Gói thầu: Gói thầu số 1: PCHT SCL2020-25 SCL đường dây 22-35kV và TBA
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20210160334-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 08/02/2021 17:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Công ty Điện lực Hà Tĩnh - Chi nhánh Tổng công ty Điện lực miền Bắc |
| Tên gói thầu | Gói thầu số 1: PCHT SCL2020-25 SCL đường dây 22-35kV và TBA |
| Số hiệu KHLCNT | 20201106924 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Chi phí giá thành của Tổng Công ty Điện lực miền Bắc |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 40 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2021-01-29 16:46:00 đến ngày 2021-02-08 17:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 2,075,884,881 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 27,000,000 VNĐ ((Hai mươi bảy triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | VẬT LIỆU VÀ NHÂN CÔNG PHẦN ĐZ | |||
| 1 | CD cách ly Polymer 35kV-630A (CN-NT) | Theo chương V E-HSMT | 1 | bộ |
| 2 | CD phụ tải LBS 35kV-630A loại dầu - Polymer (gồm sào thao tác) | Theo chương V E-HSMT | 1 | bộ |
| 3 | Móng cột MT4 | Theo chương V E-HSMT | 16 | móng |
| 4 | Móng cột MĐB-230 | Theo chương V E-HSMT | 3 | móng |
| 5 | Móng néo | Theo chương V E-HSMT | 2 | móng |
| 6 | Tiếp địa chân cột RC4 | Theo chương V E-HSMT | 19 | bộ |
| 7 | Dây tiếp địa xà cầu dao & máy cắt | Theo chương V E-HSMT | 2 | dây |
| 8 | Cột bêtông NPC LT12m-190-7,2 | Theo chương V E-HSMT | 1 | cột |
| 9 | Cột bêtông LT14m-230-24 | Theo chương V E-HSMT | 1 | cột |
| 10 | Cột bêtông NPC LT14m-190-13 | Theo chương V E-HSMT | 5 | cột |
| 11 | Cột bêtông LT16m-230-24 | Theo chương V E-HSMT | 2 | cột |
| 12 | Cột bêtông NPC LT16m-190-13 | Theo chương V E-HSMT | 10 | cột |
| 13 | Cổ dề néo | Theo chương V E-HSMT | 1 | bộ |
| 14 | Dây néo + tăng đơ cột 12m | Theo chương V E-HSMT | 2 | bộ |
| 15 | Xà rẽ cột đôi dọc tuyến | Theo chương V E-HSMT | 1 | bộ |
| 16 | Xà néo bằng 35kV - 190 | Theo chương V E-HSMT | 1 | bộ |
| 17 | Xà néo bằng 22kV - 190 | Theo chương V E-HSMT | 4 | bộ |
| 18 | Xà đỡ vượt | Theo chương V E-HSMT | 11 | bộ |
| 19 | Xà néo sứ đứng | Theo chương V E-HSMT | 3 | bộ |
| 20 | Xà néo cột đặc biệt 24kV - 230 | Theo chương V E-HSMT | 4 | bộ |
| 21 | Tháo lắp hệ thống máy cắt (Xà đỡ cung MC; Xà đỡ MC; Xà đỡ TU; Xà đỡ bộ điều khiển MC; Sàn thao tác MC; Thang trèo MCMáy cắt 35kV) | Theo chương V E-HSMT | 1 | bộ |
| 22 | Tháo lắp lại xà | Theo chương V E-HSMT | 4 | bộ |
| 23 | Xà tay dật cầu dao | Theo chương V E-HSMT | 1 | bộ |
| 24 | Xà néo + xà cầu dao | Theo chương V E-HSMT | 1 | bộ |
| 25 | Ghế thao tác cầu dao | Theo chương V E-HSMT | 1 | bộ |
| 26 | Thang trèo | Theo chương V E-HSMT | 1 | bộ |
| 27 | Thanh ép bắt sứ chuỗi | Theo chương V E-HSMT | 1 | bộ |
| 28 | Dây dẫn AC70/11 | Theo chương V E-HSMT | 5.633 | m |
| 29 | Dây dẫn AC50/8 | Theo chương V E-HSMT | 2.998 | m |
| 30 | Cáp bọc AC/XLPE4,3/HDPE-50/8 | Theo chương V E-HSMT | 46 | m |
| 31 | Sứ đứng 45kV + ty (DR>=875mm) | Theo chương V E-HSMT | 43 | quả |
| 32 | Sứ đứng 24kV + ty (DR>=550mm) | Theo chương V E-HSMT | 104 | quả |
| 33 | Chuỗi Polime 35kV-100kN | Theo chương V E-HSMT | 72 | chuỗi |
| 34 | Chuỗi Polime 24kV-100kN | Theo chương V E-HSMT | 48 | chuỗi |
| 35 | Phụ kiện chuỗi néo 4 chi tiết | Theo chương V E-HSMT | 132 | bộ |
| 36 | Phụ kiện néo cáp bọc 50 (gồm cả giáp níu + yếm) | Theo chương V E-HSMT | 3 | bộ |
| 37 | Cặp cáp 3 bulông 25/95 | Theo chương V E-HSMT | 255 | bộ |
| 38 | Ống nối dây ON-AC50 | Theo chương V E-HSMT | 9 | ống |
| 39 | Ống nối dây ON-AC70 | Theo chương V E-HSMT | 12 | ống |
| 40 | Đầu cốt nhôm Cu/Al-50 | Theo chương V E-HSMT | 6 | cái |
| 41 | Đầu cốt nhôm Cu/Al-70 | Theo chương V E-HSMT | 12 | cái |
| 42 | Ống bọc Silicon cách điện trung thế dài 1200 (P24-V-L-1200) | Theo chương V E-HSMT | 121 | ống |
| 43 | Lấy lại độ võng dây AC50 | Theo chương V E-HSMT | 1.068 | m |
| B | PHẦN THU HỒI ĐZ | |||
| 1 | Cột bê tông 12m | Theo chương V E-HSMT | 1 | cột |
| 2 | Cột bê tông 14m | Theo chương V E-HSMT | 6 | cột |
| 3 | Cột bê tông 16m | Theo chương V E-HSMT | 12 | cột |
| 4 | Cầu dao 22-35 kV | Theo chương V E-HSMT | 2 | bộ |
| 5 | Sứ đứng 35kV | Theo chương V E-HSMT | 43 | quả |
| 6 | Sứ đứng 22kV | Theo chương V E-HSMT | 104 | quả |
| 7 | Sứ chuỗi 22-35kV | Theo chương V E-HSMT | 120 | chuỗi |
| 8 | Dây dẫn AC70 | Theo chương V E-HSMT | 5.633 | m |
| 9 | Dây dẫn AC50 | Theo chương V E-HSMT | 2.998 | m |
| 10 | Xà đỡ | Theo chương V E-HSMT | 11 | bộ |
| 11 | Xà néo | Theo chương V E-HSMT | 13 | bộ |
| 12 | Xà néo + xà cầu dao | Theo chương V E-HSMT | 1 | bộ |
| 13 | Xà tay dật cầu dao | Theo chương V E-HSMT | 1 | bộ |
| 14 | Thanh ép bắt sứ chuỗi | Theo chương V E-HSMT | 1 | bộ |
| 15 | Ghế thao tác | Theo chương V E-HSMT | 1 | bộ |
| 16 | Thang trèo | Theo chương V E-HSMT | 1 | bộ |
| 17 | Dây néo,cổ dề | Theo chương V E-HSMT | 2 | bộ |
| C | VẬT LIỆU VÀ NHÂN CÔNG PHẦN TBA | |||
| 1 | Thu lôi van ZnO 48kV + phụ kiện | Theo chương V E-HSMT | 7 | bộ |
| 2 | Tủ hạ thế 400V-150A (2 lộ ra 100A) | Theo chương V E-HSMT | 1 | bộ |
| 3 | Tủ hạ thế 400V-200A (2 lộ ra 150A) | Theo chương V E-HSMT | 1 | bộ |
| 4 | Tủ hạ thế 400V-500A (3 lộ ra 250A) | Theo chương V E-HSMT | 2 | bộ |
| 5 | Tháo lắp MBA ≤ 320kVA-22(35)/0,4kV | Theo chương V E-HSMT | 2 | máy |
| 6 | Tháo lắp MBA ≤ 250kVA-22(35)/0,4kV | Theo chương V E-HSMT | 2 | máy |
| 7 | Tháo lắp MBA ≤ 180kVA-35/0,4kV | Theo chương V E-HSMT | 1 | máy |
| 8 | Tháo lắp MBA ≤ 100kVA-35/0,4kV | Theo chương V E-HSMT | 3 | máy |
| 9 | Tháo lắp tủ hạ thế 400V | Theo chương V E-HSMT | 3 | tủ |
| 10 | Tháo lắp tủ tụ bù hạ thế 400V | Theo chương V E-HSMT | 1 | tủ |
| 11 | Tháo lắp chống sét van 35kV | Theo chương V E-HSMT | 1 | bộ |
| 12 | Móng cột MT4 | Theo chương V E-HSMT | 12 | móng |
| 13 | Tiếp địa trạm | Theo chương V E-HSMT | 2 | ht |
| 14 | Dây nối HT tiếp địa trạm | Theo chương V E-HSMT | 8 | ht |
| 15 | Cột bêtông NPC LT12m-190-7,2 | Theo chương V E-HSMT | 12 | cột |
| 16 | Xà sứ đến trạm dọc tuyến sứ đứng | Theo chương V E-HSMT | 6 | bộ |
| 17 | Xà sứ đến trạm ngang tuyến sứ đứng tâm 2,6m | Theo chương V E-HSMT | 1 | bộ |
| 18 | Xà sứ đến trạm ngang tuyến sứ chuỗi tâm 2,6m | Theo chương V E-HSMT | 3 | bộ |
| 19 | Xà sứ đến trạm ngang tuyến sứ đứng tâm 2,85m | Theo chương V E-HSMT | 1 | bộ |
| 20 | Xà đỡ SI và chống sét van tâm 2,6m | Theo chương V E-HSMT | 7 | bộ |
| 21 | Xà đỡ SI và chống sét van tâm 2,85m | Theo chương V E-HSMT | 1 | bộ |
| 22 | Xà đỡ sứ trung gian tâm 2,6m | Theo chương V E-HSMT | 13 | bộ |
| 23 | Xà đỡ sứ trung gian tâm 2,85m | Theo chương V E-HSMT | 1 | bộ |
| 24 | Ghế thao tác tâm 2.6m | Theo chương V E-HSMT | 7 | bộ |
| 25 | Ghế thao tác tâm 2,85m | Theo chương V E-HSMT | 1 | bộ |
| 26 | Giá đỡ máy biến áp tâm 2.6m | Theo chương V E-HSMT | 7 | bộ |
| 27 | Giá đỡ máy biến áp tâm 2,85m | Theo chương V E-HSMT | 1 | bộ |
| 28 | Giá đỡ cáp tổng | Theo chương V E-HSMT | 8 | bộ |
| 29 | Thang sắt | Theo chương V E-HSMT | 8 | bộ |
| 30 | Cáp bọc AC/XLPE4,3/HDPE-50/8 | Theo chương V E-HSMT | 186 | m |
| 31 | Sứ đứng 45kV + ty (DR>=875mm) | Theo chương V E-HSMT | 120 | quả |
| 32 | Chuỗi Polime 35kV-100kN | Theo chương V E-HSMT | 6 | chuỗi |
| 33 | Phụ kiện chuỗi néo 4 chi tiết | Theo chương V E-HSMT | 6 | bộ |
| 34 | Cầu chì tự rơi Polyme 35kV-100A | Theo chương V E-HSMT | 6 | bộ |
| 35 | Cáp tổng CXV3x70+1x50 | Theo chương V E-HSMT | 8 | m |
| 36 | Cáp tổng CXV3x50+1x35 | Theo chương V E-HSMT | 8 | m |
| 37 | Đầu cốt đồng nhôm Cu/Al-50 | Theo chương V E-HSMT | 96 | cái |
| 38 | Đầu cốt đồng Cu-35 | Theo chương V E-HSMT | 2 | cái |
| 39 | Đầu cốt đồng Cu-50 | Theo chương V E-HSMT | 8 | cái |
| 40 | Đầu cốt đồng Cu-70 | Theo chương V E-HSMT | 6 | cái |
| 41 | Cặp cáp 3 bulông 25/95 | Theo chương V E-HSMT | 111 | bộ |
| 42 | Cáp đồng bọc CV35 | Theo chương V E-HSMT | 24 | m |
| 43 | Tháo lắp cầu chì 22-35kV | Theo chương V E-HSMT | 2 | bộ |
| 44 | Tháo lắp cáp tổng | Theo chương V E-HSMT | 6 | sợi |
| D | PHẦN THU HỒI TBA | |||
| 1 | Cột bê tông 12m | Theo chương V E-HSMT | 12 | cột |
| 2 | Tủ hạ thế | Theo chương V E-HSMT | 4 | tủ |
| 3 | Thu lôi van 22-35kV | Theo chương V E-HSMT | 7 | bộ |
| 4 | Cầu chì 22-35kV | Theo chương V E-HSMT | 6 | bộ |
| 5 | Sứ đứng 35kV | Theo chương V E-HSMT | 120 | quả |
| 6 | Sứ chuỗi 22-35kV | Theo chương V E-HSMT | 6 | chuỗi |
| 7 | Dây dẫn AC50 | Theo chương V E-HSMT | 186 | m |
| 8 | Cáp tổng M3x70+1x50 | Theo chương V E-HSMT | 8 | m |
| 9 | Cáp tổng M3x50+1x35 | Theo chương V E-HSMT | 8 | m |
| 10 | Xà sứ đến trạm dọc tuyến | Theo chương V E-HSMT | 6 | bộ |
| 11 | Xà sứ đến trạm ngang tuyến | Theo chương V E-HSMT | 5 | bộ |
| 12 | Xà trung gian | Theo chương V E-HSMT | 14 | bộ |
| 13 | Giá đỡ cáp tổng | Theo chương V E-HSMT | 8 | bộ |
| 14 | Xà đỡ SI và chống sét van | Theo chương V E-HSMT | 8 | bộ |
| 15 | Xà đỡ MBA | Theo chương V E-HSMT | 8 | bộ |
| 16 | Sàn thao tác | Theo chương V E-HSMT | 8 | bộ |
| 17 | Thang trèo | Theo chương V E-HSMT | 8 | bộ |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi