Gói thầu: Gói thầu số 01: Thi công xây dựng công trình
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20210154901-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 08/02/2021 09:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Ủy ban nhân dân xã Tả Thanh Oai |
| Tên gói thầu | Gói thầu số 01: Thi công xây dựng công trình |
| Số hiệu KHLCNT | 20210114708 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Ngân sách huyện 60%; còn lại ngân sách xã và các nguồn huy động đóng góp |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 90 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2021-01-28 10:51:00 đến ngày 2021-02-08 09:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 1,863,529,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 27,000,000 VNĐ ((Hai mươi bảy triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | Xây dựng | |||
| 1 | Tháo dỡ thiết bị điện | Theo hồ sơ TKBVTC | 2 | công |
| 2 | Tháo dỡ cửa | Theo hồ sơ TKBVTC | 8,184 | m2 |
| 3 | Tháo dỡ mái ngói | Theo hồ sơ TKBVTC | 72,1992 | m2 |
| 4 | Tháo dỡ kết cấu gỗ bằng thủ công | Theo hồ sơ TKBVTC | 3,8147 | m3 |
| 5 | Phá dỡ kết cấu gạch đá | Theo hồ sơ TKBVTC | 22,4932 | m3 |
| 6 | Phá dỡ nền gạch lá nem | Theo hồ sơ TKBVTC | 50,4 | m2 |
| 7 | Vận chuyển đất thải, đất cấp III | Theo hồ sơ TKBVTC | 0,085 | 100m3 |
| 8 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra đất cấp III | Theo hồ sơ TKBVTC | 13,8424 | m3 |
| 9 | Đào móng băng đất cấp III | Theo hồ sơ TKBVTC | 44,6787 | m3 |
| 10 | Bê tông lót móng M100, đá 4x6 | Theo hồ sơ TKBVTC | 5,117 | m3 |
| 11 | Xây móng bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm-chiều dày >33cm, vữa XM M75 | Theo hồ sơ TKBVTC | 21,2325 | m3 |
| 12 | Ván khuôn xà dầm, giằng | Theo hồ sơ TKBVTC | 0,3339 | 100m2 |
| 13 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm | Theo hồ sơ TKBVTC | 0,0555 | tấn |
| 14 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm | Theo hồ sơ TKBVTC | 0,3647 | tấn |
| 15 | Bê tông xà dầm, giằng nhà, bê tông M200, đá 1x2 | Theo hồ sơ TKBVTC | 3,6729 | m3 |
| 16 | Đắp cát, độ chặt Y/C K = 0,90 | Theo hồ sơ TKBVTC | 0,2157 | 100m3 |
| 17 | Đắp đất nền móng công trình, nền đường | Theo hồ sơ TKBVTC | 19,507 | m3 |
| 18 | Vận chuyển đất thải, đất cấp III | Theo hồ sơ TKBVTC | 0,4739 | 100m3 |
| 19 | Gia công chân tảng, ngạch đá bằng Đá đẽo, đá thanh | Theo hồ sơ TKBVTC | 0,5397 | m3 |
| 20 | Lắp các loại CKBT đúc sẵn, trọng lượng ≤25kg | Theo hồ sơ TKBVTC | 17 | cái |
| 21 | Gia công Cột, trụ gỗ tròn, Đường kính D<=30cm | Theo hồ sơ TKBVTC | 2,0741 | m3 |
| 22 | Gia công chồng rường, con chồng, đấu trụ và các cấu kiện tương tự, Loại đơn giản | Theo hồ sơ TKBVTC | 0,2166 | m3 |
| 23 | Tu bổ, phục hồi câu đầu, quá giang và các cấu kiện tương tự, Loại đơn giản | Theo hồ sơ TKBVTC | 3,5555 | m3 |
| 24 | Tu bổ, phục hồi các loại kẻ, bẩy, góc tàu mái và các cấu kiện tương tự, Đơn giản | Theo hồ sơ TKBVTC | 0,8016 | m3 |
| 25 | Tu bổ, phục hồi các loại hoành, thượng lương và các cấu kiện tương tự, Vuông, chữ nhật | Theo hồ sơ TKBVTC | 2,2679 | m3 |
| 26 | Tu bổ, phục hồi tàu mái gian và các cấu kiện tương tự, Đơn giản | Theo hồ sơ TKBVTC | 0,1723 | m3 |
| 27 | Tu bổ, phục hồi rui mái, lá mái và các cấu kiện tương tự, Đơn giản | Theo hồ sơ TKBVTC | 1,496 | m3 |
| 28 | Lắp dựng cấu kiện thuộc hệ kết cấu khung, cột, xà, bẩy | Theo hồ sơ TKBVTC | 6,6478 | m3 |
| 29 | Lắp dựng cấu kiện thuộc hệ kết cấu mái, dui, hoành | Theo hồ sơ TKBVTC | 3,9362 | m3 |
| 30 | Tu bổ, phục hồi các loại ngưỡng cửa và các cấu kiện tương tự | Theo hồ sơ TKBVTC | 0,303 | m3 |
| 31 | Tu bổ, phục hồi các loại bạo cửa, đố lụa và các cấu kiện tương tự, Đơn giản | Theo hồ sơ TKBVTC | 0,5159 | m3 |
| 32 | Gia công cửa đi thượng song hạ bản | Theo hồ sơ TKBVTC | 18,546 | m2 |
| 33 | Gia công lắp dựng chấn phong | Theo hồ sơ TKBVTC | 3,552 | m2 |
| 34 | Lắp dựng cửa vào khuôn | Theo hồ sơ TKBVTC | 18,546 | 1m2 |
| 35 | Mua bản lề cửa inox | Theo hồ sơ TKBVTC | 10 | bộ |
| 36 | Mua tay khóa tay nắm cửa | Theo hồ sơ TKBVTC | 2 | bộ |
| 37 | Mua bộ tay nắm cửa bằng đồng | Theo hồ sơ TKBVTC | 3 | bộ |
| 38 | Ván khuôn lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan | Theo hồ sơ TKBVTC | 0,0209 | 100m2 |
| 39 | Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | Theo hồ sơ TKBVTC | 0,002 | tấn |
| 40 | Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK >10mm, chiều cao ≤6m | Theo hồ sơ TKBVTC | 0,0148 | tấn |
| 41 | Bê tông lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng, bê tông M200, đá 1x2 | Theo hồ sơ TKBVTC | 0,0717 | m3 |
| 42 | Lắp các loại CKBT đúc sẵn, trọng lượng ≤25kg | Theo hồ sơ TKBVTC | 5 | cái |
| 43 | Xây tường thẳng bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm-chiều dày ≤33cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75 | Theo hồ sơ TKBVTC | 19,3155 | m3 |
| 44 | Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75 | Theo hồ sơ TKBVTC | 87,7978 | m2 |
| 45 | Trát tường trong dày 1,5cm, vữa XM M75 | Theo hồ sơ TKBVTC | 87,7978 | m2 |
| 46 | Tu bổ, phục hồi bờ mái bằng Gạch chỉ và ngói bản | Theo hồ sơ TKBVTC | 26,03 | m |
| 47 | Đắp đấu trên tường, bờ | Theo hồ sơ TKBVTC | 2 | cái |
| 48 | Trát gờ chỉ, vữa XM M75 | Theo hồ sơ TKBVTC | 200 | m |
| 49 | Tu bổ, phục hồi mái lợp ngói mũi hài, lợp mái | Theo hồ sơ TKBVTC | 88,74 | m2 |
| 50 | Đắp cửa chữ thọ | Theo hồ sơ TKBVTC | 2 | bộ |
| 51 | Bê tông lót móng M100, đá 4x6 | Theo hồ sơ TKBVTC | 7,0274 | m3 |
| 52 | Lát gạch đỏ 400x400 | Theo hồ sơ TKBVTC | 69,687 | m2 |
| 53 | Lát bậc cấp gạch đỏ | Theo hồ sơ TKBVTC | 39,15 | md |
| 54 | Lắp dựng tháo dỡ giàn giáo tre, Giàn giáo trong, chiều cao <= 3,6 m | Theo hồ sơ TKBVTC | 0,4638 | 100m2 |
| 55 | Lắp dựng tháo dỡ giàn giáo tre, Giàn giáo ngoài, chiều cao <= 12 m | Theo hồ sơ TKBVTC | 0,9152 | 100m2 |
| 56 | Sơn dầm, trần, tường trong nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Theo hồ sơ TKBVTC | 87,7978 | m2 |
| 57 | Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Theo hồ sơ TKBVTC | 87,7978 | m2 |
| 58 | Bê tông lót móng M100, đá 4x6 | Theo hồ sơ TKBVTC | 0,5168 | m3 |
| 59 | Xây móng bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm-chiều dày ≤33cm, vữa XM M75 | Theo hồ sơ TKBVTC | 2,0327 | m3 |
| 60 | Xây tường thẳng bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm-chiều dày ≤33cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75 | Theo hồ sơ TKBVTC | 4,0309 | m3 |
| 61 | Ván khuôn lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan | Theo hồ sơ TKBVTC | 0,0398 | 100m2 |
| 62 | Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | Theo hồ sơ TKBVTC | 0,0237 | tấn |
| 63 | Bê tông lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng, bê tông M200, đá 1x2 | Theo hồ sơ TKBVTC | 0,279 | m3 |
| 64 | Gia công bệ thờ bằng đá xanh | Theo hồ sơ TKBVTC | 1,5959 | m3 |
| 65 | Chạm khắc các loại hoa văn, họa tiết trên bia, phiến đá | Theo hồ sơ TKBVTC | 4,698 | m2 |
| 66 | Lắp các loại CKBT đúc sẵn, trọng lượng ≤25kg | Theo hồ sơ TKBVTC | 39 | cái |
| 67 | Phòng chống mối mọt, nâm mốc cho cấu kiện gỗ bằng phương pháp phun quét | Theo hồ sơ TKBVTC | 324,7538 | m2 |
| 68 | Lắp đặt tủ điện | Theo hồ sơ TKBVTC | 1 | bộ |
| 69 | Lắp đặt các automat 1 pha ≤50A | Theo hồ sơ TKBVTC | 2 | cái |
| 70 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột ≤ 95mm2 | Theo hồ sơ TKBVTC | 30 | m |
| 71 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột ≤ 50mm2 | Theo hồ sơ TKBVTC | 160 | m |
| 72 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột ≤ 25mm2 | Theo hồ sơ TKBVTC | 210 | m |
| 73 | Lắp đặt đèn chống nổ có chụp | Theo hồ sơ TKBVTC | 5 | bộ |
| 74 | Lắp đặt công tắc 1 hạt | Theo hồ sơ TKBVTC | 2 | cái |
| 75 | Lắp đặt công tắc 2 hạt | Theo hồ sơ TKBVTC | 2 | cái |
| 76 | Lắp đặt ô cắm đôi | Theo hồ sơ TKBVTC | 12 | cái |
| 77 | Lắp đặt ống nhựa chìm bảo hộ dây dẫn, ĐK ≤27mm | Theo hồ sơ TKBVTC | 60 | m |
| 78 | Lắp đặt bình ABC-4kg | Theo hồ sơ TKBVTC | 1 | bình |
| 79 | Lắp đặt bình CO2-3kg | Theo hồ sơ TKBVTC | 3 | bình |
| 80 | Bảng tiêu lệnh chữa cháy | Theo hồ sơ TKBVTC | 1 | bảng |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi