Gói thầu: Thi công xây dựng công trình
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20210151608-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 06/02/2021 21:50:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Ủy ban nhân dân xã Tiền Yên |
| Tên gói thầu | Thi công xây dựng công trình |
| Số hiệu KHLCNT | 20210120473 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Ngân sách huyện và các nguồn vốn hợp pháp khác |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 210 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2021-01-27 21:49:00 đến ngày 2021-02-06 21:50:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 5,554,217,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 56,000,000 VNĐ ((Năm mươi sáu triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | HẠNG MỤC 1: SAN NỀN, KÈ ĐÁ, CỔNG TƯỜNG RÀO, ĐƯỜNG GIAO THÔNG, HỆ THỐNG THOÁT NƯỚC | |||
| 1 | Dọn dẹp cây bụi, cỏ tạo mặt bằng thi công | Yêu cầu tại chương V | 3 | công |
| 2 | Đào đất hữu cơ bằng thủ công | Yêu cầu tại chương V | 108,54 | m3 |
| 3 | Đào bóc hữu cơ bang máy | Yêu cầu tại chương V | 9,7686 | 100m3 |
| 4 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 5 tấn trong phạm vi <= 1000m, đất cấp I | Yêu cầu tại chương V | 10,854 | 100m3 |
| 5 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 4km tiếp theo trong phạm vi <= 5km, đất cấp I | Yêu cầu tại chương V | 10,854 | 100m3 |
| 6 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 2km tiếp theo ngoài phạm vi 5km, đất cấp I | Yêu cầu tại chương V | 10,854 | 100m3 |
| 7 | Đắp đất công trình bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,90 | Yêu cầu tại chương V | 3,2562 | 100m3 |
| 8 | Đắp đất nền đường bằng máy lu bánh thép 9T, độ chặt yêu cầu K=0,90 | Yêu cầu tại chương V | 29,3058 | 100m3 |
| 9 | Mua đất san nền | Yêu cầu tại chương V | 3.256,2 | m3 |
| 10 | Đào bóc đất hữu cơ đất bằng thủ công | Yêu cầu tại chương V | 104,6479 | m3 |
| 11 | Đào móng công trình, chiều rộng móng <= 6m, bằng máy đào 0,8m3, đất cấp I | Yêu cầu tại chương V | 9,4183 | 100m3 |
| 12 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 5 tấn trong phạm vi <= 1000m, đất cấp I | Yêu cầu tại chương V | 10,4648 | 100m3 |
| 13 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 4km tiếp theo trong phạm vi <= 5km, đất cấp I | Yêu cầu tại chương V | 10,4648 | 100m3 |
| 14 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 2km tiếp theo ngoài phạm vi 5km, đất cấp I | Yêu cầu tại chương V | 10,4648 | 100m3 |
| 15 | Đào đất móng băng bằng thủ công, rộng <= 3m, sâu <= 1m, đất cấp II | Yêu cầu tại chương V | 129,7368 | m3 |
| 16 | Đào móng công trình, chiều rộng móng <= 6m, bằng máy đào 0,8m3, đất cấp II | Yêu cầu tại chương V | 1,1676 | 100m3 |
| 17 | Đắp trả đất công trình bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,90 (tận dụng đất đào) | Yêu cầu tại chương V | 8,608 | 100m3 |
| 18 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 5 tấn trong phạm vi <= 1000m, đất cấp II | Yêu cầu tại chương V | 4,3657 | 100m3 |
| 19 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 1km tiếp theo ngoài phạm vi 5km, đất cấp II | Yêu cầu tại chương V | 4,3657 | 100m3 |
| 20 | Đắp đất công trình bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,95 | Yêu cầu tại chương V | 3,5101 | 100m3 |
| 21 | Đắp đất nền đường bằng máy lu bánh thép 9T, độ chặt yêu cầu K=0,95 | Yêu cầu tại chương V | 8,1901 | 100m3 |
| 22 | Mua đất đồi cấp 3 đắp nền đường K95 | Yêu cầu tại chương V | 1.322,1215 | m3 |
| 23 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông lót móng, chiều rộng > 250 cm, đá 4x6, mác 100 | Yêu cầu tại chương V | 13,265 | m3 |
| 24 | Xây gạch không nung 6,5x10,5x22, xây móng, chiều dày <= 33cm, vữa XM mác 75 | Yêu cầu tại chương V | 41,69 | m3 |
| 25 | Thi công móng cấp phối đá dăm lớp trên | Yêu cầu tại chương V | 1,2074 | 100m3 |
| 26 | Nilon lót giữ nước | Yêu cầu tại chương V | 1.252,4 | m2 |
| 27 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông mặt đường, chiều dày mặt đường 16 cm, đá 2x4, mác 200 | Yêu cầu tại chương V | 205,73 | m3 |
| 28 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo đoạn ống dài 6m, đường kính ống 100mm | Yêu cầu tại chương V | 0,6111 | 100m |
| 29 | Đóng cọc tre bằng thủ công, chiều dài cọc <= 2,5m vào đất cấp II | Yêu cầu tại chương V | 172,856 | 100m |
| 30 | Đắp cát công trình bằng thủ công, đắp nền móng công trình | Yêu cầu tại chương V | 52,364 | m3 |
| 31 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông lót móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 4x6, mác 100 | Yêu cầu tại chương V | 44,012 | m3 |
| 32 | Xây đá hộc, xây móng, chiều dày > 60cm, vữa XM mác 100 | Yêu cầu tại chương V | 236,48 | m3 |
| 33 | Xây đá hộc, xây tường thẳng, chiều dày <= 60cm, cao >2 m, vữa XM mác 100 | Yêu cầu tại chương V | 260,596 | m3 |
| 34 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông giằng đỉnh kè, chiều rộng <= 250 cm, đá 1x2, mác 200 | Yêu cầu tại chương V | 33,408 | m3 |
| 35 | Ván khuôn gỗ. Ván khuôn giằng đỉnh kè | Yêu cầu tại chương V | 1,6704 | 100m2 |
| 36 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép giằng đỉnh kè, đường kính cốt thép <= 10mm | Yêu cầu tại chương V | 1,5272 | tấn |
| 37 | Thi công tầng lọc bằng đá dăm 1x2 | Yêu cầu tại chương V | 0,0217 | 100m3 |
| 38 | Ống thoát nước D60 | Yêu cầu tại chương V | 83,52 | m |
| 39 | Quét nhựa bitum và dán bao tải, 1 lớp bao tải 2 lớp nhựa | Yêu cầu tại chương V | 44,2656 | m2 |
| 40 | Vải lót địa kỹ thuật | Yêu cầu tại chương V | 0,167 | 100m2 |
| 41 | Đào móng công trình, chiều rộng móng <= 6m, bằng máy đào 0,8m3, đất cấp II | Yêu cầu tại chương V | 1,3974 | 100m3 |
| 42 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông lót móng, chiều rộng > 250 cm, đá 4x6, mác 100 | Yêu cầu tại chương V | 14,1437 | m3 |
| 43 | Xây gạch không nung 6,5x10,5x22, xây móng, chiều dày > 33cm, vữa XM mác 75 | Yêu cầu tại chương V | 48,6164 | m3 |
| 44 | Xây gạch không nung 6,5x10,5x22, xây móng, chiều dày <= 33cm, vữa XM mác 75 | Yêu cầu tại chương V | 19,5056 | m3 |
| 45 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép móng, đường kính cốt thép <= 10mm | Yêu cầu tại chương V | 0,0679 | tấn |
| 46 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép móng, đường kính cốt thép <= 18mm | Yêu cầu tại chương V | 0,7651 | tấn |
| 47 | Ván khuôn gỗ. Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy | Yêu cầu tại chương V | 0,6333 | 100m2 |
| 48 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông móng, chiều rộng > 250 cm, đá 1x2, mác 250 | Yêu cầu tại chương V | 6,9663 | m3 |
| 49 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép <= 10mm, chiều cao <= 6m | Yêu cầu tại chương V | 1,3698 | tấn |
| 50 | Ván khuôn gỗ. Ván khuôn xà dầm, giằng | Yêu cầu tại chương V | 1,2574 | 100m2 |
| 51 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông xà dầm, giằng nhà, đá 1x2, mác 250 | Yêu cầu tại chương V | 13,8314 | m3 |
| 52 | Xây gạch không nung 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <= 33cm, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 75 | Yêu cầu tại chương V | 152,4678 | m3 |
| 53 | Trát tường ngoài, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 | Yêu cầu tại chương V | 2.330,121 | m2 |
| 54 | Trát trụ, cột, lam đứng, cầu thang, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 | Yêu cầu tại chương V | 388,08 | m2 |
| 55 | Đắp phào đơn, vữa XM mác 75 | Yêu cầu tại chương V | 1.257,4 | m |
| 56 | Trát lớp 2 tạo hình trang trí, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 | Yêu cầu tại chương V | 163,548 | m2 |
| 57 | Trát tường ngoài lớp 2, chiều dày trát 1,5cm tạo hình trang trí , vữa XM mác 75 | Yêu cầu tại chương V | 420,6688 | m2 |
| 58 | Sơn tường nhà không bả - 1 nước lót, 2 nước phủ | Yêu cầu tại chương V | 2.718,201 | m2 |
| 59 | Hoa gốm 350x350 | Yêu cầu tại chương V | 630 | cái |
| 60 | Dán ngói trên mái nghiêng bê tông, ngói mũi hài 75 viên/m2 | Yêu cầu tại chương V | 218,166 | m2 |
| 61 | Búp sen gắn đỉnh cột | Yêu cầu tại chương V | 210 | cái |
| 62 | Đào móng công trình, chiều rộng móng <= 6m, bằng máy đào 0,8m3, đất cấp II | Yêu cầu tại chương V | 0,0689 | 100m3 |
| 63 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông lót móng, chiều rộng > 250 cm, đá 4x6, mác 100 | Yêu cầu tại chương V | 0,4812 | m3 |
| 64 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép móng, đường kính cốt thép <= 10mm | Yêu cầu tại chương V | 0,0208 | tấn |
| 65 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép móng, đường kính cốt thép <= 18mm | Yêu cầu tại chương V | 0,1282 | tấn |
| 66 | Ván khuôn gỗ. Ván khuôn móng cột, móng vuông, chữ nhật | Yêu cầu tại chương V | 0,0638 | 100m2 |
| 67 | Ván khuôn gỗ. Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy | Yêu cầu tại chương V | 0,0319 | 100m2 |
| 68 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông móng, chiều rộng > 250 cm, đá 1x2, mác 250 | Yêu cầu tại chương V | 1,2135 | m3 |
| 69 | Đắp đất công trình bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,90 | Yêu cầu tại chương V | 0,026 | 100m3 |
| 70 | Ván khuôn gỗ. Ván khuôn cột, cột vuông, chữ nhật | Yêu cầu tại chương V | 0,0792 | 100m2 |
| 71 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông cột, tiết diện cột <= 0,1m2, chiều cao <= 6m, đá 1x2, mác 250 | Yêu cầu tại chương V | 0,6534 | m3 |
| 72 | Xây gạch không nung 6,5x10,5x22, xây cột, trụ, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 75 | Yêu cầu tại chương V | 0,8466 | m3 |
| 73 | Trát trụ, cột, lam đứng, cầu thang, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 | Yêu cầu tại chương V | 12 | m2 |
| 74 | Đắp phào kép, vữa XM mác 75 | Yêu cầu tại chương V | 7,188 | m |
| 75 | Trát gờ chỉ, vữa XM mác 75 | Yêu cầu tại chương V | 9,372 | m |
| 76 | Sơn tường nhà không bả - 1 nước lót, 2 nước phủ | Yêu cầu tại chương V | 12 | 1m2 |
| 77 | Búp sen gắn đỉnh cột | Yêu cầu tại chương V | 2 | cái |
| 78 | Sản xuất các kết cấu thép khác, sản xuất cửa thép, cổng thép | Yêu cầu tại chương V | 0,3217 | tấn |
| 79 | Mũi giáo gang đúc sẵn | Yêu cầu tại chương V | 42 | cái |
| 80 | Chi tiết gang đúc sẵn gắn tấm tôn lá | Yêu cầu tại chương V | 11 | cái |
| 81 | Lắp đặt các kết cấu thép khác, lắp đặt cửa thép, cổng thép | Yêu cầu tại chương V | 0,3217 | tấn |
| 82 | Bánh xe gòng | Yêu cầu tại chương V | 5 | cái |
| 83 | Bản lề cối | Yêu cầu tại chương V | 15 | cái |
| 84 | Ray trượt cổng | Yêu cầu tại chương V | 10,1265 | m |
| 85 | Đắp cát đáy móng | Yêu cầu tại chương V | 18,1032 | m3 |
| 86 | Thi công lớp đá đệm móng, loại đá có đường kính Dmax<= 6 | Yêu cầu tại chương V | 46,833 | m3 |
| 87 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 2x4, mác 200 | Yêu cầu tại chương V | 114,5526 | m3 |
| 88 | Ván khuôn gỗ. Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy | Yêu cầu tại chương V | 7,3381 | 100m2 |
| 89 | Xây gạch không nung 6,5x10,5x22, xây gối đỡ ống, rãnh thoát nước, vữa XM mác 75 | Yêu cầu tại chương V | 215,2612 | m3 |
| 90 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông mũ rãnh, chiều rộng <= 250 cm, đá 1x2, mác 250 | Yêu cầu tại chương V | 49,7904 | m3 |
| 91 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép mũ rãnh, đường kính cốt thép <= 10mm | Yêu cầu tại chương V | 8,5473 | tấn |
| 92 | Trát tường ngoài, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 | Yêu cầu tại chương V | 1.111,88 | m2 |
| 93 | Láng mương cáp, máng rãnh, mương rãnh, dày 1cm, vữa XM mác 75 | Yêu cầu tại chương V | 336,74 | m2 |
| 94 | Công tác gia công, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn. Cốt thép tấm đan | Yêu cầu tại chương V | 8,7419 | tấn |
| 95 | Công tác gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn. Ván khuôn gỗ, ván khuôn nắp đan, tấm chớp | Yêu cầu tại chương V | 3,8295 | 100m2 |
| 96 | Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công - sản xuất bằng máy trộn. Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, đá 1x2, mác 250 | Yêu cầu tại chương V | 53,127 | m3 |
| 97 | Lắp đặt tấm đan | Yêu cầu tại chương V | 753 | cái |
| 98 | Thi công lớp đá đệm móng, loại đá có đường kính Dmax<= 6 | Yêu cầu tại chương V | 1,9958 | m3 |
| 99 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 2x4, mác 200 | Yêu cầu tại chương V | 2,7994 | m3 |
| 100 | Ván khuôn gỗ. Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy | Yêu cầu tại chương V | 0,0778 | 100m2 |
| 101 | Xây gạch không nung 6,5x10,5x22, xây gối đỡ ống, rãnh thoát nước, vữa XM mác 75 | Yêu cầu tại chương V | 7,4853 | m3 |
| 102 | Trát tường ngoài, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 | Yêu cầu tại chương V | 27,4 | m2 |
| 103 | Láng mương cáp, máng rãnh, mương rãnh, dày 1cm, vữa XM mác 75 | Yêu cầu tại chương V | 5,76 | m2 |
| 104 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép móng, đường kính cốt thép <= 10mm | Yêu cầu tại chương V | 0,2636 | tấn |
| 105 | Ván khuôn gỗ. Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy | Yêu cầu tại chương V | 0,1613 | 100m2 |
| 106 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông mũ ga, chiều rộng <= 250 cm, đá 1x2, mác 200 | Yêu cầu tại chương V | 1,2118 | m3 |
| 107 | Công tác gia công, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn. Cốt thép tấm đan, đường kính > 10mm | Yêu cầu tại chương V | 0,1581 | tấn |
| 108 | Công tác gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn. Ván khuôn gỗ, ván khuôn nắp đan, tấm chớp | Yêu cầu tại chương V | 0,054 | 100m2 |
| 109 | Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công - sản xuất bằng máy trộn. Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, đá 1x2, mác 200 | Yêu cầu tại chương V | 0,9 | m3 |
| 110 | Lắp đặt tấm đan | Yêu cầu tại chương V | 18 | cái |
| 111 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông lót móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 1x2, mác 150 | Yêu cầu tại chương V | 10,9056 | m3 |
| 112 | Xây gạch không nung 6,5x10,5x22, xây móng, chiều dày <= 33cm, vữa XM mác 75 | Yêu cầu tại chương V | 19,3063 | m3 |
| 113 | Trát tường ngoài, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 | Yêu cầu tại chương V | 122,8584 | m2 |
| 114 | Mua cây gạo cao 2.5m | Yêu cầu tại chương V | 1 | cây |
| 115 | Mua cây đại cao 1,0m | Yêu cầu tại chương V | 2 | cây |
| 116 | Mua cây tùng cao 1.0m | Yêu cầu tại chương V | 68 | cây |
| 117 | Trồng cây bóng mát cây cảnh | Yêu cầu tại chương V | 71 | 1 cây |
| 118 | Bốc xếp vật liệu rời lên phương tiện vận chuyển bằng thủ công - cát xây dựng | Yêu cầu tại chương V | 775 | m3 |
| 119 | Vận chuyển bằng thủ công, cự ly vận chuyển 10m khởi điểm - Cát các loại | Yêu cầu tại chương V | 775 | m3 |
| 120 | Vận chuyển bằng thủ công, cự ly vận chuyển 40m tiếp theo - Cát các loại | Yêu cầu tại chương V | 775 | m3 |
| 121 | Bốc xếp vật liệu rời lên phương tiện vận chuyển bằng thủ công - sỏi, đá dăm các loại | Yêu cầu tại chương V | 487 | m3 |
| 122 | Vận chuyển bằng thủ công, cự ly vận chuyển 10m khởi điểm - Sỏi, đá dăm các loại | Yêu cầu tại chương V | 487 | m3 |
| 123 | Vận chuyển bằng thủ công, cự ly vận chuyển 40m tiếp theo - Sỏi, đá dăm các loại | Yêu cầu tại chương V | 487 | m3 |
| 124 | Bốc xếp vật liệu rời lên phương tiện vận chuyển bằng thủ công - đá hộc | Yêu cầu tại chương V | 491 | m3 |
| 125 | Vận chuyển bằng thủ công, cự ly vận chuyển 10m khởi điểm - Đá hộc | Yêu cầu tại chương V | 491 | m3 |
| 126 | Vận chuyển bằng thủ công, cự ly vận chuyển 40m tiếp theo - Đá hộc | Yêu cầu tại chương V | 491 | m3 |
| 127 | Bốc xếp vật liệu khác bằng thủ công, loại vật liệu gạch xây các loại, số lượng bốc xếp lên | Yêu cầu tại chương V | 266,685 | 1000v |
| 128 | Vận chuyển bằng thủ công, cự ly vận chuyển 10m khởi điểm - Gạch ốp, lát các loại | Yêu cầu tại chương V | 266,685 | 1000v |
| 129 | Vận chuyển bằng thủ công, cự ly vận chuyển 40m tiếp theo - Gạch ốp, lát các loại | Yêu cầu tại chương V | 266,685 | 1000v |
| 130 | Bốc xếp vật liệu khác bằng thủ công, loại vật liệu sắt thép các loại, số lượng bốc xếp lên | Yêu cầu tại chương V | 22,162 | tấn |
| 131 | Vận chuyển bằng thủ công, cự ly vận chuyển 10m khởi điểm - Sắt thép các loại | Yêu cầu tại chương V | 22,162 | tấn |
| 132 | Vận chuyển bằng thủ công, cự ly vận chuyển 40m tiếp theo - Sắt thép các loại | Yêu cầu tại chương V | 22,162 | tấn |
| 133 | Bốc xếp vật liệu khác bằng thủ công, loại vật liệu xi măng bao, số lượng bốc xếp lên | Yêu cầu tại chương V | 322,504 | tấn |
| 134 | Vận chuyển bằng thủ công, cự ly vận chuyển 10m khởi điểm - Xi măng bao | Yêu cầu tại chương V | 322,504 | tấn |
| 135 | Vận chuyển bằng thủ công, cự ly vận chuyển 40m tiếp theo - Xi măng bao | Yêu cầu tại chương V | 322,504 | tấn |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi