Gói thầu: Gói thầu số 03: Chi phí thi công xây dựng công trình
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20210150463-01 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 03/02/2021 10:30:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | UBND phường Sơn Lộc |
| Tên gói thầu | Gói thầu số 03: Chi phí thi công xây dựng công trình |
| Số hiệu KHLCNT | 20210150172 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Ngân sách thị xã và các nguồn vốn hợp pháp khác |
| Hình thức LCNT | Chào hàng cạnh tranh trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 300 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2021-01-27 10:23:00 đến ngày 2021-02-03 10:30:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 3,438,838,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 43,000,000 VNĐ ((Bốn mươi ba triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | XÂY DỰNG NHÀ VĂN HÓA | |||
| 1 | Tháo dỡ cửa bằng thủ công | Chương V | 36,405 | m2 |
| 2 | Tháo dỡ mái bằng thủ công, chiều cao <= 6m | Chương V | 215,924 | m2 |
| 3 | Tháo dỡ kết sắt thép bằng thủ công, chiều cao <= 6m | Chương V | 1,33 | tấn |
| 4 | Tháo dỡ trần nhựa | Chương V | 134,096 | m2 |
| 5 | Phá dỡ kết cấu bê tông có cốt thép bằng máy khoan bê tông 1,5kW | Chương V | 9,8 | m3 |
| 6 | Phá dỡ kết cấu bê tông không cốt thép bằng máy khoan bê tông 1,5kW | Chương V | 14,733 | m3 |
| 7 | Phá dỡ kết cấu gạch đá bằng máy khoan bê tông 1,5kW | Chương V | 114,904 | m3 |
| 8 | Bốc xếp vận chuyển phế thải các loại | Chương V | 144,437 | m3 |
| 9 | Vận chuyển phế thải trong phạm vi 1000m bằng ô tô - 5,0T | Chương V | 144,437 | m3 |
| 10 | Vận chuyển phế thải tiếp 6km bằng ô tô - 5,0T | Chương V | 144,437 | m3 |
| 11 | Ép cọc cừ larsen bằng máy ép thuỷ lực | Chương V | 10,769 | 100m |
| 12 | Nhổ cọc cừ larsen bằng máy ép thuỷ lực | Chương V | 10,769 | 100m |
| 13 | Thuê cọc cừ | Chương V | 32.308,2 | đ/m/ngày |
| 14 | Đào móng công trình, chiều rộng móng <= 6m, bằng máy đào 0,4m3, đất cấp III (80%) | Chương V | 3,504 | 100m3 |
| 15 | Đào đất móng băng bằng thủ công, rộng <= 3m, sâu <= 3m, đất cấp III (20%) | Chương V | 87,979 | m3 |
| 16 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông lót móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 4x6, mác 100 | Chương V | 13,25 | m3 |
| 17 | Ván khuôn gỗ. Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy | Chương V | 1,24 | 100m2 |
| 18 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông bệ máy, đá 1x2, mác 300 | Chương V | 52,25 | m3 |
| 19 | Ván khuôn gỗ. Ván khuôn cột, cột vuông, chữ nhật | Chương V | 0,431 | 100m2 |
| 20 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông cột, tiết diện cột <= 0,1m2, chiều cao <= 6m, đá 1x2, mác 300 | Chương V | 2,754 | m3 |
| 21 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép cột, trụ, đường kính cốt thép <= 18mm, chiều cao <= 6m | Chương V | 0,201 | tấn |
| 22 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép cột, trụ, đường kính cốt thép > 18mm, chiều cao <= 6m | Chương V | 0,962 | tấn |
| 23 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép móng, đường kính cốt thép <= 10mm | Chương V | 0,724 | tấn |
| 24 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép móng, đường kính cốt thép <= 18mm | Chương V | 1,794 | tấn |
| 25 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép móng, đường kính cốt thép > 18mm | Chương V | 2,174 | tấn |
| 26 | Ván khuôn gỗ. Ván khuôn xà dầm, giằng | Chương V | 0,689 | 100m2 |
| 27 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông xà dầm, giằng nhà, đá 1x2, mác 250 | Chương V | 7,568 | m3 |
| 28 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép <= 10mm, chiều cao <= 6m | Chương V | 0,192 | tấn |
| 29 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép <= 18mm, chiều cao <= 6m | Chương V | 2,199 | tấn |
| 30 | Xây gạch không nung 6,5x10,5x22, xây móng, chiều dày <= 33cm, vữa XM mác 75 | Chương V | 51,039 | m3 |
| 31 | Đắp đất nền móng công trình, nền đường | Chương V | 146,031 | m3 |
| 32 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 5 tấn trong phạm vi <= 1000m, đất cấp III | Chương V | 2,921 | 100m3 |
| 33 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 4km tiếp theo trong phạm vi <= 5km, đất cấp III | Chương V | 2,921 | 100m3 |
| 34 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 2km tiếp theo ngoài phạm vi 5km, đất cấp III | Chương V | 2,921 | 100m3 |
| 35 | Đắp cát công trình bằng thủ công, đắp nền móng công trình | Chương V | 51,8 | m3 |
| 36 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông nền, đá 2x4, mác 150 | Chương V | 14,8 | m3 |
| 37 | Đào móng công trình, chiều rộng móng <= 6m, bằng máy đào 0,4m3, đất cấp III (80%) | Chương V | 0,094 | 100m3 |
| 38 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng > 1m, sâu > 1m, đất cấp III (20%) | Chương V | 2,34 | m3 |
| 39 | Đắp đất nền móng công trình, nền đường | Chương V | 3,913 | m3 |
| 40 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 5 tấn trong phạm vi <= 1000m, đất cấp III | Chương V | 0,078 | 100m3 |
| 41 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 4km tiếp theo trong phạm vi <= 5km, đất cấp III | Chương V | 0,078 | 100m3 |
| 42 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 2km tiếp theo ngoài phạm vi 5km, đất cấp III | Chương V | 0,078 | 100m3 |
| 43 | Ván khuôn gỗ. Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy | Chương V | 0,039 | 100m2 |
| 44 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông lót móng, chiều rộng > 250 cm, đá 4x6, mác 100 | Chương V | 0,72 | m3 |
| 45 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông móng, chiều rộng > 250 cm, đá 1x2, mác 250 | Chương V | 0,816 | m3 |
| 46 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép móng, đường kính cốt thép <= 10mm | Chương V | 0,05 | tấn |
| 47 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép bệ máy, đường kính cốt thép <= 18mm | Chương V | 0,087 | tấn |
| 48 | Xây gạch không nung 6,5x10,5x22, xây bể chứa, vữa XM mác 75 | Chương V | 2,767 | m3 |
| 49 | Công tác gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn. Ván khuôn gỗ, ván khuôn nắp đan, tấm chớp | Chương V | 0,023 | 100m2 |
| 50 | Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công - sản xuất bằng máy trộn. Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, đá 1x2, mác 250 | Chương V | 0,616 | m3 |
| 51 | Công tác gia công, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn. Cốt thép tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa, con sơn | Chương V | 0,567 | tấn |
| 52 | Lắp các loại cấu kiện bê tông đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng <= 50kg | Chương V | 4 | cái |
| 53 | Trát tường trong, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 | Chương V | 16,669 | m2 |
| 54 | Trát tường ngoài, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 | Chương V | 13,967 | m2 |
| 55 | Láng bể nước, giếng nước, giếng cáp, dày 2cm, vữa XM mác 75 | Chương V | 3,791 | m2 |
| 56 | Quét dung dịch SIKA chống thấm sàn, tường bể phốt | Chương V | 34,947 | m2 |
| 57 | Ống nhựa thoát nước UPVC D110mm | Chương V | 0,17 | 100m |
| 58 | Lắp dựng dàn giáo ngoài, chiều cao <= 16 m | Chương V | 3,549 | 100m2 |
| 59 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông cột, tiết diện cột <= 0,1m2, chiều cao <= 28m, đá 1x2, mác 250 | Chương V | 10,017 | m3 |
| 60 | Ván khuôn gỗ. Ván khuôn cột, cột vuông, chữ nhật | Chương V | 1,577 | 100m2 |
| 61 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép cột, trụ, đường kính cốt thép <= 10mm, chiều cao <= 28m | Chương V | 0,221 | tấn |
| 62 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép cột, trụ, đường kính cốt thép <= 18mm, chiều cao <= 28m | Chương V | 0,062 | tấn |
| 63 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép cột, trụ, đường kính cốt thép > 18mm, chiều cao <= 28m | Chương V | 2,218 | tấn |
| 64 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông xà dầm, giằng nhà, đá 1x2, mác 250 | Chương V | 25,403 | m3 |
| 65 | Ván khuôn gỗ. Ván khuôn xà dầm, giằng | Chương V | 2,884 | 100m2 |
| 66 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép <= 10mm, chiều cao <= 6m | Chương V | 0,348 | tấn |
| 67 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép <= 18mm, chiều cao <= 6m | Chương V | 0,817 | tấn |
| 68 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép > 18mm, chiều cao <= 6m | Chương V | 0,931 | tấn |
| 69 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép <= 10mm, chiều cao <= 28m | Chương V | 0,35 | tấn |
| 70 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép <= 18mm, chiều cao <= 28m | Chương V | 0,859 | tấn |
| 71 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép > 18mm, chiều cao <= 28m | Chương V | 0,895 | tấn |
| 72 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông sàn mái, đá 1x2, mác 250 | Chương V | 29,008 | m3 |
| 73 | Ván khuôn gỗ. Ván khuôn sàn mái | Chương V | 2,93 | 100m2 |
| 74 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép sàn mái, đường kính cốt thép <=10mm, chiều cao <= 28m | Chương V | 5,765 | tấn |
| 75 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép sàn mái, đường kính cốt thép > 10mm, chiều cao <= 28m | Chương V | 0,056 | tấn |
| 76 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông lanh tô, mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng, đá 1x2, mác 250 | Chương V | 1,784 | m3 |
| 77 | Ván khuôn gỗ. Ván khuôn lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan | Chương V | 0,284 | 100m2 |
| 78 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, đường kính cốt thép <= 10mm, chiều cao <= 6m | Chương V | 0,037 | tấn |
| 79 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, đường kính cốt thép > 10mm, chiều cao <= 6m | Chương V | 0,161 | tấn |
| 80 | Xây gạch không nung 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <= 33cm, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 75 | Chương V | 111,533 | m3 |
| 81 | Xây gạch không nung 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <= 11cm, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 75 | Chương V | 4,985 | m3 |
| 82 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông xà dầm, giằng nhà, đá 1x2, mác 250 | Chương V | 0,625 | m3 |
| 83 | Ván khuôn gỗ. Ván khuôn xà dầm, giằng | Chương V | 0,06 | 100m2 |
| 84 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép <= 10mm, chiều cao <= 6m | Chương V | 0,005 | tấn |
| 85 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép <= 18mm, chiều cao <= 6m | Chương V | 0,038 | tấn |
| 86 | Gia công xà gồ thép | Chương V | 0,351 | tấn |
| 87 | Lắp dựng xà gồ thép | Chương V | 0,351 | tấn |
| 88 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | Chương V | 30,721 | m2 |
| 89 | Lợp mái che bằng tôn múi dày 0.45mm | Chương V | 0,967 | 100m2 |
| 90 | Tôn úp sườn | Chương V | 26,85 | md |
| 91 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông cầu thang thường, đá 1x2, mác 250 | Chương V | 1,156 | m3 |
| 92 | Ván khuôn gỗ. Ván khuôn cầu thang thường | Chương V | 0,113 | 100m2 |
| 93 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép cầu thang, đường kính cốt thép <= 10mm, chiều cao <= 6m | Chương V | 0,148 | tấn |
| 94 | Xây gạch đặc không nung 6,5x10,5x22, xây kết cấu phức tạp khác, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 75 | Chương V | 0,479 | m3 |
| 95 | Trát tường ngoài, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 | Chương V | 548,522 | m2 |
| 96 | Trát tường trong, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 | Chương V | 510,062 | m2 |
| 97 | Trát xà dầm, vữa XM mác 75 | Chương V | 68,846 | m2 |
| 98 | Trát trụ, cột, lam đứng, cầu thang, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 | Chương V | 104,878 | m2 |
| 99 | Đắp phào đơn, vữa XM mác 75 | Chương V | 58,4 | m |
| 100 | Trát gờ chỉ, vữa XM mác 75 | Chương V | 59,68 | m |
| 101 | Bả bằng bột bả vào cột, dầm, trần | Chương V | 173,724 | m2 |
| 102 | Bả bằng bột bả vào tường | Chương V | 1.058,584 | m2 |
| 103 | Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà đã bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | Chương V | 655,617 | m2 |
| 104 | Sơn dầm, trần, cột, tường ngoài nhà đã bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | Chương V | 576,691 | m2 |
| 105 | Trát trần, vữa XM mác 75 | Chương V | 185,986 | m2 |
| 106 | Thi công trần giật cấp bằng tấm thạch cao | Chương V | 106,795 | m2 |
| 107 | Thi công trần phẳng bằng tấm thạch cao chịu ẩm kích thước 600x600mm, khung xương nổi | Chương V | 20,713 | m2 |
| 108 | Bả bằng bột bả vào cột, dầm, trần | Chương V | 292,781 | m2 |
| 109 | Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà đã bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | Chương V | 292,781 | m2 |
| 110 | Lát nền, sàn, bằng gạch Ceramic, kích thước 600x600mm, vữa XM mác 75 | Chương V | 273,753 | m2 |
| 111 | Quét dung dịch SIKA chống thấm sàn | Chương V | 20,713 | m2 |
| 112 | Lát nền, sàn, kích thước gạch Ceramic 400x400mm, vữa XM mác 75 | Chương V | 20,713 | m2 |
| 113 | Công tác ốp gạch vào tường bằng gạch Ceramic kích thước 400x800mm, vữa XM mác 75 | Chương V | 102,222 | m2 |
| 114 | Công tác ốp gạch vào chân tường, viền tường, viền trụ, cột, tiết diện gạch 600x100mm | Chương V | 13,296 | m2 |
| 115 | Công tác ốp đá granit màu đỏ Ruby vào tường | Chương V | 23,024 | m2 |
| 116 | Láng nền sàn không đánh mầu, dày 2cm, vữa XM mác 75 | Chương V | 96,741 | m2 |
| 117 | Láng nền sàn có đánh màu, dày 2cm, vữa XM mác 75 | Chương V | 11,198 | m2 |
| 118 | Quét dung dịch SIKA chống thấm mái | Chương V | 107,939 | m2 |
| 119 | Lát nền, sàn bằng gạch Cotto kích thước gạch 400x400mm, vữa XM mác 75 | Chương V | 66,469 | m2 |
| 120 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông lót móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 4x6, mác 100 | Chương V | 0,397 | m3 |
| 121 | Xây gạch không nung 6,5x10,5x22, xây móng, chiều dày <= 33cm, vữa XM mác 75 | Chương V | 1,546 | m3 |
| 122 | Xây gạch đặc không nung 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <= 11cm, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 75 | Chương V | 0,632 | m3 |
| 123 | Công tác ốp gạch thẻ 60x240 vào tường, vữa XM mác 75 | Chương V | 10,987 | m2 |
| 124 | Ốp đá bậc tam cấp, vữa XM mác 75 | Chương V | 8,877 | m2 |
| 125 | Gia công hệ khung dàn | Chương V | 0,217 | tấn |
| 126 | Lắp dựng kết cấu thép hệ khung dàn, sàn đạo trên cạn | Chương V | 0,217 | tấn |
| 127 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | Chương V | 20,577 | m2 |
| 128 | Thi công mặt sàn gỗ công nghiệp + tấm cemboard | Chương V | 24,212 | m2 |
| 129 | Sơn kết cấu gỗ bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | Chương V | 48,424 | m2 |
| 130 | Thi công chữ mica nổi dày 5mm | Chương V | 3,043 | m2 |
| 131 | Trát trụ, cột, lam đứng, cầu thang, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 | Chương V | 11,734 | m2 |
| 132 | Bả bằng bột bả vào cột, dầm, trần | Chương V | 11,734 | m2 |
| 133 | Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà đã bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | Chương V | 11,734 | m2 |
| 134 | Lát đá bậc cầu thang, vữa XM mác 75 | Chương V | 13,929 | m2 |
| 135 | Gia công và lắp đặt tay vịn thang bằng gỗ, kích thước 8x10cm | Chương V | 8,92 | m |
| 136 | Gia công và lắp đặt con tiện bằng gỗ | Chương V | 53 | con |
| 137 | Gia công và lắp đặt trụ thang bằng gỗ | Chương V | 1 | trụ |
| 138 | Gia công cửa sắt, hoa sắt | Chương V | 0,687 | tấn |
| 139 | Gia công lan can | Chương V | 0,064 | tấn |
| 140 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | Chương V | 30,911 | m2 |
| 141 | Lắp dựng hoa sắt cửa | Chương V | 31,8 | m2 |
| 142 | Lắp dựng lan can sắt | Chương V | 4,912 | m2 |
| 143 | Cửa đi mở quay 2 cánh,nhôm Xingfa 2.0mm; kính dày 6.38mm,phụ kiện đồng bộ | Chương V | 13,44 | m2 |
| 144 | Cửa đi mở quay 1 cánh,nhôm Xingfa 2.0mm; kính dày 6.38mm,phụ kiện đồng bộ | Chương V | 9,56 | m2 |
| 145 | Cửa sổ mở quay 2 cánh nhôm hệ Xingfa dày 1.4mm; kính dày 6.38mm, phụ kiện đồng bộ | Chương V | 36,36 | m2 |
| 146 | Cửa sổ mở hất 1 cánh nhôm hệ Xingfa dày 1.4mm; kính dày 6.38mm, phụ kiện đồng bộ | Chương V | 1,44 | m2 |
| 147 | Vách kính cố định mặt dựng hệ Xingfa dày 1,8mm, kính 6,38mm, phụ kiện đồng bộ | Chương V | 17,192 | m2 |
| 148 | Kính cường lực 10mm màu trắng trong | Chương V | 5,686 | m2 |
| 149 | Cửa inox thăm mái kích thước 800x800mm | Chương V | 1 | cái |
| 150 | Lắp dựng cửa khung sắt, khung nhôm | Chương V | 59,24 | m2 |
| 151 | Vách kính khung nhôm mặt tiền | Chương V | 17,192 | m2 |
| 152 | Lắp đặt bể chứa nước bằng inox, dung tích bể 2m3 | Chương V | 1 | bể |
| 153 | Lắp đặt chậu rửa 1 vòi | Chương V | 4 | bộ |
| 154 | Lắp đặt vòi chậu rửa 1 vòi | Chương V | 4 | bộ |
| 155 | Lắp đặt gương soi | Chương V | 4 | cái |
| 156 | Máy bơm nước chân không-750W | Chương V | 1 | bộ |
| 157 | Lắp đặt bồn cầu | Chương V | 4 | bộ |
| 158 | Lắp đặt vòi xịt rửa bồn cầu | Chương V | 4 | cái |
| 159 | Lắp đặt chậu tiểu nam | Chương V | 2 | bộ |
| 160 | Lắp đặt van xả nước tiểu nam | Chương V | 2 | bộ |
| 161 | Lắp đặt vòi xả nước tay gạt đồng | Chương V | 4 | cái |
| 162 | Lắp đặt hộp đựng giấy WC | Chương V | 4 | cái |
| 163 | Lắp đặt van khóa 1 chiều PPR D=25mm | Chương V | 4 | cái |
| 164 | Lắp đặt van khóa 1 chiều PPR D= 40mm | Chương V | 2 | cái |
| 165 | Lắp đặt rắc co PPR D40mm | Chương V | 3 | cái |
| 166 | Lắp đặt rắc co PPR D32mm | Chương V | 4 | cái |
| 167 | Lắp đặt côn thu nhựa PPR D40/32 | Chương V | 1 | cái |
| 168 | Lắp đặt côn thu nhựa PPR D40/25 | Chương V | 1 | cái |
| 169 | Lắp đặt côn thu nhựa PPR D32/25 | Chương V | 1 | cái |
| 170 | Lắp đặt tê thu nhựa PPR D40/32/40 | Chương V | 1 | cái |
| 171 | Lắp đặt tê ren trong nhựa PPR D25mm | Chương V | 4 | cái |
| 172 | Lắp đặt cút nhựa PPR- D40mm | Chương V | 4 | cái |
| 173 | Lắp đặt cút nhựa PPR- D32mm | Chương V | 25 | cái |
| 174 | Lắp đặt cút nhựa PPR- D25mm | Chương V | 10 | cái |
| 175 | Lắp đặt cút ren trong nhựa PPR - D25mm | Chương V | 10 | cái |
| 176 | Lắp đặt ống nhựa PPR-PN10 D40mm | Chương V | 0,1 | 100m |
| 177 | Lắp đặt ống nhựa PPR-PN10 D32mm | Chương V | 0,45 | 100m |
| 178 | Lắp đặt ống nhựa PPR-PN10 D25mm | Chương V | 0,3 | 100m |
| 179 | Lắp đặt phễu thu sàn D100mm | Chương V | 4 | cái |
| 180 | Lắp đặt Y nhựa U PVC D90mm | Chương V | 5 | cái |
| 181 | Lắp đặt Y nhựa U PVC D60mm | Chương V | 3 | cái |
| 182 | Lắp đặt chếch U PVC D90mm | Chương V | 15 | cái |
| 183 | Lắp đặt chếch U PVC D60mm | Chương V | 3 | cái |
| 184 | Lắp đặt tê nhựa U PVC 90 độ D90mm | Chương V | 1 | cái |
| 185 | Lắp đặt tê nhựa U PVC 90 độ D60mm | Chương V | 15 | cái |
| 186 | Lắp đặt côn thu nhựa U PVC D90/60mm | Chương V | 1 | cái |
| 187 | Lắp đặt côn thu nhựa U PVC D60/48mm | Chương V | 6 | cái |
| 188 | Cút nhựa U PVC 90 độ D90mm | Chương V | 2 | cái |
| 189 | Cút nhựa U PVC 90 độ D60mm | Chương V | 10 | cái |
| 190 | Cút nhựa U PVC 90 độ D48mm | Chương V | 6 | cái |
| 191 | ống nhựa thoát nước UPVC D90mm | Chương V | 0,18 | 100m |
| 192 | ống nhựa thoát nước UPVC D60mm | Chương V | 0,45 | 100m |
| 193 | ống nhựa thoát nước UPVC D48mm | Chương V | 0,06 | 100m |
| 194 | Lắp đặt cút U.PVC-D110mm | Chương V | 6 | cái |
| 195 | Ống nhựa thoát nước UPVC D110mm | Chương V | 0,3 | 100m |
| 196 | Lắp đặt rọ chắn rác inox | Chương V | 3 | cái |
| 197 | Van phao điện tự động | Chương V | 1 | bộ |
| 198 | Kéo rải các loại dây dẫn,Lắp đặt dây dẫn điện Cu/PVC/PVC (2x1,5)mm2 | Chương V | 16 | m |
| 199 | Lắp đặt aptomat CB 2P-25A-10KA | Chương V | 1 | cái |
| 200 | Tháo dỡ dây diện cũ trên cột điện | Chương V | 0,2 | 100m |
| 201 | Tháo dỡ tủ điện cũ | Chương V | 2 | 1 tủ |
| 202 | Tháo dỡ giá đỡ tủ | Chương V | 2 | 1 giá đỡ |
| 203 | tháo dỡ đèn chiếu sáng ở độ cao <= 12m | Chương V | 1 | 1 choá |
| 204 | Phá dỡ kết cấu bê tông có cốt thép bằng máy khoan bê tông 1,5kW | Chương V | 0,371 | m3 |
| 205 | Phá dỡ kết cấu bê tông không cốt thép bằng máy khoan bê tông 1,5kW | Chương V | 0,216 | m3 |
| 206 | Vận chuyển phế thải trong phạm vi 1000m bằng ô tô - 5,0T | Chương V | 0,587 | m3 |
| 207 | Vận chuyển phế thải tiếp 6km bằng ô tô - 5,0T | Chương V | 0,587 | m3 |
| 208 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng > 1m, sâu > 1m, đất cấp III | Chương V | 4,586 | m3 |
| 209 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông lót móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 4x6, mác 100 | Chương V | 0,144 | m3 |
| 210 | Ván khuôn thép. Ván khuôn móng cột | Chương V | 0,125 | 100m2 |
| 211 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 1x2, mác 200 | Chương V | 3,6 | m3 |
| 212 | Đắp đất nền móng công trình, nền đường | Chương V | 1,529 | m3 |
| 213 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 5 tấn trong phạm vi <= 1000m, đất cấp III | Chương V | 0,031 | 100m3 |
| 214 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 4km tiếp theo trong phạm vi <= 5km, đất cấp III | Chương V | 0,031 | 100m3 |
| 215 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 2km tiếp theo ngoài phạm vi 5km, đất cấp III | Chương V | 0,031 | 100m3 |
| 216 | Lắp dựng cột điện BTCT ly tâm bằng máy, cao <=10m | Chương V | 1 | 1 cột |
| 217 | Lắp bóng đèn chiếu sáng ở độ cao <= 12m (tận dụng) | Chương V | 1 | 1 choá |
| 218 | Lắp giá đỡ tủ (tận dụng) | Chương V | 2 | 1 giá đỡ |
| 219 | Lắp đặt tủ điện (tận dụng) | Chương V | 2 | 1 tủ |
| 220 | Gia công và đóng cọc tiếp địa L63x63x6 - 2.5m | Chương V | 1 | cọc |
| 221 | Kéo rải dây chống sét dưới mương đất, loại dây thép D12mm | Chương V | 2 | m |
| 222 | Lắp đặt xà treo cáp | Chương V | 5 | bộ |
| 223 | Lắp đặt kẹp treo cáp | Chương V | 4 | bộ |
| 224 | Lắp đặt cáp ABC-Al/XLPE/PVC 4x95mm2 | Chương V | 0,05 | 100m |
| 225 | Lắp đặt lại cáp điện cũ (tận dụng) | Chương V | 0,15 | 100m |
| 226 | Chi phí đóng ngắt điện nguồn | Chương V | 1 | lần |
| 227 | Lắp đặtTủ điện tổng âm tường KT 400x250x150, vỏ kim loại | Chương V | 2 | hộp |
| 228 | Cung cấp, lắp đăt cầu đấu 8P | Chương V | 4 | cái |
| 229 | Lắp đặt aptomat MCB 2P-100A-35KA | Chương V | 1 | cái |
| 230 | Lắp đặt aptomat MCB 2P-75A-35KA | Chương V | 2 | cái |
| 231 | Lắp đặt aptomat CB 1P-50A-10KA | Chương V | 8 | cái |
| 232 | Lắp đặt aptomat CB 1P-25A-10KA | Chương V | 10 | cái |
| 233 | Lắp đặt đèn LED Panel 600x600MM/40w | Chương V | 35 | bộ |
| 234 | Lắp đặt đèn LED DOWNLIGHT 16W | Chương V | 46 | bộ |
| 235 | Lắp đặt đèn LED gắn tường 5W | Chương V | 4 | bộ |
| 236 | Lắp đặt đèn LED ống bơ gắn trần 12W | Chương V | 6 | bộ |
| 237 | Lắp đặt Đèn LED dây 7W/m ( ánh sáng vàng) | Chương V | 63 | m |
| 238 | Lắp đặt Quạt trần D1400/75w | Chương V | 18 | cái |
| 239 | Lắp đặt ổ cắm đôi có đế âm chống cháy 250V-10A | Chương V | 27 | cái |
| 240 | Lắp đặt công tắc đơn đảo chiều lắp chìm có đế âm chống cháy 250V-10A | Chương V | 2 | cái |
| 241 | Lắp đặt công tắc đôi lắp chìm có đế âm chống cháy 250V-10A | Chương V | 4 | cái |
| 242 | Lắp đặt công tắc đơn lắp chìm có đế âm chống cháy 250V-10A | Chương V | 3 | cái |
| 243 | Lắp đặt công tắc ba lắp chìm có đế âm chống cháy 250V-10A | Chương V | 2 | cái |
| 244 | Lắp đặt công tắc bốn lắp chìm có đế âm chống cháy 250V-10A | Chương V | 1 | cái |
| 245 | Kéo rải các loại dây dẫn, lắp đặt dây cáp điện Cu/XLPE/PVC (2x16)mm2 | Chương V | 6 | m |
| 246 | Kéo rải các loại dây dẫn,Lắp đặt dây cáp điện Cu/XLPE/PVC (2x10)mm2 | Chương V | 30 | m |
| 247 | Kéo rải các loại dây dẫn,Lắp đặt dây dẫn điện Cu/PVC/PVC (2x6)mm2 | Chương V | 152 | m |
| 248 | Kéo rải các loại dây dẫn,Lắp đặt dây dẫn điện Cu/PVC/PVC (2x2,5)mm2 | Chương V | 150 | m |
| 249 | Kéo rải các loại dây dẫn,Lắp đặt dây dẫn điện Cu/PVC/PVC (2x1,5)mm2 | Chương V | 543 | m |
| 250 | Lắp đặt ống nhựa đặt chìm bảo hộ dây dẫn, ống luồn dây SP/D16mm | Chương V | 693 | m |
| 251 | Lắp đặt ống nhựa đặt chìm bảo hộ dây dẫn,ống luồn dây SP/D25mm | Chương V | 188 | m |
| 252 | Gia công và đóng cọc tiếp địa mạ đồng D16-2.4M | Chương V | 1 | cọc |
| 253 | Kéo rải các loại dây dẫn, Lắp đặt dây tiếp địa vàng xanh M10 | Chương V | 40 | m |
| 254 | Gia công kim thu sét D14-L=1,5m | Chương V | 9 | cái |
| 255 | Lắp đặt kim thu sét D14-L=1,5m, chiều dài kim 1,5m | Chương V | 9 | cái |
| 256 | Kéo rải dây chống sét theo tường, cột và mái nhà - Loại dây thép D10mm | Chương V | 95 | m |
| 257 | Gia công và đóng cọc chống sét V63x63x6, L=2.5m | Chương V | 4 | cọc |
| 258 | Kéo rải dây chống sét dưới mương đất, loại dây thép D12mm | Chương V | 20 | m |
| 259 | Bật sắt đỡ dây D8 | Chương V | 48 | cái |
| 260 | Xi măng chèn trát | Chương V | 50 | kg |
| 261 | Lắp đặt hộp kiểm tra điện trở KT210x160x100mm | Chương V | 3 | hộp |
| 262 | Lắp đặt ống nhựa u.PVC-D27 | Chương V | 7,5 | m |
| 263 | Đào đất móng băng bằng thủ công, rộng <= 3m, sâu <= 1m, đất cấp III | Chương V | 14,724 | m3 |
| 264 | Đắp đất nền móng công trình, nền đường | Chương V | 14,724 | m3 |
| 265 | Lắp đặt hộp đựng bình cứu hỏa KT700x500x200mm | Chương V | 6 | hộp |
| 266 | Nội quy, tiêu lệnh PCCC | Chương V | 6 | bộ |
| 267 | Bình bọt chữa cháy CO2 loại 4kg | Chương V | 6 | bình |
| 268 | Bình khí CO2(MT3)-3KG | Chương V | 6 | bình |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi