Gói thầu: Thi công xây dựng

Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20210159853-00
Thời điểm đóng mở thầu 09/02/2021 08:30:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Ban quản lý dự án đầu tư xây dựng huyện Long Mỹ
Tên gói thầu Thi công xây dựng
Số hiệu KHLCNT 20210158348
Lĩnh vực Xây lắp
Chi tiết nguồn vốn Ngân sách địa phương được bố trí từ năm 2021 đến năm 2023
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 200 Ngày
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2021-01-30 08:31:00 đến ngày 2021-02-09 08:30:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 5,275,661,000 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 60,000,000 VNĐ ((Sáu mươi triệu đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Mô tả công việc mời thầu Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính Khối lượng mời thầu Đơn vị tính
A Hạng mục 1: KHỐI 08 PHÒNG HỌC
1 Đào móng bằng máy đào 0,8m3, chiều rộng móng ≤6m - Cấp đất II Mô tả Chương V 6,6194 100m3
2 Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,90 Mô tả Chương V 4,4129 100m3
3 Đóng cọc gỗ (hoặc cọc tràm) bằng máy đào 0,5m3, chiều dài cọc >2,5m - Cấp đất I Mô tả Chương V 356,072 100m
4 Vét bùn đầu cừ Mô tả Chương V 30,304 m3
5 Đắp cát đệm đầu cừ Mô tả Chương V 30,304 m3
6 Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng >250cm, M200, đá 4x6, PCB40 Mô tả Chương V 30,304 m3
7 Ván khuôn móng cột - Móng vuông, chữ nhật Mô tả Chương V 0,6688 100m2
8 Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng Mô tả Chương V 8,0707 100m2
9 Ván khuôn cột - Cột vuông, chữ nhật Mô tả Chương V 3,9332 100m2
10 Ván khuôn gỗ lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan Mô tả Chương V 0,9079 100m2
11 Ván khuôn thép, khung xương, cột chống giáo ống, sàn mái, chiều cao ≤28m Mô tả Chương V 9,8648 100m2
12 Ván khuôn gỗ cầu thang thường Mô tả Chương V 0,2109 100m2
13 Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng >250cm, M250, đá 1x2, PCB40 Mô tả Chương V 90,807 m3
14 Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng >250cm, M250, đá 1x2, PCB40 Mô tả Chương V 11,43 m3
15 Bê tông cột SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, TD ≤0,1m2, chiều cao ≤6m, M250, đá 1x2, PCB40 Mô tả Chương V 13,1705 m3
16 Bê tông cột SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, TD ≤0,1m2, chiều cao ≤28m, M250, đá 1x2, PCB40 Mô tả Chương V 9,008 m3
17 Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M250, đá 1x2, PCB40 Mô tả Chương V 49,0692 m3
18 Bê tông cầu thang thường SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M250, đá 1x2, PCB40 Mô tả Chương V 6,1365 m3
19 Bê tông lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng, bê tông M250, đá 1x2, PCB40 Mô tả Chương V 6,958 m3
20 Bê tông nền SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M250, đá 1x2, PCB40 Mô tả Chương V 33,4488 m3
21 Bê tông sàn mái SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M250, đá 1x2, PCB40 Mô tả Chương V 81,3368 m3
22 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤18mm Mô tả Chương V 4,2535 tấn
23 Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m Mô tả Chương V 0,2884 tấn
24 Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m Mô tả Chương V 2,4491 tấn
25 Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK >18mm, chiều cao ≤6m Mô tả Chương V 0,9174 tấn
26 Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m Mô tả Chương V 0,2048 tấn
27 Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤28m Mô tả Chương V 1,6633 tấn
28 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m Mô tả Chương V 2,0075 tấn
29 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m Mô tả Chương V 7,9294 tấn
30 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK >18mm, chiều cao ≤6m Mô tả Chương V 4,6729 tấn
31 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m Mô tả Chương V 0,6085 tấn
32 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤28m Mô tả Chương V 3,5735 tấn
33 Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m Mô tả Chương V 0,6699 tấn
34 Lắp dựng cốt thép cầu thang, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m Mô tả Chương V 0,0095 tấn
35 Lắp dựng cốt thép cầu thang, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m Mô tả Chương V 0,114 tấn
36 Lắp dựng cốt thép cầu thang, ĐK >10mm, chiều cao ≤6m Mô tả Chương V 0,4253 tấn
37 Lắp dựng cốt thép cầu thang, ĐK >10mm, chiều cao ≤6m Mô tả Chương V 0,0556 tấn
38 Lắp dựng cốt thép sàn mái, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m Mô tả Chương V 6,7983 tấn
39 Xây tường thẳng bằng gạch thẻ không nung 5x10x20cm - Chiều dày ≤30cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, PCB40 Mô tả Chương V 9,6872 m3
40 Xây tường thẳng bằng gạch ống không nung 8x8x19cm - Chiều dày ≤30cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M100, PCB40 Mô tả Chương V 53,0786 m3
41 Xây tường thẳng bằng gạch ống không nung 8x8x19cm - Chiều dày ≤30cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M100, PCB40 Mô tả Chương V 45,0272 m3
42 Xây tường thẳng bằng gạch ống không nung 8x8x19cm - Chiều dày ≤10cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M100, PCB40 Mô tả Chương V 8,7792 m3
43 Xây tường thẳng bằng gạch ống không nung 8x8x19cm - Chiều dày ≤10cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M100, PCB40 Mô tả Chương V 6,7968 m3
44 Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M100, PCB40 Mô tả Chương V 703,3128 m2
45 Trát tường trong dày 1,5cm, vữa XM M100, PCB40 Mô tả Chương V 620,2728 m2
46 Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1,5cm, vữa XM M100, PCB40 Mô tả Chương V 33,6 m2
47 Trát xà dầm, vữa XM M100, PCB40 Mô tả Chương V 203,68 m2
48 Trát trần, vữa XM M100, PCB40 Mô tả Chương V 1.018,3924 m2
49 Trát sê nô, mái hắt, lam ngang, vữa XM M100, PCB40 Mô tả Chương V 187 m2
50 Trát gờ chỉ, vữa XM M100, PCB40 Mô tả Chương V 506,4 m
51 Ốp đá chẻ 10x20 cm chân tường Mô tả Chương V 52,725 m2
52 Ốp tường trụ, cột - Tiết diện gạch 25x40, XM PCB40 Mô tả Chương V 247,104 m2
53 Bả bằng bột bả vào cột, dầm, trần Mô tả Chương V 950,8428 m2
54 Bả bằng bột bả vào tường Mô tả Chương V 1.415,526 m2
55 Sơn dầm, trần, tường trong nhà đã bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Mô tả Chương V 1.436,0484 m2
56 Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà đã bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Mô tả Chương V 665,85 m2
57 Quét dung dịch chống thấm mái, sê nô, ô văng Mô tả Chương V 64,54 m2
58 Đắp cát công trình bằng máy đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,95 Mô tả Chương V 1,8413 100m3
59 Láng nền, sàn không đánh màu, dày 2cm, vữa XM M100, PCB40 Mô tả Chương V 749,08 m2
60 Lát nền, sàn - Tiết diện gạch 50x50cm, XM PCB40 Mô tả Chương V 553,62 m2
61 Lát nền, sàn - Tiết diện gạch 50x50 cm ( nhám), XM PCB40 Mô tả Chương V 7,41 m2
62 Lát nền, sàn - Tiết diện gạch 50x50 cm ( nhám), XM PCB40 Mô tả Chương V 36,177 m2
63 Lắp dựng lan can inox Mô tả Chương V 9,495 m2
64 Gia công xà gồ thép Mô tả Chương V 1,6559 tấn
65 Lắp dựng xà gồ thép Mô tả Chương V 1,6559 tấn
66 Lợp mái che tường bằng tôn múi, chiều dài ≤2m Mô tả Chương V 3,7787 100m2
67 Lan can inox Mô tả Chương V 124,2 md
68 Khung kính mặt tiền Mô tả Chương V 32,64 m2
69 Lam nắng bằng nhôm hộp Mô tả Chương V 69 m2
70 Cửa đi sắt kính sơn tĩnh điện Mô tả Chương V 83,52 m2
71 Cửa sổ nhôm lùa Mô tả Chương V 76,8 m2
72 Lắp dựng cửa khung sắt, khung nhôm Mô tả Chương V 83,52 m2
73 Lắp dựng cửa khung sắt, khung nhôm Mô tả Chương V 76,8 m2
74 Khung inox Mô tả Chương V 19,6384 m2
75 Lắp đặt đèn led 1,2m loại 2 bóng Mô tả Chương V 32 bộ
76 Lắp đặt đèn sát trần có chụp Mô tả Chương V 36 bộ
77 Lắp đặt quạt đảo D 500 Mô tả Chương V 32 cái
78 Lắp đặt ô cắm đơn Mô tả Chương V 48 cái
79 Lắp đặt công tắc 1 hạt Mô tả Chương V 32 cái
80 Lắp đặt RCBO/2P-20A-30mA 20A Mô tả Chương V 8 cái
81 Lắp đặt MCB 2P-63A-10kA Mô tả Chương V 2 cái
82 Lắp đặt tủ MCB 4 modul Mô tả Chương V 8 hộp
83 Lắp đặt tủ điện 300x200x150mm, sơn tĩnh điện Mô tả Chương V 2 hộp
84 Lắp đặt hộp nhựa âm mặt 4 thiết bị Mô tả Chương V 16 hộp
85 Lắp đặt hộp nhựa âm mặt 3 thiết bị Mô tả Chương V 24 hộp
86 Lắp đặt hộp nối, phân dây, công tắc, cầu trì, automat, KT ≤40cm2 Mô tả Chương V 8 hộp
87 Lắp đặt dây đơn 1,5mm2 Mô tả Chương V 818 m
88 Lắp đặt dây đơn 2,5mm2 Mô tả Chương V 589 m
89 Lắp đặt dây đơn 4mm2 Mô tả Chương V 39 m
90 Lắp đặt dây đơn 6mm2 Mô tả Chương V 140 m
91 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 10mm2 Mô tả Chương V 80 m
92 Lắp đặt dây đơn 10mm2 Mô tả Chương V 60 m
93 Lắp đặt ống nhựa chìm bảo hộ dây dẫn - Đường kính 20mm Mô tả Chương V 702 m
94 Lắp đặt ống nhựa chìm bảo hộ dây dẫn - Đường kính 32mm Mô tả Chương V 130 m
95 Cầu chắn rác Mô tả Chương V 14 cái
96 Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m - Đường kính 90mm Mô tả Chương V 1,176 100m
97 Lắp đặt co nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo - Đường kính 90mm Mô tả Chương V 14 cái
B Hạng mục 2: KHỐI 02 PHÒNG HỌC
1 Phá dỡ kết cấu bê tông không cốt thép bằng búa căn khí nén 3m3/ph Mô tả Chương V 5,976 m3
2 Đào móng bằng máy đào 0,8m3, chiều rộng móng ≤6m - Cấp đất II Mô tả Chương V 1,0883 100m3
3 Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,90 Mô tả Chương V 0,7255 100m3
4 Đóng cọc gỗ (hoặc cọc tràm) bằng máy đào 0,5m3, chiều dài cọc >2,5m - Cấp đất I Mô tả Chương V 61,476 100m
5 Vét bùn đầu cừ Mô tả Chương V 5,232 m3
6 Đắp nền móng công trình bằng thủ công Mô tả Chương V 5,232 m3
7 Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng >250cm, M200, đá 4x6, PCB40 Mô tả Chương V 5,232 m3
8 Ván khuôn móng cột - Móng vuông, chữ nhật Mô tả Chương V 0,1084 100m2
9 Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng Mô tả Chương V 1,7756 100m2
10 Ván khuôn cột - Cột vuông, chữ nhật Mô tả Chương V 0,8922 100m2
11 Ván khuôn gỗ lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan Mô tả Chương V 0,2891 100m2
12 Ván khuôn thép, khung xương, cột chống giáo ống, sàn mái, chiều cao ≤28m Mô tả Chương V 1,518 100m2
13 Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng >250cm, M250, đá 1x2, PCB40 Mô tả Chương V 20,4483 m3
14 Bê tông cột SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, TD ≤0,1m2, chiều cao ≤6m, M250, đá 1x2, PCB40 Mô tả Chương V 2,9678 m3
15 Bê tông cột SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, TD ≤0,1m2, chiều cao ≤28m, M250, đá 1x2, PCB40 Mô tả Chương V 1,928 m3
16 Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M250, đá 1x2, PCB40 Mô tả Chương V 12,5462 m3
17 Bê tông cầu thang thường SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M250, đá 1x2, PCB40 Mô tả Chương V 0,222 m3
18 Bê tông lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng, bê tông M250, đá 1x2, PCB40 Mô tả Chương V 1,8855 m3
19 Bê tông nền SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M250, đá 1x2, PCB40 Mô tả Chương V 5,3238 m3
20 Bê tông sàn mái SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M250, đá 1x2, PCB40 Mô tả Chương V 12,9936 m3
21 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤18mm Mô tả Chương V 0,742 tấn
22 Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m Mô tả Chương V 0,0651 tấn
23 Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m Mô tả Chương V 0,5525 tấn
24 Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK >18mm, chiều cao ≤6m Mô tả Chương V 0,2205 tấn
25 Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m Mô tả Chương V 0,0424 tấn
26 Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤28m Mô tả Chương V 0,3344 tấn
27 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m Mô tả Chương V 0,4131 tấn
28 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m Mô tả Chương V 1,951 tấn
29 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK >18mm, chiều cao ≤6m Mô tả Chương V 1,3221 tấn
30 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m Mô tả Chương V 0,145 tấn
31 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤28m Mô tả Chương V 0,8696 tấn
32 Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m Mô tả Chương V 0,2637 tấn
33 Lắp dựng cốt thép sàn mái, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m Mô tả Chương V 1,0024 tấn
34 Xây tường thẳng bằng gạch thẻ không nung 5x10x20cm - Chiều dày ≤30cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, PCB40 Mô tả Chương V 1,7242 m3
35 Xây tường thẳng bằng gạch ống không nung 8x8x19cm - Chiều dày ≤30cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M100, PCB40 Mô tả Chương V 11,12 m3
36 Xây tường thẳng bằng gạch ống không nung 8x8x19cm - Chiều dày ≤30cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M100, PCB40 Mô tả Chương V 11,1536 m3
37 Xây tường thẳng bằng gạch ống không nung 8x8x19cm - Chiều dày ≤10cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M100, PCB40 Mô tả Chương V 1,3608 m3
38 Xây tường thẳng bằng gạch ống không nung 8x8x19cm - Chiều dày ≤10cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M100, PCB40 Mô tả Chương V 1,2096 m3
39 Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M100, PCB40 Mô tả Chương V 152,14 m2
40 Trát tường trong dày 1,5cm, vữa XM M100, PCB40 Mô tả Chương V 128,56 m2
41 Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1,5cm, vữa XM M100, PCB40 Mô tả Chương V 54,16 m2
42 Trát xà dầm, vữa XM M100, PCB40 Mô tả Chương V 39,24 m2
43 Trát trần, vữa XM M100, PCB40 Mô tả Chương V 108,78 m2
44 Trát sê nô, mái hắt, lam ngang, vữa XM M100, PCB40 Mô tả Chương V 80,72 m2
45 Trát gờ chỉ, vữa XM M100, PCB40 Mô tả Chương V 94,2 m
46 Ốp bó nền bằng đá chẻ 10x20 cm Mô tả Chương V 12,285 m2
47 Ốp tường trụ, cột - gạch 25x40 cm, XM PCB40 Mô tả Chương V 54,72 m2
48 Bả bằng bột bả vào cột, dầm, trần Mô tả Chương V 282,9 m2
49 Bả bằng bột bả vào tường Mô tả Chương V 221,5 m2
50 Sơn dầm, trần, tường trong nhà đã bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Mô tả Chương V 217,38 m2
51 Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà đã bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Mô tả Chương V 206,3 m2
52 Quét dung dịch chống thấm mái, sê nô, ô văng Mô tả Chương V 14,34 m2
53 Đắp cát công trình bằng máy đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,95 Mô tả Chương V 0,2038 m3
54 Láng nền, sàn không đánh màu, dày 2cm, vữa XM M100, PCB40 Mô tả Chương V 129,92 m2
55 Lát nền, sàn - Tiết diện gạch 50x50 cm, XM PCB40 Mô tả Chương V 106,96 m2
56 Lát nền, sàn - Tiết diện gạch 50x50 cm, XM PCB40 Mô tả Chương V 3,885 m2
57 Gia công xà gồ thép Mô tả Chương V 0,2616 tấn
58 Lắp dựng xà gồ thép Mô tả Chương V 0,2616 tấn
59 Lợp mái tole màu sóng vuông dày 0.45mm Mô tả Chương V 1,0439 m2
60 Lan can inox Mô tả Chương V 12,5 md
61 Cửa đi sắt kính Mô tả Chương V 12,48 m2
62 Cửa sổ lùa sắt kính Mô tả Chương V 23,04 m2
63 Lắp dựng cửa đi Mô tả Chương V 12,48 m2
64 Lắp dựng cửa sổ lùa sắt kính Mô tả Chương V 23,04 m3
65 Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Mô tả Chương V 35,52 1m2
66 Tháo dỡ mái tôn bằng thủ công, chiều cao ≤28m Mô tả Chương V 21,58 m2
67 Phá dỡ sàn mái bê tông cốt thép bằng thủ công Mô tả Chương V 1,045 m3
68 Gia công xà gồ thép Mô tả Chương V 0,1334 tấn
69 Lắp dựng xà gồ thép Mô tả Chương V 0,1334 tấn
70 Lợp mái tole màu sóng vuông dày 0.45mm Mô tả Chương V 0,1746 100m2
71 Lắp đặt đèn led 1,2m loại 2 bóng Mô tả Chương V 8 bộ
72 Lắp đặt đèn sát trần có chụp Mô tả Chương V 4 bộ
73 Lắp đặt quạt đảo D 500 Mô tả Chương V 8 cái
74 Lắp đặt ô cắm đơn Mô tả Chương V 12 cái
75 Lắp đặt công tắc 1 hạt Mô tả Chương V 10 cái
76 Lắp đặt RCBO/2P-20A-30mA 20A Mô tả Chương V 2 cái
77 Lắp đặt MCB 2P-63A-10kA Mô tả Chương V 1 cái
78 Lắp đặt tủ MCB 4 modul Mô tả Chương V 2 hộp
79 Lắp đặt tủ điện 300x200x150mm, sơn tĩnh điện Mô tả Chương V 1 hộp
80 Lắp đặt hộp nhựa âm mặt 4 thiết bị Mô tả Chương V 8 hộp
81 Lắp đặt hộp nhựa âm mặt 3 thiết bị Mô tả Chương V 6 hộp
82 Lắp đặt hộp nối, phân dây, công tắc, cầu trì, automat, KT ≤40cm2 Mô tả Chương V 2 hộp
83 Lắp đặt dây đơn 1,5mm2 Mô tả Chương V 204 m
84 Lắp đặt dây đơn 2,5mm2 Mô tả Chương V 148 m
85 Lắp đặt dây đơn 4mm2 Mô tả Chương V 10 m
86 Lắp đặt dây đơn 6mm2 Mô tả Chương V 20 m
87 Lắp đặt ống nhựa chìm bảo hộ dây dẫn - Đường kính 15mm Mô tả Chương V 175 m
88 Lắp đặt ống nhựa chìm bảo hộ dây dẫn - Đường kính 32mm Mô tả Chương V 20 m
89 Cầu chắn rác Mô tả Chương V 3 cái
90 Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m - Đường kính 90mm Mô tả Chương V 0,222 100m
91 Lắp đặt co nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo - Đường kính 90mm Mô tả Chương V 3 cái
C Hạng mục 3: SÂN ĐƯỜNG NỘI BỘ, MƯƠNG THOÁT NƯỚC, CÂY XANH
1 Đào móng băng bằng thủ công, rộng ≤3m, sâu ≤1m - Cấp đất I Mô tả Chương V 55,8529 1m3
2 Đắp cát công trình bằng máy đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,90 Mô tả Chương V 0,0926 100m3
3 Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M150, đá 4x6, PCB40 Mô tả Chương V 9,975 m3
4 Xây tường thẳng bằng gạch thẻ không nung 4x8x19cm - Chiều dày ≤30cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, PCB40 Mô tả Chương V 11,4 m3
5 Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB40 Mô tả Chương V 285 m2
6 Ván khuôn gỗ lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan Mô tả Chương V 0,2893 100m2
7 Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m Mô tả Chương V 0,513 tấn
8 Bê tông lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng, bê tông M150, đá 1x2, PCB40 Mô tả Chương V 3,8475 m3
9 Lắp các loại CKBT đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng ≤50kg Mô tả Chương V 142,5 cái
10 Đắp cát công trình bằng máy đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,90 Mô tả Chương V 0,2947 100m3
11 Cao su đen Mô tả Chương V 637,7 m2
12 Bê tông nền SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M200, đá 1x2, PCB40 Mô tả Chương V 44,639 m3
D Hạng mục 4: NHÀ XE
1 Tháo dỡ mái tôn bằng thủ công, chiều cao ≤28m Mô tả Chương V 264 m2
2 Tháo dỡ các kết cấu thép - vì kèo, xà gỗ Mô tả Chương V 3,428 tấn
3 Phá dỡ kết cấu bê tông không cốt thép bằng búa căn khí nén 3m3/ph Mô tả Chương V 0,48 m3
4 Đóng cọc BTCT trên cạn bằng máy đóng cọc 1,2T, chiều dài cọc ≤24m, KT 20x20cm - Cấp đất I Mô tả Chương V 0,42 100m
5 Phá dỡ kết cấu bê tông có cốt thép bằng búa căn khí nén 3m3/ph Mô tả Chương V 0,192 m3
6 Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M150, đá 4x6, PCB40 Mô tả Chương V 0,3 m3
7 Ván khuôn móng cột - Móng vuông, chữ nhật Mô tả Chương V 0,0888 100m2
8 Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn kim loại, ván khuôn cọc, cột Mô tả Chương V 0,1872 100m2
9 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm Mô tả Chương V 0,0814 tấn
10 Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m Mô tả Chương V 0,044 tấn
11 Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m Mô tả Chương V 0,1662 tấn
12 Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M200, đá 1x2, PCB40 Mô tả Chương V 1,32 m3
13 Lắp cột thép các loại Mô tả Chương V 0,7795 tấn
14 Bu lông neo móng Mô tả Chương V 24 cái
15 Lắp dựng xà gồ thép Mô tả Chương V 1,2985 tấn
16 Lợp mái bằng tole màu sóng vuông dày 0,45mm Mô tả Chương V 2,032 100m2
17 Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M150, đá 4x6, PCB40 Mô tả Chương V 20,32 m3
18 Bê tông nền SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M250, đá 1x2, PCB40 Mô tả Chương V 20,32 m3
19 Tháo dỡ khung thép hàng rào Mô tả Chương V 125,723 m2
20 Cạo bỏ lớp vôi, sơn cũ trên bề mặt - tường, trụ, cột Mô tả Chương V 162,63 m2
21 Sơn dầm, trần, tường trong nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Mô tả Chương V 162,63 m2
22 Khung thép hàng rào Mô tả Chương V 125,723 m2
23 Lắp dựng khung hàng rào Mô tả Chương V 125,723 m2
24 Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Mô tả Chương V 125,723 1m2
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->