Gói thầu: Chi phí xây lắp + thiết bị

[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20210156108-00
Thời điểm đóng mở thầu 08/02/2021 08:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Ủy ban nhân dân xã Nội Duệ
Tên gói thầu Chi phí xây lắp + thiết bị
Số hiệu KHLCNT 20210111249
Lĩnh vực Xây lắp
Chi tiết nguồn vốn NS cấp trên hỗ trợ, NS xã và nguồn vốn hợp pháp khác
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 180 Ngày
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2021-01-28 16:21:00 đến ngày 2021-02-08 08:00:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 8,044,396,000 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 120,000,000 VNĐ ((Một trăm hai mươi triệu đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Mô tả công việc mời thầu Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính Khối lượng mời thầu Đơn vị tính
A PHẦN KẾT CẤU
1 Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn, ván khuôn cọc, cột Chương V - E HSMT 8,22 100m2
2 Gia công, lắp đặt cốt thép cột, cọc, cừ, xà dầm, giằng, ĐK 6mm Chương V - E HSMT 2,082 tấn
3 Gia công, lắp đặt cốt thép cột, cọc, cừ, xà dầm, giằng, ĐK 14mm Chương V - E HSMT 6,7048 tấn
4 Gia công, lắp đặt cốt thép cột, cọc, cừ, xà dầm, giằng, ĐK 20mm Chương V - E HSMT 0,1633 tấn
5 Gia công cấu kiện thép đặt sẵn trong bê tông, KL ≤10kg/1 cấu kiện Chương V - E HSMT 1,7526 tấn
6 Lắp đặt cấu kiện thép đặt sẵn trong bê tông, KL ≤10kg/1 cấu kiện Chương V - E HSMT 1,7526 tấn
7 Bê tông cọc, cột, bê tông M250, đá 1x2, PCB30 Chương V - E HSMT 56,168 m3
8 Mua thép tấm nối cọc Chương V - E HSMT 469,6435 kg
9 Nối cọc vuông bê tông cốt thép, KT 20x20cm Chương V - E HSMT 114 1 mối nối
10 Ép trước cọc BTCT, dài >4m, KT 20x20cm - Cấp đất II Chương V - E HSMT 13,928 100m
11 Ép âm cọc BTCT, dài ≤4m, KT 20x20cm - Cấp đất II Chương V - E HSMT 0,672 100m
12 Cọc dẫn ép âm Chương V - E HSMT 1 cái
13 Phá dỡ kết cấu bê tông có cốt thép Chương V - E HSMT 1,872 m3
14 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ, phạm vi ≤1000m - Cấp đất IV Chương V - E HSMT 0,0187 100m3
15 Đào móng, chiều rộng móng ≤6m - Cấp đất II Chương V - E HSMT 1,9 100m3
16 Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra, chiều rộng >1m, sâu ≤1m - Cấp đất II Chương V - E HSMT 16,379 1m3
17 Ván khuôn móng cột - Móng vuông, chữ nhật Chương V - E HSMT 0,2214 100m2
18 Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy Chương V - E HSMT 0,3877 100m2
19 Bê tông lót móng, chiều rộng ≤250cm, M100, đá 4x6, PCB30 Chương V - E HSMT 14,21 m3
20 Ván khuôn móng cột - Móng vuông, chữ nhật Chương V - E HSMT 1,1994 100m2
21 Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy Chương V - E HSMT 2,782 100m2
22 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK 6-8mm Chương V - E HSMT 1,4159 tấn
23 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK 10mm Chương V - E HSMT 0,2477 tấn
24 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK 12mm Chương V - E HSMT 1,0869 tấn
25 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK 14-18mm Chương V - E HSMT 1,4519 tấn
26 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK 20-25mm Chương V - E HSMT 6,9309 tấn
27 Mua bê tông thương phẩm mác 250 Chương V - E HSMT 68,5541 m3
28 Bê tông móng, chiều rộng ≤250cm, máy bơm BT tự hành, M250, đá 1x2, PCB30 Chương V - E HSMT 67,541 m3
29 Xây móng bằng gạch xi măng 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, vữa XM M75, PCB30 Chương V - E HSMT 21,8606 m3
30 Bê tông móng, chiều rộng ≤250cm, M250, đá 1x2, PCB30 Chương V - E HSMT 4,1806 m3
31 Đắp đất, độ chặt Y/C K = 0,90, đắp bù hố móng Chương V - E HSMT 0,583 100m3
32 Đắp đất, độ chặt Y/C K = 0,90 Chương V - E HSMT 1,071 100m3
33 Đắp cát công trình, độ chặt Y/C K = 0,90 Chương V - E HSMT 0,7412 100m3
34 Ván khuôn móng cột - Móng vuông, chữ nhật Chương V - E HSMT 0,227 100m2
35 Bê tông lót móng, rộng >250cm, M100, đá 4x6, PCB30 Chương V - E HSMT 2,6608 m3
36 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK 6-8mm Chương V - E HSMT 0,0331 tấn
37 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK 10mm Chương V - E HSMT 0,2802 tấn
38 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤18mm Chương V - E HSMT 0,1002 tấn
39 Bê tông móng, rộng ≤250cm, M250, đá 1x2, PCB30 Chương V - E HSMT 3,408 m3
40 Xây bể chứa bằng gạch xi măng 6,5x10,5x22cm, vữa XM M75, PCB30 Chương V - E HSMT 7,515 m3
41 Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB30 Chương V - E HSMT 42,3 m2
42 Trát tường trong dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB30 Chương V - E HSMT 16,91 m2
43 Trát tường trong dày 1cm, vữa XM M75, PCB30 Chương V - E HSMT 16,91 m2
44 Quét nước xi măng 2 nước Chương V - E HSMT 28,973 m2
45 Láng nền, sàn có đánh màu, dày 2cm, vữa XM M75, PCB30 Chương V - E HSMT 12,072 m2
46 Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, bê tông M200, đá 1x2, PCB30 Chương V - E HSMT 1,192 m3
47 Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn, nắp đan, tấm chớp Chương V - E HSMT 0,0528 100m2
48 Gia công, lắp đặt tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa, con sơn Chương V - E HSMT 0,1062 tấn
49 Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg Chương V - E HSMT 8 1cấu kiện
50 Lắp các loại CKBT đúc sẵn, trọng lượng ≤25kg Chương V - E HSMT 1 cái
51 Ván khuôn sàn nắp bể nước Chương V - E HSMT 0,0641 100m2
52 Lắp dựng cốt thép sàn mái, ĐK 6-8mm, chiều cao ≤28m Chương V - E HSMT 0,0073 tấn
53 Lắp dựng cốt thép sàn mái, ĐK 10mm, chiều cao ≤28m Chương V - E HSMT 0,1523 tấn
54 Lắp dựng cốt thép sàn mái, ĐK 14-18mm, chiều cao ≤28m Chương V - E HSMT 0,0472 tấn
55 Bê tông sàn mái, bê tông M250, đá 1x2, PCB30 Chương V - E HSMT 1,0003 m3
56 Quét dung dịch chống thấm bể Chương V - E HSMT 28,973 m2
57 Bê tông nền, M150, đá 1x2, PCB30 Chương V - E HSMT 57,9817 m3
58 Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK 6mm, chiều cao ≤28m Chương V - E HSMT 0,651 tấn
59 Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK 20mm, chiều cao ≤28m Chương V - E HSMT 4,9704 tấn
60 Ván khuôn cột vuông, chữ nhật Chương V - E HSMT 2,568 100m2
61 Bê tông cột, TD ≤0,1m2, chiều cao ≤28m, M250, đá 1x2, PCB30 Chương V - E HSMT 15,9966 m3
62 Ván khuôn xà, dầm, giằng Chương V - E HSMT 4,383 100m2
63 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK6-8mm, chiều cao ≤28m Chương V - E HSMT 0,9196 tấn
64 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK 10mm, chiều cao ≤28m Chương V - E HSMT 0,4233 tấn
65 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK 20-22mm, chiều cao ≤28m Chương V - E HSMT 7,0832 tấn
66 Bê tông xà dầm, giằng, sàn mái, M250, đá 1x2, PCB30 Chương V - E HSMT 35,877 m3
67 Ván khuôn sàn mái Chương V - E HSMT 7,9144 100m2
68 Lắp dựng cốt thép sàn mái, ĐK 10mm, chiều cao ≤28m Chương V - E HSMT 11,7388 tấn
69 Bê tông sàn mái, M250, đá 1x2, PCB30 Chương V - E HSMT 101,626 m3
70 Ván khuôn cầu thang thường Chương V - E HSMT 0,123 100m2
71 Lắp dựng cốt thép cầu thang, ĐK 10mm, chiều cao ≤28m Chương V - E HSMT 0,2798 tấn
72 Bê tông cầu thang thường, M250, đá 1x2, PCB30 Chương V - E HSMT 1,657 m3
73 Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK 10mm, chiều cao ≤28m Chương V - E HSMT 0,0633 tấn
74 Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK 14mm, chiều cao ≤28m Chương V - E HSMT 0,4982 tấn
75 Bê tông lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng, bê tông M200, đá 1x2, PCB30 Chương V - E HSMT 4,305 m3
76 Ván khuôn lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan Chương V - E HSMT 0,309 100m2
77 Lắp các loại CKBT đúc sẵn, trọng lượng ≤25kg Chương V - E HSMT 73 cái
78 Mua thép hình gia công vì kèo mái Chương V - E HSMT 4.842,0855 kg
79 Gia công vì kèo thép khẩu độ lớn, khẩu độ 18÷24m Chương V - E HSMT 4,6115 tấn
80 Lắp vì kèo thép khẩu độ ≤18m Chương V - E HSMT 4,6115 tấn
81 Mua thép hình gia công xà gồ mái Chương V - E HSMT 4.131,372 kg
82 Gia công xà gồ thép Chương V - E HSMT 3,9346 tấn
83 Lắp dựng xà gồ thép Chương V - E HSMT 3,9346 tấn
84 Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Chương V - E HSMT 303,484 1m2
85 Đào móng, chiều rộng móng ≤6m - Cấp đất II Chương V - E HSMT 0,0281 100m3
86 Ván khuôn móng cột - Móng vuông, chữ nhật Chương V - E HSMT 0,0337 100m2
87 Bê tông móng, chiều rộng ≤250cm, M100, đá 1x2, PCB30 Chương V - E HSMT 0,117 m3
88 Bê tông móng, chiều rộng ≤250cm, M250, đá 1x2, PCB30 Chương V - E HSMT 0,8528 m3
89 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK 6-8mm Chương V - E HSMT 0,0112 tấn
90 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK 12mm Chương V - E HSMT 0,0275 tấn
91 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤18mm Chương V - E HSMT 0,0307 tấn
92 Đắp đất, độ chặt Y/C K = 0,90 Chương V - E HSMT 0,0093 100m3
93 Gia công thang sắt Chương V - E HSMT 0,557 tấn
94 Lắp dựng thang sắt Chương V - E HSMT 0,557 tấn
95 Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Chương V - E HSMT 16,464 1m2
96 Mua inox 304 làm lan can cầu thang Chương V - E HSMT 58,9215 kg
97 Bu lông liên kết M12 Chương V - E HSMT 18 cái
B PHẦN KIẾN TRÚC
1 Xây tường thẳng bằng gạch xi măng 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M75, PCB30 Chương V - E HSMT 184,614 m3
2 Xây các bộ phận kết cấu phức tạp khác bằng gạch xi măng 6,5x10,5x22cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M75, PCB30 Chương V - E HSMT 6,479 m3
3 Xây cột, trụ bằng gạch xi măng 6,5x10,5x22cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, PCB30 Chương V - E HSMT 3,145 m3
4 Xây móng bằng gạch xi măng 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, vữa XM M75, PCB30 Chương V - E HSMT 4,886 m3
5 Căng lưới thép gia cố tường gạch bê tông khí chung áp (AAC) Chương V - E HSMT 536,508 m2
6 Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB30 Chương V - E HSMT 487,556 m2
7 Trát sê nô, mái hắt, lam ngang, vữa XM M75, PCB30 Chương V - E HSMT 131,906 m2
8 Trát tường trong dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB30 Chương V - E HSMT 1.189,281 m2
9 Trát gờ âm chỉ, vữa XM M75, PCB30 - cột sân khấu Chương V - E HSMT 105,2 m
10 Trát gờ chỉ, vữa XM M75, PCB30 Chương V - E HSMT 1.697,5 m
11 Trát trần, vữa XM M75, PCB30 Chương V - E HSMT 784 m2
12 Trát xà dầm, vữa XM M75, PCB30 Chương V - E HSMT 348,8392 m2
13 Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB30 Chương V - E HSMT 43,5 m2
14 Đắp phào đơn, vữa XM M75, PCB30 Chương V - E HSMT 205,3 m
15 Trát gờ chỉ, vữa XM M75, PCB30 Chương V - E HSMT 218 m
16 Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Chương V - E HSMT 619,462 m2
17 Sơn dầm, trần, tường trong nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Chương V - E HSMT 2.365,62 m2
18 Ốp đá granit tự nhiên vào tường sử dụng keo dán Chương V - E HSMT 42,918 m2
19 Ốp chân tường, viền tường viền trụ, cột - Tiết diện gạch ≤ 0,048m2 Chương V - E HSMT 14,007 m2
20 Ốp tường trụ, cột - Tiết diện gạch ≤0,05m2, XM PCB30 Chương V - E HSMT 38,5 m2
21 Lợp mái che tường bằng tôn múi, chiều dài bất kỳ - tôn lạnh dầy 0.45mm Chương V - E HSMT 6,027 100m2
22 Tôn úp nóc khôe 400 dầy 0.45mm Chương V - E HSMT 74,84 m
23 Trần nhựa hệ xuong tổ hợp Chương V - E HSMT 160,7824 m2
24 Thi công trần bằng tấm nhựa khung xương Chương V - E HSMT 160,7824 m2
25 Trần thạch cao chìm chống ẩm Chương V - E HSMT 34,34 m2
26 Lát nền, sàn gạch ceramic - KT 400x400mm, XM PCB30 Chương V - E HSMT 756,887 m2
27 Lát đá bậu cửa Chương V - E HSMT 11,9 m2
28 Ốp tường trụ, cột - KT 300x600mm, XM PCB30 Chương V - E HSMT 154,284 m2
29 Lát nền, sàn gạch ceramic - KT 300x300mm, XM PCB30 Chương V - E HSMT 33,558 m2
30 Láng nền, sàn không đánh màu, dày 2cm, vữa XM M75, PCB30 Chương V - E HSMT 33,558 m2
31 Láng nền, sàn không đánh màu, dày 3cm, vữa XM M75, PCB30 Chương V - E HSMT 33,558 m2
32 Quét dung dịch chống thấm gốc xi măng, định mức 3 lớp/m2/3kg Chương V - E HSMT 38,658 m2
33 Vách ngăn lõi gỗ răm và hợp chát chịu ẩm, bề mặt phủ Melamine Chương V - E HSMT 18,792 m2
34 Thi công vách ngăn lõi gỗ răm và hợp chát chịu ẩm, bề mặt phủ Melamine Chương V - E HSMT 18,792 m2
35 Lát đá mặt bệ các loại, PCB30 Chương V - E HSMT 3,22 m2
36 Khung đỡ chậu rửa Chương V - E HSMT 1 bộ
37 Xây các bộ phận kết cấu phức tạp khác bằng gạch xi măng 6,5x10,5x22cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M75, PCB30 Chương V - E HSMT 0,6683 m3
38 Xây tam cấp bằng gạch xi măng 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, vữa XM M75, PCB30 Chương V - E HSMT 8,498 m3
39 Lát đá bậc cầu thang, tam cấp, PCB30 Chương V - E HSMT 116,684 m2
40 Mua thép hộp 50x50x1.5mm làm lan can cầu thang, hành lang Chương V - E HSMT 139,2323 kg
41 Mua thép đặc 5x40 và 8x50mm làm lan can cầu thang, hành lang Chương V - E HSMT 1.935,1115 kg
42 Gia công lan can Chương V - E HSMT 1,9788 tấn
43 Lắp dựng lan can sắt Chương V - E HSMT 61,0813 m2
44 Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Chương V - E HSMT 72,7925 1m2
45 Đào móng băng, chiều rộng ≤3m, sâu ≤1m - Cấp đất II Chương V - E HSMT 1,9891 1m3
46 Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy Chương V - E HSMT 0,0414 100m2
47 Bê tông lót móng, chiều rộng ≤250cm, M100, đá 4x6, PCB30 Chương V - E HSMT 0,663 m3
48 Xây móng bằng gạch xi măng 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, vữa XM M75, PCB30 Chương V - E HSMT 2,1908 m3
49 Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB30 Chương V - E HSMT 4,734 m2
50 Đắp nền móng công trình bằng thủ công Chương V - E HSMT 3,8651 m3
51 Bê tông nền, M200, đá 1x2, PCB30 Chương V - E HSMT 1,6704 m3
52 Sơn Epoxi nền mặt dường dốc Chương V - E HSMT 16,56 m2
53 Xẻ rãnh chống trượt đường dốc Chương V - E HSMT 16,5 md
54 Lan can đường dốc Inox 304 Chương V - E HSMT 59,4916 kg
55 Láng sê nô, mái hắt, máng nước dày 1cm, vữa XM M100, PCB30 (lớp trên) Chương V - E HSMT 107,932 m2
56 Láng sê nô, mái hắt, máng nước dày 1cm, vữa XM M75, PCB30 (lớp dưới) Chương V - E HSMT 107,932 m2
57 Quét dung dịch chống thấm mái, sê nô, ô văng Chương V - E HSMT 295,305 m2
58 Cửa đi mở quay, kết hợp vách kính, nhôm hệ Xingfa, kính trăng 2 lớp dày 6.38ly, chưa bao gồm phụ kiện Chương V - E HSMT 60,48 m2
59 Cửa đi mở quay khung nhôm hệ Xingfa, kính trăng 2 lớp dày 6.38ly, chưa bao gồm phụ kiện Chương V - E HSMT 3,3 m2
60 Cửa sổ nhôm kính mở quay kết hợp vách kính nhôm hệ Xingfa, kính trắng 2 lớp dày 6.38mm, chưa bao gồm phụ kiện Chương V - E HSMT 37,224 m2
61 Cửa sổ nhôm kính mở quay nhôm hệ Xingfa, kính trắng 2 lớp dày 6.38mm, chưa bao gồm phụ kiện Chương V - E HSMT 47,144 m2
62 Cửa sổ nhôm kính mở lật nhôm hệ Xingfa, kính trắng 2 lớp dày 6.38mm, chưa bao gồm phụ kiện Chương V - E HSMT 5,5112 m2
63 Bộ phụ kiện cửa đi 4 cánh đồng bộ - khóa đa điểm + bản lề 3D Chương V - E HSMT 1 bộ
64 Bộ phụ kiện cửa đi 2 cánh đồng bộ - khóa đa điểm + bản lề 3D Chương V - E HSMT 14 bộ
65 Bộ phụ kiện cửa đi 1 cánh đồng bộ - khóa đa điểm + bản lề 3D Chương V - E HSMT 2 bộ
66 Bộ phụ kiện cửa sổ 1 cánh mở quay, mở hất Kinlong đồng bộ - thanh đa điểm + bản lề A Chương V - E HSMT 30 bộ
67 Bộ phụ kiện cửa sổ 2 cánh mở quay, mở hất Kinlong đồng bộ - tay cài + bản lề A Chương V - E HSMT 8 bộ
68 Phụ kiện cửa sổ mở lật -Bộ phụ kiện cửa sổ 1 cánh mở quay, mở hất đồng bộ - tay cài + bản lề A Chương V - E HSMT 4 bộ
69 Gia công cửa sắt, hoa sắt Chương V - E HSMT 1,904 tấn
70 Lắp dựng hoa sắt cửa Chương V - E HSMT 84,368 m2
71 Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Chương V - E HSMT 71,238 1m2
72 Lắp dựng dàn giáo ngoài, chiều cao ≤16m (tính 3 tháng) Chương V - E HSMT 8,6047 100m2
73 Lắp dựng dàn giáo trong có chiều cao >3,6m - Chiều cao chuẩn 3,6m Chương V - E HSMT 2,9012 100m2
74 Lắp dựng dàn giáo trong có chiều cao >3,6m - Mỗi 1,2m tăng thêm Chương V - E HSMT 8,7036 100m2
75 Đổ đất màu trồng cây Chương V - E HSMT 22,2548 m3
76 Trồng cây cảnh Chương V - E HSMT 6 cây
C PHẦN ĐIỆN, CẤP THOÁT NƯỚC
1 Lắp đặt đèn led dowlight âm trần D125-9w Chương V - E HSMT 12 bộ
2 Lắp đặt đèn cầu thang 12w Chương V - E HSMT 2 bộ
3 Lắp đặt đèn led ốp trần D250-12w Chương V - E HSMT 69 bộ
4 Lắp đặt đèn ống dài 1,2m, hộp đèn 2 bóng Chương V - E HSMT 29 bộ
5 Lắp đặt quạt trần Chương V - E HSMT 17 cái
6 Ty treo quạt Chương V - E HSMT 17 cái
7 Lắp đặt quạt gắn trần hút mùi 300m3/h Chương V - E HSMT 6 cái
8 Lắp đặt quạt thông gió trên tường 250m3/h Chương V - E HSMT 4 cái
9 Lắp đặt quạt thông gió trên tường 900m3/h Chương V - E HSMT 6 cái
10 Lắp đặt công tắc 1 hạt (mặt + hạt) Chương V - E HSMT 3 cái
11 Lắp đặt công tắc 2 hạt (mặt + hạt) Chương V - E HSMT 5 cái
12 Lắp đặt công tắc 3 hạt (mặt + hạt) Chương V - E HSMT 1 cái
13 Lắp đặt công tắc 1 hạt 2 chiều (mặt + hạt) Chương V - E HSMT 2 cái
14 Lắp đặt công tắc 2 hạt 2 chiều (mặt + hạt) Chương V - E HSMT 3 cái
15 Lắp đặt ô cắm đôi Chương V - E HSMT 15 cái
16 Lắp đặt đế âm Chương V - E HSMT 29 hộp
17 Lắp đặt dây đơn 1x2,5mm2 Chương V - E HSMT 5.550 m
18 Lắp đặt dây đơn 1x4mm2 Chương V - E HSMT 1.950 m
19 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x10mm2 Chương V - E HSMT 90 m
20 Lắp đặt dây dẫn 4 ruột 4x6mm2 Chương V - E HSMT 300 m
21 Lắp đặt dây dẫn 4 ruột 4x25mm2 Chương V - E HSMT 390 m
22 Lắp đặt dây dẫn 4 ruột 4x10mm2 Chương V - E HSMT 975 m
23 Lắp đặt dây dẫn 4 ruột 4x4mm2 Chương V - E HSMT 250 m
24 Lắp đặt dây đơn 1x2,5mm2 Chương V - E HSMT 3.750 m
25 Lắp đặt dây đơn 1x6mm2 Chương V - E HSMT 45 m
26 Lắp đặt dây đơn 1x4mm2 Chương V - E HSMT 150 m
27 Lắp đặt dây đơn 1x16mm2 Chương V - E HSMT 195 m
28 Lắp đặt ống nhựa chìm bảo hộ dây dẫn - Đường kính 20mm Chương V - E HSMT 4.000 m
29 Lắp đặt ống nhựa chìm bảo hộ dây dẫn - Đường kính 32mm Chương V - E HSMT 500 m
30 Lắp đặt ống nhựa chìm bảo hộ dây dẫn - Đường kính 40mm Chương V - E HSMT 200 m
31 Lắp đặt tủ điện modul Chương V - E HSMT 2 hộp
32 Lắp đặt tủ điện chỗng tĩnh điện Chương V - E HSMT 2 hộp
33 Lắp đặt automat MCB-1P-20A Chương V - E HSMT 23 cái
34 Lắp đặt các automat 1 pha 32A Chương V - E HSMT 14 cái
35 Lắp đặt các automat 2 pha 32A Chương V - E HSMT 15 cái
36 Lắp đặt các automat 3 pha 20A Chương V - E HSMT 1 cái
37 Lắp đặt các automat 3 pha 40A Chương V - E HSMT 2 cái
38 Lắp đặt kim thu sét - Chiều dài kim 0,6m Chương V - E HSMT 3 cái
39 Cọc tiếp địa L63x63x6 dài 2,5m Chương V - E HSMT 6 cọc
40 Kéo rải dây thép chống sét theo tường, cột và mái nhà, D=10mm Chương V - E HSMT 50 m
41 Lắp đặt hộp kiểm tra tra điện trở Chương V - E HSMT 1 hộp
42 Lắp đặt máy điều hoà 2 cục - Loại máy Treo tường Chương V - E HSMT 4 máy
43 Lắp đặt ống đồng dẫn ga nối bằng phương pháp hàn; đoạn ống dài 2m - Đường kính 6,4mm Chương V - E HSMT 0,5 100m
44 Lắp đặt ống đồng dẫn ga nối bằng phương pháp hàn; đoạn ống dài 2m - Đường kính 9,5mm Chương V - E HSMT 0,5 100m
45 Bảo ôn ống đồng, ống cách nhiệt xốp - Đường kính 7mm Chương V - E HSMT 0,5 100m
46 Bảo ôn ống đồng, ống cách nhiệt xốp - Đường kính 9,5mm Chương V - E HSMT 0,5 100m
47 Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m - Đường kính 27mm Chương V - E HSMT 0,5 100m
48 Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m - Đường kính 34mm Chương V - E HSMT 0,15 100m
49 Bảo ôn đường ống, bông khoáng dày 25mm - Đường kính 27mm Chương V - E HSMT 0,5 100m
50 Bảo ôn đường ống, bông khoáng dày 25mm - Đường kính 34mm Chương V - E HSMT 0,15 100m
51 Lắp đặt ô cắm mạng âm sàn Chương V - E HSMT 3 cái
52 Lắp đặt cáp CAT5E Chương V - E HSMT 1.000 m
53 Lắp đặt cáp quang single mode 4FO Chương V - E HSMT 120 m
54 Lắp đặt dây đơn 1x2,5mm2 Chương V - E HSMT 120 m
55 Lắp đặt dây đơn 1x1,5mm2 Chương V - E HSMT 100 m
56 Lắp đặt ống nhựa chìm bảo hộ dây dẫn - Đường kính 20mm Chương V - E HSMT 400 m
57 Máy sấy tay tự đông Chương V - E HSMT 0 cái
58 Lắp đặt xí bệt Chương V - E HSMT 8 bộ
59 Lắp đặt vòi rửa vệ sinh Chương V - E HSMT 8 cái
60 Lắp đặt hộp đựng giấy vệ sinh Chương V - E HSMT 8 cái
61 Lắp đặt chậu rửa 1 vòi Chương V - E HSMT 4 bộ
62 Lắp đặt vòi rửa 1 vòi Chương V - E HSMT 4 bộ
63 Lắp đặt gương soi Chương V - E HSMT 4 cái
64 Lắp đặt hộp đựng xà phòng Chương V - E HSMT 4 cái
65 Lắp đặt chậu tiểu nam Chương V - E HSMT 4 bộ
66 Lắp đặt phễu thu - Đường kính 90mm Chương V - E HSMT 13 cái
67 Bom nước sinh hoạt Chương V - E HSMT 1 bộ
68 Lắp đặt bể nước Inox 3m3 Chương V - E HSMT 2 bể
69 Lắp đặt ống nhựa PPR đường kính 32mm bằng phương pháp hàn, chiều dày 2,9mm Chương V - E HSMT 0,15 100m
70 Lắp đặt ống nhựa PPR đường kính 25mm bằng phương pháp hàn, chiều dày 2,8mm Chương V - E HSMT 0,35 100m
71 Lắp đặt ống nhựa PPR đường kính 20mm bằng phương pháp hàn, chiều dày 2,3mm Chương V - E HSMT 0,9 100m
72 Lắp đặt cút nhựa PPR đường kính 32mm, chiều dày 2,9mm bằng phương pháp hàn Chương V - E HSMT 4 cái
73 Lắp đặt cút nhựa PPR đường kính 25mm, chiều dày 2,8mm bằng phương pháp hàn Chương V - E HSMT 32 cái
74 Lắp đặt cút nhựa PPR đường kính 20mm, chiều dày 2,3mm bằng phương pháp hàn Chương V - E HSMT 44 cái
75 Lắp đặt cút ren trong nhựa PPR đường kính 20mm Chương V - E HSMT 23 cái
76 Lắp đặt măng sông nhựa - Đường kính 25mm Chương V - E HSMT 4 cái
77 Lắp đặt măng sông nhựa - Đường kính 20mm Chương V - E HSMT 29 cái
78 Lắp đặt rắc co ren D32 Chương V - E HSMT 16 cái
79 Lắp đặt tê nhựa nối bằng p/p hàn - Đường kính 25mm Chương V - E HSMT 6 cái
80 Lắp đặt tê nhựa nối bằng p/p hàn - Đường kính 20mm Chương V - E HSMT 9 cái
81 Lắp đặt tê ren trong nối bằng p/p hàn - Đường kính 20mm Chương V - E HSMT 7 cái
82 Lắp đặt van cảm biến mực nước D25 Chương V - E HSMT 2 cái
83 Lắp đặt van ren - Đường kính 25mm Chương V - E HSMT 6 cái
84 Lắp đặt van ren - Đường kính 20mm Chương V - E HSMT 2 cái
85 Van phao điện D32 Chương V - E HSMT 2 cái
86 Phao chống cạn Chương V - E HSMT 2 cái
87 Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m - Đường kính 34mm Chương V - E HSMT 0,42 100m
88 Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m - Đường kính 42mm Chương V - E HSMT 0,23 100m
89 Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m - Đường kính 60mm Chương V - E HSMT 0,31 100m
90 Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m - Đường kính 75mm Chương V - E HSMT 0,24 100m
91 Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m - Đường kính 90mm Chương V - E HSMT 0,8 100m
92 Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m - Đường kính 110mm Chương V - E HSMT 1,8 100m
93 Lắp đặt măng sông nhựa - Đường kính 110mm Chương V - E HSMT 10 cái
94 Lắp đặt măng sông nhựa - Đường kính 90mm Chương V - E HSMT 8 cái
95 Lắp đặt măng sông nhựa - Đường kính 75mm Chương V - E HSMT 6 cái
96 Lắp đặt măng sông nhựa - Đường kính 60mm Chương V - E HSMT 5 cái
97 Lắp đặt măng sông nhựa - Đường kính 42mm Chương V - E HSMT 5 cái
98 Lắp đặt măng sông nhựa - Đường kính 34mm Chương V - E HSMT 5 cái
99 Lắp đặt tê nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo - Đường kính 110mm Chương V - E HSMT 11 cái
100 Lắp đặt tê nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo - Đường kính 90mm Chương V - E HSMT 12 cái
101 Lắp đặt tê nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo - Đường kính 75mm Chương V - E HSMT 9 cái
102 Lắp đặt cút nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo - Đường kính 60mm Chương V - E HSMT 12 cái
103 Lắp đặt côn nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo - Đường kính 90/76mm Chương V - E HSMT 4 cái
104 Lắp đặt côn thu nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo - Đường kính 76mm Chương V - E HSMT 10 cái
105 Lắp đặt cút nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo - Đường kính 110mm Chương V - E HSMT 16 cái
106 Lắp đặt cút nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo - Đường kính 90mm Chương V - E HSMT 20 cái
107 Lắp đặt cút nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo - Đường kính 76mm Chương V - E HSMT 12 cái
108 Lắp đặt cút nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo - Đường kính 42mm Chương V - E HSMT 8 cái
109 Lắp đặt cút nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo - Đường kính 32mm Chương V - E HSMT 6 cái
110 Bịt thông tắc cống - Đường kính 110mm Chương V - E HSMT 5 cái
111 Bịt thông tắc cống - Đường kính 90mm Chương V - E HSMT 5 cái
D PHÒNG CHỐNG MỐI
1 Diệt mối bằng phương pháp lây nhiễm Chương V - E HSMT 457,33 m2
2 Đào móng băng, rộng ≤3m, sâu ≤1m - Cấp đất II Chương V - E HSMT 66,77 1m3
3 Phòng mối bằng hàng rào bên ngoài Chương V - E HSMT 31,4 m3
4 Phòng mối bằng hàng rào bên trong Chương V - E HSMT 35,37 m3
5 Phòng mối mặt nền nhà Chương V - E HSMT 339,43 m2
E SÂN ĐƯỜNG
1 Bê tông lót móng, chiều rộng ≤250cm, M100, đá 4x6, PCB30 Chương V - E HSMT 60 m3
2 Lát gạch terazzo 300x300mm, XM PCB30 Chương V - E HSMT 600 m2
F PCCC
1 Lắp đặt đèn thoát hiểm- Exit 2 mặt Chương V - E HSMT 2,4 5 đèn
2 Lắp đặt đèn sự cố Chương V - E HSMT 3 5 đèn
3 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x0,75mm2 Chương V - E HSMT 240 m
4 Lắp đặt ống nhựa chìm bảo hộ dây dẫn, ĐK 16mm Chương V - E HSMT 240 m
5 Măng xông nối ống D16 Chương V - E HSMT 94 cái
6 Kẹp đỡ ống D16 Chương V - E HSMT 85 cái
7 Lắp đặt aptomat loại 1 pha, cường độ dòng điện16A Chương V - E HSMT 2 cái
8 Lắp đặt các thiết bị đóng ngắt, Lắp ổ cắm loại ổ đơn Chương V - E HSMT 27 cái
9 Lắp đặt đế âm Chương V - E HSMT 27 hộp
10 Lắp đặt hộp nối dây 160x160x50 Chương V - E HSMT 2 hộp
11 Lắp đặt đế đầu báo cháy và đầu báo cháy Chương V - E HSMT 3,1 10 đầu
12 Lắp đặt hộp tổ hợp chuông đèn, nút nhấn báo cháy Chương V - E HSMT 7 1hộp
13 Lắp đặt nút ấn báo cháy khẩn cấp Chương V - E HSMT 1,4 5 nút
14 Lắp đặt đèn báo cháy Chương V - E HSMT 0,8 5 đèn
15 Lắp đặt chuông báo cháy Chương V - E HSMT 1,4 5 chuông
16 Điện trở cuối kênh Chương V - E HSMT 3 Bộ
17 Lắp đặt bộ điện trở cuối kênh Chương V - E HSMT 3 bộ
18 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x0,75mm2 Chương V - E HSMT 450 m
19 Lắp đặt ống nhựa chìm bảo hộ dây dẫn, ĐK 16mm Chương V - E HSMT 450 m
20 Lắp đặt trung tâm xử lý tín hiệu báo cháy Chương V - E HSMT 1 kênh
21 Lắp đặt aptomat loại 1 pha, cường độ dòng điện16A Chương V - E HSMT 2 cái
22 Măng xông nối ống D16 Chương V - E HSMT 125 cái
23 Lắp đặt hộp nối dây 160x160x50 Chương V - E HSMT 2 hộp
24 Bình bột chữa cháy- MFZL4(ABC) Chương V - E HSMT 12 Bình
25 Bình bột chữa cháy- Bình khí CO2 MT3 Chương V - E HSMT 6 Bình
26 Kệ đựng 3 bình chữa cháy Chương V - E HSMT 6 bộ
27 Nội quy- Tiêu lệnh Chương V - E HSMT 6 Cái
28 Đào đất đặt dường ống, đường cáp có mở mái taluy, đất cấp I Chương V - E HSMT 2,24
29 Đắp cát, máy đầm cóc, độ chặt Y/C K = 0,90 Chương V - E HSMT 0,006 100m³
30 Đắp đất công trình, độ chặt yêu cầu K=0,85 Chương V - E HSMT 0,0164 100m³
31 Lắp đặt ống thép tráng kẽm nối bằng phương pháp măng sông Đoạn ống dài 8m, đường kính ống d=100mm Chương V - E HSMT 0,26 100m
32 Lắp đặt ống thép tráng kẽm nối bằng phương pháp măng sông Đoạn ống dài 8m, đường kính ống 25mm Chương V - E HSMT 0,38 100m
33 Lắp đặt cút tráng kẽm nối bằng phương pháp măng sông, đường kính cút d=100mm Chương V - E HSMT 16 cái
34 Lắp đặt cút tráng kẽm nối bằng p/p măng sông, ĐK 25mm Chương V - E HSMT 3 cái
35 Lắp đặt tê tráng kẽm nối bằng phương pháp măng sông, đường kính tê d=100/65mm Chương V - E HSMT 3 cái
36 Lắp đặt tê tráng kẽm nối bằng phương pháp măng sông, đường kính tê d=100/25mm Chương V - E HSMT 4 cái
37 Lắp đặt tê tráng kẽm nối bằng p/p măng sông, ĐK 100mm Chương V - E HSMT 2 cái
38 Lắp đặt cút tráng kẽm nối bằng p/p măng sông, ĐK 25mm Chương V - E HSMT 3 cái
39 Lắp đặt tê tráng kẽm nối bằng p/p măng sông, ĐK 25mm Chương V - E HSMT 3 cái
40 Lắp bích thép, ĐK 100mm Chương V - E HSMT 18 cặp bích
41 Lắp đặt van cổng, ĐK 100mm Chương V - E HSMT 4 cái
42 Lắp đặt van 1 chiều, ĐK 100mm Chương V - E HSMT 2 cái
43 Lắp đặt trụ cứu hoả, đường kính trụ d=100mm/65x2- Trụ chữa cháy ngoài nhà Chương V - E HSMT 1 cái
44 Đào móng, rộng <=6m, đất C1 Chương V - E HSMT 0,02 100m³
45 Đắp đất, độ chặt Y/C K = 0,90 Chương V - E HSMT 0,0078 100m³
46 Lắp đặt họng cứu hoả, đường kính họng d=100mm Chương V - E HSMT 1 cái
47 Lắp đặt bể nước Bể mồi nước VL nhựa Compozit 500l Chương V - E HSMT 1 bể
48 Lắp đặt van 1 chiều, đường kính van d=<25mm Chương V - E HSMT 2 cái
49 Lắp đặt côn thép tráng kẽm nối bằng p/p măng sông, ĐK 100mm Chương V - E HSMT 4 cái
50 Lắp đặt mối nối mềm, đường kính mối nối d=100mm Chương V - E HSMT 4 cái
51 Lắp đặt rọ hút ĐK 100mm Chương V - E HSMT 2 cái
52 Lắp đặt Y lọc, ĐK 100mm Chương V - E HSMT 2 cái
53 Lắp đặt tủ điều khiển tủ nguồn bơm chữa cháy Chương V - E HSMT 1 tủ
54 Lắp đặt dây dẫn 4 ruột 3x16+1x10mm2 Chương V - E HSMT 25 m
55 Lắp đặt ống nhựa gân xoắn chịu lực HDPE, ĐK 65/50mm (cuộn ống dài 100m măng sông 01cái/100m ống) Chương V - E HSMT 0,25 100m
56 Đồng hồ đo nước gang nối ren Chương V - E HSMT 2 cái
57 Lắp đặt và hiệu chỉnh máy bơm nước chạy điện, bơm chạy xăng thiết bị chữa cháy Chương V - E HSMT 2 1 máy
58 Thử áp lực đường ống gang, thép, ĐK 100mm Chương V - E HSMT 0,26 100m
59 Thử áp lực đường ống gang và đường ống thép, đường kính ống d<100mm Chương V - E HSMT 0,38 100m
G THIẾT BỊ CÔNG TRÌNH
1 Điều hòa treo tường 12000 BTU/h Chương V - E HSMT 4 cái
2 Máy phát điện 40kVA Chương V - E HSMT 1 Tổ máy
3 Bộ chuyển đổi nguồn 3P 40A Chương V - E HSMT 1 Bộ
4 Model phát wifi 1750Mbps Chương V - E HSMT 3 Bộ
5 Tủ rack 20U Chương V - E HSMT 1 Tủ
6 Hộp phối quang ODF 4 port Chương V - E HSMT 1 cái
7 Switch 16 port 10/100/1000Mbps Chương V - E HSMT 1 cái
8 UPS 1kVA Chương V - E HSMT 1 cái
9 Máy bơm phòng cháy chữa cháy, công suất 15 HP/11KW; Q=24-72m3/h; H=51 Chương V - E HSMT 1 cái
10 Máy bơm chữa cháy động cơ Diezen, công suất 40 HP/30KW; Q=52-120m3/h; H=85-46m Chương V - E HSMT 1 cái
11 Tủ trung tâm báo cháy 5 kênh Chương V - E HSMT 1 cái
12 Tủ điều khiển 2 máy bơm (01 điên + 01 bù), công suất 20 HP Chương V - E HSMT 1 cái
H CHI PHÍ LẮP ĐẶT THIẾT BỊ
1 Chi phí lắp đặt thiết bị Chương V - E HSMT 1 gói
I CHI PHÍ NỘI THẤT
1 Ghế hội trường Chương V - E HSMT 180 chiếc
2 Bục phát biểu hội trường Chương V - E HSMT 1 chiếc
3 Bộ dàn âm thanh cho hội trường Chương V - E HSMT 1 bộ
4 Máy chiếu Chương V - E HSMT 1 bộ
5 Bàn chủ tịch Chương V - E HSMT 1 chiếc
6 Bàn đại biểu Chương V - E HSMT 9 chiếc
7 Bàn thư ký Chương V - E HSMT 1 chiếc
8 Phông rèm Chương V - E HSMT 1 bộ
9 Ghế văn phòng Chương V - E HSMT 24 chiếc
10 Ghế văn phòng (Trưởng phòng) Chương V - E HSMT 3 chiếc
11 Bàn văn phòng cho 4 người Chương V - E HSMT 6 chiếc
12 Bàn văn phòng cho 1 người (Trưởng phòng) Chương V - E HSMT 3 chiếc
13 Ghế để tài liệu, để sách 2 mặt Chương V - E HSMT 3 chiếc
14 Cây uống nước Chương V - E HSMT 2 bộ
15 Bộ máy tính Chương V - E HSMT 8 bộ
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->