Gói thầu: Thi công xây dựng các hạng mục công trình nông nghiệp và phát triển nông thôn
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20210153051-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 08/02/2021 08:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Ban Quản lý dự án Đầu tư xây dựng và phát triển quỹ đất huyện Hải Lăng |
| Tên gói thầu | Thi công xây dựng các hạng mục công trình nông nghiệp và phát triển nông thôn |
| Số hiệu KHLCNT | 20210113934 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Nguồn Kinh phí bồi thường thiệt hại do sự cố môi trường biển của Công ty TNHH Gang thép Hưng Nghiệp Formosa Hà Tĩnh |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 360 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2021-01-28 10:10:00 đến ngày 2021-02-08 08:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 5,530,535,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 60,000,000 VNĐ ((Sáu mươi triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | 1. Bến neo đậu thôn Thuận Đầu | |||
| 1 | Cốt thép móng D8mm | Quy định tại Chương V của E-HSMT | 675,338 | kg |
| 2 | Cốt thép móng D12mm | Quy định tại Chương V của E-HSMT | 1.384,495 | kg |
| 3 | Cốt thép móng D25mm | Quy định tại Chương V của E-HSMT | 165,305 | kg |
| 4 | Bê tông nền mặt bến M200 đá 2x4 | Quy định tại Chương V của E-HSMT | 83,808 | m3 |
| 5 | Lót bạt ni long | Quy định tại Chương V của E-HSMT | 279,36 | m2 |
| 6 | Cắt và làm khe co | Quy định tại Chương V của E-HSMT | 115,8 | m |
| 7 | Bê tông chân khay M250 đá 1x2, xi măng bền Sunfat | Quy định tại Chương V của E-HSMT | 41,28 | m3 |
| 8 | Bê tông lót chân khay M100 đá 2x4 | Quy định tại Chương V của E-HSMT | 1,238 | m3 |
| 9 | Ván khuôn chân khay | Quy định tại Chương V của E-HSMT | 254,92 | m2 |
| 10 | Bê tông bậc cấp M200 đá 2x4 | Quy định tại Chương V của E-HSMT | 7,304 | m3 |
| 11 | Lót bạt ni long bậc cấp | Quy định tại Chương V của E-HSMT | 23,68 | m2 |
| 12 | Ván khuôn bậc cấp | Quy định tại Chương V của E-HSMT | 4,2 | m2 |
| 13 | Bê tông chân khay bậc cấp M250 đá 1x2, xi măng bền Sunfat | Quy định tại Chương V của E-HSMT | 4,98 | m3 |
| 14 | Bê tông lót chân khay bậc cấp M100 đá 2x4 | Quy định tại Chương V của E-HSMT | 0,259 | m3 |
| 15 | Ván khuôn chân khay bậc cấp | Quy định tại Chương V của E-HSMT | 31,18 | m2 |
| 16 | Tạo nhám bề mặt bê tông | Quy định tại Chương V của E-HSMT | 10,95 | m2 |
| 17 | Đá hộc xếp khan mặt bằng | Quy định tại Chương V của E-HSMT | 28,5 | m3 |
| 18 | Đào móng đất C1 bằng máy | Quy định tại Chương V của E-HSMT | 693,696 | m3 |
| 19 | Đắp cát đầm K95 bằng máy đầm cóc | Quy định tại Chương V của E-HSMT | 451,404 | m3 |
| B | 2. Bến neo đậu thôn Tây Tân An | |||
| 1 | Cốt thép móng D8mm | Quy định tại Chương V của E-HSMT | 675,338 | kg |
| 2 | Cốt thép móng D12mm | Quy định tại Chương V của E-HSMT | 1.384,495 | kg |
| 3 | Cốt thép móng D25mm | Quy định tại Chương V của E-HSMT | 165,305 | kg |
| 4 | Bê tông nền mặt bến M200 đá 2x4 | Quy định tại Chương V của E-HSMT | 83,808 | m3 |
| 5 | Lót bạt ni long | Quy định tại Chương V của E-HSMT | 279,36 | m2 |
| 6 | Cắt và làm khe co | Quy định tại Chương V của E-HSMT | 115,8 | m |
| 7 | Bê tông chân khay M250 đá 1x2, xi măng bền Sunfat | Quy định tại Chương V của E-HSMT | 41,28 | m3 |
| 8 | Bê tông lót chân khay M100 đá 2x4 | Quy định tại Chương V của E-HSMT | 1,238 | m3 |
| 9 | Ván khuôn chân khay | Quy định tại Chương V của E-HSMT | 254,92 | m2 |
| 10 | Bê tông bậc cấp M200 đá 2x4 | Quy định tại Chương V của E-HSMT | 7,304 | m3 |
| 11 | Lót bạt ni long bậc cấp | Quy định tại Chương V của E-HSMT | 23,68 | m2 |
| 12 | Ván khuôn bậc cấp | Quy định tại Chương V của E-HSMT | 4,2 | m2 |
| 13 | Bê tông chân khay bậc cấp M250 đá 1x2, xi măng bền Sunfat | Quy định tại Chương V của E-HSMT | 4,98 | m3 |
| 14 | Bê tông lót chân khay bậc cấp M100 đá 2x4 | Quy định tại Chương V của E-HSMT | 0,259 | m3 |
| 15 | Ván khuôn chân khay bậc cấp | Quy định tại Chương V của E-HSMT | 31,18 | m2 |
| 16 | Tạo nhám bề mặt bê tông | Quy định tại Chương V của E-HSMT | 10,95 | m2 |
| 17 | Đá hộc xếp khan mặt bằng | Quy định tại Chương V của E-HSMT | 28,5 | m3 |
| 18 | Đào móng đất C1 bằng máy | Quy định tại Chương V của E-HSMT | 663,696 | m3 |
| 19 | Đắp cát đầm K95 bằng máy đầm cóc | Quy định tại Chương V của E-HSMT | 481,404 | m3 |
| C | 3. Bến neo đậu thôn Đông Tân An | |||
| 1 | Cốt thép móng D8mm | Quy định tại Chương V của E-HSMT | 675,338 | kg |
| 2 | Cốt thép móng D12mm | Quy định tại Chương V của E-HSMT | 1.384,495 | kg |
| 3 | Cốt thép móng D25mm | Quy định tại Chương V của E-HSMT | 165,305 | kg |
| 4 | Bê tông nền mặt bến M200 đá 2x4 | Quy định tại Chương V của E-HSMT | 83,808 | m3 |
| 5 | Lót bạt ni long | Quy định tại Chương V của E-HSMT | 279,36 | m2 |
| 6 | Cắt và làm khe co | Quy định tại Chương V của E-HSMT | 115,8 | m |
| 7 | Bê tông chân khay M250 đá 1x2, xi măng bền Sunfat | Quy định tại Chương V của E-HSMT | 41,28 | m3 |
| 8 | Bê tông lót chân khay M100 đá 2x4 | Quy định tại Chương V của E-HSMT | 1,238 | m3 |
| 9 | Ván khuôn chân khay | Quy định tại Chương V của E-HSMT | 254,92 | m2 |
| 10 | Bê tông bậc cấp M200 đá 2x4 | Quy định tại Chương V của E-HSMT | 7,304 | m3 |
| 11 | Lót bạt ni long bậc cấp | Quy định tại Chương V của E-HSMT | 23,68 | m2 |
| 12 | Ván khuôn bậc cấp | Quy định tại Chương V của E-HSMT | 4,2 | m2 |
| 13 | Bê tông chân khay bậc cấp M250 đá 1x2, xi măng bền Sunfat | Quy định tại Chương V của E-HSMT | 4,98 | m3 |
| 14 | Bê tông lót chân khay bậc cấp M100 đá 2x4 | Quy định tại Chương V của E-HSMT | 0,259 | m3 |
| 15 | Ván khuôn chân khay bậc cấp | Quy định tại Chương V của E-HSMT | 31,18 | m2 |
| 16 | Tạo nhám bề mặt bê tông | Quy định tại Chương V của E-HSMT | 10,95 | m2 |
| 17 | Đá hộc xếp khan mặt bằng | Quy định tại Chương V của E-HSMT | 28,5 | m3 |
| 18 | Đào móng đất C1 bằng máy | Quy định tại Chương V của E-HSMT | 723,696 | m3 |
| 19 | Đắp cát đầm K95 bằng máy đầm cóc | Quy định tại Chương V của E-HSMT | 511,404 | m3 |
| D | 1. Kênh thoát nước bảo vệ thôn Thâm Khê | |||
| 1 | Đào đất hữu cơ bằng máy | Quy định tại Chương V của E-HSMT | 699,845 | m3 |
| 2 | Đào móng đất C1 bằng máy | Quy định tại Chương V của E-HSMT | 2.757,247 | m3 |
| 3 | Đắp cát đầm K90 bằng máy đầm cóc | Quy định tại Chương V của E-HSMT | 1.408,11 | m3 |
| 4 | Đắp đất đầm K90 bằng máy đầm cóc | Quy định tại Chương V của E-HSMT | 904,543 | m3 |
| 5 | Khai thác và vận chuyển đất cấp phối (đất C3) để đắp | Quy định tại Chương V của E-HSMT | 994,997 | m3 |
| 6 | Bê tông giằng đỉnh M250 đá 1x2, xi măng bền Sunfat | Quy định tại Chương V của E-HSMT | 50,208 | m3 |
| 7 | Lót bạt tái sinh giằng đỉnh | Quy định tại Chương V của E-HSMT | 125,52 | m2 |
| 8 | Ván khuôn giằng đỉnh | Quy định tại Chương V của E-HSMT | 502,064 | m2 |
| 9 | Bê tông giằng ngang M250 đá 1x2, xi măng bền Sunfat | Quy định tại Chương V của E-HSMT | 44,307 | m3 |
| 10 | Lót bạt tái sinh giằng ngang | Quy định tại Chương V của E-HSMT | 177,227 | m2 |
| 11 | Ván khuôn giằng ngang | Quy định tại Chương V của E-HSMT | 443,066 | m2 |
| 12 | Bê tông giằng chân M250 đá 1x2, xi măng bền Sunfat | Quy định tại Chương V của E-HSMT | 55,536 | m3 |
| 13 | Lót bạt tái sinh giằng chân | Quy định tại Chương V của E-HSMT | 138,84 | m2 |
| 14 | Ván khuôn giằng chân | Quy định tại Chương V của E-HSMT | 555,36 | m2 |
| 15 | Bê tông ống buy đúc sẵn M200 đá 1x2 | Quy định tại Chương V của E-HSMT | 299,982 | m3 |
| 16 | Sản xuất khuôn thép ống cống đúc sẵn dài 1,5m | Quy định tại Chương V của E-HSMT | 5 | bộ |
| 17 | Lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn thép ống cống đúc sẳn | Quy định tại Chương V của E-HSMT | 5.990,97 | m2 |
| 18 | Lắp đặt ống buy D1000mm, L=1,5m bằng phương pháp lún | Quy định tại Chương V của E-HSMT | 578 | ống |
| 19 | Bê tông tấm đan chèn ống buy đúc sẵn M200 đá 2x4 | Quy định tại Chương V của E-HSMT | 108,375 | m3 |
| 20 | Sản xuất khuôn thép tấm bê tông chèn ống buy | Quy định tại Chương V của E-HSMT | 5 | bộ |
| 21 | Lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn thép tấm bê tông chèn ống buy | Quy định tại Chương V của E-HSMT | 1.473,9 | m2 |
| 22 | Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn, trọng lượng >50kg | Quy định tại Chương V của E-HSMT | 578 | cấu kiện |
| 23 | Đào xúc đất C1 để đắp trong ống buy bằng máy | Quy định tại Chương V của E-HSMT | 635,222 | m3 |
| 24 | Bê tông nắp ống buy M150 đá 2x4 | Quy định tại Chương V của E-HSMT | 45,373 | m3 |
| 25 | Đá hộc xếp khan mái | Quy định tại Chương V của E-HSMT | 694,137 | m3 |
| 26 | Đệm sạn ngang | Quy định tại Chương V của E-HSMT | 277,655 | m3 |
| 27 | Rải vải địa kỹ thuật (Loại không dệt TS20 hoặc tương đương) | Quy định tại Chương V của E-HSMT | 2.776,549 | m2 |
| 28 | Cốt thép móng D12mm | Quy định tại Chương V của E-HSMT | 6.074,21 | kg |
| 29 | Cốt thép móng D8mm | Quy định tại Chương V của E-HSMT | 684,192 | kg |
| 30 | Cốt thép móng D6mm | Quy định tại Chương V của E-HSMT | 2.425,226 | kg |
| 31 | Bê tông chân khay khóa mái M200 đá 2x4 | Quy định tại Chương V của E-HSMT | 4,023 | m3 |
| 32 | Ván khuôn móng | Quy định tại Chương V của E-HSMT | 40,23 | m2 |
| 33 | Dán giấy dầu tẩm nhựa đường, 1 lớp giấy 1 lớp nhựa | Quy định tại Chương V của E-HSMT | 79,644 | m2 |
| 34 | Đào móng đất C1 bằng máy | Quy định tại Chương V của E-HSMT | 790,749 | m3 |
| 35 | Đắp cát đầm K90 bằng máy đầm cóc | Quy định tại Chương V của E-HSMT | 467,205 | m3 |
| 36 | Bê tông tường M250 đá 1x2, xi măng bền Sunfat | Quy định tại Chương V của E-HSMT | 50,4 | m3 |
| 37 | Bê tông móng M250 đá 1x2, xi măng bền Sunfat | Quy định tại Chương V của E-HSMT | 93,03 | m3 |
| 38 | Bê tông chân khay khóa đầu kênh M200 đá 2x4 | Quy định tại Chương V của E-HSMT | 5,1 | m3 |
| 39 | Đệm sạn ngang | Quy định tại Chương V của E-HSMT | 41,006 | m3 |
| 40 | Ván khuôn tường | Quy định tại Chương V của E-HSMT | 201,6 | m2 |
| 41 | Ván khuôn móng | Quy định tại Chương V của E-HSMT | 64,24 | m2 |
| 42 | Dán bao tải tẩm nhựa đường, 1 lớp bao tải 2 lớp nhựa | Quy định tại Chương V của E-HSMT | 13,734 | m2 |
| 43 | Cốt thép kênh D14mm | Quy định tại Chương V của E-HSMT | 2.273,615 | kg |
| 44 | Cốt thép kênh D12mm | Quy định tại Chương V của E-HSMT | 2.254,599 | kg |
| 45 | Cốt thép kênh D10mm | Quy định tại Chương V của E-HSMT | 4.450,55 | kg |
| E | 2. Kênh thoát nước bảo vệ thôn Trung An (tuyến T1) | |||
| 1 | Đào đất hữu cơ bằng máy | Quy định tại Chương V của E-HSMT | 325,622 | m3 |
| 2 | Đào móng đất C1 bằng máy | Quy định tại Chương V của E-HSMT | 1.433,722 | m3 |
| 3 | Đắp cát đầm K90 bằng máy đầm cóc | Quy định tại Chương V của E-HSMT | 1.149,262 | m3 |
| 4 | Đắp đất đầm K90 bằng máy đầm cóc | Quy định tại Chương V của E-HSMT | 388,496 | m3 |
| 5 | Khai thác và vận chuyển đất cấp phối (đất C3) để đắp | Quy định tại Chương V của E-HSMT | 427,346 | m3 |
| 6 | Bê tông giằng đỉnh M250 đá 1x2, xi măng bền Sunfat | Quy định tại Chương V của E-HSMT | 20 | m3 |
| 7 | Lót bạt tái sinh giằng đỉnh | Quy định tại Chương V của E-HSMT | 50 | m2 |
| 8 | Ván khuôn giằng đỉnh | Quy định tại Chương V của E-HSMT | 200 | m2 |
| 9 | Bê tông giằng ngang M250 đá 1x2, xi măng bền Sunfat | Quy định tại Chương V của E-HSMT | 18,45 | m3 |
| 10 | Lót bạt tái sinh giằng ngang | Quy định tại Chương V của E-HSMT | 73,8 | m2 |
| 11 | Ván khuôn giằng ngang | Quy định tại Chương V của E-HSMT | 184,5 | m2 |
| 12 | Bê tông giằng chân M250 đá 1x2, xi măng bền Sunfat | Quy định tại Chương V của E-HSMT | 20 | m3 |
| 13 | Lót bạt tái sinh giằng chân | Quy định tại Chương V của E-HSMT | 50 | m2 |
| 14 | Ván khuôn giằng chân | Quy định tại Chương V của E-HSMT | 200 | m2 |
| 15 | Bê tông ống buy đúc sẵn M200 đá 1x2 | Quy định tại Chương V của E-HSMT | 107,952 | m3 |
| 16 | Sản xuất khuôn thép ống cống đúc sẵn dài 1,5m | Quy định tại Chương V của E-HSMT | 5 | bộ |
| 17 | Lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn thép ống cống đúc sẳn | Quy định tại Chương V của E-HSMT | 2.155,92 | m2 |
| 18 | Lắp đặt ống buy D1000mm, L=1,5m bằng phương pháp lún | Quy định tại Chương V của E-HSMT | 208 | ống |
| 19 | Bê tông tấm đan chèn ống buy đúc sẵn M200 đá 2x4 | Quy định tại Chương V của E-HSMT | 39 | m3 |
| 20 | Sản xuất khuôn thép tấm bê tông chèn ống buy | Quy định tại Chương V của E-HSMT | 5 | bộ |
| 21 | Lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn thép tấm bê tông chèn ống buy | Quy định tại Chương V của E-HSMT | 530,4 | m2 |
| 22 | Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn, trọng lượng >50kg | Quy định tại Chương V của E-HSMT | 208 | cấu kiện |
| 23 | Đào xúc đất C1 để đắp trong ống buy bằng máy | Quy định tại Chương V của E-HSMT | 228,592 | m3 |
| 24 | Bê tông nắp ống buy M150 đá 2x4 | Quy định tại Chương V của E-HSMT | 16,328 | m3 |
| 25 | Đá hộc xếp khan mái | Quy định tại Chương V của E-HSMT | 289,05 | m3 |
| 26 | Đệm sạn ngang | Quy định tại Chương V của E-HSMT | 115,62 | m3 |
| 27 | Rải vải địa kỹ thuật (Loại không dệt TS20 hoặc tương đương) | Quy định tại Chương V của E-HSMT | 1.156,2 | m2 |
| 28 | Cốt thép móng D12mm | Quy định tại Chương V của E-HSMT | 3.293,711 | kg |
| 29 | Cốt thép móng D8mm | Quy định tại Chương V của E-HSMT | 246,215 | kg |
| 30 | Cốt thép móng D6mm | Quy định tại Chương V của E-HSMT | 957,485 | kg |
| 31 | Bê tông chân khay khóa mái M200 đá 2x4 | Quy định tại Chương V của E-HSMT | 2,952 | m3 |
| 32 | Ván khuôn móng | Quy định tại Chương V của E-HSMT | 29,52 | m2 |
| 33 | Dán giấy dầu tẩm nhựa đường, 1 lớp giấy 1 lớp nhựa | Quy định tại Chương V của E-HSMT | 32,783 | m2 |
| 34 | Làm và thả rọ đá trên cạn, loại rọ dây thép mạ kẽm bọc nhựa PVC kích thước (2x1x0,5)m | Quy định tại Chương V của E-HSMT | 23 | rọ |
| F | 2. Kênh thoát nước bảo vệ thôn Trung An (tuyến T2) | |||
| 1 | Đào móng đất C1 bằng máy | Quy định tại Chương V của E-HSMT | 114,469 | m3 |
| 2 | Đắp cát đầm K90 bằng máy đầm cóc | Quy định tại Chương V của E-HSMT | 16,398 | m3 |
| 3 | Đắp đất đầm K90 bằng máy đầm cóc | Quy định tại Chương V của E-HSMT | 72,935 | m3 |
| 4 | Khai thác và vận chuyển đất cấp phối (đất C3) để đắp | Quy định tại Chương V của E-HSMT | 80,229 | m3 |
| 5 | Bê tông tấm lát đúc sẳn M200 đá 1x2 | Quy định tại Chương V của E-HSMT | 19,36 | m3 |
| 6 | Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn, trọng lượng ≤50kg | Quy định tại Chương V của E-HSMT | 968 | cấu kiện |
| 7 | Rải vải địa kỹ thuật (Loại không dệt TS20 hoặc tương đương) | Quy định tại Chương V của E-HSMT | 242 | m2 |
| 8 | Bê tông khóa đỉnh M200 đá 2x4 | Quy định tại Chương V của E-HSMT | 13,2 | m3 |
| 9 | Bê tông đáy kênh M200 đá 2x4 | Quy định tại Chương V của E-HSMT | 23,254 | m3 |
| 10 | Ván khuôn khóa đỉnh | Quy định tại Chương V của E-HSMT | 133,5 | m2 |
| 11 | Ván khuôn chân khay | Quy định tại Chương V của E-HSMT | 66 | m2 |
| 12 | Lót bạt tái sinh khóa đỉnh | Quy định tại Chương V của E-HSMT | 44 | m2 |
| 13 | Lót bạt tái sinh đáy kênh | Quy định tại Chương V của E-HSMT | 122,1 | m2 |
| 14 | Dán giấy dầu tẩm nhựa đường, 1 lớp giấy 1 lớp nhựa | Quy định tại Chương V của E-HSMT | 7,291 | m2 |
| 15 | Sản xuất khuôn thép đúc tấm lát kích thước (50x50x8)cm | Quy định tại Chương V của E-HSMT | 10 | cái |
| 16 | San gạt bãi đúc tấm lát | Quy định tại Chương V của E-HSMT | 100 | m2 |
| 17 | Bê tông khóa đỉnh M200 đá 2x4 | Quy định tại Chương V của E-HSMT | 1,903 | m3 |
| 18 | Đá hộc xếp khan mặt bằng | Quy định tại Chương V của E-HSMT | 4,2 | m3 |
| 19 | Ván khuôn khóa đỉnh | Quy định tại Chương V của E-HSMT | 1,696 | m2 |
| 20 | Lót bạt tái sinh gia cố đỉnh kênh | Quy định tại Chương V của E-HSMT | 15,862 | m2 |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi