Gói thầu: Gói thầu số 11: Thi công xây dựng công trình
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20210159599-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 09/02/2021 08:30:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Ban quản lý dự án đầu tư xây dựng huyện Kế Sách |
| Tên gói thầu | Gói thầu số 11: Thi công xây dựng công trình |
| Số hiệu KHLCNT | 20210156844 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Ngân sách tỉnh trợ cấp có mục tiêu (nguồn cân đối ngân sách địa phương và thu tiền sử dụng đất) + ngân sách huyện |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 180 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2021-01-29 18:07:00 đến ngày 2021-02-09 08:30:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 6,396,247,067 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 90,000,000 VNĐ ((Chín mươi triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | HẠNG MỤC: SAN LẤP MẶT BẰNG | |||
| 1 | Dọn dẹp mặt bằng | 29,091 | 100m2 | |
| 2 | Đào xúc đất bằng máy đào 1,25m3 - Cấp đất I | 4,4225 | 100m3 | |
| 3 | Đắp đất bờ bao | 4,422 | 100m3 | |
| 4 | Đắp cát công trình bằng máy lu bánh thép 9T, máy ủi 110CV, độ chặt Y/C K = 0,9 | 28,1743 | 100m3 | |
| 5 | Bơm cát san lấp mặt bằng phương tiện thủy, cự ly ≤0,5km | 34,3723 | 100m3 | |
| 6 | Chặt cây ở mặt đất bằng phẳng, đường kính gốc cây ≤60cm | 5 | cây | |
| 7 | Đào gốc cây, đường kính gốc cây ≤60cm | 5 | gốc | |
| B | HẠNG MỤC: NHÀ LÀM VIỆC (PHẦN MÓNG) | |||
| 1 | Đào móng bằng máy đào 0,4m3, chiều rộng móng ≤6m - Cấp đất I | 5,2366 | 100m3 | |
| 2 | Đóng cọc tràm ĐK gốc 8-10cm, bằng máy đào 0,5m3, chiều dài cọc >2,5m - Cấp đất I | 256,455 | 100m | |
| 3 | Đắp cát đầu cừ | 25,176 | m3 | |
| 4 | Bơm cát san lấp mặt bằng phương tiện thủy, cự ly ≤0,5km | 0,3071 | 100m3 | |
| 5 | Bê tông lót móng, M150, đá 4x6, PCB40 | 25,176 | m3 | |
| 6 | Ván khuôn móng dài | 1,6754 | 100m2 | |
| 7 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm | 0,5768 | tấn | |
| 8 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤18mm | 4,5894 | tấn | |
| 9 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK >18mm | 1,6935 | tấn | |
| 10 | Bê tông móng, M250, đá 1x2, PCB40 | 87,0638 | m3 | |
| 11 | Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,90 | 3,8629 | 100m3 | |
| C | HẠNG MỤC: NHÀ LÀM VIỆC (PHẦN THÂN) | |||
| 1 | Trải tấm ni lon chống mất nước bê tông | 0,5604 | 100m2 | |
| 2 | Ván khuôn thép đà bó nền, đà kiềng | 1,7586 | 100m2 | |
| 3 | Lắp dựng cốt thép đà kiềng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | 0,2234 | tấn | |
| 4 | Lắp dựng cốt thép đà kiềng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m | 1,5837 | tấn | |
| 5 | Bê tông đà kiềng, M200, đá 1x2, PCB40 | 16,7203 | m3 | |
| 6 | Ván khuôn cột vuông, chữ nhật, chiều cao ≤28m | 3,1912 | 100m2 | |
| 7 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | 0,3123 | tấn | |
| 8 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m | 2,614 | tấn | |
| 9 | Bê tông cột, TD ≤0,1m2, chiều cao ≤6m, M200, đá 1x2, PCB40 | 18,26 | m3 | |
| 10 | Trát trụ cột, dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB40 | 132,765 | m2 | |
| 11 | Ván khuôn thép, khung xương, cột chống giáo ống, dầm sàn, chiều cao ≤28m | 1,6441 | 100m2 | |
| 12 | Lắp dựng cốt thép dầm sàn, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | 0,2112 | tấn | |
| 13 | Lắp dựng cốt thép dầm sàn, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m | 1,4761 | tấn | |
| 14 | Bê tông dầm sàn, M200, đá 1x2, PCB40 | 15,352 | m3 | |
| 15 | Trát đà sàn, vữa XM M75, PCB40 | 143,7225 | m2 | |
| 16 | Ván khuôn thép, khung xương, cột chống giáo ống, dầm mái, chiều cao ≤28m | 3,8393 | 100m2 | |
| 17 | Lắp dựng cốt thép dầm khung, dầm mái, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m | 0,9943 | tấn | |
| 18 | Lắp dựng cốt thép dầm khung, dầm mái, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤28m | 5,522 | tấn | |
| 19 | Bê tông dầm khung, dầm mái, M200, đá 1x2, PCB40 | 27,3313 | m3 | |
| 20 | Trát đà mái, vữa XM M75, PCB40 | 361,8175 | m2 | |
| 21 | Ván khuôn thép, khung xương, cột chống giáo ống, sàn mái, chiều cao ≤28m | 3,142 | 100m2 | |
| 22 | Lắp dựng cốt thép sàn mái, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m | 4,2117 | tấn | |
| 23 | Bê tông sàn mái, M200, đá 1x2, PCB40 | 31,42 | m3 | |
| 24 | Trát trần, vữa XM M75, PCB40 | 305,42 | m2 | |
| 25 | Ván khuôn thép, khung xương, cột chống giáo ống, sê nô, chiều cao ≤28m | 1,4348 | 100m2 | |
| 26 | Ván khuôn gỗ lanh tô, ô văng, tấm đan | 1,5916 | 100m2 | |
| 27 | Lắp dựng cốt thép lanh tô, ô văng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | 0,3818 | tấn | |
| 28 | Lắp dựng cốt thép lanh tô, ô văng, ĐK >10mm, chiều cao ≤6m | 0,7544 | tấn | |
| 29 | Bê tông sê nô, lanh tô, ô văng, bê tông M200, đá 1x2, PCB40 | 18,9463 | m3 | |
| 30 | Trát sê nô, ô văng, vữa XM M75, PCB40 | 261,02 | m2 | |
| 31 | Trát mặt trong sê nô, vữa XM M75, PCB40 | 40,5 | m2 | |
| 32 | Láng sê nô, ô văng, dày 3cm, vữa XM M75, PCB40 | 68,96 | m2 | |
| 33 | Quét nước xi măng 2 nước | 109,46 | m2 | |
| 34 | Quét dung dịch chống thấm mái, sê nô, ô văng | 109,46 | m2 | |
| 35 | Trát gờ chỉ, vữa XM M75, PCB40 | 155 | m | |
| 36 | Ván khuôn gỗ cầu thang thường | 0,279 | 100m2 | |
| 37 | Lắp dựng cốt thép cầu thang, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | 0,1402 | tấn | |
| 38 | Lắp dựng cốt thép cầu thang, ĐK >10mm, chiều cao ≤6m | 0,3782 | tấn | |
| 39 | Bê tông cầu thang, M200, đá 1x2, PCB40 | 3,036 | m3 | |
| 40 | Trát cầu thang, dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB40 | 22,24 | m2 | |
| 41 | Xây tường bó nền bằng gạch ống không nung 8x8x18cm câu gạch thẻ không nung 4x8x18cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, PCB40 | 7,5088 | m3 | |
| 42 | Đắp cát công trình bằng máy đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,90 | 1,547 | 100m3 | |
| 43 | Bơm cát san lấp mặt bằng phương tiện thủy, cự ly ≤0,5km | 1,8873 | 100m3 | |
| 44 | Trải tấm ni lon chống mất nước bê tông | 3,8227 | 100m2 | |
| 45 | Sản xuất, lắp dựng cốt thép nền, đường kính cốt thép ≤10mm | 0,8954 | tấn | |
| 46 | Bê tông nền, M200, đá 1x2, PCB40 | 26,6258 | m3 | |
| 47 | Xây tam cấp, bậc cấp cầu thang bằng gạch thẻ 4,5x9x19cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, PCB40 | 1,77 | m3 | |
| 48 | Trát bậc cấp, bậc cầu thang, dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB40 | 9,4275 | m2 | |
| 49 | Láng bậc cấp, bậc cầu thang, dày 2cm, vữa XM M75, PCB40 | 29,005 | m2 | |
| 50 | Lát đá granite bậc cấp, bậc cầu thang (VT + NC) | 38,432 | m2 | |
| 51 | Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB40 | 100,1044 | m2 | |
| 52 | Ốp đá chẻ chân tường | 34,465 | m2 | |
| 53 | Xây tường tầng trệt + lầu bằng gạch ống không nung 8x8x18cm câu gạch thẻ không nung 4x8x18cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, PCB40 | 58,3146 | m3 | |
| 54 | Xây tường tầng trệt + lầu thẳng bằng gạch ống 9x9x19cm - Chiều dày ≤10cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, PCB40 | 53,972 | m3 | |
| 55 | Xây tường hộp gen thẳng bằng gạch ống 9x9x19cm - Chiều dày ≤10cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, PCB40 | 8,8209 | m3 | |
| 56 | Trát tường hộp gen dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB40 | 127,26 | m2 | |
| 57 | Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB40 | 453,1615 | m2 | |
| 58 | Trát tường trong dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB40 | 1.689,6066 | m2 | |
| 59 | Ốp tường, trụ, cột - Tiết diện gạch 300x600mm | 87,296 | m2 | |
| 60 | Bả bằng bột bả vào tường ngoại thất | 580,422 | m2 | |
| 61 | Bả bằng bột bả vào tường nội thất | 1.602,311 | m2 | |
| 62 | Bả bằng bột bả vào sê nô, ô văng | 261,02 | m2 | |
| 63 | Bả bằng bột bả vào cột, dầm, trần | 604,147 | m2 | |
| 64 | Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà đã bả, 1 nước lót + 2 nước phủ | 2.206,458 | m2 | |
| 65 | Sơn dầm, trần, tường trong nhà đã bả, 1 nước lót + 2 nước phủ | 841,442 | m2 | |
| 66 | Đắp phào đơn, vữa XM M75, PCB40 | 108,28 | m | |
| 67 | Trát gờ chỉ, vữa XM M75, PCB40 | 132,3 | m | |
| 68 | Lát nền, sàn gạch ceramic - Tiết diện gạch 400x400mm, XM PCB30 | 614,15 | m2 | |
| 69 | Lát nền, sàn gạch ceramic - Tiết diện gạch 300x300mm, XM PCB40 | 16,6 | m2 | |
| 70 | Lát đá Granite bàn Lavabo | 3,316 | m2 | |
| 71 | Làm vách ngăn vệ sinh tấm compact dày 12mm | 14,143 | m2 | |
| 72 | Gia công lan can cầu thang Inox | 0,0847 | tấn | |
| 73 | Lắp dựng lan can | 9,357 | m2 | |
| 74 | Cung cấp & lắp dựng cửa đi khung nhôm sơn tĩnh điện màu giả gỗ, kính 5ly, hệ 70, cánh có nẹp ô | 28,54 | m2 | |
| 75 | Cung cấp & lắp dựng cửa đi khung nhôm kính 5ly, hệ 70, cánh không nẹp ô | 56,892 | m2 | |
| 76 | Cung cấp & lắp dựng cửa sổ lùa, khung nhôm sơn tĩnh điện màu giả gỗ, kính 5 ly, hệ 70, cánh có nẹp ô | 92,15 | m2 | |
| 77 | Cung cấp & lắp dựng cửa sổ lùa, khung nhôm kính 5 ly, hệ 70 | 38,61 | m2 | |
| 78 | Cung cấp & lắp dựng cửa sắt kéo không lá, sơn tĩnh điện | 20,38 | m2 | |
| 79 | Gia công khung bảo vệ inox hộp 13x26x1,2mm | 0,2818 | tấn | |
| 80 | Gia công khung bảo vệ inox tròn ĐK 16x1.2mm | 0,261 | tấn | |
| 81 | Lắp dựng khung bảo vệ | 89,27 | m2 | |
| 82 | Cung cấp, lắp dựng lan can cầu thang Inox | 11,2005 | m2 | |
| 83 | Lắp đặt tay thang gỗ căm xe sơn phủ PU | 12,445 | m | |
| 84 | Gia công xà gồ thép mạ kẽm C50x100x1,5x1,8mm | 1,6074 | tấn | |
| 85 | Lắp dựng xà gồ thép | 1,607 | tấn | |
| 86 | Lợp mái che tường bằng tôn sóng vuông mạ màu dày 0,45mm | 4,44 | 100m2 | |
| 87 | Làm trần thạch cao khung nhôm nổi | 300,2 | m2 | |
| 88 | Lắp đặt chữ Mica màu xanh, dày 3mm | 0,3847 | m2 | |
| 89 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 90x2,9mm | 1,2 | 100m | |
| 90 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 60x2,8mm | 0,06 | 100m | |
| 91 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 34x2,0mm | 0,05 | 100m | |
| 92 | Lắp đặt co nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 90mm | 28 | cái | |
| 93 | Lắp đặt tê nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 90mm | 14 | cái | |
| 94 | Lắp đặt phễu thu nước + cầu chắn rác ĐK 90mm | 14 | cái | |
| 95 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 42x2,1mm | 0,16 | 100m | |
| 96 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 27x1,8mm | 0,32 | 100m | |
| 97 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 21x1,6mm | 0,1 | 100m | |
| 98 | Lắp đặt co nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 42mm | 4 | cái | |
| 99 | Lắp đặt co nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 27mm | 4 | cái | |
| 100 | Lắp đặt co giảm nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 42-27mm | 1 | cái | |
| 101 | Lắp đặt co giảm nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 27-21mm | 4 | cái | |
| 102 | Lắp đặt tê nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 27mm | 2 | cái | |
| 103 | Lắp đặt tê giảm nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 42-27mm | 1 | cái | |
| 104 | Lắp đặt tê giảm nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 27-21mm | 10 | cái | |
| 105 | Lắp đặt co ren trong nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 21mm | 14 | cái | |
| 106 | Lắp đặt nối nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 42mm | 2 | cái | |
| 107 | Lắp đặt nối nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 27mm | 3 | cái | |
| 108 | Lắp đặt van PVC, ĐK 27mm | 2 | cái | |
| 109 | Lắp đặt vòi xả Inox, ĐK 21mm | 4 | cái | |
| 110 | Lắp đặt xí bệt | 4 | bộ | |
| 111 | Lắp đặt chậu lavabo | 4 | bộ | |
| 112 | Lắp đặt vòi lavabo | 4 | bộ | |
| 113 | Lắp đặt chậu tiểu nam | 2 | bộ | |
| 114 | Lắp đặt van xả chậu tiểu nam | 2 | bộ | |
| 115 | Lắp đặt vòi rửa vệ sinh | 4 | cái | |
| 116 | Lắp đặt phễu thu nước sàn | 4 | cái | |
| 117 | Lắp đặt gương soi KT 400x600m | 4 | cái | |
| 118 | Lắp đặt bể nước Inox 1m3 | 1 | bể | |
| 119 | Gia công xà gồ thép hộp mạ kẽm 60x120x1,8mm | 0,0183 | tấn | |
| 120 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 42x2,1mm | 0,06 | 100m | |
| 121 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 49x2,4mm | 0,2 | 100m | |
| 122 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 60x2,8mm | 0,24 | 100m | |
| 123 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 90x2,9mm | 0,08 | 100m | |
| 124 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 114x3,2mm | 0,2 | 100m | |
| 125 | Lắp đặt tê nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 49mm | 8 | cái | |
| 126 | Lắp đặt tê giảm nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 60-42mm | 2 | cái | |
| 127 | Lắp đặt Y nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 60mm | 3 | cái | |
| 128 | Lắp đặt Y nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 114mm | 2 | cái | |
| 129 | Lắp đặt Y giảm nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 114-49mm | 2 | cái | |
| 130 | Lắp đặt co giảm nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 60-42mm | 3 | cái | |
| 131 | Lắp đặt co giảm nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 90-60mm | 1 | cái | |
| 132 | Lắp đặt co nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 60mm | 6 | cái | |
| 133 | Lắp đặt co nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 90mm | 2 | cái | |
| 134 | Lắp đặt co nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 114mm | 4 | cái | |
| 135 | Lắp đặt co lơi nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 114mm | 3 | cái | |
| 136 | Lắp đặt nối nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 60mm | 3 | cái | |
| 137 | Lắp đặt nối nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 114mm | 2 | cái | |
| 138 | Đào đất hầm tự hoại - Cấp đất I | 5,3079 | 1m3 | |
| 139 | Bê tông lót móng, M150, đá 4x6, PCB40 | 0,4815 | m3 | |
| 140 | Xây tường thẳng bằng gạch thẻ 4,5x9x19cm - Chiều dày ≤10cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, PCB40 | 0,7908 | m3 | |
| 141 | Trát tường trong dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB40 | 17,5778 | m2 | |
| 142 | Láng bể tự hoại dày 2cm, vữa XM M75, PCB40 | 1,67 | m2 | |
| 143 | Bê tông tấm đan, M200, đá 1x2, PCB40 | 0,2179 | m3 | |
| 144 | Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, nắp đan | 0,0113 | 100m2 | |
| 145 | Sản xuất, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn tấm đan ĐK ≤ 10mm | 0,0165 | tấn | |
| 146 | Lắp các loại CKBT đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng ≤50kg | 5 | cái | |
| 147 | Lắp đặt đèn Led chiếu sáng bóng đôi 1,2m, 2x18W | 63 | bộ | |
| 148 | Lắp đặt đèn Led chiếu sáng bóng đơn 1,2m, 1x18W | 6 | bộ | |
| 149 | Lắp đặt đèn chiếu sáng sự cố | 0,8 | 5 đèn | |
| 150 | Lắp đặt đèn Led áp trần ĐK 200, 40W | 19 | bộ | |
| 151 | Lắp đặt tủ điện 350x400x250 | 1 | hộp | |
| 152 | Lắp đặt ô cắm đôi | 49 | cái | |
| 153 | Lắp đặt dây điện Vcmd-2x1.5mm2 | 650 | m | |
| 154 | Lắp đặt dây điện Vcmd-2x2.5mm2 | 190 | m | |
| 155 | Lắp đặt dây đơn CV 6mm2 | 330 | m | |
| 156 | Lắp đặt quạt trần đảo | 29 | cái | |
| 157 | Lắp đặt công tắc 2 chiều 1P-16A | 2 | cái | |
| 158 | Lắp đặt công tắc đơn 1P-16A | 5 | cái | |
| 159 | Lắp đặt công tắc đôi 1P-16A | 22 | cái | |
| 160 | Lắp đặt công tắc ba 1P-16A | 5 | cái | |
| 161 | Lắp đặt hộp âm tường + mặt | 111 | hộp | |
| 162 | Lắp đặt các automat 1 pha 20A | 25 | cái | |
| 163 | Lắp đặt các automat 1 pha 63A | 2 | cái | |
| 164 | Lắp đặt các automat 1 pha 100A | 1 | cái | |
| 165 | Lắp đặt ống nhựa cứng bảo hộ dây dẫn - Đường kính 16mm | 450 | m | |
| 166 | Lắp đặt ống nhựa cứng bảo hộ dây dẫn - Đường kính 25mm | 120 | m | |
| 167 | Lắp đặt ống nhựa xoắn bảo hộ dây dẫn - Đường kính 20mm | 300 | m | |
| 168 | Lắp đặt dây đơn CV 16mm2 | 10 | m | |
| 169 | Đóng cọc chống sét mạ đồng Ø16, L=2,4m | 2 | cọc | |
| 170 | Lắp đặt đầu báo khói | 2,4 | 10 đầu | |
| 171 | Lắp đặt đầu báo nhiệt | 0,2 | 10 đầu | |
| 172 | Lắp đặt nút báo cháy khẩn cấp | 0,4 | 5 nút | |
| 173 | Lắp đặt chuông báo cháy | 0,4 | 5 chuông | |
| 174 | Lắp đặt trung tâm xử lý tín hiệu báo cháy 4 Zones | 1 | 1 trung tâm | |
| 175 | Lắp đặt điện trở cuối mạch | 2 | bộ | |
| 176 | Bàn phím điều khiển | 1 | Bộ | |
| 177 | Lắp đặt dây tín hiệu 4 ruột | 180 | m | |
| 178 | Lắp đặt dây điện Vcmd-2x2.5mm2 | 20 | m | |
| 179 | Lắp đặt ống nhựa cứng bảo hộ dây dẫn - Đường kính 20mm | 130 | m | |
| 180 | Lắp đặt ống nhựa xoắn bảo hộ dây dẫn - Đường kính 20mm | 30 | m | |
| 181 | Ắc quy dự phòng | 1 | cái | |
| 182 | Lắp đặt bình chữa cháy CO2 T5 (5kg) | 2 | bộ | |
| 183 | Lắp đặt bình chữa cháy bột MFZ8 (8kg) | 2 | bộ | |
| 184 | Lắp đặt bảng nội quy + tiêu lệnh phòng cháy | 2 | cái | |
| 185 | Lắp đặt kim thu sét, R = 51m | 1 | cái | |
| 186 | Lắp đặt dây dẫn đồng thoát sét S=50mm2 | 25 | m | |
| 187 | Lắp đặt ống thép STK, ĐK 49mm | 0,012 | 100m | |
| 188 | Lắp đặt ống thép STK, ĐK 42mm | 0,015 | 100m | |
| 189 | Ốc siết cáp | 4 | cái | |
| 190 | Đóng cọc chống sét mạ đồng Ø16, L=2,4m | 5 | cọc | |
| 191 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 34x2,0mm | 0,25 | 100m | |
| 192 | Thép V40x40x4mm, bản đế | 2 | m | |
| 193 | Bu lông D12, bản đế | 4 | cái | |
| 194 | Lắp đặt hộp kiểm tra điện trở 200x200x50 | 1 | hộp | |
| 195 | Bật thép liên kết ống PVC Ø34 + 4 bu long D8 | 6 | bộ | |
| 196 | Cáp neo 6mm dài 10m | 3 | sợi | |
| 197 | Tăng đơ 12mm | 3 | Bộ | |
| 198 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng ≤1m, sâu ≤1m - Cấp đất I | 1,26 | 1m3 | |
| 199 | Bê tông lót móng, M150, đá 4x6, PCB40 | 0,18 | m3 | |
| 200 | Ván khuôn móng cột | 0,072 | 100m2 | |
| 201 | Bê tông móng, M200, đá 1x2, PCB40 | 1,08 | m3 | |
| 202 | Cung cấp khung đế móng M16x340x340x500 | 5 | Cái | |
| 203 | Lắp dựng cột thép bát giác, tròn côn 6m, D78-3mm, bằng máy | 5 | 1 cột | |
| 204 | Lắp cần đèn D60, cao 2m, vươn 1,5m | 5 | 1 cần đèn | |
| 205 | Lắp choá đèn - Đèn LED chiếu sáng 80W | 5 | bộ | |
| 206 | Rải cáp ngầm CVV-2x2,5mm2 | 2,3 | 100m | |
| 207 | Luồn dây từ cáp ngầm lên đèn CVV-2x1,5mm2 | 0,5 | 100m | |
| 208 | Lắp đặt ống nhựa HDPE nối bằng măng sông - đường kính ống 25/32mm | 1,5 | 100 m | |
| 209 | Lắp đặt ống nhựa chìm bảo hộ dây dẫn - Đường kính 20mm | 50 | m | |
| 210 | Lắp cầu chì (sử dụng Aptomat 1pha 10A thay thế) | 5 | cái | |
| 211 | Làm đầu cáp khô | 10 | 1 đầu cáp | |
| 212 | Lắp bảng điện cửa cột | 5 | bảng | |
| 213 | Lắp của cột | 5 | cửa | |
| 214 | Lắp giá đỡ tủ | 1 | 1 bộ | |
| 215 | Lắp đặt tủ điện điều khiển chiếu sáng | 1 | 1 tủ | |
| 216 | Lắp đặt các automat 1 pha 32A | 1 | cái | |
| 217 | Làm tiếp địa cho cột điện | 6 | 1 bộ | |
| 218 | Lắp đặt ống nhựa chìm bảo hộ dây dẫn - Đường kính 20mm | 12 | m | |
| 219 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, ĐK 21x1,6mm | 0,06 | 100m | |
| 220 | Lắp đặt dây đồng trần S=11mm2 | 18 | m | |
| D | HẠNG MỤC: CẢI TẠO NHÀ VĂN HÓA | |||
| 1 | Chống dột mái tole cũ (dùng keo chống dột bắn lên các đầu đinh và vị trí bị dột) | 320,26 | m2 | |
| 2 | Phá dỡ các kết cấu trên mái bằng xi măng láng trên mái | 69,3 | m2 | |
| 3 | Quét nước xi măng 2 nước | 69,3 | m2 | |
| 4 | Quét dung dịch chống thấm mái, sê nô, ô văng | 69,3 | m2 | |
| 5 | Láng nền, sàn không đánh màu, dày 3cm, vữa XM M75, PCB40 | 69,3 | m2 | |
| 6 | Quét nước xi măng 2 nước | 69,3 | m2 | |
| 7 | Cạo bỏ lớp vôi, sơn cũ trên bề mặt - sàn mái, sê nô | 148 | m2 | |
| 8 | Cạo bỏ lớp vôi, sơn cũ trên bề mặt - tường ngoài | 326,357 | m2 | |
| 9 | Cạo bỏ lớp vôi, sơn cũ trên bề mặt - tường trong | 409,154 | m2 | |
| 10 | Bả bằng bột bả vào sán mái, đáy sê nô | 148 | m2 | |
| 11 | Bả bằng bột bả vào tường ngoại thất | 326,357 | m2 | |
| 12 | Bả bằng bột bả vào tường nội thất | 409,154 | m2 | |
| 13 | Sơn dầm, trần, tường trong nhà đã bả, 1 nước lót + 2 nước phủ | 632,364 | m2 | |
| 14 | Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà đã bả, 1 nước lót + 2 nước phủ | 474,357 | m2 | |
| 15 | Lắp dựng khung thép hộp mạ kẽm 30x30x1,5mm | 2,3 | m2 | |
| 16 | Cạo bỏ lớp vôi, sơn cũ trên bề mặt - kim loại | 32,64 | m2 | |
| 17 | Sơn sắt thép 1 nước lót + 2 nước phủ | 34,94 | 1m2 | |
| 18 | Lắp ổ khoá chìm 2 tay nắm | 7 | bộ | |
| 19 | Lắp chốt gài cửa sổ | 13 | chốt | |
| 20 | Thay ron kính (vật tư + nhân công) | 87,36 | m | |
| 21 | Cắt và lắp kính - Chiều dày kính 5mm, gắn bằng matít - cửa, vách dạng thường | 0,78 | m2 | |
| 22 | Phá dỡ nền gạch lá nem | 178,465 | m2 | |
| 23 | Trải tấm nylon chống mất nước bê tông | 0,264 | 100m2 | |
| 24 | Bê tông nền, M200, đá 1x2, PCB40 | 1,32 | m3 | |
| 25 | Lát nền, sàn gạch Granite - Tiết diện gạch 600x600mm, XM PCB40 | 178,465 | m2 | |
| 26 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 60x2,8mm | 0,3 | 100m | |
| 27 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 34x2,0mm | 0,06 | 100m | |
| 28 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 27x1,8mm | 0,01 | 100m | |
| 29 | Lắp đặt co nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 60mm | 6 | cái | |
| 30 | Lắp đặt tê nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 60mm | 6 | cái | |
| 31 | Lắp đặt phễu thu nước + cầu chắn rác | 12 | cái | |
| 32 | Lắp đặt đèn Led chiếu sáng bóng đôi 1,2m, 2x18W | 21 | bộ | |
| 33 | Lắp đặt đèn Led áp trần ĐK 200, 40W | 4 | bộ | |
| 34 | Lắp đặt tủ điện 350x400x250 | 1 | hộp | |
| 35 | Lắp đặt quạt trần đảo | 15 | cái | |
| 36 | Lắp đặt các automat 1 pha 100A | 1 | cái | |
| 37 | Lắp đặt các automat 1 pha 63A | 1 | cái | |
| 38 | Lắp đặt các automat 1 pha 20A | 1 | cái | |
| 39 | Lắp đặt ô cắm đôi | 11 | cái | |
| 40 | Lắp đặt công tắc ba, 1 chiều 16A | 1 | cái | |
| 41 | Lắp đặt công tắc đôi, 1 chiều 16A | 4 | cái | |
| 42 | Lắp đặt công tắc đơn, 1 chiều 16A | 2 | cái | |
| 43 | Lắp đặt hộp nổi + mặt | 21 | hộp | |
| 44 | Lắp đặt dây điện Vcmd-2x1.5mm2 | 350 | m | |
| 45 | Lắp đặt dây điện Vcmd-2x2.5mm2 | 60 | m | |
| 46 | Lắp đặt dây đơn CV 6mm2 | 130 | m | |
| 47 | Lắp đặt dây đơn CV 10mm2 | 110 | m | |
| 48 | Lắp đặt ống nhựa chìm bảo hộ dây dẫn - Đường kính 25mm | 110 | m | |
| 49 | Lắp đặt ống nhựa nẹp vuông 20x20mm | 85 | m | |
| 50 | Lắp đặt ống nhựa nẹp vuông 20x40mm | 90 | m | |
| 51 | Lắp đặt bình chữa cháy CO2 T5 (5kg) | 1 | bộ | |
| 52 | Lắp đặt bình chữa cháy bột MFZ8 (8kg) | 1 | bộ | |
| 53 | Lắp đặt bảng nội quy + tiêu lệnh phòng cháy | 1 | cái | |
| E | HẠNG MỤC: CẢI TẠO NHÀ VỆ SINH | |||
| 1 | Tháo dỡ mái tôn bằng thủ công, chiều cao ≤6m | 29,26 | m2 | |
| 2 | Lợp mái che tường bằng tôn sóng vuông mạ màu dày 0,45mm | 0,2926 | 100m2 | |
| 3 | Phá dỡ các kết cấu trên mái bằng xi măng láng trên mái | 3,8 | m2 | |
| 4 | Quét nước xi măng 2 nước | 3,8 | m2 | |
| 5 | Quét dung dịch chống thấm mái, sê nô, ô văng | 3,8 | m2 | |
| 6 | Láng nền, sàn không đánh màu, dày 3cm, vữa XM M75, PCB40 | 3,8 | m2 | |
| 7 | Quét nước xi măng 2 nước | 3,8 | m2 | |
| 8 | Tháo dỡ trần | 24,12 | m2 | |
| 9 | Làm trần tấm Prima khung nhôm nổi | 24,12 | m2 | |
| 10 | Phá dỡ kết cấu bê tông có cốt thép bằng máy khoan bê tông 1,5kw | 0,5168 | m3 | |
| 11 | Tháo dỡ gạch ốp tường | 7,456 | m2 | |
| 12 | Đục nhám tường cũ để ốp gạch | 3,728 | m2 | |
| 13 | Ốp tường - Tiết diện gạch 250x400mm | 10,9288 | m2 | |
| 14 | Cạo bỏ lớp vôi, sơn cũ trên bề mặt - sê nô, ô văng | 8,94 | m2 | |
| 15 | Cạo bỏ lớp vôi, sơn cũ trên bề mặt - tường ngoài | 92,732 | m2 | |
| 16 | Cạo bỏ lớp vôi, sơn cũ trên bề mặt - tường trong | 60,0704 | m2 | |
| 17 | Bả bằng bột bả vào sán mái, đáy sê nô (2 lớp) | 17,88 | m2 | |
| 18 | Bả bằng bột bả vào tường ngoại thất (2 lớp) | 185,466 | m2 | |
| 19 | Bả bằng bột bả vào tường nội thất (2 lớp) | 80,7 | m2 | |
| 20 | Sơn dầm, trần, tường trong nhà đã bả, 1 nước lót + 2 nước phủ | 40,35 | m2 | |
| 21 | Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà đã bả, 1 nước lót + 2 nước phủ | 101,673 | m2 | |
| 22 | Tháo dỡ cửa bằng thủ công | 11,4588 | m2 | |
| 23 | Cung cấp & lắp dựng cửa đi khung nhôm, kính 5ly, hệ 70, cánh không nẹp ô | 9,7088 | m2 | |
| 24 | Cung cấp & lắp dựng cửa sổ khung nhôm, kính 5 ly, hệ 70, cánh không nẹp ô | 1,75 | m2 | |
| 25 | Phá dỡ nền gạch lá nem | 24,12 | m2 | |
| 26 | Lát nền, sàn gạch ceramic - Tiết diện gạch 250x250mm, XM PCB40 | 24,12 | m2 | |
| 27 | Gia công khung thép V40x40x4mm đõ mặt đá Granite lavabo | 0,0554 | tấn | |
| 28 | Lát đá Granite bàn Lavabo | 2,4255 | m2 | |
| 29 | Làm vách ngăn vệ sinh tấm compact dày 12mm | 1,08 | m2 | |
| 30 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 60x2,8mm | 0,08 | 100m | |
| 31 | Lắp đặt co nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 60mm | 4 | cái | |
| 32 | Lắp đặt phễu thu nước + cầu chắn rác | 2 | cái | |
| 33 | Lắp đặt đèn Led chiếu sáng bóng đơn 1,2m, 1x18W | 2 | bộ | |
| 34 | Lắp đặt đèn Led áp trần ĐK 200, 40W | 6 | bộ | |
| 35 | Lắp đặt các automat 1 pha 20A | 1 | cái | |
| 36 | Lắp đặt công tắc đôi, 1 chiều 16A | 4 | cái | |
| 37 | Lắp đặt hộp nổi + mặt | 5 | hộp | |
| 38 | Lắp đặt dây điện Vcmd-2x1.5mm2 | 40 | m | |
| 39 | Lắp đặt dây điện Vcmd-2x2.5mm2 | 10 | m | |
| 40 | Lắp đặt dây cáp CVV-2x6.0mm2 | 25 | m | |
| 41 | Lắp đặt ống nhựa nẹp vuông 20x20mm | 4 | m | |
| 42 | Lắp đặt ống nhựa chìm bảo hộ dây dẫn - Đường kính 20mm | 15 | m | |
| 43 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 27x1,8mm | 0,65 | 100m | |
| 44 | Lắp đặt tê nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 27mm | 14 | cái | |
| 45 | Lắp đặt co nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 27mm | 12 | cái | |
| 46 | Lắp đặt co giảm nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 27-21mm | 14 | cái | |
| 47 | Lắp đặt van PVC, ĐK 27mm | 1 | cái | |
| 48 | Lắp đặt xí bệt | 2 | bộ | |
| 49 | Lắp đặt xí xổm | 2 | bộ | |
| 50 | Lắp đặt chậu tiểu nam | 3 | bộ | |
| 51 | Lắp đặt van xả chậu tiểu nam | 3 | bộ | |
| 52 | Lắp đặt chậu lavabo | 5 | bộ | |
| 53 | Lắp đặt vòi lavabo | 5 | bộ | |
| 54 | Lắp đặt gương soi KT 400x600m | 5 | cái | |
| 55 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 114x3,2mm | 0,2 | 100m | |
| 56 | Lắp đặt co nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 114mm | 7 | cái | |
| 57 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 90x2,9mm | 0,2 | 100m | |
| 58 | Lắp đặt co nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 90mm | 4 | cái | |
| 59 | Lắp đặt tê nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 90mm | 2 | cái | |
| 60 | Lắp đặt co giảm nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 90-60mm | 4 | cái | |
| 61 | Lắp đặt tê giảm nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 90-60mm | 6 | cái | |
| 62 | Lắp đặt co giảm nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 90-42mm | 3 | cái | |
| 63 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 60x2,8mm | 0,08 | 100m | |
| 64 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 42x2,1mm | 0,04 | 100m | |
| 65 | Lắp đặt phễu thu nước sàn | 3 | cái | |
| 66 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 49x2,4mm | 0,1 | 100m | |
| 67 | Lắp đặt co nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 49mm | 5 | cái | |
| F | HẠNG MỤC: CỔNG - HÀNG RÀO | |||
| 1 | Đào móng bằng máy đào 0,4m3, chiều rộng móng ≤6m - Cấp đất I | 3,643 | 100m3 | |
| 2 | Đóng cọc tràm ĐK gốc 7cm, bằng máy đào 0,5m3, chiều dài cọc ≤2,5m - Cấp đất I | 27,208 | 100m | |
| 3 | Đắp cát đầu cừ | 9,246 | m3 | |
| 4 | Bê tông lót móng, M150, đá 4x6, PCB40 | 12,438 | m3 | |
| 5 | Ván khuôn móng cột | 1,3324 | 100m2 | |
| 6 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm | 0,7299 | tấn | |
| 7 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤18mm | 1,2002 | tấn | |
| 8 | Bê tông móng, M200, đá 1x2, PCB40 | 29,6873 | m3 | |
| 9 | Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,90 | 3,1303 | 100m3 | |
| 10 | Ván khuôn cột | 2,7276 | 100m2 | |
| 11 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | 0,3574 | tấn | |
| 12 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m | 1,0366 | tấn | |
| 13 | Bê tông cột, TD ≤0,1m2, chiều cao ≤6m, M200, đá 1x2, PCB40 | 13,898 | m3 | |
| 14 | Trải tấm ni lon đổ bê tông đà bó nền, dà kiềng | 0,4092 | 100m2 | |
| 15 | Ván khuôn thép đà kiềng | 2,9154 | 100m2 | |
| 16 | Lắp dựng cốt thép đà kiềng, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | 1,1174 | tấn | |
| 17 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m | 0,815 | tấn | |
| 18 | Bê tông xà dầm, giằng, M200, đá 1x2, PCB40 | 19,005 | m3 | |
| 19 | Xây tường bằng gạch ống không nung 8x8x18cm câu gạch thẻ không nung 4x8x18cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, PCB40 | 0,8921 | m3 | |
| 20 | Xây tường thẳng bằng gạch ống 9x9x19cm - Chiều dày ≤10cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, PCB40 | 42,279 | m3 | |
| 21 | Xây tường thẳng bằng gạch thông gió 20x20cm, vữa XM M75, PCB40 | 23,8 | m2 | |
| 22 | Ốp đá granit tự nhiên màu đỏ Rubi | 6,93 | m2 | |
| 23 | Ốp đá granit tự nhiên màu vàng thạch anh | 1,061 | m2 | |
| 24 | Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB40 | 799,6495 | m2 | |
| 25 | Ốp chân tường, KT gạch 100x200mm | 30,835 | m2 | |
| 26 | Trát trụ cột, dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB40 | 166,524 | m2 | |
| 27 | Đắp đầu cột, vữa XM M75, PCB40 | 44 | m | |
| 28 | Trát gờ chỉ, vữa XM M75, PCB40 | 316,02 | m | |
| 29 | Trát đà giằng, vữa XM M75, PCB40 | 172,7833 | m2 | |
| 30 | Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà không bả 1 nước lót + 2 nước phủ | 280,8845 | m2 | |
| 31 | Quét vôi 1 nước trắng 2 nước mầu | 825,4523 | m2 | |
| 32 | Lắp dựng chông sắt hàng rào | 197,815 | mét | |
| 33 | Lắp dựng cổng rào | 20,915 | m2 | |
| 34 | Sơn sắt thép 1 nước lót + 2 nước phủ | 55,0373 | 1m2 | |
| 35 | Lắp dựng chữ inox mạ màu vàng, sử dung inox dày 0,8mm bảng tên | 0,9036 | m2 | |
| G | HẠNG MỤC: SÂN ĐƯỜNG - THOÁT NƯỚC - CỘT CỜ | |||
| 1 | Trải tấm ni lon chống mất nước bê tông | 17,5257 | 100m2 | |
| 2 | Sản xuất, lắp dựng cốt thép mặt đường, đường kính cốt thép ≤10mm | 3,5931 | tấn | |
| 3 | Bê tông mặt đường dày ≤25cm, M200, đá 1x2, PCB40 | 107,9709 | m3 | |
| 4 | Bê tông lót móng, M150, đá 4x6, PCB40 | 3,03 | m3 | |
| 5 | Xây tường thẳng bằng gạch ống 9x9x19cm - Chiều dày ≤10cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, PCB40 | 3,636 | m3 | |
| 6 | Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB40 | 70,7 | m2 | |
| 7 | Bê tông nền, M200, đá 1x2, PCB40 | 14,5825 | m3 | |
| 8 | Ván khuôn bó vỉa | 0,308 | 100m2 | |
| 9 | Lát gạch Terrrazo 400x400x30mm, XM PCB40 | 210,8 | m2 | |
| 10 | Đào rãnh thoát nước, thủ công, rộng ≤1m, sâu ≤1m - Cấp đất I | 90,3458 | m3 | |
| 11 | Bê tông lót móng, M150, đá 4x6, PCB40 | 10,707 | m3 | |
| 12 | Xây tường gạch thẻ 4,5x9x19cm, chiều dày <=10cm, cao <=4m M75 | 1,5876 | m3 | |
| 13 | Xây tường thẳng bằng gạch ống 9x9x19cm - Chiều dày ≤10cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, PCB40 | 12,6922 | m3 | |
| 14 | Trát tường dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB40 | 317,3333 | m2 | |
| 15 | Láng nền, sàn không đánh màu, dày 3cm, vữa XM M75, PCB40 | 44,43 | m2 | |
| 16 | Bê tông tấm đan, M200, đá 1x2, PCB40 | 5,334 | m3 | |
| 17 | Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, nắp đan | 0,3184 | 100m2 | |
| 18 | Lắp dựng cốt thép tấm đan, ĐK <=10mm | 0,3076 | tấn | |
| 19 | Lắp các loại CKBT đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng ≤50kg | 151 | cái | |
| 20 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 315x8,0mm | 0,03 | 100m | |
| 21 | Lắp đặt co nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 315mm | 2 | cái | |
| 22 | Bê tông lót móng, M150, đá 4x6, PCB40 | 0,7752 | m3 | |
| 23 | Ván khuôn móng cột | 0,0152 | 100m2 | |
| 24 | Bê tông móng, M200, đá 1x2, PCB40 | 0,152 | m3 | |
| 25 | Xây các bộ phận kết cấu phức tạp khác bằng gạch thẻ 4,5x9x19cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M100, PCB40 | 0,5938 | m3 | |
| 26 | Xây tường thẳng bằng gạch thẻ 4,5x9x19cm - Chiều dày ≤10cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, PCB40 | 0,844 | m3 | |
| 27 | Đắp cát công trình bằng máy đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,90 | 0,0393 | 100m3 | |
| 28 | Trải tấm ni lon chống mất nước bê tông | 0,0981 | 100m2 | |
| 29 | Bê tông nền, M200, đá 1x2, PCB40 | 0,785 | m3 | |
| 30 | Trát bậc cấp, dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB40 | 1,9782 | m2 | |
| 31 | Láng bậc cấp, dày 2cm, vữa XM M75, PCB40 | 4,5216 | m2 | |
| 32 | Lát đá granite bậc cấp (VT + NC) | 6,499 | m2 | |
| 33 | Gia công cột cờ bằng Inox | 0,0356 | tấn | |
| 34 | Gia công cột bằng thép tấm | 0,0192 | tấn | |
| 35 | Lắp cột cờ | 0,0548 | tấn | |
| 36 | Lắp các loại CKBT đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng ≤50kg | 2 | cái | |
| 37 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng ≤1m, sâu ≤1m - Cấp đất I | 0,768 | 1m3 | |
| 38 | Ván khuôn móng cột - Móng vuông, chữ nhật | 0,0832 | 100m2 | |
| 39 | Bê tông móng, M200, đá 1x2, PCB40 | 0,848 | m3 | |
| 40 | Gia công cột bằng thép thép ống mạ kẽm ĐK 90x2,0mm | 0,2103 | tấn | |
| 41 | Gia công cột bằng thép tấm | 0,0904 | tấn | |
| 42 | Lắp cột thép các loại | 0,3 | tấn | |
| 43 | Gia công giằng mái thép ống mạ kẽm ĐK 90x2,0mm | 0,2077 | tấn | |
| 44 | Lắp dựng giằng thép | 0,208 | tấn | |
| 45 | Gia công lan can thép ống mạ kẽm dày 1,5mm | 0,0187 | tấn | |
| 46 | Gia công xà gồ thép hộp mạ kẽm 30x60x1.5mm | 0,4426 | tấn | |
| 47 | Lắp dựng xà gồ thép | 0,443 | tấn | |
| 48 | Lợp mái che tường bằng tôn sóng vuông mạ màu dày 0,45mm | 1,0783 | 100m2 | |
| 49 | Bê tông lót móng, M150, đá 4x6, PCB40 | 0,918 | m3 | |
| 50 | Xây tường thẳng bằng gạch đất sét nung 4,5x9x19cm - Chiều dày ≤10cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, PCB40 | 0,5508 | m3 | |
| 51 | Trát tường trong dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB40 | 12,2444 | m2 | |
| 52 | Đắp cát công trình bằng máy đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,90 | 0,1422 | 100m3 | |
| 53 | Trải tấm ni lông đổ bê tông nền trệt | 0,768 | 100m2 | |
| 54 | Sản xuất, lắp dựng cốt thép nền, đường kính cốt thép ≤10mm | 0,1812 | tấn | |
| 55 | Bê tông nền, M200, đá 1x2, PCB40 | 5,376 | m3 | |
| 56 | Sơn sắt thép, 1 nước lót kẽm + 2 nước phủ | 66,4578 | 1m2 | |
| 57 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng ≤1m, sâu ≤1m - Cấp đất I | 0,576 | 1m3 | |
| 58 | Ván khuôn móng cột - Móng vuông, chữ nhật | 0,0624 | 100m2 | |
| 59 | Bê tông móng, M200, đá 1x2, PCB40 | 0,636 | m3 | |
| 60 | Gia công cột bằng thép thép ống mạ kẽm ĐK 90x2,0mm | 0,1577 | tấn | |
| 61 | Gia công cột bằng thép tấm | 0,0678 | tấn | |
| 62 | Lắp cột thép các loại | 0,226 | tấn | |
| 63 | Gia công giằng mái thép ống mạ kẽm ĐK 90x2,0mm | 0,1825 | tấn | |
| 64 | Lắp dựng giằng thép | 0,182 | tấn | |
| 65 | Gia công lan can thép ống mạ kẽm dày 1,5mm | 0,0682 | tấn | |
| 66 | Gia công xà gồ thép hộp mạ kẽm 30x60x1.5mm | 0,3319 | tấn | |
| 67 | Lắp dựng xà gồ thép | 0,332 | tấn | |
| 68 | Lợp mái che tường bằng tôn sóng vuông mạ màu dày 0,45mm | 0,8976 | 100m2 | |
| 69 | Bê tông lót móng, M150, đá 4x6, PCB40 | 0,741 | m3 | |
| 70 | Xây tường thẳng bằng gạch đất sét nung 4,5x9x19cm - Chiều dày ≤10cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, PCB40 | 0,4446 | m3 | |
| 71 | Trát tường trong dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB40 | 9,8889 | m2 | |
| 72 | Đắp cát công trình bằng máy đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,90 | 0,142 | 100m3 | |
| 73 | Trải tấm ni lông đổ bê tông nền trệt | 0,7515 | 100m2 | |
| 74 | Sản xuất, lắp dựng cốt thép nền, đường kính cốt thép ≤10mm | 0,1795 | tấn | |
| 75 | Bê tông nền, M200, đá 1x2, PCB40 | 5,3235 | m3 | |
| 76 | Sơn sắt thép, 1 nước lót kẽm + 2 nước phủ | 63,784 | 1m2 | |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi