Gói thầu: Gói thầu số 02: Thi công xây dựng công trình
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20210157725-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 08/02/2021 08:30:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Công ty cổ phần xây dựng và dịch vụ thương mại Đồng Nhân |
| Tên gói thầu | Gói thầu số 02: Thi công xây dựng công trình |
| Số hiệu KHLCNT | 20210157710 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Từ nguồn đấu giá cấp quyền sử dụng đất của mặt bằng nói trên và các nguồn huy động hợp pháp khác |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 3 Tháng |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2021-01-28 18:59:00 đến ngày 2021-02-08 08:30:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 1,673,429,454 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 20,000,000 VNĐ ((Hai mươi triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | San nền + đường giao thông | |||
| 1 | Đào hữu cơ bằng máy đào | Theo HSTK | 11,9918 | 100m3 |
| 2 | Vận chuyển đất, ô tô tự đổ, phạm vi ≤1000m-đất cấp I | Theo HSTK | 11,9918 | 100m3 |
| 3 | Vận chuyển đất 3km tiếp theo bằng ô tô tự đổ, đất cấp I | Theo HSTK | 11,9918 | 100m3 |
| 4 | Mua đất để đắp nền đường tại mỏ đất Phú Nham | Theo HSTK | 10.088,6523 | m3 |
| 5 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ -cự ly vận chuyển 12 km | Theo HSTK | 1.008,8652 | 10m3/1km |
| 6 | Đắp nền đường bằng máy lu, máy ủi, độ chặt Y/C K = 0,95 | Theo HSTK | 22,2764 | 100m3 |
| 7 | San đầm đất bằng máy lu, độ chặt Y/C K = 0,90 | Theo HSTK | 52,9136 | 100m3 |
| B | Rãnh thoát nước | |||
| 1 | Đào rãnh-đất cấp II | Theo HSTK | 2,0925 | 100m3 |
| 2 | Thi công lớp đá đệm móng, ĐK đá Dmax ≤6 | Theo HSTK | 33,3 | m3 |
| 3 | Bê tông đáy rãnh M200, đá 1x2 | Theo HSTK | 49,95 | m3 |
| 4 | Ván khuôn bê tông móng | Theo HSTK | 0,999 | 100m2 |
| 5 | Xây rãnh thoát nước bằng gạch bê tông đặc 6,5x10,5x22cm, vữa XM M75 | Theo HSTK | 87,91 | m3 |
| 6 | Trát tường rãnh dày 2cm, vữa XM M75 | Theo HSTK | 399,6 | m2 |
| 7 | Quét nhựa bi tum và dán giấy dầu 2 lớp giấy 2 lớp nhựa | Theo HSTK | 15,81 | m2 |
| 8 | Bê tông mũ mố M200, đá 1x2 | Theo HSTK | 25,64 | m3 |
| 9 | Ván khuôn mũ mố | Theo HSTK | 3,33 | 100m2 |
| 10 | Lắp dựng cốt thép mũ mố, ĐK ≤10mm, | Theo HSTK | 1,8248 | tấn |
| 11 | Bê tông tấm đan M250, đá 1x2 | Theo HSTK | 37,96 | m3 |
| 12 | Sản xuất, lắp đặt cốt thép tấm đan, ĐK ≤10mm | Theo HSTK | 3,5098 | tấn |
| 13 | Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn tấm đan | Theo HSTK | 0,8791 | 100m2 |
| 14 | Lắp đặt tấm đan | Theo HSTK | 333 | 1cấu kiện |
| 15 | Đắp đất hoàn trả rãnh bằng đầm cóc, độ chặt Y/C K = 0,90 | Theo HSTK | 0,8501 | 100m3 |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi