Gói thầu: Gói thầu số 10: Thi công xây dựng và lắp đặt thiết bị

Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20210155118-00
Thời điểm đóng mở thầu 08/02/2021 14:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Ban quản lý dự án đầu tư xây dựng huyện Thanh Trì
Tên gói thầu Gói thầu số 10: Thi công xây dựng và lắp đặt thiết bị
Số hiệu KHLCNT 20210147383
Lĩnh vực Xây lắp
Chi tiết nguồn vốn Ngân sách huyện
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 120 Ngày
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2021-01-29 10:21:00 đến ngày 2021-02-08 14:00:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 4,289,338,000 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 50,000,000 VNĐ ((Năm mươi triệu đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Mô tả công việc mời thầu Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính Khối lượng mời thầu Đơn vị tính
A SÂN, BỒN HOA
1 Phá dỡ tường xây gạch chiều dày ≤11cm Chương V 0,4699 m3
2 Chặt cây ở mặt đất bằng phẳng, đường kính gốc cây ≤30cm Chương V 3 cây
3 Đào gốc cây, đường kính gốc cây ≤30cm Chương V 3 gốc
4 Đắp cát , độ chặt Y/C K = 0,90 Chương V 0,0091 100m3
5 Phá dỡ kết cấu bê tông không cốt thép Chương V 0,7808 m3
6 Bê tông lót móng , rộng ≤250cm, M100, đá 4x6 Chương V 0,7808 m3
7 Xây móng bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm-chiều dày ≤33cm, vữa XM M75 Chương V 1,6104 m3
8 Ốp chân tường, viền tường viền trụ, cột gạch thẻ đỏ 60x240 Chương V 5,952 m2
9 Mua đất màu trồng cây bổ sung Chương V 1,5 m3
10 Cung cấp cỏ Nhung nhật Chương V 5 m2
11 Trồng cỏ Nhung nhật Chương V 0,05 100m2
12 Đắp cát , độ chặt Y/C K = 0,90 Chương V 0,9094 100m3
13 Rải ni lông lót chống mất nước Chương V 6,062 100m2
14 Bê tông , bê tông mặt đường dày mặt đường ≤25cm, bê tông M150, đá 2x4 Chương V 61,465 m3
15 Lát gạch Terrazzo 400x400 Chương V 589,3 m2
16 Vận chuyển đất ra bãi đổ thải-đất cấp II Chương V 0,0125 100m3
B PHÁ DỠ SÂN KHẤU, CỔNG TƯỜNG RÀO HIỆN TRẠNG
1 Phá dỡ kết cấu bê tông không cốt thép Chương V 7,3941 m3
2 Phá dỡ tường xây gạch chiều dày ≤22cm Chương V 4,4656 m3
3 Phá dỡ móng xây gạch Chương V 5,6178 m3
4 Đào xúc đất -đất cấp II Chương V 0,4986 100m3
5 Phá dỡ cột, trụ gạch đá Chương V 2,268 m3
6 Tháo dỡ cánh cổng chính, cổng phụ hiện trạng Chương V 14,375 m2
7 Phá dỡ cột, trụ gạch đá Chương V 2,0434 m3
8 Phá dỡ tường xây gạch chiều dày ≤22cm Chương V 7,9594 m3
9 Phá dỡ tường xây gạch chiều dày ≤11cm Chương V 3,5354 m3
10 Phá dỡ kết cấu bê tông có cốt thép Chương V 0,9784 m3
11 Vận chuyển phế thải ra bãi đổ Chương V 84,1221 m3
C LÀM MỚI CỔNG CHÍNH, CỔNG PHỤ
1 Phá dỡ kết cấu bê tông không cốt thép Chương V 0,242 m3
2 Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra , rộng >1m, sâu >1m-đất cấp II Chương V 2,8314 m3
3 Bê tông lót móng , rộng ≤250cm, M100, đá 4x6 Chương V 0,242 m3
4 Bê tông móng , rộng ≤250cm, M200, đá 1x2 Chương V 0,6333 m3
5 Ván khuôn móng cột Chương V 0,024 100m2
6 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm Chương V 0,036 tấn
7 Bê tông cột , TD≤0,1m2, chiều cao ≤6m, M200, đá 1x2 Chương V 0,6374 m3
8 Ván khuôn cột vuông, chữ nhật, chiều cao ≤28m Chương V 0,1006 100m2
9 Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m Chương V 0,0184 tấn
10 Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m Chương V 0,0512 tấn
11 Xây móng bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm-chiều dày ≤33cm, vữa XM M75 Chương V 0,2362 m3
12 Xây cột, trụ bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75 Chương V 1,0913 m3
13 Ốp đá granit tự nhiên vào tường có chốt Inox Chương V 24,5622 m2
14 Bê tông móng , rộng ≤250cm, M150, đá 1x2 Chương V 0,2433 m3
15 Gia công ray thép cổng Chương V 0,0464 tấn
16 Gia công cổng sắt Chương V 0,5534 tấn
17 Lắp dựng cửa khung sắt, khung nhôm Chương V 22,1395 m2
18 Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Chương V 30,4809 1m2
19 Thi công tôn tấm dày 1,0 mm làm biển Chương V 0,1008 100m2
20 Dán Decan chữ Tên nhà văn hóa theo BVTK Chương V 1 gói
21 Cung cấp, lắp đặt Bánh xe theo BVTK Chương V 4 cái
22 Bản lề goong cổng Chương V 12 cái
23 Then chốt + Khóa cổng Chương V 2 bộ
24 Mũi mác gang đúc sẵn Chương V 40 cái
25 Hoa văn Gang đúc sẵn loại 1 Chương V 2 cái
26 Hoa văn Gang đúc sẵn loại 2 Chương V 2 cái
27 Hoa văn Gang đúc sẵn loại 3 Chương V 40 casi
28 Đắp trang trí trụ cổng Chương V 4 cái
D CẢI TẠO TƯỜNG RÀO HIỆN TRẠNG
1 Cạo bỏ lớp vôi, sơn cũ trên bề mặt - tường, trụ, cột Chương V 329,1896 m2
2 Phá lớp vữa trát tường, cột, trụ Chương V 35,1117 m2
3 Phá dỡ cột, trụ gạch đá Chương V 0,6983 m3
4 Xây cột, trụ bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm, vữa XM M75 Chương V 1,6962 m3
5 Trát tường xây gạch không nung bằng vữa thông thường - trát tường ngoài - chiều dày 1,5cm M75 Chương V 29,0877 m2
6 Trát trụ, cột, lam đứng, cầu thang - chiều dày 1,5cm, vữa XM M75 Chương V 27,8392 m2
7 Vuốt chóp đầu cột Chương V 22 cái
8 Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Chương V 386,1165 m2
9 Tháo dỡ lan can sắt hiện trạng Chương V 84,593 m2
10 Vận chuyển phế thải ra bãi đổ Chương V 1,4005 m3
E XÂY MỚI TƯỜNG RÀO GẠCH, TƯỜNG RÀO HOA SẮT
1 Bê tông móng , rộng ≤250cm, M200, đá 1x2 Chương V 2,5342 m3
2 Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy Chương V 0,2304 100m2
3 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm Chương V 0,0454 tấn
4 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤18mm Chương V 0,2647 tấn
5 Bê tông xà dầm, giằng nhà , bê tông M200, đá 1x2 Chương V 1,2872 m3
6 Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng Chương V 0,1652 100m2
7 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m Chương V 0,0899 tấn
8 Xây cột, trụ bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75 Chương V 3,6703 m3
9 Xây tường thẳng bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm-chiều dày ≤33cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75 Chương V 6,7092 m3
10 Xây tường thẳng bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm-chiều dày ≤11cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75 Chương V 4,2152 m3
11 Trát tường ngoài xây bằng gạch không nung, dày 1,5cm, Vữa XM M75 Chương V 173,9797 m2
12 Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1,5cm, vữa XM M75 Chương V 47,9928 m2
13 Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Chương V 221,9725 m2
14 Gia công hàng rào sắt mạ kẽm Chương V 1,3375 tấn
15 Lắp dựng lan can sắt Chương V 130,89 m2
16 Sơn sắt thép bằng sơn mạ kẽm các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Chương V 123,6564 1m2
F CẤP NƯỚC NGOÀI NHÀ
1 Ống nhựa PPR D32-PN10 Chương V 0,16 100m
2 Van Phao D32 Chương V 1 cái
3 Van chặn PPR D32 Chương V 2 cái
4 măng sông nhựa PPR D32 Chương V 2 cái
5 Tê nhựa PPR D32 Chương V 1 cái
6 Cút nhựa PPR D32 Chương V 2 cái
7 Phá dỡ kết cấu bê tông không cốt thép Chương V 0,42 m3
8 Đào đường ống, đường cáp , rộng ≤1m, sâu ≤1m-đất cấp II Chương V 2,1 m3
9 Đắp cát , độ chặt Y/C K = 0,90 Chương V 0,021 100m3
10 Bê tông nền , M200, đá 1x2 Chương V 0,42 m3
11 Máy bơm nước sinh hoạt Chương V 2 cái
12 Lắp đặt đồng hồ đo lưu lượng, quy cách ≤50mm Chương V 1 cái
13 Lắp đai khởi thuỷ, ĐK 60mm Chương V 1 cái
14 Vận chuyển đất ra bãi đổ-đất cấp II Chương V 0,0252 100m3
G THOÁT NƯỚC NGOÀI NHÀ
1 Phá dỡ kết cấu bê tông không cốt thép Chương V 13,4229 m3
2 Đào rãnh thoát nước , rộng ≤1m, sâu ≤1m-đất cấp II Chương V 8,872 m3
3 Đào móng bằng máy, rộng ≤6m-đất cấp II Chương V 0,7985 100m3
4 Bê tông móng , rộng ≤250cm, M150, đá 2x4 Chương V 7,4549 m3
5 Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy Chương V 0,2008 100m2
6 Ván khuôn móng cột - Móng vuông, chữ nhật Chương V 0,0397 100m2
7 Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, bê tông M200, đá 1x2 Chương V 4,5862 m3
8 Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, nắp đan, tấm chớp Chương V 0,2749 100m2
9 Sản xuất, lắp đặt tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa, con sơn Chương V 0,4627 tấn
10 Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg Chương V 123 1cấu kiện
11 Xây gối đỡ ống, rãnh thoát nước bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm, vữa XM M75 Chương V 24,8589 m3
12 Trát tường trong xây bằng gạch không nung, dày 2,0cm, Vữa XM M75 Chương V 189,0487 m2
13 Láng mương cáp, mương rãnh dày 2cm, vữa XM M75 Chương V 33 m2
14 Cung cấp công D300 mác 300, cống tải trọng tiêu chuẩn TC- tương đương tại trọng HL-93 Chương V 6,4 m
15 Gioăng cao su nối cống Chương V 8 Chiếc
16 Cung cấp đế cống D300 mác 200 Chương V 6 Chiếc
17 Lắp đặt ống bê tông, đoạn ống dài 2,5m, ĐK ≤600mm Chương V 4 1 đoạn ống
18 Đắp cát , độ chặt Y/C K = 0,95 Chương V 0,0364 100m3
19 Đắp đất , độ chặt Y/C K = 0,90 Chương V 0,2642 100m3
20 Vận chuyển đất ra bãi đổ thải-đất cấp II Chương V 0,7572 100m3
21 Bê tông nền , M250, đá 1x2 Chương V 1,0304 m3
22 Sửa chữa lại tường rào vị trí đi cống đi qua Chương V 1 gói
H ĐIỆN CHIẾU SÁNG
1 Cung cấp, lắp dựng Cột bát giác liền cần đơn 8m-3,5 mm bằng máy Chương V 3 1 cột
2 Lắp choá đèn - Đèn cao áp ở độ cao ≤12m Chương V 3 1 choá
3 Cáp Cu/XLPE/PVC 1x2,5 mm2 Chương V 320 m
4 Dây Cu/PVC 1x2,5 mm2, tiếp địa Chương V 160 m
5 Ống HDPE 32/25 Chương V 1,3 100 m
6 Ống luồn dây D20 Chương V 30 m
7 Kéo rải dây thép chống sét dưới mương đất, d=10mm Chương V 110 m
8 Phá dỡ kết cấu bê tông không cốt thép Chương V 5,647 m3
9 Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra , rộng ≤1m, sâu ≤1m-đất cấp II Chương V 0,6468 m3
10 Đào móng , rộng ≤6m-đất cấp II Chương V 0,286 100m3
11 Đắp cát , độ chặt Y/C K = 0,9 Chương V 0,1733 100m3
12 Đắp đất , độ chặt Y/C K = 0,90 Chương V 0,1022 100m3
13 Vận chuyển đất ra bãi đổ thải-đất cấp II Chương V 0,2468 100m3
14 Băng báo cáp Chương V 110 m
15 Bê tông lót móng , rộng ≤250cm, M100, đá 4x6 Chương V 0,0735 m3
16 Bê tông móng , rộng ≤250cm, M200, đá 1x2 Chương V 0,375 m3
17 Ván khuôn móng cột - Móng vuông, chữ nhật Chương V 0,03 100m2
18 Khung móng M24x300x300x675 Chương V 3 bộ
19 Gia công và đóng cọc chống sét mạ đồng Chương V 3 cọc
I NHÀ VĂN HÓA PHẦN CỌC
1 Bê tông cọc, cột, bê tông M250, đá 1x2 Chương V 56,649 m3
2 Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn kim loại, ván khuôn cọc, cột Chương V 5,8168 100m2
3 Sản xuất, lắp đặt cốt thép cột, cọc, cừ, xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm Chương V 3,3428 tấn
4 Sản xuất, lắp đặt cốt thép cột, cọc, cừ, xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm Chương V 6,8484 tấn
5 Sản xuất, lắp đặt cốt thép cột, cọc, cừ, xà dầm, giằng, ĐK >18mm Chương V 0,096 tấn
6 Gia công bản mã Chương V 1,4807 tấn
7 lắp đặt bản mã Chương V 1,4807 tấn
8 Nối cọc vuông bê tông cốt thép, KT 20x20cm Chương V 192 1 mối nối
9 Ép trước cọc BTCT, dài >4m, KT 20x20cm-đất cấp II Chương V 14,2988 100m
10 Phá dỡ kết cấu bê tông có cốt thép Chương V 1,344 m3
11 Vận chuyển đất ra bãi đổ thải-đất cấp IV Chương V 0,0803 100m3
J NHÀ VĂN HÓA PHẦN MÓNG
1 Phá dỡ kết cấu bê tông không cốt thép Chương V 6,684 m3
2 Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra , rộng >1m, sâu ≤1m-đất cấp II Chương V 3,4398 m3
3 Đào móng băng , rộng ≤3m, sâu ≤1m-đất cấp II Chương V 1,1824 m3
4 Đào móng , rộng ≤6m-đất cấp II Chương V 0,416 100m3
5 Bê tông lót móng , rộng ≤250cm, M100, đá 4x6 Chương V 8,4683 m3
6 Bê tông móng, rộng ≤250cm Chương V 28,1388 m3
7 Bê tông móng , rộng ≤250cm, M200, đá 1x2 Chương V 4,7065 m3
8 Ván khuôn móng cột Chương V 0,7962 100m2
9 Ván khuôn móng dài Chương V 0,9916 100m2
10 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm Chương V 0,3613 tấn
11 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤18mm Chương V 0,967 tấn
12 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK >18mm Chương V 2,551 tấn
13 Xây móng bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm-chiều dày ≤33cm, vữa XM M75 Chương V 12,8636 m3
14 Đắp đất , độ chặt Y/C K = 0,90 Chương V 0,1112 100m3
15 Vận chuyển đất ra bãi đổ thải-đất cấp II Chương V 0,3503 100m3
16 Đắp cát , độ chặt Y/C K = 0,90 (Đắp bù 300mm chênh cốt sân) Chương V 1,7831 100m3
17 Bê tông nền, máy bơm bê tông, M150, đá 2x4 Chương V 24,1817 m3
K NHÀ VĂN HÓA PHẦN THÂN
1 Bê tông cột TD≤0,1m2, chiều cao ≤28m, M200, đá 1x2 Chương V 9,1661 m3
2 Ván khuôn cột vuông, chữ nhật, chiều cao ≤28m Chương V 1,4246 100m2
3 Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m Chương V 0,2068 tấn
4 Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤28m Chương V 0,4866 tấn
5 Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK >18mm, chiều cao ≤28m Chương V 1,5576 tấn
6 Gia công bản mã Chương V 0,0301 tấn
7 Lắp đặt bản mã Chương V 0,0301 tấn
8 Bu lông M18 Chương V 16 cái
9 Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Chương V 0,64 1m2
10 Bê tông xà dầm, máy bơm bê tông, M200, đá 1x2 Chương V 17,2147 m3
11 Ván khuôn thép, khung xương, cột chống giáo ống, xà dầm, giằng, chiều cao ≤28m Chương V 1,9295 100m2
12 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m Chương V 0,357 tấn
13 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤28m Chương V 1,8795 tấn
14 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK >18mm, chiều cao ≤28m Chương V 0,1352 tấn
15 Bê tông sàn mái, máy bơm bê tông, M200, đá 1x2 Chương V 15,4566 m3
16 Ván khuôn thép, khung xương, cột chống giáo ống, sàn mái, chiều cao ≤28m Chương V 1,547 100m2
17 Lắp dựng cốt thép sàn mái, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m Chương V 1,0761 tấn
18 Bê tông lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng, bê tông M200, đá 1x2 Chương V 4,9272 m3
19 Ván khuôn gỗ lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan Chương V 0,6541 100m2
20 Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m Chương V 0,2649 tấn
21 Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK >10mm, chiều cao ≤28m Chương V 0,2522 tấn
22 Gia công xà gồ thép Chương V 1,6619 tấn
23 Lắp dựng xà gồ thép Chương V 1,6619 tấn
24 Gia công vì kèo thép hình khẩu độ nhỏ, khẩu độ ≤12m Chương V 2,6078 tấn
25 Lắp vì kèo thép khẩu độ ≤18m Chương V 2,6078 tấn
26 Gia công giằng mái thép Chương V 1,0877 tấn
27 Lắp dựng giằng thép bu lông Chương V 1,0877 tấn
28 SX bu lông M20 Chương V 6 cái
29 SX bu lông M18 Chương V 20 cái
30 SX bu lông M12 Chương V 184 cái
31 Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Chương V 313,0753 1m2
32 Lợp mái che tường bằng tôn múi, chiều dài cọc bất kỳ Chương V 2,3682 100m2
33 Tôn úp nóc, úp biên Chương V 50,32 m
L NHÀ VĂN HÓA PHẦN KIẾN TRÚC
1 Xây móng bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm-chiều dày ≤33cm, vữa XM M75 Chương V 7,6226 m3
2 Xây tường thẳng bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm-chiều dày ≤33cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M75 Chương V 67,9699 m3
3 Xây tường thẳng bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm-chiều dày ≤33cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M75 Chương V 7,4661 m3
4 Xây cột, trụ bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M75 Chương V 10,296 m3
5 Xây tường thẳng bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm-chiều dày ≤33cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M75 Chương V 0,5498 m3
6 Xây tường thẳng bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm-chiều dày ≤11cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75 Chương V 3,0281 m3
7 Ốp chân tường, viền tường viền trụ, gạch thẻ đỏ 60x240 Chương V 58,7942 m2
8 Ốp chân tường, viền tường viền trụ, cột Gạch Granite 600x120 Chương V 9,5664 m2
9 Trát tường ngoài xây bằng gạch không nung, dày 1,5cm, Vữa XM M75 Chương V 176,2908 m2
10 Trát tường trong xây bằng gạch không nung, dày 1,5cm, Vữa XM M75 Chương V 412,8858 m2
11 Trát tường ngoài xây bằng gạch không nung, dày 1,5cm, Vữa XM M75 Chương V 189,1935 m2
12 Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1,5cm, vữa XM M75 Chương V 118,7728 m2
13 Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1,5cm, vữa XM M75 Chương V 100,088 m2
14 Trát xà dầm, vữa XM M75 Chương V 216,9448 m2
15 Trát trần, vữa XM M75 Chương V 133,1176 m2
16 Quét Sika chống thấm Chương V 139,0644 m2
17 Láng nền, sàn không đánh màu, dày 3cm, vữa XM M75 Chương V 63,462 m2
18 Lát gạch lá nem-tiết diện gạch ≤ 0,09mm Chương V 42,2304 m2
19 Đắp phào đơn, vữa XM M75 Chương V 327,38 m
20 Trát gờ chỉ, vữa XM M75 Chương V 447,44 m
21 Đắp chữ Nhà văn hóa Thôn Tương Chúc Chương V 1 Gói
22 Lát đá bậc tam cấp Chương V 29,3217 m2
23 Lát nền, sàn gạch Granit 600x600 Chương V 241,3242 m2
24 Sơn dầm, trần, tường trong nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Chương V 863,0362 m2
25 Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Chương V 484,2571 m2
26 Thi công trần phẳng bằng tấm nhôm Clip In 600x600 đục lỗ D1,8 Chương V 213,9968 m2
27 Cung cấp, cửa đi 2 cánh nhôm hệ , dày 2,0mm, kính trắng an toàn 6,38mm phụ kiện PKKK đồng bộ Chương V 18,92 m2
28 Cung cấp, cửa đi 1 cánh nhôm hệ , dày 2,0mm, kính trắng an toàn 6,38mm phụ kiện PKKK đồng bộ Chương V 7,92 m2
29 Cung cấp, vách kính cố định, nhôm 2,0mm, kính 6,38mm Chương V 6,1 m2
30 Cung cấp, cửa sổ 3 cánh mở hất nhôm hệ , dày 1,4mm, kính trắng an toàn 6,38mm phụ kiện PKKK đồng bộ Chương V 23,4 m2
31 Cung cấp, vách kính cố định, nhôm 1,4mm, kính 6,38mm Chương V 9 m2
32 Lắp dựng cửa nhôm hệ Chương V 65,34 1m2 cấu kiện
33 Gia công cửa sắt, hoa sắt Chương V 0,428 tấn
34 Lắp dựng hoa sắt cửa Chương V 32,4 m2
35 Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Chương V 18,192 1m2
36 Thang khỉ Chương V 1 Bộ
37 Nắp mái Chương V 1 Bộ
38 Khóa cửa Chương V 1 Bộ
39 Lan can con tiện bê tông Chương V 30 Cái
40 Lắp dựng dàn giáo ngoài, cao ≤16m Chương V 4,2751 100m2
41 Lắp dựng dàn giáo trong có chiều cao >3,6m - Chiều cao chuẩn 3,6m Chương V 2,3445 100m2
42 Lắp dựng dàn giáo trong có chiều cao >3,6m - Mỗi 1,2m tăng thêm Chương V 2,3445 100m2
M NHÀ VĂN HÓA PHẦN ĐIỆN
1 Bộ máng đèn tuýp Đôi gắn nổi bóng Led 2x18 w Chương V 2 bộ
2 Cung cấp, lắp đặt Đèn Led Panel 600x600 âm trần Chương V 28 bộ
3 Cung cấp, lắp đặt Đèn Led Panel 300x300 âm trần Chương V 3 bộ
4 Đèn ốp trần bóng LED 11W Chương V 1 bộ
5 Lắp đặt quạt treo tường Chương V 2 cái
6 Lắp đặt quạt trần Chương V 17 cái
7 Móc treo quạt trần Chương V 17 cái
8 Công tắc đơn 1 chiều, mặt + đế âm Chương V 1 cái
9 Công tắc đôi 1 chiều, mặt + đế âm Chương V 4 cái
10 Công tắc ba 1 chiều, mặt + đế âm Chương V 1 cái
11 Lắp đặt ô cắm đôi Chương V 26 cái
12 Aptomat MCB 1P 25A-6Ka Chương V 9 cái
13 Aptomat MCB 1P 40A-6Ka Chương V 4 cái
14 Aptomat MCB 1P 10A-6Ka Chương V 1 cái
15 Aptomat MCB 1P 16A-6Ka Chương V 8 cái
16 Aptomat MCB 1P 20A-6Ka Chương V 2 cái
17 Aptomat MCB 2P 125A-10Ka Chương V 1 cái
18 Cung cấp, lắp đặt Tủ điện tổng 600x400x170 Chương V 1 hộp
19 Cung cấp, lắp đặt Đèn pha chiếu sáng ngoài nhà 220V-150W Chương V 3 1 choá
20 Tủ điện phòng chứa 4 Module Chương V 3 hộp
21 Tủ điện phòng chứa 8 Module Chương V 1 hộp
22 Cu/XLPE/PVC 2x35 mm2 Chương V 40 m
23 Cu/XLPE/PVC 2x16 mm2 Chương V 27 m
24 Cu/XLPE/PVC 2x10 mm2 Chương V 30 m
25 Cu/PVC 2x4 mm2 Chương V 60 m
26 Cu/PVC 1x4 mm2 Chương V 340 m
27 Cu/PVC/PVC 1x2.5 mm2 Chương V 720 m
28 Cu/PVC/PVC 1x1.5 mm2 Chương V 880 m
29 Cu/PVC 1x25 mm2, tiếp địa Chương V 40 m
30 Cu/PVC 1x16 mm2, tiếp địa Chương V 27 m
31 Cu/PVC 1x10 mm2, tiếp địa Chương V 30 m
32 Cu/PVC 1x4 mm2, tiếp địa Chương V 230 m
33 Cu/PVC 1x2.5 mm2, tiếp địa Chương V 360 m
34 Ống luồn dây tròn PVC D32 Chương V 57 m
35 Ống luồn dây tròn PVC D25 Chương V 170 m
36 Ống luồn dây tròn PVC D20 Chương V 800 m
37 Sản xuất Thép Mạ kẽm D16 dài 0.7m Chương V 2 cái
38 Lắp đặt thép Mạ kẽm D16 dài 0.7m Chương V 2 cái
39 Gia công và đóng cọc chống sét Chương V 6 cọc
40 Dây nối đất thép mạ kẽm D16 Chương V 40 m
41 Dây thoát sét thép mạ kẽm D10 Chương V 106 m
42 Chân bật Chương V 60 cái
43 Ống luồn dây tròn PVC D25 Chương V 146 m
N NHÀ VĂN HÓA PHẦN THOÁT NƯỚC
1 Cung cấp, lắp đặt Cầu chắn rác inox D90 Chương V 9 cái
2 Cút nhựa uPVC D90, 90 độ Chương V 9 cái
3 Cút nhựa uPVC D110, 90 độ Chương V 3 cái
4 Cút nhựa uPVC D90, 135 độ Chương V 18 cái
5 Cút nhựa uPVC D110/90, 135 độ Chương V 9 cái
6 Ống nhựa uPVC D90-Class 2 Chương V 0,6 100m
7 Ống nhựa uPVC D110-Class 2 Chương V 0,1 100m
8 Đào móng , rộng ≤6m-đất cấp II Chương V 0,0275 100m3
9 Đắp cát , độ chặt Y/C K = 0,9 Chương V 0,0275 100m3
10 Vận chuyển đất ra bãi đổ thải-đất cấp II Chương V 0,0275 100m3
O NHÀ VỆ SINH
1 Phá dỡ kết cấu bê tông không cốt thép Chương V 1,4166 m3
2 Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra , rộng >1m, sâu >1m-đất cấp II Chương V 0,6533 m3
3 Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra , rộng >1m, sâu >1m-đất cấp II Chương V 0,6877 m3
4 Đào móng , rộng ≤6m-đất cấp II Chương V 0,1207 100m3
5 Đào móng băng , rộng ≤3m, sâu ≤1m-đất cấp II Chương V 1,1532 m3
6 Bê tông lót móng , rộng ≤250cm, M100, đá 4x6 Chương V 1,6348 m3
7 Bê tông móng , rộng ≤250cm, M200, đá 1x2 Chương V 3,8382 m3
8 Ván khuôn móng cột Chương V 0,1049 100m2
9 Ván khuôn móng dài Chương V 0,1672 100m2
10 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm Chương V 0,0835 tấn
11 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤18mm Chương V 0,3572 tấn
12 Bê tông móng , rộng ≤250cm, M200, đá 1x2 Chương V 0,9037 m3
13 Ván khuôn móng cột Chương V 0,0352 100m2
14 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm Chương V 0,0672 tấn
15 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤18mm Chương V 0,0551 tấn
16 Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, bê tông M200, đá 1x2 Chương V 0,4389 m3
17 Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, nắp đan, tấm chớp Chương V 0,016 100m2
18 Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg Chương V 3 1cấu kiện
19 Sản xuất, lắp đặt tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa, con sơn Chương V 0,0357 tấn
20 Xây bể chứa bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm, vữa XM M75 Chương V 1,7529 m3
21 Trát tường trong xây bằng gạch không nung, dày 2,0cm, Vữa XM M75 Chương V 11,3085 m2
22 Láng bể nước, giếng nước, giếng cáp dày 2cm, vữa XM M75 Chương V 2,4643 m2
23 Quét nước xi măng 2 nước Chương V 13,7728 m2
24 Đắp đất , độ chặt Y/C K = 0,90 Chương V 0,1015 100m3
25 Vận chuyển đất ra bãi đổ thải-đất cấp II Chương V 0,0583 100m3
26 Đắp nền móng công trình Chương V 6,0819 m3
27 Bê tông nền , M150, đá 2x4 Chương V 1,3054 m3
28 Bê tông cột , TD≤0,1m2, chiều cao ≤6m, M200, đá 1x2 Chương V 0,6195 m3
29 Ván khuôn cột vuông, chữ nhật, chiều cao ≤28m Chương V 0,1126 100m2
30 Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m Chương V 0,016 tấn
31 Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m Chương V 0,1135 tấn
32 Bê tông xà dầm, giằng nhà , bê tông M200, đá 1x2 Chương V 0,7533 m3
33 Ván khuôn thép, khung xương, cột chống giáo ống, xà dầm, giằng, chiều cao ≤28m Chương V 0,1061 100m2
34 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m Chương V 0,0268 tấn
35 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK >18mm, chiều cao ≤6m Chương V 0,156 tấn
36 Bê tông sàn mái , bê tông M200, đá 1x2 Chương V 3,4377 m3
37 Ván khuôn thép, khung xương, cột chống giáo ống, sàn mái, chiều cao ≤28m Chương V 0,3296 100m2
38 Lắp dựng cốt thép sàn mái, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m Chương V 0,2531 tấn
39 Bê tông lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng, bê tông M200, đá 1x2 Chương V 0,187 m3
40 Ván khuôn gỗ lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan Chương V 0,0357 100m2
41 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, đường kính <=10 mm, cao <=4 m Chương V 0,0125 tấn
42 Xây tường thẳng bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm-chiều dày ≤33cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75 Chương V 6,9014 m3
43 Xây tường thẳng bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm-chiều dày ≤11cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75 Chương V 2,7162 m3
44 Xây tường thẳng bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm-chiều dày ≤11cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75 Chương V 1,4963 m3
45 Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75 Chương V 3,776 m2
46 Trát tường ngoài xây bằng gạch không nung, dày 1,5cm, Vữa XM M75 Chương V 80,7264 m2
47 Trát tường trong xây bằng gạch không nung, dày 1,5cm, Vữa XM M75 Chương V 5,202 m2
48 Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1,5 cm, vữa XM mác 75 Chương V 4,884 m2
49 Trát xà dầm, vữa XM M75 Chương V 7,1208 m2
50 Trát trần, vữa XM M75 Chương V 32,96 m2
51 Đắp phào đơn, vữa XM M75 Chương V 23,46 m
52 Trát gờ chỉ, vữa XM M75 Chương V 23,46 m
53 Láng nền, sàn không đánh màu, dày 3cm, vữa XM M75 Chương V 9,771 m2
54 Thi công màng chống thấm khò nhiệt Sika bitum Seal T130 SG Chương V 40,137 m2
55 Lát Gạch lá nem 300x300x20 Chương V 22,2784 m2
56 Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Chương V 84,5024 m2
57 Sơn dầm, trần, tường trong nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Chương V 50,1668 m2
58 Cung cấp, cửa đi 1 cánh nhôm hệ , dày 2,0mm, kính trắng an toàn 6,38mm phụ kiện PKKK đồng bộ Chương V 3,96 m2
59 Cung cấp, cửa sổ 1 cánh mở quay nhôm hệ , dày 1,4mm, kính trắng an toàn 6,38mm phụ kiện PKKK đồng bộ Chương V 1,44 m2
60 Cung cấp, vách kính cố định, nhôm 2,0mm, kính 6,38mm Chương V 0,9 m2
61 Lắp dựng cửa nhôm hệ Chương V 6,3 1m2 cấu kiện
62 Thi công Vách ngăn vệ sinh tấm Compact HPL dày 12mm phụ kiện inox sus 304 Chương V 20,4035 m2
63 Lát nền, sàn gạch Gạch Ceramic chống trơn 300x300-tiết diện gạch ≤ 0,09m2 Chương V 18,7023 m2
64 Ốp tường trụ, cột Gạch ốp tường Ceramic xương bán Sứ 300x600 Chương V 63,63 m2
65 Cung cấp, lắp đặt giá đỡ lavabo âm bàn Chương V 4 cái
66 Gia công Khung inox Sus 304 bệ rửa Chương V 0,0156 tấn
67 Lắp dựng Khung inox Sus 304 bệ rửa Chương V 1,08 m2
68 Lát đá mặt bệ các loại Chương V 1,95 m2
69 Lắp đặt đèn Downlight ốp trần bóng Led 11W Chương V 4 bộ
70 Lắp đặt quạt thông gió trên tường Chương V 2 cái
71 Công tắc đôi 1 chiều, mặt + đế âm Chương V 2 cái
72 Cu/PVC 1x1.5mm2 Chương V 110 m
73 Cu/PVC 1x2.5mm2 Chương V 30 m
74 Lắp đặt ô cắm đôi Chương V 1 cái
75 Ống luồn dây tròn PVC D20 Chương V 0,7 m
76 Attomat MCB 1P 10a, 6ka Chương V 2 cái
77 Attomat MCB 1P 20a, 6ka Chương V 1 cái
78 Cung cấp, lắp đặt Vỏ tủ nhựa âm tường 3 Module Chương V 1 cái
79 Ống nhựa PPR D32-PN10 Chương V 0,12 100m
80 Ống nhựa PPR D25-PN10 Chương V 0,2 100m
81 Ống nhựa PPR D20-PN10 Chương V 0,1 100m
82 Măng sông nhựa PPR D20, ren trong Chương V 6 Cái
83 Măng sông nhựa PPR D25, ren trong Chương V 4 Cái
84 Măng sông nhựa PPR D32, ren trong Chương V 7 Cái
85 Cút nhựa PPR D32 Chương V 6 cái
86 Cút nhựa PPR D25 Chương V 4 cái
87 Cút nhựa PPR D20 Chương V 7 cái
88 Cút nhựa PPR D25/20 Chương V 7 cái
89 Tê nhựa PPR D32/25 Chương V 4 cái
90 Tê nhựa PPR D25 Chương V 6 cái
91 Tê nhựa PPR D25/20 Chương V 4 cái
92 Tê nhựa PPR D20 Chương V 8 cái
93 Côn nhựa PPR D32/25 Chương V 6 cái
94 Van 2 chiều D32 Chương V 2 cái
95 Van 2 chiều D25 Chương V 2 cái
96 Van 2 chiều D20 Chương V 4 cái
97 Van phao điện D25 Chương V 1 cái
98 Van phao cơ D25 Chương V 1 cái
99 Ống nhựa uPVC D110-Class 2 Chương V 0,13 100m
100 Ống nhựa uPVC D76-Class 2 Chương V 0,09 100m
101 Ống nhựa uPVC D60-Class 2 Chương V 0,05 100m
102 Ống nhựa uPVC D42-Class 2 Chương V 0,05 100m
103 Cút nhựa uPVC D110, 135 độ Chương V 4 cái
104 Cút nhựa uPVC D76, 135 độ Chương V 2 cái
105 Tê nhựa uPVC D110 Chương V 2 cái
106 Tê nhựa uPVC D75 Chương V 2 cái
107 Tê nhựa uPVC D75/42 Chương V 2 cái
108 Thông tắc D110 Chương V 2 cái
109 Thông tắc D75 Chương V 2 cái
110 Cung cấp, lắp đặt măng sông nhựa uPVC D110 Chương V 2 Cái
111 Cung cấp, lắp đặt măng sông nhựa uPVC D76 Chương V 2 Cái
112 Cung cấp, lắp đặt măng sông nhựa uPVC D60 Chương V 2 Cái
113 Lắp đặt xí bệt Chương V 4 bộ
114 Lắp đặt vòi rửa vệ sinh Chương V 4 cái
115 Lắp đặt hộp đựng giấy vệ sinh Inox Chương V 4 cái
116 Lắp đặt chậu rửa 1 vòi Chương V 2 bộ
117 Lắp đặt vòi rửa 1 vòi Chương V 2 bộ
118 Lắp đặt gương soi Chương V 2 cái
119 Lắp đặt kệ kính Chương V 2 cái
120 Cung cấp Xi phông thoát chậu rửa lavabo chất liệu inox Chương V 2 cái
121 Lắp đặt chậu tiểu nam Chương V 3 bộ
122 Cung cấp Xi phông tiểu nam chất liệu nhựa Chương V 3 bộ
123 Ga thoát sàn inox D76 Chương V 4 cái
124 Lắp đặt bể nước Inox 2m3 Chương V 1 bể
125 Ống nhựa uPVC D90-Thoát nước mái Chương V 0,28 100m
126 Cút nhựa uPVC D90, 90 độ Chương V 4 cái
127 Cầu chắn rác inox D100 Chương V 4 cái
128 Cút nhựa uPVC D90, 135 độ Chương V 8 cái
P BỂ NƯỚC SINH HOẠT
1 Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra , rộng >1m, sâu ≤1m-đất cấp II Chương V 0,4259 m3
2 Đào móng , rộng ≤6m-đất cấp II Chương V 0,0383 100m3
3 Bê tông lót móng , rộng ≤250cm, M100, đá 4x6 Chương V 0,704 m3
4 Bê tông móng , rộng >250cm, M200, đá 1x2 Chương V 1,0812 m3
5 Ván khuôn thép. Ván khuôn móng cột Chương V 0,0448 100m2
6 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm Chương V 0,0791 tấn
7 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK >18mm Chương V 0,0697 tấn
8 Xây bể chứa bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm, vữa XM M75 Chương V 1,5396 m3
9 Bê tông xà dầm, giằng nhà , bê tông M200, đá 1x2 Chương V 0,301 m3
10 Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng Chương V 0,0274 100m2
11 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m Chương V 0,0041 tấn
12 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m Chương V 0,0122 tấn
13 Bê tông sàn mái , bê tông M200, đá 1x2 Chương V 0,5805 m3
14 Ván khuôn gỗ sàn mái Chương V 0,0494 100m2
15 Lắp dựng cốt thép sàn mái, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m Chương V 0,0322 tấn
16 Lắp dựng cốt thép sàn mái, ĐK >10mm, chiều cao ≤28m Chương V 0,0028 tấn
17 Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, bê tông M200, đá 1x2 - Đổ bê tông đúc sẵn (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) Chương V 0,1 m3
18 Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn kim loại, ván khuôn nắp đan, tấm chớp Chương V 0,004 100m2
19 Sản xuất, lắp đặt tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa, con sơn Chương V 0,0068 tấn
20 Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg Chương V 1 1cấu kiện
21 Đắp đất , độ chặt Y/C K = 0,90 Chương V 0,0086 100m3
22 Vận chuyển đất ra bãi đổ thải-đất cấp II Chương V 0,034 100m3
23 Trát tường ngoài xây bằng gạch không nung, dày 1,5cm, Vữa XM M75 Chương V 9,58 m2
24 Trát tường trong xây bằng gạch không nung, dày 1,5cm, Vữa XM M75 Chương V 10,4632 m2
25 Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1,5cm, vữa XM M75 Chương V 0,286 m2
26 Láng nền, sàn không đánh màu, dày 2cm, vữa XM M75 Chương V 4,602 m2
27 Quét nước xi măng 2 nước Chương V 12,6772 m2
28 Nắp bể + Khóa Chương V 1 cái
29 Cung cấp, lắp đặt cửa nhôm thường theo BVTK Chương V 0,42 m2
30 Thỏa thuận đấu nối hệ thống cấp nước Chương V 1 gói
Q BỂ NƯỚC SINH HOẠT
1 Phá dỡ kết cấu bê tông không cốt thép Chương V 0,8 m3
2 Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra , rộng >1m, sâu ≤1m-đất cấp II Chương V 3,64 m3
3 Bê tông lót móng , rộng ≤250cm, M100, đá 4x6 Chương V 1,728 m3
4 Bê tông móng , rộng ≤250cm, M200, đá 1x2 Chương V 2,7826 m3
5 Ván khuôn móng cột - Móng vuông, chữ nhật Chương V 0,088 100m2
6 Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy Chương V 0,1276 100m2
7 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm Chương V 0,0764 tấn
8 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤18mm Chương V 0,2158 tấn
9 Bu lông M16 Chương V 32 Cái
10 Gia công bản mã Chương V 0,0867 tấn
11 Lắp dựng bản mã Chương V 0,0867 tấn
12 Gia công cột bằng thép hình Chương V 0,1673 tấn
13 Lắp cột thép các loại Chương V 0,1673 tấn
14 Gia công vì kèo thép hình khẩu độ nhỏ, khẩu độ ≤9m Chương V 0,4491 tấn
15 Lắp vì kèo thép khẩu độ ≤18m Chương V 0,4491 tấn
16 Gia công xà gồ thép Chương V 0,3109 tấn
17 Lắp dựng xà gồ thép Chương V 0,3109 tấn
18 Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Chương V 65,8667 1m2
19 Lợp mái che tường bằng tôn múi, chiều dài cọc bất kỳ Chương V 0,0722 100m2
20 Tôn úp nóc Chương V 11 md
21 Cung cấp, lắp đặt máng thoát nước + Ke đỡ máng sắt lập là Chương V 22 md
22 Đắp cát , độ chặt Y/C K = 0,90 Chương V 0,2103 100m3
23 Bê tông nền , M200, đá 1x2 Chương V 10,1054 m3
24 Đắp đất , độ chặt Y/C K = 0,90 Chương V 0,0149 100m3
25 Vận chuyển đất ra bãi đổ thải-đất cấp II Chương V 0,0215 100m3
26 Cầu chắn rác inox D100 Chương V 4 cái
27 Ống nhựa uPVC D90-Class 2 Chương V 0,3 100m
28 Cút nhựa uPVC D90, 135 độ Chương V 16 cái
29 Đai giữ ống Chương V 8 cái
R DỤNG CỤ CHỮA CHÁY
1 Đèn báo sự cố Chương V 4 cái
2 Bình cứu hỏa ABC MFZL4 Chương V 8 cái
3 Bình cứu hỏa CO2 MT3 Chương V 8 cái
S THIẾT BỊ NHÀ VĂN HÓA
1 Bàn họp đơn Kích thước: (1500x500x750)mm, Mặt bằng gỗ tự nhiên nhóm 4. Yếm gỗ tự nhiên soi rãnh trang trí hình vuông sát đất 6 chiếc
2 Ghế gấp Chất liệu: Chân inox, mặt bọc đệm giả da 200 chiếc
3 Bục phát biểu Chất liệu: Gỗ MDF sơn PU cao cấp, Kích thước: (800x600x1200)mm, Thân bục ốp nổi tam cấp 1 chiếc
4 Bục, tượng Bác Bục để tượng: Kích thước: 700x800x1200mm. Toàn bộ được làm bằng gỗ công nghiệp sơn phủ PU, Tượng Bác Hồ: Kích thước: 700x600mm. Tượng Bác được làm bằng thạch cao, phủ nhũ đồng. 1 Bộ
5 Bảng công tác Kích thước: 3600x1225mm. Mặt bảng bằng thép chống lóa, dễ viết, dễ xóa có độ bền sử dụng lâu dài. Bề mặt bảng phải được sử dụng lớp màng mỏng Polime để tránh bị xây xước khi vận chuyển và lắp đặt mặt bảng bảo đảm không bị xước khi có vật cứng tác động vào. Khung bảng được làm bằng nhôm không rỉ, chất lượng tốt, chuyên dụng. 1 chiếc
6 Loa toàn dải Củ loa: 12 inch, 2 đường tiếng, bass-reflex, Dải tần: (-10 dB) 71 Hz- 20 KHz. Tần số đáp ứng: (±3 dB) 90 Hz - 20 KHz, Độ nhạy: (1w/1m) 97 dB (1 kHz – 8 kHz). Trở kháng: 8 Ohms. SPL cực đại: 124 dB (130 dB peak). Công suất: (Continuous/Program/Peak) 350 W/700 W/1400 W. Góc phủ âm: 70° x 60° (H x V). Kích thước (cao x rộng x dài): 600 mm x 350 mm x 382 mm. Khối lượng: 14.7 Kg. HF Drivers: 1 tép JBL 2408H-1. Cổng vào tín hiệu: 2 x Neutrik Speakon NL4MP 4 chiếc
7 Âmply công suất Âmply công suất 2 kênh, Công suất 2 x 1750. Tổng công suất 3500w, độ méo TDH<0,1%(20Hz-20KHz/RL=40hms, đáp ứng tần số: 0dB,-1,5dB(RL=8ohms, 20Hz-20KHz), hệ số khuếch đại: S/N: 103dB, dải tần: 10Hz-40KHz, độ nhậy đầu vào: 8dB 1 cái
8 Mixer Xử lí trung tâm trong hệ thống âm thanh. Xử lí âm thanh, tiếng micro và phần vang vọng của tiếng micro,cắt rú rít micro, tinh chỉnh nhạc, hạn chế cường độ âm thanh lớn bảo vệ loa. Độ nhạy: MIC: 20mV / Âm nhạc: 210mV. Trở kháng đầu vào: MIC: 10K không cân bằng / Âm nhạc: 47K không cân bằng. Trở kháng đầu ra:300 cân bằng,1K không cân bằng. Sự nhiễu xuyên âm của các kênh: 85dB. Phản hồi: 4 mức. Tham số của Kênh: MIC / Âm nhạc Input: 13 ban nhạc PEQ + LPF + HPF, Tần số: 20Hz-20000Hz, Độ lợi: ± 20dB. Đầu ra chính: Tín hiệu Mixer + Cực + 7 băng PEQ + LPF + HPF + Limiter + Delay + Tăng. Trung tâm / SURR / SUB: Tín hiệu Mixer + Đa cực + 5 băng PEQ + LPF + HPF + Limiter + Delay + Gain. Trọng lượng: 3.9 KG. Kích thước: 555 x 256 x 85mm 1 cái
9 Giá dùng để treo loa chuyên dụng lên tường Chương V 4 cái
10 Tủ Rack 12U - Co Mixer Kích thước: 680x520x570mm 1 cái
11 Micro không dây Sử dụng pin AA LED trạng thái nguồn và pin. Kiểm soát được điều chỉnh. Phù hợp với tần số nhanh chóng và dễ dàng. Pin AA (bao gồm) cung cấp lên đến 14 giờ sử dụng liên tục. (100 m) phạm vi hoạt động 300 ft. (Line of sight) Receiver. Hai người nhận trong một khung duy nhất Mức âm lượng có thể điều chỉnh. Ăng-ten có thể tháo rời, Màn hình LC với RF chi tiết và đo âm thanh. Vỏ bằng kim loại chắc chắn. Gồm 01 bộ thu + 2mic cầm tay 1 Bộ
12 Phông nhung chính Được may chun 3 bằng vải tuyết nhung màu xanh đậm, dày (đã bao gồm cả suốt treo). Kích thước: 41m2. Yếm phông chính, búa liềm - sao vàng 80 m2
13 Khung, giá treo tiêu đề hội nghị Khung bằng thép hộp inox. Kích thước: 1,5mx2,5m 3,75 m2
14 Khẩu hiệu đảng Khung bằng nhôm vàng, bên trong bằng meka đỏ, phần chữ bằng meka gương màu vàng ốp chữ nổi. Kích thước: (600x16050)mm 9,63 m2
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->