Gói thầu: Xây dựng

Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20210155586-00
Thời điểm đóng mở thầu 08/02/2021 08:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Ủy ban nhân dân xã Phú Khê
Tên gói thầu Xây dựng
Số hiệu KHLCNT 20210116666
Lĩnh vực Xây lắp
Chi tiết nguồn vốn NS địa phương và hỗ trợ cấp trên
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 240 Ngày
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2021-01-28 16:16:00 đến ngày 2021-02-08 08:00:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 13,221,252,000 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 180,000,000 VNĐ ((Một trăm tám mươi triệu đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Mô tả công việc mời thầu Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính Khối lượng mời thầu Đơn vị tính
A TUYẾN 1
1 Cắt khe 2x4 của đường lăn, sân đỗ Chương V - E HSMT 113,377 10m
2 Phá dỡ kết cấu bê tông Chương V - E HSMT 56,6885 m3
3 Tháo dỡ cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg Chương V - E HSMT 40 1cấu kiện
4 Phá dỡ kết cấu gạch đá Chương V - E HSMT 249,4294 m3
5 Phá dỡ kết cấu bê tông không cốt thép Chương V - E HSMT 319,7559 m3
6 Đào móng công trình, chiều rộng móng <= 6m, đất cấp III Chương V - E HSMT 9,6806 100m3
7 Nạo vét bùn cống hộp lớn Chương V - E HSMT 6,4 100m
8 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ trong phạm vi <= 1000m, đất cấp III Chương V - E HSMT 9,7286 100m3
9 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 4km tiếp theo, đất cấp III Chương V - E HSMT 9,7286 100m3
10 Đắp cát công trình, độ chặt yêu cầu K=0,95 Chương V - E HSMT 2,6234 100m3
11 Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy Chương V - E HSMT 2,2675 100m2
12 Nilon lót Chương V - E HSMT 1.405,8748 0.0
13 Đổ bê tông móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 2x4, mác 150 Chương V - E HSMT 117,9121 m3
14 Xây gạch xi măng 6,5x10,5x22, xây gối đỡ ống, rãnh thoát nước, vữa XM mác 75 Chương V - E HSMT 262,351 m3
15 Trát tường trong, chiều dày trát 2cm, vữa XM mác 75 Chương V - E HSMT 1.195,93 m2
16 Láng mương cáp, máng rãnh, mương rãnh, dày 2cm, vữa XM mác 75 Chương V - E HSMT 453,508 m2
17 Công tác gia công lắp dựng cốt thép sàn mái, đường kính cốt thép <=10mm, chiều cao <= 28m Chương V - E HSMT 7,5979 tấn
18 Công tác gia công lắp dựng cốt thép sàn mái, đường kính cốt thép > 10mm, chiều cao <= 28m Chương V - E HSMT 12,1567 tấn
19 Ván khuôn sàn mái Chương V - E HSMT 4,4315 100m2
20 Đổ bê tông sàn mái, đá 1x2, mác 250 Chương V - E HSMT 223,945 m3
21 Vệ sinh mặt bằng Chương V - E HSMT 7 công
22 Rải lưới cốt sợi thủy tinh Chương V - E HSMT 31,8194 100m2
23 Tưới lớp dính bám mặt đường bằng nhũ tương gốc axít, lượng nhũ tương 1,0 kg/m2 Chương V - E HSMT 62,9208 100m2
24 Rải thảm bù vênh mặt đường Chương V - E HSMT 31,4604 100m2
25 Rải thảm mặt đường bê tông nhựa (loại C19, R19), chiều dày mặt đường đã lèn ép 7 cm Chương V - E HSMT 31,4604 100m2
26 Mua bê tông nhựa hạt trung Chương V - E HSMT 937,1175 tấn
27 Mua nắp hố ga composite 1000x1000x75mm Chương V - E HSMT 20 bộ
28 Mua tấm chắn rác 960x530x50mm Chương V - E HSMT 74 bộ
29 Lắp dựng cấu kiện bê tông đúc sẵn, trọng lượng <= 250 kg Chương V - E HSMT 20 cái
30 Lắp dựng cấu kiện bê tông đúc sẵn, trọng lượng <= 100 kg Chương V - E HSMT 74 cái
B TUYẾN 2
1 Cắt khe 2x4 của đường lăn, sân đỗ Chương V - E HSMT 30,574 10m
2 Phá dỡ kết cấu bê tông có cốt thép Chương V - E HSMT 52,755 m3
3 Phá dỡ kết cấu gạch đá Chương V - E HSMT 168,3776 m3
4 Phá dỡ kết cấu bê tông không cốt thép Chương V - E HSMT 88,2428 m3
5 Đào móng công trình, chiều rộng móng <= 6m, đất cấp III Chương V - E HSMT 10,7966 100m3
6 Đào bùn trong mọi điều kiện, bùn lỏng Chương V - E HSMT 69,6 m3
7 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ trong phạm vi <= 1000m, đất cấp III Chương V - E HSMT 10,9706 100m3
8 Vận chuyển bùn bằng xe ôtô tự đổ Chương V - E HSMT 69,6 m3 bùn
9 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 4km tiếp theo, đất cấp III Chương V - E HSMT 10,9706 100m3
10 Đắp cát công trình, độ chặt yêu cầu K=0,95 Chương V - E HSMT 2,0544 100m3
11 Đắp đất công trình, độ chặt yêu cầu K=0,90 Chương V - E HSMT 1,4609 100m3
12 Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy Chương V - E HSMT 0,9172 100m2
13 Nilon lót Chương V - E HSMT 716,8244 m2
14 Đổ bê tông móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 2x4, mác 150 Chương V - E HSMT 86,2187 m3
15 Xây gạch xi măng 6,5x10,5x22, xây gối đỡ ống, rãnh thoát nước, vữa XM mác 75 Chương V - E HSMT 244,2076 m3
16 Trát tường trong, chiều dày trát 2cm, vữa XM mác 75 Chương V - E HSMT 670,4836 m2
17 Láng mương cáp, máng rãnh, mương rãnh, dày 2cm, vữa XM mác 75 Chương V - E HSMT 244,592 m2
18 Công tác gia công lắp dựng cốt thép, đường kính cốt thép <=10mm, chiều cao <= 28m Chương V - E HSMT 0,6448 tấn
19 Công tác gia công lắp dựng cốt thép, đường kính cốt thép > 10mm, chiều cao <= 28m Chương V - E HSMT 14,5237 tấn
20 Ván khuôn sàn mái Chương V - E HSMT 3,7544 100m2
21 Đổ bê tông sàn mái, đá 1x2, mác 250 Chương V - E HSMT 146,918 m3
22 Rải lưới cốt sợi thủy tinh Chương V - E HSMT 21,7505 100m2
23 Tưới lớp dính bám mặt đường bằng nhũ tương gốc axít, lượng nhũ tương 1,0 kg/m2 Chương V - E HSMT 43,301 100m2
24 Rải thảm bù vênh mặt đường Chương V - E HSMT 21,6505 100m2
25 Rải thảm mặt đường bê tông nhựa (loại C19, R19), chiều dày mặt đường đã lèn ép 7 cm Chương V - E HSMT 21,6505 100m2
26 Mua bê tông nhựa hạt trung Chương V - E HSMT 723,8801 tấn
27 Mua nắp hố ga composite 1000x1000x75mm Chương V - E HSMT 20 bộ
28 Lắp dựng cấu kiện bê tông đúc sẵn, trọng lượng <= 250 kg Chương V - E HSMT 20 cái
29 Mua, lắp đặt cửa phai Chương V - E HSMT 1 bộ
C TUYẾN 3
1 Phá dỡ kết cấu bê tông có cốt thép Chương V - E HSMT 1,18 m3
2 Tháo dỡ cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg Chương V - E HSMT 2 1cấu kiện
3 Nạo vét bùn cống hộp lớn Chương V - E HSMT 0,53 100m
4 Rải lưới cốt sợi thủy tinh Chương V - E HSMT 2,1013 100m2
5 Tưới lớp dính bám mặt đường bằng nhũ tương gốc axít, lượng nhũ tương 1,0 kg/m2 Chương V - E HSMT 4,1926 100m2
6 Rải thảm bù vênh mặt đường Chương V - E HSMT 2,0963 100m2
7 Rải thảm mặt đường bê tông nhựa (loại C19, R19), chiều dày mặt đường đã lèn ép 7 cm Chương V - E HSMT 2,0963 100m2
8 Mua bê tông nhựa hạt trung Chương V - E HSMT 76,8464 tấn
9 Mua nắp hố ga composite 1000x1000x75mm Chương V - E HSMT 1 bộ
10 Lắp dựng cấu kiện bê tông đúc sẵn, trọng lượng <= 250 kg Chương V - E HSMT 1 cái
D TUYẾN 4
1 Cắt khe 2x4 của đường lăn, sân đỗ Chương V - E HSMT 3,297 10m
2 Phá dỡ kết cấu bê tông có cốt thép Chương V - E HSMT 19,1 m3
3 Đào móng công trình, chiều rộng móng <= 6m, đất cấp III Chương V - E HSMT 0,1767 100m3
4 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ trong phạm vi <= 1000m, đất cấp III Chương V - E HSMT 0,3677 100m3
5 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 4km tiếp theo, đất cấp III Chương V - E HSMT 0,3677 100m3
6 Đắp cát công trình, độ chặt yêu cầu K=0,95 Chương V - E HSMT 0,0958 100m3
7 Nilon lót Chương V - E HSMT 98,0858 m2
8 Đổ bê tông mặt đường, chiều dày mặt đường <=25 cm, đá 2x4, mác 250 Chương V - E HSMT 19,1 m3
9 Rải lưới cốt sợi thủy tinh Chương V - E HSMT 18,6935 100m2
10 Tưới lớp dính bám mặt đường bằng nhũ tương gốc axít, lượng nhũ tương 1,0 kg/m2 Chương V - E HSMT 37,387 100m2
11 Rải thảm bù vênh mặt đường Chương V - E HSMT 18,6935 100m2
12 Rải thảm mặt đường bê tông nhựa (loại C19, R19), chiều dày mặt đường đã lèn ép 7 cm Chương V - E HSMT 18,6935 100m2
13 Mua bê tông nhựa hạt trung Chương V - E HSMT 567,8371 tấn
E TUYẾN 5
1 Cắt khe 2x4 của đường lăn, sân đỗ Chương V - E HSMT 79,87 10m
2 Phá dỡ kết cấu bê tông có cốt thép Chương V - E HSMT 19 m3
3 Tháo dỡ cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg Chương V - E HSMT 16 1cấu kiện
4 Phá dỡ kết cấu gạch đá Chương V - E HSMT 91,96 m3
5 Phá dỡ kết cấu bê tông không cốt thép Chương V - E HSMT 137,57 m3
6 Đào móng công trình, chiều rộng móng <= 6m, đất cấp III Chương V - E HSMT 3,8853 100m3
7 Nạo vét bùn cống hộp lớn Chương V - E HSMT 1,88 100m
8 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ trong phạm vi <= 1000m, đất cấp III Chương V - E HSMT 3,8853 100m3
9 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 4km tiếp theo, đất cấp III Chương V - E HSMT 3,8853 100m3
10 Đắp cát công trình, độ chặt yêu cầu K=0,95 Chương V - E HSMT 1,5039 100m3
11 Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy Chương V - E HSMT 0,76 100m2
12 Nilon lót Chương V - E HSMT 483,5922 m2
13 Đổ bê tông móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 2x4, mác 150 Chương V - E HSMT 39,52 m3
14 Xây gạch xi măng 6,5x10,5x22, xây gối đỡ ống, rãnh thoát nước, vữa XM mác 75 Chương V - E HSMT 101,068 m3
15 Trát tường trong, chiều dày trát 2cm, vữa XM mác 75 Chương V - E HSMT 411,92 m2
16 Láng mương cáp, máng rãnh, mương rãnh, dày 2cm, vữa XM mác 75 Chương V - E HSMT 152 m2
17 Công tác gia công lắp dựng cốt thép sàn mái, đường kính cốt thép <=10mm, chiều cao <= 28m Chương V - E HSMT 1,174 tấn
18 Ván khuôn sàn mái Chương V - E HSMT 0,2988 100m2
19 Đổ bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, đá 1x2, mác 250 Chương V - E HSMT 6,588 m3
20 Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg Chương V - E HSMT 54 cấu kiện
21 Công tác gia công lắp dựng cốt thép sàn mái, đường kính cốt thép <=10mm, chiều cao <= 28m Chương V - E HSMT 2,4282 tấn
22 Công tác gia công lắp dựng cốt thép sàn mái, đường kính cốt thép > 10mm, chiều cao <= 28m Chương V - E HSMT 3,8851 tấn
23 Ván khuôn sàn mái Chương V - E HSMT 2,0346 100m2
24 Đổ bê tông sàn mái, đá 1x2, mác 250 Chương V - E HSMT 43,32 m3
25 Đổ bê tông mặt đường, chiều dày mặt đường <=25 cm, đá 2x4, mác 250 Chương V - E HSMT 203,006 m3
26 Đánh bóng bê tông mặt đường Chương V - E HSMT 1.206,99 m2
F TUYẾN 6
1 Cắt khe 2x4 của đường lăn, sân đỗ Chương V - E HSMT 15,644 10m
2 Phá dỡ kết cấu bê tông không cốt thép Chương V - E HSMT 16,37 m3
3 Đào khuôn đường, rãnh thoát nước lòng đường, rãnh xương cá, độ sâu <=30 cm, đất cấp II Chương V - E HSMT 3,45 m3
4 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ trong phạm vi <= 1000m, đất cấp III Chương V - E HSMT 0,1982 100m3
5 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 4km tiếp theo, đất cấp III Chương V - E HSMT 0,1982 100m3
6 Đắp cát công trình, độ chặt yêu cầu K=0,95 Chương V - E HSMT 0,1008 100m3
7 Nilon lót Chương V - E HSMT 33,0087 m2
8 Đổ bê tông mặt đường, chiều dày mặt đường <=25 cm, đá 2x4, mác 250 Chương V - E HSMT 157,52 m3
9 Đánh bóng bê tông mặt đường Chương V - E HSMT 691,74 m2
G TUYẾN 7
1 Cắt khe 2x4 của đường lăn, sân đỗ Chương V - E HSMT 45,1 10m
2 Phá dỡ kết cấu bê tông có cốt thép Chương V - E HSMT 16,236 m3
3 Phá dỡ kết cấu bê tông không cốt thép Chương V - E HSMT 5,412 m3
4 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ trong phạm vi <= 1000m, đất cấp III Chương V - E HSMT 0,2165 100m3
5 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 4km tiếp theo, đất cấp III Chương V - E HSMT 0,2165 100m3
6 Đào bùn trong mọi điều kiện, bùn lẫn rác Chương V - E HSMT 36,08 m3
7 Vận chuyển bùn Chương V - E HSMT 36,08 m3 bùn
8 Nilon lót Chương V - E HSMT 180,4 m2
9 Công tác gia công lắp dựng cốt thép sàn mái, đường kính cốt thép <=10mm, chiều cao <= 28m Chương V - E HSMT 1,4027 tấn
10 Công tác gia công lắp dựng cốt thép sàn mái, đường kính cốt thép > 10mm, chiều cao <= 28m Chương V - E HSMT 2,2311 tấn
11 Ván khuôn sàn mái Chương V - E HSMT 1,6949 100m2
12 Đổ bê tông sàn mái, đá 1x2, mác 250 Chương V - E HSMT 19,8317 m3
13 Rải lưới cốt sợi thủy tinh Chương V - E HSMT 8,8167 100m2
14 Tưới lớp dính bám mặt đường bằng nhũ tương gốc axít, lượng nhũ tương 1,0 kg/m2 Chương V - E HSMT 17,6334 100m2
15 Rải thảm bù vênh mặt đường Chương V - E HSMT 17,6334 100m2
16 Rải thảm mặt đường bê tông nhựa (loại C19, R19), chiều dày mặt đường đã lèn ép 7 cm Chương V - E HSMT 17,6334 100m2
17 Mua bê tông nhựa hạt trung Chương V - E HSMT 273,5244 tấn
18 Mua tấm chắn rác 960x530x50mm Chương V - E HSMT 22 bộ
19 Lắp dựng cấu kiện bê tông đúc sẵn, trọng lượng <= 100 kg Chương V - E HSMT 22 cái
H TUYẾN 8
1 Cắt khe 2x4 của đường lăn, sân đỗ Chương V - E HSMT 44,04 10m
2 Phá dỡ kết cấu bê tông có cốt thép Chương V - E HSMT 48,48 m3
3 Phá dỡ kết cấu gạch đá bằng Chương V - E HSMT 8,808 m3
4 Đào móng công trình, chiều rộng móng <= 6m, đất cấp III Chương V - E HSMT 17,83 100m3
5 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ trong phạm vi <= 1000m, đất cấp III Chương V - E HSMT 0,7512 100m3
6 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 4km tiếp theo, đất cấp III Chương V - E HSMT 0,7512 100m3
7 Đào bùn trong mọi điều kiện, bùn lỏng Chương V - E HSMT 72,72 m3
8 Vận chuyển bùn Chương V - E HSMT 72,72 m3 bùn
9 Đắp cát công trình, độ chặt yêu cầu K=0,95 Chương V - E HSMT 0,0591 100m3
10 Ván khuôn nền, sân bãi, mặt đường bê tông, mái taluy Chương V - E HSMT 0,1104 100m2
11 Nilon lót Chương V - E HSMT 358,2 m2
12 Đổ bê tông mặt đường, chiều dày mặt đường <=25 cm, đá 2x4, mác 250 Chương V - E HSMT 12,01 m3
13 Ván khuôn lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan Chương V - E HSMT 0,1776 100m2
14 Công tác gia công, lắp đặt cốt thép tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa, con sơn Chương V - E HSMT 0,149 tấn
15 Đổ bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, đá 1x2, mác 250 Chương V - E HSMT 0,9568 m3
16 Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg Chương V - E HSMT 4 cấu kiện
17 Ván khuôn sàn mái Chương V - E HSMT 2,0298 100m2
18 Công tác gia công lắp dựng cốt thép sàn mái, đường kính cốt thép <=10mm, chiều cao <= 28m Chương V - E HSMT 1,9263 tấn
19 Công tác gia công lắp dựng cốt thép sàn mái, đường kính cốt thép > 10mm, chiều cao <= 28m Chương V - E HSMT 4,8316 tấn
20 Đổ bê tông sàn mái, đá 1x2, mác 250 Chương V - E HSMT 55,1032 m3
21 Rải lưới cốt sợi thủy tinh Chương V - E HSMT 23,0531 100m2
22 Tưới lớp dính bám mặt đường bằng nhũ tương gốc axít, lượng nhũ tương 1,0 kg/m2 Chương V - E HSMT 46,1061 100m2
23 Rải thảm bù vênh mặt đường Chương V - E HSMT 23,0052 100m2
24 Rải thảm mặt đường bê tông nhựa (loại C19, R19), chiều dày mặt đường đã lèn ép 7 cm Chương V - E HSMT 23,0052 100m2
25 Mua bê tông nhựa hạt trung Chương V - E HSMT 675,1008 tấn
26 Mua tấm chắn rác 960x530x50mm Chương V - E HSMT 22 bộ
27 Lắp dựng cấu kiện bê tông đúc sẵn, trọng lượng <= 100 kg Chương V - E HSMT 22 cái
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->