Gói thầu: Thi công xây dựng công trình
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20210161441-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 06/02/2021 10:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Ban QLDA đầu tư xây dựng huyện Yên Dũng |
| Tên gói thầu | Thi công xây dựng công trình |
| Số hiệu KHLCNT | 20210149353 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Ngân sách thị trấn |
| Hình thức LCNT | Chào hàng cạnh tranh trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 90 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2021-01-30 09:19:00 đến ngày 2021-02-06 10:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 2,710,573,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 40,000,000 VNĐ ((Bốn mươi triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | Hạng mục 1: Phần kênh | |||
| 1 | Đào móng công trình, đất cấp II | Chương V của HSMT | 10,613 | 100m3 |
| 2 | Đắp đất công trình, độ chặt yêu cầu K=0,85 | Như trên | 15,237 | 100m3 |
| 3 | Mua đất cấp 3 | Như trên | 4,623 | 100m3 |
| 4 | Đắp cát công trình, đắp nền móng công trình | Như trên | 67,83 | m3 |
| 5 | Ván khuôn thép. Ván khuôn móng dài | Như trên | 4,606 | 100m2 |
| 6 | Đổ bê tông móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 2x4, mác 150 | Như trên | 414,94 | m3 |
| 7 | Xây gạch không nung 6,0x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <= 33cm, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 75 | Như trên | 946,75 | m3 |
| 8 | Trát tường trong, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 | Như trên | 5.241,3 | m2 |
| 9 | Đổ bê tông giằng kênh, đá 1x2, mác 200 | Như trên | 10,29 | m3 |
| 10 | Công tác gia công, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn. Cốt thép giằng kênh, đường kính <= 10mm | Như trên | 0,559 | tấn |
| 11 | Công tác gia công, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn. Cốt thép giằng kênh, đường kính <= 18mm | Như trên | 0,951 | tấn |
| 12 | Công tác gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn, ván khuôn giằng kênh | Như trên | 1,566 | 100m2 |
| 13 | Quét nhựa bitum và dán giấy dầu, 2 lớp giấy 2 lớp nhựa | Như trên | 130,52 | m2 |
| 14 | Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg | Như trên | 313 | cấu kiện |
| 15 | Phá dỡ kết cấu bê tông | Như trên | 4,1201 | 100m3 |
| 16 | Vận chuyển phế thải | Như trên | 412,01 | m3 |
| 17 | Vét bùn, đất đáy kênh hiện trạng | Như trên | 1.566,19 | m |
| 18 | Đào, san sửa đường vào tuyến công trình | Như trên | 1 | ca |
| B | Hạng mục 2: Phần công trình trên kênh | |||
| 1 | Đổ bê tông móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 2x4, mác 150 | Như trên | 2,07 | m3 |
| 2 | Ván khuôn móng dài | Như trên | 0,059 | 100m2 |
| 3 | Đổ bê tông móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 2x4, mác 150 | Như trên | 5,94 | m3 |
| 4 | Xây gạch không nung 6,5x10,5x22, xây móng, chiều dày <= 33cm, vữa XM mác 75 | Như trên | 8,5 | m3 |
| 5 | Trát tường trong, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 | Như trên | 40,27 | m2 |
| 6 | Đổ bê tông móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 2x4, mác 150 | Như trên | 6,18 | m3 |
| 7 | Xây gạch không nung 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <= 33cm, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 75 | Như trên | 4,36 | m3 |
| 8 | Ván khuôn thép. Ván khuôn móng dài | Như trên | 0,036 | 100m2 |
| 9 | Đổ bê tông tấm nắp, đá 1x2, mác 200 | Như trên | 1,74 | m3 |
| 10 | Đổ bê tông mũ mố, đá 1x2, mác 200 | Như trên | 0,59 | m3 |
| 11 | Ván khuôn tấm nắp | Như trên | 0,121 | 100m2 |
| 12 | Ván khuôn mũ mố | Như trên | 0,03 | 100m2 |
| 13 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép tấm nắp, đường kính cốt thép <=10mm | Như trên | 0,07 | tấn |
| 14 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép tấm nắp, đường kính cốt thép > 10mm | Như trên | 0,2968 | tấn |
| 15 | Phá dỡ kết cấu bê tông | Như trên | 0,0142 | 100m3 |
| 16 | Đắp cát công trình, đắp nền móng công trình | Như trên | 0,69 | m3 |
| 17 | Ván khuôn thép. Ván khuôn móng dài | Như trên | 0,146 | 100m2 |
| 18 | Đổ bê tông móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 2x4, mác 150 | Như trên | 3,46 | m3 |
| 19 | Xây gạch không nung 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <= 33cm, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 75 | Như trên | 1,62 | m3 |
| 20 | Trát tường trong, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 | Như trên | 7,45 | m2 |
| 21 | Lắp đặt ống bê tông, đoạn ống dài 2m, đường kính 400mm | Như trên | 10 | đoạn ống |
| 22 | Nối ống bê tông bằng phương pháp xảm, đường kính 400mm | Như trên | 8 | mối nối |
| 23 | Đào móng công trình, chiều rộng móng <= 6m, đất cấp II | Như trên | 0,296 | 100m3 |
| 24 | Đắp đất công trình, độ chặt yêu cầu K=0,90 | Như trên | 0,187 | 100m3 |
| 25 | Phá dỡ kết cấu bê tông, gạch đá | Như trên | 0,0325 | 100m3 |
| 26 | Đắp cát công trình, đắp nền móng công trình | Như trên | 0,39 | m3 |
| 27 | Ván khuôn móng dài | Như trên | 0,034 | 100m2 |
| 28 | Đổ bê tông móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 2x4, mác 150 | Như trên | 3,49 | m3 |
| 29 | Xây gạch không nung 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <= 33cm, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 75 | Như trên | 3,48 | m3 |
| 30 | Trát tường trong, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 | Như trên | 16,28 | m2 |
| 31 | Đổ bê tông mũ mố, đá 1x2, mác 200 | Như trên | 0,53 | m3 |
| 32 | Ván khuôn mũ mố | Như trên | 0,048 | 100m2 |
| 33 | Ván khuôn trần cầu | Như trên | 0,079 | 100m2 |
| 34 | Đổ bê tông trần cầu, đá 1x2, mác 200 | Như trên | 1,24 | m3 |
| 35 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép trần cầu, đường kính cốt thép <=10mm | Như trên | 0,0503 | tấn |
| 36 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép trần cầu, đường kính cốt thép > 10mm | Như trên | 0,149 | tấn |
| 37 | Đắp cát công trình, đắp nền móng công trình | Như trên | 0,14 | m3 |
| 38 | Đổ bê tông móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 2x4, mác 150 | Như trên | 0,43 | m3 |
| 39 | Xây gạch không nung 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <= 33cm, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 75 | Như trên | 1,09 | m3 |
| 40 | Trát tường trong, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 | Như trên | 6,12 | m2 |
| 41 | Ván khuôn thép. Ván khuôn móng dài | Như trên | 0,005 | 100m2 |
| 42 | Vận chuyển Cát các loại | Như trên | 90,9839 | m3 |
| 43 | Vận chuyển - Sỏi, đá dăm các loại | Như trên | 48,0367 | m3 |
| 44 | Vận chuyển - Gạch xây các loại | Như trên | 62,0989 | 1000v |
| C | Hạng mục 3: Đoạn kênh nâng thành | |||
| 1 | Xây gạch không nung 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <= 33cm, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 75 | Như trên | 9,2708 | m3 |
| 2 | Trát tường trong, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 | Như trên | 130,634 | m2 |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi