Gói thầu: Thi công xây dựng
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20210159853-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 09/02/2021 08:30:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Ban quản lý dự án đầu tư xây dựng huyện Long Mỹ |
| Tên gói thầu | Thi công xây dựng |
| Số hiệu KHLCNT | 20210158348 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Ngân sách địa phương được bố trí từ năm 2021 đến năm 2023 |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 200 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2021-01-30 08:31:00 đến ngày 2021-02-09 08:30:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 5,275,661,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 60,000,000 VNĐ ((Sáu mươi triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | Hạng mục 1: KHỐI 08 PHÒNG HỌC | |||
| 1 | Đào móng bằng máy đào 0,8m3, chiều rộng móng ≤6m - Cấp đất II | Mô tả Chương V | 6,6194 | 100m3 |
| 2 | Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,90 | Mô tả Chương V | 4,4129 | 100m3 |
| 3 | Đóng cọc gỗ (hoặc cọc tràm) bằng máy đào 0,5m3, chiều dài cọc >2,5m - Cấp đất I | Mô tả Chương V | 356,072 | 100m |
| 4 | Vét bùn đầu cừ | Mô tả Chương V | 30,304 | m3 |
| 5 | Đắp cát đệm đầu cừ | Mô tả Chương V | 30,304 | m3 |
| 6 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng >250cm, M200, đá 4x6, PCB40 | Mô tả Chương V | 30,304 | m3 |
| 7 | Ván khuôn móng cột - Móng vuông, chữ nhật | Mô tả Chương V | 0,6688 | 100m2 |
| 8 | Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng | Mô tả Chương V | 8,0707 | 100m2 |
| 9 | Ván khuôn cột - Cột vuông, chữ nhật | Mô tả Chương V | 3,9332 | 100m2 |
| 10 | Ván khuôn gỗ lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan | Mô tả Chương V | 0,9079 | 100m2 |
| 11 | Ván khuôn thép, khung xương, cột chống giáo ống, sàn mái, chiều cao ≤28m | Mô tả Chương V | 9,8648 | 100m2 |
| 12 | Ván khuôn gỗ cầu thang thường | Mô tả Chương V | 0,2109 | 100m2 |
| 13 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng >250cm, M250, đá 1x2, PCB40 | Mô tả Chương V | 90,807 | m3 |
| 14 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng >250cm, M250, đá 1x2, PCB40 | Mô tả Chương V | 11,43 | m3 |
| 15 | Bê tông cột SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, TD ≤0,1m2, chiều cao ≤6m, M250, đá 1x2, PCB40 | Mô tả Chương V | 13,1705 | m3 |
| 16 | Bê tông cột SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, TD ≤0,1m2, chiều cao ≤28m, M250, đá 1x2, PCB40 | Mô tả Chương V | 9,008 | m3 |
| 17 | Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M250, đá 1x2, PCB40 | Mô tả Chương V | 49,0692 | m3 |
| 18 | Bê tông cầu thang thường SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M250, đá 1x2, PCB40 | Mô tả Chương V | 6,1365 | m3 |
| 19 | Bê tông lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng, bê tông M250, đá 1x2, PCB40 | Mô tả Chương V | 6,958 | m3 |
| 20 | Bê tông nền SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M250, đá 1x2, PCB40 | Mô tả Chương V | 33,4488 | m3 |
| 21 | Bê tông sàn mái SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M250, đá 1x2, PCB40 | Mô tả Chương V | 81,3368 | m3 |
| 22 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤18mm | Mô tả Chương V | 4,2535 | tấn |
| 23 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | Mô tả Chương V | 0,2884 | tấn |
| 24 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m | Mô tả Chương V | 2,4491 | tấn |
| 25 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK >18mm, chiều cao ≤6m | Mô tả Chương V | 0,9174 | tấn |
| 26 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m | Mô tả Chương V | 0,2048 | tấn |
| 27 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤28m | Mô tả Chương V | 1,6633 | tấn |
| 28 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | Mô tả Chương V | 2,0075 | tấn |
| 29 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m | Mô tả Chương V | 7,9294 | tấn |
| 30 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK >18mm, chiều cao ≤6m | Mô tả Chương V | 4,6729 | tấn |
| 31 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m | Mô tả Chương V | 0,6085 | tấn |
| 32 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤28m | Mô tả Chương V | 3,5735 | tấn |
| 33 | Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | Mô tả Chương V | 0,6699 | tấn |
| 34 | Lắp dựng cốt thép cầu thang, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | Mô tả Chương V | 0,0095 | tấn |
| 35 | Lắp dựng cốt thép cầu thang, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | Mô tả Chương V | 0,114 | tấn |
| 36 | Lắp dựng cốt thép cầu thang, ĐK >10mm, chiều cao ≤6m | Mô tả Chương V | 0,4253 | tấn |
| 37 | Lắp dựng cốt thép cầu thang, ĐK >10mm, chiều cao ≤6m | Mô tả Chương V | 0,0556 | tấn |
| 38 | Lắp dựng cốt thép sàn mái, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m | Mô tả Chương V | 6,7983 | tấn |
| 39 | Xây tường thẳng bằng gạch thẻ không nung 5x10x20cm - Chiều dày ≤30cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, PCB40 | Mô tả Chương V | 9,6872 | m3 |
| 40 | Xây tường thẳng bằng gạch ống không nung 8x8x19cm - Chiều dày ≤30cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M100, PCB40 | Mô tả Chương V | 53,0786 | m3 |
| 41 | Xây tường thẳng bằng gạch ống không nung 8x8x19cm - Chiều dày ≤30cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M100, PCB40 | Mô tả Chương V | 45,0272 | m3 |
| 42 | Xây tường thẳng bằng gạch ống không nung 8x8x19cm - Chiều dày ≤10cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M100, PCB40 | Mô tả Chương V | 8,7792 | m3 |
| 43 | Xây tường thẳng bằng gạch ống không nung 8x8x19cm - Chiều dày ≤10cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M100, PCB40 | Mô tả Chương V | 6,7968 | m3 |
| 44 | Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M100, PCB40 | Mô tả Chương V | 703,3128 | m2 |
| 45 | Trát tường trong dày 1,5cm, vữa XM M100, PCB40 | Mô tả Chương V | 620,2728 | m2 |
| 46 | Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1,5cm, vữa XM M100, PCB40 | Mô tả Chương V | 33,6 | m2 |
| 47 | Trát xà dầm, vữa XM M100, PCB40 | Mô tả Chương V | 203,68 | m2 |
| 48 | Trát trần, vữa XM M100, PCB40 | Mô tả Chương V | 1.018,3924 | m2 |
| 49 | Trát sê nô, mái hắt, lam ngang, vữa XM M100, PCB40 | Mô tả Chương V | 187 | m2 |
| 50 | Trát gờ chỉ, vữa XM M100, PCB40 | Mô tả Chương V | 506,4 | m |
| 51 | Ốp đá chẻ 10x20 cm chân tường | Mô tả Chương V | 52,725 | m2 |
| 52 | Ốp tường trụ, cột - Tiết diện gạch 25x40, XM PCB40 | Mô tả Chương V | 247,104 | m2 |
| 53 | Bả bằng bột bả vào cột, dầm, trần | Mô tả Chương V | 950,8428 | m2 |
| 54 | Bả bằng bột bả vào tường | Mô tả Chương V | 1.415,526 | m2 |
| 55 | Sơn dầm, trần, tường trong nhà đã bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Mô tả Chương V | 1.436,0484 | m2 |
| 56 | Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà đã bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Mô tả Chương V | 665,85 | m2 |
| 57 | Quét dung dịch chống thấm mái, sê nô, ô văng | Mô tả Chương V | 64,54 | m2 |
| 58 | Đắp cát công trình bằng máy đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,95 | Mô tả Chương V | 1,8413 | 100m3 |
| 59 | Láng nền, sàn không đánh màu, dày 2cm, vữa XM M100, PCB40 | Mô tả Chương V | 749,08 | m2 |
| 60 | Lát nền, sàn - Tiết diện gạch 50x50cm, XM PCB40 | Mô tả Chương V | 553,62 | m2 |
| 61 | Lát nền, sàn - Tiết diện gạch 50x50 cm ( nhám), XM PCB40 | Mô tả Chương V | 7,41 | m2 |
| 62 | Lát nền, sàn - Tiết diện gạch 50x50 cm ( nhám), XM PCB40 | Mô tả Chương V | 36,177 | m2 |
| 63 | Lắp dựng lan can inox | Mô tả Chương V | 9,495 | m2 |
| 64 | Gia công xà gồ thép | Mô tả Chương V | 1,6559 | tấn |
| 65 | Lắp dựng xà gồ thép | Mô tả Chương V | 1,6559 | tấn |
| 66 | Lợp mái che tường bằng tôn múi, chiều dài ≤2m | Mô tả Chương V | 3,7787 | 100m2 |
| 67 | Lan can inox | Mô tả Chương V | 124,2 | md |
| 68 | Khung kính mặt tiền | Mô tả Chương V | 32,64 | m2 |
| 69 | Lam nắng bằng nhôm hộp | Mô tả Chương V | 69 | m2 |
| 70 | Cửa đi sắt kính sơn tĩnh điện | Mô tả Chương V | 83,52 | m2 |
| 71 | Cửa sổ nhôm lùa | Mô tả Chương V | 76,8 | m2 |
| 72 | Lắp dựng cửa khung sắt, khung nhôm | Mô tả Chương V | 83,52 | m2 |
| 73 | Lắp dựng cửa khung sắt, khung nhôm | Mô tả Chương V | 76,8 | m2 |
| 74 | Khung inox | Mô tả Chương V | 19,6384 | m2 |
| 75 | Lắp đặt đèn led 1,2m loại 2 bóng | Mô tả Chương V | 32 | bộ |
| 76 | Lắp đặt đèn sát trần có chụp | Mô tả Chương V | 36 | bộ |
| 77 | Lắp đặt quạt đảo D 500 | Mô tả Chương V | 32 | cái |
| 78 | Lắp đặt ô cắm đơn | Mô tả Chương V | 48 | cái |
| 79 | Lắp đặt công tắc 1 hạt | Mô tả Chương V | 32 | cái |
| 80 | Lắp đặt RCBO/2P-20A-30mA 20A | Mô tả Chương V | 8 | cái |
| 81 | Lắp đặt MCB 2P-63A-10kA | Mô tả Chương V | 2 | cái |
| 82 | Lắp đặt tủ MCB 4 modul | Mô tả Chương V | 8 | hộp |
| 83 | Lắp đặt tủ điện 300x200x150mm, sơn tĩnh điện | Mô tả Chương V | 2 | hộp |
| 84 | Lắp đặt hộp nhựa âm mặt 4 thiết bị | Mô tả Chương V | 16 | hộp |
| 85 | Lắp đặt hộp nhựa âm mặt 3 thiết bị | Mô tả Chương V | 24 | hộp |
| 86 | Lắp đặt hộp nối, phân dây, công tắc, cầu trì, automat, KT ≤40cm2 | Mô tả Chương V | 8 | hộp |
| 87 | Lắp đặt dây đơn 1,5mm2 | Mô tả Chương V | 818 | m |
| 88 | Lắp đặt dây đơn 2,5mm2 | Mô tả Chương V | 589 | m |
| 89 | Lắp đặt dây đơn 4mm2 | Mô tả Chương V | 39 | m |
| 90 | Lắp đặt dây đơn 6mm2 | Mô tả Chương V | 140 | m |
| 91 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 10mm2 | Mô tả Chương V | 80 | m |
| 92 | Lắp đặt dây đơn 10mm2 | Mô tả Chương V | 60 | m |
| 93 | Lắp đặt ống nhựa chìm bảo hộ dây dẫn - Đường kính 20mm | Mô tả Chương V | 702 | m |
| 94 | Lắp đặt ống nhựa chìm bảo hộ dây dẫn - Đường kính 32mm | Mô tả Chương V | 130 | m |
| 95 | Cầu chắn rác | Mô tả Chương V | 14 | cái |
| 96 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m - Đường kính 90mm | Mô tả Chương V | 1,176 | 100m |
| 97 | Lắp đặt co nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo - Đường kính 90mm | Mô tả Chương V | 14 | cái |
| B | Hạng mục 2: KHỐI 02 PHÒNG HỌC | |||
| 1 | Phá dỡ kết cấu bê tông không cốt thép bằng búa căn khí nén 3m3/ph | Mô tả Chương V | 5,976 | m3 |
| 2 | Đào móng bằng máy đào 0,8m3, chiều rộng móng ≤6m - Cấp đất II | Mô tả Chương V | 1,0883 | 100m3 |
| 3 | Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,90 | Mô tả Chương V | 0,7255 | 100m3 |
| 4 | Đóng cọc gỗ (hoặc cọc tràm) bằng máy đào 0,5m3, chiều dài cọc >2,5m - Cấp đất I | Mô tả Chương V | 61,476 | 100m |
| 5 | Vét bùn đầu cừ | Mô tả Chương V | 5,232 | m3 |
| 6 | Đắp nền móng công trình bằng thủ công | Mô tả Chương V | 5,232 | m3 |
| 7 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng >250cm, M200, đá 4x6, PCB40 | Mô tả Chương V | 5,232 | m3 |
| 8 | Ván khuôn móng cột - Móng vuông, chữ nhật | Mô tả Chương V | 0,1084 | 100m2 |
| 9 | Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng | Mô tả Chương V | 1,7756 | 100m2 |
| 10 | Ván khuôn cột - Cột vuông, chữ nhật | Mô tả Chương V | 0,8922 | 100m2 |
| 11 | Ván khuôn gỗ lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan | Mô tả Chương V | 0,2891 | 100m2 |
| 12 | Ván khuôn thép, khung xương, cột chống giáo ống, sàn mái, chiều cao ≤28m | Mô tả Chương V | 1,518 | 100m2 |
| 13 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng >250cm, M250, đá 1x2, PCB40 | Mô tả Chương V | 20,4483 | m3 |
| 14 | Bê tông cột SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, TD ≤0,1m2, chiều cao ≤6m, M250, đá 1x2, PCB40 | Mô tả Chương V | 2,9678 | m3 |
| 15 | Bê tông cột SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, TD ≤0,1m2, chiều cao ≤28m, M250, đá 1x2, PCB40 | Mô tả Chương V | 1,928 | m3 |
| 16 | Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M250, đá 1x2, PCB40 | Mô tả Chương V | 12,5462 | m3 |
| 17 | Bê tông cầu thang thường SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M250, đá 1x2, PCB40 | Mô tả Chương V | 0,222 | m3 |
| 18 | Bê tông lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng, bê tông M250, đá 1x2, PCB40 | Mô tả Chương V | 1,8855 | m3 |
| 19 | Bê tông nền SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M250, đá 1x2, PCB40 | Mô tả Chương V | 5,3238 | m3 |
| 20 | Bê tông sàn mái SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M250, đá 1x2, PCB40 | Mô tả Chương V | 12,9936 | m3 |
| 21 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤18mm | Mô tả Chương V | 0,742 | tấn |
| 22 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | Mô tả Chương V | 0,0651 | tấn |
| 23 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m | Mô tả Chương V | 0,5525 | tấn |
| 24 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK >18mm, chiều cao ≤6m | Mô tả Chương V | 0,2205 | tấn |
| 25 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m | Mô tả Chương V | 0,0424 | tấn |
| 26 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤28m | Mô tả Chương V | 0,3344 | tấn |
| 27 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | Mô tả Chương V | 0,4131 | tấn |
| 28 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m | Mô tả Chương V | 1,951 | tấn |
| 29 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK >18mm, chiều cao ≤6m | Mô tả Chương V | 1,3221 | tấn |
| 30 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m | Mô tả Chương V | 0,145 | tấn |
| 31 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤28m | Mô tả Chương V | 0,8696 | tấn |
| 32 | Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | Mô tả Chương V | 0,2637 | tấn |
| 33 | Lắp dựng cốt thép sàn mái, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m | Mô tả Chương V | 1,0024 | tấn |
| 34 | Xây tường thẳng bằng gạch thẻ không nung 5x10x20cm - Chiều dày ≤30cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, PCB40 | Mô tả Chương V | 1,7242 | m3 |
| 35 | Xây tường thẳng bằng gạch ống không nung 8x8x19cm - Chiều dày ≤30cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M100, PCB40 | Mô tả Chương V | 11,12 | m3 |
| 36 | Xây tường thẳng bằng gạch ống không nung 8x8x19cm - Chiều dày ≤30cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M100, PCB40 | Mô tả Chương V | 11,1536 | m3 |
| 37 | Xây tường thẳng bằng gạch ống không nung 8x8x19cm - Chiều dày ≤10cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M100, PCB40 | Mô tả Chương V | 1,3608 | m3 |
| 38 | Xây tường thẳng bằng gạch ống không nung 8x8x19cm - Chiều dày ≤10cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M100, PCB40 | Mô tả Chương V | 1,2096 | m3 |
| 39 | Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M100, PCB40 | Mô tả Chương V | 152,14 | m2 |
| 40 | Trát tường trong dày 1,5cm, vữa XM M100, PCB40 | Mô tả Chương V | 128,56 | m2 |
| 41 | Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1,5cm, vữa XM M100, PCB40 | Mô tả Chương V | 54,16 | m2 |
| 42 | Trát xà dầm, vữa XM M100, PCB40 | Mô tả Chương V | 39,24 | m2 |
| 43 | Trát trần, vữa XM M100, PCB40 | Mô tả Chương V | 108,78 | m2 |
| 44 | Trát sê nô, mái hắt, lam ngang, vữa XM M100, PCB40 | Mô tả Chương V | 80,72 | m2 |
| 45 | Trát gờ chỉ, vữa XM M100, PCB40 | Mô tả Chương V | 94,2 | m |
| 46 | Ốp bó nền bằng đá chẻ 10x20 cm | Mô tả Chương V | 12,285 | m2 |
| 47 | Ốp tường trụ, cột - gạch 25x40 cm, XM PCB40 | Mô tả Chương V | 54,72 | m2 |
| 48 | Bả bằng bột bả vào cột, dầm, trần | Mô tả Chương V | 282,9 | m2 |
| 49 | Bả bằng bột bả vào tường | Mô tả Chương V | 221,5 | m2 |
| 50 | Sơn dầm, trần, tường trong nhà đã bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Mô tả Chương V | 217,38 | m2 |
| 51 | Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà đã bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Mô tả Chương V | 206,3 | m2 |
| 52 | Quét dung dịch chống thấm mái, sê nô, ô văng | Mô tả Chương V | 14,34 | m2 |
| 53 | Đắp cát công trình bằng máy đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,95 | Mô tả Chương V | 0,2038 | m3 |
| 54 | Láng nền, sàn không đánh màu, dày 2cm, vữa XM M100, PCB40 | Mô tả Chương V | 129,92 | m2 |
| 55 | Lát nền, sàn - Tiết diện gạch 50x50 cm, XM PCB40 | Mô tả Chương V | 106,96 | m2 |
| 56 | Lát nền, sàn - Tiết diện gạch 50x50 cm, XM PCB40 | Mô tả Chương V | 3,885 | m2 |
| 57 | Gia công xà gồ thép | Mô tả Chương V | 0,2616 | tấn |
| 58 | Lắp dựng xà gồ thép | Mô tả Chương V | 0,2616 | tấn |
| 59 | Lợp mái tole màu sóng vuông dày 0.45mm | Mô tả Chương V | 1,0439 | m2 |
| 60 | Lan can inox | Mô tả Chương V | 12,5 | md |
| 61 | Cửa đi sắt kính | Mô tả Chương V | 12,48 | m2 |
| 62 | Cửa sổ lùa sắt kính | Mô tả Chương V | 23,04 | m2 |
| 63 | Lắp dựng cửa đi | Mô tả Chương V | 12,48 | m2 |
| 64 | Lắp dựng cửa sổ lùa sắt kính | Mô tả Chương V | 23,04 | m3 |
| 65 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Mô tả Chương V | 35,52 | 1m2 |
| 66 | Tháo dỡ mái tôn bằng thủ công, chiều cao ≤28m | Mô tả Chương V | 21,58 | m2 |
| 67 | Phá dỡ sàn mái bê tông cốt thép bằng thủ công | Mô tả Chương V | 1,045 | m3 |
| 68 | Gia công xà gồ thép | Mô tả Chương V | 0,1334 | tấn |
| 69 | Lắp dựng xà gồ thép | Mô tả Chương V | 0,1334 | tấn |
| 70 | Lợp mái tole màu sóng vuông dày 0.45mm | Mô tả Chương V | 0,1746 | 100m2 |
| 71 | Lắp đặt đèn led 1,2m loại 2 bóng | Mô tả Chương V | 8 | bộ |
| 72 | Lắp đặt đèn sát trần có chụp | Mô tả Chương V | 4 | bộ |
| 73 | Lắp đặt quạt đảo D 500 | Mô tả Chương V | 8 | cái |
| 74 | Lắp đặt ô cắm đơn | Mô tả Chương V | 12 | cái |
| 75 | Lắp đặt công tắc 1 hạt | Mô tả Chương V | 10 | cái |
| 76 | Lắp đặt RCBO/2P-20A-30mA 20A | Mô tả Chương V | 2 | cái |
| 77 | Lắp đặt MCB 2P-63A-10kA | Mô tả Chương V | 1 | cái |
| 78 | Lắp đặt tủ MCB 4 modul | Mô tả Chương V | 2 | hộp |
| 79 | Lắp đặt tủ điện 300x200x150mm, sơn tĩnh điện | Mô tả Chương V | 1 | hộp |
| 80 | Lắp đặt hộp nhựa âm mặt 4 thiết bị | Mô tả Chương V | 8 | hộp |
| 81 | Lắp đặt hộp nhựa âm mặt 3 thiết bị | Mô tả Chương V | 6 | hộp |
| 82 | Lắp đặt hộp nối, phân dây, công tắc, cầu trì, automat, KT ≤40cm2 | Mô tả Chương V | 2 | hộp |
| 83 | Lắp đặt dây đơn 1,5mm2 | Mô tả Chương V | 204 | m |
| 84 | Lắp đặt dây đơn 2,5mm2 | Mô tả Chương V | 148 | m |
| 85 | Lắp đặt dây đơn 4mm2 | Mô tả Chương V | 10 | m |
| 86 | Lắp đặt dây đơn 6mm2 | Mô tả Chương V | 20 | m |
| 87 | Lắp đặt ống nhựa chìm bảo hộ dây dẫn - Đường kính 15mm | Mô tả Chương V | 175 | m |
| 88 | Lắp đặt ống nhựa chìm bảo hộ dây dẫn - Đường kính 32mm | Mô tả Chương V | 20 | m |
| 89 | Cầu chắn rác | Mô tả Chương V | 3 | cái |
| 90 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m - Đường kính 90mm | Mô tả Chương V | 0,222 | 100m |
| 91 | Lắp đặt co nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo - Đường kính 90mm | Mô tả Chương V | 3 | cái |
| C | Hạng mục 3: SÂN ĐƯỜNG NỘI BỘ, MƯƠNG THOÁT NƯỚC, CÂY XANH | |||
| 1 | Đào móng băng bằng thủ công, rộng ≤3m, sâu ≤1m - Cấp đất I | Mô tả Chương V | 55,8529 | 1m3 |
| 2 | Đắp cát công trình bằng máy đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,90 | Mô tả Chương V | 0,0926 | 100m3 |
| 3 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M150, đá 4x6, PCB40 | Mô tả Chương V | 9,975 | m3 |
| 4 | Xây tường thẳng bằng gạch thẻ không nung 4x8x19cm - Chiều dày ≤30cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, PCB40 | Mô tả Chương V | 11,4 | m3 |
| 5 | Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB40 | Mô tả Chương V | 285 | m2 |
| 6 | Ván khuôn gỗ lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan | Mô tả Chương V | 0,2893 | 100m2 |
| 7 | Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | Mô tả Chương V | 0,513 | tấn |
| 8 | Bê tông lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng, bê tông M150, đá 1x2, PCB40 | Mô tả Chương V | 3,8475 | m3 |
| 9 | Lắp các loại CKBT đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng ≤50kg | Mô tả Chương V | 142,5 | cái |
| 10 | Đắp cát công trình bằng máy đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,90 | Mô tả Chương V | 0,2947 | 100m3 |
| 11 | Cao su đen | Mô tả Chương V | 637,7 | m2 |
| 12 | Bê tông nền SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M200, đá 1x2, PCB40 | Mô tả Chương V | 44,639 | m3 |
| D | Hạng mục 4: NHÀ XE | |||
| 1 | Tháo dỡ mái tôn bằng thủ công, chiều cao ≤28m | Mô tả Chương V | 264 | m2 |
| 2 | Tháo dỡ các kết cấu thép - vì kèo, xà gỗ | Mô tả Chương V | 3,428 | tấn |
| 3 | Phá dỡ kết cấu bê tông không cốt thép bằng búa căn khí nén 3m3/ph | Mô tả Chương V | 0,48 | m3 |
| 4 | Đóng cọc BTCT trên cạn bằng máy đóng cọc 1,2T, chiều dài cọc ≤24m, KT 20x20cm - Cấp đất I | Mô tả Chương V | 0,42 | 100m |
| 5 | Phá dỡ kết cấu bê tông có cốt thép bằng búa căn khí nén 3m3/ph | Mô tả Chương V | 0,192 | m3 |
| 6 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M150, đá 4x6, PCB40 | Mô tả Chương V | 0,3 | m3 |
| 7 | Ván khuôn móng cột - Móng vuông, chữ nhật | Mô tả Chương V | 0,0888 | 100m2 |
| 8 | Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn kim loại, ván khuôn cọc, cột | Mô tả Chương V | 0,1872 | 100m2 |
| 9 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm | Mô tả Chương V | 0,0814 | tấn |
| 10 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | Mô tả Chương V | 0,044 | tấn |
| 11 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m | Mô tả Chương V | 0,1662 | tấn |
| 12 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M200, đá 1x2, PCB40 | Mô tả Chương V | 1,32 | m3 |
| 13 | Lắp cột thép các loại | Mô tả Chương V | 0,7795 | tấn |
| 14 | Bu lông neo móng | Mô tả Chương V | 24 | cái |
| 15 | Lắp dựng xà gồ thép | Mô tả Chương V | 1,2985 | tấn |
| 16 | Lợp mái bằng tole màu sóng vuông dày 0,45mm | Mô tả Chương V | 2,032 | 100m2 |
| 17 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M150, đá 4x6, PCB40 | Mô tả Chương V | 20,32 | m3 |
| 18 | Bê tông nền SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M250, đá 1x2, PCB40 | Mô tả Chương V | 20,32 | m3 |
| 19 | Tháo dỡ khung thép hàng rào | Mô tả Chương V | 125,723 | m2 |
| 20 | Cạo bỏ lớp vôi, sơn cũ trên bề mặt - tường, trụ, cột | Mô tả Chương V | 162,63 | m2 |
| 21 | Sơn dầm, trần, tường trong nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Mô tả Chương V | 162,63 | m2 |
| 22 | Khung thép hàng rào | Mô tả Chương V | 125,723 | m2 |
| 23 | Lắp dựng khung hàng rào | Mô tả Chương V | 125,723 | m2 |
| 24 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Mô tả Chương V | 125,723 | 1m2 |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi