Gói thầu: Gói thầu số 10: Thi công xây dựng và lắp đặt thiết bị
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20210155118-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 08/02/2021 14:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Ban quản lý dự án đầu tư xây dựng huyện Thanh Trì |
| Tên gói thầu | Gói thầu số 10: Thi công xây dựng và lắp đặt thiết bị |
| Số hiệu KHLCNT | 20210147383 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Ngân sách huyện |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 120 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2021-01-29 10:21:00 đến ngày 2021-02-08 14:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 4,289,338,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 50,000,000 VNĐ ((Năm mươi triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | SÂN, BỒN HOA | |||
| 1 | Phá dỡ tường xây gạch chiều dày ≤11cm | Chương V | 0,4699 | m3 |
| 2 | Chặt cây ở mặt đất bằng phẳng, đường kính gốc cây ≤30cm | Chương V | 3 | cây |
| 3 | Đào gốc cây, đường kính gốc cây ≤30cm | Chương V | 3 | gốc |
| 4 | Đắp cát , độ chặt Y/C K = 0,90 | Chương V | 0,0091 | 100m3 |
| 5 | Phá dỡ kết cấu bê tông không cốt thép | Chương V | 0,7808 | m3 |
| 6 | Bê tông lót móng , rộng ≤250cm, M100, đá 4x6 | Chương V | 0,7808 | m3 |
| 7 | Xây móng bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm-chiều dày ≤33cm, vữa XM M75 | Chương V | 1,6104 | m3 |
| 8 | Ốp chân tường, viền tường viền trụ, cột gạch thẻ đỏ 60x240 | Chương V | 5,952 | m2 |
| 9 | Mua đất màu trồng cây bổ sung | Chương V | 1,5 | m3 |
| 10 | Cung cấp cỏ Nhung nhật | Chương V | 5 | m2 |
| 11 | Trồng cỏ Nhung nhật | Chương V | 0,05 | 100m2 |
| 12 | Đắp cát , độ chặt Y/C K = 0,90 | Chương V | 0,9094 | 100m3 |
| 13 | Rải ni lông lót chống mất nước | Chương V | 6,062 | 100m2 |
| 14 | Bê tông , bê tông mặt đường dày mặt đường ≤25cm, bê tông M150, đá 2x4 | Chương V | 61,465 | m3 |
| 15 | Lát gạch Terrazzo 400x400 | Chương V | 589,3 | m2 |
| 16 | Vận chuyển đất ra bãi đổ thải-đất cấp II | Chương V | 0,0125 | 100m3 |
| B | PHÁ DỠ SÂN KHẤU, CỔNG TƯỜNG RÀO HIỆN TRẠNG | |||
| 1 | Phá dỡ kết cấu bê tông không cốt thép | Chương V | 7,3941 | m3 |
| 2 | Phá dỡ tường xây gạch chiều dày ≤22cm | Chương V | 4,4656 | m3 |
| 3 | Phá dỡ móng xây gạch | Chương V | 5,6178 | m3 |
| 4 | Đào xúc đất -đất cấp II | Chương V | 0,4986 | 100m3 |
| 5 | Phá dỡ cột, trụ gạch đá | Chương V | 2,268 | m3 |
| 6 | Tháo dỡ cánh cổng chính, cổng phụ hiện trạng | Chương V | 14,375 | m2 |
| 7 | Phá dỡ cột, trụ gạch đá | Chương V | 2,0434 | m3 |
| 8 | Phá dỡ tường xây gạch chiều dày ≤22cm | Chương V | 7,9594 | m3 |
| 9 | Phá dỡ tường xây gạch chiều dày ≤11cm | Chương V | 3,5354 | m3 |
| 10 | Phá dỡ kết cấu bê tông có cốt thép | Chương V | 0,9784 | m3 |
| 11 | Vận chuyển phế thải ra bãi đổ | Chương V | 84,1221 | m3 |
| C | LÀM MỚI CỔNG CHÍNH, CỔNG PHỤ | |||
| 1 | Phá dỡ kết cấu bê tông không cốt thép | Chương V | 0,242 | m3 |
| 2 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra , rộng >1m, sâu >1m-đất cấp II | Chương V | 2,8314 | m3 |
| 3 | Bê tông lót móng , rộng ≤250cm, M100, đá 4x6 | Chương V | 0,242 | m3 |
| 4 | Bê tông móng , rộng ≤250cm, M200, đá 1x2 | Chương V | 0,6333 | m3 |
| 5 | Ván khuôn móng cột | Chương V | 0,024 | 100m2 |
| 6 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm | Chương V | 0,036 | tấn |
| 7 | Bê tông cột , TD≤0,1m2, chiều cao ≤6m, M200, đá 1x2 | Chương V | 0,6374 | m3 |
| 8 | Ván khuôn cột vuông, chữ nhật, chiều cao ≤28m | Chương V | 0,1006 | 100m2 |
| 9 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | Chương V | 0,0184 | tấn |
| 10 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m | Chương V | 0,0512 | tấn |
| 11 | Xây móng bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm-chiều dày ≤33cm, vữa XM M75 | Chương V | 0,2362 | m3 |
| 12 | Xây cột, trụ bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75 | Chương V | 1,0913 | m3 |
| 13 | Ốp đá granit tự nhiên vào tường có chốt Inox | Chương V | 24,5622 | m2 |
| 14 | Bê tông móng , rộng ≤250cm, M150, đá 1x2 | Chương V | 0,2433 | m3 |
| 15 | Gia công ray thép cổng | Chương V | 0,0464 | tấn |
| 16 | Gia công cổng sắt | Chương V | 0,5534 | tấn |
| 17 | Lắp dựng cửa khung sắt, khung nhôm | Chương V | 22,1395 | m2 |
| 18 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Chương V | 30,4809 | 1m2 |
| 19 | Thi công tôn tấm dày 1,0 mm làm biển | Chương V | 0,1008 | 100m2 |
| 20 | Dán Decan chữ Tên nhà văn hóa theo BVTK | Chương V | 1 | gói |
| 21 | Cung cấp, lắp đặt Bánh xe theo BVTK | Chương V | 4 | cái |
| 22 | Bản lề goong cổng | Chương V | 12 | cái |
| 23 | Then chốt + Khóa cổng | Chương V | 2 | bộ |
| 24 | Mũi mác gang đúc sẵn | Chương V | 40 | cái |
| 25 | Hoa văn Gang đúc sẵn loại 1 | Chương V | 2 | cái |
| 26 | Hoa văn Gang đúc sẵn loại 2 | Chương V | 2 | cái |
| 27 | Hoa văn Gang đúc sẵn loại 3 | Chương V | 40 | casi |
| 28 | Đắp trang trí trụ cổng | Chương V | 4 | cái |
| D | CẢI TẠO TƯỜNG RÀO HIỆN TRẠNG | |||
| 1 | Cạo bỏ lớp vôi, sơn cũ trên bề mặt - tường, trụ, cột | Chương V | 329,1896 | m2 |
| 2 | Phá lớp vữa trát tường, cột, trụ | Chương V | 35,1117 | m2 |
| 3 | Phá dỡ cột, trụ gạch đá | Chương V | 0,6983 | m3 |
| 4 | Xây cột, trụ bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm, vữa XM M75 | Chương V | 1,6962 | m3 |
| 5 | Trát tường xây gạch không nung bằng vữa thông thường - trát tường ngoài - chiều dày 1,5cm M75 | Chương V | 29,0877 | m2 |
| 6 | Trát trụ, cột, lam đứng, cầu thang - chiều dày 1,5cm, vữa XM M75 | Chương V | 27,8392 | m2 |
| 7 | Vuốt chóp đầu cột | Chương V | 22 | cái |
| 8 | Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Chương V | 386,1165 | m2 |
| 9 | Tháo dỡ lan can sắt hiện trạng | Chương V | 84,593 | m2 |
| 10 | Vận chuyển phế thải ra bãi đổ | Chương V | 1,4005 | m3 |
| E | XÂY MỚI TƯỜNG RÀO GẠCH, TƯỜNG RÀO HOA SẮT | |||
| 1 | Bê tông móng , rộng ≤250cm, M200, đá 1x2 | Chương V | 2,5342 | m3 |
| 2 | Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy | Chương V | 0,2304 | 100m2 |
| 3 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm | Chương V | 0,0454 | tấn |
| 4 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤18mm | Chương V | 0,2647 | tấn |
| 5 | Bê tông xà dầm, giằng nhà , bê tông M200, đá 1x2 | Chương V | 1,2872 | m3 |
| 6 | Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng | Chương V | 0,1652 | 100m2 |
| 7 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | Chương V | 0,0899 | tấn |
| 8 | Xây cột, trụ bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75 | Chương V | 3,6703 | m3 |
| 9 | Xây tường thẳng bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm-chiều dày ≤33cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75 | Chương V | 6,7092 | m3 |
| 10 | Xây tường thẳng bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm-chiều dày ≤11cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75 | Chương V | 4,2152 | m3 |
| 11 | Trát tường ngoài xây bằng gạch không nung, dày 1,5cm, Vữa XM M75 | Chương V | 173,9797 | m2 |
| 12 | Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1,5cm, vữa XM M75 | Chương V | 47,9928 | m2 |
| 13 | Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Chương V | 221,9725 | m2 |
| 14 | Gia công hàng rào sắt mạ kẽm | Chương V | 1,3375 | tấn |
| 15 | Lắp dựng lan can sắt | Chương V | 130,89 | m2 |
| 16 | Sơn sắt thép bằng sơn mạ kẽm các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Chương V | 123,6564 | 1m2 |
| F | CẤP NƯỚC NGOÀI NHÀ | |||
| 1 | Ống nhựa PPR D32-PN10 | Chương V | 0,16 | 100m |
| 2 | Van Phao D32 | Chương V | 1 | cái |
| 3 | Van chặn PPR D32 | Chương V | 2 | cái |
| 4 | măng sông nhựa PPR D32 | Chương V | 2 | cái |
| 5 | Tê nhựa PPR D32 | Chương V | 1 | cái |
| 6 | Cút nhựa PPR D32 | Chương V | 2 | cái |
| 7 | Phá dỡ kết cấu bê tông không cốt thép | Chương V | 0,42 | m3 |
| 8 | Đào đường ống, đường cáp , rộng ≤1m, sâu ≤1m-đất cấp II | Chương V | 2,1 | m3 |
| 9 | Đắp cát , độ chặt Y/C K = 0,90 | Chương V | 0,021 | 100m3 |
| 10 | Bê tông nền , M200, đá 1x2 | Chương V | 0,42 | m3 |
| 11 | Máy bơm nước sinh hoạt | Chương V | 2 | cái |
| 12 | Lắp đặt đồng hồ đo lưu lượng, quy cách ≤50mm | Chương V | 1 | cái |
| 13 | Lắp đai khởi thuỷ, ĐK 60mm | Chương V | 1 | cái |
| 14 | Vận chuyển đất ra bãi đổ-đất cấp II | Chương V | 0,0252 | 100m3 |
| G | THOÁT NƯỚC NGOÀI NHÀ | |||
| 1 | Phá dỡ kết cấu bê tông không cốt thép | Chương V | 13,4229 | m3 |
| 2 | Đào rãnh thoát nước , rộng ≤1m, sâu ≤1m-đất cấp II | Chương V | 8,872 | m3 |
| 3 | Đào móng bằng máy, rộng ≤6m-đất cấp II | Chương V | 0,7985 | 100m3 |
| 4 | Bê tông móng , rộng ≤250cm, M150, đá 2x4 | Chương V | 7,4549 | m3 |
| 5 | Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy | Chương V | 0,2008 | 100m2 |
| 6 | Ván khuôn móng cột - Móng vuông, chữ nhật | Chương V | 0,0397 | 100m2 |
| 7 | Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, bê tông M200, đá 1x2 | Chương V | 4,5862 | m3 |
| 8 | Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, nắp đan, tấm chớp | Chương V | 0,2749 | 100m2 |
| 9 | Sản xuất, lắp đặt tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa, con sơn | Chương V | 0,4627 | tấn |
| 10 | Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg | Chương V | 123 | 1cấu kiện |
| 11 | Xây gối đỡ ống, rãnh thoát nước bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm, vữa XM M75 | Chương V | 24,8589 | m3 |
| 12 | Trát tường trong xây bằng gạch không nung, dày 2,0cm, Vữa XM M75 | Chương V | 189,0487 | m2 |
| 13 | Láng mương cáp, mương rãnh dày 2cm, vữa XM M75 | Chương V | 33 | m2 |
| 14 | Cung cấp công D300 mác 300, cống tải trọng tiêu chuẩn TC- tương đương tại trọng HL-93 | Chương V | 6,4 | m |
| 15 | Gioăng cao su nối cống | Chương V | 8 | Chiếc |
| 16 | Cung cấp đế cống D300 mác 200 | Chương V | 6 | Chiếc |
| 17 | Lắp đặt ống bê tông, đoạn ống dài 2,5m, ĐK ≤600mm | Chương V | 4 | 1 đoạn ống |
| 18 | Đắp cát , độ chặt Y/C K = 0,95 | Chương V | 0,0364 | 100m3 |
| 19 | Đắp đất , độ chặt Y/C K = 0,90 | Chương V | 0,2642 | 100m3 |
| 20 | Vận chuyển đất ra bãi đổ thải-đất cấp II | Chương V | 0,7572 | 100m3 |
| 21 | Bê tông nền , M250, đá 1x2 | Chương V | 1,0304 | m3 |
| 22 | Sửa chữa lại tường rào vị trí đi cống đi qua | Chương V | 1 | gói |
| H | ĐIỆN CHIẾU SÁNG | |||
| 1 | Cung cấp, lắp dựng Cột bát giác liền cần đơn 8m-3,5 mm bằng máy | Chương V | 3 | 1 cột |
| 2 | Lắp choá đèn - Đèn cao áp ở độ cao ≤12m | Chương V | 3 | 1 choá |
| 3 | Cáp Cu/XLPE/PVC 1x2,5 mm2 | Chương V | 320 | m |
| 4 | Dây Cu/PVC 1x2,5 mm2, tiếp địa | Chương V | 160 | m |
| 5 | Ống HDPE 32/25 | Chương V | 1,3 | 100 m |
| 6 | Ống luồn dây D20 | Chương V | 30 | m |
| 7 | Kéo rải dây thép chống sét dưới mương đất, d=10mm | Chương V | 110 | m |
| 8 | Phá dỡ kết cấu bê tông không cốt thép | Chương V | 5,647 | m3 |
| 9 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra , rộng ≤1m, sâu ≤1m-đất cấp II | Chương V | 0,6468 | m3 |
| 10 | Đào móng , rộng ≤6m-đất cấp II | Chương V | 0,286 | 100m3 |
| 11 | Đắp cát , độ chặt Y/C K = 0,9 | Chương V | 0,1733 | 100m3 |
| 12 | Đắp đất , độ chặt Y/C K = 0,90 | Chương V | 0,1022 | 100m3 |
| 13 | Vận chuyển đất ra bãi đổ thải-đất cấp II | Chương V | 0,2468 | 100m3 |
| 14 | Băng báo cáp | Chương V | 110 | m |
| 15 | Bê tông lót móng , rộng ≤250cm, M100, đá 4x6 | Chương V | 0,0735 | m3 |
| 16 | Bê tông móng , rộng ≤250cm, M200, đá 1x2 | Chương V | 0,375 | m3 |
| 17 | Ván khuôn móng cột - Móng vuông, chữ nhật | Chương V | 0,03 | 100m2 |
| 18 | Khung móng M24x300x300x675 | Chương V | 3 | bộ |
| 19 | Gia công và đóng cọc chống sét mạ đồng | Chương V | 3 | cọc |
| I | NHÀ VĂN HÓA PHẦN CỌC | |||
| 1 | Bê tông cọc, cột, bê tông M250, đá 1x2 | Chương V | 56,649 | m3 |
| 2 | Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn kim loại, ván khuôn cọc, cột | Chương V | 5,8168 | 100m2 |
| 3 | Sản xuất, lắp đặt cốt thép cột, cọc, cừ, xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm | Chương V | 3,3428 | tấn |
| 4 | Sản xuất, lắp đặt cốt thép cột, cọc, cừ, xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm | Chương V | 6,8484 | tấn |
| 5 | Sản xuất, lắp đặt cốt thép cột, cọc, cừ, xà dầm, giằng, ĐK >18mm | Chương V | 0,096 | tấn |
| 6 | Gia công bản mã | Chương V | 1,4807 | tấn |
| 7 | lắp đặt bản mã | Chương V | 1,4807 | tấn |
| 8 | Nối cọc vuông bê tông cốt thép, KT 20x20cm | Chương V | 192 | 1 mối nối |
| 9 | Ép trước cọc BTCT, dài >4m, KT 20x20cm-đất cấp II | Chương V | 14,2988 | 100m |
| 10 | Phá dỡ kết cấu bê tông có cốt thép | Chương V | 1,344 | m3 |
| 11 | Vận chuyển đất ra bãi đổ thải-đất cấp IV | Chương V | 0,0803 | 100m3 |
| J | NHÀ VĂN HÓA PHẦN MÓNG | |||
| 1 | Phá dỡ kết cấu bê tông không cốt thép | Chương V | 6,684 | m3 |
| 2 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra , rộng >1m, sâu ≤1m-đất cấp II | Chương V | 3,4398 | m3 |
| 3 | Đào móng băng , rộng ≤3m, sâu ≤1m-đất cấp II | Chương V | 1,1824 | m3 |
| 4 | Đào móng , rộng ≤6m-đất cấp II | Chương V | 0,416 | 100m3 |
| 5 | Bê tông lót móng , rộng ≤250cm, M100, đá 4x6 | Chương V | 8,4683 | m3 |
| 6 | Bê tông móng, rộng ≤250cm | Chương V | 28,1388 | m3 |
| 7 | Bê tông móng , rộng ≤250cm, M200, đá 1x2 | Chương V | 4,7065 | m3 |
| 8 | Ván khuôn móng cột | Chương V | 0,7962 | 100m2 |
| 9 | Ván khuôn móng dài | Chương V | 0,9916 | 100m2 |
| 10 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm | Chương V | 0,3613 | tấn |
| 11 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤18mm | Chương V | 0,967 | tấn |
| 12 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK >18mm | Chương V | 2,551 | tấn |
| 13 | Xây móng bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm-chiều dày ≤33cm, vữa XM M75 | Chương V | 12,8636 | m3 |
| 14 | Đắp đất , độ chặt Y/C K = 0,90 | Chương V | 0,1112 | 100m3 |
| 15 | Vận chuyển đất ra bãi đổ thải-đất cấp II | Chương V | 0,3503 | 100m3 |
| 16 | Đắp cát , độ chặt Y/C K = 0,90 (Đắp bù 300mm chênh cốt sân) | Chương V | 1,7831 | 100m3 |
| 17 | Bê tông nền, máy bơm bê tông, M150, đá 2x4 | Chương V | 24,1817 | m3 |
| K | NHÀ VĂN HÓA PHẦN THÂN | |||
| 1 | Bê tông cột TD≤0,1m2, chiều cao ≤28m, M200, đá 1x2 | Chương V | 9,1661 | m3 |
| 2 | Ván khuôn cột vuông, chữ nhật, chiều cao ≤28m | Chương V | 1,4246 | 100m2 |
| 3 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m | Chương V | 0,2068 | tấn |
| 4 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤28m | Chương V | 0,4866 | tấn |
| 5 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK >18mm, chiều cao ≤28m | Chương V | 1,5576 | tấn |
| 6 | Gia công bản mã | Chương V | 0,0301 | tấn |
| 7 | Lắp đặt bản mã | Chương V | 0,0301 | tấn |
| 8 | Bu lông M18 | Chương V | 16 | cái |
| 9 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Chương V | 0,64 | 1m2 |
| 10 | Bê tông xà dầm, máy bơm bê tông, M200, đá 1x2 | Chương V | 17,2147 | m3 |
| 11 | Ván khuôn thép, khung xương, cột chống giáo ống, xà dầm, giằng, chiều cao ≤28m | Chương V | 1,9295 | 100m2 |
| 12 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m | Chương V | 0,357 | tấn |
| 13 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤28m | Chương V | 1,8795 | tấn |
| 14 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK >18mm, chiều cao ≤28m | Chương V | 0,1352 | tấn |
| 15 | Bê tông sàn mái, máy bơm bê tông, M200, đá 1x2 | Chương V | 15,4566 | m3 |
| 16 | Ván khuôn thép, khung xương, cột chống giáo ống, sàn mái, chiều cao ≤28m | Chương V | 1,547 | 100m2 |
| 17 | Lắp dựng cốt thép sàn mái, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m | Chương V | 1,0761 | tấn |
| 18 | Bê tông lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng, bê tông M200, đá 1x2 | Chương V | 4,9272 | m3 |
| 19 | Ván khuôn gỗ lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan | Chương V | 0,6541 | 100m2 |
| 20 | Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m | Chương V | 0,2649 | tấn |
| 21 | Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK >10mm, chiều cao ≤28m | Chương V | 0,2522 | tấn |
| 22 | Gia công xà gồ thép | Chương V | 1,6619 | tấn |
| 23 | Lắp dựng xà gồ thép | Chương V | 1,6619 | tấn |
| 24 | Gia công vì kèo thép hình khẩu độ nhỏ, khẩu độ ≤12m | Chương V | 2,6078 | tấn |
| 25 | Lắp vì kèo thép khẩu độ ≤18m | Chương V | 2,6078 | tấn |
| 26 | Gia công giằng mái thép | Chương V | 1,0877 | tấn |
| 27 | Lắp dựng giằng thép bu lông | Chương V | 1,0877 | tấn |
| 28 | SX bu lông M20 | Chương V | 6 | cái |
| 29 | SX bu lông M18 | Chương V | 20 | cái |
| 30 | SX bu lông M12 | Chương V | 184 | cái |
| 31 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Chương V | 313,0753 | 1m2 |
| 32 | Lợp mái che tường bằng tôn múi, chiều dài cọc bất kỳ | Chương V | 2,3682 | 100m2 |
| 33 | Tôn úp nóc, úp biên | Chương V | 50,32 | m |
| L | NHÀ VĂN HÓA PHẦN KIẾN TRÚC | |||
| 1 | Xây móng bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm-chiều dày ≤33cm, vữa XM M75 | Chương V | 7,6226 | m3 |
| 2 | Xây tường thẳng bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm-chiều dày ≤33cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M75 | Chương V | 67,9699 | m3 |
| 3 | Xây tường thẳng bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm-chiều dày ≤33cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M75 | Chương V | 7,4661 | m3 |
| 4 | Xây cột, trụ bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M75 | Chương V | 10,296 | m3 |
| 5 | Xây tường thẳng bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm-chiều dày ≤33cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M75 | Chương V | 0,5498 | m3 |
| 6 | Xây tường thẳng bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm-chiều dày ≤11cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75 | Chương V | 3,0281 | m3 |
| 7 | Ốp chân tường, viền tường viền trụ, gạch thẻ đỏ 60x240 | Chương V | 58,7942 | m2 |
| 8 | Ốp chân tường, viền tường viền trụ, cột Gạch Granite 600x120 | Chương V | 9,5664 | m2 |
| 9 | Trát tường ngoài xây bằng gạch không nung, dày 1,5cm, Vữa XM M75 | Chương V | 176,2908 | m2 |
| 10 | Trát tường trong xây bằng gạch không nung, dày 1,5cm, Vữa XM M75 | Chương V | 412,8858 | m2 |
| 11 | Trát tường ngoài xây bằng gạch không nung, dày 1,5cm, Vữa XM M75 | Chương V | 189,1935 | m2 |
| 12 | Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1,5cm, vữa XM M75 | Chương V | 118,7728 | m2 |
| 13 | Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1,5cm, vữa XM M75 | Chương V | 100,088 | m2 |
| 14 | Trát xà dầm, vữa XM M75 | Chương V | 216,9448 | m2 |
| 15 | Trát trần, vữa XM M75 | Chương V | 133,1176 | m2 |
| 16 | Quét Sika chống thấm | Chương V | 139,0644 | m2 |
| 17 | Láng nền, sàn không đánh màu, dày 3cm, vữa XM M75 | Chương V | 63,462 | m2 |
| 18 | Lát gạch lá nem-tiết diện gạch ≤ 0,09mm | Chương V | 42,2304 | m2 |
| 19 | Đắp phào đơn, vữa XM M75 | Chương V | 327,38 | m |
| 20 | Trát gờ chỉ, vữa XM M75 | Chương V | 447,44 | m |
| 21 | Đắp chữ Nhà văn hóa Thôn Tương Chúc | Chương V | 1 | Gói |
| 22 | Lát đá bậc tam cấp | Chương V | 29,3217 | m2 |
| 23 | Lát nền, sàn gạch Granit 600x600 | Chương V | 241,3242 | m2 |
| 24 | Sơn dầm, trần, tường trong nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Chương V | 863,0362 | m2 |
| 25 | Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Chương V | 484,2571 | m2 |
| 26 | Thi công trần phẳng bằng tấm nhôm Clip In 600x600 đục lỗ D1,8 | Chương V | 213,9968 | m2 |
| 27 | Cung cấp, cửa đi 2 cánh nhôm hệ , dày 2,0mm, kính trắng an toàn 6,38mm phụ kiện PKKK đồng bộ | Chương V | 18,92 | m2 |
| 28 | Cung cấp, cửa đi 1 cánh nhôm hệ , dày 2,0mm, kính trắng an toàn 6,38mm phụ kiện PKKK đồng bộ | Chương V | 7,92 | m2 |
| 29 | Cung cấp, vách kính cố định, nhôm 2,0mm, kính 6,38mm | Chương V | 6,1 | m2 |
| 30 | Cung cấp, cửa sổ 3 cánh mở hất nhôm hệ , dày 1,4mm, kính trắng an toàn 6,38mm phụ kiện PKKK đồng bộ | Chương V | 23,4 | m2 |
| 31 | Cung cấp, vách kính cố định, nhôm 1,4mm, kính 6,38mm | Chương V | 9 | m2 |
| 32 | Lắp dựng cửa nhôm hệ | Chương V | 65,34 | 1m2 cấu kiện |
| 33 | Gia công cửa sắt, hoa sắt | Chương V | 0,428 | tấn |
| 34 | Lắp dựng hoa sắt cửa | Chương V | 32,4 | m2 |
| 35 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Chương V | 18,192 | 1m2 |
| 36 | Thang khỉ | Chương V | 1 | Bộ |
| 37 | Nắp mái | Chương V | 1 | Bộ |
| 38 | Khóa cửa | Chương V | 1 | Bộ |
| 39 | Lan can con tiện bê tông | Chương V | 30 | Cái |
| 40 | Lắp dựng dàn giáo ngoài, cao ≤16m | Chương V | 4,2751 | 100m2 |
| 41 | Lắp dựng dàn giáo trong có chiều cao >3,6m - Chiều cao chuẩn 3,6m | Chương V | 2,3445 | 100m2 |
| 42 | Lắp dựng dàn giáo trong có chiều cao >3,6m - Mỗi 1,2m tăng thêm | Chương V | 2,3445 | 100m2 |
| M | NHÀ VĂN HÓA PHẦN ĐIỆN | |||
| 1 | Bộ máng đèn tuýp Đôi gắn nổi bóng Led 2x18 w | Chương V | 2 | bộ |
| 2 | Cung cấp, lắp đặt Đèn Led Panel 600x600 âm trần | Chương V | 28 | bộ |
| 3 | Cung cấp, lắp đặt Đèn Led Panel 300x300 âm trần | Chương V | 3 | bộ |
| 4 | Đèn ốp trần bóng LED 11W | Chương V | 1 | bộ |
| 5 | Lắp đặt quạt treo tường | Chương V | 2 | cái |
| 6 | Lắp đặt quạt trần | Chương V | 17 | cái |
| 7 | Móc treo quạt trần | Chương V | 17 | cái |
| 8 | Công tắc đơn 1 chiều, mặt + đế âm | Chương V | 1 | cái |
| 9 | Công tắc đôi 1 chiều, mặt + đế âm | Chương V | 4 | cái |
| 10 | Công tắc ba 1 chiều, mặt + đế âm | Chương V | 1 | cái |
| 11 | Lắp đặt ô cắm đôi | Chương V | 26 | cái |
| 12 | Aptomat MCB 1P 25A-6Ka | Chương V | 9 | cái |
| 13 | Aptomat MCB 1P 40A-6Ka | Chương V | 4 | cái |
| 14 | Aptomat MCB 1P 10A-6Ka | Chương V | 1 | cái |
| 15 | Aptomat MCB 1P 16A-6Ka | Chương V | 8 | cái |
| 16 | Aptomat MCB 1P 20A-6Ka | Chương V | 2 | cái |
| 17 | Aptomat MCB 2P 125A-10Ka | Chương V | 1 | cái |
| 18 | Cung cấp, lắp đặt Tủ điện tổng 600x400x170 | Chương V | 1 | hộp |
| 19 | Cung cấp, lắp đặt Đèn pha chiếu sáng ngoài nhà 220V-150W | Chương V | 3 | 1 choá |
| 20 | Tủ điện phòng chứa 4 Module | Chương V | 3 | hộp |
| 21 | Tủ điện phòng chứa 8 Module | Chương V | 1 | hộp |
| 22 | Cu/XLPE/PVC 2x35 mm2 | Chương V | 40 | m |
| 23 | Cu/XLPE/PVC 2x16 mm2 | Chương V | 27 | m |
| 24 | Cu/XLPE/PVC 2x10 mm2 | Chương V | 30 | m |
| 25 | Cu/PVC 2x4 mm2 | Chương V | 60 | m |
| 26 | Cu/PVC 1x4 mm2 | Chương V | 340 | m |
| 27 | Cu/PVC/PVC 1x2.5 mm2 | Chương V | 720 | m |
| 28 | Cu/PVC/PVC 1x1.5 mm2 | Chương V | 880 | m |
| 29 | Cu/PVC 1x25 mm2, tiếp địa | Chương V | 40 | m |
| 30 | Cu/PVC 1x16 mm2, tiếp địa | Chương V | 27 | m |
| 31 | Cu/PVC 1x10 mm2, tiếp địa | Chương V | 30 | m |
| 32 | Cu/PVC 1x4 mm2, tiếp địa | Chương V | 230 | m |
| 33 | Cu/PVC 1x2.5 mm2, tiếp địa | Chương V | 360 | m |
| 34 | Ống luồn dây tròn PVC D32 | Chương V | 57 | m |
| 35 | Ống luồn dây tròn PVC D25 | Chương V | 170 | m |
| 36 | Ống luồn dây tròn PVC D20 | Chương V | 800 | m |
| 37 | Sản xuất Thép Mạ kẽm D16 dài 0.7m | Chương V | 2 | cái |
| 38 | Lắp đặt thép Mạ kẽm D16 dài 0.7m | Chương V | 2 | cái |
| 39 | Gia công và đóng cọc chống sét | Chương V | 6 | cọc |
| 40 | Dây nối đất thép mạ kẽm D16 | Chương V | 40 | m |
| 41 | Dây thoát sét thép mạ kẽm D10 | Chương V | 106 | m |
| 42 | Chân bật | Chương V | 60 | cái |
| 43 | Ống luồn dây tròn PVC D25 | Chương V | 146 | m |
| N | NHÀ VĂN HÓA PHẦN THOÁT NƯỚC | |||
| 1 | Cung cấp, lắp đặt Cầu chắn rác inox D90 | Chương V | 9 | cái |
| 2 | Cút nhựa uPVC D90, 90 độ | Chương V | 9 | cái |
| 3 | Cút nhựa uPVC D110, 90 độ | Chương V | 3 | cái |
| 4 | Cút nhựa uPVC D90, 135 độ | Chương V | 18 | cái |
| 5 | Cút nhựa uPVC D110/90, 135 độ | Chương V | 9 | cái |
| 6 | Ống nhựa uPVC D90-Class 2 | Chương V | 0,6 | 100m |
| 7 | Ống nhựa uPVC D110-Class 2 | Chương V | 0,1 | 100m |
| 8 | Đào móng , rộng ≤6m-đất cấp II | Chương V | 0,0275 | 100m3 |
| 9 | Đắp cát , độ chặt Y/C K = 0,9 | Chương V | 0,0275 | 100m3 |
| 10 | Vận chuyển đất ra bãi đổ thải-đất cấp II | Chương V | 0,0275 | 100m3 |
| O | NHÀ VỆ SINH | |||
| 1 | Phá dỡ kết cấu bê tông không cốt thép | Chương V | 1,4166 | m3 |
| 2 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra , rộng >1m, sâu >1m-đất cấp II | Chương V | 0,6533 | m3 |
| 3 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra , rộng >1m, sâu >1m-đất cấp II | Chương V | 0,6877 | m3 |
| 4 | Đào móng , rộng ≤6m-đất cấp II | Chương V | 0,1207 | 100m3 |
| 5 | Đào móng băng , rộng ≤3m, sâu ≤1m-đất cấp II | Chương V | 1,1532 | m3 |
| 6 | Bê tông lót móng , rộng ≤250cm, M100, đá 4x6 | Chương V | 1,6348 | m3 |
| 7 | Bê tông móng , rộng ≤250cm, M200, đá 1x2 | Chương V | 3,8382 | m3 |
| 8 | Ván khuôn móng cột | Chương V | 0,1049 | 100m2 |
| 9 | Ván khuôn móng dài | Chương V | 0,1672 | 100m2 |
| 10 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm | Chương V | 0,0835 | tấn |
| 11 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤18mm | Chương V | 0,3572 | tấn |
| 12 | Bê tông móng , rộng ≤250cm, M200, đá 1x2 | Chương V | 0,9037 | m3 |
| 13 | Ván khuôn móng cột | Chương V | 0,0352 | 100m2 |
| 14 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm | Chương V | 0,0672 | tấn |
| 15 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤18mm | Chương V | 0,0551 | tấn |
| 16 | Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, bê tông M200, đá 1x2 | Chương V | 0,4389 | m3 |
| 17 | Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, nắp đan, tấm chớp | Chương V | 0,016 | 100m2 |
| 18 | Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg | Chương V | 3 | 1cấu kiện |
| 19 | Sản xuất, lắp đặt tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa, con sơn | Chương V | 0,0357 | tấn |
| 20 | Xây bể chứa bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm, vữa XM M75 | Chương V | 1,7529 | m3 |
| 21 | Trát tường trong xây bằng gạch không nung, dày 2,0cm, Vữa XM M75 | Chương V | 11,3085 | m2 |
| 22 | Láng bể nước, giếng nước, giếng cáp dày 2cm, vữa XM M75 | Chương V | 2,4643 | m2 |
| 23 | Quét nước xi măng 2 nước | Chương V | 13,7728 | m2 |
| 24 | Đắp đất , độ chặt Y/C K = 0,90 | Chương V | 0,1015 | 100m3 |
| 25 | Vận chuyển đất ra bãi đổ thải-đất cấp II | Chương V | 0,0583 | 100m3 |
| 26 | Đắp nền móng công trình | Chương V | 6,0819 | m3 |
| 27 | Bê tông nền , M150, đá 2x4 | Chương V | 1,3054 | m3 |
| 28 | Bê tông cột , TD≤0,1m2, chiều cao ≤6m, M200, đá 1x2 | Chương V | 0,6195 | m3 |
| 29 | Ván khuôn cột vuông, chữ nhật, chiều cao ≤28m | Chương V | 0,1126 | 100m2 |
| 30 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | Chương V | 0,016 | tấn |
| 31 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m | Chương V | 0,1135 | tấn |
| 32 | Bê tông xà dầm, giằng nhà , bê tông M200, đá 1x2 | Chương V | 0,7533 | m3 |
| 33 | Ván khuôn thép, khung xương, cột chống giáo ống, xà dầm, giằng, chiều cao ≤28m | Chương V | 0,1061 | 100m2 |
| 34 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | Chương V | 0,0268 | tấn |
| 35 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK >18mm, chiều cao ≤6m | Chương V | 0,156 | tấn |
| 36 | Bê tông sàn mái , bê tông M200, đá 1x2 | Chương V | 3,4377 | m3 |
| 37 | Ván khuôn thép, khung xương, cột chống giáo ống, sàn mái, chiều cao ≤28m | Chương V | 0,3296 | 100m2 |
| 38 | Lắp dựng cốt thép sàn mái, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m | Chương V | 0,2531 | tấn |
| 39 | Bê tông lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng, bê tông M200, đá 1x2 | Chương V | 0,187 | m3 |
| 40 | Ván khuôn gỗ lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan | Chương V | 0,0357 | 100m2 |
| 41 | Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, đường kính <=10 mm, cao <=4 m | Chương V | 0,0125 | tấn |
| 42 | Xây tường thẳng bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm-chiều dày ≤33cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75 | Chương V | 6,9014 | m3 |
| 43 | Xây tường thẳng bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm-chiều dày ≤11cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75 | Chương V | 2,7162 | m3 |
| 44 | Xây tường thẳng bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm-chiều dày ≤11cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75 | Chương V | 1,4963 | m3 |
| 45 | Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75 | Chương V | 3,776 | m2 |
| 46 | Trát tường ngoài xây bằng gạch không nung, dày 1,5cm, Vữa XM M75 | Chương V | 80,7264 | m2 |
| 47 | Trát tường trong xây bằng gạch không nung, dày 1,5cm, Vữa XM M75 | Chương V | 5,202 | m2 |
| 48 | Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1,5 cm, vữa XM mác 75 | Chương V | 4,884 | m2 |
| 49 | Trát xà dầm, vữa XM M75 | Chương V | 7,1208 | m2 |
| 50 | Trát trần, vữa XM M75 | Chương V | 32,96 | m2 |
| 51 | Đắp phào đơn, vữa XM M75 | Chương V | 23,46 | m |
| 52 | Trát gờ chỉ, vữa XM M75 | Chương V | 23,46 | m |
| 53 | Láng nền, sàn không đánh màu, dày 3cm, vữa XM M75 | Chương V | 9,771 | m2 |
| 54 | Thi công màng chống thấm khò nhiệt Sika bitum Seal T130 SG | Chương V | 40,137 | m2 |
| 55 | Lát Gạch lá nem 300x300x20 | Chương V | 22,2784 | m2 |
| 56 | Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Chương V | 84,5024 | m2 |
| 57 | Sơn dầm, trần, tường trong nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Chương V | 50,1668 | m2 |
| 58 | Cung cấp, cửa đi 1 cánh nhôm hệ , dày 2,0mm, kính trắng an toàn 6,38mm phụ kiện PKKK đồng bộ | Chương V | 3,96 | m2 |
| 59 | Cung cấp, cửa sổ 1 cánh mở quay nhôm hệ , dày 1,4mm, kính trắng an toàn 6,38mm phụ kiện PKKK đồng bộ | Chương V | 1,44 | m2 |
| 60 | Cung cấp, vách kính cố định, nhôm 2,0mm, kính 6,38mm | Chương V | 0,9 | m2 |
| 61 | Lắp dựng cửa nhôm hệ | Chương V | 6,3 | 1m2 cấu kiện |
| 62 | Thi công Vách ngăn vệ sinh tấm Compact HPL dày 12mm phụ kiện inox sus 304 | Chương V | 20,4035 | m2 |
| 63 | Lát nền, sàn gạch Gạch Ceramic chống trơn 300x300-tiết diện gạch ≤ 0,09m2 | Chương V | 18,7023 | m2 |
| 64 | Ốp tường trụ, cột Gạch ốp tường Ceramic xương bán Sứ 300x600 | Chương V | 63,63 | m2 |
| 65 | Cung cấp, lắp đặt giá đỡ lavabo âm bàn | Chương V | 4 | cái |
| 66 | Gia công Khung inox Sus 304 bệ rửa | Chương V | 0,0156 | tấn |
| 67 | Lắp dựng Khung inox Sus 304 bệ rửa | Chương V | 1,08 | m2 |
| 68 | Lát đá mặt bệ các loại | Chương V | 1,95 | m2 |
| 69 | Lắp đặt đèn Downlight ốp trần bóng Led 11W | Chương V | 4 | bộ |
| 70 | Lắp đặt quạt thông gió trên tường | Chương V | 2 | cái |
| 71 | Công tắc đôi 1 chiều, mặt + đế âm | Chương V | 2 | cái |
| 72 | Cu/PVC 1x1.5mm2 | Chương V | 110 | m |
| 73 | Cu/PVC 1x2.5mm2 | Chương V | 30 | m |
| 74 | Lắp đặt ô cắm đôi | Chương V | 1 | cái |
| 75 | Ống luồn dây tròn PVC D20 | Chương V | 0,7 | m |
| 76 | Attomat MCB 1P 10a, 6ka | Chương V | 2 | cái |
| 77 | Attomat MCB 1P 20a, 6ka | Chương V | 1 | cái |
| 78 | Cung cấp, lắp đặt Vỏ tủ nhựa âm tường 3 Module | Chương V | 1 | cái |
| 79 | Ống nhựa PPR D32-PN10 | Chương V | 0,12 | 100m |
| 80 | Ống nhựa PPR D25-PN10 | Chương V | 0,2 | 100m |
| 81 | Ống nhựa PPR D20-PN10 | Chương V | 0,1 | 100m |
| 82 | Măng sông nhựa PPR D20, ren trong | Chương V | 6 | Cái |
| 83 | Măng sông nhựa PPR D25, ren trong | Chương V | 4 | Cái |
| 84 | Măng sông nhựa PPR D32, ren trong | Chương V | 7 | Cái |
| 85 | Cút nhựa PPR D32 | Chương V | 6 | cái |
| 86 | Cút nhựa PPR D25 | Chương V | 4 | cái |
| 87 | Cút nhựa PPR D20 | Chương V | 7 | cái |
| 88 | Cút nhựa PPR D25/20 | Chương V | 7 | cái |
| 89 | Tê nhựa PPR D32/25 | Chương V | 4 | cái |
| 90 | Tê nhựa PPR D25 | Chương V | 6 | cái |
| 91 | Tê nhựa PPR D25/20 | Chương V | 4 | cái |
| 92 | Tê nhựa PPR D20 | Chương V | 8 | cái |
| 93 | Côn nhựa PPR D32/25 | Chương V | 6 | cái |
| 94 | Van 2 chiều D32 | Chương V | 2 | cái |
| 95 | Van 2 chiều D25 | Chương V | 2 | cái |
| 96 | Van 2 chiều D20 | Chương V | 4 | cái |
| 97 | Van phao điện D25 | Chương V | 1 | cái |
| 98 | Van phao cơ D25 | Chương V | 1 | cái |
| 99 | Ống nhựa uPVC D110-Class 2 | Chương V | 0,13 | 100m |
| 100 | Ống nhựa uPVC D76-Class 2 | Chương V | 0,09 | 100m |
| 101 | Ống nhựa uPVC D60-Class 2 | Chương V | 0,05 | 100m |
| 102 | Ống nhựa uPVC D42-Class 2 | Chương V | 0,05 | 100m |
| 103 | Cút nhựa uPVC D110, 135 độ | Chương V | 4 | cái |
| 104 | Cút nhựa uPVC D76, 135 độ | Chương V | 2 | cái |
| 105 | Tê nhựa uPVC D110 | Chương V | 2 | cái |
| 106 | Tê nhựa uPVC D75 | Chương V | 2 | cái |
| 107 | Tê nhựa uPVC D75/42 | Chương V | 2 | cái |
| 108 | Thông tắc D110 | Chương V | 2 | cái |
| 109 | Thông tắc D75 | Chương V | 2 | cái |
| 110 | Cung cấp, lắp đặt măng sông nhựa uPVC D110 | Chương V | 2 | Cái |
| 111 | Cung cấp, lắp đặt măng sông nhựa uPVC D76 | Chương V | 2 | Cái |
| 112 | Cung cấp, lắp đặt măng sông nhựa uPVC D60 | Chương V | 2 | Cái |
| 113 | Lắp đặt xí bệt | Chương V | 4 | bộ |
| 114 | Lắp đặt vòi rửa vệ sinh | Chương V | 4 | cái |
| 115 | Lắp đặt hộp đựng giấy vệ sinh Inox | Chương V | 4 | cái |
| 116 | Lắp đặt chậu rửa 1 vòi | Chương V | 2 | bộ |
| 117 | Lắp đặt vòi rửa 1 vòi | Chương V | 2 | bộ |
| 118 | Lắp đặt gương soi | Chương V | 2 | cái |
| 119 | Lắp đặt kệ kính | Chương V | 2 | cái |
| 120 | Cung cấp Xi phông thoát chậu rửa lavabo chất liệu inox | Chương V | 2 | cái |
| 121 | Lắp đặt chậu tiểu nam | Chương V | 3 | bộ |
| 122 | Cung cấp Xi phông tiểu nam chất liệu nhựa | Chương V | 3 | bộ |
| 123 | Ga thoát sàn inox D76 | Chương V | 4 | cái |
| 124 | Lắp đặt bể nước Inox 2m3 | Chương V | 1 | bể |
| 125 | Ống nhựa uPVC D90-Thoát nước mái | Chương V | 0,28 | 100m |
| 126 | Cút nhựa uPVC D90, 90 độ | Chương V | 4 | cái |
| 127 | Cầu chắn rác inox D100 | Chương V | 4 | cái |
| 128 | Cút nhựa uPVC D90, 135 độ | Chương V | 8 | cái |
| P | BỂ NƯỚC SINH HOẠT | |||
| 1 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra , rộng >1m, sâu ≤1m-đất cấp II | Chương V | 0,4259 | m3 |
| 2 | Đào móng , rộng ≤6m-đất cấp II | Chương V | 0,0383 | 100m3 |
| 3 | Bê tông lót móng , rộng ≤250cm, M100, đá 4x6 | Chương V | 0,704 | m3 |
| 4 | Bê tông móng , rộng >250cm, M200, đá 1x2 | Chương V | 1,0812 | m3 |
| 5 | Ván khuôn thép. Ván khuôn móng cột | Chương V | 0,0448 | 100m2 |
| 6 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm | Chương V | 0,0791 | tấn |
| 7 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK >18mm | Chương V | 0,0697 | tấn |
| 8 | Xây bể chứa bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm, vữa XM M75 | Chương V | 1,5396 | m3 |
| 9 | Bê tông xà dầm, giằng nhà , bê tông M200, đá 1x2 | Chương V | 0,301 | m3 |
| 10 | Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng | Chương V | 0,0274 | 100m2 |
| 11 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | Chương V | 0,0041 | tấn |
| 12 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m | Chương V | 0,0122 | tấn |
| 13 | Bê tông sàn mái , bê tông M200, đá 1x2 | Chương V | 0,5805 | m3 |
| 14 | Ván khuôn gỗ sàn mái | Chương V | 0,0494 | 100m2 |
| 15 | Lắp dựng cốt thép sàn mái, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m | Chương V | 0,0322 | tấn |
| 16 | Lắp dựng cốt thép sàn mái, ĐK >10mm, chiều cao ≤28m | Chương V | 0,0028 | tấn |
| 17 | Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, bê tông M200, đá 1x2 - Đổ bê tông đúc sẵn (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) | Chương V | 0,1 | m3 |
| 18 | Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn kim loại, ván khuôn nắp đan, tấm chớp | Chương V | 0,004 | 100m2 |
| 19 | Sản xuất, lắp đặt tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa, con sơn | Chương V | 0,0068 | tấn |
| 20 | Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg | Chương V | 1 | 1cấu kiện |
| 21 | Đắp đất , độ chặt Y/C K = 0,90 | Chương V | 0,0086 | 100m3 |
| 22 | Vận chuyển đất ra bãi đổ thải-đất cấp II | Chương V | 0,034 | 100m3 |
| 23 | Trát tường ngoài xây bằng gạch không nung, dày 1,5cm, Vữa XM M75 | Chương V | 9,58 | m2 |
| 24 | Trát tường trong xây bằng gạch không nung, dày 1,5cm, Vữa XM M75 | Chương V | 10,4632 | m2 |
| 25 | Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1,5cm, vữa XM M75 | Chương V | 0,286 | m2 |
| 26 | Láng nền, sàn không đánh màu, dày 2cm, vữa XM M75 | Chương V | 4,602 | m2 |
| 27 | Quét nước xi măng 2 nước | Chương V | 12,6772 | m2 |
| 28 | Nắp bể + Khóa | Chương V | 1 | cái |
| 29 | Cung cấp, lắp đặt cửa nhôm thường theo BVTK | Chương V | 0,42 | m2 |
| 30 | Thỏa thuận đấu nối hệ thống cấp nước | Chương V | 1 | gói |
| Q | BỂ NƯỚC SINH HOẠT | |||
| 1 | Phá dỡ kết cấu bê tông không cốt thép | Chương V | 0,8 | m3 |
| 2 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra , rộng >1m, sâu ≤1m-đất cấp II | Chương V | 3,64 | m3 |
| 3 | Bê tông lót móng , rộng ≤250cm, M100, đá 4x6 | Chương V | 1,728 | m3 |
| 4 | Bê tông móng , rộng ≤250cm, M200, đá 1x2 | Chương V | 2,7826 | m3 |
| 5 | Ván khuôn móng cột - Móng vuông, chữ nhật | Chương V | 0,088 | 100m2 |
| 6 | Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy | Chương V | 0,1276 | 100m2 |
| 7 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm | Chương V | 0,0764 | tấn |
| 8 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤18mm | Chương V | 0,2158 | tấn |
| 9 | Bu lông M16 | Chương V | 32 | Cái |
| 10 | Gia công bản mã | Chương V | 0,0867 | tấn |
| 11 | Lắp dựng bản mã | Chương V | 0,0867 | tấn |
| 12 | Gia công cột bằng thép hình | Chương V | 0,1673 | tấn |
| 13 | Lắp cột thép các loại | Chương V | 0,1673 | tấn |
| 14 | Gia công vì kèo thép hình khẩu độ nhỏ, khẩu độ ≤9m | Chương V | 0,4491 | tấn |
| 15 | Lắp vì kèo thép khẩu độ ≤18m | Chương V | 0,4491 | tấn |
| 16 | Gia công xà gồ thép | Chương V | 0,3109 | tấn |
| 17 | Lắp dựng xà gồ thép | Chương V | 0,3109 | tấn |
| 18 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Chương V | 65,8667 | 1m2 |
| 19 | Lợp mái che tường bằng tôn múi, chiều dài cọc bất kỳ | Chương V | 0,0722 | 100m2 |
| 20 | Tôn úp nóc | Chương V | 11 | md |
| 21 | Cung cấp, lắp đặt máng thoát nước + Ke đỡ máng sắt lập là | Chương V | 22 | md |
| 22 | Đắp cát , độ chặt Y/C K = 0,90 | Chương V | 0,2103 | 100m3 |
| 23 | Bê tông nền , M200, đá 1x2 | Chương V | 10,1054 | m3 |
| 24 | Đắp đất , độ chặt Y/C K = 0,90 | Chương V | 0,0149 | 100m3 |
| 25 | Vận chuyển đất ra bãi đổ thải-đất cấp II | Chương V | 0,0215 | 100m3 |
| 26 | Cầu chắn rác inox D100 | Chương V | 4 | cái |
| 27 | Ống nhựa uPVC D90-Class 2 | Chương V | 0,3 | 100m |
| 28 | Cút nhựa uPVC D90, 135 độ | Chương V | 16 | cái |
| 29 | Đai giữ ống | Chương V | 8 | cái |
| R | DỤNG CỤ CHỮA CHÁY | |||
| 1 | Đèn báo sự cố | Chương V | 4 | cái |
| 2 | Bình cứu hỏa ABC MFZL4 | Chương V | 8 | cái |
| 3 | Bình cứu hỏa CO2 MT3 | Chương V | 8 | cái |
| S | THIẾT BỊ NHÀ VĂN HÓA | |||
| 1 | Bàn họp đơn | Kích thước: (1500x500x750)mm, Mặt bằng gỗ tự nhiên nhóm 4. Yếm gỗ tự nhiên soi rãnh trang trí hình vuông sát đất | 6 | chiếc |
| 2 | Ghế gấp | Chất liệu: Chân inox, mặt bọc đệm giả da | 200 | chiếc |
| 3 | Bục phát biểu | Chất liệu: Gỗ MDF sơn PU cao cấp, Kích thước: (800x600x1200)mm, Thân bục ốp nổi tam cấp | 1 | chiếc |
| 4 | Bục, tượng Bác | Bục để tượng: Kích thước: 700x800x1200mm. Toàn bộ được làm bằng gỗ công nghiệp sơn phủ PU, Tượng Bác Hồ: Kích thước: 700x600mm. Tượng Bác được làm bằng thạch cao, phủ nhũ đồng. | 1 | Bộ |
| 5 | Bảng công tác | Kích thước: 3600x1225mm. Mặt bảng bằng thép chống lóa, dễ viết, dễ xóa có độ bền sử dụng lâu dài. Bề mặt bảng phải được sử dụng lớp màng mỏng Polime để tránh bị xây xước khi vận chuyển và lắp đặt mặt bảng bảo đảm không bị xước khi có vật cứng tác động vào. Khung bảng được làm bằng nhôm không rỉ, chất lượng tốt, chuyên dụng. | 1 | chiếc |
| 6 | Loa toàn dải | Củ loa: 12 inch, 2 đường tiếng, bass-reflex, Dải tần: (-10 dB) 71 Hz- 20 KHz. Tần số đáp ứng: (±3 dB) 90 Hz - 20 KHz, Độ nhạy: (1w/1m) 97 dB (1 kHz – 8 kHz). Trở kháng: 8 Ohms. SPL cực đại: 124 dB (130 dB peak). Công suất: (Continuous/Program/Peak) 350 W/700 W/1400 W. Góc phủ âm: 70° x 60° (H x V). Kích thước (cao x rộng x dài): 600 mm x 350 mm x 382 mm. Khối lượng: 14.7 Kg. HF Drivers: 1 tép JBL 2408H-1. Cổng vào tín hiệu: 2 x Neutrik Speakon NL4MP | 4 | chiếc |
| 7 | Âmply công suất | Âmply công suất 2 kênh, Công suất 2 x 1750. Tổng công suất 3500w, độ méo TDH<0,1%(20Hz-20KHz/RL=40hms, đáp ứng tần số: 0dB,-1,5dB(RL=8ohms, 20Hz-20KHz), hệ số khuếch đại: S/N: 103dB, dải tần: 10Hz-40KHz, độ nhậy đầu vào: 8dB | 1 | cái |
| 8 | Mixer | Xử lí trung tâm trong hệ thống âm thanh. Xử lí âm thanh, tiếng micro và phần vang vọng của tiếng micro,cắt rú rít micro, tinh chỉnh nhạc, hạn chế cường độ âm thanh lớn bảo vệ loa. Độ nhạy: MIC: 20mV / Âm nhạc: 210mV. Trở kháng đầu vào: MIC: 10K không cân bằng / Âm nhạc: 47K không cân bằng. Trở kháng đầu ra:300 cân bằng,1K không cân bằng. Sự nhiễu xuyên âm của các kênh: 85dB. Phản hồi: 4 mức. Tham số của Kênh: MIC / Âm nhạc Input: 13 ban nhạc PEQ + LPF + HPF, Tần số: 20Hz-20000Hz, Độ lợi: ± 20dB. Đầu ra chính: Tín hiệu Mixer + Cực + 7 băng PEQ + LPF + HPF + Limiter + Delay + Tăng. Trung tâm / SURR / SUB: Tín hiệu Mixer + Đa cực + 5 băng PEQ + LPF + HPF + Limiter + Delay + Gain. Trọng lượng: 3.9 KG. Kích thước: 555 x 256 x 85mm | 1 | cái |
| 9 | Giá dùng để treo loa chuyên dụng lên tường | Chương V | 4 | cái |
| 10 | Tủ Rack 12U - Co Mixer | Kích thước: 680x520x570mm | 1 | cái |
| 11 | Micro không dây | Sử dụng pin AA LED trạng thái nguồn và pin. Kiểm soát được điều chỉnh. Phù hợp với tần số nhanh chóng và dễ dàng. Pin AA (bao gồm) cung cấp lên đến 14 giờ sử dụng liên tục. (100 m) phạm vi hoạt động 300 ft. (Line of sight) Receiver. Hai người nhận trong một khung duy nhất Mức âm lượng có thể điều chỉnh. Ăng-ten có thể tháo rời, Màn hình LC với RF chi tiết và đo âm thanh. Vỏ bằng kim loại chắc chắn. Gồm 01 bộ thu + 2mic cầm tay | 1 | Bộ |
| 12 | Phông nhung chính | Được may chun 3 bằng vải tuyết nhung màu xanh đậm, dày (đã bao gồm cả suốt treo). Kích thước: 41m2. Yếm phông chính, búa liềm - sao vàng | 80 | m2 |
| 13 | Khung, giá treo tiêu đề hội nghị | Khung bằng thép hộp inox. Kích thước: 1,5mx2,5m | 3,75 | m2 |
| 14 | Khẩu hiệu đảng | Khung bằng nhôm vàng, bên trong bằng meka đỏ, phần chữ bằng meka gương màu vàng ốp chữ nổi. Kích thước: (600x16050)mm | 9,63 | m2 |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi