Gói thầu: Thi công xây dựng cải tạo trong ngoài nhà và nhà xe
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20210156759-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 08/02/2021 17:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Viện Khoa học Đo đạc và Bản đồ |
| Tên gói thầu | Thi công xây dựng cải tạo trong ngoài nhà và nhà xe |
| Số hiệu KHLCNT | 20210156524 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Ngân sách nhà nước |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 12 Tháng |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2021-01-28 17:16:00 đến ngày 2021-02-08 17:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 4,018,713,910 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 50,000,000 VNĐ ((Năm mươi triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | Hạng mục : Cải tạo nhà xe | |||
| B | Phần phá dỡ | |||
| 1 | Tháo dỡ mái nhà xe | Mô tả chi tiết theo Chương V | 287,28 | m2 |
| 2 | Tháo dỡ các kết cấu thép, vì kèo, xà gồ | Mô tả chi tiết theo Chương V | 2 | tấn |
| 3 | Tháo dỡ các kết cấu thép, cột thép | Mô tả chi tiết theo Chương V | 0,3 | tấn |
| 4 | Phá dỡ kết cấu bê tông có cốt thép bằng máy khoan bê tông 1,5kW | Mô tả chi tiết theo Chương V | 5,544 | m3 |
| 5 | Bốc xếp vận chuyển phế thải các loại | Mô tả chi tiết theo Chương V | 10 | m3 |
| 6 | Vận chuyển phế thải trong phạm vi 1000m bằng ô tô - 5,0T | Mô tả chi tiết theo Chương V | 10 | m3 |
| 7 | Vận chuyển phế thải tiếp 1000m bằng ô tô - 5,0T | Mô tả chi tiết theo Chương V | 10 | m3 |
| C | Phần cải tạo | |||
| 1 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra, rộng >1 m, sâu >1 m, đất cấp III | Mô tả chi tiết theo Chương V | 96,824 | m3 |
| 2 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bêtông lót móng, đá 4x6, chiều rộng >250 cm, mác 100 | Mô tả chi tiết theo Chương V | 7,448 | m3 |
| 3 | Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, ván khuôn móng dài, bệ máy | Mô tả chi tiết theo Chương V | 1,8544 | 100m2 |
| 4 | Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép móng, đường kính <=18 mm | Mô tả chi tiết theo Chương V | 0,76 | tấn |
| 5 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bêtông móng, đá 1x2, chiều rộng >250 cm, mác 200 | Mô tả chi tiết theo Chương V | 31,73 | m3 |
| 6 | Đắp đất công trình bằng đầm cóc, độ chặt yêu cầuK=0,90 | Mô tả chi tiết theo Chương V | 0,5764 | 100m3 |
| 7 | Gia công lắp dựng bu lông neo chân cột M22 | Mô tả chi tiết theo Chương V | 228 | cái |
| 8 | Sản xuất lắp dựng Bu Lông chờ đầu cột M18 | Mô tả chi tiết theo Chương V | 456 | cái |
| 9 | Lắp dựng Bu Lông xà gồ D12 | Mô tả chi tiết theo Chương V | 300 | cái |
| 10 | Đắp cát công trình bằng thủ công, đắp nền móng công trình | Mô tả chi tiết theo Chương V | 33,06 | m3 |
| 11 | Lót bạt chống mất nước | Mô tả chi tiết theo Chương V | 287,28 | m2 |
| 12 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông nền, đá 1x2, mác 250 | Mô tả chi tiết theo Chương V | 33,06 | m3 |
| 13 | Cắt khe co giãn | Mô tả chi tiết theo Chương V | 5,7 | 10m |
| 14 | Lát gạch Terrazzo KT: 400x400, vữa XM mác 75 | Mô tả chi tiết theo Chương V | 330,6 | m2 |
| 15 | Đắp đất nền móng công trình | Mô tả chi tiết theo Chương V | 32,2747 | m3 |
| 16 | Bốc xếp vận chuyển phế thải các loại | Mô tả chi tiết theo Chương V | 32,2747 | m3 |
| 17 | Vận chuyển phế thải trong phạm vi 1000m bằng ô tô - 5,0T | Mô tả chi tiết theo Chương V | 32,2747 | m3 |
| 18 | Vận chuyển phế thải tiếp 1000m bằng ô tô - 5,0T | Mô tả chi tiết theo Chương V | 32,2747 | m3 |
| 19 | Sản xuất cột bằng thép tấm | Mô tả chi tiết theo Chương V | 2,7845 | tấn |
| 20 | Lắp dựng cột thép | Mô tả chi tiết theo Chương V | 2,7845 | tấn |
| 21 | Gia công dầm thép hình | Mô tả chi tiết theo Chương V | 9,2164 | tấn |
| 22 | Lắp dựng dầm thép hình | Mô tả chi tiết theo Chương V | 9,2164 | tấn |
| 23 | Sản xuất vì kèo thép hình khẩu độ nhỏ, khẩu độ <= 12 m | Mô tả chi tiết theo Chương V | 1,2836 | tấn |
| 24 | Lắp dựng vì kèo thép khẩu độ <= 18 m | Mô tả chi tiết theo Chương V | 1,2836 | tấn |
| 25 | Sản xuất mặt bích đặc, khối lượng 1 cái <=10 kg | Mô tả chi tiết theo Chương V | 0,97 | tấn |
| 26 | Gia công xà gồ thép | Mô tả chi tiết theo Chương V | 1,8944 | tấn |
| 27 | Lắp dựng xà gồ thép | Mô tả chi tiết theo Chương V | 1,8944 | tấn |
| 28 | Sản xuất lắp dựng tôn deck dày 0.95mm | Mô tả chi tiết theo Chương V | 3,7 | 100m2 |
| 29 | Cốt thép sàn mái, đường kính cốt thép <=10mm | Mô tả chi tiết theo Chương V | 28,8 | 100kg |
| 30 | Bê tông sàn mái, đá 1x2, vữa BT M250 | Mô tả chi tiết theo Chương V | 37 | m3 |
| 31 | Xoa nền bê tông tạo phẳng | Mô tả chi tiết theo Chương V | 370 | m2 |
| 32 | Sơn kẻ đường bằng sơn dẻo nhiệt phản quang, chiều dày lớp sơn 2,0mm | Mô tả chi tiết theo Chương V | 100 | m2 |
| 33 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | Mô tả chi tiết theo Chương V | 500 | m2 |
| 34 | Lợp mái bằng tôn múi chiều dài bất kỳ | Mô tả chi tiết theo Chương V | 3,8006 | 100m2 |
| 35 | Máng xối thu nước | Mô tả chi tiết theo Chương V | 58,47 | m |
| 36 | Tôn úp nóc, ốp sườn | Mô tả chi tiết theo Chương V | 70,47 | md |
| 37 | Sản xuất lắp dựng lan can thép | Mô tả chi tiết theo Chương V | 100 | m |
| 38 | Sản xuất cột bằng thép tấm | Mô tả chi tiết theo Chương V | 0,1085 | tấn |
| 39 | Lắp dựng cột thép | Mô tả chi tiết theo Chương V | 0,1085 | tấn |
| 40 | Gia công dầm thép hình | Mô tả chi tiết theo Chương V | 0,6597 | tấn |
| 41 | Lắp dựng dầm thép hình | Mô tả chi tiết theo Chương V | 0,6597 | tấn |
| 42 | Sản xuất mặt bích đặc, khối lượng 1 cái <=10 kg | Mô tả chi tiết theo Chương V | 0,08 | tấn |
| 43 | Sản xuất lắp dựng tôn deck dày 0.95mm | Mô tả chi tiết theo Chương V | 0,22 | 100m2 |
| 44 | Cốt thép sàn mái, đường kính cốt thép <=10mm | Mô tả chi tiết theo Chương V | 1,65 | 100kg |
| 45 | Bê tông sàn mái, đá 1x2, vữa BT M250 | Mô tả chi tiết theo Chương V | 3,3 | m3 |
| 46 | Xoa nền bê tông tạo phẳng | Mô tả chi tiết theo Chương V | 22 | m2 |
| 47 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | Mô tả chi tiết theo Chương V | 50 | m2 |
| 48 | Sản xuất lắp dưng lan can thép | Mô tả chi tiết theo Chương V | 22 | m2 |
| 49 | Đào đất móng băng bằng thủ công, rộng <= 3m, sâu <= 1m, đất cấp III | Mô tả chi tiết theo Chương V | 33,4776 | m3 |
| 50 | Bê tông lót móng, đá 4x6, vữa BT M100 | Mô tả chi tiết theo Chương V | 4,292 | m3 |
| 51 | Xây móng gạch đất nung (5x10x20)cm, chiều dày <=30cm, vữa XM M75 | Mô tả chi tiết theo Chương V | 12,76 | m3 |
| 52 | Trát tường trong, chiều dày trát 2cm, vữa XM M75 | Mô tả chi tiết theo Chương V | 141,52 | m2 |
| 53 | Láng nền sàn không đánh màu, chiều dày 2cm, vữa XM M100 | Mô tả chi tiết theo Chương V | 46,4 | m2 |
| 54 | Công tác gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn. Ván khuôn gỗ, ván khuôn nắp đan, tấm chớp | Mô tả chi tiết theo Chương V | 0,4864 | 100m2 |
| 55 | Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công - sản xuất bằng máy trộn. Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, đá 1x2, mác 200 | Mô tả chi tiết theo Chương V | 2,56 | m3 |
| 56 | Công tác gia công, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn. Cốt thép tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa, con sơn | Mô tả chi tiết theo Chương V | 0,4 | tấn |
| 57 | Lắp dựng cấu kiện bê tông đúc sẵn, lắp các loại cấu kiện bê tông đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng <= 100 kg | Mô tả chi tiết theo Chương V | 80 | cái |
| 58 | Đắp đất nền móng công trình | Mô tả chi tiết theo Chương V | 11,1567 | m3 |
| 59 | Bốc xếp vận chuyển phế thải các loại | Mô tả chi tiết theo Chương V | 11,1567 | m3 |
| 60 | Vận chuyển phế thải trong phạm vi 1000m bằng ô tô - 5,0T | Mô tả chi tiết theo Chương V | 11,1567 | m3 |
| 61 | Vận chuyển phế thải tiếp 1000m bằng ô tô - 5,0T | Mô tả chi tiết theo Chương V | 11,1567 | m3 |
| 62 | Lắp đặt ống nhựa PVC D110mm | Mô tả chi tiết theo Chương V | 0,81 | 100m |
| 63 | Lắp đặt côn, cút nhựa PVC D110mm | Mô tả chi tiết theo Chương V | 50 | cái |
| 64 | Cầu chắn rác | Mô tả chi tiết theo Chương V | 25 | cái |
| 65 | Lắp đặt các loại đèn ống dài 1,2m, loại hộp đèn 2 bóng | Mô tả chi tiết theo Chương V | 30 | bộ |
| 66 | Lắp đặt MCCB 1P 10A | Mô tả chi tiết theo Chương V | 3 | cái |
| 67 | Dây dẫn CU/PVC/PVC 2x1.5mm2 | Mô tả chi tiết theo Chương V | 500 | m |
| 68 | Công tắc 3 | Mô tả chi tiết theo Chương V | 4 | cái |
| 69 | Lắp đặt bình bọt chữa cháy C02 loại 4Kg | Mô tả chi tiết theo Chương V | 32 | bình |
| D | Hạng mục: Cải tại trong ngoài nhà | |||
| E | Phần mái | |||
| 1 | Tháo dỡ mái tôn nhà làm việc | Mô tả chi tiết theo Chương V | 50 | m2 |
| 2 | Lợp mái che tường bằng tôn múi chiều dài bất kỳ | Mô tả chi tiết theo Chương V | 0,5 | 100m2 |
| 3 | Máng xối thu nước | Mô tả chi tiết theo Chương V | 30 | m |
| 4 | Tôn úp nóc, ốp sườn | Mô tả chi tiết theo Chương V | 30 | md |
| F | Tầng 6 | |||
| 1 | Tháo dỡ trần | Mô tả chi tiết theo Chương V | 180 | m2 |
| 2 | phá dỡ lớp gạch lát nền | Mô tả chi tiết theo Chương V | 180 | m2 |
| 3 | Thi công trần giật cấp bằng tấm thạch cao | Mô tả chi tiết theo Chương V | 180 | m2 |
| 4 | Bả bằng bột bả vào cột, dầm, trần | Mô tả chi tiết theo Chương V | 180 | m2 |
| 5 | Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà đã bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | Mô tả chi tiết theo Chương V | 180 | m2 |
| 6 | Lát sàn bằng gạch Granite KT: 600x600, vữa XM M75 | Mô tả chi tiết theo Chương V | 180 | m2 |
| 7 | Phá lớp vữa trát tường, cột, trụ | Mô tả chi tiết theo Chương V | 41,28 | m2 |
| 8 | Láng nền sàn không đánh màu, chiều dày 2cm, vữa XM M100 | Mô tả chi tiết theo Chương V | 41,28 | m2 |
| G | Tầng 5 | |||
| 1 | Tháo dỡ máy điều hoà cục bộ | Mô tả chi tiết theo Chương V | 8 | cái |
| 2 | Tháo dỡ trần thạch cao | Mô tả chi tiết theo Chương V | 177 | m2 |
| 3 | Tháo dỡ vách ngăn giấy, ván ép, gỗ ván | Mô tả chi tiết theo Chương V | 52,29 | m2 |
| 4 | Tháo dỡ ván sàn | Mô tả chi tiết theo Chương V | 33 | m2 |
| 5 | phá dỡ lớp gạch lát nền | Mô tả chi tiết theo Chương V | 144 | m2 |
| 6 | Quây bạt chống bui | Mô tả chi tiết theo Chương V | 100 | m2 |
| 7 | Vận chuyển trên cao xuống | Mô tả chi tiết theo Chương V | 10 | công |
| 8 | Bốc xếp vận chuyển phế thải các loại | Mô tả chi tiết theo Chương V | 10 | m3 |
| 9 | Vận chuyển phế thải trong phạm vi 1000m bằng ô tô - 5,0T | Mô tả chi tiết theo Chương V | 10 | m3 |
| 10 | Vận chuyển phế thải tiếp 1000m bằng ô tô - 5,0T | Mô tả chi tiết theo Chương V | 10 | m3 |
| 11 | Ốp đá marbe dày 18, vữa XM M75 | Mô tả chi tiết theo Chương V | 3,1 | m2 |
| 12 | Vệ sinh công nghiệp cửa sổ | Mô tả chi tiết theo Chương V | 50 | m2 |
| 13 | Thi công trần giật cấp bằng tấm thạch cao | Mô tả chi tiết theo Chương V | 177 | m2 |
| 14 | Ốp gỗ tường phòng khán giả. Gỗ ốp 2 lớp, 1 lớp lót 1 lớp mặt ( Gỗ công nghiệp MDF một mặt dày 9mm). khung xương thép hộp 50x50x2mm | Mô tả chi tiết theo Chương V | 146,2 | m2 |
| 15 | Lát sàn bằng gạch Granite KT: 800x800, vữa XM M75 | Mô tả chi tiết theo Chương V | 144 | m2 |
| 16 | Sản xuất lắp dựng sàn nâng sân khấu bằng thép hình | Mô tả chi tiết theo Chương V | 33 | m2 |
| 17 | Lát ván gỗ sàn nâng sân khấu 2 lớp. lớp gỗ MDF và lớp ván gỗ công nghiệp hoàn thiện 12mm | Mô tả chi tiết theo Chương V | 33 | m2 |
| 18 | Sản xuất lắp đặt bậc sân khấu gỗ thịt dày 2cm | Mô tả chi tiết theo Chương V | 30 | m |
| 19 | Rèm sân khấu | Mô tả chi tiết theo Chương V | 30 | m2 |
| 20 | Bả bằng bột bả vào cột, dầm, trần | Mô tả chi tiết theo Chương V | 177 | m2 |
| 21 | Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà đã bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | Mô tả chi tiết theo Chương V | 177 | m2 |
| 22 | Bảo dưỡng bơm ga điều hòa âm trần | Mô tả chi tiết theo Chương V | 8 | bộ |
| 23 | Lắp đặt máy điều hoà 2 cục, loại máy âm trần | Mô tả chi tiết theo Chương V | 8 | máy |
| 24 | Lắp đặt ống đồng điều hòa 6,4mm | Mô tả chi tiết theo Chương V | 1,5 | 100m |
| 25 | Lắp đặt ống đồng điều hòa 12.7mm | Mô tả chi tiết theo Chương V | 1,5 | 100m |
| 26 | Lắp đặt bảo ôn ống đồng điều hòa 6,4mm | Mô tả chi tiết theo Chương V | 1,5 | 100m |
| 27 | Lắp đặt bảo ôn ống đồng điều hòa 12.7mm | Mô tả chi tiết theo Chương V | 1,5 | 100m |
| 28 | Bảo ôn đường ống lớp bọc 25mm, đường kính ống 25mm | Mô tả chi tiết theo Chương V | 1 | 100m |
| 29 | Lắp đặt ống nhựa thoát nước ngưng, D25mm | Mô tả chi tiết theo Chương V | 1 | 100m |
| 30 | Lắp đặt đen LED âm trần D150 13w | Mô tả chi tiết theo Chương V | 40 | bộ |
| 31 | Lắp đặt đèn đũa hắt trần | Mô tả chi tiết theo Chương V | 20 | bộ |
| 32 | Lắp đặt tủ điện 2 lớp cánh sơn tĩnh điện KT: 600x800mm | Mô tả chi tiết theo Chương V | 1 | tủ |
| 33 | Công tắc 3 | Mô tả chi tiết theo Chương V | 2 | cái |
| 34 | Công tắc 4 | Mô tả chi tiết theo Chương V | 4 | cái |
| 35 | Lắp đặt ổ cắm đôi | Mô tả chi tiết theo Chương V | 10 | cái |
| 36 | Lắp đặt ổ cắm đôi chịu nước | Mô tả chi tiết theo Chương V | 7 | cái |
| 37 | Lắp đặt MCCB 3P 150A | Mô tả chi tiết theo Chương V | 1 | cái |
| 38 | Lắp đặt MCCB 3P 50A | Mô tả chi tiết theo Chương V | 1 | cái |
| 39 | Lắp đặt MCCB 3P 25A | Mô tả chi tiết theo Chương V | 8 | cái |
| 40 | Lắp đặt MCCB 2P 32A | Mô tả chi tiết theo Chương V | 1 | cái |
| 41 | Lắp đặt MCCB 2P 25A | Mô tả chi tiết theo Chương V | 8 | cái |
| 42 | Lắp đặt MCCB 1P 16A | Mô tả chi tiết theo Chương V | 2 | cái |
| 43 | Lắp đặt MCCB 1P 10A | Mô tả chi tiết theo Chương V | 3 | cái |
| 44 | Dây dẫn CU/PVC/PVC 2x1.5mm2 | Mô tả chi tiết theo Chương V | 500 | m |
| 45 | Dây dẫn CU/PVC/PVC 2x2.5mm2 | Mô tả chi tiết theo Chương V | 150 | m |
| 46 | Dây dẫn CU/PVC/PVC 2x6mm2 | Mô tả chi tiết theo Chương V | 200 | m |
| 47 | Dây dẫn CU/XLPE/PVC 2x10mm2 | Mô tả chi tiết theo Chương V | 40 | m |
| 48 | Dây dẫn CU/XLPE/PVC 4x16mm2 | Mô tả chi tiết theo Chương V | 30 | m |
| 49 | Ống gen PVC D20 | Mô tả chi tiết theo Chương V | 100 | m |
| 50 | Ống gen PVC D25 | Mô tả chi tiết theo Chương V | 100 | m |
| H | Tầng 3,4 | |||
| 1 | Tháo dỡ kính vỡ cầu thang | Mô tả chi tiết theo Chương V | 30 | m2 |
| 2 | Thay kính nứt vỡ | Mô tả chi tiết theo Chương V | 30 | m2 |
| 3 | Ốp đá marbe dày 18, vữa XM M75 | Mô tả chi tiết theo Chương V | 6,2 | m2 |
| 4 | Vệ sinh công nghiệp cửa sổ | Mô tả chi tiết theo Chương V | 200 | m2 |
| I | Tầng 2 | |||
| 1 | Tháo dỡ kính vỡ cầu thang | Mô tả chi tiết theo Chương V | 15 | m2 |
| 2 | Tháo dỡ trần thạch cao | Mô tả chi tiết theo Chương V | 42 | m2 |
| 3 | Thay kính nứt vỡ | Mô tả chi tiết theo Chương V | 15 | m2 |
| 4 | Ốp đá marbe dày 18, vữa XM M75 | Mô tả chi tiết theo Chương V | 3,1 | m2 |
| 5 | Sản xuất lắp dựng vách gỗ bằng gỗ công nghiệp | Mô tả chi tiết theo Chương V | 18,6 | m2 |
| 6 | Vệ sinh công nghiệp cửa sổ | Mô tả chi tiết theo Chương V | 100 | m2 |
| 7 | Thi công trần giật cấp bằng tấm thạch cao | Mô tả chi tiết theo Chương V | 90 | m2 |
| 8 | Bả bằng bột bả vào cột, dầm, trần | Mô tả chi tiết theo Chương V | 90 | m2 |
| 9 | Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà đã bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | Mô tả chi tiết theo Chương V | 90 | m2 |
| 10 | Lắp đặt đen LED âm trần D150 13w | Mô tả chi tiết theo Chương V | 30 | bộ |
| 11 | Dây dẫn CU/PVC/PVC 2x1.5mm2 | Mô tả chi tiết theo Chương V | 200 | m |
| 12 | Dây dẫn CU/PVC/PVC 2x2.5mm2 | Mô tả chi tiết theo Chương V | 50 | m |
| 13 | Ống gen PVC D20 | Mô tả chi tiết theo Chương V | 100 | m |
| 14 | Công tắc 3 | Mô tả chi tiết theo Chương V | 1 | cái |
| J | Tầng 1 | |||
| 1 | Tháo dỡ kính vỡ cầu thang | Mô tả chi tiết theo Chương V | 15 | m2 |
| 2 | Phá lớp vữa trát tường, cột, trụ | Mô tả chi tiết theo Chương V | 70 | m2 |
| 3 | Phá dỡ đá ốp tam cấp sảnh | Mô tả chi tiết theo Chương V | 15 | m2 |
| 4 | Trát tường trong, chiều dày trát 2cm, vữa XM M75 | Mô tả chi tiết theo Chương V | 70 | m2 |
| 5 | Công tác bả bằng 1 lớp bột bả vào các kết cấu - tường | Mô tả chi tiết theo Chương V | 70 | m2 |
| 6 | Thay kính nứt vỡ | Mô tả chi tiết theo Chương V | 15 | m2 |
| 7 | Ốp đá marbe dày 18, vữa XM M75 | Mô tả chi tiết theo Chương V | 3,1 | m2 |
| 8 | Ốp đá Granite bậc tam cấp, vữa XM M75 | Mô tả chi tiết theo Chương V | 10 | m2 |
| 9 | Vệ sinh công nghiệp cửa sổ | Mô tả chi tiết theo Chương V | 100 | m2 |
| K | Sơn tường, cải tạo ngoài nhà | |||
| 1 | Cạo bỏ lớp sơn cũ trên tường ngoài nhà | Mô tả chi tiết theo Chương V | 6.290,775 | m2 |
| 2 | Sơn dầm, trần cột, tường trong nhà không bả -1 nước lót, 2 nước phủ | Mô tả chi tiết theo Chương V | 2.522,88 | m2 |
| 3 | Sơn tường ngoài nhà, tường rào không bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | Mô tả chi tiết theo Chương V | 3.139,9125 | m2 |
| 4 | Sản xuất lắp đặt lam chắn bảo vệ điều hòa | Mô tả chi tiết theo Chương V | 60,52 | m2 |
| 5 | Bọc nhôm aluminium che trần mái tầng 6 (Phần mái chìa ra ngoài mặt tiền) | Mô tả chi tiết theo Chương V | 52 | 0.0 |
| 6 | Tháo dỡ máy điều hoà cục bộ | Mô tả chi tiết theo Chương V | 30 | cái |
| 7 | Bảo dưỡng bơm ga điều hòa âm trần | Mô tả chi tiết theo Chương V | 30 | bộ |
| 8 | Lắp đặt máy điều hoà 2 cục | Mô tả chi tiết theo Chương V | 30 | máy |
| 9 | Lắp đặt ống đồng điều hòa 6,4mm | Mô tả chi tiết theo Chương V | 2 | 100m |
| 10 | Lắp đặt ống đồng điều hòa 9,5mm | Mô tả chi tiết theo Chương V | 2 | 100m |
| 11 | Lắp đặt bảo ôn ống đồng điều hòa 6,4mm | Mô tả chi tiết theo Chương V | 2 | 100m |
| 12 | Lắp đặt bảo ôn ống đồng điều hòa 9,5mm | Mô tả chi tiết theo Chương V | 2 | 100m |
| 13 | Bảo ôn đường ống lớp bọc 25mm, đường kính ống 25mm | Mô tả chi tiết theo Chương V | 1 | 100m |
| 14 | Lắp đặt ống nhựa thoát nước ngưng, D25mm | Mô tả chi tiết theo Chương V | 1 | 100m |
| L | Cải tạo sân đường, hàng rào, nhà bảo vệ | |||
| 1 | Đắp cát công trình bằng thủ công, đắp nền móng công trình | Mô tả chi tiết theo Chương V | 85 | m3 |
| 2 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông nền, đá 1x2, mác 250 | Mô tả chi tiết theo Chương V | 85 | m3 |
| 3 | Cắt khe co giãn | Mô tả chi tiết theo Chương V | 15 | 10m |
| 4 | Lát gạch Terrazzo KT: 400x400, vữa XM mác 75 | Mô tả chi tiết theo Chương V | 850 | m2 |
| 5 | Sơn hoa sắt hàng rào - 1 nước lót, 2 nước phủ | Mô tả chi tiết theo Chương V | 400 | m2 |
| 6 | Cạo bỏ lớp sơn cũ trên tường ngoài nhà | Mô tả chi tiết theo Chương V | 490 | m2 |
| 7 | Sơn dầm, trần cột, tường trong nhà không bả -1 nước lót, 2 nước phủ | Mô tả chi tiết theo Chương V | 90 | m2 |
| 8 | Sản xuất lắp dựng lắp hoa sắt hàng rào | Mô tả chi tiết theo Chương V | 30 | m2 |
| 9 | Sơn tường ngoài nhà, tường rào không bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | Mô tả chi tiết theo Chương V | 400 | m2 |
| 10 | Xây móng gạch đất nung (5x10x20)cm, chiều dày <=30cm, vữa XM M75 | Mô tả chi tiết theo Chương V | 5,5 | m3 |
| 11 | Xây tường thẳng gạch đất nung (5x10x20)cm, chiều dày <=30cm, vữa XM M75 | Mô tả chi tiết theo Chương V | 3,3 | m3 |
| 12 | Ốp đá chẻ (10x20)cm thành bồn hoa | Mô tả chi tiết theo Chương V | 26 | m2 |
| M | Cải tạo thoát nước ngoài nhà | |||
| 1 | Đào đất móng băng bằng thủ công, rộng <= 3m, sâu <= 1m, đất cấp III | Mô tả chi tiết theo Chương V | 34,632 | m3 |
| 2 | Bê tông lót móng, đá 4x6, vữa BT M100 | Mô tả chi tiết theo Chương V | 4,44 | m3 |
| 3 | Xây móng gạch đất nung (5x10x20)cm, chiều dày <=30cm, vữa XM M75 | Mô tả chi tiết theo Chương V | 13,2 | m3 |
| 4 | Trát tường trong, chiều dày trát 2cm, vữa XM M75 | Mô tả chi tiết theo Chương V | 146,4 | m2 |
| 5 | Láng nền sàn không đánh màu, chiều dày 2cm, vữa XM M100 | Mô tả chi tiết theo Chương V | 48 | m2 |
| 6 | Công tác gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn. Ván khuôn gỗ, ván khuôn nắp đan, tấm chớp | Mô tả chi tiết theo Chương V | 0,4864 | 100m2 |
| 7 | Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công - sản xuất bằng máy trộn. Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, đá 1x2, mác 200 | Mô tả chi tiết theo Chương V | 2,56 | m3 |
| 8 | Công tác gia công, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn. Cốt thép tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa, con sơn | Mô tả chi tiết theo Chương V | 0,4 | tấn |
| 9 | Lắp dựng cấu kiện bê tông đúc sẵn, lắp các loại cấu kiện bê tông đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng <= 100 kg | Mô tả chi tiết theo Chương V | 80 | cái |
| 10 | Đắp đất nền móng công trình | Mô tả chi tiết theo Chương V | 11,544 | m3 |
| 11 | Bốc xếp vận chuyển phế thải các loại | Mô tả chi tiết theo Chương V | 11,544 | m3 |
| 12 | Vận chuyển phế thải trong phạm vi 1000m bằng ô tô - 5,0T | Mô tả chi tiết theo Chương V | 11,544 | m3 |
| 13 | Vận chuyển phế thải tiếp 1000m bằng ô tô - 5,0T | Mô tả chi tiết theo Chương V | 11,544 | m3 |
| 14 | Lắp đặt ống nhựa PVC D110mm | Mô tả chi tiết theo Chương V | 0,5 | 100m |
| 15 | Lắp đặt côn, cút nhựa PVC D110mm | Mô tả chi tiết theo Chương V | 20 | cái |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi