Gói thầu: Gói thầu số 2: Thi công xây dựng công trình
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20210156267-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 08/02/2021 07:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Ban QLDA Đầu tư xây dựng huyện Nho Quan |
| Tên gói thầu | Gói thầu số 2: Thi công xây dựng công trình |
| Số hiệu KHLCNT | 20210154445 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Vốn hỗ trợ Chương trình MTQG Xây dựng nông thôn mới, ngân sách huyện hỗ trợ và ngân sách xã (từ nguồn thu đấu giá sử dụng đất phần xã được hưởng) và các nguồn vốn hợp pháp khác |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 22 Tháng |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2021-01-28 17:20:00 đến ngày 2021-02-08 07:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 5,226,991,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 70,000,000 VNĐ ((Bảy mươi triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | NHÀ HỌC 2 TẦNG 4 LỚP | |||
| 1 | Đào móng - Cấp đất II | Theo yêu cầu của HSTK | 3,7611 | 100m3 |
| 2 | Bê tông lót móng, M150, đá 1x2, PCB30 | Theo yêu cầu của HSTK | 21,4023 | m3 |
| 3 | Ván khuôn móng cột - Móng vuông, chữ nhật | Theo yêu cầu của HSTK | 0,2795 | 100m2 |
| 4 | Bê tông móng, M250, đá 1x2, PCB30 | Theo yêu cầu của HSTK | 68,8366 | m3 |
| 5 | Ván khuôn móng cột - Móng vuông, chữ nhật | Theo yêu cầu của HSTK | 1,059 | 100m2 |
| 6 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm | Theo yêu cầu của HSTK | 0,8328 | tấn |
| 7 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤18mm | Theo yêu cầu của HSTK | 2,3958 | tấn |
| 8 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK >18mm | Theo yêu cầu của HSTK | 2,5064 | tấn |
| 9 | Bê tông cột, TD <=0,1m2, cao <=4m, M200, PC30, đá 1x2 | Theo yêu cầu của HSTK | 3,5284 | m3 |
| 10 | Ván khuôn cột - Cột vuông, chữ nhật | Theo yêu cầu của HSTK | 0,3643 | 100m2 |
| 11 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | Theo yêu cầu của HSTK | 0,072 | tấn |
| 12 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK >18mm, chiều cao ≤6m | Theo yêu cầu của HSTK | 0,7636 | tấn |
| 13 | Bê tông xà dầm, giằng nhà, bê tông M250, đá 1x2, PCB30 | Theo yêu cầu của HSTK | 9,3042 | m3 |
| 14 | Ván khuôn xà dầm, giằng | Theo yêu cầu của HSTK | 0,685 | 100m2 |
| 15 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | Theo yêu cầu của HSTK | 0,3887 | tấn |
| 16 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m | Theo yêu cầu của HSTK | 0,9206 | tấn |
| 17 | Xây móng bằng gạch đặc đất sét nung 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, vữa XM M75, PCB30 | Theo yêu cầu của HSTK | 38,4965 | m3 |
| 18 | Đắp đất, độ chặt Y/C K = 0,90 | Theo yêu cầu của HSTK | 2,5338 | 100m3 |
| 19 | Vận chuyển đất - Cấp đất II | Theo yêu cầu của HSTK | 1,231 | 100m3 |
| 20 | Đắp cát, độ chặt Y/C K = 0,90 | Theo yêu cầu của HSTK | 0,7704 | 100m3 |
| 21 | Bê tông nền, M150, đá 1x2, PCB30 | Theo yêu cầu của HSTK | 22,794 | m3 |
| 22 | Bê tông cột, TD ≤0,1m2, chiều cao ≤28m, M250, đá 1x2, PCB30 | Theo yêu cầu của HSTK | 9,1766 | m3 |
| 23 | Ván khuôn cột - Cột vuông, chữ nhật | Theo yêu cầu của HSTK | 1,5048 | 100m2 |
| 24 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m | Theo yêu cầu của HSTK | 0,4313 | tấn |
| 25 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤28m | Theo yêu cầu của HSTK | 1,9412 | tấn |
| 26 | Bê tông xà dầm, giằng nhà, bê tông M250, đá 1x2, PCB30 | Theo yêu cầu của HSTK | 26,6276 | m3 |
| 27 | Ván khuôn xà dầm, giằng | Theo yêu cầu của HSTK | 2,6564 | 100m2 |
| 28 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m | Theo yêu cầu của HSTK | 1,0653 | tấn |
| 29 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤28m | Theo yêu cầu của HSTK | 2,7348 | tấn |
| 30 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK >18mm, chiều cao ≤28m | Theo yêu cầu của HSTK | 1,2572 | tấn |
| 31 | Bê tông sàn mái, bê tông M250, đá 1x2, PCB30 | Theo yêu cầu của HSTK | 54,524 | m3 |
| 32 | Ván khuôn sàn mái | Theo yêu cầu của HSTK | 4,6004 | 100m2 |
| 33 | Lắp dựng cốt thép sàn mái, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m | Theo yêu cầu của HSTK | 7,1703 | tấn |
| 34 | Bê tông lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng, bê tông M250, đá 1x2, PCB30 | Theo yêu cầu của HSTK | 3,5105 | m3 |
| 35 | Ván khuôn lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan | Theo yêu cầu của HSTK | 0,3392 | 100m2 |
| 36 | Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m | Theo yêu cầu của HSTK | 0,1494 | tấn |
| 37 | Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK >10mm, chiều cao ≤28m | Theo yêu cầu của HSTK | 0,4856 | tấn |
| 38 | Bê tông cầu thang thường, bê tông M250, đá 1x2, PCB30 | Theo yêu cầu của HSTK | 3,5484 | m3 |
| 39 | Ván khuôn cầu thang thường | Theo yêu cầu của HSTK | 0,3096 | 100m2 |
| 40 | Lắp dựng cốt thép cầu thang, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m | Theo yêu cầu của HSTK | 0,3765 | tấn |
| 41 | Lắp dựng cốt thép cầu thang, ĐK >10mm, chiều cao ≤28m | Theo yêu cầu của HSTK | 0,3557 | tấn |
| 42 | Xây tường thẳng bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M75, PCB30 | Theo yêu cầu của HSTK | 98,4958 | m3 |
| 43 | Xây tường thẳng bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤11cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M75, PCB30 | Theo yêu cầu của HSTK | 20,1482 | m3 |
| 44 | Xây cột, trụ bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M75, PCB30 | Theo yêu cầu của HSTK | 4,85 | m3 |
| 45 | Bê tông lót móng, M100, đá 4x6, PCB30 | Theo yêu cầu của HSTK | 1,2044 | m3 |
| 46 | Xây các bộ phận kết cấu phức tạp khác bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M75, PCB30 | Theo yêu cầu của HSTK | 4,0376 | m3 |
| 47 | Lát đá bậc cầu thang, PCB30 | Theo yêu cầu của HSTK | 27,657 | m2 |
| 48 | Lát đá bậc tam cấp, PCB30 | Theo yêu cầu của HSTK | 20,396 | m2 |
| 49 | Xây tường thẳng bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M75, PCB30 | Theo yêu cầu của HSTK | 4,3956 | m3 |
| 50 | Xây tường thẳng bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤11cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M75, PCB30 | Theo yêu cầu của HSTK | 6,4285 | m3 |
| 51 | Bê tông xà dầm, giằng nhà, bê tông M200, đá 1x2, PCB30 | Theo yêu cầu của HSTK | 0,5346 | m3 |
| 52 | Ván khuôn xà dầm, giằng | Theo yêu cầu của HSTK | 0,0972 | 100m2 |
| 53 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m | Theo yêu cầu của HSTK | 0,0174 | tấn |
| 54 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤28m | Theo yêu cầu của HSTK | 0,1208 | tấn |
| 55 | Gia công xà gồ thép mạ kẽm | Theo yêu cầu của HSTK | 1,1277 | tấn |
| 56 | Lắp dựng xà gồ thép mạ kẽm | Theo yêu cầu của HSTK | 1,1277 | tấn |
| 57 | Lợp mái che tường bằng tôn xốp chống nóng, chiều dài bất kỳ | Theo yêu cầu của HSTK | 2,7732 | 100m2 |
| 58 | Láng nền, sàn không đánh màu, dày 3cm, vữa XM M100, PCB30 | Theo yêu cầu của HSTK | 34,0256 | m2 |
| 59 | Gia công lan can INOX 304 | Theo yêu cầu của HSTK | 0,7435 | tấn |
| 60 | Lắp dựng lan can INOX | Theo yêu cầu của HSTK | 42,92 | m2 |
| 61 | Sản xuất trụ cầu thang | Theo yêu cầu của HSTK | 1 | trụ |
| 62 | Sản xuất thang sắt | Theo yêu cầu của HSTK | 0,018 | tấn |
| 63 | Nắp thang lên mái bằng tôn hoa dầy 0,08mm | Theo yêu cầu của HSTK | 1 | cái |
| 64 | Khoá cửa minh khai MK 10F đồng (khoá cửa thang lên mái) | Theo yêu cầu của HSTK | 1 | cái |
| 65 | Gia công sen hoa inox cửa | Theo yêu cầu của HSTK | 0,479 | tấn |
| 66 | Lắp dựng hoa sắt cửa | Theo yêu cầu của HSTK | 128,91 | m2 |
| 67 | Mua cửa đi làm bằng nhôm profile xingfa hệ 55 mở quay (gia công + lắp đặt, khóa 2 đầu chìa đã bao gồm cả phụ kiện) | Theo yêu cầu của HSTK | 60,47 | m2 |
| 68 | Mua cửa sổ làm bằng nhôm profile xingfa hệ 55 mở quay (gia công + lắp đặt, khóa 2 đầu chìa đã bao gồm cả phụ kiện) | Theo yêu cầu của HSTK | 65,4 | m2 |
| 69 | Lắp dựng cửa khung sắt, khung nhôm | Theo yêu cầu của HSTK | 125,87 | m2 |
| 70 | SX Vách kính nhôm profile Xingfa hệ 55 (gia công + lắp đặt đã bao gồm cả phụ kiện) | Theo yêu cầu của HSTK | 6,16 | m2 |
| 71 | Lắp dựng vách kính khung nhôm mặt tiền | Theo yêu cầu của HSTK | 6,16 | m2 |
| 72 | Mua + lắp dựng vách HPL ngăn nhà vệ sinh ( đầy đủ phụ kiện cánh mở chốt chân inox ....) | Theo yêu cầu của HSTK | 39,6 | m2 |
| 73 | Thi công trần bằng tấm nhựa khung xương | Theo yêu cầu của HSTK | 51,4448 | m2 |
| 74 | Lát nền, sàn gạch ceramic 600x600mm, XM PCB30 | Theo yêu cầu của HSTK | 373,4224 | m2 |
| 75 | Quét dung dịch chống thấm nhà vệ sinh sika latex | Theo yêu cầu của HSTK | 62,2352 | m2 |
| 76 | Lát nền, sàn gạch ceramic 300x300mm, XM PCB30 | Theo yêu cầu của HSTK | 62,4584 | m2 |
| 77 | Ốp tường trụ, cột gạch 300x600mm, XM PCB30 | Theo yêu cầu của HSTK | 280,632 | m2 |
| 78 | Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB30 | Theo yêu cầu của HSTK | 436,5657 | m2 |
| 79 | Trát tường trong dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB30 | Theo yêu cầu của HSTK | 854,5492 | m2 |
| 80 | Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB30 | Theo yêu cầu của HSTK | 81,4692 | m2 |
| 81 | Trát xà dầm, vữa XM M75, PCB30 | Theo yêu cầu của HSTK | 78,9017 | m2 |
| 82 | Trát trần, vữa XM M75, PCB30 | Theo yêu cầu của HSTK | 497,4849 | m2 |
| 83 | Sơn dầm, trần, tường trong nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Theo yêu cầu của HSTK | 1.430,936 | m2 |
| 84 | Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Theo yêu cầu của HSTK | 478,523 | m2 |
| 85 | Lắp đặt đèn sát trần có chụp loại 60W | Theo yêu cầu của HSTK | 6 | bộ |
| 86 | Lắp đặt đèn sát trần có chụp loại 40W | Theo yêu cầu của HSTK | 5 | bộ |
| 87 | Lắp đặt đèn tường kiểu ánh sáng hắt | Theo yêu cầu của HSTK | 1 | bộ |
| 88 | Lắp đặt đèn ống dài 1,2m, hộp đèn 3 bóng | Theo yêu cầu của HSTK | 24 | bộ |
| 89 | Lắp đặt đèn ống dài 1,2m, hộp đèn 1 bóng | Theo yêu cầu của HSTK | 16 | bộ |
| 90 | Lắp đặt quạt trần | Theo yêu cầu của HSTK | 16 | cái |
| 91 | Lắp đặt chiết áp điều chỉnh quạt trần | Theo yêu cầu của HSTK | 16 | cái |
| 92 | Mua và lắp dặt móc treo quạt trần | Theo yêu cầu của HSTK | 16 | cái |
| 93 | Lắp đặt quạt treo tường | Theo yêu cầu của HSTK | 32 | cái |
| 94 | Lắp đặt công tắc 1 hạt | Theo yêu cầu của HSTK | 17 | cái |
| 95 | Lắp đặt công tắc 2 hạt | Theo yêu cầu của HSTK | 4 | cái |
| 96 | Lắp đặt công tắc 3 hạt | Theo yêu cầu của HSTK | 10 | cái |
| 97 | Lắp đặt công tắc đảo chiều | Theo yêu cầu của HSTK | 2 | cái |
| 98 | Lắp đặt Ổ cắm đôi | Theo yêu cầu của HSTK | 32 | cái |
| 99 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x16mm2 | Theo yêu cầu của HSTK | 80 | m |
| 100 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x10mm2 | Theo yêu cầu của HSTK | 15 | m |
| 101 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x6 mm2 | Theo yêu cầu của HSTK | 240 | m |
| 102 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x2.5mm2 | Theo yêu cầu của HSTK | 700 | m |
| 103 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x1.5mm2 | Theo yêu cầu của HSTK | 1.200 | m |
| 104 | Lắp đặt ống ghen mềm ruột gà chìm bảo hộ dây dẫn - Đường kính 27mm | Theo yêu cầu của HSTK | 800 | m |
| 105 | Lắp đặt ống ghen mềm ruột gà chìm bảo hộ dây dẫn - Đường kính 21mm | Theo yêu cầu của HSTK | 250 | m |
| 106 | Dây đồng nối đất 1x4mm2 | Theo yêu cầu của HSTK | 20 | m |
| 107 | Tủ điện tổng 800x600x180 tôn dày 1.5mm sơn tĩnh điện | Theo yêu cầu của HSTK | 1 | cái |
| 108 | Tủ điện tầng 2 600x400x180 tôn dày 1.5mm sơn tĩnh điện | Theo yêu cầu của HSTK | 1 | cái |
| 109 | Tủ điện phòng | Theo yêu cầu của HSTK | 4 | cái |
| 110 | Lắp đặt các automat 2 pha 100A | Theo yêu cầu của HSTK | 1 | cái |
| 111 | Lắp đặt các automat 1 pha 63A | Theo yêu cầu của HSTK | 2 | cái |
| 112 | Lắp đặt các automat 1 pha 32A | Theo yêu cầu của HSTK | 4 | cái |
| 113 | Lắp đặt các automat 1 pha 16A | Theo yêu cầu của HSTK | 15 | cái |
| 114 | Băng dính điện | Theo yêu cầu của HSTK | 30 | cuộn |
| 115 | Lắp đặt quạt thông gió trên tường | Theo yêu cầu của HSTK | 4 | cái |
| 116 | Gia công kim thu sét - Chiều dài kim 1m | Theo yêu cầu của HSTK | 3 | cái |
| 117 | Lắp đặt kim thu sét - Chiều dài kim 1m | Theo yêu cầu của HSTK | 3 | cái |
| 118 | Sứ ốp chân kim thu sét | Theo yêu cầu của HSTK | 3 | cái |
| 119 | Kéo rải dây thép chống sét theo tường, cột và mái nhà, D=12mm | Theo yêu cầu của HSTK | 30 | m |
| 120 | Cọc tiếp địa | Theo yêu cầu của HSTK | 3 | cái |
| 121 | Kéo rải dây thép chống sét dưới mương đất Fi =12mm | Theo yêu cầu của HSTK | 9 | m |
| 122 | Đào đường cáp - Cấp đất II | Theo yêu cầu của HSTK | 2,16 | 1m3 đất nguyên thổ |
| 123 | Thép dẹt, phụ kiện định vị dây | Theo yêu cầu của HSTK | 50 | cái |
| 124 | Lắp đặt xí bệt | Theo yêu cầu của HSTK | 25 | bộ |
| 125 | Lắp đặt hộp đựng xà phòng | Theo yêu cầu của HSTK | 25 | cái |
| 126 | Lắp đặt vòi rửa 1 vòi | Theo yêu cầu của HSTK | 25 | bộ |
| 127 | Lắp đặt chậu rửa 1 vòi | Theo yêu cầu của HSTK | 1 | bộ |
| 128 | Lắp đặt gương soi | Theo yêu cầu của HSTK | 5 | cái |
| 129 | Lắp đặt giá treo | Theo yêu cầu của HSTK | 5 | cái |
| 130 | Lắp đặt 1 vòi tắm, 1 hương sen | Theo yêu cầu của HSTK | 9 | bộ |
| 131 | Lắp đặt phễu thu - Đường kính 60mm | Theo yêu cầu của HSTK | 13 | cái |
| 132 | Lắp đặt vòi rửa 1 vòi | Theo yêu cầu của HSTK | 28 | bộ |
| 133 | Bồn nước inox 2m3 | Theo yêu cầu của HSTK | 2 | cái |
| 134 | Máy bơm nước 6m3/h, h=20m (dọ bơm, ống bơm và phao cơ điện) | Theo yêu cầu của HSTK | 1 | cái |
| 135 | Lắp đặt thùng đun nước nóng kiểu liên tục | Theo yêu cầu của HSTK | 4 | bộ |
| 136 | Mua + lắp đặt máng rửa tay inox | Theo yêu cầu của HSTK | 4 | bộ |
| 137 | Lắp đặt ống nhựa PPR đường kính 32mm bằng phương pháp hàn, chiều dày 4,4mm | Theo yêu cầu của HSTK | 0,7 | 100m |
| 138 | Lắp đặt ống nhựa PPR đường kính 20mm bằng phương pháp hàn, chiều dày 2,8mm | Theo yêu cầu của HSTK | 1 | 100m |
| 139 | Lắp đặt côn, cút nhựa PPR đường kính 32mm, chiều dày 4,4mm bằng phương pháp hàn | Theo yêu cầu của HSTK | 10 | cái |
| 140 | Lắp đặt côn, cút nhựa PPR đường kính 20mm, chiều dày 2,8mm bằng phương pháp hàn | Theo yêu cầu của HSTK | 20 | cái |
| 141 | Lắp đặt Tê nhựa PPR đường kính 20mm, chiều dày 3,4mm bằng phương pháp hàn | Theo yêu cầu của HSTK | 40 | cái |
| 142 | Lắp đặt Tê nhựa PPR đường kính 32mm, chiều dày 3,4mm bằng phương pháp hàn | Theo yêu cầu của HSTK | 5 | cái |
| 143 | Lắp đặt cút ren trong nhựa PPR đường kính 20mm, chiều dày 3,4mm bằng phương pháp hàn | Theo yêu cầu của HSTK | 56 | cái |
| 144 | Lắp đặt măng sông PPR đường kính 32mm, chiều dày 3,5mm bằng phương pháp hàn | Theo yêu cầu của HSTK | 10 | cái |
| 145 | Lắp đặt măng sông nhựa PPR đường kính 20mm, chiều dày 2,8mm bằng phương pháp hàn | Theo yêu cầu của HSTK | 25 | cái |
| 146 | Lắp nút bịt nhựa nối măng sông, ĐK 20mm | Theo yêu cầu của HSTK | 60 | cái |
| 147 | Lắp đặt van ren PPR ĐK 32mm | Theo yêu cầu của HSTK | 4 | cái |
| 148 | Lắp đặt van ren PPR ĐK 20mm | Theo yêu cầu của HSTK | 4 | cái |
| 149 | Lắp đặt côn thu nhựa PPR đường kính 32x20mm, chiều dày 4,2mm bằng phương pháp hàn | Theo yêu cầu của HSTK | 4 | cái |
| 150 | Rắc co D32 | Theo yêu cầu của HSTK | 1 | cái |
| 151 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m - Đường kính 110mm | Theo yêu cầu của HSTK | 0,9 | 100m |
| 152 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m - Đường kính 60mm | Theo yêu cầu của HSTK | 0,7 | 100m |
| 153 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m - Đường kính 34mm | Theo yêu cầu của HSTK | 0,2 | 100m |
| 154 | Lắp đặt chếch nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo - Đường kính 110mm | Theo yêu cầu của HSTK | 46 | cái |
| 155 | Lắp đặt chếch nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo - Đường kính 60mm | Theo yêu cầu của HSTK | 20 | cái |
| 156 | Lắp đặt Y nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo - Đường kính 110mm | Theo yêu cầu của HSTK | 34 | cái |
| 157 | Lắp đặt Y nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo - Đường kính 60mm | Theo yêu cầu của HSTK | 16 | cái |
| 158 | Lắp đặt cút nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo - Đường kính 110mm | Theo yêu cầu của HSTK | 6 | cái |
| 159 | Lắp đặt cút nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo - Đường kính 60mm | Theo yêu cầu của HSTK | 6 | cái |
| 160 | Lắp đặt Tê nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo - Đường kính 110mm | Theo yêu cầu của HSTK | 4 | cái |
| 161 | Lắp đặt Tê vuông nối bằng p/p dán keo - Đường kính 60mm | Theo yêu cầu của HSTK | 4 | cái |
| 162 | Lắp đặt Tê kiểm tra nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo - Đường kính 125mm | Theo yêu cầu của HSTK | 4 | cái |
| 163 | Lắp đặt côn thu nối bằng p/p dán keo - Đường kính 110x60mm | Theo yêu cầu của HSTK | 8 | cái |
| 164 | Lắp nút bịt nhựa nối măng sông - Đường kính 110mm | Theo yêu cầu của HSTK | 24 | cái |
| 165 | Lắp nút bịt nhựa nối măng sông - Đường kính 60mm | Theo yêu cầu của HSTK | 32 | cái |
| 166 | Lắp đặt Măng sông nhựa nối Đường kính 110mm | Theo yêu cầu của HSTK | 20 | cái |
| 167 | Lắp đặt Măng sông nhựa nối Đường kính 90mm | Theo yêu cầu của HSTK | 6 | cái |
| 168 | Lắp đặt Măng sông nhựa nối Đường kính 60mm | Theo yêu cầu của HSTK | 10 | cái |
| 169 | Lắp đặt Măng sông nhựa nối Đường kính 34mm | Theo yêu cầu của HSTK | 3 | cái |
| 170 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m - Đường kính 89mm | Theo yêu cầu của HSTK | 0,576 | 100m |
| 171 | Giọ chắn rác thoát nước mái | Theo yêu cầu của HSTK | 8 | Cái |
| 172 | Lắp đặt cút nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 90mm | Theo yêu cầu của HSTK | 16 | cái |
| B | BỂ PHỐT | |||
| 1 | Bê tông lót móng, M100, PC30, đá 4x6 | Theo yêu cầu của HSTK | 1,116 | m3 |
| 2 | Bê tông móng, M200, PC30, đá 1x2 | Theo yêu cầu của HSTK | 1,368 | m3 |
| 3 | Ván khuôn xà dầm, giằng | Theo yêu cầu của HSTK | 0,058 | 100m2 |
| 4 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK <=18mm | Theo yêu cầu của HSTK | 0,2315 | tấn |
| 5 | Sản xuất và lắp dựng bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, đá 1x2, M200 | Theo yêu cầu của HSTK | 0,9267 | m3 |
| 6 | Sản xuất, lắp đặt cốt thép tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa, con sơn | Theo yêu cầu của HSTK | 0,105 | tấn |
| 7 | Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn, nắp đan, tấm chớp | Theo yêu cầu của HSTK | 0,0628 | 100m2 |
| 8 | Lắp các loại CKBT đúc sẵn, trọng lượng <=50 kg | Theo yêu cầu của HSTK | 16 | cái |
| 9 | Xây bể chứa bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm, vữa XM M75, PCB30 | Theo yêu cầu của HSTK | 6,8569 | m3 |
| 10 | Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB30 | Theo yêu cầu của HSTK | 27,9 | m2 |
| 11 | Trát tường trong dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB30 | Theo yêu cầu của HSTK | 35,583 | m2 |
| 12 | Láng nền, sàn không đánh màu, dày 2cm, vữa XM M75, PCB30 | Theo yêu cầu của HSTK | 4,954 | m2 |
| C | NHÀ DINH DƯỠNG | |||
| 1 | Đào móng - Cấp đất II | Theo yêu cầu của HSTK | 1,8825 | 100m3 |
| 2 | Bê tông móng, M150, đá 1x2, PCB30 | Theo yêu cầu của HSTK | 11,002 | m3 |
| 3 | Ván khuôn móng cột - Móng vuông, chữ nhật | Theo yêu cầu của HSTK | 0,1614 | 100m2 |
| 4 | Bê tông móng, M250, đá 1x2, PCB30 | Theo yêu cầu của HSTK | 35,8 | m3 |
| 5 | Ván khuôn móng cột - Móng vuông, chữ nhật | Theo yêu cầu của HSTK | 0,6404 | 100m2 |
| 6 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm | Theo yêu cầu của HSTK | 0,4758 | tấn |
| 7 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤18mm | Theo yêu cầu của HSTK | 2,3312 | tấn |
| 8 | Bê tông cột, TD ≤0,1m2, chiều cao ≤6m, M250, đá 1x2, PCB30 | Theo yêu cầu của HSTK | 2,9403 | m3 |
| 9 | Ván khuôn cột - Cột vuông, chữ nhật | Theo yêu cầu của HSTK | 0,3036 | 100m2 |
| 10 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | Theo yêu cầu của HSTK | 0,0531 | tấn |
| 11 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK >18mm, chiều cao ≤6m | Theo yêu cầu của HSTK | 0,5091 | tấn |
| 12 | Bê tông xà dầm, giằng nhà, bê tông M250, đá 1x2, PCB30 | Theo yêu cầu của HSTK | 5,6049 | m3 |
| 13 | Ván khuôn xà dầm, giằng | Theo yêu cầu của HSTK | 0,3807 | 100m2 |
| 14 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | Theo yêu cầu của HSTK | 0,2223 | tấn |
| 15 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m | Theo yêu cầu của HSTK | 0,5006 | tấn |
| 16 | Xây móng bằng gạch đặc đất sét nung 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, vữa XM M75, PCB30 | Theo yêu cầu của HSTK | 28,5422 | m3 |
| 17 | Đắp đất, độ chặt Y/C K = 0,90 | Theo yêu cầu của HSTK | 1,195 | 100m3 |
| 18 | Vận chuyển - Cấp đất II | Theo yêu cầu của HSTK | 0,6875 | 100m3 |
| 19 | Đắp cát công trình, độ chặt Y/C K = 0,90 | Theo yêu cầu của HSTK | 0,4465 | 100m3 |
| 20 | Bê tông nền, M150, đá 1x2, PCB30 | Theo yêu cầu của HSTK | 12,5161 | m3 |
| 21 | Bê tông cột, TD ≤0,1m2, chiều cao ≤28m, M250, đá 1x2, PCB30 | Theo yêu cầu của HSTK | 3,388 | m3 |
| 22 | Ván khuôn cột - Cột vuông, chữ nhật | Theo yêu cầu của HSTK | 0,616 | 100m2 |
| 23 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m | Theo yêu cầu của HSTK | 0,1454 | tấn |
| 24 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤28m | Theo yêu cầu của HSTK | 0,6434 | tấn |
| 25 | Bê tông xà dầm, giằng nhà, bê tông M250, đá 1x2, PCB30 | Theo yêu cầu của HSTK | 8,6271 | m3 |
| 26 | Ván khuôn xà dầm, giằng | Theo yêu cầu của HSTK | 0,5959 | 100m2 |
| 27 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m | Theo yêu cầu của HSTK | 0,307 | tấn |
| 28 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤28m | Theo yêu cầu của HSTK | 1,332 | tấn |
| 29 | Bê tông sàn mái, bê tông M250, đá 1x2, PCB30 | Theo yêu cầu của HSTK | 18,7417 | m3 |
| 30 | Ván khuôn sàn mái | Theo yêu cầu của HSTK | 1,5618 | 100m2 |
| 31 | Lắp dựng cốt thép sàn mái, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m | Theo yêu cầu của HSTK | 2,7604 | tấn |
| 32 | Bê tông lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng, bê tông M250, đá 1x2, PCB30 | Theo yêu cầu của HSTK | 0,6779 | m3 |
| 33 | Ván khuôn lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan | Theo yêu cầu của HSTK | 0,0684 | 100m2 |
| 34 | Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m | Theo yêu cầu của HSTK | 0,0206 | tấn |
| 35 | Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK >10mm, chiều cao ≤28m | Theo yêu cầu của HSTK | 0,136 | tấn |
| 36 | Xây tường thẳng bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M75, PCB30 | Theo yêu cầu của HSTK | 39,6568 | m3 |
| 37 | Xây tường thẳng bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤11cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M75, PCB30 | Theo yêu cầu của HSTK | 23,6776 | m3 |
| 38 | Xây cột, trụ bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M75, PCB30 | Theo yêu cầu của HSTK | 2,875 | m3 |
| 39 | Xây đắp tạo kiến trúc chân cột, đấu cột | Theo yêu cầu của HSTK | 9 | cái |
| 40 | Bê tông lót móng, M100, đá 4x6, PCB30 | Theo yêu cầu của HSTK | 0,406 | m3 |
| 41 | Xây các bộ phận kết cấu phức tạp khác bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M75, PCB30 | Theo yêu cầu của HSTK | 1,1894 | m3 |
| 42 | Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, bê tông M200, đá 1x2, PCB30 - Đổ bê tông đúc sẵn | Theo yêu cầu của HSTK | 0,6559 | m3 |
| 43 | Ván khuôn lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan | Theo yêu cầu của HSTK | 0,0169 | 100m2 |
| 44 | Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | Theo yêu cầu của HSTK | 0,0539 | tấn |
| 45 | Lắp dựng cấu kiện bê tông đúc sẵn, giá đỡ mái chồng diêm, con sơn, cửa sổ, lá chớp, nan hoa, tấm đan | Theo yêu cầu của HSTK | 2 | cái |
| 46 | Lát đá bậc tam cấp, PCB30 | Theo yêu cầu của HSTK | 5,9285 | m2 |
| 47 | Lát đá mặt bệ các loại, PCB30 | Theo yêu cầu của HSTK | 5,707 | m2 |
| 48 | Xây tường thẳng bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M75, PCB30 | Theo yêu cầu của HSTK | 2,1472 | m3 |
| 49 | Xây tường thẳng bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤11cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M75, PCB30 | Theo yêu cầu của HSTK | 4,9496 | m3 |
| 50 | Bê tông xà dầm, giằng nhà, bê tông M200, đá 1x2, PCB30 | Theo yêu cầu của HSTK | 0,3631 | m3 |
| 51 | Ván khuôn xà dầm, giằng | Theo yêu cầu của HSTK | 0,066 | 100m2 |
| 52 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m | Theo yêu cầu của HSTK | 0,0128 | tấn |
| 53 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤28m | Theo yêu cầu của HSTK | 0,0823 | tấn |
| 54 | Gia công xà gồ thép mạ kẽm | Theo yêu cầu của HSTK | 0,8304 | tấn |
| 55 | Lắp dựng xà gồ thép mạ kẽm | Theo yêu cầu của HSTK | 0,8304 | tấn |
| 56 | Lợp mái che tường bằng tôn xốp chống nóng, chiều dài bất kỳ | Theo yêu cầu của HSTK | 1,4204 | 100m2 |
| 57 | Láng nền, sàn không đánh màu, dày 3cm, vữa XM M100, PCB30 | Theo yêu cầu của HSTK | 37,534 | m2 |
| 58 | Gia công lan can INOX 304 | Theo yêu cầu của HSTK | 0,1561 | tấn |
| 59 | Lắp dựng lan can INOX | Theo yêu cầu của HSTK | 8,24 | m2 |
| 60 | Sản xuất thang sắt | Theo yêu cầu của HSTK | 0,018 | tấn |
| 61 | Nắp thang lên mái bằng tôn hoa dầy 0,08mm | Theo yêu cầu của HSTK | 1 | cái |
| 62 | Khoá cửa minh khai MK 10F đồng (khoá cửa thang lên mái) | Theo yêu cầu của HSTK | 1 | cái |
| 63 | Gia công sen hoa inox cửa | Theo yêu cầu của HSTK | 0,1446 | tấn |
| 64 | Lắp dựng hoa sắt cửa | Theo yêu cầu của HSTK | 40,74 | m2 |
| 65 | Mua cửa đi làm bằng nhôm profile xingfa hệ 55 mở quay (gia công + lắp đặt, khóa chốt 2 đầu đã bao gồm cả phụ kiện) | Theo yêu cầu của HSTK | 28,912 | m2 |
| 66 | Mua cửa sổ làm bằng nhôm profile xingfa hệ 55 mở quay (gia công + lắp đặt đã bao gồm cả phụ kiện) | Theo yêu cầu của HSTK | 21,28 | m2 |
| 67 | Lắp dựng cửa khung sắt, khung nhôm | Theo yêu cầu của HSTK | 50,192 | m2 |
| 68 | Lát nền, sàn gạch ceramic 600x600mm, XM PCB30 | Theo yêu cầu của HSTK | 135,5014 | m2 |
| 69 | Lát nền, sàn gạch ceramic 600x600mm, XM PCB30 | Theo yêu cầu của HSTK | 4,16 | m2 |
| 70 | Ốp tường trụ, cột gạch 300x600mm, XM PCB30 | Theo yêu cầu của HSTK | 144,9256 | m2 |
| 71 | Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB30 | Theo yêu cầu của HSTK | 266,0556 | m2 |
| 72 | Trát tường trong dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB30 | Theo yêu cầu của HSTK | 163,4836 | m2 |
| 73 | Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB30 | Theo yêu cầu của HSTK | 29,304 | m2 |
| 74 | Trát xà dầm, vữa XM M75, PCB30 | Theo yêu cầu của HSTK | 37,3879 | m2 |
| 75 | Trát trần, vữa XM M75, PCB30 | Theo yêu cầu của HSTK | 156,1808 | m2 |
| 76 | Sơn dầm, trần, tường trong nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Theo yêu cầu của HSTK | 357,053 | m2 |
| 77 | Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Theo yêu cầu của HSTK | 274,6576 | m2 |
| 78 | Lắp đặt đèn sát trần có chụp loại 60W | Theo yêu cầu của HSTK | 4 | bộ |
| 79 | Lắp đặt đèn sát trần có chụp loại 40W | Theo yêu cầu của HSTK | 2 | bộ |
| 80 | Lắp đặt đèn ống dài 1,2m, hộp đèn 3 bóng | Theo yêu cầu của HSTK | 9 | bộ |
| 81 | Lắp đặt đèn ống dài 1,2m, hộp đèn 1 bóng | Theo yêu cầu của HSTK | 5 | bộ |
| 82 | Lắp đặt quạt trần | Theo yêu cầu của HSTK | 6 | cái |
| 83 | Lắp đặt chiết áp điều chỉnh quạt trần | Theo yêu cầu của HSTK | 6 | cái |
| 84 | Mua và lắp dặt móc treo quạt trần | Theo yêu cầu của HSTK | 6 | cái |
| 85 | Lắp đặt quạt treo tường | Theo yêu cầu của HSTK | 8 | cái |
| 86 | Lắp đặt công tắc 1 hạt | Theo yêu cầu của HSTK | 7 | cái |
| 87 | Lắp đặt công tắc 2 hạt | Theo yêu cầu của HSTK | 4 | cái |
| 88 | Lắp đặt công tắc 3 hạt | Theo yêu cầu của HSTK | 4 | cái |
| 89 | Lắp đặt công tắc đảo chiều | Theo yêu cầu của HSTK | 2 | cái |
| 90 | Lắp đặt Ổ cắm đôi | Theo yêu cầu của HSTK | 20 | cái |
| 91 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x16mm2 | Theo yêu cầu của HSTK | 40 | m |
| 92 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x6 mm2 | Theo yêu cầu của HSTK | 80 | m |
| 93 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x2.5mm2 | Theo yêu cầu của HSTK | 150 | m |
| 94 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x1.5mm2 | Theo yêu cầu của HSTK | 400 | m |
| 95 | Lắp đặt ống ghen mềm ruột gà chìm bảo hộ dây dẫn - Đường kính 27mm | Theo yêu cầu của HSTK | 200 | m |
| 96 | Lắp đặt ống ghen mềm ruột gà chìm bảo hộ dây dẫn - Đường kính 21mm | Theo yêu cầu của HSTK | 250 | m |
| 97 | Dây đồng nối đất 1x4mm2 | Theo yêu cầu của HSTK | 20 | m |
| 98 | Tủ điện tổng 600x400x180 tôn dày 1.5mm sơn tĩnh điện | Theo yêu cầu của HSTK | 1 | cái |
| 99 | Tủ điện phòng | Theo yêu cầu của HSTK | 2 | cái |
| 100 | Lắp đặt các automat 1 pha 63A | Theo yêu cầu của HSTK | 1 | cái |
| 101 | Lắp đặt các automat 1 pha 32A | Theo yêu cầu của HSTK | 2 | cái |
| 102 | Lắp đặt các automat 1 pha 16A | Theo yêu cầu của HSTK | 6 | cái |
| 103 | Băng dính điện | Theo yêu cầu của HSTK | 20 | cuộn |
| 104 | Lắp đặt quạt hút gió trên tường | Theo yêu cầu của HSTK | 1 | cái |
| 105 | Gia công kim thu sét - Chiều dài kim 1m | Theo yêu cầu của HSTK | 3 | cái |
| 106 | Lắp đặt kim thu sét - Chiều dài kim 1m | Theo yêu cầu của HSTK | 3 | cái |
| 107 | Sứ ốp chân kim thu sét | Theo yêu cầu của HSTK | 3 | cái |
| 108 | Kéo rải dây thép chống sét theo tường, cột và mái nhà, D=12mm | Theo yêu cầu của HSTK | 30 | m |
| 109 | Cọc tiếp địa | Theo yêu cầu của HSTK | 3 | cái |
| 110 | Kéo rải dây thép chống sét dưới mương đất Fi =12mm | Theo yêu cầu của HSTK | 9 | m |
| 111 | Đào đường cáp - Cấp đất II | Theo yêu cầu của HSTK | 2,16 | 1m3 đất nguyên thổ |
| 112 | Thép dẹt, phụ kiện định vị dây | Theo yêu cầu của HSTK | 50 | cái |
| 113 | Lắp đặt vòi rửa 1 vòi | Theo yêu cầu của HSTK | 4 | bộ |
| 114 | Lắp đặt chậu rửa 1 vòi | Theo yêu cầu của HSTK | 2 | bộ |
| 115 | Lắp đặt phễu thu - Đường kính 60mm | Theo yêu cầu của HSTK | 2 | cái |
| 116 | Bồn nước inox 2m3 | Theo yêu cầu của HSTK | 1 | cái |
| 117 | Máy bơm nước 6m3/h, h=20m (dọ bơm, ống bơm và phao cơ điện) | Theo yêu cầu của HSTK | 1 | cái |
| 118 | Lắp đặt ống nhựa PPR đường kính 32mm bằng phương pháp hàn, chiều dày 4,4mm | Theo yêu cầu của HSTK | 0,15 | 100m |
| 119 | Lắp đặt ống nhựa PPR đường kính 20mm bằng phương pháp hàn, chiều dày 2,8mm | Theo yêu cầu của HSTK | 0,2 | 100m |
| 120 | Lắp đặt côn, cút nhựa PPR đường kính 32mm, chiều dày 4,4mm bằng phương pháp hàn | Theo yêu cầu của HSTK | 5 | cái |
| 121 | Lắp đặt côn, cút nhựa PPR đường kính 20mm, chiều dày 2,8mm bằng phương pháp hàn | Theo yêu cầu của HSTK | 10 | cái |
| 122 | Lắp đặt Tê nhựa PPR đường kính 20mm, chiều dày 3,4mm bằng phương pháp hàn | Theo yêu cầu của HSTK | 10 | cái |
| 123 | Lắp đặt Tê nhựa PPR đường kính 32mm, chiều dày 3,4mm bằng phương pháp hàn | Theo yêu cầu của HSTK | 5 | cái |
| 124 | Lắp đặt cút ren trong nhựa PPR đường kính 20mm, chiều dày 3,4mm bằng phương pháp hàn | Theo yêu cầu của HSTK | 5 | cái |
| 125 | Lắp đặt măng sông PPR đường kính 32mm, chiều dày 3,5mm bằng phương pháp hàn | Theo yêu cầu của HSTK | 5 | cái |
| 126 | Lắp đặt măng sông nhựa PPR đường kính 20mm, chiều dày 2,8mm bằng phương pháp hàn | Theo yêu cầu của HSTK | 5 | cái |
| 127 | Lắp nút bịt nhựa nối măng sông, ĐK 20mm | Theo yêu cầu của HSTK | 10 | cái |
| 128 | Lắp đặt van ren PPR ĐK 32mm | Theo yêu cầu của HSTK | 2 | cái |
| 129 | Lắp đặt van ren PPR ĐK 20mm | Theo yêu cầu của HSTK | 3 | cái |
| 130 | Lắp đặt côn thu nhựa PPR đường kính 32x20mm, chiều dày 4,2mm bằng phương pháp hàn | Theo yêu cầu của HSTK | 2 | cái |
| 131 | Rắc co D32 | Theo yêu cầu của HSTK | 1 | cái |
| 132 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m - Đường kính 110mm | Theo yêu cầu của HSTK | 0,2 | 100m |
| 133 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m - Đường kính 60mm | Theo yêu cầu của HSTK | 0,2 | 100m |
| 134 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m - Đường kính 34mm | Theo yêu cầu của HSTK | 0,2 | 100m |
| 135 | Lắp đặt chếch nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo - Đường kính 110mm | Theo yêu cầu của HSTK | 5 | cái |
| 136 | Lắp đặt chếch nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo - Đường kính 60mm | Theo yêu cầu của HSTK | 5 | cái |
| 137 | Lắp đặt Y nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo - Đường kính 110mm | Theo yêu cầu của HSTK | 5 | cái |
| 138 | Lắp đặt Y nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo - Đường kính 60mm | Theo yêu cầu của HSTK | 2 | cái |
| 139 | Lắp đặt cút nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo - Đường kính 110mm | Theo yêu cầu của HSTK | 6 | cái |
| 140 | Lắp đặt cút nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo - Đường kính 60mm | Theo yêu cầu của HSTK | 6 | cái |
| 141 | Lắp đặt Tê nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo - Đường kính 110mm | Theo yêu cầu của HSTK | 3 | cái |
| 142 | Lắp đặt Tê vuông nối bằng p/p dán keo - Đường kính 60mm | Theo yêu cầu của HSTK | 3 | cái |
| 143 | Lắp đặt côn thu nối bằng p/p dán keo - Đường kính 110x60mm | Theo yêu cầu của HSTK | 2 | cái |
| 144 | Lắp đặt Măng sông nhựa nối Đường kính 110mm | Theo yêu cầu của HSTK | 8 | cái |
| 145 | Lắp đặt Măng sông nhựa nối Đường kính 90mm | Theo yêu cầu của HSTK | 3 | cái |
| 146 | Lắp đặt Măng sông nhựa nối Đường kính 60mm | Theo yêu cầu của HSTK | 5 | cái |
| 147 | Lắp đặt Măng sông nhựa nối Đường kính 34mm | Theo yêu cầu của HSTK | 1 | cái |
| 148 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m - Đường kính 89mm | Theo yêu cầu của HSTK | 0,27 | 100m |
| 149 | Giọ chắn rác thoát nước mái | Theo yêu cầu của HSTK | 6 | Cái |
| 150 | Lắp đặt cút nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 90mm | Theo yêu cầu của HSTK | 12 | cái |
| D | PHÁ DỠ NHÀ ĂN + TƯỜNG RÀO | |||
| 1 | Tháo dỡ cửa | Theo yêu cầu của HSTK | 14,28 | m2 |
| 2 | Tháo dỡ mái tôn | Theo yêu cầu của HSTK | 1,1342 | m2 |
| 3 | Tháo dỡ các kết cấu thép - vì kèo, xà gỗ | Theo yêu cầu của HSTK | 0,7597 | tấn |
| 4 | Tháo dỡ thiết bị điện | Theo yêu cầu của HSTK | 5 | Công |
| 5 | Tháo dỡ thiết bị nước | Theo yêu cầu của HSTK | 5 | Công |
| 6 | Phá dỡ kết cấu bê tông có cốt thép | Theo yêu cầu của HSTK | 21,1105 | m3 |
| 7 | Phá dỡ kết cấu gạch đá | Theo yêu cầu của HSTK | 45,0861 | m3 |
| 8 | Phá dỡ nền gạch lá nem | Theo yêu cầu của HSTK | 102,5304 | m2 |
| 9 | Phá dỡ kết cấu bê tông không cốt thép | Theo yêu cầu của HSTK | 10,253 | m3 |
| 10 | Đào móng - Cấp đất II | Theo yêu cầu của HSTK | 0,2226 | 100m3 |
| 11 | Vận chuyển- Cấp đất III | Theo yêu cầu của HSTK | 1,0388 | 100m3 |
| 12 | Phá dỡ kết cấu gạch đá | Theo yêu cầu của HSTK | 34,0007 | m3 |
| 13 | Phá dỡ kết cấu bê tông có cốt thép | Theo yêu cầu của HSTK | 5,478 | m3 |
| 14 | Vận chuyển đất - Cấp đất III | Theo yêu cầu của HSTK | 0,3948 | 100m3 |
| E | LÁN MÁI TÔN | |||
| 1 | Đào móng - Cấp đất II | Theo yêu cầu của HSTK | 1,1172 | 1m3 |
| 2 | Bê tông lót móng, M100, đá 4x6, PCB30 | Theo yêu cầu của HSTK | 0,6572 | m3 |
| 3 | Xây tường thẳng bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, PCB30 | Theo yêu cầu của HSTK | 1,1594 | m3 |
| 4 | Đắp đất, độ chặt Y/C K = 0,90 | Theo yêu cầu của HSTK | 0,1863 | 100m3 |
| 5 | Bê tông nền, M200, đá 1x2, PCB30 | Theo yêu cầu của HSTK | 7,7004 | m3 |
| 6 | Trát tường trong dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB30 | Theo yêu cầu của HSTK | 3,41 | m2 |
| 7 | Gia công vì kèo thép mạ kẽm hình khẩu độ nhỏ, khẩu độ ≤9m | Theo yêu cầu của HSTK | 0,659 | tấn |
| 8 | Lắp vì kèo thép mạ kẽm khẩu độ ≤18m | Theo yêu cầu của HSTK | 0,659 | tấn |
| 9 | Lợp mái che tường bằng tôn xốp chống nóng | Theo yêu cầu của HSTK | 0,7316 | 100m2 |
| F | TƯỜNG RÀO | |||
| 1 | Đào móng - Cấp đất II hệ số mở mái | Theo yêu cầu của HSTK | 0,9107 | 100m3 |
| 2 | Đào móng băng - Cấp đất II | Theo yêu cầu của HSTK | 22,7674 | 1m3 |
| 3 | Bê tông lót móng, M100, đá 4x6, PCB30 | Theo yêu cầu của HSTK | 7,392 | m3 |
| 4 | Xây móng bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm - Chiều dày >33cm, vữa XM M75, PCB30 | Theo yêu cầu của HSTK | 21,2268 | m3 |
| 5 | Xây móng bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, vữa XM M75, PCB30 | Theo yêu cầu của HSTK | 32,2014 | m3 |
| 6 | Bê tông xà dầm, giằng nhà, bê tông M200, đá 1x2, PCB30 | Theo yêu cầu của HSTK | 5,544 | m3 |
| 7 | Ván khuôn xà dầm, giằng | Theo yêu cầu của HSTK | 0,336 | 100m2 |
| 8 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | Theo yêu cầu của HSTK | 0,0932 | tấn |
| 9 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m | Theo yêu cầu của HSTK | 0,4201 | tấn |
| 10 | Đắp đất, độ chặt Y/C K = 0,90 | Theo yêu cầu của HSTK | 0,3796 | 100m3 |
| 11 | Vận chuyển đất - Cấp đất II | Theo yêu cầu của HSTK | 1,2717 | 100m3 |
| 12 | Bê tông xà dầm, giằng nhà, bê tông M200, đá 1x2, PCB30 | Theo yêu cầu của HSTK | 1,9404 | m3 |
| 13 | Ván khuôn xà dầm, giằng | Theo yêu cầu của HSTK | 0,2107 | 100m2 |
| 14 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | Theo yêu cầu của HSTK | 0,0372 | tấn |
| 15 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m | Theo yêu cầu của HSTK | 0,2305 | tấn |
| 16 | Xây tường thẳng bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, PCB30 | Theo yêu cầu của HSTK | 33,5166 | m3 |
| 17 | Xây cột, trụ bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, PCB30 | Theo yêu cầu của HSTK | 6,4273 | m3 |
| 18 | Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB30 | Theo yêu cầu của HSTK | 399,352 | m2 |
| 19 | Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB30 | Theo yêu cầu của HSTK | 81,3956 | m2 |
| 20 | Trát gờ chỉ, vữa XM M75, PCB30 | Theo yêu cầu của HSTK | 235,6 | m |
| 21 | Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Theo yêu cầu của HSTK | 480,748 | m2 |
| G | SÂN BÊ TÔNG, BỒN CÂY, RÃNH NƯỚC | |||
| 1 | Đắp đất, độ chặt Y/C K = 0,90 | Theo yêu cầu của HSTK | 1,905 | 100m3 |
| 2 | Bê tông nền, M200, đá 1x2, PCB30 | Theo yêu cầu của HSTK | 63,5 | m3 |
| 3 | Cắt khe đường lăn, sân đỗ, khe 1x4 | Theo yêu cầu của HSTK | 12,7 | 10m |
| 4 | Xây tường thẳng bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, PCB30 | Theo yêu cầu của HSTK | 3,7283 | m3 |
| 5 | Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB30 | Theo yêu cầu của HSTK | 57,6198 | m2 |
| 6 | Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Theo yêu cầu của HSTK | 57,6198 | m2 |
| 7 | Vệ sinh làm sạch rãnh nước | Theo yêu cầu của HSTK | 67,7 | m |
| 8 | Láng nền, sàn không đánh màu, dày 3cm, vữa XM M100, PCB30 | Theo yêu cầu của HSTK | 40,62 | m2 |
| 9 | Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, bê tông M200, đá 1x2, PCB30 - Đổ bê tông đúc sẵn | Theo yêu cầu của HSTK | 7,072 | m3 |
| 10 | Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn, nắp đan, tấm chớp | Theo yêu cầu của HSTK | 0,2774 | 100m2 |
| 11 | Gia công, lắp đặt tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa, con sơn | Theo yêu cầu của HSTK | 0,3767 | tấn |
| 12 | Lắp các loại CKBT đúc sẵn, trọng lượng ≤100kg | Theo yêu cầu của HSTK | 68 | cái |
| H | CHI PHÍ DỰ PHÒNG | |||
| 1 | Chi phí dự phòng cho toàn bộ hạng mục của gói thầu | Nhà thầu xác định chi phí dự phòng bằng 5,000% nhân với tổng giá trị xây lắp của gói thầu | 5 | % |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi