Gói thầu: Xây lắp các hạng mục san nền, thoát nước, cấp nước, điện chiếu sáng và cảnh quan
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20210160962-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 09/02/2021 17:30:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Ban Quản lý dự án đầu tư xây dựng hạ tầng và phát triển đô thị Đà Nẵng |
| Tên gói thầu | Xây lắp các hạng mục san nền, thoát nước, cấp nước, điện chiếu sáng và cảnh quan |
| Số hiệu KHLCNT | 20210160907 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Vốn ngân sách thành phố |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 180 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2021-01-30 17:05:00 đến ngày 2021-02-09 17:30:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 10,799,150,635 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 161,000,000 VNĐ ((Một trăm sáu mươi mốt triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | HẠNG MỤC SAN NỀN | |||
| 1 | Dọn dẹp mặt bằng bằng cơ giới | Xem tại hồ sơ TKBVTC kèm theo E-HSMT | 33,473 | 100m2 |
| 2 | Vận chuyển đất về đắp tại mỏ đất, đất cấp II | Xem tại hồ sơ TKBVTC kèm theo E-HSMT | 2.631,826 | m3 |
| 3 | Đào xúc đất để đắp hoặc đổ ra bãi thải, bãi tập kết bằng máy đào 1,6m3, phạm vi 30m, đất cấp I | Xem tại hồ sơ TKBVTC kèm theo E-HSMT | 59,034 | 100m3 |
| 4 | Vận chuyển đất đi đổ bằng ôtô tự đổ 10T, tổng cự ly 6,2km, 1km đầu, đất cấp I | Xem tại hồ sơ TKBVTC kèm theo E-HSMT | 59,034 | 100m3 |
| 5 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 10T , tổng cự ly 6,2km, 4km tiếp theo, đất cấp I | Xem tại hồ sơ TKBVTC kèm theo E-HSMT | 59,034 | 100m3 |
| 6 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 10T , tổng cự ly 6,2km, 1,2km cuối, đất cấp I | Xem tại hồ sơ TKBVTC kèm theo E-HSMT | 59,034 | 100m3 |
| 7 | San đầm đất mặt bằng bằng máy đầm 25T, độ chặt K = 0,85 | Xem tại hồ sơ TKBVTC kèm theo E-HSMT | 24,597 | 100m2 |
| 8 | Phí đổ thải | Xem tại hồ sơ TKBVTC kèm theo E-HSMT | 12.647 | m3 |
| B | HẠNG MỤC THOÁT NƯỚC | |||
| 1 | Đóng cọc thép hình (cừ Larsen IV, cọc I300) cao > 100mm trên mặt đất, chiều dài cọc < 10m, đất cấp I (Đoạn ngập trong đất) | Xem tại hồ sơ TKBVTC kèm theo E-HSMT | 26,708 | 100m |
| 2 | Đóng cọc thép hình(cừ Larsen IV, cọc I300) cao > 100mm trên mặt đất, chiều dài cọc > 10m, đất cấp I (Đoạn trên mặt đất) | Xem tại hồ sơ TKBVTC kèm theo E-HSMT | 1,492 | 100m |
| 3 | Nhổ cọc thép hình, thép ống làm tường chắn đất, sàn thao tác trên cạn | Xem tại hồ sơ TKBVTC kèm theo E-HSMT | 26,708 | 100m cọc |
| 4 | Hao hụt do sức mẻ, toè đầu thép cọc (Cừ Larsen IV), theo thời gian và môi trường. Tổng khối lượng thi công gồm 4 modul mỗi modul thi công trong 24 ngày: 24/30=0,8 tháng; 1 lần luân chuyển: 3,5%*1+1,17%*0,8=4,44% | Xem tại hồ sơ TKBVTC kèm theo E-HSMT | 7.855,346 | kg |
| 5 | Lắp dựng, tháo dỡ kết cấu thép hệ khung dàn, sàn đạo trên cạn | Xem tại hồ sơ TKBVTC kèm theo E-HSMT | 2,352 | tấn |
| 6 | Hao hụt do sức mẻ, toè đầu thép cọc, theo thời gian và môi trường. Tổng khối lượng thi công gồm 4 modul mỗi modul thi công trong 24 ngày: 24/30=0,8 tháng; 1 lần luân chuyển: 3,5%*1+1,17%*0,8=4,44% | Xem tại hồ sơ TKBVTC kèm theo E-HSMT | 105,116 | kg |
| 7 | Cung cấp lắp dựng tăng đơ fi 22 | Xem tại hồ sơ TKBVTC kèm theo E-HSMT | 56 | cái |
| 8 | Đóng cọc tre chiều dài cọc ngập đất <=2,5m đất cấp I | Xem tại hồ sơ TKBVTC kèm theo E-HSMT | 220,625 | 100m |
| 9 | Bê tông lót móng rộng <=250cm đá 4x6 M100 | Xem tại hồ sơ TKBVTC kèm theo E-HSMT | 48,157 | m3 |
| 10 | Bê tông xà dầm, giằng đá 1x2 M250 | Xem tại hồ sơ TKBVTC kèm theo E-HSMT | 234,943 | m3 |
| 11 | Bê tông tấm đan gia cố kè đá 1x2 M200 | Xem tại hồ sơ TKBVTC kèm theo E-HSMT | 228,575 | m3 |
| 12 | SXLD tháo dỡ ván khuôn thép, xà dầm, giằng | Xem tại hồ sơ TKBVTC kèm theo E-HSMT | 12,087 | 100m2 |
| 13 | Công tác sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn, ván khuôn thép, ván khuôn tấm bê tông gia cố | Xem tại hồ sơ TKBVTC kèm theo E-HSMT | 2,181 | 100m2 |
| 14 | SXLD cốt thép xà dầm, giằng đường kính <=10mm h<=6m, thép fi 6-8 | Xem tại hồ sơ TKBVTC kèm theo E-HSMT | 5,227 | tấn |
| 15 | SXLD cốt thép xà dầm, giằng đường kính <=18mm h<=6m | Xem tại hồ sơ TKBVTC kèm theo E-HSMT | 9,614 | tấn |
| 16 | SXLD cốt thép tấm bê tông gia cố đk <=10mm h<=4m, thép fi 6-8 | Xem tại hồ sơ TKBVTC kèm theo E-HSMT | 9,69 | tấn |
| 17 | Quét nhựa bitum và dán bao tải, dán 2 lớp bao tải, quét 3 lớp nhựa tại vị trí khe lún | Xem tại hồ sơ TKBVTC kèm theo E-HSMT | 143,787 | m2 |
| 18 | Làm và thả rọ đá 2x1x0,5m trên cạn | Xem tại hồ sơ TKBVTC kèm theo E-HSMT | 176 | rọ |
| 19 | Rải vải địa kỹ thuật làm nền đường, mái đê, đập, loại ART14 | Xem tại hồ sơ TKBVTC kèm theo E-HSMT | 2,748 | 100m2 |
| 20 | Rải nilong lớp cách ly | Xem tại hồ sơ TKBVTC kèm theo E-HSMT | 45,763 | 100m2 |
| 21 | Sản xuất lan can mạ kẽm | Xem tại hồ sơ TKBVTC kèm theo E-HSMT | 15,46 | tấn |
| 22 | Lắp dựng lan can sắt mạ kẽm | Xem tại hồ sơ TKBVTC kèm theo E-HSMT | 333,455 | m2 |
| 23 | Chèn ống nhựa uPVC D49 dày 1,8mm, L=0,3m cách khoảng 2m | Xem tại hồ sơ TKBVTC kèm theo E-HSMT | 3,297 | 100m |
| 24 | Phá dỡ bê tông có cốt thép bằng búa căn | Xem tại hồ sơ TKBVTC kèm theo E-HSMT | 25,563 | m3 |
| 25 | Làm lớp đá đệm móng, loại đá dmax <= 6, đá 4x6 | Xem tại hồ sơ TKBVTC kèm theo E-HSMT | 1,712 | m3 |
| 26 | Làm lớp đá đệm móng, loại đá dmax <= 4, D max25 | Xem tại hồ sơ TKBVTC kèm theo E-HSMT | 17,79 | m3 |
| 27 | Bê tông lót móng rộng <=250cm đá 4x6 M100 | Xem tại hồ sơ TKBVTC kèm theo E-HSMT | 5,79 | m3 |
| 28 | Bê tông ống cống hình hộp đá 1x2 M250 | Xem tại hồ sơ TKBVTC kèm theo E-HSMT | 49,776 | m3 |
| 29 | Bê tông xà dầm chân khay đá 1x2 M250 | Xem tại hồ sơ TKBVTC kèm theo E-HSMT | 3,507 | m3 |
| 30 | Bê tông hố ga đá 1x2 M200 | Xem tại hồ sơ TKBVTC kèm theo E-HSMT | 3,228 | m3 |
| 31 | Bê tông xà dầm nắp đan đá 1x2 M200 | Xem tại hồ sơ TKBVTC kèm theo E-HSMT | 1,536 | m3 |
| 32 | SX bêtông tấm đan đúc sẵn đá 1x2 M200 | Xem tại hồ sơ TKBVTC kèm theo E-HSMT | 0,115 | m3 |
| 33 | Bê tông mương đá 2x4 M150 | Xem tại hồ sơ TKBVTC kèm theo E-HSMT | 7,747 | m3 |
| 34 | Bê tông tấm đan đá 1x2 M200 | Xem tại hồ sơ TKBVTC kèm theo E-HSMT | 1,244 | m3 |
| 35 | Ván khuôn đáy hố ga, cống hộp, mương đổ tại chỗ,sử dụng ván khuôn thép | Xem tại hồ sơ TKBVTC kèm theo E-HSMT | 0,184 | 100m2 |
| 36 | SXLD tháo dỡ ván khuôn tường bằng thép, khung xương thép + cột chống bằng giáo ống h<=28m | Xem tại hồ sơ TKBVTC kèm theo E-HSMT | 2,371 | 100m2 |
| 37 | SXLD tháo dỡ ván khuôn thép, ván khuôn dầm hố ga, chân khay | Xem tại hồ sơ TKBVTC kèm theo E-HSMT | 0,253 | 100m2 |
| 38 | SXLD tháo dỡ ván khuôn thép, ván khuôn đan mương đổ tại chỗ | Xem tại hồ sơ TKBVTC kèm theo E-HSMT | 0,153 | 100m2 |
| 39 | Công tác sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn, ván khuôn kim loại, ván khuôn nắp đan | Xem tại hồ sơ TKBVTC kèm theo E-HSMT | 0,006 | 100m2 |
| 40 | Lắp dựng tấm đan bê tông đúc sẵn, bằng cần cẩu trọng lượng >50kg | Xem tại hồ sơ TKBVTC kèm theo E-HSMT | 2 | C Kiện |
| 41 | Gia công, lắp đặt cấu kiện thép niềng đan,hố ga;khối lượng cấu kiện <= 10kg | Xem tại hồ sơ TKBVTC kèm theo E-HSMT | 0,058 | tấn |
| 42 | SXLD cốt thép tấm đan đúc sẵn, đk <=10mm, thép fi 6-8 | Xem tại hồ sơ TKBVTC kèm theo E-HSMT | 0,003 | tấn |
| 43 | SXLD cốt thép tấm đan đúc sẵn, đk =10mm | Xem tại hồ sơ TKBVTC kèm theo E-HSMT | 7,7 | tấn |
| 44 | SXLD cốt thép tấm đan đk <=10mm h<=4m, thép fi 6-8 | Xem tại hồ sơ TKBVTC kèm theo E-HSMT | 0,034 | tấn |
| 45 | SXLD cốt thép tấm đan đk =10mm h<=4m | Xem tại hồ sơ TKBVTC kèm theo E-HSMT | 0,025 | tấn |
| 46 | SXLD cốt thép tấm đan đk <=18mm h<=4m | Xem tại hồ sơ TKBVTC kèm theo E-HSMT | 0,072 | tấn |
| 47 | SXLD cốt thép xà dầm, giằng đường kính <=10mm h<=4m, thép fi 6-8 | Xem tại hồ sơ TKBVTC kèm theo E-HSMT | 0,008 | tấn |
| 48 | SXLD cốt thép xà dầm, giằng đường kính =10mm h<=4m | Xem tại hồ sơ TKBVTC kèm theo E-HSMT | 0,097 | tấn |
| 49 | SXLD cốt thép xà dầm, giằng đường kính <=18mm h<=4m | Xem tại hồ sơ TKBVTC kèm theo E-HSMT | 0,208 | tấn |
| 50 | SXLD cốt thép hố ga, cống hộp đk <=10mm, thép fi 6-8 | Xem tại hồ sơ TKBVTC kèm theo E-HSMT | 0,019 | tấn |
| 51 | SXLD cốt thép hố ga, cống hộp đk =10mm | Xem tại hồ sơ TKBVTC kèm theo E-HSMT | 1,11 | tấn |
| 52 | SXLD cốt thép hố ga, cống hộp đk <=18mm | Xem tại hồ sơ TKBVTC kèm theo E-HSMT | 2,962 | tấn |
| 53 | Tháo dỡ ống bê tông bằng cần trục, đoạn ống dài 2,5m, đường kính ống = 1050mm, tính bằng 60% lắp đặt, không tính vật liệu | Xem tại hồ sơ TKBVTC kèm theo E-HSMT | 10,4 | Đ. ống |
| 54 | Lắp đặt ống bê tông bằng cần trục, đoạn ống dài 2,5m, đường kính ống = 1200mm | Xem tại hồ sơ TKBVTC kèm theo E-HSMT | 12 | Đ. ống |
| 55 | Nối ống bê tông bằng phương pháp xảm, đường kính 1200mm | Xem tại hồ sơ TKBVTC kèm theo E-HSMT | 12 | M. nối |
| 56 | Làm lớp đá đệm móng, loại đá dmax = 37,5mm | Xem tại hồ sơ TKBVTC kèm theo E-HSMT | 33,28 | m3 |
| 57 | Làm lớp đá đệm móng, loại đá dmax <= 6, đá 4x6 | Xem tại hồ sơ TKBVTC kèm theo E-HSMT | 11,281 | m3 |
| 58 | Bê tông lót móng rộng <=250cm đá 4x6 M100 | Xem tại hồ sơ TKBVTC kèm theo E-HSMT | 6,349 | m3 |
| 59 | Bê tông móng rộng <=250cm đá 2x4 M150 | Xem tại hồ sơ TKBVTC kèm theo E-HSMT | 37,121 | m3 |
| 60 | Bê tông tường cánh cửa xả, dày <=45cm h<=4m đá 2x4 M150 | Xem tại hồ sơ TKBVTC kèm theo E-HSMT | 26,396 | m3 |
| 61 | Bê tông hố van, hố ga đá 1x2 M200 | Xem tại hồ sơ TKBVTC kèm theo E-HSMT | 38,022 | m3 |
| 62 | Bê tông tạo dốc đáy hố ga, đá 1x2 M150 | Xem tại hồ sơ TKBVTC kèm theo E-HSMT | 1,3 | m3 |
| 63 | Bê tông giếng tách đá 1x2 M250 | Xem tại hồ sơ TKBVTC kèm theo E-HSMT | 30,95 | m3 |
| 64 | Bê tông móng cửa phai, đá 1x2 M250 | Xem tại hồ sơ TKBVTC kèm theo E-HSMT | 3,92 | m3 |
| 65 | Bê tông thành cửa phai dày <=45cm h<=4m đá 1x2 M250 | Xem tại hồ sơ TKBVTC kèm theo E-HSMT | 4,739 | m3 |
| 66 | Bê tông xà dầm cửa phai đá 1x2 M250 | Xem tại hồ sơ TKBVTC kèm theo E-HSMT | 0,821 | m3 |
| 67 | SX bêtông tấm đan, đúc sẵn đá 1x2 M200 | Xem tại hồ sơ TKBVTC kèm theo E-HSMT | 1,878 | m3 |
| 68 | Ván khuôn hố ga, đổ tại chỗ,sử dụng ván khuôn thép,khung xương thép, cột chống bằng giáo ống | Xem tại hồ sơ TKBVTC kèm theo E-HSMT | 5,992 | 100m2 |
| 69 | Công tác sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn, ván khuôn thép, ván khuôn móng cửa xả, cửa phai | Xem tại hồ sơ TKBVTC kèm theo E-HSMT | 0,718 | 100m2 |
| 70 | SXLD tháo dỡ ván khuôn tường bằng thép, khung xương thép + cột chống bằng giáo ống h<=28m | Xem tại hồ sơ TKBVTC kèm theo E-HSMT | 1,411 | 100m2 |
| 71 | SXLD tháo dỡ ván khuôn xà dầm, giằng bằng thép, khung xương thép + cột chống bằng giáo ống h<=28m | Xem tại hồ sơ TKBVTC kèm theo E-HSMT | 0,114 | 100m2 |
| 72 | Công tác sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn, ván khuôn kim loại, ván khuôn nắp đan | Xem tại hồ sơ TKBVTC kèm theo E-HSMT | 0,092 | 100m2 |
| 73 | Lắp dựng tấm đan bê tông đúc sẵn, bằng cần cẩu trọng lượng >50kg | Xem tại hồ sơ TKBVTC kèm theo E-HSMT | 32 | C. kiện |
| 74 | Sản xuất cấu kiện thép đặt sẵn trong bê tông, khối lượng <= 10kg/cấu kiện, bậc thang xuống hố ga | Xem tại hồ sơ TKBVTC kèm theo E-HSMT | 0,094 | tấn |
| 75 | Khoan lỗ D22, chờ cấy thép, chèn sikadur 731 hoặc tương đương | Xem tại hồ sơ TKBVTC kèm theo E-HSMT | 104 | lỗ khoan |
| 76 | Chèn sikadur 731 hoặc tương đương | Xem tại hồ sơ TKBVTC kèm theo E-HSMT | 3,953 | dm3 |
| 77 | Làm khớp nối ngăn nước bằng gioăng cao su | Xem tại hồ sơ TKBVTC kèm theo E-HSMT | 9,739 | m |
| 78 | SXLD cốt thép hố ga, giếng tách, đk <=10mm, thép fi 6-8 | Xem tại hồ sơ TKBVTC kèm theo E-HSMT | 0,041 | tấn |
| 79 | SXLD cốt thép hố ga, giếng tách, đk =10mm | Xem tại hồ sơ TKBVTC kèm theo E-HSMT | 0,835 | tấn |
| 80 | SXLD cốt thép hố ga, giếng tách, đk <=18mm | Xem tại hồ sơ TKBVTC kèm theo E-HSMT | 5,271 | tấn |
| 81 | SXLD cốt thép đáy khe phai, đường kính =10mm | Xem tại hồ sơ TKBVTC kèm theo E-HSMT | 0,072 | tấn |
| 82 | SXLD cốt thép đáy khe phai, đường kính <=18mm | Xem tại hồ sơ TKBVTC kèm theo E-HSMT | 0,181 | tấn |
| 83 | SXLD cốt thép tường đường kính =10mm h<=6m | Xem tại hồ sơ TKBVTC kèm theo E-HSMT | 0,296 | tấn |
| 84 | SXLD cốt thép tường đường kính <=18mm h<=6m | Xem tại hồ sơ TKBVTC kèm theo E-HSMT | 0,458 | tấn |
| 85 | SXLD cốt thép xà dầm, giằng đường kính <=10mm h<=6m, fi 6-8 | Xem tại hồ sơ TKBVTC kèm theo E-HSMT | 0,037 | tấn |
| 86 | SXLD cốt thép xà dầm, giằng đường kính <=18mm h<=6m | Xem tại hồ sơ TKBVTC kèm theo E-HSMT | 0,131 | tấn |
| 87 | SXLD cốt thép tấm đan đúc sẵn, đường kính <=10mm, thép fi 6-8 | Xem tại hồ sơ TKBVTC kèm theo E-HSMT | 0,06 | tấn |
| 88 | SXLD cốt thép tấm đan đúc sẵn, đường kính =10mm | Xem tại hồ sơ TKBVTC kèm theo E-HSMT | 0,186 | tấn |
| 89 | Gia công,lắp đặt cấu kiện thép niềng đan,hố ga; khối lượng cấu kiện <= 10kg | Xem tại hồ sơ TKBVTC kèm theo E-HSMT | 1,368 | tấn |
| 90 | Gia công,lắp đặt cấu kiện vỏ bao che động cơ bằng inox | Xem tại hồ sơ TKBVTC kèm theo E-HSMT | 0,385 | tấn |
| 91 | Dán vỏ bao che động cơ vào bê tông bằng sikadur 731 hoặc tương đương | Xem tại hồ sơ TKBVTC kèm theo E-HSMT | 1,44 | dm3 |
| 92 | Sản xuất, lắp dựng song chắn rác bằng inox SUS 304 theo thiết kế | Xem tại hồ sơ TKBVTC kèm theo E-HSMT | 3 | cái |
| 93 | Sản xuất cửa phai kích thước 2000x1000 + phụ kiện trọn bộ | Xem tại hồ sơ TKBVTC kèm theo E-HSMT | 4 | cái |
| 94 | Lắp đặt cửa van phẳng | Xem tại hồ sơ TKBVTC kèm theo E-HSMT | 1,456 | tấn |
| 95 | Lắp đặt ống nhựa HDPE nối bằng phương pháp dán keo, đoạn ống dài 6m, đường kính ống 250mm | Xem tại hồ sơ TKBVTC kèm theo E-HSMT | 0,598 | 100m |
| 96 | Lắp đặt ống nhựa HDPE nối bằng phương pháp dán keo, đoạn ống dài 6m, đường kính ống 400mm | Xem tại hồ sơ TKBVTC kèm theo E-HSMT | 0,183 | 100m |
| 97 | Đào móng chiều rộng <= 6m bằng máy đào 1,6m3, đất cấp I | Xem tại hồ sơ TKBVTC kèm theo E-HSMT | 157,157 | 100m3 |
| 98 | Đào kênh mương, rãnh thoát nước, rộng <=3m,sâu <=1m, đất cấp I | Xem tại hồ sơ TKBVTC kèm theo E-HSMT | 20,48 | m3 |
| 99 | Đắp cát công trình bằng máy đầm 25T, độ chặt K = 0,95 | Xem tại hồ sơ TKBVTC kèm theo E-HSMT | 78,166 | 100m3 |
| 100 | Đắp đất công trình bằng đầm cầm tay 70kg, độ chặt K = 0,95, tận dụng đất đào tại chỗ | Xem tại hồ sơ TKBVTC kèm theo E-HSMT | 96,674 | 100m3 |
| 101 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 10T trong phạm vi <= 1000m, đất cấp I, tổng cự ly 6,2 km | Xem tại hồ sơ TKBVTC kèm theo E-HSMT | 75,418 | 100m3 |
| 102 | Vận chuyển tiếp cự ly <= 5km bằng ôtô tự đổ 10T, đất cấp II, 4,0km tiếp theo | Xem tại hồ sơ TKBVTC kèm theo E-HSMT | 75,418 | 100m3 |
| 103 | Vận chuyển tiếp cự ly >5km bằng ôtô tự đổ 10T, đất cấp II, 1,2km tiếp theo | Xem tại hồ sơ TKBVTC kèm theo E-HSMT | 75,418 | 100m3 |
| 104 | Hút nước hố móng bằng máy bơm nước 20CV | Xem tại hồ sơ TKBVTC kèm theo E-HSMT | 135 | ca |
| C | HẠNG MỤC CẤP NƯỚC | |||
| 1 | Van ren D50 | Xem tại hồ sơ TKBVTC kèm theo E-HSMT | 2 | cái |
| 2 | Ống nhựa HDPE D63 dày 3,8mm | Xem tại hồ sơ TKBVTC kèm theo E-HSMT | 4,97 | 100m |
| 3 | Đai khởi thủy D110-2'' HDPE | Xem tại hồ sơ TKBVTC kèm theo E-HSMT | 1 | cái |
| 4 | Đai khởi thủy D63-3/4'' HDPE | Xem tại hồ sơ TKBVTC kèm theo E-HSMT | 12 | cái |
| 5 | Tê D63-63 HDPE | Xem tại hồ sơ TKBVTC kèm theo E-HSMT | 1 | cái |
| 6 | Nối góc D63 1/4 HDPE | Xem tại hồ sơ TKBVTC kèm theo E-HSMT | 4 | cái |
| 7 | Khâu nối ren ngoài D63 - 2" HDPE | Xem tại hồ sơ TKBVTC kèm theo E-HSMT | 4 | cái |
| 8 | Nối thằng D63 HDPE | Xem tại hồ sơ TKBVTC kèm theo E-HSMT | 15 | cái |
| 9 | Nút trám D63 HDPE | Xem tại hồ sơ TKBVTC kèm theo E-HSMT | 2 | cái |
| 10 | Đồng hồ D25 | Xem tại hồ sơ TKBVTC kèm theo E-HSMT | 1 | cái |
| 11 | Khóa 1 chiều D50 | Xem tại hồ sơ TKBVTC kèm theo E-HSMT | 1 | cái |
| 12 | Khóa ren D50 | Xem tại hồ sơ TKBVTC kèm theo E-HSMT | 1 | cái |
| 13 | Khâu nối ren ngoài D63 - 2" HDPE | Xem tại hồ sơ TKBVTC kèm theo E-HSMT | 3 | cái |
| 14 | Kép nối 2 đầu RN 2" | Xem tại hồ sơ TKBVTC kèm theo E-HSMT | 2 | cái |
| 15 | Đoạn đổi ren 2-1" | Xem tại hồ sơ TKBVTC kèm theo E-HSMT | 2 | cái |
| 16 | Co 1/4 D63 HDPE | Xem tại hồ sơ TKBVTC kèm theo E-HSMT | 1 | cái |
| 17 | Miệng khóa nước gang đúc | Xem tại hồ sơ TKBVTC kèm theo E-HSMT | 3 | cái |
| 18 | Ống thép TK D25 | Xem tại hồ sơ TKBVTC kèm theo E-HSMT | 0,048 | 100m |
| 19 | Khâu nối thép TK D25 | Xem tại hồ sơ TKBVTC kèm theo E-HSMT | 12 | cái |
| 20 | Vòi tưới D25 | Xem tại hồ sơ TKBVTC kèm theo E-HSMT | 12 | bộ |
| 21 | Chụp inox + bu lông | Xem tại hồ sơ TKBVTC kèm theo E-HSMT | 12 | bộ |
| 22 | Cắt ống HDPE đường kính <=100mm bằng thủ công | Xem tại hồ sơ TKBVTC kèm theo E-HSMT | 0,1 | 10 mối |
| 23 | Thử áp lực đường ống nhựa đường kính 63mm | Xem tại hồ sơ TKBVTC kèm theo E-HSMT | 4,97 | 100m |
| 24 | Khử trùng ống nước đường kính <=100mm | Xem tại hồ sơ TKBVTC kèm theo E-HSMT | 4,97 | 100m |
| 25 | Đào mương đặt ống bằng máy đào 0,8m3, đất cấp I | Xem tại hồ sơ TKBVTC kèm theo E-HSMT | 1,2 | 100m3 |
| 26 | Đắp cát công trình bằng máy đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,95 | Xem tại hồ sơ TKBVTC kèm theo E-HSMT | 0,005 | 100m3 |
| 27 | Đắp đất công trình bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,95 | Xem tại hồ sơ TKBVTC kèm theo E-HSMT | 0,742 | 100m3 |
| 28 | Bê tông gối đỡ, miệng khóa nước đá 1x2 M200 | Xem tại hồ sơ TKBVTC kèm theo E-HSMT | 0,324 | m3 |
| 29 | Công tác sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn, ván khuôn thép, ván khuôn móng, móng cột | Xem tại hồ sơ TKBVTC kèm theo E-HSMT | 0,043 | 100m2 |
| 30 | Đào móng cột trụ, hố kiểm tra, rộng >1m,sâu >1m, đất cấp I | Xem tại hồ sơ TKBVTC kèm theo E-HSMT | 1,259 | m3 |
| 31 | Đắp đất công trình bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt K = 0,95 | Xem tại hồ sơ TKBVTC kèm theo E-HSMT | 0,003 | 100m3 |
| 32 | Bê tông móng rộng <=250cm đá 1x2 M200 | Xem tại hồ sơ TKBVTC kèm theo E-HSMT | 0,176 | m3 |
| 33 | Bê tông hố van, hố ga đá 1x2 M200 | Xem tại hồ sơ TKBVTC kèm theo E-HSMT | 0,342 | m3 |
| 34 | SX bêtông tấm đan, mái hắt, lanh tô ... đúc sẵn đá 1x2 M200 | Xem tại hồ sơ TKBVTC kèm theo E-HSMT | 0,07 | m3 |
| 35 | Công tác sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn, ván khuôn thép, ván khuôn hố van | Xem tại hồ sơ TKBVTC kèm theo E-HSMT | 0,003 | 100m2 |
| 36 | Ván khuôn hố ga,mương đổ tại chỗ,sử dụng ván khuôn thép,khung xương thép, cột chống bằng giáo ống | Xem tại hồ sơ TKBVTC kèm theo E-HSMT | 0,029 | 100m2 |
| 37 | SXLD cốt thép tấm đan đúc sẵn | Xem tại hồ sơ TKBVTC kèm theo E-HSMT | 0,007 | tấn |
| 38 | Gia công,lắp đặt cấu kiện thép niềng đan,hố ga;khối lượng cấu kiện <= 10mm | Xem tại hồ sơ TKBVTC kèm theo E-HSMT | 0,051 | tấn |
| 39 | Lắp dựng tấm đan bê tông đúc sẵn, bằng cần cẩu trọng lượng >50kg | Xem tại hồ sơ TKBVTC kèm theo E-HSMT | 1 | C. kiện |
| 40 | Đá chứa hố thấm | Xem tại hồ sơ TKBVTC kèm theo E-HSMT | 0,027 | m3 |
| 41 | Nước xúc xả | Xem tại hồ sơ TKBVTC kèm theo E-HSMT | 35,198 | m3 |
| D | HẠNG MỤC ĐIỆN CHIẾU SÁNG (TRANG TRÍ CẢNH QUAN) | |||
| 1 | Cột đèn trang trí 3,2m | Xem tại hồ sơ TKBVTC kèm theo E-HSMT | 30 | Trụ |
| 2 | Cáp M(3x1,5)PVC/PVC-0,6KV | Xem tại hồ sơ TKBVTC kèm theo E-HSMT | 75 | Mét |
| 3 | Cáp M(3x6+1x4)/XLPE/PVC/DSTA/PVC-0,6kV | Xem tại hồ sơ TKBVTC kèm theo E-HSMT | 556,72 | Mét |
| 4 | Cáp M(3x10+1x6)CXV/DSTA/PVC-0,6kV (XDM) | Xem tại hồ sơ TKBVTC kèm theo E-HSMT | 26 | Mét |
| 5 | Mương cáp nền hè (đào bằng máy đào) | Xem tại hồ sơ TKBVTC kèm theo E-HSMT | 432,5 | Mét |
| 6 | Đèn Led -30W-3300lm/4000K | Xem tại hồ sơ TKBVTC kèm theo E-HSMT | 30 | Bộ |
| 7 | Tủ điện chiếu sáng | Xem tại hồ sơ TKBVTC kèm theo E-HSMT | 1 | Bộ |
| 8 | Ống nhựa xoắn fi 50/40 | Xem tại hồ sơ TKBVTC kèm theo E-HSMT | 527 | Mét |
| 9 | Tiếp địa RL-1 | Xem tại hồ sơ TKBVTC kèm theo E-HSMT | 28 | Vị trí |
| 10 | Tiếp địa RL-4 | Xem tại hồ sơ TKBVTC kèm theo E-HSMT | 1 | Vị trí |
| 11 | Móng trụ đèn trang trí cao 3,2m | Xem tại hồ sơ TKBVTC kèm theo E-HSMT | 30 | Móng |
| 12 | Móng tủ điện chiếu sáng | Xem tại hồ sơ TKBVTC kèm theo E-HSMT | 1 | Móng |
| 13 | Bảng điện cửa trụ | Xem tại hồ sơ TKBVTC kèm theo E-HSMT | 30 | Cái |
| 14 | Dây đồng trần M10 (XDM) | Xem tại hồ sơ TKBVTC kèm theo E-HSMT | 556,72 | Mét |
| 15 | Đầu cos đồng M10 | Xem tại hồ sơ TKBVTC kèm theo E-HSMT | 104 | đầu |
| 16 | Đầu cos đồng M6 | Xem tại hồ sơ TKBVTC kèm theo E-HSMT | 44 | đầu |
| 17 | Đầu cos đồng M4 | Xem tại hồ sơ TKBVTC kèm theo E-HSMT | 32 | đầu |
| E | HẠNG MỤC CẢNH QUAN (PHẦN CÂY XANH) | |||
| 1 | Trồng Cây Muồng Tím, đk thân 5,6-6,9cm | Xem tại hồ sơ TKBVTC kèm theo E-HSMT | 25 | cây |
| 2 | Trồng Cây Lan Hoàng Hậu, đk thân 5,6-6,9cm | Xem tại hồ sơ TKBVTC kèm theo E-HSMT | 30 | cây |
| 3 | Trồng Cây Sứ Trắng lá mỡ, đk thân 5,6-6,9cm | Xem tại hồ sơ TKBVTC kèm theo E-HSMT | 11 | cây |
| 4 | Trồng Cây Bằng lăng tím, đk thân 5,6-6,9cm | Xem tại hồ sơ TKBVTC kèm theo E-HSMT | 11 | cây |
| 5 | Bảo dưỡng cây xanh sau khi trồng bằng nước máy | Xem tại hồ sơ TKBVTC kèm theo E-HSMT | 77 | 1 cây/90N |
| 6 | Trồng hoa công viên, hoa cây | Xem tại hồ sơ TKBVTC kèm theo E-HSMT | 0,17 | 100m2 |
| 7 | Bảo dưỡng cây hoa sau khi trồng bằng nước máy | Xem tại hồ sơ TKBVTC kèm theo E-HSMT | 0,17 | 100m2/T |
| 8 | Trồng Cây dương Liễu cắt tỉa cao 1m, 11 cây/m2, đk thân 3cm | Xem tại hồ sơ TKBVTC kèm theo E-HSMT | 385 | cây |
| 9 | Tưới nước, bảo dưỡng cây xanh bằng xe bồn | Xem tại hồ sơ TKBVTC kèm theo E-HSMT | 3,85 | 100 cây/T |
| 10 | Trồng Cỏ lá gừng | Xem tại hồ sơ TKBVTC kèm theo E-HSMT | 3.269 | m2 |
| 11 | Trồng Cỏ Lan chi | Xem tại hồ sơ TKBVTC kèm theo E-HSMT | 8,2 | m2 |
| 12 | Đất màu trồng cây bụi dày 200 | Xem tại hồ sơ TKBVTC kèm theo E-HSMT | 3,34 | m3 |
| 13 | Đất màu trồng cỏ dày 10cm | Xem tại hồ sơ TKBVTC kèm theo E-HSMT | 326,9 | m3 |
| F | HẠNG MỤC CẢNH QUAN (CHÒI NGHỈ - TÍNH CHO 2 CHÒI) | |||
| 1 | Đào móng công trình, chiều rộng móng <= 6m, bằng máy đào 1,6m3, đất cấp I | Xem tại hồ sơ TKBVTC kèm theo E-HSMT | 0,177 | 100m3 |
| 2 | Bê tông lót móng rộng <=250cm đá 4x6 M100 | Xem tại hồ sơ TKBVTC kèm theo E-HSMT | 3,88 | m3 |
| 3 | Xây móng đá hộc chiều dày <= 60cm M75 | Xem tại hồ sơ TKBVTC kèm theo E-HSMT | 3,936 | m3 |
| 4 | Bê tông móng rộng <=250cm đá 1x2 M200 | Xem tại hồ sơ TKBVTC kèm theo E-HSMT | 3,937 | m3 |
| 5 | Bê tông cột tiết diện <= 0,1m2 h<=6m đá 1x2 M200 | Xem tại hồ sơ TKBVTC kèm theo E-HSMT | 1,06 | m3 |
| 6 | Bê tông xà dầm, giằng nhà đá 1x2 M200 | Xem tại hồ sơ TKBVTC kèm theo E-HSMT | 1,02 | m3 |
| 7 | Công tác sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn, ván khuôn thép, ván khuôn móng, móng dài | Xem tại hồ sơ TKBVTC kèm theo E-HSMT | 0,282 | 100m2 |
| 8 | Ván khuôn thép, khung xương thép, cột chống bằng thép ống, ván khuôn cột tròn, chiều cao <= 28m | Xem tại hồ sơ TKBVTC kèm theo E-HSMT | 0,17 | 100m2 |
| 9 | SXLD tháo dỡ ván khuôn xà dầm, khung xương thép + cột chống bằng giáo ống h<=16m | Xem tại hồ sơ TKBVTC kèm theo E-HSMT | 0,177 | 100m2 |
| 10 | SXLD cốt thép móng đường kính <=10mm, thép fi 6-8 | Xem tại hồ sơ TKBVTC kèm theo E-HSMT | 0,044 | tấn |
| 11 | SXLD cốt thép móng đường kính =10mm | Xem tại hồ sơ TKBVTC kèm theo E-HSMT | 0,047 | tấn |
| 12 | SXLD cốt thép móng đường kính <=18mm | Xem tại hồ sơ TKBVTC kèm theo E-HSMT | 0,198 | tấn |
| 13 | SXLD cốt thép cột, trụ đường kính <=10mm h<=4m, thép fi 6-8 | Xem tại hồ sơ TKBVTC kèm theo E-HSMT | 0,022 | tấn |
| 14 | SXLD cốt thép cột, trụ đường kính <=18mm h<=4m | Xem tại hồ sơ TKBVTC kèm theo E-HSMT | 0,096 | tấn |
| 15 | SXLD cốt thép xà dầm, giằng đường kính <=10mm h<=4m, thép fi 6-8 | Xem tại hồ sơ TKBVTC kèm theo E-HSMT | 0,031 | tấn |
| 16 | SXLD cốt thép xà dầm, giằng đường kính <=18mm h<=4m | Xem tại hồ sơ TKBVTC kèm theo E-HSMT | 0,137 | tấn |
| 17 | Sản xuất vì kèo thép mạ kẽm liên kết hàn khẩu độ nhỏ <=12m | Xem tại hồ sơ TKBVTC kèm theo E-HSMT | 0,18 | tấn |
| 18 | Sản xuất giằng mái thép mạ kẽm | Xem tại hồ sơ TKBVTC kèm theo E-HSMT | 0,637 | tấn |
| 19 | Sản xuất xà gồ thép mạ kẽm | Xem tại hồ sơ TKBVTC kèm theo E-HSMT | 0,252 | tấn |
| 20 | Lắp dựng vì kèo thép khẩu độ <=18m | Xem tại hồ sơ TKBVTC kèm theo E-HSMT | 0,18 | tấn |
| 21 | Lắp dựng xà gồ thép mạ kẽm | Xem tại hồ sơ TKBVTC kèm theo E-HSMT | 0,252 | tấn |
| 22 | Lắp dựng giằng thép mạ kẽm liên kết bằng bu lông | Xem tại hồ sơ TKBVTC kèm theo E-HSMT | 0,637 | tấn |
| 23 | Đắp đất công trình bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt K = 0,95, đất hoàn trả hố móng | Xem tại hồ sơ TKBVTC kèm theo E-HSMT | 0,1 | 100m3 |
| 24 | Đắp cát nền móng công trình | Xem tại hồ sơ TKBVTC kèm theo E-HSMT | 4,624 | m3 |
| 25 | Bê tông lót móng rộng >250cm đá 4x6 M100 | Xem tại hồ sơ TKBVTC kèm theo E-HSMT | 3,598 | m3 |
| 26 | Xây tường gạch thẻ 4,5x9x19 chiều dầy <=30cm h<=4m M75 | Xem tại hồ sơ TKBVTC kèm theo E-HSMT | 1,764 | m3 |
| 27 | Trát trụ cột, chiều dày trát 1,5cm vữa M75 | Xem tại hồ sơ TKBVTC kèm theo E-HSMT | 16,965 | m2 |
| 28 | Trát xà dầm vữa M75 | Xem tại hồ sơ TKBVTC kèm theo E-HSMT | 17,68 | m2 |
| 29 | Sơn dầm 1 nước lót + 2 nước phủ bằng sơn các loại | Xem tại hồ sơ TKBVTC kèm theo E-HSMT | 17,68 | m2 |
| 30 | Trát granito trụ cột, vữa XM mác 75 | Xem tại hồ sơ TKBVTC kèm theo E-HSMT | 16,965 | m2 |
| 31 | Lát gạch tàu 30x30cm, vữa M75 | Xem tại hồ sơ TKBVTC kèm theo E-HSMT | 32 | m2 |
| 32 | Lát đá granít trắng cắt phẳng kích thước 600x300x30 bậc tam cấp, vữa M75 | Xem tại hồ sơ TKBVTC kèm theo E-HSMT | 22,08 | m2 |
| 33 | Lát đá granít trắng cắt phẳng kích thước 600x300x20 bậc tam cấp, vữa M75 | Xem tại hồ sơ TKBVTC kèm theo E-HSMT | 8,64 | m2 |
| 34 | Lợp mái ngói CPAC-Monier hoặc tương đương 10v/m2 h <= 4m | Xem tại hồ sơ TKBVTC kèm theo E-HSMT | 0,593 | 100m2 |
| 35 | Bệnh dây thừng D10 cao 140 tại đầu cột | Xem tại hồ sơ TKBVTC kèm theo E-HSMT | 87,965 | m |
| 36 | Ghế đá nguyên khối | Xem tại hồ sơ TKBVTC kèm theo E-HSMT | 8 | cái |
| 37 | Lắp dựng dàn giáo ngoài chiều cao <= 16m | Xem tại hồ sơ TKBVTC kèm theo E-HSMT | 1,826 | 100m2 |
| G | HẠNG MỤC CẢNH QUAN (PHẦN SÂN BÊ TÔNG + LÁT GẠCH) | |||
| 1 | Lát đá sa thạch kích thước 1,2x0,5m, vữa M75 | Xem tại hồ sơ TKBVTC kèm theo E-HSMT | 18 | m2 |
| 2 | Rải nilong lớp cách ly | Xem tại hồ sơ TKBVTC kèm theo E-HSMT | 9,357 | 100m2 |
| 3 | Bê tông nền đá 1x2 M200 | Xem tại hồ sơ TKBVTC kèm theo E-HSMT | 140,355 | m3 |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi