Gói thầu: Gói thầu: Xây lắp
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20210147995-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 08/02/2021 08:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Ủy ban nhân dân xã Lạc Vệ |
| Tên gói thầu | Gói thầu: Xây lắp |
| Số hiệu KHLCNT | 20210143407 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Vốn ngân sách xã, ngân sách cấp trên,... |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 180 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2021-01-28 17:46:00 đến ngày 2021-02-08 08:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 13,468,364,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 150,000,000 VNĐ ((Một trăm năm mươi triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | TUYẾN 1 | |||
| 1 | Đắp cát công trình, độ chặt Y/C K = 0,95 | Chương V - E HSMT | 10,2271 | 100m3 |
| 2 | Ván khuôn gỗ nền, sân bãi, mặt đường bê tông | Chương V - E HSMT | 0,2418 | 100m2 |
| 3 | Bê tông mặt đường, bê tông M250, đá 2x4 | Chương V - E HSMT | 60,45 | m3 |
| 4 | Tưới lớp dính bám mặt đường bằng nhựa pha dầu, lượng nhựa 1kg/m2 | Chương V - E HSMT | 3,0225 | 100m2 |
| 5 | Rải thảm mặt đường bê tông nhựa (Loại C ≤ 12,5) - Chiều dày mặt đường đã lèn ép 5cm | Chương V - E HSMT | 3,0225 | 100m2 |
| 6 | Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy | Chương V - E HSMT | 0,4836 | 100m2 |
| 7 | Bê tông móng M150, đá 2x4 | Chương V - E HSMT | 7,254 | m3 |
| 8 | Bó vỉa thẳng hè, đường bằng tấm bê tông đúc sẵn 18x26x100cm | Chương V - E HSMT | 120,9 | m |
| 9 | Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, nắp đan, tấm chớp | Chương V - E HSMT | 0,0967 | 100m2 |
| 10 | Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, bê tông M200, đá 1x2 | Chương V - E HSMT | 0,9068 | m3 |
| 11 | Lát gạch xi măng 50x30cm (Vận dụng mã hiệu tính VLP, NC) | Chương V - E HSMT | 36,27 | m2 |
| 12 | Bê tông nền, M200, đá 2x4 | Chương V - E HSMT | 31,3986 | m3 |
| 13 | Lát gạch tezzarro KT 400x400mm | Chương V - E HSMT | 313,986 | m2 |
| 14 | Đào móng - Cấp đất II | Chương V - E HSMT | 0,1115 | 100m3 |
| 15 | Đắp nền móng công trình | Chương V - E HSMT | 4,0897 | m3 |
| 16 | Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy | Chương V - E HSMT | 0,1046 | 100m2 |
| 17 | Bê tông lót móng, M100, đá 4x6 | Chương V - E HSMT | 1,0987 | m3 |
| 18 | Xây móng bằng gạch XM 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, vữa XM M75 | Chương V - E HSMT | 1,2086 | m3 |
| 19 | Lát gạch lá dừa | Chương V - E HSMT | 5,7552 | m2 |
| 20 | Đắp đất nền móng công trình, nền đường | Chương V - E HSMT | 6,3386 | m3 |
| 21 | Đào móng - Cấp đất I | Chương V - E HSMT | 1,1606 | 100m3 |
| 22 | Đắp đất, độ chặt Y/C K = 0,90 | Chương V - E HSMT | 0,3751 | 100m3 |
| 23 | Vận chuyển đất, phạm vi ≤1000m - Cấp đất I | Chương V - E HSMT | 0,786 | 100m3 |
| 24 | Vận chuyển đất tiếp theo - Cấp đất I | Chương V - E HSMT | 0,786 | 100m3/1km |
| 25 | Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy | Chương V - E HSMT | 0,1209 | 100m2 |
| 26 | Bê tông móng, M150, đá 2x4 | Chương V - E HSMT | 10,881 | m3 |
| 27 | Xây móng bằng đá hộc - Chiều dày >60cm, vữa XM M125 | Chương V - E HSMT | 209,8824 | m3 |
| 28 | Xây tường thẳng bằng đá hộc - Chiều dày >60cm, chiều cao ≤2m, vữa XM M125 | Chương V - E HSMT | 77,376 | m3 |
| 29 | Xây tường thẳng bằng đá hộc - Chiều dày ≤60cm, chiều cao >2m, vữa XM M125 | Chương V - E HSMT | 24,18 | m3 |
| 30 | Thi công tầng lọc đá dăm 1x2 | Chương V - E HSMT | 0,0605 | 100m3 |
| 31 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m - Đường kính 100mm | Chương V - E HSMT | 0,216 | 100m |
| 32 | Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng | Chương V - E HSMT | 0,3023 | 100m2 |
| 33 | Bê tông xà dầm, giằng nhà, bê tông M200, đá 1x2 | Chương V - E HSMT | 6,045 | m3 |
| 34 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | Chương V - E HSMT | 0,1657 | tấn |
| 35 | Gia công thang sắt | Chương V - E HSMT | 0,445 | tấn |
| 36 | Lắp dựng lan can sắt | Chương V - E HSMT | 61,3567 | m2 |
| 37 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Chương V - E HSMT | 34,1663 | 1m2 |
| 38 | Bu lông D16 | Chương V - E HSMT | 56 | cái |
| 39 | Đào móng - Cấp đất I | Chương V - E HSMT | 1,1606 | 100m3 |
| 40 | Đắp đất, độ chặt Y/C K = 0,90 | Chương V - E HSMT | 0,3751 | 100m3 |
| 41 | Vận chuyển đất, phạm vi ≤1000m - Cấp đất I | Chương V - E HSMT | 0,786 | 100m3 |
| 42 | Vận chuyển đất tiếp theo - Cấp đất I | Chương V - E HSMT | 0,786 | 100m3/1km |
| 43 | Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy | Chương V - E HSMT | 0,1209 | 100m2 |
| 44 | Bê tông móng, M150, đá 2x4, PCB30 | Chương V - E HSMT | 10,881 | m3 |
| 45 | Xây móng bằng đá hộc - Chiều dày >60cm, vữa XM M125 | Chương V - E HSMT | 67,704 | m3 |
| 46 | Xây tường thẳng bằng đá hộc - Chiều dày >60cm, chiều cao ≤2m, vữa XM M125 | Chương V - E HSMT | 77,376 | m3 |
| 47 | Xây tường thẳng bằng đá hộc - Chiều dày ≤60cm, chiều cao >2m, vữa XM M125 | Chương V - E HSMT | 24,18 | m3 |
| 48 | Thi công tầng lọc đá dăm 1x2 | Chương V - E HSMT | 0,0605 | 100m3 |
| 49 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m - Đường kính 100mm | Chương V - E HSMT | 0,216 | 100m |
| 50 | Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng | Chương V - E HSMT | 0,3023 | 100m2 |
| 51 | Bê tông xà dầm, giằng nhà, bê tông M200, đá 1x2 | Chương V - E HSMT | 6,045 | m3 |
| 52 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | Chương V - E HSMT | 0,1657 | tấn |
| 53 | Gia công thang sắt | Chương V - E HSMT | 0,445 | tấn |
| 54 | Lắp dựng lan can sắt | Chương V - E HSMT | 61,3567 | m2 |
| 55 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Chương V - E HSMT | 44,0271 | 1m2 |
| 56 | Bu lông D16 | Chương V - E HSMT | 56 | cái |
| 57 | Lắp đặt khối móng bê tông đỡ đoạn ống - Đường kính 800mm | Chương V - E HSMT | 111 | cái |
| 58 | Lắp đặt ống bê tông - Đường kính 800mm | Chương V - E HSMT | 55,5 | 1 đoạn ống |
| 59 | Nối ống bê tông bằng gioăng cao su - Đường kính 800mm | Chương V - E HSMT | 55 | mối nối |
| 60 | Ván khuôn móng cột - Móng vuông, chữ nhật | Chương V - E HSMT | 0,0888 | 100m2 |
| 61 | Bê tông móng, M150, đá 2x4 | Chương V - E HSMT | 4,0541 | m3 |
| 62 | Xây hố van, hố ga bằng gạch XM 6,5x10,5x22cm, vữa XM M75 | Chương V - E HSMT | 12,342 | m3 |
| 63 | Trát tường trong dày 2cm, vữa XM M75 | Chương V - E HSMT | 35,076 | m2 |
| 64 | Láng nền, sàn không đánh màu, dày 2cm, vữa XM M100 | Chương V - E HSMT | 7,2 | m2 |
| 65 | Ván khuôn gỗ cầu máng | Chương V - E HSMT | 0,3939 | 100m2 |
| 66 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | Chương V - E HSMT | 0,1546 | tấn |
| 67 | Lắp dựng cốt thép cầu máng thường, ĐK >18mm | Chương V - E HSMT | 0,2663 | tấn |
| 68 | Bê tông cầu máng thường, bê tông M200, đá 1x2 | Chương V - E HSMT | 2,22 | m3 |
| 69 | Lắp dựng cấu kiện bê tông đúc sẵn, panen bằng máy | Chương V - E HSMT | 30 | cái |
| 70 | Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng | Chương V - E HSMT | 0,0826 | 100m2 |
| 71 | Bê tông xà dầm, giằng nhà, bê tông M200, đá 1x2 | Chương V - E HSMT | 0,7168 | m3 |
| B | TUYẾN 2 | |||
| 1 | Đào nền đường - Cấp đất II | Chương V - E HSMT | 16,2129 | 100m3 |
| 2 | Phá dỡ kết cấu bê tông | Chương V - E HSMT | 201,39 | m3 |
| 3 | Vận chuyển đất phạm vi ≤1000m - Cấp đất II | Chương V - E HSMT | 2,0139 | 100m3 |
| 4 | Vận chuyển đất tiếp theo - Cấp đất II | Chương V - E HSMT | 2,0139 | 100m3/1km |
| 5 | Đắp cát công trình, độ chặt Y/C K = 0,95 | Chương V - E HSMT | 46,4456 | 100m3 |
| 6 | Ván khuôn gỗ nền, sân bãi, mặt đường bê tông | Chương V - E HSMT | 1,3062 | 100m2 |
| 7 | Bê tông mặt đường, bê tông M250, đá 2x4 | Chương V - E HSMT | 446,18 | m3 |
| 8 | Tưới lớp dính bám mặt đường bằng nhựa pha dầu, lượng nhựa 1kg/m2 | Chương V - E HSMT | 25,5054 | 100m2 |
| 9 | Bê tông nhựa hạt thô (5%) | Chương V - E HSMT | 414,7178 | tấn |
| 10 | Rải thảm mặt đường bê tông nhựa (Loại R ≥ 25) - Chiều dày mặt đường đã lèn ép 7cm | Chương V - E HSMT | 12,7527 | 100m2 |
| 11 | Tưới lớp dính bám mặt đường bằng nhựa pha dầu, lượng nhựa 0,5kg/m2 | Chương V - E HSMT | 34,5603 | 100m2 |
| 12 | Rải thảm mặt đường bê tông nhựa (Loại C ≤ 12,5) - Chiều dày mặt đường đã lèn ép 5cm | Chương V - E HSMT | 34,5603 | 100m2 |
| 13 | Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy | Chương V - E HSMT | 1,3062 | 100m2 |
| 14 | Bê tông móng, M150, đá 2x4 | Chương V - E HSMT | 19,593 | m3 |
| 15 | Bó vỉa thẳng hè, đường bằng tấm bê tông đúc sẵn 18x33x100cm | Chương V - E HSMT | 326,55 | m |
| 16 | Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, nắp đan, tấm chớp | Chương V - E HSMT | 0,5225 | 100m2 |
| 17 | Bê tông tấm đan, bê tông M200, đá 1x2 | Chương V - E HSMT | 4,8983 | m3 |
| 18 | Lát gạch xi măng 50x30cm (Vận dụng mã hiệu tính VLP,NC) | Chương V - E HSMT | 195,93 | m2 |
| 19 | Ván khuôn gỗ nền, sân bãi, mặt đường bê tông | Chương V - E HSMT | 0,1271 | 100m2 |
| 20 | Bê tông nền M200, đá 2x4 | Chương V - E HSMT | 84,7227 | m3 |
| 21 | Lát gạch terrazzo 40x40cm | Chương V - E HSMT | 847,227 | m2 |
| 22 | Đào móng - Cấp đất II | Chương V - E HSMT | 0,3067 | 100m3 |
| 23 | Đắp nền móng công trình | Chương V - E HSMT | 30,6735 | m3 |
| 24 | Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy | Chương V - E HSMT | 0,2878 | 100m2 |
| 25 | Bê tông lót móng, M100, đá 4x6 | Chương V - E HSMT | 3,0215 | m3 |
| 26 | Xây móng bằng gạch XM 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, vữa XM M75 | Chương V - E HSMT | 3,3236 | m3 |
| 27 | Lát gạch lá dừa | Chương V - E HSMT | 15,8268 | m2 |
| 28 | Đắp đất nền móng công trình, nền đường | Chương V - E HSMT | 17,4313 | m3 |
| 29 | Đào móng - Cấp đất I | Chương V - E HSMT | 3,8289 | 100m3 |
| 30 | Đắp đất, độ chặt Y/C K = 0,90 | Chương V - E HSMT | 1,2365 | 100m3 |
| 31 | Vận chuyển đất - Cấp đất I | Chương V - E HSMT | 2,592 | 100m3 |
| 32 | Vận chuyển đất tiếp theo - Cấp đất I | Chương V - E HSMT | 2,592 | 100m3/1km |
| 33 | Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy | Chương V - E HSMT | 0,3988 | 100m2 |
| 34 | Bê tông móng M150, đá 2x4 | Chương V - E HSMT | 35,8956 | m3 |
| 35 | Xây móng bằng đá hộc - Chiều dày >60cm, vữa XM M125 | Chương V - E HSMT | 223,3504 | m3 |
| 36 | Xây tường thẳng bằng đá hộc - Chiều dày >60cm, chiều cao ≤2m, vữa XM M125 | Chương V - E HSMT | 255,2576 | m3 |
| 37 | Xây tường thẳng bằng đá hộc - Chiều dày ≤60cm, chiều cao >2m, vữa XM M125 | Chương V - E HSMT | 79,768 | m3 |
| 38 | Thi công tầng lọc đá dăm 1x2 | Chương V - E HSMT | 0,1994 | 100m3 |
| 39 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m - Đường kính 100mm | Chương V - E HSMT | 0,72 | 100m |
| 40 | Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng | Chương V - E HSMT | 0,9971 | 100m2 |
| 41 | Bê tông xà dầm, giằng nhà M200, đá 1x2 | Chương V - E HSMT | 19,942 | m3 |
| 42 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | Chương V - E HSMT | 0,526 | tấn |
| 43 | Gia công lan can | Chương V - E HSMT | 1,4207 | tấn |
| 44 | Lắp dựng lan can sắt | Chương V - E HSMT | 202,4113 | m2 |
| 45 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Chương V - E HSMT | 80,0194 | 1m2 |
| 46 | Lắp đặt khối móng bê tông đỡ đoạn ống - Đường kính 800mm | Chương V - E HSMT | 319 | cái |
| 47 | Lắp đặt ống bê tông, đoạn ống dài 2m - Đường kính 800mm | Chương V - E HSMT | 159,6 | 1 đoạn ống |
| 48 | Nối ống bê tông bằng gioăng cao su - Đường kính 800mm | Chương V - E HSMT | 158 | mối nối |
| 49 | Lắp đặt khối móng bê tông đỡ đoạn ống - Đường kính 400mm | Chương V - E HSMT | 120 | cái |
| 50 | Lắp đặt ống bê tông, đoạn ống dài 2m - Đường kính 400mm | Chương V - E HSMT | 60 | 1 đoạn ống |
| 51 | Nối ống bê tông bằng gioăng cao su - Đường kính 400mm | Chương V - E HSMT | 50 | mối nối |
| 52 | Ván khuôn móng cột - Móng vuông, chữ nhật | Chương V - E HSMT | 0,27 | 100m2 |
| 53 | Bê tông móng M150, đá 2x4 | Chương V - E HSMT | 11,0237 | m3 |
| 54 | Xây hố van, hố ga bằng gạch XM 6,5x10,5x22cm, vữa XM M75 | Chương V - E HSMT | 42,4312 | m3 |
| 55 | Trát tường trong dày 2cm, vữa XM M75 | Chương V - E HSMT | 102,5809 | m2 |
| 56 | Láng nền, sàn không đánh màu, dày 2cm, vữa XM M100 | Chương V - E HSMT | 23,2 | m2 |
| 57 | Ván khuôn gỗ cầu máng | Chương V - E HSMT | 0,7759 | 100m2 |
| 58 | Lắp dựng cốt thép cầu máng thường, ĐK ≤10mm | Chương V - E HSMT | 0,435 | tấn |
| 59 | Lắp dựng cốt thép cầu máng thường, ĐK >18mm | Chương V - E HSMT | 0,5771 | tấn |
| 60 | Bê tông cầu máng thường, bê tông M200, đá 1x2 | Chương V - E HSMT | 4,8711 | m3 |
| 61 | Lắp dựng cấu kiện bê tông đúc sẵn, panen bằng máy | Chương V - E HSMT | 65 | cái |
| 62 | Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng | Chương V - E HSMT | 0,2986 | 100m2 |
| 63 | Bê tông xà dầm, giằng nhà, bê tông M200, đá 1x2 | Chương V - E HSMT | 2,5285 | m3 |
| 64 | Đào móng - Cấp đất II | Chương V - E HSMT | 3,5219 | 100m3 |
| 65 | Vận chuyển đất - Cấp đất II | Chương V - E HSMT | 3,5219 | 100m3 |
| 66 | Vận chuyển đất tiếp theo - Cấp đất II | Chương V - E HSMT | 3,5219 | 100m3/1km |
| 67 | Đắp cát công trình, độ chặt Y/C K = 0,95 | Chương V - E HSMT | 1,7119 | 100m3 |
| 68 | Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy | Chương V - E HSMT | 0,6064 | 100m2 |
| 69 | Bê tông móng M150, đá 2x4 | Chương V - E HSMT | 23,9528 | m3 |
| 70 | Xây gối đỡ ống, rãnh thoát nước bằng gạch XM 6,5x10,5x22cm, vữa XM M75 | Chương V - E HSMT | 93,3856 | m3 |
| 71 | Trát tường trong, dày 2,0cm, Vữa XM M100 | Chương V - E HSMT | 485,12 | m2 |
| 72 | Láng bể nước, giếng nước, giếng cáp dày 2cm, vữa XM M100 | Chương V - E HSMT | 90,96 | m2 |
| 73 | Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng | Chương V - E HSMT | 1,2128 | 100m2 |
| 74 | Bê tông xà dầm, giằng nhà, bê tông M200, đá 1x2 | Chương V - E HSMT | 13,3408 | m3 |
| 75 | Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, nắp đan, tấm chớp | Chương V - E HSMT | 1,0544 | 100m2 |
| 76 | Gia công, lắp đặt cốt thép pa nen, ĐK >10mm | Chương V - E HSMT | 3,6865 | tấn |
| 77 | Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, bê tông M200, đá 1x2 | Chương V - E HSMT | 22,422 | m3 |
| 78 | Lắp dựng cấu kiện bê tông đúc sẵn | Chương V - E HSMT | 303 | cái |
| C | TUYẾN 3 | |||
| 1 | Đào nền đường - Cấp đất III | Chương V - E HSMT | 0,1225 | 100m3 |
| 2 | Vận chuyển đất, phạm vi ≤1000m - Cấp đất III | Chương V - E HSMT | 0,1225 | 100m3 |
| 3 | Vận chuyển đất tiếp theo - Cấp đất III | Chương V - E HSMT | 0,1225 | 100m3/1km |
| 4 | Ván khuôn gỗ nền, sân bãi, mặt đường bê tông | Chương V - E HSMT | 1,3457 | 100m2 |
| 5 | Bê tông mặt đường dày mặt đường ≤25cm, bê tông M250, đá 2x4 | Chương V - E HSMT | 63,25 | m3 |
| 6 | Tưới lớp dính bám mặt đường bằng nhựa pha dầu, lượng nhựa 1kg/m2 | Chương V - E HSMT | 3,1524 | 100m2 |
| 7 | Rải thảm mặt đường bê tông nhựa (Loại C ≤ 12,5) - Chiều dày mặt đường đã lèn ép 5cm | Chương V - E HSMT | 3,1524 | 100m2 |
| 8 | Đào móng - Cấp đất III | Chương V - E HSMT | 2,4445 | 100m3 |
| 9 | Vận chuyển đất, phạm vi ≤1000m - Cấp đất III | Chương V - E HSMT | 2,4449 | 100m3 |
| 10 | Vận chuyển đất tiếp theo - Cấp đất III | Chương V - E HSMT | 2,4449 | 100m3 |
| 11 | Đắp cát công trình, độ chặt Y/C K = 0,95 | Chương V - E HSMT | 1,1609 | 100m3 |
| 12 | Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy | Chương V - E HSMT | 0,7022 | 100m2 |
| 13 | Bê tông móng M150, đá 2x4 | Chương V - E HSMT | 27,7361 | m3 |
| 14 | Xây gối đỡ ống, rãnh thoát nước bằng gạch XM 6,5x10,5x22cm, vữa XM M75 | Chương V - E HSMT | 77,2398 | m3 |
| 15 | Trát tường trong, dày 2,0cm, Vữa XM M100 | Chương V - E HSMT | 421,308 | m2 |
| 16 | Láng bể nước, giếng nước, giếng cáp dày 2cm, vữa XM M100 | Chương V - E HSMT | 105,327 | m2 |
| 17 | Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng | Chương V - E HSMT | 1,4044 | 100m2 |
| 18 | Bê tông xà dầm, giằng nhà, bê tông M200, đá 1x2 | Chương V - E HSMT | 15,448 | m3 |
| 19 | Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, nắp đan, tấm chớp | Chương V - E HSMT | 1,2215 | 100m2 |
| 20 | Gia công, lắp đặt cốt thép pa nen, ĐK >10mm | Chương V - E HSMT | 4,2737 | tấn |
| 21 | Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, bê tông M200, đá 1x2 | Chương V - E HSMT | 25,974 | m3 |
| 22 | Lắp dựng cấu kiện bê tông đúc sẵn | Chương V - E HSMT | 351 | cái |
| D | TUYẾN 4 | |||
| 1 | Đào nền đường - Cấp đất III | Chương V - E HSMT | 0,0166 | 100m3 |
| 2 | Phá dỡ kết cấu bê tông | Chương V - E HSMT | 6,1 | m3 |
| 3 | Vận chuyển đất, phạm vi ≤1000m - Cấp đất III | Chương V - E HSMT | 0,0776 | 100m3 |
| 4 | Vận chuyển đất tiếp theo - Cấp đất III | Chương V - E HSMT | 0,0776 | 100m3/1km |
| 5 | Đắp cát công trình, độ chặt Y/C K = 0,95 | Chương V - E HSMT | 0,8315 | 100m3 |
| 6 | Ván khuôn gỗ nền, sân bãi, mặt đường bê tông | Chương V - E HSMT | 0,2964 | 100m2 |
| 7 | Bê tông mặt đường, bê tông M250, đá 2x4 | Chương V - E HSMT | 93,79 | m3 |
| 8 | Phá dỡ kết cấu bê tông | Chương V - E HSMT | 39,3683 | m3 |
| 9 | Đào móng - Cấp đất II | Chương V - E HSMT | 1,3011 | 100m3 |
| 10 | Vận chuyển đất, phạm vi ≤1000m - Cấp đất III | Chương V - E HSMT | 1,6947 | 100m3 |
| 11 | Vận chuyển đất tiếp theo - Cấp đất III | Chương V - E HSMT | 1,6947 | 100m3/1km |
| 12 | Đắp cát công trình, độ chặt Y/C K = 0,95 | Chương V - E HSMT | 0,8248 | 100m3 |
| 13 | Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy | Chương V - E HSMT | 0,1853 | 100m2 |
| 14 | Bê tông móng M150, đá 2x4 | Chương V - E HSMT | 8,7082 | m3 |
| 15 | Xây gối đỡ ống, rãnh thoát nước bằng gạch XM 6,5x10,5x22cm, vữa XM M75 | Chương V - E HSMT | 20,3808 | m3 |
| 16 | Trát tường trong, dày 2,0cm, Vữa XM M100 | Chương V - E HSMT | 111,168 | m2 |
| 17 | Láng bể nước, giếng nước, giếng cáp dày 2cm, vữa XM M100 | Chương V - E HSMT | 37,056 | m2 |
| 18 | Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng | Chương V - E HSMT | 0,3706 | 100m2 |
| 19 | Bê tông xà dầm, giằng nhà, bê tông M200, đá 1x2 | Chương V - E HSMT | 4,0762 | m3 |
| 20 | Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, nắp đan, tấm chớp | Chương V - E HSMT | 0,3386 | 100m2 |
| 21 | Gia công, lắp đặt cốt thép pa nen, ĐK >10mm | Chương V - E HSMT | 1,2462 | tấn |
| 22 | Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, bê tông M200, đá 1x2 | Chương V - E HSMT | 7,728 | m3 |
| 23 | Lắp dựng cấu kiện bê tông đúc sẵn | Chương V - E HSMT | 92 | cái |
| E | TUYẾN 5 | |||
| 1 | Đào nền đường - Cấp đất II | Chương V - E HSMT | 32,9204 | 100m3 |
| 2 | Phá dỡ kết cấu bê tông | Chương V - E HSMT | 266,748 | m3 |
| 3 | Vận chuyển đất, phạm vi ≤1000m - Cấp đất III | Chương V - E HSMT | 35,5875 | 100m3 |
| 4 | Vận chuyển đất tiếp theo - Cấp đất III | Chương V - E HSMT | 95,5875 | 100m3/1km |
| 5 | Đắp cát công trình, độ chặt Y/C K = 0,95 | Chương V - E HSMT | 39,7695 | 100m3 |
| 6 | Ván khuôn gỗ nền, sân bãi, mặt đường bê tông | Chương V - E HSMT | 1,0274 | 100m2 |
| 7 | Bê tông mặt đường dày mặt đường ≤25cm, bê tông M250, đá 2x4 | Chương V - E HSMT | 373,55 | m3 |
| 8 | Tưới lớp dính bám mặt đường bằng nhựa pha dầu, lượng nhựa 1kg/m2 | Chương V - E HSMT | 18,6733 | 100m2 |
| 9 | Rải thảm mặt đường bê tông nhựa (Loại C ≤ 12,5) - Chiều dày mặt đường đã lèn ép 5cm | Chương V - E HSMT | 18,6733 | 100m2 |
| 10 | Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy | Chương V - E HSMT | 0,7385 | 100m2 |
| 11 | Bê tông móng, M150, đá 2x4 | Chương V - E HSMT | 11,0772 | m3 |
| 12 | Bó vỉa thẳng hè, đường bằng tấm bê tông đúc sẵn 18x33x100cm | Chương V - E HSMT | 184,62 | m |
| 13 | Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, nắp đan, tấm chớp | Chương V - E HSMT | 0,2954 | 100m2 |
| 14 | Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, bê tông M200, đá 1x2 | Chương V - E HSMT | 2,7693 | m3 |
| 15 | Lát gạch xi măng 30x50cm (Vận dụng mã hiệu tính VLP, NC) | Chương V - E HSMT | 110,772 | m2 |
| 16 | Ván khuôn gỗ nền, sân bãi, mặt đường bê tông | Chương V - E HSMT | 0,3692 | 100m2 |
| 17 | Bê tông nền, M200, đá 2x4 | Chương V - E HSMT | 23,816 | m3 |
| 18 | Lát gạch tezzarro 40x40cm | Chương V - E HSMT | 238,1598 | m2 |
| 19 | Đào móng - Cấp đất III | Chương V - E HSMT | 1,7318 | 100m3 |
| 20 | Đắp đất, độ chặt Y/C K = 0,90 | Chương V - E HSMT | 1,1561 | 100m3 |
| 21 | Vận chuyển đất, phạm vi ≤1000m - Cấp đất III | Chương V - E HSMT | 0,576 | 100m3 |
| 22 | Vận chuyển đất tiếp theo - Cấp đất III | Chương V - E HSMT | 0,576 | 100m3/1km |
| 23 | Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy | Chương V - E HSMT | 0,4203 | 100m2 |
| 24 | Bê tông móng M150, đá 2x4 | Chương V - E HSMT | 9,0373 | m3 |
| 25 | Xây móng bằng gạch XM 6,5x10,5x22cm - Chiều dày >33cm, vữa XM M100 | Chương V - E HSMT | 48,5493 | m3 |
| 26 | Xây tường thẳng bằng gạch XM6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M100 | Chương V - E HSMT | 34,2157 | m3 |
| 27 | Trát tường trong, dày 2,0cm, Vữa XM M100 | Chương V - E HSMT | 222,7802 | m2 |
| 28 | Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng | Chương V - E HSMT | 0,4203 | 100m2 |
| 29 | Bê tông xà dầm, giằng nhà, bê tông M200, đá 1x2 | Chương V - E HSMT | 4,6237 | m3 |
| 30 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | Chương V - E HSMT | 0,3617 | tấn |
| 31 | Đào móng - Cấp đất II | Chương V - E HSMT | 11,8744 | 100m3 |
| 32 | Vận chuyển đất, phạm vi ≤1000m - Cấp đất II | Chương V - E HSMT | 11,8744 | 100m3 |
| 33 | Vận chuyển đất tiếp theo - Cấp đất II | Chương V - E HSMT | 11,8744 | 100m3/1km |
| 34 | Đắp cát công trình, độ chặt Y/C K = 0,95 | Chương V - E HSMT | 10,3991 | 100m3 |
| 35 | Lắp đặt khối móng bê tông đỡ đoạn ống - Đường kính 800mm | Chương V - E HSMT | 176 | cái |
| 36 | Lắp đặt ống bê tông, đoạn ống dài 2m - Đường kính 800mm | Chương V - E HSMT | 88 | 1 đoạn ống |
| 37 | Nối ống bê tông bằng gioăng cao su - Đường kính 800mm | Chương V - E HSMT | 88 | mối nối |
| 38 | Đào móng - Cấp đất II | Chương V - E HSMT | 4,4996 | 100m3 |
| 39 | Vận chuyển đất, phạm vi ≤1000m - Cấp đất II | Chương V - E HSMT | 4,4996 | 100m3 |
| 40 | Vận chuyển đất tiếp theo - Cấp đất II | Chương V - E HSMT | 4,4996 | 100m3/1km |
| 41 | Đắp cát công trình, độ chặt Y/C K = 0,95 | Chương V - E HSMT | 3,9562 | 100m3 |
| 42 | Ván khuôn móng cột - Móng vuông, chữ nhật | Chương V - E HSMT | 0,1036 | 100m2 |
| 43 | Bê tông móng, M150, đá 2x4 | Chương V - E HSMT | 4,7298 | m3 |
| 44 | Xây hố van, hố ga bằng gạch XM 6,5x10,5x22cm, vữa XM M75 | Chương V - E HSMT | 21,6432 | m3 |
| 45 | Trát tường trong, dày 2,0cm, Vữa XM M100 | Chương V - E HSMT | 62,482 | m2 |
| 46 | Láng nền, sàn không đánh màu, dày 2cm, vữa XM M100 | Chương V - E HSMT | 8,4 | m2 |
| 47 | Ván khuôn gỗ cầu máng | Chương V - E HSMT | 0,4595 | 100m2 |
| 48 | Lắp dựng cốt thép cầu máng thường, ĐK ≤10mm | Chương V - E HSMT | 0,1804 | tấn |
| 49 | Lắp dựng cốt thép cầu máng thường, ĐK >18mm | Chương V - E HSMT | 0,435 | tấn |
| 50 | Bê tông cầu máng thường, bê tông M200, đá 1x2 | Chương V - E HSMT | 2,5901 | m3 |
| 51 | Lắp dựng cấu kiện bê tông đúc sẵn | Chương V - E HSMT | 35 | cái |
| 52 | Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng | Chương V - E HSMT | 0,0963 | 100m2 |
| 53 | Bê tông xà dầm, giằng nhà, bê tông M200, đá 1x2 | Chương V - E HSMT | 0,8362 | m3 |
| 54 | Đào móng - Cấp đất II | Chương V - E HSMT | 3,0307 | 100m3 |
| 55 | Vận chuyển đất, phạm vi ≤1000m - Cấp đất II | Chương V - E HSMT | 3,0307 | 100m3 |
| 56 | Vận chuyển đất tiếp theo - Cấp đất II | Chương V - E HSMT | 3,0307 | 100m3/1km |
| 57 | Đắp cát công trình, độ chặt Y/C K = 0,95 | Chương V - E HSMT | 1,3883 | 100m3 |
| 58 | Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy | Chương V - E HSMT | 0,4853 | 100m2 |
| 59 | Bê tông móng M150, đá 2x4 | Chương V - E HSMT | 21,595 | m3 |
| 60 | Xây gối đỡ ống, rãnh thoát nước bằng gạch XM 6,5x10,5x22cm, vữa XM M75 | Chương V - E HSMT | 74,7331 | m3 |
| 61 | Trát tường trong, dày 2,0cm, Vữa XM M100 | Chương V - E HSMT | 339,696 | m2 |
| 62 | Láng bể nước, giếng nước, giếng cáp dày 2cm, vữa XM M100 | Chương V - E HSMT | 97,056 | m2 |
| 63 | Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng | Chương V - E HSMT | 0,9706 | 100m2 |
| 64 | Bê tông xà dầm, giằng nhà, bê tông M200, đá 1x2 | Chương V - E HSMT | 10,6762 | m3 |
| 65 | Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, nắp đan, tấm chớp | Chương V - E HSMT | 0,8906 | 100m2 |
| 66 | Gia công, lắp đặt cốt thép pa nen, ĐK >10mm | Chương V - E HSMT | 3,278 | tấn |
| 67 | Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, bê tông M200, đá 1x2 | Chương V - E HSMT | 20,328 | m3 |
| 68 | Lắp dựng cấu kiện bê tông đúc sẵn | Chương V - E HSMT | 242 | cái |
| F | XÂY DỰNG ĐIỆN CHIẾU SÁNG | |||
| 1 | Phá dỡ nền gạch xi măng, gạch gốm các loại | Chương V - E HSMT | 32,04 | m2 |
| 2 | Cắt khe đường lăn, sân đỗ, khe 1x4 | Chương V - E HSMT | 1,352 | 10m |
| 3 | Phá dỡ kết cấu bê tông không cốt thép | Chương V - E HSMT | 4,1652 | m3 |
| 4 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra - Cấp đất II | Chương V - E HSMT | 31,912 | 1m3 |
| 5 | Ván khuôn móng cột - Móng vuông, chữ nhật | Chương V - E HSMT | 1,3704 | 100m2 |
| 6 | Bê tông móng M200, đá 1x2 | Chương V - E HSMT | 31,588 | m3 |
| 7 | Khung móng cột 4M24x300x300x675 ( cột 10m) | Chương V - E HSMT | 25 | cái |
| 8 | Khung tủ điện:4x500x200x6000 | Chương V - E HSMT | 1 | cái |
| 9 | Khung móng cột 4M16x260x260x550 ( cột 7m) | Chương V - E HSMT | 11 | cái |
| 10 | Phá dỡ nền gạch xi măng, gạch gốm các loại | Chương V - E HSMT | 582,624 | m2 |
| 11 | Cắt khe đường lăn, sân đỗ, khe 1x4 | Chương V - E HSMT | 18,496 | 10m |
| 12 | Phá dỡ kết cấu bê tông | Chương V - E HSMT | 75,7411 | m3 |
| 13 | Đào móng - Cấp đất II | Chương V - E HSMT | 2,7737 | 100m3 |
| 14 | Đắp đất, độ chặt Y/C K = 0,90 | Chương V - E HSMT | 2,7737 | 100m3 |
| 15 | Gạch đặc xi măng bảo vệ cáp | Chương V - E HSMT | 8.323,2 | viên |
| 16 | Bảo vệ cáp ngầm, xếp gạch chỉ | Chương V - E HSMT | 8,3232 | 1000 viên |
| 17 | Băng báo hiệu cáp điện, khổ rộng 30cm | Chương V - E HSMT | 924,8 | md |
| 18 | Bảo vệ cáp ngầm, rải lưới ni lông | Chương V - E HSMT | 2,7744 | 100m2 |
| 19 | Bê tông lót móng M100, đá 4x6 | Chương V - E HSMT | 58,2624 | m3 |
| 20 | Lát gạch tezzarro 400x400mm | Chương V - E HSMT | 582,624 | m2 |
| 21 | Lắp đặt ống nhựa gân xoắn - Đường kính 50/40mm | Chương V - E HSMT | 11,047 | m |
| 22 | Cắt khe đường lăn, sân đỗ, khe 1x4 | Chương V - E HSMT | 0,68 | 10m |
| 23 | Phá dỡ kết cấu bê tông | Chương V - E HSMT | 5,355 | m3 |
| 24 | Đào móng - Cấp đất II | Chương V - E HSMT | 0,0711 | 100m3 |
| 25 | Đắp đất, độ chặt Y/C K = 0,90 | Chương V - E HSMT | 0,0711 | 100m3 |
| 26 | Gạch đặc xi măng bảo vệ cáp | Chương V - E HSMT | 306 | viên |
| 27 | Bảo vệ cáp ngầm, xếp gạch chỉ | Chương V - E HSMT | 0,306 | 1000 viên |
| 28 | Băng báo hiệu cáp điện, khổ rộng 30cm | Chương V - E HSMT | 34 | md |
| 29 | Bảo vệ cáp ngầm, rải lưới ni lông | Chương V - E HSMT | 0,102 | 100m2 |
| 30 | Đắp đất, độ chặt Y/C K = 0,95 | Chương V - E HSMT | 0,0321 | 100m3 |
| 31 | Bê tông móng, M250, đá 1x2 | Chương V - E HSMT | 4,284 | m3 |
| 32 | Lắp đặt ống thép D50 luồn cáp qua đường | Chương V - E HSMT | 34 | m |
| 33 | Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, nắp đan, tấm chớp | Chương V - E HSMT | 0,075 | 100m2 |
| 34 | Gia công, lắp đặt cốt thép pa nen, ĐK >10mm | Chương V - E HSMT | 0,0198 | tấn |
| 35 | Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, bê tông M200, đá 1x2 | Chương V - E HSMT | 0,25 | m3 |
| 36 | Mốc báo hiệu cáp ngầm | Chương V - E HSMT | 50 | mốc |
| 37 | Bảo vệ cáp ngầm, tấm đan bê tông <=20kg | Chương V - E HSMT | 50 | Tấm |
| G | LẮP ĐẶT ĐIỆN CHIẾU SÁNG | |||
| 1 | Lắp đặt tủ điện điều khiển chiếu sáng | Chương V - E HSMT | 1 | 1 tủ |
| 2 | Vận chuyển cột đèn, cột bê tông <=10m | Chương V - E HSMT | 36 | 1 cột |
| 3 | Lắp dựng cột đèn, cột thép 7m | Chương V - E HSMT | 11 | 1 cột |
| 4 | Lắp dựng cột đèn, cột thép 7m | Chương V - E HSMT | 25 | 1 cột |
| 5 | Đèn LED công suất 100W | Chương V - E HSMT | 11 | bộ |
| 6 | Đèn LED công suất 120W | Chương V - E HSMT | 25 | bộ |
| 7 | Lắp choá đèn cao áp ở độ cao <=12m | Chương V - E HSMT | 36 | 1 bộ |
| 8 | Rải cáp ngầm 4x6mm2 | Chương V - E HSMT | 11,969 | 100m |
| 9 | Dây đồng trần nối tiếp địa liên hoàn Cu-M10 | Chương V - E HSMT | 11,767 | 100m |
| 10 | Làm đầu cáp khô | Chương V - E HSMT | 72 | 1 đầu cáp |
| 11 | Luồn cáp cửa cột | Chương V - E HSMT | 72 | 1 đầu cáp |
| 12 | Lắp cửa cột | Chương V - E HSMT | 36 | 1 cửa |
| 13 | Lắp bảng điện cửa cột | Chương V - E HSMT | 36 | 1 bảng |
| 14 | Đánh số cột | Chương V - E HSMT | 3,6 | 10 cột |
| 15 | Dây lên đèn 0,6/1kV: Cu/PVC/PVC-2x2,5mm2 | Chương V - E HSMT | 3,27 | 100m |
| 16 | Làm tiếp địa cho cột điện | Chương V - E HSMT | 37 | 1 bộ |
| 17 | Làm tiếp địa lặp lại cho lưới điện cáp ngầm | Chương V - E HSMT | 4 | 1 bộ |
| 18 | Đầu cốt M10 | Chương V - E HSMT | 36 | cái |
| 19 | Ép đầu cốt, tiết diện cáp <=25mm2 | Chương V - E HSMT | 3,6 | 10 đầu cốt |
| 20 | Cầu đấu cáp 4 pha - 60A | Chương V - E HSMT | 36 | cái |
| 21 | Automat 1 pha 6A | Chương V - E HSMT | 36 | cái |
| H | THÍ NGHIỆM ĐIỆN | |||
| 1 | Thí nghiệm tiếp đất của cột điện, cột thu lôi, cột thép | Chương V - E HSMT | 37 | 1 vị trí |
| 2 | Thí nghiệm cáp lực, điện áp <=1Kv | Chương V - E HSMT | 2 | 1 sợi, 1 ruột |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi