Gói thầu: Gói thầu xây lắp số 01: Xây dựng mới 10 phòng học, phòng chức năng + hành chính quản trị, phục vụ học tập, công trình phụ trợ, công trình hạ tầng kỹ thuật, khối 8 phòng học tạm
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20210157102-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 07/02/2021 18:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Ban Quản lý dự án và Phát triển quỹ đất huyện Cao Lãnh |
| Tên gói thầu | Gói thầu xây lắp số 01: Xây dựng mới 10 phòng học, phòng chức năng + hành chính quản trị, phục vụ học tập, công trình phụ trợ, công trình hạ tầng kỹ thuật, khối 8 phòng học tạm |
| Số hiệu KHLCNT | 20210156803 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Vốn ngân sách tỉnh hỗ trợ cho huyện và vốn ngân sách huyện |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 360 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2021-01-28 16:34:00 đến ngày 2021-02-07 18:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 17,373,456,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 243,000,000 VNĐ ((Hai trăm bốn mươi ba triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | ||||
| 1 | Đào móng chiều rộng <=6m, bằng máy đào <=0,8m3, đất cấp I | Theo yêu cầu Chương V | 1,6631 | 100m3 |
| 2 | Đào móng bằng máy đào 0,8m3, chiều rộng móng ≤6m - Cấp đất I | Theo yêu cầu Chương V | 0,1533 | 100m3 |
| 3 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng ≤1m, sâu ≤1m - Cấp đất I | Theo yêu cầu Chương V | 75,4553 | 1m3 |
| 4 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng >1m, sâu ≤1m - Cấp đất I | Theo yêu cầu Chương V | 93,2322 | 1m3 |
| 5 | Đào dầm móng bằng máy đào <=0,8m3, đất cấp I | Theo yêu cầu Chương V | 0,622 | 100m3 |
| 6 | Đắp đất công trình bằng máy đầm cóc, độ chặt K = 0,85 | Theo yêu cầu Chương V | 2,6991 | 100m3 |
| 7 | Ép trước cọc BTCT, dài >4m, KT 25x25cm - Cấp đất I | Theo yêu cầu Chương V | 41,125 | 100m |
| 8 | Ép trước cọc BTCT, dài >4m, KT 25x25cm - Cấp đất I (Ép âm nhân công và máy thi công nhân hệ số 1.05) | Theo yêu cầu Chương V | 1,225 | 100m |
| 9 | Nối cọc BTCT 25x25cm (Không tính thép nối cọc) | Theo yêu cầu Chương V | 175 | 1 mối nối |
| 10 | Bê tông cọc, cột, bê tông M250, đá 1x2, PCB40 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) | Theo yêu cầu Chương V | 255,4344 | m3 |
| 11 | Đập đầu cọc bê tông các loại bằng búa căn khí nén 3m3/ph - Trên cạn | Theo yêu cầu Chương V | 5,4688 | m3 |
| 12 | Đắp cát công trình, máy đầm cóc, độ chặt K = 0,90 (Không tính cát) | Theo yêu cầu Chương V | 3,5056 | 100m3 |
| 13 | Bơm cát san lấp mặt bằng phương tiện thủy, cự ly ≤0,5km | Theo yêu cầu Chương V | 2,8482 | 100m3 |
| 14 | Cung cấp cát san lấp | Theo yêu cầu Chương V | 284,8217 | m3 |
| 15 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M150, đá 1x2, PCB40 | Theo yêu cầu Chương V | 9,5552 | m3 |
| 16 | Bê tông nền SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M150, đá 1x2, PCB40 | Theo yêu cầu Chương V | 46,1298 | m3 |
| 17 | Rải nilon chống thấm | Theo yêu cầu Chương V | 21,2555 | 100m2 |
| 18 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M250, đá 1x2, PCB40 | Theo yêu cầu Chương V | 77,363 | m3 |
| 19 | Bê tông xà dầm, giằng nhà đá 1x2, vữa mác 250 | Theo yêu cầu Chương V | 19,1406 | m3 |
| 20 | Bê tông cột SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, TD ≤0,1m2, chiều cao ≤6m, M200, đá 1x2, PCB40 | Theo yêu cầu Chương V | 5,5966 | m3 |
| 21 | Bê tông cột SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, TD ≤0,1m2, chiều cao ≤28m, M200, đá 1x2, PCB40 | Theo yêu cầu Chương V | 45,9863 | m3 |
| 22 | Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2, PCB40 | Theo yêu cầu Chương V | 27,733 | m3 |
| 23 | Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2, PCB40 | Theo yêu cầu Chương V | 32,749 | m3 |
| 24 | Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2, PCB40 | Theo yêu cầu Chương V | 38,676 | m3 |
| 25 | Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2, PCB40 | Theo yêu cầu Chương V | 4,4948 | m3 |
| 26 | Bê tông sàn mái SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2, PCB40 | Theo yêu cầu Chương V | 74,0614 | m3 |
| 27 | Bê tông sàn mái SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2, PCB40 | Theo yêu cầu Chương V | 71,8661 | m3 |
| 28 | Bê tông cầu thang thường SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2, PCB40 | Theo yêu cầu Chương V | 8,0184 | m3 |
| 29 | Bê tông lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng, bê tông M200, đá 1x2, PCB40 | Theo yêu cầu Chương V | 2,2935 | m3 |
| 30 | Bê tông lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng, bê tông M200, đá 1x2, PCB40 | Theo yêu cầu Chương V | 11,108 | m3 |
| 31 | Bê tông lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng, bê tông M200, đá 1x2, PCB40 | Theo yêu cầu Chương V | 10,7047 | m3 |
| 32 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M200, đá 1x2, PCB40 | Theo yêu cầu Chương V | 2,7256 | m3 |
| 33 | Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, bê tông M200, đá 1x2, PCB40 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) | Theo yêu cầu Chương V | 9,1904 | m3 |
| 34 | Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg bằng cần cẩu | Theo yêu cầu Chương V | 221 | 1cấu kiện |
| 35 | Lắp các loại CKBT đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng ≤50kg | Theo yêu cầu Chương V | 216 | cái |
| 36 | Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn kim loại, ván khuôn cọc, cột | Theo yêu cầu Chương V | 10,4269 | 100m2 |
| 37 | Ván khuôn thép móng cột | Theo yêu cầu Chương V | 2,9455 | 100m2 |
| 38 | Ván khuôn thép móng dài | Theo yêu cầu Chương V | 1,9141 | 100m2 |
| 39 | Ván khuôn cột tròn, chiều cao ≤28m | Theo yêu cầu Chương V | 0,3297 | 100m2 |
| 40 | Ván khuôn cột vuông, chữ nhật, chiều cao ≤28m | Theo yêu cầu Chương V | 8,4149 | 100m2 |
| 41 | Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn thép, khung xương thép, cột chống bằng giáo ống, ván khuôn xà dầm, giằng, cao <=16m | Theo yêu cầu Chương V | 3,5401 | 100m2 |
| 42 | Ván khuôn thép, khung xương, cột chống giáo ống, xà dầm, giằng, chiều cao ≤28m | Theo yêu cầu Chương V | 3,4927 | 100m2 |
| 43 | Ván khuôn thép, khung xương, cột chống giáo ống, xà dầm, giằng, chiều cao ≤28m | Theo yêu cầu Chương V | 3,9889 | 100m2 |
| 44 | Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn thép, khung xương thép, cột chống bằng giáo ống, ván khuôn sàn mái, cao <=16m | Theo yêu cầu Chương V | 17,1095 | 100m2 |
| 45 | Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ - Cầu thang thường | Theo yêu cầu Chương V | 0,7774 | 100m2 |
| 46 | Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ - Lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan | Theo yêu cầu Chương V | 5,1577 | 100m2 |
| 47 | SXLD, tháo dỡ ván khuôn gỗ nắp đan, tấm chớp | Theo yêu cầu Chương V | 3,6854 | 100m2 |
| 48 | Xây tường thẳng bằng gạch không nung 4,5x9x19cm - Chiều dày ≤30cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, PCB40 | Theo yêu cầu Chương V | 14,1347 | m3 |
| 49 | Xây tường thẳng bằng gạch không nung 4,5x9x19cm - Chiều dày ≤10cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, PCB40 | Theo yêu cầu Chương V | 0,2271 | m3 |
| 50 | Xây các bộ phận kết cấu phức tạp khác bằng gạch không nung 4,5x9x19cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, PCB40 | Theo yêu cầu Chương V | 7,0371 | m3 |
| 51 | Xây các bộ phận kết cấu phức tạp khác bằng gạch không nung 4,5x9x19cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, PCB40 | Theo yêu cầu Chương V | 2,6696 | m3 |
| 52 | Xây tường thẳng bằng gạch không nung 4,5x9x19cm - Chiều dày ≤30cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, PCB40 | Theo yêu cầu Chương V | 0,2928 | m3 |
| 53 | Xây tường thẳng bằng gạch không nung 19x19x39cm - Chiều dày 19cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, XM PCB40 | Theo yêu cầu Chương V | 5,7742 | m3 |
| 54 | Xây tường thẳng bằng gạch không nung 19x19x39cm - Chiều dày 19cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, XM PCB40 | Theo yêu cầu Chương V | 71,9266 | m3 |
| 55 | Xây tường thẳng bằng gạch không nung 19x19x39cm - Chiều dày 19cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M75, XM PCB40 | Theo yêu cầu Chương V | 73,4976 | m3 |
| 56 | Xây tường thẳng bằng gạch không nung 10x19x39cm - Chiều dày 10cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, XM PCB40 | Theo yêu cầu Chương V | 15,4898 | m3 |
| 57 | Xây tường thẳng bằng gạch không nung 10x19x39cm - Chiều dày 10cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, XM PCB40 | Theo yêu cầu Chương V | 18,853 | m3 |
| 58 | Xây tường thẳng bằng gạch không nung 10x19x39cm - Chiều dày 10cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M75, XM PCB40 | Theo yêu cầu Chương V | 19,122 | m3 |
| 59 | Xây tường thẳng bằng gạch không nung 10x19x39cm - Chiều dày 10cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, XM PCB40 | Theo yêu cầu Chương V | 4,582 | m3 |
| 60 | Xây tường thẳng bằng gạch không nung 10x19x39cm - Chiều dày 10cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M75, XM PCB40 | Theo yêu cầu Chương V | 4,6872 | m3 |
| 61 | Xây các bộ phận kết cấu phức tạp khác bằng gạch không nung 4,5x9x19cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, PCB40 | Theo yêu cầu Chương V | 0,2837 | m3 |
| 62 | Trát xà dầm, vữa XM M75, PCB40 | Theo yêu cầu Chương V | 61,7068 | m2 |
| 63 | Trát xà dầm, vữa XM M75, PCB40 | Theo yêu cầu Chương V | 205,248 | m2 |
| 64 | Trát xà dầm, vữa XM M75, PCB40 | Theo yêu cầu Chương V | 191,834 | m2 |
| 65 | Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB40 | Theo yêu cầu Chương V | 72,342 | m2 |
| 66 | Trát trần, vữa XM M75, PCB40 | Theo yêu cầu Chương V | 465,85 | m2 |
| 67 | Trát trần, vữa XM M75, PCB40 | Theo yêu cầu Chương V | 864,16 | m2 |
| 68 | Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB40 | Theo yêu cầu Chương V | 179,6534 | m2 |
| 69 | Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB40 | Theo yêu cầu Chương V | 160,116 | m2 |
| 70 | Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB40 | Theo yêu cầu Chương V | 107,6625 | m2 |
| 71 | Trát sê nô, mái hắt, lam ngang, vữa XM M75, PCB40 | Theo yêu cầu Chương V | 104,0344 | m2 |
| 72 | Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1cm, vữa XM M75, PCB40 | Theo yêu cầu Chương V | 121,408 | m2 |
| 73 | Trát sê nô, mái hắt, lam ngang, vữa XM M75, PCB40 | Theo yêu cầu Chương V | 975,7998 | m2 |
| 74 | Trát xà dầm, vữa XM M75, PCB40 | Theo yêu cầu Chương V | 171,26 | m2 |
| 75 | Trát tường ngoài, dày 1,5cm, Vữa XM M100, XM PCB40 | Theo yêu cầu Chương V | 37,862 | m2 |
| 76 | Trát tường ngoài, dày 1,5cm, Vữa XM M75, XM PCB40 | Theo yêu cầu Chương V | 187,3551 | m2 |
| 77 | Trát tường lan can, chèn lam, chèn lanh tô, chiều dày trát 1,5cm, vữa xi măng Mác 75 | Theo yêu cầu Chương V | 348,94 | m2 |
| 78 | Trát tường ngoài, dày 1,5cm, Vữa XM M75, XM PCB40 | Theo yêu cầu Chương V | 892,083 | m2 |
| 79 | Trát tường trong, dày 1,5cm, Vữa XM M75, XM PCB40 | Theo yêu cầu Chương V | 1.446,9891 | m2 |
| 80 | Láng nền, sàn không đánh màu, dày 2cm, vữa XM M75, PCB40 | Theo yêu cầu Chương V | 89,145 | m2 |
| 81 | Láng granitô nền sàn | Theo yêu cầu Chương V | 66,715 | m2 |
| 82 | Trát granitô tường, vữa XM cát mịn M75, XM PCB40 | Theo yêu cầu Chương V | 17,31 | m2 |
| 83 | Láng granitô cầu thang | Theo yêu cầu Chương V | 39,96 | m2 |
| 84 | Đắp phào đơn, vữa XM M75, PCB40 | Theo yêu cầu Chương V | 534,89 | m |
| 85 | Trát gờ chỉ, vữa XM M100, PCB40 | Theo yêu cầu Chương V | 332,34 | m |
| 86 | Đắp phào kép, vữa XM M75, PCB40 | Theo yêu cầu Chương V | 375,24 | m |
| 87 | Trát tường ngoài, dày 2,0cm, Vữa XM M75, XM PCB40 | Theo yêu cầu Chương V | 4,94 | m2 |
| 88 | Trát granitô gờ chỉ, gờ lồi, đố tường, vữa XM cát mịn M75, XM PCB40 | Theo yêu cầu Chương V | 200,7 | m |
| 89 | Miết mạch tường gạch loại lõm | Theo yêu cầu Chương V | 10,4268 | m2 |
| 90 | Căng lưới thủy tinh gia cố tường | Theo yêu cầu Chương V | 1.000 | m2 |
| 91 | Láng bể nước, giếng nước, giếng cáp, dày 2cm, vữa XM M100 | Theo yêu cầu Chương V | 3,41 | m2 |
| 92 | Láng sên nô dày 3cm, vữa XM M75, PCB40 | Theo yêu cầu Chương V | 151,5652 | m2 |
| 93 | Quét flinkote chống thấm sê nô | Theo yêu cầu Chương V | 300,5134 | m2 |
| 94 | Ngâm nước xi măng 5kg/m3 | Theo yêu cầu Chương V | 44,4981 | m3 |
| 95 | Lát nền, sàn, gạch Ceramic 400x400mm, vữa mác 75 | Theo yêu cầu Chương V | 1.402,8 | m2 |
| 96 | Lát nền, sàn gạch ceramic KT 300x300mm | Theo yêu cầu Chương V | 42,92 | m2 |
| 97 | Ốp tường, trụ, cột, kích thước gạch 250x400mm | Theo yêu cầu Chương V | 129,44 | m2 |
| 98 | Ốp tường, trụ, cột, kích thước gạch 70x190mm | Theo yêu cầu Chương V | 1,68 | m2 |
| 99 | Ốp Đá chẻ chân tường | Theo yêu cầu Chương V | 45,462 | m2 |
| 100 | Bả bằng bột bả vào cột, dầm, trần ngoài nhà | Theo yêu cầu Chương V | 2.336,6272 | m2 |
| 101 | Bả bằng bột bả vào cột, dầm, trần trong nhà | Theo yêu cầu Chương V | 1.249,2865 | m2 |
| 102 | Bả bằng bột bả vào tường ngoài nhà | Theo yêu cầu Chương V | 1.241,023 | m2 |
| 103 | Bả bằng bột bả vào tường trong nhà | Theo yêu cầu Chương V | 1.446,9891 | m2 |
| 104 | Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà đã bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Theo yêu cầu Chương V | 3.577,6502 | m2 |
| 105 | Sơn dầm, trần, tường trong nhà đã bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Theo yêu cầu Chương V | 2.696,2756 | m2 |
| 106 | Cung cấp, lắp đặt cửa đi khung nhôm sơn tĩnh điện hệ 1000, kính dày 5mm (Bao gồm vật liệu + công lắp đặt) | Theo yêu cầu Chương V | 131,26 | m2 |
| 107 | Cung cấp, lắp đặt cửa sổ khung nhôm sơn tĩnh điện hệ 700, kính dày 5mm (Bao gồm vật liệu + công lắp đặt) | Theo yêu cầu Chương V | 216,48 | m2 |
| 108 | Lắp dựng hoa sắt cửa | Theo yêu cầu Chương V | 271,5968 | m2 |
| 109 | Cung cấp khung nhôm bảo bệ cửa | Theo yêu cầu Chương V | 271,5968 | M2 |
| 110 | Cung cấp khung nhôm bảo bệ cửa | Theo yêu cầu Chương V | 271,5968 | M2 |
| 111 | Lam BT đúc sẵn 800x300 | Theo yêu cầu Chương V | 12 | cái |
| 112 | Lắp các loại CKBT đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng ≤50kg | Theo yêu cầu Chương V | 12 | cái |
| 113 | Lắp dựng Xà gồ thép C45x100x2 mạ kẽm | Theo yêu cầu Chương V | 4,4467 | tấn |
| 114 | Cung cấp xà gồ C45x100x2 mạ kẽm | Theo yêu cầu Chương V | 4.446,66 | Kg |
| 115 | Gia công vì kèo thép hình khẩu độ nhỏ, khẩu độ ≤12m (không tính thép) | Theo yêu cầu Chương V | 1,9311 | tấn |
| 116 | Lắp vì kèo thép khẩu độ ≤18m | Theo yêu cầu Chương V | 1,9311 | tấn |
| 117 | Cung cấp thép hộp mạ kẽm 60x120x2 | Theo yêu cầu Chương V | 1.592,55 | Kg |
| 118 | Cung cấp thép hộp mạ kẽm 40x80x2 | Theo yêu cầu Chương V | 97,89 | Kg |
| 119 | Cung cấp thép tấm | Theo yêu cầu Chương V | 176,62 | Kg |
| 120 | Cung cấp bulong D16x200 | Theo yêu cầu Chương V | 200 | Bộ |
| 121 | Cung cấp thép V40x4 mạ kẽm | Theo yêu cầu Chương V | 64,03 | Kg |
| 122 | Lợp mái Tole sóng vuông mạ màu dày 4,5 dem | Theo yêu cầu Chương V | 9,5583 | 100m2 |
| 123 | Tole phẵng mạ màu dày 4,5 dem úp nóc | Theo yêu cầu Chương V | 59,706 | m2 |
| 124 | Máng xối âm | Theo yêu cầu Chương V | 0,0979 | 100m2 |
| 125 | Sản xuất khung bông inox (Không tính inox) | Theo yêu cầu Chương V | 0,1302 | tấn |
| 126 | Lắp dựng khung bông inox | Theo yêu cầu Chương V | 13,7525 | m2 |
| 127 | Cung cấp Inox lan can, ram dốc | Theo yêu cầu Chương V | 130,2 | Kg |
| 128 | Sản xuất lan can sắt (Không tính sắt lan can) | Theo yêu cầu Chương V | 0,1153 | tấn |
| 129 | Lắp dựng lan can sắt | Theo yêu cầu Chương V | 15,4299 | m2 |
| 130 | Thép H30x30x1,5mm mạ kẽm | Theo yêu cầu Chương V | 49,8 | kg |
| 131 | Thép H12x12x0,8mm mạ kẽm | Theo yêu cầu Chương V | 57,42 | kg |
| 132 | Thép STK D150x146mm | Theo yêu cầu Chương V | 8,06 | kg |
| 133 | Tay vịn cầu thang thao lao 60x80 + sơn PU hoàn thiện | Theo yêu cầu Chương V | 30,1 | m |
| 134 | Sơn sắt thép bằng sơn chuyên dụng 1 nước lót + 2 nước phủ | Theo yêu cầu Chương V | 23,7813 | 1m2 |
| 135 | Lắp dựng tay vịn lan can bằng ống inox | Theo yêu cầu Chương V | 0,3307 | tấn |
| 136 | Ống Inox D60, dày 1,5mm KL 2,16kg/1md | Theo yêu cầu Chương V | 330,696 | kg |
| 137 | Sản xuất thang sắt (Không tính vật tư thép) | Theo yêu cầu Chương V | 0,0671 | tấn |
| 138 | Lắp dựng thang sắt | Theo yêu cầu Chương V | 3,042 | m2 |
| 139 | Cung cấp thép STK thang leo | Theo yêu cầu Chương V | 67,1 | Kg |
| 140 | Trần khung nhôm, tấm nhựa 600x600 (NC + VL) | Theo yêu cầu Chương V | 35,42 | m2 |
| 141 | Trần khung nhôm, tấm nhựa 600x600 chống ẩm (NC+VL) | Theo yêu cầu Chương V | 45,42 | m2 |
| 142 | Ảnh "Bác Hồ và thiếu nhi" (NC+VL) | Theo yêu cầu Chương V | 1 | bộ |
| 143 | Gia công, lắp đặt cốt thép cột, cọc, cừ, xà dầm, giằng, ĐK =6mm | Theo yêu cầu Chương V | 7,6091 | tấn |
| 144 | Gia công, lắp đặt cốt thép cột, cọc, cừ, xà dầm, giằng, ĐK =8mm | Theo yêu cầu Chương V | 1,2429 | tấn |
| 145 | Gia công, lắp đặt cốt thép cột, cọc, cừ, xà dầm, giằng, ĐK =16mm | Theo yêu cầu Chương V | 27,2657 | tấn |
| 146 | Gia công, lắp đặt cốt thép cột, cọc, cừ, xà dầm, giằng, ĐK =20mm | Theo yêu cầu Chương V | 0,259 | tấn |
| 147 | Gia công kết cấu thép dạng bình, bể, thùng tháp dạng hình vuông, hình chữ nhật - Thành bình bể | Theo yêu cầu Chương V | 3,0332 | tấn |
| 148 | Lắp đặt các kết cấu thép dạng bình, bể, thùng phễu, ống thép, côn cút, tê, thập - kết cấu thép dạng hình vuông, chữ nhật, thành bể | Theo yêu cầu Chương V | 3,0332 | tấn |
| 149 | Cung cấp thép tấm đầu cọc, thép nối cọc dày 8mm | Theo yêu cầu Chương V | 4,9323 | kg |
| 150 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK =10mm | Theo yêu cầu Chương V | 2,9137 | tấn |
| 151 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK =12mm | Theo yêu cầu Chương V | 2,5786 | tấn |
| 152 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK =6mm, chiều cao ≤6m | Theo yêu cầu Chương V | 1,1153 | tấn |
| 153 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK =10mm, chiều cao ≤6m | Theo yêu cầu Chương V | 0,2591 | tấn |
| 154 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK =16mm, chiều cao ≤6m | Theo yêu cầu Chương V | 5,846 | tấn |
| 155 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK =18mm, chiều cao ≤6m | Theo yêu cầu Chương V | 0,0688 | tấn |
| 156 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK =6mm, chiều cao ≤28m | Theo yêu cầu Chương V | 2,2713 | tấn |
| 157 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK =16mm, chiều cao ≤28m | Theo yêu cầu Chương V | 7,8911 | tấn |
| 158 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK =18mm, chiều cao ≤28m | Theo yêu cầu Chương V | 2,6848 | tấn |
| 159 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK =6mm, chiều cao ≤28m | Theo yêu cầu Chương V | 1,9269 | tấn |
| 160 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK =8mm, chiều cao ≤28m | Theo yêu cầu Chương V | 0,0096 | tấn |
| 161 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK =12mm, chiều cao ≤28m | Theo yêu cầu Chương V | 0,184 | tấn |
| 162 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK =16mm, chiều cao ≤28m | Theo yêu cầu Chương V | 8,7906 | tấn |
| 163 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK 18mm, chiều cao ≤28m | Theo yêu cầu Chương V | 0,0689 | tấn |
| 164 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK =20mm, chiều cao ≤28m | Theo yêu cầu Chương V | 1,7682 | tấn |
| 165 | Lắp dựng cốt thép sàn mái, ĐK =6mm, chiều cao ≤28m | Theo yêu cầu Chương V | 4,1903 | tấn |
| 166 | Lắp dựng cốt thép sàn mái, ĐK =8mm, chiều cao ≤28m | Theo yêu cầu Chương V | 4,2798 | tấn |
| 167 | Lắp dựng cốt thép sàn mái, ĐK =10mm, chiều cao ≤28m | Theo yêu cầu Chương V | 7,231 | tấn |
| 168 | Lắp dựng cốt thép cầu thang, ĐK =6mm, chiều cao ≤6m | Theo yêu cầu Chương V | 0,0625 | tấn |
| 169 | Lắp dựng cốt thép cầu thang, ĐK =8mm, chiều cao ≤6m | Theo yêu cầu Chương V | 0,3193 | tấn |
| 170 | Lắp dựng cốt thép cầu thang, ĐK =12mm, chiều cao ≤6m | Theo yêu cầu Chương V | 0,5748 | tấn |
| 171 | Lắp dựng cốt thép cầu thang, ĐK =16mm, chiều cao ≤6m | Theo yêu cầu Chương V | 0,0345 | tấn |
| 172 | Lắp dựng cốt thép cầu thang, ĐK =18mm, chiều cao ≤6m | Theo yêu cầu Chương V | 0,3793 | tấn |
| 173 | Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK =6mm, chiều cao ≤6m | Theo yêu cầu Chương V | 0,9624 | tấn |
| 174 | Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK =8mm, chiều cao ≤6m | Theo yêu cầu Chương V | 1,3022 | tấn |
| 175 | Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK =10mm, chiều cao ≤6m | Theo yêu cầu Chương V | 1,004 | tấn |
| 176 | Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK =12mm, chiều cao ≤6m | Theo yêu cầu Chương V | 1,3838 | tấn |
| 177 | Lắp dựng cốt thép đan đáy HTH, ĐK = 8mm | Theo yêu cầu Chương V | 0,0273 | tấn |
| 178 | Gia công, lắp đặt thép tấm đan đúc sẵn, ĐK=6mm | Theo yêu cầu Chương V | 0,0083 | tấn |
| 179 | Gia công, lắp đặt thép tấm đan đúc sẵn, ĐK=8mm | Theo yêu cầu Chương V | 0,016 | tấn |
| 180 | Lắp đặt đèn ống dài 1,2m, hộp đèn 1 bóng | Theo yêu cầu Chương V | 28 | bộ |
| 181 | Lắp đặt đèn ống dài 1,2m, hộp đèn 2 bóng | Theo yêu cầu Chương V | 72 | bộ |
| 182 | Lắp đặt đèn ống dài 0,6m, hộp đèn 1 bóng | Theo yêu cầu Chương V | 8 | bộ |
| 183 | Lắp đặt quạt trần + dimmer | Theo yêu cầu Chương V | 36 | cái |
| 184 | Lắp đặt MCCB 2P - 150A | Theo yêu cầu Chương V | 2 | cái |
| 185 | Lắp đặt MCCB 2P - 75A | Theo yêu cầu Chương V | 3 | cái |
| 186 | Lắp đặt CB 2P - 15A | Theo yêu cầu Chương V | 4 | cái |
| 187 | Lắp đặt CB 2P - 10A | Theo yêu cầu Chương V | 26 | cái |
| 188 | Lắp đặt hộp CB âm + mặt | Theo yêu cầu Chương V | 35 | hộp |
| 189 | Lắp đặt ổ cắm loại tiếp địa 2 ổ cắm | Theo yêu cầu Chương V | 40 | cái |
| 190 | Lắp đặt công tắc 2 cực cầu thang | Theo yêu cầu Chương V | 4 | cái |
| 191 | Lắp đặt công tắc đơn | Theo yêu cầu Chương V | 5 | cái |
| 192 | Lắp đặt công tắc đôi | Theo yêu cầu Chương V | 18 | cái |
| 193 | Lắp đặt công tắc ba | Theo yêu cầu Chương V | 6 | cái |
| 194 | Lắp đặt hộp ổ cắm đôi âm + mặt | Theo yêu cầu Chương V | 40 | hộp |
| 195 | Lắp đặt hộp công tắc đơn âm + mặt | Theo yêu cầu Chương V | 9 | hộp |
| 196 | Lắp đặt hộp công tắc ba, đôi âm + mặt | Theo yêu cầu Chương V | 24 | hộp |
| 197 | Lắp đặt tủ điện composite 200x300x150 | Theo yêu cầu Chương V | 2 | 1 tủ |
| 198 | Lắp đặt ống nhựa máng nhựa đặt nổi bảo hộ dây dẫn D16 xoắn | Theo yêu cầu Chương V | 1.000 | m |
| 199 | Lắp đặt ống nhựa máng nhựa đặt nổi bảo hộ dây dẫn D25 xoắn | Theo yêu cầu Chương V | 350 | m |
| 200 | Lắp đặt hộp nối, phân dây | Theo yêu cầu Chương V | 26 | hộp |
| 201 | Lắp đặt dây đơn 1,5mm2 | Theo yêu cầu Chương V | 2.600 | m |
| 202 | Lắp đặt dây đơn 2,5mm2 | Theo yêu cầu Chương V | 800 | m |
| 203 | Lắp đặt dây đơn 6mm2 | Theo yêu cầu Chương V | 200 | m |
| 204 | Lắp đặt dây đơn 25mm2 | Theo yêu cầu Chương V | 250 | m |
| 205 | Lắp đặt dây đơn 35mm2 | Theo yêu cầu Chương V | 40 | m |
| 206 | Lắp đặt dây đơn 50mm2 | Theo yêu cầu Chương V | 270 | m |
| 207 | Lắp đặt đèn Exit thoát hiểm | Theo yêu cầu Chương V | 0,4 | 5 đèn |
| 208 | Lắp đặt đèn mắt mèo sự cố | Theo yêu cầu Chương V | 1,2 | 5 đèn |
| 209 | Lắp đặt ống nhựa, nối bằng p/p dán keo - D90mm | Theo yêu cầu Chương V | 2,492 | 100m |
| 210 | Lắp đặt Ống nhựa L=0,2m, D34mm | Theo yêu cầu Chương V | 26 | cái |
| 211 | Lắp đặt Ống nhựa L=0,3m, D34mm | Theo yêu cầu Chương V | 44 | cái |
| 212 | Lắp đặt Ống nhựa L=0,25m, D27mm | Theo yêu cầu Chương V | 39 | cái |
| 213 | Lắp đặt T nhựa D90mm | Theo yêu cầu Chương V | 18 | cái |
| 214 | Lắp đặt Co nhựa PVC D90mm | Theo yêu cầu Chương V | 52 | cái |
| 215 | Lắp đặt Co nhựa PVC 135 độ D90mm | Theo yêu cầu Chương V | 52 | cái |
| 216 | Lắp đặt cầu chắn rác Inox D100mm | Theo yêu cầu Chương V | 44 | cái |
| 217 | Lắp đặt ống nhựa, nối bằng p/p dán keo - D42mm | Theo yêu cầu Chương V | 0,21 | 100m |
| 218 | Lắp đặt ống nhựa, nối bằng p/p dán keo - D34mm | Theo yêu cầu Chương V | 0,282 | 100m |
| 219 | Lắp đặt ống nhựa, nối bằng p/p dán keo - D27mm | Theo yêu cầu Chương V | 0,072 | 100m |
| 220 | Lắp đặt Co nhựa D27mm | Theo yêu cầu Chương V | 20 | cái |
| 221 | Lắp đặt Co nhựa D34mm | Theo yêu cầu Chương V | 10 | cái |
| 222 | Lắp đặt Co nhựa D42mm | Theo yêu cầu Chương V | 6 | cái |
| 223 | Lắp đặt T nhựa D34mm | Theo yêu cầu Chương V | 6 | cái |
| 224 | Lắp đặt T nhựa D42mm | Theo yêu cầu Chương V | 2 | cái |
| 225 | Lắp đặt Co giảm D34/27mm | Theo yêu cầu Chương V | 8 | cái |
| 226 | Lắp đặt T giảm nhựa D34/27mm | Theo yêu cầu Chương V | 18 | cái |
| 227 | Lắp đặt T giảm nhựa D42/34mm | Theo yêu cầu Chương V | 2 | cái |
| 228 | Lắp đặt Van nhựa D42mm | Theo yêu cầu Chương V | 4 | cái |
| 229 | Lắp đặt Van nhựa D34mm | Theo yêu cầu Chương V | 4 | cái |
| 230 | Lắp đặt Van nhựa 1 chiều D42mm | Theo yêu cầu Chương V | 1 | cái |
| 231 | Lắp đặt phao cơ thau D42mm | Theo yêu cầu Chương V | 1 | cái |
| 232 | Lắp đặt xí bệt trẻ em | Theo yêu cầu Chương V | 8 | bộ |
| 233 | Lắp đặt chậu tiểu nam | Theo yêu cầu Chương V | 4 | bộ |
| 234 | Lắp đặt lavabo | Theo yêu cầu Chương V | 8 | bộ |
| 235 | Lắp đặt 1 vòi tắm, 1 hương sen | Theo yêu cầu Chương V | 8 | bộ |
| 236 | Lắp đặt phễu thu - Đường kính 150mm | Theo yêu cầu Chương V | 12 | cái |
| 237 | Lắp đặt nối ren trong (ren đồng) nối bằng dán keo, D27/21mm | Theo yêu cầu Chương V | 20 | cái |
| 238 | Lắp đặt nối ren ngoài (ren đồng) nối bằng dán keo, D27/21mm | Theo yêu cầu Chương V | 8 | cái |
| 239 | Lắp đặt ống nhựa, nối bằng p/p dán keo - D114mm | Theo yêu cầu Chương V | 0,24 | 100m |
| 240 | Lắp đặt ống nhựa, nối bằng p/p dán keo - D90mm | Theo yêu cầu Chương V | 0,156 | 100m |
| 241 | Lắp đặt ống nhựa, nối bằng p/p dán keo - D60mm | Theo yêu cầu Chương V | 0,2 | 100m |
| 242 | Lắp đặt ống nhựa, nối bằng p/p dán keo - D42mm | Theo yêu cầu Chương V | 0,074 | 100m |
| 243 | Lắp đặt Co 135 nhựa D114mm | Theo yêu cầu Chương V | 20 | cái |
| 244 | Lắp đặt Y nhựa D114mm | Theo yêu cầu Chương V | 11 | cái |
| 245 | Lắp đặt Côn giảm nhựa D114/60mm | Theo yêu cầu Chương V | 1 | cái |
| 246 | Lắp đặt Côn giảm nhựa D114/42mm | Theo yêu cầu Chương V | 4 | cái |
| 247 | Lắp đặt Co nhựa 135 độ D90mm | Theo yêu cầu Chương V | 4 | cái |
| 248 | Lắp đặt Y nhựa D90mm | Theo yêu cầu Chương V | 10 | cái |
| 249 | Lắp đặt Y giảm nhựa D90/60mm | Theo yêu cầu Chương V | 5 | cái |
| 250 | Lắp đặt Côn giảm nhựa D90/60mm | Theo yêu cầu Chương V | 2 | cái |
| 251 | Lắp đặt Y nhựa D60mm | Theo yêu cầu Chương V | 4 | cái |
| 252 | Lắp đặt Co 135 nhựa D60mm | Theo yêu cầu Chương V | 9 | cái |
| 253 | Lắp đặt chụp thông hơi D60mm | Theo yêu cầu Chương V | 1 | cái |
| 254 | Lắp đặt Côn giảm nhựa D60/42mm | Theo yêu cầu Chương V | 4 | cái |
| 255 | Lắp đặt Co nhựa D42mm | Theo yêu cầu Chương V | 16 | cái |
| 256 | Lắp đặt Co 135 nhựa D42mm | Theo yêu cầu Chương V | 8 | cái |
| 257 | Bịt thông tắc D114mm | Theo yêu cầu Chương V | 2 | cái |
| 258 | Lắp đặt ống nhựa, nối bằng p/p dán keo - D114mm | Theo yêu cầu Chương V | 0,025 | 100m |
| 259 | Lắp đặt Co nhựa D114mm | Theo yêu cầu Chương V | 3 | cái |
| 260 | Lắp đặt kim thu sét - R=75m | Theo yêu cầu Chương V | 1 | cái |
| 261 | Lắp dựng cột đỡ kim thu sét ống STK D60x2,5, L=4m + D76x2,5, L=1m bằng thủ công | Theo yêu cầu Chương V | 1 | 1 cột |
| 262 | CC - Lắp đặt bộ chân đế kim thu sét + bulong | Theo yêu cầu Chương V | 1 | Bộ |
| 263 | Đóng cọc chống sét mạ đồng L= 2,4m D16mm | Theo yêu cầu Chương V | 12 | cọc |
| 264 | Lắp đặt hộp kiểm tra | Theo yêu cầu Chương V | 2 | hộp |
| 265 | CC - Lắp đặt thiết bị đếm sét | Theo yêu cầu Chương V | 2 | Bộ |
| 266 | Lắp đặt ống nhựa bảo hộ D27mm | Theo yêu cầu Chương V | 98 | m |
| 267 | Kéo rải dây thép chống sét theo tường, cột và mái nhà (Không tính vật tư) | Theo yêu cầu Chương V | 152 | m |
| 268 | Cáp đồng trần 50mm2 (Khối lượng 1kg dài 2,2m) | Theo yêu cầu Chương V | 69,0909 | Kg |
| 269 | Đai thép phi 6mm, đỡ dây dẫn sét | Theo yêu cầu Chương V | 98 | Bộ |
| 270 | Bộ neo chằng kim thu | Theo yêu cầu Chương V | 1 | Bộ |
| 271 | Đào kênh mương, chiều rộng kênh mương ≤6m bằng máy đào 0,8m3 - Cấp đất I | Theo yêu cầu Chương V | 0,156 | 100m3 |
| 272 | Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,85 | Theo yêu cầu Chương V | 0,156 | 100m3 |
| 273 | Lắp đặt đầu báo khói | Theo yêu cầu Chương V | 3,2 | 10 đầu |
| 274 | Lắp đặt còi báo cháy | Theo yêu cầu Chương V | 0,8 | 5 chuông |
| 275 | Lắp đặt nút báo cháy khẩn cấp | Theo yêu cầu Chương V | 1,2 | 5 nút |
| 276 | Lắp đặt trở kháng cuối dây | Theo yêu cầu Chương V | 0,2 | 10 đầu |
| 277 | Lắp đặt dây tín hiệu 4x0,75mm2 loại chậm cháy | Theo yêu cầu Chương V | 800 | m |
| 278 | Lắp đặt ống nhựa máng nhựa đặt nổi bảo hộ dây dẫn 10x15 | Theo yêu cầu Chương V | 400 | m |
| 279 | Đào móng chiều rộng <=6m, bằng máy đào <=0,8m3, đất cấp I | Theo yêu cầu Chương V | 0,8703 | 100m3 |
| 280 | Đào móng bằng máy đào 0,8m3, chiều rộng móng ≤6m - Cấp đất I | Theo yêu cầu Chương V | 0,3054 | 100m3 |
| 281 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng ≤1m, sâu ≤1m - Cấp đất I | Theo yêu cầu Chương V | 54,9785 | 1m3 |
| 282 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng >1m, sâu ≤1m - Cấp đất I | Theo yêu cầu Chương V | 33,2972 | 1m3 |
| 283 | Đào móng bằng máy đào 0,8m3, chiều rộng móng ≤6m - Cấp đất I | Theo yêu cầu Chương V | 0,4398 | 100m3 |
| 284 | Đắp đất công trình bằng máy đầm cóc, độ chặt K = 0,85 | Theo yêu cầu Chương V | 1,563 | 100m3 |
| 285 | Ép trước cọc BTCT, chiều dài cọc >4m, đất cấp I - Cọc 25x25cm (Không tính cọc) | Theo yêu cầu Chương V | 22,23 | 100m |
| 286 | Ép âm (NC và M * 1,05) (Không tính cọc) | Theo yêu cầu Chương V | 0,665 | 100m |
| 287 | Nối cọc BTCT 25x25cm (Không tính thép nối cọc) | Theo yêu cầu Chương V | 95 | 1 mối nối |
| 288 | Sản xuất và lắp thép đầu cọc (thép tấm đầu cọc) (không tính thép tấm) | Theo yêu cầu Chương V | 1,6466 | tấn |
| 289 | Thép tấm cọc dày 8mm | Theo yêu cầu Chương V | 2.677,54 | kg |
| 290 | Bê tông cọc, cột, bê tông M250, đá 1x2, PCB40 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) | Theo yêu cầu Chương V | 138,6644 | m3 |
| 291 | Đập đầu cọc bê tông các loại bằng búa căn khí nén 3m3/ph - Trên cạn | Theo yêu cầu Chương V | 2,9688 | m3 |
| 292 | Đắp cát công trình bằng máy đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,90 | Theo yêu cầu Chương V | 1,8905 | 100m3 |
| 293 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M150, đá 1x2, PCB40 | Theo yêu cầu Chương V | 6,1811 | m3 |
| 294 | Bê tông nền SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M150, đá 1x2, PCB40 | Theo yêu cầu Chương V | 25,7796 | m3 |
| 295 | Ni long đen | Theo yêu cầu Chương V | 12,0594 | 100m2 |
| 296 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M250, đá 1x2, PCB40 | Theo yêu cầu Chương V | 40,7312 | m3 |
| 297 | Bê tông xà dầm, giằng nhà đá 1x2, vữa mác 250 | Theo yêu cầu Chương V | 13,422 | m3 |
| 298 | Bê tông cột SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, TD ≤0,1m2, chiều cao ≤6m, M200, đá 1x2, PCB40 | Theo yêu cầu Chương V | 3,1638 | m3 |
| 299 | Bê tông cột SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, TD ≤0,1m2, chiều cao ≤28m, M200, đá 1x2, PCB40 | Theo yêu cầu Chương V | 25,3169 | m3 |
| 300 | Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2, PCB40 | Theo yêu cầu Chương V | 60,703 | m3 |
| 301 | Bê tông sàn mái SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2, PCB40 | Theo yêu cầu Chương V | 79,0351 | m3 |
| 302 | Bê tông cầu thang thường SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2, PCB40 | Theo yêu cầu Chương V | 3,2952 | m3 |
| 303 | Bê tông lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng, bê tông M200, đá 1x2, PCB40 | Theo yêu cầu Chương V | 26,5495 | m3 |
| 304 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M200, đá 1x2, PCB40 | Theo yêu cầu Chương V | 1,4608 | m3 |
| 305 | Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, bê tông M200, đá 1x2, PCB40 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) | Theo yêu cầu Chương V | 5,5528 | m3 |
| 306 | Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg bằng cần cẩu | Theo yêu cầu Chương V | 128 | 1cấu kiện |
| 307 | Lắp các loại CKBT đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng ≤50kg | Theo yêu cầu Chương V | 120 | cái |
| 308 | Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn kim loại, ván khuôn cọc, cột | Theo yêu cầu Chương V | 5,6869 | 100m2 |
| 309 | Ván khuôn móng cột | Theo yêu cầu Chương V | 1,6908 | 100m2 |
| 310 | Ván khuôn móng dài | Theo yêu cầu Chương V | 1,3422 | 100m2 |
| 311 | Ván khuôn cột vuông, chữ nhật, chiều cao ≤28m | Theo yêu cầu Chương V | 4,9492 | 100m2 |
| 312 | Ván khuôn thép, khung xương, cột chống giáo ống, xà dầm, giằng, chiều cao ≤28m | Theo yêu cầu Chương V | 6,9348 | 100m2 |
| 313 | Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn thép, khung xương thép, cột chống bằng giáo ống, ván khuôn sàn mái, cao <=16m | Theo yêu cầu Chương V | 9,5823 | 100m2 |
| 314 | Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ - Cầu thang thường | Theo yêu cầu Chương V | 0,3181 | 100m2 |
| 315 | Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ - Lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan | Theo yêu cầu Chương V | 2,6507 | 100m2 |
| 316 | SXLD, tháo dỡ ván khuôn gỗ nắp đan, tấm chớp | Theo yêu cầu Chương V | 1,5527 | 100m2 |
| 317 | Xây tường thẳng bằng gạch không nung 4,5x9x19cm - Chiều dày ≤30cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, PCB40 | Theo yêu cầu Chương V | 12,3286 | m3 |
| 318 | Xây tường thẳng bằng gạch không nung 4,5x9x19cm - Chiều dày ≤10cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, PCB40 | Theo yêu cầu Chương V | 0,3339 | m3 |
| 319 | Xây các bộ phận kết cấu phức tạp khác bằng gạch không nung 4,5x9x19cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, PCB40 | Theo yêu cầu Chương V | 0,5274 | m3 |
| 320 | Xây các bộ phận kết cấu phức tạp khác bằng gạch không nung 4,5x9x19cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, PCB40 | Theo yêu cầu Chương V | 1,0688 | m3 |
| 321 | Xây tường thẳng bằng gạch không nung 4,5x9x19cm - Chiều dày ≤30cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, PCB40 | Theo yêu cầu Chương V | 0,1702 | m3 |
| 322 | Xây tường thẳng bằng gạch không nung 19x19x39cm - Chiều dày 19cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, XM PCB40 | Theo yêu cầu Chương V | 3,2153 | m3 |
| 323 | Xây tường thẳng bằng gạch không nung 19x19x39cm - Chiều dày 19cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, XM PCB40 | Theo yêu cầu Chương V | 45,2372 | m3 |
| 324 | Xây tường thẳng bằng gạch không nung 19x19x39cm - Chiều dày 19cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M75, XM PCB40 | Theo yêu cầu Chương V | 47,0922 | m3 |
| 325 | Xây tường thẳng bằng gạch không nung 10x19x39cm - Chiều dày 10cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, XM PCB40 | Theo yêu cầu Chương V | 8,0403 | m3 |
| 326 | Xây tường thẳng bằng gạch không nung 10x19x39cm - Chiều dày 10cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, XM PCB40 | Theo yêu cầu Chương V | 16,0305 | m3 |
| 327 | Xây tường thẳng bằng gạch không nung 10x19x39cm - Chiều dày 10cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M75, XM PCB40 | Theo yêu cầu Chương V | 12,268 | m3 |
| 328 | Xây tường thẳng bằng gạch bê tông 10x19x39cm - Chiều dày 10cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M75, XM PCB40 | Theo yêu cầu Chương V | 12,268 | m3 |
| 329 | Xây tường thẳng bằng gạch không nung 10x19x39cm - Chiều dày 10cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, XM PCB40 | Theo yêu cầu Chương V | 8,549 | m3 |
| 330 | Trát xà dầm, vữa XM M75, PCB40 | Theo yêu cầu Chương V | 107,415 | m2 |
| 331 | Trát xà dầm, vữa XM M75, PCB40 | Theo yêu cầu Chương V | 117,345 | m2 |
| 332 | Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB40 | Theo yêu cầu Chương V | 29,846 | m2 |
| 333 | Trát trần, vữa XM M75, PCB40 | Theo yêu cầu Chương V | 245,5 | m2 |
| 334 | Trát trần, vữa XM M75, PCB40 | Theo yêu cầu Chương V | 482,18 | m2 |
| 335 | Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB40 | Theo yêu cầu Chương V | 97,15 | m2 |
| 336 | Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB40 | Theo yêu cầu Chương V | 90,948 | m2 |
| 337 | Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB40 | Theo yêu cầu Chương V | 82,823 | m2 |
| 338 | Trát sê nô, mái hắt, lam ngang, vữa XM M75, PCB40 | Theo yêu cầu Chương V | 56,056 | m2 |
| 339 | Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1cm, vữa XM M75, PCB40 | Theo yêu cầu Chương V | 60,312 | m2 |
| 340 | Trát sê nô, mái hắt, lam ngang, vữa XM M75, PCB40 | Theo yêu cầu Chương V | 522,1292 | m2 |
| 341 | Trát xà dầm, vữa XM M75, PCB40 | Theo yêu cầu Chương V | 70,84 | m2 |
| 342 | Trát tường trong, dày 1,5cm, Vữa XM M100, XM PCB40 | Theo yêu cầu Chương V | 59,424 | m2 |
| 343 | Trát tường ngoài, dày 1,5cm, Vữa XM M75, XM PCB40 | Theo yêu cầu Chương V | 97,8053 | m2 |
| 344 | Trát tường lan can, chèn lam, chèn lanh tô, chiều dày trát 1,5cm, vữa xi măng Mác 75 | Theo yêu cầu Chương V | 163,635 | m2 |
| 345 | Trát tường ngoài, dày 1,5cm, Vữa XM M75, XM PCB40 | Theo yêu cầu Chương V | 521,953 | m2 |
| 346 | Trát tường trong, dày 1,5cm, Vữa XM M75, XM PCB40 | Theo yêu cầu Chương V | 1.196,6874 | m2 |
| 347 | Trát tường ngoài dày 2cm, vữa XM M75, PCB40 | Theo yêu cầu Chương V | 23,525 | m2 |
| 348 | Láng nền, sàn không đánh màu, dày 2cm, vữa XM M75, PCB40 | Theo yêu cầu Chương V | 25,47 | m2 |
| 349 | Láng granitô nền sàn | Theo yêu cầu Chương V | 10,71 | m2 |
| 350 | Trát granitô tường, vữa XM cát mịn M75, XM PCB40 | Theo yêu cầu Chương V | 1,02 | m2 |
| 351 | Láng granitô cầu thang | Theo yêu cầu Chương V | 16,2 | m2 |
| 352 | Trát granitô tay vịn lan can, cầu thang dày 2,5cm, vữa XM cát mịn M75, XM PCB40 | Theo yêu cầu Chương V | 6,21 | m2 |
| 353 | Đắp phào đơn, vữa XM M75, PCB40 | Theo yêu cầu Chương V | 292 | m |
| 354 | Trát gờ chỉ, vữa XM M100, PCB40 | Theo yêu cầu Chương V | 179,8 | m |
| 355 | Đắp phào kép, vữa XM M75, PCB40 | Theo yêu cầu Chương V | 76,4 | m |
| 356 | Trát tường ngoài, dày 2,0cm, Vữa XM M75, XM PCB40 | Theo yêu cầu Chương V | 2,07 | m2 |
| 357 | Trát granitô gờ chỉ, gờ lồi, đố tường, vữa XM cát mịn M75, XM PCB40 | Theo yêu cầu Chương V | 46,2 | m |
| 358 | Miết mạch tường gạch loại lõm | Theo yêu cầu Chương V | 5,5772 | m2 |
| 359 | Căng lưới thủy tinh gia cố tường | Theo yêu cầu Chương V | 620 | m2 |
| 360 | Láng bể nước, giếng nước, giếng cáp, dày 2cm, vữa XM M100 | Theo yêu cầu Chương V | 6,82 | m2 |
| 361 | Láng sê nô dày 3cm, vữa XM M75, PCB40 | Theo yêu cầu Chương V | 84,203 | m2 |
| 362 | Quét dung dịch chống thấm mái, sê nô, ô văng | Theo yêu cầu Chương V | 199,7108 | m2 |
| 363 | Ngâm nước xi măng 5kg/m3 | Theo yêu cầu Chương V | 36,7332 | m3 |
| 364 | Lát nền, sàn, gạch Ceramic 400x400mm, vữa mác 75 | Theo yêu cầu Chương V | 738,045 | m2 |
| 365 | Lát nền, sàn gạch ceramic KT 300x300mm | Theo yêu cầu Chương V | 75,385 | m2 |
| 366 | Ốp tường, trụ, cột, kích thước gạch 250x400mm | Theo yêu cầu Chương V | 204,02 | m2 |
| 367 | Ốp đá chẻ chân tường | Theo yêu cầu Chương V | 28,23 | m2 |
| 368 | Bả bằng bột bả vào cột, dầm, trần ngoài nhà | Theo yêu cầu Chương V | 1.207,5402 | m2 |
| 369 | Bả bằng bột bả vào cột, dầm, trần trong nhà | Theo yêu cầu Chương V | 717,768 | m2 |
| 370 | Bả bằng bột bả vào tường ngoài nhà | Theo yêu cầu Chương V | 685,588 | m2 |
| 371 | Bả bằng bột bả vào tường trong nhà | Theo yêu cầu Chương V | 1.196,6874 | m2 |
| 372 | Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà đã bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Theo yêu cầu Chương V | 1.893,1282 | m2 |
| 373 | Sơn dầm, trần, tường trong nhà đã bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Theo yêu cầu Chương V | 1.914,4554 | m2 |
| 374 | Cung cấp, lắp đặt cửa đi khung nhôm sơn tĩnh điện hệ 1000, kính dày 5mm (bao gồm phụ kiện và công lắp đặt) | Theo yêu cầu Chương V | 101,075 | m2 |
| 375 | Cung cấp, lắp đặt cửa sổ khung nhôm sơn tĩnh điện hệ 700, kính dày 5mm (bao gồm phụ kiện và công lắp đặt) | Theo yêu cầu Chương V | 114,72 | m2 |
| 376 | Cung cấp, lắp dựng vách nhôm sơn tĩnh điện hệ 1000, kính dày 5mm, dán decan (bao gồm phụ kiện và công lắp đặt) | Theo yêu cầu Chương V | 24,46 | m2 |
| 377 | Lắp dựng hoa sắt cửa | Theo yêu cầu Chương V | 154,2616 | m2 |
| 378 | Cung cấp khung nhôm bảo bệ cửa | Theo yêu cầu Chương V | 154,2616 | m2 |
| 379 | Lam BT đúc sẵn 800x300 | Theo yêu cầu Chương V | 19 | cái |
| 380 | Lắp các loại cấu kiện bê tông đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng <=50 kg | Theo yêu cầu Chương V | 19 | cái |
| 381 | Lắp dựng Xà gồ thép C45x100x2 mạ kẽm | Theo yêu cầu Chương V | 2,4448 | tấn |
| 382 | Cung cấp xà gồ C45x100x2 mạ kẽm | Theo yêu cầu Chương V | 2.444,81 | Kg |
| 383 | Gia công vì kèo thép hình khẩu độ nhỏ, khẩu độ ≤9m (Không tính thép) | Theo yêu cầu Chương V | 1,1384 | tấn |
| 384 | Lắp vì kèo thép khẩu độ ≤18m | Theo yêu cầu Chương V | 1,1384 | tấn |
| 385 | Cung cấp thép hộp mạ kẽm 60x120x2 | Theo yêu cầu Chương V | 947,67 | Kg |
| 386 | Cung cấp thép hộp mạ kẽm 40x80x2 | Theo yêu cầu Chương V | 53,62 | Kg |
| 387 | Cung cấp thép tấm dày 10mm | Theo yêu cầu Chương V | 102,44 | Kg |
| 388 | Cung cấp bulong D16x200 | Theo yêu cầu Chương V | 116 | Bộ |
| 389 | Cung cấp thép V40x4 mạ kẽm | Theo yêu cầu Chương V | 34,7 | Kg |
| 390 | Lợp mái Tole sóng vuông mạ màu dày 4,5 dem | Theo yêu cầu Chương V | 5,3368 | 100m2 |
| 391 | Tôn úp nóc | Theo yêu cầu Chương V | 38,58 | m2 |
| 392 | Máng xối âm tole dày 1mm | Theo yêu cầu Chương V | 0,053 | 100m2 |
| 393 | Sản xuất khung bông inox (Không tính inox) | Theo yêu cầu Chương V | 0,0388 | tấn |
| 394 | Lắp dựng khung bông inox | Theo yêu cầu Chương V | 4,6575 | m2 |
| 395 | Cung cấp bông Inox lan can D27x1 KL 0,64kg/1md | Theo yêu cầu Chương V | 38,8 | Kg |
| 396 | Sản xuất lan can sắt (Không tính sắt lan can) | Theo yêu cầu Chương V | 0,0415 | tấn |
| 397 | Lắp dựng lan can sắt | Theo yêu cầu Chương V | 6,2265 | m2 |
| 398 | Thép hộp 30x30x1,5mm mạ kẽm | Theo yêu cầu Chương V | 17,85 | kg |
| 399 | Thép hộp 12x12x0,8mm mạ kẽm | Theo yêu cầu Chương V | 20,66 | kg |
| 400 | Thép STK D150x2mm | Theo yêu cầu Chương V | 2,98 | kg |
| 401 | Tay vị cầu thang thao lao 60x85 + sơn PU | Theo yêu cầu Chương V | 10,5 | m |
| 402 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Theo yêu cầu Chương V | 6,2265 | 1m2 |
| 403 | Lắp dựng tay vịn lan can bằng ống inox | Theo yêu cầu Chương V | 0,1927 | tấn |
| 404 | Ống Inox D60, dày 1,5mm KL 2,16kg/1md | Theo yêu cầu Chương V | 192,7 | kg |
| 405 | Trần khung nhôm, tấm nhựa 600x600 chống ẩm (NC+VL) | Theo yêu cầu Chương V | 46,72 | m2 |
| 406 | Gia công, lắp đặt cốt thép cột, cọc, cừ, xà dầm, giằng, ĐK =06mm | Theo yêu cầu Chương V | 4,1307 | tấn |
| 407 | Gia công, lắp đặt cốt thép cột, cọc, cừ, xà dầm, giằng, ĐK =08mm | Theo yêu cầu Chương V | 0,6747 | tấn |
| 408 | Gia công, lắp đặt cốt thép cột, cọc, cừ, xà dầm, giằng, ĐK =16mm | Theo yêu cầu Chương V | 14,8014 | tấn |
| 409 | Gia công, lắp đặt cốt thép cột, cọc, cừ, xà dầm, giằng, ĐK =20mm | Theo yêu cầu Chương V | 0,1406 | tấn |
| 410 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK =10mm | Theo yêu cầu Chương V | 1,5962 | tấn |
| 411 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK =12mm | Theo yêu cầu Chương V | 1,3608 | tấn |
| 412 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK =06mm, chiều cao ≤6m | Theo yêu cầu Chương V | 0,807 | tấn |
| 413 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK =06mm, chiều cao ≤28m | Theo yêu cầu Chương V | 0,5008 | tấn |
| 414 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK =10mm, chiều cao ≤6m | Theo yêu cầu Chương V | 0,1412 | tấn |
| 415 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK =12mm, chiều cao ≤28m | Theo yêu cầu Chương V | 0,0247 | tấn |
| 416 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK =16mm, chiều cao ≤6m | Theo yêu cầu Chương V | 3,9232 | tấn |
| 417 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK =16mm, chiều cao ≤28m | Theo yêu cầu Chương V | 2,1911 | tấn |
| 418 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK =20mm, chiều cao ≤28m | Theo yêu cầu Chương V | 0,2661 | tấn |
| 419 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK =06mm, chiều cao ≤28m | Theo yêu cầu Chương V | 1,3049 | tấn |
| 420 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK =16mm, chiều cao ≤28m | Theo yêu cầu Chương V | 4,6616 | tấn |
| 421 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK =18mm, chiều cao ≤28m | Theo yêu cầu Chương V | 1,3394 | tấn |
| 422 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK =06mm, chiều cao ≤28m | Theo yêu cầu Chương V | 0,5807 | tấn |
| 423 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK =16mm, chiều cao ≤28m | Theo yêu cầu Chương V | 2,8893 | tấn |
| 424 | Lắp dựng cốt thép sàn mái, ĐK =06mm, chiều cao ≤28m | Theo yêu cầu Chương V | 2,6359 | tấn |
| 425 | Lắp dựng cốt thép sàn mái, ĐK =08mm, chiều cao ≤28m | Theo yêu cầu Chương V | 2,4491 | tấn |
| 426 | Lắp dựng cốt thép sàn mái, ĐK =10mm, chiều cao ≤28m | Theo yêu cầu Chương V | 4,2228 | tấn |
| 427 | Lắp dựng cốt thép cầu thang, ĐK =06mm, chiều cao ≤6m | Theo yêu cầu Chương V | 0,0278 | tấn |
| 428 | Lắp dựng cốt thép cầu thang, ĐK =08mm, chiều cao ≤6m | Theo yêu cầu Chương V | 0,1282 | tấn |
| 429 | Lắp dựng cốt thép cầu thang, ĐK =12mm, chiều cao ≤6m | Theo yêu cầu Chương V | 0,2268 | tấn |
| 430 | Lắp dựng cốt thép cầu thang, ĐK =16mm, chiều cao ≤6m | Theo yêu cầu Chương V | 0,0345 | tấn |
| 431 | Lắp dựng cốt thép cầu thang, ĐK =18mm, chiều cao ≤6m | Theo yêu cầu Chương V | 0,1389 | tấn |
| 432 | Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK =06mm, chiều cao ≤6m | Theo yêu cầu Chương V | 0,4898 | tấn |
| 433 | Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK =08mm, chiều cao ≤6m | Theo yêu cầu Chương V | 0,6773 | tấn |
| 434 | Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK =10mm, chiều cao ≤6m | Theo yêu cầu Chương V | 0,4204 | tấn |
| 435 | Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK =12mm, chiều cao ≤6m | Theo yêu cầu Chương V | 0,7992 | tấn |
| 436 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK 6mm | Theo yêu cầu Chương V | 0,0165 | tấn |
| 437 | SXLD cốt thép móng, d =8mm | Theo yêu cầu Chương V | 0,0868 | tấn |
| 438 | Lắp đặt đèn ống dài 1,2m, hộp đèn 1 bóng | Theo yêu cầu Chương V | 17 | bộ |
| 439 | Lắp đặt đèn ống dài 1,2m, hộp đèn 2 bóng | Theo yêu cầu Chương V | 39 | bộ |
| 440 | Lắp đặt đèn ống dài 0,6m, hộp đèn 1 bóng | Theo yêu cầu Chương V | 15 | bộ |
| 441 | Lắp đặt quạt trần + dimmer | Theo yêu cầu Chương V | 21 | cái |
| 442 | Lắp đặt MCCB 2P 300A | Theo yêu cầu Chương V | 1 | cái |
| 443 | Lắp đặt MCCB 2P 50A | Theo yêu cầu Chương V | 3 | cái |
| 444 | Lắp đặt CB 2P - 15A | Theo yêu cầu Chương V | 8 | cái |
| 445 | Lắp đặt CB 2P - 10A | Theo yêu cầu Chương V | 16 | cái |
| 446 | Lắp đặt hộp CB âm + mặt | Theo yêu cầu Chương V | 28 | hộp |
| 447 | Lắp đặt ổ cắm loại tiếp địa 2 ổ cắm | Theo yêu cầu Chương V | 34 | cái |
| 448 | Lắp đặt công tắc 2 cực cầu thang | Theo yêu cầu Chương V | 2 | cái |
| 449 | Lắp đặt công tắc đơn | Theo yêu cầu Chương V | 10 | cái |
| 450 | Lắp đặt công tắc đôi | Theo yêu cầu Chương V | 16 | cái |
| 451 | Lắp đặt công tắc ba | Theo yêu cầu Chương V | 2 | cái |
| 452 | Lắp đặt hộp ổ cắm đôi âm + mặt | Theo yêu cầu Chương V | 34 | hộp |
| 453 | Lắp đặt hộp công tắc đơn âm + mặt | Theo yêu cầu Chương V | 12 | hộp |
| 454 | Lắp đặt hộp công tắc ba, đôi âm + mặt | Theo yêu cầu Chương V | 18 | hộp |
| 455 | Lắp đặt tủ điện composite 300x400x150 | Theo yêu cầu Chương V | 1 | 1 tủ |
| 456 | Lắp đặt tủ điện composite 200x300x150 | Theo yêu cầu Chương V | 1 | 1 tủ |
| 457 | Lắp đặt ống nhựa máng nhựa đặt nổi bảo hộ dây dẫn D16 xoắn | Theo yêu cầu Chương V | 750 | m |
| 458 | Lắp đặt ống nhựa máng nhựa đặt nổi bảo hộ dây dẫn D25 xoắn | Theo yêu cầu Chương V | 120 | m |
| 459 | Lắp đặt hộp nối, phân dây | Theo yêu cầu Chương V | 26 | hộp |
| 460 | Lắp đặt dây đơn 1,5mm2 | Theo yêu cầu Chương V | 1.500 | m |
| 461 | Lắp đặt dây đơn 2,5mm2 | Theo yêu cầu Chương V | 750 | m |
| 462 | Lắp đặt dây đơn 4mm2 | Theo yêu cầu Chương V | 80 | m |
| 463 | Lắp đặt dây đơn 6mm2 | Theo yêu cầu Chương V | 130 | m |
| 464 | Lắp đặt dây đơn 16mm2 | Theo yêu cầu Chương V | 240 | m |
| 465 | Lắp đặt dây đơn 95mm2 | Theo yêu cầu Chương V | 50 | m |
| 466 | Lắp đặt đèn Exit thoát hiểm | Theo yêu cầu Chương V | 0,2 | 5 đèn |
| 467 | Lắp đặt đèn mắt mèo sự cố | Theo yêu cầu Chương V | 0,8 | 5 đèn |
| 468 | Lắp đặt ống nhựa, nối bằng p/p dán keo - D90mm | Theo yêu cầu Chương V | 1,41 | 100m |
| 469 | Lắp đặt Ống nhựa L=0,2m, D34mm | Theo yêu cầu Chương V | 16 | cái |
| 470 | Lắp đặt Ống nhựa L=0,3m, D34mm | Theo yêu cầu Chương V | 28 | cái |
| 471 | Lắp đặt Ống nhựa L=0,25m, D27mm | Theo yêu cầu Chương V | 21 | cái |
| 472 | Lắp đặt T nhựa D90mm | Theo yêu cầu Chương V | 14 | cái |
| 473 | Lắp đặt co nhựa PVC 90 độ D90 | Theo yêu cầu Chương V | 30 | cái |
| 474 | Lắp đặt co nhựa PVC 135 độ D90 | Theo yêu cầu Chương V | 30 | cái |
| 475 | Lắp đặt cầu chắn rác Inox D100 | Theo yêu cầu Chương V | 29 | cái |
| 476 | Lắp đặt ống nhựa, nối bằng p/p dán keo - D42mm | Theo yêu cầu Chương V | 0,21 | 100m |
| 477 | Lắp đặt ống nhựa, nối bằng p/p dán keo - D34mm | Theo yêu cầu Chương V | 0,51 | 100m |
| 478 | Lắp đặt ống nhựa, nối bằng p/p dán keo - D27mm | Theo yêu cầu Chương V | 0,097 | 100m |
| 479 | Lắp đặt Co nhựa D27mm | Theo yêu cầu Chương V | 30 | cái |
| 480 | Lắp đặt Co nhựa D34mm | Theo yêu cầu Chương V | 13 | cái |
| 481 | Lắp đặt Co nhựa D42mm | Theo yêu cầu Chương V | 6 | cái |
| 482 | Lắp đặt T nhựa D34mm | Theo yêu cầu Chương V | 13 | cái |
| 483 | Lắp đặt T nhựa D42mm | Theo yêu cầu Chương V | 2 | cái |
| 484 | Lắp đặt co giảm D34/27mm | Theo yêu cầu Chương V | 16 | cái |
| 485 | Lắp đặt T giảm nhựa D34/27mm | Theo yêu cầu Chương V | 27 | cái |
| 486 | Lắp đặt T giảm nhựa D42/34mm | Theo yêu cầu Chương V | 2 | cái |
| 487 | Lắp đặt van nhựa D42mm | Theo yêu cầu Chương V | 4 | cái |
| 488 | Lắp đặt van nhựa D34mm | Theo yêu cầu Chương V | 5 | cái |
| 489 | Lắp đặt van nhựa 1 chiều D42mm | Theo yêu cầu Chương V | 1 | cái |
| 490 | Lắp đặt phao cơ thau D42mm | Theo yêu cầu Chương V | 1 | cái |
| 491 | Lắp đặt xí bệt lớn | Theo yêu cầu Chương V | 4 | bộ |
| 492 | Lắp đặt xí bệt trẻ em | Theo yêu cầu Chương V | 9 | bộ |
| 493 | Lắp đặt chậu tiểu nam | Theo yêu cầu Chương V | 5 | bộ |
| 494 | Lắp đặt lavabo | Theo yêu cầu Chương V | 12 | bộ |
| 495 | Lắp đặt 1 vòi tắm, 1 hương sen | Theo yêu cầu Chương V | 13 | bộ |
| 496 | Lắp đặt phễu thu - Đường kính 150mm | Theo yêu cầu Chương V | 19 | cái |
| 497 | Lắp đặt nối ren ngoài (ren đồng) nối bằng dán keo, D27/21mm | Theo yêu cầu Chương V | 43 | cái |
| 498 | Lắp đặt ống nhựa, nối bằng p/p dán keo - D114mm | Theo yêu cầu Chương V | 0,35 | 100m |
| 499 | Lắp đặt ống nhựa, nối bằng p/p dán keo - D90mm | Theo yêu cầu Chương V | 0,161 | 100m |
| 500 | Lắp đặt ống nhựa, nối bằng p/p dán keo - D60mm | Theo yêu cầu Chương V | 0,42 | 100m |
| 501 | Lắp đặt ống nhựa, nối bằng p/p dán keo - D42mm | Theo yêu cầu Chương V | 0,11 | 100m |
| 502 | Lắp đặt Co 135 nhựa D114mm | Theo yêu cầu Chương V | 35 | cái |
| 503 | Lắp đặt Y nhựa D114mm | Theo yêu cầu Chương V | 18 | cái |
| 504 | Lắp đặt Côn giảm nhựa D114/60mm | Theo yêu cầu Chương V | 1 | cái |
| 505 | Lắp đặt Côn nhựa D114/42mm | Theo yêu cầu Chương V | 9 | cái |
| 506 | Lắp đặt Co nhựa PVC 135 độ D90mm | Theo yêu cầu Chương V | 7 | cái |
| 507 | Lắp đặt Y nhựa PVC D90mm | Theo yêu cầu Chương V | 2 | cái |
| 508 | Lắp đặt Y nhựa giảm PVC D90/60mm | Theo yêu cầu Chương V | 2 | cái |
| 509 | Lắp đặt Côn nhựa giảm PVC D90/60mm | Theo yêu cầu Chương V | 2 | cái |
| 510 | Lắp đặt Y nhựa D60mm | Theo yêu cầu Chương V | 22 | cái |
| 511 | Lắp đặt Co 135 nhựa D60mm | Theo yêu cầu Chương V | 57 | cái |
| 512 | Lắp đặt chụp thông hơi D60mm | Theo yêu cầu Chương V | 2 | cái |
| 513 | Lắp đặt Côn nhựa D60/42mm | Theo yêu cầu Chương V | 12 | cái |
| 514 | Lắp đặt Co nhựa D42mm | Theo yêu cầu Chương V | 42 | cái |
| 515 | Lắp đặt Co 135 nhựa D42mm | Theo yêu cầu Chương V | 21 | cái |
| 516 | Bịt thông tắc D114mm | Theo yêu cầu Chương V | 3 | cái |
| 517 | Lắp đặt ống nhựa, nối bằng p/p dán keo - D114mm | Theo yêu cầu Chương V | 0,07 | 100m |
| 518 | Lắp đặt Co nhựa D114mm | Theo yêu cầu Chương V | 6 | cái |
| 519 | Lắp đặt đầu báo khói | Theo yêu cầu Chương V | 1,9 | 10 đầu |
| 520 | Lắp đặt đầu báo nhiệt | Theo yêu cầu Chương V | 0,2 | 10 đầu |
| 521 | Lắp đặt còi báo cháy | Theo yêu cầu Chương V | 0,8 | 5 chuông |
| 522 | Lắp đặt nút báo cháy khẩn cấp | Theo yêu cầu Chương V | 0,8 | 5 nút |
| 523 | Lắp đặt trở kháng cuối dây | Theo yêu cầu Chương V | 0,2 | 10 đầu |
| 524 | Lắp đặt dây tín hiệu 4x0.75mm2 loại chậm cháy | Theo yêu cầu Chương V | 400 | m |
| 525 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x1,5mm2 | Theo yêu cầu Chương V | 10 | m |
| 526 | Lắp đặt CB 2P - 10A | Theo yêu cầu Chương V | 1 | cái |
| 527 | Lắp đặt hộp âm CB + mặt | Theo yêu cầu Chương V | 1 | hộp |
| 528 | Lắp đặt ống nhựa máng nhựa đặt nổi bảo hộ dây dẫn 10x15 | Theo yêu cầu Chương V | 160 | m |
| 529 | Lắp đặt hộp số kỹ thuật | Theo yêu cầu Chương V | 1 | hộp |
| 530 | Lắp đặt trung tâm xử lý tín hiệu báo cháy 5 zone | Theo yêu cầu Chương V | 1 | 1 trung tâm |
| 531 | Đào móng bằng máy đào 0,8m3, chiều rộng móng ≤6m - Cấp đất I | Theo yêu cầu Chương V | 1,2742 | 100m3 |
| 532 | Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,85 | Theo yêu cầu Chương V | 0,4482 | 100m3 |
| 533 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng >250cm, M150, đá 1x2, PCB40 | Theo yêu cầu Chương V | 2,8548 | m3 |
| 534 | Bê tông móng, đá 1x2, rộng >250cm, vữa mác 250 (Có trộn SkaPlastocrete N =0,4/100kg XM và Sikament R4=0,6/100kg XM) | Theo yêu cầu Chương V | 9,658 | m3 |
| 535 | Bê tông tường, đá 1x2, dày <=45cm, cao <=4m, vữa mác 250 (Có trộn SkaPlastocrete N =0,4/100kg XM và Sikament R4=0,6/100kg XM) | Theo yêu cầu Chương V | 10,3642 | m3 |
| 536 | Bê tông sàn mái, đá 1x2, vữa mác 250 (Có trộn SkaPlastocrete N =0,4/100kg XM và Sikament R4=0,6/100kg XM) | Theo yêu cầu Chương V | 5,2124 | m3 |
| 537 | Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, bê tông M250, đá 1x2, PCB40 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) | Theo yêu cầu Chương V | 0,136 | m3 |
| 538 | Ván khuôn móng dài | Theo yêu cầu Chương V | 0,073 | 100m2 |
| 539 | Ván khuôn thép, khung xương, cột chống giáo ống, tường, chiều cao ≤28m | Theo yêu cầu Chương V | 1,0054 | 100m2 |
| 540 | Ván khuôn thép, khung xương, cột chống giáo ống, sàn mái, chiều cao ≤28m | Theo yêu cầu Chương V | 0,2993 | 100m2 |
| 541 | Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn kim loại, ván khuôn nắp đan, tấm chớp | Theo yêu cầu Chương V | 0,0112 | 100m2 |
| 542 | Nilon đen lót nền | Theo yêu cầu Chương V | 0,4858 | 100m2 |
| 543 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK 8mm | Theo yêu cầu Chương V | 0,0218 | tấn |
| 544 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK 12mm | Theo yêu cầu Chương V | 1,0491 | tấn |
| 545 | Lắp dựng cốt thép tường, ĐK 8mm, chiều cao ≤6m | Theo yêu cầu Chương V | 0,0066 | tấn |
| 546 | Lắp dựng cốt thép tường, ĐK 12mm, chiều cao ≤6m | Theo yêu cầu Chương V | 2,2864 | tấn |
| 547 | Lắp dựng cốt thép sàn mái, ĐK 6mm, chiều cao ≤28m | Theo yêu cầu Chương V | 0,0515 | tấn |
| 548 | Lắp dựng cốt thép sàn mái, ĐK 10mm, chiều cao ≤28m | Theo yêu cầu Chương V | 0,3099 | tấn |
| 549 | Lắp dựng cốt thép sàn mái, ĐK 12mm, chiều cao ≤28m | Theo yêu cầu Chương V | 0,2119 | tấn |
| 550 | Gia công, lắp đặt tấm đan, ĐK 8mm | Theo yêu cầu Chương V | 0,007 | tấn |
| 551 | Láng bể nước, giếng nước, giếng cáp dày 2cm, vữa XM M75, PCB40 | Theo yêu cầu Chương V | 72,57 | m2 |
| 552 | Trát tường trong dày 2cm, vữa XM M75, PCB40 | Theo yêu cầu Chương V | 33,672 | m2 |
| 553 | Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg bằng cần cẩu | Theo yêu cầu Chương V | 1 | 1cấu kiện |
| 554 | Lợp Tole phẳng dày 0,45mm | Theo yêu cầu Chương V | 0,33 | 100m2 |
| 555 | Gia công các kết cấu thép V50x50x5 (Không tính thép) | Theo yêu cầu Chương V | 0,2573 | tấn |
| 556 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Theo yêu cầu Chương V | 13,455 | 1m2 |
| 557 | Cung cấp thép V50x50x5 | Theo yêu cầu Chương V | 257,301 | Kg |
| 558 | Lắp đặt ống STK D76x2,5- nối bằng phương pháp hàn | Theo yêu cầu Chương V | 3,113 | 100m |
| 559 | Lắp đặt ống STK D90x2,5- nối bằng phương pháp hàn | Theo yêu cầu Chương V | 0,107 | 100m |
| 560 | Cung cấp lăng phun D50-13 | Theo yêu cầu Chương V | 14 | cái |
| 561 | Lắp đặt tủ chữa cháy, KT (650x450x220)mm | Theo yêu cầu Chương V | 14 | hộp |
| 562 | Vòi vải chữa cháy D50,20m/cuộn | Theo yêu cầu Chương V | 14 | Cuộn |
| 563 | Lắp đặt van STK D50 - Đường kính50mm | Theo yêu cầu Chương V | 14 | cái |
| 564 | Cung cấp khớp nối vòi | Theo yêu cầu Chương V | 14 | cái |
| 565 | Lắp đặt co STK nối bằng p/p hàn, ĐK 90mm | Theo yêu cầu Chương V | 5 | cái |
| 566 | Lắp đặt co STK nối bằng p/p hàn, ĐK 76mm | Theo yêu cầu Chương V | 15 | cái |
| 567 | Lắp đặt T STK nối bằng p/p hàn, ĐK 76/90mm | Theo yêu cầu Chương V | 1 | cái |
| 568 | Lắp đặt T STK nối bằng p/p hàn, ĐK 90mm | Theo yêu cầu Chương V | 1 | cái |
| 569 | Lắp đặt T STK nối bằng p/p hàn, ĐK 76mm | Theo yêu cầu Chương V | 16 | cái |
| 570 | Lắp đặt họng cứu hoả 2 cửa ĐK 76mm | Theo yêu cầu Chương V | 1 | cái |
| 571 | Đào đường ống, đường cáp bằng thủ công, rộng ≤3m, sâu ≤1m - Cấp đất I | Theo yêu cầu Chương V | 16,17 | 1m3 |
| 572 | Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,85 | Theo yêu cầu Chương V | 0,1078 | 100m3 |
| 573 | Sơn chuyên dụng thép mạ kẽm bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Theo yêu cầu Chương V | 77,3125 | 1m2 |
| 574 | Cung cấp lắp đặt tiêu lệnh chữa cháy | Theo yêu cầu Chương V | 14 | Bộ |
| 575 | Lắp đặt van ren - Đường kính 90mm | Theo yêu cầu Chương V | 2 | cái |
| 576 | Lắp đặt van 1 chiều D90mm | Theo yêu cầu Chương V | 2 | cái |
| 577 | Lắp đặt Luppe đồng, ĐK 90mm | Theo yêu cầu Chương V | 2 | cái |
| 578 | Lắp đặt khớp chống rung máy bơm | Theo yêu cầu Chương V | 4 | cái |
| 579 | Bể chứa nước Inox 1,0m3 | Theo yêu cầu Chương V | 2 | cái |
| 580 | Máy bơm động cơ đốt trong Q=60m3/H, H=60m | Theo yêu cầu Chương V | 2 | cái |
| 581 | Bình chữa cháy CO2 5kg | Theo yêu cầu Chương V | 14 | Bình |
| 582 | Bình bột 8Kg | Theo yêu cầu Chương V | 14 | Bình |
| 583 | Máy bơm điện 3m3/h, H=28m | Theo yêu cầu Chương V | 1 | cái |
| 584 | Đào móng bằng máy đào 0,8m3, chiều rộng móng ≤6m - Cấp đất I | Theo yêu cầu Chương V | 0,368 | 100m3 |
| 585 | Đào kênh mương, rãnh thoát nước, đường ống, đường cáp bằng thủ công, rộng ≤3m, sâu ≤1m - Cấp đất I | Theo yêu cầu Chương V | 1,962 | 1m3 |
| 586 | Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,85 | Theo yêu cầu Chương V | 0,2453 | 100m3 |
| 587 | Đóng cừ đá 120x120x1500 | Theo yêu cầu Chương V | 1,404 | 100m |
| 588 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M150, đá 1x2, PCB40 | Theo yêu cầu Chương V | 1,464 | m3 |
| 589 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M200, đá 1x2, PCB40 | Theo yêu cầu Chương V | 4,6354 | m3 |
| 590 | Bê tông cột SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, TD ≤0,1m2, chiều cao ≤6m, M200, đá 1x2, PCB40 | Theo yêu cầu Chương V | 3,3907 | m3 |
| 591 | Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2, PCB40 | Theo yêu cầu Chương V | 7,0955 | m3 |
| 592 | Bê tông sàn mái SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2, PCB40 | Theo yêu cầu Chương V | 1,056 | m3 |
| 593 | Ván khuôn móng cột | Theo yêu cầu Chương V | 0,855 | 100m2 |
| 594 | Ván khuôn cột - Cột vuông, chữ nhật | Theo yêu cầu Chương V | 0,6838 | 100m2 |
| 595 | Ván khuôn thép, khung xương, cột chống giáo ống, xà dầm, giằng, chiều cao ≤28m | Theo yêu cầu Chương V | 0,8328 | 100m2 |
| 596 | Ván khuôn thép, khung xương, cột chống giáo ống, sàn mái, chiều cao ≤28m | Theo yêu cầu Chương V | 0,1308 | 100m2 |
| 597 | Nilong chống mất nước | Theo yêu cầu Chương V | 0,4073 | 100m2 |
| 598 | Lắp dựng cốt thép móng, fi=10mm | Theo yêu cầu Chương V | 0,1232 | tấn |
| 599 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, fi=6mm | Theo yêu cầu Chương V | 0,1178 | tấn |
| 600 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, fi=14mm | Theo yêu cầu Chương V | 0,4894 | tấn |
| 601 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, fi=16mm | Theo yêu cầu Chương V | 0,1039 | tấn |
| 602 | Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, fi=8mm | Theo yêu cầu Chương V | 0,009 | tấn |
| 603 | Lắp dựng cốt thép sàn mái, fi=10mm | Theo yêu cầu Chương V | 0,1608 | tấn |
| 604 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, fi=6mm | Theo yêu cầu Chương V | 0,1444 | tấn |
| 605 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, fi=10mm | Theo yêu cầu Chương V | 0,1084 | tấn |
| 606 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, fi=14mm | Theo yêu cầu Chương V | 0,433 | tấn |
| 607 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, fi=16mm | Theo yêu cầu Chương V | 0,1592 | tấn |
| 608 | Xây tường thẳng bằng gạch bê tông 10x19x39cm - Chiều dày 10cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, XM PCB40 | Theo yêu cầu Chương V | 4,9324 | m3 |
| 609 | Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB40 | Theo yêu cầu Chương V | 57,344 | m2 |
| 610 | Trát xà dầm, vữa XM M75, PCB40 | Theo yêu cầu Chương V | 37,0368 | m2 |
| 611 | Trát trần, vữa XM M75, PCB40 | Theo yêu cầu Chương V | 14,008 | m2 |
| 612 | Trát tường ngoài, dày 1,5cm, Vữa XM M75, XM PCB40 | Theo yêu cầu Chương V | 71,768 | m2 |
| 613 | Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1cm, vữa XM M75, PCB40 | Theo yêu cầu Chương V | 12,6324 | m2 |
| 614 | Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 2cm, vữa XM M75, PCB40 | Theo yêu cầu Chương V | 0,33 | m2 |
| 615 | Đắp phào đơn, vữa XM M75, PCB40 | Theo yêu cầu Chương V | 54,2 | m |
| 616 | Bả bằng bột bả vào tường | Theo yêu cầu Chương V | 71,768 | m2 |
| 617 | Bả bằng bột bả vào cột, dầm, trần | Theo yêu cầu Chương V | 108,3888 | m2 |
| 618 | Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà đã bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Theo yêu cầu Chương V | 180,188 | m2 |
| 619 | Gia công cửa song sắt (Tính nhân công không tính vật tư thép) | Theo yêu cầu Chương V | 15,98 | m2 |
| 620 | Gia công hàng rào song sắt (Tính nhân công không tính vật tư thép) | Theo yêu cầu Chương V | 102,075 | m2 |
| 621 | Lắp dựng cửa song sắt | Theo yêu cầu Chương V | 15,98 | m2 |
| 622 | Lắp dựng hàng rào song sắt | Theo yêu cầu Chương V | 102,075 | m2 |
| 623 | Thép hộp 40x40x2 | Theo yêu cầu Chương V | 121,21 | kg |
| 624 | Thép bản dày 3mm | Theo yêu cầu Chương V | 120,81 | kg |
| 625 | Thép bản dày 2mm | Theo yêu cầu Chương V | 66,26 | kg |
| 626 | Thép tròn fi=14mm | Theo yêu cầu Chương V | 1.176,9 | kg |
| 627 | Thép V40x40x2 | Theo yêu cầu Chương V | 423,98 | kg |
| 628 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Theo yêu cầu Chương V | 123,3355 | 1m2 |
| 629 | Lắp dựng xà gồ thép 25x50x1,5 (KL 1,59kg/md) | Theo yêu cầu Chương V | 0,2647 | tấn |
| 630 | Cung cấp xà gồ thép 25x50x1,5 mạ kẽm | Theo yêu cầu Chương V | 264,735 | Kg |
| 631 | Lợp mái ngói 60v/m2, chiều cao ≤16m, vữa XM M75, PCB40 | Theo yêu cầu Chương V | 0,173 | 100m2 |
| 632 | Gia công thép 40x40x2 mạ kẽm trang trí đầu cột (KL = 2,39kg/1md) Không tính vật tư thép | Theo yêu cầu Chương V | 0,0233 | tấn |
| 633 | Lắp dựng thép 40x40x2 trang trí đầu cột | Theo yêu cầu Chương V | 0,0233 | tấn |
| 634 | Thép hộp 40x40x2 | Theo yêu cầu Chương V | 23,3025 | kg |
| 635 | Cung cấp lắp đặt bộ chữ Inox 304 mạ đồng dày 0,8mm | Theo yêu cầu Chương V | 1,315 | M2 |
| 636 | Đào móng bằng máy đào 0,8m3, chiều rộng móng ≤6m - Cấp đất I | Theo yêu cầu Chương V | 0,0576 | 100m3 |
| 637 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng ≤1m, sâu ≤1m - Cấp đất I | Theo yêu cầu Chương V | 0,311 | 1m3 |
| 638 | Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,85 | Theo yêu cầu Chương V | 0,0154 | 100m3 |
| 639 | Nilong chống mất nước | Theo yêu cầu Chương V | 0,3226 | 100m2 |
| 640 | Ván khuôn móng cột | Theo yêu cầu Chương V | 0,4608 | 100m2 |
| 641 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M200, đá 1x2, PCB40 | Theo yêu cầu Chương V | 4,1933 | m3 |
| 642 | Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn kim loại, ván khuôn cọc, cột | Theo yêu cầu Chương V | 0,4147 | 100m2 |
| 643 | Bê tông cọc, cột, bê tông M200, đá 1x2, PCB40 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) | Theo yêu cầu Chương V | 2,4883 | m3 |
| 644 | Gia công, lắp đặt cốt thép cột, cọc, fi=6mm | Theo yêu cầu Chương V | 0,1032 | tấn |
| 645 | Gia công, lắp đặt cốt thép cột, cọc, fi=10mm | Theo yêu cầu Chương V | 0,4173 | tấn |
| 646 | Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg bằng cần cẩu | Theo yêu cầu Chương V | 72 | 1cấu kiện |
| 647 | Lắp dựng lưới B40 | Theo yêu cầu Chương V | 218 | m |
| 648 | Cung cấp lưới B40 khổ 1,5m dày 3ly (2,34kg/m) | Theo yêu cầu Chương V | 510,12 | Kg |
| 649 | Thép neo căng lưới B40, d =10mm | Theo yêu cầu Chương V | 439,83 | kg |
| 650 | Trồng cây hàng rào | Theo yêu cầu Chương V | 1,308 | 100m2 |
| 651 | Cung cấp cây nguyệt quế trồng hàng rào | Theo yêu cầu Chương V | 2.180 | Cây |
| 652 | Tưới nước bảo dưỡng bồn hoa, thảm cỏ, bồn cảnh, hàng rào, nước lấy từ máy nước | Theo yêu cầu Chương V | 1,744 | 100m2/tháng |
| 653 | Xây tường thẳng bằng gạch không nung 4,5x9x19cm - Chiều dày ≤30cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, PCB40 | Theo yêu cầu Chương V | 0,276 | m3 |
| 654 | Trát tường ngoài, dày 1,5cm, Vữa XM M75, XM PCB40 | Theo yêu cầu Chương V | 1,25 | m2 |
| 655 | Đắp cát công trình bằng máy đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,90 | Theo yêu cầu Chương V | 0,2205 | 100m3 |
| 656 | Bê tông nền SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M150, đá 1x2, PCB40 | Theo yêu cầu Chương V | 0,441 | m3 |
| 657 | Lát nền, sàn gạch ceramic - Tiết diện gạch 400x400 | Theo yêu cầu Chương V | 6,25 | m2 |
| 658 | Gia công cột bằng thép hình | Theo yêu cầu Chương V | 0,035 | tấn |
| 659 | Lắp cột thép các loại | Theo yêu cầu Chương V | 0,035 | tấn |
| 660 | Cột thép hộp mạ kẽm 40x60x2 | Theo yêu cầu Chương V | 34,97 | kg |
| 661 | Thép tấm chân cột dày 6mm | Theo yêu cầu Chương V | 6,35 | Kg |
| 662 | Gia công vì kèo thép hình khẩu độ nhỏ, khẩu độ ≤9m | Theo yêu cầu Chương V | 0,0078 | tấn |
| 663 | Lắp vì kèo thép khẩu độ ≤18m | Theo yêu cầu Chương V | 0,0078 | tấn |
| 664 | Vì kèo thép hộp mạ kẽm 30x60x1.2 | Theo yêu cầu Chương V | 7,76 | kg |
| 665 | Lắp dựng vách khung thép mạ kẽm 30x30x2 ốp tole sóng nhỏ màu xanh ngọc | Theo yêu cầu Chương V | 17,372 | m2 |
| 666 | Lắp dựng vách khung thép mạ kẽm, ốp tole phẳng | Theo yêu cầu Chương V | 3,7 | m2 |
| 667 | Trần tấm nhựa khung thép 20x20 | Theo yêu cầu Chương V | 6,25 | m2 |
| 668 | Lắp dựng xà gồ thép 30x30 | Theo yêu cầu Chương V | 0,0135 | tấn |
| 669 | Xà gồ thép mạ kẽm 30x30x1,2 | Theo yêu cầu Chương V | 13,46 | kg |
| 670 | Lợp mái tole sóng vuông sóng nhỏ màu xanh ngọc dày 4,5dzem | Theo yêu cầu Chương V | 0,0961 | 100m2 |
| 671 | Máng xối bằng tôn tráng kẽm | Theo yêu cầu Chương V | 1,86 | m2 |
| 672 | Lắp đặt ống nhựa PVC - Đường kính 60mm | Theo yêu cầu Chương V | 0,025 | 100m |
| 673 | Lắp đặt cút nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo - Đường kính 60mm | Theo yêu cầu Chương V | 3 | cái |
| 674 | Lắp dựng cửa khung sắt, khung nhôm (chưa kính) | Theo yêu cầu Chương V | 1,4 | m2 |
| 675 | Cửa đi khung sắt (chưa kính) | Theo yêu cầu Chương V | 1,4 | m2 |
| 676 | Lắp dựng cửa khung sắt, khung nhôm (chưa kính) | Theo yêu cầu Chương V | 10,584 | m2 |
| 677 | Cửa sổ khung sắt (chưa kính) | Theo yêu cầu Chương V | 10,584 | m2 |
| 678 | Cung cấp kính trắng dày 4,8ly | Theo yêu cầu Chương V | 9,1736 | m2 |
| 679 | Ổ khoá | Theo yêu cầu Chương V | 1 | cái |
| 680 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Theo yêu cầu Chương V | 23,968 | 1m2 |
| 681 | Lắp đặt đèn Led đơn 1,2m, không hộp mica | Theo yêu cầu Chương V | 1 | bộ |
| 682 | Lắp đặt quạt trần | Theo yêu cầu Chương V | 1 | cái |
| 683 | Lắp đặt CB 2P-10A | Theo yêu cầu Chương V | 1 | cái |
| 684 | Lắp đặt ô cắm đôi | Theo yêu cầu Chương V | 1 | cái |
| 685 | Lắp đặt công tắc đơn + hộp 1 công tắc + cầu chì | Theo yêu cầu Chương V | 1 | cái |
| 686 | Lắp đặt dây đơn 1x1,5mm | Theo yêu cầu Chương V | 20 | m |
| 687 | Lắp đặt dây đơn 1x2,5mm2 | Theo yêu cầu Chương V | 40 | m |
| 688 | Lắp đặt ống luồn dây điện D16 | Theo yêu cầu Chương V | 30 | m |
| 689 | Bulon D14x300 | Theo yêu cầu Chương V | 16 | cái |
| 690 | Đào móng bằng máy đào 0,8m3, chiều rộng móng ≤6m - Cấp đất I | Theo yêu cầu Chương V | 0,0186 | 100m3 |
| 691 | Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,90 | Theo yêu cầu Chương V | 0,0124 | 100m3 |
| 692 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M150, đá 1x2, PCB40 | Theo yêu cầu Chương V | 0,1536 | m3 |
| 693 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M200, đá 1x2, PCB40 | Theo yêu cầu Chương V | 0,3305 | m3 |
| 694 | Bê tông cột SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, TD ≤0,1m2, chiều cao ≤6m, M200, đá 1x2, PCB40 | Theo yêu cầu Chương V | 0,0315 | m3 |
| 695 | Ván khuôn móng cột | Theo yêu cầu Chương V | 0,0221 | 100m2 |
| 696 | Ván khuôn cột vuông, chữ nhật, chiều cao ≤28m | Theo yêu cầu Chương V | 0,0084 | 100m2 |
| 697 | Lắp dựng cốt thép móng, fi=10mm | Theo yêu cầu Chương V | 0,0136 | tấn |
| 698 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, fi=6mm | Theo yêu cầu Chương V | 0,0019 | tấn |
| 699 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, fi=12mm | Theo yêu cầu Chương V | 0,0128 | tấn |
| 700 | Đào móng bằng máy đào 0,8m3, chiều rộng móng ≤6m - Cấp đất I | Theo yêu cầu Chương V | 0,1855 | 100m3 |
| 701 | Đào móng băng bằng thủ công, rộng ≤3m, sâu ≤1m - Cấp đất I | Theo yêu cầu Chương V | 0,456 | 1m3 |
| 702 | Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,85 | Theo yêu cầu Chương V | 0,304 | 100m3 |
| 703 | Đóng cừ đá TD 120x120x1500 | Theo yêu cầu Chương V | 1,5552 | 100m |
| 704 | Đắp cát công trình bằng máy đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,90 | Theo yêu cầu Chương V | 0,1322 | 100m3 |
| 705 | Bê tông nền SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M200, đá 1x2, PCB40 | Theo yêu cầu Chương V | 7,218 | m3 |
| 706 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M150, đá 1x2, PCB40 | Theo yêu cầu Chương V | 0,9408 | m3 |
| 707 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M200, đá 1x2, PCB40 | Theo yêu cầu Chương V | 2,232 | m3 |
| 708 | Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2, PCB40 | Theo yêu cầu Chương V | 2,04 | m3 |
| 709 | Bê tông cột SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, TD ≤0,1m2, chiều cao ≤6m, M200, đá 1x2, PCB40 | Theo yêu cầu Chương V | 0,288 | m3 |
| 710 | Lắp dựng cốt thép móng, fi=6mm | Theo yêu cầu Chương V | 0,0087 | tấn |
| 711 | Lắp dựng cốt thép móng, fi=10mm | Theo yêu cầu Chương V | 0,1021 | tấn |
| 712 | Lắp dựng cốt thép móng, fi=16mm | Theo yêu cầu Chương V | 0,0707 | tấn |
| 713 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, fi=6mm | Theo yêu cầu Chương V | 0,0495 | tấn |
| 714 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, fi=14mm | Theo yêu cầu Chương V | 0,1839 | tấn |
| 715 | Trải nilong lót chống thấm nước xi măng | Theo yêu cầu Chương V | 0,8856 | 100m2 |
| 716 | Ván khuôn móng cột | Theo yêu cầu Chương V | 0,0845 | 100m2 |
| 717 | Ván khuôn cột - Cột vuông, chữ nhật | Theo yêu cầu Chương V | 0,0576 | 100m2 |
| 718 | Ván khuôn thép, khung xương, cột chống giáo ống, xà dầm, giằng, chiều cao ≤28m | Theo yêu cầu Chương V | 0,204 | 100m2 |
| 719 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Theo yêu cầu Chương V | 4,568 | 1m2 |
| 720 | Gia công cột bằng thép hình ( không tính thép ) | Theo yêu cầu Chương V | 0,0492 | tấn |
| 721 | Gia công vì kèo thép hình khẩu độ nhỏ, khẩu độ ≤9m (không tính thép) | Theo yêu cầu Chương V | 0,3962 | tấn |
| 722 | Lắp cột thép các loại | Theo yêu cầu Chương V | 0,1883 | tấn |
| 723 | Lắp vì kèo thép khẩu độ ≤18m | Theo yêu cầu Chương V | 0,3962 | tấn |
| 724 | Thép tấm dày 8mm | Theo yêu cầu Chương V | 49,23 | Kg |
| 725 | Thép STK D90x3mm | Theo yêu cầu Chương V | 139,03 | Kg |
| 726 | Thép STK D76x3mm | Theo yêu cầu Chương V | 170,26 | Kg |
| 727 | Thép STK D60x2,5mm | Theo yêu cầu Chương V | 114,14 | kg |
| 728 | Thép STK D34x2mm | Theo yêu cầu Chương V | 111,78 | Kg |
| 729 | Lắp dựng xà gồ thép | Theo yêu cầu Chương V | 0,5234 | tấn |
| 730 | Cung cấp xà gồ thép mạ kẽm C45x100x2 | Theo yêu cầu Chương V | 467,02 | Kg |
| 731 | Cung cấp xà gồ Thép hộp 40x20x1,4 | Theo yêu cầu Chương V | 56,39 | kg |
| 732 | Lợp mái tole sóng vuông mạ màu dày 4,5dzem | Theo yêu cầu Chương V | 1,0843 | 100m2 |
| 733 | Lắp đặt Bulon M16x600 | Theo yêu cầu Chương V | 32 | bộ |
| 734 | Cung cấp sơn xịt 400ml chống sét vị trí hàn | Theo yêu cầu Chương V | 1 | bình |
| 735 | Cắt khe đường lăn, sân đỗ, khe 1x4 | Theo yêu cầu Chương V | 2,38 | 10m |
| 736 | Tháo dỡ cửa hiện trạng bằng thủ công | Theo yêu cầu Chương V | 20,02 | m2 |
| 737 | Tháo dỡ trần nhựa hiện trạng | Theo yêu cầu Chương V | 124,8 | m2 |
| 738 | Tháo dỡ mái lợp tole bằng thủ công, chiều cao ≤6m | Theo yêu cầu Chương V | 364,22 | m2 |
| 739 | Tháo dỡ kết cấu sắt thép bằng thủ công, chiều cao ≤6m | Theo yêu cầu Chương V | 1,5306 | tấn |
| 740 | Lắp dựng dàn giáo ngoài, chiều cao ≤16m (Tính phần tháo dỡ & lắp dựng lại) | Theo yêu cầu Chương V | 1,7908 | 100m2 |
| 741 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng ≤1m, sâu ≤1m - Cấp đất I | Theo yêu cầu Chương V | 7,38 | 1m3 |
| 742 | Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,85 | Theo yêu cầu Chương V | 0,0492 | 100m3 |
| 743 | Đắp cát công trình bằng máy đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,90 | Theo yêu cầu Chương V | 0,0841 | 100m3 |
| 744 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M150, đá 1x2, PCB40 | Theo yêu cầu Chương V | 1,8864 | m3 |
| 745 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M200, đá 1x2, PCB40 | Theo yêu cầu Chương V | 1,656 | m3 |
| 746 | Bê tông cột SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, TD ≤0,1m2, chiều cao ≤6m, M200, đá 1x2, PCB40 | Theo yêu cầu Chương V | 0,288 | m3 |
| 747 | Bê tông nền SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M150, đá 1x2, PCB40 | Theo yêu cầu Chương V | 7,2048 | m3 |
| 748 | Lắp dựng cốt thép móng, thép tròn Φ10mm | Theo yêu cầu Chương V | 0,081 | tấn |
| 749 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, thép tròn Φ6mm, chiều cao ≤6m | Theo yêu cầu Chương V | 0,014 | tấn |
| 750 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, thép tròn Φ12mm, chiều cao ≤6m | Theo yêu cầu Chương V | 0,0511 | tấn |
| 751 | Trải nilon chống thấm nước xi măng | Theo yêu cầu Chương V | 1,5152 | 100m2 |
| 752 | SXLD tháo dỡ ván khuôn thép móng cột (BT đổ tại chỗ) | Theo yêu cầu Chương V | 0,1546 | 100m2 |
| 753 | SXLD tháo dỡ ván khuôn cột vuông, chữ nhật (BT đổ tại chỗ) | Theo yêu cầu Chương V | 0,0576 | 100m2 |
| 754 | Xây tường thẳng bằng gạch KN 4,5x9x19cm - Chiều dày ≤30cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, PCB40 | Theo yêu cầu Chương V | 1,792 | m3 |
| 755 | Trát tường ngoài, dày 1,5cm, Vữa XM M75, XM PCB40 | Theo yêu cầu Chương V | 26,88 | m2 |
| 756 | Láng nền, sàn không đánh màu, dày 2cm, vữa XM M75, PCB40 | Theo yêu cầu Chương V | 120,08 | m2 |
| 757 | Cung cấp bulông M12, L=300 | Theo yêu cầu Chương V | 72 | cái |
| 758 | Lắp cột thép ống thép STK (vật tư tận dụng lắp lại) | Theo yêu cầu Chương V | 0,2947 | tấn |
| 759 | Lắp dựng khung vì kèo thép khẩu độ ≤18m (vật tư tận dụng lắp lại) | Theo yêu cầu Chương V | 0,199 | tấn |
| 760 | Lắp dựng xà gồ thép hộp mạ kẽm (vật tư tận dụng lắp lại) | Theo yêu cầu Chương V | 0,5043 | tấn |
| 761 | Lắp dựng giằng thép vách (vật tư tận dụng lắp lại) | Theo yêu cầu Chương V | 0,5327 | tấn |
| 762 | Lợp mái tole sóng vuông (tole hiện trạng tận dụng không tính vật tư tole) | Theo yêu cầu Chương V | 3,6422 | 100m2 |
| 763 | Cung cấp trần nhựa tấm 600x600, khung thép mạ kẽm (kể cả VL & NC lắp đặt) | Theo yêu cầu Chương V | 98,88 | m2 |
| 764 | Lắp dựng cửa đi khung sắt (không tính vật tư) | Theo yêu cầu Chương V | 4,62 | m2 |
| 765 | Lắp dựng cửa sổ khung sắt (không tính vật tư) | Theo yêu cầu Chương V | 15,4 | m2 |
| 766 | Lắp đặt đèn ống dài 1,2m, hộp đèn 1 bóng (không tính vật tư, đèn sử dụng lại) | Theo yêu cầu Chương V | 8 | bộ |
| 767 | Lắp đặt quạt trần + dimmer (không tính vật tư, quạt sử dụng lại) | Theo yêu cầu Chương V | 4 | cái |
| 768 | Lắp đặt CB 2P-6A | Theo yêu cầu Chương V | 2 | cái |
| 769 | Lắp đặt hộp nhựa nổi + mặt viền CB | Theo yêu cầu Chương V | 2 | cái |
| 770 | Lắp đặt ô cắm điện loại 3 ổ cắm | Theo yêu cầu Chương V | 4 | cái |
| 771 | Lắp đặt hộp nhựa nổi + mặt viền loại 3 ổ cắm | Theo yêu cầu Chương V | 4 | cái |
| 772 | Lắp đặt công tắc đôi | Theo yêu cầu Chương V | 2 | cái |
| 773 | Lắp đặt cầu chì | Theo yêu cầu Chương V | 2 | cái |
| 774 | Lắp đặt hộp nhựa nổi + mặt viền cho 2 công tắc; 1 cầu chì | Theo yêu cầu Chương V | 2 | cái |
| 775 | Lắp đặt ống nhựa dẹp 10x20 bảo hộ dây dẫn | Theo yêu cầu Chương V | 70 | m |
| 776 | Kéo rải dây điện đơn CV 1x1,5mm2 | Theo yêu cầu Chương V | 160 | m |
| 777 | Kéo rải dây điện đơn CV 1x2,5mm2 | Theo yêu cầu Chương V | 54 | m |
| 778 | Kéo rải dây điện đơn CV 1x16mm2 | Theo yêu cầu Chương V | 40 | m |
| 779 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng ≤1m, sâu ≤1m - Cấp đất I | Theo yêu cầu Chương V | 26,24 | 1m3 |
| 780 | Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,85 | Theo yêu cầu Chương V | 0,1749 | 100m3 |
| 781 | Đắp cát công trình bằng máy đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,90 | Theo yêu cầu Chương V | 0,3123 | 100m3 |
| 782 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M150, đá 1x2, PCB40 | Theo yêu cầu Chương V | 6,3312 | m3 |
| 783 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M200, đá 1x2, PCB40 | Theo yêu cầu Chương V | 5,888 | m3 |
| 784 | Bê tông cột SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, TD ≤0,1m2, chiều cao ≤6m, M200, đá 1x2, PCB40 | Theo yêu cầu Chương V | 1,024 | m3 |
| 785 | Bê tông nền SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M150, đá 1x2, PCB40 | Theo yêu cầu Chương V | 26,7696 | m3 |
| 786 | Lắp dựng cốt thép móng, thép tròn Φ10mm | Theo yêu cầu Chương V | 0,288 | tấn |
| 787 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, thép tròn Φ6mm, chiều cao ≤6m | Theo yêu cầu Chương V | 0,0497 | tấn |
| 788 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, thép tròn Φ12mm, chiều cao ≤6m | Theo yêu cầu Chương V | 0,1818 | tấn |
| 789 | Trải nilon chống thấm nước xi măng | Theo yêu cầu Chương V | 5,5168 | 100m2 |
| 790 | SXLD tháo dỡ ván khuôn thép móng cột (BT đổ tại chỗ) | Theo yêu cầu Chương V | 0,5245 | 100m2 |
| 791 | SXLD tháo dỡ ván khuôn cột vuông, chữ nhật (BT đổ tại chỗ) | Theo yêu cầu Chương V | 0,2048 | 100m2 |
| 792 | Xây tường thẳng bằng gạch KN 4,5x9x19cm - Chiều dày ≤30cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, PCB40 | Theo yêu cầu Chương V | 5,536 | m3 |
| 793 | Trát tường ngoài, dày 1,5cm, Vữa XM M75, XM PCB40 | Theo yêu cầu Chương V | 83,04 | m2 |
| 794 | Láng nền, sàn không đánh màu, dày 2cm, vữa XM M75, PCB40 | Theo yêu cầu Chương V | 446,16 | m2 |
| 795 | Cung cấp bulong M12, L=300 | Theo yêu cầu Chương V | 256 | cái |
| 796 | Gia công cột bằng thép hình (không tính thép) | Theo yêu cầu Chương V | 1,1223 | tấn |
| 797 | Lắp dựng cột thép ống thép STK | Theo yêu cầu Chương V | 1,1223 | tấn |
| 798 | Cung cấp thép ống STK Φ90x1,8mm | Theo yêu cầu Chương V | 914,61 | kg |
| 799 | Cung cấp thép bản dày 5mm | Theo yêu cầu Chương V | 207,72 | kg |
| 800 | Gia công vì kèo thép hình, khẩu độ ≤9m (không tính thép) | Theo yêu cầu Chương V | 1,918 | tấn |
| 801 | Lắp dựng khung vì kèo thép khẩu độ ≤18m | Theo yêu cầu Chương V | 1,918 | tấn |
| 802 | Cung cấp thép hộp mạ kẽm 40x80x1,8mm | Theo yêu cầu Chương V | 1.560,78 | kg |
| 803 | Cung cấp thép hộp mạ kẽm 30x60x1,4mm | Theo yêu cầu Chương V | 357,24 | kg |
| 804 | Gia công xà gồ thép (không tính thép) | Theo yêu cầu Chương V | 1,3548 | tấn |
| 805 | Lắp dựng xà gồ thép hộp mạ kẽm | Theo yêu cầu Chương V | 1,3548 | tấn |
| 806 | Cung cấp thép hộp mạ kẽm 30x60x1,2mm | Theo yêu cầu Chương V | 1.340,11 | kg |
| 807 | Cung cấp thép góc V32x3mm | Theo yêu cầu Chương V | 14,72 | kg |
| 808 | Gia công khung vách bằng thép hộp mạ kẽm (không tính thép) | Theo yêu cầu Chương V | 1,8762 | tấn |
| 809 | Lắp dựng khung vách bằng thép hộp mạ kẽm | Theo yêu cầu Chương V | 1,8762 | tấn |
| 810 | Cung cấp thép hộp mạ kẽm 40x80x1,8mm | Theo yêu cầu Chương V | 1.173,94 | kg |
| 811 | Cung cấp thép hộp mạ kẽm 25x50x1,2mm | Theo yêu cầu Chương V | 607,62 | kg |
| 812 | Cung cấp thép hộp mạ kẽm 20x40x1,2mm | Theo yêu cầu Chương V | 94,61 | kg |
| 813 | Lợp mái tole sóng vuông dày 0,45mm | Theo yêu cầu Chương V | 12,6036 | 100m2 |
| 814 | Cung cấp trần nhựa tấm 600x600, khung thép mạ kẽm (kể cả VL & NC lắp đặt) | Theo yêu cầu Chương V | 460,8 | m2 |
| 815 | Lắp dựng cửa đi và cửa sổ khung sắt kính | Theo yêu cầu Chương V | 155,136 | m2 |
| 816 | Cung cấp cửa đi khung bao sắt bằng thép hộp | Theo yêu cầu Chương V | 54,0672 | m2 |
| 817 | Cung cấp cửa sổ khung bao sắt bằng thép hộp | Theo yêu cầu Chương V | 101,0688 | m2 |
| 818 | Cung cấp khung bảo vệ cửa đi bằng thép hộp 14x14x1,4mm | Theo yêu cầu Chương V | 27,8656 | m2 |
| 819 | Cung cấp khung bảo vệ cửa sổ bằng thép hộp 14x14x1,4mm | Theo yêu cầu Chương V | 92,16 | m2 |
| 820 | Cung cấp kính trắng dày 5mm | Theo yêu cầu Chương V | 101,3888 | m2 |
| 821 | Cung cấp ổ khóa bấm | Theo yêu cầu Chương V | 16 | cái |
| 822 | Lắp dựng khung sắt bảo vệ | Theo yêu cầu Chương V | 120,0256 | m2 |
| 823 | Sơn sắt thép các loại bằng 1 nước lót + 2 nước phủ | Theo yêu cầu Chương V | 227,52 | 1m2 |
| 824 | Lắp đặt đèn led dài 1,2m, hộp đèn loại (1 bóng) | Theo yêu cầu Chương V | 32 | bộ |
| 825 | Lắp đặt quạt trần (kể cả Dimmer điều tốc) | Theo yêu cầu Chương V | 16 | cái |
| 826 | Lắp đặt MCCB 2P-50A | Theo yêu cầu Chương V | 1 | cái |
| 827 | Lắp đặt CB 2P-6A | Theo yêu cầu Chương V | 8 | cái |
| 828 | Lắp đặt ô cắm điện loại 3 ổ cắm | Theo yêu cầu Chương V | 16 | cái |
| 829 | Lắp đặt công tắc đôi | Theo yêu cầu Chương V | 8 | cái |
| 830 | Lắp đặt cầu chì | Theo yêu cầu Chương V | 8 | cái |
| 831 | Lắp đặt ống nhựa dẹp 10x20 bảo hộ dây dẫn | Theo yêu cầu Chương V | 280 | m |
| 832 | Lắp đặt hộp nhựa nổi + mặt viền CB | Theo yêu cầu Chương V | 8 | cái |
| 833 | Lắp đặt hộp nhựa nổi + mặt viền dimmer quạt | Theo yêu cầu Chương V | 16 | cái |
| 834 | Lắp đặt hộp nhựa nổi + mặt viền loại 3 ổ cắm | Theo yêu cầu Chương V | 16 | cái |
| 835 | Lắp đặt hộp nhựa nổi + mặt viền 2 công tắc; 1 cầu chì | Theo yêu cầu Chương V | 8 | cái |
| 836 | Lắp đặt hộp nhựa nổi đấu nối dây 90x90x40 | Theo yêu cầu Chương V | 8 | cái |
| 837 | Kéo rải dây điện đơn CV 1x1,5mm2 | Theo yêu cầu Chương V | 610 | m |
| 838 | Kéo rải dây điện đơn CV 1x2,5mm2 | Theo yêu cầu Chương V | 215 | m |
| 839 | Kéo rải dây điện đơn CV 1x16mm2 | Theo yêu cầu Chương V | 140 | m |
| 840 | Lắp đặt tủ điện Composite 200x300x150 | Theo yêu cầu Chương V | 1 | 1 tủ |
| 841 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, D42mm | Theo yêu cầu Chương V | 2,2 | 100m |
| 842 | Lắp đặt co nhựa D42mm | Theo yêu cầu Chương V | 6 | cái |
| 843 | Lắp đặt T nhựa D42mm | Theo yêu cầu Chương V | 5 | cái |
| 844 | Lắp đặt van khóa nhựa, D42mm | Theo yêu cầu Chương V | 3 | cái |
| 845 | Lắp đặt van 1 chiều, D42mm | Theo yêu cầu Chương V | 1 | cái |
| 846 | Lắp đặt van phao thau D42 | Theo yêu cầu Chương V | 2 | cái |
| 847 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M150, đá 1x2, PCB40 | Theo yêu cầu Chương V | 0,4512 | m3 |
| 848 | Nilon lót nền | Theo yêu cầu Chương V | 0,0752 | 100m2 |
| 849 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M200, đá 1x2, PCB40 | Theo yêu cầu Chương V | 0,41 | m3 |
| 850 | Bê tông sàn mái SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2, PCB40 | Theo yêu cầu Chương V | 0,2832 | m3 |
| 851 | Bê tông cột SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, TD ≤0,1m2, chiều cao ≤6m, M200, đá 1x2, PCB40 | Theo yêu cầu Chương V | 0,432 | m3 |
| 852 | Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2, PCB40 | Theo yêu cầu Chương V | 1,51 | m3 |
| 853 | Ván khuôn thép móng dài | Theo yêu cầu Chương V | 0,0038 | 100m2 |
| 854 | Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn thép, khung xương thép, cột chống bằng giáo ống, ván khuôn sàn mái, cao <=16m | Theo yêu cầu Chương V | 0,0354 | 100m2 |
| 855 | Ván khuôn cột vuông, chữ nhật, chiều cao ≤28m | Theo yêu cầu Chương V | 0,0864 | 100m2 |
| 856 | Ván khuôn thép, khung xương, cột chống giáo ống, xà dầm, giằng, chiều cao ≤28m | Theo yêu cầu Chương V | 0,1162 | 100m2 |
| 857 | Xây tường thẳng bằng gạch KN 4,5x9x19cm - Chiều dày ≤30cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, PCB40 | Theo yêu cầu Chương V | 2,1413 | m3 |
| 858 | Trát tường ngoài, dày 1,5cm, Vữa XM M75, XM PCB40 | Theo yêu cầu Chương V | 48,38 | m2 |
| 859 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK =10mm | Theo yêu cầu Chương V | 0,0976 | tấn |
| 860 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK =6mm, chiều cao ≤6m | Theo yêu cầu Chương V | 0,0376 | tấn |
| 861 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK =14mm, chiều cao ≤6m | Theo yêu cầu Chương V | 0,1924 | tấn |
| 862 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK =6mm, chiều cao ≤6m | Theo yêu cầu Chương V | 0,0112 | tấn |
| 863 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK =12mm, chiều cao ≤6m | Theo yêu cầu Chương V | 0,0416 | tấn |
| 864 | Lắp dựng cốt thép sàn mái, ĐK =8mm, chiều cao ≤28m | Theo yêu cầu Chương V | 0,0144 | tấn |
| 865 | Lắp dựng cốt thép sàn mái, ĐK =10mm, chiều cao ≤28m | Theo yêu cầu Chương V | 0,0233 | tấn |
| 866 | Lắp dựng cốt thép sàn mái, ĐK =14mm, chiều cao ≤28m | Theo yêu cầu Chương V | 0,0065 | tấn |
| 867 | Làm mái che máy bơm Tole chiều dày 4,5 dzem | Theo yêu cầu Chương V | 0,018 | 100m2 |
| 868 | Gia công V30x3 | Theo yêu cầu Chương V | 0,0096 | tấn |
| 869 | Thép V30x30x3 | Theo yêu cầu Chương V | 9,648 | kg |
| 870 | Quét dung dịch chống thấm mái, sê nô, ô văng | Theo yêu cầu Chương V | 20,42 | m2 |
| 871 | Láng nền, sàn không đánh màu, dày 3cm, vữa XM M100, PCB40 | Theo yêu cầu Chương V | 4,1 | m2 |
| 872 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, D42mm | Theo yêu cầu Chương V | 0,05 | 100m |
| 873 | Lắp đặt khâu răng ngoài D42mm | Theo yêu cầu Chương V | 2 | cái |
| 874 | Lắp đặt van khóa nhựa, D42mm | Theo yêu cầu Chương V | 2 | cái |
| 875 | Lắp đặt T nhựa D42mm | Theo yêu cầu Chương V | 1 | cái |
| 876 | Lắp đặt ly giảm D90/42 | Theo yêu cầu Chương V | 1 | cái |
| 877 | Lắp đặt co nhựa D42mm | Theo yêu cầu Chương V | 6 | cái |
| 878 | Lắp đặt Luppe D42mm | Theo yêu cầu Chương V | 1 | cái |
| 879 | Lắp đặt dây đơn 4mm2 | Theo yêu cầu Chương V | 30 | m |
| 880 | Lắp đặt CB 1P - 20A | Theo yêu cầu Chương V | 1 | cái |
| 881 | Cung cấp Rơle | Theo yêu cầu Chương V | 2 | Bộ |
| 882 | Đào móng bằng máy đào 0,8m3, chiều rộng móng ≤6m - Cấp đất I | Theo yêu cầu Chương V | 0,2093 | 100m3 |
| 883 | Đào kênh mương, chiều rộng kênh mương ≤6m bằng máy đào 0,8m3 - Cấp đất I | Theo yêu cầu Chương V | 1,7156 | 100m3 |
| 884 | Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,90 | Theo yêu cầu Chương V | 0,6416 | 100m3 |
| 885 | Nilon lót | Theo yêu cầu Chương V | 4,1952 | 100m2 |
| 886 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M150, đá 1x2, PCB40 | Theo yêu cầu Chương V | 14,4192 | m3 |
| 887 | Ván khuôn thép móng cột | Theo yêu cầu Chương V | 0,0374 | 100m2 |
| 888 | Ván khuôn thép móng dài | Theo yêu cầu Chương V | 0,3324 | 100m2 |
| 889 | Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, bê tông M200, đá 1x2, PCB40 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) | Theo yêu cầu Chương V | 10,752 | m3 |
| 890 | Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn kim loại, ván khuôn nắp đan | Theo yêu cầu Chương V | 0,563 | 100m2 |
| 891 | Gia công, lắp đặt cốt thép tấm đan, ĐK =6mm | Theo yêu cầu Chương V | 0,6025 | tấn |
| 892 | Gia công, lắp đặt cốt thép tấm đan, ĐK =8mm | Theo yêu cầu Chương V | 0,0768 | tấn |
| 893 | Gia công, lắp đặt cốt thép tấm đan, ĐK =12mm | Theo yêu cầu Chương V | 0,0098 | tấn |
| 894 | Xây tường thẳng bằng gạch không nung 4,5x9x19cm - Chiều dày ≤30cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, PCB40 | Theo yêu cầu Chương V | 5,5229 | m3 |
| 895 | Xây tường thẳng bằng gạch không nung 4,5x9x19cm - Chiều dày ≤10cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M25, PCB40 | Theo yêu cầu Chương V | 28,1709 | m3 |
| 896 | Trát tường trong, dày 1,5cm, Vữa XM M75, XM PCB40 | Theo yêu cầu Chương V | 333,568 | m2 |
| 897 | Láng nền không đánh màu, dày 3cm, vữa XM M75, PCB40 | Theo yêu cầu Chương V | 115,48 | m2 |
| 898 | Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg bằng cần cẩu | Theo yêu cầu Chương V | 290 | 1cấu kiện |
| 899 | Lắp đặt ống nhựa nối bằng p/p dán keo - D315mm | Theo yêu cầu Chương V | 0,09 | 100m |
| 900 | San đầm đất bằng máy lu bánh thép 16T, độ chặt Y/C K = 0,90 | Theo yêu cầu Chương V | 10,255 | 100m3 |
| 901 | Trải nilon chống thấm nước xi măng | Theo yêu cầu Chương V | 20,51 | 100m2 |
| 902 | Bê tông nền SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M200, đá 1x2, PCB40 | Theo yêu cầu Chương V | 205,1 | m3 |
| 903 | SXLD tháo dỡ ván khuôn mặt đường bê tông (BT đổ tại chỗ) | Theo yêu cầu Chương V | 0,184 | 100m2 |
| 904 | Cắt khe ron co giãn sân đan, khe 1x4 | Theo yêu cầu Chương V | 205,1 | 10m |
| 905 | Đào đất bó nền bằng thủ công, rộng ≤3m, sâu ≤1m - Cấp đất I | Theo yêu cầu Chương V | 11,16 | 1m3 |
| 906 | Trải nilon lót chống thấm nước xi măng | Theo yêu cầu Chương V | 1,86 | 100m2 |
| 907 | Bê tông lót SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M150, đá 1x2, PCB40 | Theo yêu cầu Chương V | 11,16 | m3 |
| 908 | SXLD tháo dỡ ván khuôn thép (BT đổ tại chỗ) | Theo yêu cầu Chương V | 0,744 | 100m2 |
| 909 | Xây tường bằng gạch KN 19x19x39cm - Chiều dày 19cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, XM PCB40 | Theo yêu cầu Chương V | 23,56 | m3 |
| 910 | Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB40 | Theo yêu cầu Chương V | 310 | m2 |
| 911 | Đào đất móng bằng máy đào 0,8m3, chiều rộng móng ≤6m - Cấp đất I | Theo yêu cầu Chương V | 0,0105 | 100m3 |
| 912 | Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,85 | Theo yêu cầu Chương V | 0,007 | 100m3 |
| 913 | Trải nilon chống thấm nước xi măng | Theo yêu cầu Chương V | 0,0423 | 100m2 |
| 914 | Bê tông lót SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M150, đá 1x2, PCB40 | Theo yêu cầu Chương V | 0,2538 | m3 |
| 915 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M200, đá 1x2, PCB40 | Theo yêu cầu Chương V | 0,1481 | m3 |
| 916 | Bê tông cột SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, TD ≤0,1m2, chiều cao ≤6m, M200, đá 1x2, PCB40 | Theo yêu cầu Chương V | 0,0688 | m3 |
| 917 | SXLD tháo dỡ ván khuôn thép móng (BT đổ tại chỗ) | Theo yêu cầu Chương V | 0,0106 | 100m2 |
| 918 | SXLD tháo dỡ ván khuôn thép cột vuông, chữ nhật (BT đổ tại chỗ) | Theo yêu cầu Chương V | 0,011 | 100m2 |
| 919 | Xây các bộ phận kết cấu phức tạp bằng gạch KN 4,5x9x19cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, PCB40 | Theo yêu cầu Chương V | 0,3219 | m3 |
| 920 | Láng nền, sàn không đánh màu, dày 2cm, vữa XM M75, PCB40 | Theo yêu cầu Chương V | 4,082 | m2 |
| 921 | Láng đá mài nền, bậc cấp cột cờ | Theo yêu cầu Chương V | 4,082 | m2 |
| 922 | Lắp dựng cốt thép móng, thép tròn Φ10mm | Theo yêu cầu Chương V | 0,0056 | tấn |
| 923 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, thép tròn Φ6mm, chiều cao ≤6m | Theo yêu cầu Chương V | 0,0018 | tấn |
| 924 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, thép tròn Φ12mm, chiều cao ≤6m | Theo yêu cầu Chương V | 0,0053 | tấn |
| 925 | Gia công cấu kiện thép đặt sẵn trong bê tông, KL ≤10kg/1 cấu kiện (Không tính thép) | Theo yêu cầu Chương V | 0,0104 | tấn |
| 926 | Sản xuất cột cờ Inox (Chỉ tính NC sản xuất, không tính vật tư) | Theo yêu cầu Chương V | 0,0351 | tấn |
| 927 | Lắp dựng trụ cột cờ (Chỉ tính NC lắp dựng, không tính vật tư) | Theo yêu cầu Chương V | 0,0351 | tấn |
| 928 | Cung cấp thép ống Inox Φ90x1,5mm | Theo yêu cầu Chương V | 17,004 | kg |
| 929 | Cung cấp thép ống Inox Φ76x1,5mm | Theo yêu cầu Chương V | 6,624 | kg |
| 930 | Cung cấp thép ống Inox Φ34x1,5mm | Theo yêu cầu Chương V | 1,08 | kg |
| 931 | Cung thép hộp mạ kẽm 50x100x1,5mm chân cột cờ | Theo yêu cầu Chương V | 10,38 | kg |
| 932 | Cung cấp cầu Inox Φ120 | Theo yêu cầu Chương V | 1 | cái |
| 933 | Cung cấp bulong Φ16, L=250 | Theo yêu cầu Chương V | 3 | bộ |
| 934 | Cung cấp con lăn | Theo yêu cầu Chương V | 2 | cái |
| 935 | Cung cấp dây kéo + lá cờ | Theo yêu cầu Chương V | 1 | bộ |
| 936 | Đào xúc đất bằng máy đào 1,25m3 - Cấp đất I | Theo yêu cầu Chương V | 21,9567 | 100m3 |
| 937 | Đắp đất đê, đập, kênh mương bằng máy lu bánh thép 9T, dung trọng ≤1,65T/m3 | Theo yêu cầu Chương V | 20,5203 | 100m3 |
| 938 | Bơm cát san lấp mặt bằng phương tiện thủy, cự ly ≤0,5km | Theo yêu cầu Chương V | 102,3347 | 100m3 |
| 939 | Lắp đặt ống nhựa PVC nối bằng p/p dán keo, Φ114mm | Theo yêu cầu Chương V | 0,56 | 100m |
| 940 | Cung cấp vải địa kỹ thuật bịt ống | Theo yêu cầu Chương V | 4,48 | m2 |
| 941 | Đóng cọc bạch đàn Φngọn ≥ 8cm, L=8m bằng thủ công - Cấp đất I | Theo yêu cầu Chương V | 29,3479 | 100m |
| 942 | Cung cấp cừ bạch đàn Φn ≥ 8cm, L=8m | Theo yêu cầu Chương V | 4.658,4 | m |
| 943 | Cung cấp thép buộc thép tròn Φ6mm | Theo yêu cầu Chương V | 35,3602 | kg |
| 944 | Cung cấp thép buộc thép tròn Φ8mm | Theo yêu cầu Chương V | 125,8312 | kg |
| 945 | Rải lớp nilon mũ sọc gia cố đê | Theo yêu cầu Chương V | 1,1103 | 100m2 |
| 946 | Lắp dựng lưới thép B40 gia cố đê | Theo yêu cầu Chương V | 1,1103 | m2 |
| 947 | Cát bơm san lấp | Theo yêu cầu Chương V | 8.388,09 | m3 |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi