Gói thầu: Gói thầu số 02: Chi phí xây dựng

[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20210155338-00
Thời điểm đóng mở thầu 07/02/2021 09:30:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Công ty cổ phần xây dựng phát triển 68
Tên gói thầu Gói thầu số 02: Chi phí xây dựng
Số hiệu KHLCNT 20210155227
Lĩnh vực Xây lắp
Chi tiết nguồn vốn Ngân sách xã Tuy Lai (nguồn thu từ đất) và nguồn vốn hợp pháp khác
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 120 Ngày
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2021-01-28 09:25:00 đến ngày 2021-02-07 09:30:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 6,823,972,000 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 70,000,000 VNĐ ((Bảy mươi triệu đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Mô tả công việc mời thầu Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính Khối lượng mời thầu Đơn vị tính
A NỀN MẶT ĐƯỜNG
1 Phá dỡ kết cấu bê tông bằng máy đào 1,25m3 gắn đầu búa thủy lực 428,53 m3
2 Đào nền đường, khuôn đường bằng thủ công, đất cấp II (TC10%) 78,75 m3
3 Đào nền đường, khuôn đường bằng máy đào 0,8m3, đất cấp II (M90%) 6,9795 100m3
4 Đất đồi đầm chặt K95 (hệ số đầm 1,13) 3.104,9575 m3
5 Đắp đất công trình bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,95 2,7478 100m3
6 Đắp đất nền đường bằng máy lu bánh thép 9T, độ chặt yêu cầu K=0,95 24,7298 100m3
7 Làm móng cấp phối đá dăm lớp trên, đường làm mới 9,0093 100m3
8 Rải giấy dầu lớp cách ly 45,0262 100m2
9 Đắp cát công trình bằng thủ công, đắp nền móng công trình 30,07 m3
10 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông mặt đường, chiều dày mặt đường <=25 cm, đá 2x4, mác 250 1.136,98 m3
11 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, phạm vi <=1000m, ôtô 5T, đất cấp II 12,0523 100m3
12 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 3km tiếp theo trong phạm vi <= 5km, đất cấp II 12,0523 100m3
13 Rải giấy dầu lớp cách ly 2,5525 100m2
14 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông mặt đường, chiều dày mặt đường <=25 cm, đá 2x4, mác 250 51,05 m3
15 Xây gạch đất sét nung 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <= 33cm, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 75 60,17 m3
B KÈ ĐÁ HỘC
1 Đào đất móng băng bằng thủ công, rộng <= 3m, sâu <= 2m, đất cấp II 208,399 m3
2 Đào móng công trình, chiều rộng móng <= 6m, bằng máy đào 0,8m3, đất cấp II (M90%) 18,7559 100m3
3 Đắp đất công trình bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,90 1,3667 100m3
4 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 5 tấn trong phạm vi <= 1000m, đất cấp II 19,4732 100m3
5 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 3km tiếp theo trong phạm vi <= 5km, đất cấp II 19,4732 100m3
6 Đóng cọc tre bằng máy đào 0,5m3, chiều dài cọc <= 2,5m, đất cấp I 562,9085 100m
7 Thi công lớp đá đệm móng, loại đá có đường kính Dmax<= 6 112,58 m3
8 Xây đá hộc, xây móng, chiều dày <= 60cm, vữa XM mác 100 675,49 m3
9 Xây đá hộc, xây tường thẳng, chiều dày > 60cm, cao <=2 m, vữa XM mác 100 1.037,9 m3
10 Vải địa kỹ thuật bọc đầu ống 0,7124 100m2
11 Ống nhựa PVC D76mm 133,97 m
12 Quét nhựa bitum và dán bao tải, 1 lớp bao tải 2 lớp nhựa 224,21 m2
C RÃNH B400 XÂY MỚI
1 Thi công lớp đá đệm móng, loại đá có đường kính Dmax<= 6 59,78 m3
2 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông nền, đá 2x4, mác 150 59,78 m3
3 Xây gạch đất sét nung 6,5x10,5x22, xây gối đỡ ống, rãnh thoát nước, vữa XM mác 75 131,52 m3
4 Trát tường trong, chiều dày trát 2cm, vữa XM mác 75 763,2 m2
5 Láng bể nước, giếng nước, giếng cáp, dày 2cm, vữa XM mác 75 254,4 m2
6 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông mương cáp, rãnh nước, đá 1x2, mác 250 53,17 m3
7 Ván khuôn gỗ. Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy 7,632 100m2
8 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép mũ mố, đường kính cốt thép <= 10mm 3,5874 tấn
9 Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công - sản xuất bằng máy trộn. Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, đá 1x2, mác 250 45,79 m3
10 Ván khuôn gỗ. Ván khuôn lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan 6,2582 100m2
11 Công tác gia công, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn. Cốt thép panen, đường kính <= 10mm 0,5421 tấn
12 Công tác gia công, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn. Cốt thép panen, đường kính > 10mm 12,2529 tấn
13 Lắp dựng cấu kiện bê tông đúc sẵn, pa nen 702 cái
D HỐ GA THOÁT NƯỚC
1 Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng > 1m, sâu > 1m, đất cấp II 2,069 m3
2 Đào móng công trình, chiều rộng móng <= 6m, bằng máy đào 0,8m3, đất cấp II 0,1862 100m3
3 Đất đồi đầm chặt K95 (hệ số đầm 1,13) 13,1984
4 Đắp đất công trình bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,95 0,1168 100m3
5 Thi công lớp đá đệm móng, loại đá có đường kính Dmax<= 6 2,96 m3
6 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông nền, đá 2x4, mác 150 2,96 m3
7 Xây gạch không nung 6,5x10,5x22, xây gối đỡ ống, rãnh thoát nước, vữa XM mác 75 11,33 m3
8 Trát tường trong, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 49,92 m2
9 Láng bể nước, giếng nước, giếng cáp, dày 2cm, vữa XM mác 75 9,36 m2
10 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông mương cáp, rãnh nước, đá 1x2, mác 250 2,44 m3
11 Ván khuôn gỗ. Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy 0,4214 100m2
12 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép bệ máy, đường kính cốt thép <= 10mm 0,1467 tấn
13 Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công - sản xuất bằng máy trộn. Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, đá 1x2, mác 250 2 m3
14 Ván khuôn gỗ. Ván khuôn lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan 0,2662 100m2
15 Công tác gia công, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn. Cốt thép panen, đường kính <= 10mm 0,0386 tấn
16 Công tác gia công, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn. Cốt thép panen, đường kính > 10mm 0,6279 tấn
17 Lắp dựng cấu kiện bê tông đúc sẵn, pa nen 26 cái
E DI CHUYỂN CỘT ĐIỆN
1 Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng <= 1m, sâu > 1m, đất cấp II 28,6 m3
2 Đắp đất công trình bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,90 0,0953 100m3
3 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông lót móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 4x6, mác 100 2 m3
4 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 1x2, mác 200 11,387 m3
5 Ván khuôn gỗ. Ván khuôn móng cột, móng vuông, chữ nhật 0,64 100m2
6 Dựng cột bê tông, chiều cao cột<=10m, hoàn toàn bằng thủ công 20 cột
7 Cột điện bê tông ly tâm (Loại T14C đầu ngọn 190mm, đầu gốc 377mm, F đầu cột 1100Kg) 20 Cột
8 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 5 tấn trong phạm vi <= 1000m, đất cấp II 0,1907 100m3
9 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 3km tiếp theo trong phạm vi <= 5km, đất cấp II 0,1907 100m3
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->