Gói thầu: Gói thầu số 01: Di chuyển các công trình điện và cải tạo bể cáp viễn thông

[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20210158551-00
Thời điểm đóng mở thầu 08/02/2021 10:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Ban quản lý dự án đầu tư xây dựng huyện Đông Anh
Tên gói thầu Gói thầu số 01: Di chuyển các công trình điện và cải tạo bể cáp viễn thông
Số hiệu KHLCNT 20210135867
Lĩnh vực Xây lắp
Chi tiết nguồn vốn Ngân sách
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 120 Ngày
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2021-01-29 09:52:00 đến ngày 2021-02-08 10:00:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 9,254,043,000 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 100,000,000 VNĐ ((Một trăm triệu đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Mô tả công việc mời thầu Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính Khối lượng mời thầu Đơn vị tính
A PHẦN DI CHUYỂN ĐIỆN
1 Tháo hạ dây dẫn AE4x120mm2 Mô tả kỹ thuật chương V 0,515 1km dây
2 Tháo hạ dây dẫn AE4x95mm2 Mô tả kỹ thuật chương V 0,434 1km dây
3 Tháo hạ dây dẫn AE4x70mm2 Mô tả kỹ thuật chương V 0,06 1km dây
4 Tháo hạ dây dẫn AE4x50mm2 Mô tả kỹ thuật chương V 0,297 1km dây
5 Tháo hạ dây dẫn AV120mm2 Mô tả kỹ thuật chương V 1,398 1km dây
6 Tháo hạ dây dẫn AV50mm2 Mô tả kỹ thuật chương V 0,168 1km dây
7 Tháo hạ xà hạ thế. Trọng lượng xà 50kg. Mô tả kỹ thuật chương V 21 1 bộ
8 Tháo sứ đứng hạ thế, cột vuông Mô tả kỹ thuật chương V 10 10 sứ
9 Tháo hạ hộp công tơ 3 pha Mô tả kỹ thuật chương V 25 hộp
10 Tháo hạ công tơ. Hộp <= 4 CT Mô tả kỹ thuật chương V 24 hộp
11 Tháo hạ công tơ. Hộp <= 2 CT Mô tả kỹ thuật chương V 8 hộp
12 Tháo hạ công tơ. Hộp <= 1 CT Mô tả kỹ thuật chương V 1 hộp
13 Tháo hạ cột bê tông. Chiều cao cột <= 10m Mô tả kỹ thuật chương V 50 1 cột
14 Tháo hạ dây dẫn AC240 Mô tả kỹ thuật chương V 0,3255 1km dây
15 Tháo sứ đứng =<22kV Mô tả kỹ thuật chương V 0,6 10 sứ
16 Tháo chuỗi néo Mô tả kỹ thuật chương V 6 1 chuỗi sứ
17 Tháo hạ xà trung thế. Trọng lượng xà 50kg Mô tả kỹ thuật chương V 2 1 bộ
18 Tháo hạ cột bê tông. Chiều cao cột <= 12m Mô tả kỹ thuật chương V 3 1 cột
19 Tháo, lắp cầu dao phụ tải 24kV Mô tả kỹ thuật chương V 1 1 bộ
20 Tháo, lắp chống sét van 22KV Mô tả kỹ thuật chương V 1 1 bộ (3 pha)
21 Tháo lắp xà đỡ CDPT 24kV Mô tả kỹ thuật chương V 1 1bộ
22 Tháo lắp ghế thao tác Mô tả kỹ thuật chương V 1 1bộ
23 Tháo lắp thang trèo Mô tả kỹ thuật chương V 1 1bộ
24 Công tác bốc lên dây dẫn điện các loại Mô tả kỹ thuật chương V 3 tấn
25 Tháo hạ cáp treo 24kV 3x50mm2 Mô tả kỹ thuật chương V 3,47 100 m
26 Tháo hạ dây dẫn AE4x35mm2 Mô tả kỹ thuật chương V 0,182 1km dây
27 Tháo hạ dây dẫn AE2x25mm2 Mô tả kỹ thuật chương V 0,44 1km dây
28 Tháo đèn chiếu sáng LED Mô tả kỹ thuật chương V 1,9 10 cái
29 Tháo cần chữ L và tay bắt cần Mô tả kỹ thuật chương V 12 bộ
30 Tháo chụp cần chữ L Mô tả kỹ thuật chương V 7 bộ
31 Tháo hạ cột đèn cột BT li tâm Mô tả kỹ thuật chương V 8 cột
32 Vận chuyển vật tự thu hồi Mô tả kỹ thuật chương V 4 ca
33 Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra, rộng >1m, sâu >1m, đất cấp III Mô tả kỹ thuật chương V 44,1545 m3
34 Vận chuyển đất bằng ô tô 5 tấn tự đổ trong phạm vi <1km, đất cấp III Mô tả kỹ thuật chương V 0,574 100m3
35 Vận chuyển tiếp cự ly 6km bằng ô tô tự đổ 5 tấn, đất cấp III Mô tả kỹ thuật chương V 0,574 100m3
36 Bê tông sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông móng, xi măng PC30, đá 2x4, chiều rộng >250cm, mác 150 Mô tả kỹ thuật chương V 37,76 m3
37 Cung cấp cột BTLT PC10-4.3 Mô tả kỹ thuật chương V 20 cột
38 Dựng cột bê tông, chiều cao cột<=10m, bằng cần cẩu kết hợp thủ công Mô tả kỹ thuật chương V 20 cột
39 Cung cấp cáp vặn xoắn ABC 4x120mm2 Mô tả kỹ thuật chương V 411,06 m
40 Lắp đặt cáp vặn xoắn. Loại cáp <= 4x120mm2 Mô tả kỹ thuật chương V 0,4111 km/dây
41 Cung cấp cáp vặn xoắn ABC 4x95mm2 ( hao hụt 2%) Mô tả kỹ thuật chương V 38,76 m
42 Lắp đặt cáp vặn xoắn. Loại cáp <= 4x95mm2 Mô tả kỹ thuật chương V 0,0388 km/dây
43 Cung cấp cáp vặn xoắn ABC 4x70mm2 Mô tả kỹ thuật chương V 48,96 m
44 Lắp đặt cáp vặn xoắn. Loại cáp <= 4x70mm2 Mô tả kỹ thuật chương V 0,049 km/dây
45 Cung cấp cáp vặn xoắn ABC 4x35mm2 Mô tả kỹ thuật chương V 8,67 m
46 Lắp đặt cáp vặn xoắn. Loại cáp <= 4x35mm2 Mô tả kỹ thuật chương V 0,0087 km/dây
47 Cung cấp cáp vặn xoắn ABC 2x50mm2 Mô tả kỹ thuật chương V 59,16 m
48 Lắp đặt cáp vặn xoắn. Loại cáp <= 2x50mm2 Mô tả kỹ thuật chương V 0,0592 km/dây
49 Cung cấp cáp vặn xoắn ABC 2x35mm2 Mô tả kỹ thuật chương V 8,67 m
50 Lắp đặt cáp vặn xoắn. Loại cáp <= 2x35mm2 Mô tả kỹ thuật chương V 0,0087 km/dây
51 Cung cấp cáp Cu/XLPE/PVC 2x10mm2 Mô tả kỹ thuật chương V 30,3 m
52 Dây cáp sau công tơ Cu/XLPE/PVC 2x10mm2 Mô tả kỹ thuật chương V 0,0303 100m
53 Cung cấp cáp Cu/XLPE/PVC 4x16mm2 Mô tả kỹ thuật chương V 15,15 m
54 Dây cáp sau công tơ Cu/XLPE/PVC 4x16mm2 Mô tả kỹ thuật chương V 0,1515 100m
55 Cung cấp dây tiếp địa F10 Mô tả kỹ thuật chương V 0,062 100kg
56 Lắp dựng tiếp địa cột điện, ĐK fi 8-10mm Mô tả kỹ thuật chương V 0,062 100kg
57 Cung cấp cọc tiếp địa Mô tả kỹ thuật chương V 1 cọc
58 Đóng trực tiếp cọc tiếp địa dài L=2.5m xuống đất, cấp đất loại III Mô tả kỹ thuật chương V 0,1 10 cọc
59 Lắp đặt ống nhựa bảo vệ cáp, đường kính <= 32mm Mô tả kỹ thuật chương V 0,03 100m
60 Phụ kiện tiếp địa Mô tả kỹ thuật chương V 1 bộ
61 Dây đồng tiếp địa M50 Mô tả kỹ thuật chương V 1 m
62 Khóa hãm Mô tả kỹ thuật chương V 30 cái
63 Móc treo cáp voặn xoắn Mô tả kỹ thuật chương V 30 cái
64 Đai thép Mô tả kỹ thuật chương V 90 m
65 Khóa đai Mô tả kỹ thuật chương V 60 cái
66 Ghíp bọc kép Mô tả kỹ thuật chương V 126 cái
67 Phá dỡ kết cấu mặt đường bê tông apphan Mô tả kỹ thuật chương V 5 m3
68 Đào đất rãnh cáp Mô tả kỹ thuật chương V 33,127 m3
69 Đào móng bằng máy Mô tả kỹ thuật chương V 298,139 m3
70 Cung cấp ống nhựa xoắn D130/100 Mô tả kỹ thuật chương V 1.743,5 m
71 Lắp đặt ống nhựa bảo vệ cáp, đường kính D130/100 Mô tả kỹ thuật chương V 17,435 100m
72 Cung cấp ống nhựa xoắn D50/40 Mô tả kỹ thuật chương V 3.288 m
73 Lắp đặt ống nhựa bảo vệ cáp, đường kính D50/40 Mô tả kỹ thuật chương V 32,88 100m
74 Cung cấp cát đệm Mô tả kỹ thuật chương V 348,84 m3
75 Rãi cát đệm Mô tả kỹ thuật chương V 34,884 m3
76 Đắp cát công trình bằng máy đầm cóc, độ chặt yêu cầu k=0,95 Mô tả kỹ thuật chương V 3,1396 100m3
77 Cung cấp băng báo cáp Mô tả kỹ thuật chương V 1.085 m
78 Bảo vệ cáp ngầm. Rãi lưới nilong Mô tả kỹ thuật chương V 2,7125 100m2
79 Vận chuyển đất bằng ô tô 5 tấn tự đổ trong phạm vi <1km, đất cấp III Mô tả kỹ thuật chương V 3,4884 100m3
80 Vận chuyển tiếp cự ly 6km bằng ô tô tự đổ 5 tấn, đất cấp III Mô tả kỹ thuật chương V 3,4884 100m3
81 Mốc báo cáp Mô tả kỹ thuật chương V 72,3333 cái
82 Cung cấp cáp Cu/XLPE/PVC 2x10 mm2 Mô tả kỹ thuật chương V 2.739,12 m
83 Kéo rải và lắp đặt cáp Cu/XLPE/PVC 2x10 mm2 trong ống bảo vệ Mô tả kỹ thuật chương V 27,39 100m
84 Cung cấp cáp Cu/XLPE/PVC 4x16 mm2 Mô tả kỹ thuật chương V 581,76 m
85 Kéo rải và lắp đặt cáp Cu/XLPE/PVC 4x16mm2 trong ống bảo vệ Mô tả kỹ thuật chương V 5,82 100m
86 Cung cấp cáp Cu/XLPE/DSTA/PVC/PVC 4x95 mm2 Mô tả kỹ thuật chương V 222,71 m
87 Kéo rải và lắp đặt cáp trong ống bảo vệ. Trọng lượng cáp <= 6kg/m Mô tả kỹ thuật chương V 2,23 100m
88 Cung cấp cáp Cu/XLPE/DSTA/PVC/PVC 4x120 mm2 Mô tả kỹ thuật chương V 1.790,73 m
89 Kéo rải và lắp đặt cáp trong ống bảo vệ. Trọng lượng cáp <= 6kg/m Mô tả kỹ thuật chương V 17,91 100m
90 Cung cấp đầu cáp hạ thế <=1kV 4x95mm2 Mô tả kỹ thuật chương V 17 đầu cáp
91 Làm và lắp đặt đầu cáp lực hạ thế <=1kV, có 3 đến 4 ruột. Đầu cáp khô điện áp <= 1kV, tiết diện 1 ruột cáp <= 120mm2 Mô tả kỹ thuật chương V 17 đầu cáp
92 Cung cấp đầu cáp hạ thế <=1kV 4x120mm2 Mô tả kỹ thuật chương V 95 đầu cáp
93 Làm và lắp đặt đầu cáp lực hạ thế <=1kV, có 3 đến 4 ruột. Đầu cáp khô điện áp <= 1kV, tiết diện 1 ruột cáp <= 120mm2 Mô tả kỹ thuật chương V 95 đầu cáp
94 Cung cấp hộp nối cáp lực hạ thế <=1kV, Cu-4x120mm2 Mô tả kỹ thuật chương V 4 hộp
95 Lắp đặt hộp nối cáp lực hạ thế <= 1kV, có 3 đến 4 ruột. Hộp nối cáp khô điện áp <= 1kV, tiết diện cáp <= 120mm2 Mô tả kỹ thuật chương V 4 1 hộp nối
96 Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra, rộng <=1m, sâu >1m, đất cấp III Mô tả kỹ thuật chương V 23,716 m3
97 Bê tông sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông lót móng, xi măng PC30, đá 4x6, chiều rộng <=250cm, mác 100 Mô tả kỹ thuật chương V 3,388 m3
98 Bê tông sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông móng, xi măng PC30, đá 1x2, chiều rộng <=250cm, mác 200 Mô tả kỹ thuật chương V 8,932 m3
99 Bulong bệ móng M24x350 Mô tả kỹ thuật chương V 176 bộ
100 Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, ván khuôn móng dài, bệ máy Mô tả kỹ thuật chương V 1,2672 100m2
101 Tủ điện chứa công tơ (Không bao gồm công tơ ) Mô tả kỹ thuật chương V 44 tủ
102 Lắp đặt tủ điện hạ thế, tủ xoay chiều 3 pha Mô tả kỹ thuật chương V 44 1 tủ
103 Đào rãnh tiếp địa Mô tả kỹ thuật chương V 32,384 m3
104 Đắp đất rãnh tiếp địa Mô tả kỹ thuật chương V 32,384 m3
105 Cung cấp dâu tiếp địa Mô tả kỹ thuật chương V 178,882 kg
106 Rải dây thép địa Mô tả kỹ thuật chương V 17,6 10 m
107 Cung cấp cọc tiếp địa L63x63x6 L=2,5m Mô tả kỹ thuật chương V 132 cọc
108 Đóng trực tiếp cọc tiếp địa dài L=2.5m xuống đất, cấp đất loại II Mô tả kỹ thuật chương V 13,2 10 cọc
109 Cung cấp biển báo Mô tả kỹ thuật chương V 88 bộ
110 Lắp biển báo nguy hiểm, tên tủ Mô tả kỹ thuật chương V 88 1 bộ
111 Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra, rộng >1m, sâu >1m, đất cấp III Mô tả kỹ thuật chương V 3,375 m3
112 Vận chuyển đất bằng ô tô 5 tấn tự đổ trong phạm vi 1km, đất cấp III Mô tả kỹ thuật chương V 0,0338 100m3
113 Vận chuyển tiếp cự ly 6km bằng ô tô tự đổ 5 tấn, đất cấp III Mô tả kỹ thuật chương V 0,0338 100m3
114 Bê tông sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông móng, xi măng PC30, đá 2x4, chiều rộng >250cm, mác 150 Mô tả kỹ thuật chương V 2,85 m3
115 Cung cấp xà X2-LTĐ-XT Mô tả kỹ thuật chương V 1 bộ
116 Lắp đặt xà, loại cột đỡ, trọng lượng xà 100kg Mô tả kỹ thuật chương V 1 bộ
117 Cung cấp cột BTLT PC14-9.2 ( G4+N10) xuyên tâm Mô tả kỹ thuật chương V 2 cột
118 Dựng cột bê tông, chiều cao cột<=14m, bằng cần cẩu kết hợp thủ công Mô tả kỹ thuật chương V 2 cột
119 Nối cột bê tông bằng mặt bích, địa hình bình thường Mô tả kỹ thuật chương V 2 1 mối nối
120 Cung cấp sứ đứng 24kV ( sứ+ ty ) Mô tả kỹ thuật chương V 1 quả
121 Lắp đặt sứ đứng trung thế 24kv Mô tả kỹ thuật chương V 0,1 10 sứ
122 Cung cấp chuỗi néo silicone 24kV Mô tả kỹ thuật chương V 6 chuỗi
123 Lắp đặt chuỗi néo 24kV Mô tả kỹ thuật chương V 6 1 chuỗi sứ
124 Cung cấp dây nhôm AC 240 Mô tả kỹ thuật chương V 351,9 m
125 Rải căng dây lấy độ võng. Dây nhôm lõi thép (AC, ACSR,..), tiết diện dây <= 240mm2 Mô tả kỹ thuật chương V 0,3519 1km/1 dây
126 Ống nối chịu lực ON240 Mô tả kỹ thuật chương V 6 cái
127 Ép nối dây các loại. Ép nối dây. Tiết diện dây <= 240mm2 Mô tả kỹ thuật chương V 6 1 mối
128 Ghíp nhôm 3 BL Mô tả kỹ thuật chương V 2 cái
129 Lắp đặt và tháo kẹp IPC Mô tả kỹ thuật chương V 2 cái
130 Cung cấp cọc tiếp địa ( L60x60*6x2500) Mô tả kỹ thuật chương V 1 cọc
131 Đóng trực tiếp cọc tiếp địa dài L=2.5m xuống đất, cấp đất loại III Mô tả kỹ thuật chương V 0,1 10 cọc
132 Phá dỡ kết cấu mặt đường bê tông apphan Mô tả kỹ thuật chương V 1,8 m3
133 Đào đất rãnh cáp Mô tả kỹ thuật chương V 3,317 m3
134 Đào đất bằng máy đào Mô tả kỹ thuật chương V 29,8532 m3
135 Cung cấp cát đệm Mô tả kỹ thuật chương V 3,317 m3
136 Bảo vệ cáp ngầm. Rãi cát đệm Mô tả kỹ thuật chương V 3,317 m3
137 Đắp cát công trình bằng máy đầm cóc, độ chặt yêu cầu k=0,95 Mô tả kỹ thuật chương V 0,2985 100m3
138 Cung cấp ống nhựa xoắn D160/125 Mô tả kỹ thuật chương V 430 m
139 Lắp đặt ống nhựa bảo vệ cáp, đường kính <= 200mm Mô tả kỹ thuật chương V 4,3 100m
140 Cung cấp cáp ngầm 24kV Cu/XLPE/PVC/DSTA/PVC-W3x50mm2 Mô tả kỹ thuật chương V 452,48 m
141 Kéo rải và lắp đặt cáp treo trên dây thép. Trọng lượng cáp <= 4,5kg/m Mô tả kỹ thuật chương V 4,5248 100m
142 Cung cấp đầu cáp khô ngoài trời 24kV-3x50mm2 Mô tả kỹ thuật chương V 2 đầu
143 Lắp đặt đầu cáp khô ngoài trời 24kV-3x50mm2 Mô tả kỹ thuật chương V 2 đầu cáp
144 Cung cấp hộp nối cáp khô ngoài trời 24kV-3x50mm2 Mô tả kỹ thuật chương V 1 hộp
145 Lắp đặt hộp nối cáp khô ngoài trời 24kV-3x50mm2 Mô tả kỹ thuật chương V 1 hộp nối
146 Cung cấp colie ôm cáp Mô tả kỹ thuật chương V 2 bộ
147 Lắp đặt colie ôm cáp Mô tả kỹ thuật chương V 2 bộ
148 Thí nghiệm cáp lực, điện áp <=1000kv, cáp 1 ruột Mô tả kỹ thuật chương V 4 sợi
149 Thí nghiệm tiếp đất của cột điện, cột thu lôi bằng bê tông Mô tả kỹ thuật chương V 1 1 vị trí
150 Thí nghiệm tiếp đất tủ công tơ Mô tả kỹ thuật chương V 44 1 vị trí
151 Thí nghiệm cáp lực, điện áp 1- 35kv, cáp 1 ruột Mô tả kỹ thuật chương V 1 sợi
152 Thí nghiệm cách điện đứng 24kV Mô tả kỹ thuật chương V 1 cái
153 Thí nghiệm cách điện treo, đã lắp thành chuỗi Mô tả kỹ thuật chương V 6 bát
154 Thí nghiệm tiếp đất của cột điện, cột thu lôi bằng bê tông Mô tả kỹ thuật chương V 1 1 vị trí
B PHẦN VIỄN THÔNG
1 Tháo dỡ các loại cấu kiện bê tông đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng cấu kiện <=100kg Mô tả kỹ thuật chương V 61 cái
2 Phá dỡ kết cấu bê tông tường Mô tả kỹ thuật chương V 3,146 m3
3 Tháo dỡ, thu hồi cáp đồng từ 50x2 đến 2000x2 loại cáp <=100x2 Mô tả kỹ thuật chương V 1,07 1km cáp
4 Tháo dỡ, thu hồi cáp đồng từ 50x2 đến 2000x2 loại cáp <=200x2 Mô tả kỹ thuật chương V 2,005 1km cáp
5 Tháo dỡ, thu hồi cáp đồng từ 50x2 đến 2000x2 loại cáp <=300x2 Mô tả kỹ thuật chương V 0,295 1km cáp
6 Tháo dỡ, thu hồi cáp đồng từ 50x2 đến 2000x2 loại cáp <=400x2 Mô tả kỹ thuật chương V 0,653 1km cáp
7 Tháo dỡ, thu hồi cáp đồng từ 50x2 đến 2000x2 loại cáp <=600x2 Mô tả kỹ thuật chương V 0,59 1km cáp
8 Vận chuyển thu hồi khung, tấm đân bể cáp bằng ô tô 5 tấn Mô tả kỹ thuật chương V 1 ca
9 Đào móng thủ công Mô tả kỹ thuật chương V 3,6438 m3
10 Đào móng bằng máy Mô tả kỹ thuật chương V 32,7944 100m3
11 Xây lắp bể một nắp đan dọc, xây lắp dưới hè 2 tầng ống Mô tả kỹ thuật chương V 20 1 bể
12 Sản xuất khung bể cáp dưới hè cho bể bê tông từ 1 đến 7 đan, loại bể cáp 1 đan dọc Mô tả kỹ thuật chương V 20 1 bể
13 Sản xuất nắp đan bể cáp, loại nắp đan 1200x500x70 Mô tả kỹ thuật chương V 20 1 nắp đan
14 Đào đất rãnh ống bằng thủ công Mô tả kỹ thuật chương V 21,028 m3
15 Máy đào Mô tả kỹ thuật chương V 189,252 1m3
16 Đắp đất móng đường ống, đường cống, độ chặt yêu cầu K=0,95 Mô tả kỹ thuật chương V 210,28 m3
17 Rải băng báo hiệu cáp quang Mô tả kỹ thuật chương V 0,751 1km/ 1 băng báo hiệu
18 Cung cấp ống nhựa PVC 110 Mô tả kỹ thuật chương V 6.537 m
19 Lắp ống dẫn cáp loại Φ <=114 nong một đầu, số lượng ống <=3 Mô tả kỹ thuật chương V 65,37 100m/ ống
20 Ra, kéo cáp đồng loại cáp <= 600x2 trong cống bể Mô tả kỹ thuật chương V 0,59 km cáp
21 Ra, kéo cáp đồng loại cáp <= 400x2 trong cống bể Mô tả kỹ thuật chương V 0,653 km cáp
22 Ra, kéo cáp đồng loại cáp <= 300x2 trong cống bể Mô tả kỹ thuật chương V 0,295 km cáp
23 Ra, kéo cáp đồng loại cáp <= 200x2 trong cống bể Mô tả kỹ thuật chương V 2,005 km cáp
24 Ra, kéo cáp đồng loại cáp <= 100x2 trong cống bể Mô tả kỹ thuật chương V 1,07 km cáp
25 Ra, kéo cáp quang trong cống bể có sẵn, loại cáp <= 24 sợi Mô tả kỹ thuật chương V 0,78 km cáp
26 Ra, kéo cáp quang trong cống bể có sẵn, loại cáp 96 sợi Mô tả kỹ thuật chương V 2,25 km cáp
27 Hàn nối măng sông co nhiệt, loại cáp C.100x2 Mô tả kỹ thuật chương V 4 bộ măng sông
28 Hàn nối măng sông co nhiệt, loại cáp C.300x2 Mô tả kỹ thuật chương V 2 bộ măng sông
29 Hàn nối măng sông co nhiệt, loại cáp C.400x2 Mô tả kỹ thuật chương V 2 bộ măng sông
30 Hàn nối măng sông co nhiệt, loại cáp C.600x2 Mô tả kỹ thuật chương V 4 bộ măng sông
31 Hàn nối măng sông cáp sợi quang, loại cáp quang MS <=24FO Mô tả kỹ thuật chương V 4 bộ măng sông
32 Hàn nối măng sông cáp sợi quang, loại cáp quang MS <=96FO Mô tả kỹ thuật chương V 5 bộ măng sông
33 Rệp nối Mô tả kỹ thuật chương V 8.400 con
34 Cung cấp cáp cống có dầu 100x2x0,5 Mô tả kỹ thuật chương V 0 km
35 Cung cấp cáp cống có dầu 300x2x0,5 Mô tả kỹ thuật chương V 0 km
36 Cung cấp cáp cống có dầu 600x2x0,4 Mô tả kỹ thuật chương V 0 km
37 Cung cấp cáp quang 24sợi Mô tả kỹ thuật chương V 0,78 km
38 Cung cấp cáp quang 96 sợi Mô tả kỹ thuật chương V 2,25 km
C PHẦN NƯỚC SẠCH
1 Lắp đặt đường ống nhựa HDPE DN75 Mô tả kỹ thuật chương V 2,1 100m
2 Lắp đặt đường ống nhựa HDPE DN75 (lồng) Mô tả kỹ thuật chương V 0,05 100m
3 Lắp đặt đường ống nhựa HDPE DN50 Mô tả kỹ thuật chương V 4,3 100m
4 Ống nhựa HDPE DN50 qua đường (thay qua đường) Mô tả kỹ thuật chương V 0,13 100m
5 Lắp đặt ống TTK DN66 ( Ống lồng ) qua đường Mô tả kỹ thuật chương V 0,1 100m
6 Lắp đặt đường ống nhựa HDPE DN110 (lồng) Mô tả kỹ thuật chương V 0,01 100m
7 Lắp đặt ống nhựa HDPE DN 25 mm. Mô tả kỹ thuật chương V 0,58 100m
8 Lắp đặt ống nhựa hàn nhiệt PPR DN 25 mm. Mô tả kỹ thuật chương V 0,58 100m
9 Lắp đặt ống nhựa HDPE DN 32 (lồng) Mô tả kỹ thuật chương V 0,58 100m
10 Măng sông một đầu ren trong HDPE D25x3/4" Mô tả kỹ thuật chương V 58 cái
11 Măng sông một đầu ren ngoài HDPE D25x3/4" Mô tả kỹ thuật chương V 58 cái
12 Lắp đặt măng sông một đầu ren ngoài DN50x1.1/2" Mô tả kỹ thuật chương V 2 cái
13 Lắp đặt măng sông một đầu ren ngoài DN50x2" Mô tả kỹ thuật chương V 8 cái
14 Lắp đặt măng sông một đầu ren ngoài DN75x2.1/2" Mô tả kỹ thuật chương V 4 cái
15 Lắp đặt măng sông một đầu ren ngoài DN75x2" Mô tả kỹ thuật chương V 2 cái
16 Lắp đặt tê đều DN50x50 HDPE Mô tả kỹ thuật chương V 3 cái
17 Lắp đặt tê đều DN75x75 HDPE Mô tả kỹ thuật chương V 2 cái
18 Lắp đặt tê thu 75x50 HDPE Mô tả kỹ thuật chương V 6 cái
19 Lắp đặt van cửa DN 40 Mô tả kỹ thuật chương V 1 cái
20 Lắp đặt van cửa DN 50 Mô tả kỹ thuật chương V 5 cái
21 Lắp đặt van cửa DN 65 Mô tả kỹ thuật chương V 2 cái
22 ĐKT 75mmx3/4'' Mô tả kỹ thuật chương V 17 cái
23 ĐKT 50mmx3/4'' Mô tả kỹ thuật chương V 41 cái
24 Cút đều HDPE DN75 mm. Mô tả kỹ thuật chương V 2 cái
25 Cút đều HDPE DN50 mm. Mô tả kỹ thuật chương V 2 cái
26 Cút đều HDPE DN25 mm. Mô tả kỹ thuật chương V 9 cái
27 Cút 1 đầu ren trong DN25x3/4'' mm. Mô tả kỹ thuật chương V 58 cái
28 Măng sông nối ống DN75 mm. Mô tả kỹ thuật chương V 4 cái
29 Măng sông nối ống DN50 mm. Mô tả kỹ thuật chương V 7 cái
30 Lắp đặt măng sông thu DN50x40 HDPE Mô tả kỹ thuật chương V 2 cái
31 Cút hàn nhiệt PPR DN25 Mô tả kỹ thuật chương V 116 cái
32 Tháo đồng hồ DN15 Mô tả kỹ thuật chương V 58 cái
33 Lắp lại đồng hồ DN15 Mô tả kỹ thuật chương V 58 cái
34 Van góc kèm van 1 chiều DN15 Mô tả kỹ thuật chương V 58 cái
35 Nút bịt HDPE DN50 Mô tả kỹ thuật chương V 5 cái
36 Nút bịt HDPE DN75 Mô tả kỹ thuật chương V 1 cái
37 Ống PVC tiền phong 110 Class Mô tả kỹ thuật chương V 3 m
38 Miệng khóa gang Mô tả kỹ thuật chương V 6 cái
39 Băng keo Mô tả kỹ thuật chương V 58 cuộn
40 Thử áp lực đường ống nhựa, đường kính ống d=75mm Mô tả kỹ thuật chương V 2,1 100m
41 Thử áp lực đường ống nhựa, đường kính ống d=50mm Mô tả kỹ thuật chương V 4,43 100m
42 Phá dỡ kết cấu bê tông bằng máy khoan, bê tông không cốt thép Mô tả kỹ thuật chương V 1,81 m3
43 Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông mặt đường, đá 1x2, chiều dày mặt đường <=25 cm, mác 200 Mô tả kỹ thuật chương V 1,81 m3
44 Nước súc xả Mô tả kỹ thuật chương V 200 m3
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->