Gói thầu: Chi phí xây lắp + thiết bị
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20210156108-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 08/02/2021 08:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Ủy ban nhân dân xã Nội Duệ |
| Tên gói thầu | Chi phí xây lắp + thiết bị |
| Số hiệu KHLCNT | 20210111249 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | NS cấp trên hỗ trợ, NS xã và nguồn vốn hợp pháp khác |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 180 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2021-01-28 16:21:00 đến ngày 2021-02-08 08:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 8,044,396,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 120,000,000 VNĐ ((Một trăm hai mươi triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | PHẦN KẾT CẤU | |||
| 1 | Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn, ván khuôn cọc, cột | Chương V - E HSMT | 8,22 | 100m2 |
| 2 | Gia công, lắp đặt cốt thép cột, cọc, cừ, xà dầm, giằng, ĐK 6mm | Chương V - E HSMT | 2,082 | tấn |
| 3 | Gia công, lắp đặt cốt thép cột, cọc, cừ, xà dầm, giằng, ĐK 14mm | Chương V - E HSMT | 6,7048 | tấn |
| 4 | Gia công, lắp đặt cốt thép cột, cọc, cừ, xà dầm, giằng, ĐK 20mm | Chương V - E HSMT | 0,1633 | tấn |
| 5 | Gia công cấu kiện thép đặt sẵn trong bê tông, KL ≤10kg/1 cấu kiện | Chương V - E HSMT | 1,7526 | tấn |
| 6 | Lắp đặt cấu kiện thép đặt sẵn trong bê tông, KL ≤10kg/1 cấu kiện | Chương V - E HSMT | 1,7526 | tấn |
| 7 | Bê tông cọc, cột, bê tông M250, đá 1x2, PCB30 | Chương V - E HSMT | 56,168 | m3 |
| 8 | Mua thép tấm nối cọc | Chương V - E HSMT | 469,6435 | kg |
| 9 | Nối cọc vuông bê tông cốt thép, KT 20x20cm | Chương V - E HSMT | 114 | 1 mối nối |
| 10 | Ép trước cọc BTCT, dài >4m, KT 20x20cm - Cấp đất II | Chương V - E HSMT | 13,928 | 100m |
| 11 | Ép âm cọc BTCT, dài ≤4m, KT 20x20cm - Cấp đất II | Chương V - E HSMT | 0,672 | 100m |
| 12 | Cọc dẫn ép âm | Chương V - E HSMT | 1 | cái |
| 13 | Phá dỡ kết cấu bê tông có cốt thép | Chương V - E HSMT | 1,872 | m3 |
| 14 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ, phạm vi ≤1000m - Cấp đất IV | Chương V - E HSMT | 0,0187 | 100m3 |
| 15 | Đào móng, chiều rộng móng ≤6m - Cấp đất II | Chương V - E HSMT | 1,9 | 100m3 |
| 16 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra, chiều rộng >1m, sâu ≤1m - Cấp đất II | Chương V - E HSMT | 16,379 | 1m3 |
| 17 | Ván khuôn móng cột - Móng vuông, chữ nhật | Chương V - E HSMT | 0,2214 | 100m2 |
| 18 | Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy | Chương V - E HSMT | 0,3877 | 100m2 |
| 19 | Bê tông lót móng, chiều rộng ≤250cm, M100, đá 4x6, PCB30 | Chương V - E HSMT | 14,21 | m3 |
| 20 | Ván khuôn móng cột - Móng vuông, chữ nhật | Chương V - E HSMT | 1,1994 | 100m2 |
| 21 | Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy | Chương V - E HSMT | 2,782 | 100m2 |
| 22 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK 6-8mm | Chương V - E HSMT | 1,4159 | tấn |
| 23 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK 10mm | Chương V - E HSMT | 0,2477 | tấn |
| 24 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK 12mm | Chương V - E HSMT | 1,0869 | tấn |
| 25 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK 14-18mm | Chương V - E HSMT | 1,4519 | tấn |
| 26 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK 20-25mm | Chương V - E HSMT | 6,9309 | tấn |
| 27 | Mua bê tông thương phẩm mác 250 | Chương V - E HSMT | 68,5541 | m3 |
| 28 | Bê tông móng, chiều rộng ≤250cm, máy bơm BT tự hành, M250, đá 1x2, PCB30 | Chương V - E HSMT | 67,541 | m3 |
| 29 | Xây móng bằng gạch xi măng 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, vữa XM M75, PCB30 | Chương V - E HSMT | 21,8606 | m3 |
| 30 | Bê tông móng, chiều rộng ≤250cm, M250, đá 1x2, PCB30 | Chương V - E HSMT | 4,1806 | m3 |
| 31 | Đắp đất, độ chặt Y/C K = 0,90, đắp bù hố móng | Chương V - E HSMT | 0,583 | 100m3 |
| 32 | Đắp đất, độ chặt Y/C K = 0,90 | Chương V - E HSMT | 1,071 | 100m3 |
| 33 | Đắp cát công trình, độ chặt Y/C K = 0,90 | Chương V - E HSMT | 0,7412 | 100m3 |
| 34 | Ván khuôn móng cột - Móng vuông, chữ nhật | Chương V - E HSMT | 0,227 | 100m2 |
| 35 | Bê tông lót móng, rộng >250cm, M100, đá 4x6, PCB30 | Chương V - E HSMT | 2,6608 | m3 |
| 36 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK 6-8mm | Chương V - E HSMT | 0,0331 | tấn |
| 37 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK 10mm | Chương V - E HSMT | 0,2802 | tấn |
| 38 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤18mm | Chương V - E HSMT | 0,1002 | tấn |
| 39 | Bê tông móng, rộng ≤250cm, M250, đá 1x2, PCB30 | Chương V - E HSMT | 3,408 | m3 |
| 40 | Xây bể chứa bằng gạch xi măng 6,5x10,5x22cm, vữa XM M75, PCB30 | Chương V - E HSMT | 7,515 | m3 |
| 41 | Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB30 | Chương V - E HSMT | 42,3 | m2 |
| 42 | Trát tường trong dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB30 | Chương V - E HSMT | 16,91 | m2 |
| 43 | Trát tường trong dày 1cm, vữa XM M75, PCB30 | Chương V - E HSMT | 16,91 | m2 |
| 44 | Quét nước xi măng 2 nước | Chương V - E HSMT | 28,973 | m2 |
| 45 | Láng nền, sàn có đánh màu, dày 2cm, vữa XM M75, PCB30 | Chương V - E HSMT | 12,072 | m2 |
| 46 | Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, bê tông M200, đá 1x2, PCB30 | Chương V - E HSMT | 1,192 | m3 |
| 47 | Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn, nắp đan, tấm chớp | Chương V - E HSMT | 0,0528 | 100m2 |
| 48 | Gia công, lắp đặt tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa, con sơn | Chương V - E HSMT | 0,1062 | tấn |
| 49 | Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg | Chương V - E HSMT | 8 | 1cấu kiện |
| 50 | Lắp các loại CKBT đúc sẵn, trọng lượng ≤25kg | Chương V - E HSMT | 1 | cái |
| 51 | Ván khuôn sàn nắp bể nước | Chương V - E HSMT | 0,0641 | 100m2 |
| 52 | Lắp dựng cốt thép sàn mái, ĐK 6-8mm, chiều cao ≤28m | Chương V - E HSMT | 0,0073 | tấn |
| 53 | Lắp dựng cốt thép sàn mái, ĐK 10mm, chiều cao ≤28m | Chương V - E HSMT | 0,1523 | tấn |
| 54 | Lắp dựng cốt thép sàn mái, ĐK 14-18mm, chiều cao ≤28m | Chương V - E HSMT | 0,0472 | tấn |
| 55 | Bê tông sàn mái, bê tông M250, đá 1x2, PCB30 | Chương V - E HSMT | 1,0003 | m3 |
| 56 | Quét dung dịch chống thấm bể | Chương V - E HSMT | 28,973 | m2 |
| 57 | Bê tông nền, M150, đá 1x2, PCB30 | Chương V - E HSMT | 57,9817 | m3 |
| 58 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK 6mm, chiều cao ≤28m | Chương V - E HSMT | 0,651 | tấn |
| 59 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK 20mm, chiều cao ≤28m | Chương V - E HSMT | 4,9704 | tấn |
| 60 | Ván khuôn cột vuông, chữ nhật | Chương V - E HSMT | 2,568 | 100m2 |
| 61 | Bê tông cột, TD ≤0,1m2, chiều cao ≤28m, M250, đá 1x2, PCB30 | Chương V - E HSMT | 15,9966 | m3 |
| 62 | Ván khuôn xà, dầm, giằng | Chương V - E HSMT | 4,383 | 100m2 |
| 63 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK6-8mm, chiều cao ≤28m | Chương V - E HSMT | 0,9196 | tấn |
| 64 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK 10mm, chiều cao ≤28m | Chương V - E HSMT | 0,4233 | tấn |
| 65 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK 20-22mm, chiều cao ≤28m | Chương V - E HSMT | 7,0832 | tấn |
| 66 | Bê tông xà dầm, giằng, sàn mái, M250, đá 1x2, PCB30 | Chương V - E HSMT | 35,877 | m3 |
| 67 | Ván khuôn sàn mái | Chương V - E HSMT | 7,9144 | 100m2 |
| 68 | Lắp dựng cốt thép sàn mái, ĐK 10mm, chiều cao ≤28m | Chương V - E HSMT | 11,7388 | tấn |
| 69 | Bê tông sàn mái, M250, đá 1x2, PCB30 | Chương V - E HSMT | 101,626 | m3 |
| 70 | Ván khuôn cầu thang thường | Chương V - E HSMT | 0,123 | 100m2 |
| 71 | Lắp dựng cốt thép cầu thang, ĐK 10mm, chiều cao ≤28m | Chương V - E HSMT | 0,2798 | tấn |
| 72 | Bê tông cầu thang thường, M250, đá 1x2, PCB30 | Chương V - E HSMT | 1,657 | m3 |
| 73 | Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK 10mm, chiều cao ≤28m | Chương V - E HSMT | 0,0633 | tấn |
| 74 | Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK 14mm, chiều cao ≤28m | Chương V - E HSMT | 0,4982 | tấn |
| 75 | Bê tông lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng, bê tông M200, đá 1x2, PCB30 | Chương V - E HSMT | 4,305 | m3 |
| 76 | Ván khuôn lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan | Chương V - E HSMT | 0,309 | 100m2 |
| 77 | Lắp các loại CKBT đúc sẵn, trọng lượng ≤25kg | Chương V - E HSMT | 73 | cái |
| 78 | Mua thép hình gia công vì kèo mái | Chương V - E HSMT | 4.842,0855 | kg |
| 79 | Gia công vì kèo thép khẩu độ lớn, khẩu độ 18÷24m | Chương V - E HSMT | 4,6115 | tấn |
| 80 | Lắp vì kèo thép khẩu độ ≤18m | Chương V - E HSMT | 4,6115 | tấn |
| 81 | Mua thép hình gia công xà gồ mái | Chương V - E HSMT | 4.131,372 | kg |
| 82 | Gia công xà gồ thép | Chương V - E HSMT | 3,9346 | tấn |
| 83 | Lắp dựng xà gồ thép | Chương V - E HSMT | 3,9346 | tấn |
| 84 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Chương V - E HSMT | 303,484 | 1m2 |
| 85 | Đào móng, chiều rộng móng ≤6m - Cấp đất II | Chương V - E HSMT | 0,0281 | 100m3 |
| 86 | Ván khuôn móng cột - Móng vuông, chữ nhật | Chương V - E HSMT | 0,0337 | 100m2 |
| 87 | Bê tông móng, chiều rộng ≤250cm, M100, đá 1x2, PCB30 | Chương V - E HSMT | 0,117 | m3 |
| 88 | Bê tông móng, chiều rộng ≤250cm, M250, đá 1x2, PCB30 | Chương V - E HSMT | 0,8528 | m3 |
| 89 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK 6-8mm | Chương V - E HSMT | 0,0112 | tấn |
| 90 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK 12mm | Chương V - E HSMT | 0,0275 | tấn |
| 91 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤18mm | Chương V - E HSMT | 0,0307 | tấn |
| 92 | Đắp đất, độ chặt Y/C K = 0,90 | Chương V - E HSMT | 0,0093 | 100m3 |
| 93 | Gia công thang sắt | Chương V - E HSMT | 0,557 | tấn |
| 94 | Lắp dựng thang sắt | Chương V - E HSMT | 0,557 | tấn |
| 95 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Chương V - E HSMT | 16,464 | 1m2 |
| 96 | Mua inox 304 làm lan can cầu thang | Chương V - E HSMT | 58,9215 | kg |
| 97 | Bu lông liên kết M12 | Chương V - E HSMT | 18 | cái |
| B | PHẦN KIẾN TRÚC | |||
| 1 | Xây tường thẳng bằng gạch xi măng 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M75, PCB30 | Chương V - E HSMT | 184,614 | m3 |
| 2 | Xây các bộ phận kết cấu phức tạp khác bằng gạch xi măng 6,5x10,5x22cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M75, PCB30 | Chương V - E HSMT | 6,479 | m3 |
| 3 | Xây cột, trụ bằng gạch xi măng 6,5x10,5x22cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, PCB30 | Chương V - E HSMT | 3,145 | m3 |
| 4 | Xây móng bằng gạch xi măng 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, vữa XM M75, PCB30 | Chương V - E HSMT | 4,886 | m3 |
| 5 | Căng lưới thép gia cố tường gạch bê tông khí chung áp (AAC) | Chương V - E HSMT | 536,508 | m2 |
| 6 | Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB30 | Chương V - E HSMT | 487,556 | m2 |
| 7 | Trát sê nô, mái hắt, lam ngang, vữa XM M75, PCB30 | Chương V - E HSMT | 131,906 | m2 |
| 8 | Trát tường trong dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB30 | Chương V - E HSMT | 1.189,281 | m2 |
| 9 | Trát gờ âm chỉ, vữa XM M75, PCB30 - cột sân khấu | Chương V - E HSMT | 105,2 | m |
| 10 | Trát gờ chỉ, vữa XM M75, PCB30 | Chương V - E HSMT | 1.697,5 | m |
| 11 | Trát trần, vữa XM M75, PCB30 | Chương V - E HSMT | 784 | m2 |
| 12 | Trát xà dầm, vữa XM M75, PCB30 | Chương V - E HSMT | 348,8392 | m2 |
| 13 | Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB30 | Chương V - E HSMT | 43,5 | m2 |
| 14 | Đắp phào đơn, vữa XM M75, PCB30 | Chương V - E HSMT | 205,3 | m |
| 15 | Trát gờ chỉ, vữa XM M75, PCB30 | Chương V - E HSMT | 218 | m |
| 16 | Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Chương V - E HSMT | 619,462 | m2 |
| 17 | Sơn dầm, trần, tường trong nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Chương V - E HSMT | 2.365,62 | m2 |
| 18 | Ốp đá granit tự nhiên vào tường sử dụng keo dán | Chương V - E HSMT | 42,918 | m2 |
| 19 | Ốp chân tường, viền tường viền trụ, cột - Tiết diện gạch ≤ 0,048m2 | Chương V - E HSMT | 14,007 | m2 |
| 20 | Ốp tường trụ, cột - Tiết diện gạch ≤0,05m2, XM PCB30 | Chương V - E HSMT | 38,5 | m2 |
| 21 | Lợp mái che tường bằng tôn múi, chiều dài bất kỳ - tôn lạnh dầy 0.45mm | Chương V - E HSMT | 6,027 | 100m2 |
| 22 | Tôn úp nóc khôe 400 dầy 0.45mm | Chương V - E HSMT | 74,84 | m |
| 23 | Trần nhựa hệ xuong tổ hợp | Chương V - E HSMT | 160,7824 | m2 |
| 24 | Thi công trần bằng tấm nhựa khung xương | Chương V - E HSMT | 160,7824 | m2 |
| 25 | Trần thạch cao chìm chống ẩm | Chương V - E HSMT | 34,34 | m2 |
| 26 | Lát nền, sàn gạch ceramic - KT 400x400mm, XM PCB30 | Chương V - E HSMT | 756,887 | m2 |
| 27 | Lát đá bậu cửa | Chương V - E HSMT | 11,9 | m2 |
| 28 | Ốp tường trụ, cột - KT 300x600mm, XM PCB30 | Chương V - E HSMT | 154,284 | m2 |
| 29 | Lát nền, sàn gạch ceramic - KT 300x300mm, XM PCB30 | Chương V - E HSMT | 33,558 | m2 |
| 30 | Láng nền, sàn không đánh màu, dày 2cm, vữa XM M75, PCB30 | Chương V - E HSMT | 33,558 | m2 |
| 31 | Láng nền, sàn không đánh màu, dày 3cm, vữa XM M75, PCB30 | Chương V - E HSMT | 33,558 | m2 |
| 32 | Quét dung dịch chống thấm gốc xi măng, định mức 3 lớp/m2/3kg | Chương V - E HSMT | 38,658 | m2 |
| 33 | Vách ngăn lõi gỗ răm và hợp chát chịu ẩm, bề mặt phủ Melamine | Chương V - E HSMT | 18,792 | m2 |
| 34 | Thi công vách ngăn lõi gỗ răm và hợp chát chịu ẩm, bề mặt phủ Melamine | Chương V - E HSMT | 18,792 | m2 |
| 35 | Lát đá mặt bệ các loại, PCB30 | Chương V - E HSMT | 3,22 | m2 |
| 36 | Khung đỡ chậu rửa | Chương V - E HSMT | 1 | bộ |
| 37 | Xây các bộ phận kết cấu phức tạp khác bằng gạch xi măng 6,5x10,5x22cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M75, PCB30 | Chương V - E HSMT | 0,6683 | m3 |
| 38 | Xây tam cấp bằng gạch xi măng 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, vữa XM M75, PCB30 | Chương V - E HSMT | 8,498 | m3 |
| 39 | Lát đá bậc cầu thang, tam cấp, PCB30 | Chương V - E HSMT | 116,684 | m2 |
| 40 | Mua thép hộp 50x50x1.5mm làm lan can cầu thang, hành lang | Chương V - E HSMT | 139,2323 | kg |
| 41 | Mua thép đặc 5x40 và 8x50mm làm lan can cầu thang, hành lang | Chương V - E HSMT | 1.935,1115 | kg |
| 42 | Gia công lan can | Chương V - E HSMT | 1,9788 | tấn |
| 43 | Lắp dựng lan can sắt | Chương V - E HSMT | 61,0813 | m2 |
| 44 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Chương V - E HSMT | 72,7925 | 1m2 |
| 45 | Đào móng băng, chiều rộng ≤3m, sâu ≤1m - Cấp đất II | Chương V - E HSMT | 1,9891 | 1m3 |
| 46 | Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy | Chương V - E HSMT | 0,0414 | 100m2 |
| 47 | Bê tông lót móng, chiều rộng ≤250cm, M100, đá 4x6, PCB30 | Chương V - E HSMT | 0,663 | m3 |
| 48 | Xây móng bằng gạch xi măng 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, vữa XM M75, PCB30 | Chương V - E HSMT | 2,1908 | m3 |
| 49 | Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB30 | Chương V - E HSMT | 4,734 | m2 |
| 50 | Đắp nền móng công trình bằng thủ công | Chương V - E HSMT | 3,8651 | m3 |
| 51 | Bê tông nền, M200, đá 1x2, PCB30 | Chương V - E HSMT | 1,6704 | m3 |
| 52 | Sơn Epoxi nền mặt dường dốc | Chương V - E HSMT | 16,56 | m2 |
| 53 | Xẻ rãnh chống trượt đường dốc | Chương V - E HSMT | 16,5 | md |
| 54 | Lan can đường dốc Inox 304 | Chương V - E HSMT | 59,4916 | kg |
| 55 | Láng sê nô, mái hắt, máng nước dày 1cm, vữa XM M100, PCB30 (lớp trên) | Chương V - E HSMT | 107,932 | m2 |
| 56 | Láng sê nô, mái hắt, máng nước dày 1cm, vữa XM M75, PCB30 (lớp dưới) | Chương V - E HSMT | 107,932 | m2 |
| 57 | Quét dung dịch chống thấm mái, sê nô, ô văng | Chương V - E HSMT | 295,305 | m2 |
| 58 | Cửa đi mở quay, kết hợp vách kính, nhôm hệ Xingfa, kính trăng 2 lớp dày 6.38ly, chưa bao gồm phụ kiện | Chương V - E HSMT | 60,48 | m2 |
| 59 | Cửa đi mở quay khung nhôm hệ Xingfa, kính trăng 2 lớp dày 6.38ly, chưa bao gồm phụ kiện | Chương V - E HSMT | 3,3 | m2 |
| 60 | Cửa sổ nhôm kính mở quay kết hợp vách kính nhôm hệ Xingfa, kính trắng 2 lớp dày 6.38mm, chưa bao gồm phụ kiện | Chương V - E HSMT | 37,224 | m2 |
| 61 | Cửa sổ nhôm kính mở quay nhôm hệ Xingfa, kính trắng 2 lớp dày 6.38mm, chưa bao gồm phụ kiện | Chương V - E HSMT | 47,144 | m2 |
| 62 | Cửa sổ nhôm kính mở lật nhôm hệ Xingfa, kính trắng 2 lớp dày 6.38mm, chưa bao gồm phụ kiện | Chương V - E HSMT | 5,5112 | m2 |
| 63 | Bộ phụ kiện cửa đi 4 cánh đồng bộ - khóa đa điểm + bản lề 3D | Chương V - E HSMT | 1 | bộ |
| 64 | Bộ phụ kiện cửa đi 2 cánh đồng bộ - khóa đa điểm + bản lề 3D | Chương V - E HSMT | 14 | bộ |
| 65 | Bộ phụ kiện cửa đi 1 cánh đồng bộ - khóa đa điểm + bản lề 3D | Chương V - E HSMT | 2 | bộ |
| 66 | Bộ phụ kiện cửa sổ 1 cánh mở quay, mở hất Kinlong đồng bộ - thanh đa điểm + bản lề A | Chương V - E HSMT | 30 | bộ |
| 67 | Bộ phụ kiện cửa sổ 2 cánh mở quay, mở hất Kinlong đồng bộ - tay cài + bản lề A | Chương V - E HSMT | 8 | bộ |
| 68 | Phụ kiện cửa sổ mở lật -Bộ phụ kiện cửa sổ 1 cánh mở quay, mở hất đồng bộ - tay cài + bản lề A | Chương V - E HSMT | 4 | bộ |
| 69 | Gia công cửa sắt, hoa sắt | Chương V - E HSMT | 1,904 | tấn |
| 70 | Lắp dựng hoa sắt cửa | Chương V - E HSMT | 84,368 | m2 |
| 71 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Chương V - E HSMT | 71,238 | 1m2 |
| 72 | Lắp dựng dàn giáo ngoài, chiều cao ≤16m (tính 3 tháng) | Chương V - E HSMT | 8,6047 | 100m2 |
| 73 | Lắp dựng dàn giáo trong có chiều cao >3,6m - Chiều cao chuẩn 3,6m | Chương V - E HSMT | 2,9012 | 100m2 |
| 74 | Lắp dựng dàn giáo trong có chiều cao >3,6m - Mỗi 1,2m tăng thêm | Chương V - E HSMT | 8,7036 | 100m2 |
| 75 | Đổ đất màu trồng cây | Chương V - E HSMT | 22,2548 | m3 |
| 76 | Trồng cây cảnh | Chương V - E HSMT | 6 | cây |
| C | PHẦN ĐIỆN, CẤP THOÁT NƯỚC | |||
| 1 | Lắp đặt đèn led dowlight âm trần D125-9w | Chương V - E HSMT | 12 | bộ |
| 2 | Lắp đặt đèn cầu thang 12w | Chương V - E HSMT | 2 | bộ |
| 3 | Lắp đặt đèn led ốp trần D250-12w | Chương V - E HSMT | 69 | bộ |
| 4 | Lắp đặt đèn ống dài 1,2m, hộp đèn 2 bóng | Chương V - E HSMT | 29 | bộ |
| 5 | Lắp đặt quạt trần | Chương V - E HSMT | 17 | cái |
| 6 | Ty treo quạt | Chương V - E HSMT | 17 | cái |
| 7 | Lắp đặt quạt gắn trần hút mùi 300m3/h | Chương V - E HSMT | 6 | cái |
| 8 | Lắp đặt quạt thông gió trên tường 250m3/h | Chương V - E HSMT | 4 | cái |
| 9 | Lắp đặt quạt thông gió trên tường 900m3/h | Chương V - E HSMT | 6 | cái |
| 10 | Lắp đặt công tắc 1 hạt (mặt + hạt) | Chương V - E HSMT | 3 | cái |
| 11 | Lắp đặt công tắc 2 hạt (mặt + hạt) | Chương V - E HSMT | 5 | cái |
| 12 | Lắp đặt công tắc 3 hạt (mặt + hạt) | Chương V - E HSMT | 1 | cái |
| 13 | Lắp đặt công tắc 1 hạt 2 chiều (mặt + hạt) | Chương V - E HSMT | 2 | cái |
| 14 | Lắp đặt công tắc 2 hạt 2 chiều (mặt + hạt) | Chương V - E HSMT | 3 | cái |
| 15 | Lắp đặt ô cắm đôi | Chương V - E HSMT | 15 | cái |
| 16 | Lắp đặt đế âm | Chương V - E HSMT | 29 | hộp |
| 17 | Lắp đặt dây đơn 1x2,5mm2 | Chương V - E HSMT | 5.550 | m |
| 18 | Lắp đặt dây đơn 1x4mm2 | Chương V - E HSMT | 1.950 | m |
| 19 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x10mm2 | Chương V - E HSMT | 90 | m |
| 20 | Lắp đặt dây dẫn 4 ruột 4x6mm2 | Chương V - E HSMT | 300 | m |
| 21 | Lắp đặt dây dẫn 4 ruột 4x25mm2 | Chương V - E HSMT | 390 | m |
| 22 | Lắp đặt dây dẫn 4 ruột 4x10mm2 | Chương V - E HSMT | 975 | m |
| 23 | Lắp đặt dây dẫn 4 ruột 4x4mm2 | Chương V - E HSMT | 250 | m |
| 24 | Lắp đặt dây đơn 1x2,5mm2 | Chương V - E HSMT | 3.750 | m |
| 25 | Lắp đặt dây đơn 1x6mm2 | Chương V - E HSMT | 45 | m |
| 26 | Lắp đặt dây đơn 1x4mm2 | Chương V - E HSMT | 150 | m |
| 27 | Lắp đặt dây đơn 1x16mm2 | Chương V - E HSMT | 195 | m |
| 28 | Lắp đặt ống nhựa chìm bảo hộ dây dẫn - Đường kính 20mm | Chương V - E HSMT | 4.000 | m |
| 29 | Lắp đặt ống nhựa chìm bảo hộ dây dẫn - Đường kính 32mm | Chương V - E HSMT | 500 | m |
| 30 | Lắp đặt ống nhựa chìm bảo hộ dây dẫn - Đường kính 40mm | Chương V - E HSMT | 200 | m |
| 31 | Lắp đặt tủ điện modul | Chương V - E HSMT | 2 | hộp |
| 32 | Lắp đặt tủ điện chỗng tĩnh điện | Chương V - E HSMT | 2 | hộp |
| 33 | Lắp đặt automat MCB-1P-20A | Chương V - E HSMT | 23 | cái |
| 34 | Lắp đặt các automat 1 pha 32A | Chương V - E HSMT | 14 | cái |
| 35 | Lắp đặt các automat 2 pha 32A | Chương V - E HSMT | 15 | cái |
| 36 | Lắp đặt các automat 3 pha 20A | Chương V - E HSMT | 1 | cái |
| 37 | Lắp đặt các automat 3 pha 40A | Chương V - E HSMT | 2 | cái |
| 38 | Lắp đặt kim thu sét - Chiều dài kim 0,6m | Chương V - E HSMT | 3 | cái |
| 39 | Cọc tiếp địa L63x63x6 dài 2,5m | Chương V - E HSMT | 6 | cọc |
| 40 | Kéo rải dây thép chống sét theo tường, cột và mái nhà, D=10mm | Chương V - E HSMT | 50 | m |
| 41 | Lắp đặt hộp kiểm tra tra điện trở | Chương V - E HSMT | 1 | hộp |
| 42 | Lắp đặt máy điều hoà 2 cục - Loại máy Treo tường | Chương V - E HSMT | 4 | máy |
| 43 | Lắp đặt ống đồng dẫn ga nối bằng phương pháp hàn; đoạn ống dài 2m - Đường kính 6,4mm | Chương V - E HSMT | 0,5 | 100m |
| 44 | Lắp đặt ống đồng dẫn ga nối bằng phương pháp hàn; đoạn ống dài 2m - Đường kính 9,5mm | Chương V - E HSMT | 0,5 | 100m |
| 45 | Bảo ôn ống đồng, ống cách nhiệt xốp - Đường kính 7mm | Chương V - E HSMT | 0,5 | 100m |
| 46 | Bảo ôn ống đồng, ống cách nhiệt xốp - Đường kính 9,5mm | Chương V - E HSMT | 0,5 | 100m |
| 47 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m - Đường kính 27mm | Chương V - E HSMT | 0,5 | 100m |
| 48 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m - Đường kính 34mm | Chương V - E HSMT | 0,15 | 100m |
| 49 | Bảo ôn đường ống, bông khoáng dày 25mm - Đường kính 27mm | Chương V - E HSMT | 0,5 | 100m |
| 50 | Bảo ôn đường ống, bông khoáng dày 25mm - Đường kính 34mm | Chương V - E HSMT | 0,15 | 100m |
| 51 | Lắp đặt ô cắm mạng âm sàn | Chương V - E HSMT | 3 | cái |
| 52 | Lắp đặt cáp CAT5E | Chương V - E HSMT | 1.000 | m |
| 53 | Lắp đặt cáp quang single mode 4FO | Chương V - E HSMT | 120 | m |
| 54 | Lắp đặt dây đơn 1x2,5mm2 | Chương V - E HSMT | 120 | m |
| 55 | Lắp đặt dây đơn 1x1,5mm2 | Chương V - E HSMT | 100 | m |
| 56 | Lắp đặt ống nhựa chìm bảo hộ dây dẫn - Đường kính 20mm | Chương V - E HSMT | 400 | m |
| 57 | Máy sấy tay tự đông | Chương V - E HSMT | 0 | cái |
| 58 | Lắp đặt xí bệt | Chương V - E HSMT | 8 | bộ |
| 59 | Lắp đặt vòi rửa vệ sinh | Chương V - E HSMT | 8 | cái |
| 60 | Lắp đặt hộp đựng giấy vệ sinh | Chương V - E HSMT | 8 | cái |
| 61 | Lắp đặt chậu rửa 1 vòi | Chương V - E HSMT | 4 | bộ |
| 62 | Lắp đặt vòi rửa 1 vòi | Chương V - E HSMT | 4 | bộ |
| 63 | Lắp đặt gương soi | Chương V - E HSMT | 4 | cái |
| 64 | Lắp đặt hộp đựng xà phòng | Chương V - E HSMT | 4 | cái |
| 65 | Lắp đặt chậu tiểu nam | Chương V - E HSMT | 4 | bộ |
| 66 | Lắp đặt phễu thu - Đường kính 90mm | Chương V - E HSMT | 13 | cái |
| 67 | Bom nước sinh hoạt | Chương V - E HSMT | 1 | bộ |
| 68 | Lắp đặt bể nước Inox 3m3 | Chương V - E HSMT | 2 | bể |
| 69 | Lắp đặt ống nhựa PPR đường kính 32mm bằng phương pháp hàn, chiều dày 2,9mm | Chương V - E HSMT | 0,15 | 100m |
| 70 | Lắp đặt ống nhựa PPR đường kính 25mm bằng phương pháp hàn, chiều dày 2,8mm | Chương V - E HSMT | 0,35 | 100m |
| 71 | Lắp đặt ống nhựa PPR đường kính 20mm bằng phương pháp hàn, chiều dày 2,3mm | Chương V - E HSMT | 0,9 | 100m |
| 72 | Lắp đặt cút nhựa PPR đường kính 32mm, chiều dày 2,9mm bằng phương pháp hàn | Chương V - E HSMT | 4 | cái |
| 73 | Lắp đặt cút nhựa PPR đường kính 25mm, chiều dày 2,8mm bằng phương pháp hàn | Chương V - E HSMT | 32 | cái |
| 74 | Lắp đặt cút nhựa PPR đường kính 20mm, chiều dày 2,3mm bằng phương pháp hàn | Chương V - E HSMT | 44 | cái |
| 75 | Lắp đặt cút ren trong nhựa PPR đường kính 20mm | Chương V - E HSMT | 23 | cái |
| 76 | Lắp đặt măng sông nhựa - Đường kính 25mm | Chương V - E HSMT | 4 | cái |
| 77 | Lắp đặt măng sông nhựa - Đường kính 20mm | Chương V - E HSMT | 29 | cái |
| 78 | Lắp đặt rắc co ren D32 | Chương V - E HSMT | 16 | cái |
| 79 | Lắp đặt tê nhựa nối bằng p/p hàn - Đường kính 25mm | Chương V - E HSMT | 6 | cái |
| 80 | Lắp đặt tê nhựa nối bằng p/p hàn - Đường kính 20mm | Chương V - E HSMT | 9 | cái |
| 81 | Lắp đặt tê ren trong nối bằng p/p hàn - Đường kính 20mm | Chương V - E HSMT | 7 | cái |
| 82 | Lắp đặt van cảm biến mực nước D25 | Chương V - E HSMT | 2 | cái |
| 83 | Lắp đặt van ren - Đường kính 25mm | Chương V - E HSMT | 6 | cái |
| 84 | Lắp đặt van ren - Đường kính 20mm | Chương V - E HSMT | 2 | cái |
| 85 | Van phao điện D32 | Chương V - E HSMT | 2 | cái |
| 86 | Phao chống cạn | Chương V - E HSMT | 2 | cái |
| 87 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m - Đường kính 34mm | Chương V - E HSMT | 0,42 | 100m |
| 88 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m - Đường kính 42mm | Chương V - E HSMT | 0,23 | 100m |
| 89 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m - Đường kính 60mm | Chương V - E HSMT | 0,31 | 100m |
| 90 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m - Đường kính 75mm | Chương V - E HSMT | 0,24 | 100m |
| 91 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m - Đường kính 90mm | Chương V - E HSMT | 0,8 | 100m |
| 92 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m - Đường kính 110mm | Chương V - E HSMT | 1,8 | 100m |
| 93 | Lắp đặt măng sông nhựa - Đường kính 110mm | Chương V - E HSMT | 10 | cái |
| 94 | Lắp đặt măng sông nhựa - Đường kính 90mm | Chương V - E HSMT | 8 | cái |
| 95 | Lắp đặt măng sông nhựa - Đường kính 75mm | Chương V - E HSMT | 6 | cái |
| 96 | Lắp đặt măng sông nhựa - Đường kính 60mm | Chương V - E HSMT | 5 | cái |
| 97 | Lắp đặt măng sông nhựa - Đường kính 42mm | Chương V - E HSMT | 5 | cái |
| 98 | Lắp đặt măng sông nhựa - Đường kính 34mm | Chương V - E HSMT | 5 | cái |
| 99 | Lắp đặt tê nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo - Đường kính 110mm | Chương V - E HSMT | 11 | cái |
| 100 | Lắp đặt tê nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo - Đường kính 90mm | Chương V - E HSMT | 12 | cái |
| 101 | Lắp đặt tê nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo - Đường kính 75mm | Chương V - E HSMT | 9 | cái |
| 102 | Lắp đặt cút nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo - Đường kính 60mm | Chương V - E HSMT | 12 | cái |
| 103 | Lắp đặt côn nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo - Đường kính 90/76mm | Chương V - E HSMT | 4 | cái |
| 104 | Lắp đặt côn thu nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo - Đường kính 76mm | Chương V - E HSMT | 10 | cái |
| 105 | Lắp đặt cút nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo - Đường kính 110mm | Chương V - E HSMT | 16 | cái |
| 106 | Lắp đặt cút nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo - Đường kính 90mm | Chương V - E HSMT | 20 | cái |
| 107 | Lắp đặt cút nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo - Đường kính 76mm | Chương V - E HSMT | 12 | cái |
| 108 | Lắp đặt cút nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo - Đường kính 42mm | Chương V - E HSMT | 8 | cái |
| 109 | Lắp đặt cút nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo - Đường kính 32mm | Chương V - E HSMT | 6 | cái |
| 110 | Bịt thông tắc cống - Đường kính 110mm | Chương V - E HSMT | 5 | cái |
| 111 | Bịt thông tắc cống - Đường kính 90mm | Chương V - E HSMT | 5 | cái |
| D | PHÒNG CHỐNG MỐI | |||
| 1 | Diệt mối bằng phương pháp lây nhiễm | Chương V - E HSMT | 457,33 | m2 |
| 2 | Đào móng băng, rộng ≤3m, sâu ≤1m - Cấp đất II | Chương V - E HSMT | 66,77 | 1m3 |
| 3 | Phòng mối bằng hàng rào bên ngoài | Chương V - E HSMT | 31,4 | m3 |
| 4 | Phòng mối bằng hàng rào bên trong | Chương V - E HSMT | 35,37 | m3 |
| 5 | Phòng mối mặt nền nhà | Chương V - E HSMT | 339,43 | m2 |
| E | SÂN ĐƯỜNG | |||
| 1 | Bê tông lót móng, chiều rộng ≤250cm, M100, đá 4x6, PCB30 | Chương V - E HSMT | 60 | m3 |
| 2 | Lát gạch terazzo 300x300mm, XM PCB30 | Chương V - E HSMT | 600 | m2 |
| F | PCCC | |||
| 1 | Lắp đặt đèn thoát hiểm- Exit 2 mặt | Chương V - E HSMT | 2,4 | 5 đèn |
| 2 | Lắp đặt đèn sự cố | Chương V - E HSMT | 3 | 5 đèn |
| 3 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x0,75mm2 | Chương V - E HSMT | 240 | m |
| 4 | Lắp đặt ống nhựa chìm bảo hộ dây dẫn, ĐK 16mm | Chương V - E HSMT | 240 | m |
| 5 | Măng xông nối ống D16 | Chương V - E HSMT | 94 | cái |
| 6 | Kẹp đỡ ống D16 | Chương V - E HSMT | 85 | cái |
| 7 | Lắp đặt aptomat loại 1 pha, cường độ dòng điện16A | Chương V - E HSMT | 2 | cái |
| 8 | Lắp đặt các thiết bị đóng ngắt, Lắp ổ cắm loại ổ đơn | Chương V - E HSMT | 27 | cái |
| 9 | Lắp đặt đế âm | Chương V - E HSMT | 27 | hộp |
| 10 | Lắp đặt hộp nối dây 160x160x50 | Chương V - E HSMT | 2 | hộp |
| 11 | Lắp đặt đế đầu báo cháy và đầu báo cháy | Chương V - E HSMT | 3,1 | 10 đầu |
| 12 | Lắp đặt hộp tổ hợp chuông đèn, nút nhấn báo cháy | Chương V - E HSMT | 7 | 1hộp |
| 13 | Lắp đặt nút ấn báo cháy khẩn cấp | Chương V - E HSMT | 1,4 | 5 nút |
| 14 | Lắp đặt đèn báo cháy | Chương V - E HSMT | 0,8 | 5 đèn |
| 15 | Lắp đặt chuông báo cháy | Chương V - E HSMT | 1,4 | 5 chuông |
| 16 | Điện trở cuối kênh | Chương V - E HSMT | 3 | Bộ |
| 17 | Lắp đặt bộ điện trở cuối kênh | Chương V - E HSMT | 3 | bộ |
| 18 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x0,75mm2 | Chương V - E HSMT | 450 | m |
| 19 | Lắp đặt ống nhựa chìm bảo hộ dây dẫn, ĐK 16mm | Chương V - E HSMT | 450 | m |
| 20 | Lắp đặt trung tâm xử lý tín hiệu báo cháy | Chương V - E HSMT | 1 | kênh |
| 21 | Lắp đặt aptomat loại 1 pha, cường độ dòng điện16A | Chương V - E HSMT | 2 | cái |
| 22 | Măng xông nối ống D16 | Chương V - E HSMT | 125 | cái |
| 23 | Lắp đặt hộp nối dây 160x160x50 | Chương V - E HSMT | 2 | hộp |
| 24 | Bình bột chữa cháy- MFZL4(ABC) | Chương V - E HSMT | 12 | Bình |
| 25 | Bình bột chữa cháy- Bình khí CO2 MT3 | Chương V - E HSMT | 6 | Bình |
| 26 | Kệ đựng 3 bình chữa cháy | Chương V - E HSMT | 6 | bộ |
| 27 | Nội quy- Tiêu lệnh | Chương V - E HSMT | 6 | Cái |
| 28 | Đào đất đặt dường ống, đường cáp có mở mái taluy, đất cấp I | Chương V - E HSMT | 2,24 | m³ |
| 29 | Đắp cát, máy đầm cóc, độ chặt Y/C K = 0,90 | Chương V - E HSMT | 0,006 | 100m³ |
| 30 | Đắp đất công trình, độ chặt yêu cầu K=0,85 | Chương V - E HSMT | 0,0164 | 100m³ |
| 31 | Lắp đặt ống thép tráng kẽm nối bằng phương pháp măng sông Đoạn ống dài 8m, đường kính ống d=100mm | Chương V - E HSMT | 0,26 | 100m |
| 32 | Lắp đặt ống thép tráng kẽm nối bằng phương pháp măng sông Đoạn ống dài 8m, đường kính ống 25mm | Chương V - E HSMT | 0,38 | 100m |
| 33 | Lắp đặt cút tráng kẽm nối bằng phương pháp măng sông, đường kính cút d=100mm | Chương V - E HSMT | 16 | cái |
| 34 | Lắp đặt cút tráng kẽm nối bằng p/p măng sông, ĐK 25mm | Chương V - E HSMT | 3 | cái |
| 35 | Lắp đặt tê tráng kẽm nối bằng phương pháp măng sông, đường kính tê d=100/65mm | Chương V - E HSMT | 3 | cái |
| 36 | Lắp đặt tê tráng kẽm nối bằng phương pháp măng sông, đường kính tê d=100/25mm | Chương V - E HSMT | 4 | cái |
| 37 | Lắp đặt tê tráng kẽm nối bằng p/p măng sông, ĐK 100mm | Chương V - E HSMT | 2 | cái |
| 38 | Lắp đặt cút tráng kẽm nối bằng p/p măng sông, ĐK 25mm | Chương V - E HSMT | 3 | cái |
| 39 | Lắp đặt tê tráng kẽm nối bằng p/p măng sông, ĐK 25mm | Chương V - E HSMT | 3 | cái |
| 40 | Lắp bích thép, ĐK 100mm | Chương V - E HSMT | 18 | cặp bích |
| 41 | Lắp đặt van cổng, ĐK 100mm | Chương V - E HSMT | 4 | cái |
| 42 | Lắp đặt van 1 chiều, ĐK 100mm | Chương V - E HSMT | 2 | cái |
| 43 | Lắp đặt trụ cứu hoả, đường kính trụ d=100mm/65x2- Trụ chữa cháy ngoài nhà | Chương V - E HSMT | 1 | cái |
| 44 | Đào móng, rộng <=6m, đất C1 | Chương V - E HSMT | 0,02 | 100m³ |
| 45 | Đắp đất, độ chặt Y/C K = 0,90 | Chương V - E HSMT | 0,0078 | 100m³ |
| 46 | Lắp đặt họng cứu hoả, đường kính họng d=100mm | Chương V - E HSMT | 1 | cái |
| 47 | Lắp đặt bể nước Bể mồi nước VL nhựa Compozit 500l | Chương V - E HSMT | 1 | bể |
| 48 | Lắp đặt van 1 chiều, đường kính van d=<25mm | Chương V - E HSMT | 2 | cái |
| 49 | Lắp đặt côn thép tráng kẽm nối bằng p/p măng sông, ĐK 100mm | Chương V - E HSMT | 4 | cái |
| 50 | Lắp đặt mối nối mềm, đường kính mối nối d=100mm | Chương V - E HSMT | 4 | cái |
| 51 | Lắp đặt rọ hút ĐK 100mm | Chương V - E HSMT | 2 | cái |
| 52 | Lắp đặt Y lọc, ĐK 100mm | Chương V - E HSMT | 2 | cái |
| 53 | Lắp đặt tủ điều khiển tủ nguồn bơm chữa cháy | Chương V - E HSMT | 1 | tủ |
| 54 | Lắp đặt dây dẫn 4 ruột 3x16+1x10mm2 | Chương V - E HSMT | 25 | m |
| 55 | Lắp đặt ống nhựa gân xoắn chịu lực HDPE, ĐK 65/50mm (cuộn ống dài 100m măng sông 01cái/100m ống) | Chương V - E HSMT | 0,25 | 100m |
| 56 | Đồng hồ đo nước gang nối ren | Chương V - E HSMT | 2 | cái |
| 57 | Lắp đặt và hiệu chỉnh máy bơm nước chạy điện, bơm chạy xăng thiết bị chữa cháy | Chương V - E HSMT | 2 | 1 máy |
| 58 | Thử áp lực đường ống gang, thép, ĐK 100mm | Chương V - E HSMT | 0,26 | 100m |
| 59 | Thử áp lực đường ống gang và đường ống thép, đường kính ống d<100mm | Chương V - E HSMT | 0,38 | 100m |
| G | THIẾT BỊ CÔNG TRÌNH | |||
| 1 | Điều hòa treo tường 12000 BTU/h | Chương V - E HSMT | 4 | cái |
| 2 | Máy phát điện 40kVA | Chương V - E HSMT | 1 | Tổ máy |
| 3 | Bộ chuyển đổi nguồn 3P 40A | Chương V - E HSMT | 1 | Bộ |
| 4 | Model phát wifi 1750Mbps | Chương V - E HSMT | 3 | Bộ |
| 5 | Tủ rack 20U | Chương V - E HSMT | 1 | Tủ |
| 6 | Hộp phối quang ODF 4 port | Chương V - E HSMT | 1 | cái |
| 7 | Switch 16 port 10/100/1000Mbps | Chương V - E HSMT | 1 | cái |
| 8 | UPS 1kVA | Chương V - E HSMT | 1 | cái |
| 9 | Máy bơm phòng cháy chữa cháy, công suất 15 HP/11KW; Q=24-72m3/h; H=51 | Chương V - E HSMT | 1 | cái |
| 10 | Máy bơm chữa cháy động cơ Diezen, công suất 40 HP/30KW; Q=52-120m3/h; H=85-46m | Chương V - E HSMT | 1 | cái |
| 11 | Tủ trung tâm báo cháy 5 kênh | Chương V - E HSMT | 1 | cái |
| 12 | Tủ điều khiển 2 máy bơm (01 điên + 01 bù), công suất 20 HP | Chương V - E HSMT | 1 | cái |
| H | CHI PHÍ LẮP ĐẶT THIẾT BỊ | |||
| 1 | Chi phí lắp đặt thiết bị | Chương V - E HSMT | 1 | gói |
| I | CHI PHÍ NỘI THẤT | |||
| 1 | Ghế hội trường | Chương V - E HSMT | 180 | chiếc |
| 2 | Bục phát biểu hội trường | Chương V - E HSMT | 1 | chiếc |
| 3 | Bộ dàn âm thanh cho hội trường | Chương V - E HSMT | 1 | bộ |
| 4 | Máy chiếu | Chương V - E HSMT | 1 | bộ |
| 5 | Bàn chủ tịch | Chương V - E HSMT | 1 | chiếc |
| 6 | Bàn đại biểu | Chương V - E HSMT | 9 | chiếc |
| 7 | Bàn thư ký | Chương V - E HSMT | 1 | chiếc |
| 8 | Phông rèm | Chương V - E HSMT | 1 | bộ |
| 9 | Ghế văn phòng | Chương V - E HSMT | 24 | chiếc |
| 10 | Ghế văn phòng (Trưởng phòng) | Chương V - E HSMT | 3 | chiếc |
| 11 | Bàn văn phòng cho 4 người | Chương V - E HSMT | 6 | chiếc |
| 12 | Bàn văn phòng cho 1 người (Trưởng phòng) | Chương V - E HSMT | 3 | chiếc |
| 13 | Ghế để tài liệu, để sách 2 mặt | Chương V - E HSMT | 3 | chiếc |
| 14 | Cây uống nước | Chương V - E HSMT | 2 | bộ |
| 15 | Bộ máy tính | Chương V - E HSMT | 8 | bộ |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi