Gói thầu: Cải tạo, nâng cấp đường GTNT xóm 5, xã Chu Trinh, thành phố Cao Bằng, tỉnh Cao Bằng
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20210158382-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 05/02/2021 15:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Phòng quản lý đô thị thành phố Cao Bằng |
| Tên gói thầu | Cải tạo, nâng cấp đường GTNT xóm 5, xã Chu Trinh, thành phố Cao Bằng, tỉnh Cao Bằng |
| Số hiệu KHLCNT | 20210158284 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Nguồn ngân sách Nhà nước năm 2021 |
| Hình thức LCNT | Chào hàng cạnh tranh trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 60 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2021-01-29 10:06:00 đến ngày 2021-02-05 15:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 2,469,635,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 30,000,000 VNĐ ((Ba mươi triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | CÁC HẠNG MỤC XÂY DỰNG | |||
| B | HẠNG MỤC: NỀN, MẶT ĐƯỜNG | |||
| 1 | Đào nền đường bằng máy đào 0,8m3, đất cấp III | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 99,4428 | 100m3 |
| 2 | Đào nền đường bằng máy đào 0,8m3, đất cấp IV | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 13,9536 | 100m3 |
| 3 | Đào khuôn đường, rãnh dọc, đất cấp III bằng TC (tính 10% KL) | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 65,731 | m3 |
| 4 | Đào khuôn đường, rãnh dọc, bằng máy đào 0,8m3, đất cấp III (tính 90% KL) | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 5,9158 | 100m3 |
| 5 | Đào khuôn đường, rãnh dọc, đất cấp IV (tính 10% KL) | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 12,168 | m3 |
| 6 | Đào khuôn đường, rãnh dọc bằng máy đào <=0,8 m3, đất cấp IV | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 1,0951 | 100m3 |
| 7 | Phá đá bằng máy khoan D42mm, đá cấp III | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 14,7649 | 100m3 |
| 8 | Đào hữu cơ bằng máy đào 0,8m3 | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 0,6165 | 100m3 |
| 9 | Đắp đất nền đường bằng máy lu bánh thép 9T, độ chặt yêu cầu K=0,90 | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 2,393 | 100m3 |
| 10 | Xúc đá sau nổ mìn lên phương tiện vận chuyển, bằng máy đào 0,8m3 | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 11,0737 | 100m3 |
| 11 | Vận chuyển đá để tận dụng bằng ôtô 5T trong phạm vi <= 500m | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 0,67 | 100m3 |
| 12 | Vận chuyển đá đổ đi bằng ôtô 5T trong phạm vi 1Km | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 10,4037 | 100m3 |
| 13 | Vận chuyển đá đổ đi bằng ôtô 5T 2km tiếp theo | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 10,4037 | 100m3 |
| 14 | Vận chuyển đất để đắp bằng ôtô 5 tấn trong phạm vi <= 500m, đất cấp III | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 2,75 | 100m3 |
| 15 | Vận chuyển đất để tận dụng và đổ đi bằng ôtô tự đổ 5 tấn trong phạm vi 1km, đất cấp III | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 82,0627 | 100m3 |
| 16 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 2km tiếp theo, đất cấp III | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 82,0627 | 100m3 |
| 17 | Vận chuyển đất đổ đi bằng ôtô tự đổ 5 tấn trong phạm vi 1km, đất cấp IV | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 12,1363 | 100m3 |
| 18 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 2km tiếp theo, đất cấp IV | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 12,1363 | 100m3 |
| 19 | Đào đất móng kè bằng thủ công, đất cấp III (tính 10% KL) | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 5,379 | m3 |
| 20 | Đào móng kè, bằng máy đào 0,8m3, đất cấp III (tính 90% KL) | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 1,022 | 100m3 |
| 21 | Đào đất móng băng bằng thủ công, đất cấp IV (tính 10% KL) | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 3,586 | m3 |
| 22 | Đào móng kè, bằng máy đào 0,8m3, đất cấp IV (tính 90% KL) | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 0,6813 | 100m3 |
| 23 | Bê tông móng kè, đá 2x4, mác 150 | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 54,13 | m3 |
| 24 | Bê tông thân kè, đá 2x4, mác 200 | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 80,34 | m3 |
| 25 | Đắp đất sét đầm chặt | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 2,57 | m3 |
| 26 | Thi công lớp đá dăm tầng lắng lọc | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 4 | m3 |
| 27 | Ống nhựa PVC D90 thoát nưước sau kè | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 17 | m |
| 28 | Đắp đất công trình bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt K=0,90 | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 0,8856 | 100m3 |
| 29 | Bê tông hộ lan, đá 2x4, mác 150 | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 2,64 | m3 |
| 30 | SXLD cốt thép hộ lan, đ. kính <=18 mm | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 0,1128 | tấn |
| 31 | Sơn hộ lan, 1 nước lót, 2 nước phủ | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 26,84 | m2 |
| 32 | Lót bạt dứa | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 3.636,97 | m2 |
| 33 | Bê tông mặt đường, đá 2x4, mác 250 (Giảm trừ gỗ chèn và nhựa đường tại khe co) | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 654,5442 | m3 |
| 34 | Ván khuôn gỗ mặt đường bê tông (Tính 70% KL) | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 2,9504 | 100m2 |
| 35 | Cắt xẻ khe co 1*4cm mặt đường | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 75,8667 | 10m |
| C | HẠNG MỤC: HỆ THỐNG THOÁT NƯỚC | |||
| 1 | Đào đất móng băng bằng thủ công, rộng <= 3m, sâu <= 1m, đất cấp III | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 3,08 | m3 |
| 2 | Đào móng công trình, chiều rộng móng <= 6m, bằng máy đào 0,8m3, đất cấp III | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 0,5852 | 100m3 |
| 3 | Đào đất móng băng bằng thủ công, rộng <= 3m, sâu <= 1m, đất cấp IV | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 0,38 | m3 |
| 4 | Đào móng công trình, chiều rộng móng <= 6m, bằng máy đào 0,8m3, đất cấp IV | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 0,0722 | 100m3 |
| 5 | Phá đá hố móng công trình bằng máy khoan D42mm, đá cấp III | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 0,277 | 100m3 |
| 6 | Xây đá hộc, xây cống, vữa XM mác 100 | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 53,5 | m3 |
| 7 | Trát tường cánh, thân cống, chiều dày trát 2cm, vữa XM mác 75 | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 74,8 | m2 |
| 8 | Bê tông mũ mố, đá 2x4, mác 200 | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 7,5 | m3 |
| 9 | Bê tông tấm bản cống đá 1x2, mác 200 | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 5,05 | m3 |
| 10 | SXLĐ cốt thép tấm bản cống, đường kính <= 10mm | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 0,3716 | tấn |
| 11 | Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg bằng cần cẩu | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 25 | cấu kiện |
| 12 | Bê tông láng phủ mặt bản cống, đá 1x2, mác 250 | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 2,35 | m3 |
| 13 | Đắp đất công trình bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt K=0,90 | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 0,24 | 100m3 |
| 14 | SXLD tháo dỡ ván khuôn gỗ | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 0,144 | 100m2 |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi