Gói thầu: Gói thầu số 01: Xây lắp
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20210154725-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 07/02/2021 08:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Ban quản lý dự án đầu tư xây dựng và công trình công cộng huyện Đạ Huoai |
| Tên gói thầu | Gói thầu số 01: Xây lắp |
| Số hiệu KHLCNT | 20210154707 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Loại hợp đồng |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 10 Tháng |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2021-01-27 21:26:00 đến ngày 2021-02-07 08:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 3,428,352,169 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 50,000,000 VNĐ ((Năm mươi triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | PHẦN NỀN MẶT ĐƯỜNG | |||
| 1 | Đào nền đường mở rộng, đất cấp II (NC x 1,15, Mx1,05) | Mục2, Chương V | 9,947 | 100 m3 |
| 2 | Đắp đất nền đường, độ chặt yêu cầu K=0,95 | Mục2, Chương V | 1,306 | 100 m3 |
| 3 | Đắp đất nền đường , độ chặt yêu cầu K=0,98 | Mục2, Chương V | 0,355 | 100 m3 |
| 4 | Xáo xới, lu lèn, độ chặt yêu cầu K=0,98 | Mục2, Chương V | 7,428 | 100 m3 |
| 5 | Vận chuyển đất cự ly <=1000m bằng ôtô tự đổ 10 tấn đất cấp II | Mục2, Chương V | 8,059 | 100 m3 |
| 6 | Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ôtô tự đổ 10 tấn trong phạm vi ≤ 5km, đất cấp II (HS1) | Mục2, Chương V | 8,059 | 100 m3 |
| 7 | Cày sọc mặt đường cũ, mặt đường đá dăm hoặc láng nhựa | Mục2, Chương V | 26,25 | 100 m2 |
| 8 | Bù vênh cấp phối đá dăm lớp trên | Mục2, Chương V | 4,078 | 100 m3 |
| 9 | Làm móng cấp phối đá dăm lớp dưới, đường làm mới | Mục2, Chương V | 3,894 | 100 m3 |
| 10 | Làm móng cấp phối đá dăm lớp trên, đường làm mới | Mục2, Chương V | 3,894 | 100 m3 |
| 11 | Tưới lớp dính bám mặt đường bằng nhựa pha dầu, lượng nhựa 1.0 kg/m2 | Mục2, Chương V | 52,208 | 100 m2 |
| 12 | Rải thảm mặt đường bê tông nhựa hạt trung, chiều dầy mặt đường đã lèn ép 5 cm | Mục2, Chương V | 52,208 | 100 m2 |
| 13 | Sản xuất bê tông nhựa bằng trạm trộn công suất 80T/h -Đại Lào (TK Đại Lộc) (5220,80*0,1187)) | Mục2, Chương V | 6,197 | 100 Tấn |
| 14 | Vận chuyển BTN từ trạm trộn đến vị trí đổ, cự ly vận chuyển 4km, bằng ô tô tự đổ 12 tấn | Mục2, Chương V | 6,197 | 100 tấn |
| 15 | Vận chuyển BTN từ trạm trộn đến vị trí đổ, cự ly vận chuyển 1km, bằng ô tô tự đổ 12 tấn (HS 13) | Mục2, Chương V | 6,197 | 100 tấn |
| B | PHẦN MƯƠNG DỌC BẰNG TẤM ỐP BÊ TÔNG | |||
| 1 | Thi công lớp đá đệm móng, loại đá có đường kính Dmax ≤ 6 | Mục2, Chương V | 116,27 | 1 m3 |
| 2 | Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn thép, ván khuôn móng dài | Mục2, Chương V | 36,542 | 100 m2 |
| 3 | Bê tông mương cáp, rãnh nước vữa Mác 200 PCB40 đá 1x2 | Mục2, Chương V | 332,2 | 1 m3 |
| 4 | Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn thép cấu kiện bê tông đúc sẵn, ván khuôn nắp đan, tấm chớp | Mục2, Chương V | 6,976 | 100 m2 |
| 5 | Gia công, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn, cốt thép tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa, con sơn | Mục2, Chương V | 16,045 | 1 tấn |
| 6 | Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn, bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô vữa Mác 250 PCB40 đá 1x2 | Mục2, Chương V | 89,69 | 1 m3 |
| 7 | Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg bằng cần cẩu | Mục2, Chương V | 3.322 | 1 cấu kiện |
| C | PHẦN AN TOÀN GIAO THÔNG | |||
| 1 | Lắp đặt cột, vữa Mác 150 đá 2x4 | Mục2, Chương V | 12 | 1 cái |
| 2 | Tạm tính - Biển báo tam giác cạnh 87,5cm | Mục2, Chương V | 12 | 1 cái |
| 3 | Công tác tạm tính - Trụ đở biến báo sắt đường kính 76 | Mục2, Chương V | 12 | 1 cái |
| 4 | Sơn kẻ đường bằng sơn dẻo nhiệt phản quang, chiều dày lớp sơn 2mm | Mục2, Chương V | 46,46 | 1 m2 |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi