Gói thầu: Gói thầu số 01XL: Thi công xây dựng và cung cấp, lắp đặt thiết bị toàn bộ công trình

[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20210161634-00
Thời điểm đóng mở thầu 09/02/2021 15:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Ban quản lý các dự án đầu tư xây dựng tỉnh Phú Yên
Tên gói thầu Gói thầu số 01XL: Thi công xây dựng và cung cấp, lắp đặt thiết bị toàn bộ công trình
Số hiệu KHLCNT 20210135974
Lĩnh vực Xây lắp
Chi tiết nguồn vốn Ngân sách tỉnh(nguồn vốn dự phòng phân bổ sau của năm 2020
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 90 Ngày
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2021-01-30 14:08:00 đến ngày 2021-02-09 15:00:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 9,156,893,723 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 100,000,000 VNĐ ((Một trăm triệu đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Mô tả công việc mời thầu Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính Khối lượng mời thầu Đơn vị tính
A SAN NỀN
1 Phát quang cây cỏ, bụi rậm chuẩn bị mặt bằng Theo hồ sơ Báo cáo KTKT 3.800 m2
2 Đào san đất đất cấp III Theo hồ sơ Báo cáo KTKT 9,787 100m3
3 San đầm đất, độ chặt Y/C K = 0,90 Theo hồ sơ Báo cáo KTKT 2,041 100m3
4 Phá dỡ kết cấu bê tông không cốt thép Theo hồ sơ Báo cáo KTKT 10,5 m3
5 Vận chuyển đất - đất cấp III (vận chuyển trong phạm vi công trình) Theo hồ sơ Báo cáo KTKT 12,874 100m3
6 San đầm đất, độ chặt Y/C K = 0,90 Theo hồ sơ Báo cáo KTKT 12,874 100m3
B CÔNG VIÊN
1 Bê tông nền, M100, đá 2x4 Theo hồ sơ Báo cáo KTKT 187,5 m3
2 Lát nền N1 vỉa hè lát đá granite nhám (KT 300x600x30)mm màu xám trắng, vữa XM M75 Theo hồ sơ Báo cáo KTKT 721 m2
3 Lát nền N2 vỉa hè lát đá granite nhám (KT 150x400x30)mm màu xám đen, vữa XM M75 Theo hồ sơ Báo cáo KTKT 970 m2
4 Lát nền N3 vỉa hè lát đá granite nhám (KT 150x400x30)mm màu đỏ, vữa XM M75 Theo hồ sơ Báo cáo KTKT 184 m2
5 Chi tiết tam cấp: Đắp cát, độ chặt Y/C K = 0,90 Theo hồ sơ Báo cáo KTKT 1,16 100m3
6 Bê tông lót móng, M100, đá 2x4 Theo hồ sơ Báo cáo KTKT 12,799 m3
7 Xây các bộ phận kết cấu phức tạp khác bằng gạch 5x9x19cm, vữa XM M75 Theo hồ sơ Báo cáo KTKT 3,713 m3
8 Cung cấp lắp dựng lan can Inox Theo hồ sơ Báo cáo KTKT 21,436 m2
9 Lát gạch bát tràng 400x400 Theo hồ sơ Báo cáo KTKT 240 m2
10 Chi tiết kè tam cấp: Đào móng đất cấp III Theo hồ sơ Báo cáo KTKT 0,393 100m3
11 Bê tông lót, M100, đá 2x4 Theo hồ sơ Báo cáo KTKT 6,359 m3
12 Bê tông móng, M300, đá 1x2 (bao gồm CCLD ván khuôn) Theo hồ sơ Báo cáo KTKT 23,306 m3
13 Bê tông tường, M300, đá 1x2 (bao gồm CCLD ván khuôn) Theo hồ sơ Báo cáo KTKT 16,226 m3
14 SXLD cốt thép móng, ĐK ≤10mm Theo hồ sơ Báo cáo KTKT 0,008 tấn
15 SXLD cốt thép móng, ĐK ≤18mm Theo hồ sơ Báo cáo KTKT 0,279 tấn
16 SXLD cốt thép tường, ĐK ≤10mm Theo hồ sơ Báo cáo KTKT 0,232 tấn
17 SXLD cốt thép tường, ĐK ≤18mm, Theo hồ sơ Báo cáo KTKT 1,173 tấn
18 Đắp đất, độ chặt Y/C K = 0,90 Theo hồ sơ Báo cáo KTKT 0,118 100m3
19 Phần vách bê tông làm mới:Đào móng đất cấp III Theo hồ sơ Báo cáo KTKT 5,416 100m3
20 Bê tông lót móng, M100, đá 2x4 Theo hồ sơ Báo cáo KTKT 26,037 m3
21 Bê tông móng, M300, đá 1x2 (bao gồm CCLD ván khuôn) Theo hồ sơ Báo cáo KTKT 286,76 m3
22 Bê tông tường, M300, đá 1x2 (bao gồm CCLD ván khuôn) Theo hồ sơ Báo cáo KTKT 191,847 m3
23 SXLD cốt thép tường, ĐK ≤10mm Theo hồ sơ Báo cáo KTKT 4,825 tấn
24 SXLD cốt thép tường, ĐK ≤18mm Theo hồ sơ Báo cáo KTKT 20,236 tấn
25 CCLĐ ống nhựa miệng bát, ĐK 90mm Theo hồ sơ Báo cáo KTKT 0,225 100m
26 Đắp đất, độ chặt Y/C K = 0,90 Theo hồ sơ Báo cáo KTKT 2,018 100m3
27 Đào xúc đất đất cấp III Theo hồ sơ Báo cáo KTKT 2,898 100m3
28 Đắp đất, độ chặt Y/C K = 0,90 Theo hồ sơ Báo cáo KTKT 2,898 100m3
29 Chi tiết kệ ngồi: Đào móng băng đất cấp III Theo hồ sơ Báo cáo KTKT 3,775 m3
30 Bê tông lót móng, M100, đá 2x4 Theo hồ sơ Báo cáo KTKT 1,452 m3
31 Bê tông móng, M300, đá 1x2 (bao gồm CCLD ván khuôn) Theo hồ sơ Báo cáo KTKT 4,475 m3
32 SXLD cốt thép móng, ĐK ≤10mm Theo hồ sơ Báo cáo KTKT 0,381 tấn
33 Đắp cát, độ chặt Y/C K = 0,90 Theo hồ sơ Báo cáo KTKT 0,027 100m3
34 Đắp đất, độ chặt Y/C K = 0,90 Theo hồ sơ Báo cáo KTKT 0,023 100m3
35 Ốp đá granit tự nhiên màu đen dày >18mm vào tường có chốt Inox Theo hồ sơ Báo cáo KTKT 32,704 m2
36 Chi tiết thành bồn hoa: Đào móng băng đất cấp III Theo hồ sơ Báo cáo KTKT 5,928 m3
37 Bê tông lót móng, M100, đá 2x4 Theo hồ sơ Báo cáo KTKT 2,28 m3
38 Bê tông móng, M300, đá 1x2 (bao gồm CCLD ván khuôn) Theo hồ sơ Báo cáo KTKT 11,514 m3
39 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm Theo hồ sơ Báo cáo KTKT 0,706 tấn
40 Đắp đất, độ chặt Y/C K = 0,90 Theo hồ sơ Báo cáo KTKT 0,021 100m3
41 Lát đá mặt thành bồn hoa 500x(500-1000)x30mm, đá granite màu xám đen Theo hồ sơ Báo cáo KTKT 38 m2
42 Chi tiết bó nền: Đào móng băng đất cấp III Theo hồ sơ Báo cáo KTKT 54,236 m3
43 Bê tông lót móng, M100, đá 2x4 Theo hồ sơ Báo cáo KTKT 31,29 m3
44 Bê tông móng, M200, đá 1x2 Theo hồ sơ Báo cáo KTKT 41,72 m3
45 Đắp đất, độ chặt Y/C K = 0,90 Theo hồ sơ Báo cáo KTKT 0,02 100m3
46 Chi tiết bó vỉa 1: Đào móng băng đất cấp III Theo hồ sơ Báo cáo KTKT 15,25 m3
47 Bê tông lót móng, M100, đá 2x4 Theo hồ sơ Báo cáo KTKT 7,625 m3
48 Bó vỉa thẳng hè, đường bằng đá granite màu xám trắng (KT: 1x0,2*0,3m) Theo hồ sơ Báo cáo KTKT 305 m
49 Đắp đất, độ chặt Y/C K = 0,90 Theo hồ sơ Báo cáo KTKT 0,016 100m3
50 Bê tông nền, M200, đá 1x2 Theo hồ sơ Báo cáo KTKT 3,435 m3
51 Chi tiết ram dốc: Đào móng băng đất cấp III Theo hồ sơ Báo cáo KTKT 0,6 m3
52 Bê tông lót móng, M100, đá 2x4 Theo hồ sơ Báo cáo KTKT 1,884 m3
53 Bó vỉa thẳng hè, đường bằng đá granite màu xám trắng (KT: 1,2x0,2*0,3m) Theo hồ sơ Báo cáo KTKT 9,6 m
54 Bó vỉa thẳng hè, đường bằng đá granite màu xám trắng (KT: 1,2x0,2*0,1m) Theo hồ sơ Báo cáo KTKT 2,4 m
55 Đắp đất, độ chặt Y/C K = 0,90 Theo hồ sơ Báo cáo KTKT 0,001 100m3
56 Bê tông nền, M200, đá 1x2 Theo hồ sơ Báo cáo KTKT 0,288 m3
57 Lát đá granite tự nhiên màu xám trắng dày 3cm, vữa XM M75 Theo hồ sơ Báo cáo KTKT 15,84 m2
58 Thành chắn (cos 0.600): Đào móng băng đất cấp III Theo hồ sơ Báo cáo KTKT 2,879 m3
59 Bê tông lót móng, M100, đá 2x4 Theo hồ sơ Báo cáo KTKT 2,214 m3
60 Bê tông móng, M300, đá 1x2 (bao gồm CCLD ván khuôn) Theo hồ sơ Báo cáo KTKT 12,192 m3
61 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm Theo hồ sơ Báo cáo KTKT 0,746 tấn
62 Đắp đất, độ chặt Y/C K = 0,90 Theo hồ sơ Báo cáo KTKT 2,857 100m3
63 Lát đá granite màu đỏ Theo hồ sơ Báo cáo KTKT 45,756 m2
64 Ốp đá granit tự nhiên màu đỏ dày 3cm vào tường có chốt Inox Theo hồ sơ Báo cáo KTKT 31,44 m2
C CẤP ĐIỆN
1 Cắt khe dọc đường bê tông để chôn dây nguồn Theo hồ sơ Báo cáo KTKT 0,1 100m
2 Phá dỡ kết cấu bê tông không cốt thép Theo hồ sơ Báo cáo KTKT 0,3 m3
3 Đào đường cáp đất cấp III Theo hồ sơ Báo cáo KTKT 6 m3
4 CCLĐ dây dẫn 2 ruột 16mm2 Theo hồ sơ Báo cáo KTKT 30 m
5 Lát gạch thẻ 5x9x19 cảnh báo Theo hồ sơ Báo cáo KTKT 5,7 m2
6 Đắp đất, độ chặt Y/C K = 0,85 Theo hồ sơ Báo cáo KTKT 0,06 100m3
7 Lót bạt nilong Theo hồ sơ Báo cáo KTKT 0,015 100m2
8 Bê tông mặt đường dày mặt đường M300, đá 1x2 (bao gồm CCLD ván khuôn) Theo hồ sơ Báo cáo KTKT 0,3 m3
9 CCLĐ dây dẫn 3 ruột 6mm2 Theo hồ sơ Báo cáo KTKT 380 m
10 CCLĐ ống nhựa gân xoắn HDPE 1 lớp đầu nối gai, dài 5m, ĐK 55/40mm Theo hồ sơ Báo cáo KTKT 4,51 100m
11 CCLĐ dây dẫn 2 ruột 4mm2 Theo hồ sơ Báo cáo KTKT 421 m
12 CCLĐ dây đơn 2,5mm2 Theo hồ sơ Báo cáo KTKT 350 m
13 CCLĐ ống nhựa gân xoắn HDPE, Đường kính 32/25mm Theo hồ sơ Báo cáo KTKT 5,177 100m
14 CCLĐ dây đơn CV 2,5mm2 Theo hồ sơ Báo cáo KTKT 72,5 m
15 CCLĐ dây dẫn 3 ruột 1,5mm2 Theo hồ sơ Báo cáo KTKT 101,2 m
16 Đào đường ống, đường cáp đất cấp III Theo hồ sơ Báo cáo KTKT 146 m3
17 Đắp đất, độ chặt Y/C K = 0,90 Theo hồ sơ Báo cáo KTKT 1,46 100m3
18 Lát gạch thẻ 5x9x19 cảnh báo Theo hồ sơ Báo cáo KTKT 138,7 m2
19 CCLĐ Timer thời gian 2 đầu ra (Simplexa 602) Theo hồ sơ Báo cáo KTKT 1 cái
20 CCLĐ Contactor 3P-40A Theo hồ sơ Báo cáo KTKT 2 cái
21 CCLĐ MCCB 3P-50A Theo hồ sơ Báo cáo KTKT 1 cái
22 CCLĐ MCCB 3P-40A Theo hồ sơ Báo cáo KTKT 2 cái
23 CCLĐ đô mi nô 4P-60A Theo hồ sơ Báo cáo KTKT 3 cái
24 CCLĐ công tắc xoay 2 vị trí Theo hồ sơ Báo cáo KTKT 1 cái
25 CCLĐ công tắc gạt ON-OFF Theo hồ sơ Báo cáo KTKT 2 cái
26 CCLĐ cầu chì 5A+ đế cầu chì RT18 Theo hồ sơ Báo cáo KTKT 1 cái
27 CCLĐ dây dẫn mạch động lực CV25mm2 Theo hồ sơ Báo cáo KTKT 6 m
28 CCLĐ dây nhị thứ CVm 1,5mm2 Theo hồ sơ Báo cáo KTKT 6 m
29 CCLĐ đèn báo Theo hồ sơ Báo cáo KTKT 5 bộ
30 CCLĐ vỏ tủ điện điều khiển chiếu sáng composite Theo hồ sơ Báo cáo KTKT 1 tủ
31 Đào móng cột, trụ đất cấp III Theo hồ sơ Báo cáo KTKT 0,295 m3
32 Bê tông lót móng, M100, đá 2x4 Theo hồ sơ Báo cáo KTKT 0,038 m3
33 Bê tông móng, M200, đá 1x2 (bao gồm CCLD ván khuôn) Theo hồ sơ Báo cáo KTKT 0,119 m3
34 Cung cấp lắp đặt khung Bulon tủ điện Theo hồ sơ Báo cáo KTKT 1 bộ
35 Đắp đất, độ chặt Y/C K = 0,90 Theo hồ sơ Báo cáo KTKT 0,002 100m3
36 Đào móng trụ đèn chiếu sáng, trang trí.. đất cấp III Theo hồ sơ Báo cáo KTKT 42,978 m3
37 Bê tông lót móng, M100, đá 2x4 Theo hồ sơ Báo cáo KTKT 3,54 m3
38 Bê tông móng, M200, đá 1x2 (bao gồm CCLD ván khuôn) Theo hồ sơ Báo cáo KTKT 16,848 m3
39 SXLD cốt thép móng, ĐK ≤10mm Theo hồ sơ Báo cáo KTKT 0,118 tấn
40 SXLD cốt thép móng, ĐK ≤18mm Theo hồ sơ Báo cáo KTKT 0,141 tấn
41 Cung cấp lắp đặt Khung Bulon đèn chiếu sáng, trang trí… Theo hồ sơ Báo cáo KTKT 44 bộ
42 CCLĐ ống nhựa miệng bát, ĐK 114mm Theo hồ sơ Báo cáo KTKT 0,12 100m
43 Đắp đất, độ chặt Y/C K = 0,90 Theo hồ sơ Báo cáo KTKT 0,28 100m3
44 CCLĐ ống nhựa gân xoắn HDPE 1 lớp đầu nối gai, ĐK 65/50mm Theo hồ sơ Báo cáo KTKT 1 100m
45 Cung cấp lắp dựng hệ thống tiếp địa chiếu sáng Theo hồ sơ Báo cáo KTKT 9 hệ thống
46 Cung cấp lắp dựng cột đèn chiếu sáng Theo hồ sơ Báo cáo KTKT 9 cột
47 CCLĐ bộ đèn led 120W Theo hồ sơ Báo cáo KTKT 18 choá
48 CCLĐ bảng điện cửa cột Theo hồ sơ Báo cáo KTKT 9 bảng
49 CCLĐ đèn trụ LC led 60W Theo hồ sơ Báo cáo KTKT 35 bộ
50 CCLĐ đèn led rọi cây 20W Theo hồ sơ Báo cáo KTKT 16 bộ
D CẤP NƯỚC
1 Đào mương đường ống đất cấp III Theo hồ sơ Báo cáo KTKT 84,14 m3
2 Đắp đất, độ chặt Y/C K = 0,90 Theo hồ sơ Báo cáo KTKT 0,421 100m3
3 CCLĐ béc phun bán kính 2,4m Theo hồ sơ Báo cáo KTKT 120 bộ
4 CCLĐ ống nhựa HDPE, ĐK ống 63mm Theo hồ sơ Báo cáo KTKT 1,18 100m
5 CCLĐ ống nhựa HDPE, ĐK ống 50mm Theo hồ sơ Báo cáo KTKT 1,23 100m
6 CCLĐ ống nhựa HDPE, ĐK ống 40mm Theo hồ sơ Báo cáo KTKT 0,92 100m
7 CCLĐ ống nhựa HDPE, ĐK ống 32mm Theo hồ sơ Báo cáo KTKT 2,7 100m
8 Khoan giếng D110 (nhân công+vật tư) Theo hồ sơ Báo cáo KTKT 44 m
9 CCLĐ tê giảm D63/32 HDPE Theo hồ sơ Báo cáo KTKT 3 cái
10 CCLĐ tê giảm D50/32 HDPE Theo hồ sơ Báo cáo KTKT 3 cái
11 CCLĐ tê giảm D40/32 HDPE Theo hồ sơ Báo cáo KTKT 2 cái
12 CCLĐ nối giảm D50/40 HDPE Theo hồ sơ Báo cáo KTKT 1 cái
13 CCLĐ cút 90 D63 HDPE Theo hồ sơ Báo cáo KTKT 1 cái
14 CCLĐ cút 90 D50 HDPE Theo hồ sơ Báo cáo KTKT 1 cái
15 CCLĐ cút 90 D40 HDPE Theo hồ sơ Báo cáo KTKT 1 cái
16 CCLĐ cút 90 D32 HDPE Theo hồ sơ Báo cáo KTKT 101 cái
17 CCLĐ cút 135 D63 HDPE Theo hồ sơ Báo cáo KTKT 2 cái
18 CCLĐ cút 135 D50 HDPE Theo hồ sơ Báo cáo KTKT 2 cái
19 CCLĐ cút 135 D40 HDPE Theo hồ sơ Báo cáo KTKT 2 cái
20 CCLĐ cút 135 D32 HDPE Theo hồ sơ Báo cáo KTKT 50 cái
21 CCLĐ nối ren trong D32 HDPE Theo hồ sơ Báo cáo KTKT 101 cái
22 CCLĐ Van 1 chiều D63 HDPE Theo hồ sơ Báo cáo KTKT 1 cái
23 CCLĐ Van 2 chiều D63 HDPE Theo hồ sơ Báo cáo KTKT 1 cái
24 CCLĐ Van điện từ D63 HDPE Theo hồ sơ Báo cáo KTKT 1 cái
25 CCLĐ tủ điện điều khiển tưới nước Theo hồ sơ Báo cáo KTKT 2 tủ
E CÂY XANH
1 Trồng cây Cọ Chỉ đường kính gốc 50-60cm, cao 6-7m Theo hồ sơ Báo cáo KTKT 4 cây
2 Trồng cây Vàng Anh đường kính gốc 20-30cm, cao 4-5m Theo hồ sơ Báo cáo KTKT 20 cây
3 Trồng cây Dầu đường kính gốc 15-20cm, cao 6-8m Theo hồ sơ Báo cáo KTKT 19 cây
4 Trồng cây Hoa sim, cao 1m, kích thước bầu 0,3x0,3m Theo hồ sơ Báo cáo KTKT 530 cây
5 Trồng cây Sao xanh đường kính gốc 10-15cm, cao 2-3 m Theo hồ sơ Báo cáo KTKT 19 cây
6 Trồng cây Bằng lăng ổi đường kính gốc 25-30cm, cao 6-7m Theo hồ sơ Báo cáo KTKT 13 cây
7 Trồng cỏ Permuda Theo hồ sơ Báo cáo KTKT 33 100m2
8 Trồng hoa Thiên Điểu cao 0,5m mật độ 9 cây/m2 Theo hồ sơ Báo cáo KTKT 2,24 100m2
9 Trồng cây Hoa giấy, cao 0,5-1m Theo hồ sơ Báo cáo KTKT 240 cây
10 Trồng cây Ngâu đường kính gốc 2-3cm, cao 0,5-1m Theo hồ sơ Báo cáo KTKT 132 cây
11 Tưới nước bảo dưỡng thảm cỏ (bảo dưỡng 1 tháng) Theo hồ sơ Báo cáo KTKT 35,24 100m2
12 Tưới nước bảo dưởng cây xanh Theo hồ sơ Báo cáo KTKT 977 cây/90 ngày
13 Đắp đất hữu cơ trồng cỏ Theo hồ sơ Báo cáo KTKT 330 m3
14 Móng trụ chống thép: Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra -đất cấp III Theo hồ sơ Báo cáo KTKT 3,584 m3
15 Bê tông móng, M200, đá 1x2 Theo hồ sơ Báo cáo KTKT 3,584 m3
16 Cung cấp lắp dựng cấu kiện thép Theo hồ sơ Báo cáo KTKT 2,452 tấn
F NỀN VÀ MẶT ĐƯỜNG
1 Đào nền đường đất cấp III Theo hồ sơ Báo cáo KTKT 2,104 100m3
2 Lu lèn lại mặt đường Theo hồ sơ Báo cáo KTKT 9,15 100m2
3 Lót bạt nilong Theo hồ sơ Báo cáo KTKT 9,15 100m2
4 Bê tông mặt đường, M300, đá 1x2 (bao gồm CCLD ván khuôn) Theo hồ sơ Báo cáo KTKT 210,45 m3
5 Sơn kẻ đường bằng sơn dẻo nhiệt phản quang Theo hồ sơ Báo cáo KTKT 44,97 m2
6 CCLĐ biển báo phản quang, tam giác cạnh 70cm (trọn bộ) Theo hồ sơ Báo cáo KTKT 4 bộ
G HỆ THỐNG THOÁT NƯỚC
1 Cống BTLT D600: CCLĐ ống bê tông, Hvỉa hè, ĐK ≤600mm (bao gồm mối nối) Theo hồ sơ Báo cáo KTKT 206 m
2 Nối ống bê tông bằng p/p xảm, ĐK 600mm Theo hồ sơ Báo cáo KTKT 64 mối nối
3 Đào móng đất cấp III Theo hồ sơ Báo cáo KTKT 5,912 100m3
4 Đắp đất, độ chặt Y/C K = 0,90 Theo hồ sơ Báo cáo KTKT 4,635 100m3
5 CCLĐ khối móng bê tông đỡ đoạn ống Theo hồ sơ Báo cáo KTKT 128 cái
6 Hố ga: Đào móng đất cấp III Theo hồ sơ Báo cáo KTKT 0,76 100m3
7 Đắp đất, độ chặt Y/C K = 0,90 Theo hồ sơ Báo cáo KTKT 0,402 100m3
8 Bê tông hố van, hố ga, bê tông M200, đá 1x2 (bao gồm CCLD ván khuôn) Theo hồ sơ Báo cáo KTKT 4,67 m3
9 Bê tông móng M200, đá 1x2 (bao gồm CCLD ván khuôn) Theo hồ sơ Báo cáo KTKT 2,52 m3
10 Thi công lớp đá đệm móng, ĐK đá Dmax ≤6 Theo hồ sơ Báo cáo KTKT 1,26 m3
11 Xà mũ: Bê tông bê tông hố van, hố ga, bê tông M200, đá 1x2 (bao gồm CCLD ván khuôn) Theo hồ sơ Báo cáo KTKT 0,92 m3
12 Cung cấp lắp dựng thép hình Theo hồ sơ Báo cáo KTKT 0,113 tấn
13 Tấm đan: Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, M250, đá 1x2 (bao gồm CCLD ván khuôn) Theo hồ sơ Báo cáo KTKT 1,87 m3
14 SXLD cốt thép tấm đan, ĐK >10mm Theo hồ sơ Báo cáo KTKT 0,227 tấn
15 SXLD thép hình Theo hồ sơ Báo cáo KTKT 0,669 tấn
16 Lắp dựng cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg Theo hồ sơ Báo cáo KTKT 12 cấu kiện
17 Lưới chắn rác: CCLĐ bộ hố thu nước mặt đường và hố ngăn mùi Theo hồ sơ Báo cáo KTKT 6 cái
18 CCLĐ ống nhựa, ĐK 315mm Theo hồ sơ Báo cáo KTKT 0,066 100m
19 CCLĐ cút nhựa, đường kính 315mm Theo hồ sơ Báo cáo KTKT 6 cái
20 CCLĐ ống nhựa miệng bát, ĐK 200mm Theo hồ sơ Báo cáo KTKT 0,042 100m
21 CCLĐ cút nhựa miệng bát, ĐK 200mm Theo hồ sơ Báo cáo KTKT 12 cái
22 Bê tông móng, M200, đá 1x2 (bao gồm CCLD ván khuôn) Theo hồ sơ Báo cáo KTKT 0,51 m3
23 Rảnh nước: Đào kênh mương đất cấp III Theo hồ sơ Báo cáo KTKT 1,17 100m3
24 Bê tông mương nước M200, đá 2x4 (bao gồm CCLD ván khuôn) Theo hồ sơ Báo cáo KTKT 60 m3
25 Đắp đất, độ chặt Y/C K = 0,90 Theo hồ sơ Báo cáo KTKT 0,27 100m3
H THIẾT BỊ
1 Máy bơm loại hỏa tiển 3hp (bao gồm phụ kiện lắp đặt) Theo hồ sơ Báo cáo KTKT 2 cái
2 Ghế đá granite màu xám đen 03 chân (KT mặt ghế: 0,4 x1,6 x0,15)m; KT chân ghế: (0,4x0,3x0,2)m Theo hồ sơ Báo cáo KTKT 26 cái
I CHI PHÍ DỰ PHÒNG
1 Chi phí dự phòng Không được phân bổ vào công tác xây dựng mà giữ nguyên sang đơn dự thầu 428.290.177 đồng
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->