Gói thầu: Cải tạo, sửa chữa Trường THCS Hợp Giang, thành phố Cao Bằng

[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20210162696-00
Thời điểm đóng mở thầu 06/02/2021 16:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Phòng Giáo dục và Đào tạo thành phố Cao Bằng
Tên gói thầu Cải tạo, sửa chữa Trường THCS Hợp Giang, thành phố Cao Bằng
Số hiệu KHLCNT 20210162688
Lĩnh vực Xây lắp
Chi tiết nguồn vốn Ngân sách nhà nước và các nguồn huy động khác
Hình thức LCNT Chào hàng cạnh tranh trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 1 Tháng
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2021-01-31 10:47:00 đến ngày 2021-02-06 16:00:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 2,509,996,000 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 30,000,000 VNĐ ((Ba mươi triệu đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Mô tả công việc mời thầu Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính Khối lượng mời thầu Đơn vị tính
A CÁC HẠNG MỤC XÂY DỰNG
B NHÀ HỘI ĐỒNG
1 Lắp dựng dàn giáo ngoài, chiều cao ≤16m Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 8,4132 100m2
2 Cạo bóc, vệ sinh rêu mốc lòng sê nô, mái sảnh Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 68,4556 m2
3 Phá dỡ tường xây gạch chiều dày ≤22cm Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 3,0131 m3
4 Tháo dỡ cửa bằng thủ công Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 226,288 m2
5 Phá lớp vữa trát tường, cột, trụ ngoài nhà (50% diện tích) Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 328,9966 m2
6 Phá lớp vữa trát cột, trụ (50% DT) Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 77,132 m2
7 Phá lớp vữa trát tường, cột, trụ trong nhà (40% diện tích) Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 501,4192 m2
8 Phá lớp vữa trát má cửa đi, cửa sổ Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 48,5267 m2
9 Phá lớp vữa trát xà, dầm, trần (40% Diện tích) Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 358,475 m2
10 Phá dỡ nền gạch lá nền hiện trạng Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 685,9024 m2
11 Cạo bỏ lớp vôi, sơn cũ trên bề mặt - tường, trụ, cột Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 1.231,0475 m2
12 Cạo bỏ lớp vôi, sơn cũ trên bề mặt - xà dầm, trần Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 537,7126 m2
13 Vận chuyển phế thải trong phạm vi 1000m bằng ô tô - 5,0T (Tổng cự ly đổ thải 6Km) Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 57,5498 m3
14 Vận chuyển phế thải tiếp 5000m bằng ô tô - 5,0T Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 57,5498 m3
15 Cạo rỉ các kết cấu thép lan can hành lang, cầu thang, hoa sắt cửa sổ Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 140,1919 m2
16 Mài, vệ sinh lại bậc tam cấp, bậc cầu thang láng granito Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 55,1816 m2
17 Cạo bỏ lớp vôi, sơn cũ trên bề mặt tay vịn cầu thang gỗ Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 35,763 m2
18 Sơn tay vịn cầu thang gỗ bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 35,763 m2
19 Đánh vecni tay vịn cầu thang gỗ Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 35,763 m2
20 Xây tường thẳng bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M50, PCB30 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 1,423 m3
21 Lát nền, sàn gạch ceramic 600x600mm, XM PCB30 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 682,5 m2
22 Ốp chân tường, viền tường viền trụ, cột gạch ốp 600x150mm Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 65,7504 m2
23 Trát trụ cột, dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB30 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 77,132 m2
24 Trát tường ngoài hiện trạng bóc trát dày 1,5cm, vữa XM M50, PCB30 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 328,9966 m2
25 Trát tường trong dày 1,5cm, vữa XM M50, PCB30 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 514,3552 m2
26 Trát trần hiện trạng, vữa XM M75, PCB30 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 358,475 m2
27 Trát má cửa, dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB30 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 48,5267 m2
28 Sơn tường ngoài nhà không bả bằng sơn Kova 1 nước lót + 2 nước phủ Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 812,2572 m2
29 Sơn dầm, trần, tường trong nhà không bả bằng sơn Kova 1 nước lót + 2 nước phủ Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 2.218,238 m2
30 Sơn hoa sắt lan can, hoa sắt cửa các loại bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 140,1919 1m2
31 Cửa đi, CỬA NHÔM HỆ VIỆT PHÁP dày theo thiết kế (Sử dụng kính dán an toàn 6.38mm), phụ kiện đồng bộ Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 75,84 m2
32 Cửa sổ, CỬA NHÔM HỆ VIỆT PHÁP dày theo thiết kế (Sử dụng kính dán an toàn 6.38mm), phụ kiện đồng bộ Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 81,45 m2
33 Cửa sổ, cửa nhôm sơn tĩnh điện, kính mờ 5mm Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 7,56 m2
34 Vách kính vách NHÔM HỆ VIỆT PHÁP dày theo thiết kế (Sử dụng kính dán an toàn 6.38mm), phụ kiện đồng bộ Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 38,952 m2
35 Lắp dựng cửa khung sắt, khung nhôm Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 7,56 m2
36 Tháo dỡ đường dây, hệ thống chiếu sáng, thiết bị điện không còn sử dụng được Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 3 công 3/7
37 Lắp đặt đèn LED bán nguyệt siêu sáng 3 hàng bóng 1,2m (S8-54W Model: TCL-LIGHTING) Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 40 bộ
38 Lắp đặt đèn LED tròn gắn trần D300 (MODEL: LN12-300/24W), Rạng Đông Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 40 bộ
39 Lắp đặt quạt trần - Quạt trần Điện cơ 91 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 20 cái
40 Lắp đặt quạt treo tường có điều khiển từ xa VinaWind Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 18 cái
41 Lắp đặt Tủ điện tổng SINO âm tường KT 300x200x150mm Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 3 hộp
42 Lắp đặt các automat 3 pha ≤100A Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 1 cái
43 Lắp đặt các automat 1 pha ≤100A Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 3 cái
44 Lắp đặt các automat 1 pha ≤50A Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 27 cái
45 Đế âm, mặt cài ATM Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 31 cái
46 Lắp đặt dây cáp nhôm ABC 3x35+1x25mm2 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 52 m
47 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột CU/PVC 2x10mm2 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 72 m
48 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột CU/PVC 2x4mm2 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 45 m
49 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột CU/PVC 2x2.5mm2 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 523 m
50 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột CU/PVC 2x1.5mm2 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 882 m
51 Lắp đặt ống ghen hộp đặt nổi bảo hộ dây dẫn 24x14 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 983 m
52 Đế âm đặt công tắc, ổ cắm Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 101 cái
53 Lắp đặt công tắc 4 hạt Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 5 cái
54 Lắp đặt công tắc 2 hạt Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 19 cái
55 Lắp đặt công tắc 1 hạt Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 22 cái
56 Lắp đặt ô cắm đôi Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 55 cái
57 Hạt công tắc 1 chiều Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 74 hạt
58 Hạt công tắc 2 chiều Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 4 hạt
59 Đinh các loại Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 3 kg
60 Băng dính cách điện Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 3 cuộn
61 Phá dỡ tường ngăn hiện trạng xây gạch chiều dày ≤11cm Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 11,0301 m3
62 Phá dỡ bệ tông bục tiểu bằng máy khoan bê tông 1,5kw Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,4266 m3
63 Tháo dỡ trần Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 42,8274 m2
64 Tháo dỡ bệ xí Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 6 bộ
65 Tháo dỡ chậu tiểu Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 6 bộ
66 Phá dỡ nền gạch lát hiện trạng khu vệ sinh , thủ công Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 56,0126 m2
67 Tháo dỡ gạch ốp tường khu vệ sinh các tầng, thủ công Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 73,098 m2
68 Phá lớp vữa trát tường trong vệ sinh hiện trạng không ốp gạch Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 128,297 m2
69 Xây hộp kỹ thuật bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M50, PCB30 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,2862 m3
70 Xây tường thẳng bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤11cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M50, PCB30 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 4,8126 m3
71 Ván khuôn gỗ lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,0197 100m2
72 Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,0117 tấn
73 Bê tông lanh tô, bê tông M200, đá 1x2, PCB30 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,0792 m3
74 Lát nền, sàn khu vệ sinh gạch chống trơn KT 300x300mm, XM PCB30 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 57 m2
75 Ốp chân tường vệ sinh kích thước gạch ốp 300x450mm, XM PCB30 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 185,7675 m2
76 Trát hộp kỹ thuật, dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB30 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 3,483 m2
77 Trát tường trong dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB30 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 40,094 m2
78 Sơn tường trong nhà không bả bằng sơn Kova, 1 nước lót, 2 nước phủ Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 43,577 m2
79 Vách ngăn Compac HPL 12mm, phụ kiện INOX 304 (Tính từ mép nền, sàn đến cos trên thanh giằng) Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 51,732 m2
80 Gia công hệ khung thép đỡ bàn chậu rửa Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,096 tấn
81 Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 5,1345 1m2
82 Bu lông M10 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 30 cái
83 Khoan cấy vít nở vào tường Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 30 1 lỗ khoan
84 Lắp đặt kết cấu khung thép đỡ bàn chậu rửa Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,096 tấn
85 Tấm đá granit tự nhiên màu đen ánh Kim loại 1 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 7,44 m2
86 Làm trần bằng tấm nhựa khung xương sắt hoa văn 600x600 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 58,9512 m2
87 Lắp đặt xí bệt AR5 (PK 2 nhấn, nắp rời êm) Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 12 bộ
88 Lắp đặt vòi rửa vệ sinh Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 12 cái
89 Lắp đặt chậu rửa + chân chậu VTL4 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 9 bộ
90 Lắp đặt vòi rửa gật gù ở chậu rửa Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 9 bộ
91 Ống xả chữ P-675PV Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 9 ống
92 Ống xả chậu rửa có chặn nước A-016V Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 9 ống
93 Lắp đặt chậu tiểu nam T1 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 3 bộ
94 Lắp đặt gương soi Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 6,72 m2
95 Lắp đặt ống nhựa chịu nhiệt PPR-PN10, ĐK 40mm (Ống lạnh) Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,06 100m
96 Lắp đặt ống nhựa chịu nhiệt PPR-PN10, ĐK 32mm (Ống lạnh) Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,04 100m
97 Lắp đặt ống nhựa chịu nhiệt PPR-PN10, ĐK 25mm (Ống lạnh) Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,3 100m
98 Lắp đặt ống nhựa chịu nhiệt PPR-PN20, ĐK 20mm (Ống lạnh) Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,36 100m
99 Lắp đặt van khóa, ĐK 25mm Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 2 cái
100 Lắp đặt van khóa, ĐK 32mm Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 1 cái
101 Lắp đặt van khóa, ĐK 40mm Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 1 cái
102 Cút 90 độ PPR ĐK 40 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 2 cái
103 Cút 90 độ PPR ĐK 20 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 72 cái
104 Tê thu PPR 40x25 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 1 cái
105 Tê thu PPR 40x20 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 1 cái
106 Tê thu PPR 32x25 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 1 cái
107 Tê thu PPR 32x20 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 1 cái
108 Tê đều PPR 20x20 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 15 cái
109 Tê thu PPR 25x20 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 19 cái
110 Tê đều PPR 40x40 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 1 cái
111 Tê đều PPR 25x25 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 1 cái
112 Măng sông PPR ĐK 40mm Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 2 cái
113 Măng sông PPR ĐK 32mm Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 2 cái
114 Măng sông PPR ĐK 25mm Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 5 cái
115 Măng sông PPR ĐK 20mm Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 45 cái
116 Côn thu PPR 32x25 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 1 cái
117 Côn thu PPR 40x32 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 1 cái
118 Côn thu PPR 25x20 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 3 cái
119 Rắc co ren ngoài ĐK 40mm Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 1 cái
120 Rắc co ren ngoài ĐK 32mm Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 1 cái
121 Rắc co ren ngoài ĐK 25mm Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 3 cái
122 Rắc co ren ngoài ĐK 20mm Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 6 cái
123 Lắp đặt phễu thu nước ĐK 76mm Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 15 cái
124 Bộ xi phông ống thải ở phễu thu ĐK 76 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 15 cái
125 Lắp đặt ống nhựa uPVC, ĐK 110mm Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,34 100m
126 Lắp đặt ống nhựa uPVC, ĐK 76mm Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,24 100m
127 Lắp đặt ống nhựa uPVC, ĐK 48mm Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,04 100m
128 Lắp đặt ống nhựa uPVC, ĐK 34mm Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,06 100m
129 Tê vuông nhựa uPVC 110x110 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 2 cái
130 Côn thu uPVC 110x48 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 1 cái
131 Cút nhựa uPVC 135 độ ĐK 110 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 25 cái
132 Cút nhựa uPVC 135 độ ĐK 76 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 22 cái
133 Cút nhựa uPVC 90 độ ĐK 48 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 12 cái
134 Tê xiên 45 độ uPVC 110x110 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 12 cái
135 Tê xiên 45 độ uPVC 76x76 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 12 cái
136 Keo dán xung quanh cổ ống + phễu thu (Chống thấm) Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 24 ống
137 Tháo dỡ ống thoát nước mái hiện trạng đã hư hỏng Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 3 công 3/7
138 Lồng sắt chắn rác Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 10 cái
139 Phễu thu nước bằng tôn Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 10 cái
140 Lắp đặt ống nhựa uPVC, ĐK 76mm Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 1,2 100m
141 Đai giữ ống Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 80 cái
142 Cút chếch 135 độ ĐK 76mm Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 22 cái
143 Cút 90 độ ĐK 76mm Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 10 cái
C NHÀ LỚP HỌC
1 Lắp dựng dàn giáo ngoài, chiều cao ≤16m Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 6,6744 100m2
2 Tháo dỡ mái tôn bằng thủ công, chiều cao ≤28m Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 212,86 m2
3 Cạo bóc, phá dỡ lớp láng lòng sê nô, mái sảnh Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 110,6678 m2
4 Tháo dỡ cửa bằng thủ công Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 123,792 m2
5 Phá lớp vữa trát tường, cột, trụ ngoài nhà (50% diện tích) Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 269,848 m2
6 Phá lớp vữa trát cột, trụ (50% DT) Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 67,848 m2
7 Phá lớp vữa trát tường, cột, trụ trong nhà (30% diện tích) Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 250,4568 m2
8 Phá lớp vữa trát má cửa đi, cửa sổ (30% diện tích) Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 26,1307 m2
9 Phá lớp vữa trát xà, dầm, trần (30% Diện tích) Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 210,2812 m2
10 Cạo bỏ lớp vôi, sơn cũ trên bề mặt - tường, trụ, cột Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 983,0669 m2
11 Cạo bỏ lớp vôi, sơn cũ trên bề mặt - xà dầm, trần Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 490,656 m2
12 Vận chuyển phế thải trong phạm vi 1000m bằng ô tô - 5,0T (Tổng cự ly đổ thải 6Km) Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 15,6885 m3
13 Vận chuyển phế thải tiếp 5000m bằng ô tô - 5,0T Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 15,6885 m3
14 Tháo dỡ lan can tầng 1 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 12,0384 m2
15 Cạo rỉ các kết cấu thép lan can hành lang, cầu thang, hoa sắt cửa sổ Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 94,7272 m2
16 Mài, vệ sinh lại bậc tam cấp, bậc cầu thang láng granito Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 36,789 m2
17 Cạo bỏ lớp vôi, sơn cũ trên bề mặt tay vịn cầu thang gỗ Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 13,884 m2
18 Sơn tay vịn cầu thang gỗ bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 13,884 m2
19 Đánh vecni tay vịn cầu thang gỗ Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 13,884 m2
20 Khoan cấy thép liên kết vào tường, nền hiện trạng Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 72 1 lỗ khoan
21 Gia công lan can hành lang thép INOX Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,1275 tấn
22 Thép liên kết fi 10 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,0067 tấn
23 Lắp dựng lan can sắt Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 17,424 m2
24 Chụp chân INOX Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 36 cái
25 Trát trụ cột, dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB30 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 67,848 m2
26 Trát tường ngoài hiện trạng bóc trát dày 1,5cm, vữa XM M50, PCB30 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 269,848 m2
27 Trát tường trong dày 1,5cm, vữa XM M50, PCB30 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 250,4568 m2
28 Trát trần hiện trạng, vữa XM M75, PCB30 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 210,2812 m2
29 Trát má cửa, dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB30 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 26,1307 m2
30 Sơn tường ngoài nhà không bả bằng sơn Kova 1 nước lót + 2 nước phủ Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 675,392 m2
31 Sơn dầm, trần, tường trong nhà không bả bằng sơn Kova 1 nước lót + 2 nước phủ Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 1.622,8956 m2
32 Sơn hoa sắt lan can, hoa sắt cửa các loại bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 94,7272 1m2
33 Cửa đi, cửa thép sơn tĩnh điện, kinh 5mm Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 17,0256 m2
34 Cửa sổ, cửa thép sơn tĩnh điện, kinh 5mm Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 78,504 m2
35 Khuôn cửa đi, cửa sổ khuôn hở Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 364,08 m
36 Khuôn cửa đi, cửa sổ khuôn kín Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 102,48 m
37 Vách kính vách khung nhôm sơn tĩnh điện, kính 5mm Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 9,6 m2
38 Bộ khóa cửa Việt Tiệp Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 6 bộ
39 Lắp dựng cửa khung sắt, khung nhôm Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 114,192 m2
40 Lắp dựng vách kính khung nhôm trong nhà Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 9,6 m2
41 Láng sê nô, mái sảnh không đánh màu, dày 3cm, vữa XM M75, PCB30 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 56,2978 m2
42 Trát thành sê nô, vữa XM M75, PCB30 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 54,37 m2
43 Quét dung dịch chống thấm mái, sê nô, ô văng Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 110,6678 m2
44 Cạo rỉ các kết cấu thép Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 63,6986 m2
45 Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 63,6986 1m2
46 Lợp mái che tường bằng tôn múi SUNTEK 0,4mm Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 2,1286 100m2
47 Tôn úp nóc, úp bờ chảy Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 39 m
48 Tháo dỡ đường dây, hệ thống chiếu sáng, thiết bị điện không còn sử dụng được Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 3 công 3/7
49 Lắp đặt đèn LED bán nguyệt siêu sáng bóng 1,2m 40W Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 36 bộ
50 Lắp đặt đèn ốp trần LED tròn gắn trần D300 (MODEL: LN12-300/24W), Rạng Đông Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 15 bộ
51 Lắp đặt quạt trần - Quạt trần Điện cơ 91 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 12 cái
52 Lắp đặt quạt treo tường có điều khiển từ xa VinaWind Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 6 cái
53 Lắp đặt Tủ điện tổng SINO âm tường KT 300x200x150mm Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 3 hộp
54 Lắp đặt các automat 1 pha ≤100A Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 1 cái
55 Lắp đặt các automat 1 pha ≤50A Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 9 cái
56 Đế âm, mặt cài ATM Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 10 cái
57 Lắp đặt dây cáp nhôm ABC2x25mm2 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 35 m
58 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột CU/PVC 2x6mm2 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 62 m
59 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột CU/PVC 2x2.5mm2 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 74 m
60 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột CU/PVC 2x1.5mm2 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 510 m
61 Lắp đặt ống ghen hộp đặt nổi bảo hộ dây dẫn 24x14 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 530 m
62 Đế âm đặt công tắc, ổ cắm Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 101 cái
63 Lắp đặt công tắc 4 hạt Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 7 cái
64 Lắp đặt công tắc 2 hạt Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 5 cái
65 Lắp đặt công tắc 1 hạt Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 4 cái
66 Lắp đặt ô cắm đôi Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 12 cái
67 Hạt công tắc 1 chiều Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 31 hạt
68 Hạt công tắc 2 chiều Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 4 hạt
69 Đinh các loại Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 3 kg
70 Băng dính cách điện Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 3 cuộn
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->