Gói thầu: Gói thầu 01 - Thi công xây lắp công trình: Trường tiểu học Viên Bình 2, xã Viên Bình (kể cả chi phí dự phòng)
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20210158375-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 08/02/2021 11:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Ban quản lý dự án đầu tư xây dựng huyện Trần Đề |
| Tên gói thầu | Gói thầu 01 - Thi công xây lắp công trình: Trường tiểu học Viên Bình 2, xã Viên Bình (kể cả chi phí dự phòng) |
| Số hiệu KHLCNT | 20210129630 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Ngân sách tỉnh trợ cấp có mục tiêu cho ngân sách huyện (nguồn vốn xổ số kiến thiết). |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 330 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2021-01-29 10:14:00 đến ngày 2021-02-08 11:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 12,060,901,313 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 170,000,000 VNĐ ((Một trăm bảy mươi triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | HẠNG MỤC 1 : KHỐI 10 PHÒNG HỌC | |||
| 1 | Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,85 | TCVN | 1,44 | 100m3 |
| 2 | Gia công, lắp đặt cốt thép cột, cọc, cừ, xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm | TCVN | 5,731 | tấn |
| 3 | Gia công, lắp đặt cốt thép cột, cọc, cừ, xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm | TCVN | 14,4123 | tấn |
| 4 | Gia công, lắp đặt cốt thép cột, cọc, cừ, xà dầm, giằng, ĐK >18mm | TCVN | 0,3653 | tấn |
| 5 | Lắp đặt cấu kiện thép tấm đặt sẵn trong bê tông, KL ≤10kg/1 cấu kiện | TCVN | 2,1364 | tấn |
| 6 | Cung cấp lắp đặt thép V63x63x6mm nối cọc | TCVN | 1,668 | tấn |
| 7 | Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn kim loại, ván khuôn cọc, cột | TCVN | 5,52 | 100m2 |
| 8 | Bê tông cọc, cột, bê tông M250, đá 1x2, PCB40 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) | TCVN | 133,845 | m3 |
| 9 | Ép trước cọc BTCT, dài >4m, KT 25x25cm - Cấp đất I | TCVN | 21,6 | 100m |
| 10 | Nối cọc vuông bê tông cốt thép, KT 25x25cm | TCVN | 180 | 1 mối nối |
| 11 | Đập đầu cọc bê tông các loại bằng búa căn khí nén 3m3/ph - Trên cạn | TCVN | 3,375 | m3 |
| 12 | Đào móng bằng máy đào 0,8m3, chiều rộng móng ≤6m - Cấp đất I | TCVN | 0,3974 | 100m3 đất nguyên thổ |
| 13 | Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,95 | TCVN | 0,1328 | 100m3 |
| 14 | Bê tông lót móng, M150, đá 4x6, PCB40 | TCVN | 10,418 | m3 |
| 15 | Trải tấm nilon lót | TCVN | 37,94 | m2 |
| 16 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm | TCVN | 0,2059 | tấn |
| 17 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤18mm | TCVN | 2,4531 | tấn |
| 18 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK >18mm | TCVN | 0,3403 | tấn |
| 19 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | TCVN | 0,3394 | tấn |
| 20 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m | TCVN | 1,6615 | tấn |
| 21 | Ván khuôn móng dài | TCVN | 1,6016 | 100m2 |
| 22 | Ván khuôn giằng móng | TCVN | 1,1526 | 100m2 |
| 23 | Ván khuôn cổ móng | TCVN | 0,1472 | 100m2 |
| 24 | Ván khuôn cổ móng | TCVN | 0,0078 | 100m2 |
| 25 | Bê tông móng, M250, đá 1x2, PCB40 | TCVN | 34,7175 | m3 |
| 26 | Bê tông giằng móng, bê tông M250, đá 1x2, PCB40 | TCVN | 11,28 | m3 |
| 27 | Bê tông cột, TD ≤0,1m2, chiều cao ≤6m, M250, đá 1x2, PCB40 | TCVN | 0,9412 | m3 |
| 28 | Đào móng bằng máy đào 0,8m3, chiều rộng móng ≤6m - Cấp đất I | TCVN | 0,2546 | 100m3 |
| 29 | Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,90 | TCVN | 0,1697 | 100m3 |
| 30 | Bê tông lót móng, M150, đá 4x6, PCB40 | TCVN | 1,746 | m3 |
| 31 | Xây tường thẳng bằng gạch ống 9x9x19cm - Chiều dày ≤30cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, PCB40 | TCVN | 5,168 | m3 |
| 32 | Xây tường thẳng bằng gạch ống 9x9x19cm - Chiều dày ≤10cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, PCB40 | TCVN | 0,7292 | m3 |
| 33 | Trát tường ngoài dày 2cm, vữa XM M75, PCB40 | TCVN | 71,764 | m2 |
| 34 | Gia công, lắp đặt cốt thép đan, ĐK ≤10mm | TCVN | 0,0823 | tấn |
| 35 | Bê tông tấm đan, bê tông M200, đá 1x2, PCB40 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) | TCVN | 0,9394 | m3 |
| 36 | Than củi dày 100 | TCVN | 6 | kg |
| 37 | Than xỉ dày 100 | TCVN | 10 | kg |
| 38 | Lắp các loại CKBT đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng ≤50kg | TCVN | 10 | cái |
| 39 | Xây tường bó nền thẳng bằng gạch đất sét không nung 4,5x9x19cm - Chiều dày ≤10cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, PCB40 | TCVN | 7,8899 | m3 |
| 40 | Đắp cát công trình bằng máy đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,90 | TCVN | 1,4317 | 100m3 |
| 41 | Bơm cát san lấp mặt bằng phương tiện thủy, cự ly ≤0,5km | TCVN | 1,4317 | 100m3 |
| 42 | Bê tông nền ram dốc, M200, đá 1x2, PCB40 | TCVN | 1,008 | m3 |
| 43 | Bê tông lót móng tam cấp, M150, đá 4x6, PCB40 | TCVN | 0,6384 | m3 |
| 44 | Tấm ni lông lót nền | TCVN | 438,2 | m2 |
| 45 | Sản xuất lắp đặt cốt thép tấm đan - Đường kính cốt thép ≤10mm | TCVN | 2,0427 | 100kg |
| 46 | Ván khuôn thép đan tam cấp | TCVN | 0,0254 | 100m2 |
| 47 | Tấm nilon lót đan | TCVN | 27,8 | m2 |
| 48 | Bê tông tấm đan tam cấp, M200, đá 1x2, PCB40 | TCVN | 1,03 | m3 |
| 49 | Ván khuôn thép, khung xương, cột chống giáo ống, xà dầm, giằng, chiều cao ≤28m | TCVN | 1,5964 | 100m2 |
| 50 | Trải tấm nilon lót đan | TCVN | 73,03 | m2 |
| 51 | Ván khuôn thép, khung xương, cột chống giáo ống, dầm sàn, chiều cao ≤28m | TCVN | 2,3459 | 100m2 |
| 52 | Ván khuôn thép, khung xương, cột chống giáo ống, sàn mái, chiều cao ≤28m | TCVN | 3,7093 | 100m2 |
| 53 | Ván khuôn thép, khung xương, cột chống giáo ống, đà mái, chiều cao ≤28m | TCVN | 2,7419 | 100m2 |
| 54 | Ván khuôn thép, khung xương, cột chống giáo ống, sàn mái, chiều cao ≤28m | TCVN | 3,6139 | 100m2 |
| 55 | Ván khuôn cột tròn, chiều cao ≤28m | TCVN | 0,1658 | 100m2 |
| 56 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | TCVN | 1,8469 | tấn |
| 57 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m | TCVN | 10,8288 | tấn |
| 58 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK >18mm, chiều cao ≤6m | TCVN | 2,2158 | tấn |
| 59 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | TCVN | 0,603 | tấn |
| 60 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m | TCVN | 2,5449 | tấn |
| 61 | Lắp dựng cốt thép tường, ĐK >18mm, chiều cao ≤6m | TCVN | 1,169 | tấn |
| 62 | Lắp dựng cốt thép nền, ĐK ≤10mm | TCVN | 2,625 | tấn |
| 63 | Lắp dựng cốt thép sàn mái, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m | TCVN | 5,0577 | tấn |
| 64 | Bê tông xà dầm, bê tông M200, đá 1x2, PCB40 | TCVN | 21,4887 | m3 |
| 65 | Bê tông nền sàn trệt, M250, đá 1x2, PCB40 | TCVN | 38,5285 | m3 |
| 66 | Trải tấm nilon lót đan | TCVN | 385,285 | m2 |
| 67 | Bê tông dầm sàn, bê tông M200, đá 1x2, PCB40 | TCVN | 22,8043 | m3 |
| 68 | Bê tông sàn lầu, bê tông M200, đá 1x2, PCB40 | TCVN | 37,0925 | m3 |
| 69 | Bê tông dầm mái, bê tông M200, đá 1x2, PCB40 | TCVN | 19,317 | m3 |
| 70 | Bê tông sàn mái, bê tông M200, đá 1x2, PCB40 | TCVN | 2,0624 | m3 |
| 71 | Bê tông cột, TD ≤0,1m2, chiều cao ≤6m, M200, đá 1x2, PCB40 | TCVN | 22,722 | m3 |
| 72 | Bê tông cột, TD >0,1m2, chiều cao ≤6m, M200, đá 1x2, PCB40 | TCVN | 1,8212 | m3 |
| 73 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m | TCVN | 0,3249 | tấn |
| 74 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤28m | TCVN | 1,4264 | tấn |
| 75 | Ván khuôn thép, khung xương, cột chống giáo ống, xà dầm, giằng, chiều cao ≤28m | TCVN | 1,8038 | 100m2 |
| 76 | Bê tông vì kèo, đà xiên, bê tông M200, đá 1x2, PCB40 | TCVN | 17,4534 | m3 |
| 77 | Lắp dựng cốt thép sê nô, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m | TCVN | 1,4198 | tấn |
| 78 | Ván khuôn thép, khung xương, cột chống giáo ống, sê nô, chiều cao ≤28m | TCVN | 2,1608 | 100m2 |
| 79 | Bê tông sê nô, bê tông M200, đá 1x2, PCB40 | TCVN | 10,9408 | m3 |
| 80 | Lợp mái che tường bằng tôn múi, chiều dài bất kỳ | TCVN | 5,5946 | 100m2 |
| 81 | Sản xuất xà gồ thép mạ kẽm C50x100x2mm | TCVN | 3,2442 | tấn |
| 82 | Lắp dựng xà gồ thép | TCVN | 3,2442 | tấn |
| 83 | Lắp dựng cốt thép cầu thang, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | TCVN | 0,0857 | tấn |
| 84 | Lắp dựng cốt thép cầu thang, ĐK >10mm, chiều cao ≤6m | TCVN | 0,2737 | tấn |
| 85 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | TCVN | 0,0211 | tấn |
| 86 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m | TCVN | 0,151 | tấn |
| 87 | Ván khuôn gỗ cầu thang thường | TCVN | 0,3446 | 100m2 |
| 88 | Bê tông cầu thang, bê tông M250, đá 1x2, PCB40 | TCVN | 3,2436 | m3 |
| 89 | Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | TCVN | 0,3505 | tấn |
| 90 | Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK >10mm, chiều cao ≤6m | TCVN | 1,6028 | tấn |
| 91 | Ván khuôn thép, khung xương, cột chống giáo ống, xà dầm, giằng, chiều cao ≤28m | TCVN | 1,9744 | 100m2 |
| 92 | Bê tông lanh tô, lanh tô, ô văng, bê tông M150, đá 1x2, PCB40 | TCVN | 12,4985 | m3 |
| 93 | Xây tường thẳng bằng gạch ống không nung 9x9x19cm - Chiều dày ≤30cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, PCB40 | TCVN | 47,1086 | m3 |
| 94 | Xây tường thẳng bằng gạch ống không nung 9x9x19cm - Chiều dày ≤10cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, PCB40 | TCVN | 15,7342 | m3 |
| 95 | Xây tường thẳng bằng gạch ống 9x9x19cm - Chiều dày ≤30cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, PCB40 | TCVN | 46,2422 | m3 |
| 96 | Xây tường thẳng bằng gạch ống 9x9x19cm - Chiều dày ≤10cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, PCB40 | TCVN | 17,2597 | m3 |
| 97 | Xây tam cấp cầu thang bằng gạch đất sét nung 4,5x9x19cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, PCB40 | TCVN | 0,9405 | m3 |
| 98 | Xây tường hộp gen bằng gạch đất sét nung 4,5x9x19cm - Chiều dày ≤10cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, PCB40 | TCVN | 12,6072 | m3 |
| 99 | Xây tường bục giảng bằng gạch ống 9x9x19cm - Chiều dày ≤10cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, PCB40 | TCVN | 1,1923 | m3 |
| 100 | Xây đế bục giảng bằng gạch ống 9x9x19cm - Chiều dày ≤10cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, PCB40 | TCVN | 8,588 | m3 |
| 101 | Lắp dựng cốt thép máng tiểu, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | TCVN | 0,0214 | tấn |
| 102 | Ván khuôn thép máng tiểu, khung xương, cột chống giáo ống, tường, chiều cao ≤28m | TCVN | 0,0201 | 100m2 |
| 103 | Bê tông máng tiểu, bê tông M200, đá 1x2, PCB40 | TCVN | 0,131 | m3 |
| 104 | Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB40 | TCVN | 626,69 | m2 |
| 105 | Trát tường trong dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB40 | TCVN | 845,62 | m2 |
| 106 | Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB40 | TCVN | 299,1542 | m2 |
| 107 | Trát lam nắng, dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB40 | TCVN | 102,4 | m2 |
| 108 | Trát trần, vữa XM M75, PCB40 | TCVN | 507,36 | m2 |
| 109 | Trát dầm sàn, vữa XM M75, PCB40 | TCVN | 245,19 | m2 |
| 110 | Trát sê nô, vữa XM M75, PCB40 | TCVN | 216,62 | m2 |
| 111 | Lát gạch bậc tam cấp, XM PCB40 | TCVN | 14,1195 | m2 |
| 112 | Lát nền, sàn gạch ceramic - Tiết diện gạch (400x400), XM PCB40 | TCVN | 767,14 | m2 |
| 113 | Ốp chân tường cao 0,3m, gạch ceramic (300x600) | TCVN | 131,7 | m2 |
| 114 | Lát nền, sàn nhà vệ sinh gạch ceramic - Tiết diện gạch (300x300), XM PCB40 | TCVN | 137,369 | m2 |
| 115 | Ốp tường nhà vệ sinh, cao 1,5m - Tiết diện gạch (300x600), XM PCB40 | TCVN | 171,9 | m2 |
| 116 | Lát gạch bậc cầu thang, nhám (300x600) XM PCB40 | TCVN | 30,402 | m2 |
| 117 | Đá sỏi rải ram dốc | TCVN | 10 | kg |
| 118 | Ốp chân tường, viền tường viền trụ, cột đá chẻ không quy cách | TCVN | 65,865 | m2 |
| 119 | Trát gờ chỉ, vữa XM M75, PCB40 | TCVN | 441,4 | m |
| 120 | Trát Phào kép, vữa XM M75, XM PCB40 | TCVN | 49,824 | m |
| 121 | Trát Phào đơn, vữa XM M75, XM PCB40 | TCVN | 127,98 | m |
| 122 | Gia công lan can | TCVN | 0,4544 | tấn |
| 123 | Bả bằng bột bả vào tường | TCVN | 1.727,33 | m2 |
| 124 | Bả bằng bột bả vào cột, dầm, trần | TCVN | 1.051,7042 | m2 |
| 125 | Sơn dầm, trần, tường trong nhà đã bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | TCVN | 2.000,7242 | m2 |
| 126 | Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà đã bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | TCVN | 778,31 | m2 |
| 127 | Quét dung dịch chống thấm mái, sê nô, ô văng | TCVN | 158,38 | m2 |
| 128 | Trần tấm sợi khoáng chống ẩm 600x600 (VT+NC) | TCVN | 427,94 | m2 |
| 129 | Lắp dựng cửa đi kính khung nhôm | TCVN | 88 | m2 |
| 130 | Lắp dựng cửa sổ kính khung nhôm | TCVN | 108,48 | m2 |
| 131 | Gia công cửa sắt, hoa sắt | TCVN | 0,6873 | tấn |
| 132 | Lắp dựng khung bảo vệ cửa sổ | TCVN | 98,4 | m2 |
| 133 | Chữ hộp kim cao 300 rộng 250 | TCVN | 2,88 | m2 |
| 134 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m - Đường kính 89mm | TCVN | 1,65 | 100m |
| 135 | Lắp đặt cút nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo - Đường kính 89mm | TCVN | 22 | cái |
| 136 | Lắp đặt cút nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo - Đường kính 89mm | TCVN | 22 | cái |
| 137 | Cầu chặn rác | TCVN | 36 | cái |
| 138 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m - Đường kính 25mm | TCVN | 0,3 | 100m |
| 139 | Lắp đặt bể nước Inox 1m3 | TCVN | 2 | bể |
| 140 | Máy bơm trợ lực 220W | TCVN | 2 | cái |
| 141 | Lắp đặt chậu rửa 1 vòi | TCVN | 8 | bộ |
| 142 | Lắp đặt gương soi | TCVN | 8 | cái |
| 143 | Lắp đặt xí bệt | TCVN | 12 | bộ |
| 144 | Lắp đặt vòi rửa vệ sinh | TCVN | 12 | cái |
| 145 | Lắp đặt vòi rửa 1 vòi | TCVN | 24 | bộ |
| 146 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m - Đường kính 20mm | TCVN | 1,8 | 100m |
| 147 | Lắp đặt cút nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo - Đường kính 21mm | TCVN | 50 | cái |
| 148 | Lắp đặt cút nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo - Đường kính 21mm | TCVN | 50 | cái |
| 149 | Lắp đặt van mặt bích - Đường kính 21mm | TCVN | 15 | cái |
| 150 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m - Đường kính 25mm | TCVN | 1 | 100m |
| 151 | Lắp đặt cút nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo - Đường kính 27mm | TCVN | 8 | cái |
| 152 | Lắp đặt cút nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo - Đường kính 27mm | TCVN | 8 | cái |
| 153 | Lắp đặt van mặt bích - Đường kính 40mm | TCVN | 6 | cái |
| 154 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m - Đường kính 125mm | TCVN | 0,8 | 100m |
| 155 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m - Đường kính 60mm | TCVN | 1,6 | 100m |
| 156 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m - Đường kính 89mm | TCVN | 0,3 | 100m |
| 157 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m - Đường kính 40mm | TCVN | 0,3 | 100m |
| 158 | Lắp đặt cút nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo - Đường kính 114mm | TCVN | 30 | cái |
| 159 | Lắp đặt cút nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo - Đường kính 114mm | TCVN | 30 | cái |
| 160 | Lắp đặt cút nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo - Đường kính 89mm | TCVN | 6 | cái |
| 161 | Lắp đặt cút nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo - Đường kính 89mm | TCVN | 14 | cái |
| 162 | Lắp đặt cút nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo - Đường kính 65mm | TCVN | 120 | cái |
| 163 | Lắp đặt cút nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo - Đường kính 60mm | TCVN | 120 | cái |
| 164 | Lắp đặt cút nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo - Đường kính 40mm | TCVN | 6 | cái |
| 165 | Lắp đặt cút nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo - Đường kính 40mm | TCVN | 6 | cái |
| 166 | Phiểu thu nước Inox Ø60 | TCVN | 24 | cái |
| 167 | Lắp đặt đèn led ống dài 1,2m, hộp đèn 2 bóng | TCVN | 60 | bộ |
| 168 | Lắp đặt quạt đảo treo trần | TCVN | 40 | cái |
| 169 | Lắp đặt ô cắm đôi | TCVN | 40 | cái |
| 170 | Lắp đặt công tắc 1 hạt | TCVN | 12 | cái |
| 171 | Lắp đặt công tắc 2 hạt | TCVN | 4 | cái |
| 172 | Lắp đặt công tắc 3 hạt | TCVN | 22 | cái |
| 173 | Lắp đặt công tắc quạt | TCVN | 40 | cái |
| 174 | Lắp hộp điện âm tường | TCVN | 80 | bộ |
| 175 | Lắp đặt đèn âm trần 25W-D150mm | TCVN | 47 | bộ |
| 176 | Lắp đặt các automat 1 pha ≤20A | TCVN | 16 | cái |
| 177 | Lắp đặt các automat 2 pha ≤45A | TCVN | 2 | cái |
| 178 | Lắp đặt các automat 2 pha ≤100A | TCVN | 1 | cái |
| 179 | Lắp đặt dây đơn ≤ 6mm2 | TCVN | 320 | m |
| 180 | Lắp đặt dây đơn ≤ 2,5mm2 | TCVN | 480 | m |
| 181 | Lắp đặt dây đơn ≤ 2,5mm2 | TCVN | 560 | m |
| 182 | Lắp đặt dây đơn ≤ 1,0mm2 | TCVN | 1.480 | m |
| 183 | Lắp đặt ống nhựa chìm bảo hộ dây dẫn - Đường kính ≤27mm | TCVN | 760 | m |
| 184 | Lắp đặt tủ điện điều khiển chiếu sáng, chiều cao lắp đặt <2m | TCVN | 2 | 1 tủ |
| 185 | Lắp đặt tủ và bình chữa cháy | TCVN | 2 | bộ |
| B | HẠNG MỤC 2 : KHU HÀNH CHÍNH QUẢN TRỊ VÀ CÁC PHÒNG CHỨC NĂNG | |||
| 1 | Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,85 | TCVN | 1,44 | 100m3 |
| 2 | Gia công, lắp đặt cốt thép cột, cọc, cừ, xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm | TCVN | 5,54 | tấn |
| 3 | Gia công, lắp đặt cốt thép cột, cọc, cừ, xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm | TCVN | 13,9319 | tấn |
| 4 | Gia công, lắp đặt cốt thép cột, cọc, cừ, xà dầm, giằng, ĐK >18mm | TCVN | 0,3531 | tấn |
| 5 | Gia công hộp đầu cọc bằng thép tấm | TCVN | 2,0652 | tấn |
| 6 | Cung cấp thép V63x63x6mm hộp nối cọc | TCVN | 1,6123 | tấn |
| 7 | Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn kim loại, ván khuôn cọc, cột | TCVN | 5,36 | 100m2 |
| 8 | Bê tông cọc, cột, bê tông M250, đá 1x2, PCB40 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) | TCVN | 129,3835 | m3 |
| 9 | Ép trước cọc BTCT, dài >4m, KT 25x25cm - Cấp đất I | TCVN | 20,88 | 100m |
| 10 | Nối cọc vuông bê tông cốt thép, KT 25x25cm | TCVN | 174 | 1 mối nối |
| 11 | Đập đầu cọc bê tông các loại bằng búa căn khí nén 3m3/ph - Trên cạn | TCVN | 3,2625 | m3 |
| 12 | Đào móng bằng máy đào 0,8m3, chiều rộng móng ≤6m - Cấp đất I | TCVN | 0,3168 | 100m3 đất nguyên thổ |
| 13 | Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,95 | TCVN | 0,061 | 100m3 |
| 14 | Bê tông lót móng, M150, đá 4x6, PCB40 | TCVN | 6,309 | m3 |
| 15 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm | TCVN | 0,1989 | tấn |
| 16 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤18mm | TCVN | 2,3569 | tấn |
| 17 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK >18mm | TCVN | 0,3403 | tấn |
| 18 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | TCVN | 0,3386 | tấn |
| 19 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m | TCVN | 1,659 | tấn |
| 20 | Ván khuôn móng | TCVN | 1,5456 | 100m2 |
| 21 | Ván khuôn giằng móng | TCVN | 1,1424 | 100m2 |
| 22 | Ván khuôn móng cột | TCVN | 0,142 | 100m2 |
| 23 | Ván khuôn cổ móng | TCVN | 0,0078 | 100m2 |
| 24 | Bê tông móng, M250, đá 1x2, PCB40 | TCVN | 34,104 | m3 |
| 25 | Bê tông xà dầm, bê tông M200, đá 1x2, PCB40 | TCVN | 11,424 | m3 |
| 26 | Bê tông cột, TD ≤0,1m2, chiều cao ≤6m, M200, đá 1x2, PCB40 | TCVN | 0,9133 | m3 |
| 27 | Đào móng bằng máy đào 0,8m3, chiều rộng móng ≤6m - Cấp đất I | TCVN | 0,1273 | 100m3 |
| 28 | Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,90 | TCVN | 0,0849 | 100m3 |
| 29 | Bê tông lót móng, M150, đá 4x6, PCB40 | TCVN | 0,873 | m3 |
| 30 | Xây tường thẳng bằng gạch ống 9x9x19cm - Chiều dày ≤30cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, PCB40 | TCVN | 2,584 | m3 |
| 31 | Xây tường thẳng bằng gạch ống 9x9x19cm - Chiều dày ≤10cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, PCB40 | TCVN | 0,3646 | m3 |
| 32 | Trát tường ngoài dày 2cm, vữa XM M75, PCB40 | TCVN | 35,882 | m2 |
| 33 | Gia công, lắp đặt cốt thép đan, ĐK ≤10mm | TCVN | 0,0411 | tấn |
| 34 | Bê tông tấm đan, bê tông M200, đá 1x2, PCB40 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) | TCVN | 0,4697 | m3 |
| 35 | Than củi dày 100 | TCVN | 3 | kg |
| 36 | Than xỉ dày 100 | TCVN | 5 | kg |
| 37 | Xây tường thẳng bằng gạch đất sét không nung 4,5x9x19cm - Chiều dày ≤10cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, PCB40 | TCVN | 8,4879 | m3 |
| 38 | Đắp cát công trình bằng máy đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,90 | TCVN | 1,6105 | 100m3 |
| 39 | Bê tông nền ram dốc, M200, đá 2x4, PCB40 | TCVN | 1,008 | m3 |
| 40 | Bê tông nền tam cấp, M200, đá 1x2, PCB40 | TCVN | 0,9104 | m3 |
| 41 | Tấm ni lông lót nền | TCVN | 480,26 | m2 |
| 42 | Lắp dựng cốt thép đan tam cấp, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m | TCVN | 2,1889 | tấn |
| 43 | Ván khuôn thép đan tam cấp | TCVN | 0,0378 | 100m2 |
| 44 | Bê tông đan tam cấp, M200, đá 1x2, PCB40 | TCVN | 3,436 | m3 |
| 45 | Ván khuôn thép, khung xương, cột chống giáo ống, xà dầm, giằng, chiều cao ≤28m | TCVN | 1,4922 | 100m2 |
| 46 | Ván khuôn thép, khung xương, cột chống giáo ống, xà dầm, giằng, chiều cao ≤28m | TCVN | 2,2616 | 100m2 |
| 47 | Ván khuôn thép, khung xương, cột chống giáo ống, sàn mái, chiều cao ≤28m | TCVN | 4,1046 | 100m2 |
| 48 | Ván khuôn thép, khung xương, cột chống giáo ống, xà dầm, giằng, chiều cao ≤28m | TCVN | 2,0913 | 100m2 |
| 49 | Ván khuôn thép, khung xương, cột chống giáo ống, sàn mái, chiều cao ≤28m | TCVN | 0,2262 | 100m2 |
| 50 | Ván khuôn thép, khung xương, cột chống giáo ống, xà dầm, giằng, chiều cao ≤28m | TCVN | 2,7192 | 100m2 |
| 51 | Ván khuôn cột tròn, chiều cao ≤28m | TCVN | 0,1658 | 100m2 |
| 52 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | TCVN | 1,7816 | tấn |
| 53 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m | TCVN | 10,9714 | tấn |
| 54 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK >18mm, chiều cao ≤6m | TCVN | 1,8045 | tấn |
| 55 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | TCVN | 0,5459 | tấn |
| 56 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m | TCVN | 2,511 | tấn |
| 57 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK >18mm, chiều cao ≤6m | TCVN | 1,1601 | tấn |
| 58 | Lắp dựng cốt thép nền, ĐK ≤10mm | TCVN | 2,884 | tấn |
| 59 | Lắp dựng cốt thép sàn mái, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m | TCVN | 5,6219 | tấn |
| 60 | Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2, PCB40 | TCVN | 20,1002 | m3 |
| 61 | Bê tông nền sàn trệt, M200, đá 1x2, PCB40 | TCVN | 42,4825 | m3 |
| 62 | Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2, PCB40 | TCVN | 22,2598 | m3 |
| 63 | Bê tông sàn mái, bê tông M200, đá 1x2, PCB40 | TCVN | 41,0465 | m3 |
| 64 | Bê tông dầm mái, bê tông M200, đá 1x2, PCB40 | TCVN | 20,638 | m3 |
| 65 | Bê tông sàn mái, bê tông M200, đá 1x2, PCB40 | TCVN | 2,262 | m3 |
| 66 | Bê tông cột, TD ≤0,1m2, chiều cao ≤6m, M200, đá 1x2, PCB40 | TCVN | 19,3389 | m3 |
| 67 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m | TCVN | 0,3526 | tấn |
| 68 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤28m | TCVN | 1,4315 | tấn |
| 69 | Ván khuôn thép, khung xương, cột chống giáo ống, xà dầm, giằng, chiều cao ≤28m | TCVN | 1,7947 | 100m2 |
| 70 | Bê tông vì kèo, bê tông M200, đá 1x2, PCB40 | TCVN | 12,5566 | m3 |
| 71 | Lắp dựng cốt thép sê nô, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m | TCVN | 1,5184 | tấn |
| 72 | Ván khuôn thép, khung xương, cột chống giáo ống, sàn mái, chiều cao ≤28m | TCVN | 2,1728 | 100m2 |
| 73 | Bê tông lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng, bê tông M200, đá 1x2, PCB40 | TCVN | 11,0173 | m3 |
| 74 | Lắp dựng xà gồ thép mạ kẽm C50x100x2mm | TCVN | 3,3492 | tấn |
| 75 | Lợp mái che tường bằng tôn múi, chiều dài bất kỳ | TCVN | 5,6126 | 100m2 |
| 76 | Lắp dựng cốt thép cầu thang, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | TCVN | 0,0857 | tấn |
| 77 | Lắp dựng cốt thép cầu thang, ĐK >10mm, chiều cao ≤6m | TCVN | 0,2737 | tấn |
| 78 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | TCVN | 0,0211 | tấn |
| 79 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m | TCVN | 0,151 | tấn |
| 80 | Ván khuôn thép, khung xương, cột chống giáo ống, sàn mái, chiều cao ≤28m | TCVN | 0,3446 | 100m2 |
| 81 | Bê tông cầu thang, bê tông M200, đá 1x2, PCB40 | TCVN | 3,3192 | m3 |
| 82 | Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | TCVN | 0,351 | tấn |
| 83 | Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK >10mm, chiều cao ≤6m | TCVN | 1,5345 | tấn |
| 84 | Ván khuôn thép, khung xương, cột chống giáo ống, xà dầm, giằng, chiều cao ≤28m | TCVN | 1,9015 | 100m2 |
| 85 | Bê tông giằng lan can bê tông M200, đá 1x2, PCB40 | TCVN | 11,4196 | m3 |
| 86 | Xây tường thẳng bằng gạch ống không nung 9x9x19cm - Chiều dày ≤30cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, PCB40 | TCVN | 50,141 | m3 |
| 87 | Xây tường thẳng bằng gạch ống không nung 9x9x19cm - Chiều dày ≤10cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, PCB40 | TCVN | 18,3231 | m3 |
| 88 | Xây tường thẳng bằng gạch ống 9x9x19cm - Chiều dày ≤30cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, PCB40 | TCVN | 49,1226 | m3 |
| 89 | Xây tường thẳng bằng gạch ống 9x9x19cm - Chiều dày ≤10cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, PCB40 | TCVN | 14,0809 | m3 |
| 90 | Xây các bộ phận kết cấu phức tạp khác bằng gạch đất sét nung 4,5x9x19cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, PCB40 | TCVN | 0,9405 | m3 |
| 91 | Xây tường thẳng bằng gạch đất sét nung 4,5x9x19cm - Chiều dày ≤10cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, PCB40 | TCVN | 13,7995 | m3 |
| 92 | Xây tường thẳng bằng gạch ống 9x9x19cm - Chiều dày ≤10cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, PCB40 | TCVN | 8,588 | m3 |
| 93 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M250, đá 4x6, PCB40 | TCVN | 1,551 | m3 |
| 94 | Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB40 | TCVN | 595,84 | m2 |
| 95 | Trát tường trong dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB40 | TCVN | 748,52 | m2 |
| 96 | Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB40 | TCVN | 299,1542 | m2 |
| 97 | Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB40 | TCVN | 106,56 | m2 |
| 98 | Trát trần, vữa XM M75, PCB40 | TCVN | 535,3 | m2 |
| 99 | Trát xà dầm, vữa XM M50, PCB40 | TCVN | 225,005 | m2 |
| 100 | Trát sê nô, mái hắt, lam ngang, vữa XM M75, PCB40 | TCVN | 217,996 | m2 |
| 101 | Lát gạch bậc tam cấp, XM PCB40 | TCVN | 16,494 | m2 |
| 102 | Lát nền, sàn gạch ceramic - Tiết diện gạch (400x400), XM PCB40 | TCVN | 794,82 | m2 |
| 103 | Ốp chân tường cao 0,3m, viền tường viền trụ, cột - Tiết diện gạch (300x600) | TCVN | 149,4 | m2 |
| 104 | Lát nền, sàn gạch ceramic - Tiết diện gạch (300x300), XM PCB40 | TCVN | 123,61 | m2 |
| 105 | Ốp tường trụ, cột - Tiết diện gạch (300x600), XM PCB40 | TCVN | 146,4 | m2 |
| 106 | Lát gạch bậc cầu thang, nhám (300x600) XM PCB40 | TCVN | 30,402 | m2 |
| 107 | Đá sỏi rải ram dốc | TCVN | 10 | kg |
| 108 | Ốp chân tường, viền tường viền trụ, cột đá chẻ không quy cách | TCVN | 65,865 | m2 |
| 109 | Trát gờ chỉ, vữa XM M75, PCB40 | TCVN | 428,9 | m |
| 110 | Trát Phào kép, vữa XM M75, XM PCB40 | TCVN | 46,624 | m |
| 111 | Trát Phào đơn, vữa XM M75, XM PCB40 | TCVN | 110,16 | m |
| 112 | Gia công lan can | TCVN | 0,4179 | tấn |
| 113 | Bả bằng bột bả vào tường | TCVN | 1.603,5 | m2 |
| 114 | Bả bằng bột bả vào cột, dầm, trần | TCVN | 1.059,4592 | m2 |
| 115 | Sơn dầm, trần, tường trong nhà đã bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | TCVN | 1.508,825 | m2 |
| 116 | Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà đã bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | TCVN | 1.154,1342 | m2 |
| 117 | Quét dung dịch chống thấm mái, sê nô, ô văng | TCVN | 159,26 | m2 |
| 118 | Trần tấm sợi khoáng chống ẩm 600x600 (VT+NC) | TCVN | 465,14 | m2 |
| 119 | Lắp dựng cửa kính khung nhôm | TCVN | 82,4 | m2 |
| 120 | Lắp dựng cửa sổ kính khung nhôm | TCVN | 104,16 | m2 |
| 121 | Vách ngăn chậu tiểu | TCVN | 1,5 | m2 |
| 122 | Gia công cửa sắt, hoa sắt | TCVN | 0,6873 | tấn |
| 123 | Chữ hộp kim cao 300 rộng 250 | TCVN | 2,88 | m2 |
| 124 | Lắp dựng cột bê tông chiều cao cột 8m bằng máy | TCVN | 2 | 1 cột |
| 125 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m - Đường kính 89mm | TCVN | 1,65 | 100m |
| 126 | Lắp đặt cút nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo - Đường kính 89mm | TCVN | 22 | cái |
| 127 | Lắp đặt cút nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo - Đường kính 89mm | TCVN | 22 | cái |
| 128 | Cầu chặn rác | TCVN | 36 | cái |
| 129 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m - Đường kính 25mm | TCVN | 0,3 | 100m |
| 130 | Lắp đặt bể nước Inox 1m3 | TCVN | 1 | bể |
| 131 | Máy bơm trợ lực 220W | TCVN | 1 | cái |
| 132 | Lắp đặt chậu rửa 1 vòi | TCVN | 8 | bộ |
| 133 | Lắp đặt gương soi | TCVN | 6 | cái |
| 134 | Lắp đặt xí bệt | TCVN | 8 | bộ |
| 135 | Lắp đặt vòi rửa vệ sinh | TCVN | 8 | cái |
| 136 | Lắp đặt vòi rửa 1 vòi | TCVN | 12 | bộ |
| 137 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m - Đường kính 20mm | TCVN | 1 | 100m |
| 138 | Lắp đặt cút nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo - Đường kính 21mm | TCVN | 40 | cái |
| 139 | Lắp đặt cút nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo - Đường kính 21mm | TCVN | 40 | cái |
| 140 | Lắp đặt van mặt bích - Đường kính 21mm | TCVN | 10 | cái |
| 141 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m - Đường kính 25mm | TCVN | 0,5 | 100m |
| 142 | Lắp đặt cút nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo - Đường kính 27mm | TCVN | 5 | cái |
| 143 | Lắp đặt cút nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo - Đường kính 27mm | TCVN | 5 | cái |
| 144 | Lắp đặt van mặt bích - Đường kính 40mm | TCVN | 5 | cái |
| 145 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m - Đường kính 125mm | TCVN | 0,4 | 100m |
| 146 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m - Đường kính 60mm | TCVN | 0,8 | 100m |
| 147 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m - Đường kính 89mm | TCVN | 0,15 | 100m |
| 148 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m - Đường kính 40mm | TCVN | 0,15 | 100m |
| 149 | Lắp đặt cút nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo - Đường kính 114mm | TCVN | 20 | cái |
| 150 | Lắp đặt cút nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo - Đường kính 114mm | TCVN | 20 | cái |
| 151 | Lắp đặt cút nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo - Đường kính 89mm | TCVN | 10 | cái |
| 152 | Lắp đặt cút nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo - Đường kính 89mm | TCVN | 10 | cái |
| 153 | Lắp đặt cút nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo - Đường kính 65mm | TCVN | 60 | cái |
| 154 | Lắp đặt cút nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo - Đường kính 60mm | TCVN | 60 | cái |
| 155 | Lắp đặt cút nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo - Đường kính 40mm | TCVN | 5 | cái |
| 156 | Lắp đặt cút nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo - Đường kính 40mm | TCVN | 5 | cái |
| 157 | Phiểu thu nước Inox Ø60 | TCVN | 16 | cái |
| 158 | Lắp đặt đèn led ống dài 1,2m, hộp đèn 2 bóng | TCVN | 60 | bộ |
| 159 | Lắp đặt quạt đảo treo trần | TCVN | 40 | cái |
| 160 | Lắp đặt ô cắm đôi | TCVN | 54 | cái |
| 161 | Lắp đặt công tắc 1 hạt | TCVN | 2 | cái |
| 162 | Lắp đặt công tắc 2 hạt | TCVN | 8 | cái |
| 163 | Lắp đặt công tắc 3 hạt | TCVN | 22 | cái |
| 164 | Lắp đặt công tắc quạt | TCVN | 40 | cái |
| 165 | Lắp hộp điện âm tường | TCVN | 80 | bộ |
| 166 | Lắp đặt đèn âm trần 25W-D150mm | TCVN | 35 | bộ |
| 167 | Lắp đặt các automat 1 pha ≤20A | TCVN | 16 | cái |
| 168 | Lắp đặt các automat 2 pha ≤45A | TCVN | 2 | cái |
| 169 | Lắp đặt các automat 2 pha ≤100A | TCVN | 1 | cái |
| 170 | Lắp đặt dây đơn ≤ 6mm2 | TCVN | 480 | m |
| 171 | Lắp đặt dây đơn ≤ 2,5mm2 | TCVN | 440 | m |
| 172 | Lắp đặt dây đơn ≤ 2,5mm2 | TCVN | 540 | m |
| 173 | Lắp đặt dây đơn ≤ 1,0mm2 | TCVN | 1.440 | m |
| 174 | Lắp đặt ống nhựa chìm bảo hộ dây dẫn - Đường kính ≤27mm | TCVN | 680 | m |
| 175 | Lắp đặt tủ điện điều khiển chiếu sáng, chiều cao lắp đặt <2m | TCVN | 1 | 1 tủ |
| 176 | Lắp đặt linh kiện báo cháy | TCVN | 2 | bộ |
| 177 | Lắp đặt kim thu sét bảo vệ 75m | TCVN | 1 | cái |
| 178 | Cung cấp, lắp đặt trụ đỡ kim thu sét H=5m | TCVN | 1 | cái |
| 179 | Cung cấp, lắp đặt hộp kiểm tra điện trở | TCVN | 1 | hộp |
| 180 | Đóng cọc chống sét mạ đồng tiếp đất D16-L=2,4m | TCVN | 10 | 1 bộ |
| 181 | Lắp đặt ống nhựa bảo hộ cáp đồng | TCVN | 80 | m |
| 182 | Kéo rải dây đồng chống sét theo tường, cột và mái nhà, 50mm²Kéo rải dây đồng chống sét theo tường, cột và mái nhà, 50mm² | TCVN | 100 | m |
| 183 | Tăng đơ | TCVN | 3 | Con |
| 184 | Lắp bulong siết cáp | TCVN | 12 | Con |
| 185 | Cáp neo thân trụ | TCVN | 45 | m |
| 186 | Bộ đếm sét | TCVN | 2 | Bộ |
| C | HẠNG MỤC 3 : NHÀ XE GIÁO VIÊN - NHÀ XE HỌC SINH | |||
| 1 | Đào móng bằng máy đào 0,4m3, chiều rộng móng ≤6m - Cấp đất I | TCVN | 0,1152 | 100m3 |
| 2 | Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,90 | TCVN | 0,0758 | 100m3 |
| 3 | Bê tông lót móng, M150, đá 4x6, PCB40 | TCVN | 2,344 | m3 |
| 4 | Ván khuôn móng cột | TCVN | 0,1072 | 100m2 |
| 5 | Bê tông móng, M200, đá 1x2, PCB40 | TCVN | 1,6 | m3 |
| 6 | Bê tông cột, TD ≤0,1m2, chiều cao ≤6m, M200, đá 1x2, PCB40 | TCVN | 0,162 | m3 |
| 7 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm | TCVN | 0,0519 | tấn |
| 8 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤18mm | TCVN | 0,0455 | tấn |
| 9 | Xây tường thẳng bằng gạch đất sét nung 4,5x9x19cm - Chiều dày ≤30cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, PCB40 | TCVN | 2,4016 | m3 |
| 10 | Xây tường thẳng bằng gạch đất sét nung 4,5x9x19cm - Chiều dày ≤10cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, PCB40 | TCVN | 0,216 | m3 |
| 11 | Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB40 | TCVN | 22,56 | m2 |
| 12 | Đắp cát công trình bằng máy đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,90 | TCVN | 0,0695 | 100m3 |
| 13 | Bơm cát san lấp mặt bằng phương tiện thủy, cự ly ≤0,5km | TCVN | 0,0848 | 100m3 |
| 14 | Trải tấm nilon lót đan | TCVN | 0,552 | 100m2 |
| 15 | Bê tông nền, M200, đá 1x2, PCB40 | TCVN | 3,7064 | m3 |
| 16 | Ván khuôn thép tấm đan bê tông | TCVN | 0,0621 | 100m2 |
| 17 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm | TCVN | 0,1259 | tấn |
| 18 | Gia công cột bằng thép hình | TCVN | 0,1014 | tấn |
| 19 | Lắp cột thép các loại | TCVN | 0,1014 | tấn |
| 20 | Gia công vì kèo thép V50x5mm | TCVN | 0,3598 | tấn |
| 21 | Gia công vì kèo thép tấm | TCVN | 0,032 | tấn |
| 22 | Lắp vì kèo thép khẩu độ ≤18m | TCVN | 0,3918 | tấn |
| 23 | Lắp dựng giằng thép bu lông | TCVN | 0,009 | tấn |
| 24 | Lắp dựng xà gồ thép mạ kẽm C40x80x1,4mm | TCVN | 0,2038 | tấn |
| 25 | Lợp mái che tường bằng tôn sóng vuông mạ màu dày 4.2dem | TCVN | 0,8612 | 100m2 |
| 26 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | TCVN | 137,8909 | 1m2 |
| 27 | Đào móng bằng máy đào 0,4m3, chiều rộng móng ≤6m - Cấp đất I | TCVN | 0,2246 | 100m3 |
| 28 | Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,90 | TCVN | 0,1786 | 100m3 |
| 29 | Bê tông lót móng, M150, đá 4x6, PCB40 | TCVN | 4,784 | m3 |
| 30 | Ván khuôn móng cột | TCVN | 0,1608 | 100m2 |
| 31 | Bê tông móng, M200, đá 1x2, PCB40 | TCVN | 2,4 | m3 |
| 32 | Bê tông cột, TD ≤0,1m2, chiều cao ≤6m, M200, đá 1x2, PCB40 | TCVN | 0,243 | m3 |
| 33 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm | TCVN | 0,0437 | tấn |
| 34 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤18mm | TCVN | 0,0597 | tấn |
| 35 | Xây tường thẳng bằng gạch đất sét nung 4,5x9x19cm - Chiều dày ≤30cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, PCB40 | TCVN | 4,3016 | m3 |
| 36 | Xây tường thẳng bằng gạch đất sét nung 4,5x9x19cm - Chiều dày ≤10cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, PCB40 | TCVN | 0,4932 | m3 |
| 37 | Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB40 | TCVN | 42,18 | m2 |
| 38 | Đắp cát công trình bằng máy đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,90 | TCVN | 0,1585 | 100m3 |
| 39 | Bơm cát san lấp mặt bằng phương tiện thủy, cự ly ≤0,5km | TCVN | 0,1934 | 100m3 |
| 40 | Trải tấm nilon lót đan | TCVN | 1,275 | 100m2 |
| 41 | Bê tông nền, M200, đá 1x2, PCB40 | TCVN | 8,4102 | m3 |
| 42 | Ván khuôn thép mặt đường bê tông | TCVN | 0,1239 | 100m2 |
| 43 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm | TCVN | 0,2744 | tấn |
| 44 | Gia công cột bằng thép ống mạ kẽm D90x3,2mm | TCVN | 0,1932 | tấn |
| 45 | Lắp cột thép các loại | TCVN | 0,1932 | tấn |
| 46 | Gia công vì kèo thép V40x40x4mm | TCVN | 0,8271 | tấn |
| 47 | Gia công vì kèo thép hình khẩu độ nhỏ, khẩu độ ≤9m | TCVN | 0,0618 | tấn |
| 48 | Lắp vì kèo thép khẩu độ ≤18m | TCVN | 0,8889 | tấn |
| 49 | Lắp dựng giằng thép bu lông | TCVN | 0,0128 | tấn |
| 50 | Lắp dựng xà gồ thép mạ kẽm C40x80x1,4mm | TCVN | 0,421 | tấn |
| 51 | Lợp mái tôn sóng vuông mạ màu dày 4,2 dem | TCVN | 1,7242 | 100m2 |
| 52 | Sơn sắt thép các loại 3 nước, sơn tổng hợp | TCVN | 58,1328 | m2 |
| D | HẠNG MỤC 4 : HÀNG RÀO - NHÀ BẢO VỆ | |||
| 1 | Đào móng bằng máy đào 0,8m3, chiều rộng móng ≤6m - Cấp đất I | TCVN | 2,9251 | 100m3 |
| 2 | Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,90 | TCVN | 1,9501 | 100m3 |
| 3 | Đóng cọc tràm bằng máy đào 0,5m3, chiều dài cọc ≤2,5m - Đất bùn | TCVN | 42,976 | 100m |
| 4 | Đắp cát công trình bằng máy đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,90 | TCVN | 0,1332 | 100m3 |
| 5 | Bơm cát san lấp mặt bằng phương tiện thủy, cự ly ≤0,5km | TCVN | 0,1625 | 100m3 |
| 6 | Bê tông lót móng, M150, đá 4x6, PCB40 | TCVN | 13,322 | m3 |
| 7 | Bê tông móng, M200, đá 1x2, PCB40 | TCVN | 32,3986 | m3 |
| 8 | Ván khuôn móng cột | TCVN | 2,6168 | 100m2 |
| 9 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm | TCVN | 1,2506 | tấn |
| 10 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤18mm | TCVN | 1,6522 | tấn |
| 11 | Bê tông cột, TD ≤0,1m2, chiều cao ≤6m, M200, đá 1x2, PCB40 | TCVN | 9,4496 | m3 |
| 12 | Ván khuôn móng cột | TCVN | 1,7587 | 100m2 |
| 13 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | TCVN | 0,3357 | tấn |
| 14 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m | TCVN | 1,1697 | tấn |
| 15 | Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB40 | TCVN | 135,184 | m2 |
| 16 | Bê tông đà kiềng, bê tông M200, đá 1x2, PCB40 | TCVN | 13,6305 | m3 |
| 17 | Trải tấm nilon lót đan | TCVN | 0,5452 | 100m2 |
| 18 | Ván khuôn móng dài | TCVN | 1,3631 | 100m2 |
| 19 | Lắp dựng cốt thép đà kiềng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | TCVN | 0,2438 | tấn |
| 20 | Lắp dựng cốt thép đà kiềng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m | TCVN | 1,4651 | tấn |
| 21 | Bê tông đà giằng, bê tông M200, đá 1x2, PCB40 | TCVN | 5,8352 | m3 |
| 22 | Ván khuôn thép, khung xương, cột chống giáo ống, xà dầm, giằng, chiều cao ≤28m | TCVN | 0,8556 | 100m2 |
| 23 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | TCVN | 0,1837 | tấn |
| 24 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m | TCVN | 0,2616 | tấn |
| 25 | Trát xà dầm, vữa XM M100, PCB40 | TCVN | 88,794 | m2 |
| 26 | Bê tông tấm đan, bê tông M200, đá 1x2, PCB40 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) | TCVN | -0,664 | m3 |
| 27 | Gia công, lắp đặt cốt thép đan, ĐK ≤10mm | TCVN | 0,0025 | tấn |
| 28 | Gia công, lắp đặt cốt thép đan, ĐK >10mm | TCVN | 0,067 | tấn |
| 29 | Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, nắp đan | TCVN | 0,0464 | 100m2 |
| 30 | Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg bằng cần cẩu | TCVN | 29 | 1cấu kiện |
| 31 | Bê tông sàn mái, bê tông M200, đá 1x2, PCB40 | TCVN | 1,804 | m3 |
| 32 | Ván khuôn thép, khung xương, cột chống giáo ống, sàn mái, chiều cao ≤28m | TCVN | 0,2012 | 100m2 |
| 33 | Lắp dựng cốt thép sàn mái, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m | TCVN | 0,2487 | tấn |
| 34 | Trát trần, vữa XM M75, PCB40 | TCVN | 11,48 | m2 |
| 35 | Xây tường bó nền bằng gạch đất sét nung 4,5x9x19cm - Chiều dày ≤30cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, PCB40 | TCVN | 15,7623 | m3 |
| 36 | Xây tường thẳng bằng gạch ống 9x9x19cm - Chiều dày ≤10cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, PCB40 | TCVN | 14,8978 | m3 |
| 37 | Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB40 | TCVN | 327,246 | m2 |
| 38 | Xây cột, trụ bằng gạch đất sét nung 4,5x9x19cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, PCB40 | TCVN | 10,71 | m3 |
| 39 | Trát trụ cột, dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB40 | TCVN | 106,23 | m2 |
| 40 | Quét vôi 1 nước trắng 2 nước mầu | TCVN | 668,934 | m2 |
| 41 | Trát gờ chỉ, vữa XM M75, PCB40 | TCVN | 150,11 | m |
| 42 | Gạch trang trí cổng rào | TCVN | 276 | Viên |
| 43 | Đắp phào đơn, vữa XM M75, PCB40 | TCVN | 2 | m |
| 44 | Trát gờ chỉ, vữa XM M75, PCB40 | TCVN | 195,03 | m |
| 45 | Thi công mái ngói có báo giá kèm theo | TCVN | 22,96 | m2 |
| 46 | Gia công hàng rào lưới thép B40 | TCVN | 292,545 | m2 |
| 47 | Cung cấp thép gân D10mm | TCVN | 0,3628 | tấn |
| 48 | Lắp dựng cửa cổng rào khung sắt | TCVN | 14,364 | m2 |
| 49 | Ốp đá granit tự nhiên vào tường sử dụng keo dán | TCVN | 13,6 | m2 |
| 50 | Cung cấp lắp đặt bảng tên trường (VT+NC) | TCVN | 8,16 | m2 |
| 51 | Lắp dựng hoa sắt đầu rào | TCVN | 9,0552 | m2 |
| 52 | Ốp đá chẻ chân tường | TCVN | 38,808 | m2 |
| 53 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | TCVN | 46,8384 | 1m2 |
| 54 | Cung cấp lắp đặt khung trang trí thép hộp 40x40x1,4mm (0.3x0.3)m | TCVN | 3 | cái |
| 55 | Đào móng bằng máy đào 0,8m3, chiều rộng móng ≤6m - Cấp đất I | TCVN | 0,1722 | 100m3 |
| 56 | Đào đà kiềng bằng thủ công, rộng ≤3m, sâu ≤1m - Cấp đất I | TCVN | 0,56 | 1m3 |
| 57 | Đóng cọc tràm bằng máy đào 0,5m3, chiều dài cọc ≤2,5m - Đất bùn | TCVN | 4,5 | 100m |
| 58 | Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,90 | TCVN | 0,1185 | 100m3 |
| 59 | Đắp cát công trình bằng máy lu bánh thép 9T, máy ủi 110CV, độ chặt Y/C K = 0,9 | TCVN | 0,0125 | 100m3 |
| 60 | Đắp nền móng công trình bằng thủ công | TCVN | 0,576 | m3 |
| 61 | Bơm cát san lấp mặt bằng phương tiện thủy, cự ly ≤0,5km | TCVN | 0,0223 | 100m3 |
| 62 | Bê tông lót móng, M150, đá 4x6, PCB40 | TCVN | 1,36 | m3 |
| 63 | Bê tông nền tam cấp, M200, đá 1x2, PCB40 | TCVN | 0,027 | m3 |
| 64 | Trải tấm nilon lót đan | TCVN | 0,0045 | 100m2 |
| 65 | Ván khuôn chân tam cấp | TCVN | 0,0013 | 100m2 |
| 66 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm | TCVN | 0,0034 | tấn |
| 67 | Bê tông móng, M200, đá 1x2, PCB40 | TCVN | 1,078 | m3 |
| 68 | Ván khuôn móng cột | TCVN | 0,032 | 100m2 |
| 69 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm | TCVN | 0,0429 | tấn |
| 70 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤18mm | TCVN | 0,057 | tấn |
| 71 | Bê tông cột, TD ≤0,1m2, chiều cao ≤6m, M200, đá 1x2, PCB40 | TCVN | 0,862 | m3 |
| 72 | Ván khuôn móng cột | TCVN | 0,1724 | 100m2 |
| 73 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | TCVN | 0,0138 | tấn |
| 74 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m | TCVN | 0,0727 | tấn |
| 75 | Trát trụ cột, dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB40 | TCVN | 2,24 | m2 |
| 76 | Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2, PCB40 | TCVN | 0,56 | m3 |
| 77 | Trải tấm nilon lót đan | TCVN | 0,0224 | 100m2 |
| 78 | Ván khuôn móng dài | TCVN | 0,056 | 100m2 |
| 79 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | TCVN | 0,0156 | tấn |
| 80 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m | TCVN | 0,0648 | tấn |
| 81 | Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2, PCB40 | TCVN | 1,278 | m3 |
| 82 | Ván khuôn thép, khung xương, cột chống giáo ống, xà dầm, giằng, chiều cao ≤28m | TCVN | 0,1789 | 100m2 |
| 83 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | TCVN | 0,033 | tấn |
| 84 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m | TCVN | 0,1425 | tấn |
| 85 | Trát xà dầm, vữa XM M75, PCB40 | TCVN | 2,112 | m2 |
| 86 | Bê tông lanh tô, bê tông M200, đá 1x2, PCB40 | TCVN | 0,09 | m3 |
| 87 | Ván khuôn thép, khung xương, cột chống giáo ống, xà dầm, giằng, chiều cao ≤28m | TCVN | 0,024 | 100m2 |
| 88 | Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | TCVN | 0,0091 | tấn |
| 89 | Trát lanh tô, vữa XM M75, PCB40 | TCVN | 2,4 | m2 |
| 90 | Bê tông sê nô, bê tông M200, đá 1x2, PCB40 | TCVN | 1,255 | m3 |
| 91 | Ván khuôn thép, khung xương, cột chống giáo ống, sàn mái, chiều cao ≤28m | TCVN | 0,2305 | 100m2 |
| 92 | Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | TCVN | 0,1405 | tấn |
| 93 | Trát sê nô, vữa XM M75, PCB40 | TCVN | 17,16 | m2 |
| 94 | Trát mặt trong sê nô, vữa XM M75, PCB40 | TCVN | 5,888 | m2 |
| 95 | Láng nền, sàn không đánh màu, dày 3cm, vữa XM M75, PCB40 | TCVN | 8,68 | m2 |
| 96 | Quét dung dịch chống thấm mái, sê nô, ô văng | TCVN | 14,568 | m2 |
| 97 | Trát gờ chỉ, vữa XM M75, PCB40 | TCVN | 36,8 | m |
| 98 | Xây tam cấp bằng gạch đất sét nung 4,5x9x19cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, PCB40 | TCVN | 0,0585 | m3 |
| 99 | Lát nền, sàn tam cấp gạch ceramic 300x300 nhám | TCVN | 0,87 | m2 |
| 100 | Xây tường bó nền bằng gạch đất sét nung 4,5x9x19cm - Chiều dày ≤10cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, PCB40 | TCVN | 0,7661 | m3 |
| 101 | Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB40 | TCVN | 2,79 | m2 |
| 102 | Xây tường thẳng bằng gạch ống 9x9x19cm - Chiều dày ≤10cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, PCB40 | TCVN | 2,8422 | m3 |
| 103 | Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB40 | TCVN | 32,74 | m2 |
| 104 | Trát tường trong dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB40 | TCVN | 22,9 | m2 |
| 105 | Xây tường thu hồi bằng gạch ống 9x9x19cm - Chiều dày ≤10cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, PCB40 | TCVN | 0,3402 | m3 |
| 106 | Trát tường trong dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB40 | TCVN | 7,56 | m2 |
| 107 | Trát gờ chỉ, vữa XM M75, PCB40 | TCVN | 15,1 | m |
| 108 | Ốp tường nhà bảo vệ - Tiết diện gạch 25x40cm, XM PCB40 | TCVN | 12,24 | m2 |
| 109 | Bả bằng bột bả vào tường | TCVN | 46,19 | m2 |
| 110 | Bả bằng bột bả vào cột, dầm, trần | TCVN | 23,912 | m2 |
| 111 | Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà đã bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | TCVN | 52,69 | m2 |
| 112 | Sơn dầm, trần, tường trong nhà đã bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | TCVN | 17,412 | m2 |
| 113 | Lát nền, sàn gạch ceramic 400x400 | TCVN | 9,05 | m2 |
| 114 | Lợp mái ngói (Có báo giá kèm theo) | TCVN | 20,8 | 100m2 |
| 115 | Cung cấp lắp đặt trần thạch cao 600x600 | TCVN | 7,84 | m2 |
| 116 | Lắp dựng cửa đi khung nhôm | TCVN | 2,16 | m2 |
| 117 | Lắp dựng cửa sổ khung nhôm | TCVN | 5,4 | m2 |
| 118 | Lắp dựng khung bảo vệ cửa sổ Inox | TCVN | 5,4 | m2 |
| 119 | Lắp đặt ống nhựa - Đường kính 34mm | TCVN | 0,014 | 100m |
| 120 | Lắp đặt đèn ống dài 1,2m, hộp đèn 1 bóng | TCVN | 1 | bộ |
| 121 | Lắp đặt quạt trần đảo | TCVN | 1 | cái |
| 122 | Lắp đặt ô cắm đôi | TCVN | 1 | cái |
| 123 | Lắp đặt công tắc 1 hạt | TCVN | 1 | cái |
| 124 | Lắp đặt đồng hồ Vôn kế | TCVN | 1 | cái |
| 125 | Lắp đặt các automat 1 pha 20A | TCVN | 1 | cái |
| 126 | Lắp đặt dây đơn 1,5mm2 | TCVN | 15 | m |
| 127 | Lắp đặt dây đơn 2,5mm2 | TCVN | 15 | m |
| 128 | Lắp đặt dây đơn 4mm2 | TCVN | 50 | m |
| 129 | Lắp đặt ống nhựa vuông 20x30 | TCVN | 4 | m |
| E | HẠNG MỤC 5 : SÂN ĐƯỜNG - THOÁT NƯỚC - LÒ ĐỐT RÁC | |||
| 1 | Bê tông nền, M200, đá 1x2, PCB40 | TCVN | 143,76 | m3 |
| 2 | Trải tấm nilon lót đan | TCVN | 23,96 | 100m2 |
| 3 | Ván khuôn thép mặt đường bê tông | TCVN | 0,9584 | 100m2 |
| 4 | Sản xuất, lắp dựng cốt thép mặt đường, đường kính cốt thép ≤10mm | TCVN | 3,8336 | tấn |
| 5 | Bê tông lót móng, M150, đá 4x6, PCB40 | TCVN | 2,4869 | m3 |
| 6 | Xây tường thẳng bằng gạch ống 9x9x19cm - Chiều dày ≤30cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, PCB40 | TCVN | 4,7251 | m3 |
| 7 | Trát tường ngoài, dày 1,5cm, Vữa XM M75, XM PCB40 | TCVN | 37,3032 | m2 |
| 8 | Đắp nền móng công trình bằng thủ công | TCVN | 0,0907 | m3 |
| 9 | Bơm cát san lấp mặt bằng phương tiện thủy, cự ly ≤0,5km | TCVN | 0,0011 | 100m3 |
| 10 | Bê tông nền, M200, đá 1x2, PCB40 | TCVN | 0,1369 | m3 |
| 11 | Xây tường thẳng bằng gạch đất sét nung 4,5x9x19cm - Chiều dày ≤10cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, PCB40 | TCVN | 0,1481 | m3 |
| 12 | Trát granitô tường, vữa XM cát mịn M75, XM PCB40 | TCVN | 4,6707 | m2 |
| 13 | Cung cấp lắp đặt cột cờ Inox cao 4,5m (VT+NC) | TCVN | 1 | cột |
| 14 | Đào xúc đất bằng máy đào 1,25m3 - Cấp đất I | TCVN | 0,0504 | 100m3 |
| 15 | Đắp nền đường bằng máy lu bánh thép 9T, máy ủi 110CV, độ chặt Y/C K = 0,9 | TCVN | 0,0336 | 100m3 |
| 16 | Bê tông lót móng, M150, đá 4x6, PCB40 | TCVN | 0,18 | m3 |
| 17 | Bê tông móng, M200, đá 1x2, PCB40 | TCVN | 1,52 | m3 |
| 18 | Lắp dựng cột thép tráng kẽm - liền cần | TCVN | 5 | 1 cột |
| 19 | Lắp đèn năng lượng mặt trời 60W | TCVN | 5 | bộ |
| 20 | Bộ khung đế móng | TCVN | 5 | bộ |
| 21 | Đào rãnh thoát nước bằng máy đào 0,8m3 - Cấp đất I | TCVN | 1,1819 | 100m3 |
| 22 | Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,90 | TCVN | 0,6816 | 100m3 |
| 23 | Đắp nền móng công trình bằng thủ công | TCVN | 8,455 | m3 |
| 24 | Bơm cát san lấp mặt bằng phương tiện thủy, cự ly ≤0,5km | TCVN | 0,1031 | 100m3 |
| 25 | Bê tông lót móng, M150, đá 4x6, PCB40 | TCVN | 8,455 | m3 |
| 26 | Xây tường thẳng bằng gạch đất sét nung 4,5x9x19cm - Chiều dày ≤10cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M100, PCB40 | TCVN | 11,8357 | m3 |
| 27 | Láng nền, sàn không đánh màu, dày 3cm, vữa XM M100, PCB40 | TCVN | 36,03 | m2 |
| 28 | Trát tường trong dày 1,5cm, vữa XM M100, PCB40 | TCVN | 130,464 | m2 |
| 29 | Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M100, PCB40 | TCVN | 132,552 | m2 |
| 30 | Bê tông tấm đan, bê tông M200, đá 1x2, PCB40 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) | TCVN | 4,8136 | m3 |
| 31 | Gia công, lắp đặt cốt thép pa nen, ĐK >10mm | TCVN | 0,0291 | tấn |
| 32 | Gia công, lắp đặt cốt thép pa nen, ĐK >10mm | TCVN | 0,3944 | tấn |
| 33 | Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn kim loại, ván khuôn nắp đan, tấm chớp | TCVN | 0,2861 | 100m2 |
| 34 | Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg bằng cần cẩu | TCVN | 119 | 1cấu kiện |
| 35 | Phá dỡ nền bê tông | TCVN | 0,36 | m3 |
| 36 | Đắp nền móng công trình bằng thủ công | TCVN | 0,216 | m3 |
| 37 | Bơm cát san lấp mặt bằng phương tiện thủy, cự ly ≤0,5km | TCVN | 0,0026 | 100m3 |
| 38 | Bê tông lót móng, M150, đá 4x6, PCB40 | TCVN | 0,216 | m3 |
| 39 | Lắp gối cống D300 | TCVN | 9 | cái |
| 40 | Lắp đặt ống bê tông bằng thủ công, đoạn ống dài 4m - Đường kính 300mm | TCVN | 10 | 1 đoạn ống |
| 41 | Đắp cát công trình bằng máy đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,90 | TCVN | 0,0225 | 100m3 |
| 42 | Bơm cát san lấp mặt bằng phương tiện thủy, cự ly ≤0,5km | TCVN | 0,0274 | 100m3 |
| 43 | Sản xuất, lắp dựng cốt thép mặt đường, đường kính cốt thép ≤10mm | TCVN | 0,0378 | tấn |
| 44 | Bê tông mặt đường dày mặt đường ≤25cm, bê tông M250, đá 1x2, PCB40 | TCVN | 0,72 | m3 |
| 45 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng >1m, sâu >1m - Cấp đất I | TCVN | 2,2451 | 1m3 |
| 46 | Bê tông lót móng, M150, đá 4x6, PCB40 | TCVN | 0,7869 | m3 |
| 47 | Bê tông móng, M200, đá 1x2, PCB40 | TCVN | 0,228 | m3 |
| 48 | Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | TCVN | 0,004 | tấn |
| 49 | Xây các bộ phận kết cấu phức tạp khác bằng gạch đất sét nung 4,5x9x19cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, PCB40 | TCVN | 3,9313 | m3 |
| 50 | Trát tường trong dày 2cm, vữa XM M75, PCB40 | TCVN | 10,2364 | m2 |
| 51 | Trát tường trong dày 2cm, vữa XM M75, PCB40 | TCVN | 3,8151 | m2 |
| 52 | Lắp đặt ống thép, ĐK 21x2mmmm | TCVN | 45,9 | m |
| 53 | Lắp đặt ống thép, ĐK 42x2mm | TCVN | 18,9 | m |
| 54 | Lắp đặt ống thép, ĐK 100x2mm | TCVN | 5,2 | m |
| 55 | Lắp đặt ống thép, ĐK 150x2mm | TCVN | 0,5 | m |
| F | HẠNG MỤC 6 : SAN LẤP MẶT BẰNG | |||
| 1 | Đào xúc đất bằng máy đào 1,25m3 - Cấp đất I | TCVN | 1,2212 | 100m3 |
| 2 | Đắp đất bờ bao bằng máy lu bánh thép 9T, dung trọng ≤1,65T/m3 | TCVN | 1,2212 | 100m3 |
| 3 | Đắp cát công trình bằng máy lu bánh thép 9T, máy ủi 110CV, độ chặt Y/C K = 0,9 | TCVN | 25,5198 | 100m3 |
| 4 | Bơm cát san lấp mặt bằng phương tiện thủy, cự ly ≤0,5km | TCVN | 31,1342 | 100m3 |
| 5 | Bê tông lót móng, M150, đá 4x6, PCB40 | TCVN | 1,761 | m3 |
| 6 | Xây tường bó nền bằng gạch đất sét nung 4,5x9x19cm - Chiều dày ≤30cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, PCB40 | TCVN | 3,7411 | m3 |
| G | HẠNG MỤC 7 : CHI PHÍ DỰ PHÒNG | |||
| 1 | Nhà thầu chào chi phí dự phòng cho gói thầu : giá dự thầu phần xây lắp ( A+B+C+D+….) x 5 % | VN | 1 | Trọn gói |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi