Gói thầu: Thi công di chuyển, cải tạo hệ thống điện phục vụ GPMB dự án cải tạo, nâng cấp ĐT.385 đoạn Km7+750-Km16+370 (Dốc Nghĩa – Lương Tài)

Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20210155134-01
Thời điểm đóng mở thầu 07/02/2021 10:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Ban quản lý dự án đầu tư xây dựng huyện Văn Lâm
Tên gói thầu Thi công di chuyển, cải tạo hệ thống điện phục vụ GPMB dự án cải tạo, nâng cấp ĐT.385 đoạn Km7+750-Km16+370 (Dốc Nghĩa – Lương Tài)
Số hiệu KHLCNT 20210149795
Lĩnh vực Xây lắp
Chi tiết nguồn vốn Lấy từ kinh phí GPMB của dự án cải tạo, nâng cấp ĐT.385 đoạn Km7+750-Km16+370 (Dốc Nghĩa-Lương Tài)
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 300 Ngày
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2021-01-28 09:29:00 đến ngày 2021-02-07 10:00:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 3,397,572,000 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 34,000,000 VNĐ ((Ba mươi bốn triệu đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Mô tả công việc mời thầu Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính Khối lượng mời thầu Đơn vị tính
A Phần đường dây không 0,4kV
1 Đào móng băng bằng thủ công, rộng ≤3m, sâu ≤1m - Cấp đất II Chương V E-HSMT 88,8 1m3
2 Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M100, đá 2x4, PCB30 Chương V E-HSMT 6,83 m3
3 Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M150, đá 1x2, PCB30 Chương V E-HSMT 56,99 m3
4 Đắp đất nền móng công trình, nền đường Chương V E-HSMT 24,98 m3
5 Vận chuyển đất, ô tô 5T tự đổ, phạm vi ≤500m-đất cấp II Chương V E-HSMT 0,64 100m3
6 Đào móng băng bằng thủ công, rộng ≤3m, sâu ≤1m - Cấp đất II Chương V E-HSMT 15,246 1m3
7 Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M100, đá 2x4, PCB30 Chương V E-HSMT 1,386 m3
8 Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M150, đá 1x2, PCB30 Chương V E-HSMT 13,77 m3
9 Đắp đất nền móng công trình, nền đường Chương V E-HSMT 0,09 m3
10 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T, phạm vi ≤500m - Cấp đất II Chương V E-HSMT 0,152 100m3
11 Đào móng băng bằng thủ công, rộng ≤3m, sâu ≤2m - Cấp đất II Chương V E-HSMT 171,353 1m3
12 Ván khuôn móng cột - Móng vuông, chữ nhật Chương V E-HSMT 1,804 100m2
13 Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M100, đá 2x4, PCB30 Chương V E-HSMT 8,008 m3
14 Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M150, đá 1x2, PCB30 Chương V E-HSMT 75,868 m3
15 Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M200, đá 1x2, PCB30 Chương V E-HSMT 1,313 m3
16 Đắp đất nền móng công trình, nền đường Chương V E-HSMT 49,283 m3
17 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm Chương V E-HSMT 0,9359 tấn
18 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T, phạm vi ≤500m - Cấp đất II Chương V E-HSMT 1,221 100m3
19 Cột BTLT PC.I.10-4.3-190 Chương V E-HSMT 87 Cột
20 Dựng cột bê tông, chiều cao cột<=10m, hoàn toàn bằng thủ công Chương V E-HSMT 87 cột
21 PC.I.14-8.5-190 Chương V E-HSMT 26 Cột
22 Dựng cột bê tông, chiều cao cột<=14m, hoàn toàn bằng thủ công Chương V E-HSMT 26 cột
23 Nối cột bê tông bằng mặt bích, địa hình bình thường Chương V E-HSMT 26 1 mối nối
24 Lắp đặt cáp vặn xoắn. Loại cáp <= 4x120mm2 Chương V E-HSMT 4,125 km/dây
25 Cáp vặn xoắn AL/XLPE-4x150mm2 Chương V E-HSMT 4.125 m
26 Lắp đặt cáp vặn xoắn. Loại cáp <= 4x120mm2 Chương V E-HSMT 0,398 km/dây
27 Cáp vặn xoắn AL/XLPE-4x120mm2 Chương V E-HSMT 398 m
28 Lắp đặt cáp vặn xoắn. Loại cáp <= 4x95mm2 Chương V E-HSMT 0,339 km/dây
29 Cáp vặn xoắn AL/XLPE-4x95mm2 Chương V E-HSMT 296 m
30 Mã ốp Φ20 Chương V E-HSMT 274 cái
31 Biển tên cột hạ thế Chương V E-HSMT 91 cái
32 Kẹp xiết A25-150 Chương V E-HSMT 274 cái
33 Ghíp A3BL 25-150 Chương V E-HSMT 64 cái
34 Đai thép không rỉ cột đơn 20x0,7 Chương V E-HSMT 202 m
35 Khóa đai thép Chương V E-HSMT 202 cái
36 Băng dính đen Chương V E-HSMT 32 Cuộn
37 Sắt thép các loại mạ kẽm nhúng nóng: Chương V E-HSMT 48,08 kg
38 Bulol M18x250 Chương V E-HSMT 4 cái
39 Lắp đặt xà, loại cột đỡ, trọng lượng xà 25kg Chương V E-HSMT 2 bộ
40 Sắt thép mạ kẽm nhúng nóng các loại Chương V E-HSMT 59,8 kg
41 Thép không mạ Chương V E-HSMT 328,9 kg
42 Bulol 16x50 Chương V E-HSMT 23 cái
43 Dây Al/PVC 1x70mm2 Chương V E-HSMT 207 m
44 Đầu cốt AM 70 Chương V E-HSMT 23 cái
45 Ghíp GN2 Chương V E-HSMT 46 cái
46 Ống nhựa xoắn HPDE D40 Chương V E-HSMT 184 m
47 Ép đầu cốt. Tiết diện cáp <= 70mm2 Chương V E-HSMT 2,3 10 đầu cốt
48 Đóng trực tiếp cọc tiếp địa dài L=2.5m xuống đất, cấp đất loại II Chương V E-HSMT 2,3 10 cọc
49 Lắp dựng tiếp địa cột điện, ĐK fi 12-14mm Chương V E-HSMT 0,6 100kg
50 Đai thép không rỉ cột đơn 20x0,7 Chương V E-HSMT 92 m
51 Khóa đai thép Chương V E-HSMT 92 cái
52 Sắt thép các loại mạ kẽm nhúng nóng: Chương V E-HSMT 699,14 kg
53 Lắp đặt gông cột Chương V E-HSMT 13 bộ
54 Di chuyển lắp lại hòm công tơ đã lắp các phụ kiện và công tơ. Hộp 1, 2 công tơ 1 pha (H2) và hộp 1 công tơ 3 pha (H3F) Chương V E-HSMT 68 hộp
55 Di chuyển lắp lại hòm công tơ đã lắp các phụ kiện và công tơ. Hộp 4 công tơ 1 pha (H4) Chương V E-HSMT 48 hộp
56 Đai thép không gỉ cột đơn 20x0,7 (bắt hòm công tơ + HCD) Chương V E-HSMT 232 m
57 Khóa đai thép Chương V E-HSMT 232 cái
58 Hộp chia điện Chương V E-HSMT 73 hộp
59 Thay hộp phân dây ở tường bê tông, kích thước hộp >= 60x60mm Chương V E-HSMT 73 hộp
60 Cáp nhôm vặn xoắn AL/XLPE-4x70mm2 (từ đường trục xuống HPD) Chương V E-HSMT 365 m
61 Lắp đặt cáp vặn xoắn. Loại cáp <= 4x70mm2 Chương V E-HSMT 0,37 km/dây
62 Ghíp GN2 Chương V E-HSMT 584 cái
63 Đầu cốt AM-70 đấu nối vào hộp chia điện Chương V E-HSMT 292 cái
64 Ép đầu cốt. Tiết diện cáp <= 70mm2 Chương V E-HSMT 29,2 10 đầu cốt
65 Vòng bổ trợ (Tấm mã + vòng treo) giữ dây sau công tơ Chương V E-HSMT 164 cái
66 Lắp đặt vòng bổ trợ Chương V E-HSMT 164 công/bộ
67 Kẹp xiết cáp néo dây sau công tơ (kẹp đôi) Chương V E-HSMT 93 cái
68 Dây định hình sau công tơ hạ thế Chương V E-HSMT 18 m
69 Băng dính cách điện (đỏ, vàng, xanh, đen) Chương V E-HSMT 52 cuộn
70 Cáp AL/XLPE/PVC-2x16 xuống hòm công tơ H1, H2, H4 Chương V E-HSMT 255 m
71 Cáp Cu/XLPE/PVC-3x25+1x16 xuống hòm công tơ H3f Chương V E-HSMT 93 m
72 Căng lại dây xuống hòm công tơ Chương V E-HSMT 0,35 1km dây
73 Đầu cốt AM-25 Chương V E-HSMT 266 cái
74 Đầu cốt AM-16 Chương V E-HSMT 232 cái
75 Ép đầu cốt. Tiết diện cáp <= 25mm2 Chương V E-HSMT 49,8 10 đầu cốt
76 Đầu cáp co nhiệt loại 2 đầu ống (dùng cho cáp vào hộp Ctơ 1 pha) Chương V E-HSMT 266 công/1 đầu cáp
77 Đầu cáp co nhiệt loại 4 đầu ống (dùng cho cáp vào hộp Ctơ 3 pha) Chương V E-HSMT 93 công/1 đầu cáp
78 Căng lại dây sau công tơ Chương V E-HSMT 2,54 1km dây
79 Cu/XLPE/PVC 3x25+1x16mm2 Chương V E-HSMT 201 m
80 Cu/XLPE/PVC 2x4 mm2 Chương V E-HSMT 618 m
81 Ca xe vận chuyển cột (loại xe 10 tấn) Chương V E-HSMT 10 ca
82 Ca xe vận chuyển dây dẫn, phụ kiện (xe tải 5 tấn) Chương V E-HSMT 3 ca
83 Thay cột bê tông. Chiều cao cột <= 8m. Hoàn toàn bằng thủ công Chương V E-HSMT 38 1 cột
84 Thay cột bê tông. Chiều cao cột <= 10,5m. Hoàn toàn bằng thủ công Chương V E-HSMT 54 1 cột
85 Tháo hạ cáp vặn xoắn AL/XLPE 4x120mm2 Chương V E-HSMT 3,97 1km dây
86 Thay dây bằng thủ công kết hợp cơ giới (sử dụng cáp mồi). Dây nhôm (A). Tiết diện dây <= 70mm2 Chương V E-HSMT 0,25 1km/1 dây
87 Tháo hạ cáp vặn xoăn 4x50mm2 Chương V E-HSMT 0,75 1km dây
88 Ca xe vận chuyển cột (loại xe 10 tấn) Chương V E-HSMT 10 ca
B Thí nghiệm điện
1 Thí nghiệm cáp lực, điện áp <=1000kv, cáp 1 ruột Chương V E-HSMT 8 sợi
2 Thí nghiệm tiếp đất của cột điện, cột thu lôi, cột bê tông Chương V E-HSMT 23 1 vị trí
C Vật tư thu hồi phần đường dây không 0,4kV
1 Cột bê tông vuông H-6,5 và H-7,5 Chương V E-HSMT 38 cột
2 Cột bê tông ly tâm LT-10, 12 Chương V E-HSMT 54 cột
3 Xà X2-8S = 8 bộ x20kg Chương V E-HSMT 160 kg
4 Cáp nhôm vặn xoắn AL/XLPE-4x120mm2 Chương V E-HSMT 2.452 m
5 Cáp nhôm vặn xoắn AL/XLPE-4x95mm2 Chương V E-HSMT 248 m
6 Cáp nhôm vặn xoắn AL/XLPE-4x50mm2 Chương V E-HSMT 290 m
7 Cáp AV 4x50 mm2 Chương V E-HSMT 464 m
8 Cáp AV 3x120+1x95 mm2 Chương V E-HSMT 1.518 m
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->