Gói thầu: Thi công xây dựng

Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20210154633-00
Thời điểm đóng mở thầu 07/02/2021 08:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu CÔNG TY TNHH CÔNG NGHỆ XÂY DỰNG GREENCOM
Tên gói thầu Thi công xây dựng
Số hiệu KHLCNT 20210154565
Lĩnh vực Xây lắp
Chi tiết nguồn vốn Ngân sách cấp cho xã năm 2020 - 2021
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 60 Ngày
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2021-01-27 19:04:00 đến ngày 2021-02-07 08:00:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 2,375,607,674 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 35,000,000 VNĐ ((Ba mươi năm triệu đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Mô tả công việc mời thầu Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính Khối lượng mời thầu Đơn vị tính
A PHẦN NỀN
1 Phát rừng tạo mặt bằng bằng cơ giới, mật độ cây TC/100m2: ≤ 2 cây 18,449 100m2
2 Đắp nền đường bằng máy lu bánh thép 16T, máy ủi 110 CV, độ chặt Y/C K = 0,95 12,693 100m3
3 Đắp nền đường bằng máy lu bánh thép 16T, máy ủi 110 CV, độ chặt Y/C K = 0,98 4,334 100m3
4 Mua soi sỏ (đất cấp 3) 2.525,504 m3
5 Đào nền đường bằng máy đào 0,8 m3 – đất cấp II 0,232 100m3
6 Vận chuyển đất, ô tô 10T tự đổ, phạm vi ≤ 1000m – đất cấp II 0,232 100m3
B PHẦN MẶT
1 Thi công móng cấp phối đá dăm lớp trên 4,426 100m3
2 Tưới lớp dính bám mặt đường bằng nhựa pha dầu, lượng nhựa 1kg/m2 22,131 100m2
3 Rải thảm mặt đường bê tông nhựa (Loại C ≤ 12,5) – chiều dày mặt đường đã lèn ép 5cm 22,131 100m2
4 Vận chuyển đá dăm đen, bê tông nhựa từ trạm trộn đến vị trí đổ cự ly 4km, ô tô tự đổ 10T 2,682 100 tấn
5 Vận chuyển đá dăm đen, bê tông nhựa từ trạm trộn đến vị trí đổ 1km tiếp theo, ô tô tự đổ 10T 134,115 100 tấn
6 Bê tông nền SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M250, đá 1x2 92,852 m3
7 Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy 6,19 100m2
C PHẦN CỐNG
1 Đào móng băng bằng thủ công, rộng >3m, sâu ≤2m-đất cấp II 123,116 m3
2 Đào móng bằng máy đào 0,8 m3, rộng ≤6m – đất cấp II 7,695 100m3
3 Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K=0,90 4,925 100m3
4 Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M100, đá 4x6 56,957 m3
5 Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M200, đá 1x2 113,878 m3
6 Bê tông tường SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công – chiều dày ≤45cm, chiều cao ≤6m, M200, đá 1x2 152,585 m3
7 Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, bê tông M250, đá 1x2 – Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) 2,16 m3
8 Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy 1,931 100m2
9 Ván khuôn gỗ tường thẳng – chiều dày ≤ 45 15,216 100m2
10 Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, nắp đan, tấm chớp 0,084 100m2
11 Thi công cọc tiêu BTCT 0,12x0,12x1,025 228 cái
12 Sản xuất, lắp đặt cốt thép panen, ĐK ≤10mm 0,604 tấn
13 Lắp dựng cốt thép tường, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m 4,105 tấn
14 Lắp dựng cấu kiện bê tông đúc sẵn, lắp các loại cấu kiện bê tông đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng > 250kg 12 cái
D VẬN CHUYỂN
1 Vận chuyển đá dăm các loại bằng ô tô tự đổ 12 tấn – cự ly vận chuyển ≤ 1 km, (1km) 96,9852 10m3/1km
2 Vận chuyển đá dăm các loại bằng ô tô tự đổ 12 tấn – cự ly vận chuyển ≤ 10 km, (10km) 969,8523 10m3/1km
3 Vận chuyển đá dăm các loại bằng ô tô tự đổ 12 tấn – cự ly vận chuyển ≤ 60 km, (39km) 3.782,424 10m3/1km
4 Vận chuyển cát xây bằng ô tô tự đổ 12 tấn – cự ly vận chuyển ≤ 1 km, (1km) 22,9107 10m3/1km
5 Vận chuyển cát xây bằng ô tô tự đổ 12 tấn – cự ly vận chuyển ≤ 10 km, (10km) 229,1067 10m3/1km
6 Vận chuyển cát xây bằng ô tô tự đổ 12 tấn – cự ly vận chuyển ≤ 60 km, (4km) 91,6427 10m3/1km
7 Vận chuyển thép các loại bằng ô tô vận tải thùng 12 tấn – cự ly vận chuyển ≤ 1km, (1km) 0,5607 10 tấn/1km
8 Vận chuyển thép các loại bằng ô tô vận tải thùng 12 tấn – cự ly vận chuyển ≤ 10km, (10km) 5,6068 10 tấn/1km
9 Vận chuyển thép các loại bằng ô tô vận tải thùng 12 tấn – cự ly vận chuyển ≤ 60km, (4km) 2,2427 10 tấn/1km
10 Vận chuyển xi măng bao các loại bằng ô tô vận tải thùng 12 tấn – cự ly vận chuyển ≤ 1km, (1km) 11,2268 10 tấn/1km
11 Vận chuyển xi măng bao các loại bằng ô tô vận tải thùng 12 tấn – cự ly vận chuyển ≤ 10km, (10km) 112,2683 10 tấn/1km
12 Vận chuyển xi măng bao các loại bằng ô tô vận tải thùng 12 tấn – cự ly vận chuyển ≤ 60km, (4km) 44,9073 10 tấn/1km
13 Vận chuyển nhựa đường các loại bằng ô tô vận tải thùng 12 tấn – cự ly vận chuyển ≤ 1km, (1km) 0,1741 10 tấn/1km
14 Vận chuyển nhựa đường các loại bằng ô tô vận tải thùng 12 tấn – cự ly vận chuyển ≤ 10km, (10km) 1,7406 10 tấn/1km
15 Vận chuyển nhựa đường các loại bằng ô tô vận tải thùng 12 tấn – cự ly vận chuyển ≤ 60km, (44km) 7,6587 10 tấn/1km
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->