Gói thầu: Thi công xây dựng
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20210155857-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 08/02/2021 09:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Ban Quản lý dự án đầu tư xây dựng khu vực thành phố Bến Tre |
| Tên gói thầu | Thi công xây dựng |
| Số hiệu KHLCNT | 20210155764 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Nguồn thu tiền sử dụng đất |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 360 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2021-01-28 11:19:00 đến ngày 2021-02-08 09:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 2,232,272,008 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 30,000,000 VNĐ ((Ba mươi triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | Hạng mục chung | |||
| 1 | Bảo lãnh thực hiện hợp đồng | 1 | Khoản | |
| 2 | Bảo hiểm Công trình đối với phần thuộc trách nhiệm của Nhà thầu | 1 | Khoản | |
| 3 | Bảo hiểm thiết bị của Nhà thầu | 1 | Khoản | |
| 4 | Bảo hiểm trách nhiệm bên thứ ba | 1 | Khoản | |
| 5 | Chi phí bảo trì Công trình | 12 | Tháng | |
| 6 | Chi phí xây dựng nhà tạm tại hiện trường để ở và điều hành thi công | 1 | Khoản | |
| 7 | Chi phí làm đường tránh | 1 | Khoản | |
| 8 | Chi phí kiểm soát giao thông và bảo trì đường tránh | 12 | Tháng | |
| 9 | Chi phí di chuyển thiết bị thi công và lực lượng lao động đến công trường | 1 | Khoản | |
| 10 | Chi phí dọn dẹp công trường khi hoàn thành | 1 | Khoản | |
| B | PHẦN NỀN MẶT ĐƯỜNG: | |||
| 1 | Đào nền đường đất cấp I | 15,566 | m3 | |
| 2 | Đắp đất dính tấn lề K>=0.90 | 7,187 | 100m3 | |
| 3 | Cung cấp đất dinh | 790,516 | m3 | |
| 4 | Đắp cát tôn cao mặt đường K=0,95 | 1,348 | 100m3 | |
| 5 | Rải vải nilon lót đáy tấm BTXM | 21,166 | 100m2 | |
| 6 | Cán CPĐD Dmax=37.5mm (loại 1), dày 12cm | 2,361 | 100m3 | |
| 7 | Đổ bê tông mặt đường đá 1x2 mác 250 | 310,141 | m3 | |
| 8 | Ván khuôn thép mặt đường | 1,783 | 100m2 | |
| 9 | Cắt mặt đường | 54,24 | 10m | |
| C | PHẦN BIỂN BÁO | |||
| 1 | Đào đất trồng biển báo | 0,4 | m3 | |
| 2 | BT móng biển báo đá 1x2 M.150 | 0,48 | m3 | |
| 3 | Cung cấp biển báo tam giác | 2 | bộ | |
| 4 | Cung cấp biển báo tròn | 1 | bộ | |
| 5 | Cung cấp biển báo tải trọng và tên cầu | 2 | bộ | |
| 6 | Lắp đặt biển báo | 5 | bộ | |
| D | PHẦN CẦU TRIỀN ĐỒN | |||
| 1 | Phá dỡ kết cấu bê tông có cốt thép bằng máy khoan bê tông 1,5kW | 0,72 | m3 | |
| 2 | Đào đất XD mố | 0,221 | 100m3 | |
| 3 | Đóng cừ tràm Þ8-10 cm | 11,96 | 100m | |
| 4 | Đệm cát vàng lót móng gối cống | 1,564 | m3 | |
| 5 | Đổ bê tông lót mố đá 1x2, mác 150 | 1,564 | m3 | |
| 6 | Gia công, lắp dựng cốt thép mố D<= 10mm | 0,045 | tấn | |
| 7 | Cung cấp thép tròn D=8mm | 45,124 | kg | |
| 8 | Gia công, lắp dựng cốt thép mố D<= 18mm | 1,16 | tấn | |
| 9 | Cung cấp thép tròn D=16mm | 1.160,212 | kg | |
| 10 | Đổ bê tông mố cầu đá 1x2, mác 300 | 6,147 | m3 | |
| 11 | Gia công, lắp dựngván khuôn mố | 0,259 | 100m2 | |
| 12 | Gia công, lắp dựng dầm cầu đổ tại chỗ D<=10mm | 0,491 | tấn | |
| 13 | Cung cấp thép tròn D=8mm | 491,367 | kg | |
| 14 | Gia công, lắp dựng dầm cầu đổ tại chỗ D<=18mm | 0,361 | tấn | |
| 15 | Cung cấp thép tròn D=12mm | 94,156 | kg | |
| 16 | Cung cấp thép tròn D=16mm | 266,873 | kg | |
| 17 | Gia công, lắp dựng cốt thép dầm cầu đổ tại chỗ D>18mm | 0,863 | tấn | |
| 18 | Cung cấp thép tròn D=20mm | 862,691 | kg | |
| 19 | Đổ bê tông dầm đá 1x2, mác 300 | 7,643 | m3 | |
| 20 | Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn thép dầm ngang | 73,563 | m2 | |
| 21 | Gia công và LD thép bản mặt cầu+gờ câu D<=10mm | 0,4107 | tấn | |
| 22 | Cung cấp thép tròn D=6mm | 6,154 | kg | |
| 23 | Cung cấp thép tròn D=8mm | 28,677 | kg | |
| 24 | Cung cấp thép tròn D=10mm | 375,839 | kg | |
| 25 | GC & LD cốt thép bản mặt cầu+gờ câu D>18mm | 0,484 | tấn | |
| 26 | Cung cấp thép tròn D=12mm | 484,317 | kg | |
| 27 | Đổ bê tông mặt cầu, đá 1x2, mác 300 | 5,731 | m3 | |
| 28 | Ván khuôn gỗ mặt cầu, gờ cầu, trụ lan can | 0,371 | 100m2 | |
| 29 | Đổ bê tông mặt cầu đá 0.5x1 M.300 | 1,706 | m3 | |
| 30 | Sơn dầu gờ chắn | 11,145 | m2 | |
| 31 | Gia công kết cấu cầu thép lan can cầu đường bộ | 0,109 | tấn | |
| 32 | Cung cấp thép ống STK -D59.9 dày 2.6ly | 29,4 | m | |
| E | PHẦN HỆ THỐNG THOÁT NƯỚC | |||
| 1 | Đào đất xây dựng cống | 6,91 | 100m3 | |
| 2 | Đóng cọc tràm Þ8-10 cm, T/C 6c/gối | 94,45 | 100m | |
| 3 | Đệm cát vàng lót móng gối cống | 9,557 | m3 | |
| 4 | BT lót đá 1x2 M.150 | 9,557 | m3 | |
| 5 | Ván khuôn thép BT lót | 0,75 | 100m2 | |
| 6 | Lắp đặt gối cống vào vị trí | 525 | cái | |
| 7 | Cung cấp gối cống D600 | 525 | Cái | |
| 8 | Lắp đặt cống đoạn ống dài 2,5m,D=600mm | 29 | đoạn ống | |
| 9 | Lắp đặt cống đoạn ống dài 3m,D=600mm | 146 | đoạn ống | |
| 10 | Cung cấp ống cống D600-H30 | 510,5 | m | |
| 11 | Nối ống bê tông bằng gioăng cao su, đường kính 600mm | 157 | mối nối | |
| 12 | Trét vữa XM M.100 mối nối cống D600 dày 6.5cm/2 | 15,808 | m2 | |
| 13 | Lắp đặt ống nhựa HDPE phương pháp hàn gia nhiệt, đường kính ống 200mm chiều dày 11,9mm | 0,386 | 100m | |
| 14 | Lắp đất cống sau khi hoàn thành (tận dụng đất đào) | 4,369 | 100m3 | |
| 15 | Đào đất XD hố ga | 0,769 | 100m3 | |
| 16 | Đóng cọc tràm Þ8-10 cm, T/C 16c/m2 | 13,5 | 100m | |
| 17 | Đệm cát vàng lót đáy HG | 1,555 | m3 | |
| 18 | BT lót đá 1x2 M.150 | 1,555 | m3 | |
| 19 | Ván khuôn thép BT lót+gối liêc tục | 0,052 | 100m2 | |
| 20 | Gia công cốt thép nắp HG | 0,537 | tấn | |
| 21 | Cung cấp thép tròn D=8mm | 37,2 | kg | |
| 22 | Cung cấp thép tròn D=10mm | 499,752 | kg | |
| 23 | Gia công thép HG | 3,1016 | tấn | |
| 24 | Cung cấp thép L50*50*5 | 219,728 | kg | |
| 25 | Cung cấp thép L90*90*8 | 941,76 | kg | |
| 26 | Cung cấp thép [80*40*4.5 | 308,14 | kg | |
| 27 | Cung cấp thép [120*52*4.8 | 1.119,456 | kg | |
| 28 | Cung cấp thép tấm dày 10mm | 512,492 | kg | |
| 29 | Mạ kẻm thép hình | 3.101,576 | kg | |
| 30 | BT nắp HG đá 1x2 M.250 | 2,124 | m3 | |
| 31 | GC Cốt thép HG & HT D<=10mm | 2,561 | tấn | |
| 32 | Cung cấp thép tròn D=10mm | 1.835,533 | kg | |
| 33 | Cung cấp thép tròn D=6mm | 26,37 | kg | |
| 34 | Cung cấp thép tròn D=8mm | 699,127 | kg | |
| 35 | BT HG đá 1x2 M.250 | 20,757 | m3 | |
| 36 | Ván khuôn thép HG | 2,477 | 100m2 | |
| 37 | Lắp đặt nắp Hg vào vị trí | 36 | cấu kiện | |
| 38 | Lắp dựng nắp HT vào vị trí | 31 | cái | |
| 39 | Lắp đất HG sau khi hoàn thành | 0,38 | 100m3 | |
| 40 | Đào đất xây dựng cửa xả | 0,839 | m3 | |
| 41 | Đóng cừ tràm Þ8-10cm | 1,248 | 100m | |
| 42 | Đệm cát vàng | 0,195 | m3 | |
| 43 | BT lót đá 1x2 M.150 | 0,195 | m3 | |
| 44 | Ván khuôn thép BT lót | 0,006 | 100m2 | |
| 45 | GC Cốt thép cửa xả D<=10mm | 0,07 | tấn | |
| 46 | Cung cấp thép tròn D=6mm | 0,213 | kg | |
| 47 | Cung cấp thép tròn D=8mm | 30,677 | kg | |
| 48 | Cung cấp thép tròn D=10mm | 38,676 | kg | |
| 49 | Ván khuôn cửa xả | 0,088 | 100m2 | |
| 50 | BT cửa xả đá 1x2 M.200 | 1,138 | m3 | |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi