Gói thầu: Gói thầu số 1: Toàn bộ phần Xây lắp công trình
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20210156843-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 07/02/2021 16:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Trung tâm nuôi dưỡng và điều dưỡng người có công số 2 Hà Nội |
| Tên gói thầu | Gói thầu số 1: Toàn bộ phần Xây lắp công trình |
| Số hiệu KHLCNT | 20210154986 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Nguồn kinh phí chi thường xuyên – Ngân sách Thành phố |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 90 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2021-01-28 15:40:00 đến ngày 2021-02-07 16:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 3,174,611,817 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 45,000,000 VNĐ ((Bốn mươi năm triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | HẠNG MỤC : PHẦN CẢI TẠO NHÀ BẾP | |||
| 1 | Phá dỡ tường xây gạch chiều dày tường <=11cm | 2,994 | m3 | |
| 2 | Đục mở tường làm cửa, loại tường xây gạch, chiều dày tường <= 22cm | 3,12 | m2 | |
| 3 | Phá dỡ kết cấu bê tông có cốt thép bằng máy khoan cầm tay | 2,129 | m3 | |
| 4 | Phá dỡ nền gạch xi măng, gạch gốm các loại | 167,988 | m2 | |
| 5 | Cạo bỏ lớp sơn trên trần | 197,232 | m2 | |
| 6 | Phá lớp vữa trát tường, cột, trụ | 564,275 | m2 | |
| 7 | Tháo dỡ gạch ốp tường | 34,901 | m2 | |
| 8 | Tháo dỡ khuôn cửa gỗ, khuôn cửa đơn | 30,4 | m | |
| 9 | Tháo dỡ cửa bằng thủ công | 36,153 | m2 | |
| 10 | Tháo dỡ hoa sắt cửa | 16,055 | m2 | |
| 11 | Tháo dỡ tấm lợp - Tôn | 0,901 | 100m2 | |
| 12 | Tháo dỡ trần | 68,656 | m2 | |
| 13 | Phá dỡ các kết cấu trên mái bằng xi măng láng trên mái | 68,959 | m2 | |
| 14 | Phá dỡ nền - Nền láng vữa xi măng | 12,89 | m2 | |
| 15 | Bốc xếp vận chuyển phế thải các loại | 28,68 | m3 | |
| 16 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 5 tấn trong phạm vi <= 1000m, đất cấp IV | 0,287 | 100m3 | |
| 17 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 1km tiếp theo trong phạm vi <= 5km, đất cấp IV | 0,287 | 100m3 | |
| 18 | Phá dỡ kết cấu bê tông không cốt thép bằng máy khoan cầm tay | 0,735 | m3 | |
| 19 | Đào đất móng băng bằng thủ công, rộng <= 3m, sâu <= 1m, đất cấp II | 4,983 | m3 | |
| 20 | Đắp đất nền móng công trình, nền đường | 3,14 | m3 | |
| 21 | Ván khuôn gia cố móng dài, bệ máy | 0,936 | m2 | |
| 22 | Bê tông lót móng, vữa BT M100 | 0,36 | m3 | |
| 23 | Xây móng bằng gạch không nung (6,5x10,5x22), chiều dày <=33cm, vữa XM M50 | 0,525 | m3 | |
| 24 | Xây móng bằng gạch không nung (6,5x10,5x22), chiều dày >33cm, vữa XM M50 | 0,855 | m3 | |
| 25 | Bê tông xà dầm, giằng, đá 1x2, vữa bê tông M200 | 0,103 | m3 | |
| 26 | Cốt thép dầm, giằng, đường kính cốt thép <=10mm | 0,072 | 100kg | |
| 27 | Ván khuôn gia cố xà dầm, giằng | 0,36 | m2 | |
| 28 | Xây tường thẳng bằng gạch không nung (6,5x10,5x22), chiều dày <=11cm, vữa XM M50 | 2,923 | m3 | |
| 29 | Bê tông nền, đá 1x2, vữa bê tông M150 | 0,735 | m3 | |
| 30 | Trát tường ngoài, chiều dày trát 2cm, vữa XM mác 75 | 278,254 | m2 | |
| 31 | Trát tường trong, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 | 273,089 | m2 | |
| 32 | Trát trụ, cột, lam đứng, cầu thang, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 | 69,67 | m2 | |
| 33 | Sơn dầm, trần, tường trong nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | 327,839 | m2 | |
| 34 | Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | 359,779 | m2 | |
| 35 | Công tác ốp gạch ceramic vào tường KT300x600, vữa XM mác 75 | 99,522 | m2 | |
| 36 | Lát nền WC gạch ceramic chống trơn KT300x300mm, vữa XM mác 75 | 3,542 | m2 | |
| 37 | Quét dung dịch chống thấm mái, sê nô, ô văng … | 5,156 | m2 | |
| 38 | Lát nền gạch Ceramic KT600x600mm, vữa XM mác 75 | 162,565 | m2 | |
| 39 | Lát đá bậc tam cấp, vữa XM mác 75 | 15,266 | m2 | |
| 40 | Láng sê nô, mái hắt, máng nước dày 3cm, vữa XM M75 | 69,912 | m2 | |
| 41 | Quét dung dịch chống thấm mái, tường, sê nô, ô văng … | 68,958 | m2 | |
| 42 | Lợp mái che bằng tôn 3 lớp, chiều dày tôn 0.45mm | 0,901 | 100m2 | |
| 43 | Tấm úp nóc | 15,22 | md | |
| 44 | Thi công trần nhôm CLip-in KT600x600 | 68,656 | m2 | |
| 45 | Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, bê tông M200, đá 1x2 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) | 0,087 | m3 | |
| 46 | Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, nắp đan, tấm chớp | 0,011 | 100m2 | |
| 47 | Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | 0,007 | tấn | |
| 48 | Lắp các loại CKBT đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng ≤50kg | 1 | cái | |
| 49 | Gia công cửa sắt, hoa sắt | 0,33 | tấn | |
| 50 | Lắp dựng hoa sắt cửa | 17,745 | m2 | |
| 51 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | 11,997 | 1m2 | |
| 52 | Cửa đi 1 cánh khung nhựa lõi thép mở quay kính an toàn 6,38 ly (Bao gồm cả lắp dựng và phụ kiện kim khí) | 6,16 | m2 | |
| 53 | Cửa đi mở trượt 2 cánh, khung nhựa lõi thép, kính trắng an toàn dày 6.38mm + Phụ kiện Kinlong hoặc tương đương | 3,038 | m2 | |
| 54 | Sản xuất cửa đi 2 cánh mở khung nhựa lõi thép (Bao gồm phụ kiện kim khí.) | 18,04 | m2 | |
| 55 | Cửa sổ mở quay 2 cánh khung nhựa lõi thép kính an toàn 6,38 ly (Bao gồm cả lắp dựng và phụ kiện kim khí) | 17,745 | m2 | |
| 56 | Lắp dựng dàn giáo ngoài, chiều cao <= 16 m | 2,548 | 100m2 | |
| 57 | Bàn Inox 2 Tầng KT1200x600x850 | 1 | Bộ | |
| 58 | Chậu rửa Inox đôi 2 vòi KT1200x750x850 | 1 | Bộ | |
| 59 | Lắp đặt vòi rửa 1 vòi | 2 | bộ | |
| 60 | Bàn Inox 2 Tầng có bánh xe đẩy KT1200x600x850 | 1 | Bộ | |
| 61 | Tủ cơm nấu điện | 1 | Bộ | |
| 62 | Bếp gas đôi công nghiệp đôi inox (có họng nước từng bếp) | 2 | Bộ | |
| 63 | Tum hút khói kích thước 3000x1000x500mm bằng inox Có phin lọc mỡ và cốc hứng mỡ | 1 | Bộ | |
| 64 | Ống hút mùi vuông Tôn hoa sen | 4 | m | |
| 65 | Quạt ly tâm trung áp (Quạt sên) | 1 | m | |
| 66 | Hộp bọc quạt + giá đỡ quạt | 1 | bộ | |
| B | HẠNG MỤC: NHÀ BẾP - PHẦN ĐIỆN - NƯỚC | |||
| 1 | Lắp đặt Tủ điện Modul 12 aptomat | 1 | hộp | |
| 2 | Lắp đặt Tủ điện Modul 8 aptomat | 1 | hộp | |
| 3 | Lắp đặt Đèn áp trần bóng Led 1x12W-220V | 7 | bộ | |
| 4 | Lắp đặt đèn Bul 30W + Đui đèn | 3 | bộ | |
| 5 | Lắp đặt đèn Led panel âm trần 35W-220W | 10 | bộ | |
| 6 | Lắp đặt đèn chiếu sáng Led 2x18W-220V | 4 | bộ | |
| 7 | Lắp đặt đèn chiếu sáng Led 1x18W-220V | 1 | bộ | |
| 8 | Lắp đặt quạt trần | 5 | cái | |
| 9 | Móc treo quạt trần | 5 | cái | |
| 10 | Lắp đặt Bình nóng lạnh 30L | 1 | bộ | |
| 11 | Lắp đặt công tắc 1 hạt | 4 | cái | |
| 12 | Lắp đặt công tắc 1 hạt 20A | 1 | cái | |
| 13 | Lắp đặt công tắc 2 hạt | 2 | cái | |
| 14 | Lắp đặt ô cắm đôi | 13 | cái | |
| 15 | Lắp đặt Đế nhựa âm tường | 20 | hộp | |
| 16 | Lắp đặt dây CU/PVC 1x1,5mm2 | 700 | m | |
| 17 | Lắp đặt dây CU/PVC 1x2,5mm2 | 345 | m | |
| 18 | Lắp đặt dây CU/PVC 1x4mm2 | 650 | m | |
| 19 | Lắp đặt dây CU/XLPE/PVC 2x10mm2 | 40 | m | |
| 20 | Lắp đặt dây CU/PVC 1x10mm2 | 40 | m | |
| 21 | Lắp đặt dây CU/XLPE/PVC 4x16mm2 | 50 | m | |
| 22 | Lắp đặt dây CU/PVC 1x16mm2 | 50 | m | |
| 23 | Lắp đặt ống nhựa chìm bảo hộ dây dẫn, ĐK 32mm | 90 | m | |
| 24 | Lắp đặt ống nhựa chìm bảo hộ dây dẫn, ĐK 20mm | 670 | m | |
| 25 | Zấc co | 100 | cái | |
| 26 | Măng sông D34 | 30 | cái | |
| 27 | Măng sông D20 | 220 | cái | |
| 28 | Lắp đặt hộp chia ngả | 80 | hộp | |
| 29 | Lắp đặt các automat 3 pha 63A | 1 | cái | |
| 30 | Lắp đặt các automat 2 pha 50A | 1 | cái | |
| 31 | Lắp đặt các automat 3 pha 25A | 3 | cái | |
| 32 | Lắp đặt các automat 1 pha 25A | 2 | cái | |
| 33 | Lắp đặt các automat 1 pha 20A | 2 | cái | |
| 34 | Lắp đặt các automat 1 pha 16A | 3 | cái | |
| 35 | Lắp đặt các automat 1 pha 10A | 3 | cái | |
| 36 | Lắp đặt Vòi đồng tay gạt D25 | 2 | bộ | |
| 37 | Lắp đặt Vòi đồng tay gạt cấp nước bếp, nồi phở | 3 | bộ | |
| 38 | Lắp đặt Thoát sàn Inox D76 (Loại ngăn mùi) | 2 | cái | |
| 39 | Lắp đặt Thoát sàn Inox D90 (Loại ngăn mùi) | 1 | cái | |
| 40 | bẫy lọc mở Inox KT500x300x300 | 1 | cái | |
| 41 | Lắp đặt ống nhựa PPR đường kính 40mm bằng phương pháp hàn, chiều dày 3,7mm | 0,3 | 100m | |
| 42 | Lắp đặt ống nhựa PPR đường kính 32mm bằng phương pháp hàn, chiều dày 2,9mm | 0,22 | 100m | |
| 43 | Lắp đặt ống nhựa PPR đường kính 25mm bằng phương pháp hàn, chiều dày 2,8mm | 0,12 | 100m | |
| 44 | Lắp đặt ống nhựa PPR đường kính 25mm bằng phương pháp hàn, chiều dày 2,8mm (Ống cấp nước nóng) | 0,04 | 100m | |
| 45 | Thử áp lực đường ống nhựa, ĐK 40mm | 0,3 | 100m | |
| 46 | Thử áp lực đường ống nhựa, ĐK 32mm | 0,22 | 100m | |
| 47 | Thử áp lực đường ống nhựa, ĐK 25mm | 0,16 | 100m | |
| 48 | Khử trùng ống nước, ĐK 100mm | 0,68 | 100m | |
| 49 | Lắp đặt Măng sông PPR D40 | 8 | cái | |
| 50 | Lắp đặt Măng sông PPR D32 | 8 | cái | |
| 51 | Lắp đặt Măng sông PPR D25 | 4 | cái | |
| 52 | Lắp đặt cút nhựa PPR D40 | 4 | cái | |
| 53 | Lắp đặt cút nhựa PPR D32 | 8 | cái | |
| 54 | Lắp đặt cút nhựa PPR D25 | 7 | cái | |
| 55 | Lắp đặt cút nhựa ren trong PPR D25 | 8 | cái | |
| 56 | Lắp đặt Tê nhựa PPR D50 | 1 | cái | |
| 57 | Lắp đặt Tê nhựa PPR D32 | 3 | cái | |
| 58 | Lắp đặt Tê nhựa PPR D32-25 | 1 | cái | |
| 59 | Lắp đặt Tê nhựa ren trong PPR D32-25 | 3 | cái | |
| 60 | Lắp đặt Côn thu hàn nhiệt PPR D40-32 | 1 | cái | |
| 61 | Lắp đặt Côn thu hàn nhiệt PPR D32-25 | 4 | cái | |
| 62 | Kép TTK D25-15 | 4 | cái | |
| 63 | Lắp nút bịt thép | 11 | cái | |
| 64 | Lắp đặt ống nhựa uPVC D110 | 0,18 | 100m | |
| 65 | Lắp đặt ống nhựa uPVC D76 | 0,12 | 100m | |
| 66 | Lắp đặt ống nhựa uPVC D42 | 0,1 | 100m | |
| 67 | Lắp đặt Tê nhựa PVC D76 | 1 | cái | |
| 68 | Lắp đặt Y nhựa PVC D76 | 2 | cái | |
| 69 | Lắp đặt Cút nhựa uPVC D110 | 2 | cái | |
| 70 | Lắp đặt chếch nhựa uPVC D110 | 2 | cái | |
| 71 | Lắp đặt Cút nhựa uPVC D76 | 1 | cái | |
| 72 | Lắp đặt chếch nhựa uPVC D76 | 2 | cái | |
| 73 | Lắp đặt Cút nhựa uPVC D42 | 3 | cái | |
| 74 | Lắp đặt chếch nhựa uPVC D42 | 1 | cái | |
| 75 | Lắp đặt Côn nhựa uPVC D76-42 | 3 | cái | |
| 76 | Lắp đặt Măng sông uPVC D110 | 4 | cái | |
| 77 | Lắp đặt Măng sông uPVC D76 | 3 | cái | |
| 78 | Lắp đặt Măng sông uPVC D42 | 2 | cái | |
| C | HẠNG MỤC: NHÀ BẾP MỞ RỘNG | |||
| 1 | Phá dỡ kết cấu bê tông có cốt thép bằng máy khoan bê tông 1,5kW | 2,066 | m3 | |
| 2 | Đào đất móng băng bằng thủ công, rộng <= 3m, sâu <= 1m, đất cấp II | 21,478 | m3 | |
| 3 | Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy | 0,047 | 100m2 | |
| 4 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M100, đá 4x6 | 2,066 | m3 | |
| 5 | Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng | 0,161 | 100m2 | |
| 6 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | 0,038 | tấn | |
| 7 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m | 0,234 | tấn | |
| 8 | Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2 | 1,78 | m3 | |
| 9 | Xây gạch không nung 6,5x10,5x22, xây móng, chiều dày <= 33cm, vữa XM mác 50 | 1,445 | m3 | |
| 10 | Xây gạch không nung 6,5x10,5x22, xây móng, chiều dày > 33cm, vữa XM mác 50 | 7,083 | m3 | |
| 11 | Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,90 | 0,109 | 100m3 | |
| 12 | Vận chuyển đất, ô tô 5T tự đổ, phạm vi ≤1000m-đất cấp II | 0,106 | 100m3 | |
| 13 | Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 5T, trong phạm vi ≤5km-đất cấp II | 0,106 | 100m3 | |
| 14 | Đắp cát công trình bằng máy đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,90 | 0,055 | 100m3 | |
| 15 | Rải lớp nilon chống mất nước xi măng | 27,419 | m2 | |
| 16 | Bê tông nền SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M150, đá 1x2 | 2,742 | m3 | |
| 17 | Ván khuôn cột - Cột vuông, chữ nhật | 0,171 | 100m2 | |
| 18 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | 0,037 | tấn | |
| 19 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m | 0,174 | tấn | |
| 20 | Bê tông cột SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, TD≤0,1m2, chiều cao ≤6m, M200, đá 1x2 | 1,045 | m3 | |
| 21 | Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng | 0,395 | 100m2 | |
| 22 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | 0,099 | tấn | |
| 23 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m | 0,259 | tấn | |
| 24 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK >18mm, chiều cao ≤6m | 0,177 | tấn | |
| 25 | Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2 | 4,361 | m3 | |
| 26 | Ván khuôn gỗ sàn mái | 0,386 | 100m2 | |
| 27 | Lắp dựng cốt thép sàn mái, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m | 0,511 | tấn | |
| 28 | Bê tông sàn mái SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2 | 4,238 | m3 | |
| 29 | Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng | 0,022 | 100m2 | |
| 30 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | 0,026 | tấn | |
| 31 | Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2 | 0,244 | m3 | |
| 32 | Gia công xà gồ thép | 0,148 | tấn | |
| 33 | Lắp dựng xà gồ thép | 0,148 | tấn | |
| 34 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | 8,492 | 1m2 | |
| 35 | Lợp mái che tường bằng tôn múi, chiều dài bất kỳ | 0,286 | 100m2 | |
| 36 | Tôn úp nóc | 15,947 | md | |
| 37 | Ván khuôn gỗ lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan | 0,032 | 100m2 | |
| 38 | Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | 0,013 | tấn | |
| 39 | Bê tông lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng, bê tông M200, đá 1x2 | 0,17 | m3 | |
| 40 | Xây tường thẳng bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm-chiều dày ≤33cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75 | 12,859 | m3 | |
| 41 | Xây gạch không nung 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <= 11cm, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 50 | 0,779 | m3 | |
| 42 | Xây gạch không nung 6,5x10,5x22, xây cột, trụ, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 75 | 0,475 | m3 | |
| 43 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M100, đá 4x6 | 0,287 | m3 | |
| 44 | Xây gạch đất sét nung 6,5x10,5x22, xây kết cấu phức tạp khác, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 75 | 0 | m3 | |
| 45 | Xây gạch đất sét nung 6,5x10,5x22, xây kết cấu phức tạp khác, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 50 | 0,431 | m3 | |
| 46 | Lát đá bậc tam cấp | 1,927 | m2 | |
| 47 | Quét dung dịch chống thấm mái, sê nô, ô văng … | 11,994 | m2 | |
| 48 | Láng sênô, mái hắt, máng nước dày 2cm, vữa XM mác 75 | 11,994 | m2 | |
| 49 | Chét khe nối bằng dây thừng tẩm nhựa | 3,18 | m | |
| 50 | Mũ tôn che khe lún | 3,18 | m | |
| 51 | Trát tường ngoài, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 50 | 60,81 | m2 | |
| 52 | Trát tường trong, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 50 | 31,938 | m2 | |
| 53 | Trát trần, vữa XM mác 75 | 38,67 | m2 | |
| 54 | Trát xà dầm, vữa XM mác 75 | 39,5 | m2 | |
| 55 | Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1,5cm, vữa XM M75 | 25,154 | m2 | |
| 56 | Trát gờ chỉ, vữa XM M75 | 19,36 | m | |
| 57 | Lát nền gạch Ceramic KT600x600mm | 29,565 | m2 | |
| 58 | Ốp chân tường gạch Ceramic KT120x600mm | 2,119 | m2 | |
| 59 | Sơn dầm, trần, tường trong nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | 132,446 | m2 | |
| 60 | Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | 63,627 | m2 | |
| 61 | Gia công cửa sắt, hoa sắt | 0,162 | tấn | |
| 62 | Lắp dựng hoa sắt cửa | 8,64 | m2 | |
| 63 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | 5,914 | 1m2 | |
| 64 | Cửa đi 1 cánh khung nhựa lõi thép mở quay kính an toàn 6,38 ly (Bao gồm cả lắp dựng và phụ kiện kim khí) | 2,43 | m2 | |
| 65 | Cửa sổ mở quay 2 cánh khung nhựa lõi thép kính an toàn 6,38 ly (Bao gồm cả lắp dựng và phụ kiện kim khí) | 8,64 | m2 | |
| 66 | Lắp dựng dàn giáo ngoài, cao ≤16m | 0,636 | 100m2 | |
| 67 | Lắp đặt Tủ điện Modul 8 aptomat | 2 | hộp | |
| 68 | Lắp đặt Đèn áp trần bóng Led 1x12W-220V | 1 | bộ | |
| 69 | Lắp đặt đèn chiếu sáng Led 2x18W-220V | 2 | bộ | |
| 70 | Lắp đặt quạt trần | 1 | cái | |
| 71 | Móc treo quạt trần | 1 | cái | |
| 72 | Lắp đặt công tắc 2 hạt | 1 | cái | |
| 73 | Lắp đặt ô cắm đôi | 3 | cái | |
| 74 | Lắp đặt Đế nhựa âm tường | 4 | hộp | |
| 75 | Lắp đặt dây CU/PVC 1x1,5mm2 | 80 | m | |
| 76 | Lắp đặt dây CU/PVC 1x2,5mm2 | 105 | m | |
| 77 | Lắp đặt dây CU/XLPE/PVC 2x4mm2 | 40 | m | |
| 78 | Lắp đặt dây CU/PVC 1x4mm2 | 40 | m | |
| 79 | Lắp đặt ống nhựa chìm bảo hộ dây dẫn, ĐK 25mm | 40 | m | |
| 80 | Lắp đặt ống nhựa chìm bảo hộ dây dẫn, ĐK 20mm | 75 | m | |
| 81 | Zấc co | 10 | cái | |
| 82 | Măng sông D25 | 10 | cái | |
| 83 | Măng sông D20 | 25 | cái | |
| 84 | Lắp đặt hộp chia ngả | 3 | hộp | |
| 85 | Lắp đặt các automat 2 pha 25A | 1 | cái | |
| 86 | Lắp đặt các automat 1 pha 16A | 2 | cái | |
| 87 | Lắp đặt các automat 1 pha 10A | 1 | cái | |
| 88 | Lắp đặt Cầu chắn rác D120 | 2 | cái | |
| 89 | Lắp đặt ống nhựa uPVC D90 | 0,08 | 100m | |
| 90 | Lắp đặt cút nhựa uPVC D90 | 2 | cái | |
| D | HẠNG MỤC: CẢI TẠO NHÀ BẢO VỆ | |||
| 1 | Cạo bỏ lớp sơn trên bề mặt bê tông | 21,334 | m2 | |
| 2 | Phá lớp vữa trát tường, cột, trụ | 101,21 | m2 | |
| 3 | Tháo dỡ cửa bằng thủ công | 7,17 | m2 | |
| 4 | Tháo dỡ hoa sắt cửa | 5,1 | m2 | |
| 5 | Tháo tấm lợp tôn | 0,175 | 100m2 | |
| 6 | Phá dỡ các kết cấu trên mái bằng xi măng láng trên mái | 15,648 | m2 | |
| 7 | Bốc xếp vận chuyển phế thải các loại | 1,831 | m3 | |
| 8 | Vận chuyển bằng thủ công 10m khởi điểm - vận chuyển phế thải các loại | 1,8312 | m3 | |
| 9 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 5 tấn trong phạm vi <= 1000m, đất cấp IV | 0,018 | 100m3 | |
| 10 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 1km tiếp theo trong phạm vi <= 5km, đất cấp IV | 0,018 | 100m3 | |
| 11 | Trát tường ngoài, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 | 62,746 | m2 | |
| 12 | Trát tường trong, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 | 33,778 | m2 | |
| 13 | Trát trụ, cột, lam đứng, cầu thang, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 | 4,686 | m2 | |
| 14 | Sơn dầm, trần, tường trong nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | 49,358 | m2 | |
| 15 | Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | 73,186 | m2 | |
| 16 | Láng sê nô, mái hắt, máng nước dày 3cm, vữa XM M75 | 15,648 | m2 | |
| 17 | Quét dung dịch chống thấm mái, sê nô, ô văng … | 15,648 | m2 | |
| 18 | Lợp mái che bằng tôn múi, dày 0.45mm | 0,175 | 100m2 | |
| 19 | Tấm úp nóc | 12 | md | |
| 20 | Gia công hoa sắt cửa, sắt vuông đặc 14x14mm | 0,108 | tấn | |
| 21 | Lắp dựng hoa sắt cửa | 7,17 | m2 | |
| 22 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | 3,915 | 1m2 | |
| 23 | Cửa đi 1 cánh khung nhựa lõi thép mở quay kính an toàn 6,38 ly (Bao gồm cả lắp dựng và phụ kiện kim khí) | 2,07 | m2 | |
| 24 | Cửa sổ mở quay 2 cánh khung nhựa lõi thép kính an toàn 6,38 ly (Bao gồm cả lắp dựng và phụ kiện kim khí) | 5,1 | m2 | |
| 25 | Lắp dựng dàn giáo ngoài, chiều cao <= 16 m | 0,782 | 100m2 | |
| E | HẠNG MỤC: VƯỜN LAN | |||
| 1 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng <= 1m, sâu <= 1m, đất cấp II | 34,783 | m3 | |
| 2 | Đào đất móng băng bằng thủ công, rộng <= 3m, sâu <= 1m, đất cấp II | 5,912 | m3 | |
| 3 | Ván khuôn móng cột | 0,419 | 100m2 | |
| 4 | Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy | 0,064 | 100m2 | |
| 5 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M100, đá 4x6 | 3,056 | m3 | |
| 6 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm | 0,072 | tấn | |
| 7 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M200, đá 1x2 | 6,336 | m3 | |
| 8 | Xây gạch không nung 6,5x10,5x22, xây móng, chiều dày <= 33cm, vữa XM mác 50 | 4,909 | m3 | |
| 9 | Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,90 | 0,115 | 100m3 | |
| 10 | Vận chuyển đất, ô tô 5T tự đổ, phạm vi ≤1000m-đất cấp II | 0,292 | 100m3 | |
| 11 | Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 5T, trong phạm vi ≤5km-đất cấp II | 0,292 | 100m3 | |
| 12 | Đắp cát công trình bằng máy đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,90 | 0,11 | 100m3 | |
| 13 | Đắp cát bằng máy đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,90 | 0,085 | 100m3 | |
| 14 | Rải lớp nilon chống mất nước xi măng | 84,956 | m2 | |
| 15 | Bê tông nền SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M150, đá 1x2 | 8,496 | m3 | |
| 16 | Gia công cột mạ kẽm bằng thép hình | 0,297 | tấn | |
| 17 | Lắp cột thép mạ kẽm các loại | 0,2969 | tấn | |
| 18 | Gia công giằng mái thép mạ kẽm | 0,164 | tấn | |
| 19 | Lắp dựng giằng thép mạ kẽm | 0,1644 | tấn | |
| 20 | Gia công vì kèo mạ kẽm thép hình khẩu độ nhỏ, khẩu độ ≤9m | 0,872 | tấn | |
| 21 | Lắp vì kèo thép mạ kẽm khẩu độ ≤18m | 0,8708 | tấn | |
| 22 | Gia công xà gồ thép mạ kẽm | 0,444 | tấn | |
| 23 | Lắp dựng xà gồ thép | 0,4443 | tấn | |
| 24 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | 94,726 | 1m2 | |
| 25 | Lợp mái che tường bằng Polycarbonat | 1,472 | 100m2 | |
| 26 | Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy | 0,013 | 100m2 | |
| 27 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M100, đá 4x6 | 0,36 | m3 | |
| 28 | Xây gạch không nung 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <= 33cm, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 50 | 0,54 | m3 | |
| 29 | Trát tường ngoài, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 50 | 10,255 | m2 | |
| 30 | Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | 10,255 | m2 | |
| 31 | Lát đá bậc tam cấp | 3,84 | m2 | |
| 32 | Lát gạch sân, nền đường, vỉa hè bằng gạch Terrazzo KT400 | 96,087 | m2 | |
| 33 | Ván khuôn móng cột - Móng tròn, đa giác | 0,087 | 100m2 | |
| 34 | Ván khuôn gỗ. Ván khuôn tường cong, chiều dày <= 45 cm | 0,378 | 100m2 | |
| 35 | Lắp dựng cốt thép giếng nước, cáp nước, ĐK ≤10mm | 0,274 | tấn | |
| 36 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng >250cm, M100, đá 4x6 | 2,758 | m3 | |
| 37 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn và đổ băng thủ công, bê tông bể chứa dạng thành thẳng, thành cong thành thẳng, bê tông M200, đá 1x2 | 5,694 | m3 | |
| 38 | Quét dung dịch chống thấm mái, sê nô, ô văng … | 18,37 | m2 | |
| 39 | Trát tường trong dày 1,5cm, vữa XM M75 | 34,882 | m2 | |
| 40 | Láng bể nước, giếng nước, giếng cáp dày 2cm, vữa XM M75 | 17,316 | m2 | |
| 41 | Ngâm nước bảo dưỡng bể | 10,39 | m3 | |
| 42 | Ốp tường trụ, cột gạch Mosaic | 35,686 | m2 | |
| 43 | Ốp đá ong xám tự nhiên | 16,512 | m2 | |
| 44 | Lắp dựng dàn giáo ngoài, cao ≤16m | 1,487 | 100m2 | |
| F | HẠNG MỤC: PHẦN PHỤ TRỢ (SÂN, VƯỜN, BỒN CÂY) | |||
| 1 | Chặt cây ở địa hình bằng phẳng bằng máy cưa, đường kính gốc cây <= 40cm | 14 | cây | |
| 2 | Tháo dỡ cột thép, cột gang chiều cao cột ≤8m bằng thủ công | 9 | 1 cột | |
| 3 | Đắp cát bằng máy đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,90 | 3,186 | 100m3 | |
| 4 | Rải lớp nilong chống mất nước xi măng | 857,256 | m2 | |
| 5 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông nền, đá 1x2, mác 150 | 81,406 | m3 | |
| 6 | Ván khuôn móng dài | 0,308 | 100m2 | |
| 7 | Quét nhựa bi tum và dán bao tải 1 lớp bao tải 2 lớp nhựa | 30,784 | m2 | |
| 8 | Lát gạch sân, nền đường, vỉa hè bằng gạch Terrazzo KT400 | 613,611 | m2 | |
| 9 | Lát gạch sân, nền đường, vỉa hè bằng gạch vân sỏi KT400x400 | 3,53 | m2 | |
| 10 | Lát đá mặt bệ các loại | 66,509 | m2 | |
| 11 | Đào móng bằng máy đào 0,8m3, rộng ≤6m-đất cấp II | 0,264 | 100m3 | |
| 12 | Đào móng băng bằng thủ công, rộng ≤3m, sâu ≤1m-đất cấp II | 2,94 | m3 | |
| 13 | Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,90 | 0,043 | 100m3 | |
| 14 | Bê tông mương cáp, rãnh nước SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M150, đá 1x2 | 5,941 | m3 | |
| 15 | Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy | 0,091 | 100m2 | |
| 16 | Xây gối đỡ ống, rãnh thoát nước bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm, vữa XM M50 | 6,012 | m3 | |
| 17 | Trát tường trong xây bằng gạch không nung, dày 2,0cm, Vữa XM M75 | 22,18 | m2 | |
| 18 | Láng mương cáp, mương rãnh dày 2cm, vữa XM M75 | 42,941 | m2 | |
| 19 | Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, bê tông M200, đá 1x2 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) | 2,19 | m3 | |
| 20 | Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, nắp đan, tấm chớp | 0,134 | 100m2 | |
| 21 | Sản xuất, lắp đặt tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa, con sơn | 0,468 | tấn | |
| 22 | Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg bằng cần cẩu | 46 | 1cấu kiện | |
| 23 | Rải sỏi (loại phù hợp vật lý trị liệu) | 13.478,4 | kg | |
| 24 | Lắp đặt ống nhựa uPVC D110 | 0,35 | 100m | |
| 25 | Lắp đặt Cút nhựa uPVC D110 | 6 | cái | |
| 26 | Lắp đặt chếch nhựa uPVC D110 | 14 | cái | |
| 27 | Lắp đặt thoát sàn Inox | 6 | cái | |
| 28 | Đào móng bằng máy đào 0,8m3, rộng ≤6m-đất cấp II | 0,518 | 100m3 | |
| 29 | Đào móng băng bằng thủ công, rộng ≤3m, sâu ≤1m-đất cấp II | 5,746 | m3 | |
| 30 | Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,90 | 0,147 | 100m3 | |
| 31 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M100, đá 4x6 | 18,837 | m3 | |
| 32 | Ván khuôn móng dài | 1,158 | 100m2 | |
| 33 | Xây móng bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm-chiều dày ≤33cm, vữa XM M50 | 61,428 | m3 | |
| 34 | Xây gạch không nung 6,5x10,5x22, xây cột, trụ, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 50 | 0,496 | m3 | |
| 35 | Ốp đá bóc KT10x20 | 202,53 | m2 | |
| 36 | Ván khuôn gỗ lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan | 0,061 | 100m2 | |
| 37 | Sản xuất, lắp đặt tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa, con sơn | 0,09 | tấn | |
| 38 | Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, bê tông M200, đá 1x2 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) | 1,808 | m3 | |
| 39 | Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg bằng cần cẩu | 3 | 1cấu kiện | |
| 40 | Sơn giả gỗ ngoài trời | 28,435 | m2 | |
| 41 | Mua đất màu trồng cây | 492,722 | m3 | |
| 42 | Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,85 | 1,995 | 100m3 | |
| 43 | Đào móng bằng máy đào 0,8m3, rộng ≤6m-đất cấp II | 0,112 | 100m3 | |
| 44 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng ≤1m, sâu ≤1m-đất cấp II | 1,239 | m3 | |
| 45 | Đào móng băng bằng thủ công, rộng ≤3m, sâu ≤1m-đất cấp II | 10,567 | m3 | |
| 46 | Ván khuôn móng cột | 0,387 | 100m2 | |
| 47 | Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy | 0,114 | 100m2 | |
| 48 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M100, đá 4x6 | 3,81 | m3 | |
| 49 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm | 0,054 | tấn | |
| 50 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M200, đá 1x2 | 4,752 | m3 | |
| 51 | Xây gạch không nung 6,5x10,5x22, xây móng, chiều dày <= 33cm, vữa XM mác 50 | 8,709 | m3 | |
| 52 | Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,90 | 0,106 | 100m3 | |
| 53 | Vận chuyển đất, ô tô 5T tự đổ, phạm vi ≤1000m-đất cấp II | 0,124 | 100m3 | |
| 54 | Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 5T, trong phạm vi ≤5km-đất cấp II | 0,123 | 100m3 | |
| 55 | Đắp cát bằng máy đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,90 | 0,151 | 100m3 | |
| 56 | Rải lớp nilon chống mất nước xi măng | 75,473 | m2 | |
| 57 | Bê tông nền SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M150, đá 1x2 | 7,547 | m3 | |
| 58 | Gia công cột bằng thép hình | 0,359 | tấn | |
| 59 | Lắp cột thép các loại | 0,3587 | tấn | |
| 60 | Gia công giằng mái thép | 0,33 | tấn | |
| 61 | Lắp dựng giằng thép | 0,3304 | tấn | |
| 62 | Gia công xà gồ thép | 1,405 | tấn | |
| 63 | Lắp dựng xà gồ thép | 1,4055 | tấn | |
| 64 | Sơn giả gỗ ngoài trời | 171,6 | m2 | |
| G | HẠNG MỤC: PHẦN ĐIỆN, CẤP- THOÁT NƯỚC TỔNG THỂ |
|||
| 1 | Lắp đặt tủ điện KT(400x300x150)mm | 1 | hộp | |
| 2 | Lắp đặt các automat 2 pha 32A | 1 | cái | |
| 3 | Lắp đặt các automat 2 pha 20A | 4 | cái | |
| 4 | Lắp đặt dây CU/PVC/PVC 2x2.5mm2 | 1.050 | m | |
| 5 | Lắp đặt dây CU/XPLE/PVC 2x4mm2 | 50 | m | |
| 6 | Lắp đặt ống nhựa luồn dây gân xoắn HDPE D40/30 | 50 | m | |
| 7 | Lắp đặt ống nhựa luồn dây gân xoắn HDPE D32/25 | 1.050 | m | |
| 8 | Phá dỡ kết cấu bê tông không cốt thép bằng búa căn | 6,3 | m3 | |
| 9 | Bê tông nền, đá 1x2, vữa bê tông M200 | 6,3 | m3 | |
| 10 | Đào móng bằng máy đào <=0,8m3, chiều rộng móng <=6m, đất cấp II | 0,885 | 100m3 | |
| 11 | Đào móng băng bằng thủ công, rộng ≤3m, sâu ≤1m-đất cấp II | 9,831 | m3 | |
| 12 | Đắp cát bằng máy đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,90 | 0,983 | 100m3 | |
| 13 | Vận chuyển đất, ô tô 5T tự đổ, phạm vi ≤1000m-đất cấp II | 0,983 | 100m3 | |
| 14 | Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 5T, trong phạm vi ≤5km-đất cấp II | 0,983 | 100m3 | |
| 15 | Gạch báo cáp điện | 250 | Viên | |
| 16 | Băng báo cáp B40 | 550 | md | |
| 17 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng ≤1m, sâu >1m-đất cấp II | 6,652 | m3 | |
| 18 | Ván khuôn móng cột - Móng vuông, chữ nhật | 0,393 | 100m2 | |
| 19 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M200, đá 2x4 | 7,516 | m3 | |
| 20 | Đóng cọc tiếp địa | 41 | cọc | |
| 21 | Kéo rải dây thép chống sét dưới mương đất, d=10mm | 82 | m | |
| 22 | Khung móng cột M16x260x260x500 | 12 | khung | |
| 23 | Khung móng cột đèn Nấm | 29 | khung | |
| 24 | Khóa cáp D12 | 12 | cái | |
| 25 | Lắp dựng cột thép, cột gang chiều cao cột ≤8m bằng thủ công | 12 | 1 cột | |
| 26 | Chùm đèn | 12 | Bộ | |
| 27 | Đèn cầu phi 350 + bóng đèn 20W | 48 | Bộ | |
| 28 | Bảng điện cửa cột 250x120x10mm | 12 | bảng | |
| 29 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x2.5mm2 | 60 | m | |
| 30 | Lắp đặt đèn nấm | 29 | bộ | |
| 31 | Lắp đặt ống nhựa PPR đường kính 25mm bằng phương pháp hàn, chiều dày 2,8mm | 0,36 | 100m | |
| 32 | Thử áp lực đường ống nhựa, ĐK 25mm | 0,36 | 100m | |
| 33 | Khử trùng ống nước, ĐK 100mm | 0,36 | 100m | |
| 34 | Lắp đặt Vòi đồng tay gạt D25 | 2 | bộ | |
| 35 | Lắp đặt Măng sông 1 đầu ren trong PPR D25x1/2" | 2 | cái | |
| 36 | Lắp đặt cút nhựa PPR D25 | 5 | cái | |
| 37 | Lắp đặt Tê nhựa PPR D25 | 1 | cái | |
| 38 | Măng sông PPR D25 | 9 | cái | |
| 39 | Đào kênh mương, rãnh thoát nước, đường ống, đường cáp bằng thủ công, rộng ≤3m, sâu ≤1m-đất cấp II | 13,368 | m3 | |
| 40 | Đào móng bằng máy đào 0,8m3, rộng ≤6m-đất cấp II | 1,408 | 100m3 | |
| 41 | Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,90 | 1,282 | 100m3 | |
| 42 | Bê tông mương cáp, rãnh nước SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M150, đá 1x2 | 2,996 | m3 | |
| 43 | Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy | 0,076 | 100m2 | |
| 44 | Xây gối đỡ ống, rãnh thoát nước bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm, vữa XM M50 | 6,249 | m3 | |
| 45 | Trát tường trong xây bằng gạch không nung, dày 2,0cm, Vữa XM M75 | 22,634 | m2 | |
| 46 | Láng mương cáp, mương rãnh dày 2cm, vữa XM M75 | 7,069 | m2 | |
| 47 | Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, bê tông M200, đá 1x2 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) | 2,039 | m3 | |
| 48 | Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, nắp đan, tấm chớp | 0,101 | 100m2 | |
| 49 | Sản xuất, lắp đặt tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa, con sơn | 0,338 | tấn | |
| 50 | Đế cống BTCT D300 (3cái/2,5m) | 101 | cái | |
| 51 | Cống tròn BTCT D300 (Cống dài 2,5m) | 84,5 | m | |
| 52 | Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg bằng cần cẩu | 109 | 1cấu kiện | |
| 53 | Lắp đặt ống bê tông bằng cần trục, đoạn ống dài 2m, ĐK ≤600mm | 34 | 1 đoạn ống | |
| 54 | Chét khe nối bằng dây thừng tẩm nhựa | 49,323 | md | |
| 55 | Bê tông nền SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M200, đá 1x2 | 0,119 | m3 | |
| 56 | Song chắn rác bằng gang KT530x960 | 8 | cái | |
| H | HẠNG MỤC: CÂY XANH | |||
| 1 | Trồng, chăm sóc cỏ nhật | 305,67 | m2/tháng | |
| 2 | Cây Bàng Đài Loan (Cây đường kính 15-20cm) | 2 | Cây | |
| 3 | Cây hoa tuyết sơn phi hồ (cây bụi, H= 40-50cm) | 3 | Cây | |
| 4 | Cây thiết mộc lan (H= 0,8-1,2cm) | 11 | Cây | |
| 5 | Cây hoa viền chiều tím (H= 40-50cm) | 94 | Cây | |
| 6 | Cây đại lộc (Cây đường kính 10-12cm; H= 1-1,5m) | 2 | Cây | |
| 7 | Cây môn trường sinh (H= 0,5-1cm) | 8 | Cây | |
| 8 | Cây hoa viền mai đại phúc (H= 40-50cm) | 59 | Cây | |
| 9 | Cây huyết dụ (H= 0,5-1cm) | 8 | Cây | |
| 10 | Cây hoa diễm châu (cây bụi nhỏ, H= 30cm) | 3 | Cây | |
| 11 | Cây cẩm tú mai (H= 20-40cm) | 2.854,8 | Cây | |
| 12 | Cây hoa sống đời (H= 20-30cm) | 48 | Cây | |
| 13 | Trồng, chăm sóc cây cảnh | 259 | cây/lần | |
| 14 | Trồng, chăm sóc cây bóng mát | 2 | cây/lần | |
| 15 | Trồng hoa công viên | 28,548 | 100 cây | |
| 16 | Sỏi cuội kích thước 30x30cm đến 60cm-60cm | 30 | Viên | |
| 17 | Đá non bộ tảng lớn kích thước 1,3m; H= 1m | 3 | Viên | |
| 18 | Đá tai mèo kích thước cao H= 1,6m | 2 | Viên | |
| 19 | Cụm Đá non bộ tảng lớn kích thước 3m x 2m x 1,5m | 1 | Cụm | |
| 20 | Cụm Đá non bộ tảng lớn kích thước 2,5m x 1m | 1 | Viên | |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi