Gói thầu: Xây lắp
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20210157878-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 08/02/2021 08:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Ban quản lý dự án đầu tư xây dựng huyện Gia Viễn |
| Tên gói thầu | Xây lắp |
| Số hiệu KHLCNT | 20210157860 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Ngân sách huyện |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 6 Tháng |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2021-01-28 22:16:00 đến ngày 2021-02-08 08:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 1,973,427,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 25,000,000 VNĐ ((Hai mươi năm triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | HẠNG MỤC 1: XÂY DỰNG DZ 35KV | |||
| 1 | Cột bê tông ly tâm cao 18m, lực đầu cột 35kN | Chi tiết theo chương V | 4 | Cột |
| 2 | Cột bê tông ly tâm cao 18m, lực đầu cột 13kN | Chi tiết theo chương V | 16 | Cột |
| 3 | Xà đường dây 35kV: X2ac-35KN | Chi tiết theo chương V | 3 | Bộ |
| 4 | Xà đường dây 35kV: XP3-35KN | Chi tiết theo chương V | 1 | Bộ |
| 5 | Xà đường dây 22kV: 2XKT3a-35KN | Chi tiết theo chương V | 1 | Bộ |
| 6 | Xà đường dây 35kV: XKT3ac-13KN | Chi tiết theo chương V | 16 | Bộ |
| 7 | Xà đường dây 35kV: XKT3ac-35KN | Chi tiết theo chương V | 3 | Bộ |
| 8 | Hệ thống tiếp địa RC-2 | Chi tiết theo chương V | 20 | HT |
| 9 | Chuỗi cách điện Polymer 35kV 920mm 120kN | Chi tiết theo chương V | 129 | bộ |
| 10 | Sứ đứng Polymer-35kV 1140mm + Ty + kẹp | Chi tiết theo chương V | 4 | bộ |
| 11 | Sứ đứng Polymer-24kV 680mm + Ty + kẹp | Chi tiết theo chương V | 12 | bộ |
| 12 | Căng dây lấy độ võng Dây ACSR/XLPE4,3/HDPE-120/19mm2-35kV | Chi tiết theo chương V | 3.408,27 | m |
| 13 | Căng dây lấy độ võng Dây nhôm lõi thép ACSR 95/16 | Chi tiết theo chương V | 447 | m |
| 14 | Ống nối nhôm chịu lực ACSR 120 mm2 | Chi tiết theo chương V | 12 | bộ |
| 15 | Đầu cốt đồng nhôm 1 lỗ CA 120mm2 | Chi tiết theo chương V | 3 | bộ |
| 16 | Ghip nhôm AC 25-150 mm2, 3BL | Chi tiết theo chương V | 12 | bộ |
| 17 | Móng cột đơn ly tâm 18m: MT18-13kN | Chi tiết theo chương V | 16 | móng |
| 18 | Móng cột đơn ly tâm 18m: MT18-35kN | Chi tiết theo chương V | 4 | móng |
| 19 | Đào, đắp rãnh tiếp địa cột li tâm RC-2 | Chi tiết theo chương V | 20 | vị trí |
| B | HẠNG MỤC 2: THÁO HẠ THU HỒI | |||
| 1 | Tháo hạ cột bê tông ly tâm 2LT16 | Chi tiết theo chương V | 3 | vị trí |
| 2 | Tháo hạ cột bê tông ly tâm LT16 | Chi tiết theo chương V | 1 | vị trí |
| 3 | Tháo hạ cột bê tông ly tâm LT12 | Chi tiết theo chương V | 4 | vị trí |
| 4 | Tháo hạ xà đỡ XII1ac | Chi tiết theo chương V | 3 | bộ |
| 5 | Tháo hạ xà đỡ X2ac | Chi tiết theo chương V | 1 | bộ |
| 6 | Tháo hạ xà đỡ XKZac | Chi tiết theo chương V | 1 | bộ |
| 7 | Tháo hạ xà đỡ XKPac | Chi tiết theo chương V | 4 | bộ |
| 8 | Tháo hạ chụp CH2,5 | Chi tiết theo chương V | 4 | bộ |
| 9 | Tháo hạ cách điện néo 4IIC70D | Chi tiết theo chương V | 24 | chuỗi |
| 10 | Tháo hạ cách điện đỡ 3IIC70D | Chi tiết theo chương V | 12 | chuỗi |
| 11 | Tháo hạ cách điện đỡ VHĐ-35 | Chi tiết theo chương V | 3 | quả |
| 12 | Tháo hạ cách điện đỡ SHILICON-35 | Chi tiết theo chương V | 3 | chuỗi |
| 13 | Tháo hạ, thu hồi dây nhôm lõi thép AC95 TH | Chi tiết theo chương V | 3.282 | m |
| C | HẠNG MỤC 3: DI CHUYỂN ĐƯỜNG CÁP QUANG | |||
| 1 | Ra, kéo, căng hãm cáp quang treo, loại cáp <= 24 sợi | Chi tiết theo chương V | 1,3146 | km |
| 2 | Hàn nối măng sông cáp sợi quang, loại cáp quang <=24 FO | Chi tiết theo chương V | 2 | bộ |
| 3 | Lắp đặt phụ kiện treo cáp quang trên tuyến cột điện lực có sẵn (loại cột tròn) | Chi tiết theo chương V | 21 | cột |
| 4 | Tấm ốp F20 | Chi tiết theo chương V | 26 | cái |
| 5 | Đai cột + khóa đai | Chi tiết theo chương V | 42 | bộ |
| 6 | Néo cáp quang | Chi tiết theo chương V | 10 | bộ |
| 7 | Đỡ cáp quang | Chi tiết theo chương V | 16 | bộ |
| 8 | Biển báo cáp quang | Chi tiết theo chương V | 21 | cái |
| 9 | Biển báo cao độ | Chi tiết theo chương V | 21 | cái |
| 10 | Tháo dỡ thu hồi cáp quang treo, loại cáp 24 sợi | Chi tiết theo chương V | 1,094 | km |
| D | HẠNG MỤC 4: CHI PHÍ DỰ PHÒNG | |||
| 1 | Chi phí dự phòng khối lượng phát sinh | Chi tiết theo chương V | 1 | khoản |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi