Gói thầu: Gói thầu số 1: Toàn bộ phần Xây lắp công trình

Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20210156843-00
Thời điểm đóng mở thầu 07/02/2021 16:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Trung tâm nuôi dưỡng và điều dưỡng người có công số 2 Hà Nội
Tên gói thầu Gói thầu số 1: Toàn bộ phần Xây lắp công trình
Số hiệu KHLCNT 20210154986
Lĩnh vực Xây lắp
Chi tiết nguồn vốn Nguồn kinh phí chi thường xuyên – Ngân sách Thành phố
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 90 Ngày
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2021-01-28 15:40:00 đến ngày 2021-02-07 16:00:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 3,174,611,817 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 45,000,000 VNĐ ((Bốn mươi năm triệu đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Mô tả công việc mời thầu Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính Khối lượng mời thầu Đơn vị tính
A HẠNG MỤC : PHẦN CẢI TẠO NHÀ BẾP
1 Phá dỡ tường xây gạch chiều dày tường <=11cm 2,994 m3
2 Đục mở tường làm cửa, loại tường xây gạch, chiều dày tường <= 22cm 3,12 m2
3 Phá dỡ kết cấu bê tông có cốt thép bằng máy khoan cầm tay 2,129 m3
4 Phá dỡ nền gạch xi măng, gạch gốm các loại 167,988 m2
5 Cạo bỏ lớp sơn trên trần 197,232 m2
6 Phá lớp vữa trát tường, cột, trụ 564,275 m2
7 Tháo dỡ gạch ốp tường 34,901 m2
8 Tháo dỡ khuôn cửa gỗ, khuôn cửa đơn 30,4 m
9 Tháo dỡ cửa bằng thủ công 36,153 m2
10 Tháo dỡ hoa sắt cửa 16,055 m2
11 Tháo dỡ tấm lợp - Tôn 0,901 100m2
12 Tháo dỡ trần 68,656 m2
13 Phá dỡ các kết cấu trên mái bằng xi măng láng trên mái 68,959 m2
14 Phá dỡ nền - Nền láng vữa xi măng 12,89 m2
15 Bốc xếp vận chuyển phế thải các loại 28,68 m3
16 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 5 tấn trong phạm vi <= 1000m, đất cấp IV 0,287 100m3
17 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 1km tiếp theo trong phạm vi <= 5km, đất cấp IV 0,287 100m3
18 Phá dỡ kết cấu bê tông không cốt thép bằng máy khoan cầm tay 0,735 m3
19 Đào đất móng băng bằng thủ công, rộng <= 3m, sâu <= 1m, đất cấp II 4,983 m3
20 Đắp đất nền móng công trình, nền đường 3,14 m3
21 Ván khuôn gia cố móng dài, bệ máy 0,936 m2
22 Bê tông lót móng, vữa BT M100 0,36 m3
23 Xây móng bằng gạch không nung (6,5x10,5x22), chiều dày <=33cm, vữa XM M50 0,525 m3
24 Xây móng bằng gạch không nung (6,5x10,5x22), chiều dày >33cm, vữa XM M50 0,855 m3
25 Bê tông xà dầm, giằng, đá 1x2, vữa bê tông M200 0,103 m3
26 Cốt thép dầm, giằng, đường kính cốt thép <=10mm 0,072 100kg
27 Ván khuôn gia cố xà dầm, giằng 0,36 m2
28 Xây tường thẳng bằng gạch không nung (6,5x10,5x22), chiều dày <=11cm, vữa XM M50 2,923 m3
29 Bê tông nền, đá 1x2, vữa bê tông M150 0,735 m3
30 Trát tường ngoài, chiều dày trát 2cm, vữa XM mác 75 278,254 m2
31 Trát tường trong, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 273,089 m2
32 Trát trụ, cột, lam đứng, cầu thang, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 69,67 m2
33 Sơn dầm, trần, tường trong nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ 327,839 m2
34 Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ 359,779 m2
35 Công tác ốp gạch ceramic vào tường KT300x600, vữa XM mác 75 99,522 m2
36 Lát nền WC gạch ceramic chống trơn KT300x300mm, vữa XM mác 75 3,542 m2
37 Quét dung dịch chống thấm mái, sê nô, ô văng … 5,156 m2
38 Lát nền gạch Ceramic KT600x600mm, vữa XM mác 75 162,565 m2
39 Lát đá bậc tam cấp, vữa XM mác 75 15,266 m2
40 Láng sê nô, mái hắt, máng nước dày 3cm, vữa XM M75 69,912 m2
41 Quét dung dịch chống thấm mái, tường, sê nô, ô văng … 68,958 m2
42 Lợp mái che bằng tôn 3 lớp, chiều dày tôn 0.45mm 0,901 100m2
43 Tấm úp nóc 15,22 md
44 Thi công trần nhôm CLip-in KT600x600 68,656 m2
45 Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, bê tông M200, đá 1x2 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) 0,087 m3
46 Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, nắp đan, tấm chớp 0,011 100m2
47 Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m 0,007 tấn
48 Lắp các loại CKBT đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng ≤50kg 1 cái
49 Gia công cửa sắt, hoa sắt 0,33 tấn
50 Lắp dựng hoa sắt cửa 17,745 m2
51 Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ 11,997 1m2
52 Cửa đi 1 cánh khung nhựa lõi thép mở quay kính an toàn 6,38 ly (Bao gồm cả lắp dựng và phụ kiện kim khí) 6,16 m2
53 Cửa đi mở trượt 2 cánh, khung nhựa lõi thép, kính trắng an toàn dày 6.38mm + Phụ kiện Kinlong hoặc tương đương 3,038 m2
54 Sản xuất cửa đi 2 cánh mở khung nhựa lõi thép (Bao gồm phụ kiện kim khí.) 18,04 m2
55 Cửa sổ mở quay 2 cánh khung nhựa lõi thép kính an toàn 6,38 ly (Bao gồm cả lắp dựng và phụ kiện kim khí) 17,745 m2
56 Lắp dựng dàn giáo ngoài, chiều cao <= 16 m 2,548 100m2
57 Bàn Inox 2 Tầng KT1200x600x850 1 Bộ
58 Chậu rửa Inox đôi 2 vòi KT1200x750x850 1 Bộ
59 Lắp đặt vòi rửa 1 vòi 2 bộ
60 Bàn Inox 2 Tầng có bánh xe đẩy KT1200x600x850 1 Bộ
61 Tủ cơm nấu điện 1 Bộ
62 Bếp gas đôi công nghiệp đôi inox (có họng nước từng bếp) 2 Bộ
63 Tum hút khói kích thước 3000x1000x500mm bằng inox Có phin lọc mỡ và cốc hứng mỡ 1 Bộ
64 Ống hút mùi vuông Tôn hoa sen 4 m
65 Quạt ly tâm trung áp (Quạt sên) 1 m
66 Hộp bọc quạt + giá đỡ quạt 1 bộ
B HẠNG MỤC: NHÀ BẾP - PHẦN ĐIỆN - NƯỚC
1 Lắp đặt Tủ điện Modul 12 aptomat 1 hộp
2 Lắp đặt Tủ điện Modul 8 aptomat 1 hộp
3 Lắp đặt Đèn áp trần bóng Led 1x12W-220V 7 bộ
4 Lắp đặt đèn Bul 30W + Đui đèn 3 bộ
5 Lắp đặt đèn Led panel âm trần 35W-220W 10 bộ
6 Lắp đặt đèn chiếu sáng Led 2x18W-220V 4 bộ
7 Lắp đặt đèn chiếu sáng Led 1x18W-220V 1 bộ
8 Lắp đặt quạt trần 5 cái
9 Móc treo quạt trần 5 cái
10 Lắp đặt Bình nóng lạnh 30L 1 bộ
11 Lắp đặt công tắc 1 hạt 4 cái
12 Lắp đặt công tắc 1 hạt 20A 1 cái
13 Lắp đặt công tắc 2 hạt 2 cái
14 Lắp đặt ô cắm đôi 13 cái
15 Lắp đặt Đế nhựa âm tường 20 hộp
16 Lắp đặt dây CU/PVC 1x1,5mm2 700 m
17 Lắp đặt dây CU/PVC 1x2,5mm2 345 m
18 Lắp đặt dây CU/PVC 1x4mm2 650 m
19 Lắp đặt dây CU/XLPE/PVC 2x10mm2 40 m
20 Lắp đặt dây CU/PVC 1x10mm2 40 m
21 Lắp đặt dây CU/XLPE/PVC 4x16mm2 50 m
22 Lắp đặt dây CU/PVC 1x16mm2 50 m
23 Lắp đặt ống nhựa chìm bảo hộ dây dẫn, ĐK 32mm 90 m
24 Lắp đặt ống nhựa chìm bảo hộ dây dẫn, ĐK 20mm 670 m
25 Zấc co 100 cái
26 Măng sông D34 30 cái
27 Măng sông D20 220 cái
28 Lắp đặt hộp chia ngả 80 hộp
29 Lắp đặt các automat 3 pha 63A 1 cái
30 Lắp đặt các automat 2 pha 50A 1 cái
31 Lắp đặt các automat 3 pha 25A 3 cái
32 Lắp đặt các automat 1 pha 25A 2 cái
33 Lắp đặt các automat 1 pha 20A 2 cái
34 Lắp đặt các automat 1 pha 16A 3 cái
35 Lắp đặt các automat 1 pha 10A 3 cái
36 Lắp đặt Vòi đồng tay gạt D25 2 bộ
37 Lắp đặt Vòi đồng tay gạt cấp nước bếp, nồi phở 3 bộ
38 Lắp đặt Thoát sàn Inox D76 (Loại ngăn mùi) 2 cái
39 Lắp đặt Thoát sàn Inox D90 (Loại ngăn mùi) 1 cái
40 bẫy lọc mở Inox KT500x300x300 1 cái
41 Lắp đặt ống nhựa PPR đường kính 40mm bằng phương pháp hàn, chiều dày 3,7mm 0,3 100m
42 Lắp đặt ống nhựa PPR đường kính 32mm bằng phương pháp hàn, chiều dày 2,9mm 0,22 100m
43 Lắp đặt ống nhựa PPR đường kính 25mm bằng phương pháp hàn, chiều dày 2,8mm 0,12 100m
44 Lắp đặt ống nhựa PPR đường kính 25mm bằng phương pháp hàn, chiều dày 2,8mm (Ống cấp nước nóng) 0,04 100m
45 Thử áp lực đường ống nhựa, ĐK 40mm 0,3 100m
46 Thử áp lực đường ống nhựa, ĐK 32mm 0,22 100m
47 Thử áp lực đường ống nhựa, ĐK 25mm 0,16 100m
48 Khử trùng ống nước, ĐK 100mm 0,68 100m
49 Lắp đặt Măng sông PPR D40 8 cái
50 Lắp đặt Măng sông PPR D32 8 cái
51 Lắp đặt Măng sông PPR D25 4 cái
52 Lắp đặt cút nhựa PPR D40 4 cái
53 Lắp đặt cút nhựa PPR D32 8 cái
54 Lắp đặt cút nhựa PPR D25 7 cái
55 Lắp đặt cút nhựa ren trong PPR D25 8 cái
56 Lắp đặt Tê nhựa PPR D50 1 cái
57 Lắp đặt Tê nhựa PPR D32 3 cái
58 Lắp đặt Tê nhựa PPR D32-25 1 cái
59 Lắp đặt Tê nhựa ren trong PPR D32-25 3 cái
60 Lắp đặt Côn thu hàn nhiệt PPR D40-32 1 cái
61 Lắp đặt Côn thu hàn nhiệt PPR D32-25 4 cái
62 Kép TTK D25-15 4 cái
63 Lắp nút bịt thép 11 cái
64 Lắp đặt ống nhựa uPVC D110 0,18 100m
65 Lắp đặt ống nhựa uPVC D76 0,12 100m
66 Lắp đặt ống nhựa uPVC D42 0,1 100m
67 Lắp đặt Tê nhựa PVC D76 1 cái
68 Lắp đặt Y nhựa PVC D76 2 cái
69 Lắp đặt Cút nhựa uPVC D110 2 cái
70 Lắp đặt chếch nhựa uPVC D110 2 cái
71 Lắp đặt Cút nhựa uPVC D76 1 cái
72 Lắp đặt chếch nhựa uPVC D76 2 cái
73 Lắp đặt Cút nhựa uPVC D42 3 cái
74 Lắp đặt chếch nhựa uPVC D42 1 cái
75 Lắp đặt Côn nhựa uPVC D76-42 3 cái
76 Lắp đặt Măng sông uPVC D110 4 cái
77 Lắp đặt Măng sông uPVC D76 3 cái
78 Lắp đặt Măng sông uPVC D42 2 cái
C HẠNG MỤC: NHÀ BẾP MỞ RỘNG
1 Phá dỡ kết cấu bê tông có cốt thép bằng máy khoan bê tông 1,5kW 2,066 m3
2 Đào đất móng băng bằng thủ công, rộng <= 3m, sâu <= 1m, đất cấp II 21,478 m3
3 Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy 0,047 100m2
4 Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M100, đá 4x6 2,066 m3
5 Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng 0,161 100m2
6 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m 0,038 tấn
7 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m 0,234 tấn
8 Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2 1,78 m3
9 Xây gạch không nung 6,5x10,5x22, xây móng, chiều dày <= 33cm, vữa XM mác 50 1,445 m3
10 Xây gạch không nung 6,5x10,5x22, xây móng, chiều dày > 33cm, vữa XM mác 50 7,083 m3
11 Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,90 0,109 100m3
12 Vận chuyển đất, ô tô 5T tự đổ, phạm vi ≤1000m-đất cấp II 0,106 100m3
13 Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 5T, trong phạm vi ≤5km-đất cấp II 0,106 100m3
14 Đắp cát công trình bằng máy đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,90 0,055 100m3
15 Rải lớp nilon chống mất nước xi măng 27,419 m2
16 Bê tông nền SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M150, đá 1x2 2,742 m3
17 Ván khuôn cột - Cột vuông, chữ nhật 0,171 100m2
18 Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m 0,037 tấn
19 Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m 0,174 tấn
20 Bê tông cột SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, TD≤0,1m2, chiều cao ≤6m, M200, đá 1x2 1,045 m3
21 Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng 0,395 100m2
22 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m 0,099 tấn
23 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m 0,259 tấn
24 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK >18mm, chiều cao ≤6m 0,177 tấn
25 Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2 4,361 m3
26 Ván khuôn gỗ sàn mái 0,386 100m2
27 Lắp dựng cốt thép sàn mái, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m 0,511 tấn
28 Bê tông sàn mái SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2 4,238 m3
29 Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng 0,022 100m2
30 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m 0,026 tấn
31 Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2 0,244 m3
32 Gia công xà gồ thép 0,148 tấn
33 Lắp dựng xà gồ thép 0,148 tấn
34 Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ 8,492 1m2
35 Lợp mái che tường bằng tôn múi, chiều dài bất kỳ 0,286 100m2
36 Tôn úp nóc 15,947 md
37 Ván khuôn gỗ lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan 0,032 100m2
38 Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m 0,013 tấn
39 Bê tông lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng, bê tông M200, đá 1x2 0,17 m3
40 Xây tường thẳng bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm-chiều dày ≤33cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75 12,859 m3
41 Xây gạch không nung 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <= 11cm, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 50 0,779 m3
42 Xây gạch không nung 6,5x10,5x22, xây cột, trụ, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 75 0,475 m3
43 Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M100, đá 4x6 0,287 m3
44 Xây gạch đất sét nung 6,5x10,5x22, xây kết cấu phức tạp khác, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 75 0 m3
45 Xây gạch đất sét nung 6,5x10,5x22, xây kết cấu phức tạp khác, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 50 0,431 m3
46 Lát đá bậc tam cấp 1,927 m2
47 Quét dung dịch chống thấm mái, sê nô, ô văng … 11,994 m2
48 Láng sênô, mái hắt, máng nước dày 2cm, vữa XM mác 75 11,994 m2
49 Chét khe nối bằng dây thừng tẩm nhựa 3,18 m
50 Mũ tôn che khe lún 3,18 m
51 Trát tường ngoài, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 50 60,81 m2
52 Trát tường trong, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 50 31,938 m2
53 Trát trần, vữa XM mác 75 38,67 m2
54 Trát xà dầm, vữa XM mác 75 39,5 m2
55 Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1,5cm, vữa XM M75 25,154 m2
56 Trát gờ chỉ, vữa XM M75 19,36 m
57 Lát nền gạch Ceramic KT600x600mm 29,565 m2
58 Ốp chân tường gạch Ceramic KT120x600mm 2,119 m2
59 Sơn dầm, trần, tường trong nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ 132,446 m2
60 Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ 63,627 m2
61 Gia công cửa sắt, hoa sắt 0,162 tấn
62 Lắp dựng hoa sắt cửa 8,64 m2
63 Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ 5,914 1m2
64 Cửa đi 1 cánh khung nhựa lõi thép mở quay kính an toàn 6,38 ly (Bao gồm cả lắp dựng và phụ kiện kim khí) 2,43 m2
65 Cửa sổ mở quay 2 cánh khung nhựa lõi thép kính an toàn 6,38 ly (Bao gồm cả lắp dựng và phụ kiện kim khí) 8,64 m2
66 Lắp dựng dàn giáo ngoài, cao ≤16m 0,636 100m2
67 Lắp đặt Tủ điện Modul 8 aptomat 2 hộp
68 Lắp đặt Đèn áp trần bóng Led 1x12W-220V 1 bộ
69 Lắp đặt đèn chiếu sáng Led 2x18W-220V 2 bộ
70 Lắp đặt quạt trần 1 cái
71 Móc treo quạt trần 1 cái
72 Lắp đặt công tắc 2 hạt 1 cái
73 Lắp đặt ô cắm đôi 3 cái
74 Lắp đặt Đế nhựa âm tường 4 hộp
75 Lắp đặt dây CU/PVC 1x1,5mm2 80 m
76 Lắp đặt dây CU/PVC 1x2,5mm2 105 m
77 Lắp đặt dây CU/XLPE/PVC 2x4mm2 40 m
78 Lắp đặt dây CU/PVC 1x4mm2 40 m
79 Lắp đặt ống nhựa chìm bảo hộ dây dẫn, ĐK 25mm 40 m
80 Lắp đặt ống nhựa chìm bảo hộ dây dẫn, ĐK 20mm 75 m
81 Zấc co 10 cái
82 Măng sông D25 10 cái
83 Măng sông D20 25 cái
84 Lắp đặt hộp chia ngả 3 hộp
85 Lắp đặt các automat 2 pha 25A 1 cái
86 Lắp đặt các automat 1 pha 16A 2 cái
87 Lắp đặt các automat 1 pha 10A 1 cái
88 Lắp đặt Cầu chắn rác D120 2 cái
89 Lắp đặt ống nhựa uPVC D90 0,08 100m
90 Lắp đặt cút nhựa uPVC D90 2 cái
D HẠNG MỤC: CẢI TẠO NHÀ BẢO VỆ
1 Cạo bỏ lớp sơn trên bề mặt bê tông 21,334 m2
2 Phá lớp vữa trát tường, cột, trụ 101,21 m2
3 Tháo dỡ cửa bằng thủ công 7,17 m2
4 Tháo dỡ hoa sắt cửa 5,1 m2
5 Tháo tấm lợp tôn 0,175 100m2
6 Phá dỡ các kết cấu trên mái bằng xi măng láng trên mái 15,648 m2
7 Bốc xếp vận chuyển phế thải các loại 1,831 m3
8 Vận chuyển bằng thủ công 10m khởi điểm - vận chuyển phế thải các loại 1,8312 m3
9 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 5 tấn trong phạm vi <= 1000m, đất cấp IV 0,018 100m3
10 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 1km tiếp theo trong phạm vi <= 5km, đất cấp IV 0,018 100m3
11 Trát tường ngoài, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 62,746 m2
12 Trát tường trong, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 33,778 m2
13 Trát trụ, cột, lam đứng, cầu thang, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 4,686 m2
14 Sơn dầm, trần, tường trong nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ 49,358 m2
15 Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ 73,186 m2
16 Láng sê nô, mái hắt, máng nước dày 3cm, vữa XM M75 15,648 m2
17 Quét dung dịch chống thấm mái, sê nô, ô văng … 15,648 m2
18 Lợp mái che bằng tôn múi, dày 0.45mm 0,175 100m2
19 Tấm úp nóc 12 md
20 Gia công hoa sắt cửa, sắt vuông đặc 14x14mm 0,108 tấn
21 Lắp dựng hoa sắt cửa 7,17 m2
22 Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ 3,915 1m2
23 Cửa đi 1 cánh khung nhựa lõi thép mở quay kính an toàn 6,38 ly (Bao gồm cả lắp dựng và phụ kiện kim khí) 2,07 m2
24 Cửa sổ mở quay 2 cánh khung nhựa lõi thép kính an toàn 6,38 ly (Bao gồm cả lắp dựng và phụ kiện kim khí) 5,1 m2
25 Lắp dựng dàn giáo ngoài, chiều cao <= 16 m 0,782 100m2
E HẠNG MỤC: VƯỜN LAN
1 Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng <= 1m, sâu <= 1m, đất cấp II 34,783 m3
2 Đào đất móng băng bằng thủ công, rộng <= 3m, sâu <= 1m, đất cấp II 5,912 m3
3 Ván khuôn móng cột 0,419 100m2
4 Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy 0,064 100m2
5 Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M100, đá 4x6 3,056 m3
6 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm 0,072 tấn
7 Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M200, đá 1x2 6,336 m3
8 Xây gạch không nung 6,5x10,5x22, xây móng, chiều dày <= 33cm, vữa XM mác 50 4,909 m3
9 Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,90 0,115 100m3
10 Vận chuyển đất, ô tô 5T tự đổ, phạm vi ≤1000m-đất cấp II 0,292 100m3
11 Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 5T, trong phạm vi ≤5km-đất cấp II 0,292 100m3
12 Đắp cát công trình bằng máy đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,90 0,11 100m3
13 Đắp cát bằng máy đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,90 0,085 100m3
14 Rải lớp nilon chống mất nước xi măng 84,956 m2
15 Bê tông nền SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M150, đá 1x2 8,496 m3
16 Gia công cột mạ kẽm bằng thép hình 0,297 tấn
17 Lắp cột thép mạ kẽm các loại 0,2969 tấn
18 Gia công giằng mái thép mạ kẽm 0,164 tấn
19 Lắp dựng giằng thép mạ kẽm 0,1644 tấn
20 Gia công vì kèo mạ kẽm thép hình khẩu độ nhỏ, khẩu độ ≤9m 0,872 tấn
21 Lắp vì kèo thép mạ kẽm khẩu độ ≤18m 0,8708 tấn
22 Gia công xà gồ thép mạ kẽm 0,444 tấn
23 Lắp dựng xà gồ thép 0,4443 tấn
24 Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ 94,726 1m2
25 Lợp mái che tường bằng Polycarbonat 1,472 100m2
26 Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy 0,013 100m2
27 Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M100, đá 4x6 0,36 m3
28 Xây gạch không nung 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <= 33cm, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 50 0,54 m3
29 Trát tường ngoài, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 50 10,255 m2
30 Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ 10,255 m2
31 Lát đá bậc tam cấp 3,84 m2
32 Lát gạch sân, nền đường, vỉa hè bằng gạch Terrazzo KT400 96,087 m2
33 Ván khuôn móng cột - Móng tròn, đa giác 0,087 100m2
34 Ván khuôn gỗ. Ván khuôn tường cong, chiều dày <= 45 cm 0,378 100m2
35 Lắp dựng cốt thép giếng nước, cáp nước, ĐK ≤10mm 0,274 tấn
36 Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng >250cm, M100, đá 4x6 2,758 m3
37 Bê tông sản xuất bằng máy trộn và đổ băng thủ công, bê tông bể chứa dạng thành thẳng, thành cong thành thẳng, bê tông M200, đá 1x2 5,694 m3
38 Quét dung dịch chống thấm mái, sê nô, ô văng … 18,37 m2
39 Trát tường trong dày 1,5cm, vữa XM M75 34,882 m2
40 Láng bể nước, giếng nước, giếng cáp dày 2cm, vữa XM M75 17,316 m2
41 Ngâm nước bảo dưỡng bể 10,39 m3
42 Ốp tường trụ, cột gạch Mosaic 35,686 m2
43 Ốp đá ong xám tự nhiên 16,512 m2
44 Lắp dựng dàn giáo ngoài, cao ≤16m 1,487 100m2
F HẠNG MỤC: PHẦN PHỤ TRỢ (SÂN, VƯỜN, BỒN CÂY)
1 Chặt cây ở địa hình bằng phẳng bằng máy cưa, đường kính gốc cây <= 40cm 14 cây
2 Tháo dỡ cột thép, cột gang chiều cao cột ≤8m bằng thủ công 9 1 cột
3 Đắp cát bằng máy đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,90 3,186 100m3
4 Rải lớp nilong chống mất nước xi măng 857,256 m2
5 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông nền, đá 1x2, mác 150 81,406 m3
6 Ván khuôn móng dài 0,308 100m2
7 Quét nhựa bi tum và dán bao tải 1 lớp bao tải 2 lớp nhựa 30,784 m2
8 Lát gạch sân, nền đường, vỉa hè bằng gạch Terrazzo KT400 613,611 m2
9 Lát gạch sân, nền đường, vỉa hè bằng gạch vân sỏi KT400x400 3,53 m2
10 Lát đá mặt bệ các loại 66,509 m2
11 Đào móng bằng máy đào 0,8m3, rộng ≤6m-đất cấp II 0,264 100m3
12 Đào móng băng bằng thủ công, rộng ≤3m, sâu ≤1m-đất cấp II 2,94 m3
13 Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,90 0,043 100m3
14 Bê tông mương cáp, rãnh nước SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M150, đá 1x2 5,941 m3
15 Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy 0,091 100m2
16 Xây gối đỡ ống, rãnh thoát nước bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm, vữa XM M50 6,012 m3
17 Trát tường trong xây bằng gạch không nung, dày 2,0cm, Vữa XM M75 22,18 m2
18 Láng mương cáp, mương rãnh dày 2cm, vữa XM M75 42,941 m2
19 Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, bê tông M200, đá 1x2 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) 2,19 m3
20 Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, nắp đan, tấm chớp 0,134 100m2
21 Sản xuất, lắp đặt tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa, con sơn 0,468 tấn
22 Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg bằng cần cẩu 46 1cấu kiện
23 Rải sỏi (loại phù hợp vật lý trị liệu) 13.478,4 kg
24 Lắp đặt ống nhựa uPVC D110 0,35 100m
25 Lắp đặt Cút nhựa uPVC D110 6 cái
26 Lắp đặt chếch nhựa uPVC D110 14 cái
27 Lắp đặt thoát sàn Inox 6 cái
28 Đào móng bằng máy đào 0,8m3, rộng ≤6m-đất cấp II 0,518 100m3
29 Đào móng băng bằng thủ công, rộng ≤3m, sâu ≤1m-đất cấp II 5,746 m3
30 Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,90 0,147 100m3
31 Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M100, đá 4x6 18,837 m3
32 Ván khuôn móng dài 1,158 100m2
33 Xây móng bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm-chiều dày ≤33cm, vữa XM M50 61,428 m3
34 Xây gạch không nung 6,5x10,5x22, xây cột, trụ, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 50 0,496 m3
35 Ốp đá bóc KT10x20 202,53 m2
36 Ván khuôn gỗ lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan 0,061 100m2
37 Sản xuất, lắp đặt tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa, con sơn 0,09 tấn
38 Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, bê tông M200, đá 1x2 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) 1,808 m3
39 Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg bằng cần cẩu 3 1cấu kiện
40 Sơn giả gỗ ngoài trời 28,435 m2
41 Mua đất màu trồng cây 492,722 m3
42 Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,85 1,995 100m3
43 Đào móng bằng máy đào 0,8m3, rộng ≤6m-đất cấp II 0,112 100m3
44 Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng ≤1m, sâu ≤1m-đất cấp II 1,239 m3
45 Đào móng băng bằng thủ công, rộng ≤3m, sâu ≤1m-đất cấp II 10,567 m3
46 Ván khuôn móng cột 0,387 100m2
47 Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy 0,114 100m2
48 Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M100, đá 4x6 3,81 m3
49 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm 0,054 tấn
50 Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M200, đá 1x2 4,752 m3
51 Xây gạch không nung 6,5x10,5x22, xây móng, chiều dày <= 33cm, vữa XM mác 50 8,709 m3
52 Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,90 0,106 100m3
53 Vận chuyển đất, ô tô 5T tự đổ, phạm vi ≤1000m-đất cấp II 0,124 100m3
54 Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 5T, trong phạm vi ≤5km-đất cấp II 0,123 100m3
55 Đắp cát bằng máy đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,90 0,151 100m3
56 Rải lớp nilon chống mất nước xi măng 75,473 m2
57 Bê tông nền SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M150, đá 1x2 7,547 m3
58 Gia công cột bằng thép hình 0,359 tấn
59 Lắp cột thép các loại 0,3587 tấn
60 Gia công giằng mái thép 0,33 tấn
61 Lắp dựng giằng thép 0,3304 tấn
62 Gia công xà gồ thép 1,405 tấn
63 Lắp dựng xà gồ thép 1,4055 tấn
64 Sơn giả gỗ ngoài trời 171,6 m2
G HẠNG MỤC: PHẦN ĐIỆN, CẤP- THOÁT
NƯỚC TỔNG THỂ
1 Lắp đặt tủ điện KT(400x300x150)mm 1 hộp
2 Lắp đặt các automat 2 pha 32A 1 cái
3 Lắp đặt các automat 2 pha 20A 4 cái
4 Lắp đặt dây CU/PVC/PVC 2x2.5mm2 1.050 m
5 Lắp đặt dây CU/XPLE/PVC 2x4mm2 50 m
6 Lắp đặt ống nhựa luồn dây gân xoắn HDPE D40/30 50 m
7 Lắp đặt ống nhựa luồn dây gân xoắn HDPE D32/25 1.050 m
8 Phá dỡ kết cấu bê tông không cốt thép bằng búa căn 6,3 m3
9 Bê tông nền, đá 1x2, vữa bê tông M200 6,3 m3
10 Đào móng bằng máy đào <=0,8m3, chiều rộng móng <=6m, đất cấp II 0,885 100m3
11 Đào móng băng bằng thủ công, rộng ≤3m, sâu ≤1m-đất cấp II 9,831 m3
12 Đắp cát bằng máy đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,90 0,983 100m3
13 Vận chuyển đất, ô tô 5T tự đổ, phạm vi ≤1000m-đất cấp II 0,983 100m3
14 Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 5T, trong phạm vi ≤5km-đất cấp II 0,983 100m3
15 Gạch báo cáp điện 250 Viên
16 Băng báo cáp B40 550 md
17 Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng ≤1m, sâu >1m-đất cấp II 6,652 m3
18 Ván khuôn móng cột - Móng vuông, chữ nhật 0,393 100m2
19 Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M200, đá 2x4 7,516 m3
20 Đóng cọc tiếp địa 41 cọc
21 Kéo rải dây thép chống sét dưới mương đất, d=10mm 82 m
22 Khung móng cột M16x260x260x500 12 khung
23 Khung móng cột đèn Nấm 29 khung
24 Khóa cáp D12 12 cái
25 Lắp dựng cột thép, cột gang chiều cao cột ≤8m bằng thủ công 12 1 cột
26 Chùm đèn 12 Bộ
27 Đèn cầu phi 350 + bóng đèn 20W 48 Bộ
28 Bảng điện cửa cột 250x120x10mm 12 bảng
29 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x2.5mm2 60 m
30 Lắp đặt đèn nấm 29 bộ
31 Lắp đặt ống nhựa PPR đường kính 25mm bằng phương pháp hàn, chiều dày 2,8mm 0,36 100m
32 Thử áp lực đường ống nhựa, ĐK 25mm 0,36 100m
33 Khử trùng ống nước, ĐK 100mm 0,36 100m
34 Lắp đặt Vòi đồng tay gạt D25 2 bộ
35 Lắp đặt Măng sông 1 đầu ren trong PPR D25x1/2" 2 cái
36 Lắp đặt cút nhựa PPR D25 5 cái
37 Lắp đặt Tê nhựa PPR D25 1 cái
38 Măng sông PPR D25 9 cái
39 Đào kênh mương, rãnh thoát nước, đường ống, đường cáp bằng thủ công, rộng ≤3m, sâu ≤1m-đất cấp II 13,368 m3
40 Đào móng bằng máy đào 0,8m3, rộng ≤6m-đất cấp II 1,408 100m3
41 Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,90 1,282 100m3
42 Bê tông mương cáp, rãnh nước SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M150, đá 1x2 2,996 m3
43 Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy 0,076 100m2
44 Xây gối đỡ ống, rãnh thoát nước bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm, vữa XM M50 6,249 m3
45 Trát tường trong xây bằng gạch không nung, dày 2,0cm, Vữa XM M75 22,634 m2
46 Láng mương cáp, mương rãnh dày 2cm, vữa XM M75 7,069 m2
47 Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, bê tông M200, đá 1x2 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) 2,039 m3
48 Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, nắp đan, tấm chớp 0,101 100m2
49 Sản xuất, lắp đặt tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa, con sơn 0,338 tấn
50 Đế cống BTCT D300 (3cái/2,5m) 101 cái
51 Cống tròn BTCT D300 (Cống dài 2,5m) 84,5 m
52 Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg bằng cần cẩu 109 1cấu kiện
53 Lắp đặt ống bê tông bằng cần trục, đoạn ống dài 2m, ĐK ≤600mm 34 1 đoạn ống
54 Chét khe nối bằng dây thừng tẩm nhựa 49,323 md
55 Bê tông nền SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M200, đá 1x2 0,119 m3
56 Song chắn rác bằng gang KT530x960 8 cái
H HẠNG MỤC: CÂY XANH
1 Trồng, chăm sóc cỏ nhật 305,67 m2/tháng
2 Cây Bàng Đài Loan (Cây đường kính 15-20cm) 2 Cây
3 Cây hoa tuyết sơn phi hồ (cây bụi, H= 40-50cm) 3 Cây
4 Cây thiết mộc lan (H= 0,8-1,2cm) 11 Cây
5 Cây hoa viền chiều tím (H= 40-50cm) 94 Cây
6 Cây đại lộc (Cây đường kính 10-12cm; H= 1-1,5m) 2 Cây
7 Cây môn trường sinh (H= 0,5-1cm) 8 Cây
8 Cây hoa viền mai đại phúc (H= 40-50cm) 59 Cây
9 Cây huyết dụ (H= 0,5-1cm) 8 Cây
10 Cây hoa diễm châu (cây bụi nhỏ, H= 30cm) 3 Cây
11 Cây cẩm tú mai (H= 20-40cm) 2.854,8 Cây
12 Cây hoa sống đời (H= 20-30cm) 48 Cây
13 Trồng, chăm sóc cây cảnh 259 cây/lần
14 Trồng, chăm sóc cây bóng mát 2 cây/lần
15 Trồng hoa công viên 28,548 100 cây
16 Sỏi cuội kích thước 30x30cm đến 60cm-60cm 30 Viên
17 Đá non bộ tảng lớn kích thước 1,3m; H= 1m 3 Viên
18 Đá tai mèo kích thước cao H= 1,6m 2 Viên
19 Cụm Đá non bộ tảng lớn kích thước 3m x 2m x 1,5m 1 Cụm
20 Cụm Đá non bộ tảng lớn kích thước 2,5m x 1m 1 Viên
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->