Gói thầu: 05XL.SCL-2021: Thi công xây lắp
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20210142131-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 08/02/2021 09:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Công ty Điện lực Thanh Oai |
| Tên gói thầu | 05XL.SCL-2021: Thi công xây lắp |
| Số hiệu KHLCNT | 20210137516 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Sửa chữa lớn năm 2021 |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 60 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2021-01-28 10:06:00 đến ngày 2021-02-08 09:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 924,333,203 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 10,000,000 VNĐ ((Mười triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | Hạng mục: Đại tu hệ thống hòm công tơ sau TBA Thanh Cao 5 | |||
| B | I. A CẤP VẬT TƯ B THỰC HIỆN | |||
| 1 | Dây dẫn 0,6/1kV Cu/XLPE/PVC 1x10mm | 550,8 | m | |
| 2 | Hòm 4 công tơ 1 pha Composite (không cầu chì, không ATM) | 111 | hòm | |
| 3 | Aptomat 1 pha loại 40A | 324 | cái | |
| 4 | Dây bọc 0,6/1kV XLPE/PVC M2*25 mm2 | 374 | m | |
| 5 | Dây bọc 0.6/1kV XLPE/PVC M4*25 mm2 | 21 | m | |
| 6 | Hòm 1 công tơ 3 pha không vị trí lắp TI, ATM 40A trọn bộ | 13 | hòm | |
| 7 | Hòm 1 công tơ 3 pha không vị trí lắp TI, ATM 63A trọn bộ | 1 | hòm | |
| 8 | Dây dẫn 0,6/1kV Cu/XLPE/PVC 1x25mm | 23,8 | m | |
| C | II. B CẤP VẬT TƯ B THỰC HIỆN | |||
| 1 | Ghíp IPC 120-120 (35-120/6-120) 2bu lông | 150 | bộ | |
| 2 | Phôi tư gia | 324 | cái | |
| 3 | Phôi phiên 8 | 14 | cái | |
| 4 | Chữ lẻ | 1.690 | cái | |
| 5 | Băng dính cách điện hạ thế | 125 | cuộn | |
| 6 | Đai thép (1,5m/bộ) + Khoá đai | 250 | bộ | |
| D | IV. THU HỒI | |||
| 1 | Tháo hòm công tơ 3 pha | 14 | hòm | |
| 2 | Tháo hòm 1 công tơ 1 pha | 2 | hòm | |
| 3 | Tháo hòm 2 công tơ 1 pha | 28 | hòm | |
| 4 | Tháo hòm 4 công tơ 1 pha | 71 | hòm | |
| 5 | Tháo hòm 6 công tơ 1 pha | 11 | hòm | |
| 6 | Dây nhị thứ hòm công tơ 1 pha 0,6/1kV Cu/XLPE/PVC 1x4mm | 290 | m | |
| 7 | Dây nhi thứ xuống hòm công tơ 3 pha 0,6/1kV Cu/XLPE/PVC 1x25mm | 20 | m | |
| 8 | Dây xuống các hòm công tơ 1 pha ABC-2x25 | 222 | m | |
| 9 | Cáp xuống hòm 1 công tơ 3 pha ABC-4x25 | 13 | m | |
| 10 | Ghíp bọc kép | 112 | bộ | |
| 11 | Aptomat 1 pha loại 20A | 190 | Cái | |
| 12 | Cầu Chì | 52 | Cái | |
| 13 | Aptomat 3 pha loại 40A trực tiếp | 13 | Cái | |
| 14 | Aptomat 3 pha loại 63A trực tiếp | 1 | Cái | |
| E | V. VẬN CHUYỂN, BỐC DỠ NỘI TUYẾN | |||
| 1 | Vận chuyển dây dẫn các loại | 0,26 | tấn | |
| 2 | Bốc dỡ dây dẫn điện các loại | 0,26 | tấn | |
| 3 | Vận chuyển phụ kiện các loại | 0,537 | tấn | |
| 4 | Bốc dỡ phụ kiện các loại | 0,537 | tấn | |
| F | VI. VẬN CHUYỂN | |||
| 1 | Xe 5 tấn vận chuyển vật tư đến công trường xa 20km đường loại 3 | 1 | ca | |
| 2 | Xe 5 tấn vận chuyển vật tư thu hồi | 1 | ca | |
| G | Hạng mục: Đại tu hệ thống hòm công tơ sau TBA Thanh Cao 6 | |||
| H | I. A CẤP VẬT TƯ B THỰC HIỆN | |||
| 1 | Dây dẫn 0,6/1kV Cu/XLPE/PVC 1x10mm | 629 | m | |
| 2 | Hòm 4 công tơ 1 pha Composite (không cầu chì, không ATM) | 113 | hòm | |
| 3 | Aptomat 1 pha loại 40A | 370 | cái | |
| 4 | Dây bọc 0,6/1kV XLPE/PVC M2*25 mm2 | 302 | m | |
| 5 | Hộp phân dây trọn bộ (đủ phụ kiện, gồm 04 đầu cốt AM95 + 24 đầu cốt M25) | 4 | hộp | |
| 6 | Cáp vặn xoắn ABC4x95 | 10 | m | |
| 7 | Dây bọc 0.6/1kV XLPE/PVC M4*25 mm2 | 25 | m | |
| 8 | Hòm 1 công tơ 3 pha không vị trí lắp TI, ATM 40A trọn bộ | 10 | hòm | |
| 9 | Hòm 1 công tơ 3 pha không vị trí lắp TI, ATM 63A trọn bộ | 1 | hòm | |
| 10 | Dây dẫn 0,6/1kV Cu/XLPE/PVC 1x25mm | 18,7 | m | |
| I | II. B CẤP VẬT TƯ B THỰC HIỆN | |||
| 1 | Xà đỡ 3 hòm công tơ cột li tâm - đơn XL-3 (14,64kg/bộ) | 2 | bộ | |
| 2 | Xà đỡ 3 hòm công tơ cột li tâm - đôi XĐL-3D (17,88kg/bộ) | 1 | bộ | |
| 3 | Ghíp IPC 120-120 (35-120/6-120) 2bu lông | 150 | bộ | |
| 4 | Phôi tư gia | 370 | cái | |
| 5 | Phôi phiên 8 | 11 | cái | |
| 6 | Chữ lẻ | 1.905 | cái | |
| 7 | Băng dính cách điện hạ thế | 128 | cuộn | |
| 8 | Đai thép (1,5m/bộ) + Khoá đai | 140 | bộ | |
| 9 | Ghíp nhôm 3 bu lông (25-150) | 4 | bộ | |
| J | IV. THU HỒI | |||
| 1 | Tháo hòm công tơ 3 pha | 11 | hòm | |
| 2 | Tháo hòm 1 công tơ 1 pha | 4 | hòm | |
| 3 | Tháo hòm 2 công tơ 1 pha | 18 | hòm | |
| 4 | Tháo hòm 4 công tơ 1 pha | 97 | hòm | |
| 5 | Tháo hòm 6 công tơ 1 pha | 2 | hòm | |
| 6 | Dây nhị thứ hòm công tơ 1 pha 0,6/1kV Cu/XLPE/PVC 1x4mm | 338 | m | |
| 7 | Dây nhi thứ xuống hòm công tơ 3 pha 0,6/1kV Cu/XLPE/PVC 1x25mm | 15 | m | |
| 8 | Dây xuống các hòm công tơ 1 pha ABC-2x25 | 203 | m | |
| 9 | Cáp xuống hòm 1 công tơ 3 pha ABC-4x25 | 15 | m | |
| 10 | Ghíp bọc kép | 114 | bộ | |
| 11 | Aptomat 1 pha loại 20A | 204 | Cái | |
| 12 | Cầu Chì | 78 | Cái | |
| 13 | Aptomat 3 pha loại 40A trực tiếp | 10 | Cái | |
| 14 | Aptomat 3 pha loại 63A trực tiếp | 1 | Cái | |
| K | V. VẬN CHUYỂN, BỐC DỠ NỘI TUYẾN | |||
| 1 | Vận chuyển dây dẫn các loại | 0,245 | tấn | |
| 2 | Bốc dỡ dây dẫn điện các loại | 0,245 | tấn | |
| 3 | Vận chuyển phụ kiện các loại | 0,569 | tấn | |
| 4 | Bốc dỡ phụ kiện các loại | 0,569 | tấn | |
| 5 | Vận chuyển tiếp địa, xà thép các loại | 0,041 | tấn | |
| 6 | Bốc dỡ tiếp địa, xà thép các loại | 0,041 | tấn | |
| L | VI. VẬN CHUYỂN | |||
| 1 | Xe 5 tấn vận chuyển vật tư đến công trường xa 20km đường loại 3 | 1 | ca | |
| 2 | Xe 5 tấn vận chuyển vật tư thu hồi | 1 | ca | |
| M | Hạng mục: Đại tu hệ thống hòm công tơ sau TBA Thanh Cao 7 | |||
| N | I. A CẤP VẬT TƯ B THỰC HIỆN | |||
| 1 | Dây dẫn 0,6/1kV Cu/XLPE/PVC 1x10mm | 697 | m | |
| 2 | Hòm 4 công tơ 1 pha Composite (không cầu chì, không ATM) | 126 | hòm | |
| 3 | Aptomat 1 pha loại 40A | 410 | cái | |
| 4 | Dây bọc 0,6/1kV XLPE/PVC M2*25 mm2 | 262 | m | |
| 5 | Hộp phân dây trọn bộ (đủ phụ kiện, gồm 04 đầu cốt AM95 + 24 đầu cốt M25) | 1 | hộp | |
| 6 | Cáp vặn xoắn ABC4x95 | 2,5 | m | |
| 7 | Dây bọc 0.6/1kV XLPE/PVC M4*25 mm2 | 65 | m | |
| 8 | Hòm 1 công tơ 3 pha không vị trí lắp TI, ATM 40A trọn bộ | 12 | hòm | |
| 9 | Dây dẫn 0,6/1kV Cu/XLPE/PVC 1x25mm | 20,4 | m | |
| O | II. B CẤP VẬT TƯ B THỰC HIỆN | |||
| 1 | Xà đỡ 3 hòm công tơ cột li tâm - đơn XL-3 (14,64kg/bộ) | 2 | bộ | |
| 2 | Ghíp IPC 120-120 (35-120/6-120) 2bu lông | 144 | bộ | |
| 3 | Phôi tư gia | 410 | cái | |
| 4 | Phôi phiên 8 | 12 | cái | |
| 5 | Chữ lẻ | 2.110 | cái | |
| 6 | Băng dính cách điện hạ thế | 139 | cuộn | |
| 7 | Đai thép (1,5m/bộ) + Khoá đai | 140 | bộ | |
| 8 | Ghíp nhôm 3 bu lông (25-150) | 1 | bộ | |
| P | IV. THU HỒI | |||
| 1 | Tháo hòm công tơ 3 pha | 12 | hòm | |
| 2 | Tháo hòm 1 công tơ 1 pha | 4 | hòm | |
| 3 | Tháo hòm 2 công tơ 1 pha | 38 | hòm | |
| 4 | Tháo hòm 4 công tơ 1 pha | 103 | hòm | |
| 5 | Tháo hòm 6 công tơ 1 pha | 2 | hòm | |
| 6 | Dây nhị thứ hòm công tơ 1 pha 0,6/1kV Cu/XLPE/PVC 1x4mm | 487 | m | |
| 7 | Dây nhi thứ xuống hòm công tơ 3 pha 0,6/1kV Cu/XLPE/PVC 1x25mm | 17 | m | |
| 8 | Dây xuống các hòm công tơ 1 pha ABC-2x25 | 190 | m | |
| 9 | Cáp xuống hòm 1 công tơ 3 pha ABC-4x25 | 43 | m | |
| 10 | Ghíp bọc kép | 137 | bộ | |
| 11 | Aptomat 1 pha loại 20A | 372 | Cái | |
| 12 | Cầu Chì | 34 | Cái | |
| 13 | Aptomat 3 pha loại 40A trực tiếp | 12 | Cái | |
| Q | V. VẬN CHUYỂN, BỐC DỠ NỘI TUYẾN | |||
| 1 | Vận chuyển dây dẫn các loại | 0,5132 | tấn | |
| 2 | Bốc dỡ dây dẫn điện các loại | 0,5132 | tấn | |
| 3 | Vận chuyển phụ kiện các loại | 0,6232 | tấn | |
| 4 | Bốc dỡ phụ kiện các loại | 0,6232 | tấn | |
| 5 | Vận chuyển tiếp địa, xà thép các loại | 0,0293 | tấn | |
| 6 | Bốc dỡ tiếp địa, xà thép các loại | 0,0293 | tấn | |
| R | VI. VẬN CHUYỂN | |||
| 1 | Xe 5 tấn vận chuyển vật tư đến công trường xa 20km đường loại 3 | 1 | ca | |
| 2 | Xe 5 tấn vận chuyển vật tư thu hồi | 1 | ca | |
| S | Hạng mục: Đại tu hệ thống hòm công tơ sau TBA Thanh Cao 8 | |||
| T | I. A CẤP VẬT TƯ B THỰC HIỆN | |||
| 1 | Dây dẫn 0,6/1kV Cu/XLPE/PVC 1x10mm | 81,6 | m | |
| 2 | Hòm 4 công tơ 1 pha Composite (không cầu chì, không ATM) | 18 | hòm | |
| 3 | Aptomat 1 pha loại 40A | 48 | cái | |
| 4 | Dây bọc 0,6/1kV XLPE/PVC M2*25 mm2 | 92 | m | |
| 5 | Hộp phân dây trọn bộ (đủ phụ kiện, gồm 04 đầu cốt AM95 + 24 đầu cốt M25) | 2 | hộp | |
| 6 | Cáp vặn xoắn ABC4x95 | 5 | m | |
| 7 | Dây bọc 0.6/1kV XLPE/PVC M4*25 mm2 | 69 | m | |
| 8 | Hòm 1 công tơ 3 pha không vị trí lắp TI, ATM 40A trọn bộ | 6 | hòm | |
| 9 | Hòm 1 công tơ 3 pha không vị trí lắp TI, ATM 100A trọn bộ | 5 | hòm | |
| 10 | Dây dẫn 0,6/1kV Cu/XLPE/PVC 1x25mm | 18,7 | m | |
| U | II. B CẤP VẬT TƯ B THỰC HIỆN | |||
| 1 | Xà đỡ 3 hòm công tơ cột li tâm - đơn XL-3 (14,64kg/bộ) | 2 | bộ | |
| 2 | Ghíp IPC 120-120 (35-120/6-120) 2bu lông | 64 | bộ | |
| 3 | Phôi tư gia | 48 | cái | |
| 4 | Phôi phiên 8 | 11 | cái | |
| 5 | Chữ lẻ | 295 | cái | |
| 6 | Băng dính cách điện hạ thế | 31 | cuộn | |
| 7 | Đai thép (1,5m/bộ) + Khoá đai | 33 | bộ | |
| 8 | Ghíp nhôm 3 bu lông (25-150) | 2 | bộ | |
| V | IV. THU HỒI | |||
| 1 | Tháo hòm công tơ 3 pha | 11 | hòm | |
| 2 | Tháo hòm 1 công tơ 1 pha | 1 | hòm | |
| 3 | Tháo hòm 2 công tơ 1 pha | 4 | hòm | |
| 4 | Tháo hòm 4 công tơ 1 pha | 13 | hòm | |
| 5 | Tháo hòm 6 công tơ 1 pha | 2 | hòm | |
| 6 | Dây nhị thứ hòm công tơ 1 pha 0,6/1kV Cu/XLPE/PVC 1x4mm | 43 | m | |
| 7 | Dây nhi thứ xuống hòm công tơ 3 pha 0,6/1kV Cu/XLPE/PVC 1x25mm | 15 | m | |
| 8 | Dây xuống các hòm công tơ 1 pha ABC-2x25 | 60 | m | |
| 9 | Cáp xuống hòm 1 công tơ 3 pha ABC-4x25 | 47 | m | |
| 10 | Ghíp bọc kép | 34 | bộ | |
| 11 | Aptomat 1 pha loại 20A | 29 | Cái | |
| 12 | Cầu Chì | 7 | Cái | |
| 13 | Aptomat 3 pha loại 40A trực tiếp | 6 | Cái | |
| 14 | Aptomat 3 pha loại 100A trực tiếp | 5 | Cái | |
| W | V. VẬN CHUYỂN, BỐC DỠ NỘI TUYẾN | |||
| 1 | Vận chuyển dây dẫn các loại | 0,2062 | tấn | |
| 2 | Bốc dỡ dây dẫn điện các loại | 0,2062 | tấn | |
| 3 | Vận chuyển phụ kiện các loại | 0,117 | tấn | |
| 4 | Bốc dỡ phụ kiện các loại | 0,117 | tấn | |
| 5 | Vận chuyển tiếp địa, xà thép các loại | 0,0293 | tấn | |
| 6 | Bốc dỡ tiếp địa, xà thép các loại | 0,0293 | tấn | |
| X | VI. VẬN CHUYỂN | |||
| 1 | Xe 5 tấn vận chuyển vật tư đến công trường xa 20km đường loại 3 | 1 | ca | |
| 2 | Xe 5 tấn vận chuyển vật tư thu hồi | 1 | ca | |
| Y | Hạng mục: Đại tu hệ thống hòm công tơ sau TBA Thanh Cao 9 | |||
| Z | I. A CẤP VẬT TƯ B THỰC HIỆN | |||
| 1 | Dây dẫn 0,6/1kV Cu/XLPE/PVC 1x10mm | 552,5 | m | |
| 2 | Hòm 4 công tơ 1 pha Composite (không cầu chì, không ATM) | 92 | hòm | |
| 3 | Aptomat 1 pha loại 40A | 325 | cái | |
| 4 | Dây bọc 0,6/1kV XLPE/PVC M2*25 mm2 | 221 | m | |
| 5 | Hộp phân dây trọn bộ (đủ phụ kiện, gồm 04 đầu cốt AM95 + 24 đầu cốt M25) | 6 | hộp | |
| 6 | Cáp vặn xoắn ABC4x95 | 15 | m | |
| 7 | Dây bọc 0.6/1kV XLPE/PVC M4*25 mm2 | 37 | m | |
| 8 | Hòm 1 công tơ 3 pha không vị trí lắp TI, ATM 40A trọn bộ | 7 | hòm | |
| 9 | Hòm 1 công tơ 3 pha không vị trí lắp TI, ATM 63A trọn bộ | 3 | hòm | |
| 10 | Hòm 1 công tơ 3 pha không vị trí lắp TI, ATM 100A trọn bộ | 1 | hòm | |
| 11 | Dây dẫn 0,6/1kV Cu/XLPE/PVC 1x25mm | 18,7 | m | |
| AA | II. B CẤP VẬT TƯ B THỰC HIỆN | |||
| 1 | Xà đỡ 3 hòm công tơ cột li tâm - đơn XL-3 (14,64kg/bộ) | 3 | bộ | |
| 2 | Xà đỡ 3 hòm công tơ cột vuông - đơn XH-3 (12,06kg/bộ) | 6 | bộ | |
| 3 | Ghíp IPC 120-120 (35-120/6-120) 2bu lông | 92 | bộ | |
| 4 | Phôi tư gia | 325 | cái | |
| 5 | Phôi phiên 8 | 11 | cái | |
| 6 | Chữ lẻ | 1.680 | cái | |
| 7 | Băng dính cách điện hạ thế | 109 | cuộn | |
| 8 | Đai thép (1,5m/bộ) + Khoá đai | 115 | bộ | |
| 9 | Ghíp nhôm 3 bu lông (25-150) | 6 | bộ | |
| AB | IV. THU HỒI | |||
| 1 | Tháo hòm công tơ 3 pha | 11 | hòm | |
| 2 | Tháo hòm 2 công tơ 1 pha | 16 | hòm | |
| 3 | Tháo hòm 4 công tơ 1 pha | 82 | hòm | |
| 4 | Tháo hòm 6 công tơ 1 pha | 2 | hòm | |
| 5 | Dây nhị thứ hòm công tơ 1 pha 0,6/1kV Cu/XLPE/PVC 1x4mm | 293 | m | |
| 6 | Dây nhi thứ xuống hòm công tơ 3 pha 0,6/1kV Cu/XLPE/PVC 1x25mm | 15 | m | |
| 7 | Dây xuống các hòm công tơ 1 pha ABC-2x25 | 148 | m | |
| 8 | Cáp xuống hòm 1 công tơ 3 pha ABC-4x25 | 23 | m | |
| 9 | Ghíp bọc kép | 110 | bộ | |
| 10 | Aptomat 1 pha loại 20A | 190 | Cái | |
| 11 | Cầu Chì | 54 | Cái | |
| 12 | Aptomat 3 pha loại 40A trực tiếp | 7 | Cái | |
| 13 | Aptomat 3 pha loại 63A trực tiếp | 3 | Cái | |
| 14 | Aptomat 3 pha loại 100A trực tiếp | 1 | Cái | |
| AC | V. VẬN CHUYỂN, BỐC DỠ NỘI TUYẾN | |||
| 1 | Vận chuyển dây dẫn các loại | 0,4059 | tấn | |
| 2 | Bốc dỡ dây dẫn điện các loại | 0,4059 | tấn | |
| 3 | Vận chuyển phụ kiện các loại | 0,4895 | tấn | |
| 4 | Bốc dỡ phụ kiện các loại | 0,4895 | tấn | |
| 5 | Vận chuyển tiếp địa, xà thép các loại | 0,1085 | tấn | |
| 6 | Bốc dỡ tiếp địa, xà thép các loại | 0,1085 | tấn | |
| AD | VI. VẬN CHUYỂN | |||
| 1 | Xe 5 tấn vận chuyển vật tư đến công trường xa 20km đường loại 3 | 1 | ca | |
| 2 | Xe 5 tấn vận chuyển vật tư thu hồi | 1 | ca | |
| AE | Hạng mục: Đại tu hệ thống hòm công tơ sau TBA Thanh Cao 10 | |||
| AF | I. A CẤP VẬT TƯ B THỰC HIỆN | |||
| 1 | Dây dẫn 0,6/1kV Cu/XLPE/PVC 1x10mm | 404,6 | m | |
| 2 | Hòm 4 công tơ 1 pha Composite (không cầu chì, không ATM) | 73 | hòm | |
| 3 | Aptomat 1 pha loại 40A | 238 | cái | |
| 4 | Dây bọc 0,6/1kV XLPE/PVC M2*25 mm2 | 316 | m | |
| 5 | Hộp phân dây trọn bộ (đủ phụ kiện, gồm 04 đầu cốt AM95 + 24 đầu cốt M25) | 1 | hộp | |
| 6 | Cáp vặn xoắn ABC4x95 | 2,5 | m | |
| 7 | Dây bọc 0.6/1kV XLPE/PVC M4*25 mm2 | 22 | m | |
| 8 | Hòm 1 công tơ 3 pha không vị trí lắp TI, ATM 40A trọn bộ | 2 | hòm | |
| 9 | Hòm 1 công tơ 3 pha không vị trí lắp TI, ATM 63A trọn bộ | 1 | hòm | |
| 10 | Hòm 1 công tơ 3 pha không vị trí lắp TI, ATM 100A trọn bộ | 2 | hòm | |
| 11 | Dây dẫn 0,6/1kV Cu/XLPE/PVC 1x25mm | 8,5 | m | |
| AG | II. B CẤP VẬT TƯ B THỰC HIỆN | |||
| 1 | Xà đỡ 3 hòm công tơ cột vuông - đơn XH-3 (12,06kg/bộ) | 3 | bộ | |
| 2 | Xà đỡ 3 hòm công tơ cột li tâm - đơn XL-3 (14,64kg/bộ) | 2 | bộ | |
| 3 | Ghíp IPC 120-120 (35-120/6-120) 2bu lông | 132 | bộ | |
| 4 | Phôi tư gia | 238 | cái | |
| 5 | Phôi phiên 8 | 5 | cái | |
| 6 | Chữ lẻ | 1.215 | cái | |
| 7 | Băng dính cách điện hạ thế | 79 | cuộn | |
| 8 | Đai thép (1,5m/bộ) + Khoá đai | 78 | bộ | |
| 9 | Ghíp nhôm 3 bu lông (25-150) | 1 | bộ | |
| AH | IV. THU HỒI | |||
| 1 | Tháo hòm công tơ 3 pha | 5 | hòm | |
| 2 | Tháo hòm 1 công tơ 1 pha | 2 | hòm | |
| 3 | Tháo hòm 2 công tơ 1 pha | 14 | hòm | |
| 4 | Tháo hòm 4 công tơ 1 pha | 61 | hòm | |
| 5 | Tháo hòm 6 công tơ 1 pha | 4 | hòm | |
| 6 | Dây nhị thứ hòm công tơ 1 pha 0,6/1kV Cu/XLPE/PVC 1x4mm | 218 | m | |
| 7 | Dây nhi thứ xuống hòm công tơ 3 pha 0,6/1kV Cu/XLPE/PVC 1x25mm | 7 | m | |
| 8 | Dây xuống các hòm công tơ 1 pha ABC-2x25 | 201 | m | |
| 9 | Cáp xuống hòm 1 công tơ 3 pha ABC-4x25 | 14 | m | |
| 10 | Ghíp bọc kép | 73 | bộ | |
| 11 | Aptomat 1 pha loại 20A | 144 | Cái | |
| 12 | Cầu Chì | 38 | Cái | |
| 13 | Aptomat 3 pha loại 40A trực tiếp | 2 | Cái | |
| 14 | Aptomat 3 pha loại 63A trực tiếp | 1 | Cái | |
| 15 | Aptomat 3 pha loại 100A trực tiếp | 2 | Cái | |
| AI | V. VẬN CHUYỂN, BỐC DỠ NỘI TUYẾN | |||
| 1 | Vận chuyển dây dẫn các loại | 0,2376 | tấn | |
| 2 | Bốc dỡ dây dẫn điện các loại | 0,2376 | tấn | |
| 3 | Vận chuyển phụ kiện các loại | 0,356 | tấn | |
| 4 | Bốc dỡ phụ kiện các loại | 0,356 | tấn | |
| 5 | Vận chuyển tiếp địa, xà thép các loại | 0,0362 | tấn | |
| 6 | Bốc dỡ tiếp địa, xà thép các loại | 0,0362 | tấn | |
| AJ | VI. VẬN CHUYỂN | |||
| 1 | Xe 5 tấn vận chuyển vật tư đến công trường xa 20km đường loại 3 | 1 | ca | |
| 2 | Xe 5 tấn vận chuyển vật tư thu hồi | 1 | ca | |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi