Gói thầu: gói thầu xây lắp

Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20210151851-00
Thời điểm đóng mở thầu 08/02/2021 21:30:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Công ty TNHH tư vấn và xây dựng Hữu Thịnh
Tên gói thầu gói thầu xây lắp
Số hiệu KHLCNT 20210145199
Lĩnh vực Xây lắp
Chi tiết nguồn vốn Ngân sách tỉnh hỗ trợ, ngân sách huyện và các nguồn vốn hợp pháp khác
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 60 Ngày
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2021-01-29 21:09:00 đến ngày 2021-02-08 21:30:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 1,729,660,000 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 20,000,000 VNĐ ((Hai mươi triệu đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Mô tả công việc mời thầu Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính Khối lượng mời thầu Đơn vị tính
A PHẦN XÂY DỰNG
1 Lắp dựng dàn giáo ngoài, cao ≤16m Chương V 7,4196 100m2
2 Tháo dỡ cửa bằng thủ công Chương V 26,642 m2
3 Phá dỡ nền gạch lá nem Chương V 21,78 m2
4 Tháo dỡ gạch ốp tường Chương V 80,57 m2
5 Phá dỡ nền bê tông gạch vỡ Chương V 1,089 m3
6 Tháo dỡ chậu tiểu Chương V 6 bộ
7 Tháo dỡ chậu rửa Chương V 4 bộ
8 Tháo dỡ bệ xí Chương V 4 bộ
9 Tháo dỡ đuôi mái tôn để sửa chữa sênô Chương V 72 m2
10 Phá dỡ lớp láng đáy sênô Chương V 73,8 m2
11 Phá lớp vữa trát xà, dầm, trần Chương V 342,92 m2
12 Phá dỡ lớp vữa trát trên tường, cột, trụ Chương V 149,5381 m2
13 Phá dỡ lớp vữa trát trên tường, cột, trụ Chương V 276,0993 m2
14 Phá dỡ lớp vữa trát trên tường chân móng Chương V 25,56 m2
15 Cạo bỏ lớp vôi, sơn cũ trên bề mặt - tường, trụ, cột Chương V 442,7623 m2
16 Cạo bỏ lớp vôi, sơn cũ trên bề mặt - tường, trụ, cột Chương V 698,9857 m2
17 Cạo bỏ lớp vôi, sơn cũ trên bề mặt - xà dầm, trần Chương V 320,02 m2
18 Cạo bỏ vôi, sơn cũ thành bồn hoa Chương V 11,04 m2
19 Cạo bỏ lớp vôi, sơn cũ trên bề mặt - kim loại Chương V 618,9892 m2
20 Vận chuyển đất, ô tô 5T tự đổ, phạm vi ≤500m-đất cấp IV Chương V 0,1523 100m3
21 Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 5T, trong phạm vi ≤5km-đất cấp IV Chương V 0,7615 100m3
22 Quét dung dịch chống thấm mái, sênô, ô văng Chương V 73,8 m2
23 Láng sê nô, mái hắt, máng nước, dày 1cm, vữa XM M75 Chương V 73,8 m2
24 Trát dầm, trần vữa XM M75 Chương V 342,92 m2
25 Trát tường ngoài - chiều dày 1,5cm, vữa XM M75 Chương V 175,0981 m2
26 Trát tường trong - chiều dày 1,5cm, vữa XM M75 Chương V 284,3808 m2
27 Lợp mái che tường bằng tôn múi, chiều dài bất kỳ Chương V 0,72 100m2
28 Di chuyển vật dụng trong các phòng + Di chuyển tủ, bàn ghế Chương V 14 công
29 Sơn sắt thép bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ Chương V 618,9892 m2
30 Bả bằng bột bả vào tường Chương V 1.612,2669 m2
31 Bả bằng bột bả vào cột, dầm, trần Chương V 662,94 m2
32 Sơn dầm, trần, tường trong nhà đã bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Chương V 1.262,233 m2
33 Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà đã bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Chương V 1.011,7004 m2
34 Vệ sinh và đánh bóng bậc tam cấp sảnh đón, cầu thang Chương V 24,0825 m2
35 Trát granitô bậc cấp cầu thang vữa XM M75 Chương V 9,8925 m2
36 Vệ sinh lau chùi lan can Inox + Nền gạch Chương V 10 công
37 Láng nền, sàn có đánh màu, dày 2cm, vữa XM M100 Chương V 22,642 m2
38 Lát nền, sàn gạch ceramic-tiết diện gạch 600x600 Chương V 25,642 m2
39 Ốp tường trụ, cột-tiết diện gạch 300x600 Chương V 82,872 m2
40 SX Lắp dựng cửa nhôm Xin pha kính gián Decal mờ 8mm Chương V 15,422 m2
41 SX Lắp dựng vách nhôm kính dày 5mm Chương V 11,22 m2
42 Tháo dỡ nẹp chỉ nhựa Chương V 216,7 md
43 Đóng nẹp chỉ trần Chương V 216,7 md
44 Cắt và lắp kính - chiều dày kính ≤7m, gắn bằng matít - cửa, vách dạng phức tạp Chương V 3 m2
45 Lắp đặt xí bệt Chương V 4 bộ
46 Lắp đặt chậu tiểu nam Chương V 4 bộ
47 Lắp đặt chậu tiểu nữ Chương V 2 bộ
48 Lắp đặt vòi rửa vệ sinh Chương V 4 cái
49 Lắp đặt chậu rửa 1 vòi Lavabo Chương V 4 bộ
50 Lắp đặt gương soi Chương V 4 cái
51 Lắp đặt hộp đựng giấy vệ sinh Chương V 4 cái
52 Lắp đặt ổ khóa cửa đi Chương V 16 bộ
53 Lắp đặt phễu thu, ĐK 100mm Chương V 4 cái
54 Sửa chữa hệ thống nước khu WC Chương V 1 T/bộ
55 Lắp đặt 1 vòi tắm, 1 hương sen Chương V 1 bộ
56 Tháo dỡ hệ thống thiết bị điện toàn nhà Chương V 4 công
57 Lắp đặt các automat 1 pha ≤10A Chương V 14 cái
58 Lắp đặt tủ điện tổng Chương V 2 hộp
59 Lắp đặt các automat 1 pha ≤100A Chương V 1 cái
60 Lắp đặt các automat 1 pha ≤50A Chương V 2 cái
61 Lắp đặt ô cắm ba Chương V 30 cái
62 Lắp đặt công tắc 3 hạt Chương V 6 cái
63 Lắp đặt công tắc 1 hạt Chương V 25 cái
64 Lắp đặt hộp nối, phân dây, công tắc, cầu trì, automat, KT ≤225cm2 Chương V 31 Cái
65 Lắp đặt đèn ống Led dài 1,2m, hộp đèn 2 bóng 20w Chương V 37 bộ
66 Lắp đặt đèn Led sát trần có chụp Chương V 6 bộ
67 Lắp đặt quạt trần Chương V 20 cái
68 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x10 Chương V 40 m
69 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x6 Chương V 20 m
70 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x2,5 Chương V 300 m
71 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x1,5 Chương V 200 m
72 Lắp đặt ống nhựa nổi bảo hộ dây dẫn, ĐK ≤27mm Chương V 300 m
73 Lắp đặt đèn Led chiếu sáng 100W Chương V 4 bộ
74 Lắp dựng dàn giáo ngoài, cao ≤16m Chương V 7,02 100m2
75 Tháo dỡ đuôi mái tôn để sửa chữa sênô Chương V 129,6 m2
76 Tháo dỡ trần tôn lạnh Chương V 230,42 m2
77 Tháo dỡ đà trần tôn lạnh Chương V 445 m
78 Tháo dỡ bệ xí Chương V 4 bộ
79 Tháo dỡ chậu rửa Chương V 2 bộ
80 Tháo dỡ chậu tiểu Chương V 6 bộ
81 Tháo dỡ gạch ốp tường Chương V 54 m2
82 Phá dỡ nền gạch lá nem Chương V 27,72 m2
83 Tháo dỡ cửa bằng thủ công Chương V 109,12 m2
84 Phá dỡ lớp láng đáy sênô Chương V 36,344 m2
85 Phá lớp vữa trát xà, dầm, trần Chương V 243,4734 m2
86 Phá lớp vữa trát tường, cột, trụ ngoài nhà Chương V 211,191 m2
87 Phá lớp vữa trát tường, cột, trụ trong nhà Chương V 244,368 m2
88 Cạo bỏ lớp vôi, sơn cũ trên bề mặt - tường, trụ, cột ngoài nhà Chương V 464,261 m2
89 Cạo bỏ lớp vôi, sơn cũ trên bề mặt - tường, trụ, cột trong nhà Chương V 543,664 m2
90 Cạo bỏ lớp vôi, sơn cũ trên bề mặt - xà dầm, trần Chương V 380,83 m2
91 Cạo bỏ lớp vôi, sơn cũ trên bề mặt - kim loại Chương V 8,91 m2
92 Quét dung dịch chống thấm mái, sênô, ô văng Chương V 49,68 m2
93 Láng sê nô, mái hắt, máng nước, dày 1cm, vữa XM M75 Chương V 49,68 m2
94 Trát sê nô, mái hắt, lam ngang, vữa XM M75 Chương V 230,797 m2
95 Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75 Chương V 221,971 m2
96 Trát tường trong dày 1,5cm, vữa XM M75 Chương V 244,368 m2
97 Lợp mái che tường bằng tôn múi, chiều dài bất kỳ Chương V 1,296 100m2
98 Vệ sinh lau chùi lan can Chương V 3 công
99 Xây tường bằng gạch đất sét nung 4x8x19cm-chiều dày ≤30cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M75 Chương V 0,952 m3
100 Bê tông sàn mái SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2 Chương V 2,098 m3
101 SX, Lắp dựng lan can I nox Chương V 3,92 m2
102 Gia công xà gồ thép mạ kẻm 40x80,1,8 Chương V 1,1306 tấn
103 Lắp dựng xà gồ thép Chương V 1,1306 tấn
104 Làm trần bằng tôn lạnh Chương V 2,3042 m2
105 Đóng chỉ trần tôn lạnh Chương V 246,4 md
106 Láng nền, sàn không đánh màu, dày 2cm, vữa XM M75 Chương V 11,04 m2
107 Lát nền, sàn gạch ceramic-tiết diện gạch 600x600 Chương V 41,76 m2
108 Bả bằng bột bả vào tường ngoài nhà Chương V 686,232 m2
109 Bả bằng bột bả vào tường trong nhà Chương V 788,032 m2
110 Bả bằng bột bả vào cột, dầm, trần Chương V 611,627 m2
111 Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà đã bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Chương V 1.035,289 m2
112 Sơn dầm, trần, tường trong nhà đã bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Chương V 1.050,602 m2
113 Vệ sinh và đánh bóng bậc tam cấp sảnh đón, cầu thang Chương V 29,3314 m2
114 Trát granitô bậc cấp cầu thang vữa XM M75 Chương V 12,571 m2
115 Cạo bỏ lớp vôi, sơn cũ trên bề mặt - kim loại Chương V 165,02 m2
116 Vệ sinh lau chùi lan can Inox Chương V 2 công
117 SX Lắp dựng cửa nhôm Xin pha kính gián Decal mờ 8mm Chương V 20,16 m2
118 Sơn sắt thép bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ Chương V 165,02 m2
119 Cạo bỏ lớp vôi, sơn cũ trên bề mặt - gỗ Chương V 204,8 m2
120 Đánh PU tampon vào kết cấu gỗ dạng thanh Chương V 220,16 m2
121 Lắp dựng cửa vào khuôn Chương V 233,6 1m2
122 Cắt và lắp kính - chiều dày kính ≤7m, gắn bằng matít - cửa, vách dạng phức tạp Chương V 2 m2
123 Sửa chữa + Thay bản lề cửa Chương V 1 T/bộ
124 Sửa chữa hệ thống ống nước khu WC Chương V 1 T/bộ
125 Lắp đặt phễu thu, ĐK 100mm Chương V 6 cái
126 Lắp đặt xí bệt Chương V 4 bộ
127 Lắp đặt chậu tiểu nữ Chương V 2 bộ
128 Lắp đặt chậu tiểu nam Chương V 4 bộ
129 Lắp đặt chậu rửa 1 vòi Chương V 2 bộ
130 Lắp đặt gương soi Chương V 2 cái
131 Lắp đặt ổ khóa cửa đi Chương V 8 bộ
132 Lắp đặt vòi rửa vệ sinh Chương V 6 cái
133 Di chuyển bàn ghế + Kệ đựng hồ sơ các loại Chương V 15 công
134 Tháo dỡ hệ thống thiết bị điện toàn nhà Chương V 6 công
135 Lắp đặt các automat 1 pha ≤10A Chương V 14 cái
136 Lắp đặt tủ điện tổng Chương V 2 hộp
137 Lắp đặt các automat 1 pha ≤100A Chương V 1 cái
138 Lắp đặt các automat 1 pha ≤50A Chương V 2 cái
139 Lắp đặt ô cắm ba Chương V 28 cái
140 Lắp đặt công tắc 3 hạt Chương V 14 cái
141 Lắp đặt công tắc 1 hạt Chương V 18 cái
142 Lắp đặt hộp nối, phân dây, công tắc, cầu trì, automat, KT ≤225cm2 Chương V 32 hộp
143 Lắp đặt đèn ống Led dài 1,2m, hộp đèn 2 bóng 20w Chương V 30 bộ
144 Lắp đặt đèn Led sát trần có chụp Chương V 18 bộ
145 Lắp đặt quạt trần Chương V 14 cái
146 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x10 Chương V 40 m
147 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x6 Chương V 20 m
148 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x2,5 Chương V 300 m
149 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x1,5 Chương V 200 m
150 Lắp đặt ống nhựa nổi bảo hộ dây dẫn, ĐK ≤27mm Chương V 300 m
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->