Gói thầu: Gói thầu xây lắp công trình
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20210156126-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 07/02/2021 14:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Phòng Kinh tế và Hạ tầng huyện Trùng Khánh |
| Tên gói thầu | Gói thầu xây lắp công trình |
| Số hiệu KHLCNT | 20210153885 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Ngân sách nhà nước |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 04 Tháng |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2021-01-28 12:47:00 đến ngày 2021-02-07 14:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 2,390,270,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 30,000,000 VNĐ ((Ba mươi triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | CÁC HẠNG MỤC XÂY DỰNG | |||
| B | HẠNG MỤC: NỀN, MẶT ĐƯỜNG | |||
| 1 | Đắp nền đường bằng máy lu bánh thép 9T, máy ủi 110CV, độ chặt Y/C K = 0,95 | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 4,6692 | 100m3 |
| 2 | Đào nền đường bằng máy đào 0,8m3 - Cấp đất III | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 0,2554 | 100m3 |
| 3 | Phá đá mồ côi bằng máy đào 1,25m3 gắn hàm kẹp | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 0,5067 | 100m3 |
| 4 | Đào kênh mương, rãnh thoát nước, đường ống, đường cáp bằng thủ công, chiều rộng ≤1m, sâu ≤1m - Cấp đất III | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 5,696 | 1m3 |
| 5 | Đào nền đường bằng máy đào 0,8m3 - Cấp đất III | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 0,5126 | 100m3 |
| 6 | Đào kênh mương, rãnh thoát nước, đường ống, đường cáp bằng thủ công, chiều rộng ≤1m, sâu ≤1m - Cấp đất IV | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 3,636 | 1m3 |
| 7 | Đào nền đường bằng máy đào 0,8m3 - Cấp đất IV | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 0,3272 | 100m3 |
| 8 | Bù vênh bằng đá đá dăm TC loại 2 | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 5 | 100m3 |
| 9 | Xây rãnh bằng đá hộc, vữa XM M100, PCB30 | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 131,38 | m3 |
| 10 | Xây bó nền, vữa XM M100, PCB30 | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 61,12 | m3 |
| 11 | Xây ốp bằng đá hộc, vữa XM M100, PCB30 | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 45,98 | m3 |
| 12 | Cày xới mặt đường đá dăm hoặc láng nhựa cũ | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 51,7961 | 100m2 |
| 13 | Lu lèn lại mặt đường cũ đã cày phá | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 51,7961 | 100m2 |
| 14 | Ván khuôn mặt đường | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 3,6627 | 100m2 |
| 15 | Bê tông mặt đường dày 18cm, bê tông M250, đá 1x2, PCB30 | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 932,3298 | m3 |
| 16 | Cắt khe đường lăn, sân đỗ, khe 1x4 | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 100,5 | 10m |
| 17 | Rải giấy dầu lớp cách ly | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 51,7961 | 100m2 |
| 18 | Đào xúc đất bằng máy đào 1,25m3 - Cấp đất III | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 5,2762 | 100m3 |
| 19 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 7T, phạm vi ≤1000m - Cấp đất III | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 5,2762 | 100m3 |
| 20 | Ván khuôn | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 0,0634 | 100m2 |
| 21 | Bê tông tường đầu cống M200, đá 1x2, PCB30 | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 1,74 | m3 |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi