Gói thầu: Gói thầu số 03: Thi công xây dựng

Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20210156098-00
Thời điểm đóng mở thầu 08/02/2021 08:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu công ty TNHH THƯƠNG MẠI VÀ TƯ VẤN XÂY DỰNG THUẬN THÀNH
Tên gói thầu Gói thầu số 03: Thi công xây dựng
Số hiệu KHLCNT 20210156080
Lĩnh vực Xây lắp
Chi tiết nguồn vốn Loại hợp đồng
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 270 Ngày
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2021-01-28 17:50:00 đến ngày 2021-02-08 08:00:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 12,363,327,000 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 150,000,000 VNĐ ((Một trăm năm mươi triệu đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Mô tả công việc mời thầu Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính Khối lượng mời thầu Đơn vị tính
A Hạng mục 1: Kè thượng lưu cống Tân Mỹ
1 Đóng cọc tre, chiều dài cọc 2,0m, đất cấp I Theo HSTK 174,36 100m
2 Đào bùn lỏng trong mọi điều kiện Theo HSTK 60,357
3 Đắp cát nền móng công trình Theo HSTK 60,357
4 Bê tông lót móng rộng ≤250cm đá 2x4, vữa bê tông mác 100, dày 10cm Theo HSTK 44,46
5 Bê tông móng rộng ≤250cm đá 1x2, vữa bê tông mác 200 Theo HSTK 286,815
6 Ván khuôn móng dài Theo HSTK 3,795 100m²
7 Bê tông tường dày ≤45cm, chiều cao ≤6m đá 1x2, vữa bê tông mác 200 Theo HSTK 132,522
8 Ván khuôn tường Theo HSTK 6,265 100m²
9 Quét 2 lớp nhựa bitum và dán 2 lớp giấy dầu Theo HSTK 47,11
10 Ni lông lót 1 lớp Theo HSTK 9,479 100m²
11 Bê tông khung dầm đá 1x2, vữa bê tông mác 200 Theo HSTK 99,151
12 Ván khuôn khung dầm Theo HSTK 6,495 100m²
13 Gia công, lắp dựng cốt thép khung dầm, đường kính ≤10mm Theo HSTK 1,553 tấn
14 Gia công, lắp dựng cốt thép khung dầm, đường kính ≤18mm Theo HSTK 7,378 tấn
15 Quét 2 lớp nhựa bitum và dán 2 lớp giấy dầu Theo HSTK 54,18
16 Rải đá dăm lót mái kè, đá 1x2 Theo HSTK 225,228 m3
17 Rải vải địa kỹ thuật làm nền đường, mái đê, đập Theo HSTK 24,133 100m²
18 Bê tông tấm lát đá 1x2, vữa bê tông mác 200 Theo HSTK 298,695
19 Ván khuôn tấm lát Theo HSTK 39,201 100m²
20 Sản xuất, lắp đặt cốt thép tấm lát Theo HSTK 0,961 tấn
21 Bốc xếp lên cấu kiện bê tông đúc sẵn, trọng lượng P ≤200kg Theo HSTK 657,129 tấn
22 Bốc xếp xuống cấu kiện bê tông đúc sẵn, trọng lượng P ≤200kg Theo HSTK 657,129 tấn
23 Vận chuyển cấu kiện bê tông, trọng lượng p ≤200kg, trong phạm vi ≤1km Theo HSTK 65,7129 10 tấn/km
24 Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng >50kg Theo HSTK 12.508 cấu kiện
25 Bê tông chèn, đá 1x2, vữa bê tông mác 200 Theo HSTK 37,601
26 Đào móng công trình, chiều rộng móng ≤6m, đất cấp I Theo HSTK 38,985 100m³
27 Bóc phong hóa, đất cấp I Theo HSTK 2,2622 100m³
28 Đào rãnh tiêu nước hố bơm Theo HSTK 56,238
29 Đắp đất rãnh tiêu nước, hố bơm, dung trọng khô Yk>=1,45T/m3 - đất tận dụng Theo HSTK 0,5624 100m³
30 Đắp đất công trình, dung trọng khô Yk>=1,45T/m3 - đất tận dụng Theo HSTK 13,887 100m³
31 Xúc đất để đắp Theo HSTK 14,859 100m³
32 Vận chuyển đất trong phạm vi ≤300m, đất cấp I Theo HSTK 30,175 100m³
33 San đất bãi thải, bãi trữ, bãi gia tải Theo HSTK 30,175 100m³
34 Cừ Larsen Theo HSTK 29,52 tấn
35 Ép cọc ván thép (cọc Larsen) trên mặt đất, chiều dài cọc ≤12m, đất cấp I (phần ngập đất) Theo HSTK 3,146 100m
36 Ép cọc ván thép (cọc Larsen) trên mặt đất, chiều dài cọc ≤12m, đất cấp I Theo HSTK 1,774 100m
37 Nhổ cọc cừ Larsen, trên cạn Theo HSTK 3,146 100m cọc
38 Khấu hao cọc định vị I300 Theo HSTK 3,29 tấn
39 Đóng cọc thép hình (thép U, I) trên cạn, chiều dài cọc ≤10m, đất cấp I - Phần ngập đất Theo HSTK 0,5976 100m
40 Đóng cọc thép hình (thép U, I) trên cạn, chiều dài cọc ≤10m, đất cấp I - Phần không ngập đất Theo HSTK 0,3024 100m
41 Nhổ cọc thép hình, cọc ống thép, trên cạn Theo HSTK 0,5976 100m cọc
42 Khấu hao thép giằng I140 Theo HSTK 0,84 tấn
43 Lắp dựng kết cấu thép hệ khung giằng trên cạn Theo HSTK 0,84 tấn
44 Tháo dỡ kết cấu thép hệ khung giằng trên cạn Theo HSTK 0,84 tấn
45 Đắp đất, đất cấp I Theo HSTK 0,093 100m³
46 Đắp đất công trình, dung trọng khô Yk>=1,45T/m3 Theo HSTK 1,018 100m³
47 Mua đất đắp đập tạm Theo HSTK 118,194 m3
48 Đắp bao tải đất - đất tận dụng Theo HSTK 34,38 m3
49 Phá đập tạm Theo HSTK 1,455 100m³
50 Đóng cọc tre, chiều dài cọc 1,5m, đất cấp I Theo HSTK 13,107 100m
51 Phên tre gia cố mái hố móng Theo HSTK 217,95 m2
52 Kè tre phên nứa kẹp rơm rãnh tiêu nước hố móng, cọc tre L=1,5m, mật độ a=0,5m Theo HSTK 215,95 m
53 Kè tre phên nứa kẹp rơm hố bơm nước, cọc tre L=2,0m, mật độ a=0,5m Theo HSTK 16 m
54 Ca bơm nước - máy bơm 10CV Theo HSTK 2 ca
55 Bê tông lót móng rộng ≤250cm đá 2x4, vữa bê tông mác 100 Theo HSTK 2,56
56 Bê tông móng rộng ≤250cm đá 1x2, vữa bê tông mác 200 Theo HSTK 9,175
57 Bê tông tường dày ≤45cm, chiều cao ≤6m đá 1x2, vữa bê tông mác 200 Theo HSTK 2,64
58 Bê tông lót móng rộng ≤250cm đá 2x4, vữa bê tông mác 100 Theo HSTK 3,5088
59 Bê tông mái bờ kênh mương, dày ≤20cm, đá 1x2, vữa bê tông mác 200 Theo HSTK 5,2632
60 Mua ống buy D=1200, dày 10cm Theo HSTK 6,2 m
61 Lắp đặt ống bê tông, đoạn ống dài 2m, đường kính1200mm Theo HSTK 3 1 đoạn ống
62 Đắp cát công trình, độ chặt yêu cầu K=0,90 Theo HSTK 0,0378 100m³
63 Ni lông lót nền đường 1 lớp Theo HSTK 7,5932 100m²
64 Bê tông mặt đường dày ≤25cm đá 2x4, vữa bê tông mác 200 Theo HSTK 150,612
B Hạng mục 2: Kè hạ lưu cống Tân Mỹ
1 Mua đất đắp đập tạm Theo HSTK 234,48
2 Vận chuyển đất trong phạm vi 1000m Theo HSTK 179,48
3 Đắp đất đập tạm, đất cấp I Theo HSTK 5,3055 100m³
4 Phá đập tạm, phạm vi 30m, đất cấp I Theo HSTK 5,3055 100m³
5 Vận chuyển đất trong phạm vi 1000m Theo HSTK 530,55
6 San đất bãi thải, bãi trữ, bãi gia tải Theo HSTK 5,3055 100m³
7 Ca bơm nước - máy bơm 20CV Theo HSTK 25 ca
8 Đào rãnh thoát nước, rộng ≤1m, sâu ≤1m, đất cấp I Theo HSTK 193,5
9 Đắp đất công trình, dung trọng khô Yk>=1,45T/m3 Theo HSTK 1,935 100m³
10 Kè tre phên nứa kẹp rơm rãnh tiêu nước hố móng, cọc tre L=1,5m, mật độ a=0,5m Theo HSTK 744 m
11 Kè tre phên nứa kẹp rơm hố bơm nước, cọc tre L=2,0m, mật độ a=0,5m Theo HSTK 36 m
12 Đắp cát đen đệm bãi đúc, độ chặt yêu cầu K=0,90 Theo HSTK 3 100m³
13 Láng nền bãi đúc không đánh màu, chiều dày 3cm, vữa XM mác 75 Theo HSTK 1.000
14 Đào kênh mương, chiều rộng ≤6m, đất cấp I Theo HSTK 115,86 100m³
15 Đào kênh mương, rộng >3m, sâu >3m, đất cấp I Theo HSTK 442,84
16 Đắp đất công trình, dung trọng khô Yk>=1,45T/m3 Theo HSTK 54,0187 100m³
17 Đào xúc đất để đắp, phạm vi 30m, đất cấp I Theo HSTK 57,8 100m³
18 Đóng cọc tre, chiều dài cọc 2,0m, đất cấp I Theo HSTK 64,56 100m
19 Phên nứa hố móng Theo HSTK 807,05 m2
20 Vận chuyển đất trong phạm vi 1000m Theo HSTK 6.249,09
21 San đất bãi thải, bãi trữ, bãi gia tải Theo HSTK 62,4909 100m³
22 Đóng cọc tre, chiều dài cọc 1,5m, đất cấp I Theo HSTK 408,51 100m
23 Vét bùn khe cọc dày 20cm Theo HSTK 251,36
24 Vận chuyển đất trong phạm vi 1000m Theo HSTK 251,36
25 San đất bãi thải, bãi trữ, bãi gia tải Theo HSTK 2,5136 100m³
26 Đệm cát đen khe cọc Theo HSTK 251,36
27 Bê lót móng rộng ≤250cm đá 2x4, vữa bê tông mác 100, dày 10cm Theo HSTK 136,16
28 Bê tông móng rộng ≤250cm đá 1x2, vữa bê tông mác 200 Theo HSTK 544,63
29 Ván khuôn móng dài Theo HSTK 12,57 100m²
30 Bê tông tường dày ≤45cm, chiều cao ≤6m đá 1x2, vữa bê tông mác 200 Theo HSTK 317,7
31 Ván khuôn tường Theo HSTK 19,48 100m²
32 Bê tông lót móng rộng ≤250cm đá 1x2, vữa bê tông mác 100, dày 5cm Theo HSTK 91,85
33 Bê tông khung dầm đá 1x2, vữa bê tông mác 200 Theo HSTK 399,46
34 Ván khuôn khung dầm Theo HSTK 18,14 100m²
35 Gia công, lắp dựng cốt thép khung dầm, đường kính ≤10mm Theo HSTK 6,6 tấn
36 Gia công, lắp dựng cốt thép khung dầm, đường kính ≤18mm Theo HSTK 14,95 tấn
37 Bê tông tấm lát đá 1x2, vữa bê tông mác 200 Theo HSTK 372,53
38 Ván khuôn tấm lát Theo HSTK 23,67 100m²
39 Sản xuất, lắp đặt cốt thép tấm lát Theo HSTK 9,46 tấn
40 Rải vải địa kỹ thuật Theo HSTK 57,9 100m²
41 Rải đá dăm lót mái kè, đá 1x2 Theo HSTK 521,47 m3
42 Bốc xếp lên cấu kiện bê tông đúc sẵn, trọng lượng P ≤200kg Theo HSTK 819,57 tấn
43 Bốc xếp xuống cấu kiện bê tông đúc sẵn, trọng lượng P ≤200kg Theo HSTK 819,57 tấn
44 Vận chuyển cấu kiện bê tông, trọng lượng p ≤200kg, trong phạm vi ≤1km Theo HSTK 81,957 10 tấn/km
45 Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng >50kg Theo HSTK 13.696 cấu kiện
46 Bê tông chèn, đá 1x2, vữa bê tông mác 200 Theo HSTK 44,65
47 Phá dỡ kết cấu bê tông Theo HSTK 31,95 m3
48 Vận chuyển phế thải trong phạm vi 1000m Theo HSTK 31,95
49 Đắp cát đen nền đường, độ chặt yêu cầu K=0,90 Theo HSTK 6,2054 100m³
50 Ni lông lót nền đường 2 lớp Theo HSTK 20,7 100m²
51 Bê tông mặt đường dày ≤25cm đá 2x4, vữa bê tông mác 200 Theo HSTK 321
52 Ván khuôn mặt đường bê tông Theo HSTK 1,089 100m²
53 Khe lún 2 lớp nhựa bitum và dán 2 lớp giấy dầu Theo HSTK 582,5
54 Bê tông gờ chắn, tường đỉnh kè đá 2x4, vữa bê tông mác 200 Theo HSTK 67,56
55 Gia công, lắp dựng cốt thép gờ chắn, đường kính ≤10mm Theo HSTK 1,77 tấn
56 Ván khuôn gờ chắn, tường đỉnh kè Theo HSTK 7,2253 100m²
57 Sơn gờ chắn bánh bê tông bằng sơn phản quang, 1 nước lót 2 nước phủ Theo HSTK 509,32 1m²
C Hạng mục 3: Cống tại CN31
1 Phá dỡ kết cấu bê tông có cốt thép Theo HSTK 3,667
2 Vận chuyển phế thải trong phạm vi 1000m Theo HSTK 3,667
3 Vận chuyển phế thải tiếp 2000m Theo HSTK 3,667
4 Bê tông dầm cống đá 1x2, vữa bê tông mác 250 Theo HSTK 0,84
5 Gia công, lắp dựng cốt thép dầm cống, đường kính ≤10mm Theo HSTK 0,0266 tấn
6 Gia công, lắp dựng cốt thép dầm cống, đường kính ≤18mm Theo HSTK 0,3014 tấn
7 Ván khuôn dầm cống Theo HSTK 0,077 100m²
8 Bê tông tấm đan đá 1x2, vữa bê tông mác 250 Theo HSTK 4,4
9 Gia công, lắp dựng cốt thép tấm đan, đường kính ≤10mm, Theo HSTK 0,3026 tấn
10 Ván khuôn tấm đan Theo HSTK 0,157 100m²
11 Bê tông lan can đá 1x2, vữa bê tông mác 250 Theo HSTK 0,8
12 Gia công, lắp dựng cốt thép clan can, đường kính ≤10mm Theo HSTK 0,0264 tấn
13 Gia công, lắp dựng cốt thép lan can, đường kính ≤18mm Theo HSTK 0,0527 tấn
14 Ván khuôn lan can Theo HSTK 0,109 100m²
15 Bê tông lót móng rộng ≤250cm đá 1x2, vữa bê tông mác 100, dày 5cm Theo HSTK 0,33
16 Ván khuôn móng Theo HSTK 0,058 100m²
17 Bê tông móng rộng ≤250cm đá 2x4, vữa bê tông mác 200 Theo HSTK 2,624
18 Ván khuôn tường Theo HSTK 0,114 100m²
19 Bê tông tường dày ≤45cm, chiều cao ≤6m đá 2x4, vữa bê tông mác 200 Theo HSTK 1,91
20 Quét 3 lớp nhựa bitum và dán 2 lớp giấy dầu Theo HSTK 1,253
21 Xây tường thẳng bằng gạch không nung 6,5x10,5x22, chiều dày ≤33cm, chiều cao ≤6m, vữa XM mác 50 Theo HSTK 1,67
22 Trát tường ngoài xây gạch không nung, chiều dày trát 1,5cm, bằng vữa XM mác 75 Theo HSTK 15,2
23 Bê tông tấm đan, đá 1x2, vữa bê tông mác 200 Theo HSTK 1,748
24 Ván khuôn tấm đan Theo HSTK 0,065 100m²
25 Sản xuất, lắp đặt cốt thép tấm đan đúc sẵn Theo HSTK 0,1079 tấn
26 Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng >50kg Theo HSTK 10 cấu kiện
27 Ni lông lót 1 lớp Theo HSTK 0,0258 100m²
28 Bê tông mặt đường dày ≤25cm đá 1x2, vữa bê tông mác 200 Theo HSTK 0,39
D Hạng mục 4: Cửa ra các cống qua đường
1 Bê tông lót móng rộng ≤250cm đá 1x2, vữa bê tông mác 100, dày 5cm Theo HSTK 0,497
2 Ván khuôn móng Theo HSTK 0,085 100m²
3 Bê tông móng rộng ≤250cm đá 2x4, vữa bê tông mác 200 Theo HSTK 2,981
4 Ván khuôn tường Theo HSTK 0,298 100m²
5 Bê tông tường dày ≤45cm, chiều cao ≤6m đá 2x4, vữa bê tông mác 200 Theo HSTK 2,646
E Nạo vét sông Tân Mỹ
1 Đào kênh mương trên nền đất mềm, yếu Theo HSTK 260,555 100m³
2 Phao thép tải trọng 60T Theo HSTK 82,0749 ca
3 Đào vị trí cầu cống, rộng >3m, sâu ≤1m, đất cấp I Theo HSTK 52,33
4 Đắp bờ Theo HSTK 125,247 100m³
5 Đào xúc đất, đất cấp I Theo HSTK 74,593 100m³
6 Vận chuyển đất các loại bằng phương tiện thô sơ, 10m khởi điểm Theo HSTK 1.646,38
7 Vận chuyển đất các loại bằng phương tiện thô sơ, (161-10)m tiếp theo Theo HSTK 1.646,38
8 Vận chuyển đất trong phạm vi 1000m Theo HSTK 1.654,08
9 Vận chuyển đất tiếp 230m Theo HSTK 1.654,08
10 Vận chuyển đất các loại bằng phương tiện thô sơ, 10m khởi điểm Theo HSTK 2.280,85
11 Vận chuyển đất các loại bằng phương tiện thô sơ, (141,55-10)m tiếp theo Theo HSTK 2.280,85
12 Vận chuyển đất trong phạm vi 1000m Theo HSTK 2.289,07
13 Vận chuyển đất tiếp 940m Theo HSTK 2.289,07
14 Vận chuyển đất các loại bằng phương tiện thô sơ, 10m khởi điểm Theo HSTK 289,5
15 Vận chuyển đất các loại bằng phương tiện thô sơ, (149,1-10)m tiếp theo Theo HSTK 289,5
16 Vận chuyển đất trong phạm vi 1000m Theo HSTK 297,68
17 Vận chuyển đất tiếp 1770m Theo HSTK 297,68
18 Vận chuyển đất các loại bằng phương tiện thô sơ, 10m khởi điểm Theo HSTK 983,31
19 Vận chuyển đất các loại bằng phương tiện thô sơ, (141,1-10)m tiếp theo Theo HSTK 983,31
20 Vận chuyển đất trong phạm vi 1000m Theo HSTK 988,41
21 Vận chuyển đất tiếp 1770m Theo HSTK 988,41
22 Vận chuyển đất trong phạm vi 1000m Theo HSTK 534,63
23 Vận chuyển đất tiếp 2390m Theo HSTK 534,63
24 Vận chuyển đất trong phạm vi 1000m, bằng ô tô tự đổ 2,5 tấn Theo HSTK 769,87
25 Vận chuyển đất tiếp 2310m Theo HSTK 769,87
26 Vận chuyển đất các loại bằng phương tiện thô sơ, 10m khởi điểm Theo HSTK 417,26
27 Vận chuyển đất các loại bằng phương tiện thô sơ, (32,8-10)m tiếp theo Theo HSTK 417,26
28 Vận chuyển đất trong phạm vi 1000m Theo HSTK 423,58
29 Vận chuyển đất tiếp 2420m Theo HSTK 423,58
30 Vận chuyển đất trong phạm vi 1000m Theo HSTK 776,85
31 Vận chuyển đất tiếp 2500m Theo HSTK 776,85
32 Vận chuyển đất các loại bằng phương tiện thô sơ, 10m khởi điểm Theo HSTK 1.028
33 Vận chuyển đất các loại bằng phương tiện thô sơ, (150-10)m tiếp theo Theo HSTK 1.028
34 Vận chuyển đất trong phạm vi 1000m Theo HSTK 1.028
35 Vận chuyển đất tiếp 2570m Theo HSTK 1.028
36 Vận chuyển đất các loại bằng phương tiện thô sơ, 10m khởi điểm Theo HSTK 311
37 Vận chuyển đất các loại bằng phương tiện thô sơ, (75-10)m tiếp theo Theo HSTK 311
38 Vận chuyển đất trong phạm vi 1000m Theo HSTK 388
39 Vận chuyển đất tiếp 450m Theo HSTK 388
40 Vận chuyển đất các loại bằng phương tiện thô sơ, 10m khởi điểm Theo HSTK 503
41 Vận chuyển đất các loại bằng phương tiện thô sơ, (50-10)m tiếp theo Theo HSTK 503
42 Vận chuyển đất trong phạm vi ≤1000m, đất cấp I Theo HSTK 5,03 100m³
43 Vận chuyển đất 0,25km tiếp theo, cự ly vận chuyển ≤5km, đất cấp I Theo HSTK 5,03 100m³/km
44 Vận chuyển đất trong phạm vi ≤1000m, đất cấp I Theo HSTK 39,2994 100m³
45 San đất bãi thải, bãi trữ, bãi gia tải Theo HSTK 135,831 100m³
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->