Gói thầu: Gói thầu số 03: Chi phí thi công xây dựng công trình

[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20210150463-01
Thời điểm đóng mở thầu 03/02/2021 10:30:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu UBND phường Sơn Lộc
Tên gói thầu Gói thầu số 03: Chi phí thi công xây dựng công trình
Số hiệu KHLCNT 20210150172
Lĩnh vực Xây lắp
Chi tiết nguồn vốn Ngân sách thị xã và các nguồn vốn hợp pháp khác
Hình thức LCNT Chào hàng cạnh tranh trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 300 Ngày
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2021-01-27 10:23:00 đến ngày 2021-02-03 10:30:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 3,438,838,000 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 43,000,000 VNĐ ((Bốn mươi ba triệu đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Mô tả công việc mời thầu Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính Khối lượng mời thầu Đơn vị tính
A XÂY DỰNG NHÀ VĂN HÓA
1 Tháo dỡ cửa bằng thủ công Chương V 36,405 m2
2 Tháo dỡ mái bằng thủ công, chiều cao <= 6m Chương V 215,924 m2
3 Tháo dỡ kết sắt thép bằng thủ công, chiều cao <= 6m Chương V 1,33 tấn
4 Tháo dỡ trần nhựa Chương V 134,096 m2
5 Phá dỡ kết cấu bê tông có cốt thép bằng máy khoan bê tông 1,5kW Chương V 9,8 m3
6 Phá dỡ kết cấu bê tông không cốt thép bằng máy khoan bê tông 1,5kW Chương V 14,733 m3
7 Phá dỡ kết cấu gạch đá bằng máy khoan bê tông 1,5kW Chương V 114,904 m3
8 Bốc xếp vận chuyển phế thải các loại Chương V 144,437 m3
9 Vận chuyển phế thải trong phạm vi 1000m bằng ô tô - 5,0T Chương V 144,437 m3
10 Vận chuyển phế thải tiếp 6km bằng ô tô - 5,0T Chương V 144,437 m3
11 Ép cọc cừ larsen bằng máy ép thuỷ lực Chương V 10,769 100m
12 Nhổ cọc cừ larsen bằng máy ép thuỷ lực Chương V 10,769 100m
13 Thuê cọc cừ Chương V 32.308,2 đ/m/ngày
14 Đào móng công trình, chiều rộng móng <= 6m, bằng máy đào 0,4m3, đất cấp III (80%) Chương V 3,504 100m3
15 Đào đất móng băng bằng thủ công, rộng <= 3m, sâu <= 3m, đất cấp III (20%) Chương V 87,979 m3
16 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông lót móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 4x6, mác 100 Chương V 13,25 m3
17 Ván khuôn gỗ. Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy Chương V 1,24 100m2
18 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông bệ máy, đá 1x2, mác 300 Chương V 52,25 m3
19 Ván khuôn gỗ. Ván khuôn cột, cột vuông, chữ nhật Chương V 0,431 100m2
20 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông cột, tiết diện cột <= 0,1m2, chiều cao <= 6m, đá 1x2, mác 300 Chương V 2,754 m3
21 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép cột, trụ, đường kính cốt thép <= 18mm, chiều cao <= 6m Chương V 0,201 tấn
22 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép cột, trụ, đường kính cốt thép > 18mm, chiều cao <= 6m Chương V 0,962 tấn
23 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép móng, đường kính cốt thép <= 10mm Chương V 0,724 tấn
24 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép móng, đường kính cốt thép <= 18mm Chương V 1,794 tấn
25 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép móng, đường kính cốt thép > 18mm Chương V 2,174 tấn
26 Ván khuôn gỗ. Ván khuôn xà dầm, giằng Chương V 0,689 100m2
27 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông xà dầm, giằng nhà, đá 1x2, mác 250 Chương V 7,568 m3
28 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép <= 10mm, chiều cao <= 6m Chương V 0,192 tấn
29 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép <= 18mm, chiều cao <= 6m Chương V 2,199 tấn
30 Xây gạch không nung 6,5x10,5x22, xây móng, chiều dày <= 33cm, vữa XM mác 75 Chương V 51,039 m3
31 Đắp đất nền móng công trình, nền đường Chương V 146,031 m3
32 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 5 tấn trong phạm vi <= 1000m, đất cấp III Chương V 2,921 100m3
33 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 4km tiếp theo trong phạm vi <= 5km, đất cấp III Chương V 2,921 100m3
34 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 2km tiếp theo ngoài phạm vi 5km, đất cấp III Chương V 2,921 100m3
35 Đắp cát công trình bằng thủ công, đắp nền móng công trình Chương V 51,8 m3
36 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông nền, đá 2x4, mác 150 Chương V 14,8 m3
37 Đào móng công trình, chiều rộng móng <= 6m, bằng máy đào 0,4m3, đất cấp III (80%) Chương V 0,094 100m3
38 Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng > 1m, sâu > 1m, đất cấp III (20%) Chương V 2,34 m3
39 Đắp đất nền móng công trình, nền đường Chương V 3,913 m3
40 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 5 tấn trong phạm vi <= 1000m, đất cấp III Chương V 0,078 100m3
41 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 4km tiếp theo trong phạm vi <= 5km, đất cấp III Chương V 0,078 100m3
42 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 2km tiếp theo ngoài phạm vi 5km, đất cấp III Chương V 0,078 100m3
43 Ván khuôn gỗ. Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy Chương V 0,039 100m2
44 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông lót móng, chiều rộng > 250 cm, đá 4x6, mác 100 Chương V 0,72 m3
45 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông móng, chiều rộng > 250 cm, đá 1x2, mác 250 Chương V 0,816 m3
46 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép móng, đường kính cốt thép <= 10mm Chương V 0,05 tấn
47 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép bệ máy, đường kính cốt thép <= 18mm Chương V 0,087 tấn
48 Xây gạch không nung 6,5x10,5x22, xây bể chứa, vữa XM mác 75 Chương V 2,767 m3
49 Công tác gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn. Ván khuôn gỗ, ván khuôn nắp đan, tấm chớp Chương V 0,023 100m2
50 Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công - sản xuất bằng máy trộn. Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, đá 1x2, mác 250 Chương V 0,616 m3
51 Công tác gia công, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn. Cốt thép tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa, con sơn Chương V 0,567 tấn
52 Lắp các loại cấu kiện bê tông đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng <= 50kg Chương V 4 cái
53 Trát tường trong, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 Chương V 16,669 m2
54 Trát tường ngoài, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 Chương V 13,967 m2
55 Láng bể nước, giếng nước, giếng cáp, dày 2cm, vữa XM mác 75 Chương V 3,791 m2
56 Quét dung dịch SIKA chống thấm sàn, tường bể phốt Chương V 34,947 m2
57 Ống nhựa thoát nước UPVC D110mm Chương V 0,17 100m
58 Lắp dựng dàn giáo ngoài, chiều cao <= 16 m Chương V 3,549 100m2
59 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông cột, tiết diện cột <= 0,1m2, chiều cao <= 28m, đá 1x2, mác 250 Chương V 10,017 m3
60 Ván khuôn gỗ. Ván khuôn cột, cột vuông, chữ nhật Chương V 1,577 100m2
61 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép cột, trụ, đường kính cốt thép <= 10mm, chiều cao <= 28m Chương V 0,221 tấn
62 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép cột, trụ, đường kính cốt thép <= 18mm, chiều cao <= 28m Chương V 0,062 tấn
63 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép cột, trụ, đường kính cốt thép > 18mm, chiều cao <= 28m Chương V 2,218 tấn
64 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông xà dầm, giằng nhà, đá 1x2, mác 250 Chương V 25,403 m3
65 Ván khuôn gỗ. Ván khuôn xà dầm, giằng Chương V 2,884 100m2
66 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép <= 10mm, chiều cao <= 6m Chương V 0,348 tấn
67 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép <= 18mm, chiều cao <= 6m Chương V 0,817 tấn
68 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép > 18mm, chiều cao <= 6m Chương V 0,931 tấn
69 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép <= 10mm, chiều cao <= 28m Chương V 0,35 tấn
70 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép <= 18mm, chiều cao <= 28m Chương V 0,859 tấn
71 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép > 18mm, chiều cao <= 28m Chương V 0,895 tấn
72 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông sàn mái, đá 1x2, mác 250 Chương V 29,008 m3
73 Ván khuôn gỗ. Ván khuôn sàn mái Chương V 2,93 100m2
74 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép sàn mái, đường kính cốt thép <=10mm, chiều cao <= 28m Chương V 5,765 tấn
75 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép sàn mái, đường kính cốt thép > 10mm, chiều cao <= 28m Chương V 0,056 tấn
76 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông lanh tô, mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng, đá 1x2, mác 250 Chương V 1,784 m3
77 Ván khuôn gỗ. Ván khuôn lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan Chương V 0,284 100m2
78 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, đường kính cốt thép <= 10mm, chiều cao <= 6m Chương V 0,037 tấn
79 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, đường kính cốt thép > 10mm, chiều cao <= 6m Chương V 0,161 tấn
80 Xây gạch không nung 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <= 33cm, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 75 Chương V 111,533 m3
81 Xây gạch không nung 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <= 11cm, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 75 Chương V 4,985 m3
82 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông xà dầm, giằng nhà, đá 1x2, mác 250 Chương V 0,625 m3
83 Ván khuôn gỗ. Ván khuôn xà dầm, giằng Chương V 0,06 100m2
84 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép <= 10mm, chiều cao <= 6m Chương V 0,005 tấn
85 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép <= 18mm, chiều cao <= 6m Chương V 0,038 tấn
86 Gia công xà gồ thép Chương V 0,351 tấn
87 Lắp dựng xà gồ thép Chương V 0,351 tấn
88 Sơn sắt thép bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ Chương V 30,721 m2
89 Lợp mái che bằng tôn múi dày 0.45mm Chương V 0,967 100m2
90 Tôn úp sườn Chương V 26,85 md
91 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông cầu thang thường, đá 1x2, mác 250 Chương V 1,156 m3
92 Ván khuôn gỗ. Ván khuôn cầu thang thường Chương V 0,113 100m2
93 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép cầu thang, đường kính cốt thép <= 10mm, chiều cao <= 6m Chương V 0,148 tấn
94 Xây gạch đặc không nung 6,5x10,5x22, xây kết cấu phức tạp khác, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 75 Chương V 0,479 m3
95 Trát tường ngoài, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 Chương V 548,522 m2
96 Trát tường trong, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 Chương V 510,062 m2
97 Trát xà dầm, vữa XM mác 75 Chương V 68,846 m2
98 Trát trụ, cột, lam đứng, cầu thang, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 Chương V 104,878 m2
99 Đắp phào đơn, vữa XM mác 75 Chương V 58,4 m
100 Trát gờ chỉ, vữa XM mác 75 Chương V 59,68 m
101 Bả bằng bột bả vào cột, dầm, trần Chương V 173,724 m2
102 Bả bằng bột bả vào tường Chương V 1.058,584 m2
103 Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà đã bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ Chương V 655,617 m2
104 Sơn dầm, trần, cột, tường ngoài nhà đã bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ Chương V 576,691 m2
105 Trát trần, vữa XM mác 75 Chương V 185,986 m2
106 Thi công trần giật cấp bằng tấm thạch cao Chương V 106,795 m2
107 Thi công trần phẳng bằng tấm thạch cao chịu ẩm kích thước 600x600mm, khung xương nổi Chương V 20,713 m2
108 Bả bằng bột bả vào cột, dầm, trần Chương V 292,781 m2
109 Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà đã bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ Chương V 292,781 m2
110 Lát nền, sàn, bằng gạch Ceramic, kích thước 600x600mm, vữa XM mác 75 Chương V 273,753 m2
111 Quét dung dịch SIKA chống thấm sàn Chương V 20,713 m2
112 Lát nền, sàn, kích thước gạch Ceramic 400x400mm, vữa XM mác 75 Chương V 20,713 m2
113 Công tác ốp gạch vào tường bằng gạch Ceramic kích thước 400x800mm, vữa XM mác 75 Chương V 102,222 m2
114 Công tác ốp gạch vào chân tường, viền tường, viền trụ, cột, tiết diện gạch 600x100mm Chương V 13,296 m2
115 Công tác ốp đá granit màu đỏ Ruby vào tường Chương V 23,024 m2
116 Láng nền sàn không đánh mầu, dày 2cm, vữa XM mác 75 Chương V 96,741 m2
117 Láng nền sàn có đánh màu, dày 2cm, vữa XM mác 75 Chương V 11,198 m2
118 Quét dung dịch SIKA chống thấm mái Chương V 107,939 m2
119 Lát nền, sàn bằng gạch Cotto kích thước gạch 400x400mm, vữa XM mác 75 Chương V 66,469 m2
120 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông lót móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 4x6, mác 100 Chương V 0,397 m3
121 Xây gạch không nung 6,5x10,5x22, xây móng, chiều dày <= 33cm, vữa XM mác 75 Chương V 1,546 m3
122 Xây gạch đặc không nung 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <= 11cm, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 75 Chương V 0,632 m3
123 Công tác ốp gạch thẻ 60x240 vào tường, vữa XM mác 75 Chương V 10,987 m2
124 Ốp đá bậc tam cấp, vữa XM mác 75 Chương V 8,877 m2
125 Gia công hệ khung dàn Chương V 0,217 tấn
126 Lắp dựng kết cấu thép hệ khung dàn, sàn đạo trên cạn Chương V 0,217 tấn
127 Sơn sắt thép bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ Chương V 20,577 m2
128 Thi công mặt sàn gỗ công nghiệp + tấm cemboard Chương V 24,212 m2
129 Sơn kết cấu gỗ bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ Chương V 48,424 m2
130 Thi công chữ mica nổi dày 5mm Chương V 3,043 m2
131 Trát trụ, cột, lam đứng, cầu thang, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 Chương V 11,734 m2
132 Bả bằng bột bả vào cột, dầm, trần Chương V 11,734 m2
133 Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà đã bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ Chương V 11,734 m2
134 Lát đá bậc cầu thang, vữa XM mác 75 Chương V 13,929 m2
135 Gia công và lắp đặt tay vịn thang bằng gỗ, kích thước 8x10cm Chương V 8,92 m
136 Gia công và lắp đặt con tiện bằng gỗ Chương V 53 con
137 Gia công và lắp đặt trụ thang bằng gỗ Chương V 1 trụ
138 Gia công cửa sắt, hoa sắt Chương V 0,687 tấn
139 Gia công lan can Chương V 0,064 tấn
140 Sơn sắt thép bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ Chương V 30,911 m2
141 Lắp dựng hoa sắt cửa Chương V 31,8 m2
142 Lắp dựng lan can sắt Chương V 4,912 m2
143 Cửa đi mở quay 2 cánh,nhôm Xingfa 2.0mm; kính dày 6.38mm,phụ kiện đồng bộ Chương V 13,44 m2
144 Cửa đi mở quay 1 cánh,nhôm Xingfa 2.0mm; kính dày 6.38mm,phụ kiện đồng bộ Chương V 9,56 m2
145 Cửa sổ mở quay 2 cánh nhôm hệ Xingfa dày 1.4mm; kính dày 6.38mm, phụ kiện đồng bộ Chương V 36,36 m2
146 Cửa sổ mở hất 1 cánh nhôm hệ Xingfa dày 1.4mm; kính dày 6.38mm, phụ kiện đồng bộ Chương V 1,44 m2
147 Vách kính cố định mặt dựng hệ Xingfa dày 1,8mm, kính 6,38mm, phụ kiện đồng bộ Chương V 17,192 m2
148 Kính cường lực 10mm màu trắng trong Chương V 5,686 m2
149 Cửa inox thăm mái kích thước 800x800mm Chương V 1 cái
150 Lắp dựng cửa khung sắt, khung nhôm Chương V 59,24 m2
151 Vách kính khung nhôm mặt tiền Chương V 17,192 m2
152 Lắp đặt bể chứa nước bằng inox, dung tích bể 2m3 Chương V 1 bể
153 Lắp đặt chậu rửa 1 vòi Chương V 4 bộ
154 Lắp đặt vòi chậu rửa 1 vòi Chương V 4 bộ
155 Lắp đặt gương soi Chương V 4 cái
156 Máy bơm nước chân không-750W Chương V 1 bộ
157 Lắp đặt bồn cầu Chương V 4 bộ
158 Lắp đặt vòi xịt rửa bồn cầu Chương V 4 cái
159 Lắp đặt chậu tiểu nam Chương V 2 bộ
160 Lắp đặt van xả nước tiểu nam Chương V 2 bộ
161 Lắp đặt vòi xả nước tay gạt đồng Chương V 4 cái
162 Lắp đặt hộp đựng giấy WC Chương V 4 cái
163 Lắp đặt van khóa 1 chiều PPR D=25mm Chương V 4 cái
164 Lắp đặt van khóa 1 chiều PPR D= 40mm Chương V 2 cái
165 Lắp đặt rắc co PPR D40mm Chương V 3 cái
166 Lắp đặt rắc co PPR D32mm Chương V 4 cái
167 Lắp đặt côn thu nhựa PPR D40/32 Chương V 1 cái
168 Lắp đặt côn thu nhựa PPR D40/25 Chương V 1 cái
169 Lắp đặt côn thu nhựa PPR D32/25 Chương V 1 cái
170 Lắp đặt tê thu nhựa PPR D40/32/40 Chương V 1 cái
171 Lắp đặt tê ren trong nhựa PPR D25mm Chương V 4 cái
172 Lắp đặt cút nhựa PPR- D40mm Chương V 4 cái
173 Lắp đặt cút nhựa PPR- D32mm Chương V 25 cái
174 Lắp đặt cút nhựa PPR- D25mm Chương V 10 cái
175 Lắp đặt cút ren trong nhựa PPR - D25mm Chương V 10 cái
176 Lắp đặt ống nhựa PPR-PN10 D40mm Chương V 0,1 100m
177 Lắp đặt ống nhựa PPR-PN10 D32mm Chương V 0,45 100m
178 Lắp đặt ống nhựa PPR-PN10 D25mm Chương V 0,3 100m
179 Lắp đặt phễu thu sàn D100mm Chương V 4 cái
180 Lắp đặt Y nhựa U PVC D90mm Chương V 5 cái
181 Lắp đặt Y nhựa U PVC D60mm Chương V 3 cái
182 Lắp đặt chếch U PVC D90mm Chương V 15 cái
183 Lắp đặt chếch U PVC D60mm Chương V 3 cái
184 Lắp đặt tê nhựa U PVC 90 độ D90mm Chương V 1 cái
185 Lắp đặt tê nhựa U PVC 90 độ D60mm Chương V 15 cái
186 Lắp đặt côn thu nhựa U PVC D90/60mm Chương V 1 cái
187 Lắp đặt côn thu nhựa U PVC D60/48mm Chương V 6 cái
188 Cút nhựa U PVC 90 độ D90mm Chương V 2 cái
189 Cút nhựa U PVC 90 độ D60mm Chương V 10 cái
190 Cút nhựa U PVC 90 độ D48mm Chương V 6 cái
191 ống nhựa thoát nước UPVC D90mm Chương V 0,18 100m
192 ống nhựa thoát nước UPVC D60mm Chương V 0,45 100m
193 ống nhựa thoát nước UPVC D48mm Chương V 0,06 100m
194 Lắp đặt cút U.PVC-D110mm Chương V 6 cái
195 Ống nhựa thoát nước UPVC D110mm Chương V 0,3 100m
196 Lắp đặt rọ chắn rác inox Chương V 3 cái
197 Van phao điện tự động Chương V 1 bộ
198 Kéo rải các loại dây dẫn,Lắp đặt dây dẫn điện Cu/PVC/PVC (2x1,5)mm2 Chương V 16 m
199 Lắp đặt aptomat CB 2P-25A-10KA Chương V 1 cái
200 Tháo dỡ dây diện cũ trên cột điện Chương V 0,2 100m
201 Tháo dỡ tủ điện cũ Chương V 2 1 tủ
202 Tháo dỡ giá đỡ tủ Chương V 2 1 giá đỡ
203 tháo dỡ đèn chiếu sáng ở độ cao <= 12m Chương V 1 1 choá
204 Phá dỡ kết cấu bê tông có cốt thép bằng máy khoan bê tông 1,5kW Chương V 0,371 m3
205 Phá dỡ kết cấu bê tông không cốt thép bằng máy khoan bê tông 1,5kW Chương V 0,216 m3
206 Vận chuyển phế thải trong phạm vi 1000m bằng ô tô - 5,0T Chương V 0,587 m3
207 Vận chuyển phế thải tiếp 6km bằng ô tô - 5,0T Chương V 0,587 m3
208 Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng > 1m, sâu > 1m, đất cấp III Chương V 4,586 m3
209 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông lót móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 4x6, mác 100 Chương V 0,144 m3
210 Ván khuôn thép. Ván khuôn móng cột Chương V 0,125 100m2
211 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 1x2, mác 200 Chương V 3,6 m3
212 Đắp đất nền móng công trình, nền đường Chương V 1,529 m3
213 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 5 tấn trong phạm vi <= 1000m, đất cấp III Chương V 0,031 100m3
214 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 4km tiếp theo trong phạm vi <= 5km, đất cấp III Chương V 0,031 100m3
215 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 2km tiếp theo ngoài phạm vi 5km, đất cấp III Chương V 0,031 100m3
216 Lắp dựng cột điện BTCT ly tâm bằng máy, cao <=10m Chương V 1 1 cột
217 Lắp bóng đèn chiếu sáng ở độ cao <= 12m (tận dụng) Chương V 1 1 choá
218 Lắp giá đỡ tủ (tận dụng) Chương V 2 1 giá đỡ
219 Lắp đặt tủ điện (tận dụng) Chương V 2 1 tủ
220 Gia công và đóng cọc tiếp địa L63x63x6 - 2.5m Chương V 1 cọc
221 Kéo rải dây chống sét dưới mương đất, loại dây thép D12mm Chương V 2 m
222 Lắp đặt xà treo cáp Chương V 5 bộ
223 Lắp đặt kẹp treo cáp Chương V 4 bộ
224 Lắp đặt cáp ABC-Al/XLPE/PVC 4x95mm2 Chương V 0,05 100m
225 Lắp đặt lại cáp điện cũ (tận dụng) Chương V 0,15 100m
226 Chi phí đóng ngắt điện nguồn Chương V 1 lần
227 Lắp đặtTủ điện tổng âm tường KT 400x250x150, vỏ kim loại Chương V 2 hộp
228 Cung cấp, lắp đăt cầu đấu 8P Chương V 4 cái
229 Lắp đặt aptomat MCB 2P-100A-35KA Chương V 1 cái
230 Lắp đặt aptomat MCB 2P-75A-35KA Chương V 2 cái
231 Lắp đặt aptomat CB 1P-50A-10KA Chương V 8 cái
232 Lắp đặt aptomat CB 1P-25A-10KA Chương V 10 cái
233 Lắp đặt đèn LED Panel 600x600MM/40w Chương V 35 bộ
234 Lắp đặt đèn LED DOWNLIGHT 16W Chương V 46 bộ
235 Lắp đặt đèn LED gắn tường 5W Chương V 4 bộ
236 Lắp đặt đèn LED ống bơ gắn trần 12W Chương V 6 bộ
237 Lắp đặt Đèn LED dây 7W/m ( ánh sáng vàng) Chương V 63 m
238 Lắp đặt Quạt trần D1400/75w Chương V 18 cái
239 Lắp đặt ổ cắm đôi có đế âm chống cháy 250V-10A Chương V 27 cái
240 Lắp đặt công tắc đơn đảo chiều lắp chìm có đế âm chống cháy 250V-10A Chương V 2 cái
241 Lắp đặt công tắc đôi lắp chìm có đế âm chống cháy 250V-10A Chương V 4 cái
242 Lắp đặt công tắc đơn lắp chìm có đế âm chống cháy 250V-10A Chương V 3 cái
243 Lắp đặt công tắc ba lắp chìm có đế âm chống cháy 250V-10A Chương V 2 cái
244 Lắp đặt công tắc bốn lắp chìm có đế âm chống cháy 250V-10A Chương V 1 cái
245 Kéo rải các loại dây dẫn, lắp đặt dây cáp điện Cu/XLPE/PVC (2x16)mm2 Chương V 6 m
246 Kéo rải các loại dây dẫn,Lắp đặt dây cáp điện Cu/XLPE/PVC (2x10)mm2 Chương V 30 m
247 Kéo rải các loại dây dẫn,Lắp đặt dây dẫn điện Cu/PVC/PVC (2x6)mm2 Chương V 152 m
248 Kéo rải các loại dây dẫn,Lắp đặt dây dẫn điện Cu/PVC/PVC (2x2,5)mm2 Chương V 150 m
249 Kéo rải các loại dây dẫn,Lắp đặt dây dẫn điện Cu/PVC/PVC (2x1,5)mm2 Chương V 543 m
250 Lắp đặt ống nhựa đặt chìm bảo hộ dây dẫn, ống luồn dây SP/D16mm Chương V 693 m
251 Lắp đặt ống nhựa đặt chìm bảo hộ dây dẫn,ống luồn dây SP/D25mm Chương V 188 m
252 Gia công và đóng cọc tiếp địa mạ đồng D16-2.4M Chương V 1 cọc
253 Kéo rải các loại dây dẫn, Lắp đặt dây tiếp địa vàng xanh M10 Chương V 40 m
254 Gia công kim thu sét D14-L=1,5m Chương V 9 cái
255 Lắp đặt kim thu sét D14-L=1,5m, chiều dài kim 1,5m Chương V 9 cái
256 Kéo rải dây chống sét theo tường, cột và mái nhà - Loại dây thép D10mm Chương V 95 m
257 Gia công và đóng cọc chống sét V63x63x6, L=2.5m Chương V 4 cọc
258 Kéo rải dây chống sét dưới mương đất, loại dây thép D12mm Chương V 20 m
259 Bật sắt đỡ dây D8 Chương V 48 cái
260 Xi măng chèn trát Chương V 50 kg
261 Lắp đặt hộp kiểm tra điện trở KT210x160x100mm Chương V 3 hộp
262 Lắp đặt ống nhựa u.PVC-D27 Chương V 7,5 m
263 Đào đất móng băng bằng thủ công, rộng <= 3m, sâu <= 1m, đất cấp III Chương V 14,724 m3
264 Đắp đất nền móng công trình, nền đường Chương V 14,724 m3
265 Lắp đặt hộp đựng bình cứu hỏa KT700x500x200mm Chương V 6 hộp
266 Nội quy, tiêu lệnh PCCC Chương V 6 bộ
267 Bình bọt chữa cháy CO2 loại 4kg Chương V 6 bình
268 Bình khí CO2(MT3)-3KG Chương V 6 bình
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->