Gói thầu: Gói thầu số 04: Thi công xây dựng công trình
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20210140671-01 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 04/02/2021 16:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Ban Quản lý dự án đầu tư xây dựng huyện Lục Ngạn |
| Tên gói thầu | Gói thầu số 04: Thi công xây dựng công trình |
| Số hiệu KHLCNT | 20210131858 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Vốn ngân sách xã |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 150 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2021-01-22 08:42:00 đến ngày 2021-02-04 16:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 2,534,006,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 35,000,000 VNĐ ((Ba mươi năm triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | PHẦN ĐƯỜNG | |||
| 1 | Phá dỡ kết cấu bằng máy đào 1,25m3 gắn đầu búa thủy lực - Kết cấu bê tông | Theo Yêu cầu HSMT | 295,7764 | m3 |
| 2 | Vận chuyển BTXM phá dỡ, ô tô tự đổ 12T trong phạm vi ≤1000m | Theo Yêu cầu HSMT | 2,9578 | 100m3 |
| 3 | Đào bóc hữu cơ bằng máy đào 1,25m3 | Theo Yêu cầu HSMT | 1,1113 | 100m3 |
| 4 | Vận chuyển đất hữu cơ không tận dụng bằng ô tô tự đổ 7T, phạm vi ≤1000m | Theo Yêu cầu HSMT | 1,1113 | 100m3 |
| 5 | Đào nền, khuôn đường, đánh cấp bằng máy đào 1,25m3 - Cấp đất III | Theo Yêu cầu HSMT | 2,3616 | 100m3 |
| 6 | Cày xới nền đường bằng máy đào 1,25m3 - Cấp đất III | Theo Yêu cầu HSMT | 5,6168 | 100m3 |
| 7 | Đắp lu nèn nền đường đã cày xới bằng máy lu bánh thép 9T, máy ủi 110CV, độ chặt Y/C K = 0,95 | Theo Yêu cầu HSMT | 0,8402 | 100m3 |
| 8 | Đắp nền, lề đường bằng máy lu bánh thép 9T, máy ủi 110CV, độ chặt Y/C K = 0,95 ( tận dụng đất đào C3) | Theo Yêu cầu HSMT | 3,1862 | 100m3 |
| 9 | Thi công móng cấp phối đá dăm lớp dưới | Theo Yêu cầu HSMT | 4,3622 | 100m3 |
| 10 | Ván khuôn thép mặt đường bê tông | Theo Yêu cầu HSMT | 2,5044 | 100m2 |
| 11 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn và đổ bằng thủ công, bê tông mặt đường dày mặt đường ≤25cm, bê tông M250, đá 2x4, PCB40 | Theo Yêu cầu HSMT | 676,4318 | m3 |
| B | PHẦN CỐNG RÃNH THOÁT NƯỚC | |||
| 1 | Đào móng bằng máy đào 0,4m3, chiều rộng móng ≤6m - Cấp đất III | Theo Yêu cầu HSMT | 8,5957 | 100m3 |
| 2 | Đệm cát đáy móng | Theo Yêu cầu HSMT | 56,27 | m3 |
| 3 | Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy | Theo Yêu cầu HSMT | 2,3945 | 100m2 |
| 4 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M200, đá 2x4, PCB40 | Theo Yêu cầu HSMT | 116,25 | m3 |
| 5 | Xây tường thẳng bằng gạch bê tông không nung 6,0x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, PCB40 | Theo Yêu cầu HSMT | 347,52 | m3 |
| 6 | Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB40 | Theo Yêu cầu HSMT | 1.568,19 | m2 |
| 7 | Quét nhựa bi tum và dán giấy dầu 1 lớp giấy 1 lớp nhựa | Theo Yêu cầu HSMT | 56,44 | m2 |
| 8 | Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,85 | Theo Yêu cầu HSMT | 0,1303 | 100m3 |
| 9 | Ván khuôn mũ mố | Theo Yêu cầu HSMT | 0,305 | 100m2 |
| 10 | Lắp dựng cốt thép mũ mố, ĐK ≤10mm | Theo Yêu cầu HSMT | 0,3414 | tấn |
| 11 | Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, nắp đan, tấm chớp | Theo Yêu cầu HSMT | 0,3468 | 100m2 |
| 12 | Gia công, lắp đặt tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa, con sơn | Theo Yêu cầu HSMT | 1,3225 | tấn |
| 13 | Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, bê tông M250, đá 1x2, PCB40 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) | Theo Yêu cầu HSMT | 6,69 | m3 |
| 14 | Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg bằng cần cẩu | Theo Yêu cầu HSMT | 71 | 1cấu kiện |
| 15 | Đào móng bằng máy đào 1,25m3, chiều rộng móng ≤6m - Cấp đất III | Theo Yêu cầu HSMT | 0,3538 | 100m3 |
| 16 | Đắp cát đáy móng | Theo Yêu cầu HSMT | 1,52 | m3 |
| 17 | Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy | Theo Yêu cầu HSMT | 0,1098 | 100m2 |
| 18 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M200, đá 2x4, PCB40 | Theo Yêu cầu HSMT | 5,36 | m3 |
| 19 | Xây tường thẳng bằng gạch bê tông không nung 6,0x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, PCB40 | Theo Yêu cầu HSMT | 11,32 | m3 |
| 20 | Ván khuôn gỗ mũ mố | Theo Yêu cầu HSMT | 18,2508 | 100m2 |
| 21 | Lắp dựng cốt thép mũ mố, ĐK ≤10mm | Theo Yêu cầu HSMT | 0,1584 | tấn |
| 22 | Bê tông mũ mố SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M200, đá 1x2, PCB40 | Theo Yêu cầu HSMT | 2,79 | m3 |
| 23 | Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB40 | Theo Yêu cầu HSMT | 38,38 | m2 |
| 24 | Gia công, lắp đặt tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa, con sơn | Theo Yêu cầu HSMT | 0,523 | tấn |
| 25 | Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, nắp đan, tấm chớp | Theo Yêu cầu HSMT | 0,135 | 100m2 |
| 26 | Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, bê tông M250, đá 1x2, PCB40 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) | Theo Yêu cầu HSMT | 2,7 | m3 |
| 27 | Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg bằng cần cẩu | Theo Yêu cầu HSMT | 27 | 1cấu kiện |
| 28 | Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,95 | Theo Yêu cầu HSMT | 0,118 | 100m3 |
| 29 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 7T, phạm vi ≤1000m - Cấp đất III | Theo Yêu cầu HSMT | 7,0348 | 100m3 |
| 30 | Xây tường thẳng bằng gạch bê tông không nung 6,0x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, PCB40 | Theo Yêu cầu HSMT | 3,08 | m3 |
| 31 | Ván khuôn gỗ mũ mố | Theo Yêu cầu HSMT | 0,28 | 100m2 |
| 32 | Lắp dựng cốt thép mũ mố, ĐK ≤10mm | Theo Yêu cầu HSMT | 0,1575 | tấn |
| 33 | Bê tông mũ mố SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M200, đá 1x2, PCB40 | Theo Yêu cầu HSMT | 2,24 | m3 |
| 34 | Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB40 | Theo Yêu cầu HSMT | 14 | m2 |
| 35 | Gia công, lắp đặt tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa, con sơn | Theo Yêu cầu HSMT | 0,5139 | tấn |
| 36 | Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, nắp đan, tấm chớp | Theo Yêu cầu HSMT | 0,1344 | 100m2 |
| 37 | Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, bê tông M250, đá 1x2, PCB40 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) | Theo Yêu cầu HSMT | 2,52 | m3 |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi