Gói thầu: Thi công xây dựng công trình

Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20210151608-00
Thời điểm đóng mở thầu 06/02/2021 21:50:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Ủy ban nhân dân xã Tiền Yên
Tên gói thầu Thi công xây dựng công trình
Số hiệu KHLCNT 20210120473
Lĩnh vực Xây lắp
Chi tiết nguồn vốn Ngân sách huyện và các nguồn vốn hợp pháp khác
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 210 Ngày
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2021-01-27 21:49:00 đến ngày 2021-02-06 21:50:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 5,554,217,000 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 56,000,000 VNĐ ((Năm mươi sáu triệu đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Mô tả công việc mời thầu Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính Khối lượng mời thầu Đơn vị tính
A HẠNG MỤC 1: SAN NỀN, KÈ ĐÁ, CỔNG TƯỜNG RÀO, ĐƯỜNG GIAO THÔNG, HỆ THỐNG THOÁT NƯỚC
1 Dọn dẹp cây bụi, cỏ tạo mặt bằng thi công Yêu cầu tại chương V 3 công
2 Đào đất hữu cơ bằng thủ công Yêu cầu tại chương V 108,54 m3
3 Đào bóc hữu cơ bang máy Yêu cầu tại chương V 9,7686 100m3
4 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 5 tấn trong phạm vi <= 1000m, đất cấp I Yêu cầu tại chương V 10,854 100m3
5 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 4km tiếp theo trong phạm vi <= 5km, đất cấp I Yêu cầu tại chương V 10,854 100m3
6 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 2km tiếp theo ngoài phạm vi 5km, đất cấp I Yêu cầu tại chương V 10,854 100m3
7 Đắp đất công trình bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,90 Yêu cầu tại chương V 3,2562 100m3
8 Đắp đất nền đường bằng máy lu bánh thép 9T, độ chặt yêu cầu K=0,90 Yêu cầu tại chương V 29,3058 100m3
9 Mua đất san nền Yêu cầu tại chương V 3.256,2 m3
10 Đào bóc đất hữu cơ đất bằng thủ công Yêu cầu tại chương V 104,6479 m3
11 Đào móng công trình, chiều rộng móng <= 6m, bằng máy đào 0,8m3, đất cấp I Yêu cầu tại chương V 9,4183 100m3
12 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 5 tấn trong phạm vi <= 1000m, đất cấp I Yêu cầu tại chương V 10,4648 100m3
13 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 4km tiếp theo trong phạm vi <= 5km, đất cấp I Yêu cầu tại chương V 10,4648 100m3
14 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 2km tiếp theo ngoài phạm vi 5km, đất cấp I Yêu cầu tại chương V 10,4648 100m3
15 Đào đất móng băng bằng thủ công, rộng <= 3m, sâu <= 1m, đất cấp II Yêu cầu tại chương V 129,7368 m3
16 Đào móng công trình, chiều rộng móng <= 6m, bằng máy đào 0,8m3, đất cấp II Yêu cầu tại chương V 1,1676 100m3
17 Đắp trả đất công trình bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,90 (tận dụng đất đào) Yêu cầu tại chương V 8,608 100m3
18 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 5 tấn trong phạm vi <= 1000m, đất cấp II Yêu cầu tại chương V 4,3657 100m3
19 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 1km tiếp theo ngoài phạm vi 5km, đất cấp II Yêu cầu tại chương V 4,3657 100m3
20 Đắp đất công trình bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,95 Yêu cầu tại chương V 3,5101 100m3
21 Đắp đất nền đường bằng máy lu bánh thép 9T, độ chặt yêu cầu K=0,95 Yêu cầu tại chương V 8,1901 100m3
22 Mua đất đồi cấp 3 đắp nền đường K95 Yêu cầu tại chương V 1.322,1215 m3
23 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông lót móng, chiều rộng > 250 cm, đá 4x6, mác 100 Yêu cầu tại chương V 13,265 m3
24 Xây gạch không nung 6,5x10,5x22, xây móng, chiều dày <= 33cm, vữa XM mác 75 Yêu cầu tại chương V 41,69 m3
25 Thi công móng cấp phối đá dăm lớp trên Yêu cầu tại chương V 1,2074 100m3
26 Nilon lót giữ nước Yêu cầu tại chương V 1.252,4 m2
27 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông mặt đường, chiều dày mặt đường 16 cm, đá 2x4, mác 200 Yêu cầu tại chương V 205,73 m3
28 Lắp đặt ống nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo đoạn ống dài 6m, đường kính ống 100mm Yêu cầu tại chương V 0,6111 100m
29 Đóng cọc tre bằng thủ công, chiều dài cọc <= 2,5m vào đất cấp II Yêu cầu tại chương V 172,856 100m
30 Đắp cát công trình bằng thủ công, đắp nền móng công trình Yêu cầu tại chương V 52,364 m3
31 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông lót móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 4x6, mác 100 Yêu cầu tại chương V 44,012 m3
32 Xây đá hộc, xây móng, chiều dày > 60cm, vữa XM mác 100 Yêu cầu tại chương V 236,48 m3
33 Xây đá hộc, xây tường thẳng, chiều dày <= 60cm, cao >2 m, vữa XM mác 100 Yêu cầu tại chương V 260,596 m3
34 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông giằng đỉnh kè, chiều rộng <= 250 cm, đá 1x2, mác 200 Yêu cầu tại chương V 33,408 m3
35 Ván khuôn gỗ. Ván khuôn giằng đỉnh kè Yêu cầu tại chương V 1,6704 100m2
36 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép giằng đỉnh kè, đường kính cốt thép <= 10mm Yêu cầu tại chương V 1,5272 tấn
37 Thi công tầng lọc bằng đá dăm 1x2 Yêu cầu tại chương V 0,0217 100m3
38 Ống thoát nước D60 Yêu cầu tại chương V 83,52 m
39 Quét nhựa bitum và dán bao tải, 1 lớp bao tải 2 lớp nhựa Yêu cầu tại chương V 44,2656 m2
40 Vải lót địa kỹ thuật Yêu cầu tại chương V 0,167 100m2
41 Đào móng công trình, chiều rộng móng <= 6m, bằng máy đào 0,8m3, đất cấp II Yêu cầu tại chương V 1,3974 100m3
42 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông lót móng, chiều rộng > 250 cm, đá 4x6, mác 100 Yêu cầu tại chương V 14,1437 m3
43 Xây gạch không nung 6,5x10,5x22, xây móng, chiều dày > 33cm, vữa XM mác 75 Yêu cầu tại chương V 48,6164 m3
44 Xây gạch không nung 6,5x10,5x22, xây móng, chiều dày <= 33cm, vữa XM mác 75 Yêu cầu tại chương V 19,5056 m3
45 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép móng, đường kính cốt thép <= 10mm Yêu cầu tại chương V 0,0679 tấn
46 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép móng, đường kính cốt thép <= 18mm Yêu cầu tại chương V 0,7651 tấn
47 Ván khuôn gỗ. Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy Yêu cầu tại chương V 0,6333 100m2
48 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông móng, chiều rộng > 250 cm, đá 1x2, mác 250 Yêu cầu tại chương V 6,9663 m3
49 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép <= 10mm, chiều cao <= 6m Yêu cầu tại chương V 1,3698 tấn
50 Ván khuôn gỗ. Ván khuôn xà dầm, giằng Yêu cầu tại chương V 1,2574 100m2
51 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông xà dầm, giằng nhà, đá 1x2, mác 250 Yêu cầu tại chương V 13,8314 m3
52 Xây gạch không nung 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <= 33cm, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 75 Yêu cầu tại chương V 152,4678 m3
53 Trát tường ngoài, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 Yêu cầu tại chương V 2.330,121 m2
54 Trát trụ, cột, lam đứng, cầu thang, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 Yêu cầu tại chương V 388,08 m2
55 Đắp phào đơn, vữa XM mác 75 Yêu cầu tại chương V 1.257,4 m
56 Trát lớp 2 tạo hình trang trí, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 Yêu cầu tại chương V 163,548 m2
57 Trát tường ngoài lớp 2, chiều dày trát 1,5cm tạo hình trang trí , vữa XM mác 75 Yêu cầu tại chương V 420,6688 m2
58 Sơn tường nhà không bả - 1 nước lót, 2 nước phủ Yêu cầu tại chương V 2.718,201 m2
59 Hoa gốm 350x350 Yêu cầu tại chương V 630 cái
60 Dán ngói trên mái nghiêng bê tông, ngói mũi hài 75 viên/m2 Yêu cầu tại chương V 218,166 m2
61 Búp sen gắn đỉnh cột Yêu cầu tại chương V 210 cái
62 Đào móng công trình, chiều rộng móng <= 6m, bằng máy đào 0,8m3, đất cấp II Yêu cầu tại chương V 0,0689 100m3
63 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông lót móng, chiều rộng > 250 cm, đá 4x6, mác 100 Yêu cầu tại chương V 0,4812 m3
64 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép móng, đường kính cốt thép <= 10mm Yêu cầu tại chương V 0,0208 tấn
65 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép móng, đường kính cốt thép <= 18mm Yêu cầu tại chương V 0,1282 tấn
66 Ván khuôn gỗ. Ván khuôn móng cột, móng vuông, chữ nhật Yêu cầu tại chương V 0,0638 100m2
67 Ván khuôn gỗ. Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy Yêu cầu tại chương V 0,0319 100m2
68 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông móng, chiều rộng > 250 cm, đá 1x2, mác 250 Yêu cầu tại chương V 1,2135 m3
69 Đắp đất công trình bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,90 Yêu cầu tại chương V 0,026 100m3
70 Ván khuôn gỗ. Ván khuôn cột, cột vuông, chữ nhật Yêu cầu tại chương V 0,0792 100m2
71 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông cột, tiết diện cột <= 0,1m2, chiều cao <= 6m, đá 1x2, mác 250 Yêu cầu tại chương V 0,6534 m3
72 Xây gạch không nung 6,5x10,5x22, xây cột, trụ, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 75 Yêu cầu tại chương V 0,8466 m3
73 Trát trụ, cột, lam đứng, cầu thang, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 Yêu cầu tại chương V 12 m2
74 Đắp phào kép, vữa XM mác 75 Yêu cầu tại chương V 7,188 m
75 Trát gờ chỉ, vữa XM mác 75 Yêu cầu tại chương V 9,372 m
76 Sơn tường nhà không bả - 1 nước lót, 2 nước phủ Yêu cầu tại chương V 12 1m2
77 Búp sen gắn đỉnh cột Yêu cầu tại chương V 2 cái
78 Sản xuất các kết cấu thép khác, sản xuất cửa thép, cổng thép Yêu cầu tại chương V 0,3217 tấn
79 Mũi giáo gang đúc sẵn Yêu cầu tại chương V 42 cái
80 Chi tiết gang đúc sẵn gắn tấm tôn lá Yêu cầu tại chương V 11 cái
81 Lắp đặt các kết cấu thép khác, lắp đặt cửa thép, cổng thép Yêu cầu tại chương V 0,3217 tấn
82 Bánh xe gòng Yêu cầu tại chương V 5 cái
83 Bản lề cối Yêu cầu tại chương V 15 cái
84 Ray trượt cổng Yêu cầu tại chương V 10,1265 m
85 Đắp cát đáy móng Yêu cầu tại chương V 18,1032 m3
86 Thi công lớp đá đệm móng, loại đá có đường kính Dmax<= 6 Yêu cầu tại chương V 46,833 m3
87 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 2x4, mác 200 Yêu cầu tại chương V 114,5526 m3
88 Ván khuôn gỗ. Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy Yêu cầu tại chương V 7,3381 100m2
89 Xây gạch không nung 6,5x10,5x22, xây gối đỡ ống, rãnh thoát nước, vữa XM mác 75 Yêu cầu tại chương V 215,2612 m3
90 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông mũ rãnh, chiều rộng <= 250 cm, đá 1x2, mác 250 Yêu cầu tại chương V 49,7904 m3
91 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép mũ rãnh, đường kính cốt thép <= 10mm Yêu cầu tại chương V 8,5473 tấn
92 Trát tường ngoài, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 Yêu cầu tại chương V 1.111,88 m2
93 Láng mương cáp, máng rãnh, mương rãnh, dày 1cm, vữa XM mác 75 Yêu cầu tại chương V 336,74 m2
94 Công tác gia công, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn. Cốt thép tấm đan Yêu cầu tại chương V 8,7419 tấn
95 Công tác gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn. Ván khuôn gỗ, ván khuôn nắp đan, tấm chớp Yêu cầu tại chương V 3,8295 100m2
96 Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công - sản xuất bằng máy trộn. Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, đá 1x2, mác 250 Yêu cầu tại chương V 53,127 m3
97 Lắp đặt tấm đan Yêu cầu tại chương V 753 cái
98 Thi công lớp đá đệm móng, loại đá có đường kính Dmax<= 6 Yêu cầu tại chương V 1,9958 m3
99 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 2x4, mác 200 Yêu cầu tại chương V 2,7994 m3
100 Ván khuôn gỗ. Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy Yêu cầu tại chương V 0,0778 100m2
101 Xây gạch không nung 6,5x10,5x22, xây gối đỡ ống, rãnh thoát nước, vữa XM mác 75 Yêu cầu tại chương V 7,4853 m3
102 Trát tường ngoài, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 Yêu cầu tại chương V 27,4 m2
103 Láng mương cáp, máng rãnh, mương rãnh, dày 1cm, vữa XM mác 75 Yêu cầu tại chương V 5,76 m2
104 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép móng, đường kính cốt thép <= 10mm Yêu cầu tại chương V 0,2636 tấn
105 Ván khuôn gỗ. Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy Yêu cầu tại chương V 0,1613 100m2
106 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông mũ ga, chiều rộng <= 250 cm, đá 1x2, mác 200 Yêu cầu tại chương V 1,2118 m3
107 Công tác gia công, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn. Cốt thép tấm đan, đường kính > 10mm Yêu cầu tại chương V 0,1581 tấn
108 Công tác gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn. Ván khuôn gỗ, ván khuôn nắp đan, tấm chớp Yêu cầu tại chương V 0,054 100m2
109 Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công - sản xuất bằng máy trộn. Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, đá 1x2, mác 200 Yêu cầu tại chương V 0,9 m3
110 Lắp đặt tấm đan Yêu cầu tại chương V 18 cái
111 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông lót móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 1x2, mác 150 Yêu cầu tại chương V 10,9056 m3
112 Xây gạch không nung 6,5x10,5x22, xây móng, chiều dày <= 33cm, vữa XM mác 75 Yêu cầu tại chương V 19,3063 m3
113 Trát tường ngoài, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 Yêu cầu tại chương V 122,8584 m2
114 Mua cây gạo cao 2.5m Yêu cầu tại chương V 1 cây
115 Mua cây đại cao 1,0m Yêu cầu tại chương V 2 cây
116 Mua cây tùng cao 1.0m Yêu cầu tại chương V 68 cây
117 Trồng cây bóng mát cây cảnh Yêu cầu tại chương V 71 1 cây
118 Bốc xếp vật liệu rời lên phương tiện vận chuyển bằng thủ công - cát xây dựng Yêu cầu tại chương V 775 m3
119 Vận chuyển bằng thủ công, cự ly vận chuyển 10m khởi điểm - Cát các loại Yêu cầu tại chương V 775 m3
120 Vận chuyển bằng thủ công, cự ly vận chuyển 40m tiếp theo - Cát các loại Yêu cầu tại chương V 775 m3
121 Bốc xếp vật liệu rời lên phương tiện vận chuyển bằng thủ công - sỏi, đá dăm các loại Yêu cầu tại chương V 487 m3
122 Vận chuyển bằng thủ công, cự ly vận chuyển 10m khởi điểm - Sỏi, đá dăm các loại Yêu cầu tại chương V 487 m3
123 Vận chuyển bằng thủ công, cự ly vận chuyển 40m tiếp theo - Sỏi, đá dăm các loại Yêu cầu tại chương V 487 m3
124 Bốc xếp vật liệu rời lên phương tiện vận chuyển bằng thủ công - đá hộc Yêu cầu tại chương V 491 m3
125 Vận chuyển bằng thủ công, cự ly vận chuyển 10m khởi điểm - Đá hộc Yêu cầu tại chương V 491 m3
126 Vận chuyển bằng thủ công, cự ly vận chuyển 40m tiếp theo - Đá hộc Yêu cầu tại chương V 491 m3
127 Bốc xếp vật liệu khác bằng thủ công, loại vật liệu gạch xây các loại, số lượng bốc xếp lên Yêu cầu tại chương V 266,685 1000v
128 Vận chuyển bằng thủ công, cự ly vận chuyển 10m khởi điểm - Gạch ốp, lát các loại Yêu cầu tại chương V 266,685 1000v
129 Vận chuyển bằng thủ công, cự ly vận chuyển 40m tiếp theo - Gạch ốp, lát các loại Yêu cầu tại chương V 266,685 1000v
130 Bốc xếp vật liệu khác bằng thủ công, loại vật liệu sắt thép các loại, số lượng bốc xếp lên Yêu cầu tại chương V 22,162 tấn
131 Vận chuyển bằng thủ công, cự ly vận chuyển 10m khởi điểm - Sắt thép các loại Yêu cầu tại chương V 22,162 tấn
132 Vận chuyển bằng thủ công, cự ly vận chuyển 40m tiếp theo - Sắt thép các loại Yêu cầu tại chương V 22,162 tấn
133 Bốc xếp vật liệu khác bằng thủ công, loại vật liệu xi măng bao, số lượng bốc xếp lên Yêu cầu tại chương V 322,504 tấn
134 Vận chuyển bằng thủ công, cự ly vận chuyển 10m khởi điểm - Xi măng bao Yêu cầu tại chương V 322,504 tấn
135 Vận chuyển bằng thủ công, cự ly vận chuyển 40m tiếp theo - Xi măng bao Yêu cầu tại chương V 322,504 tấn
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->