Gói thầu: Xây dựng
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20210155586-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 08/02/2021 08:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Ủy ban nhân dân xã Phú Khê |
| Tên gói thầu | Xây dựng |
| Số hiệu KHLCNT | 20210116666 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | NS địa phương và hỗ trợ cấp trên |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 240 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2021-01-28 16:16:00 đến ngày 2021-02-08 08:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 13,221,252,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 180,000,000 VNĐ ((Một trăm tám mươi triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | TUYẾN 1 | |||
| 1 | Cắt khe 2x4 của đường lăn, sân đỗ | Chương V - E HSMT | 113,377 | 10m |
| 2 | Phá dỡ kết cấu bê tông | Chương V - E HSMT | 56,6885 | m3 |
| 3 | Tháo dỡ cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg | Chương V - E HSMT | 40 | 1cấu kiện |
| 4 | Phá dỡ kết cấu gạch đá | Chương V - E HSMT | 249,4294 | m3 |
| 5 | Phá dỡ kết cấu bê tông không cốt thép | Chương V - E HSMT | 319,7559 | m3 |
| 6 | Đào móng công trình, chiều rộng móng <= 6m, đất cấp III | Chương V - E HSMT | 9,6806 | 100m3 |
| 7 | Nạo vét bùn cống hộp lớn | Chương V - E HSMT | 6,4 | 100m |
| 8 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ trong phạm vi <= 1000m, đất cấp III | Chương V - E HSMT | 9,7286 | 100m3 |
| 9 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 4km tiếp theo, đất cấp III | Chương V - E HSMT | 9,7286 | 100m3 |
| 10 | Đắp cát công trình, độ chặt yêu cầu K=0,95 | Chương V - E HSMT | 2,6234 | 100m3 |
| 11 | Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy | Chương V - E HSMT | 2,2675 | 100m2 |
| 12 | Nilon lót | Chương V - E HSMT | 1.405,8748 | 0.0 |
| 13 | Đổ bê tông móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 2x4, mác 150 | Chương V - E HSMT | 117,9121 | m3 |
| 14 | Xây gạch xi măng 6,5x10,5x22, xây gối đỡ ống, rãnh thoát nước, vữa XM mác 75 | Chương V - E HSMT | 262,351 | m3 |
| 15 | Trát tường trong, chiều dày trát 2cm, vữa XM mác 75 | Chương V - E HSMT | 1.195,93 | m2 |
| 16 | Láng mương cáp, máng rãnh, mương rãnh, dày 2cm, vữa XM mác 75 | Chương V - E HSMT | 453,508 | m2 |
| 17 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép sàn mái, đường kính cốt thép <=10mm, chiều cao <= 28m | Chương V - E HSMT | 7,5979 | tấn |
| 18 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép sàn mái, đường kính cốt thép > 10mm, chiều cao <= 28m | Chương V - E HSMT | 12,1567 | tấn |
| 19 | Ván khuôn sàn mái | Chương V - E HSMT | 4,4315 | 100m2 |
| 20 | Đổ bê tông sàn mái, đá 1x2, mác 250 | Chương V - E HSMT | 223,945 | m3 |
| 21 | Vệ sinh mặt bằng | Chương V - E HSMT | 7 | công |
| 22 | Rải lưới cốt sợi thủy tinh | Chương V - E HSMT | 31,8194 | 100m2 |
| 23 | Tưới lớp dính bám mặt đường bằng nhũ tương gốc axít, lượng nhũ tương 1,0 kg/m2 | Chương V - E HSMT | 62,9208 | 100m2 |
| 24 | Rải thảm bù vênh mặt đường | Chương V - E HSMT | 31,4604 | 100m2 |
| 25 | Rải thảm mặt đường bê tông nhựa (loại C19, R19), chiều dày mặt đường đã lèn ép 7 cm | Chương V - E HSMT | 31,4604 | 100m2 |
| 26 | Mua bê tông nhựa hạt trung | Chương V - E HSMT | 937,1175 | tấn |
| 27 | Mua nắp hố ga composite 1000x1000x75mm | Chương V - E HSMT | 20 | bộ |
| 28 | Mua tấm chắn rác 960x530x50mm | Chương V - E HSMT | 74 | bộ |
| 29 | Lắp dựng cấu kiện bê tông đúc sẵn, trọng lượng <= 250 kg | Chương V - E HSMT | 20 | cái |
| 30 | Lắp dựng cấu kiện bê tông đúc sẵn, trọng lượng <= 100 kg | Chương V - E HSMT | 74 | cái |
| B | TUYẾN 2 | |||
| 1 | Cắt khe 2x4 của đường lăn, sân đỗ | Chương V - E HSMT | 30,574 | 10m |
| 2 | Phá dỡ kết cấu bê tông có cốt thép | Chương V - E HSMT | 52,755 | m3 |
| 3 | Phá dỡ kết cấu gạch đá | Chương V - E HSMT | 168,3776 | m3 |
| 4 | Phá dỡ kết cấu bê tông không cốt thép | Chương V - E HSMT | 88,2428 | m3 |
| 5 | Đào móng công trình, chiều rộng móng <= 6m, đất cấp III | Chương V - E HSMT | 10,7966 | 100m3 |
| 6 | Đào bùn trong mọi điều kiện, bùn lỏng | Chương V - E HSMT | 69,6 | m3 |
| 7 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ trong phạm vi <= 1000m, đất cấp III | Chương V - E HSMT | 10,9706 | 100m3 |
| 8 | Vận chuyển bùn bằng xe ôtô tự đổ | Chương V - E HSMT | 69,6 | m3 bùn |
| 9 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 4km tiếp theo, đất cấp III | Chương V - E HSMT | 10,9706 | 100m3 |
| 10 | Đắp cát công trình, độ chặt yêu cầu K=0,95 | Chương V - E HSMT | 2,0544 | 100m3 |
| 11 | Đắp đất công trình, độ chặt yêu cầu K=0,90 | Chương V - E HSMT | 1,4609 | 100m3 |
| 12 | Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy | Chương V - E HSMT | 0,9172 | 100m2 |
| 13 | Nilon lót | Chương V - E HSMT | 716,8244 | m2 |
| 14 | Đổ bê tông móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 2x4, mác 150 | Chương V - E HSMT | 86,2187 | m3 |
| 15 | Xây gạch xi măng 6,5x10,5x22, xây gối đỡ ống, rãnh thoát nước, vữa XM mác 75 | Chương V - E HSMT | 244,2076 | m3 |
| 16 | Trát tường trong, chiều dày trát 2cm, vữa XM mác 75 | Chương V - E HSMT | 670,4836 | m2 |
| 17 | Láng mương cáp, máng rãnh, mương rãnh, dày 2cm, vữa XM mác 75 | Chương V - E HSMT | 244,592 | m2 |
| 18 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép, đường kính cốt thép <=10mm, chiều cao <= 28m | Chương V - E HSMT | 0,6448 | tấn |
| 19 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép, đường kính cốt thép > 10mm, chiều cao <= 28m | Chương V - E HSMT | 14,5237 | tấn |
| 20 | Ván khuôn sàn mái | Chương V - E HSMT | 3,7544 | 100m2 |
| 21 | Đổ bê tông sàn mái, đá 1x2, mác 250 | Chương V - E HSMT | 146,918 | m3 |
| 22 | Rải lưới cốt sợi thủy tinh | Chương V - E HSMT | 21,7505 | 100m2 |
| 23 | Tưới lớp dính bám mặt đường bằng nhũ tương gốc axít, lượng nhũ tương 1,0 kg/m2 | Chương V - E HSMT | 43,301 | 100m2 |
| 24 | Rải thảm bù vênh mặt đường | Chương V - E HSMT | 21,6505 | 100m2 |
| 25 | Rải thảm mặt đường bê tông nhựa (loại C19, R19), chiều dày mặt đường đã lèn ép 7 cm | Chương V - E HSMT | 21,6505 | 100m2 |
| 26 | Mua bê tông nhựa hạt trung | Chương V - E HSMT | 723,8801 | tấn |
| 27 | Mua nắp hố ga composite 1000x1000x75mm | Chương V - E HSMT | 20 | bộ |
| 28 | Lắp dựng cấu kiện bê tông đúc sẵn, trọng lượng <= 250 kg | Chương V - E HSMT | 20 | cái |
| 29 | Mua, lắp đặt cửa phai | Chương V - E HSMT | 1 | bộ |
| C | TUYẾN 3 | |||
| 1 | Phá dỡ kết cấu bê tông có cốt thép | Chương V - E HSMT | 1,18 | m3 |
| 2 | Tháo dỡ cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg | Chương V - E HSMT | 2 | 1cấu kiện |
| 3 | Nạo vét bùn cống hộp lớn | Chương V - E HSMT | 0,53 | 100m |
| 4 | Rải lưới cốt sợi thủy tinh | Chương V - E HSMT | 2,1013 | 100m2 |
| 5 | Tưới lớp dính bám mặt đường bằng nhũ tương gốc axít, lượng nhũ tương 1,0 kg/m2 | Chương V - E HSMT | 4,1926 | 100m2 |
| 6 | Rải thảm bù vênh mặt đường | Chương V - E HSMT | 2,0963 | 100m2 |
| 7 | Rải thảm mặt đường bê tông nhựa (loại C19, R19), chiều dày mặt đường đã lèn ép 7 cm | Chương V - E HSMT | 2,0963 | 100m2 |
| 8 | Mua bê tông nhựa hạt trung | Chương V - E HSMT | 76,8464 | tấn |
| 9 | Mua nắp hố ga composite 1000x1000x75mm | Chương V - E HSMT | 1 | bộ |
| 10 | Lắp dựng cấu kiện bê tông đúc sẵn, trọng lượng <= 250 kg | Chương V - E HSMT | 1 | cái |
| D | TUYẾN 4 | |||
| 1 | Cắt khe 2x4 của đường lăn, sân đỗ | Chương V - E HSMT | 3,297 | 10m |
| 2 | Phá dỡ kết cấu bê tông có cốt thép | Chương V - E HSMT | 19,1 | m3 |
| 3 | Đào móng công trình, chiều rộng móng <= 6m, đất cấp III | Chương V - E HSMT | 0,1767 | 100m3 |
| 4 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ trong phạm vi <= 1000m, đất cấp III | Chương V - E HSMT | 0,3677 | 100m3 |
| 5 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 4km tiếp theo, đất cấp III | Chương V - E HSMT | 0,3677 | 100m3 |
| 6 | Đắp cát công trình, độ chặt yêu cầu K=0,95 | Chương V - E HSMT | 0,0958 | 100m3 |
| 7 | Nilon lót | Chương V - E HSMT | 98,0858 | m2 |
| 8 | Đổ bê tông mặt đường, chiều dày mặt đường <=25 cm, đá 2x4, mác 250 | Chương V - E HSMT | 19,1 | m3 |
| 9 | Rải lưới cốt sợi thủy tinh | Chương V - E HSMT | 18,6935 | 100m2 |
| 10 | Tưới lớp dính bám mặt đường bằng nhũ tương gốc axít, lượng nhũ tương 1,0 kg/m2 | Chương V - E HSMT | 37,387 | 100m2 |
| 11 | Rải thảm bù vênh mặt đường | Chương V - E HSMT | 18,6935 | 100m2 |
| 12 | Rải thảm mặt đường bê tông nhựa (loại C19, R19), chiều dày mặt đường đã lèn ép 7 cm | Chương V - E HSMT | 18,6935 | 100m2 |
| 13 | Mua bê tông nhựa hạt trung | Chương V - E HSMT | 567,8371 | tấn |
| E | TUYẾN 5 | |||
| 1 | Cắt khe 2x4 của đường lăn, sân đỗ | Chương V - E HSMT | 79,87 | 10m |
| 2 | Phá dỡ kết cấu bê tông có cốt thép | Chương V - E HSMT | 19 | m3 |
| 3 | Tháo dỡ cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg | Chương V - E HSMT | 16 | 1cấu kiện |
| 4 | Phá dỡ kết cấu gạch đá | Chương V - E HSMT | 91,96 | m3 |
| 5 | Phá dỡ kết cấu bê tông không cốt thép | Chương V - E HSMT | 137,57 | m3 |
| 6 | Đào móng công trình, chiều rộng móng <= 6m, đất cấp III | Chương V - E HSMT | 3,8853 | 100m3 |
| 7 | Nạo vét bùn cống hộp lớn | Chương V - E HSMT | 1,88 | 100m |
| 8 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ trong phạm vi <= 1000m, đất cấp III | Chương V - E HSMT | 3,8853 | 100m3 |
| 9 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 4km tiếp theo, đất cấp III | Chương V - E HSMT | 3,8853 | 100m3 |
| 10 | Đắp cát công trình, độ chặt yêu cầu K=0,95 | Chương V - E HSMT | 1,5039 | 100m3 |
| 11 | Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy | Chương V - E HSMT | 0,76 | 100m2 |
| 12 | Nilon lót | Chương V - E HSMT | 483,5922 | m2 |
| 13 | Đổ bê tông móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 2x4, mác 150 | Chương V - E HSMT | 39,52 | m3 |
| 14 | Xây gạch xi măng 6,5x10,5x22, xây gối đỡ ống, rãnh thoát nước, vữa XM mác 75 | Chương V - E HSMT | 101,068 | m3 |
| 15 | Trát tường trong, chiều dày trát 2cm, vữa XM mác 75 | Chương V - E HSMT | 411,92 | m2 |
| 16 | Láng mương cáp, máng rãnh, mương rãnh, dày 2cm, vữa XM mác 75 | Chương V - E HSMT | 152 | m2 |
| 17 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép sàn mái, đường kính cốt thép <=10mm, chiều cao <= 28m | Chương V - E HSMT | 1,174 | tấn |
| 18 | Ván khuôn sàn mái | Chương V - E HSMT | 0,2988 | 100m2 |
| 19 | Đổ bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, đá 1x2, mác 250 | Chương V - E HSMT | 6,588 | m3 |
| 20 | Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg | Chương V - E HSMT | 54 | cấu kiện |
| 21 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép sàn mái, đường kính cốt thép <=10mm, chiều cao <= 28m | Chương V - E HSMT | 2,4282 | tấn |
| 22 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép sàn mái, đường kính cốt thép > 10mm, chiều cao <= 28m | Chương V - E HSMT | 3,8851 | tấn |
| 23 | Ván khuôn sàn mái | Chương V - E HSMT | 2,0346 | 100m2 |
| 24 | Đổ bê tông sàn mái, đá 1x2, mác 250 | Chương V - E HSMT | 43,32 | m3 |
| 25 | Đổ bê tông mặt đường, chiều dày mặt đường <=25 cm, đá 2x4, mác 250 | Chương V - E HSMT | 203,006 | m3 |
| 26 | Đánh bóng bê tông mặt đường | Chương V - E HSMT | 1.206,99 | m2 |
| F | TUYẾN 6 | |||
| 1 | Cắt khe 2x4 của đường lăn, sân đỗ | Chương V - E HSMT | 15,644 | 10m |
| 2 | Phá dỡ kết cấu bê tông không cốt thép | Chương V - E HSMT | 16,37 | m3 |
| 3 | Đào khuôn đường, rãnh thoát nước lòng đường, rãnh xương cá, độ sâu <=30 cm, đất cấp II | Chương V - E HSMT | 3,45 | m3 |
| 4 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ trong phạm vi <= 1000m, đất cấp III | Chương V - E HSMT | 0,1982 | 100m3 |
| 5 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 4km tiếp theo, đất cấp III | Chương V - E HSMT | 0,1982 | 100m3 |
| 6 | Đắp cát công trình, độ chặt yêu cầu K=0,95 | Chương V - E HSMT | 0,1008 | 100m3 |
| 7 | Nilon lót | Chương V - E HSMT | 33,0087 | m2 |
| 8 | Đổ bê tông mặt đường, chiều dày mặt đường <=25 cm, đá 2x4, mác 250 | Chương V - E HSMT | 157,52 | m3 |
| 9 | Đánh bóng bê tông mặt đường | Chương V - E HSMT | 691,74 | m2 |
| G | TUYẾN 7 | |||
| 1 | Cắt khe 2x4 của đường lăn, sân đỗ | Chương V - E HSMT | 45,1 | 10m |
| 2 | Phá dỡ kết cấu bê tông có cốt thép | Chương V - E HSMT | 16,236 | m3 |
| 3 | Phá dỡ kết cấu bê tông không cốt thép | Chương V - E HSMT | 5,412 | m3 |
| 4 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ trong phạm vi <= 1000m, đất cấp III | Chương V - E HSMT | 0,2165 | 100m3 |
| 5 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 4km tiếp theo, đất cấp III | Chương V - E HSMT | 0,2165 | 100m3 |
| 6 | Đào bùn trong mọi điều kiện, bùn lẫn rác | Chương V - E HSMT | 36,08 | m3 |
| 7 | Vận chuyển bùn | Chương V - E HSMT | 36,08 | m3 bùn |
| 8 | Nilon lót | Chương V - E HSMT | 180,4 | m2 |
| 9 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép sàn mái, đường kính cốt thép <=10mm, chiều cao <= 28m | Chương V - E HSMT | 1,4027 | tấn |
| 10 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép sàn mái, đường kính cốt thép > 10mm, chiều cao <= 28m | Chương V - E HSMT | 2,2311 | tấn |
| 11 | Ván khuôn sàn mái | Chương V - E HSMT | 1,6949 | 100m2 |
| 12 | Đổ bê tông sàn mái, đá 1x2, mác 250 | Chương V - E HSMT | 19,8317 | m3 |
| 13 | Rải lưới cốt sợi thủy tinh | Chương V - E HSMT | 8,8167 | 100m2 |
| 14 | Tưới lớp dính bám mặt đường bằng nhũ tương gốc axít, lượng nhũ tương 1,0 kg/m2 | Chương V - E HSMT | 17,6334 | 100m2 |
| 15 | Rải thảm bù vênh mặt đường | Chương V - E HSMT | 17,6334 | 100m2 |
| 16 | Rải thảm mặt đường bê tông nhựa (loại C19, R19), chiều dày mặt đường đã lèn ép 7 cm | Chương V - E HSMT | 17,6334 | 100m2 |
| 17 | Mua bê tông nhựa hạt trung | Chương V - E HSMT | 273,5244 | tấn |
| 18 | Mua tấm chắn rác 960x530x50mm | Chương V - E HSMT | 22 | bộ |
| 19 | Lắp dựng cấu kiện bê tông đúc sẵn, trọng lượng <= 100 kg | Chương V - E HSMT | 22 | cái |
| H | TUYẾN 8 | |||
| 1 | Cắt khe 2x4 của đường lăn, sân đỗ | Chương V - E HSMT | 44,04 | 10m |
| 2 | Phá dỡ kết cấu bê tông có cốt thép | Chương V - E HSMT | 48,48 | m3 |
| 3 | Phá dỡ kết cấu gạch đá bằng | Chương V - E HSMT | 8,808 | m3 |
| 4 | Đào móng công trình, chiều rộng móng <= 6m, đất cấp III | Chương V - E HSMT | 17,83 | 100m3 |
| 5 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ trong phạm vi <= 1000m, đất cấp III | Chương V - E HSMT | 0,7512 | 100m3 |
| 6 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 4km tiếp theo, đất cấp III | Chương V - E HSMT | 0,7512 | 100m3 |
| 7 | Đào bùn trong mọi điều kiện, bùn lỏng | Chương V - E HSMT | 72,72 | m3 |
| 8 | Vận chuyển bùn | Chương V - E HSMT | 72,72 | m3 bùn |
| 9 | Đắp cát công trình, độ chặt yêu cầu K=0,95 | Chương V - E HSMT | 0,0591 | 100m3 |
| 10 | Ván khuôn nền, sân bãi, mặt đường bê tông, mái taluy | Chương V - E HSMT | 0,1104 | 100m2 |
| 11 | Nilon lót | Chương V - E HSMT | 358,2 | m2 |
| 12 | Đổ bê tông mặt đường, chiều dày mặt đường <=25 cm, đá 2x4, mác 250 | Chương V - E HSMT | 12,01 | m3 |
| 13 | Ván khuôn lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan | Chương V - E HSMT | 0,1776 | 100m2 |
| 14 | Công tác gia công, lắp đặt cốt thép tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa, con sơn | Chương V - E HSMT | 0,149 | tấn |
| 15 | Đổ bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, đá 1x2, mác 250 | Chương V - E HSMT | 0,9568 | m3 |
| 16 | Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg | Chương V - E HSMT | 4 | cấu kiện |
| 17 | Ván khuôn sàn mái | Chương V - E HSMT | 2,0298 | 100m2 |
| 18 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép sàn mái, đường kính cốt thép <=10mm, chiều cao <= 28m | Chương V - E HSMT | 1,9263 | tấn |
| 19 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép sàn mái, đường kính cốt thép > 10mm, chiều cao <= 28m | Chương V - E HSMT | 4,8316 | tấn |
| 20 | Đổ bê tông sàn mái, đá 1x2, mác 250 | Chương V - E HSMT | 55,1032 | m3 |
| 21 | Rải lưới cốt sợi thủy tinh | Chương V - E HSMT | 23,0531 | 100m2 |
| 22 | Tưới lớp dính bám mặt đường bằng nhũ tương gốc axít, lượng nhũ tương 1,0 kg/m2 | Chương V - E HSMT | 46,1061 | 100m2 |
| 23 | Rải thảm bù vênh mặt đường | Chương V - E HSMT | 23,0052 | 100m2 |
| 24 | Rải thảm mặt đường bê tông nhựa (loại C19, R19), chiều dày mặt đường đã lèn ép 7 cm | Chương V - E HSMT | 23,0052 | 100m2 |
| 25 | Mua bê tông nhựa hạt trung | Chương V - E HSMT | 675,1008 | tấn |
| 26 | Mua tấm chắn rác 960x530x50mm | Chương V - E HSMT | 22 | bộ |
| 27 | Lắp dựng cấu kiện bê tông đúc sẵn, trọng lượng <= 100 kg | Chương V - E HSMT | 22 | cái |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi