Gói thầu: Gói thầu số 1 : Xây lắp + dự phòng phí
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20210156589-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 08/02/2021 16:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Công ty TNHH TVXD Hưng hà |
| Tên gói thầu | Gói thầu số 1 : Xây lắp + dự phòng phí |
| Số hiệu KHLCNT | 20210132241 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Ngân sách thị trấn và các nguồn vốn hợp pháp khác |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 30 Tháng |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2021-01-29 10:51:00 đến ngày 2021-02-08 16:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 6,586,425,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 90,000,000 VNĐ ((Chín mươi triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | NỀN ĐƯỜNG | |||
| 1 | Đào xúc đất bằng máy đào 1,25m3-đất cấp I | Như bản vẽ thi công kèm theo | 1.166,28 | m3 |
| 2 | Đào khuôn, đào nền đường bằng máy đào 1,25m3-đất cấp III | Như bản vẽ thi công kèm theo | 670,77 | m3 |
| 3 | Lu tăng cường nền đường cũ, độ chặt Y/C K = 0,98 | Như bản vẽ thi công kèm theo | 2.160,64 | m3 |
| 4 | Đắp nền đường bằng máy lu bánh thép 16T, máy ủi 110CV, độ chặt Y/C K = 0,98 | Như bản vẽ thi công kèm theo | 982,93 | m3 |
| 5 | Đắp nền đường bằng máy lu bánh thép 16T, máy ủi 110CV, độ chặt Y/C K = 0,95 (tận dụng đất đào khuôn, đào đường ống) | Như bản vẽ thi công kèm theo | 1.277,01 | m3 |
| 6 | Đắp nền đường bằng máy lu bánh thép 16T, máy ủi 110CV, độ chặt Y/C K = 0,95 | Như bản vẽ thi công kèm theo | 4.653,72 | m3 |
| 7 | Vận chuyển đất, ô tô 10T tự đổ, phạm vi ≤1000m-đất cấp I | Như bản vẽ thi công kèm theo | 1.172,12 | m3 |
| 8 | Vận chuyển đất 2km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 10T, trong phạm vi ≤3km-đất cấp I | Như bản vẽ thi công kèm theo | 1.172,12 | m3 |
| B | MẶT ĐƯỜNG | |||
| 1 | Thi công móng cấp phối đá dăm lớp trên, dày 14cm | Như bản vẽ thi công kèm theo | 884,18 | m3 |
| 2 | Thi công móng cấp phối đá dăm lớp dưới, dày 15cm | Như bản vẽ thi công kèm theo | 952,82 | m3 |
| 3 | Tưới lớp dính bám mặt đường bằng nhựa pha dầu, lượng nhựa 1kg/m2 | Như bản vẽ thi công kèm theo | 6.140,77 | m2 |
| 4 | Vận chuyển đá dăm đen, bê tông nhựa từ trạm trộn đến vị trí đổ cự ly 4km, ô tô tự đổ 12T | Như bản vẽ thi công kèm theo | 1.020,596 | tấn |
| 5 | Vận chuyển đá dăm đen, bê tông nhựa từ trạm trộn đến vị trí đổ 13km tiếp theo, ô tô tự đổ 12T | Như bản vẽ thi công kèm theo | 1.020,596 | tấn |
| 6 | Rải thảm mặt đường bê tông nhựa (Loại C19, R19)-chiều dày mặt đường đã lèn ép 7cm | Như bản vẽ thi công kèm theo | 6.140,77 | m2 |
| C | BÓ VỈA VỈA HÈ | |||
| 1 | Ván khuôn thép móng bó vỉa | Như bản vẽ thi công kèm theo | 606,42 | m2 |
| 2 | Bê tông móng, rãnh biên M200# đá 1x2 | Như bản vẽ thi công kèm theo | 160,82 | m3 |
| 3 | Lót 01 lớp bạt | Như bản vẽ thi công kèm theo | 1.450,14 | m2 |
| 4 | Ván khuôn thép bó vỉa | Như bản vẽ thi công kèm theo | 1.199,56 | m2 |
| 5 | Bê tông bó vỉa M250# đá 1x2 | Như bản vẽ thi công kèm theo | 68,49 | m3 |
| 6 | Lắp đặt bó vỉa loại 1m/ck | Như bản vẽ thi công kèm theo | 2.636,61 | m |
| 7 | Bốc xếp cấu kiện bê tông đúc sẵn có trọng lượng P≤200kg bằng thủ công - Bốc xếp lên | Như bản vẽ thi công kèm theo | 171,37 | tấn |
| 8 | Bốc xếp cấu kiện bê tông đúc sẵn có trọng lượng P≤200kg bằng thủ công - Bốc xếp xuống | Như bản vẽ thi công kèm theo | 171,37 | tấn |
| 9 | Vận chuyển cấu kiện bê tông, trọng lượng P≤200kg bằng ô tô vận tải thùng 7 tấn-cự ly vận chuyển ≤1km | Như bản vẽ thi công kèm theo | 17,14 | 10 tấn/1km |
| D | AN TOÀN GIAO THÔNG | |||
| 1 | Sản xuất, lắp đặt biển báo phản quang, tam giác cạnh 70cm | Như bản vẽ thi công kèm theo | 17 | cái |
| E | HỐ GA THOÁT NƯỚC MƯA | |||
| 1 | Đào đất móng hố ga bằng máy, đất cấp III | Như bản vẽ thi công kèm theo | 261,45 | m3 |
| 2 | Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,95 (Tận dụng đất đào) | Như bản vẽ thi công kèm theo | 87,16 | m3 |
| 3 | Bê tông lót móng hố ga, M100, đá 2x4 | Như bản vẽ thi công kèm theo | 15,62 | m3 |
| 4 | Bê tông hố ga M250, đá 1x2 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công | Như bản vẽ thi công kèm theo | 17,04 | m3 |
| 5 | Ván khuôn hố ga | Như bản vẽ thi công kèm theo | 995,92 | m2 |
| 6 | Cốt thép hố ga D <=10 mm | Như bản vẽ thi công kèm theo | 2.022,79 | kg |
| 7 | Cốt thép hố ga D <=18 mm | Như bản vẽ thi công kèm theo | 2.647,59 | kg |
| F | TẤM ĐAN THOÁT NƯỚC MƯA | |||
| 1 | Cung cấp và lắp đặt bộ nắp hố ga composite, nắp tròn D650, đế vuông chìm 900x900, tải trọng 12,50 Tấn | Như bản vẽ thi công kèm theo | 71 | cái |
| 2 | Cung cấp, lắp đặt tấm cao su ngăn mùi | Như bản vẽ thi công kèm theo | 71 | cái |
| 3 | Cung cấp, lắp đặt tấm chắn rác Composite 600x250x30-25T | Như bản vẽ thi công kèm theo | 71 | cái |
| G | ĐƯỜNG ỐNG THOÁT NƯỚC MƯA | |||
| 1 | Đào móng bằng máy đào 1,25m3, đất cấp III | Như bản vẽ thi công kèm theo | 1.249,06 | m3 |
| 2 | Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,95 (Tận dụng đất đào) | Như bản vẽ thi công kèm theo | 611,99 | m3 |
| 3 | Cung cấp, lắp đặt ống cống BTLT D400-H30 dày 40mm, đoạn ống L=4m | Như bản vẽ thi công kèm theo | 55 | 1 đoạn ống |
| 4 | Cung cấp, lắp đặt ống cống BTLT D600-H13 dày 50mm, đoạn ống L=4m | Như bản vẽ thi công kèm theo | 318 | 1 đoạn ống |
| 5 | Thi công lớp đá đệm móng, ĐK đá Dmax ≤6 | Như bản vẽ thi công kèm theo | 19,45 | m3 |
| 6 | Ván khuôn móng cống | Như bản vẽ thi công kèm theo | 86,76 | m2 |
| 7 | Bê tông móng cống, rộng ≤250cm, M150, đá 2x4 | Như bản vẽ thi công kèm theo | 48,83 | m3 |
| 8 | Chèn vữa xi măng M100 | Như bản vẽ thi công kèm theo | 6,07 | m3 |
| 9 | Bê tông gối đỡ ống cống M150, đá 1x2 | Như bản vẽ thi công kèm theo | 26,71 | m3 |
| 10 | Ván khuôn thép cấu kiện bê tông đúc sẳn | Như bản vẽ thi công kèm theo | 235,32 | m2 |
| 11 | Cốt thép gối đỡ ống cống | Như bản vẽ thi công kèm theo | 1.666,32 | kg |
| 12 | Lắp đặt khối móng bê tông đỡ đoạn ống, ĐK ≤600mm | Như bản vẽ thi công kèm theo | 636 | cái |
| 13 | Nối ống bê tông bằng p/p xảm, ĐK 400mm | Như bản vẽ thi công kèm theo | 54 | mối nối |
| 14 | Nối ống bê tông bằng p/p xảm, ĐK 600mm | Như bản vẽ thi công kèm theo | 317 | mối nối |
| 15 | Bốc xếp cấu kiện bê tông đúc sẵn có trọng lượng P≤200kg bằng thủ công - Bốc xếp lên | Như bản vẽ thi công kèm theo | 66,78 | tấn |
| 16 | Vận chuyển cấu kiện bê tông, trọng lượng P≤200kg bằng ô tô vận tải thùng 7 tấn-cự ly vận chuyển ≤1km | Như bản vẽ thi công kèm theo | 6,68 | 10 tấn/1km |
| 17 | Bốc xếp cấu kiện bê tông đúc sẵn có trọng lượng P≤200kg bằng thủ công - Bốc xếp xuống | Như bản vẽ thi công kèm theo | 66,78 | tấn |
| H | CỬA XÃ | |||
| 1 | Đào móng bằng máy, đất C3 | Như bản vẽ thi công kèm theo | 54,42 | m3 |
| 2 | Đắp đất hố móng K95 (tận dụng đất đào) (Đầm cóc) | Như bản vẽ thi công kèm theo | 42,96 | m3 |
| 3 | Bê tông tường đầu, tường cánh M150, đá 1x2 | Như bản vẽ thi công kèm theo | 5,88 | m3 |
| 4 | Bê tông móng M150, đá 1x2 | Như bản vẽ thi công kèm theo | 21,48 | m3 |
| 5 | Ván khuôn tường đầu, tường cánh, sân cống , chân khay | Như bản vẽ thi công kèm theo | 160,98 | m2 |
| 6 | Thi công lớp đá đệm móng, ĐK đá Dmax ≤6 | Như bản vẽ thi công kèm theo | 3,9 | m3 |
| 7 | Đá hộc xây VXM M175 | Như bản vẽ thi công kèm theo | 32,04 | m3 |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi