Gói thầu: Xây lắp công trình Đường từ bản Hồng Lực, xã Nà Sáy - bản Co Đứa, xã Mường Khong, huyện Tuần Giáo
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20210151211-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 08/02/2021 08:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Ban Quản lý dự án các công trình huyện Tuần Giáo |
| Tên gói thầu | Xây lắp công trình Đường từ bản Hồng Lực, xã Nà Sáy - bản Co Đứa, xã Mường Khong, huyện Tuần Giáo |
| Số hiệu KHLCNT | 20210147215 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Nguồn Vốn ngân sách địa phương |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 18 Tháng |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2021-01-28 20:10:00 đến ngày 2021-02-08 08:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 9,612,187,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 100,000,000 VNĐ ((Một trăm triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | Nền Đường | |||
| 1 | Đào nền đường, đất cấp II | Theo HSTK | 113,91 | 100m3 |
| 2 | Đào nền đường, đất cấp III | Theo HSTK | 242,233 | 100m3 |
| 3 | Đào nền đường, đất cấp IV | Theo HSTK | 84,197 | 100m3 |
| 4 | Phá đá nền đường, đá cấp IV | Theo HSTK | 38,414 | 100m3 |
| 5 | Đánh cấp nền đường, đất cấp III | Theo HSTK | 1,956 | 100m3 |
| 6 | Đào rãnh, đất cấp II | Theo HSTK | 0,132 | 100m3 |
| 7 | Đào rãnh, đất cấp III | Theo HSTK | 3,72 | 100m3 |
| 8 | Đào rãnh, đất cấp IV | Theo HSTK | 3,219 | 100m3 |
| 9 | Đào rãnh, đá cấp IV | Theo HSTK | 0,444 | 100m3 |
| 10 | Đắp đất nền đường, độ chặt yêu cầu K=0,95 | Theo HSTK | 30,683 | 100m3 |
| B | Mặt Đường | |||
| 1 | Đào khuôn, đất cấp II | Theo HSTK | 0,285 | 100m3 |
| 2 | Đào khuôn, đất cấp III | Theo HSTK | 19,169 | 100m3 |
| 3 | Đào khuôn, đất cấp IV | Theo HSTK | 7,022 | 100m3 |
| 4 | Đào khuôn, đá cấp IV | Theo HSTK | 1,367 | 100m3 |
| 5 | Bê tông mặt đường, đá 2x4, mác 300 | Theo HSTK | 2.430,754 | m3 |
| 6 | Thi công mặt đường cấp phối lớp dưới, chiều dày mặt đường đã lèn ép 15 cm | Theo HSTK | 107,615 | 100m2 |
| 7 | Bù vênh móng cấp phối | Theo HSTK | 10,775 | 100m2 |
| 8 | Rải bạt dứa | Theo HSTK | 121,538 | 100m2 |
| 9 | Ván khuôn mặt đường | Theo HSTK | 11,097 | 100m2 |
| C | Điều phối | |||
| 1 | Vận chuyển đất trong phạm vi <= 300m, đất cấp II | Theo HSTK | 77,597 | 100m3 |
| 2 | Vận chuyển đất trong phạm vi <= 300m, đất cấp III | Theo HSTK | 158,705 | 100m3 |
| 3 | Vận chuyển đất trong phạm vi <= 300m, đất cấp IV | Theo HSTK | 75,289 | 100m3 |
| 4 | Vận chuyển đất trong phạm vi <= 500m, đất cấp II | Theo HSTK | 22,144 | 100m3 |
| 5 | Vận chuyển đất trong phạm vi <= 500m, đất cấp III | Theo HSTK | 42,727 | 100m3 |
| 6 | Vận chuyển đất trong phạm vi <= 500m, đất cấp IV | Theo HSTK | 14,329 | 100m3 |
| 7 | Xúc đá hỗn hợp lên phương tiện vận chuyển | Theo HSTK | 40,225 | 100m3 |
| 8 | Vận chuyển đá trong phạm vi <= 300m | Theo HSTK | 38,808 | 100m3 |
| 9 | Vận chuyển đá trong phạm vi <= 500m | Theo HSTK | 1,417 | 100m3 |
| D | Rãnh gia cố tam giác | |||
| 1 | Bê tông rãnh, đá 2x4, mác 150 | Theo HSTK | 18,464 | m3 |
| 2 | Ván khuôn rãnh | Theo HSTK | 1,115 | 100m2 |
| 3 | Rải bạt dứa | Theo HSTK | 1,759 | 100m2 |
| E | Rãnh gia cố hình thang | |||
| 1 | Bê tông tấm lát thành rãnh, đá 1x2, mác 200 | Theo HSTK | 105,201 | m3 |
| 2 | Bê tông đáy rãnh, đá 2x4, mác 150 | Theo HSTK | 57,852 | m3 |
| 3 | Ván khuôn tấm lát thành rãnh | Theo HSTK | 9,333 | 100m2 |
| 4 | Lót vữa thành rãnh M100, dày 2cm | Theo HSTK | 1.607 | m2 |
| 5 | Rải bạt dứa | Theo HSTK | 7,553 | 100m2 |
| 6 | Lắp tấm lát thành rãnh | Theo HSTK | 6.428 | cái |
| F | Cống tròn | |||
| 1 | Lắp đặt ống cống | Theo HSTK | 66 | cấu kiện |
| 2 | Quét nhựa đường chống thấm và mối nối ống cống, đường kính ống cống 1,00 m | Theo HSTK | 41 | 1 ống |
| 3 | Quét nhựa đường chống thấm và mối nối ống cống, đường kính ống cống 1,50 m | Theo HSTK | 18 | 1 ống |
| 4 | Cốt thép ống cống, đường kính <= 10mm | Theo HSTK | 1,595 | tấn |
| 5 | Bê tông ống cống, đá 1x2, mác 200 | Theo HSTK | 20,98 | m3 |
| 6 | Ván khuôn ống cống | Theo HSTK | 3,992 | 100m2 |
| 7 | Bê tông móng cống, đá 2x4, mác 150 | Theo HSTK | 110,203 | m3 |
| 8 | Bê tông tường đầu, tường cánh, đá 2x4, mác 150 | Theo HSTK | 60,978 | m3 |
| 9 | Bê tông chân khay sân gia cố, đá 2x4, mác 150 | Theo HSTK | 48,616 | m3 |
| 10 | Ván khuôn các kết cấu móng | Theo HSTK | 3,319 | 100m2 |
| 11 | Ván khuôn các kết cấu tường | Theo HSTK | 2,218 | 100m2 |
| 12 | Rải bạt dứa | Theo HSTK | 0,094 | 100m2 |
| 13 | Đệm cấp phối | Theo HSTK | 0,294 | 100m3 |
| 14 | Rọ thép 2x1x1m | Theo HSTK | 6 | rọ |
| 15 | Xếp đá khan chống xói | Theo HSTK | 8,597 | m3 |
| 16 | Đào móng cống, đất cấp II | Theo HSTK | 2,2 | 100m3 |
| 17 | Đào móng cống, đất cấp III | Theo HSTK | 6,965 | 100m3 |
| 18 | Đào móng cống, đất cấp IV | Theo HSTK | 0,306 | 100m3 |
| 19 | Đắp đất công trình, độ chặt yêu cầu K=0,95 | Theo HSTK | 2,621 | 100m3 |
| G | Cống bản | |||
| 1 | Lắp đặt tấm bản | Theo HSTK | 22 | cấu kiện |
| 2 | Cốt thép tấm bản, đường kính <= 10mm | Theo HSTK | 0,624 | tấn |
| 3 | Cốt thép tấm bản, đường kính > 10mm | Theo HSTK | 1,297 | tấn |
| 4 | Cốt thép lớp phủ, đường kính cốt thép <= 10mm | Theo HSTK | 0,15 | tấn |
| 5 | Cốt thép mũ mố, đường kính cốt thép <= 10mm | Theo HSTK | 0,518 | tấn |
| 6 | Cốt thép mũ mố, đường kính cốt thép <= 18mm | Theo HSTK | 0,048 | tấn |
| 7 | Bê tông tấm bản, đá 1x2, mác 250 | Theo HSTK | 15,631 | m3 |
| 8 | Ván khuôn tấm bản | Theo HSTK | 0,374 | 100m2 |
| 9 | Bê tông lớp phủ, đá 1x2, mác 250 | Theo HSTK | 11,14 | m3 |
| 10 | Bê tông mũ mố, đá 1x2, mác 250 | Theo HSTK | 11,911 | m3 |
| 11 | Ván khuôn mũ mố | Theo HSTK | 0,535 | 100m2 |
| 12 | Bê tông móng cống, đá 2x4, mác 150 | Theo HSTK | 87,014 | m3 |
| 13 | Bê tông thân cống, tường cánh, hố thu đá 2x4, mác 150 | Theo HSTK | 118,229 | m3 |
| 14 | Bê tông chân khay sân gia cố, đá 2x4, mác 150 | Theo HSTK | 62,141 | m3 |
| 15 | Ván khuôn các kết cấu móng | Theo HSTK | 2,898 | 100m2 |
| 16 | Ván khuôn các kết cấu thân tường | Theo HSTK | 3,553 | 100m2 |
| 17 | Ván khuôn lớp phủ | Theo HSTK | 0,017 | 100m2 |
| 18 | Rải bạt dứa | Theo HSTK | 0,035 | 100m2 |
| 19 | Đệm cấp phối | Theo HSTK | 0,277 | 100m3 |
| 20 | Xếp đá khan chống xói | Theo HSTK | 9,427 | m3 |
| 21 | Rọ thép 2x1x1m | Theo HSTK | 7 | rọ |
| 22 | Phá dỡ kết cấu bê tông có cốt thép | Theo HSTK | 61,137 | m3 |
| 23 | Đào móng cống, đất cấp II | Theo HSTK | 2,298 | 100m3 |
| 24 | Đào móng cống, đất cấp III | Theo HSTK | 4,346 | 100m3 |
| 25 | Đào móng cống, đất cấp IV | Theo HSTK | 0,078 | 100m3 |
| 26 | Đắp đất công trình, độ chặt yêu cầu K=0,95 | Theo HSTK | 1,47 | 100m3 |
| H | Rãnh chịu lực | |||
| 1 | Lắp đặt tấm đan | Theo HSTK | 46 | cấu kiện |
| 2 | Cốt thép tấm đan, đường kính <= 10mm | Theo HSTK | 0,121 | tấn |
| 3 | Cốt thép tấm đan, đường kính > 10mm | Theo HSTK | 0,245 | tấn |
| 4 | Bê tông lớp phủ, đá 1x2, mác 250 | Theo HSTK | 1,82 | m3 |
| 5 | Bê tông tấm đan, đá 1x2, mác 250 | Theo HSTK | 2,231 | m3 |
| 6 | Ván khuôn tấm đan | Theo HSTK | 0,232 | 100m2 |
| 7 | Cốt thép rãnh, đường kính <= 10mm | Theo HSTK | 0,317 | tấn |
| 8 | Cốt thép rãnh đường kính > 10mm | Theo HSTK | 0,471 | tấn |
| 9 | Bê tông rãnh, đá 2x4, mác 200 | Theo HSTK | 6,694 | m3 |
| 10 | Ván khuôn rãnh | Theo HSTK | 0,641 | 100m2 |
| 11 | Bê tông gia cố TL + HL, đá 2x4, mác 200 | Theo HSTK | 3,237 | m3 |
| 12 | Ván khuôn gia cố TL+HL | Theo HSTK | 0,305 | 100m2 |
| 13 | Đệm cấp phối | Theo HSTK | 0,0118 | 100m3 |
| 14 | Đào móng, đất cấp II | Theo HSTK | 0,022 | 100m3 |
| 15 | Đào móng, đất cấp III | Theo HSTK | 0,39 | 100m3 |
| 16 | Đắp đất công trình, độ chặt yêu cầu K=0,95 | Theo HSTK | 0,165 | 100m3 |
| I | Kè ốp mái | |||
| 1 | Bê tông ốp mái, đá 1x2, mác 200 | Theo HSTK | 26,148 | m3 |
| 2 | Bê tông gia cố lề, đá 2x4, mác 250 | Theo HSTK | 16,442 | m3 |
| 3 | Bê tông chân khay, đá 2x4, mác 150 | Theo HSTK | 24,091 | m3 |
| 4 | Cốt thép ốp mái, đường kính cốt thép <= 10mm | Theo HSTK | 0,678 | tấn |
| 5 | Rải bạt dứa | Theo HSTK | 3,001 | 100m2 |
| 6 | Đệm cấp phối | Theo HSTK | 0,341 | 100m3 |
| 7 | Ván khuôn ốp mái, chân khay | Theo HSTK | 1,292 | 100m2 |
| 8 | Đào móng, đất cấp II | Theo HSTK | 0,816 | 100m3 |
| 9 | Đào móng, đất cấp III | Theo HSTK | 0,093 | 100m3 |
| 10 | Đắp đất công trình, độ chặt yêu cầu K=0,95 | Theo HSTK | 0,77 | 100m3 |
| J | Tấm đan qua nhà dân | |||
| 1 | Lắp đặt tấm đan | Theo HSTK | 8 | cấu kiện |
| 2 | Cốt thép tấm đan, đường kính <= 10mm | Theo HSTK | 0,045 | tấn |
| 3 | Cốt thép tấm đan, đường kính > 10mm | Theo HSTK | 0,069 | tấn |
| 4 | Bê tông tấm đan, đá 1x2, mác 250 | Theo HSTK | 0,65 | m3 |
| 5 | Ván khuôn tấm đan | Theo HSTK | 0,037 | 100m2 |
| K | Kè taluy dương | |||
| 1 | Bê tông móng kè, đá 2x4, mác 150 | Theo HSTK | 49,695 | m3 |
| 2 | Bê tông thân kè, đá 2x4, mác 150 | Theo HSTK | 40,431 | m3 |
| 3 | Ván khuôn móng kè | Theo HSTK | 0,727 | 100m2 |
| 4 | Ván khuôn thân kè | Theo HSTK | 1,505 | 100m2 |
| 5 | Khe phòng lún | Theo HSTK | 5,9 | m2 |
| 6 | Đệm cấp phối | Theo HSTK | 0,591 | 100m3 |
| 7 | Đào móng, đất cấp II | Theo HSTK | 0,73 | 100m3 |
| 8 | Đào móng, đất cấp III | Theo HSTK | 0,896 | 100m3 |
| 9 | Đắp đất công trình, độ chặt yêu cầu K=0,95 | Theo HSTK | 0,689 | 100m3 |
| L | Cọc tiêu | |||
| 1 | Bê tông cọc tiêu, đá 1x2, mác 200 | Theo HSTK | 11,4 | m3 |
| 2 | Bê tông móng cọc tiêu, đá 2x4, mác 150 | Theo HSTK | 25,536 | m3 |
| 3 | Ván khuôn cọc tiêu | Theo HSTK | 3,01 | 100m2 |
| 4 | Cốt thép cọc tiêu, đường kính <= 10mm | Theo HSTK | 1,003 | tấn |
| 5 | Sơn cọc tiêu | Theo HSTK | 179,664 | m2 |
| 6 | Lắp đặt cọc tiêu | Theo HSTK | 456 | cái |
| 7 | Đào móng cọc tiêu, đất cấp III | Theo HSTK | 32,832 | m3 |
| M | Biển báo nguy hiểm (tam giác) | |||
| 1 | Sản xuất, lắp đặt biển báo phản quang, loại tam giác cạnh 70 cm | Theo HSTK | 12 | cái |
| 2 | Sản xuất, lắp đặt trụ đỡ bảng tên đường, bảng lưu thông, loại trụ đỡ sắt ống phi 80mm | Theo HSTK | 12 | cái |
| N | Cột KM | |||
| 1 | Bê tông cột KM, đá 1x2, mác 200 | Theo HSTK | 0,242 | m3 |
| 2 | Bê tông móng cột KM, đá 2x4, mác 150 | Theo HSTK | 0,114 | m3 |
| 3 | Ván khuôn cột KM | Theo HSTK | 0,031 | 100m2 |
| 4 | Sơn cột KM | Theo HSTK | 1,79 | m2 |
| 5 | Lắp đặt cột KM | Theo HSTK | 2 | cái |
| 6 | Đào móng cột KM, đất cấp III | Theo HSTK | 0,576 | m3 |
| 7 | Đắp đất công trình, độ chặt yêu cầu K=0,90 | Theo HSTK | 0,005 | 100m3 |
| O | Cọc H | |||
| 1 | Bê tông cọc H, đá 1x2, mác 200 | Theo HSTK | 0,738 | m3 |
| 2 | Bê tông móng cọc H, đá 2x4, mác 150 | Theo HSTK | 0,306 | m3 |
| 3 | Ván khuôn cọc H | Theo HSTK | 0,151 | 100m2 |
| 4 | Cốt thép cọc H, đường kính <= 10mm | Theo HSTK | 0,042 | tấn |
| 5 | Sơn cọc H | Theo HSTK | 7,416 | m2 |
| 6 | Lắp đặt cọc H | Theo HSTK | 18 | cái |
| 7 | Đào móng cọc H, đất cấp III | Theo HSTK | 1,296 | m3 |
| 8 | Đắp đất công trình, độ chặt yêu cầu K=0,90 | Theo HSTK | 0,008 | 100m3 |
| P | Biển hạn chế tải trọng | |||
| 1 | Sản xuất, lắp đặt biển báo phản quang, loại biển tròn đường kính 70 cm | Theo HSTK | 1 | cái |
| 2 | Sản xuất, lắp đặt trụ đỡ bảng tên đường, bảng lưu thông, loại trụ đỡ sắt ống phi 80mm | Theo HSTK | 1 | cái |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi