Gói thầu: Thi công xây dựng
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20210155522-01 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 09/02/2021 14:05:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | CÔNG TY TNHH TƯ VẤN ĐẦU TƯ XÂY DỰNG AKT |
| Tên gói thầu | Thi công xây dựng |
| Số hiệu KHLCNT | 20210154883 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Ngân sách cấp trên hỗ trợ, ngân sách xã và các nguồn vốn hợp pháp khác |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 210 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2021-01-28 16:18:00 đến ngày 2021-02-09 14:05:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 2,089,309,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 21,000,000 VNĐ ((Hai mươi mốt triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | ĐƯỜNG GIAO THÔNG | |||
| 1 | Đào hữu cơ bằng máy đào, đất C1 | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | 1,092 | 100m3 |
| 2 | Đào hữu cơ, đánh cấp bằng thủ công, đất C1 | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | 111,031 | 1m3 |
| 3 | Đào vét bùn đặc bằng máy đào | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | 5,278 | 100m3 |
| 4 | Đào khuôn đường, bằng máy, đất C2 | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | 2,43 | 100m3 |
| 5 | Đào sửa khuôn đường, bằng thủ công, đất C2 | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | 42,878 | 1m3 |
| 6 | Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,90 | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | 12,443 | 100m3 |
| 7 | Đóng cọc tre bằng máy đào 0,5m3, chiều dài cọc tre 2,5m - Cấp đất I | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | 27,6 | 100m |
| 8 | Chắn phên nứa B=0,8m chân taluy đường | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | 351,8 | m |
| 9 | Mua đất đắp lề đường | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | 1.153,46 | m3 |
| 10 | Đắp cát công trình bằng máy lu bánh thép 9 tấn, độ chặt yêu cầu K=0,95 | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | 5,15 | 100m3 |
| 11 | Đắp cát công trình bằng máy đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,95 | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | 0,909 | 100m3 |
| 12 | Đắp cát công trình bằng máy lu bánh thép 9T, máy ủi 110CV, độ chặt Y/C K = 0,98 | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | 6,303 | 100m3 |
| 13 | Đắp cát công trình bằng máy đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,98 | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | 1,112 | 100m3 |
| 14 | Thi công móng cấp phối đá dăm loại II | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | 3,708 | 100m3 |
| 15 | Thi công móng cấp phối đá dăm loại I | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | 2,225 | 100m3 |
| 16 | Tưới lớp thấm bám mặt đường bằng nhựa pha dầu, lượng nhựa 1kg/m2 | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | 14,93 | 100m2 |
| 17 | Láng mặt đường, láng nhựa 3 lớp dày 3,5cm tiêu chuẩn nhựa 4,5kg/m2 | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | 14,93 | 100m2 |
| 18 | Đào móng cọc tiêu, biển báo, đất cấp I | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | 0,71 | 1m3 |
| 19 | Bê tông móng cọc tiêu, biển báo mác M150, đá 2x4 | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | 0,65 | m3 |
| 20 | Biển báo tam giác 700x700x70, PQ, dày 2mm | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | 1 | biển |
| 21 | Cột biển báo các loại; bằng thép; D89mm, sơn đỏ trắng | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | 3,2 | md |
| 22 | Lắp đặt biển báo phản quang, tam giác cạnh 70cm | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | 1 | cái |
| 23 | Sản xuất, lắp đặt cốt thép cọc tiêu, ĐK <=10mm | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | 0,017 | tấn |
| 24 | Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn kim loại, ván khuôn cọc tiêu | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | 0,042 | 100m2 |
| 25 | Sản xuất bê tông cọc tiêu, đá 1x2, M200 | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | 0,13 | m3 |
| 26 | Lắp đặt cọc tiêu | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | 8 | 1cấu kiện |
| 27 | Sơn cọc tiêu | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | 2,8 | m2 |
| B | THOÁT NƯỚC | |||
| 1 | Đào móng bằng máy đào đất C2 | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | 2,063 | 100m3 |
| 2 | Đào sửa móng bằng thủ công, đất C2 | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | 22,92 | 1m3 |
| 3 | Đắp cát công trình bằng máy đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,95 | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | 1,621 | 100m3 |
| 4 | Đóng cọc tre bằng máy đào 0,5m3, chiều dài cọc tre 2,5m - Cấp đất I | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | 191,827 | 100m |
| 5 | Ván khuôn gỗ bê tông móng | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | 0,719 | 100m2 |
| 6 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M150, đá 2x4 | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | 30,69 | m3 |
| 7 | Bê tông đáy móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M200, đá 2x4 | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | 10,34 | m3 |
| 8 | Xây tường đầu, hèm phai cống bằng gạch không nung, vữa XM M75# | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | 4,02 | m3 |
| 9 | Trát tường dày 1,5cm, vữa XM M75 | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | 89,65 | m2 |
| 10 | Xây thân hố ga gạch không nung vữa XM M75 | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | 28,68 | m3 |
| 11 | Ván khuôn nắp đan hố ga | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | 0,262 | 100m2 |
| 12 | Lắp dựng cốt thép nắp đan hố ga, đường kính >10mm | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | 0,979 | tấn |
| 13 | Bê tông nắp đan ga đổ tại chỗ mác M250#, đá 1x2 | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | 4,5 | m3 |
| 14 | Ván khuôn gỗ bê tông cổ hố ga | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | 14,08 | m2 |
| 15 | Bê tông cổ ga mác M250#, đá 1x2 | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | 1,54 | m3 |
| 16 | Cung cấp lắp đặt bộ nắp ga composite khung vuông dương KT:900x900mm | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | 10 | bộ |
| 17 | Lắp đặt đế cống BTCT D800mm | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | 49 | cái |
| 18 | Cung cấp lắp đặt ống cống BTCT đường kính D800mm, tải trọng dưới đường, đốt cống dài 1m | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | 27 | 1 đoạn ống |
| 19 | Nối ống bê tông bằng phương pháp xảm - Đường kính 800mm | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | 20 | mối nối |
| 20 | Lắp đặt đế cống BTCT D1000mm | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | 383 | cái |
| 21 | Cung cấp lắp đặt ống cống BTCT đường kính D1000mm, tải trọng dưới đường, đốt cống dài 1m | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | 192 | 1 đoạn ống |
| 22 | Nối ống bê tông bằng phương pháp xảm - Đường kính 1000mm | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | 185 | mối nối |
| 23 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T, 1km đầu - Cấp đất I | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | 8,51 | 100m3 |
| 24 | Vận chuyển đất 4km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 5T- Cấp đất I | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | 8,51 | 100m3/1km |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi