Gói thầu: Gói thầu 01-Thi công xây lắp công trình: Đường bê tông đoạn tuyến 2 cũ, đoạn hẻm Cầu Miễu + hẻm 5 Hân, xã Trung Bình
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20210160396-01 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 07/02/2021 10:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Ban quản lý dự án đầu tư xây dựng huyện Trần Đề |
| Tên gói thầu | Gói thầu 01-Thi công xây lắp công trình: Đường bê tông đoạn tuyến 2 cũ, đoạn hẻm Cầu Miễu + hẻm 5 Hân, xã Trung Bình |
| Số hiệu KHLCNT | 20210131419 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Vốn phân cấp ngân sách huyện (cân đối ngân sách địa phương và thu tiền sử dụng đất) |
| Hình thức LCNT | Chào hàng cạnh tranh trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 120 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2021-01-29 17:04:00 đến ngày 2021-02-07 10:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 1,172,703,267 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 17,000,000 VNĐ ((Mười bảy triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | Hạng mục: Xây dựng mặt đường | |||
| B | ĐOẠN TUYẾN 2 CŨ: | |||
| 1 | Đào nền đường bằng máy đào 0,8m3-đất cấp I | 0,1454 | 100m3 | |
| 2 | Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,90 | 1,5897 | 100m3 | |
| 3 | Đào xúc đất bằng máy đào 1,25m3-đất cấp I | 1,6033 | 100m3 | |
| 4 | Đắp cát bằng máy lu bánh thép 9T, máy ủi 110CV, độ chặt Y/C K = 0,9 | 0,2877 | 100m3 | |
| 5 | Trải tấm nilon để đổ bê tông | 2,0233 | 100m2 | |
| 6 | Sản xuất, lắp dựng cốt thép mặt đường, đường kính cốt thép 6mm | 1,3145 | tấn | |
| 7 | Ván khuôn thép dọc mặt đường bê tông | 0,4897 | 100m2 | |
| 8 | Ván khuôn thép ngang mặt đường bê tông | 0,1578 | 100m2 | |
| 9 | Bê tông mặt đường sản xuất bằng máy trộn và đổ băng thủ công, bê tông M250, đá 1x2 | 52,9296 | m3 | |
| 10 | Bê tông bù vênh SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M250, đá 1x2 | 7,314 | m3 | |
| 11 | Đóng cừ tràm bằng máy đào 0,5m3, chiều dài cọc >2,5m -đất bùn | 76,725 | 100m | |
| 12 | Lót vải bạt chắn đất | 2,325 | 100m2 | |
| 13 | Đào móng cột biển báo, coc tiêu bằng thủ công, rộng ≤1m, sâu ≤1m-đất cấp I | 4,851 | m3 | |
| 14 | Ván khuôn móng cột biển báo, cọc tiêu | 0,1188 | 100m2 | |
| 15 | Bê tông móng cột biển cọc tiêu báo SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M150, đá 1x2 | 0,7686 | m3 | |
| 16 | Đắp đất nền móng công trình, nền đường | 4,0824 | m3 | |
| 17 | Sản xuất, lắp đặt trụ đỡ bảng tên đường, bảng lưu thông bằng sắt ống D80, L = 3,4m | 2 | cái | |
| 18 | Cung cấp biển báo tròn D700 | 2 | cái | |
| 19 | Cung cấp biển báo hình chữ nhật 400x600 | 2 | cái | |
| 20 | Cung cấp bu lông D10, L=160 | 8 | cái | |
| 21 | Thi công cọc tiêu BTCT 0,12x0,12x1,025 | 20 | cái | |
| C | ĐOẠN HẺM CẦU MIỄU: | |||
| 1 | Đào nền đường bằng máy đào 0,8m3-đất cấp I | 0,0622 | 100m3 | |
| 2 | Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,90 | 0,4018 | 100m3 | |
| 3 | Đào xúc đất bằng máy đào 1,25m3-đất cấp I | 0,3798 | 100m3 | |
| 4 | Vận chuyển đất, ô tô 5T tự đổ, phạm vi ≤1000m-đất cấp I | 0,3798 | 100m3 | |
| 5 | Đắp cát bằng máy lu bánh thép 9T, máy ủi 110CV, độ chặt Y/C K = 0,9 | 0,5992 | 100m3 | |
| 6 | Trải tấm nilon để đổ bê tông | 3,9237 | 100m2 | |
| 7 | Sản xuất, lắp dựng cốt thép mặt đường, đường kính cốt thép 6mm | 0,906 | tấn | |
| 8 | Ván khuôn thép dọc mặt đường bê tông | 0,3492 | 100m2 | |
| 9 | Ván khuôn thép ngang mặt đường bê tông | 0,1746 | 100m2 | |
| 10 | Bê tông mặt đường sản xuất bằng máy trộn và đổ băng thủ công, bê tông M250, đá 1x2 | 54,6722 | m3 | |
| D | BIỂN BÁO | |||
| 1 | Đào móng cột biển báo, coc tiêu bằng thủ công, rộng ≤1m, sâu ≤1m-đất cấp I | 4,6428 | m3 | |
| 2 | Ván khuôn móng cột biển báo, cọc tiêu | 0,1137 | 100m2 | |
| 3 | Bê tông móng cột biểnc cọc tiêu báo SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M150, đá 1x2 | 0,7365 | m3 | |
| 4 | Đắp đất nền móng công trình, nền đường | 3,9063 | m3 | |
| 5 | Sản xuất, lắp đặt trụ đỡ bảng tên đường, bảng lưu thông bằng sắt ống D80, L = 3,4m | 2 | cái | |
| 6 | Cung cấp biển báo tròn D700 | 2 | cái | |
| 7 | Cung cấp biển báo hình chữ nhật 400x600 | 2 | cái | |
| 8 | Cung cấp bu lông D10, L=160 | 8 | cái | |
| 9 | Thi công cọc tiêu BTCT 0,12x0,12x1,025 | 19 | cái | |
| E | ĐOẠN HẺM 5 HÂN: | |||
| 1 | Đào nền đường bằng máy đào 0,8m3-đất cấp I | 0,1653 | 100m3 | |
| 2 | Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,90 | 0,7042 | 100m3 | |
| 3 | Đào xúc đất bằng máy đào 1,25m3-đất cấp I | 0,6093 | 100m3 | |
| 4 | Vận chuyển đất, ô tô 5T tự đổ, phạm vi ≤1000m-đất cấp I | 0,6093 | 100m3 | |
| 5 | Đắp cát bằng máy lu bánh thép 9T, máy ủi 110CV, độ chặt Y/C K = 0,9 | 0,7018 | 100m3 | |
| 6 | Trải tấm nilon để đổ bê tông | 3,7229 | 100m2 | |
| 7 | Sản xuất, lắp dựng cốt thép mặt đường, đường kính cốt thép 6mm | 0,8596 | tấn | |
| 8 | Ván khuôn thép dọc mặt đường bê tông | 0,3275 | 100m2 | |
| 9 | Ván khuôn thép ngang mặt đường bê tông | 0,1637 | 100m2 | |
| 10 | Bê tông mặt đường sản xuất bằng máy trộn và đổ băng thủ công, bê tông M250, đá 1x2 | 51,8746 | m3 | |
| F | BIỂN BÁO | |||
| 1 | Đào móng cột biển báo, coc tiêu bằng thủ công, rộng ≤1m, sâu ≤1m-đất cấp I | 4,851 | m3 | |
| 2 | Ván khuôn móng cột biển báo, cọc tiêu | 0,1188 | 100m2 | |
| 3 | Bê tông móng cột biểnc cọc tiêu báo SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M150, đá 1x2 | 0,7686 | m3 | |
| 4 | Đắp đất nền móng công trình, nền đường | 4,0824 | m3 | |
| 5 | Sản xuất, lắp đặt trụ đỡ bảng tên đường, bảng lưu thông bằng sắt ống D80, L = 3,4m | 2 | cái | |
| 6 | Cung cấp biển báo tròn D700 | 2 | cái | |
| 7 | Cung cấp biển báo hình chữ nhật 400x600 | 2 | cái | |
| 8 | Cung cấp bu lông D10, L=160 | 8 | cái | |
| 9 | Thi công cọc tiêu BTCT 0,12x0,12x1,025 | 20 | cái | |
| 10 | Xây bó nền bằng gạch đất sét nung 4,5x9x19cm-chiều dày ≤30cm, vữa XM M75 | 0,7 | m3 | |
| 11 | Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75 | 8,4 | m2 | |
| G | CẦU BÊ TÔNG ĐOẠN HẺM CẦU MIỄU: | |||
| 1 | Phá dỡ kết cấu bê tông có cốt thép bằng máy khoan bê tông 1,5kw | 3,66 | m3 | |
| 2 | Tháo dỡ kết cấu sắt thép bằng thủ công, chiều cao ≤6m | 0,0437 | tấn | |
| H | MỐ CẦU | |||
| 1 | Đào móng bằng máy đào 0,8m3, rộng ≤6m-đất cấp I | 0,4287 | 100m3 | |
| 2 | Đóng cừ tràm bằng máy đào 0,5m3, chiều dài cọc >2,5m -đất cấp I | 13,38 | 100m | |
| 3 | Vét bùn đầu cừ | 1,19 | m3 | |
| 4 | Bơm cát san lấp mặt bằng phương tiện thủy, cự ly ≤0,5km | 0,0177 | 100m3 | |
| 5 | Đắp cát đệm đầu cừ bằng thủ công | 1,452 | m3 | |
| 6 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng >250cm, M150, đá 4x6 | 1,452 | m3 | |
| 7 | SXLD cốt thép móng mố, đường kính 6 mm | 0,0387 | tấn | |
| 8 | SXLD cốt thép móng mố, đường kính 8mm | 0,0335 | tấn | |
| 9 | SXLD cốt thép móng mố, đường kính 10 mm | 0,073 | tấn | |
| 10 | SXLD cốt thép móng mố, đường kính 16 mm | 0,1102 | tấn | |
| 11 | SXLD cốt thép móng mố, đường kính 20 mm | 0,438 | tấn | |
| 12 | SXLD tháo dỡ ván khuôn gỗ móng mố | 0,04 | 100m2 | |
| 13 | SXLD tháo dỡ ván khuôn gỗ cột | 0,196 | 100m2 | |
| 14 | Bê tông móng mố SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M300, đá 1x2 | 2,72 | m3 | |
| 15 | Bê tông cột móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M300, đá 1x2 | 1,124 | m3 | |
| 16 | Lắp dựng cốt thép tường cánh mố, ĐK 12mm | 0,5742 | tấn | |
| 17 | Ván khuôn gỗ móng tường cánh mố | 0,1872 | 100m2 | |
| 18 | Ván khuôn gỗ tường cánh mố | 0,6318 | 100m2 | |
| 19 | Bê tông tường cánh mố SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M250 - Đá 1x2 | 3,438 | m3 | |
| 20 | Đắp đất móng mố, bằng thủ công | 0,3269 | m3 | |
| I | DẦM CẦU | |||
| 1 | SXLD cốt thép dầm cầu, đường kính 6 mm | 0,1442 | tấn | |
| 2 | SXLD cốt thép dầm cầu, đường kính 6 mm | 0,1462 | tấn | |
| 3 | SXLD cốt thép dầm dọc, đường kính 20 mm | 0,6974 | tấn | |
| 4 | SXLD tháo dỡ ván khuôn gỗ dầm cầu | 0,4354 | 100m2 | |
| 5 | Bê tông dầm cầu, M300, PC40, đá 1x2 | 4,4703 | m3 | |
| J | MẶT CẦU | |||
| 1 | Sản xuất, lắp dựng cốt thép mặt cầu, ĐK cốt thép 10mm | 0,2264 | tấn | |
| 2 | Sản xuất, lắp dựng cốt thép mặt cầu, ĐK cốt thép 6mm | 0,0953 | tấn | |
| 3 | Sản xuất, lắp dựng tháo dỡ ván khuôn gổ mặt cầu | 0,2141 | 100m2 | |
| 4 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn và đổ băng thủ công, bê tông mặt cầu, bê tông M300 - Đá 1x2 | 3,537 | m3 | |
| 5 | SXLD cốt thép con lươn, đường kính 6mm | 0,0067 | tấn | |
| 6 | SXLD cốt thép con lươn, đường kính 10mm | 0,0445 | tấn | |
| 7 | SXLD tháo dỡ ván khuôn gỗ con lươn | 0,0366 | 100m2 | |
| 8 | Bê tông con lươn, M200, PC40, đá 1x2 | 0,27 | m3 | |
| 9 | SXLD cốt thép thanh lan can, đường kính 6 mm | 0,0158 | tấn | |
| 10 | SXLD cốt thép trụ lan can đường kính 6mm | 0,0062 | tấn | |
| 11 | SXLD cốt thép thanh lan can đường kính 10mm | 0,1013 | tấn | |
| 12 | SXLD cốt thép trụ lan can đường kính 10mm | 0,0298 | tấn | |
| 13 | SXLD, tháo dỡ ván khuôn thanh lan can | 0,1075 | 100m2 | |
| 14 | SXLD tháo dỡ ván khuôn gỗ trụ lan can | 0,0441 | 100m2 | |
| 15 | Bê tông thanh lan can, đá 1x2, PC40, M250 | 0,504 | m3 | |
| 16 | Bê tông trụ lan can, M250, PC40, đá 1x2 | 0,1225 | m3 | |
| 17 | Lắp hệ lan can, thủ công, trọng lượng <= 50 kg | 24 | cái | |
| 18 | Lắp đặt ống nhựa PVC nối bằng p/p dán keo, đường kính 60 mm | 0,0267 | 100m | |
| 19 | Sơn lan can, con lươn không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | 27,534 | m2 | |
| K | CHÂN KHAY | |||
| 1 | Đào móng chân khay bằng máy đào 0,8m3, rộng ≤6m-đất cấp I | 0,249 | 100m3 | |
| 2 | Đóng cừ tràm bằng máy đào 0,5m3, chiều dài cọc ≤2,5m -đất cấp I | 5,76 | 100m | |
| 3 | Vét bùn đầu cừ | 1,44 | m3 | |
| 4 | Đắp cát đệm đầu cừ | 1,44 | m3 | |
| 5 | Bê tông lót chân khay SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M150, đá 4x6 | 1,44 | m3 | |
| 6 | Sản xuất, lắp dựng cốt thép mái taluy, đường kính cốt thép 6mm | 0,1427 | tấn | |
| 7 | Trải tấm nilon lót mái taluy | 0,4764 | 100m2 | |
| 8 | Bê tông lề, mái taluy SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M200, đá 1x2 | 2,8584 | m3 | |
| L | ĐƯỜNG DẪN VÀO CẦU: | |||
| 1 | Đào nền đường bằng máy đào 0,8m3-đất cấp I | 0,0009 | 100m3 | |
| 2 | Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,90 | 0,2193 | 100m3 | |
| 3 | Đào xúc đất để đắp bằng máy đào 1,25m3-đất cấp I | 0,2403 | 100m3 | |
| 4 | Đắp cát bằng máy lu bánh thép 9T, máy ủi 110CV, độ chặt Y/C K = 0,9 | 0,2124 | 100m3 | |
| 5 | Lót tấm nilon đổ bê tông mặt đường | 0,36 | 100m2 | |
| 6 | SXLD cốt thép mặt đường, đường kính 6 mm | 0,0831 | tấn | |
| 7 | SXLD tháo dỡ ván khuôn thép dọc mặt đường | 0,0336 | 100m2 | |
| 8 | Ván khuôn thép ngang mặt đường bê tông | 0,0168 | 100m2 | |
| 9 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn và đổ băng thủ công, bê tông mặt đường dày mặt đường ≤25cm, bê tông M250, đá 1x2 | 5,04 | m3 | |
| M | TRỤ ĐÈN: | |||
| 1 | SXLD cốt thép bệ trụ đèn, đường kính 8 mm | 0,0052 | tấn | |
| 2 | SXLD cốt thép bệ trụ đèn, đường kính 16 mm | 0,0061 | tấn | |
| 3 | SXLD tháo dỡ ván khuôn gỗ bệ trụ đèn | 0,008 | 100m2 | |
| 4 | Bê tông bệ trụ đèn SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M300, PC40, đá 1x2 | 0,0836 | m3 | |
| 5 | Lắp dựng cột đèn bát giác STK, cao 7m | 1 | 1 cột | |
| 6 | Lắp đặt đèn led NLMTRA 365-60W | 1 | 1 choá | |
| 7 | Cung cấp bulong M24x400 | 4 | cái | |
| 8 | Cung cấp bản thép 380x380x5mm | 1 | cái | |
| N | BIỂN BÁO: | |||
| 1 | Đào móng cọc tiêu, cột biển báo, cọc tiêu đất cấp I | 3,822 | m3 | |
| 2 | SXLD tháo dỡ ván khuôn gỗ móng | 0,1192 | 100m2 | |
| 3 | Bê tông móng cột biển báo, cọc tiêu SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M150, PC40, đá 1x2 | 1,0578 | m3 | |
| 4 | Đắp đất nền móng cọc tiêu, cột biển báo, thủ công | 2,7642 | m3 | |
| 5 | Sản xuất, lắp đặt trụ đỡ bảng tên đường, bảng lưu thông, sắt ống D80 mm | 2 | cái | |
| 6 | Lắp đặt biển báo chữ nhật 30x60 cm | 2 | cái | |
| 7 | Lắp đặt biển báo tròn D70 cm | 2 | cái | |
| 8 | Lắp bu lông các loại | 8 | cái | |
| 9 | Thi công cọc tiêu BTCT 0,12x0,12x1,025 | 21 | cái | |
| O | CẦU BÊ TÔNG ĐOẠN HẺM 5 HÂN: | |||
| 1 | Phá dỡ kết cấu bê tông có cốt thép bằng máy khoan bê tông 1,5kw | 3,16 | m3 | |
| 2 | Tháo dỡ kết cấu sắt thép bằng thủ công, chiều cao ≤6m | 0,0202 | tấn | |
| P | MỐ CẦU: | |||
| 1 | Đào móng bằng máy đào 0,8m3, rộng ≤6m-đất cấp I | 0,4277 | 100m3 | |
| 2 | Đóng cừ tràm bằng máy đào 0,5m3, chiều dài cọc >2,5m -đất cấp I | 13,38 | 100m | |
| 3 | Vét bùn đầu cừ | 1,19 | m3 | |
| 4 | Bơm cát san lấp mặt bằng phương tiện thủy, cự ly ≤0,5km | 0,0177 | 100m3 | |
| 5 | Đắp cát đệm đầu cừ bằng thủ công | 1,452 | m3 | |
| 6 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng >250cm, M150, đá 4x6 | 1,452 | m3 | |
| 7 | SXLD cốt thép móng mố, đường kính 6 mm | 0,0387 | tấn | |
| 8 | SXLD cốt thép móng mố, đường kính 8mm | 0,0335 | tấn | |
| 9 | SXLD cốt thép móng mố, đường kính 10 mm | 0,073 | tấn | |
| 10 | SXLD cốt thép móng mố, đường kính 16 mm | 0,1102 | tấn | |
| 11 | SXLD cốt thép móng mố, đường kính 20 mm | 0,438 | tấn | |
| 12 | SXLD tháo dỡ ván khuôn gỗ móng mố | 0,04 | 100m2 | |
| 13 | SXLD tháo dỡ ván khuôn gỗ cột | 0,196 | 100m2 | |
| 14 | Bê tông móng mố SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M300, đá 1x2 | 2,72 | m3 | |
| 15 | Bê tông cột móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M300, đá 1x2 | 1,124 | m3 | |
| 16 | Lắp dựng cốt thép tường cánh mố, ĐK 12mm | 0,5742 | tấn | |
| 17 | Ván khuôn gỗ móng tường cánh mố | 0,1872 | 100m2 | |
| 18 | Ván khuôn gỗ tường cánh mố | 0,6318 | 100m2 | |
| 19 | Bê tông tường cánh mố SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M300 - Đá 1x2 | 3,438 | m3 | |
| 20 | Đắp đất móng mố, bằng thủ công | 0,3259 | m3 | |
| Q | DẦM CẦU: | |||
| 1 | SXLD cốt thép dầm cầu, đường kính 6 mm | 0,1442 | tấn | |
| 2 | SXLD cốt thép dầm cầu, đường kính 6 mm | 0,1462 | tấn | |
| 3 | SXLD cốt thép dầm dọc, đường kính 20 mm | 0,6974 | tấn | |
| 4 | SXLD tháo dỡ ván khuôn gỗ dầm cầu | 0,4354 | 100m2 | |
| 5 | Bê tông dầm cầu, M300, PC40, đá 1x2 | 4,4703 | m3 | |
| R | MẶT CẦU: | |||
| 1 | Sản xuất, lắp dựng cốt thép mặt cầu, ĐK cốt thép 10mm | 0,2264 | tấn | |
| 2 | Sản xuất, lắp dựng cốt thép mặt cầu, ĐK cốt thép 6mm | 0,0953 | tấn | |
| 3 | Sản xuất, lắp dựng tháo dỡ ván khuôn gổ mặt cầu | 0,2141 | 100m2 | |
| 4 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn và đổ băng thủ công, bê tông mặt cầu, bê tông M300 - Đá 1x2 | 3,537 | m3 | |
| 5 | SXLD cốt thép con lươn, đường kính 6mm | 0,0067 | tấn | |
| 6 | SXLD cốt thép con lươn, đường kính 10mm | 0,0445 | tấn | |
| 7 | SXLD tháo dỡ ván khuôn gỗ con lươn | 0,0366 | 100m2 | |
| 8 | Bê tông con lươn, M200, PC40, đá 1x2 | 0,27 | m3 | |
| 9 | SXLD cốt thép thanh lan can, đường kính 6 mm | 0,0158 | tấn | |
| 10 | SXLD cốt thép trụ lan can đường kính 6mm | 0,0062 | tấn | |
| 11 | SXLD cốt thép thanh lan can đường kính 10mm | 0,1013 | tấn | |
| 12 | SXLD cốt thép trụ lan can đường kính 10mm | 0,0298 | tấn | |
| 13 | SXLD, tháo dỡ ván khuôn thanh lan can | 0,1075 | 100m2 | |
| 14 | SXLD tháo dỡ ván khuôn gỗ trụ lan can | 0,0441 | 100m2 | |
| 15 | Bê tông thanh lan can, đá 1x2, PC40, M250 | 0,504 | m3 | |
| 16 | Bê tông trụ lan can, M250, PC40, đá 1x2 | 0,1225 | m3 | |
| 17 | Lắp hệ lan can, thủ công, trọng lượng <= 50 kg | 24 | cái | |
| 18 | Lắp đặt ống nhựa PVC nối bằng p/p dán keo, đường kính 60 mm | 0,0267 | 100m | |
| 19 | Sơn lan can, con lươn không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | 27,534 | m2 | |
| S | CHÂN KHAY: | |||
| 1 | Đào móng chân khay bằng máy đào 0,8m3, rộng ≤6m-đất cấp I | 0,3418 | 100m3 | |
| 2 | Đóng cừ tràm bằng máy đào 0,5m3, chiều dài cọc ≤2,5m -đất cấp I | 5,76 | 100m | |
| 3 | Vét bùn đầu cừ | 1,44 | m3 | |
| 4 | Đắp cát đệm đầu cừ | 1,44 | m3 | |
| 5 | Bê tông lót chân khay SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M150, đá 4x6 | 1,44 | m3 | |
| 6 | Sản xuất, lắp dựng cốt thép mái taluy, đường kính cốt thép 6mm | 0,1362 | tấn | |
| 7 | Trải tấm nilon lót mái taluy | 0,444 | 100m2 | |
| 8 | Bê tông lề, mái taluy SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M200, đá 1x2 | 2,664 | m3 | |
| T | ĐƯỜNG DẪN VÀO CẦU: | |||
| 1 | Đào nền đường bằng máy đào 0,8m3-đất cấp I | 0,0003 | 100m3 | |
| 2 | Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,90 | 0,2349 | 100m3 | |
| 3 | Đào xúc đất để đắp bằng máy đào 1,25m3-đất cấp I | 0,2581 | 100m3 | |
| 4 | Đắp cát bằng máy lu bánh thép 9T, máy ủi 110CV, độ chặt Y/C K = 0,9 | 0,2187 | 100m3 | |
| 5 | Lót tấm nilon đổ bê tông mặt đường | 0,36 | 100m2 | |
| 6 | SXLD cốt thép mặt đường, đường kính 6 mm | 0,0831 | tấn | |
| 7 | SXLD tháo dỡ ván khuôn thép dọc mặt đường | 0,0336 | 100m2 | |
| 8 | Ván khuôn thép ngang mặt đường bê tông | 0,0168 | 100m2 | |
| 9 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn và đổ băng thủ công, bê tông mặt đường dày mặt đường ≤25cm, bê tông M250, đá 1x2 | 5,04 | m3 | |
| U | TRỤ ĐÈN: | |||
| 1 | SXLD cốt thép bệ trụ đèn, đường kính 8 mm | 0,0052 | tấn | |
| 2 | SXLD cốt thép bệ trụ đèn, đường kính 16 mm | 0,0061 | tấn | |
| 3 | SXLD tháo dỡ ván khuôn gỗ bệ trụ đèn | 0,008 | 100m2 | |
| 4 | Bê tông bệ trụ đèn SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M300, PC40, đá 1x2 | 0,0836 | m3 | |
| 5 | Lắp dựng cột đèn bát giác STK, cao 7m | 1 | 1 cột | |
| 6 | Lắp đặt đèn led NLMTRA 365-60W | 1 | 1 choá | |
| 7 | Cung cấp bulong M24x400 | 4 | cái | |
| 8 | Cung cấp bản thép 380x380x5mm | 1 | cái | |
| V | BIỂN BÁO: | |||
| 1 | Đào móng cọc tiêu, cột biển báo, cọc tiêu đất cấp I | 3,822 | m3 | |
| 2 | SXLD tháo dỡ ván khuôn gỗ móng | 0,1192 | 100m2 | |
| 3 | Bê tông móng cột biển báo, cọc tiêu SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M150, PC40, đá 1x2 | 1,0578 | m3 | |
| 4 | Đắp đất nền móng cọc tiêu, cột biển báo, thủ công | 2,7642 | m3 | |
| 5 | Sản xuất, lắp đặt trụ đỡ bảng tên đường, bảng lưu thông, sắt ống D80 mm | 2 | cái | |
| 6 | Lắp đặt biển báo chữ nhật 30x60 cm | 2 | cái | |
| 7 | Lắp đặt biển báo tròn D70 cm | 2 | cái | |
| 8 | Lắp bu lông các loại | 8 | cái | |
| 9 | Thi công cọc tiêu BTCT 0,12x0,12x1,025 | 16 | cái | |
| W | PHẦN DI DỜI CỘT ĐIỆN THEO TT10/2019-BXD | |||
| 1 | Đào móng cột bằng thủ công-đất cấp II | 8,64 | m3 | |
| 2 | Đắp đất nền móng bằng thủ công | 8,64 | m3 | |
| 3 | Bốc xếp đà cản có trọng lượng P≤200kg bằng thủ công - Bốc xếp 2 đầu | 1,2 | tấn | |
| X | TRỤ BTLT 7,5m: | |||
| 1 | Thay cột bê tông. Chiều cao cột <= 10m. Hoàn toàn bằng thủ công | 3 | 1 cột | |
| 2 | Tháo hạ dây nhôm lõi thép. Tiết diện dây <= 35mm2 | 0,63 | 1km dây | |
| 3 | Rải căng cây nhôm, lõi thép, tiết diện dây <= 35mm2 | 0,63 | 1km/1 dây | |
| 4 | Lắp đặt cáp vặn xoắn. Loại cáp <= 2x16mm2 | 0,06 | km/dây | |
| 5 | Lắp sứ hạ thế bằng thủ công: 3 sứ | 3 | sứ | |
| 6 | Lắp dây chằng hạ áp | 3 | 1 bộ | |
| Y | TRỤ BTLT 7,5m: | |||
| 1 | Cung cấp đà cản 1,2m | 3 | cái | |
| 2 | Cung cấp Bulong VR 22x600 | 3 | cái | |
| 3 | Cung cấp lông đền vuông D24 | 6 | cái | |
| Z | BỘ CHẰNG HẠ THẾ: | |||
| 1 | Cung cấp Bulong 16x360 | 3 | cái | |
| 2 | Cung cấp cáp thép TK 35 mm2 | 12 | kg | |
| 3 | Cung cấp bộ chống chằng hẹp trụ 1,2m | 3 | bộ | |
| 4 | Cung cấp cọc néo ĐK 16 | 3 | cái | |
| 5 | Cung cấp lông đền vuông ĐK 18 | 3 | cái | |
| 6 | Cung cấp sứ chằng hạ áp | 3 | cái | |
| 7 | Cung cấp yếm cable | 6 | cái | |
| 8 | Cung cấp ống nhựa HDPE D32 màu cam | 3 | cái | |
| 9 | Cung cấp giáp níu cáp ACX 50 - 70 mm | 12 | sợi | |
| AA | PHỤ KIỆN: | |||
| 1 | Cung cấp bu lông 16x250 | 6 | cái | |
| 2 | Cung cấp khung đỡ 3 sứ | 3 | cái | |
| 3 | Cung cấp sứ ống chỉ | 9 | cái | |
| 4 | Cung cấp kẹp 2 rãnh song | 9 | cái | |
| 5 | Cung cấp lông kẹp IPC 95/35 mm2 | 12 | cái | |
| 6 | Cung cấp băng keo cách điện | 6 | cuộn | |
| 7 | Cung cấp mối nối kép A35 | 6 | cái | |
| 8 | Cung cấp cáp Duplex DuCV 2x10 mm2 | 60 | m | |
| 9 | Vận chuyển phụ kiện, đà cản | 1 | chuyến | |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi