Gói thầu: Gói thầu số 03: Thi công xây dựng
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20210156098-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 08/02/2021 08:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | công ty TNHH THƯƠNG MẠI VÀ TƯ VẤN XÂY DỰNG THUẬN THÀNH |
| Tên gói thầu | Gói thầu số 03: Thi công xây dựng |
| Số hiệu KHLCNT | 20210156080 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Loại hợp đồng |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 270 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2021-01-28 17:50:00 đến ngày 2021-02-08 08:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 12,363,327,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 150,000,000 VNĐ ((Một trăm năm mươi triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | Hạng mục 1: Kè thượng lưu cống Tân Mỹ | |||
| 1 | Đóng cọc tre, chiều dài cọc 2,0m, đất cấp I | Theo HSTK | 174,36 | 100m |
| 2 | Đào bùn lỏng trong mọi điều kiện | Theo HSTK | 60,357 | m³ |
| 3 | Đắp cát nền móng công trình | Theo HSTK | 60,357 | m³ |
| 4 | Bê tông lót móng rộng ≤250cm đá 2x4, vữa bê tông mác 100, dày 10cm | Theo HSTK | 44,46 | m³ |
| 5 | Bê tông móng rộng ≤250cm đá 1x2, vữa bê tông mác 200 | Theo HSTK | 286,815 | m³ |
| 6 | Ván khuôn móng dài | Theo HSTK | 3,795 | 100m² |
| 7 | Bê tông tường dày ≤45cm, chiều cao ≤6m đá 1x2, vữa bê tông mác 200 | Theo HSTK | 132,522 | m³ |
| 8 | Ván khuôn tường | Theo HSTK | 6,265 | 100m² |
| 9 | Quét 2 lớp nhựa bitum và dán 2 lớp giấy dầu | Theo HSTK | 47,11 | m² |
| 10 | Ni lông lót 1 lớp | Theo HSTK | 9,479 | 100m² |
| 11 | Bê tông khung dầm đá 1x2, vữa bê tông mác 200 | Theo HSTK | 99,151 | m³ |
| 12 | Ván khuôn khung dầm | Theo HSTK | 6,495 | 100m² |
| 13 | Gia công, lắp dựng cốt thép khung dầm, đường kính ≤10mm | Theo HSTK | 1,553 | tấn |
| 14 | Gia công, lắp dựng cốt thép khung dầm, đường kính ≤18mm | Theo HSTK | 7,378 | tấn |
| 15 | Quét 2 lớp nhựa bitum và dán 2 lớp giấy dầu | Theo HSTK | 54,18 | m² |
| 16 | Rải đá dăm lót mái kè, đá 1x2 | Theo HSTK | 225,228 | m3 |
| 17 | Rải vải địa kỹ thuật làm nền đường, mái đê, đập | Theo HSTK | 24,133 | 100m² |
| 18 | Bê tông tấm lát đá 1x2, vữa bê tông mác 200 | Theo HSTK | 298,695 | m³ |
| 19 | Ván khuôn tấm lát | Theo HSTK | 39,201 | 100m² |
| 20 | Sản xuất, lắp đặt cốt thép tấm lát | Theo HSTK | 0,961 | tấn |
| 21 | Bốc xếp lên cấu kiện bê tông đúc sẵn, trọng lượng P ≤200kg | Theo HSTK | 657,129 | tấn |
| 22 | Bốc xếp xuống cấu kiện bê tông đúc sẵn, trọng lượng P ≤200kg | Theo HSTK | 657,129 | tấn |
| 23 | Vận chuyển cấu kiện bê tông, trọng lượng p ≤200kg, trong phạm vi ≤1km | Theo HSTK | 65,7129 | 10 tấn/km |
| 24 | Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng >50kg | Theo HSTK | 12.508 | cấu kiện |
| 25 | Bê tông chèn, đá 1x2, vữa bê tông mác 200 | Theo HSTK | 37,601 | m³ |
| 26 | Đào móng công trình, chiều rộng móng ≤6m, đất cấp I | Theo HSTK | 38,985 | 100m³ |
| 27 | Bóc phong hóa, đất cấp I | Theo HSTK | 2,2622 | 100m³ |
| 28 | Đào rãnh tiêu nước hố bơm | Theo HSTK | 56,238 | m³ |
| 29 | Đắp đất rãnh tiêu nước, hố bơm, dung trọng khô Yk>=1,45T/m3 - đất tận dụng | Theo HSTK | 0,5624 | 100m³ |
| 30 | Đắp đất công trình, dung trọng khô Yk>=1,45T/m3 - đất tận dụng | Theo HSTK | 13,887 | 100m³ |
| 31 | Xúc đất để đắp | Theo HSTK | 14,859 | 100m³ |
| 32 | Vận chuyển đất trong phạm vi ≤300m, đất cấp I | Theo HSTK | 30,175 | 100m³ |
| 33 | San đất bãi thải, bãi trữ, bãi gia tải | Theo HSTK | 30,175 | 100m³ |
| 34 | Cừ Larsen | Theo HSTK | 29,52 | tấn |
| 35 | Ép cọc ván thép (cọc Larsen) trên mặt đất, chiều dài cọc ≤12m, đất cấp I (phần ngập đất) | Theo HSTK | 3,146 | 100m |
| 36 | Ép cọc ván thép (cọc Larsen) trên mặt đất, chiều dài cọc ≤12m, đất cấp I | Theo HSTK | 1,774 | 100m |
| 37 | Nhổ cọc cừ Larsen, trên cạn | Theo HSTK | 3,146 | 100m cọc |
| 38 | Khấu hao cọc định vị I300 | Theo HSTK | 3,29 | tấn |
| 39 | Đóng cọc thép hình (thép U, I) trên cạn, chiều dài cọc ≤10m, đất cấp I - Phần ngập đất | Theo HSTK | 0,5976 | 100m |
| 40 | Đóng cọc thép hình (thép U, I) trên cạn, chiều dài cọc ≤10m, đất cấp I - Phần không ngập đất | Theo HSTK | 0,3024 | 100m |
| 41 | Nhổ cọc thép hình, cọc ống thép, trên cạn | Theo HSTK | 0,5976 | 100m cọc |
| 42 | Khấu hao thép giằng I140 | Theo HSTK | 0,84 | tấn |
| 43 | Lắp dựng kết cấu thép hệ khung giằng trên cạn | Theo HSTK | 0,84 | tấn |
| 44 | Tháo dỡ kết cấu thép hệ khung giằng trên cạn | Theo HSTK | 0,84 | tấn |
| 45 | Đắp đất, đất cấp I | Theo HSTK | 0,093 | 100m³ |
| 46 | Đắp đất công trình, dung trọng khô Yk>=1,45T/m3 | Theo HSTK | 1,018 | 100m³ |
| 47 | Mua đất đắp đập tạm | Theo HSTK | 118,194 | m3 |
| 48 | Đắp bao tải đất - đất tận dụng | Theo HSTK | 34,38 | m3 |
| 49 | Phá đập tạm | Theo HSTK | 1,455 | 100m³ |
| 50 | Đóng cọc tre, chiều dài cọc 1,5m, đất cấp I | Theo HSTK | 13,107 | 100m |
| 51 | Phên tre gia cố mái hố móng | Theo HSTK | 217,95 | m2 |
| 52 | Kè tre phên nứa kẹp rơm rãnh tiêu nước hố móng, cọc tre L=1,5m, mật độ a=0,5m | Theo HSTK | 215,95 | m |
| 53 | Kè tre phên nứa kẹp rơm hố bơm nước, cọc tre L=2,0m, mật độ a=0,5m | Theo HSTK | 16 | m |
| 54 | Ca bơm nước - máy bơm 10CV | Theo HSTK | 2 | ca |
| 55 | Bê tông lót móng rộng ≤250cm đá 2x4, vữa bê tông mác 100 | Theo HSTK | 2,56 | m³ |
| 56 | Bê tông móng rộng ≤250cm đá 1x2, vữa bê tông mác 200 | Theo HSTK | 9,175 | m³ |
| 57 | Bê tông tường dày ≤45cm, chiều cao ≤6m đá 1x2, vữa bê tông mác 200 | Theo HSTK | 2,64 | m³ |
| 58 | Bê tông lót móng rộng ≤250cm đá 2x4, vữa bê tông mác 100 | Theo HSTK | 3,5088 | m³ |
| 59 | Bê tông mái bờ kênh mương, dày ≤20cm, đá 1x2, vữa bê tông mác 200 | Theo HSTK | 5,2632 | m³ |
| 60 | Mua ống buy D=1200, dày 10cm | Theo HSTK | 6,2 | m |
| 61 | Lắp đặt ống bê tông, đoạn ống dài 2m, đường kính1200mm | Theo HSTK | 3 | 1 đoạn ống |
| 62 | Đắp cát công trình, độ chặt yêu cầu K=0,90 | Theo HSTK | 0,0378 | 100m³ |
| 63 | Ni lông lót nền đường 1 lớp | Theo HSTK | 7,5932 | 100m² |
| 64 | Bê tông mặt đường dày ≤25cm đá 2x4, vữa bê tông mác 200 | Theo HSTK | 150,612 | m³ |
| B | Hạng mục 2: Kè hạ lưu cống Tân Mỹ | |||
| 1 | Mua đất đắp đập tạm | Theo HSTK | 234,48 | m³ |
| 2 | Vận chuyển đất trong phạm vi 1000m | Theo HSTK | 179,48 | m³ |
| 3 | Đắp đất đập tạm, đất cấp I | Theo HSTK | 5,3055 | 100m³ |
| 4 | Phá đập tạm, phạm vi 30m, đất cấp I | Theo HSTK | 5,3055 | 100m³ |
| 5 | Vận chuyển đất trong phạm vi 1000m | Theo HSTK | 530,55 | m³ |
| 6 | San đất bãi thải, bãi trữ, bãi gia tải | Theo HSTK | 5,3055 | 100m³ |
| 7 | Ca bơm nước - máy bơm 20CV | Theo HSTK | 25 | ca |
| 8 | Đào rãnh thoát nước, rộng ≤1m, sâu ≤1m, đất cấp I | Theo HSTK | 193,5 | m³ |
| 9 | Đắp đất công trình, dung trọng khô Yk>=1,45T/m3 | Theo HSTK | 1,935 | 100m³ |
| 10 | Kè tre phên nứa kẹp rơm rãnh tiêu nước hố móng, cọc tre L=1,5m, mật độ a=0,5m | Theo HSTK | 744 | m |
| 11 | Kè tre phên nứa kẹp rơm hố bơm nước, cọc tre L=2,0m, mật độ a=0,5m | Theo HSTK | 36 | m |
| 12 | Đắp cát đen đệm bãi đúc, độ chặt yêu cầu K=0,90 | Theo HSTK | 3 | 100m³ |
| 13 | Láng nền bãi đúc không đánh màu, chiều dày 3cm, vữa XM mác 75 | Theo HSTK | 1.000 | m² |
| 14 | Đào kênh mương, chiều rộng ≤6m, đất cấp I | Theo HSTK | 115,86 | 100m³ |
| 15 | Đào kênh mương, rộng >3m, sâu >3m, đất cấp I | Theo HSTK | 442,84 | m³ |
| 16 | Đắp đất công trình, dung trọng khô Yk>=1,45T/m3 | Theo HSTK | 54,0187 | 100m³ |
| 17 | Đào xúc đất để đắp, phạm vi 30m, đất cấp I | Theo HSTK | 57,8 | 100m³ |
| 18 | Đóng cọc tre, chiều dài cọc 2,0m, đất cấp I | Theo HSTK | 64,56 | 100m |
| 19 | Phên nứa hố móng | Theo HSTK | 807,05 | m2 |
| 20 | Vận chuyển đất trong phạm vi 1000m | Theo HSTK | 6.249,09 | m³ |
| 21 | San đất bãi thải, bãi trữ, bãi gia tải | Theo HSTK | 62,4909 | 100m³ |
| 22 | Đóng cọc tre, chiều dài cọc 1,5m, đất cấp I | Theo HSTK | 408,51 | 100m |
| 23 | Vét bùn khe cọc dày 20cm | Theo HSTK | 251,36 | m³ |
| 24 | Vận chuyển đất trong phạm vi 1000m | Theo HSTK | 251,36 | m³ |
| 25 | San đất bãi thải, bãi trữ, bãi gia tải | Theo HSTK | 2,5136 | 100m³ |
| 26 | Đệm cát đen khe cọc | Theo HSTK | 251,36 | m³ |
| 27 | Bê lót móng rộng ≤250cm đá 2x4, vữa bê tông mác 100, dày 10cm | Theo HSTK | 136,16 | m³ |
| 28 | Bê tông móng rộng ≤250cm đá 1x2, vữa bê tông mác 200 | Theo HSTK | 544,63 | m³ |
| 29 | Ván khuôn móng dài | Theo HSTK | 12,57 | 100m² |
| 30 | Bê tông tường dày ≤45cm, chiều cao ≤6m đá 1x2, vữa bê tông mác 200 | Theo HSTK | 317,7 | m³ |
| 31 | Ván khuôn tường | Theo HSTK | 19,48 | 100m² |
| 32 | Bê tông lót móng rộng ≤250cm đá 1x2, vữa bê tông mác 100, dày 5cm | Theo HSTK | 91,85 | m³ |
| 33 | Bê tông khung dầm đá 1x2, vữa bê tông mác 200 | Theo HSTK | 399,46 | m³ |
| 34 | Ván khuôn khung dầm | Theo HSTK | 18,14 | 100m² |
| 35 | Gia công, lắp dựng cốt thép khung dầm, đường kính ≤10mm | Theo HSTK | 6,6 | tấn |
| 36 | Gia công, lắp dựng cốt thép khung dầm, đường kính ≤18mm | Theo HSTK | 14,95 | tấn |
| 37 | Bê tông tấm lát đá 1x2, vữa bê tông mác 200 | Theo HSTK | 372,53 | m³ |
| 38 | Ván khuôn tấm lát | Theo HSTK | 23,67 | 100m² |
| 39 | Sản xuất, lắp đặt cốt thép tấm lát | Theo HSTK | 9,46 | tấn |
| 40 | Rải vải địa kỹ thuật | Theo HSTK | 57,9 | 100m² |
| 41 | Rải đá dăm lót mái kè, đá 1x2 | Theo HSTK | 521,47 | m3 |
| 42 | Bốc xếp lên cấu kiện bê tông đúc sẵn, trọng lượng P ≤200kg | Theo HSTK | 819,57 | tấn |
| 43 | Bốc xếp xuống cấu kiện bê tông đúc sẵn, trọng lượng P ≤200kg | Theo HSTK | 819,57 | tấn |
| 44 | Vận chuyển cấu kiện bê tông, trọng lượng p ≤200kg, trong phạm vi ≤1km | Theo HSTK | 81,957 | 10 tấn/km |
| 45 | Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng >50kg | Theo HSTK | 13.696 | cấu kiện |
| 46 | Bê tông chèn, đá 1x2, vữa bê tông mác 200 | Theo HSTK | 44,65 | m³ |
| 47 | Phá dỡ kết cấu bê tông | Theo HSTK | 31,95 | m3 |
| 48 | Vận chuyển phế thải trong phạm vi 1000m | Theo HSTK | 31,95 | m³ |
| 49 | Đắp cát đen nền đường, độ chặt yêu cầu K=0,90 | Theo HSTK | 6,2054 | 100m³ |
| 50 | Ni lông lót nền đường 2 lớp | Theo HSTK | 20,7 | 100m² |
| 51 | Bê tông mặt đường dày ≤25cm đá 2x4, vữa bê tông mác 200 | Theo HSTK | 321 | m³ |
| 52 | Ván khuôn mặt đường bê tông | Theo HSTK | 1,089 | 100m² |
| 53 | Khe lún 2 lớp nhựa bitum và dán 2 lớp giấy dầu | Theo HSTK | 582,5 | m² |
| 54 | Bê tông gờ chắn, tường đỉnh kè đá 2x4, vữa bê tông mác 200 | Theo HSTK | 67,56 | m³ |
| 55 | Gia công, lắp dựng cốt thép gờ chắn, đường kính ≤10mm | Theo HSTK | 1,77 | tấn |
| 56 | Ván khuôn gờ chắn, tường đỉnh kè | Theo HSTK | 7,2253 | 100m² |
| 57 | Sơn gờ chắn bánh bê tông bằng sơn phản quang, 1 nước lót 2 nước phủ | Theo HSTK | 509,32 | 1m² |
| C | Hạng mục 3: Cống tại CN31 | |||
| 1 | Phá dỡ kết cấu bê tông có cốt thép | Theo HSTK | 3,667 | m³ |
| 2 | Vận chuyển phế thải trong phạm vi 1000m | Theo HSTK | 3,667 | m³ |
| 3 | Vận chuyển phế thải tiếp 2000m | Theo HSTK | 3,667 | m³ |
| 4 | Bê tông dầm cống đá 1x2, vữa bê tông mác 250 | Theo HSTK | 0,84 | m³ |
| 5 | Gia công, lắp dựng cốt thép dầm cống, đường kính ≤10mm | Theo HSTK | 0,0266 | tấn |
| 6 | Gia công, lắp dựng cốt thép dầm cống, đường kính ≤18mm | Theo HSTK | 0,3014 | tấn |
| 7 | Ván khuôn dầm cống | Theo HSTK | 0,077 | 100m² |
| 8 | Bê tông tấm đan đá 1x2, vữa bê tông mác 250 | Theo HSTK | 4,4 | m³ |
| 9 | Gia công, lắp dựng cốt thép tấm đan, đường kính ≤10mm, | Theo HSTK | 0,3026 | tấn |
| 10 | Ván khuôn tấm đan | Theo HSTK | 0,157 | 100m² |
| 11 | Bê tông lan can đá 1x2, vữa bê tông mác 250 | Theo HSTK | 0,8 | m³ |
| 12 | Gia công, lắp dựng cốt thép clan can, đường kính ≤10mm | Theo HSTK | 0,0264 | tấn |
| 13 | Gia công, lắp dựng cốt thép lan can, đường kính ≤18mm | Theo HSTK | 0,0527 | tấn |
| 14 | Ván khuôn lan can | Theo HSTK | 0,109 | 100m² |
| 15 | Bê tông lót móng rộng ≤250cm đá 1x2, vữa bê tông mác 100, dày 5cm | Theo HSTK | 0,33 | m³ |
| 16 | Ván khuôn móng | Theo HSTK | 0,058 | 100m² |
| 17 | Bê tông móng rộng ≤250cm đá 2x4, vữa bê tông mác 200 | Theo HSTK | 2,624 | m³ |
| 18 | Ván khuôn tường | Theo HSTK | 0,114 | 100m² |
| 19 | Bê tông tường dày ≤45cm, chiều cao ≤6m đá 2x4, vữa bê tông mác 200 | Theo HSTK | 1,91 | m³ |
| 20 | Quét 3 lớp nhựa bitum và dán 2 lớp giấy dầu | Theo HSTK | 1,253 | m² |
| 21 | Xây tường thẳng bằng gạch không nung 6,5x10,5x22, chiều dày ≤33cm, chiều cao ≤6m, vữa XM mác 50 | Theo HSTK | 1,67 | m³ |
| 22 | Trát tường ngoài xây gạch không nung, chiều dày trát 1,5cm, bằng vữa XM mác 75 | Theo HSTK | 15,2 | m² |
| 23 | Bê tông tấm đan, đá 1x2, vữa bê tông mác 200 | Theo HSTK | 1,748 | m³ |
| 24 | Ván khuôn tấm đan | Theo HSTK | 0,065 | 100m² |
| 25 | Sản xuất, lắp đặt cốt thép tấm đan đúc sẵn | Theo HSTK | 0,1079 | tấn |
| 26 | Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng >50kg | Theo HSTK | 10 | cấu kiện |
| 27 | Ni lông lót 1 lớp | Theo HSTK | 0,0258 | 100m² |
| 28 | Bê tông mặt đường dày ≤25cm đá 1x2, vữa bê tông mác 200 | Theo HSTK | 0,39 | m³ |
| D | Hạng mục 4: Cửa ra các cống qua đường | |||
| 1 | Bê tông lót móng rộng ≤250cm đá 1x2, vữa bê tông mác 100, dày 5cm | Theo HSTK | 0,497 | m³ |
| 2 | Ván khuôn móng | Theo HSTK | 0,085 | 100m² |
| 3 | Bê tông móng rộng ≤250cm đá 2x4, vữa bê tông mác 200 | Theo HSTK | 2,981 | m³ |
| 4 | Ván khuôn tường | Theo HSTK | 0,298 | 100m² |
| 5 | Bê tông tường dày ≤45cm, chiều cao ≤6m đá 2x4, vữa bê tông mác 200 | Theo HSTK | 2,646 | m³ |
| E | Nạo vét sông Tân Mỹ | |||
| 1 | Đào kênh mương trên nền đất mềm, yếu | Theo HSTK | 260,555 | 100m³ |
| 2 | Phao thép tải trọng 60T | Theo HSTK | 82,0749 | ca |
| 3 | Đào vị trí cầu cống, rộng >3m, sâu ≤1m, đất cấp I | Theo HSTK | 52,33 | m³ |
| 4 | Đắp bờ | Theo HSTK | 125,247 | 100m³ |
| 5 | Đào xúc đất, đất cấp I | Theo HSTK | 74,593 | 100m³ |
| 6 | Vận chuyển đất các loại bằng phương tiện thô sơ, 10m khởi điểm | Theo HSTK | 1.646,38 | m³ |
| 7 | Vận chuyển đất các loại bằng phương tiện thô sơ, (161-10)m tiếp theo | Theo HSTK | 1.646,38 | m³ |
| 8 | Vận chuyển đất trong phạm vi 1000m | Theo HSTK | 1.654,08 | m³ |
| 9 | Vận chuyển đất tiếp 230m | Theo HSTK | 1.654,08 | m³ |
| 10 | Vận chuyển đất các loại bằng phương tiện thô sơ, 10m khởi điểm | Theo HSTK | 2.280,85 | m³ |
| 11 | Vận chuyển đất các loại bằng phương tiện thô sơ, (141,55-10)m tiếp theo | Theo HSTK | 2.280,85 | m³ |
| 12 | Vận chuyển đất trong phạm vi 1000m | Theo HSTK | 2.289,07 | m³ |
| 13 | Vận chuyển đất tiếp 940m | Theo HSTK | 2.289,07 | m³ |
| 14 | Vận chuyển đất các loại bằng phương tiện thô sơ, 10m khởi điểm | Theo HSTK | 289,5 | m³ |
| 15 | Vận chuyển đất các loại bằng phương tiện thô sơ, (149,1-10)m tiếp theo | Theo HSTK | 289,5 | m³ |
| 16 | Vận chuyển đất trong phạm vi 1000m | Theo HSTK | 297,68 | m³ |
| 17 | Vận chuyển đất tiếp 1770m | Theo HSTK | 297,68 | m³ |
| 18 | Vận chuyển đất các loại bằng phương tiện thô sơ, 10m khởi điểm | Theo HSTK | 983,31 | m³ |
| 19 | Vận chuyển đất các loại bằng phương tiện thô sơ, (141,1-10)m tiếp theo | Theo HSTK | 983,31 | m³ |
| 20 | Vận chuyển đất trong phạm vi 1000m | Theo HSTK | 988,41 | m³ |
| 21 | Vận chuyển đất tiếp 1770m | Theo HSTK | 988,41 | m³ |
| 22 | Vận chuyển đất trong phạm vi 1000m | Theo HSTK | 534,63 | m³ |
| 23 | Vận chuyển đất tiếp 2390m | Theo HSTK | 534,63 | m³ |
| 24 | Vận chuyển đất trong phạm vi 1000m, bằng ô tô tự đổ 2,5 tấn | Theo HSTK | 769,87 | m³ |
| 25 | Vận chuyển đất tiếp 2310m | Theo HSTK | 769,87 | m³ |
| 26 | Vận chuyển đất các loại bằng phương tiện thô sơ, 10m khởi điểm | Theo HSTK | 417,26 | m³ |
| 27 | Vận chuyển đất các loại bằng phương tiện thô sơ, (32,8-10)m tiếp theo | Theo HSTK | 417,26 | m³ |
| 28 | Vận chuyển đất trong phạm vi 1000m | Theo HSTK | 423,58 | m³ |
| 29 | Vận chuyển đất tiếp 2420m | Theo HSTK | 423,58 | m³ |
| 30 | Vận chuyển đất trong phạm vi 1000m | Theo HSTK | 776,85 | m³ |
| 31 | Vận chuyển đất tiếp 2500m | Theo HSTK | 776,85 | m³ |
| 32 | Vận chuyển đất các loại bằng phương tiện thô sơ, 10m khởi điểm | Theo HSTK | 1.028 | m³ |
| 33 | Vận chuyển đất các loại bằng phương tiện thô sơ, (150-10)m tiếp theo | Theo HSTK | 1.028 | m³ |
| 34 | Vận chuyển đất trong phạm vi 1000m | Theo HSTK | 1.028 | m³ |
| 35 | Vận chuyển đất tiếp 2570m | Theo HSTK | 1.028 | m³ |
| 36 | Vận chuyển đất các loại bằng phương tiện thô sơ, 10m khởi điểm | Theo HSTK | 311 | m³ |
| 37 | Vận chuyển đất các loại bằng phương tiện thô sơ, (75-10)m tiếp theo | Theo HSTK | 311 | m³ |
| 38 | Vận chuyển đất trong phạm vi 1000m | Theo HSTK | 388 | m³ |
| 39 | Vận chuyển đất tiếp 450m | Theo HSTK | 388 | m³ |
| 40 | Vận chuyển đất các loại bằng phương tiện thô sơ, 10m khởi điểm | Theo HSTK | 503 | m³ |
| 41 | Vận chuyển đất các loại bằng phương tiện thô sơ, (50-10)m tiếp theo | Theo HSTK | 503 | m³ |
| 42 | Vận chuyển đất trong phạm vi ≤1000m, đất cấp I | Theo HSTK | 5,03 | 100m³ |
| 43 | Vận chuyển đất 0,25km tiếp theo, cự ly vận chuyển ≤5km, đất cấp I | Theo HSTK | 5,03 | 100m³/km |
| 44 | Vận chuyển đất trong phạm vi ≤1000m, đất cấp I | Theo HSTK | 39,2994 | 100m³ |
| 45 | San đất bãi thải, bãi trữ, bãi gia tải | Theo HSTK | 135,831 | 100m³ |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi