Gói thầu: Gói thầu số 03: Thi công xây dựng
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20210157552-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 08/02/2021 17:30:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Ủy ban nhân xã Vũ Lăng, huyện Tiền hải, tỉnh Thái Bình |
| Tên gói thầu | Gói thầu số 03: Thi công xây dựng |
| Số hiệu KHLCNT | 20210157515 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Loại hợp đồng |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 150 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2021-01-28 17:28:00 đến ngày 2021-02-08 17:30:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 2,664,085,978 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 30,000,000 VNĐ ((Ba mươi triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| B | HẠNG MỤC: NỀN MẶT ĐƯỜNG | |||
| 1 | Dọn vệ sinh vớt bèo bồng | Theo yêu cầu chương V | 10 | công |
| 2 | Đào nền đường, bằng thủ công, đất cấp I | Theo yêu cầu chương V | 69,656 | m³ |
| 3 | Đào nền đường bằng máy đào 0,8m3, đất cấp I | Theo yêu cầu chương V | 6,269 | 100m³ |
| 4 | Đắp đất nền móng công trình, nền đường bằng thủ công | Theo yêu cầu chương V | 216,731 | m³ |
| 5 | Đắp đất công trình bằng máy đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,90 | Theo yêu cầu chương V | 19,5058 | 100m³ |
| 6 | Mua đất dẻo về đắp lề đường tạo khuôn | Theo yêu cầu chương V | 1.610,062 | m3 |
| 7 | Đắp cát nền móng công trình, bằng thủ công | Theo yêu cầu chương V | 174,323 | m³ |
| 8 | Đắp cát công trình bằng máy lu bánh thép 9 tấn, độ chặt yêu cầu K=0,95 | Theo yêu cầu chương V | 15,6891 | 100m³ |
| 9 | Đắp cát nền móng công trình, bằng thủ công | Theo yêu cầu chương V | 69,52 | m³ |
| 10 | Đắp cát công trình bằng máy lu bánh thép 9 tấn, độ chặt yêu cầu K=0,98 | Theo yêu cầu chương V | 6,2568 | 100m³ |
| 11 | Rải nilong lót giữ nước 2 lớp | Theo yêu cầu chương V | 2.317,33 | M2 |
| 12 | Gia công, lắp dựng tháo dỡ ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ nền, sân bãi, mặt đường bê tông, mái taluy | Theo yêu cầu chương V | 1,572 | 100m² |
| 13 | Bê tông đá dăm sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông mặt đường dày ≤25cm đá 1x2, vữa bê tông mác 200 | Theo yêu cầu chương V | 370,7728 | m³ |
| 14 | Cắt khe 2x4 đường lăn, sân đỗ | Theo yêu cầu chương V | 45,5876 | 10m |
| C | HẠNG MỤC : RÃNH THOÁT NƯỚC, CỐNG NGANG ĐƯỜNG | |||
| 1 | Đào kênh mương, rãnh thoát nước, đường ống, đường cáp, bằng thủ công, rộng ≤1m, sâu ≤1m, đất cấp I | Theo yêu cầu chương V | 95,6226 | m³ |
| 2 | Đào móng công trình, chiều rộng móng ≤6m, bằng máy đào 0,4m3, đất cấp I | Theo yêu cầu chương V | 8,606 | 100m³ |
| 3 | Đắp cát nền móng công trình, bằng thủ công | Theo yêu cầu chương V | 86,5363 | m³ |
| 4 | Rải nilong lót | Theo yêu cầu chương V | 865,3632 | M2 |
| 5 | Bê tông đá dăm sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông móng rộng ≤250cm đá 1x2, vữa bê tông mác 200 | Theo yêu cầu chương V | 86,5363 | m³ |
| 6 | Gia công, lắp dựng tháo dỡ ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ móng băng, bệ máy | Theo yêu cầu chương V | 1,6642 | 100m² |
| 7 | Xây tường thẳng bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22, chiều dày ≤33cm, chiều cao ≤6m, vữa XM mác 75 | Theo yêu cầu chương V | 275,6754 | m³ |
| 8 | Bê tông đá dăm sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông xà dầm, giằng nhà đá 1x2, vữa bê tông mác 200 | Theo yêu cầu chương V | 40,4324 | m³ |
| 9 | Gia công, lắp dựng tháo dỡ ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ xà dầm, giằng | Theo yêu cầu chương V | 5,0123 | 100m² |
| 10 | Gia công, lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, đường kính ≤10mm, chiều cao ≤6m | Theo yêu cầu chương V | 4,628 | tấn |
| 11 | Láng nền sàn không đánh màu, chiều dày 2cm, vữa XM mác 75 | Theo yêu cầu chương V | 417,69 | m² |
| 12 | Trát tường trong xây gạch không nung, chiều dày trát 1,5cm, bằng vữa XM mác 75 | Theo yêu cầu chương V | 1.370,0232 | m² |
| 13 | Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn, bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô... đá 1x2, vữa bê tông mác 200 | Theo yêu cầu chương V | 46,7813 | m³ |
| 14 | Sản xuất, lắp đặt cốt thép panen đúc sẵn, đường kính >10mm | Theo yêu cầu chương V | 4,7199 | tấn |
| 15 | Gia công, lắp dựng tháo dỡ ván khuôn kim loại, ván khuôn nắp đan, tấm chớp | Theo yêu cầu chương V | 2,2722 | 100m² |
| 16 | Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng >50kg bằng cẩu | Theo yêu cầu chương V | 735 | cấu kiện |
| 17 | Đắp đất nền móng công trình, nền đường bằng thủ công | Theo yêu cầu chương V | 318,74 | m³ |
| 18 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra, bằng thủ công, rộng >1m, sâu >1m, đất cấp I | Theo yêu cầu chương V | 7,5857 | m³ |
| 19 | Đào móng công trình, chiều rộng móng ≤6m, bằng máy đào 0,4m3, đất cấp I | Theo yêu cầu chương V | 0,6827 | 100m³ |
| 20 | Đắp cát nền móng công trình, bằng thủ công | Theo yêu cầu chương V | 5,0741 | m³ |
| 21 | Rải nilong lót giữ nước | Theo yêu cầu chương V | 50,7408 | M2 |
| 22 | Bê tông đá dăm sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông móng rộng ≤250cm đá 1x2, vữa bê tông mác 200 | Theo yêu cầu chương V | 5,0741 | m³ |
| 23 | Gia công, lắp dựng tháo dỡ ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ móng băng, bệ máy | Theo yêu cầu chương V | 0,1637 | 100m² |
| 24 | Xây tường thẳng bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22, chiều dày ≤33cm, chiều cao ≤6m, vữa XM mác 75 | Theo yêu cầu chương V | 22,6076 | m³ |
| 25 | Gia công, lắp dựng tháo dỡ ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ xà dầm, giằng | Theo yêu cầu chương V | 0,3643 | 100m² |
| 26 | Gia công, lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, đường kính ≤10mm, chiều cao ≤6m | Theo yêu cầu chương V | 0,4049 | tấn |
| 27 | Bê tông đá dăm sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông xà dầm, giằng nhà đá 1x2, vữa bê tông mác 200 | Theo yêu cầu chương V | 2,9388 | m³ |
| 28 | Láng nền sàn không đánh màu, chiều dày 2cm, vữa XM mác 75 | Theo yêu cầu chương V | 16,17 | m² |
| 29 | Trát tường trong xây gạch không nung, chiều dày trát 1,5cm, bằng vữa XM mác 75 | Theo yêu cầu chương V | 78,738 | m² |
| 30 | Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn, bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô... đá 1x2, vữa bê tông mác 200 | Theo yêu cầu chương V | 2,1384 | m³ |
| 31 | Gia công, lắp dựng tháo dỡ ván khuôn gỗ, ván khuôn nắp đan, tấm chớp | Theo yêu cầu chương V | 0,1426 | 100m² |
| 32 | Sản xuất, lắp đặt cốt thép panen đúc sẵn, đường kính >10mm | Theo yêu cầu chương V | 0,4554 | tấn |
| 33 | Thép V8 bao quanh tấm đan hố ga | Theo yêu cầu chương V | 671,4576 | kg |
| 34 | Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng >50kg bằng cẩu | Theo yêu cầu chương V | 66 | cấu kiện |
| 35 | Đắp đất nền móng công trình, nền đường bằng thủ công | Theo yêu cầu chương V | 24,9533 | m³ |
| 36 | Đào móng băng, bằng thủ công, rộng ≤3m, sâu ≤1m, đất cấp I | Theo yêu cầu chương V | 3,9106 | m³ |
| 37 | Đào móng công trình, chiều rộng móng ≤6m, bằng máy đào 0,4m3, đất cấp I | Theo yêu cầu chương V | 0,352 | 100m³ |
| 38 | Đắp cát nền móng công trình, bằng thủ công | Theo yêu cầu chương V | 2,6157 | m³ |
| 39 | Rải nilong lót giữ nước | Theo yêu cầu chương V | 26,1576 | M2 |
| 40 | Bê tông đá dăm sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông móng rộng ≤250cm đá 1x2, vữa bê tông mác 150 | Theo yêu cầu chương V | 2,6157 | m³ |
| 41 | Gia công, lắp dựng tháo dỡ ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ móng băng, bệ máy | Theo yêu cầu chương V | 0,1032 | 100m² |
| 42 | Bê tông đá dăm sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông móng rộng ≤250cm đá 1x2, vữa bê tông mác 200 | Theo yêu cầu chương V | 2,6157 | m³ |
| 43 | Gia công, lắp dựng cốt thép móng, đường kính ≤10mm | Theo yêu cầu chương V | 0,1305 | tấn |
| 44 | Xây tường thẳng bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22, chiều dày ≤33cm, chiều cao ≤6m, vữa XM mác 75 | Theo yêu cầu chương V | 8,2209 | m³ |
| 45 | Trát tường trong xây gạch không nung, chiều dày trát 1,5cm, bằng vữa XM mác 75 | Theo yêu cầu chương V | 24,912 | m² |
| 46 | Gia công, lắp dựng tháo dỡ ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ sàn mái | Theo yêu cầu chương V | 0,18 | 100m² |
| 47 | Gia công, lắp dựng cốt thép sàn mái, đường kính >10mm, chiều cao ≤28m | Theo yêu cầu chương V | 0,5315 | tấn |
| 48 | Bê tông đá dăm sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông sàn mái đá 1x2, vữa bê tông mác 200 | Theo yêu cầu chương V | 3,6123 | m³ |
| 49 | Đắp đất nền móng công trình, nền đường bằng thủ công | Theo yêu cầu chương V | 13,0367 | m³ |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi