Gói thầu: Gói thầu số 02: Xây lắp

[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20210143630-00
Thời điểm đóng mở thầu 08/02/2021 10:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Uỷ ban nhân dân phường Mộ Lao
Tên gói thầu Gói thầu số 02: Xây lắp
Số hiệu KHLCNT 20210143619
Lĩnh vực Xây lắp
Chi tiết nguồn vốn Ngân sách quận Hà Đông
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 180 Ngày
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2021-01-27 19:29:00 đến ngày 2021-02-08 10:00:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 11,972,686,000 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 150,000,000 VNĐ ((Một trăm năm mươi triệu đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Mô tả công việc mời thầu Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính Khối lượng mời thầu Đơn vị tính
A HẠNG MỤC: CẢNH QUAN, CÂY XANH
1 Phát quang dọn dẹp bụi cây, cỏ bằng thủ công Theo HSTK đã được phê duyệt 19,665 100m2
2 Phát quang dọn dẹp bụi cây, cỏ bằng máy Theo HSTK đã được phê duyệt 176,982 100m2
3 Đào bỏ đất phế thải,vật liệu xây dựng, đất cấp III Theo HSTK đã được phê duyệt 374,05 m3
4 Đào bỏ đất phế thải,vật liệu xây dựng, đất cấp III Theo HSTK đã được phê duyệt 33,665 100m3
5 Vận chuyển cây bụi sau khi phát quang bằng ô tô 7T Theo HSTK đã được phê duyệt 19.664,67 m2
6 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 10 tấn trong phạm vi <= 1000m, đất cấp II Theo HSTK đã được phê duyệt 37,405 100m3
7 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 10T trong phạm vi <= 5km, đất cấp II Theo HSTK đã được phê duyệt 37,405 100m3
8 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 10T ngoài phạm vi 5km, đất cấp II Theo HSTK đã được phê duyệt 37,405 100m3
9 Mua đất cấp 3 về đắp nền, độ chặt K90 Theo HSTK đã được phê duyệt 173,393 m3
10 Đắp đất nền đường bằng máy lu bánh thép 9T, độ chặt yêu cầu K=0,90 Theo HSTK đã được phê duyệt 1,576 100m3
11 Đào xúc đất bằng thủ công, đất cấp III Theo HSTK đã được phê duyệt 101,63 m3
12 Đào xúc đất bằng máy đào 1,25m3, đất cấp III Theo HSTK đã được phê duyệt 9,147 100m3
13 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 10 tấn trong phạm vi <= 1000m, đất cấp II Theo HSTK đã được phê duyệt 10,163 100m3
14 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 10T trong phạm vi <= 5km, đất cấp II Theo HSTK đã được phê duyệt 10,163 100m3
15 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 10T ngoài phạm vi 5km, đất cấp II Theo HSTK đã được phê duyệt 10,163 100m3
16 Mua đất màu đắp bù, dày tb 20cm Theo HSTK đã được phê duyệt 1.016,3 m3
17 Mua đất cấp 3 về đắp đồi cảnh quan, độ chặt K90 Theo HSTK đã được phê duyệt 2.745,886 m3
18 Đắp đất nền đường bằng máy lu bánh thép 9T, độ chặt yêu cầu K=0,90 Theo HSTK đã được phê duyệt 24,963 100m3
19 Đào hố trồng cây, kích thước hố 80x75 cm Theo HSTK đã được phê duyệt 189 1 cây
20 Trồng cây bóng mát cây cảnh, cỡ bầu 60x55 cm Theo HSTK đã được phê duyệt 189 1 cây
21 Duy trì cây bóng mát mới trồng Theo HSTK đã được phê duyệt 18,9 10cây/tháng
22 Mua cây băng lăng, D15-18cm, cao từ 4-6m Theo HSTK đã được phê duyệt 30 cây
23 Mua cây sao đen, D10-15cm, cao từ 3.5-4m Theo HSTK đã được phê duyệt 20 cây
24 Mua Cây muồng hoàng yến, cao từ 3.5-4m, đk gốc 10-12cm Theo HSTK đã được phê duyệt 45 cây
25 Mua cây Hoàng Lan, cao từ 3-4m, đk gốc 10-12cm Theo HSTK đã được phê duyệt 44 cây
26 Mua cây Tùng bách tán, cao từ 1.2m, hoành gốc D=14cm Theo HSTK đã được phê duyệt 20 cây
27 Mua cây Tường Vi, cao từ 2,5-3m Theo HSTK đã được phê duyệt 30 cây
28 Mua cỏ lá tre Theo HSTK đã được phê duyệt 7.610,5 m2
29 Lu nèn tăng cường nền đất đã có, độ chặt yêu cầu K=0,95 Theo HSTK đã được phê duyệt 0,89 100m3
30 Thi công móng cấp phối đá dăm lớp dưới Theo HSTK đã được phê duyệt 1,781 100m3
31 Rải lớp nilon lót Theo HSTK đã được phê duyệt 8,904 100m2
32 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông nền, đá 2x4, mác 250 Theo HSTK đã được phê duyệt 133,56 m3
33 Lu nèn tăng cường nền đất đã có, độ chặt yêu cầu K=0,95 Theo HSTK đã được phê duyệt 4,926 100m3
34 Rải lớp nilon lót Theo HSTK đã được phê duyệt 49,264 100m2
35 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông nền, đá 2x4, mác 250 Theo HSTK đã được phê duyệt 394,112 m3
36 Lát gạch sân, nền đường, vỉa hè bằng gạch xi măng, vữa XM mác 75 Theo HSTK đã được phê duyệt 4.926,4 m2
37 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 1x2, mác 150 Theo HSTK đã được phê duyệt 24,873 m3
38 Công tác gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn. Ván khuôn thép, ván khuôn nắp đan, tấm chớp Theo HSTK đã được phê duyệt 7,817 100m2
39 Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công - sản xuất bằng máy trộn. Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, đá 1x2, mác 200 Theo HSTK đã được phê duyệt 35,534 m3
40 Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg bằng cần cẩu Theo HSTK đã được phê duyệt 2.369 cấu kiện
41 Đắp đất nền đường bằng máy lu bánh thép 16T, độ chặt yêu cầu K=0,95 Theo HSTK đã được phê duyệt 0,341 100m3
42 Rải lớp nilon lót Theo HSTK đã được phê duyệt 3,414 100m2
43 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông nền, đá 2x4, mác 250 Theo HSTK đã được phê duyệt 27,312 m3
44 Lát gạch sân, nền đường, vỉa hè bằng gạch xi măng, vữa XM mác 75 Theo HSTK đã được phê duyệt 341,4 m2
45 Rải thảm mặt đường bê tông nhựa (loại C<= 12,5), chiều dày mặt đường đã lèn ép 7 cm( bao gồm 5cm trải thảm và 2cm bù vênh) Theo HSTK đã được phê duyệt 3,414 100m2
46 Tưới lớp dính bám mặt đường bằng nhựa pha dầu, lượng nhựa 1,0 kg/m2 Theo HSTK đã được phê duyệt 3,414 100m2
47 Mua bê tông nhựa hạt mịn C9.5, hàm lượng nhựa 5.5% Theo HSTK đã được phê duyệt 57,929 tấn
48 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 1x2, mác 150 Theo HSTK đã được phê duyệt 1,862 m3
49 Công tác gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn. Ván khuôn thép, ván khuôn nắp đan, tấm chớp Theo HSTK đã được phê duyệt 0,021 100m2
50 Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công - sản xuất bằng máy trộn. Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, đá 1x2, mác 200 Theo HSTK đã được phê duyệt 0,196 m3
51 Lắp đặt tấm bó vỉa Theo HSTK đã được phê duyệt 44 cấu kiện
52 Lớp vữa lót nền đá bó vỉa Theo HSTK đã được phê duyệt 6,54 m2
53 Công tác gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn. Ván khuôn thép, ván khuôn nắp đan, tấm chớp Theo HSTK đã được phê duyệt 0,139 100m2
54 Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công - sản xuất bằng máy trộn. Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, đá 1x2, mác 200 Theo HSTK đã được phê duyệt 1,304 m3
55 Lắp đặt tấm bó vỉa Theo HSTK đã được phê duyệt 22 cấu kiện
56 Đắp đất nền đường bằng máy lu bánh thép 16T, độ chặt yêu cầu K=0,95 Theo HSTK đã được phê duyệt 1,617 100m3
57 Rải lớp nilon lót Theo HSTK đã được phê duyệt 16,166 100m2
58 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông nền, đá 2x4, mác 250 Theo HSTK đã được phê duyệt 129,328 m3
59 Sơn sàn, nền, bề mặt bê tông bằng sơn Epoxy, 1 nước lót, 2 nước phủ Theo HSTK đã được phê duyệt 1.616,6 m2
60 Đào đất móng băng bằng thủ công, rộng <= 3m, sâu <= 1m, đất cấp III Theo HSTK đã được phê duyệt 73,735 m3
61 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông lót móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 4x6, mác 100 Theo HSTK đã được phê duyệt 33,516 m3
62 Xây gạch không nung 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <= 33cm, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 75 Theo HSTK đã được phê duyệt 87,78 m3
63 Trát tường ngoài, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 Theo HSTK đã được phê duyệt 574,56 m2
64 Bảo vệ bề mặt gạch xây Theo HSTK đã được phê duyệt 574,56 m2
65 Mua đất màu về trồng cây Theo HSTK đã được phê duyệt 49,608 m3
66 Mua cây thanh táo Theo HSTK đã được phê duyệt 280,74 m2
67 Mua Inox làm hàng rào Sus 304 Theo HSTK đã được phê duyệt 1.351,144 kg
68 Lắp dựng hàng rào Theo HSTK đã được phê duyệt 32,165 m2
69 Mua ghế đá Theo HSTK đã được phê duyệt 25 bộ
70 Mua Máy tập thể dục xoay eo Theo HSTK đã được phê duyệt 2 bộ
71 Mua Xà đơn 2 bậc Theo HSTK đã được phê duyệt 2 bộ
72 Mua Máy đi bộ lắc tay Theo HSTK đã được phê duyệt 3 bộ
73 Mua Máy tập tay vai đôi Theo HSTK đã được phê duyệt 2 bộ
74 Mua Máy đi bộ trên không Theo HSTK đã được phê duyệt 2 bộ
75 Mua Xích đu liên hoàn 3 ghế Theo HSTK đã được phê duyệt 2 bộ
76 Mua Thú nhún lò xo Theo HSTK đã được phê duyệt 10 bộ
77 Mua Nhà chòi 2 khối, cầu trượt kèm xà đu Theo HSTK đã được phê duyệt 1 bộ
78 Mua thảm cỏ nhân tạo khu vực sân vui chơi cho trẻ Theo HSTK đã được phê duyệt 100 m2
B HẠNG MỤC: CẤP, THOÁT NƯỚC
1 Đào kênh mương, rãnh thoát nước, đường ống, đường cáp bằng thủ công, rộng <= 3m, sâu <=1m, đất cấp III (5%) Theo HSTK đã được phê duyệt 25,988 m3
2 Đào kênh mương, chiều rộng <= 6m, máy đào 0,4m3, đất cấp III Theo HSTK đã được phê duyệt 4,938 100m3
3 Đắp đất công trình bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,95( đắp đất tận dụng) Theo HSTK đã được phê duyệt 5,145 100m3
4 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 10 tấn trong phạm vi <= 1000m, đất cấp III Theo HSTK đã được phê duyệt 0,053 100m3
5 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 10T trong phạm vi <= 5km, đất cấp III Theo HSTK đã được phê duyệt 0,053 100m3
6 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 10T ngoài phạm vi 5km, đất cấp III Theo HSTK đã được phê duyệt 0,053 100m3
7 Băng báo hiệu cáp, khổ 30cm Theo HSTK đã được phê duyệt 1.050 m
8 Lắp đặt ống nhựa HDPE, đường kính ống 50mm Theo HSTK đã được phê duyệt 2,9 100m
9 Lắp đặt ống nhựa HDPE, đường kính ống 32mm Theo HSTK đã được phê duyệt 7,6 100m
10 Lắp đặt ống nhựa HDPE, đường kính ống 25mm Theo HSTK đã được phê duyệt 0,6 100m
11 Lắp đặt van khóa, đường kính van 32mm Theo HSTK đã được phê duyệt 8 cái
12 Lắp đặt van khóa, đường kính van 50mm Theo HSTK đã được phê duyệt 2 cái
13 Lắp đặt tê nhựa HDPE bằng phương pháp dán keo, đường kính d50mm Theo HSTK đã được phê duyệt 10 cái
14 Lắp đặt tê nhựa HDPE bằng phương pháp dán keo, đường kính d50/25mm Theo HSTK đã được phê duyệt 30 cái
15 Lắp đặt tê nhựa HDPE bằng phương pháp dán keo, đường kính d32/25mm Theo HSTK đã được phê duyệt 30 cái
16 Lắp đặt côn thu nhựa HDPE bằng phương pháp dán keo, đường kính d50/32mm Theo HSTK đã được phê duyệt 2 cái
17 Lắp đặt vòi rửa D25 Theo HSTK đã được phê duyệt 40 cái
18 Lắp đặt van khóa, đường kính van 25mm Theo HSTK đã được phê duyệt 40 cái
19 Thử áp lực đường ống nhựa, đường kính ống d=50mm Theo HSTK đã được phê duyệt 2,9 100m
20 Thử áp lực đường ống nhựa, đường kính ống d=32mm Theo HSTK đã được phê duyệt 7,6 100m
21 Thử áp lực đường ống nhựa, đường kính ống d=25mm Theo HSTK đã được phê duyệt 0,6 100m
22 Lắp đặt đồng hồ đo lưu lượng, quy cách đồng hồ <= 50mm Theo HSTK đã được phê duyệt 1 cái
23 Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng > 1m, sâu > 1m, đất cấp III Theo HSTK đã được phê duyệt 2,781 m3
24 Đào móng công trình, chiều rộng móng <= 6m, bằng máy đào 0,4m3, đất cấp III Theo HSTK đã được phê duyệt 0,25 100m3
25 Đắp đất công trình bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,95 (đất tận dụng) Theo HSTK đã được phê duyệt 0,211 100m3
26 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 10 tấn trong phạm vi <= 1000m, đất cấp III Theo HSTK đã được phê duyệt 0,067 100m3
27 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 10T trong phạm vi <= 5km, đất cấp III Theo HSTK đã được phê duyệt 0,067 100m3
28 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 10T ngoài phạm vi 5km, đất cấp III Theo HSTK đã được phê duyệt 0,067 100m3
29 Lắp đặt van mặt bích, đường kính van 100mm Theo HSTK đã được phê duyệt 3 cái
30 Lắp đặt mối nối mềm đường kính 100mm Theo HSTK đã được phê duyệt 3 cái
31 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông lót móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 4x6, mác 100 Theo HSTK đã được phê duyệt 0,642 m3
32 Ván khuôn gỗ. Ván khuôn móng cột, móng vuông, chữ nhật Theo HSTK đã được phê duyệt 0,027 100m2
33 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông hố van, hố ga, đá 1x2, mác 150 Theo HSTK đã được phê duyệt 0,963 m3
34 Đá 1x2 chèn lỗ thoát nươc Theo HSTK đã được phê duyệt 0,012 m3
35 Xây gạch không nung 6,5x10,5x22, xây hố ga, hố van, vữa XM mác 75 Theo HSTK đã được phê duyệt 2,1 m3
36 Ván khuôn gỗ. Ván khuôn móng cột, móng vuông, chữ nhật Theo HSTK đã được phê duyệt 0,004 100m2
37 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông hố van, hố ga, đá 1x2, mác 200 Theo HSTK đã được phê duyệt 0,024 m3
38 Chèn vữa ống cống, dày 2cm, vữa XM mác 100 Theo HSTK đã được phê duyệt 7,5 m2
39 Ván khuôn gỗ. Ván khuôn xà dầm, giằng Theo HSTK đã được phê duyệt 0,078 100m2
40 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông xà dầm, giằng nhà, đá 1x2, mác 200 Theo HSTK đã được phê duyệt 0,573 m3
41 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép <= 10mm, chiều cao <= 6m Theo HSTK đã được phê duyệt 0,22 tấn
42 Công tác gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn. Ván khuôn gỗ, ván khuôn nắp đan, tấm chớp Theo HSTK đã được phê duyệt 0,017 100m2
43 Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công - sản xuất bằng máy trộn. Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, đá 1x2, mác 200 Theo HSTK đã được phê duyệt 0,234 m3
44 Công tác gia công, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn. Cốt thép tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa, con sơn Theo HSTK đã được phê duyệt 0,025 tấn
45 Láng bể nước, giếng nước, giếng cáp, dày 2cm, vữa XM mác 100 Theo HSTK đã được phê duyệt 1,476 m2
46 Trát tường trong, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 Theo HSTK đã được phê duyệt 8,559 m2
47 Đào kênh mương, rãnh thoát nước, đường ống, đường cáp bằng thủ công, rộng <= 3m, sâu <=1m, đất cấp III (5%) Theo HSTK đã được phê duyệt 107,719 m3
48 Đào kênh mương, chiều rộng <= 6m, máy đào 0,4m3, đất cấp III (95%) Theo HSTK đã được phê duyệt 20,466 100m3
49 Đắp đất công trình bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,95 (đất tận dụng) Theo HSTK đã được phê duyệt 16,594 100m3
50 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 10 tấn trong phạm vi <= 1000m, đất cấp III Theo HSTK đã được phê duyệt 4,949 100m3
51 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 10T trong phạm vi <= 5km, đất cấp III Theo HSTK đã được phê duyệt 4,949 100m3
52 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 10T ngoài phạm vi 5km, đất cấp III Theo HSTK đã được phê duyệt 4,949 100m3
53 Thi công lớp đá đệm móng, loại đá có đường kính Dmax<= 4 Theo HSTK đã được phê duyệt 38,83 m3
54 Mua đế cống D400 Theo HSTK đã được phê duyệt 1.305 cái
55 Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg bằng cần cẩu Theo HSTK đã được phê duyệt 1.305 cấu kiện
56 Nối ống bê tông bằng phương pháp xảm, đường kính 400mm Theo HSTK đã được phê duyệt 260 mối nối
57 Mua cống đúc sẵn, D400 Theo HSTK đã được phê duyệt 652,5 m
58 Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg bằng cần cẩu Theo HSTK đã được phê duyệt 261 cấu kiện
59 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông lót móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 2x4, mác 100 Theo HSTK đã được phê duyệt 25,72 m3
60 Ván khuôn gỗ. Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy Theo HSTK đã được phê duyệt 1,47 100m2
61 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 1x2, mác 150 Theo HSTK đã được phê duyệt 30,86 m3
62 Xây gạch không nung 5x10x20, xây gối đỡ ống, rãnh thoát nước, vữa XM mác 75 Theo HSTK đã được phê duyệt 205,55 m3
63 Trát tường trong, chiều dày trát 2cm, vữa XM mác 75 Theo HSTK đã được phê duyệt 934,34 m2
64 Công tác gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn. Ván khuôn gỗ, ván khuôn nắp đan, tấm chớp Theo HSTK đã được phê duyệt 1,352 100m2
65 Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công - sản xuất bằng máy trộn. Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, đá 1x2, mác 200 Theo HSTK đã được phê duyệt 15,44 m3
66 Công tác gia công, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn. Cốt thép tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa, con sơn Theo HSTK đã được phê duyệt 1,838 tấn
67 Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg bằng cần cẩu Theo HSTK đã được phê duyệt 1.225 cấu kiện
68 Ống thoát nước UPVC D90 Theo HSTK đã được phê duyệt 147 m
69 Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng > 1m, sâu > 1m, đất cấp III Theo HSTK đã được phê duyệt 14,614 m3
70 Đào móng công trình, chiều rộng móng <= 6m, bằng máy đào 0,4m3, đất cấp III Theo HSTK đã được phê duyệt 2,777 100m3
71 Đắp đất công trình bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,95 ( đắp đất tận dụng) Theo HSTK đã được phê duyệt 1,034 100m3
72 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 10 tấn trong phạm vi <= 1000m, đất cấp III Theo HSTK đã được phê duyệt 1,889 100m3
73 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 10T trong phạm vi <= 5km, đất cấp III Theo HSTK đã được phê duyệt 1,889 100m3
74 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 10T ngoài phạm vi 5km, đất cấp III Theo HSTK đã được phê duyệt 1,889 100m3
75 Thi công lớp đá đệm móng, loại đá có đường kính Dmax<= 4 Theo HSTK đã được phê duyệt 17,01 m3
76 Ván khuôn gỗ. Ván khuôn móng cột, móng vuông, chữ nhật Theo HSTK đã được phê duyệt 3,402 100m2
77 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 1x2, mác 250 Theo HSTK đã được phê duyệt 45,36 m3
78 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép móng, đường kính cốt thép <= 10mm Theo HSTK đã được phê duyệt 0,549 tấn
79 Xây gạch không nung 6,5x10,5x22, xây hố ga, hố van, vữa XM mác 75 Theo HSTK đã được phê duyệt 65,39 m3
80 Trát tường trong, chiều dày trát 2cm, vữa XM mác 75 Theo HSTK đã được phê duyệt 232,49 m2
81 Vữa xi măng M100 chèn ống cống, dày 2cm Theo HSTK đã được phê duyệt 157,5 m2
82 Nắp thu nước composit 750x800 Theo HSTK đã được phê duyệt 63 bộ
83 Công tác gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn. Ván khuôn gỗ, ván khuôn nắp đan, tấm chớp Theo HSTK đã được phê duyệt 0,725 100m2
84 Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công - sản xuất bằng máy trộn. Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, đá 1x2, mác 250 Theo HSTK đã được phê duyệt 9,45 m3
85 Công tác gia công, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn. Cốt thép tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa, con sơn Theo HSTK đã được phê duyệt 2,409 tấn
C HẠNG MỤC: CẤP ĐIỆN
1 Đào kênh mương, rãnh thoát nước, đường ống, đường cáp bằng thủ công, rộng <= 1m, sâu <=1m, đất cấp III Theo HSTK đã được phê duyệt 33,828 m3
2 Đào kênh mương, chiều rộng <= 6m, máy đào 0,4m3, đất cấp III Theo HSTK đã được phê duyệt 6,427 100m3
3 Đắp đất công trình bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,95 ( đắp đất tận dụng) Theo HSTK đã được phê duyệt 6,766 100m3
4 Băng báo hiệu cáp, khổ 30cm Theo HSTK đã được phê duyệt 2.244 m
5 Bảo vệ cáp ngầm. Rãi lưới nilong Theo HSTK đã được phê duyệt 6,732 100m2
6 Luồn cáp ngầm, dây tiếp địa trong ống bảo vệ có sẵn (Theo ĐM 3600/QĐ-UBND/2018) Theo HSTK đã được phê duyệt 22,44 100m
7 Luồn cáp ngầm, dây tiếp địa trong ống bảo vệ có sẵn (Theo ĐM 3600/QĐ-UBND/2018) Theo HSTK đã được phê duyệt 2 100m
8 Luồn cáp ngầm, dây tiếp địa trong ống bảo vệ có sẵn (Theo ĐM 3600/QĐ-UBND/2018) Theo HSTK đã được phê duyệt 0,3 100m
9 Luồn cáp ngầm, dây tiếp địa trong ống bảo vệ có sẵn (Theo ĐM 3600/QĐ-UBND/2018) Theo HSTK đã được phê duyệt 20,14 100m
10 Lắp đặt ống nhựa HDPE nối bằng phương pháp hàn, đoạn ống dài 50m, đường kính ống D65/50mm Theo HSTK đã được phê duyệt 2 100m
11 Lắp đặt ống nhựa HDPE nối bằng phương pháp hàn, đoạn ống dài 50m, đường kính ống 50/40mm Theo HSTK đã được phê duyệt 0,3 100m
12 Lắp đặt ống nhựa HDPE nối bằng phương pháp hàn, đoạn ống dài 70m, đường kính ống 40/30mm Theo HSTK đã được phê duyệt 20,14 100m
13 Luồn dây từ cáp ngầm lên đèn Theo HSTK đã được phê duyệt 5,4 100m
14 Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng > 1m, sâu > 1m, đất cấp III Theo HSTK đã được phê duyệt 12,414 m3
15 Đào móng công trình, chiều rộng móng <= 6m, bằng máy đào 0,4m3, đất cấp III Theo HSTK đã được phê duyệt 1,117 100m3
16 Đắp đất công trình bằng đầm cóc, độ chặt yêu cầuK=0,90 Theo HSTK đã được phê duyệt 0,921 100m3
17 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 10 tấn trong phạm vi <= 1000m, đất cấp III Theo HSTK đã được phê duyệt 0,32 100m3
18 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 10T trong phạm vi <= 5km, đất cấp III Theo HSTK đã được phê duyệt 0,32 100m3
19 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 10T ngoài phạm vi 5km, đất cấp III Theo HSTK đã được phê duyệt 0,32 100m3
20 Cọc tiếp địa L63x63x6 dài 2,5m mạ kẽm, dây d10 Theo HSTK đã được phê duyệt 156 cọc
21 Làm tiếp địa cho cột điện Theo HSTK đã được phê duyệt 156 bộ
22 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông lót móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 2x4, mác 100 Theo HSTK đã được phê duyệt 0,968 m3
23 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 1x2, mác 200 Theo HSTK đã được phê duyệt 44,023 m3
24 Tay bắt tiếp địa Theo HSTK đã được phê duyệt 160,8 cái
25 Dây tiếp địa thép d10 Theo HSTK đã được phê duyệt 537 m
26 Khung móng cột thép cao 8m M16x260x260x600 Theo HSTK đã được phê duyệt 120 bộ
27 Khung móng cột đèn M8x60x300 Theo HSTK đã được phê duyệt 33 bộ
28 Bulong móng tủ điện M16x350 Theo HSTK đã được phê duyệt 4 cái
29 Lắp khung móng cột M8x60x300 và M16x260x260x600 Theo HSTK đã được phê duyệt 154 bộ
30 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép móng, đường kính cốt thép <= 10mm Theo HSTK đã được phê duyệt 0,172 tấn
31 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép móng, đường kính cốt thép <= 18mm Theo HSTK đã được phê duyệt 0,533 tấn
32 Sắt dẹt Theo HSTK đã được phê duyệt 1.158 cái
33 Ốp gạch thẻ tủ điện Theo HSTK đã được phê duyệt 0,8 m2
34 Mua tủ điện ( phụ kiện trọn bộ), 1200x600x350 thiết bị ngoại 100A Theo HSTK đã được phê duyệt 1 bộ
35 Cột đèn trang trí bằng nhôm áp lực được sơn trang trí ( hoặc nhôm tự nhiên) có đế gang đúc, có cơ tính cao Theo HSTK đã được phê duyệt 120 cột
36 Cột đèn mạ kẽm nhúng nóng, cao 17.0m tròn côn Theo HSTK đã được phê duyệt 2 cột
37 Cột đèn nấm bách tán trang trí sân vườn, thân nhôm đúc bề mặt sơn tĩnh điện, cao 0.80m Theo HSTK đã được phê duyệt 33 cột
38 Lắp dựng cột đèn bằng thủ công, cột thép, cột gang chiều cao cột <=8m Theo HSTK đã được phê duyệt 33 cột
39 Lắp dựng cột đèn bằng máy, cột thép, cột gang chiều cao cột <=8m Theo HSTK đã được phê duyệt 33 cột
40 Lắp dựng cột đèn bằng máy, cột thép, cột gang chiều cao cột <=12m Theo HSTK đã được phê duyệt 2 cột
41 Đèn chiếu sáng sân vườn bóng LED 100W IP65 Theo HSTK đã được phê duyệt 120 bóng
42 Đèn chiếu sáng quảng trường bóng LED 200W IP66 Theo HSTK đã được phê duyệt 16 bóng
43 Đèn chiếu sáng sân vườn bóng LED Theo HSTK đã được phê duyệt 33 bóng
44 Đèn rọi trang trí (2 cổng công viên), 12W Theo HSTK đã được phê duyệt 24 bóng
45 Đèn hắt trang trí ( biển tên công viên), 12W Theo HSTK đã được phê duyệt 16 bóng
46 Lắp choá đèn ở độ cao <=12m Theo HSTK đã được phê duyệt 193 bộ
47 Lắp chao cao áp Theo HSTK đã được phê duyệt 16 bộ
48 Lắp bảng điện cửa cột Theo HSTK đã được phê duyệt 155 bảng
49 Gia công kim thu sét, chiều dài kim 1m Theo HSTK đã được phê duyệt 2 cái
50 Lắp đặt kim thu sét, chiều dài kim 1m Theo HSTK đã được phê duyệt 2 cái
51 Kéo rải dây chống sét dưới mương đất, loại dây thép D12mm Theo HSTK đã được phê duyệt 36 m
52 Tấm bắt thiết bị cửa cột Theo HSTK đã được phê duyệt 155 cái
53 Bulong + ecu M8+M12 Theo HSTK đã được phê duyệt 610 cái
54 Cầu đấu 4 x 15A Theo HSTK đã được phê duyệt 155 cái
55 Aptomat1 pha /6A-250V Theo HSTK đã được phê duyệt 172 cái
56 Luồn cáp ngầm cửa cột Theo HSTK đã được phê duyệt 155 đầu cáp
57 Đầu cốt đồng, nối dây 4mm Theo HSTK đã được phê duyệt 155 cái
58 Ép đầu cốt. Tiết diện cáp <= 25mm2 Theo HSTK đã được phê duyệt 15,5 10 đầu cốt
59 Làm đầu cáp khô Theo HSTK đã được phê duyệt 15,5 đầu cáp
60 Lắp đặt ổ cắm đôi Theo HSTK đã được phê duyệt 3 cái
D HẠNG MỤC: QUẢNG TRƯỜNG, CỔNG, BIỂN TÊN TRANG TRÍ
1 Lu nèn tăng cường nền đất đã có, độ chặt yêu cầu K=0,90 Theo HSTK đã được phê duyệt 3,793 100m3
2 Rải lớp nilon lót Theo HSTK đã được phê duyệt 37,932 100m2
3 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông nền, đá 2x4, mác 200 Theo HSTK đã được phê duyệt 303,455 m3
4 Lát gạch sân, nền đường, vỉa hè bằng gạch xi măng, vữa XM mác 75 Theo HSTK đã được phê duyệt 3.793,19 m2
5 Công tác ốp đá granit tự nhiên vào tường sử dụng keo dán Theo HSTK đã được phê duyệt 97,97 m2
6 Công tác ốp đá granit tự nhiên vào tường sử dụng keo dán Theo HSTK đã được phê duyệt 35,53 m2
7 Thi công gỗ nhựa ốp mặt bồn hoa, ván dày 3cm Theo HSTK đã được phê duyệt 14,93 m2
8 Trát tường ngoài, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 Theo HSTK đã được phê duyệt 86,49 m2
9 Sơn dầm, trần, cột, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ Theo HSTK đã được phê duyệt 86,49 m2
10 Mua cây Hoàng Lan Theo HSTK đã được phê duyệt 8 cây
11 Mua cây thài lài tím Theo HSTK đã được phê duyệt 150 khóm
12 Đào đất móng băng bằng thủ công, rộng <= 3m, sâu <= 1m, đất cấp III Theo HSTK đã được phê duyệt 63,061 m3
13 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông lót móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 4x6, mác 100 Theo HSTK đã được phê duyệt 11,483 m3
14 Xây gạch không nung 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <= 33cm, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 75 Theo HSTK đã được phê duyệt 74,454 m3
15 Đắp đất công trình bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,95 Theo HSTK đã được phê duyệt 0,21 100m3
16 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 10 tấn trong phạm vi <= 1000m, đất cấp III Theo HSTK đã được phê duyệt 0,42 100m3
17 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 10T trong phạm vi <= 5km, đất cấp III Theo HSTK đã được phê duyệt 0,42 100m3
18 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 10T ngoài phạm vi 5km, đất cấp III Theo HSTK đã được phê duyệt 0,42 100m3
19 Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng > 1m, sâu > 1m, đất cấp III Theo HSTK đã được phê duyệt 11,105 m3
20 Đào móng công trình, chiều rộng móng <= 6m, bằng máy đào 0,4m3, đất cấp III Theo HSTK đã được phê duyệt 1 100m3
21 Đắp đất công trình bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,95 Theo HSTK đã được phê duyệt 0,37 100m3
22 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 10 tấn trong phạm vi <= 1000m, đất cấp III Theo HSTK đã được phê duyệt 0,741 100m3
23 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 10T trong phạm vi <= 5km, đất cấp III Theo HSTK đã được phê duyệt 0,741 100m3
24 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 10T ngoài phạm vi 5km, đất cấp III Theo HSTK đã được phê duyệt 0,741 100m3
25 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 1x2, mác 250 Theo HSTK đã được phê duyệt 19,832 m3
26 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông lót móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 4x6, mác 100 Theo HSTK đã được phê duyệt 7,766 m3
27 Ván khuôn gỗ. Ván khuôn móng cột, móng vuông, chữ nhật Theo HSTK đã được phê duyệt 1,194 100m2
28 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép móng, đường kính cốt thép <= 10mm Theo HSTK đã được phê duyệt 0,23 tấn
29 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép móng, đường kính cốt thép <= 18mm Theo HSTK đã được phê duyệt 1,731 tấn
30 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông cột, tiết diện cột <= 0,1m2, chiều cao <= 6m, đá 1x2, mác 250 Theo HSTK đã được phê duyệt 11,981 m3
31 Ván khuôn gỗ. Ván khuôn cột, cột vuông, chữ nhật Theo HSTK đã được phê duyệt 1,598 100m2
32 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép cột, trụ, đường kính cốt thép <= 10mm, chiều cao <= 6m Theo HSTK đã được phê duyệt 0,24 tấn
33 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép cột, trụ, đường kính cốt thép <= 18mm, chiều cao <= 6m Theo HSTK đã được phê duyệt 0,909 tấn
34 Ván khuôn gỗ. Ván khuôn xà dầm, giằng Theo HSTK đã được phê duyệt 1,67 100m2
35 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông xà dầm, giằng nhà, đá 1x2, mác 250 Theo HSTK đã được phê duyệt 13,247 m3
36 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép <= 10mm, chiều cao <= 6m Theo HSTK đã được phê duyệt 0,331 tấn
37 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép <= 18mm, chiều cao <= 6m Theo HSTK đã được phê duyệt 1,497 tấn
38 Xây gạch không nung 6,5x10,5x22, xây cột, trụ, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 75 Theo HSTK đã được phê duyệt 29,521 m3
39 Trát trụ, cột, lam đứng, cầu thang, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 Theo HSTK đã được phê duyệt 173,805 m2
40 Trát xà dầm, vữa XM mác 75 Theo HSTK đã được phê duyệt 202,643 m2
41 Sơn dầm, trần, cột, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ Theo HSTK đã được phê duyệt 191,213 m2
42 Sơn dầm, trần, cột, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ Theo HSTK đã được phê duyệt 202,643 m2
43 Đắp phào kép, vữa XM mác 75 Theo HSTK đã được phê duyệt 94,954 m
44 Xây gạch không nung 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <= 11cm, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 75 Theo HSTK đã được phê duyệt 2,301 m3
45 Công tác ốp gạch vào chân tường, viền tường, viền trụ, cột, tiết diện gạch <= 0,036m2 Theo HSTK đã được phê duyệt 73,271 m2
46 Công tác ốp gạch vào chân tường, viền tường, viền trụ, cột, tiết diện gạch <= 0,036m2 Theo HSTK đã được phê duyệt 24,355 m2
47 Đổ đất màu trong bồn Theo HSTK đã được phê duyệt 4,117 m3
48 Mua nan gỗ nhựa ngoài trời Theo HSTK đã được phê duyệt 536 m
49 Gia công, lắp dựng nan gỗ ( không bao gồm vật liệu chính) Theo HSTK đã được phê duyệt 24,12 m3 cấu kiện
50 Mua cây hoa giấy, d=3-6cm Theo HSTK đã được phê duyệt 16 cây
51 Đào đất móng băng bằng thủ công, rộng <= 3m, sâu <= 2m, đất cấp III Theo HSTK đã được phê duyệt 2,46 m3
52 Đào móng công trình, chiều rộng móng <= 6m, bằng máy đào 0,4m3, đất cấp III Theo HSTK đã được phê duyệt 0,221 100m3
53 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông lót móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 4x6, mác 100 Theo HSTK đã được phê duyệt 1,785 m3
54 Ván khuôn gỗ. Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy Theo HSTK đã được phê duyệt 0,03 100m2
55 Xây gạch không nung 6,5x10,5x22, xây móng, chiều dày <= 33cm, vữa XM mác 75 Theo HSTK đã được phê duyệt 0,743 m3
56 Xây gạch không nung 6,5x10,5x22, xây móng, chiều dày > 33cm, vữa XM mác 75 Theo HSTK đã được phê duyệt 7,623 m3
57 Đắp đất công trình bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,95 Theo HSTK đã được phê duyệt 0,082 100m3
58 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 10 tấn trong phạm vi <= 1000m, đất cấp III Theo HSTK đã được phê duyệt 0,164 100m3
59 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 10T trong phạm vi <= 5km, đất cấp III Theo HSTK đã được phê duyệt 0,164 100m3
60 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 10T ngoài phạm vi 5km, đất cấp III Theo HSTK đã được phê duyệt 0,164 100m3
61 Ván khuôn gỗ. Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy Theo HSTK đã được phê duyệt 0,045 100m2
62 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 1x2, mác 250 Theo HSTK đã được phê duyệt 0,743 m3
63 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép móng, đường kính cốt thép <= 10mm Theo HSTK đã được phê duyệt 0,034 tấn
64 Xây gạch không nung 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <= 33cm, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 75 Theo HSTK đã được phê duyệt 7,425 m3
65 Công tác ốp đá granit tự nhiên vào tường sử dụng keo dán Theo HSTK đã được phê duyệt 50,94 m2
66 Chữ nổi bằng tấm Alumi ( công viên cây xanh Mộ Lao) có gắn đèn LED, kt dòng chữ: 10.60x0.50m Theo HSTK đã được phê duyệt 5,3 m2
67 Trồng dải cây chuỗi ngọc trang trí dưới chân biển tên, rộng 25cm Theo HSTK đã được phê duyệt 15 m
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->