Gói thầu: Xây dựng công trình
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20210159645-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 08/02/2021 16:45:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Ban Quản lý dự án đầu tư xây dựng huyện Bình Gia |
| Tên gói thầu | Xây dựng công trình |
| Số hiệu KHLCNT | 20210159544 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Vốn hỗ trợ có mục tiêu hạ tầng cơ sở các huyện nghèo năm 2021 và các nguồn vốn hợp pháp khá |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 120 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2021-01-29 16:30:00 đến ngày 2021-02-08 16:45:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 11,835,162,280 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 120,000,000 VNĐ ((Một trăm hai mươi triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | NỀN ĐƯỜNG | |||
| 1 | Đào nền đường đất cấp II | 8.139,31 | m3 | |
| 2 | Đào nền đường đất cấp III | 45.422,41 | m3 | |
| 3 | Đào nền đường đất cấp IV | 28.278,61 | m3 | |
| 4 | Đào nền đường đá cấp IV | 14.981,14 | m3 | |
| 5 | Đào rãnh dọc đất cấp II | 15,32 | m3 | |
| 6 | Đào rãnh dọc đất cấp III | 224,11 | m3 | |
| 7 | Đào rãnh dọc đất cấp IV | 1.144,22 | m3 | |
| 8 | Đào rãnh dọc đá cấp IV | 533,4 | m3 | |
| 9 | Đào cấp đất cấp II | 753,06 | m3 | |
| 10 | Đào vét hữu cơ đất cấp II | 262,65 | m3 | |
| 11 | Đắp nền đường độ chặt Y/C K = 0,95 | 12.987,75 | m3 | |
| B | MẶT ĐƯỜNG | |||
| 1 | Đào khuôn đường đất cấp II | 42,79 | m3 | |
| 2 | Đào khuôn đường đất cấp III | 800,21 | m3 | |
| 3 | Đào khuôn đường đất cấp IV | 315,97 | m3 | |
| 4 | Đào khuôn đá cấp IV | 59,73 | m3 | |
| 5 | BTXM mặt đường, M200, đá 2x4, dày 18cm | 973,35 | m3 | |
| 6 | Móng cấp phối đá dăm loại 2 dày 10cm | 581,13 | m3 | |
| 7 | Bạt dứa chống thấm | 5.811,3 | m2 | |
| 8 | Ván khuôn thép mặt đường bê tông | 691,94 | m2 | |
| 9 | Thi công khe giãn | 145 | m | |
| 10 | Thi công khe co | 1.308 | m | |
| 11 | Cắt khe | 1.308 | m | |
| 12 | BTXM mặt đường, M200, đá 2x4, dày 16cm | 64,608 | m3 | |
| C | CÔNG TRÌNH THOÁT NƯỚC | |||
| 1 | Đào móng chiều rộng ≤6m đất cấp II | 126,91 | m3 | |
| 2 | Đào móng chiều rộng ≤6m đất cấp III | 692,04 | m3 | |
| 3 | Đào móng chiều rộng ≤6m đất cấp IV | 742,7 | m3 | |
| 4 | Đào móng đá cấp IV | 245,28 | m3 | |
| 5 | Đắp đất độ chặt Y/C K = 0,95 | 509,68 | m3 | |
| 6 | Lắp đặt ống thép tráng kẽm - Đường kính 200mm | 18,4 | m | |
| 7 | Lưới chắn rác | 1,72 | Kg | |
| 8 | Khối xây thân tường chắn bằng đá hộc - Chiều dày ≤60cm, chiều cao ≤2m, vữa XM M100, PCB40 | 9,6 | m3 | |
| 9 | Khối xây móng tường chắn bằng đá hộc - Chiều dày ≤60cm, vữa XM M100, PCB40 | 9,6 | m3 | |
| 10 | Khối xây rãnh + ốp mái bằng đá hộc, vữa XM M100, PCB40 | 14,03 | m3 | |
| 11 | Khối xây đầu cống bằng đá hộc - Chiều dày ≤60cm, chiều cao ≤2m, vữa XM M100, PCB40 | 815,71 | m3 | |
| 12 | Khối xây gia cố bằng đá hộc - Chiều dày ≤60cm, vữa XM M100, PCB40 | 130,53 | m3 | |
| 13 | Khối xây móng cống bằng đá hộc - Chiều dày ≤60cm, vữa XM M100, PCB40 | 40,44 | m3 | |
| 14 | Đệm đá dăm móng cống, đá (2x4)cm, dày 30cm | 68,91 | m3 | |
| 15 | Lắp đặt ống bê tông, đoạn ống dài 2m - Đường kính 800mm | 46 | 1 đoạn ống | |
| 16 | Lắp đặt ống bê tông, đoạn ống dài 1m - Đường kính 800mm | 20 | 1 đoạn ống | |
| 17 | Nối ống bê tông bằng phương pháp xảm - Đường kính 800mm | 44 | mối nối | |
| 18 | Lắp đặt ống bê tông đoạn ống dài 1m - Đường kính 1000mm | 106 | 1 đoạn ống | |
| 19 | Nối ống bê tông bằng phương pháp xảm - Đường kính 1000mm | 91 | mối nối | |
| 20 | Lắp đặt ống bê tông đoạn ống dài 1m - Đường kính 1500mm | 70 | 1 đoạn ống | |
| 21 | Nối ống bê tông bằng phương pháp xảm - Đường kính 1500mm | 62 | mối nối | |
| 22 | Lắp đặt ống bê tông, đoạn ống dài 1m - Đường kính 400mm | 8 | 1 đoạn ống | |
| D | DI CHUYỂN CỘT ĐIỆN | |||
| 1 | Tháo dây điện cũ | 4 | công | |
| 2 | Phá dỡ kết cấu bê tông | 1,152 | m3 | |
| 3 | Đào móng cột, trụ đất cấp III | 1,296 | 1m3 | |
| 4 | Bê tông lót móng, M150, đá 4x6, | 0,144 | m3 | |
| 5 | Bê tông móng, M150, đá 2x4 | 1,152 | m3 | |
| 6 | Tháo dỡ, lắp dựng cột bê tông chiều cao cột ≤10m | 4 | 1 cột | |
| 7 | Lắp đặt cáp văn xoắn, loại cáp <=4x35mm2 | 0,12 | Km | |
| 8 | Dây cáp vặn xoắn <=4x35mm2 | 120 | m | |
| 9 | Ép nối dây dẫn, tiết diện dây = <120mm2 | 4 | mối | |
| E | CẦU KHUỔI LINH (KM2+743.41M) | |||
| 1 | BTCT bản mặt cầu, M300, đá 1x2, PCB40 | 9,33 | m3 | |
| 2 | Cốt thép bản mặt cầu ĐK >18mm | 886,25 | kg | |
| 3 | Cốt thép bản mặt cầu ĐK ≤10mm | 342,98 | kg | |
| 4 | Lắp đặt ống nhựa - Đường kính 100mm | 1,6 | m | |
| 5 | Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn thép bản mặt cầu | 5,18 | m2 | |
| 6 | Gia công kết cấu thép lan can cầu đường bộ dàn kín | 323,32 | kg | |
| 7 | Bu lông M22 | 36,16 | kg | |
| 8 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 1 nước phủ | 12 | 1m2 | |
| 9 | BTCT bản vượt, M250, đá 1x2, PCB40 | 4 | m3 | |
| 10 | Đệm bản vượt bằng CPDD loại 2, dày 20cm | 4 | m3 | |
| 11 | Lắp dựng cốt thép bản vượt, ĐK ≤18mm | 371,1 | kg | |
| 12 | Lắp dựng cốt thép bản vượt, ĐK ≤10mm | 111,11 | kg | |
| 13 | BTCT mũ mố, M250, đá 2x4, PCB40 | 4,15 | m3 | |
| 14 | BTXM thân mố, M200, đá 2x4, PCB40 | 40,19 | m3 | |
| 15 | BTXM móng mố, M150, đá 4x6, PCB40 | 11,7 | m3 | |
| 16 | Lắp dựng cốt thép móng, mố, trụ, mũ mố, mũ trụ, ĐK >18mm | 150,87 | kg | |
| 17 | Lắp dựng cốt thép móng, mố, trụ, mũ mố, mũ trụ, ĐK ≤10mm | 139,21 | kg | |
| 18 | Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn mố, trụ cầu trên cạn | 108 | m2 | |
| 19 | Bê tông tường cánh, M150, đá 2x4, PCB40 | 65,67 | m3 | |
| 20 | BTXM móng tường cánh, M150, đá 4x6, PCB40 | 41,18 | m3 | |
| 21 | Ván khuôn thép tường cánh | 198,2 | m2 | |
| 22 | Chốt thép, ĐK >18mm | 155,17 | kg | |
| 23 | BTXM giằng chống, M150, đá 2x4, PCB40 | 6,25 | m3 | |
| 24 | Lắp dựng cốt thép giằng chống, ĐK ≤10mm | 158,48 | kg | |
| 25 | BTXM lòng cầu, sân cầu + gia cố, M150, đá 2x4, PCB40 | 23,68 | m3 | |
| 26 | Đá dăm đệm lòng cầu, sân cầu đá (2x4)cm, dày 15cm | 17,76 | m3 | |
| 27 | BTXM chân khay, M150, đá 4x6, PCB40 | 8,75 | m3 | |
| 28 | Xếp đá khan không chít mạch mặt bằng | 12,38 | m3 | |
| 29 | Thi công cọc tiêu BTCT 0,12x0,12x1,025 | 48 | cái | |
| 30 | Lắp đặt cột và biển báo phản quang - Loại biển báo phản quang: Biển chữ nhật 439 | 2 | cái | |
| 31 | Đào móng đất cấp II | 158 | m3 | |
| 32 | Đào móng đất cấp III | 75,9 | m3 | |
| 33 | Đào móng đất cấp IV | 87,3 | m3 | |
| 34 | Đào móng đá cấp IV | 105,75 | m3 | |
| 35 | Đắp đất độ chặt Y/C K = 0,95 | 136,8 | m3 | |
| 36 | Máy bơm công suất 5CV | 10 | ca | |
| 37 | Đắp đất sét phòng nước | 35,1 | m3 | |
| 38 | Bao tải đựng đất | 913 | cái | |
| 39 | Đào thanh thải bờ vây | 35,1 | m3 | |
| 40 | Gỗ ván các loại | 0,18 | m3 | |
| 41 | Gỗ tròn, chống các loại | 2,04 | m3 | |
| 42 | Đinh đỉa | 11,19 | Kg | |
| 43 | Đào nền đườngđất cấp II | 18,67 | m3 | |
| 44 | Đào nền đường đất cấp III | 72,58 | m3 | |
| 45 | Đào nền đường đất cấp IV | 59,72 | m3 | |
| 46 | Đào rãnh đất cấp III | 1,44 | m3 | |
| 47 | Đào rãnh đất cấp IV | 6,62 | m3 | |
| 48 | Đào đá cấp IV | 1,31 | 1m3 | |
| 49 | Đào thanh thải đường công vụ | 255,03 | m3 | |
| 50 | Đắp nền đường, độ chặt Y/C K = 0,95 | 566,73 | m3 | |
| 51 | Lắp đặt ống bê tông, đoạn ống dài 1m - Đường kính 1500mm | 16 | 1 đoạn ống | |
| 52 | Tháo dỡ ống bê tông, đoạn ống dài 1m - Đường kính 1500mm | 16 | 1 đoạn ống | |
| F | CẦU KHUỔI NGÀNH (KM8+935.80M) | |||
| 1 | BTCT bản mặt cầu, M300, đá 1x2, PCB40 | 18,66 | m3 | |
| 2 | Cốt thép bản mặt cầu ĐK >18m | 1.772,5 | kg | |
| 3 | Cốt thép bản mặt cầu ĐK ≤10mm | 685,96 | kg | |
| 4 | Lắp đặt ống nhựa - Đường kính 100mm | 2,4 | m | |
| 5 | Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn thép bản mặt cầu | 15,32 | m2 | |
| 6 | Gia công kết cấu thép lan can cầu đường bộ dàn kín | 646,64 | kg | |
| 7 | Bu lông M22 | 72,32 | kg | |
| 8 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 1 nước phủ | 24 | 1m2 | |
| 9 | BTCT bản vượt, M250, đá 1x2, PCB40 | 4 | m3 | |
| 10 | Đệm bản vượt bằng CPDD loại 2, dày 20cm | 4 | m3 | |
| 11 | Lắp dựng cốt thép bản vượt, ĐK ≤18mm | 371,1 | kg | |
| 12 | Lắp dựng cốt thép bản vượt, ĐK ≤10mm | 111,11 | kg | |
| 13 | BTCT mũ trụ + gờ chống xô, M250, đá 2x4, PCB40 | 2,15 | m3 | |
| 14 | BTXM thân trụ, M200, đá 2x4, PCB40 | 20,43 | m3 | |
| 15 | BTXM móng trụ, M150, đá 4x6, PCB40 | 27,12 | m3 | |
| 16 | Lắp dựng cốt thép móng, trụ, mũ trụ cầu, ĐK ≤10mm | 85,75 | kg | |
| 17 | Lắp dựng cốt thép móng, trụ, mũ trụ cầu, ĐK >18mm | 216,28 | kg | |
| 18 | Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn trụ cầu | 46 | m2 | |
| 19 | BTCT mũ mố, M250, đá 2x4, PCB40 | 4,15 | m3 | |
| 20 | BTXM thân mố, M200, đá 2x4, PCB40 | 43,86 | m3 | |
| 21 | BTXM móng mố, M150, đá 4x6, PCB40 | 37,8 | m3 | |
| 22 | Lắp dựng cốt thép móng, mố, mũ mố cầu, ĐK >18mm | 210,55 | kg | |
| 23 | Lắp dựng cốt thép móng, mố, mũ mố cầu, ĐK ≤10mm | 139,21 | kg | |
| 24 | Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn mố, cầu | 179 | m2 | |
| 25 | Bê tông tường cánh, M150, đá 2x4, PCB40 | 62,9 | m3 | |
| 26 | BTXM móng tường cánh, M150, đá 4x6, PCB40 | 51,6 | m3 | |
| 27 | Ván khuôn thép tường cánh | 325,6 | m2 | |
| 28 | Chốt thép, ĐK >18mm | 274,53 | kg | |
| 29 | BTXM giằng chống, M150, đá 2x4, PCB40 | 12,38 | m3 | |
| 30 | Lắp dựng cốt thép giằng chống, ĐK ≤10mm | 313,5 | kg | |
| 31 | BTXM lòng cầu, sân cầu + gia cố, M150, đá 2x4, PCB40 | 37,57 | m3 | |
| 32 | Đá dăm đệm lòng cầu, sân cầu đá (2x4)cm, dày 15cm | 28,18 | m3 | |
| 33 | BTXM chân khay, M150, đá 4x6, PCB40 | 11,04 | m3 | |
| 34 | Xếp đá khan không chít mạch mặt bằng | 16,62 | m3 | |
| 35 | Thi công cọc tiêu BTCT 0,12x0,12x1,025 | 24 | cái | |
| 36 | Lắp đặt cột và biển báo phản quang - Loại biển báo phản quang: Biển chữ nhật 439 | 2 | cái | |
| 37 | Đào móng đất cấp II | 350 | m3 | |
| 38 | Đào móng đất cấp IV | 511,4 | m3 | |
| 39 | Đắp đất bằng độ chặt Y/C K = 0,95 | 189,18 | m3 | |
| 40 | Máy bơm công suất 5CV | 120 | ca | |
| 41 | Đắp đất sét phòng nước | 100,11 | m3 | |
| 42 | Bao tải đựng đất | 2.603 | cái | |
| 43 | Đào thanh thải bờ vây | 100,11 | m3 | |
| 44 | Gỗ ván các loại | 0,35 | m3 | |
| 45 | Gỗ tròn chống các loại | 4,06 | m3 | |
| 46 | Đinh đỉa | 22,38 | Kg | |
| 47 | Đào nền đường đất cấp II | 7,6 | m3 | |
| 48 | Đào nền đường đất cấp III | 37,31 | m3 | |
| 49 | Đào nền đường đất cấp IV | 15,05 | m3 | |
| 50 | Đào rãnh đất cấp III | 1,36 | m3 | |
| 51 | Đào rãnh đất cấp IV | 2,06 | m3 | |
| 52 | Đào thanh thải đường công vụ | 434,62 | m3 | |
| 53 | Đắp nền đường, độ chặt Y/C K = 0,95 | 965,83 | m3 | |
| 54 | Lắp đặt ống bê tông, đoạn ống dài 1m - Đường kính 1500mm | 28 | 1 đoạn ống | |
| 55 | Tháo dỡ ống bê tông, đoạn ống dài 1m - Đường kính 1500mm | 28 | 1 đoạn ống | |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi