Theo hồ sơ TKBV thi công được duyệt | 2,055 | tấn |
| 21 | Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, bê tông M200, đá 1x2 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) | Theo hồ sơ TKBV thi công được duyệt | 10,68 | m3 |
| 22 | Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg bằng cần cẩu | Theo hồ sơ TKBV thi công được duyệt | 178 | 1cấu kiện |
| K | ĐIỆN HẠ THẾ | |||
| 1 | Đào móng băng bằng thủ công, rộng ≤3m, sâu ≤2m-đất cấp III | Theo hồ sơ TKBV thi công được duyệt | 60,0576 | m3 |
| 2 | Đào móng bằng máy đào 1,25m3, rộng ≤6m-đất cấp III | Theo hồ sơ TKBV thi công được duyệt | 3,029 | 100m3 |
| 3 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M100, đá 4x6 | Theo hồ sơ TKBV thi công được duyệt | 14,72 | m3 |
| 4 | Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy | Theo hồ sơ TKBV thi công được duyệt | 0,1656 | 100m2 |
| 5 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M150, đá 1x2 | Theo hồ sơ TKBV thi công được duyệt | 73,14 | m3 |
| 6 | Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy | Theo hồ sơ TKBV thi công được duyệt | 2,3184 | 100m2 |
| 7 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M150, đá 1x2 | Theo hồ sơ TKBV thi công được duyệt | 0,46 | m3 |
| 8 | Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,90 | Theo hồ sơ TKBV thi công được duyệt | 0,2002 | 100m3 |
| 9 | Cột bê tông ly tâm 8,5 NPC 3,0 | Theo hồ sơ TKBV thi công được duyệt | 46 | cột |
| 10 | Dựng cột bê tông, chiều cao cột<=10m, bằng cần cẩu kết hợp thủ công | Theo hồ sơ TKBV thi công được duyệt | 46 | cột |
| 11 | Sắt thép mạ kẽm nhúng nóng các loại | Theo hồ sơ TKBV thi công được duyệt | 2.208 | kg |
| 12 | Rải dây thép địa | Theo hồ sơ TKBV thi công được duyệt | 64,4 | 10 m |
| 13 | Bu lông M14x45 | Theo hồ sơ TKBV thi công được duyệt | 46 | cái |
| 14 | Đóng trực tiếp cọc tiếp địa dài L=2.5m xuống đất, cấp đất loại III | Theo hồ sơ TKBV thi công được duyệt | 9,2 | 10 cọc |
| 15 | Đào kênh mương, rãnh thoát nước, đường ống, đường cáp bằng thủ công, rộng ≤3m, sâu ≤1m-đất cấp III | Theo hồ sơ TKBV thi công được duyệt | 23,552 | m3 |
| 16 | Đào móng bằng máy đào 1,25m3, rộng ≤6m-đất cấp III | Theo hồ sơ TKBV thi công được duyệt | 1,1878 | 100m3 |
| 17 | Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,90 | Theo hồ sơ TKBV thi công được duyệt | 1,472 | 100m3 |
| 18 | Dây đai inox bản 10mm: 0,5-0,7mm x 10mm x cuộn | Theo hồ sơ TKBV thi công được duyệt | 4,6 | kg |
| 19 | Khóa cáp | Theo hồ sơ TKBV thi công được duyệt | 92 | cái |
| 20 | Lắp dây đai thép. Chiều cao lắp đặt <= 20m | Theo hồ sơ TKBV thi công được duyệt | 92 | 1 bộ |
| 21 | Móc treo cáp | Theo hồ sơ TKBV thi công được duyệt | 46 | cái |
| 22 | Lắp đặt và tháo kẹp néo cáp ABC <= 4x120 | Theo hồ sơ TKBV thi công được duyệt | 92 | cái |
| 23 | Kẹp néo cáp ABC | Theo hồ sơ TKBV thi công được duyệt | 92 | cái |
| 24 | Lắp đặt và tháo kẹp IPC | Theo hồ sơ TKBV thi công được duyệt | 44 | cái |
| 25 | Ghíp nối IPC | Theo hồ sơ TKBV thi công được duyệt | 44 | cái |
| 26 | Bịt đầu cáp | Theo hồ sơ TKBV thi công được duyệt | 68 | cái |
| 27 | Lắp đặt cáp vặn xoắn. Loại cáp <= 4x95mm2 | Theo hồ sơ TKBV thi công được duyệt | 1,12 | km/dây |
| 28 | Cáp XLPE ABC 4x95mm2 | Theo hồ sơ TKBV thi công được duyệt | 1.120 | m |
| 29 | Lắp đặt cáp vặn xoắn. Loại cáp <= 4x70mm2 | Theo hồ sơ TKBV thi công được duyệt | 0,171 | km/dây |
| 30 | Cáp XLPE ABC 4x70mm2 | Theo hồ sơ TKBV thi công được duyệt | 171 | m |
| 31 | Lắp đặt cáp vặn xoắn. Loại cáp <= 4x50mm2 | Theo hồ sơ TKBV thi công được duyệt | 0,15 | km/dây |
| 32 | Cáp XLPE ABC 4x70mm2 | Theo hồ sơ TKBV thi công được duyệt | 150 | m |
| L | ĐIỆN CHIẾU SÁNG | |||
| 1 | Dây đai inox bản 10mm: 0,5-0,7mm x 10mm x cuộn | Theo hồ sơ TKBV thi công được duyệt | 12,8 | kg |
| 2 | Khóa cáp | Theo hồ sơ TKBV thi công được duyệt | 128 | cái |
| 3 | Lắp dây đai thép. Chiều cao lắp đặt <= 20m | Theo hồ sơ TKBV thi công được duyệt | 128 | 1 bộ |
| 4 | Móc treo cáp | Theo hồ sơ TKBV thi công được duyệt | 128 | cái |
| 5 | Lắp đặt và tháo kẹp néo cáp ABC <= 4x70 | Theo hồ sơ TKBV thi công được duyệt | 128 | cái |
| 6 | Kẹp néo cáp ABC | Theo hồ sơ TKBV thi công được duyệt | 128 | cái |
| 7 | Lắp đặt và tháo kẹp IPC | Theo hồ sơ TKBV thi công được duyệt | 48 | cái |
| 8 | Ghíp nối IPC | Theo hồ sơ TKBV thi công được duyệt | 48 | cái |
| 9 | Bịt đầu cáp | Theo hồ sơ TKBV thi công được duyệt | 52 | cái |
| 10 | Lắp đặt cáp vặn xoắn. Loại cáp <= 4x35mm2 | Theo hồ sơ TKBV thi công được duyệt | 1,046 | km/dây |
| 11 | Cáp XLPE ABC 4x35mm2 | Theo hồ sơ TKBV thi công được duyệt | 1.046 | m |
| 12 | Sắt thép mạ kẽm nhúng nóng các loại | Theo hồ sơ TKBV thi công được duyệt | 8,24 | kg |
| 13 | Bu lông M10x45 | Theo hồ sơ TKBV thi công được duyệt | 2 | cái |
| 14 | Bu lông M14x45 | Theo hồ sơ TKBV thi công được duyệt | 4 | cái |
| 15 | Bu lông M16x360 | Theo hồ sơ TKBV thi công được duyệt | 4 | cái |
| 16 | Lắp giá đỡ tủ | Theo hồ sơ TKBV thi công được duyệt | 1 | giá đỡ |
| 17 | Lắp đặt tủ điện điều khiển chiếu sáng | Theo hồ sơ TKBV thi công được duyệt | 1 | tủ |
| 18 | Rải dây thép địa | Theo hồ sơ TKBV thi công được duyệt | 1,8 | 10 m |
| 19 | Đóng trực tiếp cọc tiếp địa dài L=2.5m xuống đất, cấp đất loại III | Theo hồ sơ TKBV thi công được duyệt | 0,2 | 10 cọc |
| 20 | Đào kênh mương, rãnh thoát nước, đường ống, đường cáp bằng thủ công, rộng ≤3m, sâu ≤1m-đất cấp III | Theo hồ sơ TKBV thi công được duyệt | 3,2 | m3 |
| 21 | Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,90 | Theo hồ sơ TKBV thi công được duyệt | 3,2 | 100m3 |
| 22 | Lắp chụp đầu cột (cột mới), chiều dài cột <= 10,5m | Theo hồ sơ TKBV thi công được duyệt | 12 | chiếc |
| 23 | Lắp đặt chụp đầu cột vào cột tận dụng (cột hạ thế có sẵn) | Theo hồ sơ TKBV thi công được duyệt | 52 | chiếc |
| 24 | Lắp đặt đèn cao áp | Theo hồ sơ TKBV thi công được duyệt | 32 | choá |
| 25 | Đèn led 150W - 220V( Chip: Philips; Driver: Done) | Theo hồ sơ TKBV thi công được duyệt | 32 | cái |
| M | THÍ NGHIỆM HỆ THỐNG ĐIỆN | |||
| 1 | Thí nghiệm tiếp đất của cột điện, cột thu lôi bằng thép | Theo hồ sơ TKBV thi công được duyệt | 70 | 1 vị trí |
| 2 | Thí nghiệm cáp lực, điện áp <=1000kv, cáp 1 ruột | Theo hồ sơ TKBV thi công được duyệt | 8 | sợi |
| 3 | Thí nghiệm cáp lực, điện áp <=1000kv, cáp 1 ruột | Theo hồ sơ TKBV thi công được duyệt | 8 | sợi |
| N | Bảo hiểm công trình | |||
| 1 | Bảo hiểm công trình | 1 | Trọn gói | |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi