Gói thầu: Xây lắp

[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20210157823-00
Thời điểm đóng mở thầu 08/02/2021 08:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu AGRIBANK CHI NHÁNH BẮC GIANG II
Tên gói thầu Xây lắp
Số hiệu KHLCNT 20210157803
Lĩnh vực Xây lắp
Chi tiết nguồn vốn Vốn Nhà nước ngoài ngân sách dành cho đầu tư XDCB và TSCĐ của Agribank
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 300 Ngày
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2021-01-28 22:13:00 đến ngày 2021-02-08 08:00:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 6,945,039,272 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 100,000,000 VNĐ ((Một trăm triệu đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Mô tả công việc mời thầu Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính Khối lượng mời thầu Đơn vị tính
A Nhà làm việc
B Phá dỡ Nhà làm việc
1 Tháo dỡ bệ xí Đáp ứng yêu cầu chỉ dẫn kỹ thuật tại chương V E-HSMT 4 bộ
2 Tháo dỡ chậu tiểu Đáp ứng yêu cầu chỉ dẫn kỹ thuật tại chương V E-HSMT 2 bộ
3 Tháo dỡ chậu rửa Đáp ứng yêu cầu chỉ dẫn kỹ thuật tại chương V E-HSMT 2 bộ
4 Tháo dỡ cửa bằng thủ công Đáp ứng yêu cầu chỉ dẫn kỹ thuật tại chương V E-HSMT 137,732 m2
5 Tháo dỡ mái tôn bằng thủ công, chiều cao ≤28m Đáp ứng yêu cầu chỉ dẫn kỹ thuật tại chương V E-HSMT 308,882 m2
6 Tháo dỡ kết cấu sắt thép bằng thủ công, chiều cao ≤28m Đáp ứng yêu cầu chỉ dẫn kỹ thuật tại chương V E-HSMT 1,284 tấn
7 Phá dỡ kết cấu bê tông có cốt thép bằng máy khoan cầm tay Đáp ứng yêu cầu chỉ dẫn kỹ thuật tại chương V E-HSMT 4,193 m3
8 Phá dỡ tường xây gạch chiều dày ≤22cm Đáp ứng yêu cầu chỉ dẫn kỹ thuật tại chương V E-HSMT 32,478 m3
9 Phá dỡ tường xây gạch chiều dày ≤11cm Đáp ứng yêu cầu chỉ dẫn kỹ thuật tại chương V E-HSMT 4,695 m3
10 Phá dỡ nền bê tông gạch vỡ Đáp ứng yêu cầu chỉ dẫn kỹ thuật tại chương V E-HSMT 0,787 m3
11 Phá dỡ móng gạch Đáp ứng yêu cầu chỉ dẫn kỹ thuật tại chương V E-HSMT 2,768 m3
12 Phá dỡ nền gạch lát nền Đáp ứng yêu cầu chỉ dẫn kỹ thuật tại chương V E-HSMT 228,019 m2
13 Tháo dỡ gạch ốp tường Đáp ứng yêu cầu chỉ dẫn kỹ thuật tại chương V E-HSMT 33,384 m2
14 Tháo dỡ trần Đáp ứng yêu cầu chỉ dẫn kỹ thuật tại chương V E-HSMT 164,601 m2
15 Cạo bỏ lớp vôi, sơn cũ trên bề mặt - tường ngoài nhà Đáp ứng yêu cầu chỉ dẫn kỹ thuật tại chương V E-HSMT 226,435 m2
16 Cạo bỏ lớp vôi, sơn cũ trên bề mặt - tường trong nhà Đáp ứng yêu cầu chỉ dẫn kỹ thuật tại chương V E-HSMT 393,014 m2
17 Cạo bỏ lớp vôi, sơn cũ trên bề mặt - xà dầm, trần Đáp ứng yêu cầu chỉ dẫn kỹ thuật tại chương V E-HSMT 34,175 m2
18 Vận chuyển phế thải trong phạm vi 1000m bằng ô tô - 5,0T Đáp ứng yêu cầu chỉ dẫn kỹ thuật tại chương V E-HSMT 76,806 m3
19 Vận chuyển phế thải tiếp 1000m bằng ô tô - 5,0T (4km tiếp) Đáp ứng yêu cầu chỉ dẫn kỹ thuật tại chương V E-HSMT 76,806 m3
C Phần móng, kết cấu, kiến trúc
1 Bê tông cọc, tường Barrette, máy bơm BT tự hành, M250, đá 1x2, XM PCB40 Đáp ứng yêu cầu chỉ dẫn kỹ thuật tại chương V E-HSMT 11,76 m3
2 Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn kim loại, ván khuôn cọc, cột Đáp ứng yêu cầu chỉ dẫn kỹ thuật tại chương V E-HSMT 1,74 100m2
3 Gia công, lắp đặt cốt thép cột, cọc, cừ, xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm Đáp ứng yêu cầu chỉ dẫn kỹ thuật tại chương V E-HSMT 0,713 tấn
4 Gia công, lắp đặt cốt thép cột, cọc, cừ, xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm Đáp ứng yêu cầu chỉ dẫn kỹ thuật tại chương V E-HSMT 1,907 tấn
5 Gia công, lắp đặt cốt thép cột, cọc, cừ, xà dầm, giằng, ĐK >18mm Đáp ứng yêu cầu chỉ dẫn kỹ thuật tại chương V E-HSMT 0,095 tấn
6 Gia công cấu kiện thép đặt sẵn trong bê tông, KL ≤10kg/1 cấu kiện Đáp ứng yêu cầu chỉ dẫn kỹ thuật tại chương V E-HSMT 0,475 tấn
7 Lắp đặt cấu kiện thép đặt sẵn trong bê tông, KL ≤10kg/1 cấu kiện Đáp ứng yêu cầu chỉ dẫn kỹ thuật tại chương V E-HSMT 0,475 tấn
8 Ép trước cọc BTCT, dài >4m, KT 20x20cm - Cấp đất II Đáp ứng yêu cầu chỉ dẫn kỹ thuật tại chương V E-HSMT 2,89 100m
9 Ép trước cọc BTCT, dài >4m, KT 20x20cm - Cấp đất II Đáp ứng yêu cầu chỉ dẫn kỹ thuật tại chương V E-HSMT 0,23 100m
10 Cọc dẫn ép âm Đáp ứng yêu cầu chỉ dẫn kỹ thuật tại chương V E-HSMT 2 cái
11 Ép trước cọc BTCT, dài >4m, KT 20x20cm - Cấp đất II Đáp ứng yêu cầu chỉ dẫn kỹ thuật tại chương V E-HSMT 0,01 100m
12 Nối cọc vuông bê tông cốt thép, KT 20x20cm Đáp ứng yêu cầu chỉ dẫn kỹ thuật tại chương V E-HSMT 48 1 mối nối
13 Phá dỡ kết cấu bê tông có cốt thép bằng máy khoan bê tông 1,5kw Đáp ứng yêu cầu chỉ dẫn kỹ thuật tại chương V E-HSMT 0,816 m3
14 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T, phạm vi ≤1000m - Cấp đất IV Đáp ứng yêu cầu chỉ dẫn kỹ thuật tại chương V E-HSMT 0,008 100m3
15 Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 5T, trong phạm vi ≤5km - Cấp đất IV Đáp ứng yêu cầu chỉ dẫn kỹ thuật tại chương V E-HSMT 0,008 100m3/1km
16 Bốc xếp cấu kiện bê tông đúc sẵn có trọng lượng P≤500kg bằng cần cẩu - Bốc xếp lên Đáp ứng yêu cầu chỉ dẫn kỹ thuật tại chương V E-HSMT 96 1 cấu kiện
17 Vận chuyển cọc, cột bê tông bằng ô tô vận tải thùng 7 tấn - Cự ly vận chuyển ≤1km Đáp ứng yêu cầu chỉ dẫn kỹ thuật tại chương V E-HSMT 2,94 10 tấn/1km
18 Bốc xếp cấu kiện bê tông đúc sẵn có trọng lượng P≤500kg bằng cần cẩu - Bốc xếp xuống Đáp ứng yêu cầu chỉ dẫn kỹ thuật tại chương V E-HSMT 96 1 cấu kiện
19 Đào móng bằng máy đào 0,8m3, chiều rộng móng ≤10m - Cấp đất III Đáp ứng yêu cầu chỉ dẫn kỹ thuật tại chương V E-HSMT 1,817 100m3
20 Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng >1m, sâu >1m - Cấp đất III Đáp ứng yêu cầu chỉ dẫn kỹ thuật tại chương V E-HSMT 45,428 1m3
21 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T, phạm vi ≤1000m - Cấp đất III Đáp ứng yêu cầu chỉ dẫn kỹ thuật tại chương V E-HSMT 2,271 100m3
22 Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 5T, trong phạm vi 4km - Cấp đất III Đáp ứng yêu cầu chỉ dẫn kỹ thuật tại chương V E-HSMT 2,271 100m3/1km
23 Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M150, đá 4x6, PCB40 Đáp ứng yêu cầu chỉ dẫn kỹ thuật tại chương V E-HSMT 5,78 m3
24 Ván khuôn móng cột Đáp ứng yêu cầu chỉ dẫn kỹ thuật tại chương V E-HSMT 0,219 100m2
25 Bê tông móng, rộng >250cm, SX qua dây chuyền trạm trộn, đổ bằng cẩu, M250, đá 1x2, PCB40 Đáp ứng yêu cầu chỉ dẫn kỹ thuật tại chương V E-HSMT 14,196 m3
26 Bê tông móng, rộng ≤250cm, SX qua dây chuyền trạm trộn, đổ bằng cẩu, M250, đá 1x2, PCB40 Đáp ứng yêu cầu chỉ dẫn kỹ thuật tại chương V E-HSMT 13,28 m3
27 Ván khuôn móng cột Đáp ứng yêu cầu chỉ dẫn kỹ thuật tại chương V E-HSMT 0,575 100m2
28 Ván khuôn móng dài Đáp ứng yêu cầu chỉ dẫn kỹ thuật tại chương V E-HSMT 0,715 100m2
29 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm Đáp ứng yêu cầu chỉ dẫn kỹ thuật tại chương V E-HSMT 0,386 tấn
30 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤18mm Đáp ứng yêu cầu chỉ dẫn kỹ thuật tại chương V E-HSMT 2,536 tấn
31 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK >18mm Đáp ứng yêu cầu chỉ dẫn kỹ thuật tại chương V E-HSMT 1,268 tấn
32 Xây móng bằng gạch BTKN 6,010,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, vữa XM M50, PCB40 Đáp ứng yêu cầu chỉ dẫn kỹ thuật tại chương V E-HSMT 6,232 m3
33 Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M200, đá 1x2, PCB40 Đáp ứng yêu cầu chỉ dẫn kỹ thuật tại chương V E-HSMT 2,819 m3
34 Ván khuôn móng dài Đáp ứng yêu cầu chỉ dẫn kỹ thuật tại chương V E-HSMT 0,256 100m2
35 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm Đáp ứng yêu cầu chỉ dẫn kỹ thuật tại chương V E-HSMT 0,122 tấn
36 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK >18mm Đáp ứng yêu cầu chỉ dẫn kỹ thuật tại chương V E-HSMT 0,385 tấn
37 Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,90 Đáp ứng yêu cầu chỉ dẫn kỹ thuật tại chương V E-HSMT 1,916 100m3
38 Mua đất cấp 3 Đáp ứng yêu cầu chỉ dẫn kỹ thuật tại chương V E-HSMT 240,266 m3
39 Đắp cát công trình bằng máy đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,90 Đáp ứng yêu cầu chỉ dẫn kỹ thuật tại chương V E-HSMT 1,224 100m3
40 Bê tông móng, rộng ≤250cm, SX qua dây chuyền trạm trộn, đổ bằng cẩu, M250, đá 1x2, PCB40 Đáp ứng yêu cầu chỉ dẫn kỹ thuật tại chương V E-HSMT 11,164 m3
41 Bê tông cột TD ≤0,1m2, chiều cao ≤200m, SX qua dây chuyền trạm trộn, đổ bằng cẩu, M250, đá 1x2, PCB40 Đáp ứng yêu cầu chỉ dẫn kỹ thuật tại chương V E-HSMT 7,536 m3
42 Ván khuôn cột vuông, chữ nhật, chiều cao ≤28m Đáp ứng yêu cầu chỉ dẫn kỹ thuật tại chương V E-HSMT 1,04 100m2
43 Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m Đáp ứng yêu cầu chỉ dẫn kỹ thuật tại chương V E-HSMT 0,246 tấn
44 Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤28m Đáp ứng yêu cầu chỉ dẫn kỹ thuật tại chương V E-HSMT 1,732 tấn
45 Bê tông xà dầm, giằng, sàn mái, chiều cao ≤28m, SX qua dây chuyền trạm trộn, đổ bằng cẩu, M250, đá 1x2, PCB40 Đáp ứng yêu cầu chỉ dẫn kỹ thuật tại chương V E-HSMT 19,135 m3
46 Ván khuôn thép, khung xương, cột chống giáo ống, xà dầm, giằng, chiều cao ≤28m Đáp ứng yêu cầu chỉ dẫn kỹ thuật tại chương V E-HSMT 1,716 100m2
47 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m Đáp ứng yêu cầu chỉ dẫn kỹ thuật tại chương V E-HSMT 0,725 tấn
48 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤28m Đáp ứng yêu cầu chỉ dẫn kỹ thuật tại chương V E-HSMT 1,483 tấn
49 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK >18mm, chiều cao ≤28m Đáp ứng yêu cầu chỉ dẫn kỹ thuật tại chương V E-HSMT 1,258 tấn
50 Bê tông xà dầm, giằng, sàn mái, chiều cao ≤28m, SX qua dây chuyền trạm trộn, đổ bằng cẩu, M250, đá 1x2, PCB40 Đáp ứng yêu cầu chỉ dẫn kỹ thuật tại chương V E-HSMT 34,445 m3
51 Ván khuôn thép, khung xương, cột chống giáo ống, sàn mái, chiều cao ≤28m Đáp ứng yêu cầu chỉ dẫn kỹ thuật tại chương V E-HSMT 2,835 100m2
52 Lắp dựng cốt thép sàn mái, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m Đáp ứng yêu cầu chỉ dẫn kỹ thuật tại chương V E-HSMT 4,873 tấn
53 Lắp dựng cốt thép sàn mái, ĐK >10mm, chiều cao ≤28m Đáp ứng yêu cầu chỉ dẫn kỹ thuật tại chương V E-HSMT 0,814 tấn
54 Bê tông tường - Chiều dày ≤45cm, chiều cao ≤28m, SX qua dây chuyền trạm trộn, đổ bằng cẩu, M250, đá 1x2, PCB40 Đáp ứng yêu cầu chỉ dẫn kỹ thuật tại chương V E-HSMT 15,707 m3
55 Ván khuôn thép, khung xương, cột chống giáo ống, tường, chiều cao ≤28m Đáp ứng yêu cầu chỉ dẫn kỹ thuật tại chương V E-HSMT 1,277 100m2
56 Lắp dựng cốt thép tường, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m Đáp ứng yêu cầu chỉ dẫn kỹ thuật tại chương V E-HSMT 0,045 tấn
57 Lắp dựng cốt thép tường, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤28m Đáp ứng yêu cầu chỉ dẫn kỹ thuật tại chương V E-HSMT 3,099 tấn
58 Bê tông lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng, bê tông M200, đá 1x2, PCB40 Đáp ứng yêu cầu chỉ dẫn kỹ thuật tại chương V E-HSMT 0,847 m3
59 Ván khuôn thép, khung xương, cột chống giáo ống, xà dầm, giằng, chiều cao ≤28m Đáp ứng yêu cầu chỉ dẫn kỹ thuật tại chương V E-HSMT 0,143 100m2
60 Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m Đáp ứng yêu cầu chỉ dẫn kỹ thuật tại chương V E-HSMT 0,014 tấn
61 Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK >10mm, chiều cao ≤28m Đáp ứng yêu cầu chỉ dẫn kỹ thuật tại chương V E-HSMT 0,093 tấn
62 Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M250, đá 1x2, PCB40 Đáp ứng yêu cầu chỉ dẫn kỹ thuật tại chương V E-HSMT 4,087 m3
63 Ván khuôn thép, khung xương, xà dầm, giằng, chiều cao ≤28m Đáp ứng yêu cầu chỉ dẫn kỹ thuật tại chương V E-HSMT 0,414 100m2
64 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m Đáp ứng yêu cầu chỉ dẫn kỹ thuật tại chương V E-HSMT 0,339 tấn
65 Gia công xà gồ thép Đáp ứng yêu cầu chỉ dẫn kỹ thuật tại chương V E-HSMT 1,532 tấn
66 Lắp dựng xà gồ thép Đáp ứng yêu cầu chỉ dẫn kỹ thuật tại chương V E-HSMT 1,532 tấn
67 Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Đáp ứng yêu cầu chỉ dẫn kỹ thuật tại chương V E-HSMT 135,179 1m2
68 Lợp mái che tường bằng tôn múi, chiều dày 0.4mm Đáp ứng yêu cầu chỉ dẫn kỹ thuật tại chương V E-HSMT 4,305 100m2
69 Tấm úp nóc 600 Đáp ứng yêu cầu chỉ dẫn kỹ thuật tại chương V E-HSMT 55,02 m
70 Xây tường thẳng bằng gạch BTKN 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M75, PCB40 Đáp ứng yêu cầu chỉ dẫn kỹ thuật tại chương V E-HSMT 86,448 m3
71 Xây tường thẳng bằng gạch BTKN 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤11cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M75, PCB40 Đáp ứng yêu cầu chỉ dẫn kỹ thuật tại chương V E-HSMT 9,113 m3
72 Trát tường ngoài, dày 1,5cm, Vữa XM M75, XM PCB40 Đáp ứng yêu cầu chỉ dẫn kỹ thuật tại chương V E-HSMT 367,832 m2
73 Trát tường trong, dày 1,5cm, Vữa XM M75, XM PCB40 Đáp ứng yêu cầu chỉ dẫn kỹ thuật tại chương V E-HSMT 431,184 m2
74 Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1cm, vữa XM M75, PCB40 Đáp ứng yêu cầu chỉ dẫn kỹ thuật tại chương V E-HSMT 25,52 m2
75 Trát trần, vữa XM M75, PCB40 Đáp ứng yêu cầu chỉ dẫn kỹ thuật tại chương V E-HSMT 58,272 m2
76 Trát gờ chỉ, vữa XM M75, PCB40 Đáp ứng yêu cầu chỉ dẫn kỹ thuật tại chương V E-HSMT 142,9 m
77 Đắp phào đơn, vữa XM M75, PCB40 Đáp ứng yêu cầu chỉ dẫn kỹ thuật tại chương V E-HSMT 33,96 m
78 Bả bằng bột bả vào tường trong nhà Đáp ứng yêu cầu chỉ dẫn kỹ thuật tại chương V E-HSMT 1.224,412 m2
79 Bả bằng bột bả vào tường ngoài nhà Đáp ứng yêu cầu chỉ dẫn kỹ thuật tại chương V E-HSMT 821,782 m2
80 Bả bằng bột bả vào cột, dầm, trần Đáp ứng yêu cầu chỉ dẫn kỹ thuật tại chương V E-HSMT 840,382 m2
81 Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà đã bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Đáp ứng yêu cầu chỉ dẫn kỹ thuật tại chương V E-HSMT 737,662 m2
82 Sơn dầm, trần, tường trong nhà đã bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Đáp ứng yêu cầu chỉ dẫn kỹ thuật tại chương V E-HSMT 2.064,794 m2
83 Sơn giả đá hoa cương Đáp ứng yêu cầu chỉ dẫn kỹ thuật tại chương V E-HSMT 84,121 m2
84 Láng nền, sàn không đánh màu, dày 3cm, vữa XM M100, PCB40 Đáp ứng yêu cầu chỉ dẫn kỹ thuật tại chương V E-HSMT 29,747 m2
85 Màng chống thấm dày 4mm (bao gồm chi phí chống thấm bằng 1 lớp tạo độ bám dính, 1 lớp màng 4mm và thi công hoàn thiện tại công trình) Đáp ứng yêu cầu chỉ dẫn kỹ thuật tại chương V E-HSMT 44,197 m2
86 Lát sàn bằng sàn gỗ công nghiệp HDF loại 4 lớp, cấp độ chống trầy xước AC4 KT tấm 803x126x12mm Đáp ứng yêu cầu chỉ dẫn kỹ thuật tại chương V E-HSMT 32,442 m2
87 Phào chân tường gỗ công nghiệp HDF, bản rộng 80mm Đáp ứng yêu cầu chỉ dẫn kỹ thuật tại chương V E-HSMT 22,32 m
88 Lát nền, sàn gạch granite 600x600 Đáp ứng yêu cầu chỉ dẫn kỹ thuật tại chương V E-HSMT 479,913 m2
89 Ốp chân tường, viền tường viền trụ, cột - Tiết diện gạch 600x150 Đáp ứng yêu cầu chỉ dẫn kỹ thuật tại chương V E-HSMT 37,112 m2
90 Lát nền, sàn gạch ceramic - Tiết diện gạch 300x300, XM PCB40 Đáp ứng yêu cầu chỉ dẫn kỹ thuật tại chương V E-HSMT 17,567 m2
91 Màng chống thấm dày 4mm (bao gồm chi phí chống thấm bằng 1 lớp tạo độ bám dính, 1 lớp màng 4mm và thi công hoàn thiện tại công trình) Đáp ứng yêu cầu chỉ dẫn kỹ thuật tại chương V E-HSMT 21,245 m2
92 Ốp tường trụ, cột gạch 300x600, XM PCB40 Đáp ứng yêu cầu chỉ dẫn kỹ thuật tại chương V E-HSMT 74,866 m2
93 Vách ngăn Tấm compact HPL dày 18mm Đáp ứng yêu cầu chỉ dẫn kỹ thuật tại chương V E-HSMT 22,92 m2
94 Khung đỡ bàn đá inox L40x1.5 Đáp ứng yêu cầu chỉ dẫn kỹ thuật tại chương V E-HSMT 2 bộ
95 Bàn đá granit tự nhiên màu đen Đáp ứng yêu cầu chỉ dẫn kỹ thuật tại chương V E-HSMT 1,35 m2
96 Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M150, đá 4x6, PCB40 Đáp ứng yêu cầu chỉ dẫn kỹ thuật tại chương V E-HSMT 0,377 m3
97 Xây các bộ phận kết cấu phức tạp khác bằng gạch BTKN 6,0x10,5x22cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, PCB40 Đáp ứng yêu cầu chỉ dẫn kỹ thuật tại chương V E-HSMT 2,14 m3
98 Đá Granit tự nhiên màu đen, lát nền Đáp ứng yêu cầu chỉ dẫn kỹ thuật tại chương V E-HSMT 5,491 m2
99 Gia công lan can inox 304 Đáp ứng yêu cầu chỉ dẫn kỹ thuật tại chương V E-HSMT 0,055 tấn
100 Lắp dựng lan can inox Đáp ứng yêu cầu chỉ dẫn kỹ thuật tại chương V E-HSMT 5,005 m2
101 Thi công trần giật cấp bằng tấm thạch cao Đáp ứng yêu cầu chỉ dẫn kỹ thuật tại chương V E-HSMT 654,769 m2
102 khóet lỗ đèn và gia cố lỗ treo đèn panel 30*120 trần thạch cao Đáp ứng yêu cầu chỉ dẫn kỹ thuật tại chương V E-HSMT 48 bộ
103 khoét lỗ đèn downlight Đáp ứng yêu cầu chỉ dẫn kỹ thuật tại chương V E-HSMT 141 cái
104 Thi công trần phẳng bằng tấm thạch cao Đáp ứng yêu cầu chỉ dẫn kỹ thuật tại chương V E-HSMT 17,567 m2
105 Thi công tường bằng tấm thạch cao (1 lớp gồm 2 mặt), 1 lớp Đáp ứng yêu cầu chỉ dẫn kỹ thuật tại chương V E-HSMT 16,263 m2
106 Cửa đi mở quay hệ Xingfa 55, khung bao và khung cánh nhôm dày 1.4mm, Kính dán an toàn dày 6,38mm Đáp ứng yêu cầu chỉ dẫn kỹ thuật tại chương V E-HSMT 6,96 m2
107 Bộ phụ kiện cửa đi mở quay 1 cánh(gồm: 03 bản lề 3D, tay nắm+ khóa đa điểm) Đáp ứng yêu cầu chỉ dẫn kỹ thuật tại chương V E-HSMT 2 bộ
108 Bộ phụ kiện cửa đi mở quay 2 cánh(gồm: 06 bản lề 3D, tay nắm+ khóa đađiểm) Đáp ứng yêu cầu chỉ dẫn kỹ thuật tại chương V E-HSMT 1 bộ
109 Cửa sổ mở quay, mở hất, mở trượt lùa hệ Xingfa 55, khung bao và khung cánh nhôm dày 1,4mm Đáp ứng yêu cầu chỉ dẫn kỹ thuật tại chương V E-HSMT 68,48 m2
110 Vách kính cố định hệ Xingfa 55, nhôm dày 1,4mm kính an toàn 6.38 Đáp ứng yêu cầu chỉ dẫn kỹ thuật tại chương V E-HSMT 20 m2
111 Bộ phụ kiện cửa sổ mở trượt 2 cánh (gồm: bánh xe, chốt sập, khóa đa điểm, tay nắm) Đáp ứng yêu cầu chỉ dẫn kỹ thuật tại chương V E-HSMT 18 bộ
112 Bộ phụ kiện cửa sổ mở trượt 4 cánh(gồm: bánh xe, chốt sập, khóa đa điểm, tay nắm) Đáp ứng yêu cầu chỉ dẫn kỹ thuật tại chương V E-HSMT 8 bộ
113 Cửa sổ mở quay, mở hất hệ Xingfa 55, khung bao và khung cánh nhôm dày 1.4mm, Kính dán an toàn dày 6,38mm Đáp ứng yêu cầu chỉ dẫn kỹ thuật tại chương V E-HSMT 1,44 m2
114 Bộ phụ kiện cửa sổ mở quay, mở hất 2cánh (gồm: bản lề chữ A, khóa tay nắm đa điểm, thanh cài) Đáp ứng yêu cầu chỉ dẫn kỹ thuật tại chương V E-HSMT 1 bộ
115 Bộ phụ kiện cửa sổ mở quay, mở hất 1cánh (gồm: bản lề chữ A, khóa taynắm đa điểm, thanh cài) Đáp ứng yêu cầu chỉ dẫn kỹ thuật tại chương V E-HSMT 2 bộ
116 Cửa gỗ công nghiệp, cốt gỗ MDF phủ veneer, dày 40mm Đáp ứng yêu cầu chỉ dẫn kỹ thuật tại chương V E-HSMT 24,99 m2
117 Khuôn cửa gỗ công nghiệp, cốt gỗ MDF, phủ veneer, khuôn đơn 50x140mm Đáp ứng yêu cầu chỉ dẫn kỹ thuật tại chương V E-HSMT 51 m
118 Nẹp cửa gỗ công nghiệp, cốt gỗ MDF, phủ veneer Đáp ứng yêu cầu chỉ dẫn kỹ thuật tại chương V E-HSMT 102 m
119 Khóa cửa, cửa gỗ công nghiệp Đáp ứng yêu cầu chỉ dẫn kỹ thuật tại chương V E-HSMT 8 bộ
120 Clemon, cửa gỗ công nghiệp Đáp ứng yêu cầu chỉ dẫn kỹ thuật tại chương V E-HSMT 8 bộ
121 Bản lề cửa Đáp ứng yêu cầu chỉ dẫn kỹ thuật tại chương V E-HSMT 48 bộ
122 Cửa cuốn, nan cửa dày 1,1mm ± 8% Đáp ứng yêu cầu chỉ dẫn kỹ thuật tại chương V E-HSMT 4,76 m2
123 Motor 300kg Đáp ứng yêu cầu chỉ dẫn kỹ thuật tại chương V E-HSMT 1 bộ
124 Bình lưu điện (UPS) Đáp ứng yêu cầu chỉ dẫn kỹ thuật tại chương V E-HSMT 1 bộ
125 Điều khiển từ xa có nắp trượt Đáp ứng yêu cầu chỉ dẫn kỹ thuật tại chương V E-HSMT 2 bộ
126 Còi báo động Đáp ứng yêu cầu chỉ dẫn kỹ thuật tại chương V E-HSMT 1 bộ
127 Hộp cửa cuốn aluminium tấm dày 4mm, PVDF dày 3mm, độ dày nhôm 0.21mm Đáp ứng yêu cầu chỉ dẫn kỹ thuật tại chương V E-HSMT 1,62 m2
128 Hoa sắt vuông 14 x 14, trọng lượng20kg/m2 ÷ 24 Kg/m2, cả lắp dựng, sơn3 nước Đáp ứng yêu cầu chỉ dẫn kỹ thuật tại chương V E-HSMT 90,6 m2
129 Lắp dựng dàn giáo ngoài, chiều cao ≤16m Đáp ứng yêu cầu chỉ dẫn kỹ thuật tại chương V E-HSMT 9,37 100m2
130 Lắp dựng dàn giáo trong có chiều cao >3,6m - Chiều cao chuẩn 3,6m Đáp ứng yêu cầu chỉ dẫn kỹ thuật tại chương V E-HSMT 3,449 100m2
D Phần điện nước, PCCC, chống sét
1 Tủ điện tổng KT 300x400x160 Đáp ứng yêu cầu chỉ dẫn kỹ thuật tại chương V E-HSMT 2 hộp
2 Tủ điện phòng vỏ tôn nắp nhựa màu (loại chứa 4MCB) Đáp ứng yêu cầu chỉ dẫn kỹ thuật tại chương V E-HSMT 7 hộp
3 Tủ điện phòng vỏ tôn nắp nhựa màu (loại chứa 6MCB) Đáp ứng yêu cầu chỉ dẫn kỹ thuật tại chương V E-HSMT 2 hộp
4 Lắp đặt aptomat 3 cực mccb-3p-125a Đáp ứng yêu cầu chỉ dẫn kỹ thuật tại chương V E-HSMT 1 cái
5 Lắp đặt aptomat 3 cực mccb-3p-100a Đáp ứng yêu cầu chỉ dẫn kỹ thuật tại chương V E-HSMT 2 cái
6 Lắp đặt aptomat 3 cực mccb-3p-75a Đáp ứng yêu cầu chỉ dẫn kỹ thuật tại chương V E-HSMT 1 cái
7 Lắp đặt aptomat 3 cực mccb-3p-40a Đáp ứng yêu cầu chỉ dẫn kỹ thuật tại chương V E-HSMT 2 cái
8 Lắp đặt aptomat 3 cực mccb-3p-30a Đáp ứng yêu cầu chỉ dẫn kỹ thuật tại chương V E-HSMT 2 cái
9 Lắp đặt aptomat 2 cực mcb-2p-60a Đáp ứng yêu cầu chỉ dẫn kỹ thuật tại chương V E-HSMT 4 cái
10 Lắp đặt aptomat 2 cực mcb-2p-40a Đáp ứng yêu cầu chỉ dẫn kỹ thuật tại chương V E-HSMT 6 cái
11 Lắp đặt aptomat 2 cực mcb-2p-32a Đáp ứng yêu cầu chỉ dẫn kỹ thuật tại chương V E-HSMT 6 cái
12 Lắp đặt aptomat MCB 1P-40A Đáp ứng yêu cầu chỉ dẫn kỹ thuật tại chương V E-HSMT 1 cái
13 Lắp đặt aptomat MCB 1P-25A Đáp ứng yêu cầu chỉ dẫn kỹ thuật tại chương V E-HSMT 6 cái
14 Lắp đặt aptomat MCB 1P-20A Đáp ứng yêu cầu chỉ dẫn kỹ thuật tại chương V E-HSMT 15 cái
15 Lắp đặt aptomat MCB 1P-7A Đáp ứng yêu cầu chỉ dẫn kỹ thuật tại chương V E-HSMT 7 cái
16 lắp đặt đèn LED Panel 30*120 Đáp ứng yêu cầu chỉ dẫn kỹ thuật tại chương V E-HSMT 48 bộ
17 lắp đặt đèn LED ốp trần D300 Đáp ứng yêu cầu chỉ dẫn kỹ thuật tại chương V E-HSMT 7 bộ
18 Lắp đặt Đèn LED downlight D110 Đáp ứng yêu cầu chỉ dẫn kỹ thuật tại chương V E-HSMT 141 bộ
19 Led dây Flex Neon hắt trần LED 6w/m Đáp ứng yêu cầu chỉ dẫn kỹ thuật tại chương V E-HSMT 250 m
20 Bộ nguồn led dây Đáp ứng yêu cầu chỉ dẫn kỹ thuật tại chương V E-HSMT 16 bộ
21 Đèn compact gắn tường D GT02 /14w Đáp ứng yêu cầu chỉ dẫn kỹ thuật tại chương V E-HSMT 1 bộ
22 Lắp đặt công tắc 4 hạt Đáp ứng yêu cầu chỉ dẫn kỹ thuật tại chương V E-HSMT 2 cái
23 Lắp đặt công tắc 3 hạt Đáp ứng yêu cầu chỉ dẫn kỹ thuật tại chương V E-HSMT 8 cái
24 Lắp đặt công tắc 2 hạt Đáp ứng yêu cầu chỉ dẫn kỹ thuật tại chương V E-HSMT 1 cái
25 Lắp đặt công tắc 1 hạt Đáp ứng yêu cầu chỉ dẫn kỹ thuật tại chương V E-HSMT 5 cái
26 Lắp đặt công tắc 2 hạt Đáp ứng yêu cầu chỉ dẫn kỹ thuật tại chương V E-HSMT 1 cái
27 Lắp đặt ô cắm đôi Đáp ứng yêu cầu chỉ dẫn kỹ thuật tại chương V E-HSMT 56 cái
28 Lắp đặt quạt trần Đáp ứng yêu cầu chỉ dẫn kỹ thuật tại chương V E-HSMT 4 cái
29 Lắp đặt quạt thông gió trên tường Đáp ứng yêu cầu chỉ dẫn kỹ thuật tại chương V E-HSMT 4 cái
30 Lắp đặt dây CU/XLPE/PVC (3x25+1x16)mm2 Đáp ứng yêu cầu chỉ dẫn kỹ thuật tại chương V E-HSMT 40 m
31 Lắp đặt cáp CU/XLPE/PVC (3x16+1x10mm2) Đáp ứng yêu cầu chỉ dẫn kỹ thuật tại chương V E-HSMT 18 m
32 Lắp đặt cáp CU/XLPE/PVC (3x4+1x2.5mm2) Đáp ứng yêu cầu chỉ dẫn kỹ thuật tại chương V E-HSMT 53 m
33 Lắp đặt CU/XLPE/PVC 2x10mm2 Đáp ứng yêu cầu chỉ dẫn kỹ thuật tại chương V E-HSMT 25 m
34 Lắp đặt dây CU/PVC/PVC 2x6mm2 Đáp ứng yêu cầu chỉ dẫn kỹ thuật tại chương V E-HSMT 320 m
35 Lắp đặt dây CU/PVC/PVC 2x4mm2 Đáp ứng yêu cầu chỉ dẫn kỹ thuật tại chương V E-HSMT 122 m
36 Dây CU/PVC(1x4)mm2 Đáp ứng yêu cầu chỉ dẫn kỹ thuật tại chương V E-HSMT 81 m
37 Dây CU/PVC/PVC(2x2.5)mm2 Đáp ứng yêu cầu chỉ dẫn kỹ thuật tại chương V E-HSMT 581 m
38 Dây CU/PVC/PVC(2x1.5)mm2 Đáp ứng yêu cầu chỉ dẫn kỹ thuật tại chương V E-HSMT 1.432 m
39 Dây CU/PVC(1x1.5)mm2 Đáp ứng yêu cầu chỉ dẫn kỹ thuật tại chương V E-HSMT 345 m
40 Dây CU/PVC(1x2.5)mm2 Đáp ứng yêu cầu chỉ dẫn kỹ thuật tại chương V E-HSMT 1.020 m
41 Ống nhựa cứng PVC D32mm luồn dây dẫn Đáp ứng yêu cầu chỉ dẫn kỹ thuật tại chương V E-HSMT 106 m
42 Ống nhựa cứng PVC D25mm luồn dây dẫn Đáp ứng yêu cầu chỉ dẫn kỹ thuật tại chương V E-HSMT 440 m
43 Ống nhựa cứng PVC D20mm luồn dây dẫn Đáp ứng yêu cầu chỉ dẫn kỹ thuật tại chương V E-HSMT 1.985 m
44 Lắp đặt hộp nối dây Đáp ứng yêu cầu chỉ dẫn kỹ thuật tại chương V E-HSMT 12 hộp
45 Đục tường sàn bê tông thành rãnh để cài sàn bê tông, chôn ống nước, ống bảo vệ dây dẫn sâu ≤3cm Đáp ứng yêu cầu chỉ dẫn kỹ thuật tại chương V E-HSMT 290 m
46 Vật tư phụ ngành điện Đáp ứng yêu cầu chỉ dẫn kỹ thuật tại chương V E-HSMT 1 gói
47 Lắp đặt kim thu sét - Chiều dài kim 1m Đáp ứng yêu cầu chỉ dẫn kỹ thuật tại chương V E-HSMT 4 cái
48 Kéo rải dây thép chống sét theo tường, cột và mái nhà, D=10mm Đáp ứng yêu cầu chỉ dẫn kỹ thuật tại chương V E-HSMT 300 m
49 Hồ lô sứ Đáp ứng yêu cầu chỉ dẫn kỹ thuật tại chương V E-HSMT 4 bộ
50 Mũ tôn chống dột ở kim thu sét Đáp ứng yêu cầu chỉ dẫn kỹ thuật tại chương V E-HSMT 4 cái
51 Thanh tiếp địa thép bản 25x3, mạ kẽm nhúng nóng Đáp ứng yêu cầu chỉ dẫn kỹ thuật tại chương V E-HSMT 40 m
52 Gia công, đóng cọc tiếp địa L63x63x6, L=2500mm Đáp ứng yêu cầu chỉ dẫn kỹ thuật tại chương V E-HSMT 10 cọc
53 Lắp đặt cáp đồng trần 6mm2 Đáp ứng yêu cầu chỉ dẫn kỹ thuật tại chương V E-HSMT 30 m
54 Đào móng chôn dây tiếp đất Đáp ứng yêu cầu chỉ dẫn kỹ thuật tại chương V E-HSMT 0,04 100m3
55 Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,90 Đáp ứng yêu cầu chỉ dẫn kỹ thuật tại chương V E-HSMT 0,04 100m3
56 Lắp đặt hộp nối, phân dây, công tắc, cầu trì, automat, KT ≤225cm2 Đáp ứng yêu cầu chỉ dẫn kỹ thuật tại chương V E-HSMT 4 hộp
57 Bình chữa cháy CO2 - 3kg: Đáp ứng yêu cầu chỉ dẫn kỹ thuật tại chương V E-HSMT 4 bình
58 Bình chữa cháy ABC-4kg: Đáp ứng yêu cầu chỉ dẫn kỹ thuật tại chương V E-HSMT 8 bình
59 Nội quy, tiêu lệnh Đáp ứng yêu cầu chỉ dẫn kỹ thuật tại chương V E-HSMT 4 bộ
60 Lắp đặt trung tâm xử lý tín hiệu báo cháy Đáp ứng yêu cầu chỉ dẫn kỹ thuật tại chương V E-HSMT 1 1 trung tâm
61 Trung tâm xử lý tín hiệu báo cháy 5 kênh Đáp ứng yêu cầu chỉ dẫn kỹ thuật tại chương V E-HSMT 1 trung tâm
62 Lắp đặt đầu báo nhiệt Đáp ứng yêu cầu chỉ dẫn kỹ thuật tại chương V E-HSMT 0,2 10 đầu
63 Lắp đặt đầu báo khói Đáp ứng yêu cầu chỉ dẫn kỹ thuật tại chương V E-HSMT 0,4 10 đầu
64 Lắp đặt nút báo cháy khẩn cấp Đáp ứng yêu cầu chỉ dẫn kỹ thuật tại chương V E-HSMT 0,4 5 nút
65 Lắp đặt chuông báo cháy Đáp ứng yêu cầu chỉ dẫn kỹ thuật tại chương V E-HSMT 0,4 5 chuông
66 Lắp đặt đèn báo cháy Đáp ứng yêu cầu chỉ dẫn kỹ thuật tại chương V E-HSMT 0,4 5 đèn
67 Lắp đặt hộp nối, phân dây, công tắc, cầu trì, automat, KT ≤40cm2 Đáp ứng yêu cầu chỉ dẫn kỹ thuật tại chương V E-HSMT 2 hộp
68 dây nguồn 2x1.5 Đáp ứng yêu cầu chỉ dẫn kỹ thuật tại chương V E-HSMT 250 m
69 dây tiếp địa 1x1.5 Đáp ứng yêu cầu chỉ dẫn kỹ thuật tại chương V E-HSMT 20 m
70 Lắp đặt ống nhựa chìm bảo hộ dây dẫn D25 Đáp ứng yêu cầu chỉ dẫn kỹ thuật tại chương V E-HSMT 250 m
71 Lắp đặt hộp nối Đáp ứng yêu cầu chỉ dẫn kỹ thuật tại chương V E-HSMT 5 hộp
72 Lắp đặt đèn exit Đáp ứng yêu cầu chỉ dẫn kỹ thuật tại chương V E-HSMT 0,8 5 đèn
73 Lắp đặt đèn sự cố Đáp ứng yêu cầu chỉ dẫn kỹ thuật tại chương V E-HSMT 0,8 5 đèn
74 Lắp đặt chậu xí bệt Đáp ứng yêu cầu chỉ dẫn kỹ thuật tại chương V E-HSMT 3 bộ
75 Vòi rửa 1 vòi Đáp ứng yêu cầu chỉ dẫn kỹ thuật tại chương V E-HSMT 2 bộ
76 Lắp đặt chậu rửa 1 vòi Đáp ứng yêu cầu chỉ dẫn kỹ thuật tại chương V E-HSMT 2 bộ
77 ống xả chậu Đáp ứng yêu cầu chỉ dẫn kỹ thuật tại chương V E-HSMT 2 cái
78 Chậu tiểu nam Đáp ứng yêu cầu chỉ dẫn kỹ thuật tại chương V E-HSMT 1 bộ
79 Van xả nhấn bồn tiểu Đáp ứng yêu cầu chỉ dẫn kỹ thuật tại chương V E-HSMT 1 bộ
80 Xi phông Đáp ứng yêu cầu chỉ dẫn kỹ thuật tại chương V E-HSMT 1 bộ
81 Lắp đặt gương soi Đáp ứng yêu cầu chỉ dẫn kỹ thuật tại chương V E-HSMT 2 cái
82 Thoát sàn (120x120mm) Đáp ứng yêu cầu chỉ dẫn kỹ thuật tại chương V E-HSMT 2 cái
83 Van phao điện tự động Đáp ứng yêu cầu chỉ dẫn kỹ thuật tại chương V E-HSMT 1 cái
84 Lắp đặt bể nước Inox 2m3 Đáp ứng yêu cầu chỉ dẫn kỹ thuật tại chương V E-HSMT 1 bể
85 Lắp đặt ống nhựa PPR đường kính 32mm Đáp ứng yêu cầu chỉ dẫn kỹ thuật tại chương V E-HSMT 0,2 100m
86 Lắp đặt ống nhựa PPR đường kính 25mm Đáp ứng yêu cầu chỉ dẫn kỹ thuật tại chương V E-HSMT 0,3 100m
87 Lắp đặt ống nhựa PPR đường kính 20mm Đáp ứng yêu cầu chỉ dẫn kỹ thuật tại chương V E-HSMT 0,14 100m
88 Lắp đặt van ren - Đường kính 32mm Đáp ứng yêu cầu chỉ dẫn kỹ thuật tại chương V E-HSMT 2 cái
89 Cút T nhựa PPR D32x20 Đáp ứng yêu cầu chỉ dẫn kỹ thuật tại chương V E-HSMT 11 cái
90 Cút T nhựa PPR D20x20 Đáp ứng yêu cầu chỉ dẫn kỹ thuật tại chương V E-HSMT 2 cái
91 Côn nhựa PPR D32x20 Đáp ứng yêu cầu chỉ dẫn kỹ thuật tại chương V E-HSMT 1 cái
92 Côn nhựa PPR D25x20 Đáp ứng yêu cầu chỉ dẫn kỹ thuật tại chương V E-HSMT 1 cái
93 Cút nhựa PPR D32 Đáp ứng yêu cầu chỉ dẫn kỹ thuật tại chương V E-HSMT 6 cái
94 Cút nhựa PPR D25 Đáp ứng yêu cầu chỉ dẫn kỹ thuật tại chương V E-HSMT 10 cái
95 Cút nhựa PPR D20 Đáp ứng yêu cầu chỉ dẫn kỹ thuật tại chương V E-HSMT 20 cái
96 Cút nhựa PPR D20 ren trong Đáp ứng yêu cầu chỉ dẫn kỹ thuật tại chương V E-HSMT 16 cái
97 Nút bịt ống D20 Đáp ứng yêu cầu chỉ dẫn kỹ thuật tại chương V E-HSMT 16 cái
98 Van 1 chiều D25 Đáp ứng yêu cầu chỉ dẫn kỹ thuật tại chương V E-HSMT 1 cái
99 Dây cấp nước (xí bệt + chậu rửa) Đáp ứng yêu cầu chỉ dẫn kỹ thuật tại chương V E-HSMT 11 cái
100 Hộp giấy vệ sinh Đáp ứng yêu cầu chỉ dẫn kỹ thuật tại chương V E-HSMT 3 cái
101 Kệ xà phòng Đáp ứng yêu cầu chỉ dẫn kỹ thuật tại chương V E-HSMT 2 cái
102 Kệ khăn ba Đáp ứng yêu cầu chỉ dẫn kỹ thuật tại chương V E-HSMT 2 cái
103 Kệ gương Đáp ứng yêu cầu chỉ dẫn kỹ thuật tại chương V E-HSMT 2 cái
104 Lắp đặt vòi xịt xí Đáp ứng yêu cầu chỉ dẫn kỹ thuật tại chương V E-HSMT 3 cái
105 Lắp đặt 2 vòi tắm, 1 hương sen Đáp ứng yêu cầu chỉ dẫn kỹ thuật tại chương V E-HSMT 2 bộ
106 Lắp đặt vòi rửa tay gạt Đáp ứng yêu cầu chỉ dẫn kỹ thuật tại chương V E-HSMT 2 bộ
107 Lắp đặt Bình nước nóng 30L Đáp ứng yêu cầu chỉ dẫn kỹ thuật tại chương V E-HSMT 2 bộ
108 Ống nhựa thoát nước thải PVC D110 Đáp ứng yêu cầu chỉ dẫn kỹ thuật tại chương V E-HSMT 0,13 100m
109 Ống nhựa thoát nước thải PVC D75 Đáp ứng yêu cầu chỉ dẫn kỹ thuật tại chương V E-HSMT 0,18 100m
110 Ống nhựa thoát nước thải PVC D42 Đáp ứng yêu cầu chỉ dẫn kỹ thuật tại chương V E-HSMT 0,11 100m
111 Ống nhựa thoát nước thải PVC D34 Đáp ứng yêu cầu chỉ dẫn kỹ thuật tại chương V E-HSMT 0,03 100m
112 Tê nhựa chéo 45 độ D110x110 Đáp ứng yêu cầu chỉ dẫn kỹ thuật tại chương V E-HSMT 4 cái
113 Tê nhựa chéo 45 độ D75x75 Đáp ứng yêu cầu chỉ dẫn kỹ thuật tại chương V E-HSMT 4 cái
114 Côn nhựa PVC D75x34 Đáp ứng yêu cầu chỉ dẫn kỹ thuật tại chương V E-HSMT 2 cái
115 Côn nhựa PVC D110x42 Đáp ứng yêu cầu chỉ dẫn kỹ thuật tại chương V E-HSMT 1 cái
116 Ống kiểm tra D110 Đáp ứng yêu cầu chỉ dẫn kỹ thuật tại chương V E-HSMT 1 cái
117 Ống kiểm tra D75 Đáp ứng yêu cầu chỉ dẫn kỹ thuật tại chương V E-HSMT 1 cái
118 Miệng thông tắc D110 Đáp ứng yêu cầu chỉ dẫn kỹ thuật tại chương V E-HSMT 1 cái
119 Miệng thông tắc D75 Đáp ứng yêu cầu chỉ dẫn kỹ thuật tại chương V E-HSMT 1 cái
120 Cút nhựa 135 độ PVC D110 Đáp ứng yêu cầu chỉ dẫn kỹ thuật tại chương V E-HSMT 8 cái
121 Cút nhựa 135 độ PVC D75 Đáp ứng yêu cầu chỉ dẫn kỹ thuật tại chương V E-HSMT 6 cái
122 Cút nhựa 135 độ PVC D42 Đáp ứng yêu cầu chỉ dẫn kỹ thuật tại chương V E-HSMT 1 cái
123 Cút nhựa 135 độ PVC D34 Đáp ứng yêu cầu chỉ dẫn kỹ thuật tại chương V E-HSMT 2 cái
124 Lắp nút bịt nhựa nối măng sông - Đường kính 110mm Đáp ứng yêu cầu chỉ dẫn kỹ thuật tại chương V E-HSMT 3 cái
125 Lắp nút bịt nhựa nối măng sông - Đường kính 75mm Đáp ứng yêu cầu chỉ dẫn kỹ thuật tại chương V E-HSMT 2 cái
126 Lắp nút bịt nhựa nối măng sông - Đường kính 42mm Đáp ứng yêu cầu chỉ dẫn kỹ thuật tại chương V E-HSMT 1 cái
127 Lắp nút bịt nhựa nối măng sông - Đường kính 34mm Đáp ứng yêu cầu chỉ dẫn kỹ thuật tại chương V E-HSMT 2 cái
128 Ống nhựa thoát nước mưa PVC D90 Đáp ứng yêu cầu chỉ dẫn kỹ thuật tại chương V E-HSMT 0,28 100m
129 Cút nhựa 135 độ PVC D90 Đáp ứng yêu cầu chỉ dẫn kỹ thuật tại chương V E-HSMT 3 cái
130 Quả Cầu thu nước mưa Đáp ứng yêu cầu chỉ dẫn kỹ thuật tại chương V E-HSMT 3 cái
131 Khoan lấy lõi xuyên qua bê tông cốt thép, lỗ khoan đường kính 90mm Đáp ứng yêu cầu chỉ dẫn kỹ thuật tại chương V E-HSMT 3 1 lỗ khoan
132 Chống thấm cổ ống Đáp ứng yêu cầu chỉ dẫn kỹ thuật tại chương V E-HSMT 3 lỗ
E Nhà phụ trợ
F Phần móng, kết cấu, kiến trúc
1 Bê tông cọc, tường Barrette, máy bơm BT tự hành, M250, đá 1x2, XM PCB40 Đáp ứng yêu cầu chỉ dẫn kỹ thuật tại chương V E-HSMT 16,23 m3
2 Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn kim loại, ván khuôn cọc, cột Đáp ứng yêu cầu chỉ dẫn kỹ thuật tại chương V E-HSMT 2,406 100m2
3 Gia công, lắp đặt cốt thép cột, cọc, cừ, xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm Đáp ứng yêu cầu chỉ dẫn kỹ thuật tại chương V E-HSMT 0,897 tấn
4 Gia công, lắp đặt cốt thép cột, cọc, cừ, xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm Đáp ứng yêu cầu chỉ dẫn kỹ thuật tại chương V E-HSMT 2,622 tấn
5 Gia công, lắp đặt cốt thép cột, cọc, cừ, xà dầm, giằng, ĐK >18mm Đáp ứng yêu cầu chỉ dẫn kỹ thuật tại chương V E-HSMT 0,112 tấn
6 Gia công cấu kiện thép đặt sẵn trong bê tông, KL ≤10kg/1 cấu kiện Đáp ứng yêu cầu chỉ dẫn kỹ thuật tại chương V E-HSMT 0,564 tấn
7 Lắp đặt cấu kiện thép đặt sẵn trong bê tông, KL ≤10kg/1 cấu kiện Đáp ứng yêu cầu chỉ dẫn kỹ thuật tại chương V E-HSMT 0,564 tấn
8 Bốc xếp cọc bê tông tại bãi đúc bằng cần cẩu - Bốc xếp lên Đáp ứng yêu cầu chỉ dẫn kỹ thuật tại chương V E-HSMT 114 1 cấu kiện
9 Vận chuyển cọc bê tông tới công trình bằng ô tô vận tải thùng 7 tấn - Cự ly vận chuyển ≤1km Đáp ứng yêu cầu chỉ dẫn kỹ thuật tại chương V E-HSMT 4,058 10 tấn/1km
10 Bốc xếp cọc bằng cần cẩu - Bốc xếp xuống Đáp ứng yêu cầu chỉ dẫn kỹ thuật tại chương V E-HSMT 114 1 cấu kiện
11 Ép trước cọc BTCT, dài >4m, KT 20x20cm - Cấp đất II Đáp ứng yêu cầu chỉ dẫn kỹ thuật tại chương V E-HSMT 4 100m
12 Ép âm cọc BTCT, dài >4m, KT 20x20cm - Cấp đất II Đáp ứng yêu cầu chỉ dẫn kỹ thuật tại chương V E-HSMT 0,275 100m
13 Ép phần cọc không nằm trong đất cọc BTCT, dài >4m, KT 20x20cm - Cấp đất II Đáp ứng yêu cầu chỉ dẫn kỹ thuật tại chương V E-HSMT 0,01 100m
14 Nối cọc vuông bê tông cốt thép, KT 20x20cm Đáp ứng yêu cầu chỉ dẫn kỹ thuật tại chương V E-HSMT 57 1 mối nối
15 Cọc dẫn ép âm Đáp ứng yêu cầu chỉ dẫn kỹ thuật tại chương V E-HSMT 2 cọc
16 Phá dỡ kết cấu bê tông có cốt thép bằng máy khoan bê tông 1,5kw Đáp ứng yêu cầu chỉ dẫn kỹ thuật tại chương V E-HSMT 0,96 m3
17 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T, phạm vi ≤1000m - Cấp đất IV Đáp ứng yêu cầu chỉ dẫn kỹ thuật tại chương V E-HSMT 0,01 100m3
18 Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 5T, trong phạm vi 4km tiếp theo - Cấp đất IV Đáp ứng yêu cầu chỉ dẫn kỹ thuật tại chương V E-HSMT 0,01 100m3/1km
19 Đào móng bằng máy đào 0,8m3, chiều rộng móng ≤10m - Cấp đất III Đáp ứng yêu cầu chỉ dẫn kỹ thuật tại chương V E-HSMT 2,119 100m3
20 Đào móng băng bằng thủ công, rộng >3m, sâu >3m - Cấp đất III Đáp ứng yêu cầu chỉ dẫn kỹ thuật tại chương V E-HSMT 52,965 1m3
21 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T, phạm vi ≤1000m - Cấp đất III Đáp ứng yêu cầu chỉ dẫn kỹ thuật tại chương V E-HSMT 2,826 100m3
22 Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 5T, trong phạm vi ≤5km - Cấp đất III Đáp ứng yêu cầu chỉ dẫn kỹ thuật tại chương V E-HSMT 2,826 100m3/1km
23 Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M150, đá 4x6, PCB40 Đáp ứng yêu cầu chỉ dẫn kỹ thuật tại chương V E-HSMT 7,363 m3
24 Ván khuôn thép, VK bê tông lót móng đài cọc Đáp ứng yêu cầu chỉ dẫn kỹ thuật tại chương V E-HSMT 0,084 100m2
25 Ván khuôn thép, VK bê tông giằng móng Đáp ứng yêu cầu chỉ dẫn kỹ thuật tại chương V E-HSMT 0,174 100m2
26 Bê tông móng, rộng ≤250cm, SX qua dây chuyền trạm trộn, đổ bằng cẩu, M250, đá 1x2, PCB40 Đáp ứng yêu cầu chỉ dẫn kỹ thuật tại chương V E-HSMT 17,211 m3
27 Bê tông móng, rộng ≤250cm, SX qua dây chuyền trạm trộn, đổ bằng cẩu, M250, đá 1x2, PCB40 Đáp ứng yêu cầu chỉ dẫn kỹ thuật tại chương V E-HSMT 10,296 m3
28 Bê tông móng, rộng ≤250cm, SX qua dây chuyền trạm trộn, đổ bằng cẩu, M250, đá 1x2, PCB40 Đáp ứng yêu cầu chỉ dẫn kỹ thuật tại chương V E-HSMT 1,474 m3
29 Ván khuôn thép, VK bê tông đài móng Đáp ứng yêu cầu chỉ dẫn kỹ thuật tại chương V E-HSMT 0,688 100m2
30 Ván khuôn móng cột Đáp ứng yêu cầu chỉ dẫn kỹ thuật tại chương V E-HSMT 0,231 100m2
31 Ván khuôn móng dài Đáp ứng yêu cầu chỉ dẫn kỹ thuật tại chương V E-HSMT 0,824 100m2
32 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤18mm Đáp ứng yêu cầu chỉ dẫn kỹ thuật tại chương V E-HSMT 1,487 tấn
33 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm Đáp ứng yêu cầu chỉ dẫn kỹ thuật tại chương V E-HSMT 0,447 tấn
34 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤18mm Đáp ứng yêu cầu chỉ dẫn kỹ thuật tại chương V E-HSMT 2,023 tấn
35 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK >18mm Đáp ứng yêu cầu chỉ dẫn kỹ thuật tại chương V E-HSMT 0,083 tấn
36 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm Đáp ứng yêu cầu chỉ dẫn kỹ thuật tại chương V E-HSMT 0,111 tấn
37 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤18mm Đáp ứng yêu cầu chỉ dẫn kỹ thuật tại chương V E-HSMT 0,125 tấn
38 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK >18mm Đáp ứng yêu cầu chỉ dẫn kỹ thuật tại chương V E-HSMT 0,564 tấn
39 Xây móng bằng gạch BTKN 6,0x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, vữa XM M75, PCB40 Đáp ứng yêu cầu chỉ dẫn kỹ thuật tại chương V E-HSMT 16,649 m3
40 Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M250, đá 1x2, PCB40 Đáp ứng yêu cầu chỉ dẫn kỹ thuật tại chương V E-HSMT 2,594 m3
41 Ván khuôn móng dài Đáp ứng yêu cầu chỉ dẫn kỹ thuật tại chương V E-HSMT 0,236 100m2
42 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m Đáp ứng yêu cầu chỉ dẫn kỹ thuật tại chương V E-HSMT 0,176 tấn
43 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m Đáp ứng yêu cầu chỉ dẫn kỹ thuật tại chương V E-HSMT 0,122 tấn
44 Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,90 Đáp ứng yêu cầu chỉ dẫn kỹ thuật tại chương V E-HSMT 2,228 100m3
45 Mua đất cấp 3 Đáp ứng yêu cầu chỉ dẫn kỹ thuật tại chương V E-HSMT 279,391 m3
46 Đắp cát công trình bằng máy đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,90 Đáp ứng yêu cầu chỉ dẫn kỹ thuật tại chương V E-HSMT 0,935 100m3
47 Bê tông nền, SX qua dây chuyền trạm trộn, đổ bằng cẩu, M150, đá 2x4, PCB40 Đáp ứng yêu cầu chỉ dẫn kỹ thuật tại chương V E-HSMT 14,38 m3
48 Bê tông cột TD ≤0,1m2, chiều cao ≤28m, SX qua dây chuyền trạm trộn, đổ bằng cẩu, M250, đá 1x2, PCB40 Đáp ứng yêu cầu chỉ dẫn kỹ thuật tại chương V E-HSMT 10,948 m3
49 Ván khuôn cột vuông, chữ nhật, chiều cao ≤28m Đáp ứng yêu cầu chỉ dẫn kỹ thuật tại chương V E-HSMT 1,716 100m2
50 Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m Đáp ứng yêu cầu chỉ dẫn kỹ thuật tại chương V E-HSMT 0,381 tấn
51 Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤28m Đáp ứng yêu cầu chỉ dẫn kỹ thuật tại chương V E-HSMT 1,277 tấn
52 Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK >18mm, chiều cao ≤28m Đáp ứng yêu cầu chỉ dẫn kỹ thuật tại chương V E-HSMT 0,793 tấn
53 Bê tông xà dầm, giằng, sàn mái, chiều cao ≤28m, SX qua dây chuyền trạm trộn, đổ bằng cẩu, M250, đá 1x2, PCB40 Đáp ứng yêu cầu chỉ dẫn kỹ thuật tại chương V E-HSMT 19,048 m3
54 Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng Đáp ứng yêu cầu chỉ dẫn kỹ thuật tại chương V E-HSMT 1,769 100m2
55 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m Đáp ứng yêu cầu chỉ dẫn kỹ thuật tại chương V E-HSMT 0,328 tấn
56 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤28m Đáp ứng yêu cầu chỉ dẫn kỹ thuật tại chương V E-HSMT 1,621 tấn
57 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK >18mm, chiều cao ≤28m Đáp ứng yêu cầu chỉ dẫn kỹ thuật tại chương V E-HSMT 0,762 tấn
58 Bê tông xà dầm, giằng, sàn mái, chiều cao ≤28m, SX qua dây chuyền trạm trộn, đổ bằng cẩu, M250, đá 1x2, PCB40 Đáp ứng yêu cầu chỉ dẫn kỹ thuật tại chương V E-HSMT 33,695 m3
59 Ván khuôn thép, khung xương, cột chống giáo ống, sàn mái, chiều cao ≤28m Đáp ứng yêu cầu chỉ dẫn kỹ thuật tại chương V E-HSMT 2,881 100m2
60 Lắp dựng cốt thép sàn mái, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m Đáp ứng yêu cầu chỉ dẫn kỹ thuật tại chương V E-HSMT 4,684 tấn
61 Bê tông cầu thang thường SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2, PCB40 Đáp ứng yêu cầu chỉ dẫn kỹ thuật tại chương V E-HSMT 2,553 m3
62 Ván khuôn thép, khung xương, cột chống giáo ống, thang bộ, chiều cao ≤28m Đáp ứng yêu cầu chỉ dẫn kỹ thuật tại chương V E-HSMT 0,236 100m2
63 Lắp dựng cốt thép cầu thang, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m Đáp ứng yêu cầu chỉ dẫn kỹ thuật tại chương V E-HSMT 0,337 tấn
64 Lắp dựng cốt thép cầu thang, ĐK >10mm, chiều cao ≤28m Đáp ứng yêu cầu chỉ dẫn kỹ thuật tại chương V E-HSMT 0,062 tấn
65 Bê tông lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng, bê tông M200, đá 1x2, PCB40 Đáp ứng yêu cầu chỉ dẫn kỹ thuật tại chương V E-HSMT 2,597 m3
66 Ván khuôn gỗ lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan Đáp ứng yêu cầu chỉ dẫn kỹ thuật tại chương V E-HSMT 0,36 100m2
67 Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m Đáp ứng yêu cầu chỉ dẫn kỹ thuật tại chương V E-HSMT 0,071 tấn
68 Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK >10mm, chiều cao ≤28m Đáp ứng yêu cầu chỉ dẫn kỹ thuật tại chương V E-HSMT 0,265 tấn
69 Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2, PCB40 Đáp ứng yêu cầu chỉ dẫn kỹ thuật tại chương V E-HSMT 2,503 m3
70 Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng Đáp ứng yêu cầu chỉ dẫn kỹ thuật tại chương V E-HSMT 0,3 100m2
71 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m Đáp ứng yêu cầu chỉ dẫn kỹ thuật tại chương V E-HSMT 0,189 tấn
72 Gia công xà gồ thép Đáp ứng yêu cầu chỉ dẫn kỹ thuật tại chương V E-HSMT 0,756 tấn
73 Lắp dựng xà gồ thép Đáp ứng yêu cầu chỉ dẫn kỹ thuật tại chương V E-HSMT 0,756 tấn
74 Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Đáp ứng yêu cầu chỉ dẫn kỹ thuật tại chương V E-HSMT 68,033 1m2
75 Lợp mái che tường bằng tôn múi, chiều dày 0.4mm Đáp ứng yêu cầu chỉ dẫn kỹ thuật tại chương V E-HSMT 1,971 100m2
76 Tôn úp nóc khổ 60 dày 0.45 Đáp ứng yêu cầu chỉ dẫn kỹ thuật tại chương V E-HSMT 33,4 m
77 Xây tường thẳng bằng gạch BTKN 6,0x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M50, PCB40 Đáp ứng yêu cầu chỉ dẫn kỹ thuật tại chương V E-HSMT 92,463 m3
78 Xây tường thẳng bằng gạch BTKN 6x10,5x22cm - Chiều dày ≤11cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M75, PCB40 Đáp ứng yêu cầu chỉ dẫn kỹ thuật tại chương V E-HSMT 29,815 m3
79 Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB40 Đáp ứng yêu cầu chỉ dẫn kỹ thuật tại chương V E-HSMT 603,255 m2
80 Trát tường trong dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB40 Đáp ứng yêu cầu chỉ dẫn kỹ thuật tại chương V E-HSMT 508,034 m2
81 Trát xà dầm, vữa XM M75, PCB40 Đáp ứng yêu cầu chỉ dẫn kỹ thuật tại chương V E-HSMT 76,141 m2
82 Trát trần, vữa XM M75, PCB40 Đáp ứng yêu cầu chỉ dẫn kỹ thuật tại chương V E-HSMT 208,93 m2
83 Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB40 Đáp ứng yêu cầu chỉ dẫn kỹ thuật tại chương V E-HSMT 78,791 m2
84 Trát gờ chỉ, vữa XM M75, PCB40 Đáp ứng yêu cầu chỉ dẫn kỹ thuật tại chương V E-HSMT 263,01 m
85 Đắp phào đơn, vữa XM M75, PCB40 Đáp ứng yêu cầu chỉ dẫn kỹ thuật tại chương V E-HSMT 81,56 m
86 Đắp chi tiết con bọ trang trí (công bậc 4.5/7) Đáp ứng yêu cầu chỉ dẫn kỹ thuật tại chương V E-HSMT 14 cái
87 Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Đáp ứng yêu cầu chỉ dẫn kỹ thuật tại chương V E-HSMT 603,255 m2
88 Sơn dầm, trần, tường trong nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Đáp ứng yêu cầu chỉ dẫn kỹ thuật tại chương V E-HSMT 793,105 m2
89 Sơn dầm, trần, tường trong nhà đã bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Đáp ứng yêu cầu chỉ dẫn kỹ thuật tại chương V E-HSMT 91,015 m2
90 Láng nền, sàn không đánh màu, dày 3cm, vữa XM M100, PCB40 Đáp ứng yêu cầu chỉ dẫn kỹ thuật tại chương V E-HSMT 23,265 m2
91 Màng chống thấm dày 4mm (bao gồm chi phí chống thấm bằng 1 lớp tạo độ bám dính, 1 lớp màng 4mm và thi công hoàn thiện tại công trình) Đáp ứng yêu cầu chỉ dẫn kỹ thuật tại chương V E-HSMT 37,206 m2
92 Lát nền, sàn gạch ceramic - 600x600mm, XM PCB40 Đáp ứng yêu cầu chỉ dẫn kỹ thuật tại chương V E-HSMT 234,02 m2
93 Lát nền, sàn gạch ceramic - 300x300mm, XM PCB40 Đáp ứng yêu cầu chỉ dẫn kỹ thuật tại chương V E-HSMT 31,572 m2
94 Màng chống thấm dày 4mm (bao gồm chi phí chống thấm bằng 1 lớp tạo độ bám dính, 1 lớp màng 4mm và thi công hoàn thiện tại công trình) Đáp ứng yêu cầu chỉ dẫn kỹ thuật tại chương V E-HSMT 21,246 m2
95 Ốp tường trụ, cột - gạch ceramic 300x600mm, XM PCB40 Đáp ứng yêu cầu chỉ dẫn kỹ thuật tại chương V E-HSMT 161,898 m2
96 Ốp tường bằng gạch thẻ mầu đỏ Đáp ứng yêu cầu chỉ dẫn kỹ thuật tại chương V E-HSMT 7,878 m2
97 Vách ngăn bằng tấm compact HPL (đã bao gồm phụ kiện đồng bộ bằng Inox, phụ kiện cửa liền vách (nếu có); lắp đặt hoàn thiện tại công trình), Tấm compact HPL dày 18mm Đáp ứng yêu cầu chỉ dẫn kỹ thuật tại chương V E-HSMT 24,58 m2
98 Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M150, đá 4x6, PCB40 Đáp ứng yêu cầu chỉ dẫn kỹ thuật tại chương V E-HSMT 0,99 m3
99 Xây các bộ phận kết cấu phức tạp khác bằng gạch BTKN 6x10,5x22cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, PCB40 Đáp ứng yêu cầu chỉ dẫn kỹ thuật tại chương V E-HSMT 6,485 m3
100 Đá Granit tự nhiên màu đen Đáp ứng yêu cầu chỉ dẫn kỹ thuật tại chương V E-HSMT 17,173 m2
101 Lắp dựng thép thang lên mái Đáp ứng yêu cầu chỉ dẫn kỹ thuật tại chương V E-HSMT 0,017 tấn
102 Tấm tôn cửa mái Đáp ứng yêu cầu chỉ dẫn kỹ thuật tại chương V E-HSMT 1 bộ
103 bản lề 85 Đáp ứng yêu cầu chỉ dẫn kỹ thuật tại chương V E-HSMT 2 cái
104 Khóa treo gang Đáp ứng yêu cầu chỉ dẫn kỹ thuật tại chương V E-HSMT 1 cái
105 Gia công lan can Đáp ứng yêu cầu chỉ dẫn kỹ thuật tại chương V E-HSMT 0,211 tấn
106 Lắp dựng lan can inox Đáp ứng yêu cầu chỉ dẫn kỹ thuật tại chương V E-HSMT 15,055 m2
107 Chụp inox Đáp ứng yêu cầu chỉ dẫn kỹ thuật tại chương V E-HSMT 45 cái
108 Thi công trần phẳng bằng tấm thạch cao tấm chống ẩm Đáp ứng yêu cầu chỉ dẫn kỹ thuật tại chương V E-HSMT 43,408 m2
109 Thi công trần giật cấp bằng tấm thạch cao Đáp ứng yêu cầu chỉ dẫn kỹ thuật tại chương V E-HSMT 47,607 m2
110 Bả bằng bột bả trong nhà Đáp ứng yêu cầu chỉ dẫn kỹ thuật tại chương V E-HSMT 91,015 m2
111 Xây các bộ phận kết cấu phức tạp khác bằng gạch BTKN 6x10,5x22cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M75, PCB40 Đáp ứng yêu cầu chỉ dẫn kỹ thuật tại chương V E-HSMT 0,878 m3
112 Đá Granit tự nhiên màu đen Đáp ứng yêu cầu chỉ dẫn kỹ thuật tại chương V E-HSMT 23,904 m2
113 Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB40 Đáp ứng yêu cầu chỉ dẫn kỹ thuật tại chương V E-HSMT 21,211 m2
114 Gia công lan can inox Đáp ứng yêu cầu chỉ dẫn kỹ thuật tại chương V E-HSMT 0,05 tấn
115 Trụ lan can thang inox ốp gỗ (cả bản mã) Đáp ứng yêu cầu chỉ dẫn kỹ thuật tại chương V E-HSMT 18 cái
116 Lắp dựng lan can inox Đáp ứng yêu cầu chỉ dẫn kỹ thuật tại chương V E-HSMT 9,252 m2
117 Trụ cầu thang inox Đáp ứng yêu cầu chỉ dẫn kỹ thuật tại chương V E-HSMT 1 cái
118 Cửa đi mở quay hệ Xingfa 55, khung bao và khung cánh nhôm dày 2mm, Kính dán an toàn dày 6,38mm Đáp ứng yêu cầu chỉ dẫn kỹ thuật tại chương V E-HSMT 28,6 m2
119 Bộ phụ kiện cửa đi mở quay 1 cánh (gồm: 03 bản lề 3D, tay nắm+ khóa đa điểm) Đáp ứng yêu cầu chỉ dẫn kỹ thuật tại chương V E-HSMT 11 bộ
120 Bộ phụ kiện cửa đi mở quay 2 cánh (gồm: 06 bản lề 3D, tay nắm+ khóa đa điểm) Đáp ứng yêu cầu chỉ dẫn kỹ thuật tại chương V E-HSMT 2 bộ
121 Dán fim mờ Đáp ứng yêu cầu chỉ dẫn kỹ thuật tại chương V E-HSMT 18,25 m2
122 Cửa sổ mở trượt, lùa hệ 55 Xingfa, khung bao và khung cánh nhôm dày 1.4mm, Kính dán an toàn dày 6,38mm Đáp ứng yêu cầu chỉ dẫn kỹ thuật tại chương V E-HSMT 18,48 m2
123 Bộ phụ kiện cửa sổ mở trượt 2 cánh (gồm: bánh xe, chốt sập, khóa đa điểm, tay nắm) Đáp ứng yêu cầu chỉ dẫn kỹ thuật tại chương V E-HSMT 11 bộ
124 Cửa sổ mở quay, mở hất, mở trượt lùa hệ Xingfa 55, khung bao và khung cánh nhôm dày 1.4mm, Kính dán an toàn dày 6,38mm Đáp ứng yêu cầu chỉ dẫn kỹ thuật tại chương V E-HSMT 3,6 m2
125 Bộ phụ kiện cửa sổ mở quay, mở hất 1cánh (gồm: bản lề chữ A, khóa tay nắm đa điểm, thanh cài) Đáp ứng yêu cầu chỉ dẫn kỹ thuật tại chương V E-HSMT 4 bộ
126 Bộ phụ kiện cửa sổ mở quay, mở hất 2cánh (gồm: bản lề chữ A, khóa tay nắm đa điểm, thanh cài) Đáp ứng yêu cầu chỉ dẫn kỹ thuật tại chương V E-HSMT 3 bộ
127 Vách kính cố định hệ Xingfa 55, nhôm dày 2mm, Kính dán an toàn dày 6,38mm Đáp ứng yêu cầu chỉ dẫn kỹ thuật tại chương V E-HSMT 14,08 m2
128 Hoa sắt vuông 14 x 14, trọng lượng20kg/m2 ÷ 24 Kg/m2, cả lắp dựng, sơn3 nước Đáp ứng yêu cầu chỉ dẫn kỹ thuật tại chương V E-HSMT 26,8 m2
129 Giá đỡ inox bàn đá lavabo Đáp ứng yêu cầu chỉ dẫn kỹ thuật tại chương V E-HSMT 6 bộ
130 Đá Granit tự nhiên màu đen Đáp ứng yêu cầu chỉ dẫn kỹ thuật tại chương V E-HSMT 3,78 m2
131 Lắp dựng dàn giáo ngoài, chiều cao ≤16m Đáp ứng yêu cầu chỉ dẫn kỹ thuật tại chương V E-HSMT 5,188 100m2
132 Lắp dựng dàn giáo trong có chiều cao >3,6m - Chiều cao chuẩn 3,6m Đáp ứng yêu cầu chỉ dẫn kỹ thuật tại chương V E-HSMT 1,498 100m2
G Phần điện nước, PCCC, chống sét
1 Tủ điện tổng KT 300x400x160 Đáp ứng yêu cầu chỉ dẫn kỹ thuật tại chương V E-HSMT 2 hộp
2 Tủ điện phòng vỏ tôn nắp nhựa màu (loại chứa 4MCB) Đáp ứng yêu cầu chỉ dẫn kỹ thuật tại chương V E-HSMT 6 hộp
3 Tủ điện phòng vỏ tôn nắp nhựa màu (loại chứa 6MCB) Đáp ứng yêu cầu chỉ dẫn kỹ thuật tại chương V E-HSMT 1 hộp
4 Lắp đặt aptomat 2 cực mccb-2p-100a Đáp ứng yêu cầu chỉ dẫn kỹ thuật tại chương V E-HSMT 1 cái
5 Lắp đặt aptomat 2 cực mccb-2p-75a Đáp ứng yêu cầu chỉ dẫn kỹ thuật tại chương V E-HSMT 2 cái
6 Lắp đặt aptomat 2 cực mccb-2p-60a Đáp ứng yêu cầu chỉ dẫn kỹ thuật tại chương V E-HSMT 1 cái
7 Lắp đặt aptomat 2 cực mcb-2p-40a Đáp ứng yêu cầu chỉ dẫn kỹ thuật tại chương V E-HSMT 6 cái
8 Lắp đặt aptomat 2 cực mcb-2p-32a Đáp ứng yêu cầu chỉ dẫn kỹ thuật tại chương V E-HSMT 8 cái
9 Lắp đặt aptomat MCB 1P-25A Đáp ứng yêu cầu chỉ dẫn kỹ thuật tại chương V E-HSMT 2 cái
10 Lắp đặt aptomat MCB 1P-20A Đáp ứng yêu cầu chỉ dẫn kỹ thuật tại chương V E-HSMT 20 cái
11 Lắp đặt aptomat MCB 1P-10A Đáp ứng yêu cầu chỉ dẫn kỹ thuật tại chương V E-HSMT 10 cái
12 Đèn LED ốp trần D300 Đáp ứng yêu cầu chỉ dẫn kỹ thuật tại chương V E-HSMT 10 bộ
13 Đèn LED Panel 30x120 Đáp ứng yêu cầu chỉ dẫn kỹ thuật tại chương V E-HSMT 4 bộ
14 Lắp đặt Lắp đặt Máng đèn tán quang 2x1.2m Đáp ứng yêu cầu chỉ dẫn kỹ thuật tại chương V E-HSMT 16 bộ
15 Bóng Đèn Led Tube 1,2m Đáp ứng yêu cầu chỉ dẫn kỹ thuật tại chương V E-HSMT 32 cái
16 Lắp đặt Đèn LED downlight D110 Đáp ứng yêu cầu chỉ dẫn kỹ thuật tại chương V E-HSMT 28 bộ
17 Led dây Flex Neon hắt trần LED 6w/m Đáp ứng yêu cầu chỉ dẫn kỹ thuật tại chương V E-HSMT 27 m
18 Bộ nguồn led dây Đáp ứng yêu cầu chỉ dẫn kỹ thuật tại chương V E-HSMT 2 bộ
19 Lắp đặt đèn compact gắn tường D GT02/14W Đáp ứng yêu cầu chỉ dẫn kỹ thuật tại chương V E-HSMT 1 bộ
20 Lắp đặt công tắc 2 hạt Đáp ứng yêu cầu chỉ dẫn kỹ thuật tại chương V E-HSMT 7 cái
21 Lắp đặt công tắc 1 hạt Đáp ứng yêu cầu chỉ dẫn kỹ thuật tại chương V E-HSMT 9 cái
22 Lắp đặt công tắc cầu thang Đáp ứng yêu cầu chỉ dẫn kỹ thuật tại chương V E-HSMT 2 cái
23 Lắp đặt ô cắm đôi Đáp ứng yêu cầu chỉ dẫn kỹ thuật tại chương V E-HSMT 33 cái
24 Lắp đặt quạt trần 1,4m, 80W, cả hộp số Đáp ứng yêu cầu chỉ dẫn kỹ thuật tại chương V E-HSMT 7 cái
25 Lắp đặt CU/XLPE/PVC 2x10mm2 Đáp ứng yêu cầu chỉ dẫn kỹ thuật tại chương V E-HSMT 62 m
26 Lắp đặt dây CU/PVC/PVC 2x6mm2 Đáp ứng yêu cầu chỉ dẫn kỹ thuật tại chương V E-HSMT 40 m
27 Lắp đặt dây CU/PVC/PVC 2x4mm2 Đáp ứng yêu cầu chỉ dẫn kỹ thuật tại chương V E-HSMT 45 m
28 Dây CU/PVC/PVC(2x2.5)mm2 Đáp ứng yêu cầu chỉ dẫn kỹ thuật tại chương V E-HSMT 510 m
29 Dây CU/PVC/PVC(2x1.5)mm2 Đáp ứng yêu cầu chỉ dẫn kỹ thuật tại chương V E-HSMT 500 m
30 Dây CU/PVC/PVC(1x2.5)mm2 Đáp ứng yêu cầu chỉ dẫn kỹ thuật tại chương V E-HSMT 688 m
31 Lắp đặt dây đơn e1x1.5 Đáp ứng yêu cầu chỉ dẫn kỹ thuật tại chương V E-HSMT 71 m
32 Ống nhựa cứng PVC D25mm luồn dây dẫn Đáp ứng yêu cầu chỉ dẫn kỹ thuật tại chương V E-HSMT 58 m
33 Ống nhựa cứng PVC D20mm luồn dây dẫn Đáp ứng yêu cầu chỉ dẫn kỹ thuật tại chương V E-HSMT 1.075 m
34 Ống nhựa cứng PVC D16mm luồn dây dẫn Đáp ứng yêu cầu chỉ dẫn kỹ thuật tại chương V E-HSMT 110 m
35 CONSOL đón điện Đáp ứng yêu cầu chỉ dẫn kỹ thuật tại chương V E-HSMT 1 cái
36 Lắp đặt bình nước nóng 30L Đáp ứng yêu cầu chỉ dẫn kỹ thuật tại chương V E-HSMT 6 bộ
37 Vật tư phụ ngành điện Đáp ứng yêu cầu chỉ dẫn kỹ thuật tại chương V E-HSMT 1 gói
38 Kim thu sét D16, L=1.5m Đáp ứng yêu cầu chỉ dẫn kỹ thuật tại chương V E-HSMT 5 cái
39 Dây dẫn sét thép D10 Đáp ứng yêu cầu chỉ dẫn kỹ thuật tại chương V E-HSMT 68 m
40 Dây nối đất, thép D16 Đáp ứng yêu cầu chỉ dẫn kỹ thuật tại chương V E-HSMT 12 m
41 Thanh tiếp địa thép bản 25x3, mạ kẽm nhúng nóng Đáp ứng yêu cầu chỉ dẫn kỹ thuật tại chương V E-HSMT 20 m
42 Gia công và đóng cọc chống sét thép góc L63x63x6, L=2.5m Đáp ứng yêu cầu chỉ dẫn kỹ thuật tại chương V E-HSMT 10 cọc
43 Hồ lô sứ Đáp ứng yêu cầu chỉ dẫn kỹ thuật tại chương V E-HSMT 5 bộ
44 Mũ tôn chống dột ở kim thu sét Đáp ứng yêu cầu chỉ dẫn kỹ thuật tại chương V E-HSMT 5 cái
45 Lắp đặt cáp đồng trần 6mm2 Đáp ứng yêu cầu chỉ dẫn kỹ thuật tại chương V E-HSMT 12 m
46 Phá dỡ kết cấu bê tông không cốt thép bằng máy khoan bê tông 1,5kw Đáp ứng yêu cầu chỉ dẫn kỹ thuật tại chương V E-HSMT 2,592 m3
47 Đào rãnh chôn dây tiếp đất Đáp ứng yêu cầu chỉ dẫn kỹ thuật tại chương V E-HSMT 0,104 100m3
48 Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,90 Đáp ứng yêu cầu chỉ dẫn kỹ thuật tại chương V E-HSMT 0,104 100m3
49 Tổ hợp bình bọt MFZ4 chữa cháy Đáp ứng yêu cầu chỉ dẫn kỹ thuật tại chương V E-HSMT 4 bình
50 Tổ hợp bình khí CO2 chữa cháy, 5kg, MT5 Đáp ứng yêu cầu chỉ dẫn kỹ thuật tại chương V E-HSMT 4 bình
51 Hộp đựng bình chữa cháy Đáp ứng yêu cầu chỉ dẫn kỹ thuật tại chương V E-HSMT 4 hộp
52 Bảng nội quy, tiêu lệnh PCCC (4 chiếc/bộ) Đáp ứng yêu cầu chỉ dẫn kỹ thuật tại chương V E-HSMT 4 bộ
53 Lắp đặt xí bệt Đáp ứng yêu cầu chỉ dẫn kỹ thuật tại chương V E-HSMT 8 bộ
54 Lắp đặt vòi rửa 1vòi Đáp ứng yêu cầu chỉ dẫn kỹ thuật tại chương V E-HSMT 6 bộ
55 Lắp đặt chậu rửa âm bàn đá Đáp ứng yêu cầu chỉ dẫn kỹ thuật tại chương V E-HSMT 6 bộ
56 ống xả chậu Đáp ứng yêu cầu chỉ dẫn kỹ thuật tại chương V E-HSMT 6 cái
57 Lắp đặt chậu tiểu nam Đáp ứng yêu cầu chỉ dẫn kỹ thuật tại chương V E-HSMT 2 bộ
58 Van xả nhấn bồn tiểu Đáp ứng yêu cầu chỉ dẫn kỹ thuật tại chương V E-HSMT 2 bộ
59 Lắp đặt Gương soi Đáp ứng yêu cầu chỉ dẫn kỹ thuật tại chương V E-HSMT 6 cái
60 Lắp đặt 1 vòi tắm, 1 hương sen Đáp ứng yêu cầu chỉ dẫn kỹ thuật tại chương V E-HSMT 4 bộ
61 Lắp đặt phễu thu - Đường kính 100mm Đáp ứng yêu cầu chỉ dẫn kỹ thuật tại chương V E-HSMT 6 cái
62 Van phao điện tự động Đáp ứng yêu cầu chỉ dẫn kỹ thuật tại chương V E-HSMT 1 cái
63 Lắp đặt bể nước Inox 2m3 Đáp ứng yêu cầu chỉ dẫn kỹ thuật tại chương V E-HSMT 1 bể
64 ống nhựa ppr D50 Đáp ứng yêu cầu chỉ dẫn kỹ thuật tại chương V E-HSMT 0,02 100m
65 ống nhựa ppr D32 Đáp ứng yêu cầu chỉ dẫn kỹ thuật tại chương V E-HSMT 0,38 100m
66 ống nhựa ppr D25 Đáp ứng yêu cầu chỉ dẫn kỹ thuật tại chương V E-HSMT 0,77 100m
67 ống nhựa ppr D20 Đáp ứng yêu cầu chỉ dẫn kỹ thuật tại chương V E-HSMT 0,61 100m
68 Van cửa có ren + rắc co D50 Đáp ứng yêu cầu chỉ dẫn kỹ thuật tại chương V E-HSMT 1 cái
69 Van cửa có ren + rắc co D32 Đáp ứng yêu cầu chỉ dẫn kỹ thuật tại chương V E-HSMT 2 cái
70 Van cửa có ren + rắc co D20 Đáp ứng yêu cầu chỉ dẫn kỹ thuật tại chương V E-HSMT 2 cái
71 Cút T nhựa PPR D50x32 Đáp ứng yêu cầu chỉ dẫn kỹ thuật tại chương V E-HSMT 1 cái
72 Cút T nhựa PPR D50x25 Đáp ứng yêu cầu chỉ dẫn kỹ thuật tại chương V E-HSMT 1 cái
73 Cút T nhựa PPR D32x20 Đáp ứng yêu cầu chỉ dẫn kỹ thuật tại chương V E-HSMT 18 cái
74 Cút T nhựa PPR D25x20 Đáp ứng yêu cầu chỉ dẫn kỹ thuật tại chương V E-HSMT 1 cái
75 Cút T nhựa PPR D20x20 Đáp ứng yêu cầu chỉ dẫn kỹ thuật tại chương V E-HSMT 8 cái
76 Côn nhựa PPR D50x32 Đáp ứng yêu cầu chỉ dẫn kỹ thuật tại chương V E-HSMT 1 cái
77 Côn nhựa PPR D32x20 Đáp ứng yêu cầu chỉ dẫn kỹ thuật tại chương V E-HSMT 2 cái
78 Côn nhựa PPR D25x20 Đáp ứng yêu cầu chỉ dẫn kỹ thuật tại chương V E-HSMT 1 cái
79 Cút nhựa PPR D50 Đáp ứng yêu cầu chỉ dẫn kỹ thuật tại chương V E-HSMT 2 cái
80 Cút nhựa PPR D32 Đáp ứng yêu cầu chỉ dẫn kỹ thuật tại chương V E-HSMT 8 cái
81 Cút nhựa PPR D25 Đáp ứng yêu cầu chỉ dẫn kỹ thuật tại chương V E-HSMT 10 cái
82 Cút nhựa PPR D20 Đáp ứng yêu cầu chỉ dẫn kỹ thuật tại chương V E-HSMT 28 cái
83 Cút nhựa PPR D20 ren trong Đáp ứng yêu cầu chỉ dẫn kỹ thuật tại chương V E-HSMT 42 cái
84 Nút bịt ống D20 Đáp ứng yêu cầu chỉ dẫn kỹ thuật tại chương V E-HSMT 42 cái
85 Van 1 chiều D25 Đáp ứng yêu cầu chỉ dẫn kỹ thuật tại chương V E-HSMT 1 cái
86 Dây cấp nước (xí bệt + chậu rửa) Đáp ứng yêu cầu chỉ dẫn kỹ thuật tại chương V E-HSMT 26 cái
87 Hộp giấy vệ sinh Đáp ứng yêu cầu chỉ dẫn kỹ thuật tại chương V E-HSMT 6 cái
88 Kệ xà phòng Đáp ứng yêu cầu chỉ dẫn kỹ thuật tại chương V E-HSMT 6 cái
89 Kệ khăn ba Đáp ứng yêu cầu chỉ dẫn kỹ thuật tại chương V E-HSMT 6 cái
90 Kệ gương Đáp ứng yêu cầu chỉ dẫn kỹ thuật tại chương V E-HSMT 6 cái
91 Lắp đặt vòi xịt xí bệt Đáp ứng yêu cầu chỉ dẫn kỹ thuật tại chương V E-HSMT 8 cái
92 Lắp đặt rửa tay gạt đồng Đáp ứng yêu cầu chỉ dẫn kỹ thuật tại chương V E-HSMT 4 cái
93 Ống nhựa thoát nước thải PVC D110 Đáp ứng yêu cầu chỉ dẫn kỹ thuật tại chương V E-HSMT 0,43 100m
94 Ống nhựa thoát nước thải PVC D75 Đáp ứng yêu cầu chỉ dẫn kỹ thuật tại chương V E-HSMT 0,63 100m
95 Ống nhựa thoát nước thải PVC D42 Đáp ứng yêu cầu chỉ dẫn kỹ thuật tại chương V E-HSMT 0,17 100m
96 Ống nhựa thoát nước thải PVC D34 Đáp ứng yêu cầu chỉ dẫn kỹ thuật tại chương V E-HSMT 0,07 100m
97 Tê nhựa chéo 45 độ D110x110 Đáp ứng yêu cầu chỉ dẫn kỹ thuật tại chương V E-HSMT 10 cái
98 Tê nhựa chéo 45 độ D75x75 Đáp ứng yêu cầu chỉ dẫn kỹ thuật tại chương V E-HSMT 14 cái
99 Côn nhựa PVC D75x34 Đáp ứng yêu cầu chỉ dẫn kỹ thuật tại chương V E-HSMT 6 cái
100 Côn nhựa PVC D110x42 Đáp ứng yêu cầu chỉ dẫn kỹ thuật tại chương V E-HSMT 2 cái
101 Ống kiểm tra D110 Đáp ứng yêu cầu chỉ dẫn kỹ thuật tại chương V E-HSMT 1 cái
102 Ống kiểm tra D75 Đáp ứng yêu cầu chỉ dẫn kỹ thuật tại chương V E-HSMT 1 cái
103 Miệng thông tắc D110 Đáp ứng yêu cầu chỉ dẫn kỹ thuật tại chương V E-HSMT 1 cái
104 Miệng thông tắc D75 Đáp ứng yêu cầu chỉ dẫn kỹ thuật tại chương V E-HSMT 1 cái
105 Cút nhựa 135 độ PVC D110 Đáp ứng yêu cầu chỉ dẫn kỹ thuật tại chương V E-HSMT 14 cái
106 Cút nhựa 135 độ PVC D75 Đáp ứng yêu cầu chỉ dẫn kỹ thuật tại chương V E-HSMT 18 cái
107 Cút nhựa 135 độ PVC D42 Đáp ứng yêu cầu chỉ dẫn kỹ thuật tại chương V E-HSMT 2 cái
108 Cút nhựa 135 độ PVC D34 Đáp ứng yêu cầu chỉ dẫn kỹ thuật tại chương V E-HSMT 6 cái
109 Lắp nút bịt nhựa nối măng sông - Đường kính 110mm Đáp ứng yêu cầu chỉ dẫn kỹ thuật tại chương V E-HSMT 8 cái
110 Lắp nút bịt nhựa nối măng sông - Đường kính 75mm Đáp ứng yêu cầu chỉ dẫn kỹ thuật tại chương V E-HSMT 10 cái
111 Lắp nút bịt nhựa nối măng sông - Đường kính 42mm Đáp ứng yêu cầu chỉ dẫn kỹ thuật tại chương V E-HSMT 2 cái
112 Lắp nút bịt nhựa nối măng sông - Đường kính 34mm Đáp ứng yêu cầu chỉ dẫn kỹ thuật tại chương V E-HSMT 6 cái
113 Ống nhựa thoát nước mưa PVC D90 Đáp ứng yêu cầu chỉ dẫn kỹ thuật tại chương V E-HSMT 0,53 100m
114 Cút nhựa 135 độ PVC D90 Đáp ứng yêu cầu chỉ dẫn kỹ thuật tại chương V E-HSMT 6 cái
115 Quả Cầu thu nước mưa Đáp ứng yêu cầu chỉ dẫn kỹ thuật tại chương V E-HSMT 6 cái
H Sân vườn, biển hiệu, cổng, tường rào, rãnh nước. di chuyển tủ điện
1 Đắp cát công trình bằng máy đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,90 Đáp ứng yêu cầu chỉ dẫn kỹ thuật tại chương V E-HSMT 0,51 100m3
2 Lát gạch Cotto 400x400 Đáp ứng yêu cầu chỉ dẫn kỹ thuật tại chương V E-HSMT 1.020 m2
3 Phá dỡ kết cấu bê tông không cốt thép bằng máy khoan bê tông 1,5kw Đáp ứng yêu cầu chỉ dẫn kỹ thuật tại chương V E-HSMT 6,3 m3
4 Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M150, đá 1x2, PCB40 Đáp ứng yêu cầu chỉ dẫn kỹ thuật tại chương V E-HSMT 0,896 m3
5 Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy Đáp ứng yêu cầu chỉ dẫn kỹ thuật tại chương V E-HSMT 0,056 100m2
6 Xây tường thẳng bằng gạch BTKN 6,0x10,5x22cm - Chiều dày ≤11cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M50, PCB40 Đáp ứng yêu cầu chỉ dẫn kỹ thuật tại chương V E-HSMT 0,924 m3
7 Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M50, PCB40 Đáp ứng yêu cầu chỉ dẫn kỹ thuật tại chương V E-HSMT 8,68 m2
8 Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Đáp ứng yêu cầu chỉ dẫn kỹ thuật tại chương V E-HSMT 8,68 m2
9 Đào móng, máy đào <=0,8m3, rộng <=6m, đất C3 (TT 80% KL đào) Đáp ứng yêu cầu chỉ dẫn kỹ thuật tại chương V E-HSMT 0,053 100m3
10 Đào móng băng bằng thủ công, rộng ≤3m, sâu ≤1m - Cấp đất III (TT 20% KL) Đáp ứng yêu cầu chỉ dẫn kỹ thuật tại chương V E-HSMT 1,325 1m3
11 Bê tông lót móng sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng <=250cm, vữa mác 150, đá 4x6 Đáp ứng yêu cầu chỉ dẫn kỹ thuật tại chương V E-HSMT 0,808 m3
12 Ván khuôn bê tông lót móng dài Đáp ứng yêu cầu chỉ dẫn kỹ thuật tại chương V E-HSMT 0,025 100m2
13 Xây móng bằng gạch BTKN 6x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, vữa XM M75, PCB40 Đáp ứng yêu cầu chỉ dẫn kỹ thuật tại chương V E-HSMT 3,702 m3
14 Bê tông móng cột cờ SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M200, đá 1x2, PCB40 Đáp ứng yêu cầu chỉ dẫn kỹ thuật tại chương V E-HSMT 0,328 m3
15 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK <=10mm Đáp ứng yêu cầu chỉ dẫn kỹ thuật tại chương V E-HSMT 0,009 tấn
16 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK <=18mm Đáp ứng yêu cầu chỉ dẫn kỹ thuật tại chương V E-HSMT 0,03 tấn
17 Xây các bộ phận kết cấu phức tạp khác, vữa XM M75, PCB40 Đáp ứng yêu cầu chỉ dẫn kỹ thuật tại chương V E-HSMT 2,254 m3
18 Ốp Đá Granit tự nhiên màu đen Đáp ứng yêu cầu chỉ dẫn kỹ thuật tại chương V E-HSMT 11,406 m2
19 Ốp Đá Granit tự nhiên màu đỏ đậm Đáp ứng yêu cầu chỉ dẫn kỹ thuật tại chương V E-HSMT 15,675 m2
20 Đào móng bằng máy đào 0,8m3, chiều rộng móng ≤10m - Cấp đất III (TT 80% KL) Đáp ứng yêu cầu chỉ dẫn kỹ thuật tại chương V E-HSMT 0,187 100m3
21 Đào móng băng bằng thủ công, rộng ≤3m, sâu ≤1m - Cấp đất III (TT 20% KL) Đáp ứng yêu cầu chỉ dẫn kỹ thuật tại chương V E-HSMT 4,675 1m3
22 Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M150, đá 4x6, PCB40 Đáp ứng yêu cầu chỉ dẫn kỹ thuật tại chương V E-HSMT 2,079 m3
23 Ván khuôn bê tông lót móng dài Đáp ứng yêu cầu chỉ dẫn kỹ thuật tại chương V E-HSMT 0,065 100m2
24 Xây móng bằng gạch BTKN 6x10,5x22cm - Chiều dày >33cm, vữa XM M75, PCB40 Đáp ứng yêu cầu chỉ dẫn kỹ thuật tại chương V E-HSMT 11,451 m3
25 Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2, PCB40 Đáp ứng yêu cầu chỉ dẫn kỹ thuật tại chương V E-HSMT 2,192 m3
26 Ván khuôn thép, khung xương, cột chống giáo ống, xà dầm, giằng, chiều cao ≤28m Đáp ứng yêu cầu chỉ dẫn kỹ thuật tại chương V E-HSMT 0,143 100m2
27 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK <=10mm, cao <=4m Đáp ứng yêu cầu chỉ dẫn kỹ thuật tại chương V E-HSMT 0,037 tấn
28 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK <=18mm, cao <=4m Đáp ứng yêu cầu chỉ dẫn kỹ thuật tại chương V E-HSMT 0,209 tấn
29 Xây cột, trụ bằng gạch BTKN 6x10,5x22cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, PCB40 Đáp ứng yêu cầu chỉ dẫn kỹ thuật tại chương V E-HSMT 5,785 m3
30 Xây tường thẳng bằng gạch BTKN 6,0x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M50, PCB40 Đáp ứng yêu cầu chỉ dẫn kỹ thuật tại chương V E-HSMT 2,475 m3
31 Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB40 Đáp ứng yêu cầu chỉ dẫn kỹ thuật tại chương V E-HSMT 50,035 m2
32 Trát tường ngoài, dày 1,5cm, Vữa XM M75, XM PCB40 Đáp ứng yêu cầu chỉ dẫn kỹ thuật tại chương V E-HSMT 32,393 m2
33 Trát gờ chỉ, vữa XM M75, PCB40 Đáp ứng yêu cầu chỉ dẫn kỹ thuật tại chương V E-HSMT 223,38 m
34 Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà không bả 1 nước lót + 2 nước phủ Đáp ứng yêu cầu chỉ dẫn kỹ thuật tại chương V E-HSMT 82,427 m2
35 Sản xuất tường rào thép hộp mạ kẽm Đáp ứng yêu cầu chỉ dẫn kỹ thuật tại chương V E-HSMT 0,273 tấn
36 Lắp dựng lan can sắt Đáp ứng yêu cầu chỉ dẫn kỹ thuật tại chương V E-HSMT 30,94 m2
37 Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Đáp ứng yêu cầu chỉ dẫn kỹ thuật tại chương V E-HSMT 25,639 1m2
38 Cổng xếp điện inox SUS 201 cao 1.6m, theo thiết kế Đáp ứng yêu cầu chỉ dẫn kỹ thuật tại chương V E-HSMT 6,76 m
39 Đầu kéo cổng điện (bao gồm thùng robot điều khiển cổng inox SUS 201 KT 400x850, phần mềm xử lý trung tâm, thiết bị dẫn đường, hệ thống giảm sốc, motor điện 1P 370W 220v, công tắc hành trình, hệ thống điều khiển từ xa và điều khiển trong nhà, bộ chống va chạm bằng đèn hồng ngoại, remote điều khiển từ xa Đáp ứng yêu cầu chỉ dẫn kỹ thuật tại chương V E-HSMT 1 bộ
40 day dẫn hướng Đáp ứng yêu cầu chỉ dẫn kỹ thuật tại chương V E-HSMT 6,76 m
41 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x2.5mm2 Đáp ứng yêu cầu chỉ dẫn kỹ thuật tại chương V E-HSMT 20 m
42 Lắp đặt Ống nhựa luồn dây điện D16 Đáp ứng yêu cầu chỉ dẫn kỹ thuật tại chương V E-HSMT 20 m
43 Tháo dỡ máy phát điện Đáp ứng yêu cầu chỉ dẫn kỹ thuật tại chương V E-HSMT 1 cái
44 Lắp đặt máy phát điện Đáp ứng yêu cầu chỉ dẫn kỹ thuật tại chương V E-HSMT 1 cái
45 Lắp đặt dây dẫn CU/XLPE/DSTA/PVC 3x50+1x35mm2 Đáp ứng yêu cầu chỉ dẫn kỹ thuật tại chương V E-HSMT 175 m
46 Lắp đặt dây dẫn CU/XLPE/DSTA/PVC 3x35+1x16mm2 Đáp ứng yêu cầu chỉ dẫn kỹ thuật tại chương V E-HSMT 30 m
47 Lắp đặt dây dẫn CU/XLPE/DSTA/PVC 2x16mm2 Đáp ứng yêu cầu chỉ dẫn kỹ thuật tại chương V E-HSMT 75 m
48 Lắp đặt dây dẫn CU/PVC/PVC 2x2.5mm2 Đáp ứng yêu cầu chỉ dẫn kỹ thuật tại chương V E-HSMT 22 m
49 Lắp đặt Ống nhựa HDPE gân xoắn chịu lực luồn dây cáp điện 40/30 Đáp ứng yêu cầu chỉ dẫn kỹ thuật tại chương V E-HSMT 280 m
50 Lắp đặt ống nhựa chìm bảo hộ dây dẫn D20 Đáp ứng yêu cầu chỉ dẫn kỹ thuật tại chương V E-HSMT 22 m
51 Lắp đặt tủ điện tôn 600x400x180mm Đáp ứng yêu cầu chỉ dẫn kỹ thuật tại chương V E-HSMT 2 hộp
52 Lắp đặt cầu dao chuyển nguồn tự động ATS 3 pha 150A đồng bộ phụ kiện (bộ điều khiển, cầu trì, đèn báo, ác quy, sạc tự động, vỏ tủ...) Đáp ứng yêu cầu chỉ dẫn kỹ thuật tại chương V E-HSMT 1 cái
53 Lắp đặt Aptomat MCCB 3P 125A Đáp ứng yêu cầu chỉ dẫn kỹ thuật tại chương V E-HSMT 1 cái
54 Lắp đặt Aptomat MCCB 2P 100A Đáp ứng yêu cầu chỉ dẫn kỹ thuật tại chương V E-HSMT 1 cái
55 Phá dỡ nền - Nền bê tông, không cốt thép Đáp ứng yêu cầu chỉ dẫn kỹ thuật tại chương V E-HSMT 4,92 m3
56 Đào kênh mương, rộng <=6m, máy đào <=0,8m3, đất C3 (TT 80% KL đào) Đáp ứng yêu cầu chỉ dẫn kỹ thuật tại chương V E-HSMT 0,082 100m3
57 Đào kênh mương, rãnh thoát nước, đường ống, đường cáp bằng thủ công, rộng ≤3m, sâu ≤1m - Cấp đất III (TT 20% KL đào) Đáp ứng yêu cầu chỉ dẫn kỹ thuật tại chương V E-HSMT 2,05 1m3
58 Bê tông lót móng rãnh nước SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M150, đá 2x4, PCB40 Đáp ứng yêu cầu chỉ dẫn kỹ thuật tại chương V E-HSMT 2,802 m3
59 Xây gối đỡ ống, rãnh thoát nước bằng gạch BTKN 6x10,5x22cm, vữa XM M75, PCB40 Đáp ứng yêu cầu chỉ dẫn kỹ thuật tại chương V E-HSMT 2,855 m3
60 Trát tường ngoài, dày 1,5cm, Vữa XM M75, XM PCB40 Đáp ứng yêu cầu chỉ dẫn kỹ thuật tại chương V E-HSMT 22,435 m2
61 Láng nền, sàn không đánh màu, dày 2cm, vữa XM M75, PCB40 Đáp ứng yêu cầu chỉ dẫn kỹ thuật tại chương V E-HSMT 13,02 m2
62 Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, bê tông M200, đá 1x2, PCB40 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) Đáp ứng yêu cầu chỉ dẫn kỹ thuật tại chương V E-HSMT 2,348 m3
63 Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, nắp đan, tấm chớp Đáp ứng yêu cầu chỉ dẫn kỹ thuật tại chương V E-HSMT 0,133 100m2
64 Gia công, lắp đặt tấm đan Đáp ứng yêu cầu chỉ dẫn kỹ thuật tại chương V E-HSMT 0,118 tấn
65 Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg bằng cần cẩu Đáp ứng yêu cầu chỉ dẫn kỹ thuật tại chương V E-HSMT 43 1cấu kiện
66 Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,90 Đáp ứng yêu cầu chỉ dẫn kỹ thuật tại chương V E-HSMT 0,014 100m3
67 Vận chuyển đất, ô tô 5T tự đổ, phạm vi <=1000m, đất C3 Đáp ứng yêu cầu chỉ dẫn kỹ thuật tại chương V E-HSMT 0,138 100m3
68 Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 5T, trong phạm vi 4km - Cấp đất III Đáp ứng yêu cầu chỉ dẫn kỹ thuật tại chương V E-HSMT 0,138 100m3/1km
I 02 Bể phốt
J Bể 01
1 Đào móng bằng máy đào 0,8m3, chiều rộng móng ≤6m - Cấp đất III Đáp ứng yêu cầu chỉ dẫn kỹ thuật tại chương V E-HSMT 0,203 100m3
2 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T, phạm vi ≤1000m - Cấp đất III Đáp ứng yêu cầu chỉ dẫn kỹ thuật tại chương V E-HSMT 0,203 100m3
3 Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 5T, trong phạm vi 4km - Cấp đất III Đáp ứng yêu cầu chỉ dẫn kỹ thuật tại chương V E-HSMT 0,203 100m3/1km
4 Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M150, đá 4x6, PCB40 Đáp ứng yêu cầu chỉ dẫn kỹ thuật tại chương V E-HSMT 0,999 m3
5 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm Đáp ứng yêu cầu chỉ dẫn kỹ thuật tại chương V E-HSMT 0,052 tấn
6 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤18mm Đáp ứng yêu cầu chỉ dẫn kỹ thuật tại chương V E-HSMT 0,057 tấn
7 Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy Đáp ứng yêu cầu chỉ dẫn kỹ thuật tại chương V E-HSMT 0,051 100m2
8 Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng >250cm, M200, đá 1x2, PCB40 Đáp ứng yêu cầu chỉ dẫn kỹ thuật tại chương V E-HSMT 1,679 m3
9 Xây móng bằng gạch BTKN 6,0x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, vữa XM M75, PCB40 Đáp ứng yêu cầu chỉ dẫn kỹ thuật tại chương V E-HSMT 5,06 m3
10 Trát tường trong dày 2cm, vữa XM M75, PCB40 Đáp ứng yêu cầu chỉ dẫn kỹ thuật tại chương V E-HSMT 27,316 m2
11 Láng nền, sàn có đánh màu, dày 3cm, vữa XM M75, PCB40 Đáp ứng yêu cầu chỉ dẫn kỹ thuật tại chương V E-HSMT 5,226 m2
12 Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, bê tông M200, đá 1x2, PCB40 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) Đáp ứng yêu cầu chỉ dẫn kỹ thuật tại chương V E-HSMT 0,87 m3
13 Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, nắp đan, tấm chớp Đáp ứng yêu cầu chỉ dẫn kỹ thuật tại chương V E-HSMT 0,049 100m2
14 Sản xuất lắp đặt cốt thép lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng - Đường kính cốt thép ≤10mm Đáp ứng yêu cầu chỉ dẫn kỹ thuật tại chương V E-HSMT 0,75 100kg
15 Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg bằng cần cẩu Đáp ứng yêu cầu chỉ dẫn kỹ thuật tại chương V E-HSMT 14 1cấu kiện
16 Cút sành D110 lắp trong bể Đáp ứng yêu cầu chỉ dẫn kỹ thuật tại chương V E-HSMT 4 cái
17 Lắp đặt ống nhựa Đường kính 42mm Đáp ứng yêu cầu chỉ dẫn kỹ thuật tại chương V E-HSMT 0,025 100m
18 Lắp đặt cút Đường kính 42mm Đáp ứng yêu cầu chỉ dẫn kỹ thuật tại chương V E-HSMT 1 cái
19 Lắp đặt Đầu nối thẳng D 60 -D42 Đáp ứng yêu cầu chỉ dẫn kỹ thuật tại chương V E-HSMT 1 cái
K Bể 02
1 Đào móng bằng máy đào 0,8m3, chiều rộng móng ≤6m - Cấp đất III Đáp ứng yêu cầu chỉ dẫn kỹ thuật tại chương V E-HSMT 0,203 100m3
2 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T, phạm vi ≤1000m - Cấp đất III Đáp ứng yêu cầu chỉ dẫn kỹ thuật tại chương V E-HSMT 0,203 100m3
3 Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 5T, trong phạm vi 4km - Cấp đất III Đáp ứng yêu cầu chỉ dẫn kỹ thuật tại chương V E-HSMT 0,203 100m3/1km
4 Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M150, đá 4x6, PCB40 Đáp ứng yêu cầu chỉ dẫn kỹ thuật tại chương V E-HSMT 0,999 m3
5 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm Đáp ứng yêu cầu chỉ dẫn kỹ thuật tại chương V E-HSMT 0,052 tấn
6 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤18mm Đáp ứng yêu cầu chỉ dẫn kỹ thuật tại chương V E-HSMT 0,057 tấn
7 Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy Đáp ứng yêu cầu chỉ dẫn kỹ thuật tại chương V E-HSMT 0,051 100m2
8 Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng >250cm, M200, đá 1x2, PCB40 Đáp ứng yêu cầu chỉ dẫn kỹ thuật tại chương V E-HSMT 1,679 m3
9 Xây móng bằng gạch BTKN 6,0x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, vữa XM M75, PCB40 Đáp ứng yêu cầu chỉ dẫn kỹ thuật tại chương V E-HSMT 5,06 m3
10 Trát tường trong dày 2cm, vữa XM M75, PCB40 Đáp ứng yêu cầu chỉ dẫn kỹ thuật tại chương V E-HSMT 27,316 m2
11 Láng nền, sàn có đánh màu, dày 3cm, vữa XM M75, PCB40 Đáp ứng yêu cầu chỉ dẫn kỹ thuật tại chương V E-HSMT 5,226 m2
12 Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, bê tông M200, đá 1x2, PCB40 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) Đáp ứng yêu cầu chỉ dẫn kỹ thuật tại chương V E-HSMT 0,87 m3
13 Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, nắp đan, tấm chớp Đáp ứng yêu cầu chỉ dẫn kỹ thuật tại chương V E-HSMT 0,049 100m2
14 Sản xuất lắp đặt cốt thép lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng - Đường kính cốt thép ≤10mm Đáp ứng yêu cầu chỉ dẫn kỹ thuật tại chương V E-HSMT 0,75 100kg
15 Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg bằng cần cẩu Đáp ứng yêu cầu chỉ dẫn kỹ thuật tại chương V E-HSMT 14 1cấu kiện
16 Cút sành D110 lắp trong bể Đáp ứng yêu cầu chỉ dẫn kỹ thuật tại chương V E-HSMT 4 cái
17 Lắp đặt ống nhựa Đường kính 42mm Đáp ứng yêu cầu chỉ dẫn kỹ thuật tại chương V E-HSMT 0,025 100m
18 Lắp đặt cút Đường kính 42mm Đáp ứng yêu cầu chỉ dẫn kỹ thuật tại chương V E-HSMT 1 cái
19 Lắp đặt Đầu nối thẳng D 60 -D42 Đáp ứng yêu cầu chỉ dẫn kỹ thuật tại chương V E-HSMT 1 cái
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->