Gói thầu: Gói thầu số 04: Xây lắp + Bảo hiểm công trình

Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20210159566-00
Thời điểm đóng mở thầu 08/02/2021 16:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Ban Quản lý dự án đầu tư xây dựng huyện Thạch Thành
Tên gói thầu Gói thầu số 04: Xây lắp + Bảo hiểm công trình
Số hiệu KHLCNT 20210158782
Lĩnh vực Xây lắp
Chi tiết nguồn vốn Được trích từ nguồn thu đấu giá Quyền sử dụng đất ở mặt bằng khu dân cư mới thôn Quảng Thắng, Quảng Cộng xã Thạch Quảng, huyện Thạch Thành
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 12 Tháng
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2021-01-29 15:34:00 đến ngày 2021-02-08 16:00:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 14,930,956,000 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 150,000,000 VNĐ ((Một trăm năm mươi triệu đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Mô tả công việc mời thầu Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính Khối lượng mời thầu Đơn vị tính
A SAN NỀN
1 Đào xúc đất bằng máy đào, đất cấp I Theo hồ sơ TKBV thi công được duyệt 79,6183 100m3
2 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ -cự ly vận chuyển 5km Theo hồ sơ TKBV thi công được duyệt 796,183 10m3/1km
3 San đất bãi thải, máy ủi Theo hồ sơ TKBV thi công được duyệt 498,0326 100m3
4 Mua đất đắp nền, vận chuyển đến chân công trình Theo hồ sơ TKBV thi công được duyệt 48.414,52 m3
B NỀN ĐƯỜNG
1 Đào xúc đất bằng máy đào -đất cấp I Theo hồ sơ TKBV thi công được duyệt 75,0629 100m3
2 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ -cự ly vận chuyển ≤10km Theo hồ sơ TKBV thi công được duyệt 750,629 10m3/1km
3 Đào nền đường bằng máy đào -đất cấp II Theo hồ sơ TKBV thi công được duyệt 3,7922 100m3
4 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ -cự ly vận chuyển ≤1km (tận dụng đất đào nền, đào khuôn 80%KL sang đắp nền) Theo hồ sơ TKBV thi công được duyệt 30,3376 10m3/1km
5 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ -cự ly vận chuyển 5km (vận chuyển đất đào nền đào khuôn 20%KL ra bãi thải) Theo hồ sơ TKBV thi công được duyệt 7,5844 10m3/1km
6 San đất bãi thải, máy ủi Theo hồ sơ TKBV thi công được duyệt 0,7584 100m3
7 Đắp nền đường bằng đầm cóc, độ chặt Y/C K = 0,95 (2%KL đắp nền đường) Theo hồ sơ TKBV thi công được duyệt 6,7072 100m3
8 Đắp nền đường bằng máy lu bánh thép, máy ủi, độ chặt Y/C K = 0,95 Theo hồ sơ TKBV thi công được duyệt 328,6528 100m3
9 Đắp nền đường bằng máy lu bánh thép, máy ủi, độ chặt Y/C K = 0,98 Theo hồ sơ TKBV thi công được duyệt 53,3875 100m3
10 Mua đất K95 tại mỏ vận chuyển đến chân công trình Theo hồ sơ TKBV thi công được duyệt 37.895,68 m3
11 Mua đất K98 tại mỏ vận chuyển đến chân công trình Theo hồ sơ TKBV thi công được duyệt 6.192,95 m3
12 Phá dỡ kết cấu gạch đá bằng búa căn khí nén 3m3/ph Theo hồ sơ TKBV thi công được duyệt 123,508 m3
C MẶT ĐƯỜNG
1 Thi công móng cấp phối đá dăm lớp dưới Theo hồ sơ TKBV thi công được duyệt 19,6484 100m3
2 Thi công móng cấp phối đá dăm lớp trên Theo hồ sơ TKBV thi công được duyệt 12,7883 100m3
3 Tưới lớp dính bám mặt đường bằng nhựa pha dầu, lượng nhựa 1kg/m2 Theo hồ sơ TKBV thi công được duyệt 102,9433 100m2
4 Láng mặt đường, láng nhựa 3 lớp dày 3,5cm tiêu chuẩn nhựa 4,5kg/m2 Theo hồ sơ TKBV thi công được duyệt 102,9433 100m2
D BÓ VỈA
1 Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M150, đá 2x4 Theo hồ sơ TKBV thi công được duyệt 59,6609 m3
2 Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn kim loại, ván khuôn pa nen Theo hồ sơ TKBV thi công được duyệt 15,5189 100m2
3 Bê tông panen 3 mặt, bê tông M250, đá 1x2 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) Theo hồ sơ TKBV thi công được duyệt 101,5064 m3
4 Lắp đặt bó vỉa cong Theo hồ sơ TKBV thi công được duyệt 227,46 m
5 Lắp đặt bó vỉa thẳng Theo hồ sơ TKBV thi công được duyệt 1.844,1 m
E ĐAN RÃNH
1 Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M150, đá 2x4 Theo hồ sơ TKBV thi công được duyệt 31,0734 m3
2 Ván khuôn móng dài Theo hồ sơ TKBV thi công được duyệt 1,6572 100m2
3 Bê tông nền SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M250, đá 1x2 Theo hồ sơ TKBV thi công được duyệt 31,0734 m3
F GỜ VỈA HÈ (BÓ HÈ)
1 Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M150, đá 2x4 Theo hồ sơ TKBV thi công được duyệt 15,861 m3
2 Xây móng bằng gạch bê tông không nung 6,5x10,5x22cm-chiều dày ≤33cm, vữa XM M50 Theo hồ sơ TKBV thi công được duyệt 47,9794 m3
3 Trát tường ngoài dày 2cm, vữa XM M75 Theo hồ sơ TKBV thi công được duyệt 218,0882 m2
G VỈA HÈ
1 Thi công lớp móng cát vàng gia cố xi măng, trạm trộn 20-25m3/h, tỷ lệ xi măng 6% Theo hồ sơ TKBV thi công được duyệt 2,8383 100m3
2 Lát sân, nền đường, vỉa hè gạch tự chèn dày 5,5cm Theo hồ sơ TKBV thi công được duyệt 4.133,0302 m2
H HỐ TRỒNG CÂY (276 Hố):
1 Đào xúc đất bằng thủ công-đất cấp III Theo hồ sơ TKBV thi công được duyệt 119,6 m3
2 Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M150, đá 2x4 Theo hồ sơ TKBV thi công được duyệt 12,116 m3
3 Ván khuôn bó vỉa Theo hồ sơ TKBV thi công được duyệt 6,4064 100m2
4 Bê tông panen 3 mặt, bê tông M250, đá 1x2 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) Theo hồ sơ TKBV thi công được duyệt 26,312 m3
5 Lắp các loại CKBT đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng ≤25kg Theo hồ sơ TKBV thi công được duyệt 1.040 cái
I MƯƠNG THOÁT NƯỚC THƯỜNG 40x60
1 Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M100, đá 4x6 Theo hồ sơ TKBV thi công được duyệt 487,6 m3
2 Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M200, đá 1x2 Theo hồ sơ TKBV thi công được duyệt 79,12 m3
3 Ván khuôn móng dài Theo hồ sơ TKBV thi công được duyệt 9,0528 100m2
4 Xây móng bằng gạch bê tông không nung 6,5x10,5x22cm-chiều dày ≤33cm, vữa XM M50 Theo hồ sơ TKBV thi công được duyệt 502,32 m3
5 Trát tường trong dày 2cm, vữa XM M75 Theo hồ sơ TKBV thi công được duyệt 5.888 m2
6 Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn kim loại, ván khuôn nắp đan, tấm chớp Theo hồ sơ TKBV thi công được duyệt 6,256 100m2
7 Sản xuất, lắp đặt cốt thép pa nen, ĐK ≤10mm Theo hồ sơ TKBV thi công được duyệt 6,7896 tấn
8 Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, bê tông M200, đá 1x2 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) Theo hồ sơ TKBV thi công được duyệt 128,8 m3
9 Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg bằng cần cẩu Theo hồ sơ TKBV thi công được duyệt 1.840 1cấu kiện
J MƯƠNG THOÁT NƯỚC CHỊU LỰC 40x60
1 Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M100, đá 4x6 Theo hồ sơ TKBV thi công được duyệt 14,976 m3
2 Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M200, đá 1x2 Theo hồ sơ TKBV thi công được duyệt 63,232 m3
3 Ván khuôn móng dài Theo hồ sơ TKBV thi công được duyệt 2,912 100m2
4 Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn kim loại, ván khuôn nắp đan, tấm chớp Theo hồ sơ TKBV thi công được duyệt 0,572 100m2
5 Sản xuất, lắp đặt cốt thép pa nen, ĐK ≤10mm Theo hồ sơ TKBV thi công được duyệt 0,1394 tấn
6 Sản xuất, lắp đặt cốt thép pa nen, ĐK >10mm Theo hồ sơ TKBV thi công được duyệt 1,3874 tấn
7 Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, bê tông M200, đá 1x2 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) Theo hồ sơ TKBV thi công được duyệt 12,48 m3
8 Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn kim loại, ván khuôn nắp đan, tấm chớp Theo hồ sơ TKBV thi công được duyệt 1,248 100m2
9 Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, bê tông M200, đá 1x2 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) Theo hồ sơ TKBV thi công được duyệt 7,28 m3
10 Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg bằng cần cẩu Theo hồ sơ TKBV thi công được duyệt 104 1cấu kiện
11 Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M100, đá 4x6 Theo hồ sơ TKBV thi công được duyệt 23,585 m3
12 Ván khuôn móng dài Theo hồ sơ TKBV thi công được duyệt 0,2545 100m2
13 Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M200, đá 1x2 Theo hồ sơ TKBV thi công được duyệt 9,078 m3
14 Xây tường thẳng gạch bê tông đặc kích thước: (6x10,5x22)cm, tường dày <33cm, chiều cao < 4m, vữa xi măng mác 50 Theo hồ sơ TKBV thi công được duyệt 72,841 m3
15 Trát tường trong dày 2cm, vữa XM M75 Theo hồ sơ TKBV thi công được duyệt 818,512 m2
16 Ván khuôn gỗ tường thẳng - chiều dày ≤45 Theo hồ sơ TKBV thi công được duyệt 1,8957 100m2
17 Bê tông mương cáp, rãnh nước SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2 Theo hồ sơ TKBV thi công được duyệt 16,91 m3
18 Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn kim loại, ván khuôn nắp đan, tấm chớp Theo hồ sơ TKBV thi công được duyệt 0,5696 100m2
19 Sản xuất, lắp đặt cốt thép pa nen, ĐK ≤10mm Theo hồ sơ TKBV thi công được duyệt 0,979 tấn
20 Sản xuất, lắp đặt cốt thép pa nen, ĐK >10mm Theo hồ sơ TKBV thi công được duyệt 2,055 tấn
21 Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, bê tông M200, đá 1x2 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) Theo hồ sơ TKBV thi công được duyệt 10,68 m3
22 Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg bằng cần cẩu Theo hồ sơ TKBV thi công được duyệt 178 1cấu kiện
K ĐIỆN HẠ THẾ
1 Đào móng băng bằng thủ công, rộng ≤3m, sâu ≤2m-đất cấp III Theo hồ sơ TKBV thi công được duyệt 60,0576 m3
2 Đào móng bằng máy đào 1,25m3, rộng ≤6m-đất cấp III Theo hồ sơ TKBV thi công được duyệt 3,029 100m3
3 Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M100, đá 4x6 Theo hồ sơ TKBV thi công được duyệt 14,72 m3
4 Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy Theo hồ sơ TKBV thi công được duyệt 0,1656 100m2
5 Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M150, đá 1x2 Theo hồ sơ TKBV thi công được duyệt 73,14 m3
6 Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy Theo hồ sơ TKBV thi công được duyệt 2,3184 100m2
7 Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M150, đá 1x2 Theo hồ sơ TKBV thi công được duyệt 0,46 m3
8 Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,90 Theo hồ sơ TKBV thi công được duyệt 0,2002 100m3
9 Cột bê tông ly tâm 8,5 NPC 3,0 Theo hồ sơ TKBV thi công được duyệt 46 cột
10 Dựng cột bê tông, chiều cao cột<=10m, bằng cần cẩu kết hợp thủ công Theo hồ sơ TKBV thi công được duyệt 46 cột
11 Sắt thép mạ kẽm nhúng nóng các loại Theo hồ sơ TKBV thi công được duyệt 2.208 kg
12 Rải dây thép địa Theo hồ sơ TKBV thi công được duyệt 64,4 10 m
13 Bu lông M14x45 Theo hồ sơ TKBV thi công được duyệt 46 cái
14 Đóng trực tiếp cọc tiếp địa dài L=2.5m xuống đất, cấp đất loại III Theo hồ sơ TKBV thi công được duyệt 9,2 10 cọc
15 Đào kênh mương, rãnh thoát nước, đường ống, đường cáp bằng thủ công, rộng ≤3m, sâu ≤1m-đất cấp III Theo hồ sơ TKBV thi công được duyệt 23,552 m3
16 Đào móng bằng máy đào 1,25m3, rộng ≤6m-đất cấp III Theo hồ sơ TKBV thi công được duyệt 1,1878 100m3
17 Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,90 Theo hồ sơ TKBV thi công được duyệt 1,472 100m3
18 Dây đai inox bản 10mm: 0,5-0,7mm x 10mm x cuộn Theo hồ sơ TKBV thi công được duyệt 4,6 kg
19 Khóa cáp Theo hồ sơ TKBV thi công được duyệt 92 cái
20 Lắp dây đai thép. Chiều cao lắp đặt <= 20m Theo hồ sơ TKBV thi công được duyệt 92 1 bộ
21 Móc treo cáp Theo hồ sơ TKBV thi công được duyệt 46 cái
22 Lắp đặt và tháo kẹp néo cáp ABC <= 4x120 Theo hồ sơ TKBV thi công được duyệt 92 cái
23 Kẹp néo cáp ABC Theo hồ sơ TKBV thi công được duyệt 92 cái
24 Lắp đặt và tháo kẹp IPC Theo hồ sơ TKBV thi công được duyệt 44 cái
25 Ghíp nối IPC Theo hồ sơ TKBV thi công được duyệt 44 cái
26 Bịt đầu cáp Theo hồ sơ TKBV thi công được duyệt 68 cái
27 Lắp đặt cáp vặn xoắn. Loại cáp <= 4x95mm2 Theo hồ sơ TKBV thi công được duyệt 1,12 km/dây
28 Cáp XLPE ABC 4x95mm2 Theo hồ sơ TKBV thi công được duyệt 1.120 m
29 Lắp đặt cáp vặn xoắn. Loại cáp <= 4x70mm2 Theo hồ sơ TKBV thi công được duyệt 0,171 km/dây
30 Cáp XLPE ABC 4x70mm2 Theo hồ sơ TKBV thi công được duyệt 171 m
31 Lắp đặt cáp vặn xoắn. Loại cáp <= 4x50mm2 Theo hồ sơ TKBV thi công được duyệt 0,15 km/dây
32 Cáp XLPE ABC 4x70mm2 Theo hồ sơ TKBV thi công được duyệt 150 m
L ĐIỆN CHIẾU SÁNG
1 Dây đai inox bản 10mm: 0,5-0,7mm x 10mm x cuộn Theo hồ sơ TKBV thi công được duyệt 12,8 kg
2 Khóa cáp Theo hồ sơ TKBV thi công được duyệt 128 cái
3 Lắp dây đai thép. Chiều cao lắp đặt <= 20m Theo hồ sơ TKBV thi công được duyệt 128 1 bộ
4 Móc treo cáp Theo hồ sơ TKBV thi công được duyệt 128 cái
5 Lắp đặt và tháo kẹp néo cáp ABC <= 4x70 Theo hồ sơ TKBV thi công được duyệt 128 cái
6 Kẹp néo cáp ABC Theo hồ sơ TKBV thi công được duyệt 128 cái
7 Lắp đặt và tháo kẹp IPC Theo hồ sơ TKBV thi công được duyệt 48 cái
8 Ghíp nối IPC Theo hồ sơ TKBV thi công được duyệt 48 cái
9 Bịt đầu cáp Theo hồ sơ TKBV thi công được duyệt 52 cái
10 Lắp đặt cáp vặn xoắn. Loại cáp <= 4x35mm2 Theo hồ sơ TKBV thi công được duyệt 1,046 km/dây
11 Cáp XLPE ABC 4x35mm2 Theo hồ sơ TKBV thi công được duyệt 1.046 m
12 Sắt thép mạ kẽm nhúng nóng các loại Theo hồ sơ TKBV thi công được duyệt 8,24 kg
13 Bu lông M10x45 Theo hồ sơ TKBV thi công được duyệt 2 cái
14 Bu lông M14x45 Theo hồ sơ TKBV thi công được duyệt 4 cái
15 Bu lông M16x360 Theo hồ sơ TKBV thi công được duyệt 4 cái
16 Lắp giá đỡ tủ Theo hồ sơ TKBV thi công được duyệt 1 giá đỡ
17 Lắp đặt tủ điện điều khiển chiếu sáng Theo hồ sơ TKBV thi công được duyệt 1 tủ
18 Rải dây thép địa Theo hồ sơ TKBV thi công được duyệt 1,8 10 m
19 Đóng trực tiếp cọc tiếp địa dài L=2.5m xuống đất, cấp đất loại III Theo hồ sơ TKBV thi công được duyệt 0,2 10 cọc
20 Đào kênh mương, rãnh thoát nước, đường ống, đường cáp bằng thủ công, rộng ≤3m, sâu ≤1m-đất cấp III Theo hồ sơ TKBV thi công được duyệt 3,2 m3
21 Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,90 Theo hồ sơ TKBV thi công được duyệt 3,2 100m3
22 Lắp chụp đầu cột (cột mới), chiều dài cột <= 10,5m Theo hồ sơ TKBV thi công được duyệt 12 chiếc
23 Lắp đặt chụp đầu cột vào cột tận dụng (cột hạ thế có sẵn) Theo hồ sơ TKBV thi công được duyệt 52 chiếc
24 Lắp đặt đèn cao áp Theo hồ sơ TKBV thi công được duyệt 32 choá
25 Đèn led 150W - 220V( Chip: Philips; Driver: Done) Theo hồ sơ TKBV thi công được duyệt 32 cái
M THÍ NGHIỆM HỆ THỐNG ĐIỆN
1 Thí nghiệm tiếp đất của cột điện, cột thu lôi bằng thép Theo hồ sơ TKBV thi công được duyệt 70 1 vị trí
2 Thí nghiệm cáp lực, điện áp <=1000kv, cáp 1 ruột Theo hồ sơ TKBV thi công được duyệt 8 sợi
3 Thí nghiệm cáp lực, điện áp <=1000kv, cáp 1 ruột Theo hồ sơ TKBV thi công được duyệt 8 sợi
N Bảo hiểm công trình
1 Bảo hiểm công trình 1 Trọn gói
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->