Gói thầu: Gói thầu số 02: Thi công xây lắp + thiết bị
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20210156624-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 08/02/2021 08:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Ban quản lý dự án đầu tư xây dựng huyện Hoa Lư |
| Tên gói thầu | Gói thầu số 02: Thi công xây lắp + thiết bị |
| Số hiệu KHLCNT | 20210156545 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Ngân sách huyện |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 12 Tháng |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2021-01-28 15:25:00 đến ngày 2021-02-08 08:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 3,717,818,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 40,000,000 VNĐ ((Bốn mươi triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | CẢI TẠO NHÀ HỘI TRƯỜNG LỚN | |||
| 1 | Tháo dỡ tấm lợp - Tôn | 0,2904 | 100m2 | |
| 2 | Tháo dỡ cửa | 131,67 | m2 | |
| 3 | Tháo dỡ bục sân khấu | 2,635 | m2 | |
| 4 | Cạo bỏ lớp vôi, sơn cũ trên bề mặt - gỗ | 362,241 | m2 | |
| 5 | Phá dỡ nền gạch xi măng, gạch gốm các loại | 18,4 | m2 | |
| 6 | Cạo bỏ lớp vôi, sơn cũ trên bề mặt - tường, trụ, cột | 1.183,463 | m2 | |
| 7 | Bốc xếp Vận chuyển phế thải các loại | 2,7298 | m3 | |
| 8 | Vận chuyển phế thải | 2,7298 | m3 | |
| 9 | Lợp mái che tường bằng tôn múi, chiều dài bất kỳ | 0,2904 | 100m2 | |
| 10 | Xây các bộ phận kết cấu phức tạp khác bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, PCB30 | 2,3388 | m3 | |
| 11 | Đắp nền móng công trình | 1,41 | m3 | |
| 12 | Lát nền, sàn gạch ceramic - Tiết diện gạch 500x500mm, XM PCB30 | 6,08 | m2 | |
| 13 | Lát nền, sàn gạch ceramic - Tiết diện gạch 300x300mm, XM PCB30 | 11,454 | m2 | |
| 14 | Lát đá mặt bệ các loại, PCB30 | 2,4 | m2 | |
| 15 | Sơn kết cấu gỗ bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | 371,781 | m2 | |
| 16 | Lắp dựng cửa vào khuôn | 136,44 | 1m2 | |
| 17 | Lắp đặt nẹp gỗ, KT 70x70x15mm | 14,02 | m | |
| 18 | Lắp đặt nẹp gỗ, KT 120x15mm | 10,12 | m | |
| 19 | Lắp đặt bục sân khấu | 2,635 | m2 | |
| 20 | Gia công, lắp đặt vách ngăn bằng khung xương thép hộp, cách âm bằng xốp, một mặt bịt bằng tấm nhựa giả đá, một mặt dán giấy tường trang trí | 27,45 | m2 | |
| 21 | Gia công, lắp đặt vách ngăn tấm Compact phòng vệ sinh | 12,96 | m2 | |
| 22 | Làm biển hiệu tên công trình bằng khung sắt, bịt bằng Tấm Aluminium mầu đỏ, dán chữa meka vàng, KT 11.93x1,65m | 19,6845 | m2 | |
| 23 | Căn chính lại hệ thống khung rèm phòng hội trường | 1 | toàn bộ | |
| 24 | Trải thảm nền sân khấu (Thảm Cuộn ) | 78,996 | m2 | |
| 25 | Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | 350 | m2 | |
| 26 | Sơn dầm, trần, tường trong nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | 601,313 | m2 | |
| 27 | Lắp đặt quạt thông gió trên tường | 2 | cái | |
| 28 | Lắp đặt quạt treo tường | 12 | cái | |
| 29 | Lắp đặt đèn pha led food light - 100w | 28 | bộ | |
| 30 | Lắp đặt đèn ống dài 1,2m, hộp đèn 1 bóng | 5 | bộ | |
| 31 | Thay đèn ống Halogen 1000w | 2 | cái | |
| 32 | Lắp đặt công tắc 1 hạt | 1 | cái | |
| 33 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x1,5mm2 | 40 | m | |
| 34 | Lắp đặt ống nhựa chìm bảo hộ dây dẫn - Đường kính ≤27mm | 40 | m | |
| 35 | Sửa chữa xí bệt nam | 1 | bộ | |
| 36 | Lắp đặt vòi chậu rửa 1 vòi | 1 | bộ | |
| 37 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát, dài 6m - Đường kính 76mm | 0,29 | 100m | |
| 38 | Lắp đặt cút nhựa miệng bát - Đường kính 76mm | 6 | cái | |
| 39 | Lắp đặt măng sông nhựa miệng bát nối - Đường kính 76mm | 3 | cái | |
| 40 | Lắp đặt cầu chắn rác - Đường kính 76mm | 3 | cái | |
| B | CẢI TẠO TRỤ SỞ TIẾP CÔNG DÂN, NHÀ ĂN HUYỆN UỶ | |||
| 1 | Tháo dỡ cửa | 136,45 | m2 | |
| 2 | Tháo dỡ khuôn cửa đơn | 305,1 | m | |
| 3 | Phá dỡ hàng rào dây thép gai | 61,14 | m2 | |
| 4 | Phá dỡ kết cấu bê tông có cốt thép | 0,27 | m3 | |
| 5 | Phá dỡ tường xây gạch chiều dày ≤11cm | 0,16 | m3 | |
| 6 | Phá dỡ nền gạch xi măng, gạch gốm các loại | 698,43 | m2 | |
| 7 | Phá dỡ gạch ốp tường | 125,38 | m2 | |
| 8 | Phá dỡ nền - Nền láng vữa xi măng | 33,69 | m2 | |
| 9 | Phá lớp vữa trát tường, cột, trụ | 935,04 | m2 | |
| 10 | Phá lớp vữa trát xà, dầm, trần | 598,76 | m2 | |
| 11 | Bốc xếp Vận chuyển phế thải các loại | 73,56 | m3 | |
| 12 | Vận chuyển phế thải | 73,56 | m3 | |
| 13 | Xây tường thẳng bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤11cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, PCB30 | 0,15 | m3 | |
| 14 | Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, bê tông M200, đá 1x2, PCB30 | 0,2 | m3 | |
| 15 | Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn, nắp đan, tấm chớp | 0,01 | 100m2 | |
| 16 | Gia công, lắp đặt cốt thép pa nen, ĐK >10mm | 0,01 | tấn | |
| 17 | Lắp các loại CKBT đúc sẵn, trọng lượng ≤50kg | 2 | cái | |
| 18 | Trát tường trong dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB30 | 857,13 | m2 | |
| 19 | Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB30 | 80,87 | m2 | |
| 20 | Trát trần, vữa XM M75, PCB30 | 511,8338 | m2 | |
| 21 | Trát xà dầm, vữa XM M75, PCB30 | 86,9248 | m2 | |
| 22 | Bê tông nền, M150, đá 1x2, PCB30 | 36,4884 | m3 | |
| 23 | Lát nền, sàn gạch ceramic - Tiết diện gạch 600x600mm, XM PCB30 | 562,1459 | m2 | |
| 24 | Quét dung dịch chống thấm mái, sê nô, ô văng | 141,6554 | m2 | |
| 25 | Lát nền, sàn gạch ceramic - Tiết diện gạch 300x300mm, XM PCB30 | 49,033 | m2 | |
| 26 | Ốp tường trụ, cột - Tiết diện gạch 300x450mm, XM PCB30 | 206,684 | m2 | |
| 27 | Lát gạch đất nung - Tiết diện gạch 400x400mm, PCB30 | 87,25 | m2 | |
| 28 | Láng granitô cầu thang | 23,0661 | m2 | |
| 29 | Lát đá bậc cầu thang, PCB30 | 10,6232 | m2 | |
| 30 | Khung bàn đá bằng inox KT 1,6x0.6m | 3 | cái | |
| 31 | Lát đá mặt bệ các loại, PCB30 | 6,18 | m2 | |
| 32 | Mua khuôn cửa đơn 60x130, gỗ lim | 304,7 | m | |
| 33 | Lắp dựng khuôn cửa đơn | 304,7 | 1m | |
| 34 | Mua cửa đi panô gỗ kính, gỗ lim | 53,445 | m2 | |
| 35 | Mua cửa sổ panô gỗ kính, gỗ lim | 63,84 | m2 | |
| 36 | Lắp dựng cửa vào khuôn | 117,285 | 1m2 | |
| 37 | Bản lề cửa đi, cửa sổ | 410 | bộ | |
| 38 | Mua khoá cửa + chốt cài | 15 | bộ | |
| 39 | Nẹp bao khuôn cửa | 259,8 | m | |
| 40 | Xiên hoa sắt cửa sổ 14x14mm | 64,56 | m2 | |
| 41 | Lắp dựng hoa sắt cửa | 64,56 | m2 | |
| 42 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | 64,56 | 1m2 | |
| 43 | Mua cửa đi, cửa sổ nhôm định hình dày 2,0ly, kích dày 6,38ly | 7,62 | m2 | |
| 44 | Phụ kiện cửa đi | 4 | bộ | |
| 45 | Phụ kiện cửa sổ | 2 | bộ | |
| 46 | Lắp dựng cửa khung sắt, khung nhôm | 7,62 | m2 | |
| 47 | Vách kính nhôm định hình dày 2,0ly, kính dày 6,38 ly | 25,092 | m2 | |
| 48 | Lắp dựng vách kính khung nhôm trong nhà | 25,092 | m2 | |
| 49 | Sản xuất lan can cầu thang inox | 9,45 | m2 | |
| 50 | Sơn dầm, trần, tường trong nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | 1.536,7558 | m2 | |
| 51 | Tháo dỡ hệ thống điện hiện trạng | 1 | toàn bộ | |
| 52 | Lắp đặt đèn ống dài 1,2m, hộp đèn 2 bóng | 42 | bộ | |
| 53 | Lắp đặt đèn sát trần có chụp | 20 | bộ | |
| 54 | Lắp đặt đèn tường kiểu ánh sáng hắt | 1 | bộ | |
| 55 | Lắp đặt quạt trần | 20 | cái | |
| 56 | Lắp đặt máy điều hoà 2 cục - Loại máy Treo tường | 1 | máy | |
| 57 | Lắp đặt công tắc 1 hạt | 16 | cái | |
| 58 | Lắp đặt công tắc 2 hạt | 6 | cái | |
| 59 | Lắp đặt ô cắm đôi | 30 | cái | |
| 60 | Lắp đặt công tắc cầu thang | 2 | bộ | |
| 61 | Lắp đặt tủ điện 400x300x150 | 2 | cái | |
| 62 | Lắp đặt các automat 2 pha 60A | 1 | cái | |
| 63 | Lắp đặt các automat 1 pha 60A | 1 | cái | |
| 64 | Lắp đặt các automat 1 pha 50A | 2 | cái | |
| 65 | Lắp đặt các automat 1 pha 32A | 1 | cái | |
| 66 | Lắp đặt các automat 1 pha 25A | 3 | cái | |
| 67 | Lắp đặt các automat 1 pha 20A | 2 | cái | |
| 68 | Lắp đặt các automat 1 pha 15A | 14 | cái | |
| 69 | Lắp đặt dây dẫn 3 ruột 3x10mm2 | 10 | m | |
| 70 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x6mm2 | 50 | m | |
| 71 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x2,5mm2 | 560 | m | |
| 72 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x1,5mm2 | 350 | m | |
| 73 | Lắp đặt ống nhựa chìm bảo hộ dây dẫn - Đường kính ≤34mm | 50 | m | |
| 74 | Lắp đặt ống nhựa chìm bảo hộ dây dẫn - Đường kính ≤27mm | 1.300 | m | |
| 75 | Tháo dỡ hệ thống cấp, thoát nước hiện trang | 1 | toàn bộ | |
| 76 | Lắp đặt xí bệt | 2 | bộ | |
| 77 | Lắp đặt vòi rửa vệ sinh 1 vòi | 2 | bộ | |
| 78 | Lắp đặt chậu rửa 1 vòi | 6 | bộ | |
| 79 | Lắp đặt vòi chậu rửa 1 vòi | 6 | bộ | |
| 80 | Lắp đặt gương soi | 6 | cái | |
| 81 | Lắp đặt chậu tiểu nam | 2 | bộ | |
| 82 | Lắp đặt chậu tiểu nữ | 2 | bộ | |
| 83 | Lắp đặt vòi rửa 1 vòi | 4 | bộ | |
| 84 | Lắp đặt phễu thu - Đường kính 50mm | 5 | cái | |
| 85 | Lắp đặt van phao điện | 1 | cái | |
| 86 | Lắp đặt máy bơm Q = 6m3, H = 20m | 1 | cái | |
| 87 | Lắp đặt bể nước Inox 2m3 | 1 | bể | |
| 88 | Lắp đặt ống nhựa PPR, dài 6m - Đường kính 40mm | 0,04 | 100m | |
| 89 | Lắp đặt ống nhựa PPR, dài 6m - Đường kính 32mm | 1,05 | 100m | |
| 90 | Lắp đặt ống nhựa PPR, dài 6m - Đường kính 20mm | 0,5 | 100m | |
| 91 | Lắp đặt van ren - Đường kính40mm | 1 | cái | |
| 92 | Lắp đặt van ren - Đường kính 32mm | 2 | cái | |
| 93 | Lắp đặt van ren - Đường kính ≤25mm | 5 | cái | |
| 94 | Lắp đặt tê nhựa - Đường kính 40mm | 2 | cái | |
| 95 | Lắp đặt tê nhựa - Đường kính 32mm | 7 | cái | |
| 96 | Lắp đặt tê nhựa- Đường kính 20mm | 18 | cái | |
| 97 | Lắp đặt cút nhựa - Đường kính 40mm | 3 | cái | |
| 98 | Lắp đặt cút nhựa - Đường kính 32mm | 11 | cái | |
| 99 | Lắp đặt cút nhựa - Đường kính 20mm | 20 | cái | |
| 100 | Lắp đặt cút nhựa ren trong PPR nối, ĐK 20mm | 26 | cái | |
| 101 | Lắp đặt côn nhựa PPR, ĐK 40x32mm | 2 | cái | |
| 102 | Lắp đặt côn nhựa PPR, ĐK 32x20mm | 4 | cái | |
| 103 | Lắp đặt măng sông, ĐK 40mm | 3 | cái | |
| 104 | Lắp đặt măng sông, ĐK 32mm | 25 | cái | |
| 105 | Lắp đặt măng sông, ĐK 20mm | 15 | cái | |
| 106 | Lắp đặt rắcco, ĐK 32mm | 2 | cái | |
| 107 | Lắp nút bịt nhựa nối măng sông - Đường kính 20mm | 26 | cái | |
| 108 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát, dài 6m - Đường kính 110mm | 0,69 | 100m | |
| 109 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát, dài 6m - Đường kính 60mm | 0,5 | 100m | |
| 110 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát, dài 6m - Đường kính 34mm | 0,1 | 100m | |
| 111 | Lắp đặt cút nhựa miệng bát - Đường kính 110mm | 22 | cái | |
| 112 | Lắp đặt cút nhựa miệng bát - Đường kính 60mm | 22 | cái | |
| 113 | Lắp đặt tê nhựa miệng bát - Đường kính 110mm | 4 | cái | |
| 114 | Lắp đặt tê nhựa miệng bát - Đường kính 60mm | 2 | cái | |
| 115 | Lắp đặt Y chếch nối. ĐK 110mm | 10 | cái | |
| 116 | Lắp đặt Y chếch nối. ĐK 60mm | 8 | cái | |
| 117 | Lắp đặt côn nhựa miệng bát. ĐK 60x110 | 9 | cái | |
| 118 | Lắp đặt măng sông, ĐK 110mm | 15 | cái | |
| 119 | Lắp đặt măng sông, ĐK 60mm | 10 | cái | |
| 120 | Lắp đặt măng sông, ĐK 34mm | 3 | cái | |
| 121 | Lắp đặt nút bịt đầu ống ĐK 110mm | 6 | cái | |
| 122 | Lắp đặt nút bịt đầu ống ĐK 60mm | 3 | cái | |
| 123 | Cầu chắn rác D90 | 9 | cái | |
| 124 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát, dài 6m - Đường kính 90mm | 0,8 | 100m | |
| 125 | Lắp đặt cút nhựa miệng bát - Đường kính 90mm | 36 | cái | |
| C | CẢI TẠO TRUNG TÂM NÔNG NGHIỆP | |||
| 1 | Tháo dỡ cửa | 46,295 | m2 | |
| 2 | Phá dỡ nền gạch xi măng, gạch gốm các loại | 20 | m2 | |
| 3 | Cạo bỏ lớp vôi, sơn cũ trên bề mặt - tường, trụ, cột | 777,8066 | m2 | |
| 4 | Cạo bỏ lớp vôi, sơn cũ trên bề mặt - xà dầm, trần | 223,1874 | m2 | |
| 5 | Bốc xếp Vận chuyển phế thải các loại | 17,7297 | m3 | |
| 6 | Vận chuyển phế thải trong | 17,7297 | m3 | |
| 7 | Làm biển hiệu tên công trình bằng khung sắt, bịt bằng bạt ịn chữ bằng chất liệu HIFLEX, KT 3,0x0,65m | 1,95 | m2 | |
| 8 | Lát nền, sàn gạch ceramic - Tiết diện gạch 400x400mm | 20 | m2 | |
| 9 | Mua cửa đi nhôm định hình dày 2,0ly, kính dày 6,38 ly | 27,35 | m2 | |
| 10 | Mua cửa sổ nhôm Xingfa, kính dày 6,38 ly | 18,75 | m2 | |
| 11 | Lắp dựng cửa | 46,1 | m2 | |
| 12 | Phụ kiện cửa đi 2 cánh | 2 | bộ | |
| 13 | Phụ kiện cửa đi 1 cánh | 7 | bộ | |
| 14 | Phụ kiện cửa sổ 2 cánh | 10 | bộ | |
| 15 | Phụ kiện cửa sổ 1 cánh | 3 | bộ | |
| 16 | Vách kính nhôm định hình dày 2,0ly, kính dày 6,38 ly | 16,104 | m2 | |
| 17 | Lắp dựng vách kính khung nhôm trong nhà | 16,104 | m2 | |
| 18 | Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | 317,8092 | m2 | |
| 19 | Sơn dầm, trần, tường trong nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | 683,1848 | m2 | |
| 20 | Tháo dỡ thiết bị điện hiện trạng | 1 | toàn bộ | |
| 21 | Lắp đặt đèn ống dài 1,2m, hộp đèn 2 bóng | 13 | bộ | |
| 22 | Lắp đặt đèn sát trần có chụp | 8 | bộ | |
| 23 | Lắp đặt đèn tường kiểu ánh sáng hắt | 3 | bộ | |
| 24 | Lắp đặt quạt treo tường | 14 | cái | |
| 25 | Tháo dỡ hệ thống cấp, thoát nước hiện trang | 1 | toàn bộ | |
| 26 | Lắp đặt xí bệt | 1 | bộ | |
| 27 | Lắp đặt vòi rửa vệ sinh 1 vòi | 1 | bộ | |
| 28 | Lắp đặt chậu rửa 1 vòi | 1 | bộ | |
| 29 | Lắp đặt vòi chậu rửa 1 vòi | 1 | bộ | |
| 30 | Lắp đặt gương soi | 1 | cái | |
| 31 | Lắp đặt chậu tiểu nam | 1 | bộ | |
| D | MỞ RỘNG NHÀ ĂN HUYỆN UỶ | |||
| 1 | Phá dỡ nền gạch xi măng, gạch gốm các loại | 85,1665 | m2 | |
| 2 | Bốc xếp Vận chuyển phế thải các loại | 8,5167 | m3 | |
| 3 | Vận chuyển phế thải | 8,5167 | m3 | |
| 4 | Đào móng băng - Cấp đất II | 20,1886 | 1m3 | |
| 5 | Bê tông lót móng M100, đá 4x6, PCB30 | 2,7808 | m3 | |
| 6 | Xây móng bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm - Chiều dày >33cm, vữa XM M75, PCB30 | 7,742 | m3 | |
| 7 | Xây móng bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, vữa XM M75, PCB30 | 1,4599 | m3 | |
| 8 | Đắp đất độ chặt Y/C K = 0,85 | 0,0673 | 100m3 | |
| 9 | Vận chuyển đất - Cấp đất II | 0,1299 | 100m3 | |
| 10 | Bê tông xà dầm, giằng nhà, bê tông M200, đá 1x2, PCB30 | 2,6765 | m3 | |
| 11 | Bê tông lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng, bê tông M200, đá 1x2, PCB30 | 0,2219 | m3 | |
| 12 | Ván khuôn xà dầm, giằng | 0,297 | 100m2 | |
| 13 | Ván khuôn lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan | 0,0451 | 100m2 | |
| 14 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | 0,0565 | tấn | |
| 15 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m | 0,2662 | tấn | |
| 16 | Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | 0,0082 | tấn | |
| 17 | Xây tường thẳng bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤11cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, PCB30 | 9,241 | m3 | |
| 18 | Xây cột, trụ bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, PCB30 | 1,5972 | m3 | |
| 19 | Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB30 | 79,854 | m2 | |
| 20 | Trát tường trong dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB30 | 84,15 | m2 | |
| 21 | Đắp cát nền móng công trình | 10,5234 | m3 | |
| 22 | Bê tông nền, M150, đá 2x4, PCB30 | 7,1628 | m3 | |
| 23 | Lát nền, sàn gạch ceramic - Tiết diện gạch 600x600mm, XM PCB30 | 71,6281 | m2 | |
| 24 | Gia công vì kèo thép hình khẩu độ nhỏ, khẩu độ ≤9m | 0,1569 | tấn | |
| 25 | Lắp vì kèo thép khẩu độ ≤18m | 0,1569 | tấn | |
| 26 | Lợp mái che tường bằng tôn múi, chiều dài ≤2m | 0,0981 | 100m2 | |
| 27 | Thi công trần bằng tấm nhựa khung xương | 55,8441 | m2 | |
| 28 | Mua cửa đi, cửa sổnhôm định hình dày 2,0ly, kính dày 6,38ly | 28,44 | m2 | |
| 29 | Lắp dựng cửa | 28,44 | m2 | |
| 30 | Phụ kiện cửa đi 4 cánh | 1 | bộ | |
| 31 | Phụ kiện cửa đi 2 cánh | 2 | bộ | |
| 32 | Phụ kiện cửa sổ 3 cánh | 5 | bộ | |
| 33 | Xiên hoa sắt cửa sổ 12x12mm | 14,4 | m2 | |
| 34 | Lắp dựng hoa sắt cửa | 14,4 | m2 | |
| 35 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | 14,4 | 1m2 | |
| 36 | Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | 79,854 | m2 | |
| 37 | Sơn dầm, trần, tường trong nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | 84,15 | m2 | |
| 38 | Lắp đặt đèn ống dài 1,2m, hộp đèn 2 bóng | 6 | bộ | |
| 39 | Lắp đặt đèn tường kiểu ánh sáng hắt | 2 | bộ | |
| 40 | Lắp đặt quạt trần | 4 | cái | |
| 41 | Lắp đặt máy điều hoà 2 cục - Loại máy Treo tường | 2 | máy | |
| 42 | Lắp đặt công tắc 1 hạt | 1 | cái | |
| 43 | Lắp đặt công tắc 2 hạt | 1 | cái | |
| 44 | Lắp đặt ô cắm đôi | 6 | cái | |
| 45 | Lắp đặt các automat 1 pha 32A | 1 | cái | |
| 46 | Lắp đặt các automat 1 pha 15A | 2 | cái | |
| 47 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x4mm2 | 12 | m | |
| 48 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x2,5mm2 | 70 | m | |
| 49 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x1,5mm2 | 85 | m | |
| 50 | Lắp đặt ống nhựa chìm bảo hộ dây dẫn - Đường kính ≤27mm | 118 | m | |
| E | CẢI TẠO TRỤ SỞ NHÀ ĐOÀN THỂ | |||
| 1 | Lắp đặt dây đơn 1x2,5mm2 | 1.302 | m | |
| 2 | Lắp đặt dây đơn 1x1,5mm2 | 1.458 | m | |
| 3 | Lắp đặt dây đơn 1x6mm2 | 686 | m | |
| 4 | Lắp đặt ống nhựa máng nhựa đặt nổi bảo hộ dây dẫn - Đường kính ≤27mm | 1.157 | m | |
| 5 | Lắp đặt quạt trần | 42 | cái | |
| 6 | Lắp đặt đèn ống dài 1,2m, hộp đèn 2 bóng | 43 | bộ | |
| 7 | Lắp đặt đèn sát trần có chụp | 23 | bộ | |
| 8 | Lắp đặt ô cắm đôi | 12 | cái | |
| 9 | Lắp đặt các automat 1 pha ≤50A | 28 | cái | |
| 10 | Sửa chữa thiết bị điện hư hỏng | 4 | công | |
| 11 | Phá dỡ nền gạch xi măng, gạch gốm các loại | 31,71 | m2 | |
| 12 | Phá dỡ nền - Nền láng vữa xi măng | 31,71 | m2 | |
| 13 | Láng nền, sàn không đánh màu, dày 3cm, vữa XM M75, PCB30 | 31,71 | m2 | |
| 14 | Lát nền, sàn gạch ceramic - Tiết diện gạch 300x300mm, XM PCB30 | 31,71 | m2 | |
| 15 | Vận chuyển phế thải trong phạm vi 1000m | 1,585 | m3 | |
| 16 | Phá dỡ nền gạch xi măng, gạch gốm các loại | 46,53 | m2 | |
| 17 | Phá dỡ nền - Nền láng vữa xi măng | 46,53 | m2 | |
| 18 | Phá lớp vữa trát xà, dầm, trần | 46,53 | m2 | |
| 19 | Tháo dỡ chậu tiểu | 6 | bộ | |
| 20 | Tháo dỡ chậu tiểu | 6 | bộ | |
| 21 | Tháo dỡ bệ xí | 6 | bộ | |
| 22 | Quét dung dịch chống thấm sàn vệ sinh | 46,53 | m2 | |
| 23 | Lát nền, sàn gạch ceramic - Tiết diện gạch 300x300mm, XM PCB30 | 46,53 | m2 | |
| 24 | Trát trần, vữa XM M75, PCB30 | 46,53 | m2 | |
| 25 | Sơn dầm, trần, tường trong nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | 46,53 | m2 | |
| 26 | Lắp đặt chậu rửa 1 vòi | 6 | bộ | |
| 27 | Lắp đặt vòi rửa 1 vòi | 6 | bộ | |
| 28 | Lắp đặt gương soi | 6 | cái | |
| 29 | Lắp đặt chậu tiểu nam | 6 | bộ | |
| 30 | Lắp đặt bộ vạn xả tiểu nam | 6 | cái | |
| 31 | Lắp đặt chậu tiểu nữ | 6 | bộ | |
| 32 | Lắp đặt vòi chậu rửa tiểu nữ | 6 | cái | |
| 33 | Lắp đặt xí bệt | 6 | bộ | |
| 34 | Lắp đặt vòi rửa vệ sinh | 6 | cái | |
| 35 | Lắp đặt vòi rửa 1 vòi (khu vực chung) | 6 | bộ | |
| 36 | Lắp đặt dây đơn 1x1,0mm2 | 84 | m | |
| 37 | Lắp đặt đèn ống dài 1,2m, hộp đèn 1 bóng | 6 | bộ | |
| 38 | Lắp đặt đèn sát trần có chụp | 6 | bộ | |
| 39 | Lắp đặt các automat 1 pha ≤50A | 1 | cái | |
| 40 | Vận chuyển phế thải tiếp 1000m | 0,9306 | m3 | |
| 41 | Thông hút bể phốt | 20 | m3 | |
| 42 | Cạo bỏ lớp vôi, sơn cũ trên bề mặt - tường, trụ, cột | 245,956 | m2 | |
| 43 | Cạo bỏ lớp vôi, sơn cũ trên bề mặt - xà dầm, trần | 63,24 | m2 | |
| 44 | Sơn dầm, trần, tường trong nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | 115,636 | m2 | |
| 45 | Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | 80,836 | m2 | |
| 46 | Ốp tường trụ, cột - Tiết diện gạch 300x600mm, XM PCB30 | 65,964 | m2 | |
| 47 | Cạo bỏ lớp vôi, sơn cũ trên bề mặt - tường, trụ, cột | 64,4 | m2 | |
| 48 | Phá lớp vữa trát xà, dầm, trần | 14,4 | m2 | |
| 49 | Trát trần, vữa XM M75, PCB30 | 14,4 | m2 | |
| 50 | Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | 78,8 | m2 | |
| 51 | Gia công hàng rào song sắt. | 19,8 | m2 | |
| 52 | Tháo dỡ cổng sửa chữa lại | 16,5 | m2 | |
| 53 | Bản lề cối xoay gắn cổng | 8 | cái | |
| F | TRỤ SỞ TIẾP CÔNG DÂN, NHÀ ĂN HUYỆN UỶ | |||
| 1 | Bộ bàn + 06 ghế ngồi | KT Bàn 1,6x0,8m x 0,75m, kích thước ghế 0,4x0,42x0,45m | 30 | Bộ |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi