Gói thầu: Phân loại
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20210154293-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 08/02/2021 08:30:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | ủy ban nhân dân xã Vũ Di |
| Tên gói thầu | Phân loại |
| Số hiệu KHLCNT | 20210154179 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Ngân sách xã |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 240 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2021-01-28 08:41:00 đến ngày 2021-02-08 08:30:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 2,662,812,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 39,000,000 VNĐ ((Ba mươi chín triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | Nền + mặt đường | |||
| 1 | Đào nền đường, đất cấp III | Theo yêu cầu của HSMT | 0,1153 | 100m3 |
| 2 | Vận chuyển đất thừa | Theo yêu cầu của HSMT | 0,1153 | 100m3 |
| 3 | Thi công móng cấp phối đá dăm lớp trên | Theo yêu cầu của HSMT | 0,189 | 100m3 |
| 4 | Lót vải bạt nilon | Theo yêu cầu của HSMT | 600,1 | m2 |
| 5 | Ván khuôn mặt đường | Theo yêu cầu của HSMT | 1,0158 | 100m2 |
| 6 | Bê tông mặt đường, đá 2x4, mác 250, PCB40 | Theo yêu cầu của HSMT | 117,7428 | m3 |
| B | Rãnh thoát nước (phá dỡ) | |||
| 1 | Cắt mặt đường BTXM | Theo yêu cầu của HSMT | 1.430,28 | m |
| 2 | Phá dỡ kết cấu bê tông không cốt thép | Theo yêu cầu của HSMT | 116,9 | m3 |
| 3 | Phá dỡ kết cấu gạch đá | Theo yêu cầu của HSMT | 3,67 | m3 |
| 4 | Vận chuyển phế thải | Theo yêu cầu của HSMT | 1,2057 | 100m3 |
| C | Xây rãnh B400 | |||
| 1 | Đào móng rãnh, đất cấp IV | Theo yêu cầu của HSMT | 8,3526 | 100m3 |
| 2 | Vận chuyển đổ thải | Theo yêu cầu của HSMT | 8,3526 | 100m3 |
| 3 | Thi công lớp đá đệm móng, loại đá có đường kính Dmax<= 6 | Theo yêu cầu của HSMT | 108,88 | m3 |
| 4 | Bê tông móng, đá 1x2, mác 150 | Theo yêu cầu của HSMT | 163,31 | m3 |
| 5 | Xây gạch BTKN 6,5x10,5x22, xây gối đỡ ống, rãnh thoát nước, vữa XM mác 75 | Theo yêu cầu của HSMT | 275,96 | m3 |
| 6 | Ván khuôn móng | Theo yêu cầu của HSMT | 12,9614 | 100m2 |
| 7 | Bê tông tường đá 1x2, mác 250 | Theo yêu cầu của HSMT | 99,8 | m3 |
| 8 | Trát tường trong, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 | Theo yêu cầu của HSMT | 1.513,58 | m2 |
| 9 | Ván khuôn tấm đan | Theo yêu cầu của HSMT | 6,2208 | 100m2 |
| 10 | Cốt thép tấm đan | Theo yêu cầu của HSMT | 14,6889 | tấn |
| 11 | Bê tông tấm đan, đá 1x2, mác 250 | Theo yêu cầu của HSMT | 116,64 | m3 |
| 12 | Lắp dựng tấm đan | Theo yêu cầu của HSMT | 1.296 | cấu kiện |
| D | Rãnh B800 : | |||
| 1 | Đào móng công trình, đất cấp IV | Theo yêu cầu của HSMT | 0,3225 | 100m3 |
| 2 | Thi công lớp đá đệm móng, loại đá có đường kính Dmax<= 6 | Theo yêu cầu của HSMT | 2,88 | m3 |
| 3 | Bê tông móng, đá 1x2, mác 150 | Theo yêu cầu của HSMT | 4,32 | m3 |
| 4 | Xây gạch BTKN 6,5x10,5x22, xây gối đỡ ống, rãnh thoát nước, vữa XM mác 75 | Theo yêu cầu của HSMT | 7,39 | m3 |
| 5 | Ván khuôn tường thẳng | Theo yêu cầu của HSMT | 0,2 | 100m2 |
| 6 | Bê tông tường, đá 1x2, mác 250 | Theo yêu cầu của HSMT | 1,6 | m3 |
| 7 | Trát tường trong, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 | Theo yêu cầu của HSMT | 37,6 | m2 |
| 8 | Ván khuôn tấm đan | Theo yêu cầu của HSMT | 0,12 | 100m2 |
| 9 | Cốt thép tấm đan | Theo yêu cầu của HSMT | 0,3694 | tấn |
| 10 | Bê tông tấm đan, đá 1x2, M250 | Theo yêu cầu của HSMT | 3 | m3 |
| 11 | Lắp dựng tấm đan | Theo yêu cầu của HSMT | 20 | cấu kiện |
| 12 | Đắp nền móng công trình | Theo yêu cầu của HSMT | 3,48 | m3 |
| 13 | Bê tông mặt đường, đá 2x4, mác 250 | Theo yêu cầu của HSMT | 0,88 | m3 |
| 14 | Bê tông nền, M250, đá 1x2 | Theo yêu cầu của HSMT | 3,5976 | m3 |
| E | Cống thoát nước D1000 | |||
| 1 | Đào móng công trình, đất cấp III | Theo yêu cầu của HSMT | 1,3938 | 100m3 |
| 2 | Mua ống cống D1000 | Theo yêu cầu của HSMT | 35 | m |
| 3 | Mua đế cống D1000 | Theo yêu cầu của HSMT | 42 | cái |
| 4 | Đắp đất, độ chặt yêu cầu K=0,95 | Theo yêu cầu của HSMT | 0,9714 | 100m3 |
| 5 | Vận chuyển đất thải | Theo yêu cầu của HSMT | 0,4225 | 100m3 |
| F | HỐ GA: | |||
| 1 | Đào móng hố ga, đất cấp III | Theo yêu cầu của HSMT | 0,2898 | 100m3 |
| 2 | Thi công lớp đá đệm móng, loại đá có đường kính Dmax<= 6 | Theo yêu cầu của HSMT | 1,38 | m3 |
| 3 | Bê tông móng, đá 1x2, mác 150 | Theo yêu cầu của HSMT | 2,05 | m3 |
| 4 | Xây gạch BTKN 6,5x10,5x22, xây gối đỡ ống, rãnh thoát nước, vữa XM mác 75 | Theo yêu cầu của HSMT | 6,21 | m3 |
| 5 | Ván khuôn tường thẳng | Theo yêu cầu của HSMT | 0,1176 | 100m2 |
| 6 | Bê tông tường, đá 1x2, mác 250 | Theo yêu cầu của HSMT | 0,93 | m3 |
| 7 | Trát tường trong, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 | Theo yêu cầu của HSMT | 28,73 | m2 |
| 8 | Ván khuôn tấm đan | Theo yêu cầu của HSMT | 0,0594 | 100m2 |
| 9 | Cốt thép tấm đan | Theo yêu cầu của HSMT | 0,0976 | tấn |
| 10 | Bê tông tấm đan, đá 1x2, mác 250 | Theo yêu cầu của HSMT | 1,188 | m3 |
| 11 | Lắp dựng tấm đan | Theo yêu cầu của HSMT | 11 | cấu kiện |
| 12 | Đắp đất công trình, độ chặt yêu cầu K=0,90 | Theo yêu cầu của HSMT | 3,25 | 100m3 |
| G | Hoàn trả mương | |||
| 1 | Thi công lớp đá đệm móng, ĐK đá Dmax ≤6 | Theo yêu cầu của HSMT | 0,432 | m3 |
| 2 | Bê tông móng, đá 1x2, mác 150 | Theo yêu cầu của HSMT | 0,648 | m3 |
| 3 | Xây gạch BTKN 6,5x10,5x22, xây gối đỡ ống, rãnh thoát nước, vữa XM mác 75 | Theo yêu cầu của HSMT | 1,056 | m3 |
| 4 | Trát tường trong, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 | Theo yêu cầu của HSMT | 6,12 | m2 |
| H | Xây trả tường rào : | |||
| 1 | Xây gạch BTKN 6,5x10,5x22, xây móng, chiều dày > 33cm, vữa XM mác 75 | Theo yêu cầu của HSMT | 0,6978 | m3 |
| 2 | Xây gạch BTKN 6,5x10,5x22, xây móng, chiều dày <= 33cm, vữa XM mác 75 | Theo yêu cầu của HSMT | 0,8459 | m3 |
| 3 | Xây gạch BTKN 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <= 33cm, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 75 | Theo yêu cầu của HSMT | 1,0742 | m3 |
| 4 | Trát tường trong, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 | Theo yêu cầu của HSMT | 14,448 | m2 |
| 5 | Sơn dầm, trần, cột, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | Theo yêu cầu của HSMT | 14,448 | m2 |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi