Gói thầu: Gói thầu số 02: Xây lắp
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20210143630-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 08/02/2021 10:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Uỷ ban nhân dân phường Mộ Lao |
| Tên gói thầu | Gói thầu số 02: Xây lắp |
| Số hiệu KHLCNT | 20210143619 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Ngân sách quận Hà Đông |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 180 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2021-01-27 19:29:00 đến ngày 2021-02-08 10:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 11,972,686,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 150,000,000 VNĐ ((Một trăm năm mươi triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | HẠNG MỤC: CẢNH QUAN, CÂY XANH | |||
| 1 | Phát quang dọn dẹp bụi cây, cỏ bằng thủ công | Theo HSTK đã được phê duyệt | 19,665 | 100m2 |
| 2 | Phát quang dọn dẹp bụi cây, cỏ bằng máy | Theo HSTK đã được phê duyệt | 176,982 | 100m2 |
| 3 | Đào bỏ đất phế thải,vật liệu xây dựng, đất cấp III | Theo HSTK đã được phê duyệt | 374,05 | m3 |
| 4 | Đào bỏ đất phế thải,vật liệu xây dựng, đất cấp III | Theo HSTK đã được phê duyệt | 33,665 | 100m3 |
| 5 | Vận chuyển cây bụi sau khi phát quang bằng ô tô 7T | Theo HSTK đã được phê duyệt | 19.664,67 | m2 |
| 6 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 10 tấn trong phạm vi <= 1000m, đất cấp II | Theo HSTK đã được phê duyệt | 37,405 | 100m3 |
| 7 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 10T trong phạm vi <= 5km, đất cấp II | Theo HSTK đã được phê duyệt | 37,405 | 100m3 |
| 8 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 10T ngoài phạm vi 5km, đất cấp II | Theo HSTK đã được phê duyệt | 37,405 | 100m3 |
| 9 | Mua đất cấp 3 về đắp nền, độ chặt K90 | Theo HSTK đã được phê duyệt | 173,393 | m3 |
| 10 | Đắp đất nền đường bằng máy lu bánh thép 9T, độ chặt yêu cầu K=0,90 | Theo HSTK đã được phê duyệt | 1,576 | 100m3 |
| 11 | Đào xúc đất bằng thủ công, đất cấp III | Theo HSTK đã được phê duyệt | 101,63 | m3 |
| 12 | Đào xúc đất bằng máy đào 1,25m3, đất cấp III | Theo HSTK đã được phê duyệt | 9,147 | 100m3 |
| 13 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 10 tấn trong phạm vi <= 1000m, đất cấp II | Theo HSTK đã được phê duyệt | 10,163 | 100m3 |
| 14 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 10T trong phạm vi <= 5km, đất cấp II | Theo HSTK đã được phê duyệt | 10,163 | 100m3 |
| 15 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 10T ngoài phạm vi 5km, đất cấp II | Theo HSTK đã được phê duyệt | 10,163 | 100m3 |
| 16 | Mua đất màu đắp bù, dày tb 20cm | Theo HSTK đã được phê duyệt | 1.016,3 | m3 |
| 17 | Mua đất cấp 3 về đắp đồi cảnh quan, độ chặt K90 | Theo HSTK đã được phê duyệt | 2.745,886 | m3 |
| 18 | Đắp đất nền đường bằng máy lu bánh thép 9T, độ chặt yêu cầu K=0,90 | Theo HSTK đã được phê duyệt | 24,963 | 100m3 |
| 19 | Đào hố trồng cây, kích thước hố 80x75 cm | Theo HSTK đã được phê duyệt | 189 | 1 cây |
| 20 | Trồng cây bóng mát cây cảnh, cỡ bầu 60x55 cm | Theo HSTK đã được phê duyệt | 189 | 1 cây |
| 21 | Duy trì cây bóng mát mới trồng | Theo HSTK đã được phê duyệt | 18,9 | 10cây/tháng |
| 22 | Mua cây băng lăng, D15-18cm, cao từ 4-6m | Theo HSTK đã được phê duyệt | 30 | cây |
| 23 | Mua cây sao đen, D10-15cm, cao từ 3.5-4m | Theo HSTK đã được phê duyệt | 20 | cây |
| 24 | Mua Cây muồng hoàng yến, cao từ 3.5-4m, đk gốc 10-12cm | Theo HSTK đã được phê duyệt | 45 | cây |
| 25 | Mua cây Hoàng Lan, cao từ 3-4m, đk gốc 10-12cm | Theo HSTK đã được phê duyệt | 44 | cây |
| 26 | Mua cây Tùng bách tán, cao từ 1.2m, hoành gốc D=14cm | Theo HSTK đã được phê duyệt | 20 | cây |
| 27 | Mua cây Tường Vi, cao từ 2,5-3m | Theo HSTK đã được phê duyệt | 30 | cây |
| 28 | Mua cỏ lá tre | Theo HSTK đã được phê duyệt | 7.610,5 | m2 |
| 29 | Lu nèn tăng cường nền đất đã có, độ chặt yêu cầu K=0,95 | Theo HSTK đã được phê duyệt | 0,89 | 100m3 |
| 30 | Thi công móng cấp phối đá dăm lớp dưới | Theo HSTK đã được phê duyệt | 1,781 | 100m3 |
| 31 | Rải lớp nilon lót | Theo HSTK đã được phê duyệt | 8,904 | 100m2 |
| 32 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông nền, đá 2x4, mác 250 | Theo HSTK đã được phê duyệt | 133,56 | m3 |
| 33 | Lu nèn tăng cường nền đất đã có, độ chặt yêu cầu K=0,95 | Theo HSTK đã được phê duyệt | 4,926 | 100m3 |
| 34 | Rải lớp nilon lót | Theo HSTK đã được phê duyệt | 49,264 | 100m2 |
| 35 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông nền, đá 2x4, mác 250 | Theo HSTK đã được phê duyệt | 394,112 | m3 |
| 36 | Lát gạch sân, nền đường, vỉa hè bằng gạch xi măng, vữa XM mác 75 | Theo HSTK đã được phê duyệt | 4.926,4 | m2 |
| 37 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 1x2, mác 150 | Theo HSTK đã được phê duyệt | 24,873 | m3 |
| 38 | Công tác gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn. Ván khuôn thép, ván khuôn nắp đan, tấm chớp | Theo HSTK đã được phê duyệt | 7,817 | 100m2 |
| 39 | Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công - sản xuất bằng máy trộn. Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, đá 1x2, mác 200 | Theo HSTK đã được phê duyệt | 35,534 | m3 |
| 40 | Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg bằng cần cẩu | Theo HSTK đã được phê duyệt | 2.369 | cấu kiện |
| 41 | Đắp đất nền đường bằng máy lu bánh thép 16T, độ chặt yêu cầu K=0,95 | Theo HSTK đã được phê duyệt | 0,341 | 100m3 |
| 42 | Rải lớp nilon lót | Theo HSTK đã được phê duyệt | 3,414 | 100m2 |
| 43 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông nền, đá 2x4, mác 250 | Theo HSTK đã được phê duyệt | 27,312 | m3 |
| 44 | Lát gạch sân, nền đường, vỉa hè bằng gạch xi măng, vữa XM mác 75 | Theo HSTK đã được phê duyệt | 341,4 | m2 |
| 45 | Rải thảm mặt đường bê tông nhựa (loại C<= 12,5), chiều dày mặt đường đã lèn ép 7 cm( bao gồm 5cm trải thảm và 2cm bù vênh) | Theo HSTK đã được phê duyệt | 3,414 | 100m2 |
| 46 | Tưới lớp dính bám mặt đường bằng nhựa pha dầu, lượng nhựa 1,0 kg/m2 | Theo HSTK đã được phê duyệt | 3,414 | 100m2 |
| 47 | Mua bê tông nhựa hạt mịn C9.5, hàm lượng nhựa 5.5% | Theo HSTK đã được phê duyệt | 57,929 | tấn |
| 48 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 1x2, mác 150 | Theo HSTK đã được phê duyệt | 1,862 | m3 |
| 49 | Công tác gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn. Ván khuôn thép, ván khuôn nắp đan, tấm chớp | Theo HSTK đã được phê duyệt | 0,021 | 100m2 |
| 50 | Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công - sản xuất bằng máy trộn. Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, đá 1x2, mác 200 | Theo HSTK đã được phê duyệt | 0,196 | m3 |
| 51 | Lắp đặt tấm bó vỉa | Theo HSTK đã được phê duyệt | 44 | cấu kiện |
| 52 | Lớp vữa lót nền đá bó vỉa | Theo HSTK đã được phê duyệt | 6,54 | m2 |
| 53 | Công tác gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn. Ván khuôn thép, ván khuôn nắp đan, tấm chớp | Theo HSTK đã được phê duyệt | 0,139 | 100m2 |
| 54 | Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công - sản xuất bằng máy trộn. Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, đá 1x2, mác 200 | Theo HSTK đã được phê duyệt | 1,304 | m3 |
| 55 | Lắp đặt tấm bó vỉa | Theo HSTK đã được phê duyệt | 22 | cấu kiện |
| 56 | Đắp đất nền đường bằng máy lu bánh thép 16T, độ chặt yêu cầu K=0,95 | Theo HSTK đã được phê duyệt | 1,617 | 100m3 |
| 57 | Rải lớp nilon lót | Theo HSTK đã được phê duyệt | 16,166 | 100m2 |
| 58 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông nền, đá 2x4, mác 250 | Theo HSTK đã được phê duyệt | 129,328 | m3 |
| 59 | Sơn sàn, nền, bề mặt bê tông bằng sơn Epoxy, 1 nước lót, 2 nước phủ | Theo HSTK đã được phê duyệt | 1.616,6 | m2 |
| 60 | Đào đất móng băng bằng thủ công, rộng <= 3m, sâu <= 1m, đất cấp III | Theo HSTK đã được phê duyệt | 73,735 | m3 |
| 61 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông lót móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 4x6, mác 100 | Theo HSTK đã được phê duyệt | 33,516 | m3 |
| 62 | Xây gạch không nung 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <= 33cm, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 75 | Theo HSTK đã được phê duyệt | 87,78 | m3 |
| 63 | Trát tường ngoài, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 | Theo HSTK đã được phê duyệt | 574,56 | m2 |
| 64 | Bảo vệ bề mặt gạch xây | Theo HSTK đã được phê duyệt | 574,56 | m2 |
| 65 | Mua đất màu về trồng cây | Theo HSTK đã được phê duyệt | 49,608 | m3 |
| 66 | Mua cây thanh táo | Theo HSTK đã được phê duyệt | 280,74 | m2 |
| 67 | Mua Inox làm hàng rào Sus 304 | Theo HSTK đã được phê duyệt | 1.351,144 | kg |
| 68 | Lắp dựng hàng rào | Theo HSTK đã được phê duyệt | 32,165 | m2 |
| 69 | Mua ghế đá | Theo HSTK đã được phê duyệt | 25 | bộ |
| 70 | Mua Máy tập thể dục xoay eo | Theo HSTK đã được phê duyệt | 2 | bộ |
| 71 | Mua Xà đơn 2 bậc | Theo HSTK đã được phê duyệt | 2 | bộ |
| 72 | Mua Máy đi bộ lắc tay | Theo HSTK đã được phê duyệt | 3 | bộ |
| 73 | Mua Máy tập tay vai đôi | Theo HSTK đã được phê duyệt | 2 | bộ |
| 74 | Mua Máy đi bộ trên không | Theo HSTK đã được phê duyệt | 2 | bộ |
| 75 | Mua Xích đu liên hoàn 3 ghế | Theo HSTK đã được phê duyệt | 2 | bộ |
| 76 | Mua Thú nhún lò xo | Theo HSTK đã được phê duyệt | 10 | bộ |
| 77 | Mua Nhà chòi 2 khối, cầu trượt kèm xà đu | Theo HSTK đã được phê duyệt | 1 | bộ |
| 78 | Mua thảm cỏ nhân tạo khu vực sân vui chơi cho trẻ | Theo HSTK đã được phê duyệt | 100 | m2 |
| B | HẠNG MỤC: CẤP, THOÁT NƯỚC | |||
| 1 | Đào kênh mương, rãnh thoát nước, đường ống, đường cáp bằng thủ công, rộng <= 3m, sâu <=1m, đất cấp III (5%) | Theo HSTK đã được phê duyệt | 25,988 | m3 |
| 2 | Đào kênh mương, chiều rộng <= 6m, máy đào 0,4m3, đất cấp III | Theo HSTK đã được phê duyệt | 4,938 | 100m3 |
| 3 | Đắp đất công trình bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,95( đắp đất tận dụng) | Theo HSTK đã được phê duyệt | 5,145 | 100m3 |
| 4 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 10 tấn trong phạm vi <= 1000m, đất cấp III | Theo HSTK đã được phê duyệt | 0,053 | 100m3 |
| 5 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 10T trong phạm vi <= 5km, đất cấp III | Theo HSTK đã được phê duyệt | 0,053 | 100m3 |
| 6 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 10T ngoài phạm vi 5km, đất cấp III | Theo HSTK đã được phê duyệt | 0,053 | 100m3 |
| 7 | Băng báo hiệu cáp, khổ 30cm | Theo HSTK đã được phê duyệt | 1.050 | m |
| 8 | Lắp đặt ống nhựa HDPE, đường kính ống 50mm | Theo HSTK đã được phê duyệt | 2,9 | 100m |
| 9 | Lắp đặt ống nhựa HDPE, đường kính ống 32mm | Theo HSTK đã được phê duyệt | 7,6 | 100m |
| 10 | Lắp đặt ống nhựa HDPE, đường kính ống 25mm | Theo HSTK đã được phê duyệt | 0,6 | 100m |
| 11 | Lắp đặt van khóa, đường kính van 32mm | Theo HSTK đã được phê duyệt | 8 | cái |
| 12 | Lắp đặt van khóa, đường kính van 50mm | Theo HSTK đã được phê duyệt | 2 | cái |
| 13 | Lắp đặt tê nhựa HDPE bằng phương pháp dán keo, đường kính d50mm | Theo HSTK đã được phê duyệt | 10 | cái |
| 14 | Lắp đặt tê nhựa HDPE bằng phương pháp dán keo, đường kính d50/25mm | Theo HSTK đã được phê duyệt | 30 | cái |
| 15 | Lắp đặt tê nhựa HDPE bằng phương pháp dán keo, đường kính d32/25mm | Theo HSTK đã được phê duyệt | 30 | cái |
| 16 | Lắp đặt côn thu nhựa HDPE bằng phương pháp dán keo, đường kính d50/32mm | Theo HSTK đã được phê duyệt | 2 | cái |
| 17 | Lắp đặt vòi rửa D25 | Theo HSTK đã được phê duyệt | 40 | cái |
| 18 | Lắp đặt van khóa, đường kính van 25mm | Theo HSTK đã được phê duyệt | 40 | cái |
| 19 | Thử áp lực đường ống nhựa, đường kính ống d=50mm | Theo HSTK đã được phê duyệt | 2,9 | 100m |
| 20 | Thử áp lực đường ống nhựa, đường kính ống d=32mm | Theo HSTK đã được phê duyệt | 7,6 | 100m |
| 21 | Thử áp lực đường ống nhựa, đường kính ống d=25mm | Theo HSTK đã được phê duyệt | 0,6 | 100m |
| 22 | Lắp đặt đồng hồ đo lưu lượng, quy cách đồng hồ <= 50mm | Theo HSTK đã được phê duyệt | 1 | cái |
| 23 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng > 1m, sâu > 1m, đất cấp III | Theo HSTK đã được phê duyệt | 2,781 | m3 |
| 24 | Đào móng công trình, chiều rộng móng <= 6m, bằng máy đào 0,4m3, đất cấp III | Theo HSTK đã được phê duyệt | 0,25 | 100m3 |
| 25 | Đắp đất công trình bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,95 (đất tận dụng) | Theo HSTK đã được phê duyệt | 0,211 | 100m3 |
| 26 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 10 tấn trong phạm vi <= 1000m, đất cấp III | Theo HSTK đã được phê duyệt | 0,067 | 100m3 |
| 27 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 10T trong phạm vi <= 5km, đất cấp III | Theo HSTK đã được phê duyệt | 0,067 | 100m3 |
| 28 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 10T ngoài phạm vi 5km, đất cấp III | Theo HSTK đã được phê duyệt | 0,067 | 100m3 |
| 29 | Lắp đặt van mặt bích, đường kính van 100mm | Theo HSTK đã được phê duyệt | 3 | cái |
| 30 | Lắp đặt mối nối mềm đường kính 100mm | Theo HSTK đã được phê duyệt | 3 | cái |
| 31 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông lót móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 4x6, mác 100 | Theo HSTK đã được phê duyệt | 0,642 | m3 |
| 32 | Ván khuôn gỗ. Ván khuôn móng cột, móng vuông, chữ nhật | Theo HSTK đã được phê duyệt | 0,027 | 100m2 |
| 33 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông hố van, hố ga, đá 1x2, mác 150 | Theo HSTK đã được phê duyệt | 0,963 | m3 |
| 34 | Đá 1x2 chèn lỗ thoát nươc | Theo HSTK đã được phê duyệt | 0,012 | m3 |
| 35 | Xây gạch không nung 6,5x10,5x22, xây hố ga, hố van, vữa XM mác 75 | Theo HSTK đã được phê duyệt | 2,1 | m3 |
| 36 | Ván khuôn gỗ. Ván khuôn móng cột, móng vuông, chữ nhật | Theo HSTK đã được phê duyệt | 0,004 | 100m2 |
| 37 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông hố van, hố ga, đá 1x2, mác 200 | Theo HSTK đã được phê duyệt | 0,024 | m3 |
| 38 | Chèn vữa ống cống, dày 2cm, vữa XM mác 100 | Theo HSTK đã được phê duyệt | 7,5 | m2 |
| 39 | Ván khuôn gỗ. Ván khuôn xà dầm, giằng | Theo HSTK đã được phê duyệt | 0,078 | 100m2 |
| 40 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông xà dầm, giằng nhà, đá 1x2, mác 200 | Theo HSTK đã được phê duyệt | 0,573 | m3 |
| 41 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép <= 10mm, chiều cao <= 6m | Theo HSTK đã được phê duyệt | 0,22 | tấn |
| 42 | Công tác gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn. Ván khuôn gỗ, ván khuôn nắp đan, tấm chớp | Theo HSTK đã được phê duyệt | 0,017 | 100m2 |
| 43 | Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công - sản xuất bằng máy trộn. Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, đá 1x2, mác 200 | Theo HSTK đã được phê duyệt | 0,234 | m3 |
| 44 | Công tác gia công, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn. Cốt thép tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa, con sơn | Theo HSTK đã được phê duyệt | 0,025 | tấn |
| 45 | Láng bể nước, giếng nước, giếng cáp, dày 2cm, vữa XM mác 100 | Theo HSTK đã được phê duyệt | 1,476 | m2 |
| 46 | Trát tường trong, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 | Theo HSTK đã được phê duyệt | 8,559 | m2 |
| 47 | Đào kênh mương, rãnh thoát nước, đường ống, đường cáp bằng thủ công, rộng <= 3m, sâu <=1m, đất cấp III (5%) | Theo HSTK đã được phê duyệt | 107,719 | m3 |
| 48 | Đào kênh mương, chiều rộng <= 6m, máy đào 0,4m3, đất cấp III (95%) | Theo HSTK đã được phê duyệt | 20,466 | 100m3 |
| 49 | Đắp đất công trình bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,95 (đất tận dụng) | Theo HSTK đã được phê duyệt | 16,594 | 100m3 |
| 50 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 10 tấn trong phạm vi <= 1000m, đất cấp III | Theo HSTK đã được phê duyệt | 4,949 | 100m3 |
| 51 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 10T trong phạm vi <= 5km, đất cấp III | Theo HSTK đã được phê duyệt | 4,949 | 100m3 |
| 52 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 10T ngoài phạm vi 5km, đất cấp III | Theo HSTK đã được phê duyệt | 4,949 | 100m3 |
| 53 | Thi công lớp đá đệm móng, loại đá có đường kính Dmax<= 4 | Theo HSTK đã được phê duyệt | 38,83 | m3 |
| 54 | Mua đế cống D400 | Theo HSTK đã được phê duyệt | 1.305 | cái |
| 55 | Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg bằng cần cẩu | Theo HSTK đã được phê duyệt | 1.305 | cấu kiện |
| 56 | Nối ống bê tông bằng phương pháp xảm, đường kính 400mm | Theo HSTK đã được phê duyệt | 260 | mối nối |
| 57 | Mua cống đúc sẵn, D400 | Theo HSTK đã được phê duyệt | 652,5 | m |
| 58 | Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg bằng cần cẩu | Theo HSTK đã được phê duyệt | 261 | cấu kiện |
| 59 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông lót móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 2x4, mác 100 | Theo HSTK đã được phê duyệt | 25,72 | m3 |
| 60 | Ván khuôn gỗ. Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy | Theo HSTK đã được phê duyệt | 1,47 | 100m2 |
| 61 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 1x2, mác 150 | Theo HSTK đã được phê duyệt | 30,86 | m3 |
| 62 | Xây gạch không nung 5x10x20, xây gối đỡ ống, rãnh thoát nước, vữa XM mác 75 | Theo HSTK đã được phê duyệt | 205,55 | m3 |
| 63 | Trát tường trong, chiều dày trát 2cm, vữa XM mác 75 | Theo HSTK đã được phê duyệt | 934,34 | m2 |
| 64 | Công tác gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn. Ván khuôn gỗ, ván khuôn nắp đan, tấm chớp | Theo HSTK đã được phê duyệt | 1,352 | 100m2 |
| 65 | Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công - sản xuất bằng máy trộn. Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, đá 1x2, mác 200 | Theo HSTK đã được phê duyệt | 15,44 | m3 |
| 66 | Công tác gia công, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn. Cốt thép tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa, con sơn | Theo HSTK đã được phê duyệt | 1,838 | tấn |
| 67 | Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg bằng cần cẩu | Theo HSTK đã được phê duyệt | 1.225 | cấu kiện |
| 68 | Ống thoát nước UPVC D90 | Theo HSTK đã được phê duyệt | 147 | m |
| 69 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng > 1m, sâu > 1m, đất cấp III | Theo HSTK đã được phê duyệt | 14,614 | m3 |
| 70 | Đào móng công trình, chiều rộng móng <= 6m, bằng máy đào 0,4m3, đất cấp III | Theo HSTK đã được phê duyệt | 2,777 | 100m3 |
| 71 | Đắp đất công trình bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,95 ( đắp đất tận dụng) | Theo HSTK đã được phê duyệt | 1,034 | 100m3 |
| 72 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 10 tấn trong phạm vi <= 1000m, đất cấp III | Theo HSTK đã được phê duyệt | 1,889 | 100m3 |
| 73 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 10T trong phạm vi <= 5km, đất cấp III | Theo HSTK đã được phê duyệt | 1,889 | 100m3 |
| 74 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 10T ngoài phạm vi 5km, đất cấp III | Theo HSTK đã được phê duyệt | 1,889 | 100m3 |
| 75 | Thi công lớp đá đệm móng, loại đá có đường kính Dmax<= 4 | Theo HSTK đã được phê duyệt | 17,01 | m3 |
| 76 | Ván khuôn gỗ. Ván khuôn móng cột, móng vuông, chữ nhật | Theo HSTK đã được phê duyệt | 3,402 | 100m2 |
| 77 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 1x2, mác 250 | Theo HSTK đã được phê duyệt | 45,36 | m3 |
| 78 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép móng, đường kính cốt thép <= 10mm | Theo HSTK đã được phê duyệt | 0,549 | tấn |
| 79 | Xây gạch không nung 6,5x10,5x22, xây hố ga, hố van, vữa XM mác 75 | Theo HSTK đã được phê duyệt | 65,39 | m3 |
| 80 | Trát tường trong, chiều dày trát 2cm, vữa XM mác 75 | Theo HSTK đã được phê duyệt | 232,49 | m2 |
| 81 | Vữa xi măng M100 chèn ống cống, dày 2cm | Theo HSTK đã được phê duyệt | 157,5 | m2 |
| 82 | Nắp thu nước composit 750x800 | Theo HSTK đã được phê duyệt | 63 | bộ |
| 83 | Công tác gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn. Ván khuôn gỗ, ván khuôn nắp đan, tấm chớp | Theo HSTK đã được phê duyệt | 0,725 | 100m2 |
| 84 | Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công - sản xuất bằng máy trộn. Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, đá 1x2, mác 250 | Theo HSTK đã được phê duyệt | 9,45 | m3 |
| 85 | Công tác gia công, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn. Cốt thép tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa, con sơn | Theo HSTK đã được phê duyệt | 2,409 | tấn |
| C | HẠNG MỤC: CẤP ĐIỆN | |||
| 1 | Đào kênh mương, rãnh thoát nước, đường ống, đường cáp bằng thủ công, rộng <= 1m, sâu <=1m, đất cấp III | Theo HSTK đã được phê duyệt | 33,828 | m3 |
| 2 | Đào kênh mương, chiều rộng <= 6m, máy đào 0,4m3, đất cấp III | Theo HSTK đã được phê duyệt | 6,427 | 100m3 |
| 3 | Đắp đất công trình bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,95 ( đắp đất tận dụng) | Theo HSTK đã được phê duyệt | 6,766 | 100m3 |
| 4 | Băng báo hiệu cáp, khổ 30cm | Theo HSTK đã được phê duyệt | 2.244 | m |
| 5 | Bảo vệ cáp ngầm. Rãi lưới nilong | Theo HSTK đã được phê duyệt | 6,732 | 100m2 |
| 6 | Luồn cáp ngầm, dây tiếp địa trong ống bảo vệ có sẵn (Theo ĐM 3600/QĐ-UBND/2018) | Theo HSTK đã được phê duyệt | 22,44 | 100m |
| 7 | Luồn cáp ngầm, dây tiếp địa trong ống bảo vệ có sẵn (Theo ĐM 3600/QĐ-UBND/2018) | Theo HSTK đã được phê duyệt | 2 | 100m |
| 8 | Luồn cáp ngầm, dây tiếp địa trong ống bảo vệ có sẵn (Theo ĐM 3600/QĐ-UBND/2018) | Theo HSTK đã được phê duyệt | 0,3 | 100m |
| 9 | Luồn cáp ngầm, dây tiếp địa trong ống bảo vệ có sẵn (Theo ĐM 3600/QĐ-UBND/2018) | Theo HSTK đã được phê duyệt | 20,14 | 100m |
| 10 | Lắp đặt ống nhựa HDPE nối bằng phương pháp hàn, đoạn ống dài 50m, đường kính ống D65/50mm | Theo HSTK đã được phê duyệt | 2 | 100m |
| 11 | Lắp đặt ống nhựa HDPE nối bằng phương pháp hàn, đoạn ống dài 50m, đường kính ống 50/40mm | Theo HSTK đã được phê duyệt | 0,3 | 100m |
| 12 | Lắp đặt ống nhựa HDPE nối bằng phương pháp hàn, đoạn ống dài 70m, đường kính ống 40/30mm | Theo HSTK đã được phê duyệt | 20,14 | 100m |
| 13 | Luồn dây từ cáp ngầm lên đèn | Theo HSTK đã được phê duyệt | 5,4 | 100m |
| 14 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng > 1m, sâu > 1m, đất cấp III | Theo HSTK đã được phê duyệt | 12,414 | m3 |
| 15 | Đào móng công trình, chiều rộng móng <= 6m, bằng máy đào 0,4m3, đất cấp III | Theo HSTK đã được phê duyệt | 1,117 | 100m3 |
| 16 | Đắp đất công trình bằng đầm cóc, độ chặt yêu cầuK=0,90 | Theo HSTK đã được phê duyệt | 0,921 | 100m3 |
| 17 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 10 tấn trong phạm vi <= 1000m, đất cấp III | Theo HSTK đã được phê duyệt | 0,32 | 100m3 |
| 18 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 10T trong phạm vi <= 5km, đất cấp III | Theo HSTK đã được phê duyệt | 0,32 | 100m3 |
| 19 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 10T ngoài phạm vi 5km, đất cấp III | Theo HSTK đã được phê duyệt | 0,32 | 100m3 |
| 20 | Cọc tiếp địa L63x63x6 dài 2,5m mạ kẽm, dây d10 | Theo HSTK đã được phê duyệt | 156 | cọc |
| 21 | Làm tiếp địa cho cột điện | Theo HSTK đã được phê duyệt | 156 | bộ |
| 22 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông lót móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 2x4, mác 100 | Theo HSTK đã được phê duyệt | 0,968 | m3 |
| 23 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 1x2, mác 200 | Theo HSTK đã được phê duyệt | 44,023 | m3 |
| 24 | Tay bắt tiếp địa | Theo HSTK đã được phê duyệt | 160,8 | cái |
| 25 | Dây tiếp địa thép d10 | Theo HSTK đã được phê duyệt | 537 | m |
| 26 | Khung móng cột thép cao 8m M16x260x260x600 | Theo HSTK đã được phê duyệt | 120 | bộ |
| 27 | Khung móng cột đèn M8x60x300 | Theo HSTK đã được phê duyệt | 33 | bộ |
| 28 | Bulong móng tủ điện M16x350 | Theo HSTK đã được phê duyệt | 4 | cái |
| 29 | Lắp khung móng cột M8x60x300 và M16x260x260x600 | Theo HSTK đã được phê duyệt | 154 | bộ |
| 30 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép móng, đường kính cốt thép <= 10mm | Theo HSTK đã được phê duyệt | 0,172 | tấn |
| 31 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép móng, đường kính cốt thép <= 18mm | Theo HSTK đã được phê duyệt | 0,533 | tấn |
| 32 | Sắt dẹt | Theo HSTK đã được phê duyệt | 1.158 | cái |
| 33 | Ốp gạch thẻ tủ điện | Theo HSTK đã được phê duyệt | 0,8 | m2 |
| 34 | Mua tủ điện ( phụ kiện trọn bộ), 1200x600x350 thiết bị ngoại 100A | Theo HSTK đã được phê duyệt | 1 | bộ |
| 35 | Cột đèn trang trí bằng nhôm áp lực được sơn trang trí ( hoặc nhôm tự nhiên) có đế gang đúc, có cơ tính cao | Theo HSTK đã được phê duyệt | 120 | cột |
| 36 | Cột đèn mạ kẽm nhúng nóng, cao 17.0m tròn côn | Theo HSTK đã được phê duyệt | 2 | cột |
| 37 | Cột đèn nấm bách tán trang trí sân vườn, thân nhôm đúc bề mặt sơn tĩnh điện, cao 0.80m | Theo HSTK đã được phê duyệt | 33 | cột |
| 38 | Lắp dựng cột đèn bằng thủ công, cột thép, cột gang chiều cao cột <=8m | Theo HSTK đã được phê duyệt | 33 | cột |
| 39 | Lắp dựng cột đèn bằng máy, cột thép, cột gang chiều cao cột <=8m | Theo HSTK đã được phê duyệt | 33 | cột |
| 40 | Lắp dựng cột đèn bằng máy, cột thép, cột gang chiều cao cột <=12m | Theo HSTK đã được phê duyệt | 2 | cột |
| 41 | Đèn chiếu sáng sân vườn bóng LED 100W IP65 | Theo HSTK đã được phê duyệt | 120 | bóng |
| 42 | Đèn chiếu sáng quảng trường bóng LED 200W IP66 | Theo HSTK đã được phê duyệt | 16 | bóng |
| 43 | Đèn chiếu sáng sân vườn bóng LED | Theo HSTK đã được phê duyệt | 33 | bóng |
| 44 | Đèn rọi trang trí (2 cổng công viên), 12W | Theo HSTK đã được phê duyệt | 24 | bóng |
| 45 | Đèn hắt trang trí ( biển tên công viên), 12W | Theo HSTK đã được phê duyệt | 16 | bóng |
| 46 | Lắp choá đèn ở độ cao <=12m | Theo HSTK đã được phê duyệt | 193 | bộ |
| 47 | Lắp chao cao áp | Theo HSTK đã được phê duyệt | 16 | bộ |
| 48 | Lắp bảng điện cửa cột | Theo HSTK đã được phê duyệt | 155 | bảng |
| 49 | Gia công kim thu sét, chiều dài kim 1m | Theo HSTK đã được phê duyệt | 2 | cái |
| 50 | Lắp đặt kim thu sét, chiều dài kim 1m | Theo HSTK đã được phê duyệt | 2 | cái |
| 51 | Kéo rải dây chống sét dưới mương đất, loại dây thép D12mm | Theo HSTK đã được phê duyệt | 36 | m |
| 52 | Tấm bắt thiết bị cửa cột | Theo HSTK đã được phê duyệt | 155 | cái |
| 53 | Bulong + ecu M8+M12 | Theo HSTK đã được phê duyệt | 610 | cái |
| 54 | Cầu đấu 4 x 15A | Theo HSTK đã được phê duyệt | 155 | cái |
| 55 | Aptomat1 pha /6A-250V | Theo HSTK đã được phê duyệt | 172 | cái |
| 56 | Luồn cáp ngầm cửa cột | Theo HSTK đã được phê duyệt | 155 | đầu cáp |
| 57 | Đầu cốt đồng, nối dây 4mm | Theo HSTK đã được phê duyệt | 155 | cái |
| 58 | Ép đầu cốt. Tiết diện cáp <= 25mm2 | Theo HSTK đã được phê duyệt | 15,5 | 10 đầu cốt |
| 59 | Làm đầu cáp khô | Theo HSTK đã được phê duyệt | 15,5 | đầu cáp |
| 60 | Lắp đặt ổ cắm đôi | Theo HSTK đã được phê duyệt | 3 | cái |
| D | HẠNG MỤC: QUẢNG TRƯỜNG, CỔNG, BIỂN TÊN TRANG TRÍ | |||
| 1 | Lu nèn tăng cường nền đất đã có, độ chặt yêu cầu K=0,90 | Theo HSTK đã được phê duyệt | 3,793 | 100m3 |
| 2 | Rải lớp nilon lót | Theo HSTK đã được phê duyệt | 37,932 | 100m2 |
| 3 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông nền, đá 2x4, mác 200 | Theo HSTK đã được phê duyệt | 303,455 | m3 |
| 4 | Lát gạch sân, nền đường, vỉa hè bằng gạch xi măng, vữa XM mác 75 | Theo HSTK đã được phê duyệt | 3.793,19 | m2 |
| 5 | Công tác ốp đá granit tự nhiên vào tường sử dụng keo dán | Theo HSTK đã được phê duyệt | 97,97 | m2 |
| 6 | Công tác ốp đá granit tự nhiên vào tường sử dụng keo dán | Theo HSTK đã được phê duyệt | 35,53 | m2 |
| 7 | Thi công gỗ nhựa ốp mặt bồn hoa, ván dày 3cm | Theo HSTK đã được phê duyệt | 14,93 | m2 |
| 8 | Trát tường ngoài, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 | Theo HSTK đã được phê duyệt | 86,49 | m2 |
| 9 | Sơn dầm, trần, cột, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | Theo HSTK đã được phê duyệt | 86,49 | m2 |
| 10 | Mua cây Hoàng Lan | Theo HSTK đã được phê duyệt | 8 | cây |
| 11 | Mua cây thài lài tím | Theo HSTK đã được phê duyệt | 150 | khóm |
| 12 | Đào đất móng băng bằng thủ công, rộng <= 3m, sâu <= 1m, đất cấp III | Theo HSTK đã được phê duyệt | 63,061 | m3 |
| 13 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông lót móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 4x6, mác 100 | Theo HSTK đã được phê duyệt | 11,483 | m3 |
| 14 | Xây gạch không nung 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <= 33cm, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 75 | Theo HSTK đã được phê duyệt | 74,454 | m3 |
| 15 | Đắp đất công trình bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,95 | Theo HSTK đã được phê duyệt | 0,21 | 100m3 |
| 16 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 10 tấn trong phạm vi <= 1000m, đất cấp III | Theo HSTK đã được phê duyệt | 0,42 | 100m3 |
| 17 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 10T trong phạm vi <= 5km, đất cấp III | Theo HSTK đã được phê duyệt | 0,42 | 100m3 |
| 18 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 10T ngoài phạm vi 5km, đất cấp III | Theo HSTK đã được phê duyệt | 0,42 | 100m3 |
| 19 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng > 1m, sâu > 1m, đất cấp III | Theo HSTK đã được phê duyệt | 11,105 | m3 |
| 20 | Đào móng công trình, chiều rộng móng <= 6m, bằng máy đào 0,4m3, đất cấp III | Theo HSTK đã được phê duyệt | 1 | 100m3 |
| 21 | Đắp đất công trình bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,95 | Theo HSTK đã được phê duyệt | 0,37 | 100m3 |
| 22 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 10 tấn trong phạm vi <= 1000m, đất cấp III | Theo HSTK đã được phê duyệt | 0,741 | 100m3 |
| 23 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 10T trong phạm vi <= 5km, đất cấp III | Theo HSTK đã được phê duyệt | 0,741 | 100m3 |
| 24 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 10T ngoài phạm vi 5km, đất cấp III | Theo HSTK đã được phê duyệt | 0,741 | 100m3 |
| 25 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 1x2, mác 250 | Theo HSTK đã được phê duyệt | 19,832 | m3 |
| 26 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông lót móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 4x6, mác 100 | Theo HSTK đã được phê duyệt | 7,766 | m3 |
| 27 | Ván khuôn gỗ. Ván khuôn móng cột, móng vuông, chữ nhật | Theo HSTK đã được phê duyệt | 1,194 | 100m2 |
| 28 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép móng, đường kính cốt thép <= 10mm | Theo HSTK đã được phê duyệt | 0,23 | tấn |
| 29 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép móng, đường kính cốt thép <= 18mm | Theo HSTK đã được phê duyệt | 1,731 | tấn |
| 30 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông cột, tiết diện cột <= 0,1m2, chiều cao <= 6m, đá 1x2, mác 250 | Theo HSTK đã được phê duyệt | 11,981 | m3 |
| 31 | Ván khuôn gỗ. Ván khuôn cột, cột vuông, chữ nhật | Theo HSTK đã được phê duyệt | 1,598 | 100m2 |
| 32 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép cột, trụ, đường kính cốt thép <= 10mm, chiều cao <= 6m | Theo HSTK đã được phê duyệt | 0,24 | tấn |
| 33 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép cột, trụ, đường kính cốt thép <= 18mm, chiều cao <= 6m | Theo HSTK đã được phê duyệt | 0,909 | tấn |
| 34 | Ván khuôn gỗ. Ván khuôn xà dầm, giằng | Theo HSTK đã được phê duyệt | 1,67 | 100m2 |
| 35 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông xà dầm, giằng nhà, đá 1x2, mác 250 | Theo HSTK đã được phê duyệt | 13,247 | m3 |
| 36 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép <= 10mm, chiều cao <= 6m | Theo HSTK đã được phê duyệt | 0,331 | tấn |
| 37 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép <= 18mm, chiều cao <= 6m | Theo HSTK đã được phê duyệt | 1,497 | tấn |
| 38 | Xây gạch không nung 6,5x10,5x22, xây cột, trụ, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 75 | Theo HSTK đã được phê duyệt | 29,521 | m3 |
| 39 | Trát trụ, cột, lam đứng, cầu thang, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 | Theo HSTK đã được phê duyệt | 173,805 | m2 |
| 40 | Trát xà dầm, vữa XM mác 75 | Theo HSTK đã được phê duyệt | 202,643 | m2 |
| 41 | Sơn dầm, trần, cột, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | Theo HSTK đã được phê duyệt | 191,213 | m2 |
| 42 | Sơn dầm, trần, cột, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | Theo HSTK đã được phê duyệt | 202,643 | m2 |
| 43 | Đắp phào kép, vữa XM mác 75 | Theo HSTK đã được phê duyệt | 94,954 | m |
| 44 | Xây gạch không nung 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <= 11cm, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 75 | Theo HSTK đã được phê duyệt | 2,301 | m3 |
| 45 | Công tác ốp gạch vào chân tường, viền tường, viền trụ, cột, tiết diện gạch <= 0,036m2 | Theo HSTK đã được phê duyệt | 73,271 | m2 |
| 46 | Công tác ốp gạch vào chân tường, viền tường, viền trụ, cột, tiết diện gạch <= 0,036m2 | Theo HSTK đã được phê duyệt | 24,355 | m2 |
| 47 | Đổ đất màu trong bồn | Theo HSTK đã được phê duyệt | 4,117 | m3 |
| 48 | Mua nan gỗ nhựa ngoài trời | Theo HSTK đã được phê duyệt | 536 | m |
| 49 | Gia công, lắp dựng nan gỗ ( không bao gồm vật liệu chính) | Theo HSTK đã được phê duyệt | 24,12 | m3 cấu kiện |
| 50 | Mua cây hoa giấy, d=3-6cm | Theo HSTK đã được phê duyệt | 16 | cây |
| 51 | Đào đất móng băng bằng thủ công, rộng <= 3m, sâu <= 2m, đất cấp III | Theo HSTK đã được phê duyệt | 2,46 | m3 |
| 52 | Đào móng công trình, chiều rộng móng <= 6m, bằng máy đào 0,4m3, đất cấp III | Theo HSTK đã được phê duyệt | 0,221 | 100m3 |
| 53 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông lót móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 4x6, mác 100 | Theo HSTK đã được phê duyệt | 1,785 | m3 |
| 54 | Ván khuôn gỗ. Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy | Theo HSTK đã được phê duyệt | 0,03 | 100m2 |
| 55 | Xây gạch không nung 6,5x10,5x22, xây móng, chiều dày <= 33cm, vữa XM mác 75 | Theo HSTK đã được phê duyệt | 0,743 | m3 |
| 56 | Xây gạch không nung 6,5x10,5x22, xây móng, chiều dày > 33cm, vữa XM mác 75 | Theo HSTK đã được phê duyệt | 7,623 | m3 |
| 57 | Đắp đất công trình bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,95 | Theo HSTK đã được phê duyệt | 0,082 | 100m3 |
| 58 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 10 tấn trong phạm vi <= 1000m, đất cấp III | Theo HSTK đã được phê duyệt | 0,164 | 100m3 |
| 59 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 10T trong phạm vi <= 5km, đất cấp III | Theo HSTK đã được phê duyệt | 0,164 | 100m3 |
| 60 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 10T ngoài phạm vi 5km, đất cấp III | Theo HSTK đã được phê duyệt | 0,164 | 100m3 |
| 61 | Ván khuôn gỗ. Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy | Theo HSTK đã được phê duyệt | 0,045 | 100m2 |
| 62 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 1x2, mác 250 | Theo HSTK đã được phê duyệt | 0,743 | m3 |
| 63 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép móng, đường kính cốt thép <= 10mm | Theo HSTK đã được phê duyệt | 0,034 | tấn |
| 64 | Xây gạch không nung 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <= 33cm, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 75 | Theo HSTK đã được phê duyệt | 7,425 | m3 |
| 65 | Công tác ốp đá granit tự nhiên vào tường sử dụng keo dán | Theo HSTK đã được phê duyệt | 50,94 | m2 |
| 66 | Chữ nổi bằng tấm Alumi ( công viên cây xanh Mộ Lao) có gắn đèn LED, kt dòng chữ: 10.60x0.50m | Theo HSTK đã được phê duyệt | 5,3 | m2 |
| 67 | Trồng dải cây chuỗi ngọc trang trí dưới chân biển tên, rộng 25cm | Theo HSTK đã được phê duyệt | 15 | m |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi