Gói thầu: Gói thầu số 11: Thi công xây dựng công trình

Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20210159599-00
Thời điểm đóng mở thầu 09/02/2021 08:30:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Ban quản lý dự án đầu tư xây dựng huyện Kế Sách
Tên gói thầu Gói thầu số 11: Thi công xây dựng công trình
Số hiệu KHLCNT 20210156844
Lĩnh vực Xây lắp
Chi tiết nguồn vốn Ngân sách tỉnh trợ cấp có mục tiêu (nguồn cân đối ngân sách địa phương và thu tiền sử dụng đất) + ngân sách huyện
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 180 Ngày
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2021-01-29 18:07:00 đến ngày 2021-02-09 08:30:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 6,396,247,067 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 90,000,000 VNĐ ((Chín mươi triệu đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Mô tả công việc mời thầu Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính Khối lượng mời thầu Đơn vị tính
A HẠNG MỤC: SAN LẤP MẶT BẰNG
1 Dọn dẹp mặt bằng 29,091 100m2
2 Đào xúc đất bằng máy đào 1,25m3 - Cấp đất I 4,4225 100m3
3 Đắp đất bờ bao 4,422 100m3
4 Đắp cát công trình bằng máy lu bánh thép 9T, máy ủi 110CV, độ chặt Y/C K = 0,9 28,1743 100m3
5 Bơm cát san lấp mặt bằng phương tiện thủy, cự ly ≤0,5km 34,3723 100m3
6 Chặt cây ở mặt đất bằng phẳng, đường kính gốc cây ≤60cm 5 cây
7 Đào gốc cây, đường kính gốc cây ≤60cm 5 gốc
B HẠNG MỤC: NHÀ LÀM VIỆC (PHẦN MÓNG)
1 Đào móng bằng máy đào 0,4m3, chiều rộng móng ≤6m - Cấp đất I 5,2366 100m3
2 Đóng cọc tràm ĐK gốc 8-10cm, bằng máy đào 0,5m3, chiều dài cọc >2,5m - Cấp đất I 256,455 100m
3 Đắp cát đầu cừ 25,176 m3
4 Bơm cát san lấp mặt bằng phương tiện thủy, cự ly ≤0,5km 0,3071 100m3
5 Bê tông lót móng, M150, đá 4x6, PCB40 25,176 m3
6 Ván khuôn móng dài 1,6754 100m2
7 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm 0,5768 tấn
8 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤18mm 4,5894 tấn
9 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK >18mm 1,6935 tấn
10 Bê tông móng, M250, đá 1x2, PCB40 87,0638 m3
11 Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,90 3,8629 100m3
C HẠNG MỤC: NHÀ LÀM VIỆC (PHẦN THÂN)
1 Trải tấm ni lon chống mất nước bê tông 0,5604 100m2
2 Ván khuôn thép đà bó nền, đà kiềng 1,7586 100m2
3 Lắp dựng cốt thép đà kiềng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m 0,2234 tấn
4 Lắp dựng cốt thép đà kiềng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m 1,5837 tấn
5 Bê tông đà kiềng, M200, đá 1x2, PCB40 16,7203 m3
6 Ván khuôn cột vuông, chữ nhật, chiều cao ≤28m 3,1912 100m2
7 Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m 0,3123 tấn
8 Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m 2,614 tấn
9 Bê tông cột, TD ≤0,1m2, chiều cao ≤6m, M200, đá 1x2, PCB40 18,26 m3
10 Trát trụ cột, dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB40 132,765 m2
11 Ván khuôn thép, khung xương, cột chống giáo ống, dầm sàn, chiều cao ≤28m 1,6441 100m2
12 Lắp dựng cốt thép dầm sàn, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m 0,2112 tấn
13 Lắp dựng cốt thép dầm sàn, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m 1,4761 tấn
14 Bê tông dầm sàn, M200, đá 1x2, PCB40 15,352 m3
15 Trát đà sàn, vữa XM M75, PCB40 143,7225 m2
16 Ván khuôn thép, khung xương, cột chống giáo ống, dầm mái, chiều cao ≤28m 3,8393 100m2
17 Lắp dựng cốt thép dầm khung, dầm mái, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m 0,9943 tấn
18 Lắp dựng cốt thép dầm khung, dầm mái, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤28m 5,522 tấn
19 Bê tông dầm khung, dầm mái, M200, đá 1x2, PCB40 27,3313 m3
20 Trát đà mái, vữa XM M75, PCB40 361,8175 m2
21 Ván khuôn thép, khung xương, cột chống giáo ống, sàn mái, chiều cao ≤28m 3,142 100m2
22 Lắp dựng cốt thép sàn mái, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m 4,2117 tấn
23 Bê tông sàn mái, M200, đá 1x2, PCB40 31,42 m3
24 Trát trần, vữa XM M75, PCB40 305,42 m2
25 Ván khuôn thép, khung xương, cột chống giáo ống, sê nô, chiều cao ≤28m 1,4348 100m2
26 Ván khuôn gỗ lanh tô, ô văng, tấm đan 1,5916 100m2
27 Lắp dựng cốt thép lanh tô, ô văng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m 0,3818 tấn
28 Lắp dựng cốt thép lanh tô, ô văng, ĐK >10mm, chiều cao ≤6m 0,7544 tấn
29 Bê tông sê nô, lanh tô, ô văng, bê tông M200, đá 1x2, PCB40 18,9463 m3
30 Trát sê nô, ô văng, vữa XM M75, PCB40 261,02 m2
31 Trát mặt trong sê nô, vữa XM M75, PCB40 40,5 m2
32 Láng sê nô, ô văng, dày 3cm, vữa XM M75, PCB40 68,96 m2
33 Quét nước xi măng 2 nước 109,46 m2
34 Quét dung dịch chống thấm mái, sê nô, ô văng 109,46 m2
35 Trát gờ chỉ, vữa XM M75, PCB40 155 m
36 Ván khuôn gỗ cầu thang thường 0,279 100m2
37 Lắp dựng cốt thép cầu thang, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m 0,1402 tấn
38 Lắp dựng cốt thép cầu thang, ĐK >10mm, chiều cao ≤6m 0,3782 tấn
39 Bê tông cầu thang, M200, đá 1x2, PCB40 3,036 m3
40 Trát cầu thang, dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB40 22,24 m2
41 Xây tường bó nền bằng gạch ống không nung 8x8x18cm câu gạch thẻ không nung 4x8x18cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, PCB40 7,5088 m3
42 Đắp cát công trình bằng máy đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,90 1,547 100m3
43 Bơm cát san lấp mặt bằng phương tiện thủy, cự ly ≤0,5km 1,8873 100m3
44 Trải tấm ni lon chống mất nước bê tông 3,8227 100m2
45 Sản xuất, lắp dựng cốt thép nền, đường kính cốt thép ≤10mm 0,8954 tấn
46 Bê tông nền, M200, đá 1x2, PCB40 26,6258 m3
47 Xây tam cấp, bậc cấp cầu thang bằng gạch thẻ 4,5x9x19cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, PCB40 1,77 m3
48 Trát bậc cấp, bậc cầu thang, dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB40 9,4275 m2
49 Láng bậc cấp, bậc cầu thang, dày 2cm, vữa XM M75, PCB40 29,005 m2
50 Lát đá granite bậc cấp, bậc cầu thang (VT + NC) 38,432 m2
51 Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB40 100,1044 m2
52 Ốp đá chẻ chân tường 34,465 m2
53 Xây tường tầng trệt + lầu bằng gạch ống không nung 8x8x18cm câu gạch thẻ không nung 4x8x18cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, PCB40 58,3146 m3
54 Xây tường tầng trệt + lầu thẳng bằng gạch ống 9x9x19cm - Chiều dày ≤10cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, PCB40 53,972 m3
55 Xây tường hộp gen thẳng bằng gạch ống 9x9x19cm - Chiều dày ≤10cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, PCB40 8,8209 m3
56 Trát tường hộp gen dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB40 127,26 m2
57 Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB40 453,1615 m2
58 Trát tường trong dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB40 1.689,6066 m2
59 Ốp tường, trụ, cột - Tiết diện gạch 300x600mm 87,296 m2
60 Bả bằng bột bả vào tường ngoại thất 580,422 m2
61 Bả bằng bột bả vào tường nội thất 1.602,311 m2
62 Bả bằng bột bả vào sê nô, ô văng 261,02 m2
63 Bả bằng bột bả vào cột, dầm, trần 604,147 m2
64 Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà đã bả, 1 nước lót + 2 nước phủ 2.206,458 m2
65 Sơn dầm, trần, tường trong nhà đã bả, 1 nước lót + 2 nước phủ 841,442 m2
66 Đắp phào đơn, vữa XM M75, PCB40 108,28 m
67 Trát gờ chỉ, vữa XM M75, PCB40 132,3 m
68 Lát nền, sàn gạch ceramic - Tiết diện gạch 400x400mm, XM PCB30 614,15 m2
69 Lát nền, sàn gạch ceramic - Tiết diện gạch 300x300mm, XM PCB40 16,6 m2
70 Lát đá Granite bàn Lavabo 3,316 m2
71 Làm vách ngăn vệ sinh tấm compact dày 12mm 14,143 m2
72 Gia công lan can cầu thang Inox 0,0847 tấn
73 Lắp dựng lan can 9,357 m2
74 Cung cấp & lắp dựng cửa đi khung nhôm sơn tĩnh điện màu giả gỗ, kính 5ly, hệ 70, cánh có nẹp ô 28,54 m2
75 Cung cấp & lắp dựng cửa đi khung nhôm kính 5ly, hệ 70, cánh không nẹp ô 56,892 m2
76 Cung cấp & lắp dựng cửa sổ lùa, khung nhôm sơn tĩnh điện màu giả gỗ, kính 5 ly, hệ 70, cánh có nẹp ô 92,15 m2
77 Cung cấp & lắp dựng cửa sổ lùa, khung nhôm kính 5 ly, hệ 70 38,61 m2
78 Cung cấp & lắp dựng cửa sắt kéo không lá, sơn tĩnh điện 20,38 m2
79 Gia công khung bảo vệ inox hộp 13x26x1,2mm 0,2818 tấn
80 Gia công khung bảo vệ inox tròn ĐK 16x1.2mm 0,261 tấn
81 Lắp dựng khung bảo vệ 89,27 m2
82 Cung cấp, lắp dựng lan can cầu thang Inox 11,2005 m2
83 Lắp đặt tay thang gỗ căm xe sơn phủ PU 12,445 m
84 Gia công xà gồ thép mạ kẽm C50x100x1,5x1,8mm 1,6074 tấn
85 Lắp dựng xà gồ thép 1,607 tấn
86 Lợp mái che tường bằng tôn sóng vuông mạ màu dày 0,45mm 4,44 100m2
87 Làm trần thạch cao khung nhôm nổi 300,2 m2
88 Lắp đặt chữ Mica màu xanh, dày 3mm 0,3847 m2
89 Lắp đặt ống nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 90x2,9mm 1,2 100m
90 Lắp đặt ống nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 60x2,8mm 0,06 100m
91 Lắp đặt ống nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 34x2,0mm 0,05 100m
92 Lắp đặt co nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 90mm 28 cái
93 Lắp đặt tê nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 90mm 14 cái
94 Lắp đặt phễu thu nước + cầu chắn rác ĐK 90mm 14 cái
95 Lắp đặt ống nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 42x2,1mm 0,16 100m
96 Lắp đặt ống nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 27x1,8mm 0,32 100m
97 Lắp đặt ống nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 21x1,6mm 0,1 100m
98 Lắp đặt co nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 42mm 4 cái
99 Lắp đặt co nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 27mm 4 cái
100 Lắp đặt co giảm nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 42-27mm 1 cái
101 Lắp đặt co giảm nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 27-21mm 4 cái
102 Lắp đặt tê nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 27mm 2 cái
103 Lắp đặt tê giảm nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 42-27mm 1 cái
104 Lắp đặt tê giảm nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 27-21mm 10 cái
105 Lắp đặt co ren trong nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 21mm 14 cái
106 Lắp đặt nối nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 42mm 2 cái
107 Lắp đặt nối nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 27mm 3 cái
108 Lắp đặt van PVC, ĐK 27mm 2 cái
109 Lắp đặt vòi xả Inox, ĐK 21mm 4 cái
110 Lắp đặt xí bệt 4 bộ
111 Lắp đặt chậu lavabo 4 bộ
112 Lắp đặt vòi lavabo 4 bộ
113 Lắp đặt chậu tiểu nam 2 bộ
114 Lắp đặt van xả chậu tiểu nam 2 bộ
115 Lắp đặt vòi rửa vệ sinh 4 cái
116 Lắp đặt phễu thu nước sàn 4 cái
117 Lắp đặt gương soi KT 400x600m 4 cái
118 Lắp đặt bể nước Inox 1m3 1 bể
119 Gia công xà gồ thép hộp mạ kẽm 60x120x1,8mm 0,0183 tấn
120 Lắp đặt ống nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 42x2,1mm 0,06 100m
121 Lắp đặt ống nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 49x2,4mm 0,2 100m
122 Lắp đặt ống nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 60x2,8mm 0,24 100m
123 Lắp đặt ống nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 90x2,9mm 0,08 100m
124 Lắp đặt ống nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 114x3,2mm 0,2 100m
125 Lắp đặt tê nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 49mm 8 cái
126 Lắp đặt tê giảm nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 60-42mm 2 cái
127 Lắp đặt Y nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 60mm 3 cái
128 Lắp đặt Y nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 114mm 2 cái
129 Lắp đặt Y giảm nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 114-49mm 2 cái
130 Lắp đặt co giảm nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 60-42mm 3 cái
131 Lắp đặt co giảm nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 90-60mm 1 cái
132 Lắp đặt co nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 60mm 6 cái
133 Lắp đặt co nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 90mm 2 cái
134 Lắp đặt co nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 114mm 4 cái
135 Lắp đặt co lơi nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 114mm 3 cái
136 Lắp đặt nối nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 60mm 3 cái
137 Lắp đặt nối nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 114mm 2 cái
138 Đào đất hầm tự hoại - Cấp đất I 5,3079 1m3
139 Bê tông lót móng, M150, đá 4x6, PCB40 0,4815 m3
140 Xây tường thẳng bằng gạch thẻ 4,5x9x19cm - Chiều dày ≤10cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, PCB40 0,7908 m3
141 Trát tường trong dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB40 17,5778 m2
142 Láng bể tự hoại dày 2cm, vữa XM M75, PCB40 1,67 m2
143 Bê tông tấm đan, M200, đá 1x2, PCB40 0,2179 m3
144 Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, nắp đan 0,0113 100m2
145 Sản xuất, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn tấm đan ĐK ≤ 10mm 0,0165 tấn
146 Lắp các loại CKBT đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng ≤50kg 5 cái
147 Lắp đặt đèn Led chiếu sáng bóng đôi 1,2m, 2x18W 63 bộ
148 Lắp đặt đèn Led chiếu sáng bóng đơn 1,2m, 1x18W 6 bộ
149 Lắp đặt đèn chiếu sáng sự cố 0,8 5 đèn
150 Lắp đặt đèn Led áp trần ĐK 200, 40W 19 bộ
151 Lắp đặt tủ điện 350x400x250 1 hộp
152 Lắp đặt ô cắm đôi 49 cái
153 Lắp đặt dây điện Vcmd-2x1.5mm2 650 m
154 Lắp đặt dây điện Vcmd-2x2.5mm2 190 m
155 Lắp đặt dây đơn CV 6mm2 330 m
156 Lắp đặt quạt trần đảo 29 cái
157 Lắp đặt công tắc 2 chiều 1P-16A 2 cái
158 Lắp đặt công tắc đơn 1P-16A 5 cái
159 Lắp đặt công tắc đôi 1P-16A 22 cái
160 Lắp đặt công tắc ba 1P-16A 5 cái
161 Lắp đặt hộp âm tường + mặt 111 hộp
162 Lắp đặt các automat 1 pha 20A 25 cái
163 Lắp đặt các automat 1 pha 63A 2 cái
164 Lắp đặt các automat 1 pha 100A 1 cái
165 Lắp đặt ống nhựa cứng bảo hộ dây dẫn - Đường kính 16mm 450 m
166 Lắp đặt ống nhựa cứng bảo hộ dây dẫn - Đường kính 25mm 120 m
167 Lắp đặt ống nhựa xoắn bảo hộ dây dẫn - Đường kính 20mm 300 m
168 Lắp đặt dây đơn CV 16mm2 10 m
169 Đóng cọc chống sét mạ đồng Ø16, L=2,4m 2 cọc
170 Lắp đặt đầu báo khói 2,4 10 đầu
171 Lắp đặt đầu báo nhiệt 0,2 10 đầu
172 Lắp đặt nút báo cháy khẩn cấp 0,4 5 nút
173 Lắp đặt chuông báo cháy 0,4 5 chuông
174 Lắp đặt trung tâm xử lý tín hiệu báo cháy 4 Zones 1 1 trung tâm
175 Lắp đặt điện trở cuối mạch 2 bộ
176 Bàn phím điều khiển 1 Bộ
177 Lắp đặt dây tín hiệu 4 ruột 180 m
178 Lắp đặt dây điện Vcmd-2x2.5mm2 20 m
179 Lắp đặt ống nhựa cứng bảo hộ dây dẫn - Đường kính 20mm 130 m
180 Lắp đặt ống nhựa xoắn bảo hộ dây dẫn - Đường kính 20mm 30 m
181 Ắc quy dự phòng 1 cái
182 Lắp đặt bình chữa cháy CO2 T5 (5kg) 2 bộ
183 Lắp đặt bình chữa cháy bột MFZ8 (8kg) 2 bộ
184 Lắp đặt bảng nội quy + tiêu lệnh phòng cháy 2 cái
185 Lắp đặt kim thu sét, R = 51m 1 cái
186 Lắp đặt dây dẫn đồng thoát sét S=50mm2 25 m
187 Lắp đặt ống thép STK, ĐK 49mm 0,012 100m
188 Lắp đặt ống thép STK, ĐK 42mm 0,015 100m
189 Ốc siết cáp 4 cái
190 Đóng cọc chống sét mạ đồng Ø16, L=2,4m 5 cọc
191 Lắp đặt ống nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 34x2,0mm 0,25 100m
192 Thép V40x40x4mm, bản đế 2 m
193 Bu lông D12, bản đế 4 cái
194 Lắp đặt hộp kiểm tra điện trở 200x200x50 1 hộp
195 Bật thép liên kết ống PVC Ø34 + 4 bu long D8 6 bộ
196 Cáp neo 6mm dài 10m 3 sợi
197 Tăng đơ 12mm 3 Bộ
198 Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng ≤1m, sâu ≤1m - Cấp đất I 1,26 1m3
199 Bê tông lót móng, M150, đá 4x6, PCB40 0,18 m3
200 Ván khuôn móng cột 0,072 100m2
201 Bê tông móng, M200, đá 1x2, PCB40 1,08 m3
202 Cung cấp khung đế móng M16x340x340x500 5 Cái
203 Lắp dựng cột thép bát giác, tròn côn 6m, D78-3mm, bằng máy 5 1 cột
204 Lắp cần đèn D60, cao 2m, vươn 1,5m 5 1 cần đèn
205 Lắp choá đèn - Đèn LED chiếu sáng 80W 5 bộ
206 Rải cáp ngầm CVV-2x2,5mm2 2,3 100m
207 Luồn dây từ cáp ngầm lên đèn CVV-2x1,5mm2 0,5 100m
208 Lắp đặt ống nhựa HDPE nối bằng măng sông - đường kính ống 25/32mm 1,5 100 m
209 Lắp đặt ống nhựa chìm bảo hộ dây dẫn - Đường kính 20mm 50 m
210 Lắp cầu chì (sử dụng Aptomat 1pha 10A thay thế) 5 cái
211 Làm đầu cáp khô 10 1 đầu cáp
212 Lắp bảng điện cửa cột 5 bảng
213 Lắp của cột 5 cửa
214 Lắp giá đỡ tủ 1 1 bộ
215 Lắp đặt tủ điện điều khiển chiếu sáng 1 1 tủ
216 Lắp đặt các automat 1 pha 32A 1 cái
217 Làm tiếp địa cho cột điện 6 1 bộ
218 Lắp đặt ống nhựa chìm bảo hộ dây dẫn - Đường kính 20mm 12 m
219 Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, ĐK 21x1,6mm 0,06 100m
220 Lắp đặt dây đồng trần S=11mm2 18 m
D HẠNG MỤC: CẢI TẠO NHÀ VĂN HÓA
1 Chống dột mái tole cũ (dùng keo chống dột bắn lên các đầu đinh và vị trí bị dột) 320,26 m2
2 Phá dỡ các kết cấu trên mái bằng xi măng láng trên mái 69,3 m2
3 Quét nước xi măng 2 nước 69,3 m2
4 Quét dung dịch chống thấm mái, sê nô, ô văng 69,3 m2
5 Láng nền, sàn không đánh màu, dày 3cm, vữa XM M75, PCB40 69,3 m2
6 Quét nước xi măng 2 nước 69,3 m2
7 Cạo bỏ lớp vôi, sơn cũ trên bề mặt - sàn mái, sê nô 148 m2
8 Cạo bỏ lớp vôi, sơn cũ trên bề mặt - tường ngoài 326,357 m2
9 Cạo bỏ lớp vôi, sơn cũ trên bề mặt - tường trong 409,154 m2
10 Bả bằng bột bả vào sán mái, đáy sê nô 148 m2
11 Bả bằng bột bả vào tường ngoại thất 326,357 m2
12 Bả bằng bột bả vào tường nội thất 409,154 m2
13 Sơn dầm, trần, tường trong nhà đã bả, 1 nước lót + 2 nước phủ 632,364 m2
14 Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà đã bả, 1 nước lót + 2 nước phủ 474,357 m2
15 Lắp dựng khung thép hộp mạ kẽm 30x30x1,5mm 2,3 m2
16 Cạo bỏ lớp vôi, sơn cũ trên bề mặt - kim loại 32,64 m2
17 Sơn sắt thép 1 nước lót + 2 nước phủ 34,94 1m2
18 Lắp ổ khoá chìm 2 tay nắm 7 bộ
19 Lắp chốt gài cửa sổ 13 chốt
20 Thay ron kính (vật tư + nhân công) 87,36 m
21 Cắt và lắp kính - Chiều dày kính 5mm, gắn bằng matít - cửa, vách dạng thường 0,78 m2
22 Phá dỡ nền gạch lá nem 178,465 m2
23 Trải tấm nylon chống mất nước bê tông 0,264 100m2
24 Bê tông nền, M200, đá 1x2, PCB40 1,32 m3
25 Lát nền, sàn gạch Granite - Tiết diện gạch 600x600mm, XM PCB40 178,465 m2
26 Lắp đặt ống nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 60x2,8mm 0,3 100m
27 Lắp đặt ống nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 34x2,0mm 0,06 100m
28 Lắp đặt ống nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 27x1,8mm 0,01 100m
29 Lắp đặt co nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 60mm 6 cái
30 Lắp đặt tê nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 60mm 6 cái
31 Lắp đặt phễu thu nước + cầu chắn rác 12 cái
32 Lắp đặt đèn Led chiếu sáng bóng đôi 1,2m, 2x18W 21 bộ
33 Lắp đặt đèn Led áp trần ĐK 200, 40W 4 bộ
34 Lắp đặt tủ điện 350x400x250 1 hộp
35 Lắp đặt quạt trần đảo 15 cái
36 Lắp đặt các automat 1 pha 100A 1 cái
37 Lắp đặt các automat 1 pha 63A 1 cái
38 Lắp đặt các automat 1 pha 20A 1 cái
39 Lắp đặt ô cắm đôi 11 cái
40 Lắp đặt công tắc ba, 1 chiều 16A 1 cái
41 Lắp đặt công tắc đôi, 1 chiều 16A 4 cái
42 Lắp đặt công tắc đơn, 1 chiều 16A 2 cái
43 Lắp đặt hộp nổi + mặt 21 hộp
44 Lắp đặt dây điện Vcmd-2x1.5mm2 350 m
45 Lắp đặt dây điện Vcmd-2x2.5mm2 60 m
46 Lắp đặt dây đơn CV 6mm2 130 m
47 Lắp đặt dây đơn CV 10mm2 110 m
48 Lắp đặt ống nhựa chìm bảo hộ dây dẫn - Đường kính 25mm 110 m
49 Lắp đặt ống nhựa nẹp vuông 20x20mm 85 m
50 Lắp đặt ống nhựa nẹp vuông 20x40mm 90 m
51 Lắp đặt bình chữa cháy CO2 T5 (5kg) 1 bộ
52 Lắp đặt bình chữa cháy bột MFZ8 (8kg) 1 bộ
53 Lắp đặt bảng nội quy + tiêu lệnh phòng cháy 1 cái
E HẠNG MỤC: CẢI TẠO NHÀ VỆ SINH
1 Tháo dỡ mái tôn bằng thủ công, chiều cao ≤6m 29,26 m2
2 Lợp mái che tường bằng tôn sóng vuông mạ màu dày 0,45mm 0,2926 100m2
3 Phá dỡ các kết cấu trên mái bằng xi măng láng trên mái 3,8 m2
4 Quét nước xi măng 2 nước 3,8 m2
5 Quét dung dịch chống thấm mái, sê nô, ô văng 3,8 m2
6 Láng nền, sàn không đánh màu, dày 3cm, vữa XM M75, PCB40 3,8 m2
7 Quét nước xi măng 2 nước 3,8 m2
8 Tháo dỡ trần 24,12 m2
9 Làm trần tấm Prima khung nhôm nổi 24,12 m2
10 Phá dỡ kết cấu bê tông có cốt thép bằng máy khoan bê tông 1,5kw 0,5168 m3
11 Tháo dỡ gạch ốp tường 7,456 m2
12 Đục nhám tường cũ để ốp gạch 3,728 m2
13 Ốp tường - Tiết diện gạch 250x400mm 10,9288 m2
14 Cạo bỏ lớp vôi, sơn cũ trên bề mặt - sê nô, ô văng 8,94 m2
15 Cạo bỏ lớp vôi, sơn cũ trên bề mặt - tường ngoài 92,732 m2
16 Cạo bỏ lớp vôi, sơn cũ trên bề mặt - tường trong 60,0704 m2
17 Bả bằng bột bả vào sán mái, đáy sê nô (2 lớp) 17,88 m2
18 Bả bằng bột bả vào tường ngoại thất (2 lớp) 185,466 m2
19 Bả bằng bột bả vào tường nội thất (2 lớp) 80,7 m2
20 Sơn dầm, trần, tường trong nhà đã bả, 1 nước lót + 2 nước phủ 40,35 m2
21 Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà đã bả, 1 nước lót + 2 nước phủ 101,673 m2
22 Tháo dỡ cửa bằng thủ công 11,4588 m2
23 Cung cấp & lắp dựng cửa đi khung nhôm, kính 5ly, hệ 70, cánh không nẹp ô 9,7088 m2
24 Cung cấp & lắp dựng cửa sổ khung nhôm, kính 5 ly, hệ 70, cánh không nẹp ô 1,75 m2
25 Phá dỡ nền gạch lá nem 24,12 m2
26 Lát nền, sàn gạch ceramic - Tiết diện gạch 250x250mm, XM PCB40 24,12 m2
27 Gia công khung thép V40x40x4mm đõ mặt đá Granite lavabo 0,0554 tấn
28 Lát đá Granite bàn Lavabo 2,4255 m2
29 Làm vách ngăn vệ sinh tấm compact dày 12mm 1,08 m2
30 Lắp đặt ống nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 60x2,8mm 0,08 100m
31 Lắp đặt co nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 60mm 4 cái
32 Lắp đặt phễu thu nước + cầu chắn rác 2 cái
33 Lắp đặt đèn Led chiếu sáng bóng đơn 1,2m, 1x18W 2 bộ
34 Lắp đặt đèn Led áp trần ĐK 200, 40W 6 bộ
35 Lắp đặt các automat 1 pha 20A 1 cái
36 Lắp đặt công tắc đôi, 1 chiều 16A 4 cái
37 Lắp đặt hộp nổi + mặt 5 hộp
38 Lắp đặt dây điện Vcmd-2x1.5mm2 40 m
39 Lắp đặt dây điện Vcmd-2x2.5mm2 10 m
40 Lắp đặt dây cáp CVV-2x6.0mm2 25 m
41 Lắp đặt ống nhựa nẹp vuông 20x20mm 4 m
42 Lắp đặt ống nhựa chìm bảo hộ dây dẫn - Đường kính 20mm 15 m
43 Lắp đặt ống nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 27x1,8mm 0,65 100m
44 Lắp đặt tê nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 27mm 14 cái
45 Lắp đặt co nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 27mm 12 cái
46 Lắp đặt co giảm nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 27-21mm 14 cái
47 Lắp đặt van PVC, ĐK 27mm 1 cái
48 Lắp đặt xí bệt 2 bộ
49 Lắp đặt xí xổm 2 bộ
50 Lắp đặt chậu tiểu nam 3 bộ
51 Lắp đặt van xả chậu tiểu nam 3 bộ
52 Lắp đặt chậu lavabo 5 bộ
53 Lắp đặt vòi lavabo 5 bộ
54 Lắp đặt gương soi KT 400x600m 5 cái
55 Lắp đặt ống nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 114x3,2mm 0,2 100m
56 Lắp đặt co nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 114mm 7 cái
57 Lắp đặt ống nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 90x2,9mm 0,2 100m
58 Lắp đặt co nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 90mm 4 cái
59 Lắp đặt tê nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 90mm 2 cái
60 Lắp đặt co giảm nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 90-60mm 4 cái
61 Lắp đặt tê giảm nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 90-60mm 6 cái
62 Lắp đặt co giảm nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 90-42mm 3 cái
63 Lắp đặt ống nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 60x2,8mm 0,08 100m
64 Lắp đặt ống nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 42x2,1mm 0,04 100m
65 Lắp đặt phễu thu nước sàn 3 cái
66 Lắp đặt ống nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 49x2,4mm 0,1 100m
67 Lắp đặt co nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 49mm 5 cái
F HẠNG MỤC: CỔNG - HÀNG RÀO
1 Đào móng bằng máy đào 0,4m3, chiều rộng móng ≤6m - Cấp đất I 3,643 100m3
2 Đóng cọc tràm ĐK gốc 7cm, bằng máy đào 0,5m3, chiều dài cọc ≤2,5m - Cấp đất I 27,208 100m
3 Đắp cát đầu cừ 9,246 m3
4 Bê tông lót móng, M150, đá 4x6, PCB40 12,438 m3
5 Ván khuôn móng cột 1,3324 100m2
6 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm 0,7299 tấn
7 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤18mm 1,2002 tấn
8 Bê tông móng, M200, đá 1x2, PCB40 29,6873 m3
9 Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,90 3,1303 100m3
10 Ván khuôn cột 2,7276 100m2
11 Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m 0,3574 tấn
12 Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m 1,0366 tấn
13 Bê tông cột, TD ≤0,1m2, chiều cao ≤6m, M200, đá 1x2, PCB40 13,898 m3
14 Trải tấm ni lon đổ bê tông đà bó nền, dà kiềng 0,4092 100m2
15 Ván khuôn thép đà kiềng 2,9154 100m2
16 Lắp dựng cốt thép đà kiềng, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m 1,1174 tấn
17 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m 0,815 tấn
18 Bê tông xà dầm, giằng, M200, đá 1x2, PCB40 19,005 m3
19 Xây tường bằng gạch ống không nung 8x8x18cm câu gạch thẻ không nung 4x8x18cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, PCB40 0,8921 m3
20 Xây tường thẳng bằng gạch ống 9x9x19cm - Chiều dày ≤10cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, PCB40 42,279 m3
21 Xây tường thẳng bằng gạch thông gió 20x20cm, vữa XM M75, PCB40 23,8 m2
22 Ốp đá granit tự nhiên màu đỏ Rubi 6,93 m2
23 Ốp đá granit tự nhiên màu vàng thạch anh 1,061 m2
24 Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB40 799,6495 m2
25 Ốp chân tường, KT gạch 100x200mm 30,835 m2
26 Trát trụ cột, dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB40 166,524 m2
27 Đắp đầu cột, vữa XM M75, PCB40 44 m
28 Trát gờ chỉ, vữa XM M75, PCB40 316,02 m
29 Trát đà giằng, vữa XM M75, PCB40 172,7833 m2
30 Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà không bả 1 nước lót + 2 nước phủ 280,8845 m2
31 Quét vôi 1 nước trắng 2 nước mầu 825,4523 m2
32 Lắp dựng chông sắt hàng rào 197,815 mét
33 Lắp dựng cổng rào 20,915 m2
34 Sơn sắt thép 1 nước lót + 2 nước phủ 55,0373 1m2
35 Lắp dựng chữ inox mạ màu vàng, sử dung inox dày 0,8mm bảng tên 0,9036 m2
G HẠNG MỤC: SÂN ĐƯỜNG - THOÁT NƯỚC - CỘT CỜ
1 Trải tấm ni lon chống mất nước bê tông 17,5257 100m2
2 Sản xuất, lắp dựng cốt thép mặt đường, đường kính cốt thép ≤10mm 3,5931 tấn
3 Bê tông mặt đường dày ≤25cm, M200, đá 1x2, PCB40 107,9709 m3
4 Bê tông lót móng, M150, đá 4x6, PCB40 3,03 m3
5 Xây tường thẳng bằng gạch ống 9x9x19cm - Chiều dày ≤10cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, PCB40 3,636 m3
6 Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB40 70,7 m2
7 Bê tông nền, M200, đá 1x2, PCB40 14,5825 m3
8 Ván khuôn bó vỉa 0,308 100m2
9 Lát gạch Terrrazo 400x400x30mm, XM PCB40 210,8 m2
10 Đào rãnh thoát nước, thủ công, rộng ≤1m, sâu ≤1m - Cấp đất I 90,3458 m3
11 Bê tông lót móng, M150, đá 4x6, PCB40 10,707 m3
12 Xây tường gạch thẻ 4,5x9x19cm, chiều dày <=10cm, cao <=4m M75 1,5876 m3
13 Xây tường thẳng bằng gạch ống 9x9x19cm - Chiều dày ≤10cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, PCB40 12,6922 m3
14 Trát tường dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB40 317,3333 m2
15 Láng nền, sàn không đánh màu, dày 3cm, vữa XM M75, PCB40 44,43 m2
16 Bê tông tấm đan, M200, đá 1x2, PCB40 5,334 m3
17 Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, nắp đan 0,3184 100m2
18 Lắp dựng cốt thép tấm đan, ĐK <=10mm 0,3076 tấn
19 Lắp các loại CKBT đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng ≤50kg 151 cái
20 Lắp đặt ống nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 315x8,0mm 0,03 100m
21 Lắp đặt co nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 315mm 2 cái
22 Bê tông lót móng, M150, đá 4x6, PCB40 0,7752 m3
23 Ván khuôn móng cột 0,0152 100m2
24 Bê tông móng, M200, đá 1x2, PCB40 0,152 m3
25 Xây các bộ phận kết cấu phức tạp khác bằng gạch thẻ 4,5x9x19cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M100, PCB40 0,5938 m3
26 Xây tường thẳng bằng gạch thẻ 4,5x9x19cm - Chiều dày ≤10cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, PCB40 0,844 m3
27 Đắp cát công trình bằng máy đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,90 0,0393 100m3
28 Trải tấm ni lon chống mất nước bê tông 0,0981 100m2
29 Bê tông nền, M200, đá 1x2, PCB40 0,785 m3
30 Trát bậc cấp, dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB40 1,9782 m2
31 Láng bậc cấp, dày 2cm, vữa XM M75, PCB40 4,5216 m2
32 Lát đá granite bậc cấp (VT + NC) 6,499 m2
33 Gia công cột cờ bằng Inox 0,0356 tấn
34 Gia công cột bằng thép tấm 0,0192 tấn
35 Lắp cột cờ 0,0548 tấn
36 Lắp các loại CKBT đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng ≤50kg 2 cái
37 Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng ≤1m, sâu ≤1m - Cấp đất I 0,768 1m3
38 Ván khuôn móng cột - Móng vuông, chữ nhật 0,0832 100m2
39 Bê tông móng, M200, đá 1x2, PCB40 0,848 m3
40 Gia công cột bằng thép thép ống mạ kẽm ĐK 90x2,0mm 0,2103 tấn
41 Gia công cột bằng thép tấm 0,0904 tấn
42 Lắp cột thép các loại 0,3 tấn
43 Gia công giằng mái thép ống mạ kẽm ĐK 90x2,0mm 0,2077 tấn
44 Lắp dựng giằng thép 0,208 tấn
45 Gia công lan can thép ống mạ kẽm dày 1,5mm 0,0187 tấn
46 Gia công xà gồ thép hộp mạ kẽm 30x60x1.5mm 0,4426 tấn
47 Lắp dựng xà gồ thép 0,443 tấn
48 Lợp mái che tường bằng tôn sóng vuông mạ màu dày 0,45mm 1,0783 100m2
49 Bê tông lót móng, M150, đá 4x6, PCB40 0,918 m3
50 Xây tường thẳng bằng gạch đất sét nung 4,5x9x19cm - Chiều dày ≤10cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, PCB40 0,5508 m3
51 Trát tường trong dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB40 12,2444 m2
52 Đắp cát công trình bằng máy đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,90 0,1422 100m3
53 Trải tấm ni lông đổ bê tông nền trệt 0,768 100m2
54 Sản xuất, lắp dựng cốt thép nền, đường kính cốt thép ≤10mm 0,1812 tấn
55 Bê tông nền, M200, đá 1x2, PCB40 5,376 m3
56 Sơn sắt thép, 1 nước lót kẽm + 2 nước phủ 66,4578 1m2
57 Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng ≤1m, sâu ≤1m - Cấp đất I 0,576 1m3
58 Ván khuôn móng cột - Móng vuông, chữ nhật 0,0624 100m2
59 Bê tông móng, M200, đá 1x2, PCB40 0,636 m3
60 Gia công cột bằng thép thép ống mạ kẽm ĐK 90x2,0mm 0,1577 tấn
61 Gia công cột bằng thép tấm 0,0678 tấn
62 Lắp cột thép các loại 0,226 tấn
63 Gia công giằng mái thép ống mạ kẽm ĐK 90x2,0mm 0,1825 tấn
64 Lắp dựng giằng thép 0,182 tấn
65 Gia công lan can thép ống mạ kẽm dày 1,5mm 0,0682 tấn
66 Gia công xà gồ thép hộp mạ kẽm 30x60x1.5mm 0,3319 tấn
67 Lắp dựng xà gồ thép 0,332 tấn
68 Lợp mái che tường bằng tôn sóng vuông mạ màu dày 0,45mm 0,8976 100m2
69 Bê tông lót móng, M150, đá 4x6, PCB40 0,741 m3
70 Xây tường thẳng bằng gạch đất sét nung 4,5x9x19cm - Chiều dày ≤10cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, PCB40 0,4446 m3
71 Trát tường trong dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB40 9,8889 m2
72 Đắp cát công trình bằng máy đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,90 0,142 100m3
73 Trải tấm ni lông đổ bê tông nền trệt 0,7515 100m2
74 Sản xuất, lắp dựng cốt thép nền, đường kính cốt thép ≤10mm 0,1795 tấn
75 Bê tông nền, M200, đá 1x2, PCB40 5,3235 m3
76 Sơn sắt thép, 1 nước lót kẽm + 2 nước phủ 63,784 1m2
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->