Gói thầu: Gói thầu số 01XL: Thi công xây dựng và cung cấp, lắp đặt thiết bị toàn bộ công trình
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20210161634-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 09/02/2021 15:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Ban quản lý các dự án đầu tư xây dựng tỉnh Phú Yên |
| Tên gói thầu | Gói thầu số 01XL: Thi công xây dựng và cung cấp, lắp đặt thiết bị toàn bộ công trình |
| Số hiệu KHLCNT | 20210135974 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Ngân sách tỉnh(nguồn vốn dự phòng phân bổ sau của năm 2020 |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 90 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2021-01-30 14:08:00 đến ngày 2021-02-09 15:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 9,156,893,723 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 100,000,000 VNĐ ((Một trăm triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | SAN NỀN | |||
| 1 | Phát quang cây cỏ, bụi rậm chuẩn bị mặt bằng | Theo hồ sơ Báo cáo KTKT | 3.800 | m2 |
| 2 | Đào san đất đất cấp III | Theo hồ sơ Báo cáo KTKT | 9,787 | 100m3 |
| 3 | San đầm đất, độ chặt Y/C K = 0,90 | Theo hồ sơ Báo cáo KTKT | 2,041 | 100m3 |
| 4 | Phá dỡ kết cấu bê tông không cốt thép | Theo hồ sơ Báo cáo KTKT | 10,5 | m3 |
| 5 | Vận chuyển đất - đất cấp III (vận chuyển trong phạm vi công trình) | Theo hồ sơ Báo cáo KTKT | 12,874 | 100m3 |
| 6 | San đầm đất, độ chặt Y/C K = 0,90 | Theo hồ sơ Báo cáo KTKT | 12,874 | 100m3 |
| B | CÔNG VIÊN | |||
| 1 | Bê tông nền, M100, đá 2x4 | Theo hồ sơ Báo cáo KTKT | 187,5 | m3 |
| 2 | Lát nền N1 vỉa hè lát đá granite nhám (KT 300x600x30)mm màu xám trắng, vữa XM M75 | Theo hồ sơ Báo cáo KTKT | 721 | m2 |
| 3 | Lát nền N2 vỉa hè lát đá granite nhám (KT 150x400x30)mm màu xám đen, vữa XM M75 | Theo hồ sơ Báo cáo KTKT | 970 | m2 |
| 4 | Lát nền N3 vỉa hè lát đá granite nhám (KT 150x400x30)mm màu đỏ, vữa XM M75 | Theo hồ sơ Báo cáo KTKT | 184 | m2 |
| 5 | Chi tiết tam cấp: Đắp cát, độ chặt Y/C K = 0,90 | Theo hồ sơ Báo cáo KTKT | 1,16 | 100m3 |
| 6 | Bê tông lót móng, M100, đá 2x4 | Theo hồ sơ Báo cáo KTKT | 12,799 | m3 |
| 7 | Xây các bộ phận kết cấu phức tạp khác bằng gạch 5x9x19cm, vữa XM M75 | Theo hồ sơ Báo cáo KTKT | 3,713 | m3 |
| 8 | Cung cấp lắp dựng lan can Inox | Theo hồ sơ Báo cáo KTKT | 21,436 | m2 |
| 9 | Lát gạch bát tràng 400x400 | Theo hồ sơ Báo cáo KTKT | 240 | m2 |
| 10 | Chi tiết kè tam cấp: Đào móng đất cấp III | Theo hồ sơ Báo cáo KTKT | 0,393 | 100m3 |
| 11 | Bê tông lót, M100, đá 2x4 | Theo hồ sơ Báo cáo KTKT | 6,359 | m3 |
| 12 | Bê tông móng, M300, đá 1x2 (bao gồm CCLD ván khuôn) | Theo hồ sơ Báo cáo KTKT | 23,306 | m3 |
| 13 | Bê tông tường, M300, đá 1x2 (bao gồm CCLD ván khuôn) | Theo hồ sơ Báo cáo KTKT | 16,226 | m3 |
| 14 | SXLD cốt thép móng, ĐK ≤10mm | Theo hồ sơ Báo cáo KTKT | 0,008 | tấn |
| 15 | SXLD cốt thép móng, ĐK ≤18mm | Theo hồ sơ Báo cáo KTKT | 0,279 | tấn |
| 16 | SXLD cốt thép tường, ĐK ≤10mm | Theo hồ sơ Báo cáo KTKT | 0,232 | tấn |
| 17 | SXLD cốt thép tường, ĐK ≤18mm, | Theo hồ sơ Báo cáo KTKT | 1,173 | tấn |
| 18 | Đắp đất, độ chặt Y/C K = 0,90 | Theo hồ sơ Báo cáo KTKT | 0,118 | 100m3 |
| 19 | Phần vách bê tông làm mới:Đào móng đất cấp III | Theo hồ sơ Báo cáo KTKT | 5,416 | 100m3 |
| 20 | Bê tông lót móng, M100, đá 2x4 | Theo hồ sơ Báo cáo KTKT | 26,037 | m3 |
| 21 | Bê tông móng, M300, đá 1x2 (bao gồm CCLD ván khuôn) | Theo hồ sơ Báo cáo KTKT | 286,76 | m3 |
| 22 | Bê tông tường, M300, đá 1x2 (bao gồm CCLD ván khuôn) | Theo hồ sơ Báo cáo KTKT | 191,847 | m3 |
| 23 | SXLD cốt thép tường, ĐK ≤10mm | Theo hồ sơ Báo cáo KTKT | 4,825 | tấn |
| 24 | SXLD cốt thép tường, ĐK ≤18mm | Theo hồ sơ Báo cáo KTKT | 20,236 | tấn |
| 25 | CCLĐ ống nhựa miệng bát, ĐK 90mm | Theo hồ sơ Báo cáo KTKT | 0,225 | 100m |
| 26 | Đắp đất, độ chặt Y/C K = 0,90 | Theo hồ sơ Báo cáo KTKT | 2,018 | 100m3 |
| 27 | Đào xúc đất đất cấp III | Theo hồ sơ Báo cáo KTKT | 2,898 | 100m3 |
| 28 | Đắp đất, độ chặt Y/C K = 0,90 | Theo hồ sơ Báo cáo KTKT | 2,898 | 100m3 |
| 29 | Chi tiết kệ ngồi: Đào móng băng đất cấp III | Theo hồ sơ Báo cáo KTKT | 3,775 | m3 |
| 30 | Bê tông lót móng, M100, đá 2x4 | Theo hồ sơ Báo cáo KTKT | 1,452 | m3 |
| 31 | Bê tông móng, M300, đá 1x2 (bao gồm CCLD ván khuôn) | Theo hồ sơ Báo cáo KTKT | 4,475 | m3 |
| 32 | SXLD cốt thép móng, ĐK ≤10mm | Theo hồ sơ Báo cáo KTKT | 0,381 | tấn |
| 33 | Đắp cát, độ chặt Y/C K = 0,90 | Theo hồ sơ Báo cáo KTKT | 0,027 | 100m3 |
| 34 | Đắp đất, độ chặt Y/C K = 0,90 | Theo hồ sơ Báo cáo KTKT | 0,023 | 100m3 |
| 35 | Ốp đá granit tự nhiên màu đen dày >18mm vào tường có chốt Inox | Theo hồ sơ Báo cáo KTKT | 32,704 | m2 |
| 36 | Chi tiết thành bồn hoa: Đào móng băng đất cấp III | Theo hồ sơ Báo cáo KTKT | 5,928 | m3 |
| 37 | Bê tông lót móng, M100, đá 2x4 | Theo hồ sơ Báo cáo KTKT | 2,28 | m3 |
| 38 | Bê tông móng, M300, đá 1x2 (bao gồm CCLD ván khuôn) | Theo hồ sơ Báo cáo KTKT | 11,514 | m3 |
| 39 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm | Theo hồ sơ Báo cáo KTKT | 0,706 | tấn |
| 40 | Đắp đất, độ chặt Y/C K = 0,90 | Theo hồ sơ Báo cáo KTKT | 0,021 | 100m3 |
| 41 | Lát đá mặt thành bồn hoa 500x(500-1000)x30mm, đá granite màu xám đen | Theo hồ sơ Báo cáo KTKT | 38 | m2 |
| 42 | Chi tiết bó nền: Đào móng băng đất cấp III | Theo hồ sơ Báo cáo KTKT | 54,236 | m3 |
| 43 | Bê tông lót móng, M100, đá 2x4 | Theo hồ sơ Báo cáo KTKT | 31,29 | m3 |
| 44 | Bê tông móng, M200, đá 1x2 | Theo hồ sơ Báo cáo KTKT | 41,72 | m3 |
| 45 | Đắp đất, độ chặt Y/C K = 0,90 | Theo hồ sơ Báo cáo KTKT | 0,02 | 100m3 |
| 46 | Chi tiết bó vỉa 1: Đào móng băng đất cấp III | Theo hồ sơ Báo cáo KTKT | 15,25 | m3 |
| 47 | Bê tông lót móng, M100, đá 2x4 | Theo hồ sơ Báo cáo KTKT | 7,625 | m3 |
| 48 | Bó vỉa thẳng hè, đường bằng đá granite màu xám trắng (KT: 1x0,2*0,3m) | Theo hồ sơ Báo cáo KTKT | 305 | m |
| 49 | Đắp đất, độ chặt Y/C K = 0,90 | Theo hồ sơ Báo cáo KTKT | 0,016 | 100m3 |
| 50 | Bê tông nền, M200, đá 1x2 | Theo hồ sơ Báo cáo KTKT | 3,435 | m3 |
| 51 | Chi tiết ram dốc: Đào móng băng đất cấp III | Theo hồ sơ Báo cáo KTKT | 0,6 | m3 |
| 52 | Bê tông lót móng, M100, đá 2x4 | Theo hồ sơ Báo cáo KTKT | 1,884 | m3 |
| 53 | Bó vỉa thẳng hè, đường bằng đá granite màu xám trắng (KT: 1,2x0,2*0,3m) | Theo hồ sơ Báo cáo KTKT | 9,6 | m |
| 54 | Bó vỉa thẳng hè, đường bằng đá granite màu xám trắng (KT: 1,2x0,2*0,1m) | Theo hồ sơ Báo cáo KTKT | 2,4 | m |
| 55 | Đắp đất, độ chặt Y/C K = 0,90 | Theo hồ sơ Báo cáo KTKT | 0,001 | 100m3 |
| 56 | Bê tông nền, M200, đá 1x2 | Theo hồ sơ Báo cáo KTKT | 0,288 | m3 |
| 57 | Lát đá granite tự nhiên màu xám trắng dày 3cm, vữa XM M75 | Theo hồ sơ Báo cáo KTKT | 15,84 | m2 |
| 58 | Thành chắn (cos 0.600): Đào móng băng đất cấp III | Theo hồ sơ Báo cáo KTKT | 2,879 | m3 |
| 59 | Bê tông lót móng, M100, đá 2x4 | Theo hồ sơ Báo cáo KTKT | 2,214 | m3 |
| 60 | Bê tông móng, M300, đá 1x2 (bao gồm CCLD ván khuôn) | Theo hồ sơ Báo cáo KTKT | 12,192 | m3 |
| 61 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm | Theo hồ sơ Báo cáo KTKT | 0,746 | tấn |
| 62 | Đắp đất, độ chặt Y/C K = 0,90 | Theo hồ sơ Báo cáo KTKT | 2,857 | 100m3 |
| 63 | Lát đá granite màu đỏ | Theo hồ sơ Báo cáo KTKT | 45,756 | m2 |
| 64 | Ốp đá granit tự nhiên màu đỏ dày 3cm vào tường có chốt Inox | Theo hồ sơ Báo cáo KTKT | 31,44 | m2 |
| C | CẤP ĐIỆN | |||
| 1 | Cắt khe dọc đường bê tông để chôn dây nguồn | Theo hồ sơ Báo cáo KTKT | 0,1 | 100m |
| 2 | Phá dỡ kết cấu bê tông không cốt thép | Theo hồ sơ Báo cáo KTKT | 0,3 | m3 |
| 3 | Đào đường cáp đất cấp III | Theo hồ sơ Báo cáo KTKT | 6 | m3 |
| 4 | CCLĐ dây dẫn 2 ruột 16mm2 | Theo hồ sơ Báo cáo KTKT | 30 | m |
| 5 | Lát gạch thẻ 5x9x19 cảnh báo | Theo hồ sơ Báo cáo KTKT | 5,7 | m2 |
| 6 | Đắp đất, độ chặt Y/C K = 0,85 | Theo hồ sơ Báo cáo KTKT | 0,06 | 100m3 |
| 7 | Lót bạt nilong | Theo hồ sơ Báo cáo KTKT | 0,015 | 100m2 |
| 8 | Bê tông mặt đường dày mặt đường M300, đá 1x2 (bao gồm CCLD ván khuôn) | Theo hồ sơ Báo cáo KTKT | 0,3 | m3 |
| 9 | CCLĐ dây dẫn 3 ruột 6mm2 | Theo hồ sơ Báo cáo KTKT | 380 | m |
| 10 | CCLĐ ống nhựa gân xoắn HDPE 1 lớp đầu nối gai, dài 5m, ĐK 55/40mm | Theo hồ sơ Báo cáo KTKT | 4,51 | 100m |
| 11 | CCLĐ dây dẫn 2 ruột 4mm2 | Theo hồ sơ Báo cáo KTKT | 421 | m |
| 12 | CCLĐ dây đơn 2,5mm2 | Theo hồ sơ Báo cáo KTKT | 350 | m |
| 13 | CCLĐ ống nhựa gân xoắn HDPE, Đường kính 32/25mm | Theo hồ sơ Báo cáo KTKT | 5,177 | 100m |
| 14 | CCLĐ dây đơn CV 2,5mm2 | Theo hồ sơ Báo cáo KTKT | 72,5 | m |
| 15 | CCLĐ dây dẫn 3 ruột 1,5mm2 | Theo hồ sơ Báo cáo KTKT | 101,2 | m |
| 16 | Đào đường ống, đường cáp đất cấp III | Theo hồ sơ Báo cáo KTKT | 146 | m3 |
| 17 | Đắp đất, độ chặt Y/C K = 0,90 | Theo hồ sơ Báo cáo KTKT | 1,46 | 100m3 |
| 18 | Lát gạch thẻ 5x9x19 cảnh báo | Theo hồ sơ Báo cáo KTKT | 138,7 | m2 |
| 19 | CCLĐ Timer thời gian 2 đầu ra (Simplexa 602) | Theo hồ sơ Báo cáo KTKT | 1 | cái |
| 20 | CCLĐ Contactor 3P-40A | Theo hồ sơ Báo cáo KTKT | 2 | cái |
| 21 | CCLĐ MCCB 3P-50A | Theo hồ sơ Báo cáo KTKT | 1 | cái |
| 22 | CCLĐ MCCB 3P-40A | Theo hồ sơ Báo cáo KTKT | 2 | cái |
| 23 | CCLĐ đô mi nô 4P-60A | Theo hồ sơ Báo cáo KTKT | 3 | cái |
| 24 | CCLĐ công tắc xoay 2 vị trí | Theo hồ sơ Báo cáo KTKT | 1 | cái |
| 25 | CCLĐ công tắc gạt ON-OFF | Theo hồ sơ Báo cáo KTKT | 2 | cái |
| 26 | CCLĐ cầu chì 5A+ đế cầu chì RT18 | Theo hồ sơ Báo cáo KTKT | 1 | cái |
| 27 | CCLĐ dây dẫn mạch động lực CV25mm2 | Theo hồ sơ Báo cáo KTKT | 6 | m |
| 28 | CCLĐ dây nhị thứ CVm 1,5mm2 | Theo hồ sơ Báo cáo KTKT | 6 | m |
| 29 | CCLĐ đèn báo | Theo hồ sơ Báo cáo KTKT | 5 | bộ |
| 30 | CCLĐ vỏ tủ điện điều khiển chiếu sáng composite | Theo hồ sơ Báo cáo KTKT | 1 | tủ |
| 31 | Đào móng cột, trụ đất cấp III | Theo hồ sơ Báo cáo KTKT | 0,295 | m3 |
| 32 | Bê tông lót móng, M100, đá 2x4 | Theo hồ sơ Báo cáo KTKT | 0,038 | m3 |
| 33 | Bê tông móng, M200, đá 1x2 (bao gồm CCLD ván khuôn) | Theo hồ sơ Báo cáo KTKT | 0,119 | m3 |
| 34 | Cung cấp lắp đặt khung Bulon tủ điện | Theo hồ sơ Báo cáo KTKT | 1 | bộ |
| 35 | Đắp đất, độ chặt Y/C K = 0,90 | Theo hồ sơ Báo cáo KTKT | 0,002 | 100m3 |
| 36 | Đào móng trụ đèn chiếu sáng, trang trí.. đất cấp III | Theo hồ sơ Báo cáo KTKT | 42,978 | m3 |
| 37 | Bê tông lót móng, M100, đá 2x4 | Theo hồ sơ Báo cáo KTKT | 3,54 | m3 |
| 38 | Bê tông móng, M200, đá 1x2 (bao gồm CCLD ván khuôn) | Theo hồ sơ Báo cáo KTKT | 16,848 | m3 |
| 39 | SXLD cốt thép móng, ĐK ≤10mm | Theo hồ sơ Báo cáo KTKT | 0,118 | tấn |
| 40 | SXLD cốt thép móng, ĐK ≤18mm | Theo hồ sơ Báo cáo KTKT | 0,141 | tấn |
| 41 | Cung cấp lắp đặt Khung Bulon đèn chiếu sáng, trang trí… | Theo hồ sơ Báo cáo KTKT | 44 | bộ |
| 42 | CCLĐ ống nhựa miệng bát, ĐK 114mm | Theo hồ sơ Báo cáo KTKT | 0,12 | 100m |
| 43 | Đắp đất, độ chặt Y/C K = 0,90 | Theo hồ sơ Báo cáo KTKT | 0,28 | 100m3 |
| 44 | CCLĐ ống nhựa gân xoắn HDPE 1 lớp đầu nối gai, ĐK 65/50mm | Theo hồ sơ Báo cáo KTKT | 1 | 100m |
| 45 | Cung cấp lắp dựng hệ thống tiếp địa chiếu sáng | Theo hồ sơ Báo cáo KTKT | 9 | hệ thống |
| 46 | Cung cấp lắp dựng cột đèn chiếu sáng | Theo hồ sơ Báo cáo KTKT | 9 | cột |
| 47 | CCLĐ bộ đèn led 120W | Theo hồ sơ Báo cáo KTKT | 18 | choá |
| 48 | CCLĐ bảng điện cửa cột | Theo hồ sơ Báo cáo KTKT | 9 | bảng |
| 49 | CCLĐ đèn trụ LC led 60W | Theo hồ sơ Báo cáo KTKT | 35 | bộ |
| 50 | CCLĐ đèn led rọi cây 20W | Theo hồ sơ Báo cáo KTKT | 16 | bộ |
| D | CẤP NƯỚC | |||
| 1 | Đào mương đường ống đất cấp III | Theo hồ sơ Báo cáo KTKT | 84,14 | m3 |
| 2 | Đắp đất, độ chặt Y/C K = 0,90 | Theo hồ sơ Báo cáo KTKT | 0,421 | 100m3 |
| 3 | CCLĐ béc phun bán kính 2,4m | Theo hồ sơ Báo cáo KTKT | 120 | bộ |
| 4 | CCLĐ ống nhựa HDPE, ĐK ống 63mm | Theo hồ sơ Báo cáo KTKT | 1,18 | 100m |
| 5 | CCLĐ ống nhựa HDPE, ĐK ống 50mm | Theo hồ sơ Báo cáo KTKT | 1,23 | 100m |
| 6 | CCLĐ ống nhựa HDPE, ĐK ống 40mm | Theo hồ sơ Báo cáo KTKT | 0,92 | 100m |
| 7 | CCLĐ ống nhựa HDPE, ĐK ống 32mm | Theo hồ sơ Báo cáo KTKT | 2,7 | 100m |
| 8 | Khoan giếng D110 (nhân công+vật tư) | Theo hồ sơ Báo cáo KTKT | 44 | m |
| 9 | CCLĐ tê giảm D63/32 HDPE | Theo hồ sơ Báo cáo KTKT | 3 | cái |
| 10 | CCLĐ tê giảm D50/32 HDPE | Theo hồ sơ Báo cáo KTKT | 3 | cái |
| 11 | CCLĐ tê giảm D40/32 HDPE | Theo hồ sơ Báo cáo KTKT | 2 | cái |
| 12 | CCLĐ nối giảm D50/40 HDPE | Theo hồ sơ Báo cáo KTKT | 1 | cái |
| 13 | CCLĐ cút 90 D63 HDPE | Theo hồ sơ Báo cáo KTKT | 1 | cái |
| 14 | CCLĐ cút 90 D50 HDPE | Theo hồ sơ Báo cáo KTKT | 1 | cái |
| 15 | CCLĐ cút 90 D40 HDPE | Theo hồ sơ Báo cáo KTKT | 1 | cái |
| 16 | CCLĐ cút 90 D32 HDPE | Theo hồ sơ Báo cáo KTKT | 101 | cái |
| 17 | CCLĐ cút 135 D63 HDPE | Theo hồ sơ Báo cáo KTKT | 2 | cái |
| 18 | CCLĐ cút 135 D50 HDPE | Theo hồ sơ Báo cáo KTKT | 2 | cái |
| 19 | CCLĐ cút 135 D40 HDPE | Theo hồ sơ Báo cáo KTKT | 2 | cái |
| 20 | CCLĐ cút 135 D32 HDPE | Theo hồ sơ Báo cáo KTKT | 50 | cái |
| 21 | CCLĐ nối ren trong D32 HDPE | Theo hồ sơ Báo cáo KTKT | 101 | cái |
| 22 | CCLĐ Van 1 chiều D63 HDPE | Theo hồ sơ Báo cáo KTKT | 1 | cái |
| 23 | CCLĐ Van 2 chiều D63 HDPE | Theo hồ sơ Báo cáo KTKT | 1 | cái |
| 24 | CCLĐ Van điện từ D63 HDPE | Theo hồ sơ Báo cáo KTKT | 1 | cái |
| 25 | CCLĐ tủ điện điều khiển tưới nước | Theo hồ sơ Báo cáo KTKT | 2 | tủ |
| E | CÂY XANH | |||
| 1 | Trồng cây Cọ Chỉ đường kính gốc 50-60cm, cao 6-7m | Theo hồ sơ Báo cáo KTKT | 4 | cây |
| 2 | Trồng cây Vàng Anh đường kính gốc 20-30cm, cao 4-5m | Theo hồ sơ Báo cáo KTKT | 20 | cây |
| 3 | Trồng cây Dầu đường kính gốc 15-20cm, cao 6-8m | Theo hồ sơ Báo cáo KTKT | 19 | cây |
| 4 | Trồng cây Hoa sim, cao 1m, kích thước bầu 0,3x0,3m | Theo hồ sơ Báo cáo KTKT | 530 | cây |
| 5 | Trồng cây Sao xanh đường kính gốc 10-15cm, cao 2-3 m | Theo hồ sơ Báo cáo KTKT | 19 | cây |
| 6 | Trồng cây Bằng lăng ổi đường kính gốc 25-30cm, cao 6-7m | Theo hồ sơ Báo cáo KTKT | 13 | cây |
| 7 | Trồng cỏ Permuda | Theo hồ sơ Báo cáo KTKT | 33 | 100m2 |
| 8 | Trồng hoa Thiên Điểu cao 0,5m mật độ 9 cây/m2 | Theo hồ sơ Báo cáo KTKT | 2,24 | 100m2 |
| 9 | Trồng cây Hoa giấy, cao 0,5-1m | Theo hồ sơ Báo cáo KTKT | 240 | cây |
| 10 | Trồng cây Ngâu đường kính gốc 2-3cm, cao 0,5-1m | Theo hồ sơ Báo cáo KTKT | 132 | cây |
| 11 | Tưới nước bảo dưỡng thảm cỏ (bảo dưỡng 1 tháng) | Theo hồ sơ Báo cáo KTKT | 35,24 | 100m2 |
| 12 | Tưới nước bảo dưởng cây xanh | Theo hồ sơ Báo cáo KTKT | 977 | cây/90 ngày |
| 13 | Đắp đất hữu cơ trồng cỏ | Theo hồ sơ Báo cáo KTKT | 330 | m3 |
| 14 | Móng trụ chống thép: Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra -đất cấp III | Theo hồ sơ Báo cáo KTKT | 3,584 | m3 |
| 15 | Bê tông móng, M200, đá 1x2 | Theo hồ sơ Báo cáo KTKT | 3,584 | m3 |
| 16 | Cung cấp lắp dựng cấu kiện thép | Theo hồ sơ Báo cáo KTKT | 2,452 | tấn |
| F | NỀN VÀ MẶT ĐƯỜNG | |||
| 1 | Đào nền đường đất cấp III | Theo hồ sơ Báo cáo KTKT | 2,104 | 100m3 |
| 2 | Lu lèn lại mặt đường | Theo hồ sơ Báo cáo KTKT | 9,15 | 100m2 |
| 3 | Lót bạt nilong | Theo hồ sơ Báo cáo KTKT | 9,15 | 100m2 |
| 4 | Bê tông mặt đường, M300, đá 1x2 (bao gồm CCLD ván khuôn) | Theo hồ sơ Báo cáo KTKT | 210,45 | m3 |
| 5 | Sơn kẻ đường bằng sơn dẻo nhiệt phản quang | Theo hồ sơ Báo cáo KTKT | 44,97 | m2 |
| 6 | CCLĐ biển báo phản quang, tam giác cạnh 70cm (trọn bộ) | Theo hồ sơ Báo cáo KTKT | 4 | bộ |
| G | HỆ THỐNG THOÁT NƯỚC | |||
| 1 | Cống BTLT D600: CCLĐ ống bê tông, Hvỉa hè, ĐK ≤600mm (bao gồm mối nối) | Theo hồ sơ Báo cáo KTKT | 206 | m |
| 2 | Nối ống bê tông bằng p/p xảm, ĐK 600mm | Theo hồ sơ Báo cáo KTKT | 64 | mối nối |
| 3 | Đào móng đất cấp III | Theo hồ sơ Báo cáo KTKT | 5,912 | 100m3 |
| 4 | Đắp đất, độ chặt Y/C K = 0,90 | Theo hồ sơ Báo cáo KTKT | 4,635 | 100m3 |
| 5 | CCLĐ khối móng bê tông đỡ đoạn ống | Theo hồ sơ Báo cáo KTKT | 128 | cái |
| 6 | Hố ga: Đào móng đất cấp III | Theo hồ sơ Báo cáo KTKT | 0,76 | 100m3 |
| 7 | Đắp đất, độ chặt Y/C K = 0,90 | Theo hồ sơ Báo cáo KTKT | 0,402 | 100m3 |
| 8 | Bê tông hố van, hố ga, bê tông M200, đá 1x2 (bao gồm CCLD ván khuôn) | Theo hồ sơ Báo cáo KTKT | 4,67 | m3 |
| 9 | Bê tông móng M200, đá 1x2 (bao gồm CCLD ván khuôn) | Theo hồ sơ Báo cáo KTKT | 2,52 | m3 |
| 10 | Thi công lớp đá đệm móng, ĐK đá Dmax ≤6 | Theo hồ sơ Báo cáo KTKT | 1,26 | m3 |
| 11 | Xà mũ: Bê tông bê tông hố van, hố ga, bê tông M200, đá 1x2 (bao gồm CCLD ván khuôn) | Theo hồ sơ Báo cáo KTKT | 0,92 | m3 |
| 12 | Cung cấp lắp dựng thép hình | Theo hồ sơ Báo cáo KTKT | 0,113 | tấn |
| 13 | Tấm đan: Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, M250, đá 1x2 (bao gồm CCLD ván khuôn) | Theo hồ sơ Báo cáo KTKT | 1,87 | m3 |
| 14 | SXLD cốt thép tấm đan, ĐK >10mm | Theo hồ sơ Báo cáo KTKT | 0,227 | tấn |
| 15 | SXLD thép hình | Theo hồ sơ Báo cáo KTKT | 0,669 | tấn |
| 16 | Lắp dựng cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg | Theo hồ sơ Báo cáo KTKT | 12 | cấu kiện |
| 17 | Lưới chắn rác: CCLĐ bộ hố thu nước mặt đường và hố ngăn mùi | Theo hồ sơ Báo cáo KTKT | 6 | cái |
| 18 | CCLĐ ống nhựa, ĐK 315mm | Theo hồ sơ Báo cáo KTKT | 0,066 | 100m |
| 19 | CCLĐ cút nhựa, đường kính 315mm | Theo hồ sơ Báo cáo KTKT | 6 | cái |
| 20 | CCLĐ ống nhựa miệng bát, ĐK 200mm | Theo hồ sơ Báo cáo KTKT | 0,042 | 100m |
| 21 | CCLĐ cút nhựa miệng bát, ĐK 200mm | Theo hồ sơ Báo cáo KTKT | 12 | cái |
| 22 | Bê tông móng, M200, đá 1x2 (bao gồm CCLD ván khuôn) | Theo hồ sơ Báo cáo KTKT | 0,51 | m3 |
| 23 | Rảnh nước: Đào kênh mương đất cấp III | Theo hồ sơ Báo cáo KTKT | 1,17 | 100m3 |
| 24 | Bê tông mương nước M200, đá 2x4 (bao gồm CCLD ván khuôn) | Theo hồ sơ Báo cáo KTKT | 60 | m3 |
| 25 | Đắp đất, độ chặt Y/C K = 0,90 | Theo hồ sơ Báo cáo KTKT | 0,27 | 100m3 |
| H | THIẾT BỊ | |||
| 1 | Máy bơm loại hỏa tiển 3hp (bao gồm phụ kiện lắp đặt) | Theo hồ sơ Báo cáo KTKT | 2 | cái |
| 2 | Ghế đá granite màu xám đen 03 chân (KT mặt ghế: 0,4 x1,6 x0,15)m; KT chân ghế: (0,4x0,3x0,2)m | Theo hồ sơ Báo cáo KTKT | 26 | cái |
| I | CHI PHÍ DỰ PHÒNG | |||
| 1 | Chi phí dự phòng | Không được phân bổ vào công tác xây dựng mà giữ nguyên sang đơn dự thầu | 428.290.177 | đồng |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi