Gói thầu: Gói thầu: Xây lắp

Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20210147995-00
Thời điểm đóng mở thầu 08/02/2021 08:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Ủy ban nhân dân xã Lạc Vệ
Tên gói thầu Gói thầu: Xây lắp
Số hiệu KHLCNT 20210143407
Lĩnh vực Xây lắp
Chi tiết nguồn vốn Vốn ngân sách xã, ngân sách cấp trên,...
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 180 Ngày
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2021-01-28 17:46:00 đến ngày 2021-02-08 08:00:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 13,468,364,000 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 150,000,000 VNĐ ((Một trăm năm mươi triệu đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Mô tả công việc mời thầu Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính Khối lượng mời thầu Đơn vị tính
A TUYẾN 1
1 Đắp cát công trình, độ chặt Y/C K = 0,95 Chương V - E HSMT 10,2271 100m3
2 Ván khuôn gỗ nền, sân bãi, mặt đường bê tông Chương V - E HSMT 0,2418 100m2
3 Bê tông mặt đường, bê tông M250, đá 2x4 Chương V - E HSMT 60,45 m3
4 Tưới lớp dính bám mặt đường bằng nhựa pha dầu, lượng nhựa 1kg/m2 Chương V - E HSMT 3,0225 100m2
5 Rải thảm mặt đường bê tông nhựa (Loại C ≤ 12,5) - Chiều dày mặt đường đã lèn ép 5cm Chương V - E HSMT 3,0225 100m2
6 Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy Chương V - E HSMT 0,4836 100m2
7 Bê tông móng M150, đá 2x4 Chương V - E HSMT 7,254 m3
8 Bó vỉa thẳng hè, đường bằng tấm bê tông đúc sẵn 18x26x100cm Chương V - E HSMT 120,9 m
9 Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, nắp đan, tấm chớp Chương V - E HSMT 0,0967 100m2
10 Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, bê tông M200, đá 1x2 Chương V - E HSMT 0,9068 m3
11 Lát gạch xi măng 50x30cm (Vận dụng mã hiệu tính VLP, NC) Chương V - E HSMT 36,27 m2
12 Bê tông nền, M200, đá 2x4 Chương V - E HSMT 31,3986 m3
13 Lát gạch tezzarro KT 400x400mm Chương V - E HSMT 313,986 m2
14 Đào móng - Cấp đất II Chương V - E HSMT 0,1115 100m3
15 Đắp nền móng công trình Chương V - E HSMT 4,0897 m3
16 Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy Chương V - E HSMT 0,1046 100m2
17 Bê tông lót móng, M100, đá 4x6 Chương V - E HSMT 1,0987 m3
18 Xây móng bằng gạch XM 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, vữa XM M75 Chương V - E HSMT 1,2086 m3
19 Lát gạch lá dừa Chương V - E HSMT 5,7552 m2
20 Đắp đất nền móng công trình, nền đường Chương V - E HSMT 6,3386 m3
21 Đào móng - Cấp đất I Chương V - E HSMT 1,1606 100m3
22 Đắp đất, độ chặt Y/C K = 0,90 Chương V - E HSMT 0,3751 100m3
23 Vận chuyển đất, phạm vi ≤1000m - Cấp đất I Chương V - E HSMT 0,786 100m3
24 Vận chuyển đất tiếp theo - Cấp đất I Chương V - E HSMT 0,786 100m3/1km
25 Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy Chương V - E HSMT 0,1209 100m2
26 Bê tông móng, M150, đá 2x4 Chương V - E HSMT 10,881 m3
27 Xây móng bằng đá hộc - Chiều dày >60cm, vữa XM M125 Chương V - E HSMT 209,8824 m3
28 Xây tường thẳng bằng đá hộc - Chiều dày >60cm, chiều cao ≤2m, vữa XM M125 Chương V - E HSMT 77,376 m3
29 Xây tường thẳng bằng đá hộc - Chiều dày ≤60cm, chiều cao >2m, vữa XM M125 Chương V - E HSMT 24,18 m3
30 Thi công tầng lọc đá dăm 1x2 Chương V - E HSMT 0,0605 100m3
31 Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m - Đường kính 100mm Chương V - E HSMT 0,216 100m
32 Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng Chương V - E HSMT 0,3023 100m2
33 Bê tông xà dầm, giằng nhà, bê tông M200, đá 1x2 Chương V - E HSMT 6,045 m3
34 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m Chương V - E HSMT 0,1657 tấn
35 Gia công thang sắt Chương V - E HSMT 0,445 tấn
36 Lắp dựng lan can sắt Chương V - E HSMT 61,3567 m2
37 Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Chương V - E HSMT 34,1663 1m2
38 Bu lông D16 Chương V - E HSMT 56 cái
39 Đào móng - Cấp đất I Chương V - E HSMT 1,1606 100m3
40 Đắp đất, độ chặt Y/C K = 0,90 Chương V - E HSMT 0,3751 100m3
41 Vận chuyển đất, phạm vi ≤1000m - Cấp đất I Chương V - E HSMT 0,786 100m3
42 Vận chuyển đất tiếp theo - Cấp đất I Chương V - E HSMT 0,786 100m3/1km
43 Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy Chương V - E HSMT 0,1209 100m2
44 Bê tông móng, M150, đá 2x4, PCB30 Chương V - E HSMT 10,881 m3
45 Xây móng bằng đá hộc - Chiều dày >60cm, vữa XM M125 Chương V - E HSMT 67,704 m3
46 Xây tường thẳng bằng đá hộc - Chiều dày >60cm, chiều cao ≤2m, vữa XM M125 Chương V - E HSMT 77,376 m3
47 Xây tường thẳng bằng đá hộc - Chiều dày ≤60cm, chiều cao >2m, vữa XM M125 Chương V - E HSMT 24,18 m3
48 Thi công tầng lọc đá dăm 1x2 Chương V - E HSMT 0,0605 100m3
49 Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m - Đường kính 100mm Chương V - E HSMT 0,216 100m
50 Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng Chương V - E HSMT 0,3023 100m2
51 Bê tông xà dầm, giằng nhà, bê tông M200, đá 1x2 Chương V - E HSMT 6,045 m3
52 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m Chương V - E HSMT 0,1657 tấn
53 Gia công thang sắt Chương V - E HSMT 0,445 tấn
54 Lắp dựng lan can sắt Chương V - E HSMT 61,3567 m2
55 Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Chương V - E HSMT 44,0271 1m2
56 Bu lông D16 Chương V - E HSMT 56 cái
57 Lắp đặt khối móng bê tông đỡ đoạn ống - Đường kính 800mm Chương V - E HSMT 111 cái
58 Lắp đặt ống bê tông - Đường kính 800mm Chương V - E HSMT 55,5 1 đoạn ống
59 Nối ống bê tông bằng gioăng cao su - Đường kính 800mm Chương V - E HSMT 55 mối nối
60 Ván khuôn móng cột - Móng vuông, chữ nhật Chương V - E HSMT 0,0888 100m2
61 Bê tông móng, M150, đá 2x4 Chương V - E HSMT 4,0541 m3
62 Xây hố van, hố ga bằng gạch XM 6,5x10,5x22cm, vữa XM M75 Chương V - E HSMT 12,342 m3
63 Trát tường trong dày 2cm, vữa XM M75 Chương V - E HSMT 35,076 m2
64 Láng nền, sàn không đánh màu, dày 2cm, vữa XM M100 Chương V - E HSMT 7,2 m2
65 Ván khuôn gỗ cầu máng Chương V - E HSMT 0,3939 100m2
66 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m Chương V - E HSMT 0,1546 tấn
67 Lắp dựng cốt thép cầu máng thường, ĐK >18mm Chương V - E HSMT 0,2663 tấn
68 Bê tông cầu máng thường, bê tông M200, đá 1x2 Chương V - E HSMT 2,22 m3
69 Lắp dựng cấu kiện bê tông đúc sẵn, panen bằng máy Chương V - E HSMT 30 cái
70 Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng Chương V - E HSMT 0,0826 100m2
71 Bê tông xà dầm, giằng nhà, bê tông M200, đá 1x2 Chương V - E HSMT 0,7168 m3
B TUYẾN 2
1 Đào nền đường - Cấp đất II Chương V - E HSMT 16,2129 100m3
2 Phá dỡ kết cấu bê tông Chương V - E HSMT 201,39 m3
3 Vận chuyển đất phạm vi ≤1000m - Cấp đất II Chương V - E HSMT 2,0139 100m3
4 Vận chuyển đất tiếp theo - Cấp đất II Chương V - E HSMT 2,0139 100m3/1km
5 Đắp cát công trình, độ chặt Y/C K = 0,95 Chương V - E HSMT 46,4456 100m3
6 Ván khuôn gỗ nền, sân bãi, mặt đường bê tông Chương V - E HSMT 1,3062 100m2
7 Bê tông mặt đường, bê tông M250, đá 2x4 Chương V - E HSMT 446,18 m3
8 Tưới lớp dính bám mặt đường bằng nhựa pha dầu, lượng nhựa 1kg/m2 Chương V - E HSMT 25,5054 100m2
9 Bê tông nhựa hạt thô (5%) Chương V - E HSMT 414,7178 tấn
10 Rải thảm mặt đường bê tông nhựa (Loại R ≥ 25) - Chiều dày mặt đường đã lèn ép 7cm Chương V - E HSMT 12,7527 100m2
11 Tưới lớp dính bám mặt đường bằng nhựa pha dầu, lượng nhựa 0,5kg/m2 Chương V - E HSMT 34,5603 100m2
12 Rải thảm mặt đường bê tông nhựa (Loại C ≤ 12,5) - Chiều dày mặt đường đã lèn ép 5cm Chương V - E HSMT 34,5603 100m2
13 Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy Chương V - E HSMT 1,3062 100m2
14 Bê tông móng, M150, đá 2x4 Chương V - E HSMT 19,593 m3
15 Bó vỉa thẳng hè, đường bằng tấm bê tông đúc sẵn 18x33x100cm Chương V - E HSMT 326,55 m
16 Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, nắp đan, tấm chớp Chương V - E HSMT 0,5225 100m2
17 Bê tông tấm đan, bê tông M200, đá 1x2 Chương V - E HSMT 4,8983 m3
18 Lát gạch xi măng 50x30cm (Vận dụng mã hiệu tính VLP,NC) Chương V - E HSMT 195,93 m2
19 Ván khuôn gỗ nền, sân bãi, mặt đường bê tông Chương V - E HSMT 0,1271 100m2
20 Bê tông nền M200, đá 2x4 Chương V - E HSMT 84,7227 m3
21 Lát gạch terrazzo 40x40cm Chương V - E HSMT 847,227 m2
22 Đào móng - Cấp đất II Chương V - E HSMT 0,3067 100m3
23 Đắp nền móng công trình Chương V - E HSMT 30,6735 m3
24 Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy Chương V - E HSMT 0,2878 100m2
25 Bê tông lót móng, M100, đá 4x6 Chương V - E HSMT 3,0215 m3
26 Xây móng bằng gạch XM 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, vữa XM M75 Chương V - E HSMT 3,3236 m3
27 Lát gạch lá dừa Chương V - E HSMT 15,8268 m2
28 Đắp đất nền móng công trình, nền đường Chương V - E HSMT 17,4313 m3
29 Đào móng - Cấp đất I Chương V - E HSMT 3,8289 100m3
30 Đắp đất, độ chặt Y/C K = 0,90 Chương V - E HSMT 1,2365 100m3
31 Vận chuyển đất - Cấp đất I Chương V - E HSMT 2,592 100m3
32 Vận chuyển đất tiếp theo - Cấp đất I Chương V - E HSMT 2,592 100m3/1km
33 Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy Chương V - E HSMT 0,3988 100m2
34 Bê tông móng M150, đá 2x4 Chương V - E HSMT 35,8956 m3
35 Xây móng bằng đá hộc - Chiều dày >60cm, vữa XM M125 Chương V - E HSMT 223,3504 m3
36 Xây tường thẳng bằng đá hộc - Chiều dày >60cm, chiều cao ≤2m, vữa XM M125 Chương V - E HSMT 255,2576 m3
37 Xây tường thẳng bằng đá hộc - Chiều dày ≤60cm, chiều cao >2m, vữa XM M125 Chương V - E HSMT 79,768 m3
38 Thi công tầng lọc đá dăm 1x2 Chương V - E HSMT 0,1994 100m3
39 Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m - Đường kính 100mm Chương V - E HSMT 0,72 100m
40 Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng Chương V - E HSMT 0,9971 100m2
41 Bê tông xà dầm, giằng nhà M200, đá 1x2 Chương V - E HSMT 19,942 m3
42 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m Chương V - E HSMT 0,526 tấn
43 Gia công lan can Chương V - E HSMT 1,4207 tấn
44 Lắp dựng lan can sắt Chương V - E HSMT 202,4113 m2
45 Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Chương V - E HSMT 80,0194 1m2
46 Lắp đặt khối móng bê tông đỡ đoạn ống - Đường kính 800mm Chương V - E HSMT 319 cái
47 Lắp đặt ống bê tông, đoạn ống dài 2m - Đường kính 800mm Chương V - E HSMT 159,6 1 đoạn ống
48 Nối ống bê tông bằng gioăng cao su - Đường kính 800mm Chương V - E HSMT 158 mối nối
49 Lắp đặt khối móng bê tông đỡ đoạn ống - Đường kính 400mm Chương V - E HSMT 120 cái
50 Lắp đặt ống bê tông, đoạn ống dài 2m - Đường kính 400mm Chương V - E HSMT 60 1 đoạn ống
51 Nối ống bê tông bằng gioăng cao su - Đường kính 400mm Chương V - E HSMT 50 mối nối
52 Ván khuôn móng cột - Móng vuông, chữ nhật Chương V - E HSMT 0,27 100m2
53 Bê tông móng M150, đá 2x4 Chương V - E HSMT 11,0237 m3
54 Xây hố van, hố ga bằng gạch XM 6,5x10,5x22cm, vữa XM M75 Chương V - E HSMT 42,4312 m3
55 Trát tường trong dày 2cm, vữa XM M75 Chương V - E HSMT 102,5809 m2
56 Láng nền, sàn không đánh màu, dày 2cm, vữa XM M100 Chương V - E HSMT 23,2 m2
57 Ván khuôn gỗ cầu máng Chương V - E HSMT 0,7759 100m2
58 Lắp dựng cốt thép cầu máng thường, ĐK ≤10mm Chương V - E HSMT 0,435 tấn
59 Lắp dựng cốt thép cầu máng thường, ĐK >18mm Chương V - E HSMT 0,5771 tấn
60 Bê tông cầu máng thường, bê tông M200, đá 1x2 Chương V - E HSMT 4,8711 m3
61 Lắp dựng cấu kiện bê tông đúc sẵn, panen bằng máy Chương V - E HSMT 65 cái
62 Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng Chương V - E HSMT 0,2986 100m2
63 Bê tông xà dầm, giằng nhà, bê tông M200, đá 1x2 Chương V - E HSMT 2,5285 m3
64 Đào móng - Cấp đất II Chương V - E HSMT 3,5219 100m3
65 Vận chuyển đất - Cấp đất II Chương V - E HSMT 3,5219 100m3
66 Vận chuyển đất tiếp theo - Cấp đất II Chương V - E HSMT 3,5219 100m3/1km
67 Đắp cát công trình, độ chặt Y/C K = 0,95 Chương V - E HSMT 1,7119 100m3
68 Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy Chương V - E HSMT 0,6064 100m2
69 Bê tông móng M150, đá 2x4 Chương V - E HSMT 23,9528 m3
70 Xây gối đỡ ống, rãnh thoát nước bằng gạch XM 6,5x10,5x22cm, vữa XM M75 Chương V - E HSMT 93,3856 m3
71 Trát tường trong, dày 2,0cm, Vữa XM M100 Chương V - E HSMT 485,12 m2
72 Láng bể nước, giếng nước, giếng cáp dày 2cm, vữa XM M100 Chương V - E HSMT 90,96 m2
73 Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng Chương V - E HSMT 1,2128 100m2
74 Bê tông xà dầm, giằng nhà, bê tông M200, đá 1x2 Chương V - E HSMT 13,3408 m3
75 Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, nắp đan, tấm chớp Chương V - E HSMT 1,0544 100m2
76 Gia công, lắp đặt cốt thép pa nen, ĐK >10mm Chương V - E HSMT 3,6865 tấn
77 Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, bê tông M200, đá 1x2 Chương V - E HSMT 22,422 m3
78 Lắp dựng cấu kiện bê tông đúc sẵn Chương V - E HSMT 303 cái
C TUYẾN 3
1 Đào nền đường - Cấp đất III Chương V - E HSMT 0,1225 100m3
2 Vận chuyển đất, phạm vi ≤1000m - Cấp đất III Chương V - E HSMT 0,1225 100m3
3 Vận chuyển đất tiếp theo - Cấp đất III Chương V - E HSMT 0,1225 100m3/1km
4 Ván khuôn gỗ nền, sân bãi, mặt đường bê tông Chương V - E HSMT 1,3457 100m2
5 Bê tông mặt đường dày mặt đường ≤25cm, bê tông M250, đá 2x4 Chương V - E HSMT 63,25 m3
6 Tưới lớp dính bám mặt đường bằng nhựa pha dầu, lượng nhựa 1kg/m2 Chương V - E HSMT 3,1524 100m2
7 Rải thảm mặt đường bê tông nhựa (Loại C ≤ 12,5) - Chiều dày mặt đường đã lèn ép 5cm Chương V - E HSMT 3,1524 100m2
8 Đào móng - Cấp đất III Chương V - E HSMT 2,4445 100m3
9 Vận chuyển đất, phạm vi ≤1000m - Cấp đất III Chương V - E HSMT 2,4449 100m3
10 Vận chuyển đất tiếp theo - Cấp đất III Chương V - E HSMT 2,4449 100m3
11 Đắp cát công trình, độ chặt Y/C K = 0,95 Chương V - E HSMT 1,1609 100m3
12 Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy Chương V - E HSMT 0,7022 100m2
13 Bê tông móng M150, đá 2x4 Chương V - E HSMT 27,7361 m3
14 Xây gối đỡ ống, rãnh thoát nước bằng gạch XM 6,5x10,5x22cm, vữa XM M75 Chương V - E HSMT 77,2398 m3
15 Trát tường trong, dày 2,0cm, Vữa XM M100 Chương V - E HSMT 421,308 m2
16 Láng bể nước, giếng nước, giếng cáp dày 2cm, vữa XM M100 Chương V - E HSMT 105,327 m2
17 Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng Chương V - E HSMT 1,4044 100m2
18 Bê tông xà dầm, giằng nhà, bê tông M200, đá 1x2 Chương V - E HSMT 15,448 m3
19 Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, nắp đan, tấm chớp Chương V - E HSMT 1,2215 100m2
20 Gia công, lắp đặt cốt thép pa nen, ĐK >10mm Chương V - E HSMT 4,2737 tấn
21 Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, bê tông M200, đá 1x2 Chương V - E HSMT 25,974 m3
22 Lắp dựng cấu kiện bê tông đúc sẵn Chương V - E HSMT 351 cái
D TUYẾN 4
1 Đào nền đường - Cấp đất III Chương V - E HSMT 0,0166 100m3
2 Phá dỡ kết cấu bê tông Chương V - E HSMT 6,1 m3
3 Vận chuyển đất, phạm vi ≤1000m - Cấp đất III Chương V - E HSMT 0,0776 100m3
4 Vận chuyển đất tiếp theo - Cấp đất III Chương V - E HSMT 0,0776 100m3/1km
5 Đắp cát công trình, độ chặt Y/C K = 0,95 Chương V - E HSMT 0,8315 100m3
6 Ván khuôn gỗ nền, sân bãi, mặt đường bê tông Chương V - E HSMT 0,2964 100m2
7 Bê tông mặt đường, bê tông M250, đá 2x4 Chương V - E HSMT 93,79 m3
8 Phá dỡ kết cấu bê tông Chương V - E HSMT 39,3683 m3
9 Đào móng - Cấp đất II Chương V - E HSMT 1,3011 100m3
10 Vận chuyển đất, phạm vi ≤1000m - Cấp đất III Chương V - E HSMT 1,6947 100m3
11 Vận chuyển đất tiếp theo - Cấp đất III Chương V - E HSMT 1,6947 100m3/1km
12 Đắp cát công trình, độ chặt Y/C K = 0,95 Chương V - E HSMT 0,8248 100m3
13 Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy Chương V - E HSMT 0,1853 100m2
14 Bê tông móng M150, đá 2x4 Chương V - E HSMT 8,7082 m3
15 Xây gối đỡ ống, rãnh thoát nước bằng gạch XM 6,5x10,5x22cm, vữa XM M75 Chương V - E HSMT 20,3808 m3
16 Trát tường trong, dày 2,0cm, Vữa XM M100 Chương V - E HSMT 111,168 m2
17 Láng bể nước, giếng nước, giếng cáp dày 2cm, vữa XM M100 Chương V - E HSMT 37,056 m2
18 Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng Chương V - E HSMT 0,3706 100m2
19 Bê tông xà dầm, giằng nhà, bê tông M200, đá 1x2 Chương V - E HSMT 4,0762 m3
20 Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, nắp đan, tấm chớp Chương V - E HSMT 0,3386 100m2
21 Gia công, lắp đặt cốt thép pa nen, ĐK >10mm Chương V - E HSMT 1,2462 tấn
22 Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, bê tông M200, đá 1x2 Chương V - E HSMT 7,728 m3
23 Lắp dựng cấu kiện bê tông đúc sẵn Chương V - E HSMT 92 cái
E TUYẾN 5
1 Đào nền đường - Cấp đất II Chương V - E HSMT 32,9204 100m3
2 Phá dỡ kết cấu bê tông Chương V - E HSMT 266,748 m3
3 Vận chuyển đất, phạm vi ≤1000m - Cấp đất III Chương V - E HSMT 35,5875 100m3
4 Vận chuyển đất tiếp theo - Cấp đất III Chương V - E HSMT 95,5875 100m3/1km
5 Đắp cát công trình, độ chặt Y/C K = 0,95 Chương V - E HSMT 39,7695 100m3
6 Ván khuôn gỗ nền, sân bãi, mặt đường bê tông Chương V - E HSMT 1,0274 100m2
7 Bê tông mặt đường dày mặt đường ≤25cm, bê tông M250, đá 2x4 Chương V - E HSMT 373,55 m3
8 Tưới lớp dính bám mặt đường bằng nhựa pha dầu, lượng nhựa 1kg/m2 Chương V - E HSMT 18,6733 100m2
9 Rải thảm mặt đường bê tông nhựa (Loại C ≤ 12,5) - Chiều dày mặt đường đã lèn ép 5cm Chương V - E HSMT 18,6733 100m2
10 Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy Chương V - E HSMT 0,7385 100m2
11 Bê tông móng, M150, đá 2x4 Chương V - E HSMT 11,0772 m3
12 Bó vỉa thẳng hè, đường bằng tấm bê tông đúc sẵn 18x33x100cm Chương V - E HSMT 184,62 m
13 Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, nắp đan, tấm chớp Chương V - E HSMT 0,2954 100m2
14 Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, bê tông M200, đá 1x2 Chương V - E HSMT 2,7693 m3
15 Lát gạch xi măng 30x50cm (Vận dụng mã hiệu tính VLP, NC) Chương V - E HSMT 110,772 m2
16 Ván khuôn gỗ nền, sân bãi, mặt đường bê tông Chương V - E HSMT 0,3692 100m2
17 Bê tông nền, M200, đá 2x4 Chương V - E HSMT 23,816 m3
18 Lát gạch tezzarro 40x40cm Chương V - E HSMT 238,1598 m2
19 Đào móng - Cấp đất III Chương V - E HSMT 1,7318 100m3
20 Đắp đất, độ chặt Y/C K = 0,90 Chương V - E HSMT 1,1561 100m3
21 Vận chuyển đất, phạm vi ≤1000m - Cấp đất III Chương V - E HSMT 0,576 100m3
22 Vận chuyển đất tiếp theo - Cấp đất III Chương V - E HSMT 0,576 100m3/1km
23 Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy Chương V - E HSMT 0,4203 100m2
24 Bê tông móng M150, đá 2x4 Chương V - E HSMT 9,0373 m3
25 Xây móng bằng gạch XM 6,5x10,5x22cm - Chiều dày >33cm, vữa XM M100 Chương V - E HSMT 48,5493 m3
26 Xây tường thẳng bằng gạch XM6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M100 Chương V - E HSMT 34,2157 m3
27 Trát tường trong, dày 2,0cm, Vữa XM M100 Chương V - E HSMT 222,7802 m2
28 Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng Chương V - E HSMT 0,4203 100m2
29 Bê tông xà dầm, giằng nhà, bê tông M200, đá 1x2 Chương V - E HSMT 4,6237 m3
30 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m Chương V - E HSMT 0,3617 tấn
31 Đào móng - Cấp đất II Chương V - E HSMT 11,8744 100m3
32 Vận chuyển đất, phạm vi ≤1000m - Cấp đất II Chương V - E HSMT 11,8744 100m3
33 Vận chuyển đất tiếp theo - Cấp đất II Chương V - E HSMT 11,8744 100m3/1km
34 Đắp cát công trình, độ chặt Y/C K = 0,95 Chương V - E HSMT 10,3991 100m3
35 Lắp đặt khối móng bê tông đỡ đoạn ống - Đường kính 800mm Chương V - E HSMT 176 cái
36 Lắp đặt ống bê tông, đoạn ống dài 2m - Đường kính 800mm Chương V - E HSMT 88 1 đoạn ống
37 Nối ống bê tông bằng gioăng cao su - Đường kính 800mm Chương V - E HSMT 88 mối nối
38 Đào móng - Cấp đất II Chương V - E HSMT 4,4996 100m3
39 Vận chuyển đất, phạm vi ≤1000m - Cấp đất II Chương V - E HSMT 4,4996 100m3
40 Vận chuyển đất tiếp theo - Cấp đất II Chương V - E HSMT 4,4996 100m3/1km
41 Đắp cát công trình, độ chặt Y/C K = 0,95 Chương V - E HSMT 3,9562 100m3
42 Ván khuôn móng cột - Móng vuông, chữ nhật Chương V - E HSMT 0,1036 100m2
43 Bê tông móng, M150, đá 2x4 Chương V - E HSMT 4,7298 m3
44 Xây hố van, hố ga bằng gạch XM 6,5x10,5x22cm, vữa XM M75 Chương V - E HSMT 21,6432 m3
45 Trát tường trong, dày 2,0cm, Vữa XM M100 Chương V - E HSMT 62,482 m2
46 Láng nền, sàn không đánh màu, dày 2cm, vữa XM M100 Chương V - E HSMT 8,4 m2
47 Ván khuôn gỗ cầu máng Chương V - E HSMT 0,4595 100m2
48 Lắp dựng cốt thép cầu máng thường, ĐK ≤10mm Chương V - E HSMT 0,1804 tấn
49 Lắp dựng cốt thép cầu máng thường, ĐK >18mm Chương V - E HSMT 0,435 tấn
50 Bê tông cầu máng thường, bê tông M200, đá 1x2 Chương V - E HSMT 2,5901 m3
51 Lắp dựng cấu kiện bê tông đúc sẵn Chương V - E HSMT 35 cái
52 Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng Chương V - E HSMT 0,0963 100m2
53 Bê tông xà dầm, giằng nhà, bê tông M200, đá 1x2 Chương V - E HSMT 0,8362 m3
54 Đào móng - Cấp đất II Chương V - E HSMT 3,0307 100m3
55 Vận chuyển đất, phạm vi ≤1000m - Cấp đất II Chương V - E HSMT 3,0307 100m3
56 Vận chuyển đất tiếp theo - Cấp đất II Chương V - E HSMT 3,0307 100m3/1km
57 Đắp cát công trình, độ chặt Y/C K = 0,95 Chương V - E HSMT 1,3883 100m3
58 Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy Chương V - E HSMT 0,4853 100m2
59 Bê tông móng M150, đá 2x4 Chương V - E HSMT 21,595 m3
60 Xây gối đỡ ống, rãnh thoát nước bằng gạch XM 6,5x10,5x22cm, vữa XM M75 Chương V - E HSMT 74,7331 m3
61 Trát tường trong, dày 2,0cm, Vữa XM M100 Chương V - E HSMT 339,696 m2
62 Láng bể nước, giếng nước, giếng cáp dày 2cm, vữa XM M100 Chương V - E HSMT 97,056 m2
63 Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng Chương V - E HSMT 0,9706 100m2
64 Bê tông xà dầm, giằng nhà, bê tông M200, đá 1x2 Chương V - E HSMT 10,6762 m3
65 Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, nắp đan, tấm chớp Chương V - E HSMT 0,8906 100m2
66 Gia công, lắp đặt cốt thép pa nen, ĐK >10mm Chương V - E HSMT 3,278 tấn
67 Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, bê tông M200, đá 1x2 Chương V - E HSMT 20,328 m3
68 Lắp dựng cấu kiện bê tông đúc sẵn Chương V - E HSMT 242 cái
F XÂY DỰNG ĐIỆN CHIẾU SÁNG
1 Phá dỡ nền gạch xi măng, gạch gốm các loại Chương V - E HSMT 32,04 m2
2 Cắt khe đường lăn, sân đỗ, khe 1x4 Chương V - E HSMT 1,352 10m
3 Phá dỡ kết cấu bê tông không cốt thép Chương V - E HSMT 4,1652 m3
4 Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra - Cấp đất II Chương V - E HSMT 31,912 1m3
5 Ván khuôn móng cột - Móng vuông, chữ nhật Chương V - E HSMT 1,3704 100m2
6 Bê tông móng M200, đá 1x2 Chương V - E HSMT 31,588 m3
7 Khung móng cột 4M24x300x300x675 ( cột 10m) Chương V - E HSMT 25 cái
8 Khung tủ điện:4x500x200x6000 Chương V - E HSMT 1 cái
9 Khung móng cột 4M16x260x260x550 ( cột 7m) Chương V - E HSMT 11 cái
10 Phá dỡ nền gạch xi măng, gạch gốm các loại Chương V - E HSMT 582,624 m2
11 Cắt khe đường lăn, sân đỗ, khe 1x4 Chương V - E HSMT 18,496 10m
12 Phá dỡ kết cấu bê tông Chương V - E HSMT 75,7411 m3
13 Đào móng - Cấp đất II Chương V - E HSMT 2,7737 100m3
14 Đắp đất, độ chặt Y/C K = 0,90 Chương V - E HSMT 2,7737 100m3
15 Gạch đặc xi măng bảo vệ cáp Chương V - E HSMT 8.323,2 viên
16 Bảo vệ cáp ngầm, xếp gạch chỉ Chương V - E HSMT 8,3232 1000 viên
17 Băng báo hiệu cáp điện, khổ rộng 30cm Chương V - E HSMT 924,8 md
18 Bảo vệ cáp ngầm, rải lưới ni lông Chương V - E HSMT 2,7744 100m2
19 Bê tông lót móng M100, đá 4x6 Chương V - E HSMT 58,2624 m3
20 Lát gạch tezzarro 400x400mm Chương V - E HSMT 582,624 m2
21 Lắp đặt ống nhựa gân xoắn - Đường kính 50/40mm Chương V - E HSMT 11,047 m
22 Cắt khe đường lăn, sân đỗ, khe 1x4 Chương V - E HSMT 0,68 10m
23 Phá dỡ kết cấu bê tông Chương V - E HSMT 5,355 m3
24 Đào móng - Cấp đất II Chương V - E HSMT 0,0711 100m3
25 Đắp đất, độ chặt Y/C K = 0,90 Chương V - E HSMT 0,0711 100m3
26 Gạch đặc xi măng bảo vệ cáp Chương V - E HSMT 306 viên
27 Bảo vệ cáp ngầm, xếp gạch chỉ Chương V - E HSMT 0,306 1000 viên
28 Băng báo hiệu cáp điện, khổ rộng 30cm Chương V - E HSMT 34 md
29 Bảo vệ cáp ngầm, rải lưới ni lông Chương V - E HSMT 0,102 100m2
30 Đắp đất, độ chặt Y/C K = 0,95 Chương V - E HSMT 0,0321 100m3
31 Bê tông móng, M250, đá 1x2 Chương V - E HSMT 4,284 m3
32 Lắp đặt ống thép D50 luồn cáp qua đường Chương V - E HSMT 34 m
33 Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, nắp đan, tấm chớp Chương V - E HSMT 0,075 100m2
34 Gia công, lắp đặt cốt thép pa nen, ĐK >10mm Chương V - E HSMT 0,0198 tấn
35 Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, bê tông M200, đá 1x2 Chương V - E HSMT 0,25 m3
36 Mốc báo hiệu cáp ngầm Chương V - E HSMT 50 mốc
37 Bảo vệ cáp ngầm, tấm đan bê tông <=20kg Chương V - E HSMT 50 Tấm
G LẮP ĐẶT ĐIỆN CHIẾU SÁNG
1 Lắp đặt tủ điện điều khiển chiếu sáng Chương V - E HSMT 1 1 tủ
2 Vận chuyển cột đèn, cột bê tông <=10m Chương V - E HSMT 36 1 cột
3 Lắp dựng cột đèn, cột thép 7m Chương V - E HSMT 11 1 cột
4 Lắp dựng cột đèn, cột thép 7m Chương V - E HSMT 25 1 cột
5 Đèn LED công suất 100W Chương V - E HSMT 11 bộ
6 Đèn LED công suất 120W Chương V - E HSMT 25 bộ
7 Lắp choá đèn cao áp ở độ cao <=12m Chương V - E HSMT 36 1 bộ
8 Rải cáp ngầm 4x6mm2 Chương V - E HSMT 11,969 100m
9 Dây đồng trần nối tiếp địa liên hoàn Cu-M10 Chương V - E HSMT 11,767 100m
10 Làm đầu cáp khô Chương V - E HSMT 72 1 đầu cáp
11 Luồn cáp cửa cột Chương V - E HSMT 72 1 đầu cáp
12 Lắp cửa cột Chương V - E HSMT 36 1 cửa
13 Lắp bảng điện cửa cột Chương V - E HSMT 36 1 bảng
14 Đánh số cột Chương V - E HSMT 3,6 10 cột
15 Dây lên đèn 0,6/1kV: Cu/PVC/PVC-2x2,5mm2 Chương V - E HSMT 3,27 100m
16 Làm tiếp địa cho cột điện Chương V - E HSMT 37 1 bộ
17 Làm tiếp địa lặp lại cho lưới điện cáp ngầm Chương V - E HSMT 4 1 bộ
18 Đầu cốt M10 Chương V - E HSMT 36 cái
19 Ép đầu cốt, tiết diện cáp <=25mm2 Chương V - E HSMT 3,6 10 đầu cốt
20 Cầu đấu cáp 4 pha - 60A Chương V - E HSMT 36 cái
21 Automat 1 pha 6A Chương V - E HSMT 36 cái
H THÍ NGHIỆM ĐIỆN
1 Thí nghiệm tiếp đất của cột điện, cột thu lôi, cột thép Chương V - E HSMT 37 1 vị trí
2 Thí nghiệm cáp lực, điện áp <=1Kv Chương V - E HSMT 2 1 sợi, 1 ruột
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->