Gói thầu: Chi phí xây dựng công trình

Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20210157248-00
Thời điểm đóng mở thầu 06/02/2021 09:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Công ty TNHH Tư vấn xây dựng Đồng Minh
Tên gói thầu Chi phí xây dựng công trình
Số hiệu KHLCNT 20210152041
Lĩnh vực Xây lắp
Chi tiết nguồn vốn Ngân sách xã và huy động nguồn vốn hợp pháp khác
Hình thức LCNT Chào hàng cạnh tranh trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 90 Ngày
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2021-01-29 21:40:00 đến ngày 2021-02-06 09:00:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 2,918,123,000 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 35,000,000 VNĐ ((Ba mươi năm triệu đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Mô tả công việc mời thầu Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính Khối lượng mời thầu Đơn vị tính
A ĐƯỜNG BÊ TÔNG
1 Vét hữu cơ bằng thủ công Mô tả kỹ thuật theo chương V 43,4645 m3
2 Vét hữu cơ bằng máy Mô tả kỹ thuật theo chương V 8,2583 100m3
3 Đào nền đường bằng thủ công, đất cấp III Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,363 m3
4 Đào nền đường bằng máy, đất cấp III Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,069 100m3
5 Đào rãnh bằng thủ công, đất C3 Mô tả kỹ thuật theo chương V 13,152 m3
6 Đào rãnh thoát nước bằng máy, đất C3 Mô tả kỹ thuật theo chương V 2,4989 100m3
7 Đào khuôn đường bằng thủ công, đất C3 Mô tả kỹ thuật theo chương V 5,0675 m3
8 Đào khuôn đường bằng máy, đất C3 Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,9628 100m3
9 Đánh cấp nền đường bằng thủ công, đất C2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 5,5995 m3
10 Đánh cấp nền đường bằng máy, đất C2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 1,0639 100m3
11 Vận chuyển đất, ô tô 7T tự đổ, phạm vi ≤1000m-đất cấp I Mô tả kỹ thuật theo chương V 9,8128 100m3
12 Đào xúc đất, máy đào <=0,8m3, đất C3 Mô tả kỹ thuật theo chương V 17,7329 100m3
13 Thuế tài nguyên môi trường Mô tả kỹ thuật theo chương V 1.773,285 m3
14 Vận chuyển đất, ô tô 7T tự đổ, phạm vi ≤1000m-đất cấp III Mô tả kỹ thuật theo chương V 17,7329 100m3
15 Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 7T, trong phạm vi 3km-đất cấp III Mô tả kỹ thuật theo chương V 17,7329 100m3
16 Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,95 Mô tả kỹ thuật theo chương V 1,0167 100m3
17 Đắp nền đường bằng máy lu bánh thép 16T, máy ủi 110CV, độ chặt Y/C K = 0,95 Mô tả kỹ thuật theo chương V 19,3177 100m3
18 Bù vênh mặt đường bằng cấp phối đá dăm Mô tả kỹ thuật theo chương V 2,1138 100m3
19 Thi công mặt đường đá dăm nước lớp trên, mặt đường đã lèn ép 15cm Mô tả kỹ thuật theo chương V 18,5759 100m2
20 Đắp cát tạo phẳng Mô tả kỹ thuật theo chương V 55,694 m3
21 Rải bạt ni lông Mô tả kỹ thuật theo chương V 63 100m2
22 Ván khuôn mặt đường Mô tả kỹ thuật theo chương V 12,8 100m2
23 Bê tông mặt đường M250, đá 1x2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 1.264,44 m3
B CỐNG QUA ĐƯỜNG (TUYẾN 1)
1 Phá dỡ kết cấu bê tông không cốt thép bằng búa căn Mô tả kỹ thuật theo chương V 3,67 m3
2 Đào móng băng bằng thủ công, đất cấp III Mô tả kỹ thuật theo chương V 4,3195 m3
3 Đào móng bằng máy, đất cấp III Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,8207 100m3
4 Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,95 Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,495 100m3
5 Thi công lớp đá đệm móng, ĐK đá Dmax ≤6 Mô tả kỹ thuật theo chương V 3,76 m3
6 Lớp đá dăm giảm tải thân công Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,0826 100m3
7 Xây cống, vữa XM M100 Mô tả kỹ thuật theo chương V 7,34 m3
8 Ván khuôn móng Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,1468 100m2
9 Ván khuôn tường Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,5242 100m2
10 Ván khuôn gỗ xà mũ Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,1672 100m2
11 Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, tấm đan Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,105 100m2
12 Bê tông móng M150, đá 1x2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 10,06 m3
13 Bê tông tường thành, M150, đá 1x2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 10,4 m3
14 Bê tông xà mũ M200, đá 1x2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 2,56 m3
15 Bê tông phủ bản M250, đá 1x2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,88 m3
16 Bê tông tấm đan, M250, đá 1x2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 2,54 m3
17 Lắp dựng cốt thép xà mũ, ĐK ≤10mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,0518 tấn
18 Lắp dựng cốt thép xà mũ, ĐK ≤18mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,013 tấn
19 Sản xuất, lắp đặt cốt thép tấm đan Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,287 tấn
20 Lắp dựng cấu kiện bê tông đúc sẵn bằng máy Mô tả kỹ thuật theo chương V 12 cái
21 Láng vữa dày 2cm, vữa XM mác 100 Mô tả kỹ thuật theo chương V 12,44 m2
22 Nhựa đường lấp lỗ chốt Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,16 m3
C MƯƠNG THOÁT NƯỚC (TUYẾN 1)
1 Bê tông lót móng, M100, đá 4x6 Mô tả kỹ thuật theo chương V 12,01 m3
2 Bê tông móng, M200, đá 1x2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 13,29 m3
3 Ván khuôn thành Mô tả kỹ thuật theo chương V 3,5119 100m2
4 Bê tông thành M200, đá 1x2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 18,27 m3
5 Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván giằng Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,124 100m2
6 Sản xuất, lắp đặt cốt thép giằng Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,0778 tấn
7 Bê tông giằng M200, đá 1x2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,41 m3
8 Lắp đặt thanh giằng Mô tả kỹ thuật theo chương V 56 cái
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->